Dịch vụ xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ, Carnival, Limousin… tại Phan Rang, Ninh Thuận đi tỉnh 24/7 có xe đi về hàng ngày hai chiều, giá siêu rẻ.
Các điểm đón tại : Phan Rang – Tháp Chàm, Bác Ái, Ninh Hải, Ninh Phước, Ninh Sơn, Thuận Bắc, Thuận Nam..
Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng sẽ linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 15-20 giờ trước giờ khởi hành.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).

Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi Né
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Phan Thiết 110 km | 1,210k | 1,320k | 2,200k |
| Phan Rang đi H. Hàm Thuận Bắc 85 km | 1,062k | 1,190k | 1,785k |
| Phan Rang đi H. Hàm Thuận Nam 100 km | 1,100k | 1,200k | 2000k |
| Phan Rang đi H. Hàm Tân 120 km | 1,320k | 1,440k | 2,400k |
| Phan Rang đi H. Bắc Bình 80 km | 1000k | 1,120k | 1,680k |
| Phan Rang đi H. Tánh Linh 150 km | 1,425k | 1000k | 2,700k |
| Phan Rang đi H. Đức Linh 155 km | 1,472k | 1,550k | 2,790k |
| Phan Rang đi Lagi 150 km | 1,425k | 1000k | 2,700k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Phan Thiết 110 km | 1,980k | 2,420k | 3,300k | 4,400k |
| Phan Rang đi H. Hàm Thuận Bắc 85 km | 1,606k | 1,963k | 2,677k | 3,570k |
| Phan Rang đi H. Hàm Thuận Nam 100 km | 1,800k | 2,200k | 3000k | 4000k |
| Phan Rang đi H. Hàm Tân 120 km | 2,160k | 2,640k | 3,600k | 4,800k |
| Phan Rang đi H. Bắc Bình 80 km | 1,512k | 1,848k | 2,520k | 3,360k |
| Phan Rang đi H. Tánh Linh 150 km | 2,430k | 2,970k | 4,050k | 5,400k |
| Phan Rang đi H. Đức Linh 155 km | 2,511k | 3,069k | 4,185k | 5,580k |
| Phan Rang đi Lagi 150 km | 2,430k | 2,970k | 4,050k | 5,400k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Vũng Tàu (Bà Rịa – Vũng Tàu)
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Vũng Tàu 300 km | 2,400k | 2,700k | 4000k |
| Phan Rang đi H. Châu Đức 280 km | 2,380k | 2,660k | 4,480k |
| Phan Rang đi H. Xuyên Mộc 315 km | 2,520k | 2,835k | 4,725k |
| Phan Rang đi H. Đất Đỏ 295 km | 2,507k | 2,802k | 4,720k |
| Phan Rang đi H. Long Điền 300 km | 2,400k | 2,700k | 4000k |
| Phan Rang đi H. Tân Thành 290 km | 2,465k | 2,755k | 4,640k |
| Phan Rang đi Bà Rịa 290 km | 2,465k | 2,755k | 4,640k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Vũng Tàu 300 km | 4,050k | 4,950k | 6,750k | 9000k |
| Phan Rang đi H. Châu Đức 280 km | 4,032k | 4,928k | 6,720k | 8,960k |
| Phan Rang đi H. Xuyên Mộc 315 km | 4,252k | 5,197k | 7,087k | 9,450k |
| Phan Rang đi H. Đất Đỏ 295 km | 4,248k | 5,192k | 7,080k | 9,440k |
| Phan Rang đi H. Long Điền 300 km | 4,050k | 4,950k | 6,750k | 9000k |
| Phan Rang đi H. Tân Thành 290 km | 4,176k | 5,104k | 6,960k | 9,280k |
| Phan Rang đi Bà Rịa 290 km | 4,176k | 5,104k | 6,960k | 9,280k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Đà Lạt, Bảo Lộc
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Đà Lạt 100 km | 1,100k | 1,200k | 2000k |
| Phan Rang đi TP Bảo Lộc 223 km | 1,895k | 2,118k | 3,791k |
| Phan Rang đi H. Đức Trọng 110 km | 1,210k | 1,320k | 2,200k |
| Phan Rang đi H. Lạc Dương 115 km | 1,265k | 1,380k | 2,300k |
| Phan Rang đi H. Đơn Dương 110 km | 1,210k | 1,320k | 2,200k |
| Phan Rang đi H. Di Linh 140 km | 1,540k | 1,680k | 2,800k |
| Phan Rang đi H. Bảo Lâm 155 km | 1,472k | 1,550k | 2,790k |
| Phan Rang đi H. Đạ Huoai 175 km | 1,662k | 1,750k | 3,150k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Đà Lạt 100 km | 1,800k | 2,200k | 3000k | 4000k |
| Phan Rang đi TP Bảo Lộc 223 km | 3,411,900 | 4,170,100 | 5,686k | 7,582k |
| Phan Rang đi H. Đức Trọng 110 km | 1,980k | 2,420k | 3,300k | 4,400k |
| Phan Rang đi H. Lạc Dương 115 km | 2,070k | 2,530k | 3,450k | 4,600k |
| Phan Rang đi H. Đơn Dương 110 km | 1,980k | 2,420k | 3,300k | 4,400k |
| Phan Rang đi H. Di Linh 140 km | 2,520k | 3,080k | 4,200k | 5,600k |
