Dịch vụ xe tiện chuyến từ Vĩnh Long đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng sẽ linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 15-20 giờ trước giờ khởi hành.
Đưa đón tận nơi từ TP Vĩnh Long, Mang Thít, Trà Ôn, Bình Minh, Vũng Liêm…có xe phục vụ 24.7, vui lòng gọi trước 4-8 giờ trước giờ khởi hành.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Bảng giá xe tiện chuyến Vĩnh Long đi tỉnh và ngược lại
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Tây Ninh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Tây Ninh 235 km | 1,997,500 | 2,232,500 | 3,995,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Biên 255 km | 2,167,500 | 2,422,500 | 4,080,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Châu 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| Vĩnh Long đi H. Dương Minh Châu 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bến Cầu 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
| Vĩnh Long đi H. Gò Dầu 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trảng Bàng 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Tây Ninh 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,992,500 | 7,990,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Biên 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Châu 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 6,240,000 | 8,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Dương Minh Châu 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 5,482,500 | 7,310,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,865,000 | 7,820,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bến Cầu 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 5,482,500 | 7,310,000 |
| Vĩnh Long đi H. Gò Dầu 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 6,247,500 | 8,330,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Bình Dương
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Thủ Dầu Một 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Vĩnh Long đi TP Dĩ An 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Vĩnh Long đi TP Thuận An 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bến Cát 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Vĩnh Long đi H. Dầu Tiếng 175 km | 1,662,500 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Uyên 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Giáo 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Thủ Dầu Một 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Vĩnh Long đi TP Dĩ An 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| Vĩnh Long đi TP Thuận An 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bến Cát 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 4,185,000 | 5,580,000 |
| Vĩnh Long đi H. Dầu Tiếng 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Uyên 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Giáo 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Đồng Nai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Biên Hòa 175 km | 1,662,500 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Vĩnh Long đi TP Long Khánh 185 km | 1,757,500 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thống Nhất 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trảng Bom 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vĩnh Cửu 195 km | 1,852,500 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nhơn Trạch 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cẩm Mỹ 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Định Quán 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Thành 175 km | 1,662,500 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Vĩnh Long đi Long Khánh 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Biên Hòa 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
| Vĩnh Long đi TP Long Khánh 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,995,000 | 6,660,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thống Nhất 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trảng Bom 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vĩnh Cửu 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nhơn Trạch 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cẩm Mỹ 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Định Quán 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Thành 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
| Vĩnh Long đi Long Khánh 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,865,000 | 7,820,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Bình Phước
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Đồng Xoài 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bù Đăng 255 km | 2,167,500 | 2,422,500 | 4,080,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bù Gia Mập 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chơn Thành 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Riềng 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hớn Quản 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| Vĩnh Long đi H. Lộc Ninh 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bù Đốp 285 km | 2,422,500 | 2,707,500 | 4,560,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Đồng Xoài 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,865,000 | 7,820,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bù Đăng 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bù Gia Mập 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 6,720,000 | 8,960,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chơn Thành 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Riềng 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 6,240,000 | 8,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hớn Quản 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 6,247,500 | 8,330,000 |
| Vĩnh Long đi H. Lộc Ninh 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 6,480,000 | 8,640,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bù Đốp 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 6,840,000 | 9,120,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Bà Rịa – Vũng Tàu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Vũng Tàu 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Vĩnh Long đi TP Bà Rịa 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Đức 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Vĩnh Long đi H. Xuyên Mộc 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Điền 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đất Đỏ 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Thành 220 km | 1,870,000 | 2,090,000 | 3,740,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Vũng Tàu 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 5,610,000 | 7,480,000 |
