Dịch vụ xe tiện chuyến từ Quy Nhơn Bình Định đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng xe tiện chuyến Bảo Lộc Lâm Đồng giá siêu rẻ, xe riêng tư không ghép. linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 4-10 giờ trước giờ khởi hành.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Bảng giá xe 4-7 chỗ, Carnival Sedona
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Tây Ninh 706 km | 5.648k | 6.001k | 9.178k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Biên 739 km | 5.912k | 6.281k | 9.607k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Châu 738 km | 5.904k | 6.273k | 9.594k |
| TP Quy Nhơn đi H. Dương Minh Châu 702 km | 5.616k | 5.967k | 9.126k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bến Cầu 691 km | 5.528k | 5.873k | 8.983k |
| TP Quy Nhơn đi H. Gò Dầu 670 km | 5.360k | 5.695k | 8.710k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trảng Bàng 657 km | 5.256k | 5.584k | 8.541k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Thủ Dầu Một 626 km | 5.008k | 5.321k | 8.764k |
| TP Quy Nhơn đi TP Dĩ An 613 km | 4.904k | 5.210k | 8.582k |
| TP Quy Nhơn đi TP Thuận An 614 km | 4.912k | 5.219k | 8.596k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bến Cát 644 km | 5.152k | 5.474k | 9.016k |
| TP Quy Nhơn đi H. Dầu Tiếng 676 km | 5.408k | 5.746k | 9.464k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Uyên 624 km | 4.992k | 5.304k | 8.736k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Giáo 648 km | 5.184k | 5.508k | 9.072k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Biên Hòa 603 km | 4.824k | 5.125k | 8.442k |
| TP Quy Nhơn đi TP Long Khánh 551 km | 4.408k | 4.683k | 7.714k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trảng Bom 590 km | 4.720k | 5.015k | 8.260k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Cửu 624 km | 4.992k | 5.304k | 8.736k |
| TP Quy Nhơn đi H. Nhơn Trạch 597 km | 4.776k | 5.074k | 8.358k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cẩm Mỹ 550 km | 4.400k | 4.675k | 7.700k |
| TP Quy Nhơn đi H. Định Quán 581 km | 4.648k | 4.938k | 8.134k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Thành 588 km | 4.704k | 4.998k | 8.232k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Đồng Xoài 512 km | 4.096k | 4.352k | 7.168k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bù Đăng 464 km | 3.712k | 3.944k | 6.496k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bù Gia Mập 414 km | 3.312k | 3.519k | 5.796k |
| TP Quy Nhơn đi H. Chơn Thành 679 km | 5.432k | 5.771k | 9.506k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Riềng 494 km | 3.952k | 4.199k | 6.916k |
| TP Quy Nhơn đi H. Hớn Quản 523 km | 4.184k | 4.445k | 7.322k |
| TP Quy Nhơn đi H. Lộc Ninh 516 km | 4.128k | 4.386k | 7.224k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bù Đốp 482 km | 3.856k | 4.097k | 6.748k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Vũng Tàu 596 km | 4.768k | 5.066k | 8.344k |
| TP Quy Nhơn đi TP Bà Rịa 580 km | 4.640k | 4.930k | 8.120k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Đức 566 km | 4.528k | 4.811k | 7.924k |
| TP Quy Nhơn đi H. Xuyên Mộc 555 km | 4.440k | 4.717k | 7.770k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Điền 581 km | 4.648k | 4.938k | 8.134k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đất Đỏ 570 km | 4.560k | 4.845k | 7.980k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Thành 695 km | 5.560k | 5.907k | 9.730k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi Quận 1 608 km | 5.168k | 5.168k | 8.512k |
| TP Quy Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 614 km | 5.219k | 5.219k | 8.596k |
| TP Quy Nhơn đi Củ Chi 643 km | 5.465k | 5.465k | 9.002k |
| TP Quy Nhơn đi Nhà Bè 610 km | 5.185k | 5.185k | 8.540k |
| TP Quy Nhơn đi TP Thủ Đức 610 km | 5.185k | 5.185k | 8.540k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Bình Thạnh 610 km | 5.185k | 5.185k | 8.540k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Gò Vấp 615 km | 5.227k | 5.227k | 8.610k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Tân Bình 615 km | 5.227k | 5.227k | 8.610k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Tân Phú 620 km | 5.270k | 5.270k | 8.680k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Bình Tân 625 km | 5.312k | 5.312k | 8.750k |