| Phan Rang đi H. Bảo Lâm 155 km | 2,511k | 3,069k | 4,185k | 5,580k |
| Phan Rang đi H. Đạ Huoai 175 km | 2,835k | 3,465k | 4,725k | 6,300k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Nha Trang, Cam Ranh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Nha Trang 100 km | 1,100k | 1,200k | 2000k |
| Phan Rang đi TP Cam Ranh 60 km | 750k | 840k | 1000k |
| Phan Rang đi H. Vạn Ninh 150 km | 1,425k | 1000k | 2,700k |
| Phan Rang đi H. Khánh Vĩnh 105 km | 1,155k | 1,260k | 2,100k |
| Phan Rang đi H. Diên Khánh 160 km | 1,520k | 1,600k | 2,880k |
| Phan Rang đi H. Cam Lâm 80 km | 1000k | 1,120k | 1,680k |
| Phan Rang đi H. Khánh Sơn 86 km | 1,075k | 1,204k | 1,806k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Nha Trang 100 km | 1,800k | 2,200k | 3000k | 4000k |
| Phan Rang đi TP Cam Ranh 60 km | 1,350k | 1,650k | 2,250k | 3000k |
| Phan Rang đi H. Vạn Ninh 150 km | 2,430k | 2,970k | 4,050k | 5,400k |
| Phan Rang đi H. Khánh Vĩnh 105 km | 1,890k | 2,310k | 3,150k | 4,200k |
| Phan Rang đi H. Diên Khánh 160 km | 2,592k | 3,168k | 4,320k | 5,760k |
| Phan Rang đi H. Cam Lâm 80 km | 1,512k | 1,848k | 2,520k | 3,360k |
| Phan Rang đi H. Khánh Sơn 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,709k | 3,612k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Tây Ninh, Mộc Bài
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Tây Ninh 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Phan Rang đi H. Dương Minh Châu 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Phan Rang đi H. Tân Biên 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Phan Rang đi H. Tân Châu 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Phan Rang đi H. Trảng Bàng 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Phan Rang đi H. Bến Cầu 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Tây Ninh 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
| Phan Rang đi H. Dương Minh Châu 435 km | 5,481k | 6,699k | 9,135k | 12,180k |
| Phan Rang đi H. Tân Biên 450 km | 5,670k | 6,930k | 9,450k | 12,600k |
| Phan Rang đi H. Tân Châu 415 km | 5,229k | 6,391k | 8,715k | 11,620k |
| Phan Rang đi H. Trảng Bàng 390 km | 4,914k | 6,006k | 8,190k | 10,920k |
| Phan Rang đi H. Bến Cầu 400 km | 5,040k | 6,160k | 8,400k | 11,200k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Tiền Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Mỹ Tho 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 375 km | 3000k | 3,375k | 5,250k |
| Phan Rang đi H. Chợ Gạo 385 km | 3,080k | 3,465k | 5,390k |
| Phan Rang đi H. Cái Bè 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Phan Rang đi H. Gò Công Đông 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Phan Rang đi H. Gò Công Tây 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Phan Rang đi H. Tân Phú Đông 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Phan Rang đi Cai Lậy 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Mỹ Tho 370 km | 4,662k | 5,698k | 7,770k | 10,360k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 375 km | 4,725k | 5,775k | 7,875k | 10000k |
| Phan Rang đi H. Chợ Gạo 385 km | 4,851k | 5,929k | 8,085k | 10,780k |
| Phan Rang đi H. Cái Bè 450 km | 5,670k | 6,930k | 9,450k | 12,600k |
| Phan Rang đi H. Gò Công Đông 400 km | 5,040k | 6,160k | 8,400k | 11,200k |
| Phan Rang đi H. Gò Công Tây 390 km | 4,914k | 6,006k | 8,190k | 10,920k |
| Phan Rang đi H. Tân Phú Đông 405 km | 5,103k | 6,237k | 8,505k | 11,340k |
| Phan Rang đi Cai Lậy 400 km | 5,040k | 6,160k | 8,400k | 11,200k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Cần Thơ
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Cần Thơ 460 km | 3,680k | 4,140k | 6,440k |
| Phan Rang đi H. Thốt Nốt 470 km | 3,760k | 4,230k | 6,580k |
| Phan Rang đi H. Cờ Đỏ 455 km | 3,640k | 4,095k | 6,370k |
| Phan Rang đi H. Phong Điền 465 km | 3,720k | 4,185k | 6,510k |
