Giá thuê xe Hoà Bình đi Lào Cai

Một hành trình tốt luôn bắt đầu bằng một chiếc xe tốt. Carnival 7 chỗ với không gian thoải mái, nội thất chất lượng và vận hành bền bỉ sẽ giúp bạn thư giãn từ khi khởi hành đến khi về đích. Taxi Tỉnh cung cấp dịch vụ thuê Carnival cho mọi nhu cầu: cá nhân, gia đình, công việc, hay đưa đón khách. Xe luôn sạch sẽ, tài xế đúng giờ, có hỗ trợ tuyến dài và lộ trình linh hoạt. Đặt xe dễ, báo giá nhanh, phục vụ toàn quốc – Taxi Tỉnh luôn sẵn sàng để mỗi hành trình của bạn bắt đầu một cách hoàn hảo.

Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona 

thuê xe Hoà Bình đi Lào Cai

Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến

Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3

Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander

MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.

Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350

Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global

Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ

Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

thuê xe Hoà Bình đi Lào Cai

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Hoà Bình đi Lào Cai 1 chiều

Lộ trìnhXe 4 chỗXe 7 chỗXe Carnival  1C
Taxi Hòa Bình đi Lào Cai 316.8 km   2,534,400   2,851,200           4,752,000
Taxi Hòa Bình đi Sa Pa 205.4 km   1,643,200   1,848,600           3,491,800
Taxi Hòa Bình đi Bát Xát 241.3 km   1,930,400   2,171,700           4,102,100
Taxi Hòa Bình đi Bảo Thắng 272 km   2,176,000   2,448,000           4,352,000
Taxi Hòa Bình đi Bảo Yên 282.5 km   2,260,000   2,542,500           4,520,000
Taxi Hòa Bình đi Bắc Hà 200.8 km   1,606,400   1,807,200           3,413,600
Taxi Hòa Bình đi Mường Khương 267.7 km   2,141,600   2,409,300           4,283,200
Taxi Hòa Bình đi Si Ma Cai 255 km   2,040,000   2,295,000           4,080,000
Taxi Hòa Bình đi Văn Bàn 217.6 km   1,740,800   1,958,400           3,699,200
Taxi Cao Phong đi Lào Cai 314.8 km   2,518,400   2,833,200           4,722,000
Taxi Cao Phong đi Sa Pa 268.5 km   2,148,000   2,416,500           4,296,000
Taxi Cao Phong đi Bát Xát 273.9 km   2,191,200   2,465,100           4,382,400
Taxi Cao Phong đi Bảo Thắng 193.9 km   1,745,100   1,939,000           3,490,200
Taxi Cao Phong đi Bảo Yên 238.6 km   1,908,800   2,147,400           4,056,200
Taxi Cao Phong đi Bắc Hà 204.1 km   1,632,800   1,836,900           3,469,700
Taxi Cao Phong đi Mường Khương 264.1 km   2,112,800   2,376,900           4,225,600
Taxi Cao Phong đi Si Ma Cai 202.9 km   1,623,200   1,826,100           3,449,300
Taxi Cao Phong đi Văn Bàn 259.9 km   2,079,200   2,339,100           4,158,400
Taxi Đà Bắc đi Lào Cai 180.7 km   1,626,300   1,807,000           3,252,600
