Bạn là người thường xuyên cần xe đi làm, đi tỉnh hoặc đưa đón người thân? Thuê xe Carnival 7 chỗ theo tuần, theo tháng đang là lựa chọn ngày càng được ưa chuộng. Tại Taxi Tỉnh, chúng tôi cung cấp dịch vụ thuê Carnival dài hạn với giá ưu đãi, lịch trình linh hoạt, tài xế riêng nếu cần. Xe được chăm sóc kỹ lưỡng, luôn đảm bảo sạch – êm – điều hòa mát – máy móc ổn định. Khách hàng có thể yêu cầu hợp đồng chi tiết, hóa đơn VAT, và thay đổi xe nếu cần theo lịch trình thực tế. Carnival – xe tốt, dịch vụ tốt, chi phí hợp lý.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Thanh Hoá đi Thái Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Thanh Hóa đi Thái Bình 70.9 km | 850,800 | 992,600 | 1,772,500 |
| Taxi Thanh Hóa đi Đông Hưng 120.3 km | 1,323,300 | 1,443,600 | 2,406,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Hưng Hà 106.3 km | 1,169,300 | 1,275,600 | 2,126,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Kiến Xương 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Quỳnh Phụ 154.8 km | 1,393,200 | 1,548,000 | 2,786,400 |
| Taxi Thanh Hóa đi Thái Thụy 157.7 km | 1,419,300 | 1,577,000 | 2,838,600 |
| Taxi Thanh Hóa đi Tiền Hải 131.1 km | 1,442,100 | 1,573,200 | 2,622,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Vũ Thư 104.7 km | 1,151,700 | 1,256,400 | 2,094,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Thái Bình 117.8 km | 1,295,800 | 1,413,600 | 2,356,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Đông Hưng 148.4 km | 1,632,400 | 1,780,800 | 2,968,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Hưng Hà 124.8 km | 1,372,800 | 1,497,600 | 2,496,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Kiến Xương 132.3 km | 1,455,300 | 1,587,600 | 2,646,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Quỳnh Phụ 71.7 km | 860,400 | 1,003,800 | 1,792,500 |
| Taxi Sầm Sơn đi Thái Thụy 143.2 km | 1,575,200 | 1,718,400 | 2,864,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Tiền Hải 133.6 km | 1,469,600 | 1,603,200 | 2,672,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Vũ Thư 66.2 km | 794,400 | 926,800 | 1,655,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Thái Bình 126.2 km | 1,388,200 | 1,514,400 | 2,524,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Đông Hưng 137.1 km | 1,508,100 | 1,645,200 | 2,742,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Hưng Hà 114.7 km | 1,261,700 | 1,376,400 | 2,294,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Kiến Xương 119.8 km | 1,317,800 | 1,437,600 | 2,396,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Quỳnh Phụ 93.5 km | 1,122,000 | 1,309,000 | 1,963,500 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Thái Thụy 82.7 km | 992,400 | 1,157,800 | 1,736,700 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Tiền Hải 126.3 km | 1,389,300 | 1,515,600 | 2,526,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Vũ Thư 68.4 km | 820,800 | 957,600 | 1,710,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Thái Bình 112.3 km | 1,235,300 | 1,347,600 | 2,246,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Đông Hưng 66.1 km | 793,200 | 925,400 | 1,652,500 |
| Taxi Nghi Sơn đi Hưng Hà 96.1 km | 1,153,200 | 1,345,400 | 2,018,100 |
| Taxi Nghi Sơn đi Kiến Xương 145.8 km | 1,603,800 | 1,749,600 | 2,916,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Quỳnh Phụ 100.5 km | 1,105,500 | 1,206,000 | 2,010,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Thái Thụy 127.8 km | 1,405,800 | 1,533,600 | 2,556,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Tiền Hải 140.8 km | 1,548,800 | 1,689,600 | 2,816,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Vũ Thư 138 km | 1,518,000 | 1,656,000 | 2,760,000 |
| Taxi Bá Thước đi Thái Bình 110.2 km | 1,212,200 | 1,322,400 | 2,204,000 |
| Taxi Bá Thước đi Đông Hưng 142.3 km | 1,565,300 | 1,707,600 | 2,846,000 |
| Taxi Bá Thước đi Hưng Hà 157.3 km | 1,415,700 | 1,573,000 | 2,831,400 |
| Taxi Bá Thước đi Kiến Xương 67.9 km | 814,800 | 950,600 | 1,697,500 |
| Taxi Bá Thước đi Quỳnh Phụ 61.6 km | 739,200 | 862,400 | 1,540,000 |
| Taxi Bá Thước đi Thái Thụy 126.3 km | 1,389,300 | 1,515,600 | 2,526,000 |
| Taxi Bá Thước đi Tiền Hải 127.6 km | 1,403,600 | 1,531,200 | 2,552,000 |
| Taxi Bá Thước đi Vũ Thư 96.4 km | 1,156,800 | 1,349,600 | 2,024,400 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Thái Bình 71.9 km | 862,800 | 1,006,600 | 1,797,500 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Đông Hưng 135.3 km | 1,488,300 | 1,623,600 | 2,706,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Hưng Hà 152.1 km | 1,368,900 | 1,521,000 | 2,737,800 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Kiến Xương 125.3 km | 1,378,300 | 1,503,600 | 2,506,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Quỳnh Phụ 66.4 km | 796,800 | 929,600 | 1,660,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Thái Thụy 102.4 km | 1,126,400 | 1,228,800 | 2,048,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Tiền Hải 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Vũ Thư 87.1 km | 1,045,200 | 1,219,400 | 1,829,100 |
| Taxi Đông Sơn đi Thái Bình 63.9 km | 766,800 | 894,600 | 1,597,500 |
| Taxi Đông Sơn đi Đông Hưng 63.9 km | 766,800 | 894,600 | 1,597,500 |
| Taxi Đông Sơn đi Hưng Hà 61.9 km | 742,800 | 866,600 | 1,547,500 |
| Taxi Đông Sơn đi Kiến Xương 86.9 km | 1,042,800 | 1,216,600 | 1,824,900 |
| Taxi Đông Sơn đi Quỳnh Phụ 71.7 km | 860,400 | 1,003,800 | 1,792,500 |
| Taxi Đông Sơn đi Thái Thụy 66.5 km | 798,000 | 931,000 | 1,662,500 |
| Taxi Đông Sơn đi Tiền Hải 134.4 km | 1,478,400 | 1,612,800 | 2,688,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Vũ Thư 68.2 km | 818,400 | 954,800 | 1,705,000 |
| Taxi Hà Trung đi Thái Bình 138.6 km | 1,524,600 | 1,663,200 | 2,772,000 |
| Taxi Hà Trung đi Đông Hưng 136.7 km | 1,503,700 | 1,640,400 | 2,734,000 |
| Taxi Hà Trung đi Hưng Hà 68.6 km | 823,200 | 960,400 | 1,715,000 |
| Taxi Hà Trung đi Kiến Xương 106.8 km | 1,174,800 | 1,281,600 | 2,136,000 |
| Taxi Hà Trung đi Quỳnh Phụ 142.8 km | 1,570,800 | 1,713,600 | 2,856,000 |
| Taxi Hà Trung đi Thái Thụy 143.8 km | 1,581,800 | 1,725,600 | 2,876,000 |
| Taxi Hà Trung đi Tiền Hải 80.8 km | 969,600 | 1,131,200 | 1,696,800 |
| Taxi Hà Trung đi Vũ Thư 116.7 km | 1,283,700 | 1,400,400 | 2,334,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Thái Bình 132.1 km | 1,453,100 | 1,585,200 | 2,642,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Đông Hưng 101.6 km | 1,117,600 | 1,219,200 | 2,032,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Hưng Hà 83.8 km | 1,005,600 | 1,173,200 | 1,759,800 |
| Taxi Hậu Lộc đi Kiến Xương 141.9 km | 1,560,900 | 1,702,800 | 2,838,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Quỳnh Phụ 74.5 km | 894,000 | 1,043,000 | 1,862,500 |
| Taxi Hậu Lộc đi Thái Thụy 92.4 km | 1,108,800 | 1,293,600 | 1,940,400 |
| Taxi Hậu Lộc đi Tiền Hải 90.6 km | 1,087,200 | 1,268,400 | 1,902,600 |