| Phan Rang đi H. Vĩnh Thạnh 480 km | 3,840k | 4,320k | 6,720k |
| Phan Rang đi H. Ô Môn 465 km | 3,720k | 4,185k | 6,510k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Cần Thơ 460 km | 5,796k | 7,084k | 9,660k | 12,880k |
| Phan Rang đi H. Thốt Nốt 470 km | 5,922k | 7,238k | 9,870k | 13,160k |
| Phan Rang đi H. Cờ Đỏ 455 km | 5,733k | 7,007k | 9,555k | 12,740k |
| Phan Rang đi H. Phong Điền 465 km | 5,859k | 7,161k | 9,765k | 13,020k |
| Phan Rang đi H. Vĩnh Thạnh 480 km | 6,048k | 7,392k | 10,080k | 13,440k |
| Phan Rang đi H. Ô Môn 465 km | 5,859k | 7,161k | 9,765k | 13,020k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phú Yên
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Tuy Hòa 200 km | 1,700k | 1,900k | 3,400k |
| Phan Rang đi H. Đông Hòa 210 km | 1,785k | 1,995k | 3,570k |
| Phan Rang đi H. Sông Cầu 220 km | 1,870k | 2,090k | 3,740k |
| Phan Rang đi H. Sông Hinh 230 km | 1,955k | 2,185k | 3,910k |
| Phan Rang đi H. Tây Hòa 215 km | 1,827k | 2,042k | 3,655k |
| Phan Rang đi H. Phú Hòa 205 km | 1,742k | 1,947k | 3,485k |
| Phan Rang đi H. Đồng Xuân 225 km | 1,912k | 2,137k | 3,825k |
| Phan Rang đi H. Tuy An 215 km | 1,827k | 2,042k | 3,655k |
| Phan Rang đi H. Xuân Lộc 210 km | 1,785k | 1,995k | 3,570k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Tuy Hòa 200 km | 3,060k | 3,740k | 5,100k | 6,800k |
| Phan Rang đi H. Đông Hòa 210 km | 3,213k | 3,927k | 5,355k | 7,140k |
| Phan Rang đi H. Sông Cầu 220 km | 3,366k | 4,114k | 5,610k | 7,480k |
| Phan Rang đi H. Sông Hinh 230 km | 3,519k | 4,301k | 5,865k | 7,820k |
| Phan Rang đi H. Tây Hòa 215 km | 3,289k | 4,020k | 5,482k | 7,310k |
| Phan Rang đi H. Phú Hòa 205 km | 3,136k | 3,833k | 5,227k | 6,970k |
| Phan Rang đi H. Đồng Xuân 225 km | 3,442k | 4,207k | 5,737k | 7,650k |
| Phan Rang đi H. Tuy An 215 km | 3,289k | 4,020k | 5,482k | 7,310k |
| Phan Rang đi H. Xuân Lộc 210 km | 3,213k | 3,927k | 5,355k | 7,140k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Long An
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Tân An 350 km | 2,800k | 3,150k | 4,900k |
| Phan Rang đi H. Thủ Thừa 330 km | 2,640k | 2,970k | 4,950k |
| Phan Rang đi H. Bến Lức 335 km | 2,680k | 3,015k | 5,025k |
| Phan Rang đi H. Cần Giuộc 345 km | 2,760k | 3,105k | 5,175k |
| Phan Rang đi H. Tân Trụ 340 km | 2,720k | 3,060k | 5,100k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 355 km | 2,840k | 3,195k | 4,970k |
| Phan Rang đi H. Đức Hòa 350 km | 2,800k | 3,150k | 4,900k |
| Phan Rang đi H. Mộc Hóa 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Phan Rang đi H. Vĩnh Hưng 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Tân An 350 km | 4,410k | 5,390k | 7,350k | 9,800k |
| Phan Rang đi H. Thủ Thừa 330 km | 4,455k | 5,445k | 7,425k | 9,900k |
| Phan Rang đi H. Bến Lức 335 km | 4,522k | 5,527k | 7,537k | 10,050k |
| Phan Rang đi H. Cần Giuộc 345 km | 4,657k | 5,692k | 7,762k | 10,350k |
| Phan Rang đi H. Tân Trụ 340 km | 4,590k | 5,610k | 7,650k | 10,200k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 355 km | 4,473k | 5,467k | 7,455k | 9,940k |
| Phan Rang đi H. Đức Hòa 350 km | 4,410k | 5,390k | 7,350k | 9,800k |
| Phan Rang đi H. Mộc Hóa 400 km | 5,040k | 6,160k | 8,400k | 11,200k |
| Phan Rang đi H. Vĩnh Hưng 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Bến Tre
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Bến Tre 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Phan Rang đi H. Ba Tri 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Phan Rang đi H. Bình Đại 455 km | 3,640k | 4,095k | 6,370k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Phan Rang đi H. Chợ Lách 425 km | 3,400k | 3,825k | 5,950k |
