Không cần bỏ ra quá nhiều chi phí, bạn vẫn có thể trải nghiệm dòng xe Carnival 7 chỗ với dịch vụ thuê xe chuyên nghiệp từ Taxi Tỉnh. Xe đời mới, bảo dưỡng kỹ, nội thất hiện đại – nhưng giá thuê hợp lý và linh hoạt theo giờ hoặc ngày. Đây là giải pháp tiết kiệm mà vẫn đảm bảo tiện nghi, phù hợp cho những ai thường xuyên di chuyển nhưng không muốn đầu tư xe riêng. Xe phục vụ toàn quốc, tài xế đúng giờ, có hợp đồng và hóa đơn rõ ràng. Taxi Tỉnh – dịch vụ tốt trong tầm tay.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Hải Phòng đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hải Phòng đi Bắc Ninh 97.9 km | 1,174,800 | 1,370,600 | 2,055,900 |
| Taxi Hải Phòng đi Từ Sơn 81.1 km | 973,200 | 1,135,400 | 1,703,100 |
| Taxi Hải Phòng đi Gia Bình 97.1 km | 1,165,200 | 1,359,400 | 2,039,100 |
| Taxi Hải Phòng đi Lương Tài 111.9 km | 1,230,900 | 1,342,800 | 2,238,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quế Võ 80.1 km | 961,200 | 1,121,400 | 1,682,100 |
| Taxi Hải Phòng đi Thuận Thành 111.9 km | 1,230,900 | 1,342,800 | 2,238,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiên Du 106.4 km | 1,170,400 | 1,276,800 | 2,128,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Yên Phong 113.1 km | 1,244,100 | 1,357,200 | 2,262,000 |
| Taxi An Dương đi Bắc Ninh 114.8 km | 1,262,800 | 1,377,600 | 2,296,000 |
| Taxi An Dương đi Từ Sơn 99 km | 1,188,000 | 1,386,000 | 2,079,000 |
| Taxi An Dương đi Gia Bình 84.5 km | 1,014,000 | 1,183,000 | 1,774,500 |
| Taxi An Dương đi Lương Tài 100.1 km | 1,101,100 | 1,201,200 | 2,002,000 |
| Taxi An Dương đi Quế Võ 102.2 km | 1,124,200 | 1,226,400 | 2,044,000 |
| Taxi An Dương đi Thuận Thành 99.8 km | 1,197,600 | 1,397,200 | 2,095,800 |
| Taxi An Dương đi Tiên Du 82.6 km | 991,200 | 1,156,400 | 1,734,600 |
| Taxi An Dương đi Yên Phong 72.8 km | 873,600 | 1,019,200 | 1,820,000 |
| Taxi An Lão đi Bắc Ninh 80.1 km | 961,200 | 1,121,400 | 1,682,100 |
| Taxi An Lão đi Từ Sơn 97.8 km | 1,173,600 | 1,369,200 | 2,053,800 |
| Taxi An Lão đi Gia Bình 78.5 km | 942,000 | 1,099,000 | 1,962,500 |
| Taxi An Lão đi Lương Tài 74.7 km | 896,400 | 1,045,800 | 1,867,500 |
| Taxi An Lão đi Quế Võ 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi An Lão đi Thuận Thành 115.1 km | 1,266,100 | 1,381,200 | 2,302,000 |
| Taxi An Lão đi Tiên Du 108.9 km | 1,197,900 | 1,306,800 | 2,178,000 |
| Taxi An Lão đi Yên Phong 88.4 km | 1,060,800 | 1,237,600 | 1,856,400 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Bắc Ninh 118.1 km | 1,299,100 | 1,417,200 | 2,362,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Từ Sơn 115.3 km | 1,268,300 | 1,383,600 | 2,306,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Gia Bình 94.8 km | 1,137,600 | 1,327,200 | 1,990,800 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Lương Tài 109.9 km | 1,208,900 | 1,318,800 | 2,198,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quế Võ 104.7 km | 1,151,700 | 1,256,400 | 2,094,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thuận Thành 102.5 km | 1,127,500 | 1,230,000 | 2,050,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiên Du 87.8 km | 1,053,600 | 1,229,200 | 1,843,800 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Yên Phong 114.7 km | 1,261,700 | 1,376,400 | 2,294,000 |
| Taxi Cát Hải đi Bắc Ninh 115.3 km | 1,268,300 | 1,383,600 | 2,306,000 |
| Taxi Cát Hải đi Từ Sơn 72.5 km | 870,000 | 1,015,000 | 1,812,500 |
| Taxi Cát Hải đi Gia Bình 96.5 km | 1,158,000 | 1,351,000 | 2,026,500 |
| Taxi Cát Hải đi Lương Tài 87.1 km | 1,045,200 | 1,219,400 | 1,829,100 |
| Taxi Cát Hải đi Quế Võ 93.4 km | 1,120,800 | 1,307,600 | 1,961,400 |
| Taxi Cát Hải đi Thuận Thành 71.3 km | 855,600 | 998,200 | 1,782,500 |
| Taxi Cát Hải đi Tiên Du 89.3 km | 1,071,600 | 1,250,200 | 1,875,300 |
| Taxi Cát Hải đi Yên Phong 71.6 km | 859,200 | 1,002,400 | 1,790,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Bắc Ninh 87.9 km | 1,054,800 | 1,230,600 | 1,845,900 |
| Taxi Đồ Sơn đi Từ Sơn 74.3 km | 891,600 | 1,040,200 | 1,857,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Gia Bình 117.5 km | 1,292,500 | 1,410,000 | 2,350,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Lương Tài 119 km | 1,309,000 | 1,428,000 | 2,380,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quế Võ 70.4 km | 844,800 | 985,600 | 1,760,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thuận Thành 83.7 km | 1,004,400 | 1,171,800 | 1,757,700 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiên Du 115.5 km | 1,270,500 | 1,386,000 | 2,310,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Yên Phong 95.9 km | 1,150,800 | 1,342,600 | 2,013,900 |
