Dịch vụ xe tiện chuyến từ An Giang đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng sẽ linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 15-20 giờ trước giờ khởi hành.
Đưa đón tận nơi từ TP Vĩnh Long, Mang Thít, Trà Ôn, Bình Minh, Vũng Liêm…có xe phục vụ 24.7, vui lòng gọi trước 4-8 giờ trước giờ khởi hành.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Bảng giá thuê xe tại An Giang theo ngày
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 100k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 100k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
Xe tiện chuyến An Giang đi Tây Ninh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Tây Ninh 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| An Giang đi H. Tân Biên 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| An Giang đi H. Tân Châu 280 km | 2,380,000 | 2,660,000 | 4,480,000 |
| An Giang đi H. Dương Minh Châu 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| An Giang đi H. Bến Cầu 285 km | 2,422,500 | 2,707,500 | 4,560,000 |
| An Giang đi H. Gò Dầu 265 km | 2,252,500 | 2,517,500 | 4,240,000 |
| An Giang đi H. Trảng Bàng 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Tây Ninh 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 6,000,000 | 8,000,000 |
| An Giang đi H. Tân Biên 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 6,480,000 | 8,640,000 |
| An Giang đi H. Tân Châu 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 6,720,000 | 8,960,000 |
| An Giang đi H. Dương Minh Châu 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 6,240,000 | 8,320,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 6,247,500 | 8,330,000 |
| An Giang đi H. Bến Cầu 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 6,840,000 | 9,120,000 |
| An Giang đi H. Gò Dầu 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 6,360,000 | 8,480,000 |
| An Giang đi H. Trảng Bàng 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 6,480,000 | 8,640,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Bình Dương
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Thủ Dầu Một 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| An Giang đi TP Dĩ An 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| An Giang đi TP Thuận An 240 km | 2,040,000 | 2,280,000 | 4,080,000 |
| An Giang đi H. Bến Cát 230 km | 1,955,000 | 2,185,000 | 3,910,000 |
| An Giang đi H. Dầu Tiếng 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| An Giang đi H. Tân Uyên 235 km | 1,997,500 | 2,232,500 | 3,995,000 |
| An Giang đi H. Phú Giáo 245 km | 2,082,500 | 2,327,500 | 4,165,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Thủ Dầu Một 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| An Giang đi TP Dĩ An 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 6,247,500 | 8,330,000 |
| An Giang đi TP Thuận An 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| An Giang đi H. Bến Cát 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,865,000 | 7,820,000 |
| An Giang đi H. Dầu Tiếng 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 6,000,000 | 8,000,000 |
| An Giang đi H. Tân Uyên 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,992,500 | 7,990,000 |
| An Giang đi H. Phú Giáo 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 6,247,500 | 8,330,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Đồng Nai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Biên Hòa 250 km | 2,125,000 | 2,375,000 | 4,000,000 |
| An Giang đi TP Long Khánh 260 km | 2,210,000 | 2,470,000 | 4,160,000 |
| An Giang đi H. Thống Nhất 265 km | 2,252,500 | 2,517,500 | 4,240,000 |
| An Giang đi H. Trảng Bom 255 km | 2,167,500 | 2,422,500 | 4,080,000 |
| An Giang đi H. Vĩnh Cửu 270 km | 2,295,000 | 2,565,000 | 4,320,000 |
| An Giang đi H. Nhơn Trạch 265 km | 2,252,500 | 2,517,500 | 4,240,000 |
| An Giang đi H. Cẩm Mỹ 275 km | 2,337,500 | 2,612,500 | 4,400,000 |
| An Giang đi H. Định Quán 430 km | 3,655,000 | 3,870,000 | 6,020,000 |
| An Giang đi H. Long Thành 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Biên Hòa 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 6,000,000 | 8,000,000 |
| An Giang đi TP Long Khánh 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 6,240,000 | 8,320,000 |
| An Giang đi H. Thống Nhất 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 6,360,000 | 8,480,000 |
| An Giang đi H. Trảng Bom 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| An Giang đi H. Vĩnh Cửu 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 6,480,000 | 8,640,000 |
| An Giang đi H. Nhơn Trạch 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 6,360,000 | 8,480,000 |
| An Giang đi H. Cẩm Mỹ 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 6,600,000 | 8,800,000 |
| An Giang đi H. Định Quán 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 9,030,000 | 12,040,000 |
| An Giang đi H. Long Thành 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 8,400,000 | 11,200,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Bình Phước
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Đồng Xoài 320 km | 2,720,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| An Giang đi H. Bù Đăng 345 km | 2,932,500 | 3,105,000 | 5,175,000 |
