Bạn cần một chiếc xe vừa thân thiện, vừa lịch sự, có thể dùng cho mọi mục đích? Carnival 7 chỗ chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách gia đình và tiêu chuẩn doanh nghiệp. Không gian riêng tư, nội thất đẹp, xe sạch và chạy mượt. Taxi Tỉnh trang bị đội xe Carnival toàn quốc, có thể phục vụ cả các chuyến cá nhân, du lịch, đón khách nước ngoài hoặc đi họp tỉnh. Tài xế ăn mặc lịch sự, rành lộ trình, hỗ trợ hành lý và sắp xếp giờ giấc linh hoạt. Thuê Carnival – một lựa chọn, nhiều giá trị.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Phú Yên đi Đà Nẵng 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Tuy Hòa đi Hải Châu 226.5 km | 1,812,000 | 2,038,500 | 3,850,500 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thanh Khê 244.1 km | 1,952,800 | 2,196,900 | 4,149,700 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Trà 214.9 km | 1,719,200 | 1,934,100 | 3,653,300 |
| Taxi Tuy Hòa đi Ngũ Hành Sơn 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Liên Chiểu 240.3 km | 1,922,400 | 2,162,700 | 4,085,100 |
| Taxi Tuy Hòa đi Cẩm Lệ 160.2 km | 1,441,800 | 1,602,000 | 2,883,600 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoà Vang 182.3 km | 1,640,700 | 1,823,000 | 3,281,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoàng Sa 228.2 km | 1,825,600 | 2,053,800 | 3,879,400 |
| Taxi Sông Cầu đi Hải Châu 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Thanh Khê 199.4 km | 1,794,600 | 1,994,000 | 3,589,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Trà 164.3 km | 1,478,700 | 1,643,000 | 2,957,400 |
| Taxi Sông Cầu đi Ngũ Hành Sơn 154.5 km | 1,390,500 | 1,545,000 | 2,781,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Liên Chiểu 161.7 km | 1,455,300 | 1,617,000 | 2,910,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Cẩm Lệ 214.8 km | 1,718,400 | 1,933,200 | 3,651,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoà Vang 249.4 km | 1,995,200 | 2,244,600 | 4,239,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoàng Sa 255.5 km | 2,044,000 | 2,299,500 | 4,088,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hải Châu 160.6 km | 1,445,400 | 1,606,000 | 2,890,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Thanh Khê 187.3 km | 1,685,700 | 1,873,000 | 3,371,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Trà 247.5 km | 1,980,000 | 2,227,500 | 4,207,500 |
| Taxi Đông Hòa đi Ngũ Hành Sơn 213.1 km | 1,704,800 | 1,917,900 | 3,622,700 |
| Taxi Đông Hòa đi Liên Chiểu 193.1 km | 1,737,900 | 1,931,000 | 3,475,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Cẩm Lệ 276.2 km | 2,209,600 | 2,485,800 | 4,419,200 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoà Vang 204.4 km | 1,635,200 | 1,839,600 | 3,474,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoàng Sa 235.4 km | 1,883,200 | 2,118,600 | 4,001,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hải Châu 272.8 km | 2,182,400 | 2,455,200 | 4,364,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thanh Khê 210.8 km | 1,686,400 | 1,897,200 | 3,583,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Trà 199.7 km | 1,797,300 | 1,997,000 | 3,594,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Ngũ Hành Sơn 162.7 km | 1,464,300 | 1,627,000 | 2,928,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Liên Chiểu 254.8 km | 2,038,400 | 2,293,200 | 4,076,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Cẩm Lệ 221.1 km | 1,768,800 | 1,989,900 | 3,758,700 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoà Vang 291.4 km | 2,331,200 | 2,622,600 | 4,662,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoàng Sa 284.5 km | 2,276,000 | 2,560,500 | 4,552,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hải Châu 303.4 km | 2,427,200 | 2,730,600 | 4,551,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Thanh Khê 297.5 km | 2,380,000 | 2,677,500 | 4,760,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Trà 165.8 km | 1,492,200 | 1,658,000 | 2,984,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Ngũ Hành Sơn 304.5 km | 2,436,000 | 2,740,500 | 4,567,500 |
