Không cần quá màu mè, điều khiến khách hàng gắn bó với Carnival 7 chỗ là sự ổn định: máy khỏe, điều hòa đều, ghế ngồi thoải mái và không bao giờ “phát sinh chuyện lạ”. Taxi Tỉnh luôn kiểm tra kỹ thuật xe trước mỗi chuyến đi, đào tạo tài xế phục vụ đúng mực và đúng giờ. Dù bạn đi xa hay gần, thuê theo giờ hay theo ngày – dịch vụ luôn nhất quán. Chính điều đó khiến khách an tâm và quay lại. Ổn định không phải là điều hào nhoáng, nhưng là điều đáng giá.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Quảng Ngãi đi Huế 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Huế đi Quảng Ngãi 198.5 km | 1,786,500 | 1,985,000 | 3,573,000 |
| Taxi Huế đi Ba Tơ 163.9 km | 1,475,100 | 1,639,000 | 2,950,200 |
| Taxi Huế đi Bình Sơn 128.8 km | 1,416,800 | 1,545,600 | 2,576,000 |
| Taxi Huế đi Lý Sơn 155.3 km | 1,397,700 | 1,553,000 | 2,795,400 |
| Taxi Huế đi Minh Long 121.9 km | 1,340,900 | 1,462,800 | 2,438,000 |
| Taxi Huế đi Mộ Đức 212.7 km | 1,701,600 | 1,914,300 | 3,615,900 |
| Taxi Huế đi Nghĩa Hành 197 km | 1,773,000 | 1,970,000 | 3,546,000 |
| Taxi Huế đi Sơn Hà 174.7 km | 1,572,300 | 1,747,000 | 3,144,600 |
| Taxi Huế đi Sơn Tây 218.7 km | 1,749,600 | 1,968,300 | 3,717,900 |
| Taxi Huế đi Sơn Tịnh 150.4 km | 1,353,600 | 1,504,000 | 2,707,200 |
| Taxi Huế đi Tây Trà 146.6 km | 1,612,600 | 1,759,200 | 2,932,000 |
| Taxi Huế đi Trà Bồng 197.4 km | 1,776,600 | 1,974,000 | 3,553,200 |
| Taxi Huế đi Tư Nghĩa 130.7 km | 1,437,700 | 1,568,400 | 2,614,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Quảng Ngãi 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Ba Tơ 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Bình Sơn 114.1 km | 1,255,100 | 1,369,200 | 2,282,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Lý Sơn 120.5 km | 1,325,500 | 1,446,000 | 2,410,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Minh Long 143.6 km | 1,579,600 | 1,723,200 | 2,872,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Mộ Đức 160.3 km | 1,442,700 | 1,603,000 | 2,885,400 |
| Taxi Hương Thủy đi Nghĩa Hành 202.1 km | 1,616,800 | 1,818,900 | 3,435,700 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Hà 201.3 km | 1,610,400 | 1,811,700 | 3,422,100 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Tây 116.5 km | 1,281,500 | 1,398,000 | 2,330,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Tịnh 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Tây Trà 153.7 km | 1,383,300 | 1,537,000 | 2,766,600 |
| Taxi Hương Thủy đi Trà Bồng 191.6 km | 1,724,400 | 1,916,000 | 3,448,800 |
| Taxi Hương Thủy đi Tư Nghĩa 207.7 km | 1,661,600 | 1,869,300 | 3,530,900 |
| Taxi Hương Trà đi Quảng Ngãi 214.2 km | 1,713,600 | 1,927,800 | 3,641,400 |
| Taxi Hương Trà đi Ba Tơ 137 km | 1,507,000 | 1,644,000 | 2,740,000 |
| Taxi Hương Trà đi Bình Sơn 142.4 km | 1,566,400 | 1,708,800 | 2,848,000 |
| Taxi Hương Trà đi Lý Sơn 118.8 km | 1,306,800 | 1,425,600 | 2,376,000 |
| Taxi Hương Trà đi Minh Long 121.8 km | 1,339,800 | 1,461,600 | 2,436,000 |
| Taxi Hương Trà đi Mộ Đức 100.2 km | 1,102,200 | 1,202,400 | 2,004,000 |
| Taxi Hương Trà đi Nghĩa Hành 187.6 km | 1,688,400 | 1,876,000 | 3,376,800 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Hà 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Tây 106.5 km | 1,171,500 | 1,278,000 | 2,130,000 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Tịnh 170.3 km | 1,532,700 | 1,703,000 | 3,065,400 |
| Taxi Hương Trà đi Tây Trà 105.6 km | 1,161,600 | 1,267,200 | 2,112,000 |
| Taxi Hương Trà đi Trà Bồng 129.9 km | 1,428,900 | 1,558,800 | 2,598,000 |
| Taxi Hương Trà đi Tư Nghĩa 103 km | 1,133,000 | 1,236,000 | 2,060,000 |
| Taxi A Lưới đi Quảng Ngãi 118.6 km | 1,304,600 | 1,423,200 | 2,372,000 |
