Không chỉ là phương tiện di chuyển, Carnival còn là biểu tượng của sự chỉn chu và chăm sóc khách hàng. Taxi Tỉnh không chỉ đầu tư vào chất lượng xe, mà còn tập trung xây dựng trải nghiệm tốt nhất cho hành khách: từ quy trình đặt xe nhanh chóng, tài xế thân thiện, đến giá cả minh bạch và hỗ trợ sau chuyến đi. Dòng Carnival tại Taxi Tỉnh được nhiều khách hàng phản hồi tích cực nhờ sự ổn định, rộng rãi và thoải mái. Dù bạn đi xa hay gần, một chiếc xe tốt và một đội ngũ chuyên nghiệp sẽ luôn là giá trị xứng đáng để lựa chọn.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Thanh Hoá đi Hưng Yên 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Hưng Yên đi Thanh Hóa 235.1 km | 1,880,800 | 2,115,900 | 3,996,700 |
| Taxi Hưng Yên đi Sầm Sơn 203.2 km | 1,625,600 | 1,828,800 | 3,454,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Bỉm Sơn 164.3 km | 1,478,700 | 1,643,000 | 2,957,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Nghi Sơn 234.5 km | 1,876,000 | 2,110,500 | 3,986,500 |
| Taxi Hưng Yên đi Bá Thước 133.8 km | 1,471,800 | 1,605,600 | 2,676,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Cẩm Thủy 218.2 km | 1,745,600 | 1,963,800 | 3,709,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Đông Sơn 103.7 km | 1,140,700 | 1,244,400 | 2,074,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hà Trung 223.1 km | 1,784,800 | 2,007,900 | 3,792,700 |
| Taxi Hưng Yên đi Hậu Lộc 113.4 km | 1,247,400 | 1,360,800 | 2,268,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hoằng Hóa 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Lang Chánh 144.2 km | 1,586,200 | 1,730,400 | 2,884,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Mường Lát 91.7 km | 1,100,400 | 1,283,800 | 1,925,700 |
| Taxi Hưng Yên đi Nga Sơn 237.7 km | 1,901,600 | 2,139,300 | 4,040,900 |
| Taxi Hưng Yên đi Ngọc Lặc 234.2 km | 1,873,600 | 2,107,800 | 3,981,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Như Thanh 219.2 km | 1,753,600 | 1,972,800 | 3,726,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Như Xuân 156.2 km | 1,405,800 | 1,562,000 | 2,811,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Nông Cống 163.1 km | 1,467,900 | 1,631,000 | 2,935,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Quan Hóa 211.3 km | 1,690,400 | 1,901,700 | 3,592,100 |
| Taxi Hưng Yên đi Quan Sơn 235.8 km | 1,886,400 | 2,122,200 | 4,008,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Quảng Xương 232.8 km | 1,862,400 | 2,095,200 | 3,957,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Thạch Thành 161.9 km | 1,457,100 | 1,619,000 | 2,914,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Thiệu Hóa 110.7 km | 1,217,700 | 1,328,400 | 2,214,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Thọ Xuân 240.4 km | 1,923,200 | 2,163,600 | 4,086,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Thường Xuân 243.2 km | 1,945,600 | 2,188,800 | 4,134,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Triệu Sơn 181.9 km | 1,637,100 | 1,819,000 | 3,274,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Vĩnh Lộc 229.8 km | 1,838,400 | 2,068,200 | 3,906,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Yên Định 131 km | 1,441,000 | 1,572,000 | 2,620,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thanh Hóa 223.2 km | 1,785,600 | 2,008,800 | 3,794,400 |
| Taxi Mỹ Hào đi Sầm Sơn 244.4 km | 1,955,200 | 2,199,600 | 4,154,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bỉm Sơn 201.4 km | 1,611,200 | 1,812,600 | 3,423,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nghi Sơn 201.8 km | 1,614,400 | 1,816,200 | 3,430,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bá Thước 152.6 km | 1,373,400 | 1,526,000 | 2,746,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Cẩm Thủy 102.7 km | 1,129,700 | 1,232,400 | 2,054,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Đông Sơn 147.3 km | 1,620,300 | 1,767,600 | 2,946,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hà Trung 245.7 km | 1,965,600 | 2,211,300 | 4,176,900 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hậu Lộc 186 km | 1,674,000 | 1,860,000 | 3,348,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hoằng Hóa 228.5 km | 1,828,000 | 2,056,500 | 3,884,500 |
| Taxi Mỹ Hào đi Lang Chánh 133.2 km | 1,465,200 | 1,598,400 | 2,664,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Mường Lát 196.8 km | 1,771,200 | 1,968,000 | 3,542,400 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nga Sơn 193.2 km | 1,738,800 | 1,932,000 | 3,477,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Ngọc Lặc 230.2 km | 1,841,600 | 2,071,800 | 3,913,400 |
| Taxi Mỹ Hào đi Như Thanh 114.1 km | 1,255,100 | 1,369,200 | 2,282,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Như Xuân 191.6 km | 1,724,400 | 1,916,000 | 3,448,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nông Cống 157.3 km | 1,415,700 | 1,573,000 | 2,831,400 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quan Hóa 123 km | 1,353,000 | 1,476,000 | 2,460,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quan Sơn 146.7 km | 1,613,700 | 1,760,400 | 2,934,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quảng Xương 213.2 km | 1,705,600 | 1,918,800 | 3,624,400 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thạch Thành 181.5 km | 1,633,500 | 1,815,000 | 3,267,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thiệu Hóa 244.9 km | 1,959,200 | 2,204,100 | 4,163,300 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thọ Xuân 182.1 km | 1,638,900 | 1,821,000 | 3,277,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thường Xuân 184.4 km | 1,659,600 | 1,844,000 | 3,319,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Triệu Sơn 228.8 km | 1,830,400 | 2,059,200 | 3,889,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Vĩnh Lộc 157.6 km | 1,418,400 | 1,576,000 | 2,836,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Yên Định 227.3 km | 1,818,400 | 2,045,700 | 3,864,100 |
| Taxi Ân Thi đi Thanh Hóa 242.1 km | 1,936,800 | 2,178,900 | 4,115,700 |
| Taxi Ân Thi đi Sầm Sơn 147.6 km | 1,623,600 | 1,771,200 | 2,952,000 |
| Taxi Ân Thi đi Bỉm Sơn 96.3 km | 1,155,600 | 1,348,200 | 2,022,300 |
| Taxi Ân Thi đi Nghi Sơn 246.8 km | 1,974,400 | 2,221,200 | 4,195,600 |
| Taxi Ân Thi đi Bá Thước 110.4 km | 1,214,400 | 1,324,800 | 2,208,000 |
| Taxi Ân Thi đi Cẩm Thủy 242.2 km | 1,937,600 | 2,179,800 | 4,117,400 |
| Taxi Ân Thi đi Đông Sơn 244.2 km | 1,953,600 | 2,197,800 | 4,151,400 |
| Taxi Ân Thi đi Hà Trung 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Ân Thi đi Hậu Lộc 92.7 km | 1,112,400 | 1,297,800 | 1,946,700 |
| Taxi Ân Thi đi Hoằng Hóa 131.6 km | 1,447,600 | 1,579,200 | 2,632,000 |
| Taxi Ân Thi đi Lang Chánh 122.9 km | 1,351,900 | 1,474,800 | 2,458,000 |
| Taxi Ân Thi đi Mường Lát 101.3 km | 1,114,300 | 1,215,600 | 2,026,000 |
| Taxi Ân Thi đi Nga Sơn 92.2 km | 1,106,400 | 1,290,800 | 1,936,200 |
| Taxi Ân Thi đi Ngọc Lặc 174.3 km | 1,568,700 | 1,743,000 | 3,137,400 |
| Taxi Ân Thi đi Như Thanh 157.6 km | 1,418,400 | 1,576,000 | 2,836,800 |
| Taxi Ân Thi đi Như Xuân 104.8 km | 1,152,800 | 1,257,600 | 2,096,000 |
| Taxi Ân Thi đi Nông Cống 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Ân Thi đi Quan Hóa 214.7 km | 1,717,600 | 1,932,300 | 3,649,900 |
| Taxi Ân Thi đi Quan Sơn 157.5 km | 1,417,500 | 1,575,000 | 2,835,000 |
| Taxi Ân Thi đi Quảng Xương 150.7 km | 1,356,300 | 1,507,000 | 2,712,600 |
| Taxi Ân Thi đi Thạch Thành 190.5 km | 1,714,500 | 1,905,000 | 3,429,000 |
| Taxi Ân Thi đi Thiệu Hóa 222.4 km | 1,779,200 | 2,001,600 | 3,780,800 |
| Taxi Ân Thi đi Thọ Xuân 169.2 km | 1,522,800 | 1,692,000 | 3,045,600 |
| Taxi Ân Thi đi Thường Xuân 118.1 km | 1,299,100 | 1,417,200 | 2,362,000 |
| Taxi Ân Thi đi Triệu Sơn 132.7 km | 1,459,700 | 1,592,400 | 2,654,000 |
| Taxi Ân Thi đi Vĩnh Lộc 131.6 km | 1,447,600 | 1,579,200 | 2,632,000 |
| Taxi Ân Thi đi Yên Định 134.8 km | 1,482,800 | 1,617,600 | 2,696,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Thanh Hóa 224.8 km | 1,798,400 | 2,023,200 | 3,821,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Sầm Sơn 202.3 km | 1,618,400 | 1,820,700 | 3,439,100 |
| Taxi Khoái Châu đi Bỉm Sơn 245.3 km | 1,962,400 | 2,207,700 | 4,170,100 |
| Taxi Khoái Châu đi Nghi Sơn 132.2 km | 1,454,200 | 1,586,400 | 2,644,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Bá Thước 248.9 km | 1,991,200 | 2,240,100 | 4,231,300 |
| Taxi Khoái Châu đi Cẩm Thủy 148.7 km | 1,635,700 | 1,784,400 | 2,974,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Đông Sơn 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hà Trung 101.4 km | 1,115,400 | 1,216,800 | 2,028,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hậu Lộc 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hoằng Hóa 106 km | 1,166,000 | 1,272,000 | 2,120,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Lang Chánh 207.3 km | 1,658,400 | 1,865,700 | 3,524,100 |
| Taxi Khoái Châu đi Mường Lát 222.8 km | 1,782,400 | 2,005,200 | 3,787,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Nga Sơn 184.3 km | 1,658,700 | 1,843,000 | 3,317,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Ngọc Lặc 238.1 km | 1,904,800 | 2,142,900 | 4,047,700 |
| Taxi Khoái Châu đi Như Thanh 178.9 km | 1,610,100 | 1,789,000 | 3,220,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Như Xuân 187.9 km | 1,691,100 | 1,879,000 | 3,382,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Nông Cống 152.1 km | 1,368,900 | 1,521,000 | 2,737,800 |
