Bảng giá thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Long Thành Đồng Nai
Carnival đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 1,500,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 1h ) :1,500,000 VND.
Xem chi tiết : Bảng giá xe Carnival đón tiễn tại Sân bay Tân Sơn Nhất
BẢNG GIÁ
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Long Thành Đồng Nai
2,400k triệu/ngày/100km ( ca 10 tiếng ), ngoài 10h phụ phí 150k VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10k VND/km
Giá thuê nội thành 4 giờ : 1,500k ( +300k/giờ nếu phát sinh ngoài giờ )
Giá thuê nội thành 6 giờ : 2000k ( +300k/giờ nếu phát sinh ngoài giờ )
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tây Ninh 140 km (3 giờ 31 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.120.000 | 8.620.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Biên 173 km (4 giờ 10 phút) | 2.941.000 | 4.117.400 | 6.317.400 | 8.817.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Châu 169 km (4 giờ 12 phút) | 2.873.000 | 4.022.200 | 6.222.200 | 8.722.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Dương Minh Châu 133 km (3 giờ 26 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bến Cầu 124 km (3 giờ 16 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 124 km (3 giờ 16 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trảng Bàng 91.2 km (2 giờ 29 phút) | 1.915.200 | 2.915.200 | 5.115.200 | 7.615.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thủ Dầu Một 63.6 km (1 giờ 47 phút) | 1.590.000 | 2.590.000 | 4.790.000 | 7.290.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Dĩ An 48.2 km (1 giờ 15 phút) | 1.446.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Thuận An 52.4 km (1 giờ 25 phút) | 1.310.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bến Cát 74.5 km (2 giờ 11 phút) | 1.862.500 | 2.862.500 | 5.062.500 | 7.562.500 |
| Sân bay Long Thành đi H. Dầu Tiếng 106 km (2 giờ 53 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Uyên 58.0 km (1 giờ 44 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phú Giáo 58.0 km (1 giờ 44 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Biên Hòa 37.1 km (1 giờ 11 phút) | 1.113.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Long Khánh 51.1 km (57 phút) | 1.277.500 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trảng Bom 98.7 km (2 giờ 0 phút) | 2.072.700 | 3.072.700 | 5.272.700 | 7.772.700 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Cửu 98.7 km (2 giờ 0 phút) | 2.072.700 | 3.072.700 | 5.272.700 | 7.772.700 |
| Sân bay Long Thành đi H. Nhơn Trạch 25.5 km (42 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cẩm Mỹ 42.5 km (1 giờ 6 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Định Quán 91.7 km (1 giờ 53 phút) | 1.925.700 | 2.925.700 | 5.125.700 | 7.625.700 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Thành 91.7 km (1 giờ 53 phút) | 1.925.700 | 2.925.700 | 5.125.700 | 7.625.700 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đồng Xoài 118 km (2 giờ 57 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bù Đăng 163 km (3 giờ 56 phút) | 2.771.000 | 3.879.400 | 6.079.400 | 8.579.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bù Gia Mập 215 km (4 giờ 57 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.016.000 | 9.516.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Chơn Thành 108 km (2 giờ 51 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phú Riềng 135 km (3 giờ 18 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Hớn Quản 135 km (3 giờ 18 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Lộc Ninh 151 km (3 giờ 45 phút) | 2.567.000 | 3.593.800 | 5.793.800 | 8.293.800 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bù Đốp 190 km (4 giờ 29 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 6.722.000 | 9.222.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vũng Tàu 50.5 km (1 giờ 19 phút) | 1.515.000 | 2.515.000 | 4.715.000 | 7.215.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Bà Rịa 42.7 km (1 giờ 9 phút) | 1.281.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Đức 39.7 km (1 giờ 4 phút) | 1.191.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Xuyên Mộc 62.0 km (1 giờ 29 phút) | 1.550.000 | 2.550.000 | 4.750.000 | 7.250.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Điền 45.4 km (1 giờ 12 phút) | 1.362.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đất Đỏ 51.5 km (1 giờ 17 phút) | 1.287.500 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Thành 129 km (3 giờ 3 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quận 1 41.9 km (1 giờ 1 phút) | 1.257.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 47.8 km (1 giờ 13 phút) | 1.434.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Củ Chi 77.1 km (2 giờ 10 phút) | 1.927.500 | 2.927.500 | 5.127.500 | 7.627.500 |