| An Giang đi H. Bù Gia Mập 370 km | 3,145,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| An Giang đi H. Chơn Thành 330 km | 2,805,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| An Giang đi H. Phú Riềng 350 km | 2,975,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| An Giang đi H. Hớn Quản 335 km | 2,847,500 | 3,015,000 | 5,025,000 |
| An Giang đi H. Lộc Ninh 360 km | 3,060,000 | 3,240,000 | 5,040,000 |
| An Giang đi H. Bù Đốp 370 km | 3,145,000 | 3,330,000 | 5,180,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Đồng Xoài 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 7,200,000 | 9,600,000 |
| An Giang đi H. Bù Đăng 345 km | 4,657,500 | 5,692,500 | 7,762,500 | 10,350,000 |
| An Giang đi H. Bù Gia Mập 370 km | 4,662,000 | 5,698,000 | 7,770,000 | 10,360,000 |
| An Giang đi H. Chơn Thành 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 7,425,000 | 9,900,000 |
| An Giang đi H. Phú Riềng 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 7,350,000 | 9,800,000 |
| An Giang đi H. Hớn Quản 335 km | 4,522,500 | 5,527,500 | 7,537,500 | 10,050,000 |
| An Giang đi H. Lộc Ninh 360 km | 4,536,000 | 5,544,000 | 7,560,000 | 10,080,000 |
| An Giang đi H. Bù Đốp 370 km | 4,662,000 | 5,698,000 | 7,770,000 | 10,360,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Bà Rịa – Vũng Tàu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Vũng Tàu 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| An Giang đi TP Bà Rịa 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| An Giang đi H. Châu Đức 300 km | 2,550,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| An Giang đi H. Xuyên Mộc 320 km | 2,720,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| An Giang đi H. Long Điền 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| An Giang đi H. Đất Đỏ 305 km | 2,592,500 | 2,745,000 | 4,575,000 |
| An Giang đi H. Tân Thành 310 km | 2,635,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Vũng Tàu 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,975,000 | 9,300,000 |
| An Giang đi TP Bà Rịa 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 6,750,000 | 9,000,000 |
| An Giang đi H. Châu Đức 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 6,750,000 | 9,000,000 |
| An Giang đi H. Xuyên Mộc 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 7,200,000 | 9,600,000 |
| An Giang đi H. Long Điền 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,975,000 | 9,300,000 |
| An Giang đi H. Đất Đỏ 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 6,862,500 | 9,150,000 |
| An Giang đi H. Tân Thành 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,975,000 | 9,300,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Hồ Chí Minh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi Quận 1 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| An Giang đi Quận 3 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| An Giang đi Quận 7 215 km | 1,827,500 | 2,042,500 | 3,655,000 |
| An Giang đi Quận 12 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| An Giang đi TP Thủ Đức 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| An Giang đi Quận Bình Thạnh 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| An Giang đi Quận Gò Vấp 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| An Giang đi Quận Tân Bình 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| An Giang đi Quận Tân Phú 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| An Giang đi Quận Bình Tân 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| An Giang đi Quận Phú Nhuận 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi Quận 1 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| An Giang đi Quận 3 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
| An Giang đi Quận 7 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 5,482,500 | 7,310,000 |
| An Giang đi Quận 12 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| An Giang đi TP Thủ Đức 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| An Giang đi Quận Bình Thạnh 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| An Giang đi Quận Gò Vấp 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| An Giang đi Quận Tân Bình 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| An Giang đi Quận Tân Phú 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
| An Giang đi Quận Bình Tân 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| An Giang đi Quận Phú Nhuận 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Long An