| Taxi Hậu Lộc đi Vũ Thư 158.9 km | 1,430,100 | 1,589,000 | 2,860,200 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Thái Bình 80.9 km | 970,800 | 1,132,600 | 1,698,900 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Đông Hưng 99 km | 1,188,000 | 1,386,000 | 2,079,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Hưng Hà 127.2 km | 1,399,200 | 1,526,400 | 2,544,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Kiến Xương 140.6 km | 1,546,600 | 1,687,200 | 2,812,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Quỳnh Phụ 61.8 km | 741,600 | 865,200 | 1,545,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Thái Thụy 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Tiền Hải 129 km | 1,419,000 | 1,548,000 | 2,580,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Vũ Thư 138.1 km | 1,519,100 | 1,657,200 | 2,762,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Thái Bình 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Đông Hưng 157.9 km | 1,421,100 | 1,579,000 | 2,842,200 |
| Taxi Lang Chánh đi Hưng Hà 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Kiến Xương 65.3 km | 783,600 | 914,200 | 1,632,500 |
| Taxi Lang Chánh đi Quỳnh Phụ 110.5 km | 1,215,500 | 1,326,000 | 2,210,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Thái Thụy 126.3 km | 1,389,300 | 1,515,600 | 2,526,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Tiền Hải 90.3 km | 1,083,600 | 1,264,200 | 1,896,300 |
| Taxi Lang Chánh đi Vũ Thư 114.7 km | 1,261,700 | 1,376,400 | 2,294,000 |
| Taxi Mường Lát đi Thái Bình 122.5 km | 1,347,500 | 1,470,000 | 2,450,000 |
| Taxi Mường Lát đi Đông Hưng 152 km | 1,368,000 | 1,520,000 | 2,736,000 |
| Taxi Mường Lát đi Hưng Hà 65.8 km | 789,600 | 921,200 | 1,645,000 |
| Taxi Mường Lát đi Kiến Xương 108.7 km | 1,195,700 | 1,304,400 | 2,174,000 |
| Taxi Mường Lát đi Quỳnh Phụ 100.8 km | 1,108,800 | 1,209,600 | 2,016,000 |
| Taxi Mường Lát đi Thái Thụy 94.7 km | 1,136,400 | 1,325,800 | 1,988,700 |
| Taxi Mường Lát đi Tiền Hải 143.6 km | 1,579,600 | 1,723,200 | 2,872,000 |
| Taxi Mường Lát đi Vũ Thư 87.6 km | 1,051,200 | 1,226,400 | 1,839,600 |
| Taxi Nga Sơn đi Thái Bình 60.8 km | 729,600 | 851,200 | 1,520,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Đông Hưng 99.7 km | 1,196,400 | 1,395,800 | 2,093,700 |
| Taxi Nga Sơn đi Hưng Hà 110.8 km | 1,218,800 | 1,329,600 | 2,216,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Kiến Xương 154.3 km | 1,388,700 | 1,543,000 | 2,777,400 |
| Taxi Nga Sơn đi Quỳnh Phụ 134.1 km | 1,475,100 | 1,609,200 | 2,682,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Thái Thụy 81.3 km | 975,600 | 1,138,200 | 1,707,300 |
| Taxi Nga Sơn đi Tiền Hải 92.8 km | 1,113,600 | 1,299,200 | 1,948,800 |
| Taxi Nga Sơn đi Vũ Thư 113 km | 1,243,000 | 1,356,000 | 2,260,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Thái Bình 68.4 km | 820,800 | 957,600 | 1,710,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Đông Hưng 149.7 km | 1,646,700 | 1,796,400 | 2,994,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Hưng Hà 114.2 km | 1,256,200 | 1,370,400 | 2,284,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Kiến Xương 112.5 km | 1,237,500 | 1,350,000 | 2,250,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Quỳnh Phụ 86.4 km | 1,036,800 | 1,209,600 | 1,814,400 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Thái Thụy 130.3 km | 1,433,300 | 1,563,600 | 2,606,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Tiền Hải 116.6 km | 1,282,600 | 1,399,200 | 2,332,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Vũ Thư 120.6 km | 1,326,600 | 1,447,200 | 2,412,000 |
| Taxi Như Thanh đi Thái Bình 64.1 km | 769,200 | 897,400 | 1,602,500 |
| Taxi Như Thanh đi Đông Hưng 60.2 km | 722,400 | 842,800 | 1,505,000 |
| Taxi Như Thanh đi Hưng Hà 115.1 km | 1,266,100 | 1,381,200 | 2,302,000 |
| Taxi Như Thanh đi Kiến Xương 113.2 km | 1,245,200 | 1,358,400 | 2,264,000 |
| Taxi Như Thanh đi Quỳnh Phụ 146.6 km | 1,612,600 | 1,759,200 | 2,932,000 |
| Taxi Như Thanh đi Thái Thụy 115.9 km | 1,274,900 | 1,390,800 | 2,318,000 |
| Taxi Như Thanh đi Tiền Hải 127.5 km | 1,402,500 | 1,530,000 | 2,550,000 |
| Taxi Như Thanh đi Vũ Thư 94.4 km | 1,132,800 | 1,321,600 | 1,982,400 |
| Taxi Như Xuân đi Thái Bình 62.2 km | 746,400 | 870,800 | 1,555,000 |
| Taxi Như Xuân đi Đông Hưng 62.8 km | 753,600 | 879,200 | 1,570,000 |
| Taxi Như Xuân đi Hưng Hà 158.4 km | 1,425,600 | 1,584,000 | 2,851,200 |
| Taxi Như Xuân đi Kiến Xương 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Như Xuân đi Quỳnh Phụ 128.1 km | 1,409,100 | 1,537,200 | 2,562,000 |
| Taxi Như Xuân đi Thái Thụy 66.8 km | 801,600 | 935,200 | 1,670,000 |
| Taxi Như Xuân đi Tiền Hải 145.2 km | 1,597,200 | 1,742,400 | 2,904,000 |
| Taxi Như Xuân đi Vũ Thư 135.3 km | 1,488,300 | 1,623,600 | 2,706,000 |
| Taxi Nông Cống đi Thái Bình 84.4 km | 1,012,800 | 1,181,600 | 1,772,400 |
| Taxi Nông Cống đi Đông Hưng 151.6 km | 1,364,400 | 1,516,000 | 2,728,800 |
| Taxi Nông Cống đi Hưng Hà 107.4 km | 1,181,400 | 1,288,800 | 2,148,000 |
| Taxi Nông Cống đi Kiến Xương 114.4 km | 1,258,400 | 1,372,800 | 2,288,000 |
| Taxi Nông Cống đi Quỳnh Phụ 97.9 km | 1,174,800 | 1,370,600 | 2,055,900 |
| Taxi Nông Cống đi Thái Thụy 120.6 km | 1,326,600 | 1,447,200 | 2,412,000 |
| Taxi Nông Cống đi Tiền Hải 64.7 km | 776,400 | 905,800 | 1,617,500 |
| Taxi Nông Cống đi Vũ Thư 78.1 km | 937,200 | 1,093,400 | 1,952,500 |
| Taxi Quan Hóa đi Thái Bình 142.1 km | 1,563,100 | 1,705,200 | 2,842,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Đông Hưng 128.3 km | 1,411,300 | 1,539,600 | 2,566,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Hưng Hà 60.3 km | 723,600 | 844,200 | 1,507,500 |
| Taxi Quan Hóa đi Kiến Xương 121.4 km | 1,335,400 | 1,456,800 | 2,428,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Quỳnh Phụ 64.7 km | 776,400 | 905,800 | 1,617,500 |
| Taxi Quan Hóa đi Thái Thụy 75.8 km | 909,600 | 1,061,200 | 1,895,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Tiền Hải 115.9 km | 1,274,900 | 1,390,800 | 2,318,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Vũ Thư 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Thái Bình 132.4 km | 1,456,400 | 1,588,800 | 2,648,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Đông Hưng 98.5 km | 1,182,000 | 1,379,000 | 2,068,500 |
| Taxi Quan Sơn đi Hưng Hà 74.9 km | 898,800 | 1,048,600 | 1,872,500 |
| Taxi Quan Sơn đi Kiến Xương 134.2 km | 1,476,200 | 1,610,400 | 2,684,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Quỳnh Phụ 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Thái Thụy 151.7 km | 1,365,300 | 1,517,000 | 2,730,600 |
| Taxi Quan Sơn đi Tiền Hải 118.2 km | 1,300,200 | 1,418,400 | 2,364,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Vũ Thư 126.2 km | 1,388,200 | 1,514,400 | 2,524,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Thái Bình 86.7 km | 1,040,400 | 1,213,800 | 1,820,700 |
| Taxi Quảng Xương đi Đông Hưng 147.8 km | 1,625,800 | 1,773,600 | 2,956,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Hưng Hà 99.8 km | 1,197,600 | 1,397,200 | 2,095,800 |
| Taxi Quảng Xương đi Kiến Xương 157.9 km | 1,421,100 | 1,579,000 | 2,842,200 |
| Taxi Quảng Xương đi Quỳnh Phụ 79.9 km | 958,800 | 1,118,600 | 1,997,500 |
| Taxi Quảng Xương đi Thái Thụy 78.7 km | 944,400 | 1,101,800 | 1,967,500 |
| Taxi Quảng Xương đi Tiền Hải 95.4 km | 1,144,800 | 1,335,600 | 2,003,400 |
| Taxi Quảng Xương đi Vũ Thư 111.3 km | 1,224,300 | 1,335,600 | 2,226,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Thái Bình 83.4 km | 1,000,800 | 1,167,600 | 1,751,400 |
| Taxi Thạch Thành đi Đông Hưng 77.9 km | 934,800 | 1,090,600 | 1,947,500 |
