Có rất nhiều dòng xe cao cấp, nhưng Carnival 7 chỗ luôn nằm trong danh sách xe “được yêu thích nhất” tại Taxi Tỉnh – bởi sự cân bằng giữa chi phí và trải nghiệm. Xe chạy ổn định, êm, rộng và đẹp – nhưng giá thuê vẫn rất hợp lý. Phù hợp cho cả cá nhân, gia đình lẫn doanh nghiệp cần thuê thường xuyên. Chúng tôi hỗ trợ đặt xe 24/7, phục vụ toàn quốc, có hóa đơn và hợp đồng rõ ràng. Không cần tốn quá nhiều – vẫn có được chuyến đi đúng như mong đợi.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Vinh đi Thanh Hoá 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Vinh đi Thanh Hóa 92.1 km | 1,105,200 | 1,289,400 | 1,934,100 |
| Taxi Vinh đi Sầm Sơn 154.4 km | 1,389,600 | 1,544,000 | 2,779,200 |
| Taxi Vinh đi Bỉm Sơn 90.2 km | 1,082,400 | 1,262,800 | 1,894,200 |
| Taxi Vinh đi Nghi Sơn 142.1 km | 1,563,100 | 1,705,200 | 2,842,000 |
| Taxi Vinh đi Bá Thước 177.7 km | 1,599,300 | 1,777,000 | 3,198,600 |
| Taxi Vinh đi Cẩm Thủy 202.5 km | 1,620,000 | 1,822,500 | 3,442,500 |
| Taxi Vinh đi Đông Sơn 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
| Taxi Vinh đi Hà Trung 150.7 km | 1,356,300 | 1,507,000 | 2,712,600 |
| Taxi Vinh đi Hậu Lộc 76.9 km | 922,800 | 1,076,600 | 1,922,500 |
| Taxi Vinh đi Hoằng Hóa 218.1 km | 1,744,800 | 1,962,900 | 3,707,700 |
| Taxi Vinh đi Lang Chánh 185.3 km | 1,667,700 | 1,853,000 | 3,335,400 |
| Taxi Vinh đi Mường Lát 122.2 km | 1,344,200 | 1,466,400 | 2,444,000 |
| Taxi Vinh đi Nga Sơn 127.8 km | 1,405,800 | 1,533,600 | 2,556,000 |
| Taxi Vinh đi Ngọc Lặc 111.7 km | 1,228,700 | 1,340,400 | 2,234,000 |
| Taxi Vinh đi Như Thanh 165.8 km | 1,492,200 | 1,658,000 | 2,984,400 |
| Taxi Vinh đi Như Xuân 99.7 km | 1,196,400 | 1,395,800 | 2,093,700 |
| Taxi Vinh đi Nông Cống 129.6 km | 1,425,600 | 1,555,200 | 2,592,000 |
| Taxi Vinh đi Quan Hóa 124.9 km | 1,373,900 | 1,498,800 | 2,498,000 |
| Taxi Vinh đi Quan Sơn 181.9 km | 1,637,100 | 1,819,000 | 3,274,200 |
| Taxi Vinh đi Quảng Xương 116.2 km | 1,278,200 | 1,394,400 | 2,324,000 |
| Taxi Vinh đi Thạch Thành 68.6 km | 823,200 | 960,400 | 1,715,000 |
| Taxi Vinh đi Thiệu Hóa 121.7 km | 1,338,700 | 1,460,400 | 2,434,000 |
| Taxi Vinh đi Thọ Xuân 198.2 km | 1,783,800 | 1,982,000 | 3,567,600 |
| Taxi Vinh đi Thường Xuân 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Vinh đi Triệu Sơn 110.8 km | 1,218,800 | 1,329,600 | 2,216,000 |
| Taxi Vinh đi Vĩnh Lộc 147 km | 1,617,000 | 1,764,000 | 2,940,000 |
| Taxi Vinh đi Yên Định 91.9 km | 1,102,800 | 1,286,600 | 1,929,900 |
| Taxi Cửa Lò đi Thanh Hóa 104.8 km | 1,152,800 | 1,257,600 | 2,096,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Sầm Sơn 199.4 km | 1,794,600 | 1,994,000 | 3,589,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Bỉm Sơn 100.2 km | 1,102,200 | 1,202,400 | 2,004,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nghi Sơn 140.3 km | 1,543,300 | 1,683,600 | 2,806,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bá Thước 194.5 km | 1,750,500 | 1,945,000 | 3,501,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Cẩm Thủy 212.2 km | 1,697,600 | 1,909,800 | 3,607,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Đông Sơn 64.9 km | 778,800 | 908,600 | 1,622,500 |
| Taxi Cửa Lò đi Hà Trung 146.5 km | 1,611,500 | 1,758,000 | 2,930,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hậu Lộc 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hoằng Hóa 185.4 km | 1,668,600 | 1,854,000 | 3,337,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Lang Chánh 141.8 km | 1,559,800 | 1,701,600 | 2,836,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Mường Lát 208.1 km | 1,664,800 | 1,872,900 | 3,537,700 |
| Taxi Cửa Lò đi Nga Sơn 177.6 km | 1,598,400 | 1,776,000 | 3,196,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Ngọc Lặc 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Như Thanh 132.2 km | 1,454,200 | 1,586,400 | 2,644,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Như Xuân 60.7 km | 728,400 | 849,800 | 1,517,500 |
| Taxi Cửa Lò đi Nông Cống 80.4 km | 964,800 | 1,125,600 | 1,688,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Quan Hóa 79.1 km | 949,200 | 1,107,400 | 1,977,500 |
| Taxi Cửa Lò đi Quan Sơn 205.9 km | 1,647,200 | 1,853,100 | 3,500,300 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Xương 86.5 km | 1,038,000 | 1,211,000 | 1,816,500 |
| Taxi Cửa Lò đi Thạch Thành 96.1 km | 1,153,200 | 1,345,400 | 2,018,100 |
| Taxi Cửa Lò đi Thiệu Hóa 88.7 km | 1,064,400 | 1,241,800 | 1,862,700 |
| Taxi Cửa Lò đi Thọ Xuân 184.2 km | 1,657,800 | 1,842,000 | 3,315,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Thường Xuân 81.1 km | 973,200 | 1,135,400 | 1,703,100 |
| Taxi Cửa Lò đi Triệu Sơn 80.7 km | 968,400 | 1,129,800 | 1,694,700 |
| Taxi Cửa Lò đi Vĩnh Lộc 155.9 km | 1,403,100 | 1,559,000 | 2,806,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Yên Định 150.4 km | 1,353,600 | 1,504,000 | 2,707,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Thanh Hóa 118.8 km | 1,306,800 | 1,425,600 | 2,376,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Sầm Sơn 154.5 km | 1,390,500 | 1,545,000 | 2,781,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bỉm Sơn 70.8 km | 849,600 | 991,200 | 1,770,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nghi Sơn 68.7 km | 824,400 | 961,800 | 1,717,500 |
| Taxi Thái Hòa đi Bá Thước 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Cẩm Thủy 118 km | 1,298,000 | 1,416,000 | 2,360,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đông Sơn 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hà Trung 181.5 km | 1,633,500 | 1,815,000 | 3,267,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hậu Lộc 139.2 km | 1,531,200 | 1,670,400 | 2,784,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hoằng Hóa 121 km | 1,331,000 | 1,452,000 | 2,420,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lang Chánh 68.6 km | 823,200 | 960,400 | 1,715,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Mường Lát 167.3 km | 1,505,700 | 1,673,000 | 3,011,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Nga Sơn 91.9 km | 1,102,800 | 1,286,600 | 1,929,900 |
| Taxi Thái Hòa đi Ngọc Lặc 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Như Thanh 206.4 km | 1,651,200 | 1,857,600 | 3,508,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Như Xuân 77.9 km | 934,800 | 1,090,600 | 1,947,500 |
| Taxi Thái Hòa đi Nông Cống 106.1 km | 1,167,100 | 1,273,200 | 2,122,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quan Hóa 96.6 km | 1,159,200 | 1,352,400 | 2,028,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Quan Sơn 197.1 km | 1,773,900 | 1,971,000 | 3,547,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Xương 67.2 km | 806,400 | 940,800 | 1,680,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thạch Thành 76.3 km | 915,600 | 1,068,200 | 1,907,500 |
| Taxi Thái Hòa đi Thiệu Hóa 63.1 km | 757,200 | 883,400 | 1,577,500 |
| Taxi Thái Hòa đi Thọ Xuân 122.4 km | 1,346,400 | 1,468,800 | 2,448,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thường Xuân 186.8 km | 1,681,200 | 1,868,000 | 3,362,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Triệu Sơn 219.3 km | 1,754,400 | 1,973,700 | 3,728,100 |
| Taxi Thái Hòa đi Vĩnh Lộc 144.9 km | 1,593,900 | 1,738,800 | 2,898,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Yên Định 60.3 km | 723,600 | 844,200 | 1,507,500 |
| Taxi Anh Sơn đi Thanh Hóa 137.1 km | 1,508,100 | 1,645,200 | 2,742,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Sầm Sơn 79.7 km | 956,400 | 1,115,800 | 1,992,500 |
| Taxi Anh Sơn đi Bỉm Sơn 157.3 km | 1,415,700 | 1,573,000 | 2,831,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Nghi Sơn 195.5 km | 1,759,500 | 1,955,000 | 3,519,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bá Thước 86.2 km | 1,034,400 | 1,206,800 | 1,810,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Cẩm Thủy 61.1 km | 733,200 | 855,400 | 1,527,500 |
| Taxi Anh Sơn đi Đông Sơn 213.8 km | 1,710,400 | 1,924,200 | 3,634,600 |
| Taxi Anh Sơn đi Hà Trung 113 km | 1,243,000 | 1,356,000 | 2,260,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Hậu Lộc 190.8 km | 1,717,200 | 1,908,000 | 3,434,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Hoằng Hóa 135.7 km | 1,492,700 | 1,628,400 | 2,714,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Lang Chánh 132.9 km | 1,461,900 | 1,594,800 | 2,658,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Mường Lát 75.4 km | 904,800 | 1,055,600 | 1,885,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nga Sơn 134 km | 1,474,000 | 1,608,000 | 2,680,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Ngọc Lặc 84.1 km | 1,009,200 | 1,177,400 | 1,766,100 |
| Taxi Anh Sơn đi Như Thanh 75.7 km | 908,400 | 1,059,800 | 1,892,500 |
| Taxi Anh Sơn đi Như Xuân 107.1 km | 1,178,100 | 1,285,200 | 2,142,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nông Cống 138.6 km | 1,524,600 | 1,663,200 | 2,772,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quan Hóa 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quan Sơn 87.5 km | 1,050,000 | 1,225,000 | 1,837,500 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Xương 69.9 km | 838,800 | 978,600 | 1,747,500 |
| Taxi Anh Sơn đi Thạch Thành 160.8 km | 1,447,200 | 1,608,000 | 2,894,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Thiệu Hóa 207.5 km | 1,660,000 | 1,867,500 | 3,527,500 |
| Taxi Anh Sơn đi Thọ Xuân 135.4 km | 1,489,400 | 1,624,800 | 2,708,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thường Xuân 140.9 km | 1,549,900 | 1,690,800 | 2,818,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Triệu Sơn 201.2 km | 1,609,600 | 1,810,800 | 3,420,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Vĩnh Lộc 218.1 km | 1,744,800 | 1,962,900 | 3,707,700 |
| Taxi Anh Sơn đi Yên Định 102.7 km | 1,129,700 | 1,232,400 | 2,054,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thanh Hóa 170.6 km | 1,535,400 | 1,706,000 | 3,070,800 |
| Taxi Con Cuông đi Sầm Sơn 112.1 km | 1,233,100 | 1,345,200 | 2,242,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bỉm Sơn 167.5 km | 1,507,500 | 1,675,000 | 3,015,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nghi Sơn 122.8 km | 1,350,800 | 1,473,600 | 2,456,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bá Thước 174.4 km | 1,569,600 | 1,744,000 | 3,139,200 |
| Taxi Con Cuông đi Cẩm Thủy 177.8 km | 1,600,200 | 1,778,000 | 3,200,400 |
| Taxi Con Cuông đi Đông Sơn 91.3 km | 1,095,600 | 1,278,200 | 1,917,300 |
| Taxi Con Cuông đi Hà Trung 191.4 km | 1,722,600 | 1,914,000 | 3,445,200 |
| Taxi Con Cuông đi Hậu Lộc 173.8 km | 1,564,200 | 1,738,000 | 3,128,400 |
| Taxi Con Cuông đi Hoằng Hóa 99.1 km | 1,189,200 | 1,387,400 | 2,081,100 |
| Taxi Con Cuông đi Lang Chánh 196.4 km | 1,767,600 | 1,964,000 | 3,535,200 |
| Taxi Con Cuông đi Mường Lát 207 km | 1,656,000 | 1,863,000 | 3,519,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nga Sơn 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
| Taxi Con Cuông đi Ngọc Lặc 179.1 km | 1,611,900 | 1,791,000 | 3,223,800 |
| Taxi Con Cuông đi Như Thanh 160.1 km | 1,440,900 | 1,601,000 | 2,881,800 |
| Taxi Con Cuông đi Như Xuân 193.9 km | 1,745,100 | 1,939,000 | 3,490,200 |
| Taxi Con Cuông đi Nông Cống 178.6 km | 1,607,400 | 1,786,000 | 3,214,800 |
| Taxi Con Cuông đi Quan Hóa 149 km | 1,639,000 | 1,788,000 | 2,980,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quan Sơn 73.4 km | 880,800 | 1,027,600 | 1,835,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Xương 109 km | 1,199,000 | 1,308,000 | 2,180,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thạch Thành 85.5 km | 1,026,000 | 1,197,000 | 1,795,500 |
| Taxi Con Cuông đi Thiệu Hóa 140.7 km | 1,547,700 | 1,688,400 | 2,814,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thọ Xuân 82.8 km | 993,600 | 1,159,200 | 1,738,800 |
| Taxi Con Cuông đi Thường Xuân 205.2 km | 1,641,600 | 1,846,800 | 3,488,400 |
| Taxi Con Cuông đi Triệu Sơn 73.9 km | 886,800 | 1,034,600 | 1,847,500 |
| Taxi Con Cuông đi Vĩnh Lộc 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Con Cuông đi Yên Định 218.6 km | 1,748,800 | 1,967,400 | 3,716,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Thanh Hóa 219.4 km | 1,755,200 | 1,974,600 | 3,729,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Sầm Sơn 181.5 km | 1,633,500 | 1,815,000 | 3,267,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bỉm Sơn 204.9 km | 1,639,200 | 1,844,100 | 3,483,300 |
| Taxi Diễn Châu đi Nghi Sơn 147.1 km | 1,618,100 | 1,765,200 | 2,942,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bá Thước 77.5 km | 930,000 | 1,085,000 | 1,937,500 |
| Taxi Diễn Châu đi Cẩm Thủy 101.6 km | 1,117,600 | 1,219,200 | 2,032,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đông Sơn 95.2 km | 1,142,400 | 1,332,800 | 1,999,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Hà Trung 70.5 km | 846,000 | 987,000 | 1,762,500 |
| Taxi Diễn Châu đi Hậu Lộc 207.6 km | 1,660,800 | 1,868,400 | 3,529,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Hoằng Hóa 145.4 km | 1,599,400 | 1,744,800 | 2,908,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lang Chánh 210.7 km | 1,685,600 | 1,896,300 | 3,581,900 |
| Taxi Diễn Châu đi Mường Lát 106.8 km | 1,174,800 | 1,281,600 | 2,136,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nga Sơn 160.8 km | 1,447,200 | 1,608,000 | 2,894,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Ngọc Lặc 105.6 km | 1,161,600 | 1,267,200 | 2,112,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Như Thanh 186.2 km | 1,675,800 | 1,862,000 | 3,351,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Như Xuân 208.8 km | 1,670,400 | 1,879,200 | 3,549,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Nông Cống 105.9 km | 1,164,900 | 1,270,800 | 2,118,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quan Hóa 142.3 km | 1,565,300 | 1,707,600 | 2,846,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quan Sơn 67.9 km | 814,800 | 950,600 | 1,697,500 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Xương 217.5 km | 1,740,000 | 1,957,500 | 3,697,500 |
| Taxi Diễn Châu đi Thạch Thành 189.9 km | 1,709,100 | 1,899,000 | 3,418,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Thiệu Hóa 161.8 km | 1,456,200 | 1,618,000 | 2,912,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Thọ Xuân 208.4 km | 1,667,200 | 1,875,600 | 3,542,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Thường Xuân 138.8 km | 1,526,800 | 1,665,600 | 2,776,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Triệu Sơn 81.8 km | 981,600 | 1,145,200 | 1,717,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Vĩnh Lộc 209.5 km | 1,676,000 | 1,885,500 | 3,561,500 |
| Taxi Diễn Châu đi Yên Định 90.4 km | 1,084,800 | 1,265,600 | 1,898,400 |
| Taxi Đô Lương đi Thanh Hóa 142.4 km | 1,566,400 | 1,708,800 | 2,848,000 |
| Taxi Đô Lương đi Sầm Sơn 138.2 km | 1,520,200 | 1,658,400 | 2,764,000 |
| Taxi Đô Lương đi Bỉm Sơn 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nghi Sơn 211.2 km | 1,689,600 | 1,900,800 | 3,590,400 |
| Taxi Đô Lương đi Bá Thước 155.5 km | 1,399,500 | 1,555,000 | 2,799,000 |
| Taxi Đô Lương đi Cẩm Thủy 156.9 km | 1,412,100 | 1,569,000 | 2,824,200 |
| Taxi Đô Lương đi Đông Sơn 69.9 km | 838,800 | 978,600 | 1,747,500 |
| Taxi Đô Lương đi Hà Trung 151.2 km | 1,360,800 | 1,512,000 | 2,721,600 |
| Taxi Đô Lương đi Hậu Lộc 194.5 km | 1,750,500 | 1,945,000 | 3,501,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hoằng Hóa 67.8 km | 813,600 | 949,200 | 1,695,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lang Chánh 157.6 km | 1,418,400 | 1,576,000 | 2,836,800 |
| Taxi Đô Lương đi Mường Lát 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nga Sơn 197.7 km | 1,779,300 | 1,977,000 | 3,558,600 |
| Taxi Đô Lương đi Ngọc Lặc 199 km | 1,791,000 | 1,990,000 | 3,582,000 |
| Taxi Đô Lương đi Như Thanh 123.6 km | 1,359,600 | 1,483,200 | 2,472,000 |
| Taxi Đô Lương đi Như Xuân 167.1 km | 1,503,900 | 1,671,000 | 3,007,800 |
| Taxi Đô Lương đi Nông Cống 149.4 km | 1,643,400 | 1,792,800 | 2,988,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quan Hóa 168.5 km | 1,516,500 | 1,685,000 | 3,033,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quan Sơn 118.1 km | 1,299,100 | 1,417,200 | 2,362,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Xương 115.4 km | 1,269,400 | 1,384,800 | 2,308,000 |
| Taxi Đô Lương đi Thạch Thành 88.8 km | 1,065,600 | 1,243,200 | 1,864,800 |
| Taxi Đô Lương đi Thiệu Hóa 208.7 km | 1,669,600 | 1,878,300 | 3,547,900 |
| Taxi Đô Lương đi Thọ Xuân 218.4 km | 1,747,200 | 1,965,600 | 3,712,800 |
| Taxi Đô Lương đi Thường Xuân 133.4 km | 1,467,400 | 1,600,800 | 2,668,000 |
| Taxi Đô Lương đi Triệu Sơn 130.3 km | 1,433,300 | 1,563,600 | 2,606,000 |
| Taxi Đô Lương đi Vĩnh Lộc 168.3 km | 1,514,700 | 1,683,000 | 3,029,400 |