Taxi Đà Bắc đi Sa Pa 204.3 km   1,634,400   1,838,700           3,473,100
Taxi Đà Bắc đi Bát Xát 208 km   1,664,000   1,872,000           3,536,000
Taxi Đà Bắc đi Bảo Thắng 311.5 km   2,492,000   2,803,500           4,672,500
Taxi Đà Bắc đi Bảo Yên 198.2 km   1,783,800   1,982,000           3,567,600
Taxi Đà Bắc đi Bắc Hà 269.7 km   2,157,600   2,427,300           4,315,200
Taxi Đà Bắc đi Mường Khương 307.2 km   2,457,600   2,764,800           4,608,000
Taxi Đà Bắc đi Si Ma Cai 298.9 km   2,391,200   2,690,100           4,782,400
Taxi Đà Bắc đi Văn Bàn 274 km   2,192,000   2,466,000           4,384,000
Taxi Kim Bôi đi Lào Cai 314.9 km   2,519,200   2,834,100           4,723,500
Taxi Kim Bôi đi Sa Pa 294.5 km   2,356,000   2,650,500           4,712,000
Taxi Kim Bôi đi Bát Xát 311.9 km   2,495,200   2,807,100           4,678,500
Taxi Kim Bôi đi Bảo Thắng 205.5 km   1,644,000   1,849,500           3,493,500
Taxi Kim Bôi đi Bảo Yên 213.5 km   1,708,000   1,921,500           3,629,500
Taxi Kim Bôi đi Bắc Hà 222.3 km   1,778,400   2,000,700           3,779,100
Taxi Kim Bôi đi Mường Khương 190.3 km   1,712,700   1,903,000           3,425,400
Taxi Kim Bôi đi Si Ma Cai 203.3 km   1,626,400   1,829,700           3,456,100
Taxi Kim Bôi đi Văn Bàn 316.5 km   2,532,000   2,848,500           4,747,500
Taxi Lạc Sơn đi Lào Cai 235.6 km   1,884,800   2,120,400           4,005,200
Taxi Lạc Sơn đi Sa Pa 291.8 km   2,334,400   2,626,200           4,668,800
Taxi Lạc Sơn đi Bát Xát 251 km   2,008,000   2,259,000           4,016,000
Taxi Lạc Sơn đi Bảo Thắng 208.7 km   1,669,600   1,878,300           3,547,900
Taxi Lạc Sơn đi Bảo Yên 292.3 km   2,338,400   2,630,700           4,676,800
Taxi Lạc Sơn đi Bắc Hà 257.3 km   2,058,400   2,315,700           4,116,800
Taxi Lạc Sơn đi Mường Khương 246.5 km   1,972,000   2,218,500           4,190,500
Taxi Lạc Sơn đi Si Ma Cai 303.7 km   2,429,600   2,733,300           4,555,500
Taxi Lạc Sơn đi Văn Bàn 268.8 km   2,150,400   2,419,200           4,300,800
Taxi Lạc Thủy đi Lào Cai 319.4 km   2,555,200   2,874,600           4,791,000
Taxi Lạc Thủy đi Sa Pa 208.7 km   1,669,600   1,878,300           3,547,900
Taxi Lạc Thủy đi Bát Xát 302.9 km   2,423,200   2,726,100           4,543,500
Taxi Lạc Thủy đi Bảo Thắng 265.2 km   2,121,600   2,386,800           4,243,200
Taxi Lạc Thủy đi Bảo Yên 309.5 km   2,476,000   2,785,500           4,642,500
Taxi Lạc Thủy đi Bắc Hà 250.2 km   2,001,600   2,251,800           4,003,200
Taxi Lạc Thủy đi Mường Khương 261.1 km   2,088,800   2,349,900           4,177,600
Taxi Lạc Thủy đi Si Ma Cai 204.3 km   1,634,400   1,838,700           3,473,100
Taxi Lạc Thủy đi Văn Bàn 313.7 km   2,509,600   2,823,300           4,705,500
Taxi Lương Sơn đi Lào Cai 310.7 km   2,485,600   2,796,300           4,660,500
