Bảng giá thuê xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ, Carnival, Sedona tại Biên Hòa, Long Khánh, Cẩm Mỹ, Định Quán, Long Thành, Nhơn Trạch, Tân Phú, Thống Nhất, Trảng Bom, Vĩnh Cửu, Xuân Lộc Đồng Nai đi tỉnh 1 và 2 chiều, phục vụ công tác, du lịch, đám cưới, team building giá cực rẻ.
Các dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem chi tiết giá thuê xe tại Đồng Nai
Giá thuê xe Biên Hòa, Đồng Nai đi Đồng Tháp
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Biên Hòa đi Vĩnh Long
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Biên Hòa, Đồng Nai đi Bình Phước
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Biên Hòa Đồng Nai đi Gia Lai
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Biên Hòa đi Đăk Lăk
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Biên Hòa, Đồng Nai đi Kiên Giang
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Đồng Nai đi Cà Mau
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Biên Hòa đi Trà Vinh
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Biên Hòa đi Bến Tre
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Đồng Nai đi Tiền Giang
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Đồng Nai đi An Giang
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe Đồng Nai đi Cha Diệp, Bạc Liêu
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Giá thuê xe 4,7,16,29 chỗ, Carnival, Limousin Đồng Nai đi Nha Trang
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Bảng giá thuê xe 16-29-45 chỗ Biên Hòa
Xem nhanhCác dòng xe 16, 29, 45 chỗ phổ biếnXem chi tiết giá thuê xe [...]
Bảng giá xe 16 chỗ Biên Hòa
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tây Ninh 107 km | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Biên 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 8.864.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 8.780.000 |
| Biên Hòa đi H. Dương Minh Châu 98 km | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.558.000 | 8.058.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 2.822.000 | 3.950.800 | 6.450.800 | 8.950.800 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cầu 93 km | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.453.000 | 7.953.000 |
| Biên Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 83 km | 1.743.000 | 2.743.000 | 5.243.000 | 7.743.000 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bàng 60 km | 1.500.000 | 2.500.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Thủ Dầu Một 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi TP Dĩ An 12 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi TP Thuận An 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cát 40 km | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Dầu Tiếng 72 km | 1.800.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Uyên 22 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Giáo 56 km | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Biên Hòa 1 m km 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Biên Hòa đi TP Long Khánh 46 km 46 km | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bom 61 km 61 km | 1.525.000 | 2.525.000 | 5.025.000 | 7.525.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Cửu 61 km 61 km | 1.525.000 | 2.525.000 | 5.025.000 | 7.525.000 |
| Biên Hòa đi H. Nhơn Trạch 44 km 44 km | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Cẩm Mỹ 70 km 70 km | 1.750.000 | 2.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 |
| Biên Hòa đi H. Định Quán 81 km 81 km | 1.701.000 | 2.701.000 | 5.201.000 | 7.701.000 |
| Biên Hòa đi H. Long Thành 37 km | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 86 km | 1.806.000 | 2.806.000 | 5.306.000 | 7.806.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đăng 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 8.696.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Gia Mập 184 km | 3.312.000 | 4.636.800 | 7.136.800 | 9.636.800 |
| Biên Hòa đi H. Chơn Thành 73 km | 1.825.000 | 2.825.000 | 5.325.000 | 7.825.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Riềng 103 km | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
| Biên Hòa đi H. Hớn Quản 93 km | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.453.000 | 7.953.000 |
| Biên Hòa đi H. Lộc Ninh 117 km | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đốp 159 km | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.506.800 | 9.006.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vũng Tàu 79 km | 1.975.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 7.975.000 |
| Biên Hòa đi TP Bà Rịa 71 km | 1.775.000 | 2.775.000 | 5.275.000 | 7.775.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Đức 68 km | 1.700.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
| Biên Hòa đi H. Xuyên Mộc 91 km | 1.911.000 | 2.911.000 | 5.411.000 | 7.911.000 |
| Biên Hòa đi H. Long Điền 74 km | 1.850.000 | 2.850.000 | 5.350.000 | 7.850.000 |
| Biên Hòa đi H. Đất Đỏ 80 km | 1.680.000 | 2.680.000 | 5.180.000 | 7.680.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Thành 121 km | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.420.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Quận 1 32 km | 960.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Củ Chi 44 km | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Nhà Bè 41 km | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi TP Thủ Đức 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Thạnh 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Gò Vấp 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Bình 32 km | 960.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Phú 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Tân 41 km | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Bình Chánh 52 km | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tam Kỳ 836 km | 11.704.000 | 16.385.600 | 18.885.600 | 21.385.600 |
| Biên Hòa đi TP Hội An 886 km | 12.404.000 | 17.365.600 | 19.865.600 | 22.365.600 |
| Biên Hòa đi Thăng Bình 865 km | 12.110.000 | 16.954.000 | 19.454.000 | 21.954.000 |
| Biên Hòa đi Quế Sơn 874 km | 12.236.000 | 17.130.400 | 19.630.400 | 22.130.400 |
| Biên Hòa đi Hiệp Đức 893 km | 12.502.000 | 17.502.800 | 20.002.800 | 22.502.800 |
| Biên Hòa đi Núi Thành 820 km | 11.480.000 | 16.072.000 | 18.572.000 | 21.072.000 |
| Biên Hòa đi Tiên Phước 858 km | 12.012.000 | 16.816.800 | 19.316.800 | 21.816.800 |
| Biên Hòa đi Phú Ninh 841 km | 11.774.000 | 16.483.600 | 18.983.600 | 21.483.600 |
| Biên Hòa đi Bắc Trà My 878 km | 12.292.000 | 17.208.800 | 19.708.800 | 22.208.800 |
| Biên Hòa đi Nam Trà My 699 km | 9.786.000 | 13.700.400 | 16.200.400 | 18.700.400 |
| Biên Hòa đi Đông Giang 952 km | 13.328.000 | 18.659.200 | 21.159.200 | 23.659.200 |
| Biên Hòa đi Tây Giang 1,004 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Đà Nắng 908 km | 12.712.000 | 17.796.800 | 20.296.800 | 22.796.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Kon Tum 553 km | 7.742.000 | 10.838.800 | 13.338.800 | 15.838.800 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Glei 677 km | 9.478.000 | 13.269.200 | 15.769.200 | 18.269.200 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 642 km | 8.988.000 | 12.583.200 | 15.083.200 | 17.583.200 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Tô 604 km | 8.456.000 | 11.838.400 | 14.338.400 | 16.838.400 |
| Biên Hòa đi H. Kon Plông 933 km | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.786.800 | 23.286.800 |
| Biên Hòa đi H. Kon Rẫy 933 km | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.786.800 | 23.286.800 |
| Biên Hòa đi H. Sa Thầy 581 km | 8.134.000 | 11.387.600 | 13.887.600 | 16.387.600 |
| Biên Hòa đi H. Tu Mơ Rông 640 km | 8.960.000 | 12.544.000 | 15.044.000 | 17.544.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vĩnh Long 158 km | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.481.600 | 8.981.600 |
| Biên Hòa đi H. Bình Minh 174 km | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.884.800 | 9.384.800 |
| Biên Hòa đi H. Long Hồ 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Biên Hòa đi H. Mang Thít 177 km | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.960.400 | 9.460.400 |
| Biên Hòa đi H. Trà Ôn 190 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 9.788.000 |
| Biên Hòa đi H. Vũng Liêm 162 km | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.582.400 | 9.082.400 |
| Biên Hòa đi Bình Tân, Vĩnh Long 180 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 9.536.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Phan Thiết 162 km | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.582.400 | 9.082.400 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Bắc 177 km | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.960.400 | 9.460.400 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Nam 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 8.892.000 |
| Biên Hòa đi Bắc Bình 205 km | 3.485.000 | 4.879.000 | 7.379.000 | 9.879.000 |
| Biên Hòa đi Tánh Linh 152 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 8.830.400 |
| Biên Hòa đi Đức Linh 100 km | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
