Bạn cần xe đưa đón cá nhân? Xe đi công tác tỉnh? Xe chở gia đình du lịch? Hay đơn giản chỉ là chiếc xe thoải mái hơn taxi truyền thống? Carnival 7 chỗ chính là câu trả lời chung cho mọi nhu cầu đó. Với thiết kế rộng rãi, vận hành êm ái, nội thất cao cấp và điều hòa mát đều cả khoang, Carnival mang đến trải nghiệm xứng đáng trong tầm giá. Taxi Tỉnh phục vụ toàn quốc, tài xế rành đường, phục vụ linh hoạt theo giờ hoặc tuyến. Chỉ cần bạn cần xe – Carnival có mặt. Chất lượng xe tốt + dịch vụ tận tâm = chuyến đi trọn vẹn.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Đà Nẵng đi Quảng Trị 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hải Châu đi Đông Hà 123.4 km | 1,357,400 | 1,480,800 | 2,468,000 |
| Taxi Hải Châu đi Quảng Trị 131.3 km | 1,444,300 | 1,575,600 | 2,626,000 |
| Taxi Hải Châu đi Cam Lộ 90.7 km | 1,088,400 | 1,269,800 | 1,904,700 |
| Taxi Hải Châu đi Cồn Cỏ 135.7 km | 1,492,700 | 1,628,400 | 2,714,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đa Krông 127.9 km | 1,406,900 | 1,534,800 | 2,558,000 |
| Taxi Hải Châu đi Gio Linh 134.9 km | 1,483,900 | 1,618,800 | 2,698,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hải Lăng 105.4 km | 1,159,400 | 1,264,800 | 2,108,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hướng Hóa 107.7 km | 1,184,700 | 1,292,400 | 2,154,000 |
| Taxi Hải Châu đi Triệu Phong 90.8 km | 1,089,600 | 1,271,200 | 1,906,800 |
| Taxi Hải Châu đi Vĩnh Linh 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
| Taxi Thanh Khê đi Đông Hà 100.9 km | 1,109,900 | 1,210,800 | 2,018,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Quảng Trị 128.2 km | 1,410,200 | 1,538,400 | 2,564,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Cam Lộ 138.9 km | 1,527,900 | 1,666,800 | 2,778,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Cồn Cỏ 114.3 km | 1,257,300 | 1,371,600 | 2,286,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Đa Krông 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Gio Linh 114.9 km | 1,263,900 | 1,378,800 | 2,298,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hải Lăng 138.3 km | 1,521,300 | 1,659,600 | 2,766,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hướng Hóa 113.6 km | 1,249,600 | 1,363,200 | 2,272,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Triệu Phong 95.2 km | 1,142,400 | 1,332,800 | 1,999,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Vĩnh Linh 99.2 km | 1,190,400 | 1,388,800 | 2,083,200 |
| Taxi Sơn Trà đi Đông Hà 139.9 km | 1,538,900 | 1,678,800 | 2,798,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Quảng Trị 130.5 km | 1,435,500 | 1,566,000 | 2,610,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Cam Lộ 144.8 km | 1,592,800 | 1,737,600 | 2,896,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Cồn Cỏ 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đa Krông 133.3 km | 1,466,300 | 1,599,600 | 2,666,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Gio Linh 119.6 km | 1,315,600 | 1,435,200 | 2,392,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hải Lăng 121.6 km | 1,337,600 | 1,459,200 | 2,432,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hướng Hóa 130.7 km | 1,437,700 | 1,568,400 | 2,614,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Triệu Phong 148.1 km | 1,629,100 | 1,777,200 | 2,962,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Vĩnh Linh 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đông Hà 154.7 km | 1,392,300 | 1,547,000 | 2,784,600 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quảng Trị 123.8 km | 1,361,800 | 1,485,600 | 2,476,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Cam Lộ 108 km | 1,188,000 | 1,296,000 | 2,160,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Cồn Cỏ 142.8 km | 1,570,800 | 1,713,600 | 2,856,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đa Krông 128.1 km | 1,409,100 | 1,537,200 | 2,562,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Gio Linh 136.3 km | 1,499,300 | 1,635,600 | 2,726,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hải Lăng 