Taxi Lương Sơn đi Sa Pa 208.3 km   1,666,400   1,874,700           3,541,100
Taxi Lương Sơn đi Bát Xát 205.9 km   1,647,200   1,853,100           3,500,300
Taxi Lương Sơn đi Bảo Thắng 215.4 km   1,723,200   1,938,600           3,661,800
Taxi Lương Sơn đi Bảo Yên 199.4 km   1,794,600   1,994,000           3,589,200
Taxi Lương Sơn đi Bắc Hà 272.3 km   2,178,400   2,450,700           4,356,800
Taxi Lương Sơn đi Mường Khương 202.9 km   1,623,200   1,826,100           3,449,300
Taxi Lương Sơn đi Si Ma Cai 311.9 km   2,495,200   2,807,100           4,678,500
Taxi Lương Sơn đi Văn Bàn 289.3 km   2,314,400   2,603,700           4,628,800
Taxi Mai Châu đi Lào Cai 304.3 km   2,434,400   2,738,700           4,564,500
Taxi Mai Châu đi Sa Pa 302.9 km   2,423,200   2,726,100           4,543,500
Taxi Mai Châu đi Bát Xát 202 km   1,616,000   1,818,000           3,434,000
Taxi Mai Châu đi Bảo Thắng 270.7 km   2,165,600   2,436,300           4,331,200
Taxi Mai Châu đi Bảo Yên 234.4 km   1,875,200   2,109,600           3,984,800
Taxi Mai Châu đi Bắc Hà 313.3 km   2,506,400   2,819,700           4,699,500
Taxi Mai Châu đi Mường Khương 251.3 km   2,010,400   2,261,700           4,020,800
Taxi Mai Châu đi Si Ma Cai 300.5 km   2,404,000   2,704,500           4,507,500
Taxi Mai Châu đi Văn Bàn 301 km   2,408,000   2,709,000           4,515,000
Taxi Tân Lạc đi Lào Cai 187.9 km   1,691,100   1,879,000           3,382,200
Taxi Tân Lạc đi Sa Pa 185.5 km   1,669,500   1,855,000           3,339,000
Taxi Tân Lạc đi Bát Xát 253.7 km   2,029,600   2,283,300           4,059,200
Taxi Tân Lạc đi Bảo Thắng 229 km   1,832,000   2,061,000           3,893,000
Taxi Tân Lạc đi Bảo Yên 230.9 km   1,847,200   2,078,100           3,925,300
Taxi Tân Lạc đi Bắc Hà 210.8 km   1,686,400   1,897,200           3,583,600
Taxi Tân Lạc đi Mường Khương 194.2 km   1,747,800   1,942,000           3,495,600
Taxi Tân Lạc đi Si Ma Cai 316.5 km   2,532,000   2,848,500           4,747,500
Taxi Tân Lạc đi Văn Bàn 194.4 km   1,749,600   1,944,000           3,499,200
Taxi Yên Thủy đi Lào Cai 289.4 km   2,315,200   2,604,600           4,630,400
Taxi Yên Thủy đi Sa Pa 233.5 km   1,868,000   2,101,500           3,969,500
Taxi Yên Thủy đi Bát Xát 181.5 km   1,633,500   1,815,000           3,267,000
Taxi Yên Thủy đi Bảo Thắng 291.2 km   2,329,600   2,620,800           4,659,200
Taxi Yên Thủy đi Bảo Yên 309.9 km   2,479,200   2,789,100           4,648,500
Taxi Yên Thủy đi Bắc Hà 261.6 km   2,092,800   2,354,400           4,185,600
Taxi Yên Thủy đi Mường Khương 196.4 km   1,767,600   1,964,000           3,535,200
Taxi Yên Thủy đi Si Ma Cai 288.3 km   2,306,400   2,594,700           4,612,800
Taxi Yên Thủy đi Văn Bàn 315.5 km   2,524,000   2,839,500           4,732,500

Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Hoà Bình đi Lào Cai 1 chiều

Lộ trìnhXe 16 chỗXe Limousin 9 chỗXe 29 chỗ 1CXe 45 chỗ 1C
Taxi Hòa Bình đi Lào Cai 316.8 km   4,276,800                  5,227,200      7,128,000      9,504,000
Taxi Hòa Bình đi Sa Pa 205.4 km   3,142,620                  3,840,980      5,237,700      6,983,600
Taxi Hòa Bình đi Bát Xát 241.3 km   3,691,890                  4,512,310      6,153,150      8,204,200
Taxi Hòa Bình đi Bảo Thắng 272 km   3,916,800                  4,787,200      6,528,000      8,704,000
Taxi Hòa Bình đi Bảo Yên 282.5 km   4,068,000                  4,972,000      6,780,000      9,040,000
Taxi Hòa Bình đi Bắc Hà 200.8 km   3,072,240                  3,754,960      5,120,400      6,827,200
Taxi Hòa Bình đi Mường Khương 267.7 km   3,854,880                  4,711,520      6,424,800      8,566,400
Taxi Hòa Bình đi Si Ma Cai 255 km   3,672,000                  4,488,000      6,120,000      8,160,000
Taxi Hòa Bình đi Văn Bàn 217.6 km   3,329,280                  4,069,120      5,548,800      7,398,400
Taxi Cao Phong đi Lào Cai 314.8 km   4,249,800                  5,194,200      7,083,000      9,444,000
Taxi Cao Phong đi Sa Pa 268.5 km   3,866,400                  4,725,600      6,444,000      8,592,000
Taxi Cao Phong đi Bát Xát 273.9 km   3,944,160                  4,820,640      6,573,600      8,764,800
Taxi Cao Phong đi Bảo Thắng 193.9 km   3,141,180                  3,839,220      5,235,300      6,980,400
Taxi Cao Phong đi Bảo Yên 238.6 km   3,650,580                  4,461,820      6,084,300      8,112,400
Taxi Cao Phong đi Bắc Hà 204.1 km   3,122,730                  3,816,670      5,204,550      6,939,400
Taxi Cao Phong đi Mường Khương 264.1 km   3,803,040                  4,648,160      6,338,400      8,451,200
Taxi Cao Phong đi Si Ma Cai 202.9 km   3,104,370                  3,794,230      5,173,950      6,898,600
Taxi Cao Phong đi Văn Bàn 259.9 km   3,742,560                  4,574,240      6,237,600      8,316,800
Taxi Đà Bắc đi Lào Cai 180.7 km   2,927,340                  3,577,860      4,878,900      6,505,200
Taxi Đà Bắc đi Sa Pa 204.3 km   3,125,790                  3,820,410      5,209,650      6,946,200
Taxi Đà Bắc đi Bát Xát 208 km   3,182,400                  3,889,600      5,304,000      7,072,000
Taxi Đà Bắc đi Bảo Thắng 311.5 km   4,205,250                  5,139,750      7,008,750      9,345,000
Taxi Đà Bắc đi Bảo Yên 198.2 km   3,210,840                  3,924,360      5,351,400      7,135,200
Taxi Đà Bắc đi Bắc Hà 269.7 km   3,883,680                  4,746,720      6,472,800      8,630,400
Taxi Đà Bắc đi Mường Khương 307.2 km   4,147,200                  5,068,800      6,912,000      9,216,000
Taxi Đà Bắc đi Si Ma Cai 298.9 km   4,304,160                  5,260,640      7,173,600      9,564,800
Taxi Đà Bắc đi Văn Bàn 274 km   3,945,600                  4,822,400      6,576,000      8,768,000
Taxi Kim Bôi đi Lào Cai 314.9 km   4,251,150                  5,195,850      7,085,250      9,447,000
Taxi Kim Bôi đi Sa Pa 294.5 km   4,240,800                  5,183,200      7,068,000      9,424,000
