Dịch vụ xe tiện chuyến từ Phú Yên đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.Lưu ý : Xe tiện chuyến không chạy cố định theo tuyến, điểm đón và điểm trả có thể sẽ khác với báo giá nhưng xe tiện chuyến Bảo Lộc Lâm Đồng giá siêu rẻ, xe riêng tư không ghép. linh động theo nhu cầu của khách hàng. Liên hệ đặt xe càng sớm cơ hội kiếm xe tiện chuyến giá tốt sẽ cao hơn, càng sát giờ đi sẽ càng khó kiếm xe. Tốt nhất quý khách nên liên hệ thông báo lịch trình để được báo giá chi tiết và hỗ trợ book xe trước 4-10 giờ trước giờ khởi hành.
Đón trả khách tận nơi tại Bảo lộc và các vùng lân cận Di Linh, Lộc Châu, Lộc An, Dambri, Lộc Ngãi, Đại Lào….
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Bảng giá
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tây Ninh 601 km | 4.808k | 5.108k | 7.813k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Tân Biên 634 km | 5.072k | 5.389k | 8.242k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Tân Châu 633 km | 5.064k | 5.380k | 8.229k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Dương Minh Châu 597 km | 4.776k | 5.074k | 7.761k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Châu Thành 635 km | 5.080k | 5.397k | 8.255k |
| Tuy Hòa, Phú Yên Khoảng cách (km) H. Bến Cầu 585 km | 4.680k | 4.972k | 7.605k |
| Tuy Hòa, Phú Yên 601 H. Gò Dầu 565 km | 4.520k | 4.802k | 7.345k |
| Tuy Hòa, Phú Yên 634 H. Trảng Bàng 552 km | 4.416k | 4.692k | 7.176k |
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tây Ninh 601 km | 7.813k | 8.313k | 11.719k | 15.626k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Tân Biên 634 km | 8.242k | 8.742k | 12.363k | 16.484k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Tân Châu 633 km | 8.229k | 8.729k | 12.343k | 16.458k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Dương Minh Châu 597 km | 7.761k | 8.261k | 11.641k | 15.522k |
| Tuy Hòa, Phú Yên H. Châu Thành 635 km | 8.255k | 8.755k | 12.382k | 16.510k |
| Tuy Hòa, Phú Yên Khoảng cách (km) H. Bến Cầu 585 km | 7.605k | 8.105k | 11.407k | 15.210k |
| Tuy Hòa, Phú Yên 601 H. Gò Dầu 565 km | 7.345k | 7.845k | 11.017k | 14.690k |
| Tuy Hòa, Phú Yên 634 H. Trảng Bàng 552 km | 7.176k | 7.676k | 10.764k | 14.352k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Dầu Một 521 km | 4.428k | 4.689k | 7.294k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Dĩ An 507 km | 4.309k | 4.563k | 7.098k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thuận An 509 km | 4.326k | 4.581k | 7.126k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cát 538 km | 4.573k | 4.842k | 7.532k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dầu Tiếng 570 km | 4.845k | 5.130k | 7.980k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Uyên 519 km | 4.411k | 4.671k | 7.266k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Giáo 543 km | 4.615k | 4.887k | 7.602k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Dầu Một 521 km | 7.294k | 7.794k | 10.941k | 14.588k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Dĩ An 507 km | 7.098k | 7.598k | 10.647k | 14.196k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thuận An 509 km | 7.126k | 7.626k | 10.689k | 14.252k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cát 538 km | 7.532k | 8.032k | 11.298k | 15.064k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dầu Tiếng 570 km | 7.980k | 8.480k | 11.970k | 15.960k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Uyên 519 km | 7.266k | 7.766k | 10.899k | 14.532k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Giáo 543 km | 7.602k | 8.102k | 11.403k | 15.204k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Biên Hòa 498 km | 4.233k | 4.482k | 6.972k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Khánh 446 km | 3.791k | 4.014k | 6.244k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bom 485 km | 4.122k | 4.365k | 6.790k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Cửu 519 km | 4.411k | 4.671k | 7.266k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Nhơn Trạch 491 km | 4.173k | 4.419k | 6.874k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cẩm Mỹ 445 km | 3.782k | 4.005k | 6.230k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Định Quán 475 km | 4.037k | 4.275k | 6.650k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Thành 483 km | 4.105k | 4.347k | 6.762k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Biên Hòa 498 km | 6.972k | 7.472k | 10.458k | 13.944k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Khánh 446 km | 6.244k | 6.744k | 9.366k | 12.488k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bom 485 km | 6.790k | 7.290k | 10.185k | 13.580k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Cửu 519 km | 7.266k | 7.766k | 10.899k | 14.532k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Nhơn Trạch 491 km | 6.874k | 7.374k | 10.311k | 13.748k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cẩm Mỹ 445 km | 6.230k | 6.730k | 9.345k | 12.460k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Định Quán 475 km | 6.650k | 7.150k | 9.975k | 13.300k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Thành 483 km | 6.762k | 7.262k | 10.143k | 13.524k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 574 km | 4.879k | 5.166k | 8.036k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đăng 384 km | 3.264k | 3.456k | 5.376k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Gia Mập 334 km | 2.839k | 3.006k | 4.676k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chơn Thành 574 km | 4.879k | 5.166k | 