Dịch vụ xe tiện chuyến từ Quảng Ngãi đi đường dài, giá rẻ đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng xe tiện chuyếnQuảng Ngãi giá siêu rẻ, xe riêng tư không ghép. linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 4-10 giờ trước giờ khởi hành.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Bảng giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tây Ninh 862 km | 6.896k | 7.327k | 11.206k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Biên 730 km | 5.840k | 6.205k | 9.490k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 706 km | 5.648k | 6.001k | 9.178k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Dương Minh Châu 859 km | 6.872k | 7.301k | 11.167k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 7.168k | 7.616k | 11.648k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cầu 847 km | 6.776k | 7.199k | 11.011k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Dầu 827 km | 6.616k | 7.029k | 10.751k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bàng 814 km | 6.512k | 6.919k | 10.582k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Dầu Một 783 km | 6.264k | 6.655k | 10.962k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Dĩ An 769 km | 6.152k | 6.536k | 10.766k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thuận An 771 km | 6.168k | 6.553k | 10.794k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cát 800 km | 6.400k | 6.800k | 11.200k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Dầu Tiếng 832 km | 6.656k | 7.072k | 11.648k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Uyên 781 km | 6.248k | 6.638k | 10.934k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Giáo 805 km | 6.440k | 6.842k | 11.270k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Biên Hòa 760 km | 6.080k | 6.460k | 10.640k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Long Khánh 708 km | 5.664k | 6.018k | 9.912k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bom 746 km | 5.968k | 6.341k | 10.444k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Cửu 781 km | 6.248k | 6.638k | 10.934k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Nhơn Trạch 753 km | 6.024k | 6.400k | 10.542k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cẩm Mỹ 706 km | 5.648k | 6.001k | 9.884k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Định Quán 737 km | 5.896k | 6.264k | 10.318k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Thành 745 km | 5.960k | 6.332k | 10.430k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Xoài 640 km | 5.120k | 5.440k | 8.960k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đăng 593 km | 4.744k | 5.040k | 8.302k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Gia Mập 542 km | 4.336k | 4.607k | 7.588k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chơn Thành 674 km | 5.392k | 5.729k | 9.436k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Riềng 622 km | 4.976k | 5.287k | 8.708k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hớn Quản 652 km | 5.216k | 5.542k | 9.128k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lộc Ninh 645 km | 5.160k | 5.482k | 9.030k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đốp 611 km | 4.888k | 5.193k | 8.554k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vũng Tàu 752 km | 6.016k | 6.392k | 10.528k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bà Rịa 737 km | 5.896k | 6.264k | 10.318k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Đức 722 km | 5.776k | 6.137k | 10.108k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Xuyên Mộc 711 km | 5.688k | 6.043k | 9.954k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Điền 737 km | 5.896k | 6.264k | 10.318k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đất Đỏ 726 km | 5.808k | 6.171k | 10.164k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Thành 851 km | 6.808k | 7.233k | 11.914k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận 1 764 km | 6.494k | 6.494k | 10.696k |
| Tp Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 770 km | 6.545k | 6.545k | 10.780k |
| Tp Quảng Ngãi đi Củ Chi 799 km | 6.791k | 6.791k | 11.186k |
| Tp Quảng Ngãi đi Nhà Bè 767 km | 6.519k | 6.519k | 10.738k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Đức 766 km | 6.511k | 6.511k | 10.724k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Thạnh 766 km | 6.511k | 6.511k | 10.724k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Gò Vấp 772 km | 6.562k | 6.562k | 10.808k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Bình 772 km | 6.562k | 6.562k | 10.808k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Phú 776 km | 6.596k | 6.596k | 10.864k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Tân 781 km | 6.638k | 6.638k | 10.934k |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Chánh 782 km | 6.647k | 6.647k | 10.948k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tân An 813 km | 6.504k | 6.910k | 11.382k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Lức 799 km | 6.392k | 6.791k | 11.186k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Đước 