| Biên Hòa đi TP Mũi Né 188 km | 3.384.000 | 4.737.600 | 7.237.600 | 9.737.600 |
| Biên Hòa đi Lagi 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 8.920.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Phong 253 km | 4.048.000 | 5.667.200 | 8.167.200 | 10.667.200 |
| Biên Hòa đi Phan Rí 232 km | 3.944.000 | 5.521.600 | 8.021.600 | 10.521.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Nha Trang 385 km | 5.390.000 | 7.546.000 | 10.046.000 | 12.546.000 |
| Biên Hòa đi TP Cam Ranh 336 km | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.556.000 | 12.056.000 |
| Biên Hòa đi Diên Khánh 378 km | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.908.800 | 12.408.800 |
| Biên Hòa đi Cam Lâm 354 km | 4.956.000 | 6.938.400 | 9.438.400 | 11.938.400 |
| Biên Hòa đi Khánh Vĩnh 396 km | 5.544.000 | 7.761.600 | 10.261.600 | 12.761.600 |
| Biên Hòa đi Khánh Sơn 377 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.389.200 |
| Biên Hòa đi Ninh Hòa 418 km | 5.852.000 | 8.192.800 | 10.692.800 | 13.192.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Phan Rang 300 km | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 11.300.000 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Hy 336 km | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.556.000 | 12.056.000 |
| Biên Hòa đi H. Ninh Phước 294 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 11.585.600 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Bắc 313 km | 4.695.000 | 6.573.000 | 9.073.000 | 11.573.000 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Nam 274 km | 4.384.000 | 6.137.600 | 8.637.600 | 11.137.600 |
| Biên Hòa đi H. Bác Ái 327 km | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.367.000 | 11.867.000 |
| Biên Hòa đi Ninh Hải 328 km | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.388.000 | 11.888.000 |
| Biên Hòa đi Ninh Sơn 314 km | 4.710.000 | 6.594.000 | 9.094.000 | 11.594.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Quảng Ngãi 763 km | 10.682.000 | 14.954.800 | 17.454.800 | 19.954.800 |
| Biên Hòa đi Ba Tơ 771 km | 10.794.000 | 15.111.600 | 17.611.600 | 20.111.600 |
| Biên Hòa đi Bình Sơn 788 km | 11.032.000 | 15.444.800 | 17.944.800 | 20.444.800 |
| Biên Hòa đi Đức Phổ 723 km | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.670.800 | 19.170.800 |
| Biên Hòa đi Mộ Đức 740 km | 10.360.000 | 14.504.000 | 17.004.000 | 19.504.000 |
| Biên Hòa đi Nghĩa Hành 757 km | 10.598.000 | 14.837.200 | 17.337.200 | 19.837.200 |
| Biên Hòa đi Sơn Tịnh 777 km | 10.878.000 | 15.229.200 | 17.729.200 | 20.229.200 |
| Biên Hòa đi Tây Trà 805 km | 11.270.000 | 15.778.000 | 18.278.000 | 20.778.000 |
| Biên Hòa đi Trà Bồng 805 km | 11.270.000 | 15.778.000 | 18.278.000 | 20.778.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Trà Vinh 157 km | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.456.400 | 8.956.400 |
| Biên Hòa đi H. Càng Long 156 km | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.431.200 | 8.931.200 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Kè 182 km | 3.276.000 | 4.586.400 | 7.086.400 | 9.586.400 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Ngang 186 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 9.687.200 |
| Biên Hòa đi H. Duyên Hải 207 km | 3.519.000 | 4.926.600 | 7.426.600 | 9.926.600 |
| Biên Hòa đi H. Tiểu Cần 178 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.485.600 |
| Biên Hòa đi H. Trà Cú 192 km | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.338.400 | 9.838.400 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cao Lãnh 178 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.485.600 |
| Biên Hòa đi TP Sa Đéc 170 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.284.000 |
| Biên Hòa đi H. Hồng Ngự 209 km | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.474.200 | 9.974.200 |
| Biên Hòa đi H. Lai Vung 183 km | 3.294.000 | 4.611.600 | 7.111.600 | 9.611.600 |
| Biên Hòa đi H. Lấp Vò 197 km | 3.546.000 | 4.964.400 | 7.464.400 | 9.964.400 |
| Biên Hòa đi H. Thanh Bình 198 km | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.489.600 | 9.989.600 |
| Biên Hòa đi H. Tháp Mười 160 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.032.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Long Xuyên 214 km | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.593.200 | 10.093.200 |
| Biên Hòa đi TP Châu Đốc 270 km | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Phú 259 km | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.301.600 | 10.801.600 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Mới 217 km | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.664.600 | 10.164.600 |
| Biên Hòa đi H. Phú Tân 217 km | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.664.600 | 10.164.600 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 8.780.000 |
| Biên Hòa đi H. Thoại Sơn 253 km | 4.048.000 | 5.667.200 | 8.167.200 | 10.667.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Rạch Giá 267 km | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.480.800 | 10.980.800 |
| Biên Hòa đi TP Hà Tiên 352 km | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.399.200 | 11.899.200 |
| Biên Hòa đi Châu Thành 102 km | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
| Biên Hòa đi H. Hòn Đất 291 km | 4.656.000 | 6.518.400 | 9.018.400 | 11.518.400 |
| Biên Hòa đi H. Kiên Lương 328 km | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.388.000 | 11.888.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Quốc 426 km | 5.964.000 | 8.349.600 | 10.849.600 | 13.349.600 |
| Biên Hòa đi H. Tân Hiệp 256 km | 4.096.000 | 5.734.400 | 8.234.400 | 10.734.400 |
| Biên Hòa đi An Minh 315 km | 4.725.000 | 6.615.000 | 9.115.000 | 11.615.000 |
| Biên Hòa đi An Biên 280 km | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.772.000 | 11.272.000 |
| Biên Hòa đi Rạch Sỏi 261 km | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.346.400 | 10.846.400 |
| Biên Hòa đi Gò Quao 250 km | 4.000.000 | 5.600.000 | 8.100.000 | 10.600.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Cần Thơ 188 km | 3.384.000 | 4.737.600 | 7.237.600 | 9.737.600 |
| Biên Hòa đi H. Thới Lai 208 km | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.450.400 | 9.950.400 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Thạnh 664 km | 9.296.000 | 13.014.400 | 15.514.400 | 18.014.400 |
| Biên Hòa đi H. Bình Thủy 192 km | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.338.400 | 9.838.400 |
| Biên Hòa đi Ô Môn 211 km | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.521.800 | 10.021.800 |
| Biên Hòa đi Phong Điền 201 km | 3.417.000 | 4.783.800 | 7.283.800 | 9.783.800 |
| Biên Hòa đi Cờ Đỏ 225 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.355.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vị Thanh 229 km | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.950.200 | 10.450.200 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành, Hậu Giang 201 km | 3.417.000 | 4.783.800 | 7.283.800 | 9.783.800 |
| Biên Hòa đi H. Long Mỹ 234 km | 3.978.000 | 5.569.200 | 8.069.200 | 10.569.200 |
| Biên Hòa đi H. Phụng Hiệp 213 km | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.569.400 | 10.069.400 |
| Biên Hòa đi H. Vị Thủy 229 km | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.950.200 | 10.450.200 |
| Biên Hòa đi Ngã Bảy 211 km | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.521.800 | 10.021.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Sóc Trăng 240 km | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 10.712.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Tú 242 km | 4.114.000 | 5.759.600 | 8.259.600 | 10.759.600 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Xuyên 248 km | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.402.400 | 10.902.400 |
| Biên Hòa đi H. Long Phú 243 km | 4.131.000 | 5.783.400 | 8.283.400 | 10.783.400 |
| Biên Hòa đi H. Trần Đề 256 km | 4.096.000 | 5.734.400 | 8.234.400 | 10.734.400 |
| Biên Hòa đi H. Cù Lao Dung 201 km | 3.417.000 | 4.783.800 | 7.283.800 | 9.783.800 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 275 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.160.000 |
| Biên Hòa đi Kế Sách 214 km | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.593.200 | 10.093.200 |
| Biên Hòa đi Thạnh Trị, Sóc trăng 268 km | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.503.200 | 11.003.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Bạc Liêu 287 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.428.800 |
| Biên Hòa đi H. Phước Long 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 8.752.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Lợi 282 km | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 11.316.800 |
| Biên Hòa đi H. Giá Rai 303 km | 4.545.000 | 6.363.000 | 8.863.000 | 11.363.000 |
| Biên Hòa đi H. Đông Hải 317 km | 4.755.000 | 6.657.000 | 9.157.000 | 11.657.000 |
| Biên Hòa đi Hồng Dân 289 km | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.973.600 | 11.473.600 |
| Biên Hòa đi Hòa Bình, bạc Liêu 297 km | 4.752.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 11.652.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cà Mau 328 km | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.388.000 | 11.888.000 |
