Carnival 7 chỗ có ngoại hình hiện đại, sang trọng – nhưng điểm cộng lớn nhất là trải nghiệm bên trong: không gian rộng, điều hòa mát sâu, vận hành ổn định và đặc biệt yên tĩnh. Taxi Tỉnh chọn Carnival làm dòng xe chủ lực vì phù hợp với mọi đối tượng – từ cá nhân, gia đình đến doanh nghiệp. Xe phục vụ đa dạng nhu cầu: đi gần, đi xa, theo giờ, theo ngày, hoặc hợp đồng dài hạn. Đặt xe dễ, tài xế thân thiện, dịch vụ chuyên nghiệp. Đi một lần, bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt so với các dòng xe phổ thông khác.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Đà Nẵng đi Quảng Nam 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hải Châu đi Tam Kỳ 104.8 km | 1,152,800 | 1,257,600 | 2,096,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hội An 92.8 km | 1,113,600 | 1,299,200 | 1,948,800 |
| Taxi Hải Châu đi Bắc Trà My 144.9 km | 1,593,900 | 1,738,800 | 2,898,000 |
| Taxi Hải Châu đi Nam Trà My 33.9 km | 508,500 | 576,300 | 1,017,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đại Lộc 57.5 km | 690,000 | 805,000 | 1,437,500 |
| Taxi Hải Châu đi Đông Giang 36.8 km | 552,000 | 625,600 | 1,104,000 |
| Taxi Hải Châu đi Duy Xuyên 138.8 km | 1,526,800 | 1,665,600 | 2,776,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hiệp Đức 102.8 km | 1,130,800 | 1,233,600 | 2,056,000 |
| Taxi Hải Châu đi Nam Giang 157.6 km | 1,418,400 | 1,576,000 | 2,836,800 |
| Taxi Hải Châu đi Nông Sơn 88.7 km | 1,064,400 | 1,241,800 | 1,862,700 |
| Taxi Hải Châu đi Núi Thành 129 km | 1,419,000 | 1,548,000 | 2,580,000 |
| Taxi Hải Châu đi Phú Ninh 122 km | 1,342,000 | 1,464,000 | 2,440,000 |
| Taxi Hải Châu đi Quế Sơn 51.8 km | 621,600 | 725,200 | 1,295,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tây Giang 45.5 km | 682,500 | 773,500 | 1,365,000 |
| Taxi Hải Châu đi Thăng Bình 115.9 km | 1,274,900 | 1,390,800 | 2,318,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tiên Phước 144.7 km | 1,591,700 | 1,736,400 | 2,894,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tam Kỳ 114.6 km | 1,260,600 | 1,375,200 | 2,292,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hội An 97.9 km | 1,174,800 | 1,370,600 | 2,055,900 |
| Taxi Thanh Khê đi Bắc Trà My 99.7 km | 1,196,400 | 1,395,800 | 2,093,700 |
| Taxi Thanh Khê đi Nam Trà My 89.9 km | 1,078,800 | 1,258,600 | 1,887,900 |
| Taxi Thanh Khê đi Đại Lộc 26.1 km | 391,500 | 443,700 | 1,000,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Đông Giang 117.3 km | 1,290,300 | 1,407,600 | 2,346,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Duy Xuyên 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hiệp Đức 22.9 km | 343,500 | 389,300 | 1,000,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Nam Giang 53.8 km | 645,600 | 753,200 | 1,345,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Nông Sơn 156.6 km | 1,409,400 | 1,566,000 | 2,818,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Núi Thành 37 km | 555,000 | 629,000 | 1,110,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Phú Ninh 55.1 km | 661,200 | 771,400 | 1,377,500 |
| Taxi Thanh Khê đi Quế Sơn 117.5 km | 1,292,500 | 1,410,000 | 2,350,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tây Giang 156.6 km | 1,409,400 | 1,566,000 | 2,818,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Thăng Bình 46.6 km | 699,000 | 792,200 | 1,398,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tiên Phước 37 km | 555,000 | 629,000 | 1,110,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Tam Kỳ 97.9 km | 1,174,800 | 1,370,600 | 2,055,900 |
| Taxi Sơn Trà đi Hội An 23.7 km | 355,500 | 402,900 | 1,000,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Bắc Trà My 86.5 km | 1,038,000 | 1,211,000 | 1,816,500 |
| Taxi Sơn Trà đi Nam Trà My 143.3 km | 1,576,300 | 1,719,600 | 2,866,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đại Lộc 108.6 km | 1,194,600 | 1,303,200 | 2,172,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đông Giang 95.1 km | 1,141,200 | 1,331,400 | 1,997,100 |
| Taxi Sơn Trà đi Duy Xuyên 84.9 km | 1,018,800 | 1,188,600 | 1,782,900 |
| Taxi Sơn Trà đi Hiệp Đức 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Nam Giang 64.3 km | 771,600 | 900,200 | 1,607,500 |
| Taxi Sơn Trà đi Nông Sơn 53.4 km | 640,800 | 747,600 | 1,335,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Núi Thành 81.5 km | 978,000 | 1,141,000 | 1,711,500 |
| Taxi Sơn Trà đi Phú Ninh 87.7 km | 1,052,400 | 1,227,800 | 1,841,700 |
| Taxi Sơn Trà đi Quế Sơn 58.1 km | 697,200 | 813,400 | 1,452,500 |
| Taxi Sơn Trà đi Tây Giang 103.9 km | 1,142,900 | 1,246,800 | 2,078,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Thăng Bình 51.3 km | 615,600 | 718,200 | 1,282,500 |