797 km | 6.376k | 6.774k | 11.158k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Giuộc 784 km | 6.272k | 6.664k | 10.976k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Hòa 794 km | 6.352k | 6.749k | 11.116k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thủ Thừa 806 km | 6.448k | 6.851k | 11.284k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Trụ 812 km | 6.496k | 6.902k | 11.368k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Huệ 836 km | 6.688k | 7.106k | 11.704k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Mỹ Tho 832 km | 6.656k | 7.072k | 11.648k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 7.168k | 7.616k | 12.544k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Gạo 847 km | 6.776k | 7.199k | 11.858k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Đông 822 km | 6.576k | 6.987k | 11.508k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Tây 822 km | 6.576k | 6.987k | 11.508k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Phú Đông 831 km | 6.648k | 7.063k | 11.634k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cai Lậy 845 km | 6.760k | 7.182k | 11.830k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Bè 863 km | 6.904k | 7.335k | 12.082k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bến Tre 848 km | 6.784k | 7.208k | 11.872k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ba Tri 884 km | 7.072k | 7.514k | 12.376k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Đại 876 km | 7.008k | 7.446k | 12.264k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 7.168k | 7.616k | 12.544k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Giồng Trôm 868 km | 6.944k | 7.378k | 12.152k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Bắc 859 km | 6.872k | 7.301k | 12.026k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Nam 868 km | 6.944k | 7.378k | 12.152k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thạnh Phú 891 km | 7.128k | 7.573k | 12.474k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Trà Vinh 887 km | 7.096k | 7.539k | 12.418k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Càng Long 886 km | 7.088k | 7.531k | 12.404k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cầu Kè 913 km | 7.304k | 7.760k | 12.782k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cầu Ngang 916 km | 7.328k | 7.786k | 12.824k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Duyên Hải 937 km | 7.496k | 7.964k | 13.118k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tiểu Cần 908 km | 7.264k | 7.718k | 12.712k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trà Cú 923 km | 7.384k | 7.845k | 12.922k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 7.168k | 7.616k | 12.544k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vĩnh Long 889 km | 7.112k | 7.556k | 12.446k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Minh 904 km | 7.232k | 7.684k | 12.656k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Hồ 897 km | 7.176k | 7.624k | 12.558k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mang Thít 907 km | 7.256k | 7.709k | 12.698k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trà Ôn 921 km | 7.368k | 7.828k | 12.894k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vũng Liêm 892 km | 7.136k | 7.582k | 12.488k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cao Lãnh 908 km | 7.264k | 7.718k | 12.712k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sa Đéc 900 km | 7.200k | 7.650k | 12.600k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hồng Ngự 939 km | 7.512k | 7.981k | 13.146k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lai Vung 914 km | 7.312k | 7.769k | 12.796k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lấp Vò 927 km | 7.416k | 7.879k | 12.978k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thanh Bình 929 km | 7.432k | 7.896k | 13.006k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tháp Mười 890 km | 7.120k | 7.565k | 12.460k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Long Xuyên 945 km | 7.560k | 8.032k | 13.230k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Châu Đốc 1,0 km | 8k | 8k | 14k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Phú 989 km | 7.912k | 8.406k | 13.846k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Mới 947 km | 7.576k | 8.049k | 13.258k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Tân 948 km | 7.584k | 8.058k | 13.272k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 706 km | 5.648k | 6.001k | 9.884k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thoại Sơn 983 km | 7.864k | 8.355k | 13.762k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Rạch Giá 997 km | 7.976k | 8.474k | 13.958k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hà Tiên 1,0 km | 8k | 8k | 14k |