| Biên Hòa đi H. Thới Bình 345 km | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.745.000 | 12.245.000 |
| Biên Hòa đi H. Trần Văn Thời 352 km | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.399.200 | 11.899.200 |
| Biên Hòa đi H. Cái Nước 355 km | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.458.000 | 11.958.000 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hiển 404 km | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.418.400 | 12.918.400 |
| Biên Hòa đi H. Đầm Dơi 344 km | 5.160.000 | 7.224.000 | 9.724.000 | 12.224.000 |
| Biên Hòa đi H. Năm Căn 374 km | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.830.400 | 12.330.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tân An 83 km | 1.743.000 | 2.743.000 | 5.243.000 | 7.743.000 |
| Biên Hòa đi H. Bến Lức 69 km | 1.725.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 7.725.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Đước 71 km | 1.775.000 | 2.775.000 | 5.275.000 | 7.775.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Giuộc 58 km | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Đức Hòa 55 km | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Thủ Thừa 76 km | 1.900.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Trụ 82 km | 1.722.000 | 2.722.000 | 5.222.000 | 7.722.000 |
| Biên Hòa đi H. Đức Huệ 82 km | 1.722.000 | 2.722.000 | 5.222.000 | 7.722.000 |
| Biên Hòa đi Mộc Hóa 119 km | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.380.000 |
| Biên Hòa đi Hưng Thạnh 185 km | 3.330.000 | 4.662.000 | 7.162.000 | 9.662.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Mỹ Tho 102 km | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Gạo 116 km | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.320.000 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Đông 96 km | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.516.000 | 8.016.000 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Tây 96 km | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.516.000 | 8.016.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Phú Đông 106 km | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
| Biên Hòa đi H. Cai Lậy 115 km | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.300.000 |
| Biên Hòa đi H. Cái Bè 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 8.724.000 |
| Biên Hòa đi Tân Phước 54 km | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Bến Tre 118 km | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.360.000 |
| Biên Hòa đi H. Ba Tri 154 km | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.380.800 | 8.880.800 |
| Biên Hòa đi H. Bình Đại 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.088.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 215 km | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.617.000 | 10.117.000 |
| Biên Hòa đi H. Giồng Trôm 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 8.836.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Bắc 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 8.612.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Nam 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 8.836.000 |
| Biên Hòa đi H. Thạnh Phú 161 km | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.557.200 | 9.057.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Đà Lạt 315 km | 4.725.000 | 6.615.000 | 9.115.000 | 11.615.000 |
| Biên Hòa đi TP Bảo Lộc 161 km | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.557.200 | 9.057.200 |
| Biên Hòa đi Đức Trọng 262 km | 4.192.000 | 5.868.800 | 8.368.800 | 10.868.800 |
| Biên Hòa đi Di Linh 188 km | 3.384.000 | 4.737.600 | 7.237.600 | 9.737.600 |
| Biên Hòa đi Bảo Lâm 437 km | 6.118.000 | 8.565.200 | 11.065.200 | 13.565.200 |
| Biên Hòa đi Đạ Huoai 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 8.584.000 |
| Biên Hòa đi Đạ Tẻh 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 8.696.000 |
| Biên Hòa đi Cát Tiên 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Biên Hòa đi Lâm Hà 233 km | 3.961.000 | 5.545.400 | 8.045.400 | 10.545.400 |
| Biên Hòa đi Lạc Dương 481 km | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.927.600 | 14.427.600 |
| Biên Hòa đi Đơn Dương 361 km | 5.054.000 | 7.075.600 | 9.575.600 | 12.075.600 |
| Biên Hòa đi Đam Rông 276 km | 4.416.000 | 6.182.400 | 8.682.400 | 11.182.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 86 km | 1.806.000 | 2.806.000 | 5.306.000 | 7.806.000 |
| Biên Hòa đi TX Bình Long 105 km | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
| Biên Hòa đi TX Phước Long 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 8.752.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đăng 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 8.696.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đốp 159 km | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.506.800 | 9.006.800 |
| Biên Hòa đi Bù Gia Mập 184 km | 3.312.000 | 4.636.800 | 7.136.800 | 9.636.800 |
| Biên Hòa đi Chơn Thành 73 km | 1.825.000 | 2.825.000 | 5.325.000 | 7.825.000 |
| Biên Hòa đi Đồng Phú 97 km | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.537.000 | 8.037.000 |
| Biên Hòa đi Hớn Quản 93 km | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.453.000 | 7.953.000 |
| Biên Hòa đi Lộc Ninh 121 km | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.420.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Buôn Ma Thuột 319 km | 4.785.000 | 6.699.000 | 9.199.000 | 11.699.000 |
| Biên Hòa đi Buôn Đôn 341 km | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.661.000 | 12.161.000 |
| Biên Hòa đi Cư Kuin 343 km | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.703.000 | 12.203.000 |
| Biên Hòa đi Cư M’gar 347 km | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.787.000 | 12.287.000 |
| Biên Hòa đi Ea H’leo 429 km | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.908.400 | 13.408.400 |
| Biên Hòa đi Ea Kar 504 km | 7.056.000 | 9.878.400 | 12.378.400 | 14.878.400 |
| Biên Hòa đi Ea Súp 375 km | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.850.000 | 12.350.000 |
| Biên Hòa đi Krông Ana 334 km | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.514.000 | 12.014.000 |
| Biên Hòa đi Krông Bông 364 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.134.400 |
| Biên Hòa đi Krông Buk 375 km | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.850.000 | 12.350.000 |
| Biên Hòa đi Krông Năng 531 km | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.907.600 | 15.407.600 |
| Biên Hòa đi Krông Pắc 351 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 11.879.600 |
| Biên Hòa đi Lắk 351 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 11.879.600 |
| Biên Hòa đi M’Đrắk 468 km | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.672.800 | 14.172.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Biên Hòa đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Gia Nghĩa 204 km | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.355.200 | 9.855.200 |
| Biên Hòa đi Cư Jút 254 km | 4.064.000 | 5.689.600 | 8.189.600 | 10.689.600 |
| Biên Hòa đi Đắk Glong 254 km | 4.064.000 | 5.689.600 | 8.189.600 | 10.689.600 |
| Biên Hòa đi Đắk Mil 268 km | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.503.200 | 11.003.200 |
| Biên Hòa đi Đắk R’Lấp 196 km | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.439.200 | 9.939.200 |
| Biên Hòa đi Đắk Song 242 km | 4.114.000 | 5.759.600 | 8.259.600 | 10.759.600 |
| Biên Hòa đi Krông Nô 295 km | 4.720.000 | 6.608.000 | 9.108.000 | 11.608.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Đức 236 km | 4.012.000 | 5.616.800 | 8.116.800 | 10.616.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Biên Hòa
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tây Ninh 107 km | 4.280.000 | 5.136.000 | 7.636.000 | 10.136.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Biên 138 km | 5.520.000 | 6.624.000 | 9.124.000 | 11.624.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
| Biên Hòa đi H. Dương Minh Châu 98 km | 4.116.000 | 4.939.200 | 7.439.200 | 9.939.200 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 5.644.000 | 6.772.800 | 9.272.800 | 11.772.800 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cầu 93 km | 3.906.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 9.687.200 |
| Biên Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 83 km | 3.486.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bàng 60 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Thủ Dầu Một 24 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi TP Dĩ An 12 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi TP Thuận An 19 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cát 40 km | 2.400.000 | 2.880.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
