Taxi Phan Thiết giá rẻ, gọi taxi nhanh tại Phan Thiết, Mũi Né, Bình Thuận, đón khách trong 5 phút, có xe 24/7. Giá siêu rẻ cho khách đi đường dài hoặc đi 2 chiều đi TpHCM, Nha Trang, Đà Lạt, Vũng Tàu. Đầy đủ các loại xe 4-7 chỗ, Carnival, Sedona từ giá rẻ tới cao cấp.
Giá cước trọn gói theo lộ trình, không phát sinh, đi CAO TỐC ( nếu có ). Thuê xe 1-2 chiều giá rẻ tại Phan Thiết, Mũi Né.
Nếu khách hàng cần các dòng xe cao cấp như Carnival, Sedona ( 7 và 8 chỗ ) có thể xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona tại Phan Thiết, Mũi Né.
Bảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngày
Xe 4-5 chỗ : 1,500,000 VND/100km/10h, Vượt km 8,000 VND/km, ngoài 10h phí 80,000 VND/h.
Xe 7 chỗ : 1,800,000 VND/100km/10h. Ngoài 10h phí 100,000 VND/h, ngoài 100km phí 10,000 VND/km.
Xe Carnival, Sedona : 2,400,000 VND/100km/10h. Ngoài 100km phí 10,000 VND/km, ngoài 10h phí 100,000 VND/h.
Giá thuê xe đã bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, đón tiễn sân bay ( nếu có ).
Experience hassle-free travel with Phan Thiết Taxi, your trusted partner for convenient rides around the Mekong Delta. From short city transfers to intercity trips, Taxi Phan Thiết ensures punctuality, safety, and comfort. Our Phan Thiết Car Rental options include self-drive cars and chauffeured services for personal or corporate needs. Discover beautiful destinations like Ao Bà Om, Ba Om Lake, and Khmer cultural sites with ease. With Taxi Service Phan Thiết, you can choose flexible rental durations—hourly, daily, or full-trip packages—suiting every budget. Our modern fleet includes 4, 7, and 16-seat vehicles ideal for both individuals and groups. Book online anytime and enjoy professional service, transparent fares, and friendly local drivers who know every road in Phan Thiết.
Giá taxi tại Bình Thuận
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Huyện Tuy Phong | 90 | 1,080,000 | 1,260,000 |
| Huyện Bắc Bình | 60 | 720,000 | 840,000 |
| Huyện Hàm Thuận Bắc | 20 | 300,000 | 340,000 |
| Huyện Hàm Thuận Nam | 30 | 450,000 | 510,000 |
| Huyện Hàm Tân | 75 | 900,000 | 1,050,000 |
| Huyện Đức Linh | 110 | 1,100,000 | 1,320,000 |
| Huyện Tánh Linh | 100 | 1,000,000 | 1,200,000 |
| Thị xã La Gi | 60 | 720,000 | 840,000 |
Phan Thiết đi Tây Ninh
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Tây Ninh | 290 | 2,610,000 | 2,900,000 |
| Huyện Hòa Thành | 285 | 2,565,000 | 2,850,000 |
| Huyện Dương Minh Châu | 280 | 2,520,000 | 2,800,000 |
| Huyện Châu Thành | 300 | 2,700,000 | 3,000,000 |
| Huyện Gò Dầu | 270 | 2,430,000 | 2,700,000 |
| Huyện Bến Cầu | 280 | 2,520,000 | 2,800,000 |
| Huyện Trảng Bàng | 275 | 2,475,000 | 2,750,000 |
| Huyện Tân Châu | 320 | 2,880,000 | 3,200,000 |
| Huyện Tân Biên | 310 | 2,790,000 | 3,100,000 |
Taxi Phan Thiết đi Bình Dương
Phan Thiết đi Đồng Nai
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Biên Hòa | 160 | 1,440,000 | 1,600,000 |
| Huyện Long Thành | 140 | 1,400,000 | 1,680,000 |
| Huyện Nhơn Trạch | 150 | 1,350,000 | 1,500,000 |
| Huyện Cẩm Mỹ | 130 | 1,300,000 | 1,560,000 |
| Huyện Thống Nhất | 170 | 1,530,000 | 1,700,000 |
| Huyện Trảng Bom | 150 | 1,350,000 | 1,500,000 |
| Huyện Xuân Lộc | 120 | 1,200,000 | 1,440,000 |
| Huyện Long Khánh | 130 | 1,300,000 | 1,560,000 |
| Huyện Định Quán | 170 | 1,530,000 | 1,700,000 |
| Huyện Tân Phú | 190 | 1,710,000 | 1,900,000 |