| Taxi Dương Kinh đi Bắc Ninh 109.4 km | 1,203,400 | 1,312,800 | 2,188,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Từ Sơn 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Gia Bình 98.2 km | 1,178,400 | 1,374,800 | 2,062,200 |
| Taxi Dương Kinh đi Lương Tài 110.4 km | 1,214,400 | 1,324,800 | 2,208,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quế Võ 81.2 km | 974,400 | 1,136,800 | 1,705,200 |
| Taxi Dương Kinh đi Thuận Thành 74.6 km | 895,200 | 1,044,400 | 1,865,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiên Du 72.7 km | 872,400 | 1,017,800 | 1,817,500 |
| Taxi Dương Kinh đi Yên Phong 78.6 km | 943,200 | 1,100,400 | 1,965,000 |
| Taxi Hải An đi Bắc Ninh 80.4 km | 964,800 | 1,125,600 | 1,688,400 |
| Taxi Hải An đi Từ Sơn 118.5 km | 1,303,500 | 1,422,000 | 2,370,000 |
| Taxi Hải An đi Gia Bình 99.1 km | 1,189,200 | 1,387,400 | 2,081,100 |
| Taxi Hải An đi Lương Tài 103.5 km | 1,138,500 | 1,242,000 | 2,070,000 |
| Taxi Hải An đi Quế Võ 89.6 km | 1,075,200 | 1,254,400 | 1,881,600 |
| Taxi Hải An đi Thuận Thành 103.5 km | 1,138,500 | 1,242,000 | 2,070,000 |
| Taxi Hải An đi Tiên Du 80.2 km | 962,400 | 1,122,800 | 1,684,200 |
| Taxi Hải An đi Yên Phong 101.1 km | 1,112,100 | 1,213,200 | 2,022,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Bắc Ninh 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Từ Sơn 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Gia Bình 103.9 km | 1,142,900 | 1,246,800 | 2,078,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Lương Tài 76.9 km | 922,800 | 1,076,600 | 1,922,500 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quế Võ 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thuận Thành 70.3 km | 843,600 | 984,200 | 1,757,500 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiên Du 111.7 km | 1,228,700 | 1,340,400 | 2,234,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Yên Phong 109.1 km | 1,200,100 | 1,309,200 | 2,182,000 |
| Taxi Kiến An đi Bắc Ninh 110.9 km | 1,219,900 | 1,330,800 | 2,218,000 |
| Taxi Kiến An đi Từ Sơn 97.9 km | 1,174,800 | 1,370,600 | 2,055,900 |
| Taxi Kiến An đi Gia Bình 116.2 km | 1,278,200 | 1,394,400 | 2,324,000 |
| Taxi Kiến An đi Lương Tài 108.2 km | 1,190,200 | 1,298,400 | 2,164,000 |
| Taxi Kiến An đi Quế Võ 109.8 km | 1,207,800 | 1,317,600 | 2,196,000 |
| Taxi Kiến An đi Thuận Thành 117.7 km | 1,294,700 | 1,412,400 | 2,354,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiên Du 94.1 km | 1,129,200 | 1,317,400 | 1,976,100 |
| Taxi Kiến An đi Yên Phong 87.3 km | 1,047,600 | 1,222,200 | 1,833,300 |
| Taxi Kiến Thụy đi Bắc Ninh 96.4 km | 1,156,800 | 1,349,600 | 2,024,400 |
| Taxi Kiến Thụy đi Từ Sơn 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Gia Bình 88.1 km | 1,057,200 | 1,233,400 | 1,850,100 |
| Taxi Kiến Thụy đi Lương Tài 78.4 km | 940,800 | 1,097,600 | 1,960,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quế Võ 114 km | 1,254,000 | 1,368,000 | 2,280,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thuận Thành 96.8 km | 1,161,600 | 1,355,200 | 2,032,800 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiên Du 88.4 km | 1,060,800 | 1,237,600 | 1,856,400 |
| Taxi Kiến Thụy đi Yên Phong 118.9 km | 1,307,900 | 1,426,800 | 2,378,000 |
| Taxi Lê Chân đi Bắc Ninh 89.6 km | 1,075,200 | 1,254,400 | 1,881,600 |
| Taxi Lê Chân đi Từ Sơn 84.7 km | 1,016,400 | 1,185,800 | 1,778,700 |
| Taxi Lê Chân đi Gia Bình 104.2 km | 1,146,200 | 1,250,400 | 2,084,000 |
| Taxi Lê Chân đi Lương Tài 102.8 km | 1,130,800 | 1,233,600 | 2,056,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quế Võ 70.8 km | 849,600 | 991,200 | 1,770,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thuận Thành 111.6 km | 1,227,600 | 1,339,200 | 2,232,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiên Du 111.9 km | 1,230,900 | 1,342,800 | 2,238,000 |
| Taxi Lê Chân đi Yên Phong 91.3 km | 1,095,600 | 1,278,200 | 1,917,300 |
