Không cần gọi là “xe hạng sang”, Carnival 7 chỗ vẫn mang lại cảm giác sang trọng từ bên trong: ghế ngồi êm, không gian thoáng, điều hòa mát đều, cách âm tốt. Xe phù hợp cho cả khách kỹ tính, người lớn tuổi, hay trẻ em cần không khí dễ chịu. Tại Taxi Tỉnh, dịch vụ thuê Carnival được thiết kế để tối giản thủ tục, đặt nhanh – đi liền – không rườm rà. Xe luôn sẵn sàng, tài xế lịch thiệp, hỗ trợ tận tâm. Muốn một chuyến đi nhẹ nhàng và thoải mái? Cứ chọn Carnival.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Quảng Nam đi Huế 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Tam Kỳ đi Huế 142.3 km | 1,565,300 | 1,707,600 | 2,846,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Hương Thủy 155.3 km | 1,397,700 | 1,553,000 | 2,795,400 |
| Taxi Tam Kỳ đi Hương Trà 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi A Lưới 90.1 km | 1,081,200 | 1,261,400 | 1,892,100 |
| Taxi Tam Kỳ đi Nam Đông 82.3 km | 987,600 | 1,152,200 | 1,728,300 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phong Điền 102.3 km | 1,125,300 | 1,227,600 | 2,046,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phú Lộc 79.6 km | 955,200 | 1,114,400 | 1,990,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phú Vang 73.9 km | 886,800 | 1,034,600 | 1,847,500 |
| Taxi Tam Kỳ đi Quảng Điền 88.2 km | 1,058,400 | 1,234,800 | 1,852,200 |
| Taxi Hội An đi Huế 129.7 km | 1,426,700 | 1,556,400 | 2,594,000 |
| Taxi Hội An đi Hương Thủy 84.2 km | 1,010,400 | 1,178,800 | 1,768,200 |
| Taxi Hội An đi Hương Trà 111.5 km | 1,226,500 | 1,338,000 | 2,230,000 |
| Taxi Hội An đi A Lưới 159.1 km | 1,431,900 | 1,591,000 | 2,863,800 |
| Taxi Hội An đi Nam Đông 114.8 km | 1,262,800 | 1,377,600 | 2,296,000 |
| Taxi Hội An đi Phong Điền 117.5 km | 1,292,500 | 1,410,000 | 2,350,000 |
| Taxi Hội An đi Phú Lộc 70.2 km | 842,400 | 982,800 | 1,755,000 |
| Taxi Hội An đi Phú Vang 132.4 km | 1,456,400 | 1,588,800 | 2,648,000 |
| Taxi Hội An đi Quảng Điền 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Huế 84.5 km | 1,014,000 | 1,183,000 | 1,774,500 |
| Taxi Bắc Trà My đi Hương Thủy 135.4 km | 1,489,400 | 1,624,800 | 2,708,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Hương Trà 74.7 km | 896,400 | 1,045,800 | 1,867,500 |
| Taxi Bắc Trà My đi A Lưới 95.4 km | 1,144,800 | 1,335,600 | 2,003,400 |
| Taxi Bắc Trà My đi Nam Đông 124.1 km | 1,365,100 | 1,489,200 | 2,482,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phong Điền 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phú Lộc 169.5 km | 1,525,500 | 1,695,000 | 3,051,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phú Vang 160.4 km | 1,443,600 | 1,604,000 | 2,887,200 |
| Taxi Bắc Trà My đi Quảng Điền 166.9 km | 1,502,100 | 1,669,000 | 3,004,200 |
| Taxi Nam Trà My đi Huế 117.4 km | 1,291,400 | 1,408,800 | 2,348,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Hương Thủy 99.2 km | 1,190,400 | 1,388,800 | 2,083,200 |
| Taxi Nam Trà My đi Hương Trà 131.4 km | 1,445,400 | 1,576,800 | 2,628,000 |
| Taxi Nam Trà My đi A Lưới 148.7 km | 1,635,700 | 1,784,400 | 2,974,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Nam Đông 106.2 km | 1,168,200 | 1,274,400 | 2,124,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Phong Điền 89.8 km | 1,077,600 | 1,257,200 | 1,885,800 |
| Taxi Nam Trà My đi Phú Lộc 129.5 km | 1,424,500 | 1,554,000 | 2,590,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Phú Vang 152.2 km | 1,369,800 | 1,522,000 | 2,739,600 |
| Taxi Nam Trà My đi Quảng Điền 152.3 km | 1,370,700 | 1,523,000 | 2,741,400 |
| Taxi Đại Lộc đi Huế 96.2 km | 1,154,400 | 1,346,800 | 2,020,200 |
| Taxi Đại Lộc đi Hương Thủy 120.2 km | 1,322,200 | 1,442,400 | 2,404,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Hương Trà 80.8 km | 969,600 | 1,131,200 | 1,696,800 |
| Taxi Đại Lộc đi A Lưới 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Nam Đông 159.6 km | 1,436,400 | 1,596,000 | 2,872,800 |
| Taxi Đại Lộc đi Phong Điền 103.4 km | 1,137,400 | 1,240,800 | 2,068,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Phú Lộc 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Phú Vang 92.1 km | 1,105,200 | 1,289,400 | 1,934,100 |
| Taxi Đại Lộc đi Quảng Điền 155.3 km | 1,397,700 | 1,553,000 | 2,795,400 |
| Taxi Đông Giang đi Huế 161.7 km | 1,455,300 | 1,617,000 | 2,910,600 |
| Taxi Đông Giang đi Hương Thủy 110.4 km | 1,214,400 | 1,324,800 | 2,208,000 |
| Taxi Đông Giang đi Hương Trà 131.4 km | 1,445,400 | 1,576,800 | 2,628,000 |
| Taxi Đông Giang đi A Lưới 112.2 km | 1,234,200 | 1,346,400 | 2,244,000 |
| Taxi Đông Giang đi Nam Đông 122.3 km | 1,345,300 | 1,467,600 | 2,446,000 |
| Taxi Đông Giang đi Phong Điền 82.6 km | 991,200 | 1,156,400 | 1,734,600 |