122.2 km | 1,344,200 | 1,466,400 | 2,444,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hướng Hóa 127.9 km | 1,406,900 | 1,534,800 | 2,558,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Triệu Phong 116.2 km | 1,278,200 | 1,394,400 | 2,324,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vĩnh Linh 97.7 km | 1,172,400 | 1,367,800 | 2,051,700 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đông Hà 139.5 km | 1,534,500 | 1,674,000 | 2,790,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quảng Trị 142.9 km | 1,571,900 | 1,714,800 | 2,858,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Cam Lộ 116.6 km | 1,282,600 | 1,399,200 | 2,332,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Cồn Cỏ 157.8 km | 1,420,200 | 1,578,000 | 2,840,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đa Krông 119.5 km | 1,314,500 | 1,434,000 | 2,390,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Gio Linh 154.8 km | 1,393,200 | 1,548,000 | 2,786,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hải Lăng 141.6 km | 1,557,600 | 1,699,200 | 2,832,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hướng Hóa 98.5 km | 1,182,000 | 1,379,000 | 2,068,500 |
| Taxi Liên Chiểu đi Triệu Phong 139.1 km | 1,530,100 | 1,669,200 | 2,782,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vĩnh Linh 147.9 km | 1,626,900 | 1,774,800 | 2,958,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đông Hà 102 km | 1,122,000 | 1,224,000 | 2,040,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quảng Trị 155.4 km | 1,398,600 | 1,554,000 | 2,797,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Cam Lộ 159.2 km | 1,432,800 | 1,592,000 | 2,865,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Cồn Cỏ 101.1 km | 1,112,100 | 1,213,200 | 2,022,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đa Krông 103.9 km | 1,142,900 | 1,246,800 | 2,078,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Gio Linh 118.2 km | 1,300,200 | 1,418,400 | 2,364,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hải Lăng 158.1 km | 1,422,900 | 1,581,000 | 2,845,800 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hướng Hóa 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Triệu Phong 103.1 km | 1,134,100 | 1,237,200 | 2,062,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vĩnh Linh 100.3 km | 1,103,300 | 1,203,600 | 2,006,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đông Hà 112.8 km | 1,240,800 | 1,353,600 | 2,256,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Quảng Trị 129.4 km | 1,423,400 | 1,552,800 | 2,588,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Cam Lộ 150.2 km | 1,351,800 | 1,502,000 | 2,703,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Cồn Cỏ 146.2 km | 1,608,200 | 1,754,400 | 2,924,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đa Krông 114.5 km | 1,259,500 | 1,374,000 | 2,290,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Gio Linh 135.1 km | 1,486,100 | 1,621,200 | 2,702,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hải Lăng 114.4 km | 1,258,400 | 1,372,800 | 2,288,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hướng Hóa 154.2 km | 1,387,800 | 1,542,000 | 2,775,600 |
| Taxi Hoà Vang đi Triệu Phong 136.9 km | 1,505,900 | 1,642,800 | 2,738,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Vĩnh Linh 136.6 km | 1,502,600 | 1,639,200 | 2,732,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đông Hà 141.2 km | 1,553,200 | 1,694,400 | 2,824,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quảng Trị 93.7 km | 1,124,400 | 1,311,800 | 1,967,700 |
| Taxi Hoàng Sa đi Cam Lộ 154.9 km | 1,394,100 | 1,549,000 | 2,788,200 |