| Taxi Đô Lương đi Yên Định 196.2 km | 1,765,800 | 1,962,000 | 3,531,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thanh Hóa 84.4 km | 1,012,800 | 1,181,600 | 1,772,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Sầm Sơn 189.5 km | 1,705,500 | 1,895,000 | 3,411,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bỉm Sơn 172.1 km | 1,548,900 | 1,721,000 | 3,097,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nghi Sơn 157.3 km | 1,415,700 | 1,573,000 | 2,831,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bá Thước 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Cẩm Thủy 77.1 km | 925,200 | 1,079,400 | 1,927,500 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đông Sơn 215.3 km | 1,722,400 | 1,937,700 | 3,660,100 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hà Trung 181.5 km | 1,633,500 | 1,815,000 | 3,267,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hậu Lộc 126.2 km | 1,388,200 | 1,514,400 | 2,524,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hoằng Hóa 209.8 km | 1,678,400 | 1,888,200 | 3,566,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lang Chánh 179.3 km | 1,613,700 | 1,793,000 | 3,227,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Mường Lát 185.9 km | 1,673,100 | 1,859,000 | 3,346,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nga Sơn 146.8 km | 1,614,800 | 1,761,600 | 2,936,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ngọc Lặc 89.3 km | 1,071,600 | 1,250,200 | 1,875,300 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Như Thanh 156.9 km | 1,412,100 | 1,569,000 | 2,824,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Như Xuân 165.4 km | 1,488,600 | 1,654,000 | 2,977,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nông Cống 214.6 km | 1,716,800 | 1,931,400 | 3,648,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quan Hóa 189.1 km | 1,701,900 | 1,891,000 | 3,403,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quan Sơn 147 km | 1,617,000 | 1,764,000 | 2,940,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Xương 118.7 km | 1,305,700 | 1,424,400 | 2,374,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thạch Thành 192.8 km | 1,735,200 | 1,928,000 | 3,470,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thiệu Hóa 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thọ Xuân 155.2 km | 1,396,800 | 1,552,000 | 2,793,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thường Xuân 134 km | 1,474,000 | 1,608,000 | 2,680,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Triệu Sơn 205.2 km | 1,641,600 | 1,846,800 | 3,488,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Vĩnh Lộc 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Yên Định 171.2 km | 1,540,800 | 1,712,000 | 3,081,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thanh Hóa 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Sầm Sơn 207.2 km | 1,657,600 | 1,864,800 | 3,522,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bỉm Sơn 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nghi Sơn 212 km | 1,696,000 | 1,908,000 | 3,604,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bá Thước 201.8 km | 1,614,400 | 1,816,200 | 3,430,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Cẩm Thủy 81.5 km | 978,000 | 1,141,000 | 1,711,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đông Sơn 131.5 km | 1,446,500 | 1,578,000 | 2,630,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hà Trung 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hậu Lộc 61.5 km | 738,000 | 861,000 | 1,537,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hoằng Hóa 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lang Chánh 191.9 km | 1,727,100 | 1,919,000 | 3,454,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Mường Lát 133.4 km | 1,467,400 | 1,600,800 | 2,668,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nga Sơn 194.9 km | 1,754,100 | 1,949,000 | 3,508,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ngọc Lặc 111.5 km | 1,226,500 | 1,338,000 | 2,230,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Như Thanh 122.5 km | 1,347,500 | 1,470,000 | 2,450,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Như Xuân 195.8 km | 1,762,200 | 1,958,000 | 3,524,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nông Cống 114.3 km | 1,257,300 | 1,371,600 | 2,286,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quan Hóa 115.9 km | 1,274,900 | 1,390,800 | 2,318,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quan Sơn 129.7 km | 1,426,700 | 1,556,400 | 2,594,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Xương 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thạch Thành 134.6 km | 1,480,600 | 1,615,200 | 2,692,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thiệu Hóa 95.5 km | 1,146,000 | 1,337,000 | 2,005,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thọ Xuân 209.8 km | 1,678,400 | 1,888,200 | 3,566,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thường Xuân 212.2 km | 1,697,600 | 1,909,800 | 3,607,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Triệu Sơn 214.6 km | 1,716,800 | 1,931,400 | 3,648,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Vĩnh Lộc 165.7 km | 1,491,300 | 1,657,000 | 2,982,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Yên Định 186.4 km | 1,677,600 | 1,864,000 | 3,355,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Thanh Hóa 192.1 km | 1,728,900 | 1,921,000 | 3,457,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Sầm Sơn 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bỉm Sơn 87.9 km | 1,054,800 | 1,230,600 | 1,845,900 |
| Taxi Nam Đàn đi Nghi Sơn 201.8 km | 1,614,400 | 1,816,200 | 3,430,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Bá Thước 120.2 km | 1,322,200 | 1,442,400 | 2,404,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Cẩm Thủy 207 km | 1,656,000 | 1,863,000 | 3,519,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đông Sơn 193.3 km | 1,739,700 | 1,933,000 | 3,479,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Hà Trung 66.5 km | 798,000 | 931,000 | 1,662,500 |
| Taxi Nam Đàn đi Hậu Lộc 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hoằng Hóa 92.5 km | 1,110,000 | 1,295,000 | 1,942,500 |
| Taxi Nam Đàn đi Lang Chánh 73.2 km | 878,400 | 1,024,800 | 1,830,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Mường Lát 186.2 km | 1,675,800 | 1,862,000 | 3,351,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Nga Sơn 143.6 km | 1,579,600 | 1,723,200 | 2,872,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ngọc Lặc 72.8 km | 873,600 | 1,019,200 | 1,820,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Như Thanh 204.8 km | 1,638,400 | 1,843,200 | 3,481,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Như Xuân 107.1 km | 1,178,100 | 1,285,200 | 2,142,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nông Cống 175.8 km | 1,582,200 | 1,758,000 | 3,164,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Quan Hóa 94.6 km | 1,135,200 | 1,324,400 | 1,986,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Quan Sơn 122.4 km | 1,346,400 | 1,468,800 | 2,448,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Xương 84.5 km | 1,014,000 | 1,183,000 | 1,774,500 |
| Taxi Nam Đàn đi Thạch Thành 80.5 km | 966,000 | 1,127,000 | 1,690,500 |
| Taxi Nam Đàn đi Thiệu Hóa 189.1 km | 1,701,900 | 1,891,000 | 3,403,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Thọ Xuân 82.6 km | 991,200 | 1,156,400 | 1,734,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Thường Xuân 203.5 km | 1,628,000 | 1,831,500 | 3,459,500 |
| Taxi Nam Đàn đi Triệu Sơn 182.1 km | 1,638,900 | 1,821,000 | 3,277,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Vĩnh Lộc 142.1 km | 1,563,100 | 1,705,200 | 2,842,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Yên Định 117.8 km | 1,295,800 | 1,413,600 | 2,356,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thanh Hóa 174.2 km | 1,567,800 | 1,742,000 | 3,135,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Sầm Sơn 67.6 km | 811,200 | 946,400 | 1,690,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bỉm Sơn 136.5 km | 1,501,500 | 1,638,000 | 2,730,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nghi Sơn 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bá Thước 181.4 km | 1,632,600 | 1,814,000 | 3,265,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Cẩm Thủy 115.4 km | 1,269,400 | 1,384,800 | 2,308,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đông Sơn 80.5 km | 966,000 | 1,127,000 | 1,690,500 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hà Trung 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hậu Lộc 109.3 km | 1,202,300 | 1,311,600 | 2,186,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hoằng Hóa 166.2 km | 1,495,800 | 1,662,000 | 2,991,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lang Chánh 181.1 km | 1,629,900 | 1,811,000 | 3,259,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Mường Lát 71.1 km | 853,200 | 995,400 | 1,777,500 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nga Sơn 122.2 km | 1,344,200 | 1,466,400 | 2,444,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ngọc Lặc 171.8 km | 1,546,200 | 1,718,000 | 3,092,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Như Thanh 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Như Xuân 179 km | 1,611,000 | 1,790,000 | 3,222,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nông Cống 193.3 km | 1,739,700 | 1,933,000 | 3,479,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quan Hóa 81.4 km | 976,800 | 1,139,600 | 1,709,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quan Sơn 173.8 km | 1,564,200 | 1,738,000 | 3,128,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Xương 112.2 km | 1,234,200 | 1,346,400 | 2,244,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thạch Thành 179.6 km | 1,616,400 | 1,796,000 | 3,232,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thiệu Hóa 123.5 km | 1,358,500 | 1,482,000 | 2,470,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thọ Xuân 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thường Xuân 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Triệu Sơn 130.6 km | 1,436,600 | 1,567,200 | 2,612,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Vĩnh Lộc 72.2 km | 866,400 | 1,010,800 | 1,805,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Yên Định 162.6 km | 1,463,400 | 1,626,000 | 2,926,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thanh Hóa 187.2 km | 1,684,800 | 1,872,000 | 3,369,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Sầm Sơn 148.4 km | 1,632,400 | 1,780,800 | 2,968,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bỉm Sơn 143.7 km | 1,580,700 | 1,724,400 | 2,874,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nghi Sơn 209.4 km | 1,675,200 | 1,884,600 | 3,559,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bá Thước 72.5 km | 870,000 | 1,015,000 | 1,812,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Cẩm Thủy 205.5 km | 1,644,000 | 1,849,500 | 3,493,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đông Sơn 201.1 km | 1,608,800 | 1,809,900 | 3,418,700 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hà Trung 164.6 km | 1,481,400 | 1,646,000 | 2,962,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hậu Lộc 169.7 km | 1,527,300 | 1,697,000 | 3,054,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hoằng Hóa 147 km | 1,617,000 | 1,764,000 | 2,940,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lang Chánh 108.4 km | 1,192,400 | 1,300,800 | 2,168,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Mường Lát 188.9 km | 1,700,100 | 1,889,000 | 3,400,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nga Sơn 129.5 km | 1,424,500 | 1,554,000 | 2,590,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ngọc Lặc 96.5 km | 1,158,000 | 1,351,000 | 2,026,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Như Thanh 107.6 km | 1,183,600 | 1,291,200 | 2,152,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Như Xuân 199.5 km | 1,795,500 | 1,995,000 | 3,591,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nông Cống 169.2 km | 1,522,800 | 1,692,000 | 3,045,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quan Hóa 143.4 km | 1,577,400 | 1,720,800 | 2,868,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quan Sơn 84.8 km | 1,017,600 | 1,187,200 | 1,780,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Xương 159.4 km | 1,434,600 | 1,594,000 | 2,869,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thạch Thành 88.9 km | 1,066,800 | 1,244,600 | 1,866,900 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thiệu Hóa 71.1 km | 853,200 | 995,400 | 1,777,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thọ Xuân 97.1 km | 1,165,200 | 1,359,400 | 2,039,100 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thường Xuân 77.7 km | 932,400 | 1,087,800 | 1,942,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Triệu Sơn 122.2 km | 1,344,200 | 1,466,400 | 2,444,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Vĩnh Lộc 206.1 km | 1,648,800 | 1,854,900 | 3,503,700 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Yên Định 167.9 km | 1,511,100 | 1,679,000 | 3,022,200 |
| Taxi Quế Phong đi Thanh Hóa 103.3 km | 1,136,300 | 1,239,600 | 2,066,000 |
| Taxi Quế Phong đi Sầm Sơn 120.1 km | 1,321,100 | 1,441,200 | 2,402,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bỉm Sơn 135.8 km | 1,493,800 | 1,629,600 | 2,716,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nghi Sơn 136.1 km | 1,497,100 | 1,633,200 | 2,722,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bá Thước 123.2 km | 1,355,200 | 1,478,400 | 2,464,000 |
| Taxi Quế Phong đi Cẩm Thủy 217.6 km | 1,740,800 | 1,958,400 | 3,699,200 |
| Taxi Quế Phong đi Đông Sơn 157.9 km | 1,421,100 | 1,579,000 | 2,842,200 |
| Taxi Quế Phong đi Hà Trung 196.3 km | 1,766,700 | 1,963,000 | 3,533,400 |
| Taxi Quế Phong đi Hậu Lộc 61.7 km | 740,400 | 863,800 | 1,542,500 |
| Taxi Quế Phong đi Hoằng Hóa 188.3 km | 1,694,700 | 1,883,000 | 3,389,400 |
| Taxi Quế Phong đi Lang Chánh 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Quế Phong đi Mường Lát 118.9 km | 1,307,900 | 1,426,800 | 2,378,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nga Sơn 195.8 km | 1,762,200 | 1,958,000 | 3,524,400 |
| Taxi Quế Phong đi Ngọc Lặc 136.7 km | 1,503,700 | 1,640,400 | 2,734,000 |
| Taxi Quế Phong đi Như Thanh 143.1 km | 1,574,100 | 1,717,200 | 2,862,000 |
| Taxi Quế Phong đi Như Xuân 208.7 km | 1,669,600 | 1,878,300 | 3,547,900 |
| Taxi Quế Phong đi Nông Cống 139.8 km | 1,537,800 | 1,677,600 | 2,796,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quan Hóa 183.9 km | 1,655,100 | 1,839,000 | 3,310,200 |
| Taxi Quế Phong đi Quan Sơn 177.9 km | 1,601,100 | 1,779,000 | 3,202,200 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Xương 106 km | 1,166,000 | 1,272,000 | 2,120,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thạch Thành 136.3 km | 1,499,300 | 1,635,600 | 2,726,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thiệu Hóa 123.9 km | 1,362,900 | 1,486,800 | 2,478,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thọ Xuân 137 km | 1,507,000 | 1,644,000 | 2,740,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thường Xuân 188.3 km | 1,694,700 | 1,883,000 | 3,389,400 |
| Taxi Quế Phong đi Triệu Sơn 112.5 km | 1,237,500 | 1,350,000 | 2,250,000 |
| Taxi Quế Phong đi Vĩnh Lộc 115.1 km | 1,266,100 | 1,381,200 | 2,302,000 |
| Taxi Quế Phong đi Yên Định 97.9 km | 1,174,800 | 1,370,600 | 2,055,900 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thanh Hóa 103.6 km | 1,139,600 | 1,243,200 | 2,072,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Sầm Sơn 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bỉm Sơn 204.5 km | 1,636,000 | 1,840,500 | 3,476,500 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nghi Sơn 210.4 km | 1,683,200 | 1,893,600 | 3,576,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bá Thước 79.7 km | 956,400 | 1,115,800 | 1,992,500 |
| Taxi Quỳ Châu đi Cẩm Thủy 149 km | 1,639,000 | 1,788,000 | 2,980,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đông Sơn 95.9 km | 1,150,800 | 1,342,600 | 2,013,900 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hà Trung 194.4 km | 1,749,600 | 1,944,000 | 3,499,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hậu Lộc 141.9 km | 1,560,900 | 1,702,800 | 2,838,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hoằng Hóa 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lang Chánh 154.3 km | 1,388,700 | 1,543,000 | 2,777,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Mường Lát 80.8 km | 969,600 | 1,131,200 | 1,696,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nga Sơn 196.7 km | 1,770,300 | 1,967,000 | 3,540,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ngọc Lặc 67.2 km | 806,400 | 940,800 | 1,680,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Như Thanh 110.6 km | 1,216,600 | 1,327,200 | 2,212,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Như Xuân 62.6 km | 751,200 | 876,400 | 1,565,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nông Cống 68.3 km | 819,600 | 956,200 | 1,707,500 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quan Hóa 63.7 km | 764,400 | 891,800 | 1,592,500 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quan Sơn 69.7 km | 836,400 | 975,800 | 1,742,500 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Xương 177.5 km | 1,597,500 | 1,775,000 | 3,195,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thạch Thành 131.9 km | 1,450,900 | 1,582,800 | 2,638,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thiệu Hóa 131 km | 1,441,000 | 1,572,000 | 2,620,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thọ Xuân 129.5 km | 1,424,500 | 1,554,000 | 2,590,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thường Xuân 157.3 km | 1,415,700 | 1,573,000 | 2,831,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Triệu Sơn 101.4 km | 1,115,400 | 1,216,800 | 2,028,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Vĩnh Lộc 75.4 km | 904,800 | 1,055,600 | 1,885,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Yên Định 122 km | 1,342,000 | 1,464,000 | 2,440,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thanh Hóa 87.9 km | 1,054,800 | 1,230,600 | 1,845,900 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Sầm Sơn 218 km | 1,744,000 | 1,962,000 | 3,706,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bỉm Sơn 145.9 km | 1,604,900 | 1,750,800 | 2,918,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nghi Sơn 213.7 km | 1,709,600 | 1,923,300 | 3,632,900 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bá Thước 110.6 km | 1,216,600 | 1,327,200 | 2,212,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Cẩm Thủy 95.6 km | 1,147,200 | 1,338,400 | 2,007,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đông Sơn 177.7 km | 1,599,300 | 1,777,000 | 3,198,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hà Trung 80.1 km | 961,200 | 1,121,400 | 1,682,100 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hậu Lộc 177.6 km | 1,598,400 | 1,776,000 | 3,196,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hoằng Hóa 132.7 km | 1,459,700 | 1,592,400 | 2,654,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lang Chánh 96.2 km | 1,154,400 | 1,346,800 | 2,020,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Mường Lát 74.7 km | 896,400 | 1,045,800 | 1,867,500 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nga Sơn 211.2 km | 1,689,600 | 1,900,800 | 3,590,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ngọc Lặc 74.9 km | 898,800 | 1,048,600 | 1,872,500 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Như Thanh 206.2 km | 1,649,600 | 1,855,800 | 3,505,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Như Xuân 182.1 km | 1,638,900 | 1,821,000 | 3,277,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nông Cống 216.9 km | 1,735,200 | 1,952,100 | 3,687,300 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quan Hóa 166.9 km | 1,502,100 | 1,669,000 | 3,004,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quan Sơn 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Xương 88.1 km | 1,057,200 | 1,233,400 | 1,850,100 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thạch Thành 178.3 km | 1,604,700 | 1,783,000 | 3,209,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thiệu Hóa 64.7 km | 776,400 | 905,800 | 1,617,500 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thọ Xuân 184.6 km | 1,661,400 | 1,846,000 | 3,322,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thường Xuân 76.5 km | 918,000 | 1,071,000 | 1,912,500 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Triệu Sơn 93.2 km | 1,118,400 | 1,304,800 | 1,957,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Vĩnh Lộc 184.1 km | 1,656,900 | 1,841,000 | 3,313,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Yên Định 158.5 km | 1,426,500 | 1,585,000 | 2,853,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thanh Hóa 63.2 km | 758,400 | 884,800 | 1,580,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Sầm Sơn 156.5 km | 1,408,500 | 1,565,000 | 2,817,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bỉm Sơn 206.9 km | 1,655,200 | 1,862,100 | 3,517,300 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nghi Sơn 187.6 km | 1,688,400 | 1,876,000 | 3,376,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bá Thước 140.6 km | 1,546,600 | 1,687,200 | 2,812,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Cẩm Thủy 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đông Sơn 63.7 km | 764,400 | 891,800 | 1,592,500 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hà Trung 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hậu Lộc 93.4 km | 1,120,800 | 1,307,600 | 1,961,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hoằng Hóa 194.2 km | 1,747,800 | 1,942,000 | 3,495,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lang Chánh 175.2 km | 1,576,800 | 1,752,000 | 3,153,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Mường Lát 73.5 km | 882,000 | 1,029,000 | 1,837,500 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nga Sơn 96.1 km | 1,153,200 | 1,345,400 | 2,018,100 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ngọc Lặc 68.2 km | 818,400 | 954,800 | 1,705,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Như Thanh 89.8 km | 1,077,600 | 1,257,200 | 1,885,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Như Xuân 62.3 km | 747,600 | 872,200 | 1,557,500 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nông Cống 115.7 km | 1,272,700 | 1,388,400 | 2,314,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quan Hóa 70.3 km | 843,600 | 984,200 | 1,757,500 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quan Sơn 162.5 km | 1,462,500 | 1,625,000 | 2,925,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Xương 98.9 km | 1,186,800 | 1,384,600 | 2,076,900 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thạch Thành 125.3 km | 1,378,300 | 1,503,600 | 2,506,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thiệu Hóa 192.8 km | 1,735,200 | 1,928,000 | 3,470,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thọ Xuân 204.1 km | 1,632,800 | 1,836,900 | 3,469,700 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thường Xuân 88.3 km | 1,059,600 | 1,236,200 | 1,854,300 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Triệu Sơn 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Vĩnh Lộc 163.4 km | 1,470,600 | 1,634,000 | 2,941,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Yên Định 105.5 km | 1,160,500 | 1,266,000 | 2,110,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thanh Hóa 108.6 km | 1,194,600 | 1,303,200 | 2,172,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Sầm Sơn 164.7 km | 1,482,300 | 1,647,000 | 2,964,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bỉm Sơn 191.4 km | 1,722,600 | 1,914,000 | 3,445,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nghi Sơn 69.4 km | 832,800 | 971,600 | 1,735,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bá Thước 208.1 km | 1,664,800 | 1,872,900 | 3,537,700 |