| Taxi Khoái Châu đi Quan Hóa 101.2 km | 1,113,200 | 1,214,400 | 2,024,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Quan Sơn 189.1 km | 1,701,900 | 1,891,000 | 3,403,800 |
| Taxi Khoái Châu đi Quảng Xương 226.9 km | 1,815,200 | 2,042,100 | 3,857,300 |
| Taxi Khoái Châu đi Thạch Thành 221.8 km | 1,774,400 | 1,996,200 | 3,770,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Thiệu Hóa 145.7 km | 1,602,700 | 1,748,400 | 2,914,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Thọ Xuân 229.6 km | 1,836,800 | 2,066,400 | 3,903,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Thường Xuân 145.4 km | 1,599,400 | 1,744,800 | 2,908,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Triệu Sơn 147.9 km | 1,626,900 | 1,774,800 | 2,958,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Vĩnh Lộc 157.8 km | 1,420,200 | 1,578,000 | 2,840,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Yên Định 135.2 km | 1,487,200 | 1,622,400 | 2,704,000 |
| Taxi Kim Động đi Thanh Hóa 179.1 km | 1,611,900 | 1,791,000 | 3,223,800 |
| Taxi Kim Động đi Sầm Sơn 151.4 km | 1,362,600 | 1,514,000 | 2,725,200 |
| Taxi Kim Động đi Bỉm Sơn 107.3 km | 1,180,300 | 1,287,600 | 2,146,000 |
| Taxi Kim Động đi Nghi Sơn 137.4 km | 1,511,400 | 1,648,800 | 2,748,000 |
| Taxi Kim Động đi Bá Thước 160.9 km | 1,448,100 | 1,609,000 | 2,896,200 |
| Taxi Kim Động đi Cẩm Thủy 181.4 km | 1,632,600 | 1,814,000 | 3,265,200 |
| Taxi Kim Động đi Đông Sơn 230.6 km | 1,844,800 | 2,075,400 | 3,920,200 |
| Taxi Kim Động đi Hà Trung 93.6 km | 1,123,200 | 1,310,400 | 1,965,600 |
| Taxi Kim Động đi Hậu Lộc 186.1 km | 1,674,900 | 1,861,000 | 3,349,800 |
| Taxi Kim Động đi Hoằng Hóa 148.7 km | 1,635,700 | 1,784,400 | 2,974,000 |
| Taxi Kim Động đi Lang Chánh 143.1 km | 1,574,100 | 1,717,200 | 2,862,000 |
| Taxi Kim Động đi Mường Lát 242.4 km | 1,939,200 | 2,181,600 | 4,120,800 |
| Taxi Kim Động đi Nga Sơn 95.3 km | 1,143,600 | 1,334,200 | 2,001,300 |
| Taxi Kim Động đi Ngọc Lặc 125.1 km | 1,376,100 | 1,501,200 | 2,502,000 |
| Taxi Kim Động đi Như Thanh 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Kim Động đi Như Xuân 212.3 km | 1,698,400 | 1,910,700 | 3,609,100 |
| Taxi Kim Động đi Nông Cống 240.1 km | 1,920,800 | 2,160,900 | 4,081,700 |
| Taxi Kim Động đi Quan Hóa 102.6 km | 1,128,600 | 1,231,200 | 2,052,000 |
| Taxi Kim Động đi Quan Sơn 120.3 km | 1,323,300 | 1,443,600 | 2,406,000 |
| Taxi Kim Động đi Quảng Xương 130.3 km | 1,433,300 | 1,563,600 | 2,606,000 |
| Taxi Kim Động đi Thạch Thành 113.7 km | 1,250,700 | 1,364,400 | 2,274,000 |
| Taxi Kim Động đi Thiệu Hóa 179.6 km | 1,616,400 | 1,796,000 | 3,232,800 |
| Taxi Kim Động đi Thọ Xuân 205.8 km | 1,646,400 | 1,852,200 | 3,498,600 |
| Taxi Kim Động đi Thường Xuân 207.1 km | 1,656,800 | 1,863,900 | 3,520,700 |
| Taxi Kim Động đi Triệu Sơn 247.3 km | 1,978,400 | 2,225,700 | 4,204,100 |
| Taxi Kim Động đi Vĩnh Lộc 226.4 km | 1,811,200 | 2,037,600 | 3,848,800 |
| Taxi Kim Động đi Yên Định 172.3 km | 1,550,700 | 1,723,000 | 3,101,400 |
| Taxi Phù Cừ đi Thanh Hóa 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Sầm Sơn 127.9 km | 1,406,900 | 1,534,800 | 2,558,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bỉm Sơn 198.6 km | 1,787,400 | 1,986,000 | 3,574,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Nghi Sơn 223 km | 1,784,000 | 2,007,000 | 3,791,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bá Thước 158.3 km | 1,424,700 | 1,583,000 | 2,849,400 |
| Taxi Phù Cừ đi Cẩm Thủy 146.6 km | 1,612,600 | 1,759,200 | 2,932,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Đông Sơn 173.7 km | 1,563,300 | 1,737,000 | 3,126,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Hà Trung 162.7 km | 1,464,300 | 1,627,000 | 2,928,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Hậu Lộc 112.1 km | 1,233,100 | 1,345,200 | 2,242,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hoằng Hóa 224.8 km | 1,798,400 | 2,023,200 | 3,821,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Lang Chánh 154.2 km | 1,387,800 | 1,542,000 | 2,775,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Mường Lát 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Nga Sơn 194.3 km | 1,748,700 | 1,943,000 | 3,497,400 |
| Taxi Phù Cừ đi Ngọc Lặc 124.9 km | 1,373,900 | 1,498,800 | 2,498,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Như Thanh 124.8 km | 1,372,800 | 1,497,600 | 2,496,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Như Xuân 226.4 km | 1,811,200 | 2,037,600 | 3,848,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Nông Cống 162.8 km | 1,465,200 | 1,628,000 | 2,930,400 |
| Taxi Phù Cừ đi Quan Hóa 242.8 km | 1,942,400 | 2,185,200 | 4,127,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Quan Sơn 212.4 km | 1,699,200 | 1,911,600 | 3,610,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Quảng Xương 212.8 km | 1,702,400 | 1,915,200 | 3,617,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Thạch Thành 142.1 km | 1,563,100 | 1,705,200 | 2,842,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thiệu Hóa 105.2 km | 1,157,200 | 1,262,400 | 2,104,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thọ Xuân 157.6 km | 1,418,400 | 1,576,000 | 2,836,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Thường Xuân 183.4 km | 1,650,600 | 1,834,000 | 3,301,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Triệu Sơn 159.6 km | 1,436,400 | 1,596,000 | 2,872,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Vĩnh Lộc 192.1 km | 1,728,900 | 1,921,000 | 3,457,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Yên Định 162.8 km | 1,465,200 | 1,628,000 | 2,930,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thanh Hóa 152.5 km | 1,372,500 | 1,525,000 | 2,745,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Sầm Sơn 120.4 km | 1,324,400 | 1,444,800 | 2,408,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bỉm Sơn 213.8 km | 1,710,400 | 1,924,200 | 3,634,600 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nghi Sơn 169.8 km | 1,528,200 | 1,698,000 | 3,056,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bá Thước 216.5 km | 1,732,000 | 1,948,500 | 3,680,500 |
| Taxi Tiên Lữ đi Cẩm Thủy 175.3 km | 1,577,700 | 1,753,000 | 3,155,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Đông Sơn 133.3 km | 1,466,300 | 1,599,600 | 2,666,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hà Trung 227.3 km | 1,818,400 | 2,045,700 | 3,864,100 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hậu Lộc 138.1 km | 1,519,100 | 1,657,200 | 2,762,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hoằng Hóa 139.7 km | 1,536,700 | 1,676,400 | 2,794,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Lang Chánh 171.1 km | 1,539,900 | 1,711,000 | 3,079,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Mường Lát 194.9 km | 1,754,100 | 1,949,000 | 3,508,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nga Sơn 244.7 km | 1,957,600 | 2,202,300 | 4,159,900 |
| Taxi Tiên Lữ đi Ngọc Lặc 165.7 km | 1,491,300 | 1,657,000 | 2,982,600 |
| Taxi Tiên Lữ đi Như Thanh 220.1 km | 1,760,800 | 1,980,900 | 3,741,700 |
| Taxi Tiên Lữ đi Như Xuân 241.8 km | 1,934,400 | 2,176,200 | 4,110,600 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nông Cống 239 km | 1,912,000 | 2,151,000 | 4,063,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quan Hóa 126.2 km | 1,388,200 | 1,514,400 | 2,524,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quan Sơn 114.9 km | 1,263,900 | 1,378,800 | 2,298,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quảng Xương 165.7 km | 1,491,300 | 1,657,000 | 2,982,600 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thạch Thành 140.2 km | 1,542,200 | 1,682,400 | 2,804,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thiệu Hóa 101.2 km | 1,113,200 | 1,214,400 | 2,024,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thọ Xuân 127.2 km | 1,399,200 | 1,526,400 | 2,544,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thường Xuân 156.3 km | 1,406,700 | 1,563,000 | 2,813,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Triệu Sơn 113.2 km | 1,245,200 | 1,358,400 | 2,264,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Vĩnh Lộc 105.7 km | 1,162,700 | 1,268,400 | 2,114,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Yên Định 158.3 km | 1,424,700 | 1,583,000 | 2,849,400 |
| Taxi Văn Giang đi Thanh Hóa 187.9 km | 1,691,100 | 1,879,000 | 3,382,200 |
| Taxi Văn Giang đi Sầm Sơn 153.5 km | 1,381,500 | 1,535,000 | 2,763,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bỉm Sơn 108.6 km | 1,194,600 | 1,303,200 | 2,172,000 |
| Taxi Văn Giang đi Nghi Sơn 130.9 km | 1,439,900 | 1,570,800 | 2,618,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bá Thước 139.8 km | 1,537,800 | 1,677,600 | 2,796,000 |
| Taxi Văn Giang đi Cẩm Thủy 145.7 km | 1,602,700 | 1,748,400 | 2,914,000 |
| Taxi Văn Giang đi Đông Sơn 188.3 km | 1,694,700 | 1,883,000 | 3,389,400 |
| Taxi Văn Giang đi Hà Trung 215.7 km | 1,725,600 | 1,941,300 | 3,666,900 |
| Taxi Văn Giang đi Hậu Lộc 174.1 km | 1,566,900 | 1,741,000 | 3,133,800 |
| Taxi Văn Giang đi Hoằng Hóa 180.2 km | 1,621,800 | 1,802,000 | 3,243,600 |
| Taxi Văn Giang đi Lang Chánh 114.2 km | 1,256,200 | 1,370,400 | 2,284,000 |
| Taxi Văn Giang đi Mường Lát 185.2 km | 1,666,800 | 1,852,000 | 3,333,600 |
| Taxi Văn Giang đi Nga Sơn 150.1 km | 1,350,900 | 1,501,000 | 2,701,800 |
| Taxi Văn Giang đi Ngọc Lặc 192.5 km | 1,732,500 | 1,925,000 | 3,465,000 |
| Taxi Văn Giang đi Như Thanh 226.7 km | 1,813,600 | 2,040,300 | 3,853,900 |
| Taxi Văn Giang đi Như Xuân 215.5 km | 1,724,000 | 1,939,500 | 3,663,500 |