| Taxi Phú Hòa đi Liên Chiểu 309.4 km | 2,475,200 | 2,784,600 | 4,641,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Cẩm Lệ 249.1 km | 1,992,800 | 2,241,900 | 4,234,700 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoà Vang 236.2 km | 1,889,600 | 2,125,800 | 4,015,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoàng Sa 161.8 km | 1,456,200 | 1,618,000 | 2,912,400 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hải Châu 244.9 km | 1,959,200 | 2,204,100 | 4,163,300 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thanh Khê 180.5 km | 1,624,500 | 1,805,000 | 3,249,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Trà 280.5 km | 2,244,000 | 2,524,500 | 4,488,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Ngũ Hành Sơn 270.5 km | 2,164,000 | 2,434,500 | 4,328,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Liên Chiểu 301.4 km | 2,411,200 | 2,712,600 | 4,521,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Cẩm Lệ 287 km | 2,296,000 | 2,583,000 | 4,592,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoà Vang 249.7 km | 1,997,600 | 2,247,300 | 4,244,900 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoàng Sa 170.4 km | 1,533,600 | 1,704,000 | 3,067,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Hải Châu 172.1 km | 1,548,900 | 1,721,000 | 3,097,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Thanh Khê 168.1 km | 1,512,900 | 1,681,000 | 3,025,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Trà 280.5 km | 2,244,000 | 2,524,500 | 4,488,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Ngũ Hành Sơn 232.9 km | 1,863,200 | 2,096,100 | 3,959,300 |
| Taxi Sông Hinh đi Liên Chiểu 214.3 km | 1,714,400 | 1,928,700 | 3,643,100 |
| Taxi Sông Hinh đi Cẩm Lệ 273.4 km | 2,187,200 | 2,460,600 | 4,374,400 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoà Vang 172.8 km | 1,555,200 | 1,728,000 | 3,110,400 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoàng Sa 234.4 km | 1,875,200 | 2,109,600 | 3,984,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Hải Châu 189.5 km | 1,705,500 | 1,895,000 | 3,411,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Thanh Khê 177.7 km | 1,599,300 | 1,777,000 | 3,198,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Sơn Trà 262.8 km | 2,102,400 | 2,365,200 | 4,204,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Ngũ Hành Sơn 277.4 km | 2,219,200 | 2,496,600 | 4,438,400 |
| Taxi Tây Hòa đi Liên Chiểu 237.8 km | 1,902,400 | 2,140,200 | 4,042,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Cẩm Lệ 193.1 km | 1,737,900 | 1,931,000 | 3,475,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Hoà Vang 209.6 km | 1,676,800 | 1,886,400 | 3,563,200 |
| Taxi Tây Hòa đi Hoàng Sa 166.9 km | 1,502,100 | 1,669,000 | 3,004,200 |
| Taxi Tuy An đi Hải Châu 177.4 km | 1,596,600 | 1,774,000 | 3,193,200 |
| Taxi Tuy An đi Thanh Khê 284.5 km | 2,276,000 | 2,560,500 | 4,552,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Trà 164.6 km | 1,481,400 | 1,646,000 | 2,962,800 |
| Taxi Tuy An đi Ngũ Hành Sơn 304.4 km | 2,435,200 | 2,739,600 | 4,566,000 |
| Taxi Tuy An đi Liên Chiểu 166.4 km | 1,497,600 | 1,664,000 | 2,995,200 |
| Taxi Tuy An đi Cẩm Lệ 173.2 km | 1,558,800 | 1,732,000 | 3,117,600 |
| Taxi Tuy An đi Hoà Vang 271.1 km | 2,168,800 | 2,439,900 | 4,337,600 |
| Taxi Tuy An đi Hoàng Sa 174.8 km | 1,573,200 | 1,748,000 | 3,146,400 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Phú Yên đi Đà Nẵng 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Tuy Hòa đi Hải Châu 226.5 km | 3,465,450 | 4,235,550 | 5,775,750 | 7,701,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thanh Khê 244.1 km | 3,734,730 | 4,564,670 | 6,224,550 | 8,299,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Trà 214.9 km | 3,287,970 | 4,018,630 | 5,479,950 | 7,306,600 |
| Taxi Tuy Hòa đi Ngũ Hành Sơn 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,806,000 | 6,408,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Liên Chiểu 240.3 km | 3,676,590 | 4,493,610 | 6,127,650 | 8,170,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Cẩm Lệ 160.2 km | 2,595,240 | 3,171,960 | 4,325,400 | 5,767,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoà Vang 182.3 km | 2,953,260 | 3,609,540 | 4,922,100 | 6,562,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoàng Sa 228.2 km | 3,491,460 | 4,267,340 | 5,819,100 | 7,758,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Hải Châu 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 5,304,000 | 7,072,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Thanh Khê 199.4 km | 3,230,280 | 3,948,120 | 5,383,800 | 7,178,400 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Trà 