| TP Quy Nhơn đi Bình Chánh 626 km | 5.321k | 5.321k | 8.764k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Tân An 657 km | 5.256k | 5.584k | 9.198k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bến Lức 643 km | 5.144k | 5.465k | 9.002k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cần Đước 641 km | 5.128k | 5.448k | 8.974k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cần Giuộc 627 km | 5.016k | 5.329k | 8.778k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đức Hòa 638 km | 5.104k | 5.423k | 8.932k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thủ Thừa 649 km | 5.192k | 5.516k | 9.086k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Trụ 656 km | 5.248k | 5.576k | 9.184k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đức Huệ 680 km | 5.440k | 5.780k | 9.520k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Mỹ Tho 675 km | 5.400k | 5.737k | 9.450k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 5.920k | 6.290k | 10.360k |
| TP Quy Nhơn đi H. Chợ Gạo 690 km | 5.520k | 5.865k | 9.660k |
| TP Quy Nhơn đi H. Gò Công Đông 665 km | 5.320k | 5.652k | 9.310k |
| TP Quy Nhơn đi H. Gò Công Tây 665 km | 5.320k | 5.652k | 9.310k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Phú Đông 675 km | 5.400k | 5.737k | 9.450k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cai Lậy 689 km | 5.512k | 5.856k | 9.646k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cái Bè 707 km | 5.656k | 6.009k | 9.898k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Bến Tre 692 km | 5.536k | 5.882k | 9.688k |
| TP Quy Nhơn đi H. Ba Tri 728 km | 5.824k | 6.188k | 10.192k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bình Đại 720 km | 5.760k | 6.120k | 10.080k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 5.920k | 6.290k | 10.360k |
| TP Quy Nhơn đi H. Giồng Trôm 711 km | 5.688k | 6.043k | 9.954k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Bắc 703 km | 5.624k | 5.975k | 9.842k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Nam 711 km | 5.688k | 6.043k | 9.954k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thạnh Phú 735 km | 5.880k | 6.247k | 10.290k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Trà Vinh 731 km | 5.848k | 6.213k | 10.234k |
| TP Quy Nhơn đi H. Càng Long 730 km | 5.840k | 6.205k | 10.220k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cầu Kè 756 km | 6.048k | 6.426k | 10.584k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cầu Ngang 760 km | 6.080k | 6.460k | 10.640k |
| TP Quy Nhơn đi H. Duyên Hải 781 km | 6.248k | 6.638k | 10.934k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tiểu Cần 752 km | 6.016k | 6.392k | 10.528k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trà Cú 766 km | 6.128k | 6.511k | 10.724k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 5.920k | 6.290k | 10.360k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Vĩnh Long 732 km | 5.856k | 6.222k | 10.248k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bình Minh 748 km | 5.984k | 6.358k | 10.472k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Hồ 740 km | 5.920k | 6.290k | 10.360k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mang Thít 751 km | 6.008k | 6.383k | 10.514k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trà Ôn 764 km | 6.112k | 6.494k | 10.696k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vũng Liêm 736 km | 5.888k | 6.256k | 10.304k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Cao Lãnh 752 km | 6.016k | 6.392k | 10.528k |
| TP Quy Nhơn đi TP Sa Đéc 744 km | 5.952k | 6.324k | 10.416k |
| TP Quy Nhơn đi H. Hồng Ngự 783 km | 6.264k | 6.655k | 10.962k |
| TP Quy Nhơn đi H. Lai Vung 757 km | 6.056k | 6.434k | 10.598k |
| TP Quy Nhơn đi H. Lấp Vò 771 km | 6.168k | 6.553k | 10.794k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thanh Bình 772 km | 6.176k | 6.562k | 10.808k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tháp Mười 734 km | 5.872k | 6.239k | 10.276k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Long Xuyên 788 km | 6.304k | 6.698k | 11.032k |
| TP Quy Nhơn đi TP Châu Đốc 844 km | 6.752k | 7.174k | 11.816k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Phú 833 km | 6.664k | 7.080k | 11.662k |
| TP Quy Nhơn đi H. Chợ Mới 791 km | 6.328k | 6.723k | 11.074k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Tân 791 km | 6.328k | 6.723k | 11.074k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Châu 738 km | 5.904k | 6.273k | 10.332k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thoại Sơn 827 km | 6.616k | 7.029k | 11.578k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Rạch Giá 841 km | 6.728k | 7.148k | 11.774k |