| Taxi Văn Giang đi Nông Cống 97.6 km | 1,171,200 | 1,366,400 | 2,049,600 |
| Taxi Văn Giang đi Quan Hóa 191.9 km | 1,727,100 | 1,919,000 | 3,454,200 |
| Taxi Văn Giang đi Quan Sơn 96.5 km | 1,158,000 | 1,351,000 | 2,026,500 |
| Taxi Văn Giang đi Quảng Xương 127 km | 1,397,000 | 1,524,000 | 2,540,000 |
| Taxi Văn Giang đi Thạch Thành 236.9 km | 1,895,200 | 2,132,100 | 4,027,300 |
| Taxi Văn Giang đi Thiệu Hóa 222.8 km | 1,782,400 | 2,005,200 | 3,787,600 |
| Taxi Văn Giang đi Thọ Xuân 230.8 km | 1,846,400 | 2,077,200 | 3,923,600 |
| Taxi Văn Giang đi Thường Xuân 156.9 km | 1,412,100 | 1,569,000 | 2,824,200 |
| Taxi Văn Giang đi Triệu Sơn 172.2 km | 1,549,800 | 1,722,000 | 3,099,600 |
| Taxi Văn Giang đi Vĩnh Lộc 246.3 km | 1,970,400 | 2,216,700 | 4,187,100 |
| Taxi Văn Giang đi Yên Định 175.7 km | 1,581,300 | 1,757,000 | 3,162,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Thanh Hóa 207.7 km | 1,661,600 | 1,869,300 | 3,530,900 |
| Taxi Văn Lâm đi Sầm Sơn 245.8 km | 1,966,400 | 2,212,200 | 4,178,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Bỉm Sơn 116.1 km | 1,277,100 | 1,393,200 | 2,322,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Nghi Sơn 98.7 km | 1,184,400 | 1,381,800 | 2,072,700 |
| Taxi Văn Lâm đi Bá Thước 187.6 km | 1,688,400 | 1,876,000 | 3,376,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Cẩm Thủy 233.2 km | 1,865,600 | 2,098,800 | 3,964,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Đông Sơn 129.8 km | 1,427,800 | 1,557,600 | 2,596,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hà Trung 169.2 km | 1,522,800 | 1,692,000 | 3,045,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Hậu Lộc 218.3 km | 1,746,400 | 1,964,700 | 3,711,100 |
| Taxi Văn Lâm đi Hoằng Hóa 215.6 km | 1,724,800 | 1,940,400 | 3,665,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Lang Chánh 186.7 km | 1,680,300 | 1,867,000 | 3,360,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Mường Lát 148.9 km | 1,637,900 | 1,786,800 | 2,978,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Nga Sơn 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Ngọc Lặc 153.3 km | 1,379,700 | 1,533,000 | 2,759,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Như Thanh 249.2 km | 1,993,600 | 2,242,800 | 4,236,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Như Xuân 205.4 km | 1,643,200 | 1,848,600 | 3,491,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Nông Cống 98.6 km | 1,183,200 | 1,380,400 | 2,070,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Quan Hóa 143.5 km | 1,578,500 | 1,722,000 | 2,870,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Quan Sơn 196 km | 1,764,000 | 1,960,000 | 3,528,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Quảng Xương 245.7 km | 1,965,600 | 2,211,300 | 4,176,900 |
| Taxi Văn Lâm đi Thạch Thành 204.2 km | 1,633,600 | 1,837,800 | 3,471,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Thiệu Hóa 161.2 km | 1,450,800 | 1,612,000 | 2,901,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Thọ Xuân 174.5 km | 1,570,500 | 1,745,000 | 3,141,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Thường Xuân 165.2 km | 1,486,800 | 1,652,000 | 2,973,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Triệu Sơn 166.5 km | 1,498,500 | 1,665,000 | 2,997,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Vĩnh Lộc 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Yên Định 148.6 km | 1,634,600 | 1,783,200 | 2,972,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thanh Hóa 146.5 km | 1,611,500 | 1,758,000 | 2,930,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Sầm Sơn 196.4 km | 1,767,600 | 1,964,000 | 3,535,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bỉm Sơn 226.9 km | 1,815,200 | 2,042,100 | 3,857,300 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nghi Sơn 160.7 km | 1,446,300 | 1,607,000 | 2,892,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bá Thước 96.1 km | 1,153,200 | 1,345,400 | 2,018,100 |
| Taxi Yên Mỹ đi Cẩm Thủy 175.2 km | 1,576,800 | 1,752,000 | 3,153,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Đông Sơn 244.5 km | 1,956,000 | 2,200,500 | 4,156,500 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hà Trung 102.8 km | 1,130,800 | 1,233,600 | 2,056,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hậu Lộc 108.6 km | 1,194,600 | 1,303,200 | 2,172,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hoằng Hóa 208.9 km | 1,671,200 | 1,880,100 | 3,551,300 |
| Taxi Yên Mỹ đi Lang Chánh 127.4 km | 1,401,400 | 1,528,800 | 2,548,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Mường Lát 120.7 km | 1,327,700 | 1,448,400 | 2,414,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nga Sơn 110.3 km | 1,213,300 | 1,323,600 | 2,206,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Ngọc Lặc 107 km | 1,177,000 | 1,284,000 | 2,140,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Như Thanh 159.5 km | 1,435,500 | 1,595,000 | 2,871,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Như Xuân 153.7 km | 1,383,300 | 1,537,000 | 2,766,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nông Cống 104.5 km | 1,149,500 | 1,254,000 | 2,090,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quan Hóa 100.4 km | 1,104,400 | 1,204,800 | 2,008,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quan Sơn 137.8 km | 1,515,800 | 1,653,600 | 2,756,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quảng Xương 211.5 km | 1,692,000 | 1,903,500 | 3,595,500 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thạch Thành 129.7 km | 1,426,700 | 1,556,400 | 2,594,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thiệu Hóa 138.8 km | 1,526,800 | 1,665,600 | 2,776,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thọ Xuân 95.5 km | 1,146,000 | 1,337,000 | 2,005,500 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thường Xuân 126.4 km | 1,390,400 | 1,516,800 | 2,528,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Triệu Sơn 114.8 km | 1,262,800 | 1,377,600 | 2,296,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Vĩnh Lộc 166.7 km | 1,500,300 | 1,667,000 | 3,000,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Yên Định 205.6 km | 1,644,800 | 1,850,400 | 3,495,200 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Thanh Hoá đi Hưng Yên 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Hưng Yên đi Thanh Hóa 235.1 km | 3,597,030 | 4,396,370 | 5,995,050 | 7,993,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Sầm Sơn 203.2 km | 3,108,960 | 3,799,840 | 5,181,600 | 6,908,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Bỉm Sơn 164.3 km | 2,661,660 | 3,253,140 | 4,436,100 | 5,914,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Nghi Sơn 234.5 km | 3,587,850 | 4,385,150 | 5,979,750 | 7,973,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Bá Thước 133.8 km | 2,408,400 | 2,943,600 | 4,014,000 | 5,352,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Cẩm Thủy 218.2 km | 3,338,460 | 4,080,340 | 5,564,100 | 7,418,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Đông Sơn 103.7 km | 1,866,600 | 2,281,400 | 3,111,000 | 4,148,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hà Trung 223.1 km | 3,413,430 | 4,171,970 | 5,689,050 | 7,585,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Hậu Lộc 113.4 km | 2,041,200 | 2,494,800 | 3,402,000 | 4,536,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hoằng Hóa 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 5,304,000 | 7,072,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Lang Chánh 144.2 km | 2,595,600 | 3,172,400 | 4,326,000 | 5,768,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Mường Lát 91.7 km | 1,733,130 | 2,118,270 | 2,888,550 | 3,851,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Nga Sơn 237.7 km | 3,636,810 | 4,444,990 | 6,061,350 | 8,081,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Ngọc Lặc 234.2 km | 3,583,260 | 4,379,540 | 5,972,100 | 7,962,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Như Thanh 219.2 km | 3,353,760 | 4,099,040 | 5,589,600 | 7,452,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Như Xuân 156.2 km | 2,530,440 | 3,092,760 | 4,217,400 | 5,623,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Nông Cống 163.1 km | 2,642,220 | 3,229,380 | 4,403,700 | 5,871,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Quan Hóa 211.3 km | 3,232,890 | 3,951,310 | 5,388,150 | 7,184,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Quan Sơn 235.8 km | 3,607,740 | 4,409,460 | 6,012,900 | 8,017,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Quảng Xương 232.8 km | 3,561,840 | 4,353,360 | 5,936,400 | 7,915,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Thạch Thành 161.9 km | 2,622,780 | 3,205,620 | 4,371,300 | 5,828,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Thiệu Hóa 110.7 km | 1,992,600 | 2,435,400 | 3,321,000 | 4,428,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Thọ Xuân 240.4 km | 3,678,120 | 4,495,480 | 6,130,200 | 8,173,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Thường Xuân 243.2 km | 3,720,960 | 4,547,840 | 6,201,600 | 8,268,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Triệu Sơn 181.9 km | 2,946,780 | 3,601,620 | 4,911,300 | 6,548,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Vĩnh Lộc 229.8 km | 3,515,940 | 4,297,260 | 5,859,900 | 7,813,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Yên Định 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,930,000 | 5,240,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thanh Hóa 223.2 km | 3,414,960 | 4,173,840 | 5,691,600 | 7,588,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Sầm Sơn 244.4 km | 3,739,320 | 4,570,280 | 6,232,200 | 8,309,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bỉm Sơn 201.4 km | 3,081,420 | 3,766,180 | 5,135,700 | 6,847,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nghi Sơn 201.8 km | 3,087,540 | 3,773,660 | 5,145,900 | 6,861,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bá Thước 152.6 km | 2,472,120 | 3,021,480 | 4,120,200 | 5,493,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Cẩm Thủy 102.7 km | 1,848,600 | 2,259,400 | 3,081,000 | 4,108,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Đông Sơn 147.3 km | 2,651,400 | 3,240,600 | 4,419,000 | 5,892,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hà Trung 245.7 km | 3,759,210 | 4,594,590 | 6,265,350 | 8,353,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hậu Lộc 186 km | 3,013,200 | 3,682,800 | 5,022,000 | 6,696,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hoằng Hóa 228.5 km | 3,496,050 | 4,272,950 | 5,826,750 | 7,769,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Lang Chánh 133.2 km | 2,397,600 | 2,930,400 | 3,996,000 | 5,328,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Mường Lát 196.8 km | 3,188,160 | 3,896,640 | 5,313,600 | 7,084,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nga Sơn 193.2 km | 3,129,840 | 3,825,360 | 5,216,400 | 6,955,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Ngọc Lặc 230.2 km | 3,522,060 | 4,304,740 | 5,870,100 | 7,826,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Như Thanh 114.1 km | 2,053,800 | 2,510,200 | 3,423,000 | 4,564,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Như Xuân 191.6 km | 3,103,920 | 3,793,680 | 5,173,200 | 6,897,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nông Cống 157.3 km | 2,548,260 | 3,114,540 | 4,247,100 | 5,662,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quan Hóa 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,690,000 | 4,920,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quan Sơn 146.7 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 4,401,000 | 5,868,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quảng Xương 213.2 km | 3,261,960 | 3,986,840 | 5,436,600 | 7,248,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thạch Thành 181.5 km | 2,940,300 | 3,593,700 | 4,900,500 | 6,534,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thiệu Hóa 244.9 km | 3,746,970 | 4,579,630 | 6,244,950 | 8,326,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thọ Xuân 182.1 km | 2,950,020 | 3,605,580 | 4,916,700 | 6,555,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thường Xuân 184.4 km | 2,987,280 | 3,651,120 | 4,978,800 | 6,638,400 |
| Taxi Mỹ Hào đi Triệu Sơn 228.8 km | 3,500,640 | 4,278,560 | 5,834,400 | 7,779,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Vĩnh Lộc 157.6 km | 2,553,120 | 3,120,480 | 4,255,200 | 5,673,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Yên Định 227.3 km | 3,477,690 | 4,250,510 | 5,796,150 | 7,728,200 |
| Taxi Ân Thi đi Thanh Hóa 242.1 km | 3,704,130 | 4,527,270 | 6,173,550 | 8,231,400 |
| Taxi Ân Thi đi Sầm Sơn 147.6 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 4,428,000 | 5,904,000 |
| Taxi Ân Thi đi Bỉm Sơn 96.3 km | 1,820,070 | 2,224,530 | 3,033,450 | 4,044,600 |
| Taxi Ân Thi đi Nghi Sơn 246.8 km | 3,776,040 | 4,615,160 | 6,293,400 | 8,391,200 |
| Taxi Ân Thi đi Bá Thước 110.4 km | 1,987,200 | 2,428,800 | 3,312,000 | 4,416,000 |
| Taxi Ân Thi đi Cẩm Thủy 242.2 km | 3,705,660 | 4,529,140 | 6,176,100 | 8,234,800 |
| Taxi Ân Thi đi Đông Sơn 244.2 km | 3,736,260 | 4,566,540 | 6,227,100 | 8,302,800 |
| Taxi Ân Thi đi Hà Trung 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 5,482,500 | 7,310,000 |
| Taxi Ân Thi đi Hậu Lộc 92.7 km | 1,752,030 | 2,141,370 | 2,920,050 | 3,893,400 |
| Taxi Ân Thi đi Hoằng Hóa 131.6 km | 2,368,800 | 2,895,200 | 3,948,000 | 5,264,000 |
| Taxi Ân Thi đi Lang Chánh 122.9 km | 2,212,200 | 2,703,800 | 3,687,000 | 4,916,000 |
| Taxi Ân Thi đi Mường Lát 101.3 km | 1,823,400 | 2,228,600 | 3,039,000 | 4,052,000 |
| Taxi Ân Thi đi Nga Sơn 92.2 km | 1,742,580 | 2,129,820 | 2,904,300 | 3,872,400 |
| Taxi Ân Thi đi Ngọc Lặc 174.3 km | 2,823,660 | 3,451,140 | 4,706,100 | 6,274,800 |
| Taxi Ân Thi đi Như Thanh 157.6 km | 2,553,120 | 3,120,480 | 4,255,200 | 5,673,600 |
| Taxi Ân Thi đi Như Xuân 104.8 km | 1,886,400 | 2,305,600 | 3,144,000 | 4,192,000 |
| Taxi Ân Thi đi Nông Cống 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 4,239,000 | 5,652,000 |
| Taxi Ân Thi đi Quan Hóa 214.7 km | 3,284,910 | 4,014,890 | 5,474,850 | 7,299,800 |
| Taxi Ân Thi đi Quan Sơn 157.5 km | 2,551,500 | 3,118,500 | 4,252,500 | 5,670,000 |
| Taxi Ân Thi đi Quảng Xương 150.7 km | 2,441,340 | 2,983,860 | 4,068,900 | 5,425,200 |
| Taxi Ân Thi đi Thạch Thành 190.5 km | 3,086,100 | 3,771,900 | 5,143,500 | 6,858,000 |
| Taxi Ân Thi đi Thiệu Hóa 222.4 km | 3,402,720 | 4,158,880 | 5,671,200 | 7,561,600 |
| Taxi Ân Thi đi Thọ Xuân 169.2 km | 2,741,040 | 3,350,160 | 4,568,400 | 6,091,200 |
| Taxi Ân Thi đi Thường Xuân 118.1 km | 2,125,800 | 2,598,200 | 3,543,000 | 4,724,000 |
| Taxi Ân Thi đi Triệu Sơn 132.7 km | 2,388,600 | 2,919,400 | 3,981,000 | 5,308,000 |
| Taxi Ân Thi đi Vĩnh Lộc 131.6 km | 2,368,800 | 2,895,200 | 3,948,000 | 5,264,000 |
| Taxi Ân Thi đi Yên Định 134.8 km | 2,426,400 | 2,965,600 | 4,044,000 | 5,392,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Thanh Hóa 224.8 km | 3,439,440 | 4,203,760 | 5,732,400 | 7,643,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Sầm Sơn 202.3 km | 3,095,190 | 3,783,010 | 5,158,650 | 6,878,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Bỉm Sơn 245.3 km | 3,753,090 | 4,587,110 | 6,255,150 | 8,340,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Nghi Sơn 132.2 km | 2,379,600 | 2,908,400 | 3,966,000 | 5,288,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Bá Thước 248.9 km | 3,808,170 | 4,654,430 | 6,346,950 | 8,462,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Cẩm Thủy 148.7 km | 2,676,600 | 3,271,400 | 4,461,000 | 5,948,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Đông Sơn 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,617,000 | 6,156,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hà Trung 101.4 km | 1,825,200 | 2,230,800 | 3,042,000 | 4,056,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hậu Lộc 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 4,266,000 | 5,688,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hoằng Hóa 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 3,180,000 | 4,240,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Lang Chánh 207.3 km | 3,171,690 | 3,876,510 | 5,286,150 | 7,048,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Mường Lát 222.8 km | 3,408,840 | 4,166,360 | 5,681,400 | 7,575,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Nga Sơn 184.3 km | 2,985,660 | 3,649,140 | 4,976,100 | 6,634,800 |
| Taxi Khoái Châu đi Ngọc Lặc 238.1 km | 3,642,930 | 4,452,470 | 6,071,550 | 8,095,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Như Thanh 178.9 km | 2,898,180 | 3,542,220 | 4,830,300 | 6,440,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Như Xuân 187.9 km | 3,043,980 | 3,720,420 | 5,073,300 | 6,764,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Nông Cống 152.1 km | 2,464,020 | 3,011,580 | 4,106,700 | 5,475,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Quan Hóa 101.2 km | 1,821,600 | 2,226,400 | 3,036,000 | 4,048,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Quan Sơn 189.1 km | 3,063,420 | 3,744,180 | 5,105,700 | 6,807,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Quảng Xương 226.9 km | 3,471,570 | 4,243,030 | 5,785,950 | 7,714,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Thạch Thành 221.8 km | 3,393,540 | 4,147,660 | 5,655,900 | 7,541,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Thiệu Hóa 145.7 km | 2,622,600 | 3,205,400 | 4,371,000 | 5,828,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Thọ Xuân 229.6 km | 3,512,880 | 4,293,520 | 5,854,800 | 7,806,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Thường Xuân 145.4 km | 2,617,200 | 3,198,800 | 4,362,000 | 5,816,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Triệu Sơn 147.9 km | 2,662,200 | 3,253,800 | 4,437,000 | 5,916,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Vĩnh Lộc 157.8 km | 2,556,360 | 3,124,440 | 4,260,600 | 5,680,800 |
| Taxi Khoái Châu đi Yên Định 135.2 km | 2,433,600 | 2,974,400 | 4,056,000 | 5,408,000 |
| Taxi Kim Động đi Thanh Hóa 179.1 km | 2,901,420 | 3,546,180 | 4,835,700 | 6,447,600 |
| Taxi Kim Động đi Sầm Sơn 151.4 km | 2,452,680 | 2,997,720 | 4,087,800 | 5,450,400 |
| Taxi Kim Động đi Bỉm Sơn 107.3 km | 1,931,400 | 2,360,600 | 3,219,000 | 4,292,000 |
| Taxi Kim Động đi Nghi Sơn 137.4 km | 2,473,200 | 3,022,800 | 4,122,000 | 5,496,000 |
| Taxi Kim Động đi Bá Thước 160.9 km | 2,606,580 | 3,185,820 | 4,344,300 | 5,792,400 |
| Taxi Kim Động đi Cẩm Thủy 181.4 km | 2,938,680 | 3,591,720 | 4,897,800 | 6,530,400 |
| Taxi Kim Động đi Đông Sơn 230.6 km | 3,528,180 | 4,312,220 | 5,880,300 | 7,840,400 |
| Taxi Kim Động đi Hà Trung 93.6 km | 1,769,040 | 2,162,160 | 2,948,400 | 3,931,200 |
| Taxi Kim Động đi Hậu Lộc 186.1 km | 3,014,820 | 3,684,780 | 5,024,700 | 6,699,600 |
| Taxi Kim Động đi Hoằng Hóa 148.7 km | 2,676,600 | 3,271,400 | 4,461,000 | 5,948,000 |
| Taxi Kim Động đi Lang Chánh 143.1 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 4,293,000 | 5,724,000 |