| Taxi Tân Kỳ đi Cẩm Thủy 76.5 km | 918,000 | 1,071,000 | 1,912,500 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đông Sơn 152.7 km | 1,374,300 | 1,527,000 | 2,748,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hà Trung 143.2 km | 1,575,200 | 1,718,400 | 2,864,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hậu Lộc 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hoằng Hóa 160.6 km | 1,445,400 | 1,606,000 | 2,890,800 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lang Chánh 182.7 km | 1,644,300 | 1,827,000 | 3,288,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Mường Lát 145.8 km | 1,603,800 | 1,749,600 | 2,916,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nga Sơn 127.4 km | 1,401,400 | 1,528,800 | 2,548,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ngọc Lặc 60.4 km | 724,800 | 845,600 | 1,510,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Như Thanh 190.5 km | 1,714,500 | 1,905,000 | 3,429,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Như Xuân 91.6 km | 1,099,200 | 1,282,400 | 1,923,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nông Cống 149.6 km | 1,645,600 | 1,795,200 | 2,992,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quan Hóa 133.1 km | 1,464,100 | 1,597,200 | 2,662,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quan Sơn 121.3 km | 1,334,300 | 1,455,600 | 2,426,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Xương 103.3 km | 1,136,300 | 1,239,600 | 2,066,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thạch Thành 66.8 km | 801,600 | 935,200 | 1,670,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thiệu Hóa 123.8 km | 1,361,800 | 1,485,600 | 2,476,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thọ Xuân 119.9 km | 1,318,900 | 1,438,800 | 2,398,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thường Xuân 74.4 km | 892,800 | 1,041,600 | 1,860,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Triệu Sơn 179.4 km | 1,614,600 | 1,794,000 | 3,229,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Vĩnh Lộc 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Yên Định 203.4 km | 1,627,200 | 1,830,600 | 3,457,800 |
| Taxi Tương Dương đi Thanh Hóa 175.8 km | 1,582,200 | 1,758,000 | 3,164,400 |
| Taxi Tương Dương đi Sầm Sơn 118.7 km | 1,305,700 | 1,424,400 | 2,374,000 |
| Taxi Tương Dương đi Bỉm Sơn 193.4 km | 1,740,600 | 1,934,000 | 3,481,200 |
| Taxi Tương Dương đi Nghi Sơn 182.6 km | 1,643,400 | 1,826,000 | 3,286,800 |
| Taxi Tương Dương đi Bá Thước 130.1 km | 1,431,100 | 1,561,200 | 2,602,000 |
| Taxi Tương Dương đi Cẩm Thủy 121 km | 1,331,000 | 1,452,000 | 2,420,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đông Sơn 111.6 km | 1,227,600 | 1,339,200 | 2,232,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hà Trung 171.3 km | 1,541,700 | 1,713,000 | 3,083,400 |
| Taxi Tương Dương đi Hậu Lộc 86.4 km | 1,036,800 | 1,209,600 | 1,814,400 |
| Taxi Tương Dương đi Hoằng Hóa 92.6 km | 1,111,200 | 1,296,400 | 1,944,600 |
| Taxi Tương Dương đi Lang Chánh 195.3 km | 1,757,700 | 1,953,000 | 3,515,400 |
| Taxi Tương Dương đi Mường Lát 63.2 km | 758,400 | 884,800 | 1,580,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nga Sơn 209.9 km | 1,679,200 | 1,889,100 | 3,568,300 |
| Taxi Tương Dương đi Ngọc Lặc 155.6 km | 1,400,400 | 1,556,000 | 2,800,800 |
| Taxi Tương Dương đi Như Thanh 209.3 km | 1,674,400 | 1,883,700 | 3,558,100 |
| Taxi Tương Dương đi Như Xuân 142.9 km | 1,571,900 | 1,714,800 | 2,858,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nông Cống 122.5 km | 1,347,500 | 1,470,000 | 2,450,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quan Hóa 135.5 km | 1,490,500 | 1,626,000 | 2,710,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quan Sơn 214 km | 1,712,000 | 1,926,000 | 3,638,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Xương 79.1 km | 949,200 | 1,107,400 | 1,977,500 |
| Taxi Tương Dương đi Thạch Thành 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thiệu Hóa 76.1 km | 913,200 | 1,065,400 | 1,902,500 |
| Taxi Tương Dương đi Thọ Xuân 70.8 km | 849,600 | 991,200 | 1,770,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thường Xuân 216.8 km | 1,734,400 | 1,951,200 | 3,685,600 |
| Taxi Tương Dương đi Triệu Sơn 118.5 km | 1,303,500 | 1,422,000 | 2,370,000 |
| Taxi Tương Dương đi Vĩnh Lộc 125.9 km | 1,384,900 | 1,510,800 | 2,518,000 |
| Taxi Tương Dương đi Yên Định 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thanh Hóa 201.9 km | 1,615,200 | 1,817,100 | 3,432,300 |
| Taxi Yên Thành đi Sầm Sơn 121.8 km | 1,339,800 | 1,461,600 | 2,436,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bỉm Sơn 67.5 km | 810,000 | 945,000 | 1,687,500 |
| Taxi Yên Thành đi Nghi Sơn 77.4 km | 928,800 | 1,083,600 | 1,935,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bá Thước 177 km | 1,593,000 | 1,770,000 | 3,186,000 |
| Taxi Yên Thành đi Cẩm Thủy 107.7 km | 1,184,700 | 1,292,400 | 2,154,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đông Sơn 132.1 km | 1,453,100 | 1,585,200 | 2,642,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hà Trung 96.7 km | 1,160,400 | 1,353,800 | 2,030,700 |
| Taxi Yên Thành đi Hậu Lộc 98.4 km | 1,180,800 | 1,377,600 | 2,066,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hoằng Hóa 185.9 km | 1,673,100 | 1,859,000 | 3,346,200 |
| Taxi Yên Thành đi Lang Chánh 198.4 km | 1,785,600 | 1,984,000 | 3,571,200 |
| Taxi Yên Thành đi Mường Lát 132.5 km | 1,457,500 | 1,590,000 | 2,650,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nga Sơn 154.7 km | 1,392,300 | 1,547,000 | 2,784,600 |
| Taxi Yên Thành đi Ngọc Lặc 180.2 km | 1,621,800 | 1,802,000 | 3,243,600 |
| Taxi Yên Thành đi Như Thanh 70.7 km | 848,400 | 989,800 | 1,767,500 |
| Taxi Yên Thành đi Như Xuân 67.2 km | 806,400 | 940,800 | 1,680,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nông Cống 144.5 km | 1,589,500 | 1,734,000 | 2,890,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quan Hóa 134.2 km | 1,476,200 | 1,610,400 | 2,684,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quan Sơn 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Xương 152.2 km | 1,369,800 | 1,522,000 | 2,739,600 |
| Taxi Yên Thành đi Thạch Thành 81.3 km | 975,600 | 1,138,200 | 1,707,300 |
| Taxi Yên Thành đi Thiệu Hóa 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thọ Xuân 185.9 km | 1,673,100 | 1,859,000 | 3,346,200 |
| Taxi Yên Thành đi Thường Xuân 186.4 km | 1,677,600 | 1,864,000 | 3,355,200 |
| Taxi Yên Thành đi Triệu Sơn 152.7 km | 1,374,300 | 1,527,000 | 2,748,600 |
| Taxi Yên Thành đi Vĩnh Lộc 91.1 km | 1,093,200 | 1,275,400 | 1,913,100 |
| Taxi Yên Thành đi Yên Định 104.5 km | 1,149,500 | 1,254,000 | 2,090,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thanh Hóa 191.3 km | 1,721,700 | 1,913,000 | 3,443,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Sầm Sơn 174.9 km | 1,574,100 | 1,749,000 | 3,148,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Bỉm Sơn 205.7 km | 1,645,600 | 1,851,300 | 3,496,900 |
| Taxi Thanh Chương đi Nghi Sơn 192.6 km | 1,733,400 | 1,926,000 | 3,466,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Bá Thước 159.4 km | 1,434,600 | 1,594,000 | 2,869,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Cẩm Thủy 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đông Sơn 112.1 km | 1,233,100 | 1,345,200 | 2,242,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hà Trung 120.7 km | 1,327,700 | 1,448,400 | 2,414,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hậu Lộc 160.7 km | 1,446,300 | 1,607,000 | 2,892,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Hoằng Hóa 199.5 km | 1,795,500 | 1,995,000 | 3,591,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lang Chánh 214.4 km | 1,715,200 | 1,929,600 | 3,644,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Mường Lát 195.1 km | 1,755,900 | 1,951,000 | 3,511,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Nga Sơn 64.3 km | 771,600 | 900,200 | 1,607,500 |
| Taxi Thanh Chương đi Ngọc Lặc 159.4 km | 1,434,600 | 1,594,000 | 2,869,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Như Thanh 150.5 km | 1,354,500 | 1,505,000 | 2,709,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Như Xuân 169.4 km | 1,524,600 | 1,694,000 | 3,049,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Nông Cống 131.7 km | 1,448,700 | 1,580,400 | 2,634,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quan Hóa 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quan Sơn 92.9 km | 1,114,800 | 1,300,600 | 1,950,900 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Xương 75.7 km | 908,400 | 1,059,800 | 1,892,500 |
| Taxi Thanh Chương đi Thạch Thành 89.2 km | 1,070,400 | 1,248,800 | 1,873,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Thiệu Hóa 104.4 km | 1,148,400 | 1,252,800 | 2,088,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thọ Xuân 110.3 km | 1,213,300 | 1,323,600 | 2,206,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thường Xuân 82.5 km | 990,000 | 1,155,000 | 1,732,500 |
| Taxi Thanh Chương đi Triệu Sơn 215.3 km | 1,722,400 | 1,937,700 | 3,660,100 |
| Taxi Thanh Chương đi Vĩnh Lộc 156.4 km | 1,407,600 | 1,564,000 | 2,815,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Yên Định 68.7 km | 824,400 | 961,800 | 1,717,500 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Vinh đi Thanh Hoá 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Vinh đi Thanh Hóa 92.1 km | 1,740,690 | 2,127,510 | 2,901,150 | 3,868,200 |
| Taxi Vinh đi Sầm Sơn 154.4 km | 2,501,280 | 3,057,120 | 4,168,800 | 5,558,400 |
| Taxi Vinh đi Bỉm Sơn 90.2 km | 1,704,780 | 2,083,620 | 2,841,300 | 3,788,400 |
| Taxi Vinh đi Nghi Sơn 142.1 km | 2,557,800 | 3,126,200 | 4,263,000 | 5,684,000 |
| Taxi Vinh đi Bá Thước 177.7 km | 2,878,740 | 3,518,460 | 4,797,900 | 6,397,200 |
| Taxi Vinh đi Cẩm Thủy 202.5 km | 3,098,250 | 3,786,750 | 5,163,750 | 6,885,000 |
| Taxi Vinh đi Đông Sơn 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
| Taxi Vinh đi Hà Trung 150.7 km | 2,441,340 | 2,983,860 | 4,068,900 | 5,425,200 |
| Taxi Vinh đi Hậu Lộc 76.9 km | 1,730,250 | 2,114,750 | 2,883,750 | 3,845,000 |
| Taxi Vinh đi Hoằng Hóa 218.1 km | 3,336,930 | 4,078,470 | 5,561,550 | 7,415,400 |
| Taxi Vinh đi Lang Chánh 185.3 km | 3,001,860 | 3,668,940 | 5,003,100 | 6,670,800 |
| Taxi Vinh đi Mường Lát 122.2 km | 2,199,600 | 2,688,400 | 3,666,000 | 4,888,000 |
| Taxi Vinh đi Nga Sơn 127.8 km | 2,300,400 | 2,811,600 | 3,834,000 | 5,112,000 |
| Taxi Vinh đi Ngọc Lặc 111.7 km | 2,010,600 | 2,457,400 | 3,351,000 | 4,468,000 |
| Taxi Vinh đi Như Thanh 165.8 km | 2,685,960 | 3,282,840 | 4,476,600 | 5,968,800 |
| Taxi Vinh đi Như Xuân 99.7 km | 1,884,330 | 2,303,070 | 3,140,550 | 4,187,400 |
| Taxi Vinh đi Nông Cống 129.6 km | 2,332,800 | 2,851,200 | 3,888,000 | 5,184,000 |
| Taxi Vinh đi Quan Hóa 124.9 km | 2,248,200 | 2,747,800 | 3,747,000 | 4,996,000 |
| Taxi Vinh đi Quan Sơn 181.9 km | 2,946,780 | 3,601,620 | 4,911,300 | 6,548,400 |
| Taxi Vinh đi Quảng Xương 116.2 km | 2,091,600 | 2,556,400 | 3,486,000 | 4,648,000 |
| Taxi Vinh đi Thạch Thành 68.6 km | 1,543,500 | 1,886,500 | 2,572,500 | 3,430,000 |
| Taxi Vinh đi Thiệu Hóa 121.7 km | 2,190,600 | 2,677,400 | 3,651,000 | 4,868,000 |
| Taxi Vinh đi Thọ Xuân 198.2 km | 3,210,840 | 3,924,360 | 5,351,400 | 7,135,200 |
| Taxi Vinh đi Thường Xuân 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| Taxi Vinh đi Triệu Sơn 110.8 km | 1,994,400 | 2,437,600 | 3,324,000 | 4,432,000 |
| Taxi Vinh đi Vĩnh Lộc 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 4,410,000 | 5,880,000 |
| Taxi Vinh đi Yên Định 91.9 km | 1,736,910 | 2,122,890 | 2,894,850 | 3,859,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Thanh Hóa 104.8 km | 1,886,400 | 2,305,600 | 3,144,000 | 4,192,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Sầm Sơn 199.4 km | 3,230,280 | 3,948,120 | 5,383,800 | 7,178,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Bỉm Sơn 100.2 km | 1,803,600 | 2,204,400 | 3,006,000 | 4,008,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nghi Sơn 140.3 km | 2,525,400 | 3,086,600 | 4,209,000 | 5,612,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bá Thước 194.5 km | 3,150,900 | 3,851,100 | 5,251,500 | 7,002,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Cẩm Thủy 212.2 km | 3,246,660 | 3,968,140 | 5,411,100 | 7,214,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Đông Sơn 64.9 km | 1,460,250 | 1,784,750 | 2,433,750 | 3,245,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hà Trung 146.5 km | 2,637,000 | 3,223,000 | 4,395,000 | 5,860,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hậu Lộc 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,752,000 | 6,336,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hoằng Hóa 185.4 km | 3,003,480 | 3,670,920 | 5,005,800 | 6,674,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Lang Chánh 141.8 km | 2,552,400 | 3,119,600 | 4,254,000 | 5,672,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Mường Lát 208.1 km | 3,183,930 | 3,891,470 | 5,306,550 | 7,075,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Nga Sơn 177.6 km | 2,877,120 | 3,516,480 | 4,795,200 | 6,393,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Ngọc Lặc 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Như Thanh 132.2 km | 2,379,600 | 2,908,400 | 3,966,000 | 5,288,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Như Xuân 60.7 km | 1,365,750 | 1,669,250 | 2,276,250 | 3,035,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nông Cống 80.4 km | 1,519,560 | 1,857,240 | 2,532,600 | 3,376,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Quan Hóa 79.1 km | 1,779,750 | 2,175,250 | 2,966,250 | 3,955,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quan Sơn 205.9 km | 3,150,270 | 3,850,330 | 5,250,450 | 7,000,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Xương 86.5 km | 1,634,850 | 1,998,150 | 2,724,750 | 3,633,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Thạch Thành 96.1 km | 1,816,290 | 2,219,910 | 3,027,150 | 4,036,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Thiệu Hóa 88.7 km | 1,676,430 | 2,048,970 | 2,794,050 | 3,725,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Thọ Xuân 184.2 km | 2,984,040 | 3,647,160 | 4,973,400 | 6,631,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Thường Xuân 81.1 km | 1,532,790 | 1,873,410 | 2,554,650 | 3,406,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Triệu Sơn 80.7 km | 1,525,230 | 1,864,170 | 2,542,050 | 3,389,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Vĩnh Lộc 155.9 km | 2,525,580 | 3,086,820 | 4,209,300 | 5,612,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Yên Định 150.4 km | 2,436,480 | 2,977,920 | 4,060,800 | 5,414,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Thanh Hóa 118.8 km | 2,138,400 | 2,613,600 | 3,564,000 | 4,752,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Sầm Sơn 154.5 km | 2,502,900 | 3,059,100 | 4,171,500 | 5,562,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bỉm Sơn 70.8 km | 1,593,000 | 1,947,000 | 2,655,000 | 3,540,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nghi Sơn 68.7 km | 1,545,750 | 1,889,250 | 2,576,250 | 3,435,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bá Thước 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Cẩm Thủy 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,540,000 | 4,720,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đông Sơn 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hà Trung 181.5 km | 2,940,300 | 3,593,700 | 4,900,500 | 6,534,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hậu Lộc 139.2 km | 2,505,600 | 3,062,400 | 4,176,000 | 5,568,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hoằng Hóa 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,630,000 | 4,840,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lang Chánh 68.6 km | 1,543,500 | 1,886,500 | 2,572,500 | 3,430,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Mường Lát 167.3 km | 2,710,260 | 3,312,540 | 4,517,100 | 6,022,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Nga Sơn 91.9 km | 1,736,910 | 2,122,890 | 2,894,850 | 3,859,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Ngọc Lặc 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Như Thanh 206.4 km | 3,157,920 | 3,859,680 | 5,263,200 | 7,017,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Như Xuân 77.9 km | 1,752,750 | 2,142,250 | 2,921,250 | 3,895,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nông Cống 106.1 km | 1,909,800 | 2,334,200 | 3,183,000 | 4,244,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quan Hóa 96.6 km | 1,825,740 | 2,231,460 | 3,042,900 | 4,057,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Quan Sơn 197.1 km | 3,193,020 | 3,902,580 | 5,321,700 | 7,095,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Xương 67.2 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thạch Thành 76.3 km | 1,716,750 | 2,098,250 | 2,861,250 | 3,815,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thiệu Hóa 63.1 km | 1,419,750 | 1,735,250 | 2,366,250 | 3,155,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thọ Xuân 122.4 km | 2,203,200 | 2,692,800 | 3,672,000 | 