| Taxi Hoàng Sa đi Cồn Cỏ 153.4 km | 1,380,600 | 1,534,000 | 2,761,200 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đa Krông 132.1 km | 1,453,100 | 1,585,200 | 2,642,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Gio Linh 143.7 km | 1,580,700 | 1,724,400 | 2,874,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hải Lăng 116.1 km | 1,277,100 | 1,393,200 | 2,322,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hướng Hóa 145.9 km | 1,604,900 | 1,750,800 | 2,918,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Triệu Phong 119.9 km | 1,318,900 | 1,438,800 | 2,398,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vĩnh Linh 98.2 km | 1,178,400 | 1,374,800 | 2,062,200 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Trị 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hải Châu đi Đông Hà 123.4 km | 2,221,200 | 2,714,800 | 3,702,000 | 4,936,000 |
| Taxi Hải Châu đi Quảng Trị 131.3 km | 2,363,400 | 2,888,600 | 3,939,000 | 5,252,000 |
| Taxi Hải Châu đi Cam Lộ 90.7 km | 1,714,230 | 2,095,170 | 2,857,050 | 3,809,400 |
| Taxi Hải Châu đi Cồn Cỏ 135.7 km | 2,442,600 | 2,985,400 | 4,071,000 | 5,428,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đa Krông 127.9 km | 2,302,200 | 2,813,800 | 3,837,000 | 5,116,000 |
| Taxi Hải Châu đi Gio Linh 134.9 km | 2,428,200 | 2,967,800 | 4,047,000 | 5,396,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hải Lăng 105.4 km | 1,897,200 | 2,318,800 | 3,162,000 | 4,216,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hướng Hóa 107.7 km | 1,938,600 | 2,369,400 | 3,231,000 | 4,308,000 |
| Taxi Hải Châu đi Triệu Phong 90.8 km | 1,716,120 | 2,097,480 | 2,860,200 | 3,813,600 |
| Taxi Hải Châu đi Vĩnh Linh 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Đông Hà 100.9 km | 1,816,200 | 2,219,800 | 3,027,000 | 4,036,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Quảng Trị 128.2 km | 2,307,600 | 2,820,400 | 3,846,000 | 5,128,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Cam Lộ 138.9 km | 2,500,200 | 3,055,800 | 4,167,000 | 5,556,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Cồn Cỏ 114.3 km | 2,057,400 | 2,514,600 | 3,429,000 | 4,572,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Đa Krông 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,898,000 | 3,864,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Gio Linh 114.9 km | 2,068,200 | 2,527,800 | 3,447,000 | 4,596,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hải Lăng 138.3 km | 2,489,400 | 3,042,600 | 4,149,000 | 5,532,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hướng Hóa 113.6 km | 2,044,800 | 2,499,200 | 3,408,000 | 4,544,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Triệu Phong 95.2 km | 1,799,280 | 2,199,120 | 2,998,800 | 3,998,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Vĩnh Linh 99.2 km | 1,874,880 | 2,291,520 | 3,124,800 | 4,166,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Đông Hà 139.9 km | 2,518,200 | 3,077,800 | 4,197,000 | 5,596,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Quảng Trị 130.5 km | 2,349,000 | 2,871,000 | 3,915,000 | 5,220,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Cam Lộ 144.8 km | 2,606,400 | 3,185,600 | 4,344,000 | 5,792,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Cồn Cỏ 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đa Krông 133.3 km | 2,399,400 | 2,932,600 | 3,999,000 | 5,332,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Gio Linh 119.6 km | 2,152,800 | 2,631,200 | 3,588,000 | 4,784,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hải Lăng 121.6 km | 2,188,800 | 2,675,200 | 3,648,000 | 4,864,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hướng Hóa 130.7 km | 2,352,600 | 2,875,400 | 3,921,000 | 5,228,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Triệu Phong 148.1 km | 2,665,800 | 3,258,200 | 4,443,000 | 5,924,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Vĩnh Linh 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đông Hà 154.7 km | 2,506,140 | 3,063,060 | 4,176,900 | 5,569,200 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quảng Trị 123.8 km | 2,228,400 | 2,723,600 | 3,714,000 | 4,952,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Cam Lộ 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 3,240,000 | 4,320,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Cồn Cỏ 142.8 km | 2,570,400 | 3,141,600 | 4,284,000 | 5,712,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đa