| Sân bay Long Thành đi Nhà Bè 44.2 km (1 giờ 6 phút) | 1.326.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Thủ Đức 43.5 km (1 giờ 5 phút) | 1.305.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Bình Thạnh 43.4 km (1 giờ 3 phút) | 1.302.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Gò Vấp 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 1.527.500 | 2.527.500 | 4.727.500 | 7.227.500 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Tân Bình 49.2 km (1 giờ 17 phút) | 1.476.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Tân Phú 53.5 km (1 giờ 27 phút) | 1.337.500 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Bình Tân 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 1.527.500 | 2.527.500 | 4.727.500 | 7.227.500 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Chánh 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 1.527.500 | 2.527.500 | 4.727.500 | 7.227.500 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tam Kỳ 820 km (13 giờ 0 phút) | 12.300.000 | 17.220.000 | 19.420.000 | 21.920.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Hội An 870 km (13 giờ 55 phút) | 13.050.000 | 18.270.000 | 20.470.000 | 22.970.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thăng Bình 849 km (13 giờ 26 phút) | 12.735.000 | 17.829.000 | 20.029.000 | 22.529.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quế Sơn 858 km (13 giờ 48 phút) | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.218.000 | 22.718.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hiệp Đức 877 km (14 giờ 13 phút) | 13.155.000 | 18.417.000 | 20.617.000 | 23.117.000 |
| Sân bay Long Thành đi Núi Thành 804 km (12 giờ 49 phút) | 12.060.000 | 16.884.000 | 19.084.000 | 21.584.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Phước 842 km (13 giờ 36 phút) | 12.630.000 | 17.682.000 | 19.882.000 | 22.382.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Ninh, Quảng Nam 825 km (13 giờ 5 phút) | 12.375.000 | 17.325.000 | 19.525.000 | 22.025.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Trà My 862 km (14 giờ 11 phút) | 12.930.000 | 18.102.000 | 20.302.000 | 22.802.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Trà My 853 km (15 giờ 7 phút) | 12.795.000 | 17.913.000 | 20.113.000 | 22.613.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Giang 936 km (15 giờ 9 phút) | 14.040.000 | 19.656.000 | 21.856.000 | 24.356.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Giang 987 km (16 giờ 35 phút) | 14.805.000 | 20.727.000 | 22.927.000 | 25.427.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đà Nắng 892 km (14 giờ 3 phút) | 13.380.000 | 18.732.000 | 20.932.000 | 23.432.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Kon Tum 707 km (11 giờ 32 phút) | 10.605.000 | 14.847.000 | 17.047.000 | 19.547.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đăk Glei 831 km (14 giờ 4 phút) | 12.465.000 | 17.451.000 | 19.651.000 | 22.151.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 797 km (13 giờ 28 phút) | 11.955.000 | 16.737.000 | 18.937.000 | 21.437.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đăk Tô 758 km (12 giờ 30 phút) | 11.370.000 | 15.918.000 | 18.118.000 | 20.618.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Kon Plông 758 km (12 giờ 30 phút) | 11.370.000 | 15.918.000 | 18.118.000 | 20.618.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Kon Rẫy 758 km (12 giờ 30 phút) | 11.370.000 | 15.918.000 | 18.118.000 | 20.618.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Sa Thầy 735 km (12 giờ 11 phút) | 11.025.000 | 15.435.000 | 17.635.000 | 20.135.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tu Mơ Rông 794 km (13 giờ 20 phút) | 11.910.000 | 16.674.000 | 18.874.000 | 21.374.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vĩnh Long 187 km (3 giờ 41 phút) | 3.179.000 | 4.450.600 | 6.650.600 | 9.150.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bình Minh 182 km (3 giờ 17 phút) | 3.094.000 | 4.331.600 | 6.531.600 | 9.031.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Hồ 174 km (3 giờ 21 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mang Thít 185 km (3 giờ 39 phút) | 3.145.000 | 4.403.000 | 6.603.000 | 9.103.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trà Ôn 198 km (3 giờ 41 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vũng Liêm 170 km (3 giờ 40 phút) | 2.890.000 | 4.046.000 | 6.246.000 | 8.746.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Tân, Vĩnh Long 187 km (3 giờ 29 phút) | 3.179.000 | 4.450.600 | 6.650.600 | 9.150.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Phan Thiết 146 km (2 giờ 9 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hàm Thuận Bắc 146 km (2 giờ 9 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hàm Thuận Nam 118 km (1 giờ 49 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Bình 189 km (2 giờ 32 phút) | 3.213.000 | 4.498.200 | 6.698.200 | 9.198.200 |
| Sân bay Long Thành đi Tánh Linh 136 km (2 giờ 16 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Linh 105 km (2 giờ 1 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Mũi Né 172 km (2 giờ 41 phút) | 2.924.000 | 4.093.600 | 6.293.600 | 8.793.600 |