4,896,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thường Xuân 186.8 km | 3,026,160 | 3,698,640 | 5,043,600 | 6,724,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Triệu Sơn 219.3 km | 3,355,290 | 4,100,910 | 5,592,150 | 7,456,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Vĩnh Lộc 144.9 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 4,347,000 | 5,796,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Yên Định 60.3 km | 1,356,750 | 1,658,250 | 2,261,250 | 3,015,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thanh Hóa 137.1 km | 2,467,800 | 3,016,200 | 4,113,000 | 5,484,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Sầm Sơn 79.7 km | 1,793,250 | 2,191,750 | 2,988,750 | 3,985,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bỉm Sơn 157.3 km | 2,548,260 | 3,114,540 | 4,247,100 | 5,662,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Nghi Sơn 195.5 km | 3,167,100 | 3,870,900 | 5,278,500 | 7,038,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bá Thước 86.2 km | 1,629,180 | 1,991,220 | 2,715,300 | 3,620,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Cẩm Thủy 61.1 km | 1,374,750 | 1,680,250 | 2,291,250 | 3,055,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Đông Sơn 213.8 km | 3,271,140 | 3,998,060 | 5,451,900 | 7,269,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Hà Trung 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 3,390,000 | 4,520,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Hậu Lộc 190.8 km | 3,090,960 | 3,777,840 | 5,151,600 | 6,868,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Hoằng Hóa 135.7 km | 2,442,600 | 2,985,400 | 4,071,000 | 5,428,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Lang Chánh 132.9 km | 2,392,200 | 2,923,800 | 3,987,000 | 5,316,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Mường Lát 75.4 km | 1,696,500 | 2,073,500 | 2,827,500 | 3,770,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nga Sơn 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 4,020,000 | 5,360,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Ngọc Lặc 84.1 km | 1,589,490 | 1,942,710 | 2,649,150 | 3,532,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Như Thanh 75.7 km | 1,703,250 | 2,081,750 | 2,838,750 | 3,785,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Như Xuân 107.1 km | 1,927,800 | 2,356,200 | 3,213,000 | 4,284,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nông Cống 138.6 km | 2,494,800 | 3,049,200 | 4,158,000 | 5,544,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quan Hóa 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 5,610,000 | 7,480,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quan Sơn 87.5 km | 1,653,750 | 2,021,250 | 2,756,250 | 3,675,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Xương 69.9 km | 1,572,750 | 1,922,250 | 2,621,250 | 3,495,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thạch Thành 160.8 km | 2,604,960 | 3,183,840 | 4,341,600 | 5,788,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Thiệu Hóa 207.5 km | 3,174,750 | 3,880,250 | 5,291,250 | 7,055,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thọ Xuân 135.4 km | 2,437,200 | 2,978,800 | 4,062,000 | 5,416,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thường Xuân 140.9 km | 2,536,200 | 3,099,800 | 4,227,000 | 5,636,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Triệu Sơn 201.2 km | 3,078,360 | 3,762,440 | 5,130,600 | 6,840,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Vĩnh Lộc 218.1 km | 3,336,930 | 4,078,470 | 5,561,550 | 7,415,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Yên Định 102.7 km | 1,848,600 | 2,259,400 | 3,081,000 | 4,108,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thanh Hóa 170.6 km | 2,763,720 | 3,377,880 | 4,606,200 | 6,141,600 |
| Taxi Con Cuông đi Sầm Sơn 112.1 km | 2,017,800 | 2,466,200 | 3,363,000 | 4,484,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bỉm Sơn 167.5 km | 2,713,500 | 3,316,500 | 4,522,500 | 6,030,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nghi Sơn 122.8 km | 2,210,400 | 2,701,600 | 3,684,000 | 4,912,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bá Thước 174.4 km | 2,825,280 | 3,453,120 | 4,708,800 | 6,278,400 |
| Taxi Con Cuông đi Cẩm Thủy 177.8 km | 2,880,360 | 3,520,440 | 4,800,600 | 6,400,800 |
| Taxi Con Cuông đi Đông Sơn 91.3 km | 1,725,570 | 2,109,030 | 2,875,950 | 3,834,600 |
| Taxi Con Cuông đi Hà Trung 191.4 km | 3,100,680 | 3,789,720 | 5,167,800 | 6,890,400 |
| Taxi Con Cuông đi Hậu Lộc 173.8 km | 2,815,560 | 3,441,240 | 4,692,600 | 6,256,800 |
| Taxi Con Cuông đi Hoằng Hóa 99.1 km | 1,872,990 | 2,289,210 | 3,121,650 | 4,162,200 |
| Taxi Con Cuông đi Lang Chánh 196.4 km | 3,181,680 | 3,888,720 | 5,302,800 | 7,070,400 |
| Taxi Con Cuông đi Mường Lát 207 km | 3,167,100 | 3,870,900 | 5,278,500 | 7,038,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nga Sơn 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
| Taxi Con Cuông đi Ngọc Lặc 179.1 km | 2,901,420 | 3,546,180 | 4,835,700 | 6,447,600 |
| Taxi Con Cuông đi Như Thanh 160.1 km | 2,593,620 | 3,169,980 | 4,322,700 | 5,763,600 |
| Taxi Con Cuông đi Như Xuân 193.9 km | 3,141,180 | 3,839,220 | 5,235,300 | 6,980,400 |
| Taxi Con Cuông đi Nông Cống 178.6 km | 2,893,320 | 3,536,280 | 4,822,200 | 6,429,600 |
| Taxi Con Cuông đi Quan Hóa 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 4,470,000 | 5,960,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quan Sơn 73.4 km | 1,651,500 | 2,018,500 | 2,752,500 | 3,670,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Xương 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 3,270,000 | 4,360,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thạch Thành 85.5 km | 1,615,950 | 1,975,050 | 2,693,250 | 3,591,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thiệu Hóa 140.7 km | 2,532,600 | 3,095,400 | 4,221,000 | 5,628,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thọ Xuân 82.8 km | 1,564,920 | 1,912,680 | 2,608,200 | 3,477,600 |
| Taxi Con Cuông đi Thường Xuân 205.2 km | 3,139,560 | 3,837,240 | 5,232,600 | 6,976,800 |
| Taxi Con Cuông đi Triệu Sơn 73.9 km | 1,662,750 | 2,032,250 | 2,771,250 | 3,695,000 |
| Taxi Con Cuông đi Vĩnh Lộc 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 4,482,000 | 5,976,000 |
| Taxi Con Cuông đi Yên Định 218.6 km | 3,344,580 | 4,087,820 | 5,574,300 | 7,432,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Thanh Hóa 219.4 km | 3,356,820 | 4,102,780 | 5,594,700 | 7,459,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Sầm Sơn 181.5 km | 2,940,300 | 3,593,700 | 4,900,500 | 6,534,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bỉm Sơn 204.9 km | 3,134,970 | 3,831,630 | 5,224,950 | 6,966,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Nghi Sơn 147.1 km | 2,647,800 | 3,236,200 | 4,413,000 | 5,884,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bá Thước 77.5 km | 1,743,750 | 2,131,250 | 2,906,250 | 3,875,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Cẩm Thủy 101.6 km | 1,828,800 | 2,235,200 | 3,048,000 | 4,064,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đông Sơn 95.2 km | 1,799,280 | 2,199,120 | 2,998,800 | 3,998,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Hà Trung 70.5 km | 1,586,250 | 1,938,750 | 2,643,750 | 3,525,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hậu Lộc 207.6 km | 3,176,280 | 3,882,120 | 5,293,800 | 7,058,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Hoằng Hóa 145.4 km | 2,617,200 | 3,198,800 | 4,362,000 | 5,816,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lang Chánh 210.7 km | 3,223,710 | 3,940,090 | 5,372,850 | 7,163,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Mường Lát 106.8 km | 1,922,400 | 2,349,600 | 3,204,000 | 4,272,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nga Sơn 160.8 km | 2,604,960 | 3,183,840 | 4,341,600 | 5,788,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Ngọc Lặc 105.6 km | 1,900,800 | 2,323,200 | 3,168,000 | 4,224,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Như Thanh 186.2 km | 3,016,440 | 3,686,760 | 5,027,400 | 6,703,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Như Xuân 208.8 km | 3,194,640 | 3,904,560 | 5,324,400 | 7,099,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Nông Cống 105.9 km | 1,906,200 | 2,329,800 | 3,177,000 | 4,236,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quan Hóa 142.3 km | 2,561,400 | 3,130,600 | 4,269,000 | 5,692,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quan Sơn 67.9 km | 1,527,750 | 1,867,250 | 2,546,250 | 3,395,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Xương 217.5 km | 3,327,750 | 4,067,250 | 5,546,250 | 7,395,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Thạch Thành 189.9 km | 3,076,380 | 3,760,020 | 5,127,300 | 6,836,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Thiệu Hóa 161.8 km | 2,621,160 | 3,203,640 | 4,368,600 | 5,824,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Thọ Xuân 208.4 km | 3,188,520 | 3,897,080 | 5,314,200 | 7,085,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Thường Xuân 138.8 km | 2,498,400 | 3,053,600 | 4,164,000 | 5,552,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Triệu Sơn 81.8 km | 1,546,020 | 1,889,580 | 2,576,700 | 3,435,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Vĩnh Lộc 209.5 km | 3,205,350 | 3,917,650 | 5,342,250 | 7,123,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Yên Định 90.4 km | 1,708,560 | 2,088,240 | 2,847,600 | 3,796,800 |
| Taxi Đô Lương đi Thanh Hóa 142.4 km | 2,563,200 | 3,132,800 | 4,272,000 | 5,696,000 |
| Taxi Đô Lương đi Sầm Sơn 138.2 km | 2,487,600 | 3,040,400 | 4,146,000 | 5,528,000 |
| Taxi Đô Lương đi Bỉm Sơn 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nghi Sơn 211.2 km | 3,231,360 | 3,949,440 | 5,385,600 | 7,180,800 |
| Taxi Đô Lương đi Bá Thước 155.5 km | 2,519,100 | 3,078,900 | 4,198,500 | 5,598,000 |
| Taxi Đô Lương đi Cẩm Thủy 156.9 km | 2,541,780 | 3,106,620 | 4,236,300 | 5,648,400 |
| Taxi Đô Lương đi Đông Sơn 69.9 km | 1,572,750 | 1,922,250 | 2,621,250 | 3,495,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hà Trung 151.2 km | 2,449,440 | 2,993,760 | 4,082,400 | 5,443,200 |
| Taxi Đô Lương đi Hậu Lộc 194.5 km | 3,150,900 | 3,851,100 | 5,251,500 | 7,002,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hoằng Hóa 67.8 km | 1,525,500 | 1,864,500 | 2,542,500 | 3,390,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lang Chánh 157.6 km | 2,553,120 | 3,120,480 | 4,255,200 | 5,673,600 |
| Taxi Đô Lương đi Mường Lát 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 3,087,000 | 4,116,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nga Sơn 197.7 km | 3,202,740 | 3,914,460 | 5,337,900 | 7,117,200 |
| Taxi Đô Lương đi Ngọc Lặc 199 km | 3,223,800 | 3,940,200 | 5,373,000 | 7,164,000 |
| Taxi Đô Lương đi Như Thanh 123.6 km | 2,224,800 | 2,719,200 | 3,708,000 | 4,944,000 |
| Taxi Đô Lương đi Như Xuân 167.1 km | 2,707,020 | 3,308,580 | 4,511,700 | 6,015,600 |
| Taxi Đô Lương đi Nông Cống 149.4 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 4,482,000 | 5,976,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quan Hóa 168.5 km | 2,729,700 | 3,336,300 | 4,549,500 | 6,066,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quan Sơn 118.1 km | 2,125,800 | 2,598,200 | 3,543,000 | 4,724,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Xương 115.4 km | 2,077,200 | 2,538,800 | 3,462,000 | 4,616,000 |
| Taxi Đô Lương đi Thạch Thành 88.8 km | 1,678,320 | 2,051,280 | 2,797,200 | 3,729,600 |
| Taxi Đô Lương đi Thiệu Hóa 208.7 km | 3,193,110 | 3,902,690 | 5,321,850 | 7,095,800 |
| Taxi Đô Lương đi Thọ Xuân 218.4 km | 3,341,520 | 4,084,080 | 5,569,200 | 7,425,600 |
| Taxi Đô Lương đi Thường Xuân 133.4 km | 2,401,200 | 2,934,800 | 4,002,000 | 5,336,000 |
| Taxi Đô Lương đi Triệu Sơn 130.3 km | 2,345,400 | 2,866,600 | 3,909,000 | 5,212,000 |
| Taxi Đô Lương đi Vĩnh Lộc 168.3 km | 2,726,460 | 3,332,340 | 4,544,100 | 6,058,800 |
| Taxi Đô Lương đi Yên Định 196.2 km | 3,178,440 | 3,884,760 | 5,297,400 | 7,063,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thanh Hóa 84.4 km | 1,595,160 | 1,949,640 | 2,658,600 | 3,544,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Sầm Sơn 189.5 km | 3,069,900 | 3,752,100 | 5,116,500 | 6,822,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bỉm Sơn 172.1 km | 2,788,020 | 3,407,580 | 4,646,700 | 6,195,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nghi Sơn 157.3 km | 2,548,260 | 3,114,540 | 4,247,100 | 5,662,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bá Thước 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Cẩm Thủy 77.1 km | 1,734,750 | 2,120,250 | 2,891,250 | 3,855,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đông Sơn 215.3 km | 3,294,090 | 4,026,110 | 5,490,150 | 7,320,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hà Trung 181.5 km | 2,940,300 | 3,593,700 | 4,900,500 | 6,534,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hậu Lộc 126.2 km | 2,271,600 | 2,776,400 | 3,786,000 | 5,048,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hoằng Hóa 209.8 km | 3,209,940 | 3,923,260 | 5,349,900 | 7,133,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lang Chánh 179.3 km | 2,904,660 | 3,550,140 | 4,841,100 | 6,454,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Mường Lát 185.9 km | 3,011,580 | 3,680,820 | 5,019,300 | 6,692,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nga Sơn 146.8 km | 2,642,400 | 3,229,600 | 4,404,000 | 5,872,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ngọc Lặc 89.3 km | 1,687,770 | 2,062,830 | 2,812,950 | 3,750,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Như Thanh 156.9 km | 2,541,780 | 3,106,620 | 4,236,300 | 5,648,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Như Xuân 165.4 km | 2,679,480 | 3,274,920 | 4,465,800 | 5,954,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nông Cống 214.6 km | 3,283,380 | 4,013,020 | 5,472,300 | 7,296,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quan Hóa 189.1 km | 3,063,420 | 3,744,180 | 5,105,700 | 6,807,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quan Sơn 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 4,410,000 | 5,880,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Xương 118.7 km | 2,136,600 | 2,611,400 | 3,561,000 | 4,748,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thạch Thành 192.8 km | 3,123,360 | 3,817,440 | 5,205,600 | 6,940,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thiệu Hóa 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 5,184,000 | 6,912,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thọ Xuân 155.2 km | 2,514,240 | 3,072,960 | 4,190,400 | 5,587,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thường Xuân 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 4,020,000 | 5,360,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Triệu Sơn 205.2 km | 3,139,560 | 3,837,240 | 5,232,600 | 6,976,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Vĩnh Lộc 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,803,500 | 3,738,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Yên Định 171.2 km | 2,773,440 | 3,389,760 | 4,622,400 | 6,163,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thanh Hóa 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 4,509,000 | 6,012,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Sầm Sơn 207.2 km | 3,170,160 | 3,874,640 | 5,283,600 | 7,044,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bỉm Sơn 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nghi Sơn 212 km | 3,243,600 | 3,964,400 | 5,406,000 | 7,208,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bá Thước 201.8 km | 3,087,540 | 3,773,660 | 5,145,900 | 6,861,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Cẩm Thủy 81.5 km | 1,540,350 | 1,882,650 | 2,567,250 | 3,423,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đông Sơn 131.5 km | 2,367,000 | 2,893,000 | 3,945,000 | 5,260,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hà Trung 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hậu Lộc 61.5 km | 1,383,750 | 1,691,250 | 2,306,250 | 3,075,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hoằng Hóa 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 4,401,000 | 5,868,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lang Chánh 191.9 km | 3,108,780 | 3,799,620 | 5,181,300 | 6,908,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Mường Lát 133.4 km | 2,401,200 | 2,934,800 | 4,002,000 | 5,336,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nga Sơn 194.9 km | 3,157,380 | 3,859,020 | 5,262,300 | 7,016,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ngọc Lặc 111.5 km | 2,007,000 | 2,453,000 | 3,345,000 | 4,460,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Như Thanh 122.5 km | 2,205,000 | 2,695,000 | 3,675,000 | 4,900,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Như Xuân 195.8 km | 3,171,960 | 3,876,840 | 5,286,600 | 7,048,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nông Cống 114.3 km | 2,057,400 | 2,514,600 | 3,429,000 | 4,572,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quan Hóa 115.9 km | 2,086,200 | 2,549,800 | 3,477,000 | 4,636,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quan Sơn 129.7 km | 2,334,600 | 2,853,400 | 3,891,000 | 5,188,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Xương 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thạch Thành 134.6 km | 2,422,800 | 2,961,200 | 4,038,000 | 5,384,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thiệu Hóa 95.5 km | 1,804,950 | 2,206,050 | 3,008,250 | 4,011,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thọ Xuân 209.8 km | 3,209,940 | 3,923,260 | 5,349,900 | 7,133,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thường Xuân 212.2 km | 3,246,660 | 3,968,140 | 5,411,100 | 7,214,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Triệu Sơn 214.6 km | 3,283,380 | 4,013,020 | 5,472,300 | 7,296,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Vĩnh Lộc 165.7 km | 2,684,340 | 3,280,860 | 4,473,900 | 5,965,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Yên Định 186.4 km | 3,019,680 | 3,690,720 | 5,032,800 | 6,710,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Thanh Hóa 192.1 km | 3,112,020 | 3,803,580 | 5,186,700 | 6,915,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Sầm Sơn 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 4,212,000 | 5,616,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bỉm Sơn 87.9 km | 1,661,310 | 2,030,490 | 2,768,850 | 3,691,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Nghi Sơn 201.8 km | 3,087,540 | 3,773,660 | 5,145,900 | 6,861,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Bá Thước 120.2 km | 2,163,600 | 2,644,400 | 3,606,000 | 4,808,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Cẩm Thủy 207 km | 3,167,100 | 3,870,900 | 5,278,500 | 7,038,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đông Sơn 193.3 km | 3,131,460 | 3,827,340 | 5,219,100 | 6,958,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Hà Trung 66.5 km | 1,496,250 | 1,828,750 | 2,493,750 | 3,325,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hậu Lộc 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 2,287,500 | 3,050,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hoằng Hóa 92.5 km | 1,748,250 | 2,136,750 | 2,913,750 | 3,885,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Lang