| Huyện Vĩnh Cửu | 180 | 1,620,000 | 1,800,000 |
Phan Thiết đi Bình Phước
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Đồng Xoài | 240 | 2,160,000 | 2,640,000 |
| Thị xã Phước Long | 270 | 2,430,000 | 2,970,000 |
| Thị xã Bình Long | 260 | 2,340,000 | 2,860,000 |
| Huyện Bù Đăng | 280 | 2,520,000 | 3,080,000 |
| Huyện Bù Đốp | 300 | 2,700,000 | 3,300,000 |
| Huyện Bù Gia Mập | 310 | 2,790,000 | 3,410,000 |
| Huyện Chơn Thành | 250 | 2,250,000 | 2,750,000 |
| Huyện Đồng Phú | 245 | 2,205,000 | 2,695,000 |
Phan Thiết đi Bà Rịa – Vũng Tàu
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Vũng Tàu | 160 | 1,440,000 | 1,760,000 |
| Thành phố Bà Rịa | 150 | 1,350,000 | 1,650,000 |
| Huyện Châu Đức | 155 | 1,395,000 | 1,705,000 |
| Huyện Xuyên Mộc | 130 | 1,300,000 | 1,560,000 |
| Huyện Long Điền | 155 | 1,395,000 | 1,705,000 |
| Huyện Đất Đỏ | 150 | 1,350,000 | 1,650,000 |
| Thành phố Phú Mỹ (Tân Thành) | 140 | 1,400,000 | 1,680,000 |
Taxi Phan Thiết đi Sài Gòn

| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Bệnh viện Chợ Rẫy | 200 | 1,800,000 | 2,200,000 |
| Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch | 200 | 1,800,000 | 2,200,000 |
| Bệnh viện Từ Dũ | 200 | 1,800,000 | 2,200,000 |
| Bệnh viện Ung Bướu | 205 | 1,845,000 | 2,255,000 |
| Phú Mỹ Hưng | 195 | 1,755,000 | 2,145,000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất | 205 | 1,845,000 | 2,255,000 |
| Củ Chi | 230 | 2,070,000 | 2,530,000 |
| Nhà Bè | 195 | 1,755,000 | 2,145,000 |
| Thủ Đức | 210 | 1,890,000 | 2,310,000 |
Phan Thiết đi Long An
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Tân An | 220 | 1,980,000 | 2,420,000 |
| Huyện Bến Lức | 210 | 1,890,000 | 2,310,000 |
| Huyện Cần Đước | 230 | 2,070,000 | 2,530,000 |
| Huyện Cần Giuộc | 225 | 2,025,000 | 2,475,000 |
| Huyện Châu Thành | 235 | 2,115,000 | 2,585,000 |
| Huyện Đức Hòa | 215 | 1,935,000 | 2,365,000 |
| Huyện Đức Huệ | 240 | 2,160,000 | 2,640,000 |
| Huyện Mộc Hóa | 260 | 2,340,000 | 2,860,000 |
| Huyện Tân Hưng | 270 | 2,430,000 | 2,970,000 |
| Huyện Tân Thạnh | 250 | 2,250,000 | 2,750,000 |
| Huyện Tân Trụ | 230 | 2,070,000 | 2,530,000 |
| Huyện Thạnh Hóa | 245 | 2,205,000 | 2,695,000 |
| Huyện Thủ Thừa | 225 | 2,025,000 | 2,475,000 |
| Huyện Vĩnh Hưng | 280 | 2,520,000 | 3,080,000 |
Phan Thiết đi Tiền Giang
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Mỹ Tho | 240 | 2,160,000 | 2,640,000 |
| Huyện Cái Bè | 260 | 2,340,000 | 2,860,000 |
| Huyện Cai Lậy | 250 | 2,250,000 | 2,750,000 |
| Huyện Châu Thành | 235 | 2,115,000 | 2,585,000 |
| Huyện Chợ Gạo | 245 | 2,205,000 | 2,695,000 |
| Huyện Gò Công Đông | 265 | 2,385,000 | 2,915,000 |
| Huyện Gò Công Tây | 260 | 2,340,000 | 2,860,000 |
| Thị xã Gò Công | 255 | 2,295,000 | 2,805,000 |
| Huyện Tân Phú Đông | 270 | 2,430,000 | 2,970,000 |
| Huyện Tân Phước | 245 | 2,205,000 | 2,695,000 |
Phan Thiết đi Bến Tre
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Bến Tre | 250 | 2,250,000 | 2,750,000 |
| Huyện Châu Thành | 245 | 2,205,000 | 2,695,000 |
| Huyện Chợ Lách | 260 | 2,340,000 | 2,860,000 |
| Huyện Bình Đại | 270 | 2,430,000 | 2,970,000 |
| Huyện Giồng Trôm | 255 | 2,295,000 | 2,805,000 |
| Huyện Ba Tri | 280 | 2,520,000 | 3,080,000 |
| Huyện Mỏ Cày Bắc | 260 | 2,340,000 | 2,860,000 |
| Huyện Mỏ Cày Nam | 265 | 2,385,000 | 2,915,000 |
| Huyện Thạnh Phú | 280 | 2,520,000 | 3,080,000 |
Phan Thiết đi Trà Vinh