| Taxi Đông Giang đi Phú Lộc 141.6 km | 1,557,600 | 1,699,200 | 2,832,000 |
| Taxi Đông Giang đi Phú Vang 135.1 km | 1,486,100 | 1,621,200 | 2,702,000 |
| Taxi Đông Giang đi Quảng Điền 98.1 km | 1,177,200 | 1,373,400 | 2,060,100 |
| Taxi Duy Xuyên đi Huế 110.4 km | 1,214,400 | 1,324,800 | 2,208,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Hương Thủy 123.1 km | 1,354,100 | 1,477,200 | 2,462,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Hương Trà 108.2 km | 1,190,200 | 1,298,400 | 2,164,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi A Lưới 103.8 km | 1,141,800 | 1,245,600 | 2,076,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Nam Đông 117.9 km | 1,296,900 | 1,414,800 | 2,358,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phong Điền 80.1 km | 961,200 | 1,121,400 | 1,682,100 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phú Lộc 130.1 km | 1,431,100 | 1,561,200 | 2,602,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phú Vang 145.7 km | 1,602,700 | 1,748,400 | 2,914,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Quảng Điền 82.3 km | 987,600 | 1,152,200 | 1,728,300 |
| Taxi Hiệp Đức đi Huế 123.1 km | 1,354,100 | 1,477,200 | 2,462,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Hương Thủy 126.7 km | 1,393,700 | 1,520,400 | 2,534,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Hương Trà 118 km | 1,298,000 | 1,416,000 | 2,360,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi A Lưới 94.3 km | 1,131,600 | 1,320,200 | 1,980,300 |
| Taxi Hiệp Đức đi Nam Đông 75.7 km | 908,400 | 1,059,800 | 1,892,500 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phong Điền 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phú Lộc 93.6 km | 1,123,200 | 1,310,400 | 1,965,600 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phú Vang 125.3 km | 1,378,300 | 1,503,600 | 2,506,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Quảng Điền 82.4 km | 988,800 | 1,153,600 | 1,730,400 |
| Taxi Nong Sơn đi Huế 169.6 km | 1,526,400 | 1,696,000 | 3,052,800 |
| Taxi Nong Sơn đi Hương Thủy 163.9 km | 1,475,100 | 1,639,000 | 2,950,200 |
| Taxi Nong Sơn đi Hương Trà 160.9 km | 1,448,100 | 1,609,000 | 2,896,200 |
| Taxi Nong Sơn đi A Lưới 132.9 km | 1,461,900 | 1,594,800 | 2,658,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Nam Đông 148.2 km | 1,630,200 | 1,778,400 | 2,964,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Phong Điền 94.2 km | 1,130,400 | 1,318,800 | 1,978,200 |
| Taxi Nong Sơn đi Phú Lộc 144.6 km | 1,590,600 | 1,735,200 | 2,892,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Phú Vang 156.6 km | 1,409,400 | 1,566,000 | 2,818,800 |
| Taxi Nong Sơn đi Quảng Điền 142.6 km | 1,568,600 | 1,711,200 | 2,852,000 |
| Taxi Nam Giang đi Huế 153.3 km | 1,379,700 | 1,533,000 | 2,759,400 |
| Taxi Nam Giang đi Hương Thủy 139.7 km | 1,536,700 | 1,676,400 | 2,794,000 |
| Taxi Nam Giang đi Hương Trà 121.4 km | 1,335,400 | 1,456,800 | 2,428,000 |
| Taxi Nam Giang đi A Lưới 152.2 km | 1,369,800 | 1,522,000 | 2,739,600 |
| Taxi Nam Giang đi Nam Đông 70.2 km | 842,400 | 982,800 | 1,755,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phong Điền 123 km | 1,353,000 | 1,476,000 | 2,460,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phú Lộc 139.9 km | 1,538,900 | 1,678,800 | 2,798,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phú Vang 73.1 km | 877,200 | 1,023,400 | 1,827,500 |
| Taxi Nam Giang đi Quảng Điền 70.5 km | 846,000 | 987,000 | 1,762,500 |
| Taxi Núi Thành đi Huế 81.1 km | 973,200 | 1,135,400 | 1,703,100 |
| Taxi Núi Thành đi Hương Thủy 133.8 km | 1,471,800 | 1,605,600 | 2,676,000 |
| Taxi Núi Thành đi Hương Trà 74.4 km | 892,800 | 1,041,600 | 1,860,000 |
| Taxi Núi Thành đi A Lưới 118.3 km | 1,301,300 | 1,419,600 | 2,366,000 |
| Taxi Núi Thành đi Nam Đông 133.4 km | 1,467,400 | 1,600,800 | 2,668,000 |
| Taxi Núi Thành đi Phong Điền 131.1 km | 1,442,100 | 1,573,200 | 2,622,000 |
| Taxi Núi Thành đi Phú Lộc 151.2 km | 1,360,800 | 1,512,000 | 2,721,600 |
| Taxi Núi Thành đi Phú Vang 164.7 km | 1,482,300 | 1,647,000 | 2,964,600 |
| Taxi Núi Thành đi Quảng Điền 73.4 km | 880,800 | 1,027,600 | 1,835,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Huế 135.5 km | 1,490,500 | 1,626,000 | 2,710,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Hương Thủy 138.5 km | 1,523,500 | 1,662,000 | 2,770,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Hương Trà 113.9 km | 1,252,900 | 1,366,800 | 2,278,000 |
| Taxi Phú Ninh đi A Lưới 133.3 km | 1,466,300 | 1,599,600 | 2,666,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Nam Đông 137.1 km | 1,508,100 | 1,645,200 | 2,742,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phong Điền 137.8 km | 1,515,800 | 1,653,600 | 2,756,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phú Lộc 91.5 km | 1,098,000 | 1,281,000 | 1,921,500 |
