Ngoại hình hiện đại chỉ là bước đầu. Điều khiến Carnival 7 chỗ ghi điểm với khách hàng Taxi Tỉnh là cảm giác “vừa vặn” trong mọi tình huống: từ đường phố đến đường dài, từ đi chơi đến đi làm, từ người trẻ đến người lớn tuổi. Xe êm, dễ chịu, điều hòa sâu, cốp lớn – và đặc biệt là luôn sạch sẽ. Tài xế phục vụ lịch sự, đúng giờ, lái xe an toàn và chủ động hỗ trợ khách khi cần. Với Carnival, bạn không chỉ thuê một chiếc xe – bạn đang chọn một trải nghiệm chu đáo và chuyên nghiệp.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Tiền Giang đi Đồng Tháp 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Mỹ Tho đi Cao Lãnh 52.4 km | 628,800 | 733,600 | 1,310,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Sa Đéc 64.8 km | 777,600 | 907,200 | 1,620,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hồng Ngự 73.6 km | 883,200 | 1,030,400 | 1,840,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Châu Thành 64.1 km | 769,200 | 897,400 | 1,602,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hồng Ngự 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lai Vung 73.7 km | 884,400 | 1,031,800 | 1,842,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lấp Vò 76.4 km | 916,800 | 1,069,600 | 1,910,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tam Nông 55.9 km | 670,800 | 782,600 | 1,397,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tân Hồng 92.6 km | 1,111,200 | 1,296,400 | 1,944,600 |
| Taxi Mỹ Tho đi Thanh Bình 63.4 km | 760,800 | 887,600 | 1,585,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tháp Mười 50.7 km | 608,400 | 709,800 | 1,521,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cao Lãnh 63.7 km | 764,400 | 891,800 | 1,592,500 |
| Taxi Cai Lậy đi Sa Đéc 64.8 km | 777,600 | 907,200 | 1,620,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 44.2 km | 663,000 | 751,400 | 1,326,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Châu Thành 64.9 km | 778,800 | 908,600 | 1,622,500 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 55.7 km | 668,400 | 779,800 | 1,392,500 |
| Taxi Cai Lậy đi Lai Vung 79.8 km | 957,600 | 1,117,200 | 1,995,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lấp Vò 99.8 km | 1,197,600 | 1,397,200 | 2,095,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Tam Nông 83.4 km | 1,000,800 | 1,167,600 | 1,751,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Tân Hồng 81.2 km | 974,400 | 1,136,800 | 1,705,200 |
| Taxi Cai Lậy đi Thanh Bình 75.9 km | 910,800 | 1,062,600 | 1,897,500 |
| Taxi Cai Lậy đi Tháp Mười 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Gò Công đi Cao Lãnh 78.9 km | 946,800 | 1,104,600 | 1,972,500 |
| Taxi Gò Công đi Sa Đéc 63.6 km | 763,200 | 890,400 | 1,590,000 |
| Taxi Gò Công đi Hồng Ngự 82.3 km | 987,600 | 1,152,200 | 1,728,300 |
| Taxi Gò Công đi Châu Thành 56.5 km | 678,000 | 791,000 | 1,412,500 |
| Taxi Gò Công đi Hồng Ngự 42.1 km | 631,500 | 715,700 | 1,263,000 |
| Taxi Gò Công đi Lai Vung 87.2 km | 1,046,400 | 1,220,800 | 1,831,200 |
| Taxi Gò Công đi Lấp Vò 97.5 km | 1,170,000 | 1,365,000 | 2,047,500 |
| Taxi Gò Công đi Tam Nông 84.3 km | 1,011,600 | 1,180,200 | 1,770,300 |
| Taxi Gò Công đi Tân Hồng 85.4 km | 1,024,800 | 1,195,600 | 1,793,400 |
| Taxi Gò Công đi Thanh Bình 60.4 km | 724,800 | 845,600 | 1,510,000 |
| Taxi Gò Công đi Tháp Mười 76.6 km | 919,200 | 1,072,400 | 1,915,000 |
| Taxi Cái Bè đi Cao Lãnh 47 km | 705,000 | 799,000 | 1,410,000 |
| Taxi Cái Bè đi Sa Đéc 57.2 km | 686,400 | 800,800 | 1,430,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hồng Ngự 84.2 km | 1,010,400 | 1,178,800 | 1,768,200 |
| Taxi Cái Bè đi Châu Thành 81.5 km | 978,000 | 1,141,000 | 1,711,500 |
| Taxi Cái Bè đi Hồng Ngự 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lai Vung 45.8 km | 687,000 | 778,600 | 1,374,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lấp Vò 89.7 km | 1,076,400 | 1,255,800 | 1,883,700 |