| Sân bay Long Thành đi Lagi 124 km (1 giờ 54 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Phong 237 km (3 giờ 40 phút) | 3.792.000 | 5.308.800 | 7.508.800 | 10.008.800 |
| Sân bay Long Thành đi Phan Rí 216 km (3 giờ 4 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Nha Trang 369 km (5 giờ 7 phút) | 5.535.000 | 7.749.000 | 9.949.000 | 12.449.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Cam Ranh 321 km (4 giờ 22 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
| Sân bay Long Thành đi Diên Khánh 363 km (4 giờ 56 phút) | 5.445.000 | 7.623.000 | 9.823.000 | 12.323.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cam Lâm 338 km (4 giờ 32 phút) | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.298.000 | 11.798.000 |
| Sân bay Long Thành đi Khánh Vĩnh 380 km (5 giờ 14 phút) | 5.700.000 | 7.980.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
| Sân bay Long Thành đi Khánh Sơn 361 km (5 giờ 27 phút) | 5.415.000 | 7.581.000 | 9.781.000 | 12.281.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Hòa 402 km (5 giờ 24 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.642.000 | 13.142.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Phan Rang 284 km (3 giờ 53 phút) | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.164.000 | 10.664.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Hy 320 km (4 giờ 42 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ninh Phước 278 km (4 giờ 7 phút) | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.038.000 | 10.538.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Hy 320 km (4 giờ 42 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thuận Nam 259 km (3 giờ 38 phút) | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.639.000 | 10.139.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bác Ái 311 km (4 giờ 27 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Hải 312 km (4 giờ 33 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 8.752.000 | 11.252.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Sơn 299 km (4 giờ 10 phút) | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.479.000 | 10.979.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Quảng Ngãi 747 km (12 giờ 5 phút) | 11.205.000 | 15.687.000 | 17.887.000 | 20.387.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Tơ 755 km (12 giờ 12 phút) | 11.325.000 | 15.855.000 | 18.055.000 | 20.555.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Sơn 772 km (12 giờ 39 phút) | 11.580.000 | 16.212.000 | 18.412.000 | 20.912.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Phổ 707 km (11 giờ 15 phút) | 10.605.000 | 14.847.000 | 17.047.000 | 19.547.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mộ Đức 724 km (11 giờ 35 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.404.000 | 19.904.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nghĩa Hành 741 km (11 giờ 59 phút) | 11.115.000 | 15.561.000 | 17.761.000 | 20.261.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Tịnh 760 km (12 giờ 18 phút) | 11.400.000 | 15.960.000 | 18.160.000 | 20.660.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Trà 789 km (12 giờ 57 phút) | 11.835.000 | 16.569.000 | 18.769.000 | 21.269.000 |
| Sân bay Long Thành đi Trà Bồng 789 km (12 giờ 57 phút) | 11.835.000 | 16.569.000 | 18.769.000 | 21.269.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Trà Vinh 165 km (3 giờ 29 phút) | 2.805.000 | 3.927.000 | 6.127.000 | 8.627.000 |
| H. Càng Long đi Sân bay Long Thành 164 km (3 giờ 27 phút) | 2.788.000 | 3.903.200 | 6.103.200 | 8.603.200 |
| H. Cầu Kè đi Sân bay Long Thành 190 km (4 giờ 7 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 6.722.000 | 9.222.000 |
| H. Cầu Ngang đi Sân bay Long Thành 193 km (4 giờ 9 phút) | 3.281.000 | 4.593.400 | 6.793.400 | 9.293.400 |
| H. Duyên Hải đi Sân bay Long Thành 214 km (4 giờ 34 phút) | 3.424.000 | 4.793.600 | 6.993.600 | 9.493.600 |
| H. Tiểu Cần đi Sân bay Long Thành 186 km (4 giờ 0 phút) | 3.162.000 | 4.426.800 | 6.626.800 | 9.126.800 |
| H. Trà Cú đi Sân bay Long Thành 200 km (4 giờ 24 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.680.000 | 9.180.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Trà Vinh 165 km (3 giờ 29 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Cao Lãnh 186 km (3 giờ 45 phút) | 3.162.000 | 4.426.800 | 6.626.800 | 9.126.800 |
| Sân bay Long Thành đi TP Sa Đéc 177 km (3 giờ 27 phút) | 3.009.000 | 4.212.600 | 6.412.600 | 8.912.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Hồng Ngự 218 km (5 giờ 3 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.083.200 | 9.583.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Lai Vung 191 km (3 giờ 48 phút) | 3.247.000 | 4.545.800 | 6.745.800 | 9.245.800 |
| Sân bay Long Thành đi H. Lấp Vò 204 km (4 giờ 0 phút) | 3.264.000 | 4.569.600 | 6.769.600 | 9.269.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thanh Bình 206 km (4 giờ 16 phút) | 3.296.000 | 4.614.400 | 6.814.400 | 9.314.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tháp Mười 168 km (3 giờ 30 phút) | 2.856.000 | 3.998.400 | 6.198.400 | 8.698.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Long Xuyên 222 km (4 giờ 20 phút) | 3.552.000 | 4.972.800 | 7.172.800 | 9.672.800 |