164.3 km | 2,661,660 | 3,253,140 | 4,436,100 | 5,914,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Ngũ Hành Sơn 154.5 km | 2,502,900 | 3,059,100 | 4,171,500 | 5,562,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Liên Chiểu 161.7 km | 2,619,540 | 3,201,660 | 4,365,900 | 5,821,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Cẩm Lệ 214.8 km | 3,286,440 | 4,016,760 | 5,477,400 | 7,303,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoà Vang 249.4 km | 3,815,820 | 4,663,780 | 6,359,700 | 8,479,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoàng Sa 255.5 km | 3,679,200 | 4,496,800 | 6,132,000 | 8,176,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hải Châu 160.6 km | 2,601,720 | 3,179,880 | 4,336,200 | 5,781,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Thanh Khê 187.3 km | 3,034,260 | 3,708,540 | 5,057,100 | 6,742,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Trà 247.5 km | 3,786,750 | 4,628,250 | 6,311,250 | 8,415,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Ngũ Hành Sơn 213.1 km | 3,260,430 | 3,984,970 | 5,434,050 | 7,245,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Liên Chiểu 193.1 km | 3,128,220 | 3,823,380 | 5,213,700 | 6,951,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Cẩm Lệ 276.2 km | 3,977,280 | 4,861,120 | 6,628,800 | 8,838,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoà Vang 204.4 km | 3,127,320 | 3,822,280 | 5,212,200 | 6,949,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoàng Sa 235.4 km | 3,601,620 | 4,401,980 | 6,002,700 | 8,003,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hải Châu 272.8 km | 3,928,320 | 4,801,280 | 6,547,200 | 8,729,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thanh Khê 210.8 km | 3,225,240 | 3,941,960 | 5,375,400 | 7,167,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Trà 199.7 km | 3,235,140 | 3,954,060 | 5,391,900 | 7,189,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Ngũ Hành Sơn 162.7 km | 2,635,740 | 3,221,460 | 4,392,900 | 5,857,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Liên Chiểu 254.8 km | 3,669,120 | 4,484,480 | 6,115,200 | 8,153,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Cẩm Lệ 221.1 km | 3,382,830 | 4,134,570 | 5,638,050 | 7,517,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoà Vang 291.4 km | 4,196,160 | 5,128,640 | 6,993,600 | 9,324,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoàng Sa 284.5 km | 4,096,800 | 5,007,200 | 6,828,000 | 9,104,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hải Châu 303.4 km | 4,095,900 | 5,006,100 | 6,826,500 | 9,102,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Thanh Khê 297.5 km | 4,284,000 | 5,236,000 | 7,140,000 | 9,520,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Trà 165.8 km | 2,685,960 | 3,282,840 | 4,476,600 | 5,968,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Ngũ Hành Sơn 304.5 km | 4,110,750 | 5,024,250 | 6,851,250 | 9,135,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Liên Chiểu 309.4 km | 4,176,900 | 5,105,100 | 6,961,500 | 9,282,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Cẩm Lệ 249.1 km | 3,811,230 | 4,658,170 | 6,352,050 | 8,469,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoà Vang 236.2 km | 3,613,860 | 4,416,940 | 6,023,100 | 8,030,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoàng Sa 161.8 km | 2,621,160 | 3,203,640 | 4,368,600 | 5,824,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hải Châu 244.9 km | 3,746,970 | 4,579,630 | 6,244,950 | 8,326,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thanh Khê 180.5 km | 2,924,100 | 3,573,900 | 4,873,500 | 6,498,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Trà 280.5 km | 4,039,200 | 4,936,800 | 6,732,000 | 8,976,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Ngũ Hành Sơn 270.5 km | 3,895,200 | 4,760,800 | 6,492,000 | 8,656,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Liên Chiểu 301.4 km | 4,068,900 | 4,973,100 | 6,781,500 | 9,042,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Cẩm Lệ 287 km | 4,132,800 | 5,051,200 | 6,888,000 | 9,184,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoà Vang 249.7 km | 3,820,410 | 4,669,390 | 6,367,350 | 8,489,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoàng Sa 170.4 km | 2,760,480 | 3,373,920 | 4,600,800 | 6,134,400 |