| Taxi Cái Bè đi Tam Nông 43.6 km | 654,000 | 741,200 | 1,308,000 |
| Taxi Cái Bè đi Tân Hồng 96.2 km | 1,154,400 | 1,346,800 | 2,020,200 |
| Taxi Cái Bè đi Thanh Bình 93.9 km | 1,126,800 | 1,314,600 | 1,971,900 |
| Taxi Cái Bè đi Tháp Mười 69.8 km | 837,600 | 977,200 | 1,745,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cao Lãnh 65.8 km | 789,600 | 921,200 | 1,645,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Sa Đéc 86.7 km | 1,040,400 | 1,213,800 | 1,820,700 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 85.9 km | 1,030,800 | 1,202,600 | 1,803,900 |
| Taxi Cai Lậy đi Châu Thành 54.6 km | 655,200 | 764,400 | 1,365,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 83.9 km | 1,006,800 | 1,174,600 | 1,761,900 |
| Taxi Cai Lậy đi Lai Vung 79.4 km | 952,800 | 1,111,600 | 1,985,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lấp Vò 84.2 km | 1,010,400 | 1,178,800 | 1,768,200 |
| Taxi Cai Lậy đi Tam Nông 49.5 km | 742,500 | 841,500 | 1,485,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tân Hồng 55.4 km | 664,800 | 775,600 | 1,385,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Thanh Bình 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tháp Mười 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cao Lãnh 69.3 km | 831,600 | 970,200 | 1,732,500 |
| Taxi Châu Thành đi Sa Đéc 56.7 km | 680,400 | 793,800 | 1,417,500 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Ngự 58.9 km | 706,800 | 824,600 | 1,472,500 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Ngự 98.2 km | 1,178,400 | 1,374,800 | 2,062,200 |
| Taxi Châu Thành đi Lai Vung 47.2 km | 708,000 | 802,400 | 1,416,000 |
| Taxi Châu Thành đi Lấp Vò 85.6 km | 1,027,200 | 1,198,400 | 1,797,600 |
| Taxi Châu Thành đi Tam Nông 50.2 km | 602,400 | 702,800 | 1,506,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Hồng 69.5 km | 834,000 | 973,000 | 1,737,500 |
| Taxi Châu Thành đi Thanh Bình 40.8 km | 612,000 | 693,600 | 1,224,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tháp Mười 42.6 km | 639,000 | 724,200 | 1,278,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cao Lãnh 53.4 km | 640,800 | 747,600 | 1,335,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Sa Đéc 85.7 km | 1,028,400 | 1,199,800 | 1,799,700 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hồng Ngự 78.1 km | 937,200 | 1,093,400 | 1,952,500 |
| Taxi Gò Công Đông đi Châu Thành 85.7 km | 1,028,400 | 1,199,800 | 1,799,700 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hồng Ngự 48.5 km | 727,500 | 824,500 | 1,455,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lai Vung 94.8 km | 1,137,600 | 1,327,200 | 1,990,800 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lấp Vò 72.2 km | 866,400 | 1,010,800 | 1,805,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tam Nông 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tân Hồng 92.7 km | 1,112,400 | 1,297,800 | 1,946,700 |
| Taxi Gò Công Đông đi Thanh Bình 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tháp Mười 84.9 km | 1,018,800 | 1,188,600 | 1,782,900 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cao Lãnh 94.7 km | 1,136,400 | 1,325,800 | 1,988,700 |
| Taxi Gò Công Tây đi Sa Đéc 43.3 km | 649,500 | 736,100 | 1,299,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hồng Ngự 95.1 km | 1,141,200 | 1,331,400 | 1,997,100 |
| Taxi Gò Công Tây đi Châu Thành 60.5 km | 726,000 | 847,000 | 1,512,500 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hồng Ngự 41.3 km | 619,500 | 702,100 | 1,239,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lai Vung 64.3 km | 771,600 | 900,200 | 1,607,500 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lấp Vò 72.9 km | 874,800 | 1,020,600 | 1,822,500 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tam Nông 85.9 km | 1,030,800 | 1,202,600 | 1,803,900 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tân Hồng 88.1 km | 1,057,200 | 1,233,400 | 1,850,100 |