| TP Quy Nhơn đi TP Hà Tiên 926 km | 7.408k | 7.871k | 12.964k |
| TP Quy Nhơn đi Châu Thành 676 km | 5.408k | 5.746k | 9.464k |
| TP Quy Nhơn đi H. Hòn Đất 865 km | 6.920k | 7.352k | 12.110k |
| TP Quy Nhơn đi H. Kiên Lương 902 km | 7.216k | 7.667k | 12.628k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Quốc 999 km | 7.992k | 8.491k | 13.986k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Hiệp 830 km | 6.640k | 7.055k | 11.620k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Ninh Kiều 760 km | 6.080k | 6.460k | 10.640k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thới Lai 782 km | 6.256k | 6.647k | 10.948k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Thạnh 842 km | 6.736k | 7.157k | 11.788k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bình Thủy 766 km | 6.128k | 6.511k | 10.724k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Vị Thanh 803 km | 6.424k | 6.825k | 11.242k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 5.920k | 6.290k | 10.360k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Mỹ 808 km | 6.464k | 6.868k | 11.312k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phụng Hiệp 787 km | 6.296k | 6.689k | 11.018k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vị Thủy 803 km | 6.424k | 6.825k | 11.242k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Sóc Trăng 814 km | 6.512k | 6.919k | 11.396k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 5.920k | 6.290k | 10.360k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỹ Tú 815 km | 6.520k | 6.927k | 11.410k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỹ Xuyên 822 km | 6.576k | 6.987k | 11.508k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Phú 817 km | 6.536k | 6.944k | 11.438k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trần Đề 830 km | 6.640k | 7.055k | 11.620k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cù Lao Dung 788 km | 6.304k | 6.698k | 11.032k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Bạc Liêu 861 km | 6.888k | 7.318k | 12.054k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phước Long 464 km | 3.712k | 3.944k | 6.496k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Lợi 856 km | 6.848k | 7.276k | 11.984k |
| TP Quy Nhơn đi H. Giá Rai 876 km | 7.008k | 7.446k | 12.264k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đông Hải 891 km | 7.128k | 7.573k | 12.474k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quy Nhơn đi TP Cà Mau 902 km | 7.216k | 7.667k | 12.628k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thới Bình 919 km | 7.352k | 7.811k | 12.866k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trần Văn Thời 926 km | 7.408k | 7.871k | 12.964k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cái Nước 929 km | 7.432k | 7.896k | 13.006k |
| TP Quy Nhơn đi H. Ngọc Hiển 978 km | 7.824k | 8.313k | 13.692k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đầm Dơi 918 km | 7.344k | 7.803k | 12.852k |
| TP Quy Nhơn đi H. Năm Căn 948 km | 7.584k | 8.058k | 13.272k |
Bảng giá xe 16-29-45 chỗ Limousin ở Quy Nhơn Bình Định
Lộ trình Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Tây Ninh 706 km 9.178k 9.678k 13.767k 18.356k TP Quy Nhơn đi H. Tân Biên 739 km 9.607k 10.107k 14.410k 19.214k TP Quy Nhơn đi H. Tân Châu 738 km 9.594k 10.094k 14.391k 19.188k TP Quy Nhơn đi H. Dương Minh Châu 702 km 9.126k 9.626k 13.689k 18.252k TP Quy Nhơn đi H. Bến Cầu 691 km 8.983k 9.483k 13.474k 17.966k TP Quy Nhơn đi H. Gò Dầu 670 km 8.710k 9.210k 13.065k 17.420k TP Quy Nhơn đi H. Trảng Bàng 657 km 8.541k 9.041k 12.811k 17.082k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bình Dương
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Thủ Dầu Một 626 km 8.764k 9.264k 13.146k 17.528k TP Quy Nhơn đi TP Dĩ An 613 km 8.582k 9.082k 12.873k 17.164k TP Quy Nhơn đi TP Thuận An 614 km 8.596k 9.096k 12.894k 17.192k TP Quy Nhơn đi H. Bến Cát 644 km 9.016k 9.516k 13.524k 18.032k TP Quy Nhơn đi H. Dầu Tiếng 676 km 9.464k 9.964k 14.196k 18.928k TP Quy Nhơn đi H. Tân Uyên 624 km 8.736k 9.236k 13.104k 17.472k TP Quy Nhơn đi H. Phú Giáo 648 km 9.072k 9.572k 13.608k 18.144k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Đồng Nai