| Vĩnh Long đi TP Bà Rịa 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Đức 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
| Vĩnh Long đi H. Xuyên Mộc 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,865,000 | 7,820,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Điền 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 5,610,000 | 7,480,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đất Đỏ 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 5,482,500 | 7,310,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Thành 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 5,610,000 | 7,480,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Hồ Chí Minh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi Quận 1 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Vĩnh Long đi Quận 3 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Vĩnh Long đi Quận 7 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| Vĩnh Long đi Quận 12 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Vĩnh Long đi TP Thủ Đức 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Bình Thạnh 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Gò Vấp 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Tân Bình 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Tân Phú 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Bình Tân 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi Quận 1 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi Quận 3 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi Quận 7 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| Vĩnh Long đi Quận 12 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| Vĩnh Long đi TP Thủ Đức 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Bình Thạnh 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Gò Vấp 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Tân Bình 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Tân Phú 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi Quận Bình Tân 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Long An
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Tân An 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bến Lức 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cần Đước 95 km | 1,187,500 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cần Giuộc 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Hòa 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thủ Thừa 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Trụ 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Huệ 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Tân An 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bến Lức 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cần Đước 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cần Giuộc 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Hòa 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thủ Thừa 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Trụ 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Huệ 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Tiền Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Mỹ Tho 60 km | 750,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 65 km | 812,500 | 910,000 | 1,625,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chợ Gạo 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. Gò Công Đông 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. Gò Công Tây 60 km | 750,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Phú Đông 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cai Lậy 50 km | 625,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cái Bè 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Mỹ Tho 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,437,500 | 3,250,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chợ Gạo 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Gò Công Đông 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Gò Công Tây 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Phú Đông 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cai Lậy 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cái Bè 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,800,000 | 2,400,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Bến Tre
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Bến Tre 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ba Tri 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bình Đại 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Vĩnh Long đi H. Giồng Trôm 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỏ Cày Bắc 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỏ Cày Nam 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thạnh Phú 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Bến Tre 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ba Tri 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bình Đại 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Giồng Trôm 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỏ Cày Bắc 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỏ Cày Nam 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thạnh Phú 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Trà Vinh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Trà Vinh 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Vĩnh Long đi H. Càng Long 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cầu Kè 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cầu Ngang 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Duyên Hải 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tiểu Cần 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trà Cú 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Trà Vinh 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Càng Long 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cầu Kè 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cầu Ngang 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Duyên Hải 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tiểu Cần 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trà Cú 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi An Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Long