| Phan Rang đi H. Giồng Trôm 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Phan Rang đi H. Mỏ Cày Bắc 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Phan Rang đi H. Mỏ Cày Nam 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Bến Tre 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
| Phan Rang đi H. Ba Tri 440 km | 5,544k | 6,776k | 9,240k | 12,320k |
| Phan Rang đi H. Bình Đại 455 km | 5,733k | 7,007k | 9,555k | 12,740k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 435 km | 5,481k | 6,699k | 9,135k | 12,180k |
| Phan Rang đi H. Chợ Lách 425 km | 5,355k | 6,545k | 8,925k | 11,900k |
| Phan Rang đi H. Giồng Trôm 430 km | 5,418k | 6,622k | 9,030k | 12,040k |
| Phan Rang đi H. Mỏ Cày Bắc 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
| Phan Rang đi H. Mỏ Cày Nam 450 km | 5,670k | 6,930k | 9,450k | 12,600k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Trà Vinh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Trà Vinh 570 km | 4,560k | 5,130k | 7,980k |
| Phan Rang đi H. Càng Long 585 km | 4,680k | 5,265k | 8,190k |
| Phan Rang đi H. Cầu Kè 575 km | 4,600k | 5,175k | 8,050k |
| Phan Rang đi H. Tiểu Cần 580 km | 4,640k | 5,220k | 8,120k |
| Phan Rang đi H. Trà Cú 560 km | 4,480k | 5,040k | 7,840k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 590 km | 4,720k | 5,310k | 8,260k |
| Phan Rang đi H. Duyên Hải 600 km | 4,800k | 5,400k | 8,400k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Trà Vinh 570 km | 7,182k | 8,778k | 11,970k | 15,960k |
| Phan Rang đi H. Càng Long 585 km | 7,371k | 9,009k | 12,285k | 16,380k |
| Phan Rang đi H. Cầu Kè 575 km | 7,245k | 8,855k | 12,075k | 16,100k |
| Phan Rang đi H. Tiểu Cần 580 km | 7,308k | 8,932k | 12,180k | 16,240k |
| Phan Rang đi H. Trà Cú 560 km | 7,056k | 8,624k | 11,760k | 15,680k |
| Phan Rang đi H. Châu Thành 590 km | 7,434k | 9,086k | 12,390k | 16,520k |
| Phan Rang đi H. Duyên Hải 600 km | 7,560k | 9,240k | 12,600k | 16,800k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Vĩnh Long
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Vĩnh Long 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Phan Rang đi H. Long Hồ 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Phan Rang đi H. Tam Bình 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Phan Rang đi H. Bình Tân 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Phan Rang đi H. Trà Ôn 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Phan Rang đi H. Vũng Liêm 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Phan Rang đi H. Mang Thít 425 km | 3,400k | 3,825k | 5,950k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Vĩnh Long 435 km | 5,481k | 6,699k | 9,135k | 12,180k |
| Phan Rang đi H. Long Hồ 415 km | 5,229k | 6,391k | 8,715k | 11,620k |
| Phan Rang đi H. Tam Bình 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
| Phan Rang đi H. Bình Tân 430 km | 5,418k | 6,622k | 9,030k | 12,040k |
| Phan Rang đi H. Trà Ôn 440 km | 5,544k | 6,776k | 9,240k | 12,320k |
| Phan Rang đi H. Vũng Liêm 450 km | 5,670k | 6,930k | 9,450k | 12,600k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Kon Tum
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Kon Tum 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Phan Rang đi H. Kon Plông 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Phan Rang đi H. Kon Rẫy 425 km | 3,400k | 3,825k | 5,950k |
| Phan Rang đi H. Đăk Hà 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Phan Rang đi H. Sa Thầy 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Phan Rang đi H. Ngọc Hồi 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Phan Rang đi H. Tu Mơ Rông 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Phan Rang đi H. Ia H’Drai 460 km | 3,680k | 4,140k | 6,440k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Kon Tum 430 km | 5,418k | 6,622k | 9,030k | 12,040k |
| Phan Rang đi H. Kon Plông 400 km | 5,040k | 6,160k | 8,400k | 11,200k |
| Phan Rang đi H. Kon Rẫy 425 km | 5,355k | 6,545k | 8,925k | 11,900k |
