Không chỉ dành cho dịp đặc biệt, Carnival 7 chỗ còn là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu di chuyển thường xuyên: đưa đón con, đi làm, gặp khách, đi tỉnh… Xe sạch sẽ, điều hòa mát, ghế ngồi thoải mái và tài xế lịch sự giúp bạn yên tâm mỗi ngày. Taxi Tỉnh có gói thuê xe linh hoạt theo ngày, tuần hoặc tháng – phù hợp cả với cá nhân và doanh nghiệp. Xe luôn sẵn sàng, báo giá nhanh, có hợp đồng rõ ràng, phục vụ tận nơi. Với Carnival, mỗi chuyến đi đều được chăm chút như lần đầu tiên.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Phú Yên đi Quảng Nam 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Tuy Hòa đi Tam Kỳ 199.2 km | 1,792,800 | 1,992,000 | 3,585,600 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hội An 116.3 km | 1,279,300 | 1,395,600 | 2,326,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Bắc Trà My 146.1 km | 1,607,100 | 1,753,200 | 2,922,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Trà My 188.8 km | 1,699,200 | 1,888,000 | 3,398,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đại Lộc 179.9 km | 1,619,100 | 1,799,000 | 3,238,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đông Giang 113.5 km | 1,248,500 | 1,362,000 | 2,270,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Duy Xuyên 151.7 km | 1,365,300 | 1,517,000 | 2,730,600 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hiệp Đức 134.6 km | 1,480,600 | 1,615,200 | 2,692,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nong Sơn 108.9 km | 1,197,900 | 1,306,800 | 2,178,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Giang 122 km | 1,342,000 | 1,464,000 | 2,440,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Núi Thành 137.3 km | 1,510,300 | 1,647,600 | 2,746,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phú Ninh 128.7 km | 1,415,700 | 1,544,400 | 2,574,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Quế Sơn 171.8 km | 1,546,200 | 1,718,000 | 3,092,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tây Giang 175.8 km | 1,582,200 | 1,758,000 | 3,164,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thăng Bình 103.6 km | 1,139,600 | 1,243,200 | 2,072,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tiên Phước 126 km | 1,386,000 | 1,512,000 | 2,520,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tam Kỳ 157.3 km | 1,415,700 | 1,573,000 | 2,831,400 |
| Taxi Sông Cầu đi Hội An 180.5 km | 1,624,500 | 1,805,000 | 3,249,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Bắc Trà My 167.1 km | 1,503,900 | 1,671,000 | 3,007,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Trà My 122.4 km | 1,346,400 | 1,468,800 | 2,448,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đại Lộc 126 km | 1,386,000 | 1,512,000 | 2,520,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đông Giang 190.6 km | 1,715,400 | 1,906,000 | 3,430,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Duy Xuyên 112 km | 1,232,000 | 1,344,000 | 2,240,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hiệp Đức 101.9 km | 1,120,900 | 1,222,800 | 2,038,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nong Sơn 135.8 km | 1,493,800 | 1,629,600 | 2,716,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Giang 198.1 km | 1,782,900 | 1,981,000 | 3,565,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Núi Thành 134.9 km | 1,483,900 | 1,618,800 | 2,698,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phú Ninh 178.9 km | 1,610,100 | 1,789,000 | 3,220,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Quế Sơn 175.7 km | 1,581,300 | 1,757,000 | 3,162,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Tây Giang 140.1 km | 1,541,100 | 1,681,200 | 2,802,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Thăng Bình 103.6 km | 1,139,600 | 1,243,200 | 2,072,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tiên Phước 139.5 km | 1,534,500 | 1,674,000 | 2,790,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tam Kỳ 183.8 km | 1,654,200 | 1,838,000 | 3,308,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Hội An 181.3 km | 1,631,700 | 1,813,000 | 3,263,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Bắc Trà My 129.1 km | 1,420,100 | 1,549,200 | 2,582,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Trà My 145.4 km | 1,599,400 | 1,744,800 | 2,908,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Đại Lộc 152.9 km | 1,376,100 | 1,529,000 | 2,752,200 |
| Taxi Đông Hòa đi Đông Giang 100.7 km | 1,107,700 | 1,208,400 | 2,014,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Duy Xuyên 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hiệp Đức 173.9 km | 1,565,100 | 1,739,000 | 3,130,200 |
| Taxi Đông Hòa đi Nong Sơn 156.3 km | 1,406,700 | 1,563,000 | 2,813,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Giang 121.1 km | 1,332,100 | 1,453,200 | 2,422,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Núi Thành 170.8 km | 1,537,200 | 1,708,000 | 3,074,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Phú Ninh 199.8 km | 1,798,200 | 1,998,000 | 3,596,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Quế Sơn 121.8 km | 1,339,800 | 1,461,600 | 2,436,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tây Giang 157.4 km | 1,416,600 | 1,574,000 | 2,833,200 |