| Taxi Thạch Thành đi Hưng Hà 76.8 km | 921,600 | 1,075,200 | 1,920,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Kiến Xương 143.5 km | 1,578,500 | 1,722,000 | 2,870,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Quỳnh Phụ 76.8 km | 921,600 | 1,075,200 | 1,920,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Thái Thụy 82.9 km | 994,800 | 1,160,600 | 1,740,900 |
| Taxi Thạch Thành đi Tiền Hải 84.8 km | 1,017,600 | 1,187,200 | 1,780,800 |
| Taxi Thạch Thành đi Vũ Thư 109 km | 1,199,000 | 1,308,000 | 2,180,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Thái Bình 75.8 km | 909,600 | 1,061,200 | 1,895,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Đông Hưng 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Hưng Hà 132 km | 1,452,000 | 1,584,000 | 2,640,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Kiến Xương 120.8 km | 1,328,800 | 1,449,600 | 2,416,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Quỳnh Phụ 94.5 km | 1,134,000 | 1,323,000 | 1,984,500 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Thái Thụy 60.1 km | 721,200 | 841,400 | 1,502,500 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Tiền Hải 106 km | 1,166,000 | 1,272,000 | 2,120,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Vũ Thư 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Thái Bình 157.4 km | 1,416,600 | 1,574,000 | 2,833,200 |
| Taxi Thọ Xuân đi Đông Hưng 113.5 km | 1,248,500 | 1,362,000 | 2,270,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Hưng Hà 131.6 km | 1,447,600 | 1,579,200 | 2,632,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Kiến Xương 108.4 km | 1,192,400 | 1,300,800 | 2,168,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Quỳnh Phụ 138 km | 1,518,000 | 1,656,000 | 2,760,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Thái Thụy 86.8 km | 1,041,600 | 1,215,200 | 1,822,800 |
| Taxi Thọ Xuân đi Tiền Hải 127.6 km | 1,403,600 | 1,531,200 | 2,552,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Vũ Thư 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Thái Bình 80.1 km | 961,200 | 1,121,400 | 1,682,100 |
| Taxi Thường Xuân đi Đông Hưng 95.3 km | 1,143,600 | 1,334,200 | 2,001,300 |
| Taxi Thường Xuân đi Hưng Hà 79.1 km | 949,200 | 1,107,400 | 1,977,500 |
| Taxi Thường Xuân đi Kiến Xương 61.3 km | 735,600 | 858,200 | 1,532,500 |
| Taxi Thường Xuân đi Quỳnh Phụ 88.5 km | 1,062,000 | 1,239,000 | 1,858,500 |
| Taxi Thường Xuân đi Thái Thụy 149 km | 1,639,000 | 1,788,000 | 2,980,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Tiền Hải 113.9 km | 1,252,900 | 1,366,800 | 2,278,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Vũ Thư 95.8 km | 1,149,600 | 1,341,200 | 2,011,800 |
| Taxi Triệu Sơn đi Thái Bình 105.2 km | 1,157,200 | 1,262,400 | 2,104,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Đông Hưng 102.9 km | 1,131,900 | 1,234,800 | 2,058,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Hưng Hà 65.9 km | 790,800 | 922,600 | 1,647,500 |
| Taxi Triệu Sơn đi Kiến Xương 85.6 km | 1,027,200 | 1,198,400 | 1,797,600 |
| Taxi Triệu Sơn đi Quỳnh Phụ 143.1 km | 1,574,100 | 1,717,200 | 2,862,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Thái Thụy 99.3 km | 1,191,600 | 1,390,200 | 2,085,300 |
| Taxi Triệu Sơn đi Tiền Hải 118.8 km | 1,306,800 | 1,425,600 | 2,376,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Vũ Thư 113.7 km | 1,250,700 | 1,364,400 | 2,274,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Thái Bình 67.7 km | 812,400 | 947,800 | 1,692,500 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Đông Hưng 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Hưng Hà 125.6 km | 1,381,600 | 1,507,200 | 2,512,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Kiến Xương 108.9 km | 1,197,900 | 1,306,800 | 2,178,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Quỳnh Phụ 122.6 km | 1,348,600 | 1,471,200 | 2,452,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Thái Thụy 124.4 km | 1,368,400 | 1,492,800 | 2,488,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Tiền Hải 157.8 km | 1,420,200 | 1,578,000 | 2,840,400 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Vũ Thư 154.3 km | 1,388,700 | 1,543,000 | 2,777,400 |
| Taxi Yên Định đi Thái Bình 121.8 km | 1,339,800 | 1,461,600 | 2,436,000 |
| Taxi Yên Định đi Đông Hưng 138.2 km | 1,520,200 | 1,658,400 | 2,764,000 |
| Taxi Yên Định đi Hưng Hà 137.2 km | 1,509,200 | 1,646,400 | 2,744,000 |
| Taxi Yên Định đi Kiến Xương 86.6 km | 1,039,200 | 1,212,400 | 1,818,600 |
| Taxi Yên Định đi Quỳnh Phụ 100.6 km | 1,106,600 | 1,207,200 | 2,012,000 |
| Taxi Yên Định đi Thái Thụy 61.3 km | 735,600 | 858,200 | 1,532,500 |
| Taxi Yên Định đi Tiền Hải 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Yên Định đi Vũ Thư 110.6 km | 1,216,600 | 1,327,200 | 2,212,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Thanh Hoá đi Thái Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Thanh Hóa đi Thái Bình 70.9 km | 1,595,250 | 1,949,750 | 2,658,750 | 3,545,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Đông Hưng 120.3 km | 2,165,400 | 2,646,600 | 3,609,000 | 4,812,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Hưng Hà 106.3 km | 1,913,400 | 2,338,600 | 3,189,000 | 4,252,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Kiến Xương 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Quỳnh Phụ 154.8 km | 2,507,760 | 3,065,040 | 4,179,600 | 5,572,800 |
| Taxi Thanh Hóa đi Thái Thụy 157.7 km | 2,554,740 | 3,122,460 | 4,257,900 | 5,677,200 |
| Taxi Thanh Hóa đi Tiền Hải 131.1 km | 2,359,800 | 2,884,200 | 3,933,000 | 5,244,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Vũ Thư 104.7 km | 1,884,600 | 2,303,400 | 3,141,000 | 4,188,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Thái Bình 117.8 km | 2,120,400 | 2,591,600 | 3,534,000 | 4,712,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Đông Hưng 148.4 km | 2,671,200 | 3,264,800 | 4,452,000 | 5,936,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Hưng Hà 124.8 km | 2,246,400 | 2,745,600 | 3,744,000 | 4,992,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Kiến Xương 132.3 km | 2,381,400 | 2,910,600 | 3,969,000 | 5,292,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Quỳnh Phụ 71.7 km | 1,613,250 | 1,971,750 | 2,688,750 | 3,585,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Thái Thụy 143.2 km | 2,577,600 | 3,150,400 | 4,296,000 | 5,728,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Tiền Hải 133.6 km | 2,404,800 | 2,939,200 | 4,008,000 | 5,344,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Vũ Thư 66.2 km | 1,489,500 | 1,820,500 | 2,482,500 | 3,310,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Thái Bình 126.2 km | 2,271,600 | 2,776,400 | 3,786,000 | 5,048,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Đông Hưng 137.1 km | 2,467,800 | 3,016,200 | 4,113,000 | 5,484,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Hưng Hà 114.7 km | 2,064,600 | 2,523,400 | 3,441,000 | 4,588,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Kiến Xương 119.8 km | 2,156,400 | 2,635,600 | 3,594,000 | 4,792,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Quỳnh Phụ 93.5 km | 1,767,150 | 2,159,850 | 2,945,250 | 3,927,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Thái Thụy 82.7 km | 1,563,030 | 1,910,370 | 2,605,050 | 3,473,400 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Tiền Hải 126.3 km | 2,273,400 | 2,778,600 | 3,789,000 | 5,052,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Vũ Thư 68.4 km | 1,539,000 | 1,881,000 | 2,565,000 | 3,420,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Thái Bình 112.3 km | 2,021,400 | 2,470,600 | 3,369,000 | 4,492,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Đông Hưng 66.1 km | 1,487,250 | 1,817,750 | 2,478,750 | 3,305,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Hưng Hà 96.1 km | 1,816,290 | 2,219,910 | 3,027,150 | 4,036,200 |