| Taxi A Lưới đi Ba Tơ 166.5 km | 1,498,500 | 1,665,000 | 2,997,000 |
| Taxi A Lưới đi Bình Sơn 189.6 km | 1,706,400 | 1,896,000 | 3,412,800 |
| Taxi A Lưới đi Lý Sơn 139.9 km | 1,538,900 | 1,678,800 | 2,798,000 |
| Taxi A Lưới đi Minh Long 126.1 km | 1,387,100 | 1,513,200 | 2,522,000 |
| Taxi A Lưới đi Mộ Đức 142.2 km | 1,564,200 | 1,706,400 | 2,844,000 |
| Taxi A Lưới đi Nghĩa Hành 170.1 km | 1,530,900 | 1,701,000 | 3,061,800 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Hà 188.3 km | 1,694,700 | 1,883,000 | 3,389,400 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Tây 100.2 km | 1,102,200 | 1,202,400 | 2,004,000 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Tịnh 137.1 km | 1,508,100 | 1,645,200 | 2,742,000 |
| Taxi A Lưới đi Tây Trà 116.7 km | 1,283,700 | 1,400,400 | 2,334,000 |
| Taxi A Lưới đi Trà Bồng 129.6 km | 1,425,600 | 1,555,200 | 2,592,000 |
| Taxi A Lưới đi Tư Nghĩa 160.5 km | 1,444,500 | 1,605,000 | 2,889,000 |
| Taxi Nam Đông đi Quảng Ngãi 134.4 km | 1,478,400 | 1,612,800 | 2,688,000 |
| Taxi Nam Đông đi Ba Tơ 108 km | 1,188,000 | 1,296,000 | 2,160,000 |
| Taxi Nam Đông đi Bình Sơn 185.3 km | 1,667,700 | 1,853,000 | 3,335,400 |
| Taxi Nam Đông đi Lý Sơn 152.8 km | 1,375,200 | 1,528,000 | 2,750,400 |
| Taxi Nam Đông đi Minh Long 168.3 km | 1,514,700 | 1,683,000 | 3,029,400 |
| Taxi Nam Đông đi Mộ Đức 129.9 km | 1,428,900 | 1,558,800 | 2,598,000 |
| Taxi Nam Đông đi Nghĩa Hành 103.3 km | 1,136,300 | 1,239,600 | 2,066,000 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Hà 147.1 km | 1,618,100 | 1,765,200 | 2,942,000 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Tây 208.9 km | 1,671,200 | 1,880,100 | 3,551,300 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Tịnh 130.9 km | 1,439,900 | 1,570,800 | 2,618,000 |
| Taxi Nam Đông đi Tây Trà 159.9 km | 1,439,100 | 1,599,000 | 2,878,200 |
| Taxi Nam Đông đi Trà Bồng 189.4 km | 1,704,600 | 1,894,000 | 3,409,200 |
| Taxi Nam Đông đi Tư Nghĩa 216.5 km | 1,732,000 | 1,948,500 | 3,680,500 |
| Taxi Phong Điền đi Quảng Ngãi 137.8 km | 1,515,800 | 1,653,600 | 2,756,000 |
| Taxi Phong Điền đi Ba Tơ 213.7 km | 1,709,600 | 1,923,300 | 3,632,900 |
| Taxi Phong Điền đi Bình Sơn 218.2 km | 1,745,600 | 1,963,800 | 3,709,400 |
| Taxi Phong Điền đi Lý Sơn 142.6 km | 1,568,600 | 1,711,200 | 2,852,000 |
| Taxi Phong Điền đi Minh Long 170.4 km | 1,533,600 | 1,704,000 | 3,067,200 |
| Taxi Phong Điền đi Mộ Đức 142.3 km | 1,565,300 | 1,707,600 | 2,846,000 |
| Taxi Phong Điền đi Nghĩa Hành 110.2 km | 1,212,200 | 1,322,400 | 2,204,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Hà 202 km | 1,616,000 | 1,818,000 | 3,434,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Tây 120.7 km | 1,327,700 | 1,448,400 | 2,414,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Tịnh 160.8 km | 1,447,200 | 1,608,000 | 2,894,400 |
| Taxi Phong Điền đi Tây Trà 166.5 km | 1,498,500 | 1,665,000 | 2,997,000 |
| Taxi Phong Điền đi Trà Bồng 193.1 km | 1,737,900 | 1,931,000 | 3,475,800 |
| Taxi Phong Điền đi Tư Nghĩa 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Quảng Ngãi 218.6 km | 1,748,800 | 1,967,400 | 3,716,200 |
| Taxi Phú Lộc đi Ba Tơ 116.9 km | 1,285,900 | 1,402,800 | 2,338,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Bình Sơn 145.2 km | 1,597,200 | 1,742,400 | 2,904,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Lý Sơn 171.9 km | 1,547,100 | 1,719,000 | 3,094,200 |