| Taxi Đông Hòa đi Thăng Bình 100.8 km | 1,108,800 | 1,209,600 | 2,016,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tiên Phước 149.1 km | 1,640,100 | 1,789,200 | 2,982,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tam Kỳ 182.9 km | 1,646,100 | 1,829,000 | 3,292,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hội An 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Bắc Trà My 176.3 km | 1,586,700 | 1,763,000 | 3,173,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Trà My 131.8 km | 1,449,800 | 1,581,600 | 2,636,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đại Lộc 155.6 km | 1,400,400 | 1,556,000 | 2,800,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đông Giang 153.6 km | 1,382,400 | 1,536,000 | 2,764,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Duy Xuyên 178.8 km | 1,609,200 | 1,788,000 | 3,218,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hiệp Đức 176.4 km | 1,587,600 | 1,764,000 | 3,175,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nong Sơn 156.2 km | 1,405,800 | 1,562,000 | 2,811,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Giang 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Núi Thành 121 km | 1,331,000 | 1,452,000 | 2,420,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phú Ninh 137.6 km | 1,513,600 | 1,651,200 | 2,752,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quế Sơn 147.3 km | 1,620,300 | 1,767,600 | 2,946,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tây Giang 111.1 km | 1,222,100 | 1,333,200 | 2,222,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thăng Bình 149 km | 1,639,000 | 1,788,000 | 2,980,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tiên Phước 160.3 km | 1,442,700 | 1,603,000 | 2,885,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Tam Kỳ 180.4 km | 1,623,600 | 1,804,000 | 3,247,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Hội An 151.2 km | 1,360,800 | 1,512,000 | 2,721,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Bắc Trà My 177.3 km | 1,595,700 | 1,773,000 | 3,191,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Trà My 123.5 km | 1,358,500 | 1,482,000 | 2,470,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Đại Lộc 161.1 km | 1,449,900 | 1,611,000 | 2,899,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Đông Giang 155.8 km | 1,402,200 | 1,558,000 | 2,804,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Duy Xuyên 110.4 km | 1,214,400 | 1,324,800 | 2,208,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hiệp Đức 127.7 km | 1,404,700 | 1,532,400 | 2,554,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nong Sơn 133.5 km | 1,468,500 | 1,602,000 | 2,670,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Giang 136.9 km | 1,505,900 | 1,642,800 | 2,738,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Núi Thành 172.6 km | 1,553,400 | 1,726,000 | 3,106,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Phú Ninh 194.7 km | 1,752,300 | 1,947,000 | 3,504,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Quế Sơn 194.2 km | 1,747,800 | 1,942,000 | 3,495,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Tây Giang 103.8 km | 1,141,800 | 1,245,600 | 2,076,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Thăng Bình 171.7 km | 1,545,300 | 1,717,000 | 3,090,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Tiên Phước 111.5 km | 1,226,500 | 1,338,000 | 2,230,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tam Kỳ 162.7 km | 1,464,300 | 1,627,000 | 2,928,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hội An 152.2 km | 1,369,800 | 1,522,000 | 2,739,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Bắc Trà My 174.3 km | 1,568,700 | 1,743,000 | 3,137,400 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Trà My 193.7 km | 1,743,300 | 1,937,000 | 3,486,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đại Lộc 107.3 km | 1,180,300 | 1,287,600 | 2,146,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đông Giang 143.5 km | 1,578,500 | 1,722,000 | 2,870,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Duy Xuyên 197 km | 1,773,000 | 1,970,000 | 3,546,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hiệp Đức 110.2 km | 1,212,200 | 1,322,400 | 2,204,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nong Sơn 176.1 km | 1,584,900 | 1,761,000 | 3,169,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Giang 189.1 km | 1,701,900 | 1,891,000 | 3,403,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Núi Thành 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phú Ninh 149.4 km | 1,643,400 | 1,792,800 | 2,988,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quế Sơn 188.9 km | 1,700,100 | 1,889,000 | 3,400,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tây Giang 134.5 km | 1,479,500 | 1,614,000 | 2,690,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thăng Bình 132.3 km | 1,455,300 | 1,587,600 | 2,646,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tiên Phước 138.8 km | 1,526,800 | 1,665,600 | 2,776,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tam Kỳ 113.9 km | 1,252,900 | 1,366,800 | 2,278,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hội An 168.2 km | 1,513,800 | 1,682,000 | 3,027,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Bắc Trà My 118.7 km | 1,305,700 | 1,424,400 | 2,374,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Trà My 103.4 km | 1,137,400 | 1,240,800 | 2,068,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đại Lộc 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đông Giang 101.1 km | 1,112,100 | 1,213,200 | 2,022,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Duy Xuyên 104 km | 1,144,000 | 1,248,000 | 2,080,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hiệp Đức 134.2 km | 1,476,200 | 1,610,400 | 2,684,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nong Sơn 155.1 km | 1,395,900 | 1,551,000 | 2,791,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Giang 126.7 km | 1,393,700 | 1,520,400 | 2,534,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Núi Thành 140.1 km | 1,541,100 | 1,681,200 | 2,802,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phú Ninh 140.4 km | 1,544,400 | 1,684,800 | 2,808,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quế Sơn 186.9 km | 1,682,100 | 1,869,000 | 3,364,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Tây Giang 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Thăng Bình 157.6 km | 1,418,400 | 1,576,000 | 2,836,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Tiên Phước 191.6 km | 1,724,400 | 1,916,000 | 3,448,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Tam Kỳ 126.2 km | 1,388,200 | 1,514,400 | 2,524,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Hội An 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Bắc Trà My 125.8 km | 1,383,800 | 1,509,600 | 2,516,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nam Trà My 187.3 km | 1,685,700 | 1,873,000 | 3,371,400 |
| Taxi Tây Hòa đi Đại Lộc 165.6 km | 1,490,400 | 1,656,000 | 2,980,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Đông Giang 135.5 km | 1,490,500 | 1,626,000 | 2,710,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Duy Xuyên 192.8 km | 1,735,200 | 1,928,000 | 3,470,400 |
| Taxi Tây Hòa đi Hiệp Đức 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nong Sơn 101.5 km | 1,116,500 | 1,218,000 | 2,030,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nam Giang 173.5 km | 1,561,500 | 1,735,000 | 3,123,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Núi Thành 102.6 km | 1,128,600 | 1,231,200 | 2,052,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Phú Ninh 102 km | 1,122,000 | 1,224,000 | 2,040,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Quế Sơn 104 km | 1,144,000 | 1,248,000 | 2,080,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Tây Giang 197.4 km | 1,776,600 | 1,974,000 | 3,553,200 |
| Taxi Tây Hòa đi Thăng Bình 146.1 km | 1,607,100 | 1,753,200 | 2,922,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Tiên Phước 150.1 km | 1,350,900 | 1,501,000 | 2,701,800 |
| Taxi Tuy An đi Tam Kỳ 160.4 km | 1,443,600 | 1,604,000 | 2,887,200 |
| Taxi Tuy An đi Hội An 124.9 km | 1,373,900 | 1,498,800 | 2,498,000 |
| Taxi Tuy An đi Bắc Trà My 175.6 km | 1,580,400 | 1,756,000 | 3,160,800 |
| Taxi Tuy An đi Nam Trà My 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Tuy An đi Đại Lộc 199.8 km | 1,798,200 | 1,998,000 | 3,596,400 |
| Taxi Tuy An đi Đông Giang 148.8 km | 1,636,800 | 1,785,600 | 2,976,000 |
| Taxi Tuy An đi Duy Xuyên 172.1 km | 1,548,900 | 1,721,000 | 3,097,800 |
| Taxi Tuy An đi Hiệp Đức 137.7 km | 1,514,700 | 1,652,400 | 2,754,000 |
| Taxi Tuy An đi Nong Sơn 186.4 km | 1,677,600 | 1,864,000 | 3,355,200 |
| Taxi Tuy An đi Nam Giang 167.8 km | 1,510,200 | 1,678,000 | 3,020,400 |
| Taxi Tuy An đi Núi Thành 153.3 km | 1,379,700 | 1,533,000 | 2,759,400 |
| Taxi Tuy An đi Phú Ninh 106.3 km | 1,169,300 | 1,275,600 | 2,126,000 |
| Taxi Tuy An đi Quế Sơn 181.2 km | 1,630,800 | 1,812,000 | 3,261,600 |
| Taxi Tuy An đi Tây Giang 138.7 km | 1,525,700 | 1,664,400 | 2,774,000 |
| Taxi Tuy An đi Thăng Bình 191.4 km | 1,722,600 | 1,914,000 | 3,445,200 |
| Taxi Tuy An đi Tiên Phước 178.3 km | 1,604,700 | 1,783,000 | 3,209,400 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Phú Yên đi Quảng Nam 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Tuy Hòa đi Tam Kỳ 199.2 km | 3,227,040 | 3,944,160 | 5,378,400 | 7,171,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hội An 116.3 km | 2,093,400 | 2,558,600 | 3,489,000 | 4,652,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Bắc Trà My 146.1 km | 2,629,800 | 3,214,200 | 4,383,000 | 5,844,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Trà My 188.8 km | 3,058,560 | 3,738,240 | 5,097,600 | 6,796,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đại Lộc 179.9 km | 2,914,380 | 3,562,020 | 4,857,300 | 6,476,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đông Giang 113.5 km | 2,043,000 | 2,497,000 | 3,405,000 | 4,540,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Duy Xuyên 151.7 km | 2,457,540 | 3,003,660 | 4,095,900 | 5,461,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hiệp Đức 134.6 km | 2,422,800 | 2,961,200 | 4,038,000 | 5,384,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nong Sơn 108.9 km | 1,960,200 | 2,395,800 | 3,267,000 | 4,356,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Giang 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,660,000 | 4,880,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Núi Thành 137.3 km | 2,471,400 | 3,020,600 | 4,119,000 | 5,492,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phú Ninh 128.7 km | 2,316,600 | 2,831,400 | 3,861,000 | 5,148,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Quế Sơn 171.8 km | 2,783,160 | 3,401,640 | 4,638,600 | 6,184,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tây Giang 175.8 km | 2,847,960 | 3,480,840 | 4,746,600 | 6,328,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thăng Bình 103.6 km | 1,864,800 | 2,279,200 | 3,108,000 | 4,144,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tiên Phước 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,780,000 | 5,040,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tam Kỳ 157.3 km | 2,548,260 | 3,114,540 | 4,247,100 | 5,662,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Hội An 180.5 km | 2,924,100 | 3,573,900 | 4,873,500 | 6,498,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Bắc Trà My 167.1 km | 2,707,020 | 3,308,580 | 4,511,700 | 6,015,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Trà My 122.4 km | 2,203,200 | 2,692,800 | 3,672,000 | 4,896,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đại Lộc 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,780,000 | 5,040,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đông Giang 190.6 km | 3,087,720 | 3,773,880 | 5,146,200 | 6,861,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Duy Xuyên 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 3,360,000 | 4,480,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hiệp Đức 101.9 km | 1,834,200 | 2,241,800 | 3,057,000 | 4,076,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nong Sơn 135.8 km | 2,444,400 | 2,987,600 | 4,074,000 | 5,432,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Giang 198.1 km | 3,209,220 | 3,922,380 | 5,348,700 | 7,131,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Núi Thành 134.9 km | 2,428,200 | 2,967,800 | 4,047,000 | 5,396,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phú Ninh 178.9 km | 2,898,180 | 3,542,220 | 4,830,300 | 6,440,400 |
| Taxi Sông Cầu đi Quế Sơn 175.7 km | 2,846,340 | 3,478,860 | 4,743,900 | 6,325,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Tây Giang 140.1 km | 2,521,800 | 3,082,200 | 4,203,000 | 5,604,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Thăng Bình 103.6 km | 1,864,800 | 2,279,200 | 3,108,000 | 4,144,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tiên Phước 139.5 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 4,185,000 | 5,580,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tam Kỳ 183.8 km | 2,977,560 | 3,639,240 | 4,962,600 | 6,616,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Hội An 181.3 km | 2,937,060 | 3,589,740 | 4,895,100 | 6,526,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Bắc Trà My 129.1 km | 2,323,800 | 2,840,200 | 3,873,000 | 5,164,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Trà My 145.4 km | 2,617,200 | 3,198,800 | 4,362,000 | 5,816,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Đại Lộc 152.9 km | 2,476,980 | 3,027,420 | 4,128,300 | 5,504,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Đông Giang 100.7 km | 1,812,600 | 2,215,400 | 3,021,000 | 4,028,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Duy Xuyên 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hiệp Đức 173.9 km | 2,817,180 | 3,443,220 | 4,695,300 | 6,260,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Nong Sơn 156.3 km | 2,532,060 | 3,094,740 | 4,220,100 | 5,626,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Giang 121.1 km | 2,179,800 | 2,664,200 | 3,633,000 | 4,844,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Núi Thành 170.8 km | 2,766,960 | 3,381,840 | 4,611,600 | 6,148,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Phú Ninh 199.8 km | 3,236,760 | 3,956,040 | 5,394,600 | 7,192,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Quế Sơn 121.8 km | 2,192,400 | 2,679,600 | 3,654,000 | 4,872,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tây Giang 157.4 km | 2,549,880 | 3,116,520 | 4,249,800 | 5,666,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Thăng Bình 100.8 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 3,024,000 | 4,032,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tiên Phước 149.1 km | 2,683,800 | 3,280,200 | 4,473,000 | 5,964,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tam Kỳ 182.9 km | 2,962,980 | 3,621,420 | 4,938,300 | 6,584,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hội An 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Bắc Trà My 176.3 km | 2,856,060 | 3,490,740 | 4,760,100 | 6,346,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Trà My 131.8 km | 2,372,400 | 2,899,600 | 3,954,000 | 5,272,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đại Lộc 155.6 km | 2,520,720 | 3,080,880 | 4,201,200 | 5,601,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đông Giang 153.6 km | 2,488,320 | 3,041,280 | 4,147,200 | 5,529,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Duy Xuyên 178.8 km | 2,896,560 | 3,540,240 | 4,827,600 | 6,436,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hiệp Đức 176.4 km | 2,857,680 | 3,492,720 | 4,762,800 | 6,350,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nong Sơn 156.2 km | 2,530,440 | 3,092,760 | 4,217,400 | 5,623,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Giang 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Núi Thành 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,630,000 | 4,840,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phú Ninh 137.6 km | 2,476,800 | 3,027,200 | 4,128,000 | 5,504,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quế Sơn 147.3 km | 2,651,400 | 3,240,600 | 4,419,000 | 5,892,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tây