| Taxi Nghi Sơn đi Kiến Xương 145.8 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 4,374,000 | 5,832,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Quỳnh Phụ 100.5 km | 1,809,000 | 2,211,000 | 3,015,000 | 4,020,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Thái Thụy 127.8 km | 2,300,400 | 2,811,600 | 3,834,000 | 5,112,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Tiền Hải 140.8 km | 2,534,400 | 3,097,600 | 4,224,000 | 5,632,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Vũ Thư 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 4,140,000 | 5,520,000 |
| Taxi Bá Thước đi Thái Bình 110.2 km | 1,983,600 | 2,424,400 | 3,306,000 | 4,408,000 |
| Taxi Bá Thước đi Đông Hưng 142.3 km | 2,561,400 | 3,130,600 | 4,269,000 | 5,692,000 |
| Taxi Bá Thước đi Hưng Hà 157.3 km | 2,548,260 | 3,114,540 | 4,247,100 | 5,662,800 |
| Taxi Bá Thước đi Kiến Xương 67.9 km | 1,527,750 | 1,867,250 | 2,546,250 | 3,395,000 |
| Taxi Bá Thước đi Quỳnh Phụ 61.6 km | 1,386,000 | 1,694,000 | 2,310,000 | 3,080,000 |
| Taxi Bá Thước đi Thái Thụy 126.3 km | 2,273,400 | 2,778,600 | 3,789,000 | 5,052,000 |
| Taxi Bá Thước đi Tiền Hải 127.6 km | 2,296,800 | 2,807,200 | 3,828,000 | 5,104,000 |
| Taxi Bá Thước đi Vũ Thư 96.4 km | 1,821,960 | 2,226,840 | 3,036,600 | 4,048,800 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Thái Bình 71.9 km | 1,617,750 | 1,977,250 | 2,696,250 | 3,595,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Đông Hưng 135.3 km | 2,435,400 | 2,976,600 | 4,059,000 | 5,412,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Hưng Hà 152.1 km | 2,464,020 | 3,011,580 | 4,106,700 | 5,475,600 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Kiến Xương 125.3 km | 2,255,400 | 2,756,600 | 3,759,000 | 5,012,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Quỳnh Phụ 66.4 km | 1,494,000 | 1,826,000 | 2,490,000 | 3,320,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Thái Thụy 102.4 km | 1,843,200 | 2,252,800 | 3,072,000 | 4,096,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Tiền Hải 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Vũ Thư 87.1 km | 1,646,190 | 2,012,010 | 2,743,650 | 3,658,200 |
| Taxi Đông Sơn đi Thái Bình 63.9 km | 1,437,750 | 1,757,250 | 2,396,250 | 3,195,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Đông Hưng 63.9 km | 1,437,750 | 1,757,250 | 2,396,250 | 3,195,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Hưng Hà 61.9 km | 1,392,750 | 1,702,250 | 2,321,250 | 3,095,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Kiến Xương 86.9 km | 1,642,410 | 2,007,390 | 2,737,350 | 3,649,800 |
| Taxi Đông Sơn đi Quỳnh Phụ 71.7 km | 1,613,250 | 1,971,750 | 2,688,750 | 3,585,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Thái Thụy 66.5 km | 1,496,250 | 1,828,750 | 2,493,750 | 3,325,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Tiền Hải 134.4 km | 2,419,200 | 2,956,800 | 4,032,000 | 5,376,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Vũ Thư 68.2 km | 1,534,500 | 1,875,500 | 2,557,500 | 3,410,000 |
| Taxi Hà Trung đi Thái Bình 138.6 km | 2,494,800 | 3,049,200 | 4,158,000 | 5,544,000 |
| Taxi Hà Trung đi Đông Hưng 136.7 km | 2,460,600 | 3,007,400 | 4,101,000 | 5,468,000 |
| Taxi Hà Trung đi Hưng Hà 68.6 km | 1,543,500 | 1,886,500 | 2,572,500 | 3,430,000 |
| Taxi Hà Trung đi Kiến Xương 106.8 km | 1,922,400 | 2,349,600 | 3,204,000 | 4,272,000 |
| Taxi Hà Trung đi Quỳnh Phụ 142.8 km | 2,570,400 | 3,141,600 | 4,284,000 | 5,712,000 |
| Taxi Hà Trung đi Thái Thụy 143.8 km | 2,588,400 | 3,163,600 | 4,314,000 | 5,752,000 |
| Taxi Hà Trung đi Tiền Hải 80.8 km | 1,527,120 | 1,866,480 | 2,545,200 | 3,393,600 |
| Taxi Hà Trung đi Vũ Thư 116.7 km | 2,100,600 | 2,567,400 | 3,501,000 | 4,668,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Thái Bình 132.1 km | 2,377,800 | 2,906,200 | 3,963,000 | 5,284,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Đông Hưng 101.6 km | 1,828,800 | 2,235,200 | 3,048,000 | 4,064,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Hưng Hà 83.8 km | 1,583,820 | 1,935,780 | 2,639,700 | 3,519,600 |
| Taxi Hậu Lộc đi Kiến Xương 141.9 km | 2,554,200 | 3,121,800 | 4,257,000 | 5,676,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Quỳnh Phụ 74.5 km | 1,676,250 | 2,048,750 | 2,793,750 | 3,725,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Thái Thụy 92.4 km | 1,746,360 | 2,134,440 | 2,910,600 | 3,880,800 |
| Taxi Hậu Lộc đi Tiền Hải 90.6 km | 1,712,340 | 2,092,860 | 2,853,900 | 3,805,200 |
| Taxi Hậu Lộc đi Vũ Thư 158.9 km | 2,574,180 | 3,146,220 | 4,290,300 | 5,720,400 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Thái Bình 80.9 km | 1,529,010 | 1,868,790 | 2,548,350 | 3,397,800 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Đông Hưng 99 km | 1,871,100 | 2,286,900 | 3,118,500 | 4,158,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Hưng Hà 127.2 km | 2,289,600 | 2,798,400 | 3,816,000 | 5,088,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Kiến Xương 140.6 km | 2,530,800 | 3,093,200 | 4,218,000 | 5,624,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Quỳnh Phụ 61.8 km | 1,390,500 | 1,699,500 | 2,317,500 | 3,090,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Thái Thụy 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,325,000 | 3,100,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Tiền Hải 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,870,000 | 5,160,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Vũ Thư 138.1 km | 2,485,800 | 3,038,200 | 4,143,000 | 5,524,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Thái Bình 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Đông Hưng 157.9 km | 2,557,980 | 3,126,420 | 4,263,300 | 5,684,400 |
| Taxi Lang Chánh đi Hưng Hà 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,925,000 | 3,900,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Kiến Xương 65.3 km | 1,469,250 | 1,795,750 | 2,448,750 | 3,265,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Quỳnh Phụ 110.5 km | 1,989,000 | 2,431,000 | 3,315,000 | 4,420,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Thái Thụy 126.3 km | 2,273,400 | 2,778,600 | 3,789,000 | 5,052,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Tiền Hải 90.3 km | 1,706,670 | 2,085,930 | 2,844,450 | 3,792,600 |
| Taxi Lang Chánh đi Vũ Thư 114.7 km | 2,064,600 | 2,523,400 | 3,441,000 | 4,588,000 |
| Taxi Mường Lát đi Thái Bình 122.5 km | 2,205,000 | 2,695,000 | 3,675,000 | 4,900,000 |
| Taxi Mường Lát đi Đông Hưng 152 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 4,104,000 | 5,472,000 |
| Taxi Mường Lát đi Hưng Hà 65.8 km | 1,480,500 | 1,809,500 | 2,467,500 | 3,290,000 |
| Taxi Mường Lát đi Kiến Xương 108.7 km | 1,956,600 | 2,391,400 | 3,261,000 | 4,348,000 |
| Taxi Mường Lát đi Quỳnh Phụ 100.8 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 3,024,000 | 4,032,000 |
| Taxi Mường Lát đi Thái Thụy 94.7 km | 1,789,830 | 2,187,570 | 2,983,050 | 3,977,400 |
| Taxi Mường Lát đi Tiền Hải 143.6 km | 2,584,800 | 3,159,200 | 4,308,000 | 5,744,000 |