| Taxi Phú Ninh đi Phú Vang 138.9 km | 1,527,900 | 1,666,800 | 2,778,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Quảng Điền 79.3 km | 951,600 | 1,110,200 | 1,982,500 |
| Taxi Quế Sơn đi Huế 79.5 km | 954,000 | 1,113,000 | 1,987,500 |
| Taxi Quế Sơn đi Hương Thủy 119.6 km | 1,315,600 | 1,435,200 | 2,392,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Hương Trà 116.6 km | 1,282,600 | 1,399,200 | 2,332,000 |
| Taxi Quế Sơn đi A Lưới 112.2 km | 1,234,200 | 1,346,400 | 2,244,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Nam Đông 104.1 km | 1,145,100 | 1,249,200 | 2,082,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Phong Điền 80.6 km | 967,200 | 1,128,400 | 1,692,600 |
| Taxi Quế Sơn đi Phú Lộc 80.1 km | 961,200 | 1,121,400 | 1,682,100 |
| Taxi Quế Sơn đi Phú Vang 164.8 km | 1,483,200 | 1,648,000 | 2,966,400 |
| Taxi Quế Sơn đi Quảng Điền 73.1 km | 877,200 | 1,023,400 | 1,827,500 |
| Taxi Tây Giang đi Huế 151.8 km | 1,366,200 | 1,518,000 | 2,732,400 |
| Taxi Tây Giang đi Hương Thủy 133.4 km | 1,467,400 | 1,600,800 | 2,668,000 |
| Taxi Tây Giang đi Hương Trà 102.3 km | 1,125,300 | 1,227,600 | 2,046,000 |
| Taxi Tây Giang đi A Lưới 76.5 km | 918,000 | 1,071,000 | 1,912,500 |
| Taxi Tây Giang đi Nam Đông 151.9 km | 1,367,100 | 1,519,000 | 2,734,200 |
| Taxi Tây Giang đi Phong Điền 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Tây Giang đi Phú Lộc 168.5 km | 1,516,500 | 1,685,000 | 3,033,000 |
| Taxi Tây Giang đi Phú Vang 87.8 km | 1,053,600 | 1,229,200 | 1,843,800 |
| Taxi Tây Giang đi Quảng Điền 95.7 km | 1,148,400 | 1,339,800 | 2,009,700 |
| Taxi Thăng Bình đi Huế 162.9 km | 1,466,100 | 1,629,000 | 2,932,200 |
| Taxi Thăng Bình đi Hương Thủy 116.2 km | 1,278,200 | 1,394,400 | 2,324,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Hương Trà 136.7 km | 1,503,700 | 1,640,400 | 2,734,000 |
| Taxi Thăng Bình đi A Lưới 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Nam Đông 156.8 km | 1,411,200 | 1,568,000 | 2,822,400 |
| Taxi Thăng Bình đi Phong Điền 88.9 km | 1,066,800 | 1,244,600 | 1,866,900 |
| Taxi Thăng Bình đi Phú Lộc 115.5 km | 1,270,500 | 1,386,000 | 2,310,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Phú Vang 115.7 km | 1,272,700 | 1,388,400 | 2,314,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Quảng Điền 162.1 km | 1,458,900 | 1,621,000 | 2,917,800 |
| Taxi Tiên Phước đi Huế 84.9 km | 1,018,800 | 1,188,600 | 1,782,900 |
| Taxi Tiên Phước đi Hương Thủy 97.2 km | 1,166,400 | 1,360,800 | 2,041,200 |
| Taxi Tiên Phước đi Hương Trà 149.1 km | 1,640,100 | 1,789,200 | 2,982,000 |
| Taxi Tiên Phước đi A Lưới 167.6 km | 1,508,400 | 1,676,000 | 3,016,800 |
| Taxi Tiên Phước đi Nam Đông 94.1 km | 1,129,200 | 1,317,400 | 1,976,100 |
| Taxi Tiên Phước đi Phong Điền 140.1 km | 1,541,100 | 1,681,200 | 2,802,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Phú Lộc 108.3 km | 1,191,300 | 1,299,600 | 2,166,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Phú Vang 93.5 km | 1,122,000 | 1,309,000 | 1,963,500 |
| Taxi Tiên Phước đi Quảng Điền 88.9 km | 1,066,800 | 1,244,600 | 1,866,900 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Quảng Nam đi Huế 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Tam Kỳ đi Huế 142.3 km | 2,561,400 | 3,130,600 | 4,269,000 | 5,692,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Hương Thủy 155.3 km | 2,515,860 | 3,074,940 | 4,193,100 | 5,590,800 |
| Taxi Tam Kỳ đi Hương Trà 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 4,482,000 | 5,976,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi A Lưới 90.1 km | 1,702,890 | 2,081,310 | 2,838,150 | 3,784,200 |
| Taxi Tam Kỳ đi Nam Đông 82.3 km | 1,555,470 | 1,901,130 | 2,592,450 | 3,456,600 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phong Điền 102.3 km | 1,841,400 | 2,250,600 | 3,069,000 | 4,092,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phú Lộc 79.6 km | 1,791,000 | 2,189,000 | 2,985,000 | 3,980,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phú Vang 73.9 km | 1,662,750 | 2,032,250 | 2,771,250 | 3,695,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Quảng Điền 88.2 km | 1,666,980 | 2,037,420 | 2,778,300 | 3,704,400 |
| Taxi Hội An đi Huế 129.7 km | 2,334,600 | 2,853,400 | 3,891,000 | 5,188,000 |
| Taxi Hội An đi Hương Thủy 84.2 km | 1,591,380 | 1,945,020 | 2,652,300 | 3,536,400 |
| Taxi Hội An đi Hương Trà 111.5 km | 2,007,000 | 2,453,000 | 3,345,000 | 4,460,000 |
| Taxi Hội An đi A Lưới 159.1 km | 2,577,420 | 3,150,180 | 4,295,700 | 5,727,600 |
| Taxi Hội An đi Nam Đông 114.8 km | 2,066,400 | 2,525,600 | 3,444,000 | 4,592,000 |