| Taxi Gò Công Tây đi Thanh Bình 80.3 km | 963,600 | 1,124,200 | 1,686,300 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tháp Mười 81.1 km | 973,200 | 1,135,400 | 1,703,100 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cao Lãnh 45.4 km | 681,000 | 771,800 | 1,362,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Sa Đéc 62.4 km | 748,800 | 873,600 | 1,560,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hồng Ngự 73.9 km | 886,800 | 1,034,600 | 1,847,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Châu Thành 54.5 km | 654,000 | 763,000 | 1,362,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hồng Ngự 76.4 km | 916,800 | 1,069,600 | 1,910,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lai Vung 78.9 km | 946,800 | 1,104,600 | 1,972,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lấp Vò 54.7 km | 656,400 | 765,800 | 1,367,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tam Nông 55.5 km | 666,000 | 777,000 | 1,387,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tân Hồng 41.4 km | 621,000 | 703,800 | 1,242,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Thanh Bình 64.5 km | 774,000 | 903,000 | 1,612,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tháp Mười 91.1 km | 1,093,200 | 1,275,400 | 1,913,100 |
| Taxi Tân Phước đi Cao Lãnh 77.8 km | 933,600 | 1,089,200 | 1,945,000 |
| Taxi Tân Phước đi Sa Đéc 74.5 km | 894,000 | 1,043,000 | 1,862,500 |
| Taxi Tân Phước đi Hồng Ngự 53.5 km | 642,000 | 749,000 | 1,337,500 |
| Taxi Tân Phước đi Châu Thành 80.5 km | 966,000 | 1,127,000 | 1,690,500 |
| Taxi Tân Phước đi Hồng Ngự 69.2 km | 830,400 | 968,800 | 1,730,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lai Vung 46.3 km | 694,500 | 787,100 | 1,389,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lấp Vò 91.3 km | 1,095,600 | 1,278,200 | 1,917,300 |
| Taxi Tân Phước đi Tam Nông 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Tân Phước đi Tân Hồng 70.5 km | 846,000 | 987,000 | 1,762,500 |
| Taxi Tân Phước đi Thanh Bình 88.2 km | 1,058,400 | 1,234,800 | 1,852,200 |
| Taxi Tân Phước đi Tháp Mười 63.1 km | 757,200 | 883,400 | 1,577,500 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Tiền Giang đi Đồng Tháp 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Mỹ Tho đi Cao Lãnh 52.4 km | 1,179,000 | 1,441,000 | 1,965,000 | 2,620,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Sa Đéc 64.8 km | 1,458,000 | 1,782,000 | 2,430,000 | 3,240,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hồng Ngự 73.6 km | 1,656,000 | 2,024,000 | 2,760,000 | 3,680,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Châu Thành 64.1 km | 1,442,250 | 1,762,750 | 2,403,750 | 3,205,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hồng Ngự 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 2,212,500 | 2,950,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lai Vung 73.7 km | 1,658,250 | 2,026,750 | 2,763,750 | 3,685,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lấp Vò 76.4 km | 1,719,000 | 2,101,000 | 2,865,000 | 3,820,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tam Nông 55.9 km | 1,257,750 | 1,537,250 | 2,096,250 | 2,795,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tân Hồng 92.6 km | 1,750,140 | 2,139,060 | 2,916,900 | 3,889,200 |