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Biên Hòa 603 km 8.442k 8.942k 12.663k 16.884k TP Quy Nhơn đi TP Long Khánh 551 km 7.714k 8.214k 11.571k 15.428k TP Quy Nhơn đi H. Trảng Bom 590 km 8.260k 8.760k 12.390k 16.520k TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Cửu 624 km 8.736k 9.236k 13.104k 17.472k TP Quy Nhơn đi H. Nhơn Trạch 597 km 8.358k 8.858k 12.537k 16.716k TP Quy Nhơn đi H. Cẩm Mỹ 550 km 7.700k 8.200k 11.550k 15.400k TP Quy Nhơn đi H. Định Quán 581 km 8.134k 8.634k 12.201k 16.268k TP Quy Nhơn đi H. Long Thành 588 km 8.232k 8.732k 12.348k 16.464k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bình Phước
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Đồng Xoài 512 km 7.168k 7.668k 10.752k 14.336k TP Quy Nhơn đi H. Bù Đăng 464 km 6.496k 6.996k 9.744k 12.992k TP Quy Nhơn đi H. Bù Gia Mập 414 km 5.796k 6.296k 8.694k 11.592k TP Quy Nhơn đi H. Chơn Thành 679 km 9.506k 10.006k 14.259k 19.012k TP Quy Nhơn đi H. Phú Riềng 494 km 6.916k 7.416k 10.374k 13.832k TP Quy Nhơn đi H. Hớn Quản 523 km 7.322k 7.822k 10.983k 14.644k TP Quy Nhơn đi H. Lộc Ninh 516 km 7.224k 7.724k 10.836k 14.448k TP Quy Nhơn đi H. Bù Đốp 482 km 6.748k 7.248k 10.122k 13.496k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Vũng Tàu
TP Quy Nhơn đi TP Vũng Tàu 596 km 8.344k 8.844k 12.516k 16.688k TP Quy Nhơn đi TP Bà Rịa 580 km 8.120k 8.620k 12.180k 16.240k TP Quy Nhơn đi H. Châu Đức 566 km 7.924k 8.424k 11.886k 15.848k TP Quy Nhơn đi H. Xuyên Mộc 555 km 7.770k 8.270k 11.655k 15.540k TP Quy Nhơn đi H. Long Điền 581 km 8.134k 8.634k 12.201k 16.268k TP Quy Nhơn đi H. Đất Đỏ 570 km 7.980k 8.480k 11.970k 15.960k TP Quy Nhơn đi H. Tân Thành 695 km 9.730k 10.230k 14.595k 19.460k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi TPHCM
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi Quận 1 608 km 8.512k 9.012k 12.768k 17.024k TP Quy Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 614 km 8.596k 9.096k 12.894k 17.192k TP Quy Nhơn đi Củ Chi 643 km 9.002k 9.502k 13.503k 18.004k TP Quy Nhơn đi Nhà Bè 610 km 8.540k 9.040k 12.810k 17.080k TP Quy Nhơn đi TP Thủ Đức 610 km 8.540k 9.040k 12.810k 17.080k TP Quy Nhơn đi Quận Bình Thạnh 610 km 8.540k 9.040k 12.810k 17.080k TP Quy Nhơn đi Quận Gò Vấp 615 km 8.610k 9.110k 12.915k 17.220k TP Quy Nhơn đi Quận Tân Bình 615 km 8.610k 9.110k 12.915k 17.220k TP Quy Nhơn đi Quận Tân Phú 620 km 8.680k 9.180k 13.020k 17.360k TP Quy Nhơn đi Quận Bình Tân 625 km 8.750k 9.250k 13.125k 17kk TP Quy Nhơn đi Bình Chánh 626 km 8.764k 9.264k 13.146k 17.528k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Long An
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Tân An 657 km 9.198k 9.698k 13.797k 18.396k TP Quy Nhơn đi H. Bến Lức 643 km 9.002k 9.502k 13.503k 18.004k TP Quy Nhơn đi H. Cần Đước 641 km 8.974k 9.474k 13.461k 17.948k TP Quy Nhơn đi H. Cần Giuộc 627 km 8.778k 9.278k 13.167k 17.556k TP Quy Nhơn đi H. Đức Hòa 638 km 8.932k 9.432k 13.398k 17.864k TP Quy Nhơn đi H. Thủ Thừa 649 km 9.086k 9.586k 13.629k 18.172k TP Quy Nhơn đi H. Tân Trụ 656 km 9.184k 9.684k 13.776k 18.368k TP Quy Nhơn đi H. Đức Huệ 680 km 9.520k 10.020k 14.280k 19.040k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Tiền Giang
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Mỹ Tho 675 km 9.450k 9.950k 14.175k 18.900k TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km 10.360k 10.860k 15.540k 20.720k TP Quy Nhơn đi H. Chợ Gạo 690 km 9.660k 10.160k 14.490k 19.320k TP Quy Nhơn đi H. Gò Công Đông 665 km 9.310k 9.810k 13.965k 18.620k TP Quy Nhơn đi H. Gò Công Tây 665 km 9.310k 9.810k 13.965k 18.620k TP Quy Nhơn đi H. Tân Phú Đông 675 km 9.450k 9.950k 14.175k 18.900k TP Quy Nhơn đi H. Cai Lậy 689 km 9.646k 10.146k 14.469k 19.292k TP Quy Nhơn đi H. Cái Bè 707 km 9.898k 10.398k 14.847k 19.796k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bến Tre
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Bến Tre 692 km 9.688k 10.188k 14.532k 19.376k TP Quy Nhơn đi H. Ba Tri 728 km 10.192k 10.692k 15.288k 20.384k TP Quy Nhơn đi H. Bình Đại 720 km 10.080k 10.580k 15.120k 20.160k TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km 10.360k 10.860k 15.540k 20.720k TP Quy Nhơn đi H. Giồng Trôm 711 km 9.954k 10.454k 14.931k 19.908k TP Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Bắc 703 km 9.842k 10.342k 14.763k 19.684k TP Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Nam 711 km 9.954k 10.454k 14.931k 19.908k TP Quy Nhơn đi H. Thạnh Phú 735 km 10.290k 10.790k 15.435k 20.580k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Trà Vinh