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Tân An 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| An Giang đi H. Bến Lức 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| An Giang đi H. Cần Đước 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| An Giang đi H. Cần Giuộc 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| An Giang đi H. Đức Hòa 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| An Giang đi H. Thủ Thừa 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| An Giang đi H. Tân Trụ 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| An Giang đi H. Đức Huệ 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Tân An 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| An Giang đi H. Bến Lức 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| An Giang đi H. Cần Đước 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| An Giang đi H. Cần Giuộc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| An Giang đi H. Đức Hòa 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| An Giang đi H. Thủ Thừa 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| An Giang đi H. Tân Trụ 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| An Giang đi H. Đức Huệ 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Tiền Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Mỹ Tho 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| An Giang đi H. Chợ Gạo 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| An Giang đi H. Gò Công Đông 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| An Giang đi H. Gò Công Tây 51 km | 637,500 | 714,000 | 1,275,000 |
| An Giang đi H. Tân Phú Đông 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| An Giang đi H. Cai Lậy 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| An Giang đi H. Cái Bè 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Mỹ Tho 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| An Giang đi H. Chợ Gạo 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| An Giang đi H. Gò Công Đông 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| An Giang đi H. Gò Công Tây 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,912,500 | 2,550,000 |
| An Giang đi H. Tân Phú Đông 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| An Giang đi H. Cai Lậy 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
| An Giang đi H. Cái Bè 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Bến Tre
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Bến Tre 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| An Giang đi H. Ba Tri 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| An Giang đi H. Bình Đại 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| An Giang đi H. Giồng Trôm 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| An Giang đi H. Mỏ Cày Bắc 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| An Giang đi H. Mỏ Cày Nam 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| An Giang đi H. Thạnh Phú 175 km | 1,662,500 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Bến Tre 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 4,185,000 | 5,580,000 |
| An Giang đi H. Ba Tri 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| An Giang đi H. Bình Đại 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| An Giang đi H. Giồng Trôm 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| An Giang đi H. Mỏ Cày Bắc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| An Giang đi H. Mỏ Cày Nam 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| An Giang đi H. Thạnh Phú 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Trà Vinh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Trà Vinh 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| An Giang đi H. Càng Long 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| An Giang đi H. Cầu Kè 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| An Giang đi H. Cầu Ngang 175 km | 1,662,500 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| An Giang đi H. Duyên Hải 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| An Giang đi H. Tiểu Cần 185 km | 1,757,500 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| An Giang đi H. Trà Cú 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 195 km | 1,852,500 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Trà Vinh 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| An Giang đi H. Càng Long 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| An Giang đi H. Cầu Kè 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| An Giang đi H. Cầu Ngang 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
| An Giang đi H. Duyên Hải 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| An Giang đi H. Tiểu Cần 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,995,000 | 6,660,000 |
| An Giang đi H. Trà Cú 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Vĩnh Long
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Vĩnh Long 70 km | 875,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| An Giang đi H. Bình Minh 75 km | 937,500 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| An Giang đi H. Long Hồ 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| An Giang đi H. Mang Thít 85 km | 1,062,500 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| An Giang đi H. Trà Ôn 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| An Giang đi H. Vũng Liêm 95 km | 1,187,500 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Vĩnh Long 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| An Giang đi H. Bình Minh 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| An Giang đi H. Long Hồ 