| Taxi Mỹ Tho đi Thanh Bình 63.4 km | 1,426,500 | 1,743,500 | 2,377,500 | 3,170,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tháp Mười 50.7 km | 1,368,900 | 1,673,100 | 2,281,500 | 3,042,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cao Lãnh 63.7 km | 1,433,250 | 1,751,750 | 2,388,750 | 3,185,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Sa Đéc 64.8 km | 1,458,000 | 1,782,000 | 2,430,000 | 3,240,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 44.2 km | 1,193,400 | 1,458,600 | 1,989,000 | 2,652,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Châu Thành 64.9 km | 1,460,250 | 1,784,750 | 2,433,750 | 3,245,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 55.7 km | 1,253,250 | 1,531,750 | 2,088,750 | 2,785,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lai Vung 79.8 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lấp Vò 99.8 km | 1,886,220 | 2,305,380 | 3,143,700 | 4,191,600 |
| Taxi Cai Lậy đi Tam Nông 83.4 km | 1,576,260 | 1,926,540 | 2,627,100 | 3,502,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Tân Hồng 81.2 km | 1,534,680 | 1,875,720 | 2,557,800 | 3,410,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Thanh Bình 75.9 km | 1,707,750 | 2,087,250 | 2,846,250 | 3,795,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tháp Mười 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 2,025,000 | 2,700,000 |
| Taxi Gò Công đi Cao Lãnh 78.9 km | 1,775,250 | 2,169,750 | 2,958,750 | 3,945,000 |
| Taxi Gò Công đi Sa Đéc 63.6 km | 1,431,000 | 1,749,000 | 2,385,000 | 3,180,000 |
| Taxi Gò Công đi Hồng Ngự 82.3 km | 1,555,470 | 1,901,130 | 2,592,450 | 3,456,600 |
| Taxi Gò Công đi Châu Thành 56.5 km | 1,271,250 | 1,553,750 | 2,118,750 | 2,825,000 |
| Taxi Gò Công đi Hồng Ngự 42.1 km | 1,136,700 | 1,389,300 | 1,894,500 | 2,526,000 |
| Taxi Gò Công đi Lai Vung 87.2 km | 1,648,080 | 2,014,320 | 2,746,800 | 3,662,400 |
| Taxi Gò Công đi Lấp Vò 97.5 km | 1,842,750 | 2,252,250 | 3,071,250 | 4,095,000 |
| Taxi Gò Công đi Tam Nông 84.3 km | 1,593,270 | 1,947,330 | 2,655,450 | 3,540,600 |
| Taxi Gò Công đi Tân Hồng 85.4 km | 1,614,060 | 1,972,740 | 2,690,100 | 3,586,800 |
| Taxi Gò Công đi Thanh Bình 60.4 km | 1,359,000 | 1,661,000 | 2,265,000 | 3,020,000 |
| Taxi Gò Công đi Tháp Mười 76.6 km | 1,723,500 | 2,106,500 | 2,872,500 | 3,830,000 |
| Taxi Cái Bè đi Cao Lãnh 47 km | 1,269,000 | 1,551,000 | 2,115,000 | 2,820,000 |
| Taxi Cái Bè đi Sa Đéc 57.2 km | 1,287,000 | 1,573,000 | 2,145,000 | 2,860,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hồng Ngự 84.2 km | 1,591,380 | 1,945,020 | 2,652,300 | 3,536,400 |
| Taxi Cái Bè đi Châu Thành 81.5 km | 1,540,350 | 1,882,650 | 2,567,250 | 3,423,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hồng Ngự 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lai Vung 45.8 km | 1,236,600 | 1,511,400 | 2,061,000 | 2,748,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lấp Vò 89.7 km | 1,695,330 | 2,072,070 | 2,825,550 | 3,767,400 |
| Taxi Cái Bè đi Tam Nông 43.6 km | 1,177,200 | 1,438,800 | 1,962,000 | 2,616,000 |
| Taxi Cái Bè đi Tân Hồng 96.2 km | 1,818,180 | 2,222,220 | 3,030,300 | 4,040,400 |
| Taxi Cái Bè đi Thanh Bình 93.9 km | 1,774,710 | 2,169,090 | 2,957,850 | 3,943,800 |
| Taxi Cái Bè đi Tháp Mười 69.8 km | 1,570,500 | 1,919,500 | 2,617,500 | 3,490,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cao Lãnh 65.8 km | 1,480,500 | 1,809,500 | 2,467,500 | 3,290,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Sa Đéc 86.7 km | 1,638,630 | 2,002,770 | 2,731,050 | 3,641,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 85.9 km | 1,623,510 | 1,984,290 | 2,705,850 | 3,607,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Châu Thành 54.6 km | 1,228,500 | 1,501,500 | 2,047,500 | 2,730,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 83.9 km | 1,585,710 | 1,938,090 | 2,642,850 | 3,523,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Lai Vung 79.4 km | 1,786,500 | 2,183,500 | 2,977,500 | 3,970,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lấp Vò 84.2 km | 1,591,380 | 1,945,020 | 2,652,300 | 3,536,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Tam