| Taxi Sơn Trà đi Tiên Phước 47.1 km | 706,500 | 800,700 | 1,413,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tam Kỳ 41.3 km | 619,500 | 702,100 | 1,239,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hội An 104.5 km | 1,149,500 | 1,254,000 | 2,090,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Bắc Trà My 138.1 km | 1,519,100 | 1,657,200 | 2,762,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nam Trà My 95.9 km | 1,150,800 | 1,342,600 | 2,013,900 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đại Lộc 120.2 km | 1,322,200 | 1,442,400 | 2,404,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đông Giang 20.1 km | 301,500 | 341,700 | 1,000,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Duy Xuyên 74.8 km | 897,600 | 1,047,200 | 1,870,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hiệp Đức 109.5 km | 1,204,500 | 1,314,000 | 2,190,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nam Giang 117 km | 1,287,000 | 1,404,000 | 2,340,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nông Sơn 90.4 km | 1,084,800 | 1,265,600 | 1,898,400 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Núi Thành 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phú Ninh 95.3 km | 1,143,600 | 1,334,200 | 2,001,300 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quế Sơn 28.4 km | 426,000 | 482,800 | 1,000,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tây Giang 141.6 km | 1,557,600 | 1,699,200 | 2,832,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Thăng Bình 63.4 km | 760,800 | 887,600 | 1,585,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tiên Phước 106.7 km | 1,173,700 | 1,280,400 | 2,134,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tam Kỳ 133.2 km | 1,465,200 | 1,598,400 | 2,664,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hội An 52.8 km | 633,600 | 739,200 | 1,320,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Bắc Trà My 48.6 km | 729,000 | 826,200 | 1,458,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nam Trà My 52.6 km | 631,200 | 736,400 | 1,315,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đại Lộc 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đông Giang 118.7 km | 1,305,700 | 1,424,400 | 2,374,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Duy Xuyên 94.2 km | 1,130,400 | 1,318,800 | 1,978,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hiệp Đức 133.9 km | 1,472,900 | 1,606,800 | 2,678,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nam Giang 32.4 km | 486,000 | 550,800 | 972,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nông Sơn 120.4 km | 1,324,400 | 1,444,800 | 2,408,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Núi Thành 103.6 km | 1,139,600 | 1,243,200 | 2,072,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phú Ninh 113.2 km | 1,245,200 | 1,358,400 | 2,264,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quế Sơn 158.4 km | 1,425,600 | 1,584,000 | 2,851,200 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tây Giang 134.4 km | 1,478,400 | 1,612,800 | 2,688,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Thăng Bình 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tiên Phước 31 km | 465,000 | 527,000 | 930,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tam Kỳ 32.7 km | 490,500 | 555,900 | 981,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hội An 153.5 km | 1,381,500 | 1,535,000 | 2,763,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Bắc Trà My 81.9 km | 982,800 | 1,146,600 | 1,719,900 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nam Trà My 22.4 km | 336,000 | 380,800 | 1,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đại Lộc 22 km | 330,000 | 374,000 | 1,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đông Giang 153.2 km | 1,378,800 | 1,532,000 | 2,757,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Duy Xuyên 27.8 km | 417,000 | 472,600 | 1,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hiệp Đức 97.8 km | 1,173,600 | 1,369,200 | 2,053,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nam Giang 95.8 km | 1,149,600 | 1,341,200 | 2,011,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nông Sơn 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Núi Thành 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phú Ninh 129.6 km | 1,425,600 | 1,555,200 | 2,592,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quế Sơn 96.1 km | 1,153,200 | 1,345,400 | 2,018,100 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tây Giang 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Thăng Bình 53.4 km | 640,800 | 747,600 | 1,335,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tiên Phước 30.6 km | 459,000 | 520,200 | 1,000,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tam Kỳ 28.9 km | 433,500 | 491,300 | 1,000,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hội An 94.7 km | 1,136,400 | 1,325,800 | 1,988,700 |