| Taxi Hội An đi Phong Điền 117.5 km | 2,115,000 | 2,585,000 | 3,525,000 | 4,700,000 |
| Taxi Hội An đi Phú Lộc 70.2 km | 1,579,500 | 1,930,500 | 2,632,500 | 3,510,000 |
| Taxi Hội An đi Phú Vang 132.4 km | 2,383,200 | 2,912,800 | 3,972,000 | 5,296,000 |
| Taxi Hội An đi Quảng Điền 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Huế 84.5 km | 1,597,050 | 1,951,950 | 2,661,750 | 3,549,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Hương Thủy 135.4 km | 2,437,200 | 2,978,800 | 4,062,000 | 5,416,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Hương Trà 74.7 km | 1,680,750 | 2,054,250 | 2,801,250 | 3,735,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi A Lưới 95.4 km | 1,803,060 | 2,203,740 | 3,005,100 | 4,006,800 |
| Taxi Bắc Trà My đi Nam Đông 124.1 km | 2,233,800 | 2,730,200 | 3,723,000 | 4,964,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phong Điền 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,700,000 | 3,600,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phú Lộc 169.5 km | 2,745,900 | 3,356,100 | 4,576,500 | 6,102,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phú Vang 160.4 km | 2,598,480 | 3,175,920 | 4,330,800 | 5,774,400 |
| Taxi Bắc Trà My đi Quảng Điền 166.9 km | 2,703,780 | 3,304,620 | 4,506,300 | 6,008,400 |
| Taxi Nam Trà My đi Huế 117.4 km | 2,113,200 | 2,582,800 | 3,522,000 | 4,696,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Hương Thủy 99.2 km | 1,874,880 | 2,291,520 | 3,124,800 | 4,166,400 |
| Taxi Nam Trà My đi Hương Trà 131.4 km | 2,365,200 | 2,890,800 | 3,942,000 | 5,256,000 |
| Taxi Nam Trà My đi A Lưới 148.7 km | 2,676,600 | 3,271,400 | 4,461,000 | 5,948,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Nam Đông 106.2 km | 1,911,600 | 2,336,400 | 3,186,000 | 4,248,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Phong Điền 89.8 km | 1,697,220 | 2,074,380 | 2,828,700 | 3,771,600 |
| Taxi Nam Trà My đi Phú Lộc 129.5 km | 2,331,000 | 2,849,000 | 3,885,000 | 5,180,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Phú Vang 152.2 km | 2,465,640 | 3,013,560 | 4,109,400 | 5,479,200 |
| Taxi Nam Trà My đi Quảng Điền 152.3 km | 2,467,260 | 3,015,540 | 4,112,100 | 5,482,800 |
| Taxi Đại Lộc đi Huế 96.2 km | 1,818,180 | 2,222,220 | 3,030,300 | 4,040,400 |
| Taxi Đại Lộc đi Hương Thủy 120.2 km | 2,163,600 | 2,644,400 | 3,606,000 | 4,808,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Hương Trà 80.8 km | 1,527,120 | 1,866,480 | 2,545,200 | 3,393,600 |
| Taxi Đại Lộc đi A Lưới 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,929,500 | 3,906,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Nam Đông 159.6 km | 2,585,520 | 3,160,080 | 4,309,200 | 5,745,600 |
| Taxi Đại Lộc đi Phong Điền 103.4 km | 1,861,200 | 2,274,800 | 3,102,000 | 4,136,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Phú Lộc 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,662,500 | 3,550,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Phú Vang 92.1 km | 1,740,690 | 2,127,510 | 2,901,150 | 3,868,200 |
| Taxi Đại Lộc đi Quảng Điền 155.3 km | 2,515,860 | 3,074,940 | 4,193,100 | 5,590,800 |
| Taxi Đông Giang đi Huế 161.7 km | 2,619,540 | 3,201,660 | 4,365,900 | 5,821,200 |
| Taxi Đông Giang đi Hương Thủy 110.4 km | 1,987,200 | 2,428,800 | 3,312,000 | 4,416,000 |
| Taxi Đông Giang đi Hương Trà 131.4 km | 2,365,200 | 2,890,800 | 3,942,000 | 5,256,000 |
| Taxi Đông Giang đi A Lưới 112.2 km | 2,019,600 | 2,468,400 | 3,366,000 | 4,488,000 |
| Taxi Đông Giang đi Nam Đông 122.3 km | 2,201,400 | 2,690,600 | 3,669,000 | 4,892,000 |
| Taxi Đông Giang đi Phong Điền 82.6 km | 1,561,140 | 1,908,060 | 2,601,900 | 3,469,200 |
| Taxi Đông Giang đi Phú Lộc 141.6 km | 2,548,800 | 3,115,200 | 4,248,000 | 5,664,000 |
| Taxi Đông Giang đi Phú Vang 135.1 km | 2,431,800 | 2,972,200 | 4,053,000 | 5,404,000 |
| Taxi Đông Giang đi Quảng Điền 98.1 km | 1,854,090 | 2,266,110 | 3,090,150 | 4,120,200 |
| Taxi Duy Xuyên đi Huế 110.4 km | 1,987,200 | 2,428,800 | 3,312,000 | 4,416,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Hương Thủy 123.1 km | 2,215,800 | 2,708,200 | 3,693,000 | 4,924,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Hương Trà 108.2 km | 1,947,600 | 2,380,400 | 3,246,000 | 4,328,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi A Lưới 103.8 km | 1,868,400 | 2,283,600 | 3,114,000 | 4,152,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Nam Đông 117.9 km | 2,122,200 | 2,593,800 | 3,537,000 | 4,716,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phong Điền 80.1 km | 1,513,890 | 1,850,310 | 2,523,150 | 3,364,200 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phú Lộc 130.1 km | 2,341,800 | 2,862,200 | 3,903,000 | 5,204,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phú Vang 145.7 km | 2,622,600 | 3,205,400 | 4,371,000 | 5,828,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Quảng Điền 82.3 km | 1,555,470 | 1,901,130 | 2,592,450 | 3,456,600 |