| Taxi Kim Động đi Mường Lát 242.4 km | 3,708,720 | 4,532,880 | 6,181,200 | 8,241,600 |
| Taxi Kim Động đi Nga Sơn 95.3 km | 1,801,170 | 2,201,430 | 3,001,950 | 4,002,600 |
| Taxi Kim Động đi Ngọc Lặc 125.1 km | 2,251,800 | 2,752,200 | 3,753,000 | 5,004,000 |
| Taxi Kim Động đi Như Thanh 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Kim Động đi Như Xuân 212.3 km | 3,248,190 | 3,970,010 | 5,413,650 | 7,218,200 |
| Taxi Kim Động đi Nông Cống 240.1 km | 3,673,530 | 4,489,870 | 6,122,550 | 8,163,400 |
| Taxi Kim Động đi Quan Hóa 102.6 km | 1,846,800 | 2,257,200 | 3,078,000 | 4,104,000 |
| Taxi Kim Động đi Quan Sơn 120.3 km | 2,165,400 | 2,646,600 | 3,609,000 | 4,812,000 |
| Taxi Kim Động đi Quảng Xương 130.3 km | 2,345,400 | 2,866,600 | 3,909,000 | 5,212,000 |
| Taxi Kim Động đi Thạch Thành 113.7 km | 2,046,600 | 2,501,400 | 3,411,000 | 4,548,000 |
| Taxi Kim Động đi Thiệu Hóa 179.6 km | 2,909,520 | 3,556,080 | 4,849,200 | 6,465,600 |
| Taxi Kim Động đi Thọ Xuân 205.8 km | 3,148,740 | 3,848,460 | 5,247,900 | 6,997,200 |
| Taxi Kim Động đi Thường Xuân 207.1 km | 3,168,630 | 3,872,770 | 5,281,050 | 7,041,400 |
| Taxi Kim Động đi Triệu Sơn 247.3 km | 3,783,690 | 4,624,510 | 6,306,150 | 8,408,200 |
| Taxi Kim Động đi Vĩnh Lộc 226.4 km | 3,463,920 | 4,233,680 | 5,773,200 | 7,697,600 |
| Taxi Kim Động đi Yên Định 172.3 km | 2,791,260 | 3,411,540 | 4,652,100 | 6,202,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Thanh Hóa 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 5,049,000 | 6,732,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Sầm Sơn 127.9 km | 2,302,200 | 2,813,800 | 3,837,000 | 5,116,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bỉm Sơn 198.6 km | 3,217,320 | 3,932,280 | 5,362,200 | 7,149,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Nghi Sơn 223 km | 3,411,900 | 4,170,100 | 5,686,500 | 7,582,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bá Thước 158.3 km | 2,564,460 | 3,134,340 | 4,274,100 | 5,698,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Cẩm Thủy 146.6 km | 2,638,800 | 3,225,200 | 4,398,000 | 5,864,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Đông Sơn 173.7 km | 2,813,940 | 3,439,260 | 4,689,900 | 6,253,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Hà Trung 162.7 km | 2,635,740 | 3,221,460 | 4,392,900 | 5,857,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Hậu Lộc 112.1 km | 2,017,800 | 2,466,200 | 3,363,000 | 4,484,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hoằng Hóa 224.8 km | 3,439,440 | 4,203,760 | 5,732,400 | 7,643,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Lang Chánh 154.2 km | 2,498,040 | 3,053,160 | 4,163,400 | 5,551,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Mường Lát 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 5,304,000 | 7,072,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Nga Sơn 194.3 km | 3,147,660 | 3,847,140 | 5,246,100 | 6,994,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Ngọc Lặc 124.9 km | 2,248,200 | 2,747,800 | 3,747,000 | 4,996,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Như Thanh 124.8 km | 2,246,400 | 2,745,600 | 3,744,000 | 4,992,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Như Xuân 226.4 km | 3,463,920 | 4,233,680 | 5,773,200 | 7,697,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Nông Cống 162.8 km | 2,637,360 | 3,223,440 | 4,395,600 | 5,860,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Quan Hóa 242.8 km | 3,714,840 | 4,540,360 | 6,191,400 | 8,255,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Quan Sơn 212.4 km | 3,249,720 | 3,971,880 | 5,416,200 | 7,221,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Quảng Xương 212.8 km | 3,255,840 | 3,979,360 | 5,426,400 | 7,235,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Thạch Thành 142.1 km | 2,557,800 | 3,126,200 | 4,263,000 | 5,684,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thiệu Hóa 105.2 km | 1,893,600 | 2,314,400 | 3,156,000 | 4,208,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thọ Xuân 157.6 km | 2,553,120 | 3,120,480 | 4,255,200 | 5,673,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Thường Xuân 183.4 km | 2,971,080 | 3,631,320 | 4,951,800 | 6,602,400 |
| Taxi Phù Cừ đi Triệu Sơn 159.6 km | 2,585,520 | 3,160,080 | 4,309,200 | 5,745,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Vĩnh Lộc 192.1 km | 3,112,020 | 3,803,580 | 5,186,700 | 6,915,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Yên Định 162.8 km | 2,637,360 | 3,223,440 | 4,395,600 | 5,860,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thanh Hóa 152.5 km | 2,470,500 | 3,019,500 | 4,117,500 | 5,490,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Sầm Sơn 120.4 km | 2,167,200 | 2,648,800 | 3,612,000 | 4,816,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bỉm Sơn 213.8 km | 3,271,140 | 3,998,060 | 5,451,900 | 7,269,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nghi Sơn 169.8 km | 2,750,760 | 3,362,040 | 4,584,600 | 6,112,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bá Thước 216.5 km | 3,312,450 | 4,048,550 | 5,520,750 | 7,361,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Cẩm Thủy 175.3 km | 2,839,860 | 3,470,940 | 4,733,100 | 6,310,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Đông Sơn 133.3 km | 2,399,400 | 2,932,600 | 3,999,000 | 5,332,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hà Trung 227.3 km | 3,477,690 | 4,250,510 | 5,796,150 | 7,728,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hậu Lộc 138.1 km | 2,485,800 | 3,038,200 | 4,143,000 | 5,524,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hoằng Hóa 139.7 km | 2,514,600 | 3,073,400 | 4,191,000 | 5,588,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Lang Chánh 171.1 km | 2,771,820 | 3,387,780 | 4,619,700 | 6,159,600 |
| Taxi Tiên Lữ đi Mường Lát 194.9 km | 3,157,380 | 3,859,020 | 5,262,300 | 7,016,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nga Sơn 244.7 km | 3,743,910 | 4,575,890 | 6,239,850 | 8,319,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Ngọc Lặc 165.7 km | 2,684,340 | 3,280,860 | 4,473,900 | 5,965,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Như Thanh 220.1 km | 3,367,530 | 4,115,870 | 5,612,550 | 7,483,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Như Xuân 241.8 km | 3,699,540 | 4,521,660 | 6,165,900 | 8,221,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nông Cống 239 km | 3,656,700 | 4,469,300 | 6,094,500 | 8,126,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quan Hóa 126.2 km | 2,271,600 | 2,776,400 | 3,786,000 | 5,048,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quan Sơn 114.9 km | 2,068,200 | 2,527,800 | 3,447,000 | 4,596,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quảng Xương 165.7 km | 2,684,340 | 3,280,860 | 4,473,900 | 5,965,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thạch Thành 140.2 km | 2,523,600 | 3,084,400 | 4,206,000 | 5,608,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thiệu Hóa 101.2 km | 1,821,600 | 2,226,400 | 3,036,000 | 4,048,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thọ Xuân 127.2 km | 2,289,600 | 2,798,400 | 3,816,000 | 5,088,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thường Xuân 156.3 km | 2,532,060 | 3,094,740 | 4,220,100 | 5,626,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Triệu Sơn 113.2 km | 2,037,600 | 2,490,400 | 3,396,000 | 4,528,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Vĩnh Lộc 105.7 km | 1,902,600 | 2,325,400 | 3,171,000 | 4,228,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Yên Định 158.3 km | 2,564,460 | 3,134,340 | 4,274,100 | 5,698,800 |
| Taxi Văn Giang đi Thanh Hóa 187.9 km | 3,043,980 | 3,720,420 | 5,073,300 | 6,764,400 |
| Taxi Văn Giang đi Sầm Sơn 153.5 km | 2,486,700 | 3,039,300 | 4,144,500 | 5,526,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bỉm Sơn 108.6 km | 1,954,800 | 2,389,200 | 3,258,000 | 4,344,000 |
| Taxi Văn Giang đi Nghi Sơn 130.9 km | 2,356,200 | 2,879,800 | 3,927,000 | 5,236,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bá Thước 139.8 km | 2,516,400 | 3,075,600 | 4,194,000 | 5,592,000 |
| Taxi Văn Giang đi Cẩm Thủy 145.7 km | 2,622,600 | 3,205,400 | 4,371,000 | 5,828,000 |
| Taxi Văn Giang đi Đông Sơn 188.3 km | 3,050,460 | 3,728,340 | 5,084,100 | 6,778,800 |
| Taxi Văn Giang đi Hà Trung 215.7 km | 3,300,210 | 4,033,590 | 5,500,350 | 7,333,800 |
| Taxi Văn Giang đi Hậu Lộc 174.1 km | 2,820,420 | 3,447,180 | 4,700,700 | 6,267,600 |
| Taxi Văn Giang đi Hoằng Hóa 180.2 km | 2,919,240 | 3,567,960 | 4,865,400 | 6,487,200 |
| Taxi Văn Giang đi Lang Chánh 114.2 km | 2,055,600 | 2,512,400 | 3,426,000 | 4,568,000 |
| Taxi Văn Giang đi Mường Lát 185.2 km | 3,000,240 | 3,666,960 | 5,000,400 | 6,667,200 |
| Taxi Văn Giang đi Nga Sơn 150.1 km | 2,431,620 | 2,971,980 | 4,052,700 | 5,403,600 |
| Taxi Văn Giang đi Ngọc Lặc 192.5 km | 3,118,500 | 3,811,500 | 5,197,500 | 6,930,000 |
| Taxi Văn Giang đi Như Thanh 226.7 km | 3,468,510 | 4,239,290 | 5,780,850 | 7,707,800 |
| Taxi Văn Giang đi Như Xuân 215.5 km | 3,297,150 | 4,029,850 | 5,495,250 | 7,327,000 |
| Taxi Văn Giang đi Nông Cống 97.6 km | 1,844,640 | 2,254,560 | 3,074,400 | 4,099,200 |
| Taxi Văn Giang đi Quan Hóa 191.9 km | 3,108,780 | 3,799,620 | 5,181,300 | 6,908,400 |
| Taxi Văn Giang đi Quan Sơn 96.5 km | 1,823,850 | 2,229,150 | 3,039,750 | 4,053,000 |
| Taxi Văn Giang đi Quảng Xương 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,810,000 | 5,080,000 |
| Taxi Văn Giang đi Thạch Thành 236.9 km | 3,624,570 | 4,430,030 | 6,040,950 | 8,054,600 |