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Trà Vinh | 340 | 3,060,000 | 3,740,000 |
| Huyện Càng Long | 330 | 2,970,000 | 3,630,000 |
| Huyện Cầu Kè | 350 | 3,150,000 | 3,850,000 |
| Huyện Tiểu Cần | 345 | 3,105,000 | 3,795,000 |
| Huyện Châu Thành | 335 | 3,015,000 | 3,685,000 |
| Huyện Trà Cú | 370 | 3,330,000 | 4,070,000 |
| Huyện Cầu Ngang | 360 | 3,240,000 | 3,960,000 |
| Huyện Duyên Hải | 380 | 3,420,000 | 4,180,000 |
| Thị xã Duyên Hải | 375 | 3,375,000 | 4,125,000 |
Phan Thiết đi Vĩnh Long
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Vĩnh Long | 320 | 2,880,000 | 3,520,000 |
| Huyện Long Hồ | 315 | 2,835,000 | 3,465,000 |
| Huyện Mang Thít | 330 | 2,970,000 | 3,630,000 |
| Huyện Vũng Liêm | 335 | 3,015,000 | 3,685,000 |
| Huyện Tam Bình | 330 | 2,970,000 | 3,630,000 |
| Huyện Bình Minh | 325 | 2,925,000 | 3,575,000 |
| Huyện Trà Ôn | 340 | 3,060,000 | 3,740,000 |
| Huyện Bình Tân | 330 | 2,970,000 | 3,630,000 |
Phan Thiết đi Đồng Tháp
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Cao Lãnh | 350 | 3,150,000 | 3,850,000 |
| Thành phố Sa Đéc | 340 | 3,060,000 | 3,740,000 |
| Huyện Hồng Ngự | 380 | 3,420,000 | 4,180,000 |
| Huyện Tam Nông | 360 | 3,240,000 | 3,960,000 |
| Huyện Tân Hồng | 390 | 3,510,000 | 4,290,000 |
| Huyện Thanh Bình | 355 | 3,195,000 | 3,905,000 |
| Huyện Tháp Mười | 340 | 3,060,000 | 3,740,000 |
| Huyện Lấp Vò | 345 | 3,105,000 | 3,795,000 |
| Huyện Lai Vung | 350 | 3,150,000 | 3,850,000 |
| Thị xã Hồng Ngự | 380 | 3,420,000 | 4,180,000 |
Phan Thiết đi An Giang
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Long Xuyên | 380 | 3,420,000 | 4,180,000 |
| Thành phố Châu Đốc | 410 | 3,690,000 | 4,510,000 |
| Huyện An Phú | 420 | 3,780,000 | 4,620,000 |
| Huyện Châu Phú | 390 | 3,510,000 | 4,290,000 |
| Huyện Châu Thành | 385 | 3,465,000 | 4,235,000 |
| Huyện Phú Tân | 400 | 3,600,000 | 4,400,000 |
| Huyện Tân Châu | 410 | 3,690,000 | 4,510,000 |
| Huyện Thoại Sơn | 370 | 3,330,000 | 4,070,000 |
| Huyện Tri Tôn | 400 | 3,600,000 | 4,400,000 |
| Huyện Tịnh Biên | 405 | 3,645,000 | 4,455,000 |
Phan Thiết đi Kiên Giang
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Rạch Giá | 440 | 3,960,000 | 4,840,000 |
| Thành phố Hà Tiên | 500 | 4,500,000 | 5,500,000 |
| Huyện Kiên Lương | 490 | 4,410,000 | 5,390,000 |
| Huyện Hòn Đất | 460 | 4,140,000 | 5,060,000 |
| Huyện Tân Hiệp | 450 | 4,050,000 | 4,950,000 |
| Huyện Châu Thành | 430 | 3,870,000 | 4,730,000 |
| Huyện Giồng Riềng | 420 | 3,780,000 | 4,620,000 |
| Huyện Gò Quao | 410 | 3,690,000 | 4,510,000 |
| Huyện An Biên | 470 | 4,230,000 | 5,170,000 |
| Huyện An Minh | 480 | 4,320,000 | 5,280,000 |
| Huyện Vĩnh Thuận | 460 | 4,140,000 | 5,060,000 |
Phan Thiết đi Cần Thơ
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Quận Ninh Kiều (trung tâm Cần Thơ) | 370 | 3,330,000 | 4,070,000 |
| Quận Bình Thủy | 375 | 3,375,000 | 4,125,000 |
| Quận Cái Răng | 365 | 3,285,000 | 4,015,000 |
| Quận Ô Môn | 385 | 3,465,000 | 4,235,000 |
| Quận Thốt Nốt | 400 | 3,600,000 | 4,400,000 |
| Huyện Cờ Đỏ | 390 | 3,510,000 | 4,290,000 |
| Huyện Phong Điền | 375 | 3,375,000 | 4,125,000 |
| Huyện Thới Lai | 380 | 3,420,000 | 4,180,000 |
| Huyện Vĩnh Thạnh | 400 | 3,600,000 | 4,400,000 |
Phan Thiết đi Hậu Giang
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Vị Thanh | 380 | 3,420,000 | 4,180,000 |