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Trà Vinh 731 km 10.234k 10.734k 15.351k 20.468k TP Quy Nhơn đi H. Càng Long 730 km 10.220k 10.720k 15.330k 20.440k TP Quy Nhơn đi H. Cầu Kè 756 km 10.584k 11.084k 15.876k 21.168k TP Quy Nhơn đi H. Cầu Ngang 760 km 10.640k 11.140k 15.960k 21.280k TP Quy Nhơn đi H. Duyên Hải 781 km 10.934k 11.434k 16.401k 21.868k TP Quy Nhơn đi H. Tiểu Cần 752 km 10.528k 11.028k 15.792k 21.056k TP Quy Nhơn đi H. Trà Cú 766 km 10.724k 11.224k 16.086k 21.448k TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km 10.360k 10.860k 15.540k 20.720k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Vĩnh Long
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Vĩnh Long 732 km 10.248k 10.748k 15.372k 20.496k TP Quy Nhơn đi H. Bình Minh 748 km 10.472k 10.972k 15.708k 20.944k TP Quy Nhơn đi H. Long Hồ 740 km 10.360k 10.860k 15.540k 20.720k TP Quy Nhơn đi H. Mang Thít 751 km 10.514k 11.014k 15.771k 21.028k TP Quy Nhơn đi H. Trà Ôn 764 km 10.696k 11.196k 16.044k 21.392k TP Quy Nhơn đi H. Vũng Liêm 736 km 10.304k 10.804k 15.456k 20.608k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Đồng Tháp
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Cao Lãnh 752 km 10.528k 11.028k 15.792k 21.056k TP Quy Nhơn đi TP Sa Đéc 744 km 10.416k 10.916k 15.624k 20.832k TP Quy Nhơn đi H. Hồng Ngự 783 km 10.962k 11.462k 16.443k 21.924k TP Quy Nhơn đi H. Lai Vung 757 km 10.598k 11.098k 15.897k 21.196k TP Quy Nhơn đi H. Lấp Vò 771 km 10.794k 11.294k 16.191k 21.588k TP Quy Nhơn đi H. Thanh Bình 772 km 10.808k 11.308k 16.212k 21.616k TP Quy Nhơn đi H. Tháp Mười 734 km 10.276k 10.776k 15.414k 20.552k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi An Giang
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Long Xuyên 788 km 11.032k 11.532k 16.548k 22.064k TP Quy Nhơn đi TP Châu Đốc 844 km 11.816k 12.316k 17.724k 23.632k TP Quy Nhơn đi H. Châu Phú 833 km 11.662k 12.162k 17.493k 23.324k TP Quy Nhơn đi H. Chợ Mới 791 km 11.074k 11.574k 16.611k 22.148k TP Quy Nhơn đi H. Phú Tân 791 km 11.074k 11.574k 16.611k 22.148k TP Quy Nhơn đi H. Tân Châu 738 km 10.332k 10.832k 15.498k 20.664k TP Quy Nhơn đi H. Thoại Sơn 827 km 11.578k 12.078k 17.367k 23.156k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Kiên Giang
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Rạch Giá 841 km 11.774k 12.274k 17.661k 23.548k TP Quy Nhơn đi TP Hà Tiên 926 km 12.964k 13.464k 19.446k 25.928k TP Quy Nhơn đi Châu Thành 676 km 9.464k 9.964k 14.196k 18.928k TP Quy Nhơn đi H. Hòn Đất 865 km 12.110k 12.610k 18.165k 24.220k TP Quy Nhơn đi H. Kiên Lương 902 km 12.628k 13.128k 18.942k 25.256k TP Quy Nhơn đi H. Phú Quốc 999 km 13.986k 14.486k 20.979k 27.972k TP Quy Nhơn đi H. Tân Hiệp 830 km 11.620k 12.120k 17.430k 23.240k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Cần Thơ
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Ninh Kiều 760 km 10.640k 11.140k 15.960k 21.280k TP Quy Nhơn đi H. Thới Lai 782 km 10.948k 11.448k 16.422k 21.896k TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Thạnh 842 km 11.788k 12.288k 17.682k 23.576k TP Quy Nhơn đi H. Bình Thủy 766 km 10.724k 11.224k 16.086k 21.448k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Hậu Giang
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Vị Thanh 803 km 11.242k 11.742k 16.863k 22.484k TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km 10.360k 10.860k 15.540k 20.720k TP Quy Nhơn đi H. Long Mỹ 808 km 11.312k 11.812k 16.968k 22.624k TP Quy Nhơn đi H. Phụng Hiệp 787 km 11.018k 11.518k 16.527k 22.036k TP Quy Nhơn đi H. Vị Thủy 803 km 11.242k 11.742k 16.863k 22.484k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Sóc Trăng
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Sóc Trăng 814 km 11.396k 11.896k 17.094k 22.792k TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km 10.360k 10.860k 15.540k 20.720k TP Quy Nhơn đi H. Mỹ Tú 815 km 11.410k 11.910k 17.115k 22.820k TP Quy Nhơn đi H. Mỹ Xuyên 822 km 11.508k 12.008k 17.262k 23.016k TP Quy Nhơn đi H. Long Phú 817 km 11.438k 11.938k 17.157k 22.876k TP Quy Nhơn đi H. Trần Đề 830 km 11.620k 12.120k 17.430k 23.240k TP Quy Nhơn đi H. Cù Lao Dung 788 km 11.032k 11.532k 16.548k 22.064k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bạc Liêu
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Bạc Liêu 861 km 12.054k 12.554k 18.081k 24.108k TP Quy Nhơn đi H. Phước Long 464 km 6.496k 6.996k 9.744k 12.992k TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Lợi 856 km 11.984k 12.484k 17.976k 23.968k TP Quy Nhơn đi H. Giá Rai 876 km 12.264k 12.764k 18.396k 24.528k TP Quy Nhơn đi H. Đông Hải 891 km 12.474k 12.974k 18.711k 24.948k Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Cà Mau