| Taxi Văn Giang đi Thiệu Hóa 222.8 km | 3,408,840 | 4,166,360 | 5,681,400 | 7,575,200 |
| Taxi Văn Giang đi Thọ Xuân 230.8 km | 3,531,240 | 4,315,960 | 5,885,400 | 7,847,200 |
| Taxi Văn Giang đi Thường Xuân 156.9 km | 2,541,780 | 3,106,620 | 4,236,300 | 5,648,400 |
| Taxi Văn Giang đi Triệu Sơn 172.2 km | 2,789,640 | 3,409,560 | 4,649,400 | 6,199,200 |
| Taxi Văn Giang đi Vĩnh Lộc 246.3 km | 3,768,390 | 4,605,810 | 6,280,650 | 8,374,200 |
| Taxi Văn Giang đi Yên Định 175.7 km | 2,846,340 | 3,478,860 | 4,743,900 | 6,325,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Thanh Hóa 207.7 km | 3,177,810 | 3,883,990 | 5,296,350 | 7,061,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Sầm Sơn 245.8 km | 3,760,740 | 4,596,460 | 6,267,900 | 8,357,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Bỉm Sơn 116.1 km | 2,089,800 | 2,554,200 | 3,483,000 | 4,644,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Nghi Sơn 98.7 km | 1,865,430 | 2,279,970 | 3,109,050 | 4,145,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Bá Thước 187.6 km | 3,039,120 | 3,714,480 | 5,065,200 | 6,753,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Cẩm Thủy 233.2 km | 3,567,960 | 4,360,840 | 5,946,600 | 7,928,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Đông Sơn 129.8 km | 2,336,400 | 2,855,600 | 3,894,000 | 5,192,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hà Trung 169.2 km | 2,741,040 | 3,350,160 | 4,568,400 | 6,091,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Hậu Lộc 218.3 km | 3,339,990 | 4,082,210 | 5,566,650 | 7,422,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Hoằng Hóa 215.6 km | 3,298,680 | 4,031,720 | 5,497,800 | 7,330,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Lang Chánh 186.7 km | 3,024,540 | 3,696,660 | 5,040,900 | 6,721,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Mường Lát 148.9 km | 2,680,200 | 3,275,800 | 4,467,000 | 5,956,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Nga Sơn 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,752,000 | 6,336,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Ngọc Lặc 153.3 km | 2,483,460 | 3,035,340 | 4,139,100 | 5,518,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Như Thanh 249.2 km | 3,812,760 | 4,660,040 | 6,354,600 | 8,472,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Như Xuân 205.4 km | 3,142,620 | 3,840,980 | 5,237,700 | 6,983,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Nông Cống 98.6 km | 1,863,540 | 2,277,660 | 3,105,900 | 4,141,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Quan Hóa 143.5 km | 2,583,000 | 3,157,000 | 4,305,000 | 5,740,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Quan Sơn 196 km | 3,175,200 | 3,880,800 | 5,292,000 | 7,056,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Quảng Xương 245.7 km | 3,759,210 | 4,594,590 | 6,265,350 | 8,353,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Thạch Thành 204.2 km | 3,124,260 | 3,818,540 | 5,207,100 | 6,942,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Thiệu Hóa 161.2 km | 2,611,440 | 3,191,760 | 4,352,400 | 5,803,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Thọ Xuân 174.5 km | 2,826,900 | 3,455,100 | 4,711,500 | 6,282,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Thường Xuân 165.2 km | 2,676,240 | 3,270,960 | 4,460,400 | 5,947,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Triệu Sơn 166.5 km | 2,697,300 | 3,296,700 | 4,495,500 | 5,994,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Vĩnh Lộc 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 4,212,000 | 5,616,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Yên Định 148.6 km | 2,674,800 | 3,269,200 | 4,458,000 | 5,944,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thanh Hóa 146.5 km | 2,637,000 | 3,223,000 | 4,395,000 | 5,860,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Sầm Sơn 196.4 km | 3,181,680 | 3,888,720 | 5,302,800 | 7,070,400 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bỉm Sơn 226.9 km | 3,471,570 | 4,243,030 | 5,785,950 | 7,714,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nghi Sơn 160.7 km | 2,603,340 | 3,181,860 | 4,338,900 | 5,785,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bá Thước 96.1 km | 1,816,290 | 2,219,910 | 3,027,150 | 4,036,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Cẩm Thủy 175.2 km | 2,838,240 | 3,468,960 | 4,730,400 | 6,307,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Đông Sơn 244.5 km | 3,740,850 | 4,572,150 | 6,234,750 | 8,313,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hà Trung 102.8 km | 1,850,400 | 2,261,600 | 3,084,000 | 4,112,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hậu Lộc 108.6 km | 1,954,800 | 2,389,200 | 3,258,000 | 4,344,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hoằng Hóa 208.9 km | 3,196,170 | 3,906,430 | 5,326,950 | 7,102,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Lang Chánh 127.4 km | 2,293,200 | 2,802,800 | 3,822,000 | 5,096,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Mường Lát 120.7 km | 2,172,600 | 2,655,400 | 3,621,000 | 4,828,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nga Sơn 110.3 km | 1,985,400 | 2,426,600 | 3,309,000 | 4,412,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Ngọc Lặc 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 3,210,000 | 4,280,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Như Thanh 159.5 km | 2,583,900 | 3,158,100 | 4,306,500 | 5,742,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Như Xuân 153.7 km | 2,489,940 | 3,043,260 | 4,149,900 | 5,533,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nông Cống 104.5 km | 1,881,000 | 2,299,000 | 3,135,000 | 4,180,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quan Hóa 100.4 km | 1,807,200 | 2,208,800 | 3,012,000 | 4,016,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quan Sơn 137.8 km | 2,480,400 | 3,031,600 | 4,134,000 | 5,512,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quảng Xương 211.5 km | 3,235,950 | 3,955,050 | 5,393,250 | 7,191,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thạch Thành 129.7 km | 2,334,600 | 2,853,400 | 3,891,000 | 5,188,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thiệu Hóa 138.8 km | 2,498,400 | 3,053,600 | 4,164,000 | 5,552,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thọ Xuân 95.5 km | 1,804,950 | 2,206,050 | 3,008,250 | 4,011,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thường Xuân 126.4 km | 2,275,200 | 2,780,800 | 3,792,000 | 5,056,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Triệu Sơn 114.8 km | 2,066,400 | 2,525,600 | 3,444,000 | 4,592,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Vĩnh Lộc 166.7 km | 2,700,540 | 3,300,660 | 4,500,900 | 6,001,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Yên Định 205.6 km | 3,145,680 | 3,844,720 | 5,242,800 | 6,990,400 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Thanh Hoá đi Hưng Yên 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Hưng Yên đi Thanh Hóa 235.1 km | 7,194,060 | 9,493,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Sầm Sơn 203.2 km | 6,217,920 | 8,408,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Bỉm Sơn 164.3 km | 5,323,320 | 7,414,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Nghi Sơn 234.5 km | 7,175,700 | 9,473,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Bá Thước 133.8 km | 4,816,800 | 6,852,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Cẩm Thủy 218.2 km | 6,676,920 | 8,918,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Đông Sơn 103.7 km | 3,733,200 | 5,648,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hà Trung 223.1 km | 6,826,860 | 9,085,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Hậu Lộc 113.4 km | 4,082,400 | 6,036,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Hoằng Hóa 208 km | 6,364,800 | 8,572,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Lang Chánh 144.2 km | 5,191,200 | 7,268,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Mường Lát 91.7 km | 3,466,260 | 5,351,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Nga Sơn 237.7 km | 7,273,620 | 9,581,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Ngọc Lặc 234.2 km | 7,166,520 | 9,462,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Như Thanh 219.2 km | 6,707,520 | 8,952,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Như Xuân 156.2 km | 5,060,880 | 7,123,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Nông Cống 163.1 km | 5,284,440 | 7,371,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Quan Hóa 211.3 km | 6,465,780 | 8,684,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Quan Sơn 235.8 km | 7,215,480 | 9,517,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Quảng Xương 232.8 km | 7,123,680 | 9,415,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Thạch Thành 161.9 km | 5,245,560 | 7,328,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Thiệu Hóa 110.7 km | 3,985,200 | 5,928,000 |
| Taxi Hưng Yên đi Thọ Xuân 240.4 km | 7,356,240 | 9,673,600 |
| Taxi Hưng Yên đi Thường Xuân 243.2 km | 7,441,920 | 9,768,800 |
| Taxi Hưng Yên đi Triệu Sơn 181.9 km | 5,893,560 | 8,048,400 |
| Taxi Hưng Yên đi Vĩnh Lộc 229.8 km | 7,031,880 | 9,313,200 |