Taxi Kim Bôi đi Bát Xát 311.9 km   4,210,650                  5,146,350      7,017,750      9,357,000
Taxi Kim Bôi đi Bảo Thắng 205.5 km   3,144,150                  3,842,850      5,240,250      6,987,000
Taxi Kim Bôi đi Bảo Yên 213.5 km   3,266,550                  3,992,450      5,444,250      7,259,000
Taxi Kim Bôi đi Bắc Hà 222.3 km   3,401,190                  4,157,010      5,668,650      7,558,200
Taxi Kim Bôi đi Mường Khương 190.3 km   3,082,860                  3,767,940      5,138,100      6,850,800
Taxi Kim Bôi đi Si Ma Cai 203.3 km   3,110,490                  3,801,710      5,184,150      6,912,200
Taxi Kim Bôi đi Văn Bàn 316.5 km   4,272,750                  5,222,250      7,121,250      9,495,000
Taxi Lạc Sơn đi Lào Cai 235.6 km   3,604,680                  4,405,720      6,007,800      8,010,400
Taxi Lạc Sơn đi Sa Pa 291.8 km   4,201,920                  5,135,680      7,003,200      9,337,600
Taxi Lạc Sơn đi Bát Xát 251 km   3,614,400                  4,417,600      6,024,000      8,032,000
Taxi Lạc Sơn đi Bảo Thắng 208.7 km   3,193,110                  3,902,690      5,321,850      7,095,800
Taxi Lạc Sơn đi Bảo Yên 292.3 km   4,209,120                  5,144,480      7,015,200      9,353,600
Taxi Lạc Sơn đi Bắc Hà 257.3 km   3,705,120                  4,528,480      6,175,200      8,233,600
Taxi Lạc Sơn đi Mường Khương 246.5 km   3,771,450                  4,609,550      6,285,750      8,381,000
Taxi Lạc Sơn đi Si Ma Cai 303.7 km   4,099,950                  5,011,050      6,833,250      9,111,000
Taxi Lạc Sơn đi Văn Bàn 268.8 km   3,870,720                  4,730,880      6,451,200      8,601,600
Taxi Lạc Thủy đi Lào Cai 319.4 km   4,311,900                  5,270,100      7,186,500      9,582,000
Taxi Lạc Thủy đi Sa Pa 208.7 km   3,193,110                  3,902,690      5,321,850      7,095,800
Taxi Lạc Thủy đi Bát Xát 302.9 km   4,089,150                  4,997,850      6,815,250      9,087,000
Taxi Lạc Thủy đi Bảo Thắng 265.2 km   3,818,880                  4,667,520      6,364,800      8,486,400
Taxi Lạc Thủy đi Bảo Yên 309.5 km   4,178,250                  5,106,750      6,963,750      9,285,000
Taxi Lạc Thủy đi Bắc Hà 250.2 km   3,602,880                  4,403,520      6,004,800      8,006,400
Taxi Lạc Thủy đi Mường Khương 261.1 km   3,759,840                  4,595,360      6,266,400      8,355,200
Taxi Lạc Thủy đi Si Ma Cai 204.3 km   3,125,790                  3,820,410      5,209,650      6,946,200
Taxi Lạc Thủy đi Văn Bàn 313.7 km   4,234,950                  5,176,050      7,058,250      9,411,000
Taxi Lương Sơn đi Lào Cai 310.7 km   4,194,450                  5,126,550      6,990,750      9,321,000
Taxi Lương Sơn đi Sa Pa 208.3 km   3,186,990                  3,895,210      5,311,650      7,082,200
Taxi Lương Sơn đi Bát Xát 205.9 km   3,150,270                  3,850,330      5,250,450      7,000,600
Taxi Lương Sơn đi Bảo Thắng 215.4 km   3,295,620                  4,027,980      5,492,700      7,323,600
Taxi Lương Sơn đi Bảo Yên 199.4 km   3,230,280                  3,948,120      5,383,800      7,178,400
Taxi Lương Sơn đi Bắc Hà 272.3 km   3,921,120                  4,792,480      6,535,200      8,713,600