8.036k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Riềng 414 km | 3.519k | 3.726k | 5.796k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hớn Quản 594 km | 5.049k | 5.346k | 8.316k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lộc Ninh 436 km | 3.706k | 3.924k | 6.104k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đốp 402 km | 3.417k | 3.618k | 5.628k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 574 km | 8.036k | 8.536k | 12.054k | 16.072k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đăng 384 km | 5.376k | 5.876k | 8.064k | 10.752k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Gia Mập 334 km | 4.676k | 5.176k | 7.014k | 9.352k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chơn Thành 574 km | 8.036k | 8.536k | 12.054k | 16.072k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Riềng 414 km | 5.796k | 6.296k | 8.694k | 11.592k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hớn Quản 594 km | 8.316k | 8.816k | 12.474k | 16.632k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lộc Ninh 436 km | 6.104k | 6.604k | 9.156k | 12.208k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đốp 402 km | 5.628k | 6.128k | 8.442k | 11.256k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vũng Tàu 490 km | 4.165k | 4.410k | 6.860k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bà Rịa 475 km | 4.037k | 4.275k | 6.650k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Đức 460 km | 3.910k | 4.140k | 6.440k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Xuyên Mộc 449 km | 3.816k | 4.041k | 6.286k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Điền 475 km | 4.037k | 4.275k | 6.650k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đất Đỏ 464 km | 3.944k | 4.176k | 6.496k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Thành 589 km | 5.006k | 5.301k | 8.246k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũng Tàu | ||||
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vũng Tàu 490 km | 6.860k | 7.360k | 10.290k | 13.720k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bà Rịa 475 km | 6.650k | 7.150k | 9.975k | 13.300k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Đức 460 km | 6.440k | 6.940k | 9.660k | 12.880k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Xuyên Mộc 449 km | 6.286k | 6.786k | 9.429k | 12.572k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Điền 475 km | 6.650k | 7.150k | 9.975k | 13.300k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đất Đỏ 464 km | 6.496k | 6.996k | 9.744k | 12.992k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Thành 589 km | 8.246k | 8.746k | 12.369k | 16.492k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận 1 502 km | 4.267k | 4.518k | 7.028k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 508 km | 4.318k | 4.572k | 7.112k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Củ Chi 537 km | 4.564k | 4.833k | 7.518k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Nhà Bè 505 km | 4.292k | 4.545k | 7.070k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Đức 504 km | 4.284k | 4.536k | 7.056k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Thạnh 504 km | 4.284k | 4.536k | 7.056k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Gò Vấp 510 km | 4.335k | 4.590k | 7.140k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Bình 510 km | 4.335k | 4.590k | 7.140k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Phú 514 km | 4.369k | 4.626k | 7.196k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Tân 519 km | 4.411k | 4.671k | 7.266k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Chánh 520 km | 4.420k | 4.680k | 7.280k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận 1 502 km | 7.028k | 7.528k | 10.542k | 14.056k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 508 km | 7.112k | 7.612k | 10.668k | 14.224k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Củ Chi 537 km | 7.518k | 8.018k | 11.277k | 15.036k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Nhà Bè 505 km | 7.070k | 7.570k | 10.605k | 14.140k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Đức 504 km | 7.056k | 7.556k | 10.584k | 14.112k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Thạnh 504 km | 7.056k | 7.556k | 10.584k | 14.112k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Gò Vấp 510 km | 7.140k | 7.640k | 10.710k | 14.280k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Bình 510 km | 7.140k | 7.640k | 10.710k | 14.280k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Phú 514 km | 7.196k | 7.696k | 10.794k | 14.392k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Tân 519 km | 7.266k | 7.766k | 10.899k | 14.532k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Chánh 520 km | 7.280k | 7.780k | 10.920k | 14.560k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tân An 551 km | 4.683k | 4.959k | 7.714k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Lức 538 km | 4.573k | 4.842k | 7.532k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Đước 535 km | 4.547k | 4.815k | 7.490k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Giuộc 522 km | 4.437k | 4.698k | 7.308k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Hòa 532 km | 4.522k | 4.788k | 7.448k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thủ Thừa 544 km | 4.624k | 4.896k | 7.616k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Trụ 550 km | 4.675k | 4.950k | 7.700k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Huệ 574 km | 4.879k | 5.166k | 8.036k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tân