| Biên Hòa đi H. Dầu Tiếng 72 km | 3.600.000 | 4.320.000 | 6.820.000 | 9.320.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Uyên 22 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Giáo 56 km | 2.800.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.360.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Biên Hòa 1 m km 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Biên Hòa đi TP Long Khánh 46 km 46 km | 2.760.000 | 3.312.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bom 61 km 61 km | 3.050.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 8.660.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Cửu 61 km 61 km | 3.050.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 8.660.000 |
| Biên Hòa đi H. Nhơn Trạch 44 km 44 km | 2.640.000 | 3.168.000 | 5.668.000 | 8.168.000 |
| Biên Hòa đi H. Cẩm Mỹ 70 km 70 km | 3.500.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.200.000 |
| Biên Hòa đi H. Định Quán 81 km 81 km | 3.402.000 | 4.082.400 | 6.582.400 | 9.082.400 |
| Biên Hòa đi H. Long Thành 37 km | 2.220.000 | 2.664.000 | 5.164.000 | 7.664.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 86 km | 3.612.000 | 4.334.400 | 6.834.400 | 9.334.400 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đăng 132 km | 5.280.000 | 6.336.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Gia Mập 184 km | 6.624.000 | 7.948.800 | 10.448.800 | 12.948.800 |
| Biên Hòa đi H. Chơn Thành 73 km | 3.650.000 | 4.380.000 | 6.880.000 | 9.380.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Riềng 103 km | 4.120.000 | 4.944.000 | 7.444.000 | 9.944.000 |
| Biên Hòa đi H. Hớn Quản 93 km | 3.906.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 9.687.200 |
| Biên Hòa đi H. Lộc Ninh 117 km | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đốp 159 km | 5.724.000 | 6.868.800 | 9.368.800 | 11.868.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vũng Tàu 79 km | 3.950.000 | 4.740.000 | 7.240.000 | 9.740.000 |
| Biên Hòa đi TP Bà Rịa 71 km | 3.550.000 | 4.260.000 | 6.760.000 | 9.260.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Đức 68 km | 3.400.000 | 4.080.000 | 6.580.000 | 9.080.000 |
| Biên Hòa đi H. Xuyên Mộc 91 km | 3.822.000 | 4.586.400 | 7.086.400 | 9.586.400 |
| Biên Hòa đi H. Long Điền 74 km | 3.700.000 | 4.440.000 | 6.940.000 | 9.440.000 |
| Biên Hòa đi H. Đất Đỏ 80 km | 3.360.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.032.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Thành 121 km | 4.840.000 | 5.808.000 | 8.308.000 | 10.808.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Quận 1 32 km | 1.920.000 | 2.304.000 | 4.804.000 | 7.304.000 |
| Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Củ Chi 44 km | 2.640.000 | 3.168.000 | 5.668.000 | 8.168.000 |
| Biên Hòa đi Nhà Bè 41 km | 2.460.000 | 2.952.000 | 5.452.000 | 7.952.000 |
| Biên Hòa đi TP Thủ Đức 19 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Thạnh 25 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Gò Vấp 28 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Bình 32 km | 1.920.000 | 2.304.000 | 4.804.000 | 7.304.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Phú 38 km | 2.280.000 | 2.736.000 | 5.236.000 | 7.736.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Tân 41 km | 2.460.000 | 2.952.000 | 5.452.000 | 7.952.000 |
| Biên Hòa đi Bình Chánh 52 km | 2.600.000 | 3.120.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tam Kỳ 836 km | 23.408.000 | 28.089.600 | 30.589.600 | 33.089.600 |
| Biên Hòa đi TP Hội An 886 km | 24.808.000 | 29.769.600 | 32.269.600 | 34.769.600 |
| Biên Hòa đi Thăng Bình 865 km | 24.220.000 | 29.064.000 | 31.564.000 | 34.064.000 |
| Biên Hòa đi Quế Sơn 874 km | 24.472.000 | 29.366.400 | 31.866.400 | 34.366.400 |
| Biên Hòa đi Hiệp Đức 893 km | 25.004.000 | 30.004.800 | 32.504.800 | 35.004.800 |
| Biên Hòa đi Núi Thành 820 km | 22.960.000 | 27.552.000 | 30.052.000 | 32.552.000 |
| Biên Hòa đi Tiên Phước 858 km | 24.024.000 | 28.828.800 | 31.328.800 | 33.828.800 |
| Biên Hòa đi Phú Ninh 841 km | 23.548.000 | 28.257.600 | 30.757.600 | 33.257.600 |
| Biên Hòa đi Bắc Trà My 878 km | 24.584.000 | 29.500.800 | 32.000.800 | 34.500.800 |
| Biên Hòa đi Nam Trà My 699 km | 19.572.000 | 23.486.400 | 25.986.400 | 28.486.400 |
| Biên Hòa đi Đông Giang 952 km | 26.656.000 | 31.987.200 | 34.487.200 | 36.987.200 |
| Biên Hòa đi Tây Giang 1,004 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Biên Hòa đi Đà Nắng 908 km | 25.424.000 | 30.508.800 | 33.008.800 | 35.508.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Kon Tum 553 km | 15.484.000 | 18.580.800 | 21.080.800 | 23.580.800 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Glei 677 km | 18.956.000 | 22.747.200 | 25.247.200 | 27.747.200 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 642 km | 17.976.000 | 21.571.200 | 24.071.200 | 26.571.200 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Tô 604 km | 16.912.000 | 20.294.400 | 22.794.400 | 25.294.400 |
| Biên Hòa đi H. Kon Plông 933 km | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
| Biên Hòa đi H. Kon Rẫy 933 km | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
| Biên Hòa đi H. Sa Thầy 581 km | 16.268.000 | 19.521.600 | 22.021.600 | 24.521.600 |
| Biên Hòa đi H. Tu Mơ Rông 640 km | 17.920.000 | 21.504.000 | 24.004.000 | 26.504.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vĩnh Long 158 km | 5.688.000 | 6.825.600 | 9.325.600 | 11.825.600 |
| Biên Hòa đi H. Bình Minh 174 km | 6.264.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
| Biên Hòa đi H. Long Hồ 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
| Biên Hòa đi H. Mang Thít 177 km | 6.372.000 | 7.646.400 | 10.146.400 | 12.646.400 |
| Biên Hòa đi H. Trà Ôn 190 km | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 13.208.000 |
| Biên Hòa đi H. Vũng Liêm 162 km | 5.832.000 | 6.998.400 | 9.498.400 | 11.998.400 |
| Biên Hòa đi Bình Tân, Vĩnh Long 180 km | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 12.776.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Phan Thiết 162 km | 5.832.000 | 6.998.400 | 9.498.400 | 11.998.400 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Bắc 177 km | 6.372.000 | 7.646.400 | 10.146.400 | 12.646.400 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Nam 139 km | 5.560.000 | 6.672.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
| Biên Hòa đi Bắc Bình 205 km | 6.970.000 | 8.364.000 | 10.864.000 | 13.364.000 |
| Biên Hòa đi Tánh Linh 152 km | 5.472.000 | 6.566.400 | 9.066.400 | 11.566.400 |
| Biên Hòa đi Đức Linh 100 km | 4.000.000 | 4.800.000 | 7.300.000 | 9.800.000 |
| Biên Hòa đi TP Mũi Né 188 km | 6.768.000 | 8.121.600 | 10.621.600 | 13.121.600 |
| Biên Hòa đi Lagi 140 km | 5.600.000 | 6.720.000 | 9.220.000 | 11.720.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Phong 253 km | 8.096.000 | 9.715.200 | 12.215.200 | 14.715.200 |
| Biên Hòa đi Phan Rí 232 km | 7.888.000 | 9.465.600 | 11.965.600 | 14.465.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Nha Trang 385 km | 10.780.000 | 12.936.000 | 15.436.000 | 17.936.000 |
| Biên Hòa đi TP Cam Ranh 336 km | 10.080.000 | 12.096.000 | 14.596.000 | 17.096.000 |
| Biên Hòa đi Diên Khánh 378 km | 10.584.000 | 12.700.800 | 15.200.800 | 17.700.800 |
| Biên Hòa đi Cam Lâm 354 km | 9.912.000 | 11.894.400 | 14.394.400 | 16.894.400 |
| Biên Hòa đi Khánh Vĩnh 396 km | 11.088.000 | 13.305.600 | 15.805.600 | 18.305.600 |
| Biên Hòa đi Khánh Sơn 377 km | 10.556.000 | 12.667.200 | 15.167.200 | 17.667.200 |
| Biên Hòa đi Ninh Hòa 418 km | 11.704.000 | 14.044.800 | 16.544.800 | 19.044.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Phan Rang 300 km | 9.000.000 | 10.800.000 | 13.300.000 | 15.800.000 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Hy 336 km | 10.080.000 | 12.096.000 | 14.596.000 | 17.096.000 |
| Biên Hòa đi H. Ninh Phước 294 km | 9.408.000 | 11.289.600 | 13.789.600 | 16.289.600 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Bắc 313 km | 9.390.000 | 11.268.000 | 13.768.000 | 16.268.000 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Nam 274 km | 8.768.000 | 10.521.600 | 13.021.600 | 15.521.600 |
| Biên Hòa đi H. Bác Ái 327 km | 9.810.000 | 11.772.000 | 14.272.000 | 16.772.000 |
| Biên Hòa đi Ninh Hải 328 km | 9.840.000 | 11.808.000 | 14.308.000 | 16.808.000 |
| Biên Hòa đi Ninh Sơn 314 km | 9.420.000 | 11.304.000 | 13.804.000 | 16.304.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Quảng Ngãi 763 km | 21.364.000 | 25.636.800 | 28.136.800 | 30.636.800 |
| Biên Hòa đi Ba Tơ 771 km | 21.588.000 | 25.905.600 | 28.405.600 | 30.905.600 |
| Biên Hòa đi Bình Sơn 788 km | 22.064.000 | 26.476.800 | 28.976.800 | 31.476.800 |
| Biên Hòa đi Đức Phổ 723 km | 20.244.000 | 24.292.800 | 26.792.800 | 29.292.800 |
| Biên Hòa đi Mộ Đức 740 km | 20.720.000 | 24.864.000 | 27.364.000 | 29.864.000 |
| Biên Hòa đi Nghĩa Hành 757 km | 21.196.000 | 25.435.200 | 27.935.200 | 30.435.200 |
| Biên Hòa đi Sơn Tịnh 777 km | 21.756.000 | 26.107.200 | 28.607.200 | 31.107.200 |
| Biên Hòa đi Tây Trà 805 km | 22.540.000 | 27.048.000 | 29.548.000 | 32.048.000 |
| Biên Hòa đi Trà Bồng 805 km | 22.540.000 | 27.048.000 | 29.548.000 | 32.048.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Trà Vinh 157 km | 5.652.000 | 6.782.400 | 9.282.400 | 11.782.400 |