Xuyên 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Vĩnh Long đi TP Châu Đốc 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. An Phú 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Phú 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chợ Mới 95 km | 1,187,500 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Tân 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Châu 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thoại Sơn 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Long Xuyên 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Vĩnh Long đi TP Châu Đốc 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. An Phú 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Phú 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chợ Mới 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Tân 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Châu 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thoại Sơn 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Kiên Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Rạch Giá 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Vĩnh Long đi TP Hà Tiên 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Vĩnh Long đi H. An Minh 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Vĩnh Long đi H. Giang Thành 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hòn Đất 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Vĩnh Long đi H. Kiên Lương 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Quốc 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Hiệp 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Rạch Giá 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| Vĩnh Long đi TP Hà Tiên 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| Vĩnh Long đi H. An Minh 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Giang Thành 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hòn Đất 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Kiên Lương 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Quốc 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,865,000 | 7,820,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tân Hiệp 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Hậu Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Vị Thanh 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 85 km | 1,062,500 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Mỹ 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phụng Hiệp 95 km | 1,187,500 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vị Thủy 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Vị Thanh 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Mỹ 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phụng Hiệp 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vị Thủy 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Sóc Trăng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Sóc Trăng 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 95 km | 1,187,500 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Vĩnh Long đi H. Kế Sách 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỹ Tú 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỹ Xuyên 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thạnh Trị 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Phú 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trần Đề 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cù Lao Dung 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Sóc Trăng 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Vĩnh Long đi H. Châu Thành 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Vĩnh Long đi H. Kế Sách 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỹ Tú 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mỹ Xuyên 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thạnh Trị 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Phú 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trần Đề 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cù Lao Dung 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Bạc Liêu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Bạc Liêu 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hòa Bình 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phước Long 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vĩnh Lợi 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| Vĩnh Long đi H. Giá Rai 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đông Hải 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Bạc Liêu 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hòa Bình 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phước Long 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vĩnh Lợi 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Giá Rai 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đông Hải 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Long Phú 20 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,500,000 | 2,000,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Cà Mau
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Cà Mau 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Vĩnh Long đi H. U Minh 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thới Bình 185 km | 1,757,500 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trần Văn Thời 195 km | 1,852,500 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cái Nước 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ngọc Hiển 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đầm Dơi 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Năm Căn 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Cà Mau 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| Vĩnh Long đi H. U Minh 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thới Bình 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,995,000 | 6,660,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trần Văn Thời 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cái Nước 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ngọc Hiển 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đầm Dơi 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Năm Căn 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Khánh Hòa
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Nha Trang 530 km | 4,505,000 | 4,770,000 | 7,420,000 |
| Vĩnh Long đi TP Cam Ranh 545 km | 4,632,500 | 4,905,000 | 7,630,000 |
| Vĩnh Long đi H. Diên Khánh 550 km | 4,675,000 | 4,950,000 | 7,700,000 |