| Phan Rang đi H. Đăk Hà 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
| Phan Rang đi H. Sa Thầy 410 km | 5,166k | 6,314k | 8,610k | 11,480k |
| Phan Rang đi H. Ngọc Hồi 435 km | 5,481k | 6,699k | 9,135k | 12,180k |
| Phan Rang đi H. Tu Mơ Rông 440 km | 5,544k | 6,776k | 9,240k | 12,320k |
| Phan Rang đi H. Ia H’Drai 460 km | 5,796k | 7,084k | 9,660k | 12,880k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Gia Lai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Pleiku 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Phan Rang đi H. Chư Păh 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Phan Rang đi H. Chư Prông 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Phan Rang đi H. Chư Sê 425 km | 3,400k | 3,825k | 5,950k |
| Phan Rang đi H. Chư Pưh 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Phan Rang đi H. Ia Grai 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Phan Rang đi H. Mang Yang 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Phan Rang đi H. KBang 460 km | 3,680k | 4,140k | 6,440k |
| Phan Rang đi H. Đăk Đoa 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Pleiku 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
| Phan Rang đi H. Chư Păh 400 km | 5,040k | 6,160k | 8,400k | 11,200k |
| Phan Rang đi H. Chư Prông 430 km | 5,418k | 6,622k | 9,030k | 12,040k |
| Phan Rang đi H. Chư Sê 425 km | 5,355k | 6,545k | 8,925k | 11,900k |
| Phan Rang đi H. Chư Pưh 435 km | 5,481k | 6,699k | 9,135k | 12,180k |
| Phan Rang đi H. Ia Grai 440 km | 5,544k | 6,776k | 9,240k | 12,320k |
| Phan Rang đi H. Mang Yang 450 km | 5,670k | 6,930k | 9,450k | 12,600k |
| Phan Rang đi H. KBang 460 km | 5,796k | 7,084k | 9,660k | 12,880k |
| Phan Rang đi H. Đăk Đoa 430 km | 5,418k | 6,622k | 9,030k | 12,040k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Quảng Ngãi
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Quảng Ngãi 470 km | 3,760k | 4,230k | 6,580k |
| Phan Rang đi H. Bình Sơn 465 km | 3,720k | 4,185k | 6,510k |
| Phan Rang đi H. Sơn Tịnh 480 km | 3,840k | 4,320k | 6,720k |
| Phan Rang đi H. Tư Nghĩa 475 km | 3,800k | 4,275k | 6,650k |
| Phan Rang đi H. Nghĩa Hành 490 km | 3,920k | 4,410k | 6,860k |
| Phan Rang đi H. Mộ Đức 505 km | 4,040k | 4,545k | 7,070k |
| Phan Rang đi H. Minh Long 520 km | 4,160k | 4,680k | 7,280k |
| Phan Rang đi H. Trà Bồng 535 km | 4,280k | 4,815k | 7,490k |
| Phan Rang đi H. Ba Tơ 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Quảng Ngãi 470 km | 5,922k | 7,238k | 9,870k | 13,160k |
| Phan Rang đi H. Bình Sơn 465 km | 5,859k | 7,161k | 9,765k | 13,020k |
| Phan Rang đi H. Sơn Tịnh 480 km | 6,048k | 7,392k | 10,080k | 13,440k |
| Phan Rang đi H. Tư Nghĩa 475 km | 5,985k | 7,315k | 9,975k | 13,300k |
| Phan Rang đi H. Nghĩa Hành 490 km | 6,174k | 7,546k | 10,290k | 13,720k |
| Phan Rang đi H. Mộ Đức 505 km | 6,363k | 7,777k | 10,605k | 14,140k |
| Phan Rang đi H. Minh Long 520 km | 6,552k | 8,008k | 10,920k | 14,560k |
| Phan Rang đi H. Trà Bồng 535 km | 6,741k | 8,239k | 11,235k | 14,980k |
| Phan Rang đi H. Ba Tơ 410 km | 5,166k | 6,314k | 8,610k | 11,480k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Quảng Nam
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Tam Kỳ 595 km | 4,760k | 5,355k | 8,330k |
| Phan Rang đi H. Núi Thành 580 km | 4,640k | 5,220k | 8,120k |
| Phan Rang đi H. Thăng Bình 600 km | 4,800k | 5,400k | 8,400k |
| Phan Rang đi H. Tiên Phước 610 km | 4,880k | 5,490k | 8,540k |
| Phan Rang đi H. Bắc Trà My 625 km | 5000k | 5,625k | 8,750k |
| Phan Rang đi H. Nam Trà My 640 km | 5,120k | 5,760k | 8,960k |
| Phan Rang đi H. Phú Ninh 600 km | 4,800k | 5,400k | 8,400k |
| Phan Rang đi H. Quế Sơn 615 km | 4,920k | 5,535k | 8,610k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Tam Kỳ 595 km | 7,497k | 9,163k | 12,495k | 16,660k |