| Biên Hòa đi H. Càng Long 156 km | 5.616.000 | 6.739.200 | 9.239.200 | 11.739.200 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Kè 182 km | 6.552.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 12.862.400 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Ngang 186 km | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
| Biên Hòa đi H. Duyên Hải 207 km | 7.038.000 | 8.445.600 | 10.945.600 | 13.445.600 |
| Biên Hòa đi H. Tiểu Cần 178 km | 6.408.000 | 7.689.600 | 10.189.600 | 12.689.600 |
| Biên Hòa đi H. Trà Cú 192 km | 6.912.000 | 8.294.400 | 10.794.400 | 13.294.400 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cao Lãnh 178 km | 6.408.000 | 7.689.600 | 10.189.600 | 12.689.600 |
| Biên Hòa đi TP Sa Đéc 170 km | 6.120.000 | 7.344.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
| Biên Hòa đi H. Hồng Ngự 209 km | 7.106.000 | 8.527.200 | 11.027.200 | 13.527.200 |
| Biên Hòa đi H. Lai Vung 183 km | 6.588.000 | 7.905.600 | 10.405.600 | 12.905.600 |
| Biên Hòa đi H. Lấp Vò 197 km | 7.092.000 | 8.510.400 | 11.010.400 | 13.510.400 |
| Biên Hòa đi H. Thanh Bình 198 km | 7.128.000 | 8.553.600 | 11.053.600 | 13.553.600 |
| Biên Hòa đi H. Tháp Mười 160 km | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Long Xuyên 214 km | 7.276.000 | 8.731.200 | 11.231.200 | 13.731.200 |
| Biên Hòa đi TP Châu Đốc 270 km | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Phú 259 km | 8.288.000 | 9.945.600 | 12.445.600 | 14.945.600 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Mới 217 km | 7.378.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 13.853.600 |
| Biên Hòa đi H. Phú Tân 217 km | 7.378.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 13.853.600 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
| Biên Hòa đi H. Thoại Sơn 253 km | 8.096.000 | 9.715.200 | 12.215.200 | 14.715.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Rạch Giá 267 km | 8.544.000 | 10.252.800 | 12.752.800 | 15.252.800 |
| Biên Hòa đi TP Hà Tiên 352 km | 9.856.000 | 11.827.200 | 14.327.200 | 16.827.200 |
| Biên Hòa đi Châu Thành 102 km | 4.080.000 | 4.896.000 | 7.396.000 | 9.896.000 |
| Biên Hòa đi H. Hòn Đất 291 km | 9.312.000 | 11.174.400 | 13.674.400 | 16.174.400 |
| Biên Hòa đi H. Kiên Lương 328 km | 9.840.000 | 11.808.000 | 14.308.000 | 16.808.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Quốc 426 km | 11.928.000 | 14.313.600 | 16.813.600 | 19.313.600 |
| Biên Hòa đi H. Tân Hiệp 256 km | 8.192.000 | 9.830.400 | 12.330.400 | 14.830.400 |
| Biên Hòa đi An Minh 315 km | 9.450.000 | 11.340.000 | 13.840.000 | 16.340.000 |
| Biên Hòa đi An Biên 280 km | 8.960.000 | 10.752.000 | 13.252.000 | 15.752.000 |
| Biên Hòa đi Rạch Sỏi 261 km | 8.352.000 | 10.022.400 | 12.522.400 | 15.022.400 |
| Biên Hòa đi Gò Quao 250 km | 8.000.000 | 9.600.000 | 12.100.000 | 14.600.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Cần Thơ 188 km | 6.768.000 | 8.121.600 | 10.621.600 | 13.121.600 |
| Biên Hòa đi H. Thới Lai 208 km | 7.072.000 | 8.486.400 | 10.986.400 | 13.486.400 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Thạnh 664 km | 18.592.000 | 22.310.400 | 24.810.400 | 27.310.400 |
| Biên Hòa đi H. Bình Thủy 192 km | 6.912.000 | 8.294.400 | 10.794.400 | 13.294.400 |
| Biên Hòa đi Ô Môn 211 km | 7.174.000 | 8.608.800 | 11.108.800 | 13.608.800 |
| Biên Hòa đi Phong Điền 201 km | 6.834.000 | 8.200.800 | 10.700.800 | 13.200.800 |
| Biên Hòa đi Cờ Đỏ 225 km | 7.650.000 | 9.180.000 | 11.680.000 | 14.180.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vị Thanh 229 km | 7.786.000 | 9.343.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành, Hậu Giang 201 km | 6.834.000 | 8.200.800 | 10.700.800 | 13.200.800 |
| Biên Hòa đi H. Long Mỹ 234 km | 7.956.000 | 9.547.200 | 12.047.200 | 14.547.200 |
| Biên Hòa đi H. Phụng Hiệp 213 km | 7.242.000 | 8.690.400 | 11.190.400 | 13.690.400 |
| Biên Hòa đi H. Vị Thủy 229 km | 7.786.000 | 9.343.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
| Biên Hòa đi Ngã Bảy 211 km | 7.174.000 | 8.608.800 | 11.108.800 | 13.608.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Sóc Trăng 240 km | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 14.792.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Tú 242 km | 8.228.000 | 9.873.600 | 12.373.600 | 14.873.600 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Xuyên 248 km | 8.432.000 | 10.118.400 | 12.618.400 | 15.118.400 |
| Biên Hòa đi H. Long Phú 243 km | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 14.914.400 |
| Biên Hòa đi H. Trần Đề 256 km | 8.192.000 | 9.830.400 | 12.330.400 | 14.830.400 |
| Biên Hòa đi H. Cù Lao Dung 201 km | 6.834.000 | 8.200.800 | 10.700.800 | 13.200.800 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 275 km | 8.800.000 | 10.560.000 | 13.060.000 | 15.560.000 |
| Biên Hòa đi Kế Sách 214 km | 7.276.000 | 8.731.200 | 11.231.200 | 13.731.200 |
| Biên Hòa đi Thạnh Trị, Sóc trăng 268 km | 8.576.000 | 10.291.200 | 12.791.200 | 15.291.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Bạc Liêu 287 km | 9.184.000 | 11.020.800 | 13.520.800 | 16.020.800 |
| Biên Hòa đi H. Phước Long 134 km | 5.360.000 | 6.432.000 | 8.932.000 | 11.432.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Lợi 282 km | 9.024.000 | 10.828.800 | 13.328.800 | 15.828.800 |
| Biên Hòa đi H. Giá Rai 303 km | 9.090.000 | 10.908.000 | 13.408.000 | 15.908.000 |
| Biên Hòa đi H. Đông Hải 317 km | 9.510.000 | 11.412.000 | 13.912.000 | 16.412.000 |
| Biên Hòa đi Hồng Dân 289 km | 9.248.000 | 11.097.600 | 13.597.600 | 16.097.600 |
| Biên Hòa đi Hòa Bình, bạc Liêu 297 km | 9.504.000 | 11.404.800 | 13.904.800 | 16.404.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cà Mau 328 km | 9.840.000 | 11.808.000 | 14.308.000 | 16.808.000 |
| Biên Hòa đi H. Thới Bình 345 km | 10.350.000 | 12.420.000 | 14.920.000 | 17.420.000 |
| Biên Hòa đi H. Trần Văn Thời 352 km | 9.856.000 | 11.827.200 | 14.327.200 | 16.827.200 |
| Biên Hòa đi H. Cái Nước 355 km | 9.940.000 | 11.928.000 | 14.428.000 | 16.928.000 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hiển 404 km | 11.312.000 | 13.574.400 | 16.074.400 | 18.574.400 |
| Biên Hòa đi H. Đầm Dơi 344 km | 10.320.000 | 12.384.000 | 14.884.000 | 17.384.000 |
| Biên Hòa đi H. Năm Căn 374 km | 10.472.000 | 12.566.400 | 15.066.400 | 17.566.400 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tân An 83 km | 3.486.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Biên Hòa đi H. Bến Lức 69 km | 3.450.000 | 4.140.000 | 6.640.000 | 9.140.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Đước 71 km | 3.550.000 | 4.260.000 | 6.760.000 | 9.260.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Giuộc 58 km | 2.900.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
| Biên Hòa đi H. Đức Hòa 55 km | 2.750.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.300.000 |
| Biên Hòa đi H. Thủ Thừa 76 km | 3.800.000 | 4.560.000 | 7.060.000 | 9.560.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Trụ 82 km | 3.444.000 | 4.132.800 | 6.632.800 | 9.132.800 |
| Biên Hòa đi H. Đức Huệ 82 km | 3.444.000 | 4.132.800 | 6.632.800 | 9.132.800 |
| Biên Hòa đi Mộc Hóa 119 km | 4.760.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 10.712.000 |
| Biên Hòa đi Hưng Thạnh 185 km | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.492.000 | 12.992.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Mỹ Tho 102 km | 4.080.000 | 4.896.000 | 7.396.000 | 9.896.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Gạo 116 km | 4.640.000 | 5.568.000 | 8.068.000 | 10.568.000 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Đông 96 km | 4.032.000 | 4.838.400 | 7.338.400 | 9.838.400 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Tây 96 km | 4.032.000 | 4.838.400 | 7.338.400 | 9.838.400 |
| Biên Hòa đi H. Tân Phú Đông 106 km | 4.240.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
| Biên Hòa đi H. Cai Lậy 115 km | 4.600.000 | 5.520.000 | 8.020.000 | 10.520.000 |
| Biên Hòa đi H. Cái Bè 133 km | 5.320.000 | 6.384.000 | 8.884.000 | 11.384.000 |
| Biên Hòa đi Tân Phước 54 km | 2.700.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.240.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Bến Tre 118 km | 4.720.000 | 5.664.000 | 8.164.000 | 10.664.000 |
| Biên Hòa đi H. Ba Tri 154 km | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 11.652.800 |
| Biên Hòa đi H. Bình Đại 146 km | 5.840.000 | 7.008.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 215 km | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
| Biên Hòa đi H. Giồng Trôm 137 km | 5.480.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Bắc 129 km | 5.160.000 | 6.192.000 | 8.692.000 | 11.192.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Nam 137 km | 5.480.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
| Biên Hòa đi H. Thạnh Phú 161 km | 5.796.000 | 6.955.200 | 9.455.200 | 11.955.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Đà Lạt 315 km | 11.812.500 | 14.175.000 | 16.675.000 | 19.175.000 |
| Biên Hòa đi TP Bảo Lộc 161 km | 7.245.000 | 8.694.000 | 11.194.000 | 13.694.000 |
| Biên Hòa đi Đức Trọng 262 km | 10.480.000 | 12.576.000 | 15.076.000 | 17.576.000 |
| Biên Hòa đi Di Linh 188 km | 8.460.000 | 10.152.000 | 12.652.000 | 15.152.000 |
| Biên Hòa đi Bảo Lâm 437 km | 15.295.000 | 18.354.000 | 20.854.000 | 23.354.000 |