Chánh 73.2 km | 1,647,000 | 2,013,000 | 2,745,000 | 3,660,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Mường Lát 186.2 km | 3,016,440 | 3,686,760 | 5,027,400 | 6,703,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Nga Sơn 143.6 km | 2,584,800 | 3,159,200 | 4,308,000 | 5,744,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ngọc Lặc 72.8 km | 1,638,000 | 2,002,000 | 2,730,000 | 3,640,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Như Thanh 204.8 km | 3,133,440 | 3,829,760 | 5,222,400 | 6,963,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Như Xuân 107.1 km | 1,927,800 | 2,356,200 | 3,213,000 | 4,284,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nông Cống 175.8 km | 2,847,960 | 3,480,840 | 4,746,600 | 6,328,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Quan Hóa 94.6 km | 1,787,940 | 2,185,260 | 2,979,900 | 3,973,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Quan Sơn 122.4 km | 2,203,200 | 2,692,800 | 3,672,000 | 4,896,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Xương 84.5 km | 1,597,050 | 1,951,950 | 2,661,750 | 3,549,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Thạch Thành 80.5 km | 1,521,450 | 1,859,550 | 2,535,750 | 3,381,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Thiệu Hóa 189.1 km | 3,063,420 | 3,744,180 | 5,105,700 | 6,807,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Thọ Xuân 82.6 km | 1,561,140 | 1,908,060 | 2,601,900 | 3,469,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Thường Xuân 203.5 km | 3,113,550 | 3,805,450 | 5,189,250 | 6,919,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Triệu Sơn 182.1 km | 2,950,020 | 3,605,580 | 4,916,700 | 6,555,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Vĩnh Lộc 142.1 km | 2,557,800 | 3,126,200 | 4,263,000 | 5,684,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Yên Định 117.8 km | 2,120,400 | 2,591,600 | 3,534,000 | 4,712,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thanh Hóa 174.2 km | 2,822,040 | 3,449,160 | 4,703,400 | 6,271,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Sầm Sơn 67.6 km | 1,521,000 | 1,859,000 | 2,535,000 | 3,380,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bỉm Sơn 136.5 km | 2,457,000 | 3,003,000 | 4,095,000 | 5,460,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nghi Sơn 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bá Thước 181.4 km | 2,938,680 | 3,591,720 | 4,897,800 | 6,530,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Cẩm Thủy 115.4 km | 2,077,200 | 2,538,800 | 3,462,000 | 4,616,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đông Sơn 80.5 km | 1,521,450 | 1,859,550 | 2,535,750 | 3,381,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hà Trung 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hậu Lộc 109.3 km | 1,967,400 | 2,404,600 | 3,279,000 | 4,372,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hoằng Hóa 166.2 km | 2,692,440 | 3,290,760 | 4,487,400 | 5,983,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lang Chánh 181.1 km | 2,933,820 | 3,585,780 | 4,889,700 | 6,519,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Mường Lát 71.1 km | 1,599,750 | 1,955,250 | 2,666,250 | 3,555,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nga Sơn 122.2 km | 2,199,600 | 2,688,400 | 3,666,000 | 4,888,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ngọc Lặc 171.8 km | 2,783,160 | 3,401,640 | 4,638,600 | 6,184,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Như Thanh 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Như Xuân 179 km | 2,899,800 | 3,544,200 | 4,833,000 | 6,444,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nông Cống 193.3 km | 3,131,460 | 3,827,340 | 5,219,100 | 6,958,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quan Hóa 81.4 km | 1,538,460 | 1,880,340 | 2,564,100 | 3,418,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quan Sơn 173.8 km | 2,815,560 | 3,441,240 | 4,692,600 | 6,256,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Xương 112.2 km | 2,019,600 | 2,468,400 | 3,366,000 | 4,488,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thạch Thành 179.6 km | 2,909,520 | 3,556,080 | 4,849,200 | 6,465,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thiệu Hóa 123.5 km | 2,223,000 | 2,717,000 | 3,705,000 | 4,940,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thọ Xuân 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thường Xuân 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Triệu Sơn 130.6 km | 2,350,800 | 2,873,200 | 3,918,000 | 5,224,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Vĩnh Lộc 72.2 km | 1,624,500 | 1,985,500 | 2,707,500 | 3,610,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Yên Định 162.6 km | 2,634,120 | 3,219,480 | 4,390,200 | 5,853,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thanh Hóa 187.2 km | 3,032,640 | 3,706,560 | 5,054,400 | 6,739,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Sầm Sơn 148.4 km | 2,671,200 | 3,264,800 | 4,452,000 | 5,936,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bỉm Sơn 143.7 km | 2,586,600 | 3,161,400 | 4,311,000 | 5,748,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nghi Sơn 209.4 km | 3,203,820 | 3,915,780 | 5,339,700 | 7,119,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bá Thước 72.5 km | 1,631,250 | 1,993,750 | 2,718,750 | 3,625,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Cẩm Thủy 205.5 km | 3,144,150 | 3,842,850 | 5,240,250 | 6,987,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đông Sơn 201.1 km | 3,076,830 | 3,760,570 | 5,128,050 | 6,837,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hà Trung 164.6 km | 2,666,520 | 3,259,080 | 4,444,200 | 5,925,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hậu Lộc 169.7 km | 2,749,140 | 3,360,060 | 4,581,900 | 6,109,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hoằng Hóa 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 4,410,000 | 5,880,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lang Chánh 108.4 km | 1,951,200 | 2,384,800 | 3,252,000 | 4,336,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Mường Lát 188.9 km | 3,060,180 | 3,740,220 | 5,100,300 | 6,800,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nga Sơn 129.5 km | 2,331,000 | 2,849,000 | 3,885,000 | 5,180,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ngọc Lặc 96.5 km | 1,823,850 | 2,229,150 | 3,039,750 | 4,053,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Như Thanh 107.6 km | 1,936,800 | 2,367,200 | 3,228,000 | 4,304,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Như Xuân 199.5 km | 3,231,900 | 3,950,100 | 5,386,500 | 7,182,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nông Cống 169.2 km | 2,741,040 | 3,350,160 | 4,568,400 | 6,091,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quan Hóa 143.4 km | 2,581,200 | 3,154,800 | 4,302,000 | 5,736,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quan Sơn 84.8 km | 1,602,720 | 1,958,880 | 2,671,200 | 3,561,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Xương 159.4 km | 2,582,280 | 3,156,120 | 4,303,800 | 5,738,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thạch Thành 88.9 km | 1,680,210 | 2,053,590 | 2,800,350 | 3,733,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thiệu Hóa 71.1 km | 1,599,750 | 1,955,250 | 2,666,250 | 3,555,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thọ Xuân 97.1 km | 1,835,190 | 2,243,010 | 3,058,650 | 4,078,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thường Xuân 77.7 km | 1,748,250 | 2,136,750 | 2,913,750 | 3,885,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Triệu Sơn 122.2 km | 2,199,600 | 2,688,400 | 3,666,000 | 4,888,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Vĩnh Lộc 206.1 km | 3,153,330 | 3,854,070 | 5,255,550 | 7,007,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Yên Định 167.9 km | 2,719,980 | 3,324,420 | 4,533,300 | 6,044,400 |
| Taxi Quế Phong đi Thanh Hóa 103.3 km | 1,859,400 | 2,272,600 | 3,099,000 | 4,132,000 |
| Taxi Quế Phong đi Sầm Sơn 120.1 km | 2,161,800 | 2,642,200 | 3,603,000 | 4,804,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bỉm Sơn 135.8 km | 2,444,400 | 2,987,600 | 4,074,000 | 5,432,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nghi Sơn 136.1 km | 2,449,800 | 2,994,200 | 4,083,000 | 5,444,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bá Thước 123.2 km | 2,217,600 | 2,710,400 | 3,696,000 | 4,928,000 |
| Taxi Quế Phong đi Cẩm Thủy 217.6 km | 3,329,280 | 4,069,120 | 5,548,800 | 7,398,400 |
| Taxi Quế Phong đi Đông Sơn 157.9 km | 2,557,980 | 3,126,420 | 4,263,300 | 5,684,400 |
| Taxi Quế Phong đi Hà Trung 196.3 km | 3,180,060 | 3,886,740 | 5,300,100 | 7,066,800 |
| Taxi Quế Phong đi Hậu Lộc 61.7 km | 1,388,250 | 1,696,750 | 2,313,750 | 3,085,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hoằng Hóa 188.3 km | 3,050,460 | 3,728,340 | 5,084,100 | 6,778,800 |
| Taxi Quế Phong đi Lang Chánh 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 5,482,500 | 7,310,000 |
| Taxi Quế Phong đi Mường Lát 118.9 km | 2,140,200 | 2,615,800 | 3,567,000 | 4,756,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nga Sơn 195.8 km | 3,171,960 | 3,876,840 | 5,286,600 | 7,048,800 |
| Taxi Quế Phong đi Ngọc Lặc 136.7 km | 2,460,600 | 3,007,400 | 4,101,000 | 5,468,000 |
| Taxi Quế Phong đi Như Thanh 143.1 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 4,293,000 | 5,724,000 |
| Taxi Quế Phong đi Như Xuân 208.7 km | 3,193,110 | 3,902,690 | 5,321,850 | 7,095,800 |
| Taxi Quế Phong đi Nông Cống 139.8 km | 2,516,400 | 3,075,600 | 4,194,000 | 5,592,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quan Hóa 183.9 km | 2,979,180 | 3,641,220 | 4,965,300 | 6,620,400 |
| Taxi Quế Phong đi Quan Sơn 177.9 km | 2,881,980 | 3,522,420 | 4,803,300 | 6,404,400 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Xương 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 3,180,000 | 4,240,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thạch Thành 136.3 km | 2,453,400 | 2,998,600 | 4,089,000 | 5,452,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thiệu Hóa 123.9 km | 2,230,200 | 2,725,800 | 3,717,000 | 4,956,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thọ Xuân 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 4,110,000 | 5,480,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thường Xuân 188.3 km | 3,050,460 | 3,728,340 | 5,084,100 | 6,778,800 |
| Taxi Quế Phong đi Triệu Sơn 112.5 km | 2,025,000 | 2,475,000 | 3,375,000 | 4,500,000 |
| Taxi Quế Phong đi Vĩnh Lộc 115.1 km | 2,071,800 | 2,532,200 | 3,453,000 | 4,604,000 |
| Taxi Quế Phong đi Yên Định 97.9 km | 1,850,310 | 2,261,490 | 3,083,850 | 4,111,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thanh Hóa 103.6 km | 1,864,800 | 2,279,200 | 3,108,000 | 4,144,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Sầm Sơn 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 5,610,000 | 7,480,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bỉm Sơn 204.5 km | 3,128,850 | 3,824,150 | 5,214,750 | 6,953,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nghi Sơn 210.4 km | 3,219,120 | 3,934,480 | 5,365,200 | 7,153,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bá Thước 79.7 km | 1,793,250 | 2,191,750 | 2,988,750 | 3,985,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Cẩm Thủy 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 4,470,000 | 5,960,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đông Sơn 95.9 km | 1,812,510 | 2,215,290 | 3,020,850 | 4,027,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hà Trung 194.4 km | 3,149,280 | 3,849,120 | 5,248,800 | 6,998,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hậu Lộc 141.9 km | 2,554,200 | 3,121,800 | 4,257,000 | 5,676,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hoằng Hóa 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,550,000 | 3,400,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lang Chánh 154.3 km | 2,499,660 | 3,055,140 | 4,166,100 | 5,554,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Mường Lát 80.8 km | 1,527,120 | 1,866,480 | 2,545,200 | 3,393,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nga Sơn 196.7 km | 3,186,540 | 3,894,660 | 5,310,900 | 7,081,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ngọc Lặc 67.2 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Như Thanh 110.6 km | 1,990,800 | 2,433,200 | 3,318,000 | 4,424,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Như Xuân 62.6 km | 1,408,500 | 1,721,500 | 2,347,500 | 3,130,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nông Cống 68.3 km | 1,536,750 | 1,878,250 | 2,561,250 | 3,415,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quan Hóa 63.7 km | 1,433,250 | 1,751,750 | 2,388,750 | 3,185,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quan Sơn 69.7 km | 1,568,250 | 1,916,750 | 2,613,750 | 3,485,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Xương 177.5 km | 2,875,500 | 3,514,500 | 4,792,500 | 6,390,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thạch Thành 131.9 km | 2,374,200 | 2,901,800 | 3,957,000 | 5,276,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thiệu Hóa 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,930,000 | 5,240,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thọ Xuân 129.5 km | 2,331,000 | 2,849,000 | 3,885,000 | 5,180,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thường Xuân 157.3 km | 2,548,260 | 3,114,540 | 4,247,100 | 5,662,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Triệu Sơn 101.4 km | 1,825,200 | 2,230,800 | 3,042,000 | 4,056,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Vĩnh Lộc 75.4 km | 1,696,500 | 2,073,500 | 2,827,500 | 3,770,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Yên Định 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,660,000 | 4,880,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thanh Hóa 87.9 km | 1,661,310 | 2,030,490 | 2,768,850 | 3,691,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Sầm Sơn 218 km | 3,335,400 | 4,076,600 | 5,559,000 | 7,412,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bỉm Sơn 145.9 km | 2,626,200 | 3,209,800 | 4,377,000 | 5,836,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nghi Sơn 213.7 km | 3,269,610 | 3,996,190 | 5,449,350 | 7,265,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bá Thước 110.6 km | 1,990,800 | 2,433,200 | 3,318,000 | 4,424,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Cẩm Thủy 95.6 km | 1,806,840 | 2,208,360 | 3,011,400 | 4,015,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đông Sơn 177.7 km | 2,878,740 | 3,518,460 | 4,797,900 | 6,397,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hà Trung 80.1 km | 1,513,890 | 1,850,310 | 2,523,150 | 3,364,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hậu Lộc 177.6 km | 2,877,120 | 3,516,480 | 4,795,200 | 6,393,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hoằng Hóa 132.7 km | 2,388,600 | 2,919,400 | 3,981,000 | 5,308,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lang Chánh 96.2 km | 1,818,180 | 2,222,220 | 3,030,300 | 4,040,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Mường Lát 74.7 km | 1,680,750 | 2,054,250 | 2,801,250 | 3,735,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nga Sơn 211.2 km | 3,231,360 | 3,949,440 | 5,385,600 | 7,180,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ngọc Lặc 74.9 km | 1,685,250 | 2,059,750 | 2,808,750 | 3,745,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Như Thanh 206.2 km | 3,154,860 | 3,855,940 | 5,258,100 | 7,010,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Như Xuân 182.1 km | 2,950,020 | 3,605,580 | 4,916,700 | 6,555,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nông Cống 216.9 km | 3,318,570 | 4,056,030 | 5,530,950 | 7,374,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quan Hóa 166.9 km | 2,703,780 | 3,304,620 | 4,506,300 | 6,008,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quan Sơn 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Xương 88.1 km | 1,665,090 | 2,035,110 | 2,775,150 | 3,700,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thạch Thành 178.3 km | 2,888,460 | 3,530,340 | 4,814,100 | 6,418,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thiệu Hóa 64.7 km | 1,455,750 | 1,779,250 | 2,426,250 | 3,235,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thọ Xuân 184.6 km | 2,990,520 | 3,655,080 | 4,984,200 | 6,645,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thường Xuân 76.5 km | 1,721,250 | 2,103,750 | 2,868,750 | 3,825,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Triệu Sơn 93.2 km | 1,761,480 | 2,152,920 | 2,935,800 | 3,914,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Vĩnh Lộc 184.1 km | 2,982,420 | 3,645,180 | 4,970,700 | 6,627,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Yên Định 158.5 km | 2,567,700 | 3,138,300 | 4,279,500 | 5,706,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thanh Hóa 63.2 km | 1,422,000 | 1,738,000 | 2,370,000 | 3,160,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Sầm Sơn 156.5 km | 2,535,300 | 3,098,700 | 4,225,500 | 5,634,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bỉm Sơn 206.9 km | 3,165,570 | 3,869,030 | 5,275,950 | 7,034,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nghi Sơn 187.6 km | 3,039,120 | 3,714,480 | 5,065,200 | 6,753,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bá Thước 140.6 km | 2,530,800 | 3,093,200 | 4,218,000 | 5,624,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Cẩm Thủy 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đông Sơn 63.7 km | 1,433,250 | 1,751,750 | 2,388,750 | 3,185,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hà Trung 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 4,239,000 | 5,652,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hậu Lộc 93.4 km | 1,765,260 | 2,157,540 | 2,942,100 | 3,922,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hoằng Hóa 194.2 km | 3,146,040 | 3,845,160 | 5,243,400 | 6,991,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lang Chánh 175.2 km | 2,838,240 | 3,468,960 | 4,730,400 | 6,307,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Mường Lát 73.5 km | 1,653,750 | 2,021,250 | 2,756,250 | 3,675,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nga Sơn 96.1 km | 1,816,290 | 2,219,910 | 3,027,150 | 4,036,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ngọc Lặc 68.2 km | 1,534,500 | 1,875,500 | 2,557,500 | 3,410,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Như Thanh 89.8 km | 1,697,220 | 2,074,380 | 2,828,700 | 3,771,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Như Xuân 62.3 km | 1,401,750 | 1,713,250 | 2,336,250 | 3,115,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nông Cống 115.7 km | 2,082,600 | 2,545,400 | 3,471,000 | 4,628,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quan Hóa 70.3 km | 1,581,750 | 1,933,250 | 2,636,250 | 3,515,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quan Sơn 162.5 km | 2,632,500 | 3,217,500 | 4,387,500 | 5,850,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Xương 98.9 km | 1,869,210 | 2,284,590 | 3,115,350 | 4,153,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thạch Thành 125.3 km | 2,255,400 | 2,756,600 | 3,759,000 | 5,012,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thiệu Hóa 192.8 km | 3,123,360 | 3,817,440 | 5,205,600 | 