Nông 49.5 km | 1,336,500 | 1,633,500 | 2,227,500 | 2,970,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tân Hồng 55.4 km | 1,246,500 | 1,523,500 | 2,077,500 | 2,770,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Thanh Bình 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 2,137,500 | 2,850,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tháp Mười 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,887,500 | 3,850,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cao Lãnh 69.3 km | 1,559,250 | 1,905,750 | 2,598,750 | 3,465,000 |
| Taxi Châu Thành đi Sa Đéc 56.7 km | 1,275,750 | 1,559,250 | 2,126,250 | 2,835,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Ngự 58.9 km | 1,325,250 | 1,619,750 | 2,208,750 | 2,945,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,325,000 | 3,100,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Ngự 98.2 km | 1,855,980 | 2,268,420 | 3,093,300 | 4,124,400 |
| Taxi Châu Thành đi Lai Vung 47.2 km | 1,274,400 | 1,557,600 | 2,124,000 | 2,832,000 |
| Taxi Châu Thành đi Lấp Vò 85.6 km | 1,617,840 | 1,977,360 | 2,696,400 | 3,595,200 |
| Taxi Châu Thành đi Tam Nông 50.2 km | 1,355,400 | 1,656,600 | 2,259,000 | 3,012,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Hồng 69.5 km | 1,563,750 | 1,911,250 | 2,606,250 | 3,475,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thanh Bình 40.8 km | 1,101,600 | 1,346,400 | 1,836,000 | 2,448,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tháp Mười 42.6 km | 1,150,200 | 1,405,800 | 1,917,000 | 2,556,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cao Lãnh 53.4 km | 1,201,500 | 1,468,500 | 2,002,500 | 2,670,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Sa Đéc 85.7 km | 1,619,730 | 1,979,670 | 2,699,550 | 3,599,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hồng Ngự 78.1 km | 1,757,250 | 2,147,750 | 2,928,750 | 3,905,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Châu Thành 85.7 km | 1,619,730 | 1,979,670 | 2,699,550 | 3,599,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hồng Ngự 48.5 km | 1,309,500 | 1,600,500 | 2,182,500 | 2,910,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lai Vung 94.8 km | 1,791,720 | 2,189,880 | 2,986,200 | 3,981,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lấp Vò 72.2 km | 1,624,500 | 1,985,500 | 2,707,500 | 3,610,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tam Nông 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,898,000 | 3,864,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tân Hồng 92.7 km | 1,752,030 | 2,141,370 | 2,920,050 | 3,893,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Thanh Bình 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tháp Mười 84.9 km | 1,604,610 | 1,961,190 | 2,674,350 | 3,565,800 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cao Lãnh 94.7 km | 1,789,830 | 2,187,570 | 2,983,050 | 3,977,400 |
| Taxi Gò Công Tây đi Sa Đéc 43.3 km | 1,169,100 | 1,428,900 | 1,948,500 | 2,598,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hồng Ngự 95.1 km | 1,797,390 | 2,196,810 | 2,995,650 | 3,994,200 |
| Taxi Gò Công Tây đi Châu Thành 60.5 km | 1,361,250 | 1,663,750 | 2,268,750 | 3,025,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hồng Ngự 41.3 km | 1,115,100 | 1,362,900 | 1,858,500 | 2,478,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lai Vung 64.3 km | 1,446,750 | 1,768,250 | 2,411,250 | 3,215,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lấp Vò 72.9 km | 1,640,250 | 2,004,750 | 2,733,750 | 3,645,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tam Nông 85.9 km | 1,623,510 | 1,984,290 | 2,705,850 | 3,607,800 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tân Hồng 88.1 km | 1,665,090 | 2,035,110 | 2,775,150 | 3,700,200 |