| Taxi Hoà Vang đi Bắc Trà My 33.7 km | 505,500 | 572,900 | 1,011,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nam Trà My 54.9 km | 658,800 | 768,600 | 1,372,500 |
| Taxi Hoà Vang đi Đại Lộc 49.3 km | 739,500 | 838,100 | 1,479,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đông Giang 87.6 km | 1,051,200 | 1,226,400 | 1,839,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Duy Xuyên 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hiệp Đức 109.7 km | 1,206,700 | 1,316,400 | 2,194,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nam Giang 107.6 km | 1,183,600 | 1,291,200 | 2,152,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nông Sơn 22.6 km | 339,000 | 384,200 | 1,000,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Núi Thành 151.5 km | 1,363,500 | 1,515,000 | 2,727,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Phú Ninh 35.7 km | 535,500 | 606,900 | 1,071,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Quế Sơn 133 km | 1,463,000 | 1,596,000 | 2,660,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tây Giang 75.4 km | 904,800 | 1,055,600 | 1,885,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Thăng Bình 107.6 km | 1,183,600 | 1,291,200 | 2,152,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tiên Phước 97.3 km | 1,167,600 | 1,362,200 | 2,043,300 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tam Kỳ 43.3 km | 649,500 | 736,100 | 1,299,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hội An 110.2 km | 1,212,200 | 1,322,400 | 2,204,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Bắc Trà My 76.4 km | 916,800 | 1,069,600 | 1,910,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nam Trà My 87.2 km | 1,046,400 | 1,220,800 | 1,831,200 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đại Lộc 127.4 km | 1,401,400 | 1,528,800 | 2,548,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đông Giang 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Duy Xuyên 77.9 km | 934,800 | 1,090,600 | 1,947,500 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hiệp Đức 59.7 km | 716,400 | 835,800 | 1,492,500 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nam Giang 93.5 km | 1,122,000 | 1,309,000 | 1,963,500 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nông Sơn 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Núi Thành 159.8 km | 1,438,200 | 1,598,000 | 2,876,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phú Ninh 30.9 km | 463,500 | 525,300 | 1,000,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quế Sơn 137.5 km | 1,512,500 | 1,650,000 | 2,750,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tây Giang 40.1 km | 601,500 | 681,700 | 1,203,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Thăng Bình 136.6 km | 1,502,600 | 1,639,200 | 2,732,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tiên Phước 73.7 km | 884,400 | 1,031,800 | 1,842,500 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Nam 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hải Châu đi Tam Kỳ 104.8 km | 1,886,400 | 2,305,600 | 3,144,000 | 4,192,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hội An 92.8 km | 1,753,920 | 2,143,680 | 2,923,200 | 3,897,600 |
| Taxi Hải Châu đi Bắc Trà My 144.9 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 4,347,000 | 5,796,000 |
| Taxi Hải Châu đi Nam Trà My 33.9 km | 915,300 | 1,118,700 | 1,525,500 | 2,034,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đại Lộc 57.5 km | 1,293,750 | 1,581,250 | 2,156,250 | 2,875,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đông Giang 36.8 km | 993,600 | 1,214,400 | 1,656,000 | 2,208,000 |
| Taxi Hải Châu đi Duy Xuyên 138.8 km | 2,498,400 | 3,053,600 | 4,164,000 | 5,552,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hiệp Đức 102.8 km | 1,850,400 | 2,261,600 | 3,084,000 | 4,112,000 |
| Taxi Hải Châu đi Nam Giang 157.6 km | 2,553,120 | 3,120,480 | 4,255,200 | 5,673,600 |
| Taxi Hải Châu đi Nông Sơn 88.7 km | 1,676,430 | 2,048,970 | 2,794,050 | 3,725,400 |
| Taxi Hải Châu đi Núi Thành 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,870,000 | 5,160,000 |
| Taxi Hải Châu đi Phú Ninh 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,660,000 | 4,880,000 |
| Taxi Hải Châu đi Quế Sơn 51.8 km | 1,165,500 | 1,424,500 | 1,942,500 | 2,590,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tây Giang 45.5 km | 1,228,500 | 1,501,500 | 2,047,500 | 2,730,000 |