| Taxi Ngô Quyền đi Bắc Ninh 73.3 km | 879,600 | 1,026,200 | 1,832,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Từ Sơn 72.9 km | 874,800 | 1,020,600 | 1,822,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Gia Bình 93.5 km | 1,122,000 | 1,309,000 | 1,963,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Lương Tài 86.1 km | 1,033,200 | 1,205,400 | 1,808,100 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quế Võ 109.3 km | 1,202,300 | 1,311,600 | 2,186,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thuận Thành 76.4 km | 916,800 | 1,069,600 | 1,910,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiên Du 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Yên Phong 97.4 km | 1,168,800 | 1,363,600 | 2,045,400 |
| Taxi Tiên Lãng đi Bắc Ninh 72.5 km | 870,000 | 1,015,000 | 1,812,500 |
| Taxi Tiên Lãng đi Từ Sơn 88.9 km | 1,066,800 | 1,244,600 | 1,866,900 |
| Taxi Tiên Lãng đi Gia Bình 96.2 km | 1,154,400 | 1,346,800 | 2,020,200 |
| Taxi Tiên Lãng đi Lương Tài 109.4 km | 1,203,400 | 1,312,800 | 2,188,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quế Võ 119.6 km | 1,315,600 | 1,435,200 | 2,392,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thuận Thành 94.7 km | 1,136,400 | 1,325,800 | 1,988,700 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiên Du 113.7 km | 1,250,700 | 1,364,400 | 2,274,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Yên Phong 96.9 km | 1,162,800 | 1,356,600 | 2,034,900 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Bắc Ninh 87.9 km | 1,054,800 | 1,230,600 | 1,845,900 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Từ Sơn 99.5 km | 1,194,000 | 1,393,000 | 2,089,500 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Gia Bình 89.6 km | 1,075,200 | 1,254,400 | 1,881,600 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Lương Tài 94.4 km | 1,132,800 | 1,321,600 | 1,982,400 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quế Võ 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thuận Thành 117.2 km | 1,289,200 | 1,406,400 | 2,344,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiên Du 74.2 km | 890,400 | 1,038,800 | 1,855,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Yên Phong 114.5 km | 1,259,500 | 1,374,000 | 2,290,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Bắc Ninh 118.3 km | 1,301,300 | 1,419,600 | 2,366,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Từ Sơn 92.1 km | 1,105,200 | 1,289,400 | 1,934,100 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Gia Bình 103.1 km | 1,134,100 | 1,237,200 | 2,062,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Lương Tài 112 km | 1,232,000 | 1,344,000 | 2,240,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quế Võ 80.3 km | 963,600 | 1,124,200 | 1,686,300 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thuận Thành 72.9 km | 874,800 | 1,020,600 | 1,822,500 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiên Du 112.4 km | 1,236,400 | 1,348,800 | 2,248,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Yên Phong 77.6 km | 931,200 | 1,086,400 | 1,940,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Hải Phòng đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hải Phòng đi Bắc Ninh 97.9 km | 1,850,310 | 2,261,490 | 3,083,850 | 4,111,800 |
| Taxi Hải Phòng đi Từ Sơn 81.1 km | 1,532,790 | 1,873,410 | 2,554,650 | 3,406,200 |
| Taxi Hải Phòng đi Gia Bình 97.1 km | 1,835,190 | 2,243,010 | 3,058,650 | 4,078,200 |
| Taxi Hải Phòng đi Lương Tài 111.9 km | 2,014,200 | 2,461,800 | 3,357,000 | 4,476,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quế Võ 80.1 km | 1,513,890 | 1,850,310 | 2,523,150 | 3,364,200 |
| Taxi Hải Phòng đi Thuận Thành 111.9 km | 2,014,200 | 2,461,800 | 3,357,000 | 4,476,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiên Du 106.4 km | 1,915,200 | 2,340,800 | 3,192,000 | 4,256,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Yên Phong 113.1 km | 2,035,800 | 2,488,200 | 3,393,000 | 4,524,000 |
| Taxi An Dương đi Bắc Ninh 114.8 km | 2,066,400 | 2,525,600 | 3,444,000 | 4,592,000 |
| Taxi An Dương đi Từ Sơn 99 km | 1,871,100 | 2,286,900 | 3,118,500 | 4,158,000 |
| Taxi An Dương đi Gia Bình 84.5 km | 1,597,050 | 1,951,950 | 2,661,750 | 3,549,000 |
| Taxi An Dương đi Lương Tài 100.1 km | 1,801,800 | 2,202,200 | 3,003,000 | 4,004,000 |
| Taxi An Dương đi Quế Võ 102.2 km | 1,839,600 | 2,248,400 | 3,066,000 | 4,088,000 |
| Taxi An Dương đi Thuận Thành 99.8 km | 1,886,220 | 2,305,380 | 3,143,700 | 4,191,600 |