| Taxi Gò Công Tây đi Thanh Bình 80.3 km | 1,517,670 | 1,854,930 | 2,529,450 | 3,372,600 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tháp Mười 81.1 km | 1,532,790 | 1,873,410 | 2,554,650 | 3,406,200 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cao Lãnh 45.4 km | 1,225,800 | 1,498,200 | 2,043,000 | 2,724,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Sa Đéc 62.4 km | 1,404,000 | 1,716,000 | 2,340,000 | 3,120,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hồng Ngự 73.9 km | 1,662,750 | 2,032,250 | 2,771,250 | 3,695,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Châu Thành 54.5 km | 1,226,250 | 1,498,750 | 2,043,750 | 2,725,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hồng Ngự 76.4 km | 1,719,000 | 2,101,000 | 2,865,000 | 3,820,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lai Vung 78.9 km | 1,775,250 | 2,169,750 | 2,958,750 | 3,945,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lấp Vò 54.7 km | 1,230,750 | 1,504,250 | 2,051,250 | 2,735,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tam Nông 55.5 km | 1,248,750 | 1,526,250 | 2,081,250 | 2,775,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tân Hồng 41.4 km | 1,117,800 | 1,366,200 | 1,863,000 | 2,484,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Thanh Bình 64.5 km | 1,451,250 | 1,773,750 | 2,418,750 | 3,225,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tháp Mười 91.1 km | 1,721,790 | 2,104,410 | 2,869,650 | 3,826,200 |
| Taxi Tân Phước đi Cao Lãnh 77.8 km | 1,750,500 | 2,139,500 | 2,917,500 | 3,890,000 |
| Taxi Tân Phước đi Sa Đéc 74.5 km | 1,676,250 | 2,048,750 | 2,793,750 | 3,725,000 |
| Taxi Tân Phước đi Hồng Ngự 53.5 km | 1,203,750 | 1,471,250 | 2,006,250 | 2,675,000 |
| Taxi Tân Phước đi Châu Thành 80.5 km | 1,521,450 | 1,859,550 | 2,535,750 | 3,381,000 |
| Taxi Tân Phước đi Hồng Ngự 69.2 km | 1,557,000 | 1,903,000 | 2,595,000 | 3,460,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lai Vung 46.3 km | 1,250,100 | 1,527,900 | 2,083,500 | 2,778,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lấp Vò 91.3 km | 1,725,570 | 2,109,030 | 2,875,950 | 3,834,600 |
| Taxi Tân Phước đi Tam Nông 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Tân Phước đi Tân Hồng 70.5 km | 1,586,250 | 1,938,750 | 2,643,750 | 3,525,000 |
| Taxi Tân Phước đi Thanh Bình 88.2 km | 1,666,980 | 2,037,420 | 2,778,300 | 3,704,400 |
| Taxi Tân Phước đi Tháp Mười 63.1 km | 1,419,750 | 1,735,250 | 2,366,250 | 3,155,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Tiền Giang đi Đồng Tháp 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Mỹ Tho đi Cao Lãnh 52.4 km | 2,358,000 | 4,120,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Sa Đéc 64.8 km | 2,916,000 | 4,740,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hồng Ngự 73.6 km | 3,312,000 | 5,180,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Châu Thành 64.1 km | 2,884,500 | 4,705,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hồng Ngự 59 km | 2,655,000 | 4,450,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lai Vung 73.7 km | 3,316,500 | 5,185,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lấp Vò 76.4 km | 3,438,000 | 5,320,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tam Nông 55.9 km | 2,515,500 | 4,295,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tân Hồng 92.6 km | 3,500,280 | 5,389,200 |
| Taxi Mỹ Tho đi Thanh Bình 63.4 km | 2,853,000 | 4,670,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Tháp Mười 50.7 km | 2,737,800 | 4,542,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cao Lãnh 63.7 km | 2,866,500 | 4,685,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Sa Đéc 64.8 km | 2,916,000 | 4,740,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 44.2 km | 2,386,800 | 4,152,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Châu Thành 64.9 km | 2,920,500 | 4,745,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 55.7 km | 2,506,500 | 4,285,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lai Vung 79.8 km | 3,591,000 | 5,490,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lấp Vò 99.8 km | 3,772,440 | 5,691,600 |