| Taxi Hải Châu đi Thăng Bình 115.9 km | 2,086,200 | 2,549,800 | 3,477,000 | 4,636,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tiên Phước 144.7 km | 2,604,600 | 3,183,400 | 4,341,000 | 5,788,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tam Kỳ 114.6 km | 2,062,800 | 2,521,200 | 3,438,000 | 4,584,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hội An 97.9 km | 1,850,310 | 2,261,490 | 3,083,850 | 4,111,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Bắc Trà My 99.7 km | 1,884,330 | 2,303,070 | 3,140,550 | 4,187,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Nam Trà My 89.9 km | 1,699,110 | 2,076,690 | 2,831,850 | 3,775,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Đại Lộc 26.1 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Đông Giang 117.3 km | 2,111,400 | 2,580,600 | 3,519,000 | 4,692,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Duy Xuyên 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hiệp Đức 22.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Nam Giang 53.8 km | 1,210,500 | 1,479,500 | 2,017,500 | 2,690,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Nông Sơn 156.6 km | 2,536,920 | 3,100,680 | 4,228,200 | 5,637,600 |
| Taxi Thanh Khê đi Núi Thành 37 km | 999,000 | 1,221,000 | 1,665,000 | 2,220,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Phú Ninh 55.1 km | 1,239,750 | 1,515,250 | 2,066,250 | 2,755,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Quế Sơn 117.5 km | 2,115,000 | 2,585,000 | 3,525,000 | 4,700,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tây Giang 156.6 km | 2,536,920 | 3,100,680 | 4,228,200 | 5,637,600 |
| Taxi Thanh Khê đi Thăng Bình 46.6 km | 1,258,200 | 1,537,800 | 2,097,000 | 2,796,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tiên Phước 37 km | 999,000 | 1,221,000 | 1,665,000 | 2,220,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Tam Kỳ 97.9 km | 1,850,310 | 2,261,490 | 3,083,850 | 4,111,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Hội An 23.7 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Bắc Trà My 86.5 km | 1,634,850 | 1,998,150 | 2,724,750 | 3,633,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Nam Trà My 143.3 km | 2,579,400 | 3,152,600 | 4,299,000 | 5,732,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đại Lộc 108.6 km | 1,954,800 | 2,389,200 | 3,258,000 | 4,344,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đông Giang 95.1 km | 1,797,390 | 2,196,810 | 2,995,650 | 3,994,200 |
| Taxi Sơn Trà đi Duy Xuyên 84.9 km | 1,604,610 | 1,961,190 | 2,674,350 | 3,565,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Hiệp Đức 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 2,175,000 | 2,900,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Nam Giang 64.3 km | 1,446,750 | 1,768,250 | 2,411,250 | 3,215,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Nông Sơn 53.4 km | 1,201,500 | 1,468,500 | 2,002,500 | 2,670,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Núi Thành 81.5 km | 1,540,350 | 1,882,650 | 2,567,250 | 3,423,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Phú Ninh 87.7 km | 1,657,530 | 2,025,870 | 2,762,550 | 3,683,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Quế Sơn 58.1 km | 1,307,250 | 1,597,750 | 2,178,750 | 2,905,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Tây Giang 103.9 km | 1,870,200 | 2,285,800 | 3,117,000 | 4,156,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Thăng Bình 51.3 km | 1,154,250 | 1,410,750 | 1,923,750 | 2,565,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Tiên Phước 47.1 km | 1,271,700 | 1,554,300 | 2,119,500 | 2,826,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tam Kỳ 41.3 km | 1,115,100 | 1,362,900 | 1,858,500 | 2,478,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hội An 104.5 km | 1,881,000 | 2,299,000 | 3,135,000 | 4,180,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Bắc Trà My 138.1 km | 2,485,800 | 3,038,200 | 4,143,000 | 5,524,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nam Trà My 95.9 km | 1,812,510 | 2,215,290 | 3,020,850 | 4,027,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đại Lộc 120.2 km | 2,163,600 | 2,644,400 | 3,606,000 | 4,808,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đông Giang 20.1 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Duy Xuyên 74.8 km | 1,683,000 | 2,057,000 | 2,805,000 | 3,740,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hiệp Đức 109.5 km | 1,971,000 | 2,409,000 | 3,285,000 | 4,380,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nam Giang 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,510,000 | 4,680,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nông Sơn 90.4 km | 1,708,560 | 2,088,240 | 2,847,600 | 3,796,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Núi