Giang 111.1 km | 1,999,800 | 2,444,200 | 3,333,000 | 4,444,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thăng Bình 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 4,470,000 | 5,960,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tiên Phước 160.3 km | 2,596,860 | 3,173,940 | 4,328,100 | 5,770,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Tam Kỳ 180.4 km | 2,922,480 | 3,571,920 | 4,870,800 | 6,494,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Hội An 151.2 km | 2,449,440 | 2,993,760 | 4,082,400 | 5,443,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Bắc Trà My 177.3 km | 2,872,260 | 3,510,540 | 4,787,100 | 6,382,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Trà My 123.5 km | 2,223,000 | 2,717,000 | 3,705,000 | 4,940,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Đại Lộc 161.1 km | 2,609,820 | 3,189,780 | 4,349,700 | 5,799,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Đông Giang 155.8 km | 2,523,960 | 3,084,840 | 4,206,600 | 5,608,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Duy Xuyên 110.4 km | 1,987,200 | 2,428,800 | 3,312,000 | 4,416,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hiệp Đức 127.7 km | 2,298,600 | 2,809,400 | 3,831,000 | 5,108,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nong Sơn 133.5 km | 2,403,000 | 2,937,000 | 4,005,000 | 5,340,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Giang 136.9 km | 2,464,200 | 3,011,800 | 4,107,000 | 5,476,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Núi Thành 172.6 km | 2,796,120 | 3,417,480 | 4,660,200 | 6,213,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Phú Ninh 194.7 km | 3,154,140 | 3,855,060 | 5,256,900 | 7,009,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Quế Sơn 194.2 km | 3,146,040 | 3,845,160 | 5,243,400 | 6,991,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Tây Giang 103.8 km | 1,868,400 | 2,283,600 | 3,114,000 | 4,152,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Thăng Bình 171.7 km | 2,781,540 | 3,399,660 | 4,635,900 | 6,181,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Tiên Phước 111.5 km | 2,007,000 | 2,453,000 | 3,345,000 | 4,460,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tam Kỳ 162.7 km | 2,635,740 | 3,221,460 | 4,392,900 | 5,857,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hội An 152.2 km | 2,465,640 | 3,013,560 | 4,109,400 | 5,479,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Bắc Trà My 174.3 km | 2,823,660 | 3,451,140 | 4,706,100 | 6,274,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Trà My 193.7 km | 3,137,940 | 3,835,260 | 5,229,900 | 6,973,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đại Lộc 107.3 km | 1,931,400 | 2,360,600 | 3,219,000 | 4,292,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đông Giang 143.5 km | 2,583,000 | 3,157,000 | 4,305,000 | 5,740,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Duy Xuyên 197 km | 3,191,400 | 3,900,600 | 5,319,000 | 7,092,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hiệp Đức 110.2 km | 1,983,600 | 2,424,400 | 3,306,000 | 4,408,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nong Sơn 176.1 km | 2,852,820 | 3,486,780 | 4,754,700 | 6,339,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Giang 189.1 km | 3,063,420 | 3,744,180 | 5,105,700 | 6,807,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Núi Thành 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,968,000 | 6,624,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phú Ninh 149.4 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 4,482,000 | 5,976,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quế Sơn 188.9 km | 3,060,180 | 3,740,220 | 5,100,300 | 6,800,400 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tây Giang 134.5 km | 2,421,000 | 2,959,000 | 4,035,000 | 5,380,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thăng Bình 132.3 km | 2,381,400 | 2,910,600 | 3,969,000 | 5,292,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tiên Phước 138.8 km | 2,498,400 | 3,053,600 | 4,164,000 | 5,552,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tam Kỳ 113.9 km | 2,050,200 | 2,505,800 | 3,417,000 | 4,556,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hội An 168.2 km | 2,724,840 | 3,330,360 | 4,541,400 | 6,055,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Bắc Trà My 118.7 km | 2,136,600 | 2,611,400 | 3,561,000 | 4,748,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Trà My 103.4 km | 1,861,200 | 2,274,800 | 3,102,000 | 4,136,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đại Lộc 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đông Giang 101.1 km | 1,819,800 | 2,224,200 | 3,033,000 | 4,044,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Duy Xuyên 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 3,120,000 | 4,160,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hiệp Đức 134.2 km | 2,415,600 | 2,952,400 | 4,026,000 | 5,368,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nong Sơn 155.1 km | 2,512,620 | 3,070,980 | 4,187,700 | 5,583,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Giang 126.7 km | 2,280,600 | 2,787,400 | 3,801,000 | 5,068,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Núi Thành 140.1 km | 2,521,800 | 3,082,200 | 4,203,000 | 5,604,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phú Ninh 140.4 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 4,212,000 | 5,616,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quế Sơn 186.9 km | 3,027,780 | 3,700,620 | 5,046,300 | 6,728,400 |