| Taxi Phú Lộc đi Minh Long 106.9 km | 1,175,900 | 1,282,800 | 2,138,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Mộ Đức 143.5 km | 1,578,500 | 1,722,000 | 2,870,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Nghĩa Hành 154.2 km | 1,387,800 | 1,542,000 | 2,775,600 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Hà 182.4 km | 1,641,600 | 1,824,000 | 3,283,200 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Tây 186.1 km | 1,674,900 | 1,861,000 | 3,349,800 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Tịnh 208.3 km | 1,666,400 | 1,874,700 | 3,541,100 |
| Taxi Phú Lộc đi Tây Trà 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Trà Bồng 127.8 km | 1,405,800 | 1,533,600 | 2,556,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Tư Nghĩa 154.6 km | 1,391,400 | 1,546,000 | 2,782,800 |
| Taxi Phú Vang đi Quảng Ngãi 170.6 km | 1,535,400 | 1,706,000 | 3,070,800 |
| Taxi Phú Vang đi Ba Tơ 180.2 km | 1,621,800 | 1,802,000 | 3,243,600 |
| Taxi Phú Vang đi Bình Sơn 144.7 km | 1,591,700 | 1,736,400 | 2,894,000 |
| Taxi Phú Vang đi Lý Sơn 169.2 km | 1,522,800 | 1,692,000 | 3,045,600 |
| Taxi Phú Vang đi Minh Long 100.6 km | 1,106,600 | 1,207,200 | 2,012,000 |
| Taxi Phú Vang đi Mộ Đức 111.3 km | 1,224,300 | 1,335,600 | 2,226,000 |
| Taxi Phú Vang đi Nghĩa Hành 169.7 km | 1,527,300 | 1,697,000 | 3,054,600 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Hà 201.7 km | 1,613,600 | 1,815,300 | 3,428,900 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Tây 209.6 km | 1,676,800 | 1,886,400 | 3,563,200 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Tịnh 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Phú Vang đi Tây Trà 154.8 km | 1,393,200 | 1,548,000 | 2,786,400 |
| Taxi Phú Vang đi Trà Bồng 187.1 km | 1,683,900 | 1,871,000 | 3,367,800 |
| Taxi Phú Vang đi Tư Nghĩa 154.3 km | 1,388,700 | 1,543,000 | 2,777,400 |
| Taxi Quảng Điền đi Quảng Ngãi 123.9 km | 1,362,900 | 1,486,800 | 2,478,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Ba Tơ 170.2 km | 1,531,800 | 1,702,000 | 3,063,600 |
| Taxi Quảng Điền đi Bình Sơn 206.4 km | 1,651,200 | 1,857,600 | 3,508,800 |
| Taxi Quảng Điền đi Lý Sơn 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Minh Long 130.9 km | 1,439,900 | 1,570,800 | 2,618,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Mộ Đức 165.7 km | 1,491,300 | 1,657,000 | 2,982,600 |
| Taxi Quảng Điền đi Nghĩa Hành 157.3 km | 1,415,700 | 1,573,000 | 2,831,400 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Hà 152.7 km | 1,374,300 | 1,527,000 | 2,748,600 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Tây 133.7 km | 1,470,700 | 1,604,400 | 2,674,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Tịnh 183.8 km | 1,654,200 | 1,838,000 | 3,308,400 |
| Taxi Quảng Điền đi Tây Trà 137.6 km | 1,513,600 | 1,651,200 | 2,752,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Trà Bồng 162.9 km | 1,466,100 | 1,629,000 | 2,932,200 |
| Taxi Quảng Điền đi Tư Nghĩa 103.9 km | 1,142,900 | 1,246,800 | 2,078,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Quảng Ngãi đi Huế 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Huế đi Quảng Ngãi 198.5 km | 3,215,700 | 3,930,300 | 5,359,500 | 7,146,000 |
| Taxi Huế đi Ba Tơ 163.9 km | 2,655,180 | 3,245,220 | 4,425,300 | 5,900,400 |
| Taxi Huế đi Bình Sơn 128.8 km | 2,318,400 | 2,833,600 | 3,864,000 | 5,152,000 |
| Taxi Huế đi Lý Sơn 155.3 km | 2,515,860 | 3,074,940 | 4,193,100 | 5,590,800 |
| Taxi Huế đi Minh Long 121.9 km | 2,194,200 | 2,681,800 | 3,657,000 | 4,876,000 |
| Taxi Huế đi Mộ Đức 212.7 km | 3,254,310 | 3,977,490 | 5,423,850 | 7,231,800 |
| Taxi Huế đi Nghĩa Hành 197 km | 3,191,400 | 3,900,600 | 5,319,000 | 7,092,000 |
| Taxi Huế đi Sơn Hà 174.7 km | 2,830,140 | 3,459,060 | 4,716,900 | 6,289,200 |
| Taxi Huế đi Sơn Tây 218.7 km | 3,346,110 | 4,089,690 | 5,576,850 | 7,435,800 |
| Taxi Huế đi Sơn Tịnh 150.4 km | 2,436,480 | 2,977,920 | 4,060,800 | 5,414,400 |