Thành 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 4,212,000 | 5,616,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phú Ninh 95.3 km | 1,801,170 | 2,201,430 | 3,001,950 | 4,002,600 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quế Sơn 28.4 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tây Giang 141.6 km | 2,548,800 | 3,115,200 | 4,248,000 | 5,664,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Thăng Bình 63.4 km | 1,426,500 | 1,743,500 | 2,377,500 | 3,170,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tiên Phước 106.7 km | 1,920,600 | 2,347,400 | 3,201,000 | 4,268,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tam Kỳ 133.2 km | 2,397,600 | 2,930,400 | 3,996,000 | 5,328,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hội An 52.8 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,980,000 | 2,640,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Bắc Trà My 48.6 km | 1,312,200 | 1,603,800 | 2,187,000 | 2,916,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nam Trà My 52.6 km | 1,183,500 | 1,446,500 | 1,972,500 | 2,630,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đại Lộc 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đông Giang 118.7 km | 2,136,600 | 2,611,400 | 3,561,000 | 4,748,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Duy Xuyên 94.2 km | 1,780,380 | 2,176,020 | 2,967,300 | 3,956,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hiệp Đức 133.9 km | 2,410,200 | 2,945,800 | 4,017,000 | 5,356,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nam Giang 32.4 km | 874,800 | 1,069,200 | 1,458,000 | 1,944,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nông Sơn 120.4 km | 2,167,200 | 2,648,800 | 3,612,000 | 4,816,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Núi Thành 103.6 km | 1,864,800 | 2,279,200 | 3,108,000 | 4,144,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phú Ninh 113.2 km | 2,037,600 | 2,490,400 | 3,396,000 | 4,528,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quế Sơn 158.4 km | 2,566,080 | 3,136,320 | 4,276,800 | 5,702,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tây Giang 134.4 km | 2,419,200 | 2,956,800 | 4,032,000 | 5,376,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Thăng Bình 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 2,070,000 | 2,760,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tiên Phước 31 km | 837,000 | 1,023,000 | 1,395,000 | 1,860,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tam Kỳ 32.7 km | 882,900 | 1,079,100 | 1,471,500 | 1,962,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hội An 153.5 km | 2,486,700 | 3,039,300 | 4,144,500 | 5,526,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Bắc Trà My 81.9 km | 1,547,910 | 1,891,890 | 2,579,850 | 3,439,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nam Trà My 22.4 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đại Lộc 22 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đông Giang 153.2 km | 2,481,840 | 3,033,360 | 4,136,400 | 5,515,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Duy Xuyên 27.8 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hiệp Đức 97.8 km | 1,848,420 | 2,259,180 | 3,080,700 | 4,107,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nam Giang 95.8 km | 1,810,620 | 2,212,980 | 3,017,700 | 4,023,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nông Sơn 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 2,212,500 | 2,950,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Núi Thành 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 4,185,000 | 5,580,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phú Ninh 129.6 km | 2,332,800 | 2,851,200 | 3,888,000 | 5,184,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quế Sơn 96.1 km | 1,816,290 | 2,219,910 | 3,027,150 | 4,036,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tây Giang 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,935,000 | 2,580,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Thăng Bình 53.4 km | 1,201,500 | 1,468,500 | 2,002,500 | 2,670,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tiên Phước 30.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tam Kỳ 28.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hội An 94.7 km | 1,789,830 | 2,187,570 | 2,983,050 | 3,977,400 |