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| An Giang đi H. Mang Thít 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| An Giang đi H. Trà Ôn 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| An Giang đi H. Vũng Liêm 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Kiên Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Rạch Giá 80 km | 1,000,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| An Giang đi TP Hà Tiên 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| An Giang đi H. An Minh 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| An Giang đi H. Giang Thành 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| An Giang đi H. Hòn Đất 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| An Giang đi H. Kiên Lương 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| An Giang đi H. Tân Hiệp 60 km | 750,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Rạch Giá 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| An Giang đi TP Hà Tiên 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| An Giang đi H. An Minh 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| An Giang đi H. Giang Thành 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| An Giang đi H. Hòn Đất 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
| An Giang đi H. Kiên Lương 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| An Giang đi H. Tân Hiệp 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Cần Thơ
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Ninh Kiều 50 km | 625,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| An Giang đi H. Cờ Đỏ 55 km | 687,500 | 770,000 | 1,375,000 |
| An Giang đi H. Phong Điền 60 km | 750,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| An Giang đi H. Thới Lai 65 km | 812,500 | 910,000 | 1,625,000 |
| An Giang đi H. Vĩnh Thạnh 70 km | 875,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| An Giang đi H. Bình Thủy 55 km | 687,500 | 770,000 | 1,375,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Ninh Kiều 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| An Giang đi H. Cờ Đỏ 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 2,062,500 | 2,750,000 |
| An Giang đi H. Phong Điền 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| An Giang đi H. Thới Lai 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,437,500 | 3,250,000 |
| An Giang đi H. Vĩnh Thạnh 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| An Giang đi H. Bình Thủy 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 2,062,500 | 2,750,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Hậu Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Vị Thanh 90 km | 1,125,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 95 km | 1,187,500 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| An Giang đi H. Long Mỹ 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| An Giang đi H. Phụng Hiệp 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| An Giang đi H. Vị Thủy 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| An Giang đi H. Bình Thủy 75 km | 937,500 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Vị Thanh 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| An Giang đi H. Long Mỹ 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| An Giang đi H. Phụng Hiệp 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| An Giang đi H. Vị Thủy 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| An Giang đi H. Bình Thủy 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Sóc Trăng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Sóc Trăng 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| An Giang đi H. Kế Sách 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| An Giang đi H. Mỹ Tú 145 km | 1,595,000 | 1,740,000 | 2,900,000 |
| An Giang đi H. Mỹ Xuyên 150 km | 1,425,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| An Giang đi H. Thạnh Trị 155 km | 1,472,500 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| An Giang đi H. Long Phú 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| An Giang đi H. Trần Đề 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| An Giang đi H. Cù Lao Dung 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Sóc Trăng 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| An Giang đi H. Châu Thành 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| An Giang đi H. Kế Sách 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| An Giang đi H. Mỹ Tú 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 4,350,000 | 5,800,000 |
| An Giang đi H. Mỹ Xuyên 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| An Giang đi H. Thạnh Trị 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 4,185,000 | 5,580,000 |
| An Giang đi H. Long Phú 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| An Giang đi H. Trần Đề 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| An Giang đi H. Cù Lao Dung 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Bạc Liêu