| Biên Hòa đi Đạ Huoai 128 km | 6.400.000 | 7.680.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
| Biên Hòa đi Đạ Tẻh 132 km | 6.600.000 | 7.920.000 | 10.420.000 | 12.920.000 |
| Biên Hòa đi Cát Tiên 166 km | 7.470.000 | 8.964.000 | 11.464.000 | 13.964.000 |
| Biên Hòa đi Lâm Hà 233 km | 9.902.500 | 11.883.000 | 14.383.000 | 16.883.000 |
| Biên Hòa đi Lạc Dương 481 km | 16.835.000 | 20.202.000 | 22.702.000 | 25.202.000 |
| Biên Hòa đi Đơn Dương 361 km | 12.635.000 | 15.162.000 | 17.662.000 | 20.162.000 |
| Biên Hòa đi Đam Rông 276 km | 11.040.000 | 13.248.000 | 15.748.000 | 18.248.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 86 km | 4.515.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.418.000 |
| Biên Hòa đi TX Bình Long 105 km | 5.250.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 11.300.000 |
| Biên Hòa đi TX Phước Long 134 km | 6.700.000 | 8.040.000 | 10.540.000 | 13.040.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đăng 132 km | 6.600.000 | 7.920.000 | 10.420.000 | 12.920.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đốp 159 km | 7.155.000 | 8.586.000 | 11.086.000 | 13.586.000 |
| Biên Hòa đi Bù Gia Mập 184 km | 8.280.000 | 9.936.000 | 12.436.000 | 14.936.000 |
| Biên Hòa đi Chơn Thành 73 km | 4.562.500 | 5.475.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
| Biên Hòa đi Đồng Phú 97 km | 5.092.500 | 6.111.000 | 8.611.000 | 11.111.000 |
| Biên Hòa đi Hớn Quản 93 km | 4.882.500 | 5.859.000 | 8.359.000 | 10.859.000 |
| Biên Hòa đi Lộc Ninh 121 km | 6.050.000 | 7.260.000 | 9.760.000 | 12.260.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Buôn Ma Thuột 319 km | 11.962.500 | 14.355.000 | 16.855.000 | 19.355.000 |
| Biên Hòa đi Buôn Đôn 341 km | 12.787.500 | 15.345.000 | 17.845.000 | 20.345.000 |
| Biên Hòa đi Cư Kuin 343 km | 12.862.500 | 15.435.000 | 17.935.000 | 20.435.000 |
| Biên Hòa đi Cư M’gar 347 km | 13.012.500 | 15.615.000 | 18.115.000 | 20.615.000 |
| Biên Hòa đi Ea H’leo 429 km | 15.015.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.018.000 |
| Biên Hòa đi Ea Kar 504 km | 17.640.000 | 21.168.000 | 23.668.000 | 26.168.000 |
| Biên Hòa đi Ea Súp 375 km | 13.125.000 | 15.750.000 | 18.250.000 | 20.750.000 |
| Biên Hòa đi Krông Ana 334 km | 12.525.000 | 15.030.000 | 17.530.000 | 20.030.000 |
| Biên Hòa đi Krông Bông 364 km | 12.740.000 | 15.288.000 | 17.788.000 | 20.288.000 |
| Biên Hòa đi Krông Buk 375 km | 13.125.000 | 15.750.000 | 18.250.000 | 20.750.000 |
| Biên Hòa đi Krông Năng 531 km | 18.585.000 | 22.302.000 | 24.802.000 | 27.302.000 |
| Biên Hòa đi Krông Pắc 351 km | 12.285.000 | 14.742.000 | 17.242.000 | 19.742.000 |
| Biên Hòa đi Lắk 351 km | 12.285.000 | 14.742.000 | 17.242.000 | 19.742.000 |
| Biên Hòa đi M’Đrắk 468 km | 16.380.000 | 19.656.000 | 22.156.000 | 24.656.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Biên Hòa đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Gia Nghĩa 204 km | 8.670.000 | 10.404.000 | 12.904.000 | 15.404.000 |
| Biên Hòa đi Cư Jút 254 km | 10.160.000 | 12.192.000 | 14.692.000 | 17.192.000 |
| Biên Hòa đi Đắk Glong 254 km | 10.160.000 | 12.192.000 | 14.692.000 | 17.192.000 |
| Biên Hòa đi Đắk Mil 268 km | 10.720.000 | 12.864.000 | 15.364.000 | 17.864.000 |
| Biên Hòa đi Đắk R’Lấp 196 km | 8.820.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 15.584.000 |
| Biên Hòa đi Đắk Song 242 km | 10.285.000 | 12.342.000 | 14.842.000 | 17.342.000 |
| Biên Hòa đi Krông Nô 295 km | 11.800.000 | 14.160.000 | 16.660.000 | 19.160.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Đức 236 km | 10.030.000 | 12.036.000 | 14.536.000 | 17.036.000 |
Bảng giá xe 45chỗ Biên Hòa
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tây Ninh 107 km | 6.420.000 | 7.704.000 | 10.204.000 | 12.704.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Biên 138 km | 8.280.000 | 9.936.000 | 12.436.000 | 14.936.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 14.720.000 |
| Biên Hòa đi H. Dương Minh Châu 98 km | 6.174.000 | 7.408.800 | 9.908.800 | 12.408.800 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 8.466.000 | 10.159.200 | 12.659.200 | 15.159.200 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cầu 93 km | 5.859.000 | 7.030.800 | 9.530.800 | 12.030.800 |
| Biên Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 83 km | 5.229.000 | 6.274.800 | 8.774.800 | 11.274.800 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bàng 60 km | 4.500.000 | 5.400.000 | 7.900.000 | 10.400.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Thủ Dầu Một 24 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi TP Dĩ An 12 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi TP Thuận An 19 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cát 40 km | 3.600.000 | 4.320.000 | 6.820.000 | 9.320.000 |
| Biên Hòa đi H. Dầu Tiếng 72 km | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Uyên 22 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Giáo 56 km | 4.200.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.040.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Biên Hòa 1 m km 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Biên Hòa đi TP Long Khánh 46 km 46 km | 4.140.000 | 4.968.000 | 7.468.000 | 9.968.000 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bom 61 km 61 km | 4.575.000 | 5.490.000 | 7.990.000 | 10.490.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Cửu 61 km 61 km | 4.575.000 | 5.490.000 | 7.990.000 | 10.490.000 |
| Biên Hòa đi H. Nhơn Trạch 44 km 44 km | 3.960.000 | 4.752.000 | 7.252.000 | 9.752.000 |
| Biên Hòa đi H. Cẩm Mỹ 70 km 70 km | 5.250.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 11.300.000 |
| Biên Hòa đi H. Định Quán 81 km 81 km | 5.103.000 | 6.123.600 | 8.623.600 | 11.123.600 |
| Biên Hòa đi H. Long Thành 37 km | 3.330.000 | 3.996.000 | 6.496.000 | 8.996.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 86 km | 5.418.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 11.501.600 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đăng 132 km | 7.920.000 | 9.504.000 | 12.004.000 | 14.504.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Gia Mập 184 km | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 16.923.200 |
| Biên Hòa đi H. Chơn Thành 73 km | 5.475.000 | 6.570.000 | 9.070.000 | 11.570.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Riềng 103 km | 6.180.000 | 7.416.000 | 9.916.000 | 12.416.000 |
| Biên Hòa đi H. Hớn Quản 93 km | 5.859.000 | 7.030.800 | 9.530.800 | 12.030.800 |
| Biên Hòa đi H. Lộc Ninh 117 km | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đốp 159 km | 8.586.000 | 10.303.200 | 12.803.200 | 15.303.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vũng Tàu 79 km | 5.925.000 | 7.110.000 | 9.610.000 | 12.110.000 |
| Biên Hòa đi TP Bà Rịa 71 km | 5.325.000 | 6.390.000 | 8.890.000 | 11.390.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Đức 68 km | 5.100.000 | 6.120.000 | 8.620.000 | 11.120.000 |
| Biên Hòa đi H. Xuyên Mộc 91 km | 5.733.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 11.879.600 |
| Biên Hòa đi H. Long Điền 74 km | 5.550.000 | 6.660.000 | 9.160.000 | 11.660.000 |
| Biên Hòa đi H. Đất Đỏ 80 km | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Thành 121 km | 7.260.000 | 8.712.000 | 11.212.000 | 13.712.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Quận 1 32 km | 2.880.000 | 3.456.000 | 5.956.000 | 8.456.000 |
| Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi Củ Chi 44 km | 3.960.000 | 4.752.000 | 7.252.000 | 9.752.000 |
| Biên Hòa đi Nhà Bè 41 km | 3.690.000 | 4.428.000 | 6.928.000 | 9.428.000 |
| Biên Hòa đi TP Thủ Đức 19 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Thạnh 25 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi Quận Gò Vấp 28 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Bình 32 km | 2.880.000 | 3.456.000 | 5.956.000 | 8.456.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Phú 38 km | 3.420.000 | 4.104.000 | 6.604.000 | 9.104.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Tân 41 km | 3.690.000 | 4.428.000 | 6.928.000 | 9.428.000 |
| Biên Hòa đi Bình Chánh 52 km | 3.900.000 | 4.680.000 | 7.180.000 | 9.680.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tam Kỳ 836 km | 35.112.000 | 42.134.400 | 44.634.400 | 47.134.400 |
| Biên Hòa đi TP Hội An 886 km | 37.212.000 | 44.654.400 | 47.154.400 | 49.654.400 |
| Biên Hòa đi Thăng Bình 865 km | 36.330.000 | 43.596.000 | 46.096.000 | 48.596.000 |
| Biên Hòa đi Quế Sơn 874 km | 36.708.000 | 44.049.600 | 46.549.600 | 49.049.600 |
| Biên Hòa đi Hiệp Đức 893 km | 37.506.000 | 45.007.200 | 47.507.200 | 50.007.200 |
| Biên Hòa đi Núi Thành 820 km | 34.440.000 | 41.328.000 | 43.828.000 | 46.328.000 |
| Biên Hòa đi Tiên Phước 858 km | 36.036.000 | 43.243.200 | 45.743.200 | 48.243.200 |
| Biên Hòa đi Phú Ninh 841 km | 35.322.000 | 42.386.400 | 44.886.400 | 47.386.400 |
| Biên Hòa đi Bắc Trà My 878 km | 36.876.000 | 44.251.200 | 46.751.200 | 49.251.200 |
| Biên Hòa đi Nam Trà My 699 km | 29.358.000 | 35.229.600 | 37.729.600 | 40.229.600 |
| Biên Hòa đi Đông Giang 952 km | 39.984.000 | 47.980.800 | 50.480.800 | 52.980.800 |