| Tp Quảng Ngãi đi Châu Thành 832 km | 6.656k | 7.072k | 11.648k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hòn Đất 1,0 km | 8k | 8k | 14k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Kiên Lương 1,0 km | 8k | 8k | 14k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Quốc 1,1 km | 8.800 | 9.350 | 15.400 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Hiệp 987 km | 7.896k | 8.389k | 13.818k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Ninh Kiều 916 km | 7.328k | 7.786k | 12.824k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Lai 939 km | 7.512k | 7.981k | 13.146k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Thạnh 998 km | 7.984k | 8.483k | 13.972k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Thủy 922 km | 7.376k | 7.837k | 12.908k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vị Thanh 959 km | 7.672k | 8.151k | 13.426k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 7.168k | 7.616k | 12.544k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Mỹ 964 km | 7.712k | 8.194k | 13.496k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phụng Hiệp 943 km | 7.544k | 8.015k | 13.202k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vị Thủy 959 km | 7.672k | 8.151k | 13.426k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sóc Trăng 970 km | 7.760k | 8.245k | 13.580k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 7.168k | 7.616k | 12.544k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Tú 972 km | 7.776k | 8.262k | 13.608k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Xuyên 979 km | 7.832k | 8.321k | 13.706k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Phú 973 km | 7.784k | 8.270k | 13.622k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Đề 987 km | 7.896k | 8.389k | 13.818k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cù Lao Dung 945 km | 7.560k | 8.032k | 13.230k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bạc Liêu 1,0 km | 7.760k | 8.245k | 13.580k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phước Long 593 km | 7.168k | 7.616k | 12.544k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Lợi 1,0 km | 7.776k | 8.262k | 13.608k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Giá Rai 1,0 km | 7.832k | 8.321k | 13.706k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đông Hải 1,0 km | 7.784k | 8.270k | 13.622k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cà Mau 1,0 km | 7.760k | 8.245k | 13.580k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Bình 1,0 km | 7.168k | 7.616k | 12.544k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Văn Thời 1,0 km | 7.776k | 8.262k | 13.608k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Nước 1,0 km | 7.832k | 8.321k | 13.706k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hiển 1,1 km | 7.784k | 8.270k | 13.622k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đầm Dơi 1,0 km | 7.832k | 8.321k | 13.706k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Năm Căn 1,1 km | 7.784k | 8.270k | 13.622k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Quảng Nam | |||
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hội An 145 km | 1.160k | 1.232k | 2.030k |
| Tp Quảng Ngãi đi Thăng Bình 123 km | 984k | 1.045k | 1.722k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quế Sơn 133 km | 1.064k | 1.130k | 1.862k |
| Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Đức 151 km | 1.208k | 1.283k | 2.114k |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiên Phước 117 km | 936k | 994k | 1.638k |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Trà My 136 km | 1.088k | 1.156k | 1.904k |
| Tp Quảng Ngãi đi Nam Trà My 180 km | 1.440k | 1.530k | 2.520k |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Giang 210 km | 1.680k | 1.785k | 2.940k |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Giang 262 km | 2.096k | 2.227k | 3.668k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Kon Tum | |||
| Tp Quảng Ngãi đi TP Kon Tum 162 km | 1.296k | 1.377k | 2.268k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Glei 256 km | 2.048k | 2.176k | 3.584k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hồi 888 km | 7.104k | 7.548k | 12.432k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Tô 201 km | 1.608k | 1.708k | 2.814k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Kon Rẫy 136 km | 1.088k | 1.156k | 1.904k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Sa Thầy 187 km | 1.496k | 1.589k | 2.618k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tu Mơ Rông 236 km | 1.888k | 2.006k | 3.304k |
Bảng giá xe 16-29-45 chỗ, Limousin 9 chỗ