6,940,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thọ Xuân 204.1 km | 3,122,730 | 3,816,670 | 5,204,550 | 6,939,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thường Xuân 88.3 km | 1,668,870 | 2,039,730 | 2,781,450 | 3,708,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Triệu Sơn 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Vĩnh Lộc 163.4 km | 2,647,080 | 3,235,320 | 4,411,800 | 5,882,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Yên Định 105.5 km | 1,899,000 | 2,321,000 | 3,165,000 | 4,220,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thanh Hóa 108.6 km | 1,954,800 | 2,389,200 | 3,258,000 | 4,344,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Sầm Sơn 164.7 km | 2,668,140 | 3,261,060 | 4,446,900 | 5,929,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bỉm Sơn 191.4 km | 3,100,680 | 3,789,720 | 5,167,800 | 6,890,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nghi Sơn 69.4 km | 1,561,500 | 1,908,500 | 2,602,500 | 3,470,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bá Thước 208.1 km | 3,183,930 | 3,891,470 | 5,306,550 | 7,075,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Cẩm Thủy 76.5 km | 1,721,250 | 2,103,750 | 2,868,750 | 3,825,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đông Sơn 152.7 km | 2,473,740 | 3,023,460 | 4,122,900 | 5,497,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hà Trung 143.2 km | 2,577,600 | 3,150,400 | 4,296,000 | 5,728,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hậu Lộc 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,925,000 | 3,900,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hoằng Hóa 160.6 km | 2,601,720 | 3,179,880 | 4,336,200 | 5,781,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lang Chánh 182.7 km | 2,959,740 | 3,617,460 | 4,932,900 | 6,577,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Mường Lát 145.8 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 4,374,000 | 5,832,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nga Sơn 127.4 km | 2,293,200 | 2,802,800 | 3,822,000 | 5,096,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ngọc Lặc 60.4 km | 1,359,000 | 1,661,000 | 2,265,000 | 3,020,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Như Thanh 190.5 km | 3,086,100 | 3,771,900 | 5,143,500 | 6,858,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Như Xuân 91.6 km | 1,731,240 | 2,115,960 | 2,885,400 | 3,847,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nông Cống 149.6 km | 2,692,800 | 3,291,200 | 4,488,000 | 5,984,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quan Hóa 133.1 km | 2,395,800 | 2,928,200 | 3,993,000 | 5,324,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quan Sơn 121.3 km | 2,183,400 | 2,668,600 | 3,639,000 | 4,852,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Xương 103.3 km | 1,859,400 | 2,272,600 | 3,099,000 | 4,132,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thạch Thành 66.8 km | 1,503,000 | 1,837,000 | 2,505,000 | 3,340,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thiệu Hóa 123.8 km | 2,228,400 | 2,723,600 | 3,714,000 | 4,952,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thọ Xuân 119.9 km | 2,158,200 | 2,637,800 | 3,597,000 | 4,796,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thường Xuân 74.4 km | 1,674,000 | 2,046,000 | 2,790,000 | 3,720,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Triệu Sơn 179.4 km | 2,906,280 | 3,552,120 | 4,843,800 | 6,458,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Vĩnh Lộc 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Yên Định 203.4 km | 3,112,020 | 3,803,580 | 5,186,700 | 6,915,600 |
| Taxi Tương Dương đi Thanh Hóa 175.8 km | 2,847,960 | 3,480,840 | 4,746,600 | 6,328,800 |
| Taxi Tương Dương đi Sầm Sơn 118.7 km | 2,136,600 | 2,611,400 | 3,561,000 | 4,748,000 |
| Taxi Tương Dương đi Bỉm Sơn 193.4 km | 3,133,080 | 3,829,320 | 5,221,800 | 6,962,400 |
| Taxi Tương Dương đi Nghi Sơn 182.6 km | 2,958,120 | 3,615,480 | 4,930,200 | 6,573,600 |
| Taxi Tương Dương đi Bá Thước 130.1 km | 2,341,800 | 2,862,200 | 3,903,000 | 5,204,000 |
| Taxi Tương Dương đi Cẩm Thủy 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,630,000 | 4,840,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đông Sơn 111.6 km | 2,008,800 | 2,455,200 | 3,348,000 | 4,464,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hà Trung 171.3 km | 2,775,060 | 3,391,740 | 4,625,100 | 6,166,800 |
| Taxi Tương Dương đi Hậu Lộc 86.4 km | 1,632,960 | 1,995,840 | 2,721,600 | 3,628,800 |
| Taxi Tương Dương đi Hoằng Hóa 92.6 km | 1,750,140 | 2,139,060 | 2,916,900 | 3,889,200 |
| Taxi Tương Dương đi Lang Chánh 195.3 km | 3,163,860 | 3,866,940 | 5,273,100 | 7,030,800 |
| Taxi Tương Dương đi Mường Lát 63.2 km | 1,422,000 | 1,738,000 | 2,370,000 | 3,160,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nga Sơn 209.9 km | 3,211,470 | 3,925,130 | 5,352,450 | 7,136,600 |
| Taxi Tương Dương đi Ngọc Lặc 155.6 km | 2,520,720 | 3,080,880 | 4,201,200 | 5,601,600 |
| Taxi Tương Dương đi Như Thanh 209.3 km | 3,202,290 | 3,913,910 | 5,337,150 | 7,116,200 |
| Taxi Tương Dương đi Như Xuân 142.9 km | 2,572,200 | 3,143,800 | 4,287,000 | 5,716,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nông Cống 122.5 km | 2,205,000 | 2,695,000 | 3,675,000 | 4,900,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quan Hóa 135.5 km | 2,439,000 | 2,981,000 | 4,065,000 | 5,420,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quan Sơn 214 km | 3,274,200 | 4,001,800 | 5,457,000 | 7,276,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Xương 79.1 km | 1,779,750 | 2,175,250 | 2,966,250 | 3,955,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thạch Thành 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thiệu Hóa 76.1 km | 1,712,250 | 2,092,750 | 2,853,750 | 3,805,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thọ Xuân 70.8 km | 1,593,000 | 1,947,000 | 2,655,000 | 3,540,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thường Xuân 216.8 km | 3,317,040 | 4,054,160 | 5,528,400 | 7,371,200 |
| Taxi Tương Dương đi Triệu Sơn 118.5 km | 2,133,000 | 2,607,000 | 3,555,000 | 4,740,000 |
| Taxi Tương Dương đi Vĩnh Lộc 125.9 km | 2,266,200 | 2,769,800 | 3,777,000 | 5,036,000 |
| Taxi Tương Dương đi Yên Định 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,803,500 | 3,738,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thanh Hóa 201.9 km | 3,089,070 | 3,775,530 | 5,148,450 | 6,864,600 |
| Taxi Yên Thành đi Sầm Sơn 121.8 km | 2,192,400 | 2,679,600 | 3,654,000 | 4,872,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bỉm Sơn 67.5 km | 1,518,750 | 1,856,250 | 2,531,250 | 3,375,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nghi Sơn 77.4 km | 1,741,500 | 2,128,500 | 2,902,500 | 3,870,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bá Thước 177 km | 2,867,400 | 3,504,600 | 4,779,000 | 6,372,000 |
| Taxi Yên Thành đi Cẩm Thủy 107.7 km | 1,938,600 | 2,369,400 | 3,231,000 | 4,308,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đông Sơn 132.1 km | 2,377,800 | 2,906,200 | 3,963,000 | 5,284,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hà Trung 96.7 km | 1,827,630 | 2,233,770 | 3,046,050 | 4,061,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hậu Lộc 98.4 km | 1,859,760 | 2,273,040 | 3,099,600 | 4,132,800 |
| Taxi Yên Thành đi Hoằng Hóa 185.9 km | 3,011,580 | 3,680,820 | 5,019,300 | 6,692,400 |
| Taxi Yên Thành đi Lang Chánh 198.4 km | 3,214,080 | 3,928,320 | 5,356,800 | 7,142,400 |
| Taxi Yên Thành đi Mường Lát 132.5 km | 2,385,000 | 2,915,000 | 3,975,000 | 5,300,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nga Sơn 154.7 km | 2,506,140 | 3,063,060 | 4,176,900 | 5,569,200 |
| Taxi Yên Thành đi Ngọc Lặc 180.2 km | 2,919,240 | 3,567,960 | 4,865,400 | 6,487,200 |
| Taxi Yên Thành đi Như Thanh 70.7 km | 1,590,750 | 1,944,250 | 2,651,250 | 3,535,000 |
| Taxi Yên Thành đi Như Xuân 67.2 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nông Cống 144.5 km | 2,601,000 | 3,179,000 | 4,335,000 | 5,780,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quan Hóa 134.2 km | 2,415,600 | 2,952,400 | 4,026,000 | 5,368,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quan Sơn 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,740,500 | 3,654,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Xương 152.2 km | 2,465,640 | 3,013,560 | 4,109,400 | 5,479,200 |
| Taxi Yên Thành đi Thạch Thành 81.3 km | 1,536,570 | 1,878,030 | 2,560,950 | 3,414,600 |
| Taxi Yên Thành đi Thiệu Hóa 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,325,000 | 3,100,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thọ Xuân 185.9 km | 3,011,580 | 3,680,820 | 5,019,300 | 6,692,400 |
| Taxi Yên Thành đi Thường Xuân 186.4 km | 3,019,680 | 3,690,720 | 5,032,800 | 6,710,400 |
| Taxi Yên Thành đi Triệu Sơn 152.7 km | 2,473,740 | 3,023,460 | 4,122,900 | 5,497,200 |
| Taxi Yên Thành đi Vĩnh Lộc 91.1 km | 1,721,790 | 2,104,410 | 2,869,650 | 3,826,200 |
| Taxi Yên Thành đi Yên Định 104.5 km | 1,881,000 | 2,299,000 | 3,135,000 | 4,180,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thanh Hóa 191.3 km | 3,099,060 | 3,787,740 | 5,165,100 | 6,886,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Sầm Sơn 174.9 km | 2,833,380 | 3,463,020 | 4,722,300 | 6,296,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Bỉm Sơn 205.7 km | 3,147,210 | 3,846,590 | 5,245,350 | 6,993,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Nghi Sơn 192.6 km | 3,120,120 | 3,813,480 | 5,200,200 | 6,933,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Bá Thước 159.4 km | 2,582,280 | 3,156,120 | 4,303,800 | 5,738,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Cẩm Thủy 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,914,000 | 6,552,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đông Sơn 112.1 km | 2,017,800 | 2,466,200 | 3,363,000 | 4,484,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hà Trung 120.7 km | 2,172,600 | 2,655,400 | 3,621,000 | 4,828,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hậu Lộc 160.7 km | 2,603,340 | 3,181,860 | 4,338,900 | 5,785,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Hoằng Hóa 199.5 km | 3,231,900 | 3,950,100 | 5,386,500 | 7,182,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lang Chánh 214.4 km | 3,280,320 | 4,009,280 | 5,467,200 | 7,289,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Mường Lát 195.1 km | 3,160,620 | 3,862,980 | 5,267,700 | 7,023,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Nga Sơn 64.3 km | 1,446,750 | 1,768,250 | 2,411,250 | 3,215,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ngọc Lặc 159.4 km | 2,582,280 | 3,156,120 | 4,303,800 | 5,738,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Như Thanh 150.5 km | 2,438,100 | 2,979,900 | 4,063,500 | 5,418,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Như Xuân 169.4 km | 2,744,280 | 3,354,120 | 4,573,800 | 6,098,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Nông Cống 131.7 km | 2,370,600 | 2,897,400 | 3,951,000 | 5,268,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quan Hóa 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quan Sơn 92.9 km | 1,755,810 | 2,145,990 | 2,926,350 | 3,901,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Xương 75.7 km | 1,703,250 | 2,081,750 | 2,838,750 | 3,785,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thạch Thành 89.2 km | 1,685,880 | 2,060,520 | 2,809,800 | 3,746,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Thiệu Hóa 104.4 km | 1,879,200 | 2,296,800 | 3,132,000 | 4,176,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thọ Xuân 110.3 km | 1,985,400 | 2,426,600 | 3,309,000 | 4,412,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thường Xuân 82.5 km | 1,559,250 | 1,905,750 | 2,598,750 | 3,465,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Triệu Sơn 215.3 km | 3,294,090 | 4,026,110 | 5,490,150 | 7,320,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Vĩnh Lộc 156.4 km | 2,533,680 | 3,096,720 | 4,222,800 | 5,630,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Yên Định 68.7 km | 1,545,750 | 1,889,250 | 2,576,250 | 3,435,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Vinh đi Thanh Hoá 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Vinh đi Thanh Hóa 92.1 km | 3,481,380 | 5,368,200 |
| Taxi Vinh đi Sầm Sơn 154.4 km | 5,002,560 | 7,058,400 |
| Taxi Vinh đi Bỉm Sơn 90.2 km | 3,409,560 | 5,288,400 |
| Taxi Vinh đi Nghi Sơn 142.1 km | 5,115,600 | 7,184,000 |
| Taxi Vinh đi Bá Thước 177.7 km | 5,757,480 | 7,897,200 |
| Taxi Vinh đi Cẩm Thủy 202.5 km | 6,196,500 | 8,385,000 |
| Taxi Vinh đi Đông Sơn 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
| Taxi Vinh đi Hà Trung 150.7 km | 4,882,680 | 6,925,200 |
| Taxi Vinh đi Hậu Lộc 76.9 km | 3,460,500 | 5,345,000 |
| Taxi Vinh đi Hoằng Hóa 218.1 km | 6,673,860 | 8,915,400 |
| Taxi Vinh đi Lang Chánh 185.3 km | 6,003,720 | 8,170,800 |
| Taxi Vinh đi Mường Lát 122.2 km | 4,399,200 | 6,388,000 |
| Taxi Vinh đi Nga Sơn 127.8 km | 4,600,800 | 6,612,000 |
| Taxi Vinh đi Ngọc Lặc 111.7 km | 4,021,200 | 5,968,000 |
| Taxi Vinh đi Như Thanh 165.8 km | 5,371,920 | 7,468,800 |
| Taxi Vinh đi Như Xuân 99.7 km | 3,768,660 | 5,687,400 |
| Taxi Vinh đi Nông Cống 129.6 km | 4,665,600 | 6,684,000 |
| Taxi Vinh đi Quan Hóa 124.9 km | 4,496,400 | 6,496,000 |
| Taxi Vinh đi Quan Sơn 181.9 km | 5,893,560 | 8,048,400 |
| Taxi Vinh đi Quảng Xương 116.2 km | 4,183,200 | 6,148,000 |
| Taxi Vinh đi Thạch Thành 68.6 km | 3,087,000 | 4,930,000 |
| Taxi Vinh đi Thiệu Hóa 121.7 km | 4,381,200 | 6,368,000 |
| Taxi Vinh đi Thọ Xuân 198.2 km | 6,421,680 | 8,635,200 |
| Taxi Vinh đi Thường Xuân 70 km | 3,150,000 | 5,000,000 |
| Taxi Vinh đi Triệu Sơn 110.8 km | 3,988,800 | 5,932,000 |
| Taxi Vinh đi Vĩnh Lộc 147 km | 5,292,000 | 7,380,000 |
| Taxi Vinh đi Yên Định 91.9 km | 3,473,820 | 5,359,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Thanh Hóa 104.8 km | 3,772,800 | 5,692,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Sầm Sơn 199.4 km | 6,460,560 | 8,678,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Bỉm Sơn 100.2 km | 3,607,200 | 5,508,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nghi Sơn 140.3 km | 5,050,800 | 7,112,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bá Thước 194.5 km | 6,301,800 | 8,502,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Cẩm Thủy 212.2 km | 6,493,320 | 8,714,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Đông Sơn 64.9 km | 2,920,500 | 4,745,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hà Trung 146.5 km | 5,274,000 | 7,360,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hậu Lộc 176 km | 5,702,400 | 7,836,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hoằng Hóa 185.4 km | 6,006,960 | 8,174,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Lang Chánh 141.8 km | 5,104,800 | 7,172,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Mường Lát 208.1 km | 6,367,860 | 8,575,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Nga Sơn 177.6 km | 5,754,240 | 7,893,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Ngọc Lặc 195 km | 6,318,000 | 8,520,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Như Thanh 132.2 km | 4,759,200 | 6,788,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Như Xuân 60.7 km | 2,731,500 | 4,535,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nông Cống 80.4 km | 3,039,120 | 4,876,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Quan Hóa 79.1 km | 3,559,500 | 5,455,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quan Sơn 205.9 km | 6,300,540 | 8,500,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Xương 86.5 km | 3,269,700 | 5,133,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Thạch Thành 96.1 km | 3,632,580 | 5,536,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Thiệu Hóa 88.7 km | 3,352,860 | 5,225,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Thọ Xuân 184.2 km | 5,968,080 | 8,131,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Thường Xuân 81.1 km | 3,065,580 | 4,906,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Triệu Sơn 80.7 km | 3,050,460 | 4,889,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Vĩnh Lộc 155.9 km | 5,051,160 | 7,112,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Yên Định 150.4 km | 4,872,960 | 6,914,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Thanh Hóa 118.8 km | 4,276,800 | 6,252,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Sầm Sơn 154.5 km | 5,005,800 | 7,062,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bỉm Sơn 70.8 km | 3,186,000 | 5,040,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nghi Sơn 68.7 km | 3,091,500 | 4,935,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bá Thước 115 km | 4,140,000 | 6,100,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Cẩm Thủy 118 km | 4,248,000 | 6,220,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đông Sơn 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hà Trung 181.5 km | 5,880,600 | 8,034,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hậu Lộc 139.2 km | 5,011,200 | 7,068,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hoằng Hóa 121 km | 4,356,000 | 6,340,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lang Chánh 68.6 km | 3,087,000 | 4,930,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Mường Lát 167.3 km | 5,420,520 | 7,522,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Nga Sơn 91.9 km | 3,473,820 | 5,359,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Ngọc Lặc 120 km | 4,320,000 | 6,300,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Như Thanh 206.4 km | 6,315,840 | 8,517,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Như Xuân 77.9 km | 3,505,500 | 5,395,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nông Cống 106.1 km | 3,819,600 | 5,744,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quan Hóa 96.6 km | 3,651,480 | 5,557,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Quan Sơn 197.1 km | 6,386,040 | 8,595,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Xương 67.2 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thạch Thành 76.3 km | 3,433,500 | 5,315,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thiệu Hóa 63.1 km | 2,839,500 | 4,655,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thọ Xuân 122.4 km | 4,406,400 | 6,396,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thường Xuân 186.8 km | 6,052,320 | 8,224,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Triệu Sơn 219.3 km | 6,710,580 | 8,956,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Vĩnh Lộc 144.9 km | 5,216,400 | 7,296,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Yên Định 60.3 km | 2,713,500 | 4,515,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thanh Hóa 137.1 km | 4,935,600 | 6,984,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Sầm Sơn 79.7 km | 3,586,500 | 5,485,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bỉm Sơn 157.3 km | 5,096,520 | 7,162,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Nghi Sơn 195.5 km | 6,334,200 | 8,538,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bá Thước 86.2 km | 3,258,360 | 5,120,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Cẩm Thủy 61.1 km | 2,749,500 | 4,555,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Đông Sơn 213.8 km | 6,542,280 | 8,769,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Hà Trung 113 km | 4,068,000 | 6,020,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Hậu Lộc 190.8 km | 6,181,920 | 8,368,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Hoằng Hóa 135.7 km | 4,885,200 | 6,928,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Lang Chánh 132.9 km | 4,784,400 | 6,816,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Mường Lát 75.4 km | 3,393,000 | 5,270,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nga Sơn 134 km | 4,824,000 | 6,860,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Ngọc Lặc 84.1 km | 3,178,980 | 5,032,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Như Thanh 75.7 km | 3,406,500 | 5,285,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Như Xuân 107.1 km | 3,855,600 | 5,784,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nông Cống 138.6 km | 4,989,600 | 7,044,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quan Hóa 220 km | 6,732,000 | 8,980,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quan Sơn 87.5 km | 3,307,500 | 5,175,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Xương 69.9 km | 3,145,500 | 4,995,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thạch Thành 160.8 km | 5,209,920 | 7,288,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Thiệu Hóa 207.5 km | 6,349,500 | 8,555,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thọ Xuân 135.4 km | 4,874,400 | 6,916,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Thường Xuân 140.9 km | 5,072,400 | 7,136,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Triệu Sơn 201.2 km | 6,156,720 | 8,340,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Vĩnh Lộc 218.1 km | 6,673,860 | 8,915,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Yên Định 102.7 km | 3,697,200 | 5,608,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thanh Hóa 170.6 km | 5,527,440 | 7,641,600 |