| Vĩnh Long đi H. Khánh Vĩnh 560 km | 4,760,000 | 5,040,000 | 7,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Khánh Sơn 580 km | 4,930,000 | 5,220,000 | 8,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vạn Ninh 590 km | 5,015,000 | 5,310,000 | 8,260,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Hòa 575 km | 4,887,500 | 5,175,000 | 8,050,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Nha Trang 530 km | 6,678,000 | 8,162,000 | 11,130,000 | 14,840,000 |
| Vĩnh Long đi TP Cam Ranh 545 km | 6,867,000 | 8,393,000 | 11,445,000 | 15,260,000 |
| Vĩnh Long đi H. Diên Khánh 550 km | 6,930,000 | 8,470,000 | 11,550,000 | 15,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Khánh Vĩnh 560 km | 7,056,000 | 8,624,000 | 11,760,000 | 15,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. Khánh Sơn 580 km | 7,308,000 | 8,932,000 | 12,180,000 | 16,240,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vạn Ninh 590 km | 7,434,000 | 9,086,000 | 12,390,000 | 16,520,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Hòa 575 km | 7,245,000 | 8,855,000 | 12,075,000 | 16,100,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Ninh Thuận
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Phan Rang 430 km | 3,655,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Sơn 445 km | 3,782,500 | 4,005,000 | 6,230,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Hải 430 km | 3,655,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Phước 440 km | 3,740,000 | 3,960,000 | 6,160,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thuận Bắc 420 km | 3,570,000 | 3,780,000 | 5,880,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thuận Nam 450 km | 3,825,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Phan Rang 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 9,030,000 | 12,040,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Sơn 445 km | 5,607,000 | 6,853,000 | 9,345,000 | 12,460,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Hải 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 9,030,000 | 12,040,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ninh Phước 440 km | 5,544,000 | 6,776,000 | 9,240,000 | 12,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thuận Bắc 420 km | 5,292,000 | 6,468,000 | 8,820,000 | 11,760,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thuận Nam 450 km | 5,670,000 | 6,930,000 | 9,450,000 | 12,600,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Bình Thuận
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Phan Thiết 330 km | 2,805,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Vĩnh Long đi TP La Gi 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hàm Thuận Bắc 345 km | 2,932,500 | 3,105,000 | 5,175,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hàm Thuận Nam 350 km | 2,975,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bắc Bình 360 km | 3,060,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tánh Linh 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Linh 290 km | 2,465,000 | 2,755,000 | 4,640,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Phan Thiết 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 7,425,000 | 9,900,000 |
| Vĩnh Long đi TP La Gi 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 6,750,000 | 9,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hàm Thuận Bắc 345 km | 4,657,500 | 5,692,500 | 7,762,500 | 10,350,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hàm Thuận Nam 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 7,350,000 | 9,800,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bắc Bình 360 km | 4,536,000 | 5,544,000 | 7,560,000 | 10,080,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tánh Linh 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 6,480,000 | 8,640,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Linh 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,960,000 | 9,280,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Đắk Lắk
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Buôn Ma Thuột 520 km | 4,420,000 | 4,680,000 | 7,280,000 |
| Vĩnh Long đi H. Buôn Đôn 540 km | 4,590,000 | 4,860,000 | 7,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cư Kuin 530 km | 4,505,000 | 4,770,000 | 7,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ea H’Leo 550 km | 4,675,000 | 4,950,000 | 7,700,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ea Súp 570 km | 4,845,000 | 5,130,000 | 7,980,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Ana 540 km | 4,590,000 | 4,860,000 | 7,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Bông 550 km | 4,675,000 | 4,950,000 | 7,700,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Buk 530 km | 4,505,000 | 4,770,000 | 7,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Năng 540 km | 4,590,000 | 4,860,000 | 7,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Lắk 560 km | 4,760,000 | 5,040,000 | 7,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. M’Đrắk 570 km | 4,560,000 | 5,130,000 | 7,980,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ea Kar 540 km | 4,320,000 | 4,860,000 | 7,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Pắc 550 km | 4,400,000 | 4,950,000 | 7,700,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Buôn Ma Thuột 520 km | 6,552,000 | 8,008,000 | 10,920,000 | 14,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Buôn Đôn 540 km | 6,804,000 | 8,316,000 | 11,340,000 | 15,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cư Kuin 530 km | 6,678,000 | 8,162,000 | 11,130,000 | 14,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ea H’Leo 550 km | 6,930,000 | 8,470,000 | 11,550,000 | 15,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ea Súp 570 km | 7,182,000 | 8,778,000 | 11,970,000 | 15,960,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Ana 540 km | 6,804,000 | 8,316,000 | 11,340,000 | 15,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Bông 550 km | 6,930,000 | 8,470,000 | 11,550,000 | 15,400,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Buk 530 km | 6,678,000 | 8,162,000 | 11,130,000 | 14,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Năng 540 km | 6,804,000 | 8,316,000 | 11,340,000 | 15,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Lắk 560 km | 7,056,000 | 8,624,000 | 11,760,000 | 15,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. M’Đrắk 570 km | 7,182,000 | 8,778,000 | 11,970,000 | 15,960,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ea Kar 540 km | 6,804,000 | 8,316,000 | 11,340,000 | 15,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Pắc 550 km | 6,930,000 | 8,470,000 | 11,550,000 | 15,400,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Đắk Nông