| Taxi Hiệp Đức đi Huế 123.1 km | 2,215,800 | 2,708,200 | 3,693,000 | 4,924,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Hương Thủy 126.7 km | 2,280,600 | 2,787,400 | 3,801,000 | 5,068,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Hương Trà 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,540,000 | 4,720,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi A Lưới 94.3 km | 1,782,270 | 2,178,330 | 2,970,450 | 3,960,600 |
| Taxi Hiệp Đức đi Nam Đông 75.7 km | 1,703,250 | 2,081,750 | 2,838,750 | 3,785,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phong Điền 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phú Lộc 93.6 km | 1,769,040 | 2,162,160 | 2,948,400 | 3,931,200 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phú Vang 125.3 km | 2,255,400 | 2,756,600 | 3,759,000 | 5,012,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Quảng Điền 82.4 km | 1,557,360 | 1,903,440 | 2,595,600 | 3,460,800 |
| Taxi Nong Sơn đi Huế 169.6 km | 2,747,520 | 3,358,080 | 4,579,200 | 6,105,600 |
| Taxi Nong Sơn đi Hương Thủy 163.9 km | 2,655,180 | 3,245,220 | 4,425,300 | 5,900,400 |
| Taxi Nong Sơn đi Hương Trà 160.9 km | 2,606,580 | 3,185,820 | 4,344,300 | 5,792,400 |
| Taxi Nong Sơn đi A Lưới 132.9 km | 2,392,200 | 2,923,800 | 3,987,000 | 5,316,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Nam Đông 148.2 km | 2,667,600 | 3,260,400 | 4,446,000 | 5,928,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Phong Điền 94.2 km | 1,780,380 | 2,176,020 | 2,967,300 | 3,956,400 |
| Taxi Nong Sơn đi Phú Lộc 144.6 km | 2,602,800 | 3,181,200 | 4,338,000 | 5,784,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Phú Vang 156.6 km | 2,536,920 | 3,100,680 | 4,228,200 | 5,637,600 |
| Taxi Nong Sơn đi Quảng Điền 142.6 km | 2,566,800 | 3,137,200 | 4,278,000 | 5,704,000 |
| Taxi Nam Giang đi Huế 153.3 km | 2,483,460 | 3,035,340 | 4,139,100 | 5,518,800 |
| Taxi Nam Giang đi Hương Thủy 139.7 km | 2,514,600 | 3,073,400 | 4,191,000 | 5,588,000 |
| Taxi Nam Giang đi Hương Trà 121.4 km | 2,185,200 | 2,670,800 | 3,642,000 | 4,856,000 |
| Taxi Nam Giang đi A Lưới 152.2 km | 2,465,640 | 3,013,560 | 4,109,400 | 5,479,200 |
| Taxi Nam Giang đi Nam Đông 70.2 km | 1,579,500 | 1,930,500 | 2,632,500 | 3,510,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phong Điền 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,690,000 | 4,920,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phú Lộc 139.9 km | 2,518,200 | 3,077,800 | 4,197,000 | 5,596,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phú Vang 73.1 km | 1,644,750 | 2,010,250 | 2,741,250 | 3,655,000 |
| Taxi Nam Giang đi Quảng Điền 70.5 km | 1,586,250 | 1,938,750 | 2,643,750 | 3,525,000 |
| Taxi Núi Thành đi Huế 81.1 km | 1,532,790 | 1,873,410 | 2,554,650 | 3,406,200 |
| Taxi Núi Thành đi Hương Thủy 133.8 km | 2,408,400 | 2,943,600 | 4,014,000 | 5,352,000 |
| Taxi Núi Thành đi Hương Trà 74.4 km | 1,674,000 | 2,046,000 | 2,790,000 | 3,720,000 |
| Taxi Núi Thành đi A Lưới 118.3 km | 2,129,400 | 2,602,600 | 3,549,000 | 4,732,000 |
| Taxi Núi Thành đi Nam Đông 133.4 km | 2,401,200 | 2,934,800 | 4,002,000 | 5,336,000 |
| Taxi Núi Thành đi Phong Điền 131.1 km | 2,359,800 | 2,884,200 | 3,933,000 | 5,244,000 |
| Taxi Núi Thành đi Phú Lộc 151.2 km | 2,449,440 | 2,993,760 | 4,082,400 | 5,443,200 |
| Taxi Núi Thành đi Phú Vang 164.7 km | 2,668,140 | 3,261,060 | 4,446,900 | 5,929,200 |
| Taxi Núi Thành đi Quảng Điền 73.4 km | 1,651,500 | 2,018,500 | 2,752,500 | 3,670,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Huế 135.5 km | 2,439,000 | 2,981,000 | 4,065,000 | 5,420,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Hương Thủy 138.5 km | 2,493,000 | 3,047,000 | 4,155,000 | 5,540,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Hương Trà 113.9 km | 2,050,200 | 2,505,800 | 3,417,000 | 4,556,000 |
| Taxi Phú Ninh đi A Lưới 133.3 km | 2,399,400 | 2,932,600 | 3,999,000 | 5,332,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Nam Đông 137.1 km | 2,467,800 | 3,016,200 | 4,113,000 | 5,484,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phong Điền 137.8 km | 2,480,400 | 3,031,600 | 4,134,000 | 5,512,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phú Lộc 91.5 km | 1,729,350 | 2,113,650 | 2,882,250 | 3,843,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phú Vang 138.9 km | 2,500,200 | 3,055,800 | 4,167,000 | 5,556,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Quảng Điền 79.3 km | 1,784,250 | 2,180,750 | 2,973,750 | 3,965,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Huế 79.5 km | 1,788,750 | 2,186,250 | 2,981,250 | 3,975,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Hương Thủy 119.6 km | 2,152,800 | 2,631,200 | 3,588,000 | 4,784,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Hương Trà 116.6 km | 2,098,800 | 2,565,200 | 3,498,000 | 4,664,000 |