| Taxi Sông Hinh đi Tây Giang 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Thăng Bình 157.6 km | 2,553,120 | 3,120,480 | 4,255,200 | 5,673,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Tiên Phước 191.6 km | 3,103,920 | 3,793,680 | 5,173,200 | 6,897,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Tam Kỳ 126.2 km | 2,271,600 | 2,776,400 | 3,786,000 | 5,048,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Hội An 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Bắc Trà My 125.8 km | 2,264,400 | 2,767,600 | 3,774,000 | 5,032,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nam Trà My 187.3 km | 3,034,260 | 3,708,540 | 5,057,100 | 6,742,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Đại Lộc 165.6 km | 2,682,720 | 3,278,880 | 4,471,200 | 5,961,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Đông Giang 135.5 km | 2,439,000 | 2,981,000 | 4,065,000 | 5,420,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Duy Xuyên 192.8 km | 3,123,360 | 3,817,440 | 5,205,600 | 6,940,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Hiệp Đức 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 4,563,000 | 6,084,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nong Sơn 101.5 km | 1,827,000 | 2,233,000 | 3,045,000 | 4,060,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nam Giang 173.5 km | 2,810,700 | 3,435,300 | 4,684,500 | 6,246,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Núi Thành 102.6 km | 1,846,800 | 2,257,200 | 3,078,000 | 4,104,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Phú Ninh 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 3,060,000 | 4,080,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Quế Sơn 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 3,120,000 | 4,160,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Tây Giang 197.4 km | 3,197,880 | 3,908,520 | 5,329,800 | 7,106,400 |
| Taxi Tây Hòa đi Thăng Bình 146.1 km | 2,629,800 | 3,214,200 | 4,383,000 | 5,844,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Tiên Phước 150.1 km | 2,431,620 | 2,971,980 | 4,052,700 | 5,403,600 |
| Taxi Tuy An đi Tam Kỳ 160.4 km | 2,598,480 | 3,175,920 | 4,330,800 | 5,774,400 |
| Taxi Tuy An đi Hội An 124.9 km | 2,248,200 | 2,747,800 | 3,747,000 | 4,996,000 |
| Taxi Tuy An đi Bắc Trà My 175.6 km | 2,844,720 | 3,476,880 | 4,741,200 | 6,321,600 |
| Taxi Tuy An đi Nam Trà My 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Tuy An đi Đại Lộc 199.8 km | 3,236,760 | 3,956,040 | 5,394,600 | 7,192,800 |
| Taxi Tuy An đi Đông Giang 148.8 km | 2,678,400 | 3,273,600 | 4,464,000 | 5,952,000 |
| Taxi Tuy An đi Duy Xuyên 172.1 km | 2,788,020 | 3,407,580 | 4,646,700 | 6,195,600 |
| Taxi Tuy An đi Hiệp Đức 137.7 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 4,131,000 | 5,508,000 |
| Taxi Tuy An đi Nong Sơn 186.4 km | 3,019,680 | 3,690,720 | 5,032,800 | 6,710,400 |
| Taxi Tuy An đi Nam Giang 167.8 km | 2,718,360 | 3,322,440 | 4,530,600 | 6,040,800 |
| Taxi Tuy An đi Núi Thành 153.3 km | 2,483,460 | 3,035,340 | 4,139,100 | 5,518,800 |
| Taxi Tuy An đi Phú Ninh 106.3 km | 1,913,400 | 2,338,600 | 3,189,000 | 4,252,000 |
| Taxi Tuy An đi Quế Sơn 181.2 km | 2,935,440 | 3,587,760 | 4,892,400 | 6,523,200 |
| Taxi Tuy An đi Tây Giang 138.7 km | 2,496,600 | 3,051,400 | 4,161,000 | 5,548,000 |
| Taxi Tuy An đi Thăng Bình 191.4 km | 3,100,680 | 3,789,720 | 5,167,800 | 6,890,400 |
| Taxi Tuy An đi Tiên Phước 178.3 km | 2,888,460 | 3,530,340 | 4,814,100 | 6,418,800 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Phú Yên đi Quảng Nam 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Tuy Hòa đi Tam Kỳ 199.2 km | 6,454,080 | 8,671,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hội An 116.3 km | 4,186,800 | 6,152,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Bắc Trà My 146.1 km | 5,259,600 | 7,344,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Trà My 188.8 km | 6,117,120 | 8,296,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đại Lộc 179.9 km | 5,828,760 | 7,976,400 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đông Giang 113.5 km | 4,086,000 | 6,040,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Duy Xuyên 151.7 km | 4,915,080 | 6,961,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hiệp Đức 134.6 km | 4,845,600 | 6,884,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nong Sơn 108.9 km | 3,920,400 | 5,856,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Giang 122 km | 4,392,000 | 6,380,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Núi Thành 137.3 km | 4,942,800 | 6,992,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phú Ninh 128.7 km | 4,633,200 | 6,648,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Quế Sơn 171.8 km | 5,566,320 | 7,684,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tây Giang 175.8 km | 5,695,920 | 7,828,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thăng Bình 103.6 km | 3,729,600 | 5,644,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tiên Phước 126 km | 4,536,000 | 6,540,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tam Kỳ 157.3 km | 5,096,520 | 7,162,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Hội An 180.5 km | 5,848,200 | 