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa 380 km | 3,230,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cư Jút 390 km | 3,315,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đắk Glong 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đắk Mil 390 km | 3,315,000 | 3,510,000 | 5,460,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Nô 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tuy Đức 410 km | 3,485,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa 380 km | 4,788,000 | 5,852,000 | 7,980,000 | 10,640,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cư Jút 390 km | 4,914,000 | 6,006,000 | 8,190,000 | 10,920,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đắk Glong 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 8,400,000 | 11,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đắk Mil 390 km | 4,914,000 | 6,006,000 | 8,190,000 | 10,920,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Nô 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 8,400,000 | 11,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tuy Đức 410 km | 5,166,000 | 6,314,000 | 8,610,000 | 11,480,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Lâm Đồng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Đà Lạt 430 km | 3,655,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| Vĩnh Long đi TP Bảo Lộc 330 km | 2,805,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Trọng 405 km | 3,442,500 | 3,645,000 | 5,670,000 |
| Vĩnh Long đi H. Lạc Dương 450 km | 3,825,000 | 4,050,000 | 6,300,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đơn Dương 425 km | 3,612,500 | 3,825,000 | 5,950,000 |
| Vĩnh Long đi H. Di Linh 370 km | 3,145,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bảo Lâm 340 km | 2,890,000 | 3,060,000 | 5,100,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đạ Huoai 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đạ Tẻh 330 km | 2,805,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cát Tiên 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Đà Lạt 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 9,030,000 | 12,040,000 |
| Vĩnh Long đi TP Bảo Lộc 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 7,425,000 | 9,900,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đức Trọng 405 km | 5,103,000 | 6,237,000 | 8,505,000 | 11,340,000 |
| Vĩnh Long đi H. Lạc Dương 450 km | 5,670,000 | 6,930,000 | 9,450,000 | 12,600,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đơn Dương 425 km | 5,355,000 | 6,545,000 | 8,925,000 | 11,900,000 |
| Vĩnh Long đi H. Di Linh 370 km | 4,662,000 | 5,698,000 | 7,770,000 | 10,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bảo Lâm 340 km | 4,590,000 | 5,610,000 | 7,650,000 | 10,200,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đạ Huoai 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 6,750,000 | 9,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đạ Tẻh 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 7,425,000 | 9,900,000 |
| Vĩnh Long đi H. Cát Tiên 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 6,720,000 | 8,960,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Gia Lai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Pleiku 720 km | 6,120,000 | 6,480,000 | 10,080,000 |
| Vĩnh Long đi TP An Khê 710 km | 6,035,000 | 6,390,000 | 9,940,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Păh 730 km | 6,205,000 | 6,570,000 | 10,220,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Prông 740 km | 6,290,000 | 6,660,000 | 10,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Sê 730 km | 6,205,000 | 6,570,000 | 10,220,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Pưh 750 km | 6,375,000 | 6,750,000 | 10,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ia Grai 760 km | 6,460,000 | 6,840,000 | 10,640,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ia Pa 770 km | 6,545,000 | 6,930,000 | 10,780,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Pa 780 km | 6,630,000 | 7,020,000 | 10,920,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mang Yang 790 km | 6,715,000 | 7,110,000 | 11,060,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Thiện 800 km | 6,400,000 | 7,200,000 | 11,200,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Pleiku 720 km | 9,072,000 | 11,088,000 | 15,120,000 | 20,160,000 |
| Vĩnh Long đi TP An Khê 710 km | 8,946,000 | 10,934,000 | 14,910,000 | 19,880,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Păh 730 km | 9,198,000 | 11,242,000 | 15,330,000 | 20,440,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Prông 740 km | 9,324,000 | 11,396,000 | 15,540,000 | 20,720,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Sê 730 km | 9,198,000 | 11,242,000 | 15,330,000 | 20,440,000 |
| Vĩnh Long đi H. Chư Pưh 750 km | 9,450,000 | 11,550,000 | 15,750,000 | 21,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ia Grai 760 km | 9,576,000 | 11,704,000 | 15,960,000 | 21,280,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ia Pa 770 km | 9,702,000 | 11,858,000 | 16,170,000 | 21,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Krông Pa 780 km | 9,828,000 | 12,012,000 | 16,380,000 | 21,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mang Yang 790 km | 9,954,000 | 12,166,000 | 16,590,000 | 22,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Thiện 800 km | 10,080,000 | 12,320,000 | 16,800,000 | 22,400,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Quảng Nam
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Tam Kỳ 990 km | 8,415,000 | 8,910,000 | 13,860,000 |
| Vĩnh Long đi TP Hội An 1010 km | 8,585,000 | 9,090,000 | 14,140,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bắc Trà My 1020 km | 8,670,000 | 9,180,000 | 14,280,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đại Lộc 1000 km | 8,500,000 | 9,000,000 | 14,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đông Giang 1030 km | 8,755,000 | 9,270,000 | 14,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. Duy Xuyên 1010 km | 8,585,000 | 9,090,000 | 14,140,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hiệp Đức 1020 km | 8,670,000 | 9,180,000 | 14,280,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nam Giang 1040 km | 8,840,000 | 9,360,000 | 14,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nam Trà My 1030 km | 8,755,000 | 9,270,000 | 14,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. Núi Thành 1000 km | 8,500,000 | 9,000,000 | 14,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Ninh 1310 km | 10,480,000 | 11,790,000 | 18,340,000 |