| Taxi Con Cuông đi Sầm Sơn 112.1 km | 4,035,600 | 5,984,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bỉm Sơn 167.5 km | 5,427,000 | 7,530,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nghi Sơn 122.8 km | 4,420,800 | 6,412,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bá Thước 174.4 km | 5,650,560 | 7,778,400 |
| Taxi Con Cuông đi Cẩm Thủy 177.8 km | 5,760,720 | 7,900,800 |
| Taxi Con Cuông đi Đông Sơn 91.3 km | 3,451,140 | 5,334,600 |
| Taxi Con Cuông đi Hà Trung 191.4 km | 6,201,360 | 8,390,400 |
| Taxi Con Cuông đi Hậu Lộc 173.8 km | 5,631,120 | 7,756,800 |
| Taxi Con Cuông đi Hoằng Hóa 99.1 km | 3,745,980 | 5,662,200 |
| Taxi Con Cuông đi Lang Chánh 196.4 km | 6,363,360 | 8,570,400 |
| Taxi Con Cuông đi Mường Lát 207 km | 6,334,200 | 8,538,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nga Sơn 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
| Taxi Con Cuông đi Ngọc Lặc 179.1 km | 5,802,840 | 7,947,600 |
| Taxi Con Cuông đi Như Thanh 160.1 km | 5,187,240 | 7,263,600 |
| Taxi Con Cuông đi Như Xuân 193.9 km | 6,282,360 | 8,480,400 |
| Taxi Con Cuông đi Nông Cống 178.6 km | 5,786,640 | 7,929,600 |
| Taxi Con Cuông đi Quan Hóa 149 km | 5,364,000 | 7,460,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quan Sơn 73.4 km | 3,303,000 | 5,170,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Xương 109 km | 3,924,000 | 5,860,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thạch Thành 85.5 km | 3,231,900 | 5,091,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thiệu Hóa 140.7 km | 5,065,200 | 7,128,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thọ Xuân 82.8 km | 3,129,840 | 4,977,600 |
| Taxi Con Cuông đi Thường Xuân 205.2 km | 6,279,120 | 8,476,800 |
| Taxi Con Cuông đi Triệu Sơn 73.9 km | 3,325,500 | 5,195,000 |
| Taxi Con Cuông đi Vĩnh Lộc 166 km | 5,378,400 | 7,476,000 |
| Taxi Con Cuông đi Yên Định 218.6 km | 6,689,160 | 8,932,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Thanh Hóa 219.4 km | 6,713,640 | 8,959,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Sầm Sơn 181.5 km | 5,880,600 | 8,034,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bỉm Sơn 204.9 km | 6,269,940 | 8,466,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Nghi Sơn 147.1 km | 5,295,600 | 7,384,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bá Thước 77.5 km | 3,487,500 | 5,375,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Cẩm Thủy 101.6 km | 3,657,600 | 5,564,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đông Sơn 95.2 km | 3,598,560 | 5,498,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Hà Trung 70.5 km | 3,172,500 | 5,025,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hậu Lộc 207.6 km | 6,352,560 | 8,558,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Hoằng Hóa 145.4 km | 5,234,400 | 7,316,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lang Chánh 210.7 km | 6,447,420 | 8,663,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Mường Lát 106.8 km | 3,844,800 | 5,772,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nga Sơn 160.8 km | 5,209,920 | 7,288,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Ngọc Lặc 105.6 km | 3,801,600 | 5,724,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Như Thanh 186.2 km | 6,032,880 | 8,203,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Như Xuân 208.8 km | 6,389,280 | 8,599,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Nông Cống 105.9 km | 3,812,400 | 5,736,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quan Hóa 142.3 km | 5,122,800 | 7,192,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quan Sơn 67.9 km | 3,055,500 | 4,895,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Xương 217.5 km | 6,655,500 | 8,895,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Thạch Thành 189.9 km | 6,152,760 | 8,336,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Thiệu Hóa 161.8 km | 5,242,320 | 7,324,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Thọ Xuân 208.4 km | 6,377,040 | 8,585,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Thường Xuân 138.8 km | 4,996,800 | 7,052,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Triệu Sơn 81.8 km | 3,092,040 | 4,935,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Vĩnh Lộc 209.5 km | 6,410,700 | 8,623,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Yên Định 90.4 km | 3,417,120 | 5,296,800 |
| Taxi Đô Lương đi Thanh Hóa 142.4 km | 5,126,400 | 7,196,000 |
| Taxi Đô Lương đi Sầm Sơn 138.2 km | 4,975,200 | 7,028,000 |
| Taxi Đô Lương đi Bỉm Sơn 160 km | 5,184,000 | 7,260,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nghi Sơn 211.2 km | 6,462,720 | 8,680,800 |
| Taxi Đô Lương đi Bá Thước 155.5 km | 5,038,200 | 7,098,000 |
| Taxi Đô Lương đi Cẩm Thủy 156.9 km | 5,083,560 | 7,148,400 |
| Taxi Đô Lương đi Đông Sơn 69.9 km | 3,145,500 | 4,995,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hà Trung 151.2 km | 4,898,880 | 6,943,200 |
| Taxi Đô Lương đi Hậu Lộc 194.5 km | 6,301,800 | 8,502,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hoằng Hóa 67.8 km | 3,051,000 | 4,890,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lang Chánh 157.6 km | 5,106,240 | 7,173,600 |
| Taxi Đô Lương đi Mường Lát 98 km | 3,704,400 | 5,616,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nga Sơn 197.7 km | 6,405,480 | 8,617,200 |
| Taxi Đô Lương đi Ngọc Lặc 199 km | 6,447,600 | 8,664,000 |
| Taxi Đô Lương đi Như Thanh 123.6 km | 4,449,600 | 6,444,000 |
| Taxi Đô Lương đi Như Xuân 167.1 km | 5,414,040 | 7,515,600 |
| Taxi Đô Lương đi Nông Cống 149.4 km | 5,378,400 | 7,476,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quan Hóa 168.5 km | 5,459,400 | 7,566,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quan Sơn 118.1 km | 4,251,600 | 6,224,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Xương 115.4 km | 4,154,400 | 6,116,000 |
| Taxi Đô Lương đi Thạch Thành 88.8 km | 3,356,640 | 5,229,600 |
| Taxi Đô Lương đi Thiệu Hóa 208.7 km | 6,386,220 | 8,595,800 |
| Taxi Đô Lương đi Thọ Xuân 218.4 km | 6,683,040 | 8,925,600 |
| Taxi Đô Lương đi Thường Xuân 133.4 km | 4,802,400 | 6,836,000 |
| Taxi Đô Lương đi Triệu Sơn 130.3 km | 4,690,800 | 6,712,000 |
| Taxi Đô Lương đi Vĩnh Lộc 168.3 km | 5,452,920 | 7,558,800 |
| Taxi Đô Lương đi Yên Định 196.2 km | 6,356,880 | 8,563,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thanh Hóa 84.4 km | 3,190,320 | 5,044,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Sầm Sơn 189.5 km | 6,139,800 | 8,322,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bỉm Sơn 172.1 km | 5,576,040 | 7,695,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nghi Sơn 157.3 km | 5,096,520 | 7,162,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bá Thước 75 km | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Cẩm Thủy 77.1 km | 3,469,500 | 5,355,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đông Sơn 215.3 km | 6,588,180 | 8,820,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hà Trung 181.5 km | 5,880,600 | 8,034,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hậu Lộc 126.2 km | 4,543,200 | 6,548,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hoằng Hóa 209.8 km | 6,419,880 | 8,633,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lang Chánh 179.3 km | 5,809,320 | 7,954,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Mường Lát 185.9 km | 6,023,160 | 8,192,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nga Sơn 146.8 km | 5,284,800 | 7,372,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ngọc Lặc 89.3 km | 3,375,540 | 5,250,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Như Thanh 156.9 km | 5,083,560 | 7,148,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Như Xuân 165.4 km | 5,358,960 | 7,454,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nông Cống 214.6 km | 6,566,760 | 8,796,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quan Hóa 189.1 km | 6,126,840 | 8,307,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quan Sơn 147 km | 5,292,000 | 7,380,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Xương 118.7 km | 4,273,200 | 6,248,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thạch Thành 192.8 km | 6,246,720 | 8,440,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thiệu Hóa 192 km | 6,220,800 | 8,412,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thọ Xuân 155.2 km | 5,028,480 | 7,087,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thường Xuân 134 km | 4,824,000 | 6,860,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Triệu Sơn 205.2 km | 6,279,120 | 8,476,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Vĩnh Lộc 89 km | 3,364,200 | 5,238,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Yên Định 171.2 km | 5,546,880 | 7,663,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thanh Hóa 167 km | 5,410,800 | 7,512,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Sầm Sơn 207.2 km | 6,340,320 | 8,544,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bỉm Sơn 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nghi Sơn 212 km | 6,487,200 | 8,708,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bá Thước 201.8 km | 6,175,080 | 8,361,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Cẩm Thủy 81.5 km | 3,080,700 | 4,923,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đông Sơn 131.5 km | 4,734,000 | 6,760,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hà Trung 200 km | 6,120,000 | 8,300,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hậu Lộc 61.5 km | 2,767,500 | 4,575,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hoằng Hóa 163 km | 5,281,200 | 7,368,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lang Chánh 191.9 km | 6,217,560 | 8,408,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Mường Lát 133.4 km | 4,802,400 | 6,836,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nga Sơn 194.9 km | 6,314,760 | 8,516,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ngọc Lặc 111.5 km | 4,014,000 | 5,960,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Như Thanh 122.5 km | 4,410,000 | 6,400,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Như Xuân 195.8 km | 6,343,920 | 8,548,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nông Cống 114.3 km | 4,114,800 | 6,072,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quan Hóa 115.9 km | 4,172,400 | 6,136,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quan Sơn 129.7 km | 4,669,200 | 6,688,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Xương 90 km | 3,402,000 | 5,280,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thạch Thành 134.6 km | 4,845,600 | 6,884,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thiệu Hóa 95.5 km | 3,609,900 | 5,511,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thọ Xuân 209.8 km | 6,419,880 | 8,633,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thường Xuân 212.2 km | 6,493,320 | 8,714,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Triệu Sơn 214.6 km | 6,566,760 | 8,796,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Vĩnh Lộc 165.7 km | 5,368,680 | 7,465,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Yên Định 186.4 km | 6,039,360 | 8,210,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Thanh Hóa 192.1 km | 6,224,040 | 8,415,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Sầm Sơn 156 km | 5,054,400 | 7,116,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bỉm Sơn 87.9 km | 3,322,620 | 5,191,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Nghi Sơn 201.8 km | 6,175,080 | 8,361,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Bá Thước 120.2 km | 4,327,200 | 6,308,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Cẩm Thủy 207 km | 6,334,200 | 8,538,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đông Sơn 193.3 km | 6,262,920 | 8,458,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Hà Trung 66.5 km | 2,992,500 | 4,825,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hậu Lộc 61 km | 2,745,000 | 4,550,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hoằng Hóa 92.5 km | 3,496,500 | 5,385,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Lang Chánh 73.2 km | 3,294,000 | 5,160,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Mường Lát 186.2 km | 6,032,880 | 8,203,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Nga Sơn 143.6 km | 5,169,600 | 7,244,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ngọc Lặc 72.8 km | 3,276,000 | 5,140,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Như Thanh 204.8 km | 6,266,880 | 8,463,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Như Xuân 107.1 km | 3,855,600 | 5,784,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nông Cống 175.8 km | 5,695,920 | 7,828,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Quan Hóa 94.6 km | 3,575,880 | 5,473,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Quan Sơn 122.4 km | 4,406,400 | 6,396,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Xương 84.5 km | 3,194,100 | 5,049,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Thạch Thành 80.5 km | 3,042,900 | 4,881,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Thiệu Hóa 189.1 km | 6,126,840 | 8,307,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Thọ Xuân 82.6 km | 3,122,280 | 4,969,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Thường Xuân 203.5 km | 6,227,100 | 8,419,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Triệu Sơn 182.1 km | 5,900,040 | 8,055,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Vĩnh Lộc 142.1 km | 5,115,600 | 7,184,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Yên Định 117.8 km | 4,240,800 | 6,212,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thanh Hóa 174.2 km | 5,644,080 | 7,771,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Sầm Sơn 67.6 km | 3,042,000 | 4,880,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bỉm Sơn 136.5 km | 4,914,000 | 6,960,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nghi Sơn 75 km | 3,375,000 | 5,250,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bá Thước 181.4 km | 5,877,360 | 8,030,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Cẩm Thủy 115.4 km | 4,154,400 | 6,116,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đông Sơn 80.5 km | 3,042,900 | 4,881,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hà Trung 70 km | 3,150,000 | 5,000,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hậu Lộc 109.3 km | 3,934,800 | 5,872,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hoằng Hóa 166.2 km | 5,384,880 | 7,483,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lang Chánh 181.1 km | 5,867,640 | 8,019,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Mường Lát 71.1 km | 3,199,500 | 5,055,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nga Sơn 122.2 km | 4,399,200 | 6,388,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ngọc Lặc 171.8 km | 5,566,320 | 7,684,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Như Thanh 150 km | 4,860,000 | 6,900,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Như Xuân 179 km | 5,799,600 | 7,944,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nông Cống 193.3 km | 6,262,920 | 8,458,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quan Hóa 81.4 km | 3,076,920 | 4,918,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quan Sơn 173.8 km | 5,631,120 | 7,756,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Xương 112.2 km | 4,039,200 | 5,988,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thạch Thành 179.6 km | 5,819,040 | 7,965,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thiệu Hóa 123.5 km | 4,446,000 | 6,440,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thọ Xuân 151 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thường Xuân 85 km | 3,213,000 | 5,070,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Triệu Sơn 130.6 km | 4,701,600 | 6,724,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Vĩnh Lộc 72.2 km | 3,249,000 | 5,110,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Yên Định 162.6 km | 5,268,240 | 7,353,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thanh Hóa 187.2 km | 6,065,280 | 8,239,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Sầm Sơn 148.4 km | 5,342,400 | 7,436,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bỉm Sơn 143.7 km | 5,173,200 | 7,248,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nghi Sơn 209.4 km | 6,407,640 | 8,619,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bá Thước 72.5 km | 3,262,500 | 5,125,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Cẩm Thủy 205.5 km | 6,288,300 | 8,487,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đông Sơn 201.1 km | 6,153,660 | 8,337,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hà Trung 164.6 km | 5,333,040 | 7,425,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hậu Lộc 169.7 km | 5,498,280 | 7,609,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hoằng Hóa 147 km | 5,292,000 | 7,380,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lang Chánh 108.4 km | 3,902,400 | 5,836,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Mường Lát 188.9 km | 6,120,360 | 8,300,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nga Sơn 129.5 km | 4,662,000 | 6,680,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ngọc Lặc 96.5 km | 3,647,700 | 5,553,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Như Thanh 107.6 km | 3,873,600 | 5,804,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Như Xuân 199.5 km | 6,463,800 | 8,682,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nông Cống 169.2 km | 5,482,080 | 7,591,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quan Hóa 143.4 km | 5,162,400 | 7,236,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quan Sơn 84.8 km | 3,205,440 | 5,061,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Xương 159.4 km | 5,164,560 | 7,238,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thạch Thành 88.9 km | 3,360,420 | 5,233,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thiệu Hóa 71.1 km | 3,199,500 | 5,055,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thọ Xuân 97.1 km | 3,670,380 | 5,578,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thường Xuân 77.7 km | 3,496,500 | 5,385,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Triệu Sơn 122.2 km | 4,399,200 | 6,388,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Vĩnh Lộc 206.1 km | 6,306,660 | 8,507,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Yên Định 167.9 km | 5,439,960 | 7,544,400 |