| Taxi Mường Lát đi Vũ Thư 87.6 km | 1,655,640 | 2,023,560 | 2,759,400 | 3,679,200 |
| Taxi Nga Sơn đi Thái Bình 60.8 km | 1,368,000 | 1,672,000 | 2,280,000 | 3,040,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Đông Hưng 99.7 km | 1,884,330 | 2,303,070 | 3,140,550 | 4,187,400 |
| Taxi Nga Sơn đi Hưng Hà 110.8 km | 1,994,400 | 2,437,600 | 3,324,000 | 4,432,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Kiến Xương 154.3 km | 2,499,660 | 3,055,140 | 4,166,100 | 5,554,800 |
| Taxi Nga Sơn đi Quỳnh Phụ 134.1 km | 2,413,800 | 2,950,200 | 4,023,000 | 5,364,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Thái Thụy 81.3 km | 1,536,570 | 1,878,030 | 2,560,950 | 3,414,600 |
| Taxi Nga Sơn đi Tiền Hải 92.8 km | 1,753,920 | 2,143,680 | 2,923,200 | 3,897,600 |
| Taxi Nga Sơn đi Vũ Thư 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 3,390,000 | 4,520,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Thái Bình 68.4 km | 1,539,000 | 1,881,000 | 2,565,000 | 3,420,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Đông Hưng 149.7 km | 2,694,600 | 3,293,400 | 4,491,000 | 5,988,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Hưng Hà 114.2 km | 2,055,600 | 2,512,400 | 3,426,000 | 4,568,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Kiến Xương 112.5 km | 2,025,000 | 2,475,000 | 3,375,000 | 4,500,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Quỳnh Phụ 86.4 km | 1,632,960 | 1,995,840 | 2,721,600 | 3,628,800 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Thái Thụy 130.3 km | 2,345,400 | 2,866,600 | 3,909,000 | 5,212,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Tiền Hải 116.6 km | 2,098,800 | 2,565,200 | 3,498,000 | 4,664,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Vũ Thư 120.6 km | 2,170,800 | 2,653,200 | 3,618,000 | 4,824,000 |
| Taxi Như Thanh đi Thái Bình 64.1 km | 1,442,250 | 1,762,750 | 2,403,750 | 3,205,000 |
| Taxi Như Thanh đi Đông Hưng 60.2 km | 1,354,500 | 1,655,500 | 2,257,500 | 3,010,000 |
| Taxi Như Thanh đi Hưng Hà 115.1 km | 2,071,800 | 2,532,200 | 3,453,000 | 4,604,000 |
| Taxi Như Thanh đi Kiến Xương 113.2 km | 2,037,600 | 2,490,400 | 3,396,000 | 4,528,000 |
| Taxi Như Thanh đi Quỳnh Phụ 146.6 km | 2,638,800 | 3,225,200 | 4,398,000 | 5,864,000 |
| Taxi Như Thanh đi Thái Thụy 115.9 km | 2,086,200 | 2,549,800 | 3,477,000 | 4,636,000 |
| Taxi Như Thanh đi Tiền Hải 127.5 km | 2,295,000 | 2,805,000 | 3,825,000 | 5,100,000 |
| Taxi Như Thanh đi Vũ Thư 94.4 km | 1,784,160 | 2,180,640 | 2,973,600 | 3,964,800 |
| Taxi Như Xuân đi Thái Bình 62.2 km | 1,399,500 | 1,710,500 | 2,332,500 | 3,110,000 |
| Taxi Như Xuân đi Đông Hưng 62.8 km | 1,413,000 | 1,727,000 | 2,355,000 | 3,140,000 |
| Taxi Như Xuân đi Hưng Hà 158.4 km | 2,566,080 | 3,136,320 | 4,276,800 | 5,702,400 |
| Taxi Như Xuân đi Kiến Xương 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Như Xuân đi Quỳnh Phụ 128.1 km | 2,305,800 | 2,818,200 | 3,843,000 | 5,124,000 |
| Taxi Như Xuân đi Thái Thụy 66.8 km | 1,503,000 | 1,837,000 | 2,505,000 | 3,340,000 |
| Taxi Như Xuân đi Tiền Hải 145.2 km | 2,613,600 | 3,194,400 | 4,356,000 | 5,808,000 |
| Taxi Như Xuân đi Vũ Thư 135.3 km | 2,435,400 | 2,976,600 | 4,059,000 | 5,412,000 |
| Taxi Nông Cống đi Thái Bình 84.4 km | 1,595,160 | 1,949,640 | 2,658,600 | 3,544,800 |
| Taxi Nông Cống đi Đông Hưng 151.6 km | 2,455,920 | 3,001,680 | 4,093,200 | 5,457,600 |
| Taxi Nông Cống đi Hưng Hà 107.4 km | 1,933,200 | 2,362,800 | 3,222,000 | 4,296,000 |
| Taxi Nông Cống đi Kiến Xương 114.4 km | 2,059,200 | 2,516,800 | 3,432,000 | 4,576,000 |
| Taxi Nông Cống đi Quỳnh Phụ 97.9 km | 1,850,310 | 2,261,490 | 3,083,850 | 4,111,800 |
| Taxi Nông Cống đi Thái Thụy 120.6 km | 2,170,800 | 2,653,200 | 3,618,000 | 4,824,000 |
| Taxi Nông Cống đi Tiền Hải 64.7 km | 1,455,750 | 1,779,250 | 2,426,250 | 3,235,000 |
| Taxi Nông Cống đi Vũ Thư 78.1 km | 1,757,250 | 2,147,750 | 2,928,750 | 3,905,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Thái Bình 142.1 km | 2,557,800 | 3,126,200 | 4,263,000 | 5,684,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Đông Hưng 128.3 km | 2,309,400 | 2,822,600 | 3,849,000 | 5,132,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Hưng Hà 60.3 km | 1,356,750 | 1,658,250 | 2,261,250 | 3,015,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Kiến Xương 121.4 km | 2,185,200 | 2,670,800 | 3,642,000 | 4,856,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Quỳnh Phụ 64.7 km | 1,455,750 | 1,779,250 | 2,426,250 | 3,235,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Thái Thụy 75.8 km | 1,705,500 | 2,084,500 | 2,842,500 | 3,790,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Tiền Hải 115.9 km | 2,086,200 | 2,549,800 | 3,477,000 | 4,636,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Vũ Thư 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,929,500 | 3,906,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Thái Bình 132.4 km | 2,383,200 | 2,912,800 | 3,972,000 | 5,296,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Đông Hưng 98.5 km | 1,861,650 | 2,275,350 | 3,102,750 | 4,137,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Hưng Hà 74.9 km | 1,685,250 | 2,059,750 | 2,808,750 | 3,745,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Kiến Xương 134.2 km | 2,415,600 | 2,952,400 | 4,026,000 | 5,368,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Quỳnh Phụ 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,772,000 | 3,696,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Thái Thụy 151.7 km | 2,457,540 | 3,003,660 | 4,095,900 | 5,461,200 |
| Taxi Quan Sơn đi Tiền Hải 118.2 km | 2,127,600 | 2,600,400 | 3,546,000 | 4,728,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Vũ Thư 126.2 km | 2,271,600 | 2,776,400 | 3,786,000 | 5,048,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Thái Bình 86.7 km | 1,638,630 | 2,002,770 | 2,731,050 | 3,641,400 |
| Taxi Quảng Xương đi Đông Hưng 147.8 km | 2,660,400 | 3,251,600 | 4,434,000 | 5,912,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Hưng Hà 99.8 km | 1,886,220 | 2,305,380 | 3,143,700 | 4,191,600 |
| Taxi Quảng Xương đi Kiến Xương 157.9 km | 2,557,980 | 3,126,420 | 4,263,300 | 5,684,400 |
| Taxi Quảng Xương đi Quỳnh Phụ 79.9 km | 1,797,750 | 2,197,250 | 2,996,250 | 3,995,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Thái Thụy 78.7 km | 1,770,750 | 2,164,250 | 2,951,250 | 3,935,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Tiền Hải 95.4 km | 1,803,060 | 2,203,740 | 3,005,100 | 4,006,800 |
| Taxi Quảng Xương đi Vũ Thư 111.3 km | 2,003,400 | 2,448,600 | 3,339,000 | 4,452,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Thái Bình 83.4 km | 1,576,260 | 1,926,540 | 2,627,100 | 3,502,800 |
| Taxi Thạch Thành đi Đông Hưng 77.9 km | 1,752,750 | 2,142,250 | 2,921,250 | 3,895,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Hưng Hà 76.8 km | 1,728,000 | 2,112,000 | 2,880,000 | 3,840,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Kiến Xương 143.5 km | 2,583,000 | 3,157,000 | 4,305,000 | 5,740,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Quỳnh Phụ 76.8 km | 1,728,000 | 2,112,000 | 2,880,000 | 3,840,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Thái Thụy 82.9 km | 1,566,810 | 1,914,990 | 2,611,350 | 3,481,800 |
| Taxi Thạch Thành đi Tiền Hải 84.8 km | 1,602,720 | 1,958,880 | 2,671,200 | 3,561,600 |