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tây Ninh 862 km | 11.206k | 11.706k | 16.809k | 22.412k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Biên 730 km | 9.490k | 9.990k | 14.235k | 18.980k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 706 km | 9.178k | 9.678k | 13.767k | 18.356k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Dương Minh Châu 859 km | 11.167k | 11.667k | 16.750k | 22.334k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 11.648k | 12.148k | 17.472k | 23.296k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cầu 847 km | 11.011k | 11.511k | 16.516k | 22.022k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Dầu 827 km | 10.751k | 11.251k | 16.126k | 21.502k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bàng 814 km | 10.582k | 11.082k | 15.873k | 21.164k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Dầu Một 783 km | 10.962k | 11.462k | 16.443k | 21.924k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Dĩ An 769 km | 10.766k | 11.266k | 16.149k | 21.532k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thuận An 771 km | 10.794k | 11.294k | 16.191k | 21.588k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cát 800 km | 11.200k | 11.700k | 16.800k | 22.400k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Dầu Tiếng 832 km | 11.648k | 12.148k | 17.472k | 23.296k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Uyên 781 km | 10.934k | 11.434k | 16.401k | 21.868k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Giáo 805 km | 11.270k | 11.770k | 16.905k | 22.540k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Biên Hòa 760 km | 10.640k | 11.140k | 15.960k | 21.280k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Long Khánh 708 km | 9.912k | 10.412k | 14.868k | 19.824k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bom 746 km | 10.444k | 10.944k | 15.666k | 20.888k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Cửu 781 km | 10.934k | 11.434k | 16.401k | 21.868k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Nhơn Trạch 753 km | 10.542k | 11.042k | 15.813k | 21.084k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cẩm Mỹ 706 km | 9.884k | 10.384k | 14.826k | 19.768k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Định Quán 737 km | 10.318k | 10.818k | 15.477k | 20.636k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Thành 745 km | 10.430k | 10.930k | 15.645k | 20.860k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Xoài 640 km | 8.960k | 9.460k | 13.440k | 17.920k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đăng 593 km | 8.302k | 8.802k | 12.453k | 16.604k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Gia Mập 542 km | 7.588k | 8.088k | 11.382k | 15.176k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chơn Thành 674 km | 9.436k | 9.936k | 14.154k | 18.872k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Riềng 622 km | 8.708k | 9.208k | 13.062k | 17.416k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hớn Quản 652 km | 9.128k | 9.628k | 13.692k | 18.256k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lộc Ninh 645 km | 9.030k | 9.530k | 13.545k | 18.060k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đốp 611 km | 8.554k | 9.054k | 12.831k | 17.108k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Vũng Tàu | ||||
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vũng Tàu 752 km | 10.528k | 11.028k | 15.792k | 21.056k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bà Rịa 737 km | 10.318k | 10.818k | 15.477k | 20.636k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Đức 722 km | 10.108k | 10.608k | 15.162k | 20.216k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Xuyên Mộc 711 km | 9.954k | 10.454k | 14.931k | 19.908k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Điền 737 km | 10.318k | 10.818k | 15.477k | 20.636k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đất Đỏ 726 km | 10.164k | 10.664k | 15.246k | 20.328k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Thành 851 km | 11.914k | 12.414k | 17.871k | 23.828k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận 1 764 km | 10.696k | 11.196k | 16.044k | 21.392k |
| Tp Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 770 km | 10.780k | 11.280k | 16.170k | 21.560k |
| Tp Quảng Ngãi đi Củ Chi 799 km | 11.186k | 11.686k | 16.779k | 22.372k |
| Tp Quảng Ngãi đi Nhà Bè 767 km | 10.738k | 11.238k | 16.107k | 21.476k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Đức 766 km | 10.724k | 11.224k | 16.086k | 21.448k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Thạnh 766 km | 10.724k | 11.224k | 16.086k | 21.448k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Gò Vấp 772 km | 10.808k | 11.308k | 16.212k | 21.616k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Bình 772 km | 10.808k | 11.308k | 16.212k | 21.616k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Phú 776 km | 10.864k | 11.364k | 16.296k | 21.728k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Tân 781 km | 10.934k | 11.434k | 16.401k | 21.868k |