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Bạc Liêu 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| An Giang đi H. Hòa Bình 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| An Giang đi H. Phước Long 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| An Giang đi H. Vĩnh Lợi 165 km | 1,567,500 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| An Giang đi H. Giá Rai 160 km | 1,520,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| An Giang đi H. Đông Hải 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Bạc Liêu 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| An Giang đi H. Hòa Bình 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| An Giang đi H. Phước Long 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| An Giang đi H. Vĩnh Lợi 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| An Giang đi H. Giá Rai 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| An Giang đi H. Đông Hải 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Cà Mau
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Cà Mau 180 km | 1,710,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| An Giang đi H. U Minh 170 km | 1,615,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| An Giang đi H. Thới Bình 185 km | 1,757,500 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| An Giang đi H. Trần Văn Thời 195 km | 1,852,500 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| An Giang đi H. Cái Nước 190 km | 1,805,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| An Giang đi H. Ngọc Hiển 205 km | 1,742,500 | 1,947,500 | 3,485,000 |
| An Giang đi H. Đầm Dơi 200 km | 1,700,000 | 1,900,000 | 3,400,000 |
| An Giang đi H. Năm Căn 210 km | 1,785,000 | 1,995,000 | 3,570,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Cà Mau 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| An Giang đi H. U Minh 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| An Giang đi H. Thới Bình 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,995,000 | 6,660,000 |
| An Giang đi H. Trần Văn Thời 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| An Giang đi H. Cái Nước 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 5,130,000 | 6,840,000 |
| An Giang đi H. Ngọc Hiển 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| An Giang đi H. Đầm Dơi 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| An Giang đi H. Năm Căn 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Khánh Hòa
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Nha Trang 600 km | 5,100,000 | 5,400,000 | 8,400,000 |
| An Giang đi TP Cam Ranh 615 km | 5,227,500 | 5,535,000 | 8,610,000 |
| An Giang đi H. Diên Khánh 620 km | 5,270,000 | 5,580,000 | 8,680,000 |
| An Giang đi H. Khánh Vĩnh 630 km | 5,355,000 | 5,670,000 | 8,820,000 |
| An Giang đi H. Khánh Sơn 650 km | 5,525,000 | 5,850,000 | 9,100,000 |
| An Giang đi H. Vạn Ninh 660 km | 5,610,000 | 5,940,000 | 9,240,000 |
| An Giang đi H. Ninh Hòa 645 km | 5,482,500 | 5,805,000 | 9,030,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Nha Trang 600 km | 7,560,000 | 9,240,000 | 12,600,000 | 16,800,000 |
| An Giang đi TP Cam Ranh 615 km | 7,749,000 | 9,471,000 | 12,915,000 | 17,220,000 |
| An Giang đi H. Diên Khánh 620 km | 7,812,000 | 9,548,000 | 13,020,000 | 17,360,000 |
| An Giang đi H. Khánh Vĩnh 630 km | 7,938,000 | 9,702,000 | 13,230,000 | 17,640,000 |
| An Giang đi H. Khánh Sơn 650 km | 8,190,000 | 10,010,000 | 13,650,000 | 18,200,000 |
| An Giang đi H. Vạn Ninh 660 km | 8,316,000 | 10,164,000 | 13,860,000 | 18,480,000 |
| An Giang đi H. Ninh Hòa 645 km | 8,127,000 | 9,933,000 | 13,545,000 | 18,060,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Ninh Thuận
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Phan Rang 500 km | 4,250,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
| An Giang đi H. Ninh Sơn 515 km | 4,377,500 | 4,635,000 | 7,210,000 |
| An Giang đi H. Ninh Hải 500 km | 4,250,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
| An Giang đi H. Ninh Phước 510 km | 4,335,000 | 4,590,000 | 7,140,000 |
| An Giang đi H. Thuận Bắc 490 km | 4,165,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| An Giang đi H. Thuận Nam 520 km | 4,420,000 | 4,680,000 | 7,280,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Phan Rang 500 km | 6,300,000 | 7,700,000 | 10,500,000 | 14,000,000 |
| An Giang đi H. Ninh Sơn 515 km | 6,489,000 | 7,931,000 | 10,815,000 | 14,420,000 |
| An Giang đi H. Ninh Hải 500 km | 6,300,000 | 7,700,000 | 10,500,000 | 14,000,000 |
| An Giang đi H. Ninh Phước 510 km | 6,426,000 | 7,854,000 | 10,710,000 | 14,280,000 |
| An Giang đi H. Thuận Bắc 490 km | 6,174,000 | 7,546,000 | 10,290,000 | 13,720,000 |
| An Giang đi H. Thuận Nam 520 km | 6,552,000 | 8,008,000 | 10,920,000 | 14,560,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Bình Thuận
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Phan Thiết 470 km | 3,995,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| An Giang đi TP La Gi 440 km | 3,740,000 | 3,960,000 | 6,160,000 |
| An Giang đi H. Hàm Thuận Bắc 485 km | 4,122,500 | 4,365,000 | 6,790,000 |
| An Giang đi H. Hàm Thuận Nam 490 km | 4,165,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| An Giang đi H. Bắc Bình 500 km | 4,250,000 | 4,500,000 | 7,000,000 |