7,998,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Bắc Trà My 167.1 km | 5,414,040 | 7,515,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Trà My 122.4 km | 4,406,400 | 6,396,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đại Lộc 126 km | 4,536,000 | 6,540,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đông Giang 190.6 km | 6,175,440 | 8,361,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Duy Xuyên 112 km | 4,032,000 | 5,980,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hiệp Đức 101.9 km | 3,668,400 | 5,576,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nong Sơn 135.8 km | 4,888,800 | 6,932,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Giang 198.1 km | 6,418,440 | 8,631,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Núi Thành 134.9 km | 4,856,400 | 6,896,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phú Ninh 178.9 km | 5,796,360 | 7,940,400 |
| Taxi Sông Cầu đi Quế Sơn 175.7 km | 5,692,680 | 7,825,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Tây Giang 140.1 km | 5,043,600 | 7,104,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Thăng Bình 103.6 km | 3,729,600 | 5,644,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tiên Phước 139.5 km | 5,022,000 | 7,080,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tam Kỳ 183.8 km | 5,955,120 | 8,116,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Hội An 181.3 km | 5,874,120 | 8,026,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Bắc Trà My 129.1 km | 4,647,600 | 6,664,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Trà My 145.4 km | 5,234,400 | 7,316,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Đại Lộc 152.9 km | 4,953,960 | 7,004,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Đông Giang 100.7 km | 3,625,200 | 5,528,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Duy Xuyên 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hiệp Đức 173.9 km | 5,634,360 | 7,760,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Nong Sơn 156.3 km | 5,064,120 | 7,126,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Giang 121.1 km | 4,359,600 | 6,344,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Núi Thành 170.8 km | 5,533,920 | 7,648,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Phú Ninh 199.8 km | 6,473,520 | 8,692,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Quế Sơn 121.8 km | 4,384,800 | 6,372,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tây Giang 157.4 km | 5,099,760 | 7,166,400 |
| Taxi Đông Hòa đi Thăng Bình 100.8 km | 3,628,800 | 5,532,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tiên Phước 149.1 km | 5,367,600 | 7,464,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tam Kỳ 182.9 km | 5,925,960 | 8,084,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hội An 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Bắc Trà My 176.3 km | 5,712,120 | 7,846,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Trà My 131.8 km | 4,744,800 | 6,772,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đại Lộc 155.6 km | 5,041,440 | 7,101,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đông Giang 153.6 km | 4,976,640 | 7,029,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Duy Xuyên 178.8 km | 5,793,120 | 7,936,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hiệp Đức 176.4 km | 5,715,360 | 7,850,400 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nong Sơn 156.2 km | 5,060,880 | 7,123,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Giang 190 km | 6,156,000 | 8,340,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Núi Thành 121 km | 4,356,000 | 6,340,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phú Ninh 137.6 km | 4,953,600 | 7,004,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quế Sơn 147.3 km | 5,302,800 | 7,392,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tây Giang 111.1 km | 3,999,600 | 5,944,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thăng Bình 149 km | 5,364,000 | 7,460,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tiên Phước 160.3 km | 5,193,720 | 7,270,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Tam Kỳ 180.4 km | 5,844,960 | 7,994,400 |
| Taxi Phú Hòa đi Hội An 151.2 km | 4,898,880 | 6,943,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Bắc Trà My 177.3 km | 5,744,520 | 7,882,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Trà My 123.5 km | 4,446,000 | 6,440,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Đại Lộc 161.1 km | 5,219,640 | 7,299,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Đông Giang 155.8 km | 5,047,920 | 7,108,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Duy Xuyên 110.4 km | 3,974,400 | 5,916,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hiệp Đức 127.7 km | 4,597,200 | 6,608,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nong Sơn 133.5 km | 4,806,000 | 6,840,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Giang 136.9 km | 4,928,400 | 6,976,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Núi Thành 172.6 km | 5,592,240 | 7,713,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Phú Ninh 194.7 km | 6,308,280 | 8,509,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Quế Sơn 194.2 km | 6,292,080 | 8,491,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Tây Giang 103.8 km | 3,736,800 | 5,652,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Thăng Bình 171.7 