| Taxi Hưng Yên đi Yên Định 131 km | 4,716,000 | 6,740,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thanh Hóa 223.2 km | 6,829,920 | 9,088,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Sầm Sơn 244.4 km | 7,478,640 | 9,809,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bỉm Sơn 201.4 km | 6,162,840 | 8,347,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nghi Sơn 201.8 km | 6,175,080 | 8,361,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Bá Thước 152.6 km | 4,944,240 | 6,993,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Cẩm Thủy 102.7 km | 3,697,200 | 5,608,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Đông Sơn 147.3 km | 5,302,800 | 7,392,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hà Trung 245.7 km | 7,518,420 | 9,853,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hậu Lộc 186 km | 6,026,400 | 8,196,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Hoằng Hóa 228.5 km | 6,992,100 | 9,269,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Lang Chánh 133.2 km | 4,795,200 | 6,828,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Mường Lát 196.8 km | 6,376,320 | 8,584,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nga Sơn 193.2 km | 6,259,680 | 8,455,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Ngọc Lặc 230.2 km | 7,044,120 | 9,326,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Như Thanh 114.1 km | 4,107,600 | 6,064,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Như Xuân 191.6 km | 6,207,840 | 8,397,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Nông Cống 157.3 km | 5,096,520 | 7,162,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quan Hóa 123 km | 4,428,000 | 6,420,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quan Sơn 146.7 km | 5,281,200 | 7,368,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Quảng Xương 213.2 km | 6,523,920 | 8,748,800 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thạch Thành 181.5 km | 5,880,600 | 8,034,000 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thiệu Hóa 244.9 km | 7,493,940 | 9,826,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thọ Xuân 182.1 km | 5,900,040 | 8,055,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Thường Xuân 184.4 km | 5,974,560 | 8,138,400 |
| Taxi Mỹ Hào đi Triệu Sơn 228.8 km | 7,001,280 | 9,279,200 |
| Taxi Mỹ Hào đi Vĩnh Lộc 157.6 km | 5,106,240 | 7,173,600 |
| Taxi Mỹ Hào đi Yên Định 227.3 km | 6,955,380 | 9,228,200 |
| Taxi Ân Thi đi Thanh Hóa 242.1 km | 7,408,260 | 9,731,400 |
| Taxi Ân Thi đi Sầm Sơn 147.6 km | 5,313,600 | 7,404,000 |
| Taxi Ân Thi đi Bỉm Sơn 96.3 km | 3,640,140 | 5,544,600 |
| Taxi Ân Thi đi Nghi Sơn 246.8 km | 7,552,080 | 9,891,200 |
| Taxi Ân Thi đi Bá Thước 110.4 km | 3,974,400 | 5,916,000 |
| Taxi Ân Thi đi Cẩm Thủy 242.2 km | 7,411,320 | 9,734,800 |
| Taxi Ân Thi đi Đông Sơn 244.2 km | 7,472,520 | 9,802,800 |
| Taxi Ân Thi đi Hà Trung 215 km | 6,579,000 | 8,810,000 |
| Taxi Ân Thi đi Hậu Lộc 92.7 km | 3,504,060 | 5,393,400 |
| Taxi Ân Thi đi Hoằng Hóa 131.6 km | 4,737,600 | 6,764,000 |
| Taxi Ân Thi đi Lang Chánh 122.9 km | 4,424,400 | 6,416,000 |
| Taxi Ân Thi đi Mường Lát 101.3 km | 3,646,800 | 5,552,000 |
| Taxi Ân Thi đi Nga Sơn 92.2 km | 3,485,160 | 5,372,400 |
| Taxi Ân Thi đi Ngọc Lặc 174.3 km | 5,647,320 | 7,774,800 |
| Taxi Ân Thi đi Như Thanh 157.6 km | 5,106,240 | 7,173,600 |
| Taxi Ân Thi đi Như Xuân 104.8 km | 3,772,800 | 5,692,000 |
| Taxi Ân Thi đi Nông Cống 157 km | 5,086,800 | 7,152,000 |
| Taxi Ân Thi đi Quan Hóa 214.7 km | 6,569,820 | 8,799,800 |
| Taxi Ân Thi đi Quan Sơn 157.5 km | 5,103,000 | 7,170,000 |
| Taxi Ân Thi đi Quảng Xương 150.7 km | 4,882,680 | 6,925,200 |
| Taxi Ân Thi đi Thạch Thành 190.5 km | 6,172,200 | 8,358,000 |
| Taxi Ân Thi đi Thiệu Hóa 222.4 km | 6,805,440 | 9,061,600 |
| Taxi Ân Thi đi Thọ Xuân 169.2 km | 5,482,080 | 7,591,200 |
| Taxi Ân Thi đi Thường Xuân 118.1 km | 4,251,600 | 6,224,000 |
| Taxi Ân Thi đi Triệu Sơn 132.7 km | 4,777,200 | 6,808,000 |
| Taxi Ân Thi đi Vĩnh Lộc 131.6 km | 4,737,600 | 6,764,000 |
| Taxi Ân Thi đi Yên Định 134.8 km | 4,852,800 | 6,892,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Thanh Hóa 224.8 km | 6,878,880 | 9,143,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Sầm Sơn 202.3 km | 6,190,380 | 8,378,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Bỉm Sơn 245.3 km | 7,506,180 | 9,840,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Nghi Sơn 132.2 km | 4,759,200 | 6,788,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Bá Thước 248.9 km | 7,616,340 | 9,962,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Cẩm Thủy 148.7 km | 5,353,200 | 7,448,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Đông Sơn 171 km | 5,540,400 | 7,656,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hà Trung 101.4 km | 3,650,400 | 5,556,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hậu Lộc 158 km | 5,119,200 | 7,188,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Hoằng Hóa 106 km | 3,816,000 | 5,740,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Lang Chánh 207.3 km | 6,343,380 | 8,548,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Mường Lát 222.8 km | 6,817,680 | 9,075,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Nga Sơn 184.3 km | 5,971,320 | 8,134,800 |
| Taxi Khoái Châu đi Ngọc Lặc 238.1 km | 7,285,860 | 9,595,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Như Thanh 178.9 km | 5,796,360 | 7,940,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Như Xuân 187.9 km | 6,087,960 | 8,264,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Nông Cống 152.1 km | 4,928,040 | 6,975,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Quan Hóa 101.2 km | 3,643,200 | 5,548,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Quan Sơn 189.1 km | 6,126,840 | 8,307,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Quảng Xương 226.9 km | 6,943,140 | 9,214,600 |
| Taxi Khoái Châu đi Thạch Thành 221.8 km | 6,787,080 | 9,041,200 |
| Taxi Khoái Châu đi Thiệu Hóa 145.7 km | 5,245,200 | 7,328,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Thọ Xuân 229.6 km | 7,025,760 | 9,306,400 |
| Taxi Khoái Châu đi Thường Xuân 145.4 km | 5,234,400 | 7,316,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Triệu Sơn 147.9 km | 5,324,400 | 7,416,000 |
| Taxi Khoái Châu đi Vĩnh Lộc 157.8 km | 5,112,720 | 7,180,800 |
| Taxi Khoái Châu đi Yên Định 135.2 km | 4,867,200 | 6,908,000 |
| Taxi Kim Động đi Thanh Hóa 179.1 km | 5,802,840 | 7,947,600 |
| Taxi Kim Động đi Sầm Sơn 151.4 km | 4,905,360 | 6,950,400 |
| Taxi Kim Động đi Bỉm Sơn 107.3 km | 3,862,800 | 5,792,000 |
| Taxi Kim Động đi Nghi Sơn 137.4 km | 4,946,400 | 6,996,000 |
| Taxi Kim Động đi Bá Thước 160.9 km | 5,213,160 | 7,292,400 |
| Taxi Kim Động đi Cẩm Thủy 181.4 km | 5,877,360 | 8,030,400 |
| Taxi Kim Động đi Đông Sơn 230.6 km | 7,056,360 | 9,340,400 |
| Taxi Kim Động đi Hà Trung 93.6 km | 3,538,080 | 5,431,200 |
| Taxi Kim Động đi Hậu Lộc 186.1 km | 6,029,640 | 8,199,600 |
| Taxi Kim Động đi Hoằng Hóa 148.7 km | 5,353,200 | 7,448,000 |
| Taxi Kim Động đi Lang Chánh 143.1 km | 5,151,600 | 7,224,000 |
| Taxi Kim Động đi Mường Lát 242.4 km | 7,417,440 | 9,741,600 |
| Taxi Kim Động đi Nga Sơn 95.3 km | 3,602,340 | 5,502,600 |
| Taxi Kim Động đi Ngọc Lặc 125.1 km | 4,503,600 | 6,504,000 |
| Taxi Kim Động đi Như Thanh 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Kim Động đi Như Xuân 212.3 km | 6,496,380 | 8,718,200 |
| Taxi Kim Động đi Nông Cống 240.1 km | 7,347,060 | 9,663,400 |
| Taxi Kim Động đi Quan Hóa 102.6 km | 3,693,600 | 5,604,000 |
| Taxi Kim Động đi Quan Sơn 120.3 km | 4,330,800 | 6,312,000 |
| Taxi Kim Động đi Quảng Xương 130.3 km | 4,690,800 | 6,712,000 |
| Taxi Kim Động đi Thạch Thành 113.7 km | 4,093,200 | 6,048,000 |
| Taxi Kim Động đi Thiệu Hóa 179.6 km | 5,819,040 | 7,965,600 |
| Taxi Kim Động đi Thọ Xuân 205.8 km | 6,297,480 | 8,497,200 |
| Taxi Kim Động đi Thường Xuân 207.1 km | 6,337,260 | 8,541,400 |
| Taxi Kim Động đi Triệu Sơn 247.3 km | 7,567,380 | 9,908,200 |
| Taxi Kim Động đi Vĩnh Lộc 226.4 km | 6,927,840 | 9,197,600 |
| Taxi Kim Động đi Yên Định 172.3 km | 5,582,520 | 7,702,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Thanh Hóa 187 km | 6,058,800 | 8,232,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Sầm Sơn 127.9 km | 4,604,400 | 6,616,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bỉm Sơn 198.6 km | 6,434,640 | 8,649,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Nghi Sơn 223 km | 6,823,800 | 9,082,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Bá Thước 158.3 km | 5,128,920 | 7,198,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Cẩm Thủy 146.6 km | 5,277,600 | 7,364,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Đông Sơn 173.7 km | 5,627,880 | 7,753,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Hà Trung 162.7 km | 5,271,480 | 7,357,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Hậu Lộc 112.1 km | 4,035,600 | 5,984,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Hoằng Hóa 224.8 km | 6,878,880 | 9,143,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Lang Chánh 154.2 km | 4,996,080 | 7,051,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Mường Lát 208 km | 6,364,800 | 8,572,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Nga Sơn 194.3 km | 6,295,320 | 8,494,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Ngọc Lặc 124.9 km | 4,496,400 | 6,496,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Như Thanh 124.8 km | 4,492,800 | 6,492,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Như Xuân 226.4 km | 6,927,840 | 9,197,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Nông Cống 162.8 km | 5,274,720 | 7,360,800 |
| Taxi Phù Cừ đi Quan Hóa 242.8 km | 7,429,680 | 9,755,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Quan Sơn 212.4 km | 6,499,440 | 8,721,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Quảng Xương 212.8 km | 6,511,680 | 8,735,200 |