| Taxi Quế Sơn đi A Lưới 112.2 km | 2,019,600 | 2,468,400 | 3,366,000 | 4,488,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Nam Đông 104.1 km | 1,873,800 | 2,290,200 | 3,123,000 | 4,164,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Phong Điền 80.6 km | 1,523,340 | 1,861,860 | 2,538,900 | 3,385,200 |
| Taxi Quế Sơn đi Phú Lộc 80.1 km | 1,513,890 | 1,850,310 | 2,523,150 | 3,364,200 |
| Taxi Quế Sơn đi Phú Vang 164.8 km | 2,669,760 | 3,263,040 | 4,449,600 | 5,932,800 |
| Taxi Quế Sơn đi Quảng Điền 73.1 km | 1,644,750 | 2,010,250 | 2,741,250 | 3,655,000 |
| Taxi Tây Giang đi Huế 151.8 km | 2,459,160 | 3,005,640 | 4,098,600 | 5,464,800 |
| Taxi Tây Giang đi Hương Thủy 133.4 km | 2,401,200 | 2,934,800 | 4,002,000 | 5,336,000 |
| Taxi Tây Giang đi Hương Trà 102.3 km | 1,841,400 | 2,250,600 | 3,069,000 | 4,092,000 |
| Taxi Tây Giang đi A Lưới 76.5 km | 1,721,250 | 2,103,750 | 2,868,750 | 3,825,000 |
| Taxi Tây Giang đi Nam Đông 151.9 km | 2,460,780 | 3,007,620 | 4,101,300 | 5,468,400 |
| Taxi Tây Giang đi Phong Điền 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 4,185,000 | 5,580,000 |
| Taxi Tây Giang đi Phú Lộc 168.5 km | 2,729,700 | 3,336,300 | 4,549,500 | 6,066,000 |
| Taxi Tây Giang đi Phú Vang 87.8 km | 1,659,420 | 2,028,180 | 2,765,700 | 3,687,600 |
| Taxi Tây Giang đi Quảng Điền 95.7 km | 1,808,730 | 2,210,670 | 3,014,550 | 4,019,400 |
| Taxi Thăng Bình đi Huế 162.9 km | 2,638,980 | 3,225,420 | 4,398,300 | 5,864,400 |
| Taxi Thăng Bình đi Hương Thủy 116.2 km | 2,091,600 | 2,556,400 | 3,486,000 | 4,648,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Hương Trà 136.7 km | 2,460,600 | 3,007,400 | 4,101,000 | 5,468,000 |
| Taxi Thăng Bình đi A Lưới 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,614,500 | 3,486,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Nam Đông 156.8 km | 2,540,160 | 3,104,640 | 4,233,600 | 5,644,800 |
| Taxi Thăng Bình đi Phong Điền 88.9 km | 1,680,210 | 2,053,590 | 2,800,350 | 3,733,800 |
| Taxi Thăng Bình đi Phú Lộc 115.5 km | 2,079,000 | 2,541,000 | 3,465,000 | 4,620,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Phú Vang 115.7 km | 2,082,600 | 2,545,400 | 3,471,000 | 4,628,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Quảng Điền 162.1 km | 2,626,020 | 3,209,580 | 4,376,700 | 5,835,600 |
| Taxi Tiên Phước đi Huế 84.9 km | 1,604,610 | 1,961,190 | 2,674,350 | 3,565,800 |
| Taxi Tiên Phước đi Hương Thủy 97.2 km | 1,837,080 | 2,245,320 | 3,061,800 | 4,082,400 |
| Taxi Tiên Phước đi Hương Trà 149.1 km | 2,683,800 | 3,280,200 | 4,473,000 | 5,964,000 |
| Taxi Tiên Phước đi A Lưới 167.6 km | 2,715,120 | 3,318,480 | 4,525,200 | 6,033,600 |
| Taxi Tiên Phước đi Nam Đông 94.1 km | 1,778,490 | 2,173,710 | 2,964,150 | 3,952,200 |
| Taxi Tiên Phước đi Phong Điền 140.1 km | 2,521,800 | 3,082,200 | 4,203,000 | 5,604,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Phú Lộc 108.3 km | 1,949,400 | 2,382,600 | 3,249,000 | 4,332,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Phú Vang 93.5 km | 1,767,150 | 2,159,850 | 2,945,250 | 3,927,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Quảng Điền 88.9 km | 1,680,210 | 2,053,590 | 2,800,350 | 3,733,800 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Quảng Nam đi Huế 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Tam Kỳ đi Huế 142.3 km | 5,122,800 | 7,192,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Hương Thủy 155.3 km | 5,031,720 | 7,090,800 |
| Taxi Tam Kỳ đi Hương Trà 166 km | 5,378,400 | 7,476,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi A Lưới 90.1 km | 3,405,780 | 5,284,200 |
| Taxi Tam Kỳ đi Nam Đông 82.3 km | 3,110,940 | 4,956,600 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phong Điền 102.3 km | 3,682,800 | 5,592,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phú Lộc 79.6 km | 3,582,000 | 5,480,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Phú Vang 73.9 km | 3,325,500 | 5,195,000 |
| Taxi Tam Kỳ đi Quảng Điền 88.2 km | 3,333,960 | 5,204,400 |
| Taxi Hội An đi Huế 129.7 km | 4,669,200 | 6,688,000 |
| Taxi Hội An đi Hương Thủy 84.2 km | 3,182,760 | 5,036,400 |
| Taxi Hội An đi Hương Trà 111.5 km | 4,014,000 | 5,960,000 |
| Taxi Hội An đi A Lưới 159.1 km | 5,154,840 | 7,227,600 |
| Taxi Hội An đi Nam Đông 114.8 km | 4,132,800 | 6,092,000 |
| Taxi Hội An đi Phong Điền 117.5 km | 4,230,000 | 6,200,000 |
| Taxi Hội An đi Phú Lộc 70.2 km | 3,159,000 | 5,010,000 |