| Thị xã Ngã Bảy | 375 | 3,375,000 | 4,125,000 |
| Huyện Châu Thành | 370 | 3,330,000 | 4,070,000 |
| Huyện Châu Thành A | 385 | 3,465,000 | 4,235,000 |
| Huyện Long Mỹ | 390 | 3,510,000 | 4,290,000 |
| Huyện Phụng Hiệp | 380 | 3,420,000 | 4,180,000 |
| Huyện Vị Thủy | 390 | 3,510,000 | 4,290,000 |
Phan Thiết đi Sóc Trăng
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Sóc Trăng | 410 | 3,690,000 | 4,510,000 |
| Huyện Kế Sách | 390 | 3,510,000 | 4,290,000 |
| Huyện Mỹ Tú | 420 | 3,780,000 | 4,620,000 |
| Huyện Châu Thành | 400 | 3,600,000 | 4,400,000 |
| Huyện Long Phú | 405 | 3,645,000 | 4,455,000 |
| Huyện Cù Lao Dung | 415 | 3,735,000 | 4,565,000 |
| Huyện Mỹ Xuyên | 415 | 3,735,000 | 4,565,000 |
| Huyện Trần Đề | 425 | 3,825,000 | 4,675,000 |
| Thị xã Vĩnh Châu | 440 | 3,960,000 | 4,840,000 |
| Huyện Thạnh Trị | 420 | 3,780,000 | 4,620,000 |
| Thị xã Ngã Năm | 425 | 3,825,000 | 4,675,000 |
Phan Thiết đi Bạc Liêu
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Bạc Liêu | 440 | 3,960,000 | 4,840,000 |
| Huyện Hòa Bình | 450 | 4,050,000 | 4,950,000 |
| Huyện Vĩnh Lợi | 445 | 4,005,000 | 4,895,000 |
| Huyện Phước Long | 460 | 4,140,000 | 5,060,000 |
| Huyện Đông Hải | 470 | 4,230,000 | 5,170,000 |
| Thị xã Giá Rai | 455 | 4,095,000 | 5,005,000 |
| Huyện Hồng Dân | 460 | 4,140,000 | 5,060,000 |
Phan Thiết đi Cà Mau
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Cà Mau | 470 | 4,230,000 | 5,170,000 |
| Huyện Cái Nước | 490 | 4,410,000 | 5,390,000 |
| Huyện Đầm Dơi | 480 | 4,320,000 | 5,280,000 |
| Huyện Năm Căn | 500 | 4,500,000 | 5,500,000 |
| Huyện Ngọc Hiển | 510 | 4,590,000 | 5,610,000 |
| Huyện Phú Tân | 490 | 4,410,000 | 5,390,000 |
| Huyện Thới Bình | 475 | 4,275,000 | 5,225,000 |
| Huyện Trần Văn Thời | 485 | 4,365,000 | 5,335,000 |
| Huyện U Minh | 480 | 4,320,000 | 5,280,000 |
Phan Thiết đi Nha Trang
Phan Thiết đi Ninh Thuận
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Phan Rang – Tháp Chàm | 150 | 1,350,000 | 1,650,000 |
| Huyện Ninh Sơn | 170 | 1,530,000 | 1,870,000 |
| Huyện Ninh Hải | 160 | 1,440,000 | 1,760,000 |
| Huyện Ninh Phước | 155 | 1,395,000 | 1,705,000 |
| Huyện Thuận Bắc | 170 | 1,530,000 | 1,870,000 |
| Huyện Thuận Nam | 160 | 1,440,000 | 1,760,000 |
| Huyện Bác Ái | 185 | 1,665,000 | 2,035,000 |
Phan Thiết đi Đắk Lắk
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Buôn Ma Thuột | 290 | 2,610,000 | 3,190,000 |
| Huyện Buôn Đôn | 310 | 2,790,000 | 3,410,000 |
| Huyện Cư Kuin | 300 | 2,700,000 | 3,300,000 |
| Huyện Cư M’gar | 320 | 2,880,000 | 3,520,000 |
| Huyện Ea H’leo | 350 | 3,150,000 | 3,850,000 |
| Huyện Ea Kar | 300 | 2,700,000 | 3,300,000 |
| Huyện Ea Súp | 330 | 2,970,000 | 3,630,000 |
| Huyện Krông Ana | 300 | 2,700,000 | 3,300,000 |
| Huyện Krông Bông | 310 | 2,790,000 | 3,410,000 |
| Huyện Krông Năng | 330 | 2,970,000 | 3,630,000 |
| Huyện Krông Pắc | 300 | 2,700,000 | 3,300,000 |
| Huyện Lắk | 290 | 2,610,000 | 3,190,000 |
| Huyện M’Đrắk | 280 | 2,520,000 | 3,080,000 |
Phan Thiết đi Đắk Nông
| Điểm đến | Khoảng cách | 4 chỗ | 7 chỗ |
| Thành phố Gia Nghĩa | 260 | 2,340,000 | 2,860,000 |
| Huyện Đăk Glong | 280 | 2,520,000 | 3,080,000 |
| Huyện Cư Jút | 300 | 2,700,000 | 3,300,000 |
| Huyện Đăk Mil | 310 | 2,790,000 | 3,410,000 |
| Huyện Đăk R’Lấp | 270 | 2,430,000 | 2,970,000 |
| Huyện Đăk Song | 265 | 2,385,000 | 2,915,000 |
| Huyện Krông Nô | 280 | 2,520,000 | 3,080,000 |