Taxi Lương Sơn đi Mường Khương 202.9 km   3,104,370                  3,794,230      5,173,950      6,898,600
Taxi Lương Sơn đi Si Ma Cai 311.9 km   4,210,650                  5,146,350      7,017,750      9,357,000
Taxi Lương Sơn đi Văn Bàn 289.3 km   4,165,920                  5,091,680      6,943,200      9,257,600
Taxi Mai Châu đi Lào Cai 304.3 km   4,108,050                  5,020,950      6,846,750      9,129,000
Taxi Mai Châu đi Sa Pa 302.9 km   4,089,150                  4,997,850      6,815,250      9,087,000
Taxi Mai Châu đi Bát Xát 202 km   3,090,600                  3,777,400      5,151,000      6,868,000
Taxi Mai Châu đi Bảo Thắng 270.7 km   3,898,080                  4,764,320      6,496,800      8,662,400
Taxi Mai Châu đi Bảo Yên 234.4 km   3,586,320                  4,383,280      5,977,200      7,969,600
Taxi Mai Châu đi Bắc Hà 313.3 km   4,229,550                  5,169,450      7,049,250      9,399,000
Taxi Mai Châu đi Mường Khương 251.3 km   3,618,720                  4,422,880      6,031,200      8,041,600
Taxi Mai Châu đi Si Ma Cai 300.5 km   4,056,750                  4,958,250      6,761,250      9,015,000
Taxi Mai Châu đi Văn Bàn 301 km   4,063,500                  4,966,500      6,772,500      9,030,000
Taxi Tân Lạc đi Lào Cai 187.9 km   3,043,980                  3,720,420      5,073,300      6,764,400
Taxi Tân Lạc đi Sa Pa 185.5 km   3,005,100                  3,672,900      5,008,500      6,678,000
Taxi Tân Lạc đi Bát Xát 253.7 km   3,653,280                  4,465,120      6,088,800      8,118,400
Taxi Tân Lạc đi Bảo Thắng 229 km   3,503,700                  4,282,300      5,839,500      7,786,000
Taxi Tân Lạc đi Bảo Yên 230.9 km   3,532,770                  4,317,830      5,887,950      7,850,600
Taxi Tân Lạc đi Bắc Hà 210.8 km   3,225,240                  3,941,960      5,375,400      7,167,200
Taxi Tân Lạc đi Mường Khương 194.2 km   3,146,040                  3,845,160      5,243,400      6,991,200
Taxi Tân Lạc đi Si Ma Cai 316.5 km   4,272,750                  5,222,250      7,121,250      9,495,000
Taxi Tân Lạc đi Văn Bàn 194.4 km   3,149,280                  3,849,120      5,248,800      6,998,400
Taxi Yên Thủy đi Lào Cai 289.4 km   4,167,360                  5,093,440      6,945,600      9,260,800
Taxi Yên Thủy đi Sa Pa 233.5 km   3,572,550                  4,366,450      5,954,250      7,939,000
Taxi Yên Thủy đi Bát Xát 181.5 km   2,940,300                  3,593,700      4,900,500      6,534,000
Taxi Yên Thủy đi Bảo Thắng 291.2 km   4,193,280                  5,125,120      6,988,800      9,318,400
Taxi Yên Thủy đi Bảo Yên 309.9 km   4,183,650                  5,113,350      6,972,750      9,297,000
Taxi Yên Thủy đi Bắc Hà 261.6 km   3,767,040                  4,604,160      6,278,400      8,371,200
Taxi Yên Thủy đi Mường Khương 196.4 km   3,181,680                  3,888,720      5,302,800      7,070,400
Taxi Yên Thủy đi Si Ma Cai 288.3 km   4,151,520                  5,074,080      6,919,200      9,225,600
Taxi Yên Thủy đi Văn Bàn 315.5 km   4,259,250                  5,205,750      7,098,750      9,465,000