| Taxi Hội An đi Phú Vang 132.4 km | 4,766,400 | 6,796,000 |
| Taxi Hội An đi Quảng Điền 85 km | 3,213,000 | 5,070,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Huế 84.5 km | 3,194,100 | 5,049,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Hương Thủy 135.4 km | 4,874,400 | 6,916,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Hương Trà 74.7 km | 3,361,500 | 5,235,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi A Lưới 95.4 km | 3,606,120 | 5,506,800 |
| Taxi Bắc Trà My đi Nam Đông 124.1 km | 4,467,600 | 6,464,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phong Điền 72 km | 3,240,000 | 5,100,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phú Lộc 169.5 km | 5,491,800 | 7,602,000 |
| Taxi Bắc Trà My đi Phú Vang 160.4 km | 5,196,960 | 7,274,400 |
| Taxi Bắc Trà My đi Quảng Điền 166.9 km | 5,407,560 | 7,508,400 |
| Taxi Nam Trà My đi Huế 117.4 km | 4,226,400 | 6,196,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Hương Thủy 99.2 km | 3,749,760 | 5,666,400 |
| Taxi Nam Trà My đi Hương Trà 131.4 km | 4,730,400 | 6,756,000 |
| Taxi Nam Trà My đi A Lưới 148.7 km | 5,353,200 | 7,448,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Nam Đông 106.2 km | 3,823,200 | 5,748,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Phong Điền 89.8 km | 3,394,440 | 5,271,600 |
| Taxi Nam Trà My đi Phú Lộc 129.5 km | 4,662,000 | 6,680,000 |
| Taxi Nam Trà My đi Phú Vang 152.2 km | 4,931,280 | 6,979,200 |
| Taxi Nam Trà My đi Quảng Điền 152.3 km | 4,934,520 | 6,982,800 |
| Taxi Đại Lộc đi Huế 96.2 km | 3,636,360 | 5,540,400 |
| Taxi Đại Lộc đi Hương Thủy 120.2 km | 4,327,200 | 6,308,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Hương Trà 80.8 km | 3,054,240 | 4,893,600 |
| Taxi Đại Lộc đi A Lưới 93 km | 3,515,400 | 5,406,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Nam Đông 159.6 km | 5,171,040 | 7,245,600 |
| Taxi Đại Lộc đi Phong Điền 103.4 km | 3,722,400 | 5,636,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Phú Lộc 71 km | 3,195,000 | 5,050,000 |
| Taxi Đại Lộc đi Phú Vang 92.1 km | 3,481,380 | 5,368,200 |
| Taxi Đại Lộc đi Quảng Điền 155.3 km | 5,031,720 | 7,090,800 |
| Taxi Đông Giang đi Huế 161.7 km | 5,239,080 | 7,321,200 |
| Taxi Đông Giang đi Hương Thủy 110.4 km | 3,974,400 | 5,916,000 |
| Taxi Đông Giang đi Hương Trà 131.4 km | 4,730,400 | 6,756,000 |
| Taxi Đông Giang đi A Lưới 112.2 km | 4,039,200 | 5,988,000 |
| Taxi Đông Giang đi Nam Đông 122.3 km | 4,402,800 | 6,392,000 |
| Taxi Đông Giang đi Phong Điền 82.6 km | 3,122,280 | 4,969,200 |
| Taxi Đông Giang đi Phú Lộc 141.6 km | 5,097,600 | 7,164,000 |
| Taxi Đông Giang đi Phú Vang 135.1 km | 4,863,600 | 6,904,000 |
| Taxi Đông Giang đi Quảng Điền 98.1 km | 3,708,180 | 5,620,200 |
| Taxi Duy Xuyên đi Huế 110.4 km | 3,974,400 | 5,916,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Hương Thủy 123.1 km | 4,431,600 | 6,424,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Hương Trà 108.2 km | 3,895,200 | 5,828,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi A Lưới 103.8 km | 3,736,800 | 5,652,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Nam Đông 117.9 km | 4,244,400 | 6,216,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phong Điền 80.1 km | 3,027,780 | 4,864,200 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phú Lộc 130.1 km | 4,683,600 | 6,704,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Phú Vang 145.7 km | 5,245,200 | 7,328,000 |
| Taxi Duy Xuyên đi Quảng Điền 82.3 km | 3,110,940 | 4,956,600 |
| Taxi Hiệp Đức đi Huế 123.1 km | 4,431,600 | 6,424,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Hương Thủy 126.7 km | 4,561,200 | 6,568,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Hương Trà 118 km | 4,248,000 | 6,220,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi A Lưới 94.3 km | 3,564,540 | 5,460,600 |
| Taxi Hiệp Đức đi Nam Đông 75.7 km | 3,406,500 | 5,285,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phong Điền 165 km | 5,346,000 | 7,440,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phú Lộc 93.6 km | 3,538,080 | 5,431,200 |
| Taxi Hiệp Đức đi Phú Vang 125.3 km | 4,510,800 | 6,512,000 |
| Taxi Hiệp Đức đi Quảng Điền 82.4 km | 3,114,720 | 4,960,800 |
| Taxi Nong Sơn đi Huế 169.6 km | 5,495,040 | 7,605,600 |
| Taxi Nong Sơn đi Hương Thủy 163.9 km | 5,310,360 | 7,400,400 |
| Taxi Nong Sơn đi Hương Trà 160.9 km | 5,213,160 | 7,292,400 |
| Taxi Nong Sơn đi A Lưới 132.9 km | 4,784,400 | 6,816,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Nam Đông 148.2 km | 5,335,200 | 7,428,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Phong Điền 94.2 km | 3,560,760 | 5,456,400 |
| Taxi Nong Sơn đi Phú Lộc 144.6 km | 5,205,600 | 7,284,000 |