| Biên Hòa đi Tây Giang 1,004 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Biên Hòa đi Đà Nắng 908 km | 38.136.000 | 45.763.200 | 48.263.200 | 50.763.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Kon Tum 553 km | 23.226.000 | 27.871.200 | 30.371.200 | 32.871.200 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Glei 677 km | 28.434.000 | 34.120.800 | 36.620.800 | 39.120.800 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 642 km | 26.964.000 | 32.356.800 | 34.856.800 | 37.356.800 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Tô 604 km | 25.368.000 | 30.441.600 | 32.941.600 | 35.441.600 |
| Biên Hòa đi H. Kon Plông 933 km | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 52.023.200 |
| Biên Hòa đi H. Kon Rẫy 933 km | 39.186.000 | 47.023.200 | 49.523.200 | 52.023.200 |
| Biên Hòa đi H. Sa Thầy 581 km | 24.402.000 | 29.282.400 | 31.782.400 | 34.282.400 |
| Biên Hòa đi H. Tu Mơ Rông 640 km | 26.880.000 | 32.256.000 | 34.756.000 | 37.256.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vĩnh Long 158 km | 8.532.000 | 10.238.400 | 12.738.400 | 15.238.400 |
| Biên Hòa đi H. Bình Minh 174 km | 9.396.000 | 11.275.200 | 13.775.200 | 16.275.200 |
| Biên Hòa đi H. Long Hồ 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
| Biên Hòa đi H. Mang Thít 177 km | 9.558.000 | 11.469.600 | 13.969.600 | 16.469.600 |
| Biên Hòa đi H. Trà Ôn 190 km | 10.260.000 | 12.312.000 | 14.812.000 | 17.312.000 |
| Biên Hòa đi H. Vũng Liêm 162 km | 8.748.000 | 10.497.600 | 12.997.600 | 15.497.600 |
| Biên Hòa đi Bình Tân, Vĩnh Long 180 km | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 16.664.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Phan Thiết 162 km | 8.748.000 | 10.497.600 | 12.997.600 | 15.497.600 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Bắc 177 km | 9.558.000 | 11.469.600 | 13.969.600 | 16.469.600 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Nam 139 km | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 15.008.000 |
| Biên Hòa đi Bắc Bình 205 km | 10.455.000 | 12.546.000 | 15.046.000 | 17.546.000 |
| Biên Hòa đi Tánh Linh 152 km | 8.208.000 | 9.849.600 | 12.349.600 | 14.849.600 |
| Biên Hòa đi Đức Linh 100 km | 6.000.000 | 7.200.000 | 9.700.000 | 12.200.000 |
| Biên Hòa đi TP Mũi Né 188 km | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 17.182.400 |
| Biên Hòa đi Lagi 140 km | 8.400.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 15.080.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Phong 253 km | 12.144.000 | 14.572.800 | 17.072.800 | 19.572.800 |
| Biên Hòa đi Phan Rí 232 km | 11.832.000 | 14.198.400 | 16.698.400 | 19.198.400 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Nha Trang 385 km | 16.170.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 24.404.000 |
| Biên Hòa đi TP Cam Ranh 336 km | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 23.144.000 |
| Biên Hòa đi Diên Khánh 378 km | 15.876.000 | 19.051.200 | 21.551.200 | 24.051.200 |
| Biên Hòa đi Cam Lâm 354 km | 14.868.000 | 17.841.600 | 20.341.600 | 22.841.600 |
| Biên Hòa đi Khánh Vĩnh 396 km | 16.632.000 | 19.958.400 | 22.458.400 | 24.958.400 |
| Biên Hòa đi Khánh Sơn 377 km | 15.834.000 | 19.000.800 | 21.500.800 | 24.000.800 |
| Biên Hòa đi Ninh Hòa 418 km | 17.556.000 | 21.067.200 | 23.567.200 | 26.067.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Phan Rang 300 km | 13.500.000 | 16.200.000 | 18.700.000 | 21.200.000 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Hy 336 km | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 23.144.000 |
| Biên Hòa đi H. Ninh Phước 294 km | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 21.934.400 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Bắc 313 km | 14.085.000 | 16.902.000 | 19.402.000 | 21.902.000 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Nam 274 km | 13.152.000 | 15.782.400 | 18.282.400 | 20.782.400 |
| Biên Hòa đi H. Bác Ái 327 km | 14.715.000 | 17.658.000 | 20.158.000 | 22.658.000 |
| Biên Hòa đi Ninh Hải 328 km | 14.760.000 | 17.712.000 | 20.212.000 | 22.712.000 |
| Biên Hòa đi Ninh Sơn 314 km | 14.130.000 | 16.956.000 | 19.456.000 | 21.956.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Quảng Ngãi 763 km | 32.046.000 | 38.455.200 | 40.955.200 | 43.455.200 |
| Biên Hòa đi Ba Tơ 771 km | 32.382.000 | 38.858.400 | 41.358.400 | 43.858.400 |
| Biên Hòa đi Bình Sơn 788 km | 33.096.000 | 39.715.200 | 42.215.200 | 44.715.200 |
| Biên Hòa đi Đức Phổ 723 km | 30.366.000 | 36.439.200 | 38.939.200 | 41.439.200 |
| Biên Hòa đi Mộ Đức 740 km | 31.080.000 | 37.296.000 | 39.796.000 | 42.296.000 |
| Biên Hòa đi Nghĩa Hành 757 km | 31.794.000 | 38.152.800 | 40.652.800 | 43.152.800 |
| Biên Hòa đi Sơn Tịnh 777 km | 32.634.000 | 39.160.800 | 41.660.800 | 44.160.800 |
| Biên Hòa đi Tây Trà 805 km | 33.810.000 | 40.572.000 | 43.072.000 | 45.572.000 |
| Biên Hòa đi Trà Bồng 805 km | 33.810.000 | 40.572.000 | 43.072.000 | 45.572.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Trà Vinh 157 km | 8.478.000 | 10.173.600 | 12.673.600 | 15.173.600 |
| Biên Hòa đi H. Càng Long 156 km | 8.424.000 | 10.108.800 | 12.608.800 | 15.108.800 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Kè 182 km | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Ngang 186 km | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 17.052.800 |
| Biên Hòa đi H. Duyên Hải 207 km | 10.557.000 | 12.668.400 | 15.168.400 | 17.668.400 |
| Biên Hòa đi H. Tiểu Cần 178 km | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 16.534.400 |
| Biên Hòa đi H. Trà Cú 192 km | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 17.441.600 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cao Lãnh 178 km | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 16.534.400 |
| Biên Hòa đi TP Sa Đéc 170 km | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 16.016.000 |
| Biên Hòa đi H. Hồng Ngự 209 km | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 17.790.800 |
| Biên Hòa đi H. Lai Vung 183 km | 9.882.000 | 11.858.400 | 14.358.400 | 16.858.400 |
| Biên Hòa đi H. Lấp Vò 197 km | 10.638.000 | 12.765.600 | 15.265.600 | 17.765.600 |
| Biên Hòa đi H. Thanh Bình 198 km | 10.692.000 | 12.830.400 | 15.330.400 | 17.830.400 |
| Biên Hòa đi H. Tháp Mười 160 km | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Long Xuyên 214 km | 10.914.000 | 13.096.800 | 15.596.800 | 18.096.800 |
| Biên Hòa đi TP Châu Đốc 270 km | 12.960.000 | 15.552.000 | 18.052.000 | 20.552.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Phú 259 km | 12.432.000 | 14.918.400 | 17.418.400 | 19.918.400 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Mới 217 km | 11.067.000 | 13.280.400 | 15.780.400 | 18.280.400 |
| Biên Hòa đi H. Phú Tân 217 km | 11.067.000 | 13.280.400 | 15.780.400 | 18.280.400 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 14.720.000 |
| Biên Hòa đi H. Thoại Sơn 253 km | 12.144.000 | 14.572.800 | 17.072.800 | 19.572.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Rạch Giá 267 km | 12.816.000 | 15.379.200 | 17.879.200 | 20.379.200 |
| Biên Hòa đi TP Hà Tiên 352 km | 14.784.000 | 17.740.800 | 20.240.800 | 22.740.800 |
| Biên Hòa đi Châu Thành 102 km | 6.120.000 | 7.344.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
| Biên Hòa đi H. Hòn Đất 291 km | 13.968.000 | 16.761.600 | 19.261.600 | 21.761.600 |
| Biên Hòa đi H. Kiên Lương 328 km | 14.760.000 | 17.712.000 | 20.212.000 | 22.712.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Quốc 426 km | 17.892.000 | 21.470.400 | 23.970.400 | 26.470.400 |
| Biên Hòa đi H. Tân Hiệp 256 km | 12.288.000 | 14.745.600 | 17.245.600 | 19.745.600 |
| Biên Hòa đi An Minh 315 km | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 22.010.000 |
| Biên Hòa đi An Biên 280 km | 13.440.000 | 16.128.000 | 18.628.000 | 21.128.000 |
| Biên Hòa đi Rạch Sỏi 261 km | 12.528.000 | 15.033.600 | 17.533.600 | 20.033.600 |
| Biên Hòa đi Gò Quao 250 km | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 19.400.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Cần Thơ 188 km | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 17.182.400 |
| Biên Hòa đi H. Thới Lai 208 km | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 17.729.600 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Thạnh 664 km | 27.888.000 | 33.465.600 | 35.965.600 | 38.465.600 |
| Biên Hòa đi H. Bình Thủy 192 km | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 17.441.600 |
| Biên Hòa đi Ô Môn 211 km | 10.761.000 | 12.913.200 | 15.413.200 | 17.913.200 |
| Biên Hòa đi Phong Điền 201 km | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 17.301.200 |
| Biên Hòa đi Cờ Đỏ 225 km | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 18.770.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vị Thanh 229 km | 11.679.000 | 14.014.800 | 16.514.800 | 19.014.800 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành, Hậu Giang 201 km | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 17.301.200 |
| Biên Hòa đi H. Long Mỹ 234 km | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 19.320.800 |
| Biên Hòa đi H. Phụng Hiệp 213 km | 10.863.000 | 13.035.600 | 15.535.600 | 18.035.600 |