An 551 km | 7.714k | 8.214k | 11.571k | 15.428k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Lức 538 km | 7.532k | 8.032k | 11.298k | 15.064k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Đước 535 km | 7.490k | 7.990k | 11.235k | 14.980k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Giuộc 522 km | 7.308k | 7.808k | 10.962k | 14.616k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Hòa 532 km | 7.448k | 7.948k | 11.172k | 14.896k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thủ Thừa 544 km | 7.616k | 8.116k | 11.424k | 15.232k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Trụ 550 km | 7.700k | 8.200k | 11.550k | 15.400k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Huệ 574 km | 8.036k | 8.536k | 12.054k | 16.072k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mỹ Tho 570 km | 4.845k | 5.130k | 7.980k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 5.397k | 5.715k | 8.890k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Gạo 585 km | 4.972k | 5.265k | 8.190k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Đông 560 km | 4.760k | 5.040k | 7.840k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Tây 560 km | 4.760k | 5.040k | 7.840k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Phú Đông 570 km | 4.845k | 5.130k | 7.980k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cai Lậy 584 km | 4.964k | 5.256k | 8.176k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Bè 602 km | 5.117k | 5.418k | 8.428k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mỹ Tho 570 km | 7.980k | 8.480k | 11.970k | 15.960k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.890k | 9.390k | 13.335k | 17.780k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Gạo 585 km | 8.190k | 8.690k | 12.285k | 16.380k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Đông 560 km | 7.840k | 8.340k | 11.760k | 15.680k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Tây 560 km | 7.840k | 8.340k | 11.760k | 15.680k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Phú Đông 570 km | 7.980k | 8.480k | 11.970k | 15.960k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cai Lậy 584 km | 8.176k | 8.676k | 12.264k | 16.352k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Bè 602 km | 8.428k | 8.928k | 12.642k | 16.856k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bến Tre 587 km | 4.989k | 5.283k | 8.218k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ba Tri 622 km | 5.287k | 5.598k | 8.708k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Đại 614 km | 5.219k | 5.526k | 8.596k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 5.397k | 5.715k | 8.890k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giồng Trôm 606 km | 5.151k | 5.454k | 8.484k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Bắc 598 km | 5.083k | 5.382k | 8.372k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Nam 606 km | 5.151k | 5.454k | 8.484k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thạnh Phú 629 km | 5.346k | 5.661k | 8.806k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bến Tre 587 km | 8.218k | 8.718k | 12.327k | 16.436k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ba Tri 622 km | 8.708k | 9.208k | 13.062k | 17.416k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Đại 614 km | 8.596k | 9.096k | 12.894k | 17.192k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.890k | 9.390k | 13.335k | 17.780k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giồng Trôm 606 km | 8.484k | 8.984k | 12.726k | 16.968k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Bắc 598 km | 8.372k | 8.872k | 12.558k | 16.744k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Nam 606 km | 8.484k | 8.984k | 12.726k | 16.968k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thạnh Phú 629 km | 8.806k | 9.306k | 13.209k | 17.612k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Trà Vinh 625 km | 5.312k | 5.625k | 8.750k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Càng Long 624 km | 5.304k | 5.616k | 8.736k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cầu Kè 651 km | 5.533k | 5.859k | 9.114k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cầu Ngang 654 km | 5.559k | 5.886k | 9.156k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Duyên Hải 675 km | 5.737k | 6.075k | 9.450k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tiểu Cần 646 km | 5.491k | 5.814k | 9.044k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Cú 661 km | 5.618k | 5.949k | 9.254k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 5.397k | 5.715k | 8.890k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Trà Vinh 625 km | 8.750k | 9.250k | 13.125k | 17000k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Càng Long 624 km | 8.736k | 9.236k | 13.104k | 17.472k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cầu Kè 651 km | 9.114k | 9.614k | 13.671k | 18.228k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cầu Ngang 654 km | 9.156k | 9.656k | 13.734k | 18.312k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Duyên Hải 675 km | 9.450k | 9.950k | 14.175k | 18.900k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tiểu Cần 646 km | 9.044k | 9.544k | 13.566k | 18.088k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Cú 661 km | 9.254k | 9.754k | 13.881k | 18.508k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.890k | 9.390k | 13.335k | 17.780k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vĩnh Long 627 km | 5.329k | 5.643k | 