km | 5,563,080 | 7,681,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Tiên Phước 111.5 km | 4,014,000 | 5,960,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tam Kỳ 162.7 km | 5,271,480 | 7,357,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hội An 152.2 km | 4,931,280 | 6,979,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Bắc Trà My 174.3 km | 5,647,320 | 7,774,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Trà My 193.7 km | 6,275,880 | 8,473,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đại Lộc 107.3 km | 3,862,800 | 5,792,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đông Giang 143.5 km | 5,166,000 | 7,240,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Duy Xuyên 197 km | 6,382,800 | 8,592,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hiệp Đức 110.2 km | 3,967,200 | 5,908,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nong Sơn 176.1 km | 5,705,640 | 7,839,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Giang 189.1 km | 6,126,840 | 8,307,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Núi Thành 184 km | 5,961,600 | 8,124,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phú Ninh 149.4 km | 5,378,400 | 7,476,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quế Sơn 188.9 km | 6,120,360 | 8,300,400 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tây Giang 134.5 km | 4,842,000 | 6,880,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thăng Bình 132.3 km | 4,762,800 | 6,792,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tiên Phước 138.8 km | 4,996,800 | 7,052,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tam Kỳ 113.9 km | 4,100,400 | 6,056,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hội An 168.2 km | 5,449,680 | 7,555,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Bắc Trà My 118.7 km | 4,273,200 | 6,248,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Trà My 103.4 km | 3,722,400 | 5,636,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đại Lộc 160 km | 5,184,000 | 7,260,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đông Giang 101.1 km | 3,639,600 | 5,544,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Duy Xuyên 104 km | 3,744,000 | 5,660,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hiệp Đức 134.2 km | 4,831,200 | 6,868,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nong Sơn 155.1 km | 5,025,240 | 7,083,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Giang 126.7 km | 4,561,200 | 6,568,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Núi Thành 140.1 km | 5,043,600 | 7,104,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phú Ninh 140.4 km | 5,054,400 | 7,116,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quế Sơn 186.9 km | 6,055,560 | 8,228,400 |
| Taxi Sông Hinh đi Tây Giang 195 km | 6,318,000 | 8,520,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Thăng Bình 157.6 km | 5,106,240 | 7,173,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Tiên Phước 191.6 km | 6,207,840 | 8,397,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Tam Kỳ 126.2 km | 4,543,200 | 6,548,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Hội An 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Bắc Trà My 125.8 km | 4,528,800 | 6,532,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nam Trà My 187.3 km | 6,068,520 | 8,242,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Đại Lộc 165.6 km | 5,365,440 | 7,461,600 |
| Taxi Tây Hòa đi Đông Giang 135.5 km | 4,878,000 | 6,920,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Duy Xuyên 192.8 km | 6,246,720 | 8,440,800 |
| Taxi Tây Hòa đi Hiệp Đức 169 km | 5,475,600 | 7,584,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nong Sơn 101.5 km | 3,654,000 | 5,560,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Nam Giang 173.5 km | 5,621,400 | 7,746,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Núi Thành 102.6 km | 3,693,600 | 5,604,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Phú Ninh 102 km | 3,672,000 | 5,580,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Quế Sơn 104 km | 3,744,000 | 5,660,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Tây Giang 197.4 km | 6,395,760 | 8,606,400 |
| Taxi Tây Hòa đi Thăng Bình 146.1 km | 5,259,600 | 7,344,000 |
| Taxi Tây Hòa đi Tiên Phước 150.1 km | 4,863,240 | 6,903,600 |
| Taxi Tuy An đi Tam Kỳ 160.4 km | 5,196,960 | 7,274,400 |
| Taxi Tuy An đi Hội An 124.9 km | 4,496,400 | 6,496,000 |
| Taxi Tuy An đi Bắc Trà My 175.6 km | 5,689,440 | 7,821,600 |
| Taxi Tuy An đi Nam Trà My 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Tuy An đi Đại Lộc 199.8 km | 6,473,520 | 8,692,800 |
| Taxi Tuy An đi Đông Giang 148.8 km | 5,356,800 | 7,452,000 |
| Taxi Tuy An đi Duy Xuyên 172.1 km | 5,576,040 | 7,695,600 |
| Taxi Tuy An đi Hiệp Đức 137.7 km | 4,957,200 | 7,008,000 |
| Taxi Tuy An đi Nong Sơn 186.4 km | 6,039,360 | 8,210,400 |
| Taxi Tuy An đi Nam Giang 167.8 km | 5,436,720 | 7,540,800 |
| Taxi Tuy An đi Núi Thành 153.3 km | 4,966,920 | 7,018,800 |
| Taxi Tuy An đi Phú Ninh 106.3 km | 3,826,800 | 5,752,000 |
| Taxi Tuy An đi Quế Sơn 181.2 km | 5,870,880 | 8,023,200 |
| Taxi Tuy An đi Tây Giang 138.7 km | 4,993,200 | 7,048,000 |
| Taxi Tuy An đi Thăng Bình 191.4 km | 6,201,360 | 8,390,400 |
| Taxi Tuy An đi Tiên Phước 178.3 km | 5,776,920 | 7,918,800 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