Xe 16 chỗ Limousin 9 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ 1C TP Quy Nhơn đi TP Cà Mau 902 km 12.628k 13.128k 18.942k 25.256k TP Quy Nhơn đi H. Thới Bình 919 km 12.866k 13.366k 19.299k 25.732k TP Quy Nhơn đi H. Trần Văn Thời 926 km 12.964k 13.464k 19.446k 25.928k TP Quy Nhơn đi H. Cái Nước 929 km 13.006k 13.506k 19.509k 26.012k TP Quy Nhơn đi H. Ngọc Hiển 978 km 13.692k 14.192k 20.538k 27.384k TP Quy Nhơn đi H. Đầm Dơi 918 km 12.852k 13.352k 19.278k 25.704k TP Quy Nhơn đi H. Năm Căn 948 km 13.272k 13.772k 19.908k 26.544k
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Tây Ninh 706 km | 9.178k | 9.678k | 13.767k | 18.356k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Biên 739 km | 9.607k | 10.107k | 14.410k | 19.214k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Châu 738 km | 9.594k | 10.094k | 14.391k | 19.188k |
| TP Quy Nhơn đi H. Dương Minh Châu 702 km | 9.126k | 9.626k | 13.689k | 18.252k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bến Cầu 691 km | 8.983k | 9.483k | 13.474k | 17.966k |
| TP Quy Nhơn đi H. Gò Dầu 670 km | 8.710k | 9.210k | 13.065k | 17.420k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trảng Bàng 657 km | 8.541k | 9.041k | 12.811k | 17.082k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Thủ Dầu Một 626 km | 8.764k | 9.264k | 13.146k | 17.528k |
| TP Quy Nhơn đi TP Dĩ An 613 km | 8.582k | 9.082k | 12.873k | 17.164k |
| TP Quy Nhơn đi TP Thuận An 614 km | 8.596k | 9.096k | 12.894k | 17.192k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bến Cát 644 km | 9.016k | 9.516k | 13.524k | 18.032k |
| TP Quy Nhơn đi H. Dầu Tiếng 676 km | 9.464k | 9.964k | 14.196k | 18.928k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Uyên 624 km | 8.736k | 9.236k | 13.104k | 17.472k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Giáo 648 km | 9.072k | 9.572k | 13.608k | 18.144k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Biên Hòa 603 km | 8.442k | 8.942k | 12.663k | 16.884k |
| TP Quy Nhơn đi TP Long Khánh 551 km | 7.714k | 8.214k | 11.571k | 15.428k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trảng Bom 590 km | 8.260k | 8.760k | 12.390k | 16.520k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Cửu 624 km | 8.736k | 9.236k | 13.104k | 17.472k |
| TP Quy Nhơn đi H. Nhơn Trạch 597 km | 8.358k | 8.858k | 12.537k | 16.716k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cẩm Mỹ 550 km | 7.700k | 8.200k | 11.550k | 15.400k |
| TP Quy Nhơn đi H. Định Quán 581 km | 8.134k | 8.634k | 12.201k | 16.268k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Thành 588 km | 8.232k | 8.732k | 12.348k | 16.464k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Đồng Xoài 512 km | 7.168k | 7.668k | 10.752k | 14.336k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bù Đăng 464 km | 6.496k | 6.996k | 9.744k | 12.992k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bù Gia Mập 414 km | 5.796k | 6.296k | 8.694k | 11.592k |
| TP Quy Nhơn đi H. Chơn Thành 679 km | 9.506k | 10.006k | 14.259k | 19.012k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Riềng 494 km | 6.916k | 7.416k | 10.374k | 13.832k |
| TP Quy Nhơn đi H. Hớn Quản 523 km | 7.322k | 7.822k | 10.983k | 14.644k |
| TP Quy Nhơn đi H. Lộc Ninh 516 km | 7.224k | 7.724k | 10.836k | 14.448k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bù Đốp 482 km | 6.748k | 7.248k | 10.122k | 13.496k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Vũng Tàu | ||||
| TP Quy Nhơn đi TP Vũng Tàu 596 km | 8.344k | 8.844k | 12.516k | 16.688k |
| TP Quy Nhơn đi TP Bà Rịa 580 km | 8.120k | 8.620k | 12.180k | 16.240k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Đức 566 km | 7.924k | 8.424k | 11.886k | 15.848k |
| TP Quy Nhơn đi H. Xuyên Mộc 555 km | 7.770k | 8.270k | 11.655k | 15.540k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Điền 581 km | 8.134k | 8.634k | 12.201k | 16.268k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đất Đỏ 570 km | 7.980k | 8.480k | 11.970k | 15.960k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Thành 695 km | 9.730k | 10.230k | 14.595k | 19.460k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi Quận 1 608 km | 8.512k | 9.012k | 12.768k | 17.024k |
| TP Quy Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 614 km | 8.596k | 9.096k | 12.894k | 17.192k |
| TP Quy Nhơn đi Củ Chi 643 km | 9.002k | 9.502k | 13.503k | 18.004k |
| TP Quy Nhơn đi Nhà Bè 610 km | 8.540k | 9.040k | 12.810k | 17.080k |