| An Giang đi H. Tánh Linh 410 km | 3,485,000 | 3,690,000 | 5,740,000 |
| An Giang đi H. Đức Linh 320 km | 2,720,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Phan Thiết 470 km | 5,922,000 | 7,238,000 | 9,870,000 | 13,160,000 |
| An Giang đi TP La Gi 440 km | 5,544,000 | 6,776,000 | 9,240,000 | 12,320,000 |
| An Giang đi H. Hàm Thuận Bắc 485 km | 6,111,000 | 7,469,000 | 10,185,000 | 13,580,000 |
| An Giang đi H. Hàm Thuận Nam 490 km | 6,174,000 | 7,546,000 | 10,290,000 | 13,720,000 |
| An Giang đi H. Bắc Bình 500 km | 6,300,000 | 7,700,000 | 10,500,000 | 14,000,000 |
| An Giang đi H. Tánh Linh 410 km | 5,166,000 | 6,314,000 | 8,610,000 | 11,480,000 |
| An Giang đi H. Đức Linh 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 7,200,000 | 9,600,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Đắk Lắk
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Buôn Ma Thuột 610 km | 5,185,000 | 5,490,000 | 8,540,000 |
| An Giang đi H. Buôn Đôn 630 km | 5,355,000 | 5,670,000 | 8,820,000 |
| An Giang đi H. Cư Kuin 620 km | 5,270,000 | 5,580,000 | 8,680,000 |
| An Giang đi H. Ea H’Leo 640 km | 5,440,000 | 5,760,000 | 8,960,000 |
| An Giang đi H. Ea Súp 660 km | 5,610,000 | 5,940,000 | 9,240,000 |
| An Giang đi H. Krông Ana 630 km | 5,355,000 | 5,670,000 | 8,820,000 |
| An Giang đi H. Krông Bông 640 km | 5,440,000 | 5,760,000 | 8,960,000 |
| An Giang đi H. Krông Buk 620 km | 5,270,000 | 5,580,000 | 8,680,000 |
| An Giang đi H. Krông Năng 630 km | 5,355,000 | 5,670,000 | 8,820,000 |
| An Giang đi H. Lắk 650 km | 5,200,000 | 5,850,000 | 9,100,000 |
| An Giang đi H. M’Đrắk 660 km | 5,280,000 | 5,940,000 | 9,240,000 |
| An Giang đi H. Ea Kar 630 km | 5,040,000 | 5,670,000 | 8,820,000 |
| An Giang đi H. Krông Pắc 640 km | 5,120,000 | 5,760,000 | 8,960,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Buôn Ma Thuột 610 km | 7,686,000 | 9,394,000 | 12,810,000 | 17,080,000 |
| An Giang đi H. Buôn Đôn 630 km | 7,938,000 | 9,702,000 | 13,230,000 | 17,640,000 |
| An Giang đi H. Cư Kuin 620 km | 7,812,000 | 9,548,000 | 13,020,000 | 17,360,000 |
| An Giang đi H. Ea H’Leo 640 km | 8,064,000 | 9,856,000 | 13,440,000 | 17,920,000 |
| An Giang đi H. Ea Súp 660 km | 8,316,000 | 10,164,000 | 13,860,000 | 18,480,000 |
| An Giang đi H. Krông Ana 630 km | 7,938,000 | 9,702,000 | 13,230,000 | 17,640,000 |
| An Giang đi H. Krông Bông 640 km | 8,064,000 | 9,856,000 | 13,440,000 | 17,920,000 |
| An Giang đi H. Krông Buk 620 km | 7,812,000 | 9,548,000 | 13,020,000 | 17,360,000 |
| An Giang đi H. Krông Năng 630 km | 7,938,000 | 9,702,000 | 13,230,000 | 17,640,000 |
| An Giang đi H. Lắk 650 km | 8,190,000 | 10,010,000 | 13,650,000 | 18,200,000 |
| An Giang đi H. M’Đrắk 660 km | 8,316,000 | 10,164,000 | 13,860,000 | 18,480,000 |
| An Giang đi H. Ea Kar 630 km | 7,938,000 | 9,702,000 | 13,230,000 | 17,640,000 |
| An Giang đi H. Krông Pắc 640 km | 8,064,000 | 9,856,000 | 13,440,000 | 17,920,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Đắk Nông
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Gia Nghĩa 460 km | 3,910,000 | 4,140,000 | 6,440,000 |
| An Giang đi H. Cư Jút 470 km | 3,995,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| An Giang đi H. Đắk Glong 480 km | 4,080,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
| An Giang đi H. Đắk Mil 470 km | 3,995,000 | 4,230,000 | 6,580,000 |
| An Giang đi H. Krông Nô 480 km | 4,080,000 | 4,320,000 | 6,720,000 |
| An Giang đi H. Tuy Đức 490 km | 4,165,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Lâm Đồng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Đà Lạt 520 km | 4,420,000 | 4,680,000 | 7,280,000 |
| An Giang đi TP Bảo Lộc 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| An Giang đi H. Đức Trọng 490 km | 4,165,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| An Giang đi H. Lạc Dương 490 km | 4,165,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| An Giang đi H. Đơn Dương 490 km | 4,165,000 | 4,410,000 | 6,860,000 |
| An Giang đi H. Di Linh 460 km | 3,910,000 | 4,140,000 | 6,440,000 |
| An Giang đi H. Bảo Lâm 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| An Giang đi H. Đạ Huoai 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| An Giang đi H. Đạ Tẻh 400 km | 3,400,000 | 3,600,000 | 5,600,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Đà Lạt 520 km | 6,552,000 | 8,008,000 | 10,920,000 | 14,560,000 |
| An Giang đi TP Bảo Lộc 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 8,400,000 | 11,200,000 |
| An Giang đi H. Đức Trọng 490 km | 6,174,000 | 7,546,000 | 10,290,000 | 13,720,000 |
| An Giang đi H. Lạc Dương 490 km | 6,174,000 | 7,546,000 | 10,290,000 | 13,720,000 |
| An Giang đi H. Đơn Dương 490 km | 6,174,000 | 7,546,000 | 10,290,000 | 13,720,000 |
| An Giang đi H. Di Linh 460 km | 5,796,000 | 7,084,000 | 9,660,000 | 12,880,000 |
| An Giang đi H. Bảo Lâm 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 8,400,000 | 11,200,000 |
| An Giang đi H. Đạ Huoai 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 8,400,000 | 11,200,000 |
| An Giang đi H. Đạ Tẻh 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 8,400,000 | 11,200,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Gia Lai