| Taxi Thạch Thành đi Vũ Thư 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 3,270,000 | 4,360,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Thái Bình 75.8 km | 1,705,500 | 2,084,500 | 2,842,500 | 3,790,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Đông Hưng 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,362,500 | 3,150,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Hưng Hà 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,960,000 | 5,280,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Kiến Xương 120.8 km | 2,174,400 | 2,657,600 | 3,624,000 | 4,832,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Quỳnh Phụ 94.5 km | 1,786,050 | 2,182,950 | 2,976,750 | 3,969,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Thái Thụy 60.1 km | 1,352,250 | 1,652,750 | 2,253,750 | 3,005,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Tiền Hải 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 3,180,000 | 4,240,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Vũ Thư 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Thái Bình 157.4 km | 2,549,880 | 3,116,520 | 4,249,800 | 5,666,400 |
| Taxi Thọ Xuân đi Đông Hưng 113.5 km | 2,043,000 | 2,497,000 | 3,405,000 | 4,540,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Hưng Hà 131.6 km | 2,368,800 | 2,895,200 | 3,948,000 | 5,264,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Kiến Xương 108.4 km | 1,951,200 | 2,384,800 | 3,252,000 | 4,336,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Quỳnh Phụ 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 4,140,000 | 5,520,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Thái Thụy 86.8 km | 1,640,520 | 2,005,080 | 2,734,200 | 3,645,600 |
| Taxi Thọ Xuân đi Tiền Hải 127.6 km | 2,296,800 | 2,807,200 | 3,828,000 | 5,104,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Vũ Thư 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Thái Bình 80.1 km | 1,513,890 | 1,850,310 | 2,523,150 | 3,364,200 |
| Taxi Thường Xuân đi Đông Hưng 95.3 km | 1,801,170 | 2,201,430 | 3,001,950 | 4,002,600 |
| Taxi Thường Xuân đi Hưng Hà 79.1 km | 1,779,750 | 2,175,250 | 2,966,250 | 3,955,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Kiến Xương 61.3 km | 1,379,250 | 1,685,750 | 2,298,750 | 3,065,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Quỳnh Phụ 88.5 km | 1,672,650 | 2,044,350 | 2,787,750 | 3,717,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Thái Thụy 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 4,470,000 | 5,960,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Tiền Hải 113.9 km | 2,050,200 | 2,505,800 | 3,417,000 | 4,556,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Vũ Thư 95.8 km | 1,810,620 | 2,212,980 | 3,017,700 | 4,023,600 |
| Taxi Triệu Sơn đi Thái Bình 105.2 km | 1,893,600 | 2,314,400 | 3,156,000 | 4,208,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Đông Hưng 102.9 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 3,087,000 | 4,116,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Hưng Hà 65.9 km | 1,482,750 | 1,812,250 | 2,471,250 | 3,295,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Kiến Xương 85.6 km | 1,617,840 | 1,977,360 | 2,696,400 | 3,595,200 |
| Taxi Triệu Sơn đi Quỳnh Phụ 143.1 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 4,293,000 | 5,724,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Thái Thụy 99.3 km | 1,876,770 | 2,293,830 | 3,127,950 | 4,170,600 |
| Taxi Triệu Sơn đi Tiền Hải 118.8 km | 2,138,400 | 2,613,600 | 3,564,000 | 4,752,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Vũ Thư 113.7 km | 2,046,600 | 2,501,400 | 3,411,000 | 4,548,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Thái Bình 67.7 km | 1,523,250 | 1,861,750 | 2,538,750 | 3,385,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Đông Hưng 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,437,500 | 3,250,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Hưng Hà 125.6 km | 2,260,800 | 2,763,200 | 3,768,000 | 5,024,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Kiến Xương 108.9 km | 1,960,200 | 2,395,800 | 3,267,000 | 4,356,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Quỳnh Phụ 122.6 km | 2,206,800 | 2,697,200 | 3,678,000 | 4,904,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Thái Thụy 124.4 km | 2,239,200 | 2,736,800 | 3,732,000 | 4,976,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Tiền Hải 157.8 km | 2,556,360 | 3,124,440 | 4,260,600 | 5,680,800 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Vũ Thư 154.3 km | 2,499,660 | 3,055,140 | 4,166,100 | 5,554,800 |
| Taxi Yên Định đi Thái Bình 121.8 km | 2,192,400 | 2,679,600 | 3,654,000 | 4,872,000 |
| Taxi Yên Định đi Đông Hưng 138.2 km | 2,487,600 | 3,040,400 | 4,146,000 | 5,528,000 |
| Taxi Yên Định đi Hưng Hà 137.2 km | 2,469,600 | 3,018,400 | 4,116,000 | 5,488,000 |
| Taxi Yên Định đi Kiến Xương 86.6 km | 1,636,740 | 2,000,460 | 2,727,900 | 3,637,200 |
| Taxi Yên Định đi Quỳnh Phụ 100.6 km | 1,810,800 | 2,213,200 | 3,018,000 | 4,024,000 |
| Taxi Yên Định đi Thái Thụy 61.3 km | 1,379,250 | 1,685,750 | 2,298,750 | 3,065,000 |
| Taxi Yên Định đi Tiền Hải 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,662,500 | 3,550,000 |
| Taxi Yên Định đi Vũ Thư 110.6 km | 1,990,800 | 2,433,200 | 3,318,000 | 4,424,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Thanh Hoá đi Thái Bình 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Thanh Hóa đi Thái Bình 70.9 km | 3,190,500 | 5,045,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Đông Hưng 120.3 km | 4,330,800 | 6,312,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Hưng Hà 106.3 km | 3,826,800 | 5,752,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Kiến Xương 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Quỳnh Phụ 154.8 km | 5,015,520 | 7,072,800 |
| Taxi Thanh Hóa đi Thái Thụy 157.7 km | 5,109,480 | 7,177,200 |
| Taxi Thanh Hóa đi Tiền Hải 131.1 km | 4,719,600 | 6,744,000 |
| Taxi Thanh Hóa đi Vũ Thư 104.7 km | 3,769,200 | 5,688,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Thái Bình 117.8 km | 4,240,800 | 6,212,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Đông Hưng 148.4 km | 5,342,400 | 7,436,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Hưng Hà 124.8 km | 4,492,800 | 6,492,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Kiến Xương 132.3 km | 4,762,800 | 6,792,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Quỳnh Phụ 71.7 km | 3,226,500 | 5,085,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Thái Thụy 143.2 km | 5,155,200 | 7,228,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Tiền Hải 133.6 km | 4,809,600 | 6,844,000 |
| Taxi Sầm Sơn đi Vũ Thư 66.2 km | 2,979,000 | 4,810,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Thái Bình 126.2 km | 4,543,200 | 6,548,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Đông Hưng 137.1 km | 4,935,600 | 6,984,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Hưng Hà 114.7 km | 4,129,200 | 6,088,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Kiến Xương 119.8 km | 4,312,800 | 6,292,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Quỳnh Phụ 93.5 km | 3,534,300 | 5,427,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Thái Thụy 82.7 km | 3,126,060 | 4,973,400 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Tiền Hải 126.3 km | 4,546,800 | 6,552,000 |