| Taxi Nong Sơn đi Phú Vang 156.6 km | 5,073,840 | 7,137,600 |
| Taxi Nong Sơn đi Quảng Điền 142.6 km | 5,133,600 | 7,204,000 |
| Taxi Nam Giang đi Huế 153.3 km | 4,966,920 | 7,018,800 |
| Taxi Nam Giang đi Hương Thủy 139.7 km | 5,029,200 | 7,088,000 |
| Taxi Nam Giang đi Hương Trà 121.4 km | 4,370,400 | 6,356,000 |
| Taxi Nam Giang đi A Lưới 152.2 km | 4,931,280 | 6,979,200 |
| Taxi Nam Giang đi Nam Đông 70.2 km | 3,159,000 | 5,010,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phong Điền 123 km | 4,428,000 | 6,420,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phú Lộc 139.9 km | 5,036,400 | 7,096,000 |
| Taxi Nam Giang đi Phú Vang 73.1 km | 3,289,500 | 5,155,000 |
| Taxi Nam Giang đi Quảng Điền 70.5 km | 3,172,500 | 5,025,000 |
| Taxi Núi Thành đi Huế 81.1 km | 3,065,580 | 4,906,200 |
| Taxi Núi Thành đi Hương Thủy 133.8 km | 4,816,800 | 6,852,000 |
| Taxi Núi Thành đi Hương Trà 74.4 km | 3,348,000 | 5,220,000 |
| Taxi Núi Thành đi A Lưới 118.3 km | 4,258,800 | 6,232,000 |
| Taxi Núi Thành đi Nam Đông 133.4 km | 4,802,400 | 6,836,000 |
| Taxi Núi Thành đi Phong Điền 131.1 km | 4,719,600 | 6,744,000 |
| Taxi Núi Thành đi Phú Lộc 151.2 km | 4,898,880 | 6,943,200 |
| Taxi Núi Thành đi Phú Vang 164.7 km | 5,336,280 | 7,429,200 |
| Taxi Núi Thành đi Quảng Điền 73.4 km | 3,303,000 | 5,170,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Huế 135.5 km | 4,878,000 | 6,920,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Hương Thủy 138.5 km | 4,986,000 | 7,040,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Hương Trà 113.9 km | 4,100,400 | 6,056,000 |
| Taxi Phú Ninh đi A Lưới 133.3 km | 4,798,800 | 6,832,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Nam Đông 137.1 km | 4,935,600 | 6,984,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phong Điền 137.8 km | 4,960,800 | 7,012,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phú Lộc 91.5 km | 3,458,700 | 5,343,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Phú Vang 138.9 km | 5,000,400 | 7,056,000 |
| Taxi Phú Ninh đi Quảng Điền 79.3 km | 3,568,500 | 5,465,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Huế 79.5 km | 3,577,500 | 5,475,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Hương Thủy 119.6 km | 4,305,600 | 6,284,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Hương Trà 116.6 km | 4,197,600 | 6,164,000 |
| Taxi Quế Sơn đi A Lưới 112.2 km | 4,039,200 | 5,988,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Nam Đông 104.1 km | 3,747,600 | 5,664,000 |
| Taxi Quế Sơn đi Phong Điền 80.6 km | 3,046,680 | 4,885,200 |
| Taxi Quế Sơn đi Phú Lộc 80.1 km | 3,027,780 | 4,864,200 |
| Taxi Quế Sơn đi Phú Vang 164.8 km | 5,339,520 | 7,432,800 |
| Taxi Quế Sơn đi Quảng Điền 73.1 km | 3,289,500 | 5,155,000 |
| Taxi Tây Giang đi Huế 151.8 km | 4,918,320 | 6,964,800 |
| Taxi Tây Giang đi Hương Thủy 133.4 km | 4,802,400 | 6,836,000 |
| Taxi Tây Giang đi Hương Trà 102.3 km | 3,682,800 | 5,592,000 |
| Taxi Tây Giang đi A Lưới 76.5 km | 3,442,500 | 5,325,000 |
| Taxi Tây Giang đi Nam Đông 151.9 km | 4,921,560 | 6,968,400 |
| Taxi Tây Giang đi Phong Điền 155 km | 5,022,000 | 7,080,000 |
| Taxi Tây Giang đi Phú Lộc 168.5 km | 5,459,400 | 7,566,000 |
| Taxi Tây Giang đi Phú Vang 87.8 km | 3,318,840 | 5,187,600 |
| Taxi Tây Giang đi Quảng Điền 95.7 km | 3,617,460 | 5,519,400 |
| Taxi Thăng Bình đi Huế 162.9 km | 5,277,960 | 7,364,400 |
| Taxi Thăng Bình đi Hương Thủy 116.2 km | 4,183,200 | 6,148,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Hương Trà 136.7 km | 4,921,200 | 6,968,000 |
| Taxi Thăng Bình đi A Lưới 83 km | 3,137,400 | 4,986,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Nam Đông 156.8 km | 5,080,320 | 7,144,800 |
| Taxi Thăng Bình đi Phong Điền 88.9 km | 3,360,420 | 5,233,800 |
| Taxi Thăng Bình đi Phú Lộc 115.5 km | 4,158,000 | 6,120,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Phú Vang 115.7 km | 4,165,200 | 6,128,000 |
| Taxi Thăng Bình đi Quảng Điền 162.1 km | 5,252,040 | 7,335,600 |
| Taxi Tiên Phước đi Huế 84.9 km | 3,209,220 | 5,065,800 |
| Taxi Tiên Phước đi Hương Thủy 97.2 km | 3,674,160 | 5,582,400 |
| Taxi Tiên Phước đi Hương Trà 149.1 km | 5,367,600 | 7,464,000 |
| Taxi Tiên Phước đi A Lưới 167.6 km | 5,430,240 | 7,533,600 |
| Taxi Tiên Phước đi Nam Đông 94.1 km | 3,556,980 | 5,452,200 |
| Taxi Tiên Phước đi Phong Điền 140.1 km | 5,043,600 | 7,104,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Phú Lộc 108.3 km | 3,898,800 | 5,832,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Phú Vang 93.5 km | 3,534,300 | 5,427,000 |
| Taxi Tiên Phước đi Quảng Điền 88.9 km | 3,360,420 | 5,233,800 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