| Taxi Cai Lậy đi Tam Nông 83.4 km | 3,152,520 | 5,002,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Tân Hồng 81.2 km | 3,069,360 | 4,910,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Thanh Bình 75.9 km | 3,415,500 | 5,295,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tháp Mười 45 km | 2,430,000 | 4,200,000 |
| Taxi Gò Công đi Cao Lãnh 78.9 km | 3,550,500 | 5,445,000 |
| Taxi Gò Công đi Sa Đéc 63.6 km | 2,862,000 | 4,680,000 |
| Taxi Gò Công đi Hồng Ngự 82.3 km | 3,110,940 | 4,956,600 |
| Taxi Gò Công đi Châu Thành 56.5 km | 2,542,500 | 4,325,000 |
| Taxi Gò Công đi Hồng Ngự 42.1 km | 2,273,400 | 4,026,000 |
| Taxi Gò Công đi Lai Vung 87.2 km | 3,296,160 | 5,162,400 |
| Taxi Gò Công đi Lấp Vò 97.5 km | 3,685,500 | 5,595,000 |
| Taxi Gò Công đi Tam Nông 84.3 km | 3,186,540 | 5,040,600 |
| Taxi Gò Công đi Tân Hồng 85.4 km | 3,228,120 | 5,086,800 |
| Taxi Gò Công đi Thanh Bình 60.4 km | 2,718,000 | 4,520,000 |
| Taxi Gò Công đi Tháp Mười 76.6 km | 3,447,000 | 5,330,000 |
| Taxi Cái Bè đi Cao Lãnh 47 km | 2,538,000 | 4,320,000 |
| Taxi Cái Bè đi Sa Đéc 57.2 km | 2,574,000 | 4,360,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hồng Ngự 84.2 km | 3,182,760 | 5,036,400 |
| Taxi Cái Bè đi Châu Thành 81.5 km | 3,080,700 | 4,923,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hồng Ngự 80 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lai Vung 45.8 km | 2,473,200 | 4,248,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lấp Vò 89.7 km | 3,390,660 | 5,267,400 |
| Taxi Cái Bè đi Tam Nông 43.6 km | 2,354,400 | 4,116,000 |
| Taxi Cái Bè đi Tân Hồng 96.2 km | 3,636,360 | 5,540,400 |
| Taxi Cái Bè đi Thanh Bình 93.9 km | 3,549,420 | 5,443,800 |
| Taxi Cái Bè đi Tháp Mười 69.8 km | 3,141,000 | 4,990,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cao Lãnh 65.8 km | 2,961,000 | 4,790,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Sa Đéc 86.7 km | 3,277,260 | 5,141,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 85.9 km | 3,247,020 | 5,107,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Châu Thành 54.6 km | 2,457,000 | 4,230,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hồng Ngự 83.9 km | 3,171,420 | 5,023,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Lai Vung 79.4 km | 3,573,000 | 5,470,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lấp Vò 84.2 km | 3,182,760 | 5,036,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Tam Nông 49.5 km | 2,673,000 | 4,470,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tân Hồng 55.4 km | 2,493,000 | 4,270,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Thanh Bình 57 km | 2,565,000 | 4,350,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Tháp Mười 77 km | 3,465,000 | 5,350,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cao Lãnh 69.3 km | 3,118,500 | 4,965,000 |
| Taxi Châu Thành đi Sa Đéc 56.7 km | 2,551,500 | 4,335,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Ngự 58.9 km | 2,650,500 | 4,445,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 62 km | 2,790,000 | 4,600,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Ngự 98.2 km | 3,711,960 | 5,624,400 |
| Taxi Châu Thành đi Lai Vung 47.2 km | 2,548,800 | 4,332,000 |
| Taxi Châu Thành đi Lấp Vò 85.6 km | 3,235,680 | 5,095,200 |