| Taxi Phù Cừ đi Thạch Thành 142.1 km | 5,115,600 | 7,184,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thiệu Hóa 105.2 km | 3,787,200 | 5,708,000 |
| Taxi Phù Cừ đi Thọ Xuân 157.6 km | 5,106,240 | 7,173,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Thường Xuân 183.4 km | 5,942,160 | 8,102,400 |
| Taxi Phù Cừ đi Triệu Sơn 159.6 km | 5,171,040 | 7,245,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Vĩnh Lộc 192.1 km | 6,224,040 | 8,415,600 |
| Taxi Phù Cừ đi Yên Định 162.8 km | 5,274,720 | 7,360,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thanh Hóa 152.5 km | 4,941,000 | 6,990,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Sầm Sơn 120.4 km | 4,334,400 | 6,316,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bỉm Sơn 213.8 km | 6,542,280 | 8,769,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nghi Sơn 169.8 km | 5,501,520 | 7,612,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Bá Thước 216.5 km | 6,624,900 | 8,861,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Cẩm Thủy 175.3 km | 5,679,720 | 7,810,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Đông Sơn 133.3 km | 4,798,800 | 6,832,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hà Trung 227.3 km | 6,955,380 | 9,228,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hậu Lộc 138.1 km | 4,971,600 | 7,024,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Hoằng Hóa 139.7 km | 5,029,200 | 7,088,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Lang Chánh 171.1 km | 5,543,640 | 7,659,600 |
| Taxi Tiên Lữ đi Mường Lát 194.9 km | 6,314,760 | 8,516,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nga Sơn 244.7 km | 7,487,820 | 9,819,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Ngọc Lặc 165.7 km | 5,368,680 | 7,465,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Như Thanh 220.1 km | 6,735,060 | 8,983,400 |
| Taxi Tiên Lữ đi Như Xuân 241.8 km | 7,399,080 | 9,721,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Nông Cống 239 km | 7,313,400 | 9,626,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quan Hóa 126.2 km | 4,543,200 | 6,548,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quan Sơn 114.9 km | 4,136,400 | 6,096,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Quảng Xương 165.7 km | 5,368,680 | 7,465,200 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thạch Thành 140.2 km | 5,047,200 | 7,108,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thiệu Hóa 101.2 km | 3,643,200 | 5,548,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thọ Xuân 127.2 km | 4,579,200 | 6,588,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Thường Xuân 156.3 km | 5,064,120 | 7,126,800 |
| Taxi Tiên Lữ đi Triệu Sơn 113.2 km | 4,075,200 | 6,028,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Vĩnh Lộc 105.7 km | 3,805,200 | 5,728,000 |
| Taxi Tiên Lữ đi Yên Định 158.3 km | 5,128,920 | 7,198,800 |
| Taxi Văn Giang đi Thanh Hóa 187.9 km | 6,087,960 | 8,264,400 |
| Taxi Văn Giang đi Sầm Sơn 153.5 km | 4,973,400 | 7,026,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bỉm Sơn 108.6 km | 3,909,600 | 5,844,000 |
| Taxi Văn Giang đi Nghi Sơn 130.9 km | 4,712,400 | 6,736,000 |
| Taxi Văn Giang đi Bá Thước 139.8 km | 5,032,800 | 7,092,000 |
| Taxi Văn Giang đi Cẩm Thủy 145.7 km | 5,245,200 | 7,328,000 |
| Taxi Văn Giang đi Đông Sơn 188.3 km | 6,100,920 | 8,278,800 |
| Taxi Văn Giang đi Hà Trung 215.7 km | 6,600,420 | 8,833,800 |
| Taxi Văn Giang đi Hậu Lộc 174.1 km | 5,640,840 | 7,767,600 |
| Taxi Văn Giang đi Hoằng Hóa 180.2 km | 5,838,480 | 7,987,200 |
| Taxi Văn Giang đi Lang Chánh 114.2 km | 4,111,200 | 6,068,000 |
| Taxi Văn Giang đi Mường Lát 185.2 km | 6,000,480 | 8,167,200 |
| Taxi Văn Giang đi Nga Sơn 150.1 km | 4,863,240 | 6,903,600 |
| Taxi Văn Giang đi Ngọc Lặc 192.5 km | 6,237,000 | 8,430,000 |
| Taxi Văn Giang đi Như Thanh 226.7 km | 6,937,020 | 9,207,800 |
| Taxi Văn Giang đi Như Xuân 215.5 km | 6,594,300 | 8,827,000 |
| Taxi Văn Giang đi Nông Cống 97.6 km | 3,689,280 | 5,599,200 |
| Taxi Văn Giang đi Quan Hóa 191.9 km | 6,217,560 | 8,408,400 |
| Taxi Văn Giang đi Quan Sơn 96.5 km | 3,647,700 | 5,553,000 |
| Taxi Văn Giang đi Quảng Xương 127 km | 4,572,000 | 6,580,000 |
| Taxi Văn Giang đi Thạch Thành 236.9 km | 7,249,140 | 9,554,600 |
| Taxi Văn Giang đi Thiệu Hóa 222.8 km | 6,817,680 | 9,075,200 |
| Taxi Văn Giang đi Thọ Xuân 230.8 km | 7,062,480 | 9,347,200 |
| Taxi Văn Giang đi Thường Xuân 156.9 km | 5,083,560 | 7,148,400 |
| Taxi Văn Giang đi Triệu Sơn 172.2 km | 5,579,280 | 7,699,200 |
| Taxi Văn Giang đi Vĩnh Lộc 246.3 km | 7,536,780 | 9,874,200 |
| Taxi Văn Giang đi Yên Định 175.7 km | 5,692,680 | 7,825,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Thanh Hóa 207.7 km | 6,355,620 | 8,561,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Sầm Sơn 245.8 km | 7,521,480 | 9,857,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Bỉm Sơn 116.1 km | 4,179,600 | 6,144,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Nghi Sơn 98.7 km | 3,730,860 | 5,645,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Bá Thước 187.6 km | 6,078,240 | 8,253,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Cẩm Thủy 233.2 km | 7,135,920 | 9,428,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Đông Sơn 129.8 km | 4,672,800 | 6,692,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Hà Trung 169.2 km | 5,482,080 | 7,591,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Hậu Lộc 218.3 km | 6,679,980 | 8,922,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Hoằng Hóa 215.6 km | 6,597,360 | 8,830,400 |
| Taxi Văn Lâm đi Lang Chánh 186.7 km | 6,049,080 | 8,221,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Mường Lát 148.9 km | 5,360,400 | 7,456,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Nga Sơn 176 km | 5,702,400 | 7,836,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Ngọc Lặc 153.3 km | 4,966,920 | 7,018,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Như Thanh 249.2 km | 7,625,520 | 9,972,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Như Xuân 205.4 km | 6,285,240 | 8,483,600 |
| Taxi Văn Lâm đi Nông Cống 98.6 km | 3,727,080 | 5,641,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Quan Hóa 143.5 km | 5,166,000 | 7,240,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Quan Sơn 196 km | 6,350,400 | 8,556,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Quảng Xương 245.7 km | 7,518,420 | 9,853,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Thạch Thành 204.2 km | 6,248,520 | 8,442,800 |
| Taxi Văn Lâm đi Thiệu Hóa 161.2 km | 5,222,880 | 7,303,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Thọ Xuân 174.5 km | 5,653,800 | 7,782,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Thường Xuân 165.2 km | 5,352,480 | 7,447,200 |
| Taxi Văn Lâm đi Triệu Sơn 166.5 km | 5,394,600 | 7,494,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Vĩnh Lộc 156 km | 5,054,400 | 7,116,000 |
| Taxi Văn Lâm đi Yên Định 148.6 km | 5,349,600 | 7,444,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thanh Hóa 146.5 km | 5,274,000 | 7,360,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Sầm Sơn 196.4 km | 6,363,360 | 8,570,400 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bỉm Sơn 226.9 km | 6,943,140 | 9,214,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nghi Sơn 160.7 km | 5,206,680 | 7,285,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Bá Thước 96.1 km | 3,632,580 | 5,536,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Cẩm Thủy 175.2 km | 5,676,480 | 7,807,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Đông Sơn 244.5 km | 7,481,700 | 9,813,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hà Trung 102.8 km | 3,700,800 | 5,612,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hậu Lộc 108.6 km | 3,909,600 | 5,844,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Hoằng Hóa 208.9 km | 6,392,340 | 8,602,600 |
| Taxi Yên Mỹ đi Lang Chánh 127.4 km | 4,586,400 | 6,596,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Mường Lát 120.7 km | 4,345,200 | 6,328,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nga Sơn 110.3 km | 3,970,800 | 5,912,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Ngọc Lặc 107 km | 3,852,000 | 5,780,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Như Thanh 159.5 km | 5,167,800 | 7,242,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Như Xuân 153.7 km | 4,979,880 | 7,033,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Nông Cống 104.5 km | 3,762,000 | 5,680,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quan Hóa 100.4 km | 3,614,400 | 5,516,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quan Sơn 137.8 km | 4,960,800 | 7,012,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Quảng Xương 211.5 km | 6,471,900 | 8,691,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thạch Thành 129.7 km | 4,669,200 | 6,688,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thiệu Hóa 138.8 km | 4,996,800 | 7,052,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thọ Xuân 95.5 km | 3,609,900 | 5,511,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Thường Xuân 126.4 km | 4,550,400 | 6,556,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Triệu Sơn 114.8 km | 4,132,800 | 6,092,000 |
| Taxi Yên Mỹ đi Vĩnh Lộc 166.7 km | 5,401,080 | 7,501,200 |
| Taxi Yên Mỹ đi Yên Định 205.6 km | 6,291,360 | 8,490,400 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