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Pleiku 800 km | 6,800,000 | 7,200,000 | 11,200,000 |
| An Giang đi TP An Khê 790 km | 6,715,000 | 7,110,000 | 11,060,000 |
| An Giang đi H. Chư Păh 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| An Giang đi H. Chư Prông 820 km | 6,970,000 | 7,380,000 | 11,480,000 |
| An Giang đi H. Chư Sê 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| An Giang đi H. Chư Pưh 830 km | 7,055,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
| An Giang đi H. Ia Grai 840 km | 7,140,000 | 7,560,000 | 11,760,000 |
| An Giang đi H. Ia Pa 850 km | 7,225,000 | 7,650,000 | 11,900,000 |
| An Giang đi H. Krông Pa 860 km | 7,310,000 | 7,740,000 | 12,040,000 |
| An Giang đi H. Mang Yang 870 km | 6,960,000 | 7,830,000 | 12,180,000 |
| An Giang đi H. Phú Thiện 880 km | 7,040,000 | 7,920,000 | 12,320,000 |
| An Giang đi H. KBang 890 km | 7,120,000 | 8,010,000 | 12,460,000 |
| An Giang đi H. Đức Cơ 900 km | 7,200,000 | 8,100,000 | 12,600,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Pleiku 800 km | 10,080,000 | 12,320,000 | 16,800,000 | 22,400,000 |
| An Giang đi TP An Khê 790 km | 9,954,000 | 12,166,000 | 16,590,000 | 22,120,000 |
| An Giang đi H. Chư Păh 810 km | 10,206,000 | 12,474,000 | 17,010,000 | 22,680,000 |
| An Giang đi H. Chư Prông 820 km | 10,332,000 | 12,628,000 | 17,220,000 | 22,960,000 |
| An Giang đi H. Chư Sê 810 km | 10,206,000 | 12,474,000 | 17,010,000 | 22,680,000 |
| An Giang đi H. Chư Pưh 830 km | 10,458,000 | 12,782,000 | 17,430,000 | 23,240,000 |
| An Giang đi H. Ia Grai 840 km | 10,584,000 | 12,936,000 | 17,640,000 | 23,520,000 |
| An Giang đi H. Ia Pa 850 km | 10,710,000 | 13,090,000 | 17,850,000 | 23,800,000 |
| An Giang đi H. Krông Pa 860 km | 10,836,000 | 13,244,000 | 18,060,000 | 24,080,000 |
| An Giang đi H. Mang Yang 870 km | 10,962,000 | 13,398,000 | 18,270,000 | 24,360,000 |
| An Giang đi H. Phú Thiện 880 km | 11,088,000 | 13,552,000 | 18,480,000 | 24,640,000 |
| An Giang đi H. KBang 890 km | 11,214,000 | 13,706,000 | 18,690,000 | 24,920,000 |
| An Giang đi H. Đức Cơ 900 km | 11,340,000 | 13,860,000 | 18,900,000 | 25,200,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Đà Nẵng
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Đà Nẵng 1220 km | 10,370,000 | 10,980,000 | 17,080,000 |
| An Giang đi H. Hòa Vang 1230 km | 10,455,000 | 11,070,000 | 17,220,000 |
| An Giang đi H. Liên Chiểu 1220 km | 10,370,000 | 10,980,000 | 17,080,000 |
| An Giang đi H. Ngũ Hành Sơn 1230 km | 10,455,000 | 11,070,000 | 17,220,000 |
| An Giang đi H. Sơn Trà 1220 km | 10,370,000 | 10,980,000 | 17,080,000 |
| An Giang đi H. Thanh Khê 1230 km | 10,455,000 | 11,070,000 | 17,220,000 |
| An Giang đi H. Cẩm Lệ 1220 km | 10,370,000 | 10,980,000 | 17,080,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Đà Nẵng 1220 km | 15,372,000 | 18,788,000 | 25,620,000 | 34,160,000 |
| An Giang đi H. Hòa Vang 1230 km | 15,498,000 | 18,942,000 | 25,830,000 | 34,440,000 |
| An Giang đi H. Liên Chiểu 1220 km | 15,372,000 | 18,788,000 | 25,620,000 | 34,160,000 |
| An Giang đi H. Ngũ Hành Sơn 1230 km | 15,498,000 | 18,942,000 | 25,830,000 | 34,440,000 |
| An Giang đi H. Sơn Trà 1220 km | 15,372,000 | 18,788,000 | 25,620,000 | 34,160,000 |
| An Giang đi H. Thanh Khê 1230 km | 15,498,000 | 18,942,000 | 25,830,000 | 34,440,000 |
| An Giang đi H. Cẩm Lệ 1220 km | 15,372,000 | 18,788,000 | 25,620,000 | 34,160,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Quảng Nam
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Tam Kỳ 1270 km | 10,795,000 | 11,430,000 | 17,780,000 |
| An Giang đi TP Hội An 1290 km | 10,965,000 | 11,610,000 | 18,060,000 |
| An Giang đi H. Bắc Trà My 1300 km | 11,050,000 | 11,700,000 | 18,200,000 |
| An Giang đi H. Đại Lộc 1280 km | 10,880,000 | 11,520,000 | 17,920,000 |
| An Giang đi H. Đông Giang 1310 km | 11,135,000 | 11,790,000 | 18,340,000 |
| An Giang đi H. Duy Xuyên 1290 km | 10,965,000 | 11,610,000 | 18,060,000 |
| An Giang đi H. Hiệp Đức 1300 km | 11,050,000 | 11,700,000 | 18,200,000 |
| An Giang đi H. Nam Giang 1120 km | 9,520,000 | 10,080,000 | 15,680,000 |
| An Giang đi H. Nam Trà My 1110 km | 9,435,000 | 9,990,000 | 15,540,000 |
| An Giang đi H. Núi Thành 1080 km | 8,640,000 | 9,720,000 | 15,120,000 |
| An Giang đi H. Phú Ninh 1090 km | 8,720,000 | 9,810,000 | 15,260,000 |
| An Giang đi H. Quế Sơn 1100 km | 8,800,000 | 9,900,000 | 15,400,000 |
| An Giang đi H. Thăng Bình 1090 km | 8,720,000 | 9,810,000 | 15,260,000 |
| An Giang đi H. Tiên Phước 1030 km | 8,240,000 | 9,270,000 | 14,420,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Tam Kỳ 1270 km | 16,002,000 | 19,558,000 | 26,670,000 | 35,560,000 |
| An Giang đi TP Hội An 1290 km | 16,254,000 | 19,866,000 | 27,090,000 | 36,120,000 |
| An Giang đi H. Bắc Trà My 1300 km | 16,380,000 | 20,020,000 | 27,300,000 | 36,400,000 |
| An Giang đi H. Đại Lộc 1280 km | 16,128,000 | 19,712,000 | 26,880,000 | 35,840,000 |
| An Giang đi H. Đông Giang 1310 km | 16,506,000 | 20,174,000 | 27,510,000 | 36,680,000 |
| An Giang đi H. Duy Xuyên 1290 km | 16,254,000 | 19,866,000 | 27,090,000 | 36,120,000 |