| Phan Rang đi H. Núi Thành 580 km | 7,308k | 8,932k | 12,180k | 16,240k |
| Phan Rang đi H. Thăng Bình 600 km | 7,560k | 9,240k | 12,600k | 16,800k |
| Phan Rang đi H. Tiên Phước 610 km | 7,686k | 9,394k | 12,810k | 17,080k |
| Phan Rang đi H. Bắc Trà My 625 km | 7,875k | 9,625k | 13,125k | 17000k |
| Phan Rang đi H. Nam Trà My 640 km | 8,064k | 9,856k | 13,440k | 17,920k |
| Phan Rang đi H. Phú Ninh 600 km | 7,560k | 9,240k | 12,600k | 16,800k |
| Phan Rang đi H. Quế Sơn 615 km | 7,749k | 9,471k | 12,915k | 17,220k |
| Phan Rang đi H. Hiệp Đức 530 km | 6,678k | 8,162k | 11,130k | 14,840k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Quy Nhơn
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Quy Nhơn 290 km | 2,465k | 2,755k | 4,640k |
| Phan Rang đi H. An Nhơn 285 km | 2,422k | 2,707k | 4,560k |
| Phan Rang đi H. Tuy Phước 295 km | 2,507k | 2,802k | 4,720k |
| Phan Rang đi H. Vân Canh 320 km | 2,560k | 2,880k | 4,800k |
| Phan Rang đi H. Phù Cát 300 km | 2,400k | 2,700k | 4000k |
| Phan Rang đi H. Hoài Nhơn 330 km | 2,640k | 2,970k | 4,950k |
| Phan Rang đi H. Hoài Ân 340 km | 2,720k | 3,060k | 5,100k |
| Phan Rang đi H. Phù Mỹ 350 km | 2,800k | 3,150k | 4,900k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Quy Nhơn 290 km | 4,176k | 5,104k | 6,960k | 9,280k |
| Phan Rang đi H. An Nhơn 285 km | 4,104k | 5,016k | 6,840k | 9,120k |
| Phan Rang đi H. Tuy Phước 295 km | 4,248k | 5,192k | 7,080k | 9,440k |
| Phan Rang đi H. Vân Canh 320 km | 4,320k | 5,280k | 7,200k | 9,600k |
| Phan Rang đi H. Phù Cát 300 km | 4,050k | 4,950k | 6,750k | 9000k |
| Phan Rang đi H. Hoài Nhơn 330 km | 4,455k | 5,445k | 7,425k | 9,900k |
| Phan Rang đi H. Hoài Ân 340 km | 4,590k | 5,610k | 7,650k | 10,200k |
| Phan Rang đi H. Phù Mỹ 350 km | 4,410k | 5,390k | 7,350k | 9,800k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Đăk Nông
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Gia Nghĩa 285 km | 2,422k | 2,707k | 4,560k |
| Phan Rang đi H. Đăk R’Lấp 270 km | 2,295k | 2,565k | 4,320k |
| Phan Rang đi H. Đăk Mil 290 km | 2,465k | 2,755k | 4,640k |
| Phan Rang đi H. Cư Jút 305 km | 2,440k | 2,745k | 4,575k |
| Phan Rang đi H. Krông Nô 325 km | 2,600k | 2,925k | 4,875k |
| Phan Rang đi H. Đăk Song 310 km | 2,480k | 2,790k | 4,650k |
| Phan Rang đi H. Tuy Đức 295 km | 2,507k | 2,802k | 4,720k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Gia Nghĩa 285 km | 4,104k | 5,016k | 6,840k | 9,120k |
| Phan Rang đi H. Đăk R’Lấp 270 km | 3,888k | 4,752k | 6,480k | 8,640k |
| Phan Rang đi H. Đăk Mil 290 km | 4,176k | 5,104k | 6,960k | 9,280k |
| Phan Rang đi H. Cư Jút 305 km | 4,117k | 5,032k | 6,862k | 9,150k |
| Phan Rang đi H. Krông Nô 325 km | 4,387k | 5,362k | 7,312k | 9,750k |
| Phan Rang đi H. Đăk Song 310 km | 4,185k | 5,115k | 6,975k | 9,300k |
| Phan Rang đi H. Tuy Đức 295 km | 4,248k | 5,192k | 7,080k | 9,440k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Đăk Lăk
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Buôn Ma Thuột 270 km | 2,295k | 2,565k | 4,320k |
| Phan Rang đi H. Buôn Đôn 290 km | 2,465k | 2,755k | 4,640k |
| Phan Rang đi H. Ea H’Leo 295 km | 2,507k | 2,802k | 4,720k |
| Phan Rang đi H. Ea Súp 320 km | 2,560k | 2,880k | 4,800k |
| Phan Rang đi H. Krông Ana 300 km | 2,400k | 2,700k | 4000k |
| Phan Rang đi H. Krông Bông 280 km | 2,380k | 2,660k | 4,480k |
| Phan Rang đi H. Krông Năng 285 km | 2,422k | 2,707k | 4,560k |
| Phan Rang đi H. Lắk 230 km | 1,955k | 2,185k | 3,910k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Buôn Ma Thuột 270 km | 3,888k | 4,752k | 6,480k | 8,640k |
| Phan Rang đi H. Buôn Đôn 290 km | 4,176k | 5,104k | 6,960k | 9,280k |
| Phan Rang đi H. Ea H’Leo 295 km | 4,248k | 5,192k | 7,080k | 9,440k |
| Phan Rang đi H. Ea Súp 320 km | 4,320k | 5,280k | 7,200k | 9,600k |
| Phan Rang đi H. Krông Ana 300 km | 4,050k | 4,950k | 6,750k | 9000k |