| Taxi An Dương đi Tiên Du 82.6 km | 1,561,140 | 1,908,060 | 2,601,900 | 3,469,200 |
| Taxi An Dương đi Yên Phong 72.8 km | 1,638,000 | 2,002,000 | 2,730,000 | 3,640,000 |
| Taxi An Lão đi Bắc Ninh 80.1 km | 1,513,890 | 1,850,310 | 2,523,150 | 3,364,200 |
| Taxi An Lão đi Từ Sơn 97.8 km | 1,848,420 | 2,259,180 | 3,080,700 | 4,107,600 |
| Taxi An Lão đi Gia Bình 78.5 km | 1,766,250 | 2,158,750 | 2,943,750 | 3,925,000 |
| Taxi An Lão đi Lương Tài 74.7 km | 1,680,750 | 2,054,250 | 2,801,250 | 3,735,000 |
| Taxi An Lão đi Quế Võ 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,772,000 | 3,696,000 |
| Taxi An Lão đi Thuận Thành 115.1 km | 2,071,800 | 2,532,200 | 3,453,000 | 4,604,000 |
| Taxi An Lão đi Tiên Du 108.9 km | 1,960,200 | 2,395,800 | 3,267,000 | 4,356,000 |
| Taxi An Lão đi Yên Phong 88.4 km | 1,670,760 | 2,042,040 | 2,784,600 | 3,712,800 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Bắc Ninh 118.1 km | 2,125,800 | 2,598,200 | 3,543,000 | 4,724,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Từ Sơn 115.3 km | 2,075,400 | 2,536,600 | 3,459,000 | 4,612,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Gia Bình 94.8 km | 1,791,720 | 2,189,880 | 2,986,200 | 3,981,600 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Lương Tài 109.9 km | 1,978,200 | 2,417,800 | 3,297,000 | 4,396,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quế Võ 104.7 km | 1,884,600 | 2,303,400 | 3,141,000 | 4,188,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thuận Thành 102.5 km | 1,845,000 | 2,255,000 | 3,075,000 | 4,100,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiên Du 87.8 km | 1,659,420 | 2,028,180 | 2,765,700 | 3,687,600 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Yên Phong 114.7 km | 2,064,600 | 2,523,400 | 3,441,000 | 4,588,000 |
| Taxi Cát Hải đi Bắc Ninh 115.3 km | 2,075,400 | 2,536,600 | 3,459,000 | 4,612,000 |
| Taxi Cát Hải đi Từ Sơn 72.5 km | 1,631,250 | 1,993,750 | 2,718,750 | 3,625,000 |
| Taxi Cát Hải đi Gia Bình 96.5 km | 1,823,850 | 2,229,150 | 3,039,750 | 4,053,000 |
| Taxi Cát Hải đi Lương Tài 87.1 km | 1,646,190 | 2,012,010 | 2,743,650 | 3,658,200 |
| Taxi Cát Hải đi Quế Võ 93.4 km | 1,765,260 | 2,157,540 | 2,942,100 | 3,922,800 |
| Taxi Cát Hải đi Thuận Thành 71.3 km | 1,604,250 | 1,960,750 | 2,673,750 | 3,565,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiên Du 89.3 km | 1,687,770 | 2,062,830 | 2,812,950 | 3,750,600 |
| Taxi Cát Hải đi Yên Phong 71.6 km | 1,611,000 | 1,969,000 | 2,685,000 | 3,580,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Bắc Ninh 87.9 km | 1,661,310 | 2,030,490 | 2,768,850 | 3,691,800 |
| Taxi Đồ Sơn đi Từ Sơn 74.3 km | 1,671,750 | 2,043,250 | 2,786,250 | 3,715,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Gia Bình 117.5 km | 2,115,000 | 2,585,000 | 3,525,000 | 4,700,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Lương Tài 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,570,000 | 4,760,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quế Võ 70.4 km | 1,584,000 | 1,936,000 | 2,640,000 | 3,520,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thuận Thành 83.7 km | 1,581,930 | 1,933,470 | 2,636,550 | 3,515,400 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiên Du 115.5 km | 2,079,000 | 2,541,000 | 3,465,000 | 4,620,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Yên Phong 95.9 km | 1,812,510 | 2,215,290 | 3,020,850 | 4,027,800 |
| Taxi Dương Kinh đi Bắc Ninh 109.4 km | 1,969,200 | 2,406,800 | 3,282,000 | 4,376,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Từ Sơn 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,740,500 | 3,654,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Gia Bình 98.2 km | 1,855,980 | 2,268,420 | 3,093,300 | 4,124,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Lương Tài 110.4 km | 1,987,200 | 2,428,800 | 3,312,000 | 4,416,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quế Võ 81.2 km | 1,534,680 | 1,875,720 | 2,557,800 | 3,410,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Thuận Thành 74.6 km | 1,678,500 | 2,051,500 | 2,797,500 | 3,730,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiên Du 72.7 km | 1,635,750 | 1,999,250 | 2,726,250 | 3,635,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Yên Phong 78.6 km | 1,768,500 | 2,161,500 | 2,947,500 | 3,930,000 |
| Taxi Hải An đi Bắc Ninh 80.4 km | 1,519,560 | 1,857,240 | 2,532,600 | 3,376,800 |