| Taxi Sông Hinh đi Hải Châu 172.1 km | 2,788,020 | 3,407,580 | 4,646,700 | 6,195,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Thanh Khê 168.1 km | 2,723,220 | 3,328,380 | 4,538,700 | 6,051,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Trà 280.5 km | 4,039,200 | 4,936,800 | 6,732,000 | 8,976,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Ngũ Hành Sơn 232.9 km | 3,563,370 | 4,355,230 | 5,938,950 | 7,918,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Liên Chiểu 214.3 km | 3,278,790 | 4,007,410 | 5,464,650 | 7,286,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Cẩm Lệ 273.4 km | 3,936,960 | 4,811,840 | 6,561,600 | 8,748,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoà Vang 172.8 km | 2,799,360 | 3,421,440 | 4,665,600 | 6,220,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoàng Sa 234.4 km | 3,586,320 | 4,383,280 | 5,977,200 | 7,969,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Hải Châu 189.5 km | 3,069,900 | 3,752,100 | 5,116,500 | 6,822,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Thanh Khê 177.7 km | 2,878,740 | 3,518,460 | 4,797,900 | 6,397,200 |
| Taxi Tây Hòa đi Sơn Trà 262.8 km | 3,784,320 | 4,625,280 | 6,307,200 | 8,409,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Ngũ Hành Sơn 277.4 km | 3,994,560 | 4,882,240 | 6,657,600 | 8,876,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Liên Chiểu 237.8 km | 3,638,340 | 4,446,860 | 6,063,900 | 8,085,200 |
| Taxi Tây Hòa đi Cẩm Lệ 193.1 km | 3,128,220 | 3,823,380 | 5,213,700 | 6,951,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Hoà Vang 209.6 km | 3,206,880 | 3,919,520 | 5,344,800 | 7,126,400 |
| Taxi Tây Hòa đi Hoàng Sa 166.9 km | 2,703,780 | 3,304,620 | 4,506,300 | 6,008,400 |
| Taxi Tuy An đi Hải Châu 177.4 km | 2,873,880 | 3,512,520 | 4,789,800 | 6,386,400 |
| Taxi Tuy An đi Thanh Khê 284.5 km | 4,096,800 | 5,007,200 | 6,828,000 | 9,104,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Trà 164.6 km | 2,666,520 | 3,259,080 | 4,444,200 | 5,925,600 |
| Taxi Tuy An đi Ngũ Hành Sơn 304.4 km | 4,109,400 | 5,022,600 | 6,849,000 | 9,132,000 |
| Taxi Tuy An đi Liên Chiểu 166.4 km | 2,695,680 | 3,294,720 | 4,492,800 | 5,990,400 |
| Taxi Tuy An đi Cẩm Lệ 173.2 km | 2,805,840 | 3,429,360 | 4,676,400 | 6,235,200 |
| Taxi Tuy An đi Hoà Vang 271.1 km | 3,903,840 | 4,771,360 | 6,506,400 | 8,675,200 |
| Taxi Tuy An đi Hoàng Sa 174.8 km | 2,831,760 | 3,461,040 | 4,719,600 | 6,292,800 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Phú Yên đi Đà Nẵng 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Tuy Hòa đi Hải Châu 226.5 km | 6,930,900 | 9,201,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thanh Khê 244.1 km | 7,469,460 | 9,799,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Trà 214.9 km | 6,575,940 | 8,806,600 |
| Taxi Tuy Hòa đi Ngũ Hành Sơn 178 km | 5,767,200 | 7,908,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Liên Chiểu 240.3 km | 7,353,180 | 9,670,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Cẩm Lệ 160.2 km | 5,190,480 | 7,267,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoà Vang 182.3 km | 5,906,520 | 8,062,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hoàng Sa 228.2 km | 6,982,920 | 9,258,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Hải Châu 208 km | 6,364,800 | 8,572,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Thanh Khê 199.4 km | 6,460,560 | 8,678,400 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Trà 164.3 km | 5,323,320 | 7,414,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Ngũ Hành Sơn 154.5 km | 5,005,800 | 7,062,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Liên Chiểu 161.7 km | 5,239,080 | 7,321,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Cẩm Lệ 214.8 km | 6,572,880 | 8,803,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoà Vang 249.4 km | 7,631,640 | 9,979,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Hoàng Sa 255.5 km | 7,358,400 | 9,676,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hải Châu 160.6 km | 5,203,440 | 7,281,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Thanh Khê 187.3 km | 6,068,520 | 8,242,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Trà 247.5 km | 7,573,500 | 9,915,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Ngũ Hành Sơn 213.1 km | 6,520,860 | 8,745,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Liên Chiểu 193.1 km | 6,256,440 | 8,451,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Cẩm