| Phan Rang đi H. Krông Bông 280 km | 4,032k | 4,928k | 6,720k | 8,960k |
| Phan Rang đi H. Krông Năng 285 km | 4,104k | 5,016k | 6,840k | 9,120k |
| Phan Rang đi H. Lắk 230 km | 3,519k | 4,301k | 5,865k | 7,820k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Bình Phước
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Đồng Xoài 385 km | 3,080k | 3,465k | 5,390k |
| Phan Rang đi H. Bù Đăng 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Phan Rang đi H. Chơn Thành 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Phan Rang đi H. Bù Gia Mập 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Phan Rang đi H. Phú Riềng 395 km | 3,160k | 3,555k | 5,530k |
| Phan Rang đi H. Hớn Quản 380 km | 3,040k | 3,420k | 5,320k |
| Phan Rang đi H. Lộc Ninh 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Đồng Xoài 385 km | 4,851k | 5,929k | 8,085k | 10,780k |
| Phan Rang đi H. Bù Đăng 410 km | 5,166k | 6,314k | 8,610k | 11,480k |
| Phan Rang đi H. Chơn Thành 370 km | 4,662k | 5,698k | 7,770k | 10,360k |
| Phan Rang đi H. Bù Gia Mập 420 km | 5,292k | 6,468k | 8,820k | 11,760k |
| Phan Rang đi H. Phú Riềng 395 km | 4,977k | 6,083k | 8,295k | 11,060k |
| Phan Rang đi H. Hớn Quản 380 km | 4,788k | 5,852k | 7,980k | 10,640k |
| Phan Rang đi H. Lộc Ninh 405 km | 5,103k | 6,237k | 8,505k | 11,340k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Bình Dương
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Thủ Dầu Một 320 km | 2,560k | 2,880k | 4,800k |
| Phan Rang đi H. Bến Cát 300 km | 2,400k | 2,700k | 4000k |
| Phan Rang đi H. Dầu Tiếng 325 km | 2,600k | 2,925k | 4,875k |
| Phan Rang đi H. Phú Giáo 310 km | 2,480k | 2,790k | 4,650k |
| Phan Rang đi TX Tân Uyên 305 km | 2,440k | 2,745k | 4,575k |
| Phan Rang đi TP Thuận An 315 km | 2,520k | 2,835k | 4,725k |
| Phan Rang đi TP Dĩ An 320 km | 2,560k | 2,880k | 4,800k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Thủ Dầu Một 320 km | 4,320k | 5,280k | 7,200k | 9,600k |
| Phan Rang đi H. Bến Cát 300 km | 4,050k | 4,950k | 6,750k | 9000k |
| Phan Rang đi H. Dầu Tiếng 325 km | 4,387k | 5,362k | 7,312k | 9,750k |
| Phan Rang đi H. Phú Giáo 310 km | 4,185k | 5,115k | 6,975k | 9,300k |
| Phan Rang đi TX Tân Uyên 305 km | 4,117k | 5,032k | 6,862k | 9,150k |
| Phan Rang đi TP Thuận An 315 km | 4,252k | 5,197k | 7,087k | 9,450k |
| Phan Rang đi TP Dĩ An 320 km | 4,320k | 5,280k | 7,200k | 9,600k |
Giá xe tiện chuyến Phan Rang đi Đồng Nai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi TP Biên Hòa 270 km | 2,295k | 2,565k | 4,320k |
| Phan Rang đi H. Trảng Bom 260 km | 2,210k | 2,470k | 4,160k |
| Phan Rang đi H. Long Thành 280 km | 2,380k | 2,660k | 4,480k |
| Phan Rang đi H. Vĩnh Cửu 295 km | 2,507k | 2,802k | 4,720k |
| Phan Rang đi H. Nhơn Trạch 285 km | 2,422k | 2,707k | 4,560k |
| Phan Rang đi H. Thống Nhất 300 km | 2,400k | 2,700k | 4000k |
| Phan Rang đi H. Cẩm Mỹ 305 km | 2,440k | 2,745k | 4,575k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi TP Biên Hòa 270 km | 3,888k | 4,752k | 6,480k | 8,640k |
| Phan Rang đi H. Trảng Bom 260 km | 3,744k | 4,576k | 6,240k | 8,320k |
| Phan Rang đi H. Long Thành 280 km | 4,032k | 4,928k | 6,720k | 8,960k |
| Phan Rang đi H. Vĩnh Cửu 295 km | 4,248k | 5,192k | 7,080k | 9,440k |
| Phan Rang đi H. Nhơn Trạch 285 km | 4,104k | 5,016k | 6,840k | 9,120k |
| Phan Rang đi H. Thống Nhất 300 km | 4,050k | 4,950k | 6,750k | 9000k |
| Phan Rang đi H. Cẩm Mỹ 305 km | 4,117k | 5,032k | 6,862k | 9,150k |
Các dòng xe tiện chuyến :
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Kia Cerato, Mazda 3, Toyota Camry, Honda Civic, Ford Focus, Nissan Sunny, Hyundai Elantra
Xe 7 chỗ : oyota Fortuner, Mitsubishi Xpander, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Ford Everest, Toyota Innova, Mitsubishi Pajero Sport, Nissan Terra, Chevrolet Trailblazer, Mazda CX-8.