| Taxi Bỉm Sơn đi Vũ Thư 68.4 km | 3,078,000 | 4,920,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Thái Bình 112.3 km | 4,042,800 | 5,992,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Đông Hưng 66.1 km | 2,974,500 | 4,805,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Hưng Hà 96.1 km | 3,632,580 | 5,536,200 |
| Taxi Nghi Sơn đi Kiến Xương 145.8 km | 5,248,800 | 7,332,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Quỳnh Phụ 100.5 km | 3,618,000 | 5,520,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Thái Thụy 127.8 km | 4,600,800 | 6,612,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Tiền Hải 140.8 km | 5,068,800 | 7,132,000 |
| Taxi Nghi Sơn đi Vũ Thư 138 km | 4,968,000 | 7,020,000 |
| Taxi Bá Thước đi Thái Bình 110.2 km | 3,967,200 | 5,908,000 |
| Taxi Bá Thước đi Đông Hưng 142.3 km | 5,122,800 | 7,192,000 |
| Taxi Bá Thước đi Hưng Hà 157.3 km | 5,096,520 | 7,162,800 |
| Taxi Bá Thước đi Kiến Xương 67.9 km | 3,055,500 | 4,895,000 |
| Taxi Bá Thước đi Quỳnh Phụ 61.6 km | 2,772,000 | 4,580,000 |
| Taxi Bá Thước đi Thái Thụy 126.3 km | 4,546,800 | 6,552,000 |
| Taxi Bá Thước đi Tiền Hải 127.6 km | 4,593,600 | 6,604,000 |
| Taxi Bá Thước đi Vũ Thư 96.4 km | 3,643,920 | 5,548,800 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Thái Bình 71.9 km | 3,235,500 | 5,095,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Đông Hưng 135.3 km | 4,870,800 | 6,912,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Hưng Hà 152.1 km | 4,928,040 | 6,975,600 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Kiến Xương 125.3 km | 4,510,800 | 6,512,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Quỳnh Phụ 66.4 km | 2,988,000 | 4,820,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Thái Thụy 102.4 km | 3,686,400 | 5,596,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Tiền Hải 85 km | 3,213,000 | 5,070,000 |
| Taxi Cẩm Thủy đi Vũ Thư 87.1 km | 3,292,380 | 5,158,200 |
| Taxi Đông Sơn đi Thái Bình 63.9 km | 2,875,500 | 4,695,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Đông Hưng 63.9 km | 2,875,500 | 4,695,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Hưng Hà 61.9 km | 2,785,500 | 4,595,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Kiến Xương 86.9 km | 3,284,820 | 5,149,800 |
| Taxi Đông Sơn đi Quỳnh Phụ 71.7 km | 3,226,500 | 5,085,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Thái Thụy 66.5 km | 2,992,500 | 4,825,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Tiền Hải 134.4 km | 4,838,400 | 6,876,000 |
| Taxi Đông Sơn đi Vũ Thư 68.2 km | 3,069,000 | 4,910,000 |
| Taxi Hà Trung đi Thái Bình 138.6 km | 4,989,600 | 7,044,000 |
| Taxi Hà Trung đi Đông Hưng 136.7 km | 4,921,200 | 6,968,000 |
| Taxi Hà Trung đi Hưng Hà 68.6 km | 3,087,000 | 4,930,000 |
| Taxi Hà Trung đi Kiến Xương 106.8 km | 3,844,800 | 5,772,000 |
| Taxi Hà Trung đi Quỳnh Phụ 142.8 km | 5,140,800 | 7,212,000 |
| Taxi Hà Trung đi Thái Thụy 143.8 km | 5,176,800 | 7,252,000 |
| Taxi Hà Trung đi Tiền Hải 80.8 km | 3,054,240 | 4,893,600 |
| Taxi Hà Trung đi Vũ Thư 116.7 km | 4,201,200 | 6,168,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Thái Bình 132.1 km | 4,755,600 | 6,784,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Đông Hưng 101.6 km | 3,657,600 | 5,564,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Hưng Hà 83.8 km | 3,167,640 | 5,019,600 |
| Taxi Hậu Lộc đi Kiến Xương 141.9 km | 5,108,400 | 7,176,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Quỳnh Phụ 74.5 km | 3,352,500 | 5,225,000 |
| Taxi Hậu Lộc đi Thái Thụy 92.4 km | 3,492,720 | 5,380,800 |
| Taxi Hậu Lộc đi Tiền Hải 90.6 km | 3,424,680 | 5,305,200 |
| Taxi Hậu Lộc đi Vũ Thư 158.9 km | 5,148,360 | 7,220,400 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Thái Bình 80.9 km | 3,058,020 | 4,897,800 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Đông Hưng 99 km | 3,742,200 | 5,658,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Hưng Hà 127.2 km | 4,579,200 | 6,588,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Kiến Xương 140.6 km | 5,061,600 | 7,124,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Quỳnh Phụ 61.8 km | 2,781,000 | 4,590,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Thái Thụy 62 km | 2,790,000 | 4,600,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Tiền Hải 129 km | 4,644,000 | 6,660,000 |
| Taxi Hoằng Hóa đi Vũ Thư 138.1 km | 4,971,600 | 7,024,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Thái Bình 75 km | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Đông Hưng 157.9 km | 5,115,960 | 7,184,400 |
| Taxi Lang Chánh đi Hưng Hà 78 km | 3,510,000 | 5,400,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Kiến Xương 65.3 km | 2,938,500 | 4,765,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Quỳnh Phụ 110.5 km | 3,978,000 | 5,920,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Thái Thụy 126.3 km | 4,546,800 | 6,552,000 |
| Taxi Lang Chánh đi Tiền Hải 90.3 km | 3,413,340 | 5,292,600 |
| Taxi Lang Chánh đi Vũ Thư 114.7 km | 4,129,200 | 6,088,000 |
| Taxi Mường Lát đi Thái Bình 122.5 km | 4,410,000 | 6,400,000 |
| Taxi Mường Lát đi Đông Hưng 152 km | 4,924,800 | 6,972,000 |
| Taxi Mường Lát đi Hưng Hà 65.8 km | 2,961,000 | 4,790,000 |
| Taxi Mường Lát đi Kiến Xương 108.7 km | 3,913,200 | 5,848,000 |
| Taxi Mường Lát đi Quỳnh Phụ 100.8 km | 3,628,800 | 5,532,000 |
| Taxi Mường Lát đi Thái Thụy 94.7 km | 3,579,660 | 5,477,400 |
| Taxi Mường Lát đi Tiền Hải 143.6 km | 5,169,600 | 7,244,000 |
| Taxi Mường Lát đi Vũ Thư 87.6 km | 3,311,280 | 5,179,200 |
| Taxi Nga Sơn đi Thái Bình 60.8 km | 2,736,000 | 4,540,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Đông Hưng 99.7 km | 3,768,660 | 5,687,400 |
| Taxi Nga Sơn đi Hưng Hà 110.8 km | 3,988,800 | 5,932,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Kiến Xương 154.3 km | 4,999,320 | 7,054,800 |
| Taxi Nga Sơn đi Quỳnh Phụ 134.1 km | 4,827,600 | 6,864,000 |
| Taxi Nga Sơn đi Thái Thụy 81.3 km | 3,073,140 | 4,914,600 |
| Taxi Nga Sơn đi Tiền Hải 92.8 km | 3,507,840 | 5,397,600 |
| Taxi Nga Sơn đi Vũ Thư 113 km | 4,068,000 | 6,020,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Thái Bình 68.4 km | 3,078,000 | 4,920,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Đông Hưng 149.7 km | 5,389,200 | 7,488,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Hưng Hà 114.2 km | 4,111,200 | 6,068,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Kiến Xương 112.5 km | 4,050,000 | 6,000,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Quỳnh Phụ 86.4 km | 3,265,920 | 5,128,800 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Thái Thụy 130.3 km | 4,690,800 | 6,712,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Tiền Hải 116.6 km | 4,197,600 | 6,164,000 |
| Taxi Ngọc Lặc đi Vũ Thư 120.6 km | 4,341,600 | 6,324,000 |
| Taxi Như Thanh đi Thái Bình 64.1 km | 2,884,500 | 4,705,000 |
| Taxi Như Thanh đi Đông Hưng 60.2 km | 2,709,000 | 4,510,000 |
| Taxi Như Thanh đi Hưng Hà 115.1 km | 4,143,600 | 6,104,000 |
| Taxi Như Thanh đi Kiến Xương 113.2 km | 4,075,200 | 6,028,000 |
| Taxi Như Thanh đi Quỳnh Phụ 146.6 km | 5,277,600 | 7,364,000 |
| Taxi Như Thanh đi Thái Thụy 115.9 km | 4,172,400 | 6,136,000 |
| Taxi Như Thanh đi Tiền Hải 127.5 km | 4,590,000 | 6,600,000 |
| Taxi Như Thanh đi Vũ Thư 94.4 km | 3,568,320 | 5,464,800 |
| Taxi Như Xuân đi Thái Bình 62.2 km | 2,799,000 | 4,610,000 |
| Taxi Như Xuân đi Đông Hưng 62.8 km | 2,826,000 | 4,640,000 |