| Taxi Hoà Vang đi Bắc Trà My 33.7 km | 909,900 | 1,112,100 | 1,516,500 | 2,022,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nam Trà My 54.9 km | 1,235,250 | 1,509,750 | 2,058,750 | 2,745,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đại Lộc 49.3 km | 1,331,100 | 1,626,900 | 2,218,500 | 2,958,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đông Giang 87.6 km | 1,655,640 | 2,023,560 | 2,759,400 | 3,679,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Duy Xuyên 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,709,000 | 3,612,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hiệp Đức 109.7 km | 1,974,600 | 2,413,400 | 3,291,000 | 4,388,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nam Giang 107.6 km | 1,936,800 | 2,367,200 | 3,228,000 | 4,304,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nông Sơn 22.6 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Núi Thành 151.5 km | 2,454,300 | 2,999,700 | 4,090,500 | 5,454,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Phú Ninh 35.7 km | 963,900 | 1,178,100 | 1,606,500 | 2,142,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Quế Sơn 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,990,000 | 5,320,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tây Giang 75.4 km | 1,696,500 | 2,073,500 | 2,827,500 | 3,770,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Thăng Bình 107.6 km | 1,936,800 | 2,367,200 | 3,228,000 | 4,304,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tiên Phước 97.3 km | 1,838,970 | 2,247,630 | 3,064,950 | 4,086,600 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tam Kỳ 43.3 km | 1,169,100 | 1,428,900 | 1,948,500 | 2,598,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hội An 110.2 km | 1,983,600 | 2,424,400 | 3,306,000 | 4,408,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Bắc Trà My 76.4 km | 1,719,000 | 2,101,000 | 2,865,000 | 3,820,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nam Trà My 87.2 km | 1,648,080 | 2,014,320 | 2,746,800 | 3,662,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đại Lộc 127.4 km | 2,293,200 | 2,802,800 | 3,822,000 | 5,096,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đông Giang 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,740,500 | 3,654,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Duy Xuyên 77.9 km | 1,752,750 | 2,142,250 | 2,921,250 | 3,895,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hiệp Đức 59.7 km | 1,343,250 | 1,641,750 | 2,238,750 | 2,985,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nam Giang 93.5 km | 1,767,150 | 2,159,850 | 2,945,250 | 3,927,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nông Sơn 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 2,160,000 | 2,880,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Núi Thành 159.8 km | 2,588,760 | 3,164,040 | 4,314,600 | 5,752,800 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phú Ninh 30.9 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quế Sơn 137.5 km | 2,475,000 | 3,025,000 | 4,125,000 | 5,500,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tây Giang 40.1 km | 1,082,700 | 1,323,300 | 1,804,500 | 2,406,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Thăng Bình 136.6 km | 2,458,800 | 3,005,200 | 4,098,000 | 5,464,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tiên Phước 73.7 km | 1,658,250 | 2,026,750 | 2,763,750 | 3,685,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Nam 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hải Châu đi Tam Kỳ 104.8 km | 3,772,800 | 5,692,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hội An 92.8 km | 3,507,840 | 5,397,600 |
| Taxi Hải Châu đi Bắc Trà My 144.9 km | 5,216,400 | 7,296,000 |
| Taxi Hải Châu đi Nam Trà My 33.9 km | 1,830,600 | 3,534,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đại Lộc 57.5 km | 2,587,500 | 4,375,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đông Giang 36.8 km | 1,987,200 | 3,708,000 |
| Taxi Hải Châu đi Duy Xuyên 138.8 km | 4,996,800 | 7,052,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hiệp Đức 102.8 km | 3,700,800 | 5,612,000 |
| Taxi Hải Châu đi Nam Giang 157.6 km | 5,106,240 | 7,173,600 |
| Taxi Hải Châu đi Nông Sơn 88.7 km | 3,352,860 | 5,225,400 |
| Taxi Hải Châu đi Núi Thành 129 km | 4,644,000 | 6,660,000 |
| Taxi Hải Châu đi Phú Ninh 122 km | 4,392,000 | 6,380,000 |
| Taxi Hải Châu đi Quế Sơn 51.8 km | 2,331,000 | 4,090,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tây Giang 45.5 km | 2,457,000 | 4,230,000 |
| Taxi Hải Châu đi Thăng Bình 115.9 km | 4,172,400 | 6,136,000 |
| Taxi Hải Châu đi Tiên Phước 144.7 km | 5,209,200 | 7,288,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tam Kỳ 114.6 km | 4,125,600 | 6,084,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hội An 97.9 km | 3,700,620 | 5,611,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Bắc Trà My 99.7 km | 3,768,660 | 5,687,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Nam Trà My 89.9 km | 3,398,220 | 5,275,800 |