| Taxi Quế Phong đi Thanh Hóa 103.3 km | 3,718,800 | 5,632,000 |
| Taxi Quế Phong đi Sầm Sơn 120.1 km | 4,323,600 | 6,304,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bỉm Sơn 135.8 km | 4,888,800 | 6,932,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nghi Sơn 136.1 km | 4,899,600 | 6,944,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bá Thước 123.2 km | 4,435,200 | 6,428,000 |
| Taxi Quế Phong đi Cẩm Thủy 217.6 km | 6,658,560 | 8,898,400 |
| Taxi Quế Phong đi Đông Sơn 157.9 km | 5,115,960 | 7,184,400 |
| Taxi Quế Phong đi Hà Trung 196.3 km | 6,360,120 | 8,566,800 |
| Taxi Quế Phong đi Hậu Lộc 61.7 km | 2,776,500 | 4,585,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hoằng Hóa 188.3 km | 6,100,920 | 8,278,800 |
| Taxi Quế Phong đi Lang Chánh 215 km | 6,579,000 | 8,810,000 |
| Taxi Quế Phong đi Mường Lát 118.9 km | 4,280,400 | 6,256,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nga Sơn 195.8 km | 6,343,920 | 8,548,800 |
| Taxi Quế Phong đi Ngọc Lặc 136.7 km | 4,921,200 | 6,968,000 |
| Taxi Quế Phong đi Như Thanh 143.1 km | 5,151,600 | 7,224,000 |
| Taxi Quế Phong đi Như Xuân 208.7 km | 6,386,220 | 8,595,800 |
| Taxi Quế Phong đi Nông Cống 139.8 km | 5,032,800 | 7,092,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quan Hóa 183.9 km | 5,958,360 | 8,120,400 |
| Taxi Quế Phong đi Quan Sơn 177.9 km | 5,763,960 | 7,904,400 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Xương 106 km | 3,816,000 | 5,740,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thạch Thành 136.3 km | 4,906,800 | 6,952,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thiệu Hóa 123.9 km | 4,460,400 | 6,456,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thọ Xuân 137 km | 4,932,000 | 6,980,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thường Xuân 188.3 km | 6,100,920 | 8,278,800 |
| Taxi Quế Phong đi Triệu Sơn 112.5 km | 4,050,000 | 6,000,000 |
| Taxi Quế Phong đi Vĩnh Lộc 115.1 km | 4,143,600 | 6,104,000 |
| Taxi Quế Phong đi Yên Định 97.9 km | 3,700,620 | 5,611,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thanh Hóa 103.6 km | 3,729,600 | 5,644,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Sầm Sơn 220 km | 6,732,000 | 8,980,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bỉm Sơn 204.5 km | 6,257,700 | 8,453,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nghi Sơn 210.4 km | 6,438,240 | 8,653,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bá Thước 79.7 km | 3,586,500 | 5,485,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Cẩm Thủy 149 km | 5,364,000 | 7,460,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đông Sơn 95.9 km | 3,625,020 | 5,527,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hà Trung 194.4 km | 6,298,560 | 8,498,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hậu Lộc 141.9 km | 5,108,400 | 7,176,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hoằng Hóa 68 km | 3,060,000 | 4,900,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lang Chánh 154.3 km | 4,999,320 | 7,054,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Mường Lát 80.8 km | 3,054,240 | 4,893,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nga Sơn 196.7 km | 6,373,080 | 8,581,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ngọc Lặc 67.2 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Như Thanh 110.6 km | 3,981,600 | 5,924,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Như Xuân 62.6 km | 2,817,000 | 4,630,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nông Cống 68.3 km | 3,073,500 | 4,915,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quan Hóa 63.7 km | 2,866,500 | 4,685,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quan Sơn 69.7 km | 3,136,500 | 4,985,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Xương 177.5 km | 5,751,000 | 7,890,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thạch Thành 131.9 km | 4,748,400 | 6,776,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thiệu Hóa 131 km | 4,716,000 | 6,740,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thọ Xuân 129.5 km | 4,662,000 | 6,680,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thường Xuân 157.3 km | 5,096,520 | 7,162,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Triệu Sơn 101.4 km | 3,650,400 | 5,556,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Vĩnh Lộc 75.4 km | 3,393,000 | 5,270,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Yên Định 122 km | 4,392,000 | 6,380,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thanh Hóa 87.9 km | 3,322,620 | 5,191,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Sầm Sơn 218 km | 6,670,800 | 8,912,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bỉm Sơn 145.9 km | 5,252,400 | 7,336,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nghi Sơn 213.7 km | 6,539,220 | 8,765,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bá Thước 110.6 km | 3,981,600 | 5,924,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Cẩm Thủy 95.6 km | 3,613,680 | 5,515,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đông Sơn 177.7 km | 5,757,480 | 7,897,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hà Trung 80.1 km | 3,027,780 | 4,864,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hậu Lộc 177.6 km | 5,754,240 | 7,893,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hoằng Hóa 132.7 km | 4,777,200 | 6,808,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lang Chánh 96.2 km | 3,636,360 | 5,540,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Mường Lát 74.7 km | 3,361,500 | 5,235,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nga Sơn 211.2 km | 6,462,720 | 8,680,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ngọc Lặc 74.9 km | 3,370,500 | 5,245,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Như Thanh 206.2 km | 6,309,720 | 8,510,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Như Xuân 182.1 km | 5,900,040 | 8,055,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nông Cống 216.9 km | 6,637,140 | 8,874,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quan Hóa 166.9 km | 5,407,560 | 7,508,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quan Sơn 170 km | 5,508,000 | 7,620,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Xương 88.1 km | 3,330,180 | 5,200,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thạch Thành 178.3 km | 5,776,920 | 7,918,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thiệu Hóa 64.7 km | 2,911,500 | 4,735,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thọ Xuân 184.6 km | 5,981,040 | 8,145,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thường Xuân 76.5 km | 3,442,500 | 5,325,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Triệu Sơn 93.2 km | 3,522,960 | 5,414,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Vĩnh Lộc 184.1 km | 5,964,840 | 8,127,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Yên Định 158.5 km | 5,135,400 | 7,206,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thanh Hóa 63.2 km | 2,844,000 | 4,660,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Sầm Sơn 156.5 km | 5,070,600 | 7,134,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bỉm Sơn 206.9 km | 6,331,140 | 8,534,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nghi Sơn 187.6 km | 6,078,240 | 8,253,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bá Thước 140.6 km | 5,061,600 | 7,124,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Cẩm Thủy 190 km | 6,156,000 | 8,340,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đông Sơn 63.7 km | 2,866,500 | 4,685,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hà Trung 157 km | 5,086,800 | 7,152,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hậu Lộc 93.4 km | 3,530,520 | 5,422,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hoằng Hóa 194.2 km | 6,292,080 | 8,491,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lang Chánh 175.2 km | 5,676,480 | 7,807,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Mường Lát 73.5 km | 3,307,500 | 5,175,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nga Sơn 96.1 km | 3,632,580 | 5,536,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ngọc Lặc 68.2 km | 3,069,000 | 4,910,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Như Thanh 89.8 km | 3,394,440 | 5,271,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Như Xuân 62.3 km | 2,803,500 | 4,615,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nông Cống 115.7 km | 4,165,200 | 6,128,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quan Hóa 70.3 km | 3,163,500 | 5,015,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quan Sơn 162.5 km | 5,265,000 | 7,350,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Xương 98.9 km | 3,738,420 | 5,653,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thạch Thành 125.3 km | 4,510,800 | 6,512,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thiệu Hóa 192.8 km | 6,246,720 | 8,440,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thọ Xuân 204.1 km | 6,245,460 | 8,439,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thường Xuân 88.3 km | 3,337,740 | 5,208,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Triệu Sơn 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Vĩnh Lộc 163.4 km | 5,294,160 | 7,382,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Yên Định 105.5 km | 3,798,000 | 5,720,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thanh Hóa 108.6 km | 3,909,600 | 5,844,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Sầm Sơn 164.7 km | 5,336,280 | 7,429,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bỉm Sơn 191.4 km | 6,201,360 | 8,390,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nghi Sơn 69.4 km | 3,123,000 | 4,970,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bá Thước 208.1 km | 6,367,860 | 8,575,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Cẩm Thủy 76.5 km | 3,442,500 | 5,325,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đông Sơn 152.7 km | 4,947,480 | 6,997,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hà Trung 143.2 km | 5,155,200 | 7,228,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hậu Lộc 78 km | 3,510,000 | 5,400,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hoằng Hóa 160.6 km | 5,203,440 | 7,281,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lang Chánh 182.7 km | 5,919,480 | 8,077,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Mường Lát 145.8 km | 5,248,800 | 7,332,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nga Sơn 127.4 km | 4,586,400 | 6,596,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ngọc Lặc 60.4 km | 2,718,000 | 4,520,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Như Thanh 190.5 km | 6,172,200 | 8,358,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Như Xuân 91.6 km | 3,462,480 | 5,347,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nông Cống 149.6 km | 5,385,600 | 7,484,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quan Hóa 133.1 km | 4,791,600 | 6,824,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quan Sơn 121.3 km | 4,366,800 | 6,352,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Xương 103.3 km | 3,718,800 | 5,632,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thạch Thành 66.8 km | 3,006,000 | 4,840,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thiệu Hóa 123.8 km | 4,456,800 | 6,452,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thọ Xuân 119.9 km | 4,316,400 | 6,296,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thường Xuân 74.4 km | 3,348,000 | 5,220,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Triệu Sơn 179.4 km | 5,812,560 | 7,958,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Vĩnh Lộc 160 km | 5,184,000 | 7,260,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Yên Định 203.4 km | 6,224,040 | 8,415,600 |
| Taxi Tương Dương đi Thanh Hóa 175.8 km | 5,695,920 | 7,828,800 |
| Taxi Tương Dương đi Sầm Sơn 118.7 km | 4,273,200 | 6,248,000 |
| Taxi Tương Dương đi Bỉm Sơn 193.4 km | 6,266,160 | 8,462,400 |
| Taxi Tương Dương đi Nghi Sơn 182.6 km | 5,916,240 | 8,073,600 |
| Taxi Tương Dương đi Bá Thước 130.1 km | 4,683,600 | 6,704,000 |
| Taxi Tương Dương đi Cẩm Thủy 121 km | 4,356,000 | 6,340,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đông Sơn 111.6 km | 4,017,600 | 5,964,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hà Trung 171.3 km | 5,550,120 | 7,666,800 |
| Taxi Tương Dương đi Hậu Lộc 86.4 km | 3,265,920 | 5,128,800 |
| Taxi Tương Dương đi Hoằng Hóa 92.6 km | 3,500,280 | 5,389,200 |
| Taxi Tương Dương đi Lang Chánh 195.3 km | 6,327,720 | 8,530,800 |
| Taxi Tương Dương đi Mường Lát 63.2 km | 2,844,000 | 4,660,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nga Sơn 209.9 km | 6,422,940 | 8,636,600 |
| Taxi Tương Dương đi Ngọc Lặc 155.6 km | 5,041,440 | 7,101,600 |
| Taxi Tương Dương đi Như Thanh 209.3 km | 6,404,580 | 8,616,200 |
| Taxi Tương Dương đi Như Xuân 142.9 km | 5,144,400 | 7,216,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nông Cống 122.5 km | 4,410,000 | 6,400,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quan Hóa 135.5 km | 4,878,000 | 6,920,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quan Sơn 214 km | 6,548,400 | 8,776,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Xương 79.1 km | 3,559,500 | 5,455,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thạch Thành 151 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thiệu Hóa 76.1 km | 3,424,500 | 5,305,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thọ Xuân 70.8 km | 3,186,000 | 5,040,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thường Xuân 216.8 km | 6,634,080 | 8,871,200 |
| Taxi Tương Dương đi Triệu Sơn 118.5 km | 4,266,000 | 6,240,000 |
| Taxi Tương Dương đi Vĩnh Lộc 125.9 km | 4,532,400 | 6,536,000 |
| Taxi Tương Dương đi Yên Định 89 km | 3,364,200 | 5,238,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thanh Hóa 201.9 km | 6,178,140 | 8,364,600 |
| Taxi Yên Thành đi Sầm Sơn 121.8 km | 4,384,800 | 6,372,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bỉm Sơn 67.5 km | 3,037,500 | 4,875,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nghi Sơn 77.4 km | 3,483,000 | 5,370,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bá Thước 177 km | 5,734,800 | 7,872,000 |
| Taxi Yên Thành đi Cẩm Thủy 107.7 km | 3,877,200 | 5,808,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đông Sơn 132.1 km | 4,755,600 | 6,784,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hà Trung 96.7 km | 3,655,260 | 5,561,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hậu Lộc 98.4 km | 3,719,520 | 5,632,800 |
| Taxi Yên Thành đi Hoằng Hóa 185.9 km | 6,023,160 | 8,192,400 |
| Taxi Yên Thành đi Lang Chánh 198.4 km | 6,428,160 | 8,642,400 |
| Taxi Yên Thành đi Mường Lát 132.5 km | 4,770,000 | 6,800,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nga Sơn 154.7 km | 5,012,280 | 7,069,200 |
| Taxi Yên Thành đi Ngọc Lặc 180.2 km | 5,838,480 | 7,987,200 |
| Taxi Yên Thành đi Như Thanh 70.7 km | 3,181,500 | 5,035,000 |
| Taxi Yên Thành đi Như Xuân 67.2 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nông Cống 144.5 km | 5,202,000 | 7,280,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quan Hóa 134.2 km | 4,831,200 | 6,868,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quan Sơn 87 km | 3,288,600 | 5,154,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Xương 152.2 km | 4,931,280 | 6,979,200 |
| Taxi Yên Thành đi Thạch Thành 81.3 km | 3,073,140 | 4,914,600 |
| Taxi Yên Thành đi Thiệu Hóa 62 km | 2,790,000 | 4,600,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thọ Xuân 185.9 km | 6,023,160 | 8,192,400 |
| Taxi Yên Thành đi Thường Xuân 186.4 km | 6,039,360 | 8,210,400 |
| Taxi Yên Thành đi Triệu Sơn 152.7 km | 4,947,480 | 6,997,200 |
| Taxi Yên Thành đi Vĩnh Lộc 91.1 km | 3,443,580 | 5,326,200 |
| Taxi Yên Thành đi Yên Định 104.5 km | 3,762,000 | 5,680,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thanh Hóa 191.3 km | 6,198,120 | 8,386,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Sầm Sơn 174.9 km | 5,666,760 | 7,796,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Bỉm Sơn 205.7 km | 6,294,420 | 8,493,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Nghi Sơn 192.6 km | 6,240,240 | 8,433,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Bá Thước 159.4 km | 5,164,560 | 7,238,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Cẩm Thủy 182 km | 5,896,800 | 8,052,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đông Sơn 112.1 km | 4,035,600 | 5,984,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hà Trung 120.7 km | 4,345,200 | 6,328,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hậu Lộc 160.7 km | 5,206,680 | 7,285,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Hoằng Hóa 199.5 km | 6,463,800 | 8,682,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lang Chánh 214.4 km | 6,560,640 | 8,789,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Mường Lát 195.1 km | 6,321,240 | 8,523,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Nga Sơn 64.3 km | 2,893,500 | 4,715,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ngọc Lặc 159.4 km | 5,164,560 | 7,238,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Như Thanh 150.5 km | 4,876,200 | 6,918,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Như Xuân 169.4 km | 5,488,560 | 7,598,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Nông Cống 131.7 km | 4,741,200 | 6,768,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quan Hóa 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quan Sơn 92.9 km | 3,511,620 | 5,401,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Xương 75.7 km | 3,406,500 | 5,285,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thạch Thành 89.2 km | 3,371,760 | 5,246,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Thiệu Hóa 104.4 km | 3,758,400 | 5,676,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thọ Xuân 110.3 km | 3,970,800 | 5,912,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thường Xuân 82.5 km | 3,118,500 | 4,965,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Triệu Sơn 215.3 km | 6,588,180 | 8,820,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Vĩnh Lộc 156.4 km | 5,067,360 | 7,130,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Yên Định 68.7 km | 3,091,500 | 4,935,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