Krông 128.1 km | 2,305,800 | 2,818,200 | 3,843,000 | 5,124,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Gio Linh 136.3 km | 2,453,400 | 2,998,600 | 4,089,000 | 5,452,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hải Lăng 122.2 km | 2,199,600 | 2,688,400 | 3,666,000 | 4,888,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hướng Hóa 127.9 km | 2,302,200 | 2,813,800 | 3,837,000 | 5,116,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Triệu Phong 116.2 km | 2,091,600 | 2,556,400 | 3,486,000 | 4,648,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vĩnh Linh 97.7 km | 1,846,530 | 2,256,870 | 3,077,550 | 4,103,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đông Hà 139.5 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 4,185,000 | 5,580,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quảng Trị 142.9 km | 2,572,200 | 3,143,800 | 4,287,000 | 5,716,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Cam Lộ 116.6 km | 2,098,800 | 2,565,200 | 3,498,000 | 4,664,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Cồn Cỏ 157.8 km | 2,556,360 | 3,124,440 | 4,260,600 | 5,680,800 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đa Krông 119.5 km | 2,151,000 | 2,629,000 | 3,585,000 | 4,780,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Gio Linh 154.8 km | 2,507,760 | 3,065,040 | 4,179,600 | 5,572,800 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hải Lăng 141.6 km | 2,548,800 | 3,115,200 | 4,248,000 | 5,664,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hướng Hóa 98.5 km | 1,861,650 | 2,275,350 | 3,102,750 | 4,137,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Triệu Phong 139.1 km | 2,503,800 | 3,060,200 | 4,173,000 | 5,564,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vĩnh Linh 147.9 km | 2,662,200 | 3,253,800 | 4,437,000 | 5,916,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đông Hà 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 3,060,000 | 4,080,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quảng Trị 155.4 km | 2,517,480 | 3,076,920 | 4,195,800 | 5,594,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Cam Lộ 159.2 km | 2,579,040 | 3,152,160 | 4,298,400 | 5,731,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Cồn Cỏ 101.1 km | 1,819,800 | 2,224,200 | 3,033,000 | 4,044,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đa Krông 103.9 km | 1,870,200 | 2,285,800 | 3,117,000 | 4,156,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Gio Linh 118.2 km | 2,127,600 | 2,600,400 | 3,546,000 | 4,728,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hải Lăng 158.1 km | 2,561,220 | 3,130,380 | 4,268,700 | 5,691,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hướng Hóa 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Triệu Phong 103.1 km | 1,855,800 | 2,268,200 | 3,093,000 | 4,124,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vĩnh Linh 100.3 km | 1,805,400 | 2,206,600 | 3,009,000 | 4,012,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đông Hà 112.8 km | 2,030,400 | 2,481,600 | 3,384,000 | 4,512,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Quảng Trị 129.4 km | 2,329,200 | 2,846,800 | 3,882,000 | 5,176,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Cam Lộ 150.2 km | 2,433,240 | 2,973,960 | 4,055,400 | 5,407,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Cồn Cỏ 146.2 km | 2,631,600 | 3,216,400 | 4,386,000 | 5,848,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đa Krông 114.5 km | 2,061,000 | 2,519,000 | 3,435,000 | 4,580,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Gio Linh 135.1 km | 2,431,800 | 2,972,200 | 4,053,000 | 5,404,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hải Lăng 114.4 km | 2,059,200 | 2,516,800 | 3,432,000 | 4,576,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hướng Hóa 154.2 km | 2,498,040 | 3,053,160 | 4,163,400 | 5,551,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Triệu Phong 136.9 km | 2,464,200 | 3,011,800 | 4,107,000 | 5,476,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Vĩnh