| Taxi Hải An đi Từ Sơn 118.5 km | 2,133,000 | 2,607,000 | 3,555,000 | 4,740,000 |
| Taxi Hải An đi Gia Bình 99.1 km | 1,872,990 | 2,289,210 | 3,121,650 | 4,162,200 |
| Taxi Hải An đi Lương Tài 103.5 km | 1,863,000 | 2,277,000 | 3,105,000 | 4,140,000 |
| Taxi Hải An đi Quế Võ 89.6 km | 1,693,440 | 2,069,760 | 2,822,400 | 3,763,200 |
| Taxi Hải An đi Thuận Thành 103.5 km | 1,863,000 | 2,277,000 | 3,105,000 | 4,140,000 |
| Taxi Hải An đi Tiên Du 80.2 km | 1,515,780 | 1,852,620 | 2,526,300 | 3,368,400 |
| Taxi Hải An đi Yên Phong 101.1 km | 1,819,800 | 2,224,200 | 3,033,000 | 4,044,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Bắc Ninh 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,737,500 | 3,650,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Từ Sơn 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Gia Bình 103.9 km | 1,870,200 | 2,285,800 | 3,117,000 | 4,156,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Lương Tài 76.9 km | 1,730,250 | 2,114,750 | 2,883,750 | 3,845,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quế Võ 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thuận Thành 70.3 km | 1,581,750 | 1,933,250 | 2,636,250 | 3,515,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiên Du 111.7 km | 2,010,600 | 2,457,400 | 3,351,000 | 4,468,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Yên Phong 109.1 km | 1,963,800 | 2,400,200 | 3,273,000 | 4,364,000 |
| Taxi Kiến An đi Bắc Ninh 110.9 km | 1,996,200 | 2,439,800 | 3,327,000 | 4,436,000 |
| Taxi Kiến An đi Từ Sơn 97.9 km | 1,850,310 | 2,261,490 | 3,083,850 | 4,111,800 |
| Taxi Kiến An đi Gia Bình 116.2 km | 2,091,600 | 2,556,400 | 3,486,000 | 4,648,000 |
| Taxi Kiến An đi Lương Tài 108.2 km | 1,947,600 | 2,380,400 | 3,246,000 | 4,328,000 |
| Taxi Kiến An đi Quế Võ 109.8 km | 1,976,400 | 2,415,600 | 3,294,000 | 4,392,000 |
| Taxi Kiến An đi Thuận Thành 117.7 km | 2,118,600 | 2,589,400 | 3,531,000 | 4,708,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiên Du 94.1 km | 1,778,490 | 2,173,710 | 2,964,150 | 3,952,200 |
| Taxi Kiến An đi Yên Phong 87.3 km | 1,649,970 | 2,016,630 | 2,749,950 | 3,666,600 |
| Taxi Kiến Thụy đi Bắc Ninh 96.4 km | 1,821,960 | 2,226,840 | 3,036,600 | 4,048,800 |
| Taxi Kiến Thụy đi Từ Sơn 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Gia Bình 88.1 km | 1,665,090 | 2,035,110 | 2,775,150 | 3,700,200 |
| Taxi Kiến Thụy đi Lương Tài 78.4 km | 1,764,000 | 2,156,000 | 2,940,000 | 3,920,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quế Võ 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 3,420,000 | 4,560,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thuận Thành 96.8 km | 1,829,520 | 2,236,080 | 3,049,200 | 4,065,600 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiên Du 88.4 km | 1,670,760 | 2,042,040 | 2,784,600 | 3,712,800 |
| Taxi Kiến Thụy đi Yên Phong 118.9 km | 2,140,200 | 2,615,800 | 3,567,000 | 4,756,000 |
| Taxi Lê Chân đi Bắc Ninh 89.6 km | 1,693,440 | 2,069,760 | 2,822,400 | 3,763,200 |
| Taxi Lê Chân đi Từ Sơn 84.7 km | 1,600,830 | 1,956,570 | 2,668,050 | 3,557,400 |
| Taxi Lê Chân đi Gia Bình 104.2 km | 1,875,600 | 2,292,400 | 3,126,000 | 4,168,000 |
| Taxi Lê Chân đi Lương Tài 102.8 km | 1,850,400 | 2,261,600 | 3,084,000 | 4,112,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quế Võ 70.8 km | 1,593,000 | 1,947,000 | 2,655,000 | 3,540,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thuận Thành 111.6 km | 2,008,800 | 2,455,200 | 3,348,000 | 4,464,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiên Du 111.9 km | 2,014,200 | 2,461,800 | 3,357,000 | 4,476,000 |
| Taxi Lê Chân đi Yên Phong 91.3 km | 1,725,570 | 2,109,030 | 2,875,950 | 3,834,600 |
| Taxi Ngô Quyền đi Bắc Ninh 73.3 km | 1,649,250 | 2,015,750 | 2,748,750 | 3,665,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Từ Sơn 72.9 km | 1,640,250 | 2,004,750 | 2,733,750 | 3,645,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Gia Bình 93.5 km | 1,767,150 | 2,159,850 | 2,945,250 | 3,927,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Lương Tài 86.1 km | 1,627,290 | 1,988,910 | 2,712,150 | 3,616,200 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quế Võ 109.3 km | 1,967,400 | 2,404,600 | 3,279,000 | 4,372,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thuận Thành 76.4 km | 1,719,000 | 2,101,000 | 2,865,000 | 3,820,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiên Du 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Yên Phong 97.4 km | 1,840,860 | 2,249,940 | 3,068,100 | 4,090,800 |