| TP Quy Nhơn đi TP Thủ Đức 610 km | 8.540k | 9.040k | 12.810k | 17.080k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Bình Thạnh 610 km | 8.540k | 9.040k | 12.810k | 17.080k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Gò Vấp 615 km | 8.610k | 9.110k | 12.915k | 17.220k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Tân Bình 615 km | 8.610k | 9.110k | 12.915k | 17.220k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Tân Phú 620 km | 8.680k | 9.180k | 13.020k | 17.360k |
| TP Quy Nhơn đi Quận Bình Tân 625 km | 8.750k | 9.250k | 13.125k | 17kk |
| TP Quy Nhơn đi Bình Chánh 626 km | 8.764k | 9.264k | 13.146k | 17.528k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Tân An 657 km | 9.198k | 9.698k | 13.797k | 18.396k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bến Lức 643 km | 9.002k | 9.502k | 13.503k | 18.004k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cần Đước 641 km | 8.974k | 9.474k | 13.461k | 17.948k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cần Giuộc 627 km | 8.778k | 9.278k | 13.167k | 17.556k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đức Hòa 638 km | 8.932k | 9.432k | 13.398k | 17.864k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thủ Thừa 649 km | 9.086k | 9.586k | 13.629k | 18.172k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Trụ 656 km | 9.184k | 9.684k | 13.776k | 18.368k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đức Huệ 680 km | 9.520k | 10.020k | 14.280k | 19.040k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Mỹ Tho 675 km | 9.450k | 9.950k | 14.175k | 18.900k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 10.360k | 10.860k | 15.540k | 20.720k |
| TP Quy Nhơn đi H. Chợ Gạo 690 km | 9.660k | 10.160k | 14.490k | 19.320k |
| TP Quy Nhơn đi H. Gò Công Đông 665 km | 9.310k | 9.810k | 13.965k | 18.620k |
| TP Quy Nhơn đi H. Gò Công Tây 665 km | 9.310k | 9.810k | 13.965k | 18.620k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Phú Đông 675 km | 9.450k | 9.950k | 14.175k | 18.900k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cai Lậy 689 km | 9.646k | 10.146k | 14.469k | 19.292k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cái Bè 707 km | 9.898k | 10.398k | 14.847k | 19.796k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Bến Tre 692 km | 9.688k | 10.188k | 14.532k | 19.376k |
| TP Quy Nhơn đi H. Ba Tri 728 km | 10.192k | 10.692k | 15.288k | 20.384k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bình Đại 720 km | 10.080k | 10.580k | 15.120k | 20.160k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 10.360k | 10.860k | 15.540k | 20.720k |
| TP Quy Nhơn đi H. Giồng Trôm 711 km | 9.954k | 10.454k | 14.931k | 19.908k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Bắc 703 km | 9.842k | 10.342k | 14.763k | 19.684k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỏ Cày Nam 711 km | 9.954k | 10.454k | 14.931k | 19.908k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thạnh Phú 735 km | 10.290k | 10.790k | 15.435k | 20.580k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Trà Vinh 731 km | 10.234k | 10.734k | 15.351k | 20.468k |
| TP Quy Nhơn đi H. Càng Long 730 km | 10.220k | 10.720k | 15.330k | 20.440k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cầu Kè 756 km | 10.584k | 11.084k | 15.876k | 21.168k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cầu Ngang 760 km | 10.640k | 11.140k | 15.960k | 21.280k |
| TP Quy Nhơn đi H. Duyên Hải 781 km | 10.934k | 11.434k | 16.401k | 21.868k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tiểu Cần 752 km | 10.528k | 11.028k | 15.792k | 21.056k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trà Cú 766 km | 10.724k | 11.224k | 16.086k | 21.448k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 10.360k | 10.860k | 15.540k | 20.720k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Vĩnh Long 732 km | 10.248k | 10.748k | 15.372k | 20.496k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bình Minh 748 km | 10.472k | 10.972k | 15.708k | 20.944k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Hồ 740 km | 10.360k | 10.860k | 15.540k | 20.720k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mang Thít 751 km | 10.514k | 11.014k | 15.771k | 21.028k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trà Ôn 764 km | 10.696k | 11.196k | 16.044k | 21.392k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vũng Liêm 736 km | 10.304k | 10.804k | 15.456k | 20.608k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Cao Lãnh 752 km | 10.528k | 11.028k | 15.792k | 21.056k |