Linh 136.6 km | 2,458,800 | 3,005,200 | 4,098,000 | 5,464,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đông Hà 141.2 km | 2,541,600 | 3,106,400 | 4,236,000 | 5,648,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quảng Trị 93.7 km | 1,770,930 | 2,164,470 | 2,951,550 | 3,935,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Cam Lộ 154.9 km | 2,509,380 | 3,067,020 | 4,182,300 | 5,576,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Cồn Cỏ 153.4 km | 2,485,080 | 3,037,320 | 4,141,800 | 5,522,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đa Krông 132.1 km | 2,377,800 | 2,906,200 | 3,963,000 | 5,284,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Gio Linh 143.7 km | 2,586,600 | 3,161,400 | 4,311,000 | 5,748,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hải Lăng 116.1 km | 2,089,800 | 2,554,200 | 3,483,000 | 4,644,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hướng Hóa 145.9 km | 2,626,200 | 3,209,800 | 4,377,000 | 5,836,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Triệu Phong 119.9 km | 2,158,200 | 2,637,800 | 3,597,000 | 4,796,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vĩnh Linh 98.2 km | 1,855,980 | 2,268,420 | 3,093,300 | 4,124,400 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Đà Nẵng đi Quảng Trị 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hải Châu đi Đông Hà 123.4 km | 4,442,400 | 6,436,000 |
| Taxi Hải Châu đi Quảng Trị 131.3 km | 4,726,800 | 6,752,000 |
| Taxi Hải Châu đi Cam Lộ 90.7 km | 3,428,460 | 5,309,400 |
| Taxi Hải Châu đi Cồn Cỏ 135.7 km | 4,885,200 | 6,928,000 |
| Taxi Hải Châu đi Đa Krông 127.9 km | 4,604,400 | 6,616,000 |
| Taxi Hải Châu đi Gio Linh 134.9 km | 4,856,400 | 6,896,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hải Lăng 105.4 km | 3,794,400 | 5,716,000 |
| Taxi Hải Châu đi Hướng Hóa 107.7 km | 3,877,200 | 5,808,000 |
| Taxi Hải Châu đi Triệu Phong 90.8 km | 3,432,240 | 5,313,600 |
| Taxi Hải Châu đi Vĩnh Linh 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
| Taxi Thanh Khê đi Đông Hà 100.9 km | 3,632,400 | 5,536,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Quảng Trị 128.2 km | 4,615,200 | 6,628,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Cam Lộ 138.9 km | 5,000,400 | 7,056,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Cồn Cỏ 114.3 km | 4,114,800 | 6,072,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Đa Krông 92 km | 3,477,600 | 5,364,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Gio Linh 114.9 km | 4,136,400 | 6,096,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hải Lăng 138.3 km | 4,978,800 | 7,032,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Hướng Hóa 113.6 km | 4,089,600 | 6,044,000 |
| Taxi Thanh Khê đi Triệu Phong 95.2 km | 3,598,560 | 5,498,400 |
| Taxi Thanh Khê đi Vĩnh Linh 99.2 km | 3,749,760 | 5,666,400 |
| Taxi Sơn Trà đi Đông Hà 139.9 km | 5,036,400 | 7,096,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Quảng Trị 130.5 km | 4,698,000 | 6,720,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Cam Lộ 144.8 km | 5,212,800 | 7,292,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Cồn Cỏ 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Đa Krông 133.3 km | 4,798,800 | 6,832,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Gio Linh 119.6 km | 4,305,600 | 6,284,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hải Lăng 121.6 km | 4,377,600 | 6,364,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Hướng Hóa 130.7 km | 4,705,200 | 6,728,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Triệu Phong 148.1 km | 5,331,600 | 7,424,000 |
| Taxi Sơn Trà đi Vĩnh Linh 95 km | 3,591,000 | 5,490,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đông Hà 154.7 km | 5,012,280 | 7,069,200 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Quảng Trị 123.8 km | 4,456,800 | 6,452,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Cam Lộ 108 km | 3,888,000 | 5,820,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Cồn Cỏ 142.8 km | 5,140,800 | 7,212,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Đa Krông 128.1 km | 4,611,600 | 6,624,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Gio Linh 136.3 km | 4,906,800 | 6,952,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hải Lăng 122.2 km | 4,399,200 | 6,388,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Hướng Hóa 127.9 km | 4,604,400 | 6,616,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Triệu Phong 116.2 km | 4,183,200 | 6,148,000 |