| An Giang đi H. Hiệp Đức 1300 km | 16,380,000 | 20,020,000 | 27,300,000 | 36,400,000 |
| An Giang đi H. Nam Giang 1120 km | 14,112,000 | 17,248,000 | 23,520,000 | 31,360,000 |
| An Giang đi H. Nam Trà My 1110 km | 13,986,000 | 17,094,000 | 23,310,000 | 31,080,000 |
| An Giang đi H. Núi Thành 1080 km | 13,608,000 | 16,632,000 | 22,680,000 | 30,240,000 |
| An Giang đi H. Phú Ninh 1090 km | 13,734,000 | 16,786,000 | 22,890,000 | 30,520,000 |
| An Giang đi H. Quế Sơn 1100 km | 13,860,000 | 16,940,000 | 23,100,000 | 30,800,000 |
| An Giang đi H. Thăng Bình 1090 km | 13,734,000 | 16,786,000 | 22,890,000 | 30,520,000 |
| An Giang đi H. Tiên Phước 1030 km | 12,978,000 | 15,862,000 | 21,630,000 | 28,840,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Quảng Ngãi
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Quảng Ngãi 1180 km | 10,030,000 | 10,620,000 | 16,520,000 |
| An Giang đi H. Bình Sơn 1170 km | 9,945,000 | 10,530,000 | 16,380,000 |
| An Giang đi H. Sơn Tịnh 1190 km | 10,115,000 | 10,710,000 | 16,660,000 |
| An Giang đi H. Tư Nghĩa 1200 km | 10,200,000 | 10,800,000 | 16,800,000 |
| An Giang đi H. Nghĩa Hành 1210 km | 10,285,000 | 10,890,000 | 16,940,000 |
| An Giang đi H. Mộ Đức 1220 km | 10,370,000 | 10,980,000 | 17,080,000 |
| An Giang đi H. Minh Long 1230 km | 10,455,000 | 11,070,000 | 17,220,000 |
| An Giang đi H. Trà Bồng 1040 km | 8,840,000 | 9,360,000 | 14,560,000 |
| An Giang đi H. Ba Tơ 1050 km | 8,925,000 | 9,450,000 | 14,700,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Quảng Ngãi 1180 km | 14,868,000 | 18,172,000 | 24,780,000 | 33,040,000 |
| An Giang đi H. Bình Sơn 1170 km | 14,742,000 | 18,018,000 | 24,570,000 | 32,760,000 |
| An Giang đi H. Sơn Tịnh 1190 km | 14,994,000 | 18,326,000 | 24,990,000 | 33,320,000 |
| An Giang đi H. Tư Nghĩa 1200 km | 15,120,000 | 18,480,000 | 25,200,000 | 33,600,000 |
| An Giang đi H. Nghĩa Hành 1210 km | 15,246,000 | 18,634,000 | 25,410,000 | 33,880,000 |
| An Giang đi H. Mộ Đức 1220 km | 15,372,000 | 18,788,000 | 25,620,000 | 34,160,000 |
| An Giang đi H. Minh Long 1230 km | 15,498,000 | 18,942,000 | 25,830,000 | 34,440,000 |
| An Giang đi H. Trà Bồng 1040 km | 13,104,000 | 16,016,000 | 21,840,000 | 29,120,000 |
| An Giang đi H. Ba Tơ 1050 km | 13,230,000 | 16,170,000 | 22,050,000 | 29,400,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Bình Định
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Quy Nhơn 800 km | 6,800,000 | 7,200,000 | 11,200,000 |
| An Giang đi H. An Lão 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| An Giang đi H. Hoài Ân 830 km | 7,055,000 | 7,470,000 | 11,620,000 |
| An Giang đi H. Hoài Nhơn 820 km | 6,970,000 | 7,380,000 | 11,480,000 |
| An Giang đi H. Phù Cát 810 km | 6,885,000 | 7,290,000 | 11,340,000 |
| An Giang đi H. Phù Mỹ 825 km | 7,012,500 | 7,425,000 | 11,550,000 |
| An Giang đi H. Tây Sơn 805 km | 6,842,500 | 7,245,000 | 11,270,000 |
| An Giang đi H. Tuy Phước 815 km | 6,927,500 | 7,335,000 | 11,410,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Quy Nhơn 800 km | 10,080,000 | 12,320,000 | 16,800,000 | 22,400,000 |
| An Giang đi H. An Lão 810 km | 10,206,000 | 12,474,000 | 17,010,000 | 22,680,000 |
| An Giang đi H. Hoài Ân 830 km | 10,458,000 | 12,782,000 | 17,430,000 | 23,240,000 |
| An Giang đi H. Hoài Nhơn 820 km | 10,332,000 | 12,628,000 | 17,220,000 | 22,960,000 |
| An Giang đi H. Phù Cát 810 km | 10,206,000 | 12,474,000 | 17,010,000 | 22,680,000 |
| An Giang đi H. Phù Mỹ 825 km | 10,395,000 | 12,705,000 | 17,325,000 | 23,100,000 |
| An Giang đi H. Tây Sơn 805 km | 10,143,000 | 12,397,000 | 16,905,000 | 22,540,000 |
| An Giang đi H. Tuy Phước 815 km | 10,269,000 | 12,551,000 | 17,115,000 | 22,820,000 |
Xe tiện chuyến An Giang đi Phú Yên
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| An Giang đi TP Tuy Hòa 700 km | 5,950,000 | 6,300,000 | 9,800,000 |
| An Giang đi H. Đồng Xuân 710 km | 6,035,000 | 6,390,000 | 9,940,000 |
| An Giang đi H. Đông Hòa 685 km | 5,822,500 | 6,165,000 | 9,590,000 |
| An Giang đi H. Phú Hòa 675 km | 5,737,500 | 6,075,000 | 9,450,000 |
| An Giang đi H. Sông Cầu 710 km | 6,035,000 | 6,390,000 | 9,940,000 |
| An Giang đi H. Sơn Hòa 715 km | 6,077,500 | 6,435,000 | 10,010,000 |
| An Giang đi H. Tây Hòa 685 km | 5,822,500 | 6,165,000 | 9,590,000 |
| An Giang đi H. Tuy An 695 km | 5,907,500 | 6,255,000 | 9,730,000 |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| An Giang đi TP Tuy Hòa 700 km | 8,820,000 | 10,780,000 | 14,700,000 | 19,600,000 |
| An Giang đi H. Đồng Xuân 710 km | 8,946,000 | 10,934,000 | 14,910,000 | 19,880,000 |
| An Giang đi H. Đông Hòa 685 km | 8,631,000 | 10,549,000 | 14,385,000 | 19,180,000 |
| An Giang đi H. Phú Hòa 675 km | 8,505,000 | 10,395,000 | 14,175,000 | 18,900,000 |
| An Giang đi H. Sông Cầu 710 km | 8,946,000 | 10,934,000 | 14,910,000 | 19,880,000 |
| An Giang đi H. Sơn Hòa 715 km | 9,009,000 | 11,011,000 | 15,015,000 | 20,020,000 |
| An Giang đi H. Tây Hòa 685 km | 8,631,000 | 10,549,000 | 14,385,000 | 19,180,000 |
| An Giang đi H. Tuy An 695 km | 8,757,000 | 10,703,000 | 14,595,000 | 19,460,000 |