Giá xe Limousine 29,45 chỗ Hoà Bình đi Lào Cai 2 chiều

Lộ trình Xe 29 chỗ 2 chiềuXe 45 chỗ 2 chiều
Taxi Hòa Bình đi Lào Cai 316.8 km           8,553,600          11,004,000
Taxi Hòa Bình đi Sa Pa 205.4 km           6,285,240             8,483,600
Taxi Hòa Bình đi Bát Xát 241.3 km           7,383,780             9,704,200
Taxi Hòa Bình đi Bảo Thắng 272 km           7,833,600          10,204,000
Taxi Hòa Bình đi Bảo Yên 282.5 km           8,136,000          10,540,000
Taxi Hòa Bình đi Bắc Hà 200.8 km           6,144,480             8,327,200
Taxi Hòa Bình đi Mường Khương 267.7 km           7,709,760          10,066,400
Taxi Hòa Bình đi Si Ma Cai 255 km           7,344,000             9,660,000
Taxi Hòa Bình đi Văn Bàn 217.6 km           6,658,560             8,898,400
Taxi Cao Phong đi Lào Cai 314.8 km           8,499,600          10,944,000
Taxi Cao Phong đi Sa Pa 268.5 km           7,732,800          10,092,000
Taxi Cao Phong đi Bát Xát 273.9 km           7,888,320          10,264,800
Taxi Cao Phong đi Bảo Thắng 193.9 km           6,282,360             8,480,400
Taxi Cao Phong đi Bảo Yên 238.6 km           7,301,160             9,612,400
Taxi Cao Phong đi Bắc Hà 204.1 km           6,245,460             8,439,400
Taxi Cao Phong đi Mường Khương 264.1 km           7,606,080             9,951,200
Taxi Cao Phong đi Si Ma Cai 202.9 km           6,208,740             8,398,600
Taxi Cao Phong đi Văn Bàn 259.9 km           7,485,120             9,816,800
Taxi Đà Bắc đi Lào Cai 180.7 km           5,854,680             8,005,200
Taxi Đà Bắc đi Sa Pa 204.3 km           6,251,580             8,446,200
Taxi Đà Bắc đi Bát Xát 208 km           6,364,800             8,572,000
Taxi Đà Bắc đi Bảo Thắng 311.5 km           8,410,500          10,845,000
Taxi Đà Bắc đi Bảo Yên 198.2 km           6,421,680             8,635,200
Taxi Đà Bắc đi Bắc Hà 269.7 km           7,767,360          10,130,400
Taxi Đà Bắc đi Mường Khương 307.2 km           8,294,400          10,716,000
Taxi Đà Bắc đi Si Ma Cai 298.9 km           8,608,320          11,064,800
Taxi Đà Bắc đi Văn Bàn 274 km           7,891,200          10,268,000
Taxi Kim Bôi đi Lào Cai 314.9 km           8,502,300          10,947,000
Taxi Kim Bôi đi Sa Pa 294.5 km           8,481,600          10,924,000
Taxi Kim Bôi đi Bát Xát 311.9 km           8,421,300          10,857,000
Taxi Kim Bôi đi Bảo Thắng 205.5 km           6,288,300             8,487,000
Taxi Kim Bôi đi Bảo Yên 213.5 km           6,533,100             8,759,000
Taxi Kim Bôi đi Bắc Hà 222.3 km           6,802,380             9,058,200
Taxi Kim Bôi đi Mường Khương 190.3 km           6,165,720             8,350,800
Taxi Kim Bôi đi Si Ma Cai 203.3 km           6,220,980             8,412,200
Taxi Kim Bôi đi Văn Bàn 316.5 km           8,545,500          10,995,000
Taxi Lạc Sơn đi Lào Cai 235.6 km           7,209,360             9,510,400
Taxi Lạc Sơn đi Sa Pa 291.8 km           8,403,840          10,837,600
Taxi Lạc Sơn đi Bát Xát 251 km           7,228,800             9,532,000
Taxi Lạc Sơn đi Bảo Thắng 208.7 km           6,386,220             8,595,800
Taxi Lạc Sơn đi Bảo Yên 292.3 km           8,418,240          10,853,600
Taxi Lạc Sơn đi Bắc Hà 257.3 km           7,410,240             9,733,600
Taxi Lạc Sơn đi Mường Khương 246.5 km           7,542,900             9,881,000
Taxi Lạc Sơn đi Si Ma Cai 303.7 km           8,199,900          10,611,000
Taxi Lạc Sơn đi Văn Bàn 268.8 km           7,741,440          10,101,600
Taxi Lạc Thủy đi Lào Cai 319.4 km           8,623,800          11,082,000
Taxi Lạc Thủy đi Sa Pa 208.7 km           6,386,220             8,595,800