| Taxi Huế đi Tây Trà 146.6 km | 2,638,800 | 3,225,200 | 4,398,000 | 5,864,000 |
| Taxi Huế đi Trà Bồng 197.4 km | 3,197,880 | 3,908,520 | 5,329,800 | 7,106,400 |
| Taxi Huế đi Tư Nghĩa 130.7 km | 2,352,600 | 2,875,400 | 3,921,000 | 5,228,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Quảng Ngãi 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Ba Tơ 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Bình Sơn 114.1 km | 2,053,800 | 2,510,200 | 3,423,000 | 4,564,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Lý Sơn 120.5 km | 2,169,000 | 2,651,000 | 3,615,000 | 4,820,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Minh Long 143.6 km | 2,584,800 | 3,159,200 | 4,308,000 | 5,744,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Mộ Đức 160.3 km | 2,596,860 | 3,173,940 | 4,328,100 | 5,770,800 |
| Taxi Hương Thủy đi Nghĩa Hành 202.1 km | 3,092,130 | 3,779,270 | 5,153,550 | 6,871,400 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Hà 201.3 km | 3,079,890 | 3,764,310 | 5,133,150 | 6,844,200 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Tây 116.5 km | 2,097,000 | 2,563,000 | 3,495,000 | 4,660,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Tịnh 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Tây Trà 153.7 km | 2,489,940 | 3,043,260 | 4,149,900 | 5,533,200 |
| Taxi Hương Thủy đi Trà Bồng 191.6 km | 3,103,920 | 3,793,680 | 5,173,200 | 6,897,600 |
| Taxi Hương Thủy đi Tư Nghĩa 207.7 km | 3,177,810 | 3,883,990 | 5,296,350 | 7,061,800 |
| Taxi Hương Trà đi Quảng Ngãi 214.2 km | 3,277,260 | 4,005,540 | 5,462,100 | 7,282,800 |
| Taxi Hương Trà đi Ba Tơ 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 4,110,000 | 5,480,000 |
| Taxi Hương Trà đi Bình Sơn 142.4 km | 2,563,200 | 3,132,800 | 4,272,000 | 5,696,000 |
| Taxi Hương Trà đi Lý Sơn 118.8 km | 2,138,400 | 2,613,600 | 3,564,000 | 4,752,000 |
| Taxi Hương Trà đi Minh Long 121.8 km | 2,192,400 | 2,679,600 | 3,654,000 | 4,872,000 |
| Taxi Hương Trà đi Mộ Đức 100.2 km | 1,803,600 | 2,204,400 | 3,006,000 | 4,008,000 |
| Taxi Hương Trà đi Nghĩa Hành 187.6 km | 3,039,120 | 3,714,480 | 5,065,200 | 6,753,600 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Hà 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Tây 106.5 km | 1,917,000 | 2,343,000 | 3,195,000 | 4,260,000 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Tịnh 170.3 km | 2,758,860 | 3,371,940 | 4,598,100 | 6,130,800 |
| Taxi Hương Trà đi Tây Trà 105.6 km | 1,900,800 | 2,323,200 | 3,168,000 | 4,224,000 |
| Taxi Hương Trà đi Trà Bồng 129.9 km | 2,338,200 | 2,857,800 | 3,897,000 | 5,196,000 |
| Taxi Hương Trà đi Tư Nghĩa 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 3,090,000 | 4,120,000 |
| Taxi A Lưới đi Quảng Ngãi 118.6 km | 2,134,800 | 2,609,200 | 3,558,000 | 4,744,000 |
| Taxi A Lưới đi Ba Tơ 166.5 km | 2,697,300 | 3,296,700 | 4,495,500 | 5,994,000 |
| Taxi A Lưới đi Bình Sơn 189.6 km | 3,071,520 | 3,754,080 | 5,119,200 | 6,825,600 |
| Taxi A Lưới đi Lý Sơn 139.9 km | 2,518,200 | 3,077,800 | 4,197,000 | 5,596,000 |
| Taxi A Lưới đi Minh Long 126.1 km | 2,269,800 | 2,774,200 | 3,783,000 | 5,044,000 |
| Taxi A Lưới đi Mộ Đức 142.2 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 4,266,000 | 5,688,000 |
| Taxi A Lưới đi Nghĩa Hành 170.1 km | 2,755,620 | 3,367,980 | 4,592,700 | 6,123,600 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Hà 188.3 km | 3,050,460 | 3,728,340 | 5,084,100 | 6,778,800 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Tây 100.2 km | 1,803,600 | 2,204,400 | 3,006,000 | 4,008,000 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Tịnh 137.1 km | 2,467,800 | 3,016,200 | 4,113,000 | 5,484,000 |
| Taxi A Lưới đi Tây Trà 116.7 km | 2,100,600 | 2,567,400 | 3,501,000 | 4,668,000 |