| Tp Quảng Ngãi đi Bình Chánh 782 km | 10.948k | 11.448k | 16.422k | 21.896k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Tân An 813 km | 11.382k | 11.882k | 17.073k | 22.764k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Lức 799 km | 11.186k | 11.686k | 16.779k | 22.372k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Đước 797 km | 11.158k | 11.658k | 16.737k | 22.316k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Giuộc 784 km | 10.976k | 11.476k | 16.464k | 21.952k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Hòa 794 km | 11.116k | 11.616k | 16.674k | 22.232k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thủ Thừa 806 km | 11.284k | 11.784k | 16.926k | 22.568k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Trụ 812 km | 11.368k | 11.868k | 17.052k | 22.736k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Huệ 836 km | 11.704k | 12.204k | 17.556k | 23.408k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Mỹ Tho 832 km | 11.648k | 12.148k | 17.472k | 23.296k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 12.544k | 13.044k | 18.816k | 25.088k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Gạo 847 km | 11.858k | 12.358k | 17.787k | 23.716k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Đông 822 km | 11.508k | 12.008k | 17.262k | 23.016k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Tây 822 km | 11.508k | 12.008k | 17.262k | 23.016k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Phú Đông 831 km | 11.634k | 12.134k | 17.451k | 23.268k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cai Lậy 845 km | 11.830k | 12.330k | 17.745k | 23.660k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Bè 863 km | 12.082k | 12.582k | 18.123k | 24.164k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bến Tre 848 km | 11.872k | 12.372k | 17.808k | 23.744k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ba Tri 884 km | 12.376k | 12.876k | 18.564k | 24.752k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Đại 876 km | 12.264k | 12.764k | 18.396k | 24.528k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 12.544k | 13.044k | 18.816k | 25.088k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Giồng Trôm 868 km | 12.152k | 12.652k | 18.228k | 24.304k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Bắc 859 km | 12.026k | 12.526k | 18.039k | 24.052k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Nam 868 km | 12.152k | 12.652k | 18.228k | 24.304k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thạnh Phú 891 km | 12.474k | 12.974k | 18.711k | 24.948k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Trà Vinh 887 km | 12.418k | 12.918k | 18.627k | 24.836k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Càng Long 886 km | 12.404k | 12.904k | 18.606k | 24.808k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cầu Kè 913 km | 12.782k | 13.282k | 19.173k | 25.564k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cầu Ngang 916 km | 12.824k | 13.324k | 19.236k | 25.648k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Duyên Hải 937 km | 13.118k | 13.618k | 19.677k | 26.236k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tiểu Cần 908 km | 12.712k | 13.212k | 19.068k | 25.424k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trà Cú 923 km | 12.922k | 13.422k | 19.383k | 25.844k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 12.544k | 13.044k | 18.816k | 25.088k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vĩnh Long 889 km | 12.446k | 12.946k | 18.669k | 24.892k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Minh 904 km | 12.656k | 13.156k | 18.984k | 25.312k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Hồ 897 km | 12.558k | 13.058k | 18.837k | 25.116k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mang Thít 907 km | 12.698k | 13.198k | 19.047k | 25.396k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trà Ôn 921 km | 12.894k | 13.394k | 19.341k | 25.788k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vũng Liêm 892 km | 12.488k | 12.988k | 18.732k | 24.976k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cao Lãnh 908 km | 12.712k | 13.212k | 19.068k | 25.424k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sa Đéc 900 km | 12.600k | 13.100k | 18.900k | 25.200k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hồng Ngự 939 km | 13.146k | 13.646k | 19.719k | 26.292k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lai Vung 914 km | 12.796k | 13.296k | 19.194k | 25.592k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Lấp Vò 927 km | 12.978k | 13.478k | 19.467k | 25.956k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thanh Bình 929 km | 13.006k | 13.506k | 19.509k | 26.012k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tháp Mười 890 km | 12.460k | 12.960k | 18.690k | 24.920k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Long Xuyên 945 km | 13.230k | 13.730k | 19.845k | 26.460k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Châu Đốc 1,0 km | 14k | 514k | 21k | 28k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Phú 989 km | 13.846k | 14.346k | 20.769k | 27.692k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Mới 947 km | 13.258k | 13.758k | 19.887k | 26.516k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Tân 948 km | 13.272k | 13.772k | 19.908k | 26.544k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 706 km | 9.884k | 10.384k | 14.826k | 19.768k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thoại Sơn 983 km | 13.762k | 14.262k | 20.643k | 27.524k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Rạch Giá 997 km | 13.958k | 14.458k | 20.937k | 27.916k |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hà Tiên 1,0 km | 14k | 514k | 21k | 28k |