| Taxi Tiên Lãng đi Bắc Ninh 72.5 km | 1,631,250 | 1,993,750 | 2,718,750 | 3,625,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Từ Sơn 88.9 km | 1,680,210 | 2,053,590 | 2,800,350 | 3,733,800 |
| Taxi Tiên Lãng đi Gia Bình 96.2 km | 1,818,180 | 2,222,220 | 3,030,300 | 4,040,400 |
| Taxi Tiên Lãng đi Lương Tài 109.4 km | 1,969,200 | 2,406,800 | 3,282,000 | 4,376,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quế Võ 119.6 km | 2,152,800 | 2,631,200 | 3,588,000 | 4,784,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thuận Thành 94.7 km | 1,789,830 | 2,187,570 | 2,983,050 | 3,977,400 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiên Du 113.7 km | 2,046,600 | 2,501,400 | 3,411,000 | 4,548,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Yên Phong 96.9 km | 1,831,410 | 2,238,390 | 3,052,350 | 4,069,800 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Bắc Ninh 87.9 km | 1,661,310 | 2,030,490 | 2,768,850 | 3,691,800 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Từ Sơn 99.5 km | 1,880,550 | 2,298,450 | 3,134,250 | 4,179,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Gia Bình 89.6 km | 1,693,440 | 2,069,760 | 2,822,400 | 3,763,200 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Lương Tài 94.4 km | 1,784,160 | 2,180,640 | 2,973,600 | 3,964,800 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quế Võ 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,614,500 | 3,486,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thuận Thành 117.2 km | 2,109,600 | 2,578,400 | 3,516,000 | 4,688,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiên Du 74.2 km | 1,669,500 | 2,040,500 | 2,782,500 | 3,710,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Yên Phong 114.5 km | 2,061,000 | 2,519,000 | 3,435,000 | 4,580,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Bắc Ninh 118.3 km | 2,129,400 | 2,602,600 | 3,549,000 | 4,732,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Từ Sơn 92.1 km | 1,740,690 | 2,127,510 | 2,901,150 | 3,868,200 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Gia Bình 103.1 km | 1,855,800 | 2,268,200 | 3,093,000 | 4,124,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Lương Tài 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 3,360,000 | 4,480,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quế Võ 80.3 km | 1,517,670 | 1,854,930 | 2,529,450 | 3,372,600 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thuận Thành 72.9 km | 1,640,250 | 2,004,750 | 2,733,750 | 3,645,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiên Du 112.4 km | 2,023,200 | 2,472,800 | 3,372,000 | 4,496,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Yên Phong 77.6 km | 1,746,000 | 2,134,000 | 2,910,000 | 3,880,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Hải Phòng đi Bắc Ninh 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hải Phòng đi Bắc Ninh 97.9 km | 3,700,620 | 5,611,800 |
| Taxi Hải Phòng đi Từ Sơn 81.1 km | 3,065,580 | 4,906,200 |
| Taxi Hải Phòng đi Gia Bình 97.1 km | 3,670,380 | 5,578,200 |
| Taxi Hải Phòng đi Lương Tài 111.9 km | 4,028,400 | 5,976,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quế Võ 80.1 km | 3,027,780 | 4,864,200 |
| Taxi Hải Phòng đi Thuận Thành 111.9 km | 4,028,400 | 5,976,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiên Du 106.4 km | 3,830,400 | 5,756,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Yên Phong 113.1 km | 4,071,600 | 6,024,000 |
| Taxi An Dương đi Bắc Ninh 114.8 km | 4,132,800 | 6,092,000 |
| Taxi An Dương đi Từ Sơn 99 km | 3,742,200 | 5,658,000 |
| Taxi An Dương đi Gia Bình 84.5 km | 3,194,100 | 5,049,000 |
| Taxi An Dương đi Lương Tài 100.1 km | 3,603,600 | 5,504,000 |
| Taxi An Dương đi Quế Võ 102.2 km | 3,679,200 | 5,588,000 |
| Taxi An Dương đi Thuận Thành 99.8 km | 3,772,440 | 5,691,600 |
| Taxi An Dương đi Tiên Du 82.6 km | 3,122,280 | 4,969,200 |
| Taxi An Dương đi Yên Phong 72.8 km | 3,276,000 | 5,140,000 |
| Taxi An Lão đi Bắc Ninh 80.1 km | 3,027,780 | 4,864,200 |
| Taxi An Lão đi Từ Sơn 97.8 km | 3,696,840 | 5,607,600 |
| Taxi An Lão đi Gia Bình 78.5 km | 3,532,500 | 5,425,000 |
| Taxi An Lão đi Lương Tài 74.7 km | 3,361,500 | 5,235,000 |