| Taxi Ngũ Hành Sơn đi Vĩnh Linh 97.7 km | 3,693,060 | 5,603,400 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đông Hà 139.5 km | 5,022,000 | 7,080,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Quảng Trị 142.9 km | 5,144,400 | 7,216,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Cam Lộ 116.6 km | 4,197,600 | 6,164,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Cồn Cỏ 157.8 km | 5,112,720 | 7,180,800 |
| Taxi Liên Chiểu đi Đa Krông 119.5 km | 4,302,000 | 6,280,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Gio Linh 154.8 km | 5,015,520 | 7,072,800 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hải Lăng 141.6 km | 5,097,600 | 7,164,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Hướng Hóa 98.5 km | 3,723,300 | 5,637,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Triệu Phong 139.1 km | 5,007,600 | 7,064,000 |
| Taxi Liên Chiểu đi Vĩnh Linh 147.9 km | 5,324,400 | 7,416,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đông Hà 102 km | 3,672,000 | 5,580,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Quảng Trị 155.4 km | 5,034,960 | 7,094,400 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Cam Lộ 159.2 km | 5,158,080 | 7,231,200 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Cồn Cỏ 101.1 km | 3,639,600 | 5,544,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Đa Krông 103.9 km | 3,740,400 | 5,656,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Gio Linh 118.2 km | 4,255,200 | 6,228,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hải Lăng 158.1 km | 5,122,440 | 7,191,600 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Hướng Hóa 100 km | 3,600,000 | 5,500,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Triệu Phong 103.1 km | 3,711,600 | 5,624,000 |
| Taxi Cẩm Lệ đi Vĩnh Linh 100.3 km | 3,610,800 | 5,512,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đông Hà 112.8 km | 4,060,800 | 6,012,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Quảng Trị 129.4 km | 4,658,400 | 6,676,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Cam Lộ 150.2 km | 4,866,480 | 6,907,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Cồn Cỏ 146.2 km | 5,263,200 | 7,348,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Đa Krông 114.5 km | 4,122,000 | 6,080,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Gio Linh 135.1 km | 4,863,600 | 6,904,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hải Lăng 114.4 km | 4,118,400 | 6,076,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Hướng Hóa 154.2 km | 4,996,080 | 7,051,200 |
| Taxi Hoà Vang đi Triệu Phong 136.9 km | 4,928,400 | 6,976,000 |
| Taxi Hoà Vang đi Vĩnh Linh 136.6 km | 4,917,600 | 6,964,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đông Hà 141.2 km | 5,083,200 | 7,148,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Quảng Trị 93.7 km | 3,541,860 | 5,435,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Cam Lộ 154.9 km | 5,018,760 | 7,076,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Cồn Cỏ 153.4 km | 4,970,160 | 7,022,400 |
| Taxi Hoàng Sa đi Đa Krông 132.1 km | 4,755,600 | 6,784,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Gio Linh 143.7 km | 5,173,200 | 7,248,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hải Lăng 116.1 km | 4,179,600 | 6,144,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Hướng Hóa 145.9 km | 5,252,400 | 7,336,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Triệu Phong 119.9 km | 4,316,400 | 6,296,000 |
| Taxi Hoàng Sa đi Vĩnh Linh 98.2 km | 3,711,960 | 5,624,400 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