Xe 16 – 29 – 45 : Ford Transit, Toyota Hiace, Hyundai Solati, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350 Urvan
Đăng ký xe tiện chuyến
Bảng giá thuê xe ô tô 4 chỗ 5 chỗ 7 chỗ 16 chỗ Phan Rang – Ninh Thuận đi các tỉnh
| Điểm đi (Phan Rang) | Số km | Xe 4 chỗ (VND) | Xe 5 chỗ (VND) | Xe 7 chỗ (VND) |
| Vĩnh Hy, Ninh Thuận | 37 | 296,000 | 310,800 | 333,000 |
| Cam Ranh – Nha Trang | 98 | 784,000 | 823,200 | 882,000 |
| TP Đà Lạt | 103 | 824,000 | 865,200 | 927,000 |
| Nha Trang | 98 | 784,000 | 823,200 | 882,000 |
| Mũi Né | 142 | 1,136,000 | 1,192,800 | 1,278,000 |
| Phan Thiết | 184 | 1,472,000 | 1,545,600 | 1,656,000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất, TPHCM | 356 | 2,848,000 | 2,990,400 | 3,204,000 |
| Thành phố Thủ Dầu Một | 358 | 2,864,000 | 3,007,200 | 3,222,000 |
| Bến Lức Long An | 394 | 3,152,000 | 3,309,600 | 3,546,000 |
| Mỹ Tho – Tiền Giang | 427 | 3,416,000 | 3,586,800 | 3,843,000 |
| Bến Tre | 444 | 3,552,000 | 3,729,600 | 3,996,000 |
| Cần Thơ | 498 | 3,984,000 | 4,183,200 | 4,482,000 |
| Chợ Nổi Cái Răng | 462 | 3,696,000 | 3,880,800 | 4,158,000 |
| Vĩnh Long | 496 | 3,968,000 | 4,166,400 | 4,464,000 |
| Cao Lãnh, Đồng Tháp | 452 | 3,616,000 | 3,796,800 | 4,068,000 |
| Vị Thanh, Hậu Giang | 503 | 4,024,000 | 4,225,200 | 4,527,000 |
| Thành phố Trà Vinh | 433 | 3,464,000 | 3,637,200 | 3,897,000 |
| Long Xuyên, An Giang | 491 | 3,928,000 | 4,124,400 | 4,419,000 |
| Thành phố Sóc Trăng | 514 | 4,112,000 | 4,317,600 | 4,626,000 |
| Cha Diệp Bạc Liêu | 582 | 4,656,000 | 4,888,800 | 5,238,000 |
| Mẹ Nam Hải Bạc Liêu | 570 | 4,560,000 | 4,788,000 | 5,130,000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang | 541 | 4,328,000 | 4,544,400 | 4,869,000 |
| Gia Nghĩa, Đăk Nông | 295 | 2,360,000 | 2,478,000 | 2,655,000 |
| Đồng Xoài – Bình Phước | 437 | 3,496,000 | 3,670,800 | 3,933,000 |
| Thành phố Vũng Tàu | 326 | 2,608,000 | 2,738,400 | 2,934,000 |
| Hồ Tràm | 290 | 2,320,000 | 2,436,000 | 2,610,000 |
| Núi Bà Đen Tây Ninh | 437 | 3,496,000 | 3,670,800 | 3,933,000 |
| Phú Quốc Kiên Giang | 700 | 5,600,000 | 5,880,000 | 6,300,000 |
| Cà Mau | 602 | 4,816,000 | 5,056,800 | 5,418,000 |
Xe tiện chuyến Quảng Ngãi
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Ninh Hòa
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Gia Lai
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Quy Nhơn Bình Định
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Phú Yên
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Cà Mau
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Bạc Liêu
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến An Giang
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Sóc Trăng
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Vĩnh Long
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ từ Đồng Xoài, Bình Phước
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Đăk Nông
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ từ Bạc Liêu, Giá Rai
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ từ Long Xuyên, An Giang
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ từ Đồng Tháp, Cao Lãnh, Sa Đéc
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Sóc Trăng
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Rạch Giá, Kiên Giang
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Cần Thơ, Ninh Kiều
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Vĩnh Long
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Bến Tre, Ba Tri, Mỏ Cày
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Mỹ Tho, Tiền Giang
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Trà Vinh, Tiểu Cần
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Đà Lạt
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Dịch vụ xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Đồng Nai, Biên Hòa
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Dịch vụ xe tiện chuyến Phan Rang, Ninh Thuận
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Dịch vụ xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ ở Nha Trang, Cam Ranh
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Dịch vụ xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ Tân An, Long An, Bến Lức
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Mộc Bài
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Dịch vụ xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ Bình Dương, Dĩ An, Thủ Dầu Một
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Dịch vụ xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ tại Vũng Tàu, Hồ Tràm
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến 4, 7, 16, 29, 45 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Sài Gòn đi Bến Tre, Trà Vinh hàng ngày
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Sài Gòn Bảo Lộc Đà Lạt, Di Linh, Đức Trọng
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Sài Gòn đi Long An, Tiền Giang, Vĩnh Long, Cần Thơ
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Sài Gòn Tây Ninh, Mộc Bài, Trảng Bảng
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Sài Gòn Phan Thiết, Mũi Né và ngược lại
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Sài Gòn Vũng Tàu, Hồ Tràm, Long Hải, Xuyên Mộc, Bà Rịa
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
Xe tiện chuyến Tân Sơn Nhất TPHCM
Xem nhanhGiá xe tiện chuyến Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi NéGiá xe tiện chuyến [...]