8.778k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Minh 643 km | 5.465k | 5.787k | 9.002k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Hồ 635 km | 5.397k | 5.715k | 8.890k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mang Thít 645 km | 5.482k | 5.805k | 9.030k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Ôn 659 km | 5.601k | 5.931k | 9.226k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vũng Liêm 631 km | 5.363k | 5.679k | 8.834k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vĩnh Long 627 km | 8.778k | 9.278k | 13.167k | 17.556k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Minh 643 km | 9.002k | 9.502k | 13.503k | 18.004k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Hồ 635 km | 8.890k | 9.390k | 13.335k | 17.780k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mang Thít 645 km | 9.030k | 9.530k | 13.545k | 18.060k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Ôn 659 km | 9.226k | 9.726k | 13.839k | 18.452k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vũng Liêm 631 km | 8.834k | 9.334k | 13.251k | 17.668k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cao Lãnh 646 km | 5.491k | 5.814k | 9.044k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sa Đéc 638 km | 5.423k | 5.742k | 8.932k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hồng Ngự 677 km | 5.754k | 6.093k | 9.478k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lai Vung 652 km | 5.542k | 5.868k | 9.128k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lấp Vò 665 km | 5.652k | 5.985k | 9.310k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thanh Bình 667 km | 5.669k | 6.003k | 9.338k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tháp Mười 628 km | 5.338k | 5.652k | 8.792k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cao Lãnh 646 km | 9.044k | 9.544k | 13.566k | 18.088k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sa Đéc 638 km | 8.932k | 9.432k | 13.398k | 17.864k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hồng Ngự 677 km | 9.478k | 9.978k | 14.217k | 18.956k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lai Vung 652 km | 9.128k | 9.628k | 13.692k | 18.256k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lấp Vò 665 km | 9.310k | 9.810k | 13.965k | 18.620k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thanh Bình 667 km | 9.338k | 9.838k | 14.007k | 18.676k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tháp Mười 628 km | 8.792k | 9.292k | 13.188k | 17.584k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Xuyên 683 km | 5.805k | 6.147k | 9.562k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Châu Đốc 739 km | 6.281k | 6.651k | 10.346k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. An Phú 3,8 km | 32.300 | 34.200 | 53.200 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Phú 727 km | 6.179k | 6.543k | 10.178k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Mới 685 km | 5.822k | 6.165k | 9.590k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Tân 686 km | 5.831k | 6.174k | 9.604k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu 633 km | 5.380k | 5.697k | 8.862k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thoại Sơn 722 km | 6.137k | 6.498k | 10.108k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Xuyên 683 km | 9.562k | 10.062k | 14.343k | 19.124k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Châu Đốc 739 km | 10.346k | 10.846k | 15.519k | 20.692k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. An Phú 3,8 km | 53.200 | 553.200 | 79.800 | 106.400 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Phú 727 km | 10.178k | 10.678k | 15.267k | 20.356k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Mới 685 km | 9.590k | 10.090k | 14.385k | 19.180k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Tân 686 km | 9.604k | 10.104k | 14.406k | 19.208k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu 633 km | 8.862k | 9.362k | 13.293k | 17.724k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thoại Sơn 722 km | 10.108k | 10.608k | 15.162k | 20.216k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Rạch Giá 735 km | 6.247k | 6.615k | 10.290k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hà Tiên 821 km | 6.978k | 7.389k | 11.494k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Châu Thành 570 km | 4.845k | 5.130k | 7.980k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hòn Đất 760 km | 6.460k | 6.840k | 10.640k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kiên Lương 796 km | 6.766k | 7.164k | 11.144k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Quốc 894 km | 7.599k | 8.046k | 12.516k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Hiệp 725 km | 6.162k | 6.525k | 10.150k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Rạch Giá 735 km | 10.290k | 10.790k | 15.435k | 20.580k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hà Tiên 821 km | 11.494k | 11.994k | 17.241k | 22.988k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Châu Thành 570 km | 7.980k | 8.480k | 11.970k | 15.960k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hòn Đất 760 km | 10.640k | 11.140k | 15.960k | 21.280k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kiên Lương 796 km | 11.144k | 11.644k | 16.716k | 22.288k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Quốc 894 km | 12.516k | 13.016k | 18.774k | 25.032k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Hiệp 725 km | 10.150k | 10.650k | 15.225k | 20.300k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Ninh