| Taxi Thanh Khê đi Đại Lộc 26.1 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Đông Giang 117.3 km | 4,222,800 | 6,192,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Duy Xuyên 115 km | 4,140,000 | 6,100,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hiệp Đức 22.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Nam Giang 53.8 km | 2,421,000 | 4,190,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Nông Sơn 156.6 km | 5,073,840 | 7,137,600 |
| Taxi Thanh Khê đi Núi Thành 37 km | 1,998,000 | 3,720,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Phú Ninh 55.1 km | 2,479,500 | 4,255,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Quế Sơn 117.5 km | 4,230,000 | 6,200,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tây Giang 156.6 km | 5,073,840 | 7,137,600 |
| Taxi Thanh Khê đi Thăng Bình 46.6 km | 2,516,400 | 4,296,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Tiên Phước 37 km | 1,998,000 | 3,720,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Tam Kỳ 97.9 km | 3,700,620 | 5,611,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Hội An 23.7 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Bắc Trà My 86.5 km | 3,269,700 | 5,133,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Nam Trà My 143.3 km | 5,158,800 | 7,232,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đại Lộc 108.6 km | 3,909,600 | 5,844,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đông Giang 95.1 km | 3,594,780 | 5,494,200 |
| Taxi Sơn Trà đi Duy Xuyên 84.9 km | 3,209,220 | 5,065,800 |
| Taxi Sơn Trà đi Hiệp Đức 58 km | 2,610,000 | 4,400,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Nam Giang 64.3 km | 2,893,500 | 4,715,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Nông Sơn 53.4 km | 2,403,000 | 4,170,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Núi Thành 81.5 km | 3,080,700 | 4,923,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Phú Ninh 87.7 km | 3,315,060 | 5,183,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Quế Sơn 58.1 km | 2,614,500 | 4,405,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Tây Giang 103.9 km | 3,740,400 | 5,656,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Thăng Bình 51.3 km | 2,308,500 | 4,065,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Tiên Phước 47.1 km | 2,543,400 | 4,326,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tam Kỳ 41.3 km | 2,230,200 | 3,978,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hội An 104.5 km | 3,762,000 | 5,680,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Bắc Trà My 138.1 km | 4,971,600 | 7,024,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nam Trà My 95.9 km | 3,625,020 | 5,527,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đại Lộc 120.2 km | 4,327,200 | 6,308,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đông Giang 20.1 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Duy Xuyên 74.8 km | 3,366,000 | 5,240,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hiệp Đức 109.5 km | 3,942,000 | 5,880,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nam Giang 117 km | 4,212,000 | 6,180,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Nông Sơn 90.4 km | 3,417,120 | 5,296,800 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Núi Thành 156 km | 5,054,400 | 7,116,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Phú Ninh 95.3 km | 3,602,340 | 5,502,600 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quế Sơn 28.4 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tây Giang 141.6 km | 5,097,600 | 7,164,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Thăng Bình 63.4 km | 2,853,000 | 4,670,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Tiên Phước 106.7 km | 3,841,200 | 5,768,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tam Kỳ 133.2 km | 4,795,200 | 6,828,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hội An 52.8 km | 2,376,000 | 4,140,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Bắc Trà My 48.6 km | 2,624,400 | 4,416,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nam Trà My 52.6 km | 2,367,000 | 4,130,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đại Lộc 75 km | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đông Giang 118.7 km | 4,273,200 | 6,248,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Duy Xuyên 94.2 km | 3,560,760 | 5,456,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hiệp Đức 133.9 km | 4,820,400 | 6,856,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nam Giang 32.4 km | 1,749,600 | 3,444,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Nông Sơn 120.4 km | 4,334,400 | 6,316,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Núi Thành 103.6 km | 