| Huyện Tuy Đức | 290 | 2,610,000 | 3,190,000 |
Taxi Phan Thiết đi Đà Lạt

Taxi Sóc Trăng
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Tiền Giang đi Cà Mau
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Tiền Giang đi Vũng Tàu
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Tiền Giang đi Đồng Nai
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Trà Vinh đi Sóc Trăng
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Tiền Giang đi Đồng Tháp
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Trà Vinh đi Đồng Tháp
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Tiền Giang đi Bình Dương
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Trà Vinh đi An Giang
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Vinh đi Thanh Hoá
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Ngãi đi Pleiku
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Ngãi đi Bình Định
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Ngãi đi Huế
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Nam đi Quảng Ngãi
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Nam đi Bình Định
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Nam đi Huế
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Phú Yên đi Đắk Lắk
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Phú Yên đi Đà Nẵng
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Phú Yên đi Khánh Hoà
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Đà Nẵng đi Quảng Ngãi
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Phú Yên đi Bình Định
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Phú Yên đi Quảng Nam
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Đà Nẵng đi Bình Định
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Đà Nẵng đi Quảng Trị
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Đà Nẵng đi Huế
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Đà Nẵng đi Quảng Nam
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Gia Lai đi Quảng Ngãi
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Gia Lai đi Quảng Nam
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Vĩnh Long đi Vũng Tàu
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Gia Lai đi Bình Định
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Sơn La đi Yên Bái
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hoà Bình đi Lai Châu
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hoà Bình đi Lào Cai
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hoà Bình đi Yên Bái
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hải Phòng đi Bắc Ninh
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hải Phòng đi Hà Nam
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hoà Bình đi Sơn La
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hải Phòng đi Thái Bình
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Hải Phòng đi Hưng Yên
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Thanh Hoá đi Thái Bình
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Ninh đi Hưng Yên
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Ninh đi Hải Dương
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Thanh Hoá đi Hưng Yên
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]
Giá thuê xe Quảng Ninh đi Hải Phòng
Xem nhanhBảng giá thuê xe 4-7 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né theo ngàyGiá taxi [...]