| Taxi A Lưới đi Trà Bồng 129.6 km | 2,332,800 | 2,851,200 | 3,888,000 | 5,184,000 |
| Taxi A Lưới đi Tư Nghĩa 160.5 km | 2,600,100 | 3,177,900 | 4,333,500 | 5,778,000 |
| Taxi Nam Đông đi Quảng Ngãi 134.4 km | 2,419,200 | 2,956,800 | 4,032,000 | 5,376,000 |
| Taxi Nam Đông đi Ba Tơ 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 3,240,000 | 4,320,000 |
| Taxi Nam Đông đi Bình Sơn 185.3 km | 3,001,860 | 3,668,940 | 5,003,100 | 6,670,800 |
| Taxi Nam Đông đi Lý Sơn 152.8 km | 2,475,360 | 3,025,440 | 4,125,600 | 5,500,800 |
| Taxi Nam Đông đi Minh Long 168.3 km | 2,726,460 | 3,332,340 | 4,544,100 | 6,058,800 |
| Taxi Nam Đông đi Mộ Đức 129.9 km | 2,338,200 | 2,857,800 | 3,897,000 | 5,196,000 |
| Taxi Nam Đông đi Nghĩa Hành 103.3 km | 1,859,400 | 2,272,600 | 3,099,000 | 4,132,000 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Hà 147.1 km | 2,647,800 | 3,236,200 | 4,413,000 | 5,884,000 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Tây 208.9 km | 3,196,170 | 3,906,430 | 5,326,950 | 7,102,600 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Tịnh 130.9 km | 2,356,200 | 2,879,800 | 3,927,000 | 5,236,000 |
| Taxi Nam Đông đi Tây Trà 159.9 km | 2,590,380 | 3,166,020 | 4,317,300 | 5,756,400 |
| Taxi Nam Đông đi Trà Bồng 189.4 km | 3,068,280 | 3,750,120 | 5,113,800 | 6,818,400 |
| Taxi Nam Đông đi Tư Nghĩa 216.5 km | 3,312,450 | 4,048,550 | 5,520,750 | 7,361,000 |
| Taxi Phong Điền đi Quảng Ngãi 137.8 km | 2,480,400 | 3,031,600 | 4,134,000 | 5,512,000 |
| Taxi Phong Điền đi Ba Tơ 213.7 km | 3,269,610 | 3,996,190 | 5,449,350 | 7,265,800 |
| Taxi Phong Điền đi Bình Sơn 218.2 km | 3,338,460 | 4,080,340 | 5,564,100 | 7,418,800 |
| Taxi Phong Điền đi Lý Sơn 142.6 km | 2,566,800 | 3,137,200 | 4,278,000 | 5,704,000 |
| Taxi Phong Điền đi Minh Long 170.4 km | 2,760,480 | 3,373,920 | 4,600,800 | 6,134,400 |
| Taxi Phong Điền đi Mộ Đức 142.3 km | 2,561,400 | 3,130,600 | 4,269,000 | 5,692,000 |
| Taxi Phong Điền đi Nghĩa Hành 110.2 km | 1,983,600 | 2,424,400 | 3,306,000 | 4,408,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Hà 202 km | 3,090,600 | 3,777,400 | 5,151,000 | 6,868,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Tây 120.7 km | 2,172,600 | 2,655,400 | 3,621,000 | 4,828,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Tịnh 160.8 km | 2,604,960 | 3,183,840 | 4,341,600 | 5,788,800 |
| Taxi Phong Điền đi Tây Trà 166.5 km | 2,697,300 | 3,296,700 | 4,495,500 | 5,994,000 |
| Taxi Phong Điền đi Trà Bồng 193.1 km | 3,128,220 | 3,823,380 | 5,213,700 | 6,951,600 |
| Taxi Phong Điền đi Tư Nghĩa 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 5,076,000 | 6,768,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Quảng Ngãi 218.6 km | 3,344,580 | 4,087,820 | 5,574,300 | 7,432,400 |
| Taxi Phú Lộc đi Ba Tơ 116.9 km | 2,104,200 | 2,571,800 | 3,507,000 | 4,676,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Bình Sơn 145.2 km | 2,613,600 | 3,194,400 | 4,356,000 | 5,808,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Lý Sơn 171.9 km | 2,784,780 | 3,403,620 | 4,641,300 | 6,188,400 |
| Taxi Phú Lộc đi Minh Long 106.9 km | 1,924,200 | 2,351,800 | 3,207,000 | 4,276,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Mộ Đức 143.5 km | 2,583,000 | 3,157,000 | 4,305,000 | 5,740,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Nghĩa Hành 154.2 km | 2,498,040 | 3,053,160 | 4,163,400 | 5,551,200 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Hà 182.4 km | 2,954,880 | 3,611,520 | 4,924,800 | 6,566,400 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Tây 186.1 km | 3,014,820 | 3,684,780 | 5,024,700 | 6,699,600 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Tịnh 208.3 km | 3,186,990 | 3,895,210 | 5,311,650 | 7,082,200 |