| Vĩnh Long đi H. Quế Sơn 930 km | 7,440,000 | 8,370,000 | 13,020,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thăng Bình 920 km | 7,360,000 | 8,280,000 | 12,880,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tiên Phước 790 km | 6,320,000 | 7,110,000 | 11,060,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Tam Kỳ 990 km | 12,474,000 | 15,246,000 | 20,790,000 | 27,720,000 |
| Vĩnh Long đi TP Hội An 1010 km | 12,726,000 | 15,554,000 | 21,210,000 | 28,280,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bắc Trà My 1020 km | 12,852,000 | 15,708,000 | 21,420,000 | 28,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đại Lộc 1000 km | 12,600,000 | 15,400,000 | 21,000,000 | 28,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đông Giang 1030 km | 12,978,000 | 15,862,000 | 21,630,000 | 28,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Duy Xuyên 1010 km | 12,726,000 | 15,554,000 | 21,210,000 | 28,280,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hiệp Đức 1020 km | 12,852,000 | 15,708,000 | 21,420,000 | 28,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nam Giang 1040 km | 13,104,000 | 16,016,000 | 21,840,000 | 29,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nam Trà My 1030 km | 12,978,000 | 15,862,000 | 21,630,000 | 28,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Núi Thành 1000 km | 12,600,000 | 15,400,000 | 21,000,000 | 28,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Ninh 1310 km | 16,506,000 | 20,174,000 | 27,510,000 | 36,680,000 |
| Vĩnh Long đi H. Quế Sơn 930 km | 11,718,000 | 14,322,000 | 19,530,000 | 26,040,000 |
| Vĩnh Long đi H. Thăng Bình 920 km | 11,592,000 | 14,168,000 | 19,320,000 | 25,760,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tiên Phước 790 km | 9,954,000 | 12,166,000 | 16,590,000 | 22,120,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Quảng Ngãi
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Quảng Ngãi 730 km | 6,205,000 | 6,570,000 | 10,220,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bình Sơn 720 km | 6,120,000 | 6,480,000 | 10,080,000 |
| Vĩnh Long đi H. Sơn Tịnh 740 km | 6,290,000 | 6,660,000 | 10,360,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tư Nghĩa 750 km | 6,375,000 | 6,750,000 | 10,500,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nghĩa Hành 760 km | 6,460,000 | 6,840,000 | 10,640,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mộ Đức 770 km | 6,545,000 | 6,930,000 | 10,780,000 |
| Vĩnh Long đi H. Minh Long 780 km | 6,630,000 | 7,020,000 | 10,920,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trà Bồng 790 km | 6,715,000 | 7,110,000 | 11,060,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ba Tơ 800 km | 6,800,000 | 7,200,000 | 11,200,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Quảng Ngãi 730 km | 9,198,000 | 11,242,000 | 15,330,000 | 20,440,000 |
| Vĩnh Long đi H. Bình Sơn 720 km | 9,072,000 | 11,088,000 | 15,120,000 | 20,160,000 |
| Vĩnh Long đi H. Sơn Tịnh 740 km | 9,324,000 | 11,396,000 | 15,540,000 | 20,720,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tư Nghĩa 750 km | 9,450,000 | 11,550,000 | 15,750,000 | 21,000,000 |
| Vĩnh Long đi H. Nghĩa Hành 760 km | 9,576,000 | 11,704,000 | 15,960,000 | 21,280,000 |
| Vĩnh Long đi H. Mộ Đức 770 km | 9,702,000 | 11,858,000 | 16,170,000 | 21,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Minh Long 780 km | 9,828,000 | 12,012,000 | 16,380,000 | 21,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Trà Bồng 790 km | 9,954,000 | 12,166,000 | 16,590,000 | 22,120,000 |
| Vĩnh Long đi H. Ba Tơ 800 km | 10,080,000 | 12,320,000 | 16,800,000 | 22,400,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Bình Định
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Quy Nhơn 530 km | 4,505,000 | 4,770,000 | 7,420,000 |
| Vĩnh Long đi H. An Lão 540 km | 4,590,000 | 4,860,000 | 7,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hoài Ân 560 km | 4,760,000 | 5,040,000 | 7,840,000 |
| Vĩnh Long đi H. Hoài Nhơn 550 km | 4,675,000 | 4,950,000 | 7,700,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phù Cát 540 km | 4,590,000 | 4,860,000 | 7,560,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phù Mỹ 555 km | 4,717,500 | 4,995,000 | 7,770,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tây Sơn 535 km | 4,547,500 | 4,815,000 | 7,490,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tuy Phước 545 km | 4,632,500 | 4,905,000 | 7,630,000 |
| Vĩnh Long đi H. Vân Canh 560 km | 4,760,000 | 5,040,000 | 7,840,000 |
Xe tiện chuyến Vĩnh Long đi Phú Yên
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival
Sedona |
| Vĩnh Long đi TP Tuy Hòa 680 km | 5,780,000 | 6,120,000 | 9,520,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đồng Xuân 690 km | 5,865,000 | 6,210,000 | 9,660,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đông Hòa 665 km | 5,652,500 | 5,985,000 | 9,310,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Hòa 655 km | 5,567,500 | 5,895,000 | 9,170,000 |
| Vĩnh Long đi H. Sông Cầu 690 km | 5,865,000 | 6,210,000 | 9,660,000 |
| Vĩnh Long đi H. Sơn Hòa 695 km | 5,907,500 | 6,255,000 | 9,730,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tây Hòa 665 km | 5,652,500 | 5,985,000 | 9,310,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tuy An 675 km | 5,737,500 | 6,075,000 | 9,450,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Vĩnh Long đi TP Tuy Hòa 680 km | 8,568,000 | 10,472,000 | 14,280,000 | 19,040,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đồng Xuân 690 km | 8,694,000 | 10,626,000 | 14,490,000 | 19,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Đông Hòa 665 km | 8,379,000 | 10,241,000 | 13,965,000 | 18,620,000 |
| Vĩnh Long đi H. Phú Hòa 655 km | 8,253,000 | 10,087,000 | 13,755,000 | 18,340,000 |
| Vĩnh Long đi H. Sông Cầu 690 km | 8,694,000 | 10,626,000 | 14,490,000 | 19,320,000 |
| Vĩnh Long đi H. Sơn Hòa 695 km | 8,757,000 | 10,703,000 | 14,595,000 | 19,460,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tây Hòa 665 km | 8,379,000 | 10,241,000 | 13,965,000 | 18,620,000 |
| Vĩnh Long đi H. Tuy An 675 km | 8,505,000 | 10,395,000 | 14,175,000 | 18,900,000 |