| Taxi Như Xuân đi Hưng Hà 158.4 km | 5,132,160 | 7,202,400 |
| Taxi Như Xuân đi Kiến Xương 151 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Như Xuân đi Quỳnh Phụ 128.1 km | 4,611,600 | 6,624,000 |
| Taxi Như Xuân đi Thái Thụy 66.8 km | 3,006,000 | 4,840,000 |
| Taxi Như Xuân đi Tiền Hải 145.2 km | 5,227,200 | 7,308,000 |
| Taxi Như Xuân đi Vũ Thư 135.3 km | 4,870,800 | 6,912,000 |
| Taxi Nông Cống đi Thái Bình 84.4 km | 3,190,320 | 5,044,800 |
| Taxi Nông Cống đi Đông Hưng 151.6 km | 4,911,840 | 6,957,600 |
| Taxi Nông Cống đi Hưng Hà 107.4 km | 3,866,400 | 5,796,000 |
| Taxi Nông Cống đi Kiến Xương 114.4 km | 4,118,400 | 6,076,000 |
| Taxi Nông Cống đi Quỳnh Phụ 97.9 km | 3,700,620 | 5,611,800 |
| Taxi Nông Cống đi Thái Thụy 120.6 km | 4,341,600 | 6,324,000 |
| Taxi Nông Cống đi Tiền Hải 64.7 km | 2,911,500 | 4,735,000 |
| Taxi Nông Cống đi Vũ Thư 78.1 km | 3,514,500 | 5,405,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Thái Bình 142.1 km | 5,115,600 | 7,184,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Đông Hưng 128.3 km | 4,618,800 | 6,632,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Hưng Hà 60.3 km | 2,713,500 | 4,515,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Kiến Xương 121.4 km | 4,370,400 | 6,356,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Quỳnh Phụ 64.7 km | 2,911,500 | 4,735,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Thái Thụy 75.8 km | 3,411,000 | 5,290,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Tiền Hải 115.9 km | 4,172,400 | 6,136,000 |
| Taxi Quan Hóa đi Vũ Thư 93 km | 3,515,400 | 5,406,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Thái Bình 132.4 km | 4,766,400 | 6,796,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Đông Hưng 98.5 km | 3,723,300 | 5,637,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Hưng Hà 74.9 km | 3,370,500 | 5,245,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Kiến Xương 134.2 km | 4,831,200 | 6,868,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Quỳnh Phụ 88 km | 3,326,400 | 5,196,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Thái Thụy 151.7 km | 4,915,080 | 6,961,200 |
| Taxi Quan Sơn đi Tiền Hải 118.2 km | 4,255,200 | 6,228,000 |
| Taxi Quan Sơn đi Vũ Thư 126.2 km | 4,543,200 | 6,548,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Thái Bình 86.7 km | 3,277,260 | 5,141,400 |
| Taxi Quảng Xương đi Đông Hưng 147.8 km | 5,320,800 | 7,412,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Hưng Hà 99.8 km | 3,772,440 | 5,691,600 |
| Taxi Quảng Xương đi Kiến Xương 157.9 km | 5,115,960 | 7,184,400 |
| Taxi Quảng Xương đi Quỳnh Phụ 79.9 km | 3,595,500 | 5,495,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Thái Thụy 78.7 km | 3,541,500 | 5,435,000 |
| Taxi Quảng Xương đi Tiền Hải 95.4 km | 3,606,120 | 5,506,800 |
| Taxi Quảng Xương đi Vũ Thư 111.3 km | 4,006,800 | 5,952,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Thái Bình 83.4 km | 3,152,520 | 5,002,800 |
| Taxi Thạch Thành đi Đông Hưng 77.9 km | 3,505,500 | 5,395,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Hưng Hà 76.8 km | 3,456,000 | 5,340,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Kiến Xương 143.5 km | 5,166,000 | 7,240,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Quỳnh Phụ 76.8 km | 3,456,000 | 5,340,000 |
| Taxi Thạch Thành đi Thái Thụy 82.9 km | 3,133,620 | 4,981,800 |
| Taxi Thạch Thành đi Tiền Hải 84.8 km | 3,205,440 | 5,061,600 |
| Taxi Thạch Thành đi Vũ Thư 109 km | 3,924,000 | 5,860,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Thái Bình 75.8 km | 3,411,000 | 5,290,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Đông Hưng 63 km | 2,835,000 | 4,650,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Hưng Hà 132 km | 4,752,000 | 6,780,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Kiến Xương 120.8 km | 4,348,800 | 6,332,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Quỳnh Phụ 94.5 km | 3,572,100 | 5,469,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Thái Thụy 60.1 km | 2,704,500 | 4,505,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Tiền Hải 106 km | 3,816,000 | 5,740,000 |
| Taxi Thiệu Hóa đi Vũ Thư 70 km | 3,150,000 | 5,000,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Thái Bình 157.4 km | 5,099,760 | 7,166,400 |
| Taxi Thọ Xuân đi Đông Hưng 113.5 km | 4,086,000 | 6,040,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Hưng Hà 131.6 km | 4,737,600 | 6,764,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Kiến Xương 108.4 km | 3,902,400 | 5,836,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Quỳnh Phụ 138 km | 4,968,000 | 7,020,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Thái Thụy 86.8 km | 3,281,040 | 5,145,600 |
| Taxi Thọ Xuân đi Tiền Hải 127.6 km | 4,593,600 | 6,604,000 |
| Taxi Thọ Xuân đi Vũ Thư 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Thái Bình 80.1 km | 3,027,780 | 4,864,200 |
| Taxi Thường Xuân đi Đông Hưng 95.3 km | 3,602,340 | 5,502,600 |
| Taxi Thường Xuân đi Hưng Hà 79.1 km | 3,559,500 | 5,455,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Kiến Xương 61.3 km | 2,758,500 | 4,565,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Quỳnh Phụ 88.5 km | 3,345,300 | 5,217,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Thái Thụy 149 km | 5,364,000 | 7,460,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Tiền Hải 113.9 km | 4,100,400 | 6,056,000 |
| Taxi Thường Xuân đi Vũ Thư 95.8 km | 3,621,240 | 5,523,600 |
| Taxi Triệu Sơn đi Thái Bình 105.2 km | 3,787,200 | 5,708,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Đông Hưng 102.9 km | 3,704,400 | 5,616,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Hưng Hà 65.9 km | 2,965,500 | 4,795,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Kiến Xương 85.6 km | 3,235,680 | 5,095,200 |
| Taxi Triệu Sơn đi Quỳnh Phụ 143.1 km | 5,151,600 | 7,224,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Thái Thụy 99.3 km | 3,753,540 | 5,670,600 |
| Taxi Triệu Sơn đi Tiền Hải 118.8 km | 4,276,800 | 6,252,000 |
| Taxi Triệu Sơn đi Vũ Thư 113.7 km | 4,093,200 | 6,048,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Thái Bình 67.7 km | 3,046,500 | 4,885,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Đông Hưng 65 km | 2,925,000 | 4,750,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Hưng Hà 125.6 km | 4,521,600 | 6,524,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Kiến Xương 108.9 km | 3,920,400 | 5,856,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Quỳnh Phụ 122.6 km | 4,413,600 | 6,404,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Thái Thụy 124.4 km | 4,478,400 | 6,476,000 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Tiền Hải 157.8 km | 5,112,720 | 7,180,800 |
| Taxi Vĩnh Lộc đi Vũ Thư 154.3 km | 4,999,320 | 7,054,800 |
| Taxi Yên Định đi Thái Bình 121.8 km | 4,384,800 | 6,372,000 |
| Taxi Yên Định đi Đông Hưng 138.2 km | 4,975,200 | 7,028,000 |
| Taxi Yên Định đi Hưng Hà 137.2 km | 4,939,200 | 6,988,000 |
| Taxi Yên Định đi Kiến Xương 86.6 km | 3,273,480 | 5,137,200 |
| Taxi Yên Định đi Quỳnh Phụ 100.6 km | 3,621,600 | 5,524,000 |
| Taxi Yên Định đi Thái Thụy 61.3 km | 2,758,500 | 4,565,000 |
| Taxi Yên Định đi Tiền Hải 71 km | 3,195,000 | 5,050,000 |
| Taxi Yên Định đi Vũ Thư 110.6 km | 3,981,600 | 5,924,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