| Taxi Phú Lộc đi Tây Trà 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Trà Bồng 127.8 km | 2,300,400 | 2,811,600 | 3,834,000 | 5,112,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Tư Nghĩa 154.6 km | 2,504,520 | 3,061,080 | 4,174,200 | 5,565,600 |
| Taxi Phú Vang đi Quảng Ngãi 170.6 km | 2,763,720 | 3,377,880 | 4,606,200 | 6,141,600 |
| Taxi Phú Vang đi Ba Tơ 180.2 km | 2,919,240 | 3,567,960 | 4,865,400 | 6,487,200 |
| Taxi Phú Vang đi Bình Sơn 144.7 km | 2,604,600 | 3,183,400 | 4,341,000 | 5,788,000 |
| Taxi Phú Vang đi Lý Sơn 169.2 km | 2,741,040 | 3,350,160 | 4,568,400 | 6,091,200 |
| Taxi Phú Vang đi Minh Long 100.6 km | 1,810,800 | 2,213,200 | 3,018,000 | 4,024,000 |
| Taxi Phú Vang đi Mộ Đức 111.3 km | 2,003,400 | 2,448,600 | 3,339,000 | 4,452,000 |
| Taxi Phú Vang đi Nghĩa Hành 169.7 km | 2,749,140 | 3,360,060 | 4,581,900 | 6,109,200 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Hà 201.7 km | 3,086,010 | 3,771,790 | 5,143,350 | 6,857,800 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Tây 209.6 km | 3,206,880 | 3,919,520 | 5,344,800 | 7,126,400 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Tịnh 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Phú Vang đi Tây Trà 154.8 km | 2,507,760 | 3,065,040 | 4,179,600 | 5,572,800 |
| Taxi Phú Vang đi Trà Bồng 187.1 km | 3,031,020 | 3,704,580 | 5,051,700 | 6,735,600 |
| Taxi Phú Vang đi Tư Nghĩa 154.3 km | 2,499,660 | 3,055,140 | 4,166,100 | 5,554,800 |
| Taxi Quảng Điền đi Quảng Ngãi 123.9 km | 2,230,200 | 2,725,800 | 3,717,000 | 4,956,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Ba Tơ 170.2 km | 2,757,240 | 3,369,960 | 4,595,400 | 6,127,200 |
| Taxi Quảng Điền đi Bình Sơn 206.4 km | 3,157,920 | 3,859,680 | 5,263,200 | 7,017,600 |
| Taxi Quảng Điền đi Lý Sơn 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Minh Long 130.9 km | 2,356,200 | 2,879,800 | 3,927,000 | 5,236,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Mộ Đức 165.7 km | 2,684,340 | 3,280,860 | 4,473,900 | 5,965,200 |
| Taxi Quảng Điền đi Nghĩa Hành 157.3 km | 2,548,260 | 3,114,540 | 4,247,100 | 5,662,800 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Hà 152.7 km | 2,473,740 | 3,023,460 | 4,122,900 | 5,497,200 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Tây 133.7 km | 2,406,600 | 2,941,400 | 4,011,000 | 5,348,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Tịnh 183.8 km | 2,977,560 | 3,639,240 | 4,962,600 | 6,616,800 |
| Taxi Quảng Điền đi Tây Trà 137.6 km | 2,476,800 | 3,027,200 | 4,128,000 | 5,504,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Trà Bồng 162.9 km | 2,638,980 | 3,225,420 | 4,398,300 | 5,864,400 |
| Taxi Quảng Điền đi Tư Nghĩa 103.9 km | 1,870,200 | 2,285,800 | 3,117,000 | 4,156,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Quảng Ngãi đi Huế 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Huế đi Quảng Ngãi 198.5 km | 6,431,400 | 8,646,000 |
| Taxi Huế đi Ba Tơ 163.9 km | 5,310,360 | 7,400,400 |
| Taxi Huế đi Bình Sơn 128.8 km | 4,636,800 | 6,652,000 |
| Taxi Huế đi Lý Sơn 155.3 km | 5,031,720 | 7,090,800 |
| Taxi Huế đi Minh Long 121.9 km | 4,388,400 | 6,376,000 |
| Taxi Huế đi Mộ Đức 212.7 km | 6,508,620 | 8,731,800 |
| Taxi Huế đi Nghĩa Hành 197 km | 6,382,800 | 8,592,000 |
| Taxi Huế đi Sơn Hà 174.7 km | 5,660,280 | 7,789,200 |
| Taxi Huế đi Sơn Tây 218.7 km | 6,692,220 | 8,935,800 |
| Taxi Huế đi Sơn Tịnh 150.4 km | 4,872,960 | 6,914,400 |
| Taxi Huế đi Tây Trà 146.6 km | 5,277,600 | 7,364,000 |
| Taxi Huế đi Trà Bồng 197.4 km | 6,395,760 | 8,606,400 |