| TP Quy Nhơn đi TP Sa Đéc 744 km | 10.416k | 10.916k | 15.624k | 20.832k |
| TP Quy Nhơn đi H. Hồng Ngự 783 km | 10.962k | 11.462k | 16.443k | 21.924k |
| TP Quy Nhơn đi H. Lai Vung 757 km | 10.598k | 11.098k | 15.897k | 21.196k |
| TP Quy Nhơn đi H. Lấp Vò 771 km | 10.794k | 11.294k | 16.191k | 21.588k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thanh Bình 772 km | 10.808k | 11.308k | 16.212k | 21.616k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tháp Mười 734 km | 10.276k | 10.776k | 15.414k | 20.552k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Long Xuyên 788 km | 11.032k | 11.532k | 16.548k | 22.064k |
| TP Quy Nhơn đi TP Châu Đốc 844 km | 11.816k | 12.316k | 17.724k | 23.632k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Phú 833 km | 11.662k | 12.162k | 17.493k | 23.324k |
| TP Quy Nhơn đi H. Chợ Mới 791 km | 11.074k | 11.574k | 16.611k | 22.148k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Tân 791 km | 11.074k | 11.574k | 16.611k | 22.148k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Châu 738 km | 10.332k | 10.832k | 15.498k | 20.664k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thoại Sơn 827 km | 11.578k | 12.078k | 17.367k | 23.156k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Rạch Giá 841 km | 11.774k | 12.274k | 17.661k | 23.548k |
| TP Quy Nhơn đi TP Hà Tiên 926 km | 12.964k | 13.464k | 19.446k | 25.928k |
| TP Quy Nhơn đi Châu Thành 676 km | 9.464k | 9.964k | 14.196k | 18.928k |
| TP Quy Nhơn đi H. Hòn Đất 865 km | 12.110k | 12.610k | 18.165k | 24.220k |
| TP Quy Nhơn đi H. Kiên Lương 902 km | 12.628k | 13.128k | 18.942k | 25.256k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phú Quốc 999 km | 13.986k | 14.486k | 20.979k | 27.972k |
| TP Quy Nhơn đi H. Tân Hiệp 830 km | 11.620k | 12.120k | 17.430k | 23.240k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Ninh Kiều 760 km | 10.640k | 11.140k | 15.960k | 21.280k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thới Lai 782 km | 10.948k | 11.448k | 16.422k | 21.896k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Thạnh 842 km | 11.788k | 12.288k | 17.682k | 23.576k |
| TP Quy Nhơn đi H. Bình Thủy 766 km | 10.724k | 11.224k | 16.086k | 21.448k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Vị Thanh 803 km | 11.242k | 11.742k | 16.863k | 22.484k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 10.360k | 10.860k | 15.540k | 20.720k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Mỹ 808 km | 11.312k | 11.812k | 16.968k | 22.624k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phụng Hiệp 787 km | 11.018k | 11.518k | 16.527k | 22.036k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vị Thủy 803 km | 11.242k | 11.742k | 16.863k | 22.484k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Sóc Trăng 814 km | 11.396k | 11.896k | 17.094k | 22.792k |
| TP Quy Nhơn đi H. Châu Thành 740 km | 10.360k | 10.860k | 15.540k | 20.720k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỹ Tú 815 km | 11.410k | 11.910k | 17.115k | 22.820k |
| TP Quy Nhơn đi H. Mỹ Xuyên 822 km | 11.508k | 12.008k | 17.262k | 23.016k |
| TP Quy Nhơn đi H. Long Phú 817 km | 11.438k | 11.938k | 17.157k | 22.876k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trần Đề 830 km | 11.620k | 12.120k | 17.430k | 23.240k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cù Lao Dung 788 km | 11.032k | 11.532k | 16.548k | 22.064k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Bạc Liêu 861 km | 12.054k | 12.554k | 18.081k | 24.108k |
| TP Quy Nhơn đi H. Phước Long 464 km | 6.496k | 6.996k | 9.744k | 12.992k |
| TP Quy Nhơn đi H. Vĩnh Lợi 856 km | 11.984k | 12.484k | 17.976k | 23.968k |
| TP Quy Nhơn đi H. Giá Rai 876 km | 12.264k | 12.764k | 18.396k | 24.528k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đông Hải 891 km | 12.474k | 12.974k | 18.711k | 24.948k |
Bảng giá xe tiện chuyến TP Quy Nhơn đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quy Nhơn đi TP Cà Mau 902 km | 12.628k | 13.128k | 18.942k | 25.256k |
| TP Quy Nhơn đi H. Thới Bình 919 km | 12.866k | 13.366k | 19.299k | 25.732k |
| TP Quy Nhơn đi H. Trần Văn Thời 926 km | 12.964k | 13.464k | 19.446k | 25.928k |
| TP Quy Nhơn đi H. Cái Nước 929 km | 13.006k | 13.506k | 19.509k | 26.012k |
| TP Quy Nhơn đi H. Ngọc Hiển 978 km | 13.692k | 14.192k | 20.538k | 27.384k |
| TP Quy Nhơn đi H. Đầm Dơi 918 km | 12.852k | 13.352k | 19.278k | 25.704k |
| TP Quy Nhơn đi H. Năm Căn 948 km | 13.272k | 13.772k | 19.908k | 26.544k |