| Taxi An Lão đi Quế Võ 88 km | 3,326,400 | 5,196,000 |
| Taxi An Lão đi Thuận Thành 115.1 km | 4,143,600 | 6,104,000 |
| Taxi An Lão đi Tiên Du 108.9 km | 3,920,400 | 5,856,000 |
| Taxi An Lão đi Yên Phong 88.4 km | 3,341,520 | 5,212,800 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Bắc Ninh 118.1 km | 4,251,600 | 6,224,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Từ Sơn 115.3 km | 4,150,800 | 6,112,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Gia Bình 94.8 km | 3,583,440 | 5,481,600 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Lương Tài 109.9 km | 3,956,400 | 5,896,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quế Võ 104.7 km | 3,769,200 | 5,688,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thuận Thành 102.5 km | 3,690,000 | 5,600,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiên Du 87.8 km | 3,318,840 | 5,187,600 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Yên Phong 114.7 km | 4,129,200 | 6,088,000 |
| Taxi Cát Hải đi Bắc Ninh 115.3 km | 4,150,800 | 6,112,000 |
| Taxi Cát Hải đi Từ Sơn 72.5 km | 3,262,500 | 5,125,000 |
| Taxi Cát Hải đi Gia Bình 96.5 km | 3,647,700 | 5,553,000 |
| Taxi Cát Hải đi Lương Tài 87.1 km | 3,292,380 | 5,158,200 |
| Taxi Cát Hải đi Quế Võ 93.4 km | 3,530,520 | 5,422,800 |
| Taxi Cát Hải đi Thuận Thành 71.3 km | 3,208,500 | 5,065,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiên Du 89.3 km | 3,375,540 | 5,250,600 |
| Taxi Cát Hải đi Yên Phong 71.6 km | 3,222,000 | 5,080,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Bắc Ninh 87.9 km | 3,322,620 | 5,191,800 |
| Taxi Đồ Sơn đi Từ Sơn 74.3 km | 3,343,500 | 5,215,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Gia Bình 117.5 km | 4,230,000 | 6,200,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Lương Tài 119 km | 4,284,000 | 6,260,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quế Võ 70.4 km | 3,168,000 | 5,020,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thuận Thành 83.7 km | 3,163,860 | 5,015,400 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiên Du 115.5 km | 4,158,000 | 6,120,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Yên Phong 95.9 km | 3,625,020 | 5,527,800 |
| Taxi Dương Kinh đi Bắc Ninh 109.4 km | 3,938,400 | 5,876,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Từ Sơn 87 km | 3,288,600 | 5,154,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Gia Bình 98.2 km | 3,711,960 | 5,624,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Lương Tài 110.4 km | 3,974,400 | 5,916,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quế Võ 81.2 km | 3,069,360 | 4,910,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Thuận Thành 74.6 km | 3,357,000 | 5,230,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiên Du 72.7 km | 3,271,500 | 5,135,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Yên Phong 78.6 km | 3,537,000 | 5,430,000 |
| Taxi Hải An đi Bắc Ninh 80.4 km | 3,039,120 | 4,876,800 |
| Taxi Hải An đi Từ Sơn 118.5 km | 4,266,000 | 6,240,000 |
| Taxi Hải An đi Gia Bình 99.1 km | 3,745,980 | 5,662,200 |
| Taxi Hải An đi Lương Tài 103.5 km | 3,726,000 | 5,640,000 |
| Taxi Hải An đi Quế Võ 89.6 km | 3,386,880 | 5,263,200 |
| Taxi Hải An đi Thuận Thành 103.5 km | 3,726,000 | 5,640,000 |
| Taxi Hải An đi Tiên Du 80.2 km | 3,031,560 | 4,868,400 |
| Taxi Hải An đi Yên Phong 101.1 km | 3,639,600 | 5,544,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Bắc Ninh 73 km | 3,285,000 | 5,150,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Từ Sơn 95 km | 3,591,000 | 5,490,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Gia Bình 103.9 km | 3,740,400 | 5,656,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Lương Tài 76.9 km | 3,460,500 | 5,345,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quế Võ 115 km | 4,140,000 | 6,100,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thuận Thành 70.3 km | 3,163,500 | 5,015,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiên Du 111.7 km | 4,021,200 | 5,968,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Yên Phong 109.1 km | 3,927,600 | 5,864,000 |
| Taxi Kiến An đi Bắc Ninh 110.9 km | 3,992,400 | 5,936,000 |
| Taxi Kiến An đi Từ Sơn 97.9 km | 3,700,620 | 5,611,800 |
| Taxi Kiến An đi Gia Bình 116.2 km | 4,183,200 | 6,148,000 |
| Taxi Kiến An đi Lương Tài 108.2 km | 3,895,200 | 5,828,000 |