| Taxi Huế đi Tư Nghĩa 130.7 km | 4,705,200 | 6,728,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Quảng Ngãi 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Ba Tơ 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Bình Sơn 114.1 km | 4,107,600 | 6,064,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Lý Sơn 120.5 km | 4,338,000 | 6,320,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Minh Long 143.6 km | 5,169,600 | 7,244,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Mộ Đức 160.3 km | 5,193,720 | 7,270,800 |
| Taxi Hương Thủy đi Nghĩa Hành 202.1 km | 6,184,260 | 8,371,400 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Hà 201.3 km | 6,159,780 | 8,344,200 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Tây 116.5 km | 4,194,000 | 6,160,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Sơn Tịnh 205 km | 6,273,000 | 8,470,000 |
| Taxi Hương Thủy đi Tây Trà 153.7 km | 4,979,880 | 7,033,200 |
| Taxi Hương Thủy đi Trà Bồng 191.6 km | 6,207,840 | 8,397,600 |
| Taxi Hương Thủy đi Tư Nghĩa 207.7 km | 6,355,620 | 8,561,800 |
| Taxi Hương Trà đi Quảng Ngãi 214.2 km | 6,554,520 | 8,782,800 |
| Taxi Hương Trà đi Ba Tơ 137 km | 4,932,000 | 6,980,000 |
| Taxi Hương Trà đi Bình Sơn 142.4 km | 5,126,400 | 7,196,000 |
| Taxi Hương Trà đi Lý Sơn 118.8 km | 4,276,800 | 6,252,000 |
| Taxi Hương Trà đi Minh Long 121.8 km | 4,384,800 | 6,372,000 |
| Taxi Hương Trà đi Mộ Đức 100.2 km | 3,607,200 | 5,508,000 |
| Taxi Hương Trà đi Nghĩa Hành 187.6 km | 6,078,240 | 8,253,600 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Hà 145 km | 5,220,000 | 7,300,000 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Tây 106.5 km | 3,834,000 | 5,760,000 |
| Taxi Hương Trà đi Sơn Tịnh 170.3 km | 5,517,720 | 7,630,800 |
| Taxi Hương Trà đi Tây Trà 105.6 km | 3,801,600 | 5,724,000 |
| Taxi Hương Trà đi Trà Bồng 129.9 km | 4,676,400 | 6,696,000 |
| Taxi Hương Trà đi Tư Nghĩa 103 km | 3,708,000 | 5,620,000 |
| Taxi A Lưới đi Quảng Ngãi 118.6 km | 4,269,600 | 6,244,000 |
| Taxi A Lưới đi Ba Tơ 166.5 km | 5,394,600 | 7,494,000 |
| Taxi A Lưới đi Bình Sơn 189.6 km | 6,143,040 | 8,325,600 |
| Taxi A Lưới đi Lý Sơn 139.9 km | 5,036,400 | 7,096,000 |
| Taxi A Lưới đi Minh Long 126.1 km | 4,539,600 | 6,544,000 |
| Taxi A Lưới đi Mộ Đức 142.2 km | 5,119,200 | 7,188,000 |
| Taxi A Lưới đi Nghĩa Hành 170.1 km | 5,511,240 | 7,623,600 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Hà 188.3 km | 6,100,920 | 8,278,800 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Tây 100.2 km | 3,607,200 | 5,508,000 |
| Taxi A Lưới đi Sơn Tịnh 137.1 km | 4,935,600 | 6,984,000 |
| Taxi A Lưới đi Tây Trà 116.7 km | 4,201,200 | 6,168,000 |
| Taxi A Lưới đi Trà Bồng 129.6 km | 4,665,600 | 6,684,000 |
| Taxi A Lưới đi Tư Nghĩa 160.5 km | 5,200,200 | 7,278,000 |
| Taxi Nam Đông đi Quảng Ngãi 134.4 km | 4,838,400 | 6,876,000 |
| Taxi Nam Đông đi Ba Tơ 108 km | 3,888,000 | 5,820,000 |
| Taxi Nam Đông đi Bình Sơn 185.3 km | 6,003,720 | 8,170,800 |
| Taxi Nam Đông đi Lý Sơn 152.8 km | 4,950,720 | 7,000,800 |
| Taxi Nam Đông đi Minh Long 168.3 km | 5,452,920 | 7,558,800 |
| Taxi Nam Đông đi Mộ Đức 129.9 km | 4,676,400 | 6,696,000 |
| Taxi Nam Đông đi Nghĩa Hành 103.3 km | 3,718,800 | 5,632,000 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Hà 147.1 km | 5,295,600 | 7,384,000 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Tây 208.9 km | 6,392,340 | 8,602,600 |
| Taxi Nam Đông đi Sơn Tịnh 130.9 km | 4,712,400 | 6,736,000 |
| Taxi Nam Đông đi Tây Trà 159.9 km | 5,180,760 | 7,256,400 |
| Taxi Nam Đông đi Trà Bồng 189.4 km | 6,136,560 | 8,318,400 |
| Taxi Nam Đông đi Tư Nghĩa 216.5 km | 6,624,900 | 8,861,000 |
| Taxi Phong Điền đi Quảng Ngãi 137.8 km | 4,960,800 | 7,012,000 |
| Taxi Phong Điền đi Ba Tơ 213.7 km | 6,539,220 | 8,765,800 |