Taxi Lạc Thủy đi Bát Xát 302.9 km           8,178,300          10,587,000
Taxi Lạc Thủy đi Bảo Thắng 265.2 km           7,637,760             9,986,400
Taxi Lạc Thủy đi Bảo Yên 309.5 km           8,356,500          10,785,000
Taxi Lạc Thủy đi Bắc Hà 250.2 km           7,205,760             9,506,400
Taxi Lạc Thủy đi Mường Khương 261.1 km           7,519,680             9,855,200
Taxi Lạc Thủy đi Si Ma Cai 204.3 km           6,251,580             8,446,200
Taxi Lạc Thủy đi Văn Bàn 313.7 km           8,469,900          10,911,000
Taxi Lương Sơn đi Lào Cai 310.7 km           8,388,900          10,821,000
Taxi Lương Sơn đi Sa Pa 208.3 km           6,373,980             8,582,200
Taxi Lương Sơn đi Bát Xát 205.9 km           6,300,540             8,500,600
Taxi Lương Sơn đi Bảo Thắng 215.4 km           6,591,240             8,823,600
Taxi Lương Sơn đi Bảo Yên 199.4 km           6,460,560             8,678,400
Taxi Lương Sơn đi Bắc Hà 272.3 km           7,842,240          10,213,600
Taxi Lương Sơn đi Mường Khương 202.9 km           6,208,740             8,398,600
Taxi Lương Sơn đi Si Ma Cai 311.9 km           8,421,300          10,857,000
Taxi Lương Sơn đi Văn Bàn 289.3 km           8,331,840          10,757,600
Taxi Mai Châu đi Lào Cai 304.3 km           8,216,100          10,629,000
Taxi Mai Châu đi Sa Pa 302.9 km           8,178,300          10,587,000
Taxi Mai Châu đi Bát Xát 202 km           6,181,200             8,368,000
Taxi Mai Châu đi Bảo Thắng 270.7 km           7,796,160          10,162,400
Taxi Mai Châu đi Bảo Yên 234.4 km           7,172,640             9,469,600
Taxi Mai Châu đi Bắc Hà 313.3 km           8,459,100          10,899,000
Taxi Mai Châu đi Mường Khương 251.3 km           7,237,440             9,541,600
Taxi Mai Châu đi Si Ma Cai 300.5 km           8,113,500          10,515,000
Taxi Mai Châu đi Văn Bàn 301 km           8,127,000          10,530,000
Taxi Tân Lạc đi Lào Cai 187.9 km           6,087,960             8,264,400
Taxi Tân Lạc đi Sa Pa 185.5 km           6,010,200             8,178,000
Taxi Tân Lạc đi Bát Xát 253.7 km           7,306,560             9,618,400
Taxi Tân Lạc đi Bảo Thắng 229 km           7,007,400             9,286,000
Taxi Tân Lạc đi Bảo Yên 230.9 km           7,065,540             9,350,600
Taxi Tân Lạc đi Bắc Hà 210.8 km           6,450,480             8,667,200
Taxi Tân Lạc đi Mường Khương 194.2 km           6,292,080             8,491,200
Taxi Tân Lạc đi Si Ma Cai 316.5 km           8,545,500          10,995,000
Taxi Tân Lạc đi Văn Bàn 194.4 km           6,298,560             8,498,400
Taxi Yên Thủy đi Lào Cai 289.4 km           8,334,720          10,760,800
Taxi Yên Thủy đi Sa Pa 233.5 km           7,145,100             9,439,000
Taxi Yên Thủy đi Bát Xát 181.5 km           5,880,600             8,034,000
Taxi Yên Thủy đi Bảo Thắng 291.2 km           8,386,560          10,818,400
Taxi Yên Thủy đi Bảo Yên 309.9 km           8,367,300          10,797,000
Taxi Yên Thủy đi Bắc Hà 261.6 km           7,534,080             9,871,200
Taxi Yên Thủy đi Mường Khương 196.4 km           6,363,360             8,570,400
Taxi Yên Thủy đi Si Ma Cai 288.3 km           8,303,040          10,725,600
Taxi Yên Thủy đi Văn Bàn 315.5 km           8,518,500          10,965,000

Hình ảnh và nội thất xe

Thủ tục thuê xe

  1. Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
  2. Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
  3. Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
  4. Đặt cọc 30% giá thuê xe.
  5. Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.