3,729,600 | 5,644,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Phú Ninh 113.2 km | 4,075,200 | 6,028,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quế Sơn 158.4 km | 5,132,160 | 7,202,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tây Giang 134.4 km | 4,838,400 | 6,876,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Thăng Bình 46 km | 2,484,000 | 4,260,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Tiên Phước 31 km | 1,674,000 | 3,360,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tam Kỳ 32.7 km | 1,765,800 | 3,462,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hội An 153.5 km | 4,973,400 | 7,026,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Bắc Trà My 81.9 km | 3,095,820 | 4,939,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nam Trà My 22.4 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đại Lộc 22 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đông Giang 153.2 km | 4,963,680 | 7,015,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Duy Xuyên 27.8 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hiệp Đức 97.8 km | 3,696,840 | 5,607,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nam Giang 95.8 km | 3,621,240 | 5,523,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Nông Sơn 59 km | 2,655,000 | 4,450,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Núi Thành 155 km | 5,022,000 | 7,080,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Phú Ninh 129.6 km | 4,665,600 | 6,684,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quế Sơn 96.1 km | 3,632,580 | 5,536,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tây Giang 43 km | 2,322,000 | 4,080,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Thăng Bình 53.4 km | 2,403,000 | 4,170,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Tiên Phước 30.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tam Kỳ 28.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hội An 94.7 km | 3,579,660 | 5,477,400 |
| Taxi Hoà Vang đi Bắc Trà My 33.7 km | 1,819,800 | 3,522,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nam Trà My 54.9 km | 2,470,500 | 4,245,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đại Lộc 49.3 km | 2,662,200 | 4,458,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đông Giang 87.6 km | 3,311,280 | 5,179,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Duy Xuyên 86 km | 3,250,800 | 5,112,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hiệp Đức 109.7 km | 3,949,200 | 5,888,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nam Giang 107.6 km | 3,873,600 | 5,804,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Nông Sơn 22.6 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Núi Thành 151.5 km | 4,908,600 | 6,954,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Phú Ninh 35.7 km | 1,927,800 | 3,642,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Quế Sơn 133 km | 4,788,000 | 6,820,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tây Giang 75.4 km | 3,393,000 | 5,270,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Thăng Bình 107.6 km | 3,873,600 | 5,804,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Tiên Phước 97.3 km | 3,677,940 | 5,586,600 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tam Kỳ 43.3 km | 2,338,200 | 4,098,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hội An 110.2 km | 3,967,200 | 5,908,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Bắc Trà My 76.4 km | 3,438,000 | 5,320,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nam Trà My 87.2 km | 3,296,160 | 5,162,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đại Lộc 127.4 km | 4,586,400 | 6,596,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đông Giang 87 km | 3,288,600 | 5,154,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Duy Xuyên 77.9 km | 3,505,500 | 5,395,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hiệp Đức 59.7 km | 2,686,500 | 4,485,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nam Giang 93.5 km | 3,534,300 | 5,427,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Nông Sơn 48 km | 2,592,000 | 4,380,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Núi Thành 159.8 km | 5,177,520 | 7,252,800 |
| Taxi Hoàng Sa đi Phú Ninh 30.9 km | 1,800,000 | 3,500,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quế Sơn 137.5 km | 4,950,000 | 7,000,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tây Giang 40.1 km | 2,165,400 | 3,906,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Thăng Bình 136.6 km | 4,917,600 | 6,964,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Tiên Phước 73.7 km | 3,316,500 | 5,185,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