| Biên Hòa đi H. Vị Thủy 229 km | 11.679.000 | 14.014.800 | 16.514.800 | 19.014.800 |
| Biên Hòa đi Ngã Bảy 211 km | 10.761.000 | 12.913.200 | 15.413.200 | 17.913.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Sóc Trăng 240 km | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 19.688.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Tú 242 km | 12.342.000 | 14.810.400 | 17.310.400 | 19.810.400 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Xuyên 248 km | 12.648.000 | 15.177.600 | 17.677.600 | 20.177.600 |
| Biên Hòa đi H. Long Phú 243 km | 12.393.000 | 14.871.600 | 17.371.600 | 19.871.600 |
| Biên Hòa đi H. Trần Đề 256 km | 12.288.000 | 14.745.600 | 17.245.600 | 19.745.600 |
| Biên Hòa đi H. Cù Lao Dung 201 km | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 17.301.200 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 275 km | 13.200.000 | 15.840.000 | 18.340.000 | 20.840.000 |
| Biên Hòa đi Kế Sách 214 km | 10.914.000 | 13.096.800 | 15.596.800 | 18.096.800 |
| Biên Hòa đi Thạnh Trị, Sóc trăng 268 km | 12.864.000 | 15.436.800 | 17.936.800 | 20.436.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Bạc Liêu 287 km | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 21.531.200 |
| Biên Hòa đi H. Phước Long 134 km | 8.040.000 | 9.648.000 | 12.148.000 | 14.648.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Lợi 282 km | 13.536.000 | 16.243.200 | 18.743.200 | 21.243.200 |
| Biên Hòa đi H. Giá Rai 303 km | 13.635.000 | 16.362.000 | 18.862.000 | 21.362.000 |
| Biên Hòa đi H. Đông Hải 317 km | 14.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 22.118.000 |
| Biên Hòa đi Hồng Dân 289 km | 13.872.000 | 16.646.400 | 19.146.400 | 21.646.400 |
| Biên Hòa đi Hòa Bình, bạc Liêu 297 km | 14.256.000 | 17.107.200 | 19.607.200 | 22.107.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cà Mau 328 km | 14.760.000 | 17.712.000 | 20.212.000 | 22.712.000 |
| Biên Hòa đi H. Thới Bình 345 km | 15.525.000 | 18.630.000 | 21.130.000 | 23.630.000 |
| Biên Hòa đi H. Trần Văn Thời 352 km | 14.784.000 | 17.740.800 | 20.240.800 | 22.740.800 |
| Biên Hòa đi H. Cái Nước 355 km | 14.910.000 | 17.892.000 | 20.392.000 | 22.892.000 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hiển 404 km | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 25.361.600 |
| Biên Hòa đi H. Đầm Dơi 344 km | 15.480.000 | 18.576.000 | 21.076.000 | 23.576.000 |
| Biên Hòa đi H. Năm Căn 374 km | 15.708.000 | 18.849.600 | 21.349.600 | 23.849.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tân An 83 km | 5.229.000 | 6.274.800 | 8.774.800 | 11.274.800 |
| Biên Hòa đi H. Bến Lức 69 km | 5.175.000 | 6.210.000 | 8.710.000 | 11.210.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Đước 71 km | 5.325.000 | 6.390.000 | 8.890.000 | 11.390.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Giuộc 58 km | 4.350.000 | 5.220.000 | 7.720.000 | 10.220.000 |
| Biên Hòa đi H. Đức Hòa 55 km | 4.125.000 | 4.950.000 | 7.450.000 | 9.950.000 |
| Biên Hòa đi H. Thủ Thừa 76 km | 5.700.000 | 6.840.000 | 9.340.000 | 11.840.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Trụ 82 km | 5.166.000 | 6.199.200 | 8.699.200 | 11.199.200 |
| Biên Hòa đi H. Đức Huệ 82 km | 5.166.000 | 6.199.200 | 8.699.200 | 11.199.200 |
| Biên Hòa đi Mộc Hóa 119 km | 7.140.000 | 8.568.000 | 11.068.000 | 13.568.000 |
| Biên Hòa đi Hưng Thạnh 185 km | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 16.988.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Mỹ Tho 102 km | 6.120.000 | 7.344.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Gạo 116 km | 6.960.000 | 8.352.000 | 10.852.000 | 13.352.000 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Đông 96 km | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Tây 96 km | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
| Biên Hòa đi H. Tân Phú Đông 106 km | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 12.632.000 |
| Biên Hòa đi H. Cai Lậy 115 km | 6.900.000 | 8.280.000 | 10.780.000 | 13.280.000 |
| Biên Hòa đi H. Cái Bè 133 km | 7.980.000 | 9.576.000 | 12.076.000 | 14.576.000 |
| Biên Hòa đi Tân Phước 54 km | 4.050.000 | 4.860.000 | 7.360.000 | 9.860.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Bến Tre 118 km | 7.080.000 | 8.496.000 | 10.996.000 | 13.496.000 |
| Biên Hòa đi H. Ba Tri 154 km | 8.316.000 | 9.979.200 | 12.479.200 | 14.979.200 |
| Biên Hòa đi H. Bình Đại 146 km | 8.760.000 | 10.512.000 | 13.012.000 | 15.512.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 215 km | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 18.158.000 |
| Biên Hòa đi H. Giồng Trôm 137 km | 8.220.000 | 9.864.000 | 12.364.000 | 14.864.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Bắc 129 km | 7.740.000 | 9.288.000 | 11.788.000 | 14.288.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Nam 137 km | 8.220.000 | 9.864.000 | 12.364.000 | 14.864.000 |
| Biên Hòa đi H. Thạnh Phú 161 km | 8.694.000 | 10.432.800 | 12.932.800 | 15.432.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Đà Lạt 315 km | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 22.010.000 |
| Biên Hòa đi TP Bảo Lộc 161 km | 8.694.000 | 10.432.800 | 12.932.800 | 15.432.800 |
| Biên Hòa đi Đức Trọng 262 km | 12.576.000 | 15.091.200 | 17.591.200 | 20.091.200 |
| Biên Hòa đi Di Linh 188 km | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 17.182.400 |
| Biên Hòa đi Bảo Lâm 437 km | 18.354.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 27.024.800 |
| Biên Hòa đi Đạ Huoai 128 km | 7.680.000 | 9.216.000 | 11.716.000 | 14.216.000 |
| Biên Hòa đi Đạ Tẻh 132 km | 7.920.000 | 9.504.000 | 12.004.000 | 14.504.000 |
| Biên Hòa đi Cát Tiên 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
| Biên Hòa đi Lâm Hà 233 km | 11.883.000 | 14.259.600 | 16.759.600 | 19.259.600 |
| Biên Hòa đi Lạc Dương 481 km | 20.202.000 | 24.242.400 | 26.742.400 | 29.242.400 |
| Biên Hòa đi Đơn Dương 361 km | 15.162.000 | 18.194.400 | 20.694.400 | 23.194.400 |
| Biên Hòa đi Đam Rông 276 km | 13.248.000 | 15.897.600 | 18.397.600 | 20.897.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 86 km | 5.418.000 | 6.501.600 | 9.001.600 | 11.501.600 |
| Biên Hòa đi TX Bình Long 105 km | 6.300.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 12.560.000 |
| Biên Hòa đi TX Phước Long 134 km | 8.040.000 | 9.648.000 | 12.148.000 | 14.648.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đăng 132 km | 7.920.000 | 9.504.000 | 12.004.000 | 14.504.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đốp 159 km | 8.586.000 | 10.303.200 | 12.803.200 | 15.303.200 |
| Biên Hòa đi Bù Gia Mập 184 km | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 16.923.200 |
| Biên Hòa đi Chơn Thành 73 km | 5.475.000 | 6.570.000 | 9.070.000 | 11.570.000 |
| Biên Hòa đi Đồng Phú 97 km | 6.111.000 | 7.333.200 | 9.833.200 | 12.333.200 |
| Biên Hòa đi Hớn Quản 93 km | 5.859.000 | 7.030.800 | 9.530.800 | 12.030.800 |
| Biên Hòa đi Lộc Ninh 121 km | 7.260.000 | 8.712.000 | 11.212.000 | 13.712.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Buôn Ma Thuột 319 km | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 22.226.000 |
| Biên Hòa đi Buôn Đôn 341 km | 15.345.000 | 18.414.000 | 20.914.000 | 23.414.000 |
| Biên Hòa đi Cư Kuin 343 km | 15.435.000 | 18.522.000 | 21.022.000 | 23.522.000 |
| Biên Hòa đi Cư M’gar 347 km | 15.615.000 | 18.738.000 | 21.238.000 | 23.738.000 |
| Biên Hòa đi Ea H’leo 429 km | 18.018.000 | 21.621.600 | 24.121.600 | 26.621.600 |
| Biên Hòa đi Ea Kar 504 km | 21.168.000 | 25.401.600 | 27.901.600 | 30.401.600 |
| Biên Hòa đi Ea Súp 375 km | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 23.900.000 |
| Biên Hòa đi Krông Ana 334 km | 15.030.000 | 18.036.000 | 20.536.000 | 23.036.000 |
| Biên Hòa đi Krông Bông 364 km | 15.288.000 | 18.345.600 | 20.845.600 | 23.345.600 |
| Biên Hòa đi Krông Buk 375 km | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 23.900.000 |
| Biên Hòa đi Krông Năng 531 km | 22.302.000 | 26.762.400 | 29.262.400 | 31.762.400 |
| Biên Hòa đi Krông Pắc 351 km | 14.742.000 | 17.690.400 | 20.190.400 | 22.690.400 |
| Biên Hòa đi Lắk 351 km | 14.742.000 | 17.690.400 | 20.190.400 | 22.690.400 |
| Biên Hòa đi M’Đrắk 468 km | 19.656.000 | 23.587.200 | 26.087.200 | 28.587.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Biên Hòa đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Gia Nghĩa 204 km | 10.404.000 | 12.484.800 | 14.984.800 | 17.484.800 |
| Biên Hòa đi Cư Jút 254 km | 12.192.000 | 14.630.400 | 17.130.400 | 19.630.400 |
| Biên Hòa đi Đắk Glong 254 km | 12.192.000 | 14.630.400 | 17.130.400 | 19.630.400 |
| Biên Hòa đi Đắk Mil 268 km | 12.864.000 | 15.436.800 | 17.936.800 | 20.436.800 |
| Biên Hòa đi Đắk R’Lấp 196 km | 10.584.000 | 12.700.800 | 15.200.800 | 17.700.800 |
| Biên Hòa đi Đắk Song 242 km | 12.342.000 | 14.810.400 | 17.310.400 | 19.810.400 |
| Biên Hòa đi Krông Nô 295 km | 14.160.000 | 16.992.000 | 19.492.000 | 21.992.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Đức 236 km | 12.036.000 | 14.443.200 | 16.943.200 | 19.443.200 |
Hình ảnh và nội thất xe
Xe 16 chỗ Ford
Xe 16 chỗ Solati
Xe 29 chỗ
Xe 45 chỗ
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.