Kiều 654 km | 5.559k | 5.886k | 9.156k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Lai 677 km | 5.754k | 6.093k | 9.478k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Thạnh 736 km | 6.256k | 6.624k | 10.304k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Thủy 660 km | 5.610k | 5.940k | 9.240k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Ninh Kiều 654 km | 9.156k | 9.656k | 13.734k | 18.312k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Lai 677 km | 9.478k | 9.978k | 14.217k | 18.956k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Thạnh 736 km | 10.304k | 10.804k | 15.456k | 20.608k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Thủy 660 km | 9.240k | 9.740k | 13.860k | 18.480k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vị Thanh 697 km | 5.924k | 6.273k | 9.758k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 5.397k | 5.715k | 8.890k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Mỹ 702 km | 5.967k | 6.318k | 9.828k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phụng Hiệp 681 km | 5.788k | 6.129k | 9.534k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vị Thủy 697 km | 5.924k | 6.273k | 9.758k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vị Thanh 697 km | 9.758k | 10.258k | 14.637k | 19.516k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.890k | 9.390k | 13.335k | 17.780k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Mỹ 702 km | 9.828k | 10.328k | 14.742k | 19.656k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phụng Hiệp 681 km | 9.534k | 10.034k | 14.301k | 19.068k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vị Thủy 697 km | 9.758k | 10.258k | 14.637k | 19.516k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sóc Trăng 708 km | 6.018k | 6.372k | 9.912k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 5.397k | 5.715k | 8.890k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Tú 710 km | 6.035k | 6.390k | 9.940k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Xuyên 717 km | 6.094k | 6.453k | 10.038k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Phú 711 km | 6.043k | 6.399k | 9.954k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Đề 725 km | 6.162k | 6.525k | 10.150k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cù Lao Dung 683 km | 5.805k | 6.147k | 9.562k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sóc Trăng 708 km | 9.912k | 10.412k | 14.868k | 19.824k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.890k | 9.390k | 13.335k | 17.780k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Tú 710 km | 9.940k | 10.440k | 14.910k | 19.880k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Xuyên 717 km | 10.038k | 10.538k | 15.057k | 20.076k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Phú 711 km | 9.954k | 10.454k | 14.931k | 19.908k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Đề 725 km | 10.150k | 10.650k | 15.225k | 20.300k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cù Lao Dung 683 km | 9.562k | 10.062k | 14.343k | 19.124k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bạc Liêu 756 km | 6.426k | 6.804k | 10.584k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phước Long 384 km | 3.264k | 3.456k | 5.376k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Lợi 750 km | 6.375k | 6.750k | 10000k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giá Rai 771 km | 6.553k | 6.939k | 10.794k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đông Hải 786 km | 6.681k | 7.074k | 11.004k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bạc Liêu 756 km | 10.584k | 11.084k | 15.876k | 21.168k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phước Long 384 km | 5.376k | 5.876k | 8.064k | 10.752k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Lợi 750 km | 10000k | 11000k | 15.750k | 21000k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giá Rai 771 km | 10.794k | 11.294k | 16.191k | 21.588k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đông Hải 786 km | 11.004k | 11.504k | 16.506k | 22.008k |
Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cà Mau 796 km | 6.766k | 7.164k | 11.144k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Bình 813 km | 6.910k | 7.317k | 11.382k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Văn Thời 821 km | 6.978k | 7.389k | 11.494k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Nước 824 km | 7.004k | 7.416k | 11.536k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hiển 873 km | 7.420k | 7.857k | 12.222k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đầm Dơi 813 km | 6.910k | 7.317k | 11.382k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Năm Căn 843 km | 7.165k | 7.587k | 11.802k |
| Bảng giá xe tiện chuyến Tuy Hòa, Phú Yên đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cà Mau 796 km | 11.144k | 11.644k | 16.716k | 22.288k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Bình 813 km | 11.382k | 11.882k | 17.073k | 22.764k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Văn Thời 821 km | 11.494k | 11.994k | 17.241k | 22.988k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Nước 824 km | 11.536k | 12.036k | 17.304k | 23.072k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hiển 873 km | 12.222k | 12.722k | 18.333k | 24.444k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đầm Dơi 813 km | 11.382k | 11.882k | 17.073k | 22.764k |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Năm Căn 843 km | 11.802k | 12.302k | 17.703k | 23.604k |