| Tp Quảng Ngãi đi Châu Thành 832 km | 11.648k | 12.148k | 17.472k | 23.296k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Hòn Đất 1,0 km | 14k | 514k | 21k | 28k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Kiên Lương 1,0 km | 14k | 514k | 21k | 28k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Quốc 1,1 km | 15.400 | 515.400 | 23.100 | 30.800 |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Hiệp 987 km | 13.818k | 14.318k | 20.727k | 27.636k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Ninh Kiều 916 km | 12.824k | 13.324k | 19.236k | 25.648k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Lai 939 km | 13.146k | 13.646k | 19.719k | 26.292k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Thạnh 998 km | 13.972k | 14.472k | 20.958k | 27.944k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Thủy 922 km | 12.908k | 13.408k | 19.362k | 25.816k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Vị Thanh 959 km | 13.426k | 13.926k | 20.139k | 26.852k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 12.544k | 13.044k | 18.816k | 25.088k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Mỹ 964 km | 13.496k | 13.996k | 20.244k | 26.992k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phụng Hiệp 943 km | 13.202k | 13.702k | 19.803k | 26.404k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vị Thủy 959 km | 13.426k | 13.926k | 20.139k | 26.852k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Sóc Trăng 970 km | 13.580k | 14.080k | 20.370k | 27.160k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 896 km | 12.544k | 13.044k | 18.816k | 25.088k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Tú 972 km | 13.608k | 14.108k | 20.412k | 27.216k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Xuyên 979 km | 13.706k | 14.206k | 20.559k | 27.412k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Long Phú 973 km | 13.622k | 14.122k | 20.433k | 27.244k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Đề 987 km | 13.818k | 14.318k | 20.727k | 27.636k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cù Lao Dung 945 km | 13.230k | 13.730k | 19.845k | 26.460k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Bạc Liêu 1,0 km | 13.608k | 14.108k | 20.412k | 27.216k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Phước Long 593 km | 13.706k | 14.206k | 20.559k | 27.412k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Lợi 1,0 km | 13.622k | 14.122k | 20.433k | 27.244k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Giá Rai 1,0 km | 13.818k | 14.318k | 20.727k | 27.636k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đông Hải 1,0 km | 13.230k | 13.730k | 19.845k | 26.460k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Quảng Ngãi đi TP Cà Mau 1,0 km | 13.608k | 14.108k | 20.412k | 27.216k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Bình 1,0 km | 13.706k | 14.206k | 20.559k | 27.412k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Văn Thời 1,0 km | 13.622k | 14.122k | 20.433k | 27.244k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Nước 1,0 km | 13.818k | 14.318k | 20.727k | 27.636k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hiển 1,1 km | 13.230k | 13.730k | 19.845k | 26.460k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đầm Dơi 1,0 km | 13.818k | 14.318k | 20.727k | 27.636k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Năm Căn 1,1 km | 13.230k | 13.730k | 19.845k | 26.460k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ngãi | ||||
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Quảng Nam | ||||
| Tp Quảng Ngãi đi TP Hội An 145 km | 2.030k | 2.530k | 3.045k | 4.060k |
| Tp Quảng Ngãi đi Thăng Bình 123 km | 1.722k | 2.222k | 2.583k | 3.444k |
| Tp Quảng Ngãi đi Quế Sơn 133 km | 1.862k | 2.362k | 2.793k | 3.724k |
| Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Đức 151 km | 2.114k | 2.614k | 3.171k | 4.228k |
| Tp Quảng Ngãi đi Tiên Phước 117 km | 1.638k | 2.138k | 2.457k | 3.276k |
| Tp Quảng Ngãi đi Bắc Trà My 136 km | 1.904k | 2.404k | 2.856k | 3.808k |
| Tp Quảng Ngãi đi Nam Trà My 180 km | 2.520k | 3.020k | 3.780k | 5.040k |
| Tp Quảng Ngãi đi Đông Giang 210 km | 2.940k | 3.440k | 4.410k | 5.880k |
| Tp Quảng Ngãi đi Tây Giang 262 km | 3.668k | 4.168k | 5.502k | 7.336k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tp Quảng Ngãi đi Kon Tum | ||||
| Tp Quảng Ngãi đi TP Kon Tum 162 km | 2.268k | 2.768k | 3.402k | 4.536k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Glei 256 km | 3.584k | 4.084k | 5.376k | 7.168k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hồi 888 km | 12.432k | 12.932k | 18.648k | 24.864k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Tô 201 km | 2.814k | 3.314k | 4.221k | 5.628k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Kon Rẫy 136 km | 1.904k | 2.404k | 2.856k | 3.808k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Sa Thầy 187 km | 2.618k | 3.118k | 3.927k | 5.236k |
| Tp Quảng Ngãi đi H. Tu Mơ Rông 236 km | 3.304k | 3.804k | 4.956k | 6.608k |