| Taxi Phong Điền đi Bình Sơn 218.2 km | 6,676,920 | 8,918,800 |
| Taxi Phong Điền đi Lý Sơn 142.6 km | 5,133,600 | 7,204,000 |
| Taxi Phong Điền đi Minh Long 170.4 km | 5,520,960 | 7,634,400 |
| Taxi Phong Điền đi Mộ Đức 142.3 km | 5,122,800 | 7,192,000 |
| Taxi Phong Điền đi Nghĩa Hành 110.2 km | 3,967,200 | 5,908,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Hà 202 km | 6,181,200 | 8,368,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Tây 120.7 km | 4,345,200 | 6,328,000 |
| Taxi Phong Điền đi Sơn Tịnh 160.8 km | 5,209,920 | 7,288,800 |
| Taxi Phong Điền đi Tây Trà 166.5 km | 5,394,600 | 7,494,000 |
| Taxi Phong Điền đi Trà Bồng 193.1 km | 6,256,440 | 8,451,600 |
| Taxi Phong Điền đi Tư Nghĩa 188 km | 6,091,200 | 8,268,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Quảng Ngãi 218.6 km | 6,689,160 | 8,932,400 |
| Taxi Phú Lộc đi Ba Tơ 116.9 km | 4,208,400 | 6,176,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Bình Sơn 145.2 km | 5,227,200 | 7,308,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Lý Sơn 171.9 km | 5,569,560 | 7,688,400 |
| Taxi Phú Lộc đi Minh Long 106.9 km | 3,848,400 | 5,776,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Mộ Đức 143.5 km | 5,166,000 | 7,240,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Nghĩa Hành 154.2 km | 4,996,080 | 7,051,200 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Hà 182.4 km | 5,909,760 | 8,066,400 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Tây 186.1 km | 6,029,640 | 8,199,600 |
| Taxi Phú Lộc đi Sơn Tịnh 208.3 km | 6,373,980 | 8,582,200 |
| Taxi Phú Lộc đi Tây Trà 195 km | 6,318,000 | 8,520,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Trà Bồng 127.8 km | 4,600,800 | 6,612,000 |
| Taxi Phú Lộc đi Tư Nghĩa 154.6 km | 5,009,040 | 7,065,600 |
| Taxi Phú Vang đi Quảng Ngãi 170.6 km | 5,527,440 | 7,641,600 |
| Taxi Phú Vang đi Ba Tơ 180.2 km | 5,838,480 | 7,987,200 |
| Taxi Phú Vang đi Bình Sơn 144.7 km | 5,209,200 | 7,288,000 |
| Taxi Phú Vang đi Lý Sơn 169.2 km | 5,482,080 | 7,591,200 |
| Taxi Phú Vang đi Minh Long 100.6 km | 3,621,600 | 5,524,000 |
| Taxi Phú Vang đi Mộ Đức 111.3 km | 4,006,800 | 5,952,000 |
| Taxi Phú Vang đi Nghĩa Hành 169.7 km | 5,498,280 | 7,609,200 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Hà 201.7 km | 6,172,020 | 8,357,800 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Tây 209.6 km | 6,413,760 | 8,626,400 |
| Taxi Phú Vang đi Sơn Tịnh 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Phú Vang đi Tây Trà 154.8 km | 5,015,520 | 7,072,800 |
| Taxi Phú Vang đi Trà Bồng 187.1 km | 6,062,040 | 8,235,600 |
| Taxi Phú Vang đi Tư Nghĩa 154.3 km | 4,999,320 | 7,054,800 |
| Taxi Quảng Điền đi Quảng Ngãi 123.9 km | 4,460,400 | 6,456,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Ba Tơ 170.2 km | 5,514,480 | 7,627,200 |
| Taxi Quảng Điền đi Bình Sơn 206.4 km | 6,315,840 | 8,517,600 |
| Taxi Quảng Điền đi Lý Sơn 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Minh Long 130.9 km | 4,712,400 | 6,736,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Mộ Đức 165.7 km | 5,368,680 | 7,465,200 |
| Taxi Quảng Điền đi Nghĩa Hành 157.3 km | 5,096,520 | 7,162,800 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Hà 152.7 km | 4,947,480 | 6,997,200 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Tây 133.7 km | 4,813,200 | 6,848,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Sơn Tịnh 183.8 km | 5,955,120 | 8,116,800 |
| Taxi Quảng Điền đi Tây Trà 137.6 km | 4,953,600 | 7,004,000 |
| Taxi Quảng Điền đi Trà Bồng 162.9 km | 5,277,960 | 7,364,400 |
| Taxi Quảng Điền đi Tư Nghĩa 103.9 km | 3,740,400 | 5,656,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