| Taxi Châu Thành đi Tam Nông 50.2 km | 2,710,800 | 4,512,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Hồng 69.5 km | 3,127,500 | 4,975,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thanh Bình 40.8 km | 2,203,200 | 3,948,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tháp Mười 42.6 km | 2,300,400 | 4,056,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cao Lãnh 53.4 km | 2,403,000 | 4,170,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Sa Đéc 85.7 km | 3,239,460 | 5,099,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hồng Ngự 78.1 km | 3,514,500 | 5,405,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Châu Thành 85.7 km | 3,239,460 | 5,099,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hồng Ngự 48.5 km | 2,619,000 | 4,410,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lai Vung 94.8 km | 3,583,440 | 5,481,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lấp Vò 72.2 km | 3,249,000 | 5,110,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tam Nông 92 km | 3,477,600 | 5,364,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tân Hồng 92.7 km | 3,504,060 | 5,393,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Thanh Bình 60 km | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Tháp Mười 84.9 km | 3,209,220 | 5,065,800 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cao Lãnh 94.7 km | 3,579,660 | 5,477,400 |
| Taxi Gò Công Tây đi Sa Đéc 43.3 km | 2,338,200 | 4,098,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hồng Ngự 95.1 km | 3,594,780 | 5,494,200 |
| Taxi Gò Công Tây đi Châu Thành 60.5 km | 2,722,500 | 4,525,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hồng Ngự 41.3 km | 2,230,200 | 3,978,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lai Vung 64.3 km | 2,893,500 | 4,715,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lấp Vò 72.9 km | 3,280,500 | 5,145,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tam Nông 85.9 km | 3,247,020 | 5,107,800 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tân Hồng 88.1 km | 3,330,180 | 5,200,200 |
| Taxi Gò Công Tây đi Thanh Bình 80.3 km | 3,035,340 | 4,872,600 |
| Taxi Gò Công Tây đi Tháp Mười 81.1 km | 3,065,580 | 4,906,200 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cao Lãnh 45.4 km | 2,451,600 | 4,224,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Sa Đéc 62.4 km | 2,808,000 | 4,620,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hồng Ngự 73.9 km | 3,325,500 | 5,195,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Châu Thành 54.5 km | 2,452,500 | 4,225,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hồng Ngự 76.4 km | 3,438,000 | 5,320,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lai Vung 78.9 km | 3,550,500 | 5,445,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lấp Vò 54.7 km | 2,461,500 | 4,235,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tam Nông 55.5 km | 2,497,500 | 4,275,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tân Hồng 41.4 km | 2,235,600 | 3,984,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Thanh Bình 64.5 km | 2,902,500 | 4,725,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Tháp Mười 91.1 km | 3,443,580 | 5,326,200 |
| Taxi Tân Phước đi Cao Lãnh 77.8 km | 3,501,000 | 5,390,000 |
| Taxi Tân Phước đi Sa Đéc 74.5 km | 3,352,500 | 5,225,000 |
| Taxi Tân Phước đi Hồng Ngự 53.5 km | 2,407,500 | 4,175,000 |
| Taxi Tân Phước đi Châu Thành 80.5 km | 3,042,900 | 4,881,000 |
| Taxi Tân Phước đi Hồng Ngự 69.2 km | 3,114,000 | 4,960,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lai Vung 46.3 km | 2,500,200 | 4,278,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lấp Vò 91.3 km | 3,451,140 | 5,334,600 |
| Taxi Tân Phước đi Tam Nông 75 km | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Taxi Tân Phước đi Tân Hồng 70.5 km | 3,172,500 | 5,025,000 |
| Taxi Tân Phước đi Thanh Bình 88.2 km | 3,333,960 | 5,204,400 |
| Taxi Tân Phước đi Tháp Mười 63.1 km | 2,839,500 | 4,655,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