| Taxi Kiến An đi Quế Võ 109.8 km | 3,952,800 | 5,892,000 |
| Taxi Kiến An đi Thuận Thành 117.7 km | 4,237,200 | 6,208,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiên Du 94.1 km | 3,556,980 | 5,452,200 |
| Taxi Kiến An đi Yên Phong 87.3 km | 3,299,940 | 5,166,600 |
| Taxi Kiến Thụy đi Bắc Ninh 96.4 km | 3,643,920 | 5,548,800 |
| Taxi Kiến Thụy đi Từ Sơn 100 km | 3,600,000 | 5,500,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Gia Bình 88.1 km | 3,330,180 | 5,200,200 |
| Taxi Kiến Thụy đi Lương Tài 78.4 km | 3,528,000 | 5,420,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quế Võ 114 km | 4,104,000 | 6,060,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thuận Thành 96.8 km | 3,659,040 | 5,565,600 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiên Du 88.4 km | 3,341,520 | 5,212,800 |
| Taxi Kiến Thụy đi Yên Phong 118.9 km | 4,280,400 | 6,256,000 |
| Taxi Lê Chân đi Bắc Ninh 89.6 km | 3,386,880 | 5,263,200 |
| Taxi Lê Chân đi Từ Sơn 84.7 km | 3,201,660 | 5,057,400 |
| Taxi Lê Chân đi Gia Bình 104.2 km | 3,751,200 | 5,668,000 |
| Taxi Lê Chân đi Lương Tài 102.8 km | 3,700,800 | 5,612,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quế Võ 70.8 km | 3,186,000 | 5,040,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thuận Thành 111.6 km | 4,017,600 | 5,964,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiên Du 111.9 km | 4,028,400 | 5,976,000 |
| Taxi Lê Chân đi Yên Phong 91.3 km | 3,451,140 | 5,334,600 |
| Taxi Ngô Quyền đi Bắc Ninh 73.3 km | 3,298,500 | 5,165,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Từ Sơn 72.9 km | 3,280,500 | 5,145,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Gia Bình 93.5 km | 3,534,300 | 5,427,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Lương Tài 86.1 km | 3,254,580 | 5,116,200 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quế Võ 109.3 km | 3,934,800 | 5,872,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thuận Thành 76.4 km | 3,438,000 | 5,320,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiên Du 105 km | 3,780,000 | 5,700,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Yên Phong 97.4 km | 3,681,720 | 5,590,800 |
| Taxi Tiên Lãng đi Bắc Ninh 72.5 km | 3,262,500 | 5,125,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Từ Sơn 88.9 km | 3,360,420 | 5,233,800 |
| Taxi Tiên Lãng đi Gia Bình 96.2 km | 3,636,360 | 5,540,400 |
| Taxi Tiên Lãng đi Lương Tài 109.4 km | 3,938,400 | 5,876,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quế Võ 119.6 km | 4,305,600 | 6,284,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thuận Thành 94.7 km | 3,579,660 | 5,477,400 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiên Du 113.7 km | 4,093,200 | 6,048,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Yên Phong 96.9 km | 3,662,820 | 5,569,800 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Bắc Ninh 87.9 km | 3,322,620 | 5,191,800 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Từ Sơn 99.5 km | 3,761,100 | 5,679,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Gia Bình 89.6 km | 3,386,880 | 5,263,200 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Lương Tài 94.4 km | 3,568,320 | 5,464,800 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quế Võ 83 km | 3,137,400 | 4,986,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thuận Thành 117.2 km | 4,219,200 | 6,188,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiên Du 74.2 km | 3,339,000 | 5,210,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Yên Phong 114.5 km | 4,122,000 | 6,080,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Bắc Ninh 118.3 km | 4,258,800 | 6,232,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Từ Sơn 92.1 km | 3,481,380 | 5,368,200 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Gia Bình 103.1 km | 3,711,600 | 5,624,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Lương Tài 112 km | 4,032,000 | 5,980,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quế Võ 80.3 km | 3,035,340 | 4,872,600 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thuận Thành 72.9 km | 3,280,500 | 5,145,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiên Du 112.4 km | 4,046,400 | 5,996,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Yên Phong 77.6 km | 3,492,000 | 5,380,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