Lệ 276.2 km | 7,954,560 | 10,338,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoà Vang 204.4 km | 6,254,640 | 8,449,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Hoàng Sa 235.4 km | 7,203,240 | 9,503,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hải Châu 272.8 km | 7,856,640 | 10,229,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thanh Khê 210.8 km | 6,450,480 | 8,667,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Trà 199.7 km | 6,470,280 | 8,689,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Ngũ Hành Sơn 162.7 km | 5,271,480 | 7,357,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Liên Chiểu 254.8 km | 7,338,240 | 9,653,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Cẩm Lệ 221.1 km | 6,765,660 | 9,017,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoà Vang 291.4 km | 8,392,320 | 10,824,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hoàng Sa 284.5 km | 8,193,600 | 10,604,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hải Châu 303.4 km | 8,191,800 | 10,602,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Thanh Khê 297.5 km | 8,568,000 | 11,020,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Trà 165.8 km | 5,371,920 | 7,468,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Ngũ Hành Sơn 304.5 km | 8,221,500 | 10,635,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Liên Chiểu 309.4 km | 8,353,800 | 10,782,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Cẩm Lệ 249.1 km | 7,622,460 | 9,969,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoà Vang 236.2 km | 7,227,720 | 9,530,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Hoàng Sa 161.8 km | 5,242,320 | 7,324,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hải Châu 244.9 km | 7,493,940 | 9,826,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thanh Khê 180.5 km | 5,848,200 | 7,998,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Trà 280.5 km | 8,078,400 | 10,476,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Ngũ Hành Sơn 270.5 km | 7,790,400 | 10,156,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Liên Chiểu 301.4 km | 8,137,800 | 10,542,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Cẩm Lệ 287 km | 8,265,600 | 10,684,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoà Vang 249.7 km | 7,640,820 | 9,989,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hoàng Sa 170.4 km | 5,520,960 | 7,634,400 |
| Taxi Sông Hinh đi Hải Châu 172.1 km | 5,576,040 | 7,695,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Thanh Khê 168.1 km | 5,446,440 | 7,551,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Trà 280.5 km | 8,078,400 | 10,476,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Ngũ Hành Sơn 232.9 km | 7,126,740 | 9,418,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Liên Chiểu 214.3 km | 6,557,580 | 8,786,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Cẩm Lệ 273.4 km | 7,873,920 | 10,248,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoà Vang 172.8 km | 5,598,720 | 7,720,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Hoàng Sa 234.4 km | 7,172,640 | 9,469,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Hải Châu 189.5 km | 6,139,800 | 8,322,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Thanh Khê 177.7 km | 5,757,480 | 7,897,200 |
| Taxi Tây Hòa đi Sơn Trà 262.8 km | 7,568,640 | 9,909,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Ngũ Hành Sơn 277.4 km | 7,989,120 | 10,376,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Liên Chiểu 237.8 km | 7,276,680 | 9,585,200 |
| Taxi Tây Hòa đi Cẩm Lệ 193.1 km | 6,256,440 | 8,451,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Hoà Vang 209.6 km | 6,413,760 | 8,626,400 |
| Taxi Tây Hòa đi Hoàng Sa 166.9 km | 5,407,560 | 7,508,400 |
| Taxi Tuy An đi Hải Châu 177.4 km | 5,747,760 | 7,886,400 |
| Taxi Tuy An đi Thanh Khê 284.5 km | 8,193,600 | 10,604,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Trà 164.6 km | 5,333,040 | 7,425,600 |
| Taxi Tuy An đi Ngũ Hành Sơn 304.4 km | 8,218,800 | 10,632,000 |
| Taxi Tuy An đi Liên Chiểu 166.4 km | 5,391,360 | 7,490,400 |
| Taxi Tuy An đi Cẩm Lệ 173.2 km | 5,611,680 | 7,735,200 |
| Taxi Tuy An đi Hoà Vang 271.1 km | 7,807,680 | 10,175,200 |
| Taxi Tuy An đi Hoàng Sa 174.8 km | 5,663,520 | 7,792,800 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