| Sân bay Long Thành đi TP Châu Đốc 278 km (5 giờ 40 phút) | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.038.000 | 10.538.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Phú 267 km (5 giờ 21 phút) | 4.005.000 | 5.607.000 | 7.807.000 | 10.307.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Chợ Mới 224 km (4 giờ 38 phút) | 3.584.000 | 5.017.600 | 7.217.600 | 9.717.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phú Tân 225 km (5 giờ 42 phút) | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.240.000 | 9.740.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Châu 169 km (4 giờ 12 phút) | 2.873.000 | 4.022.200 | 6.222.200 | 8.722.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thoại Sơn 261 km (5 giờ 18 phút) | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.681.000 | 10.181.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Sân bay Long Thành 275 km (5 giờ 9 phút) | 4.125.000 | 5.775.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
| TP Hà Tiên đi Sân bay Long Thành 360 km (7 giờ 2 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 9.760.000 | 12.260.000 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Sân bay Long Thành 270 km (4 giờ 59 phút) | 4.050.000 | 5.670.000 | 7.870.000 | 10.370.000 |
| H. Hòn Đất đi Sân bay Long Thành 299 km (5 giờ 41 phút) | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.479.000 | 10.979.000 |
| H. Kiên Lương đi Sân bay Long Thành 335 km (6 giờ 30 phút) | 5.025.000 | 7.035.000 | 9.235.000 | 11.735.000 |
| H. Phú Quốc đi Sân bay Long Thành 433 km (10 giờ 15 phút) | 6.495.000 | 9.093.000 | 11.293.000 | 13.793.000 |
| H. Tân Hiệp đi Sân bay Long Thành 264 km (4 giờ 51 phút) | 3.960.000 | 5.544.000 | 7.744.000 | 10.244.000 |
| An Minh đi Sân bay Long Thành 322 km (6 giờ 18 phút) | 4.830.000 | 6.762.000 | 8.962.000 | 11.462.000 |
| An Biên đi Sân bay Long Thành 288 km (5 giờ 25 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
| Rạch Sỏi đi Sân bay Long Thành 268 km (4 giờ 57 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 7.828.000 | 10.328.000 |
| Gò Quao đi Sân bay Long Thành 258 km (4 giờ 49 phút) | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.618.000 | 10.118.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Tp Cần Thơ 196 km (3 giờ 38 phút) | 3.332.000 | 4.664.800 | 6.864.800 | 9.364.800 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thới Lai 216 km (4 giờ 6 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Thạnh 648 km (10 giờ 4 phút) | 9.720.000 | 13.608.000 | 15.808.000 | 18.308.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bình Thủy 199 km (3 giờ 43 phút) | 3.383.000 | 4.736.200 | 6.936.200 | 9.436.200 |
| Sân bay Long Thành đi Ô Môn 219 km (4 giờ 16 phút) | 3.504.000 | 4.905.600 | 7.105.600 | 9.605.600 |
| Sân bay Long Thành đi Phong Điền 209 km (3 giờ 52 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
| Sân bay Long Thành đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 233 km (4 giờ 33 phút) | 3.728.000 | 5.219.200 | 7.419.200 | 9.919.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vị Thanh 237 km (4 giờ 22 phút) | 3.792.000 | 5.308.800 | 7.508.800 | 10.008.800 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành, Hậu Giang 209 km (3 giờ 55 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Mỹ 249 km (4 giờ 38 phút) | 3.984.000 | 5.577.600 | 7.777.600 | 10.277.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phụng Hiệp 220 km (4 giờ 9 phút) | 3.520.000 | 4.928.000 | 7.128.000 | 9.628.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vị Thủy 237 km (4 giờ 22 phút) | 3.792.000 | 5.308.800 | 7.508.800 | 10.008.800 |
| Sân bay Long Thành đi Ngã Bảy 219 km (4 giờ 2 phút) | 3.504.000 | 4.905.600 | 7.105.600 | 9.605.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Sóc Trăng 248 km (4 giờ 38 phút) | 3.968.000 | 5.555.200 | 7.755.200 | 10.255.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỹ Tú 249 km (4 giờ 43 phút) | 3.984.000 | 5.577.600 | 7.777.600 | 10.277.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỹ Xuyên 256 km (4 giờ 47 phút) | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.576.000 | 10.076.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Phú 251 km (4 giờ 56 phút) | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.471.000 | 9.971.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trần Đề 264 km (5 giờ 11 phút) | 3.960.000 | 5.544.000 | 7.744.000 | 10.244.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cù Lao Dung 264 km (5 giờ 11 phút) | 3.960.000 | 5.544.000 | 7.744.000 | 10.244.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 283 km (5 giờ 27 phút) | 4.245.000 | 5.943.000 | 8.143.000 | 10.643.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kế Sách 222 km (4 giờ 21 phút) | 3.552.000 | 4.972.800 | 7.172.800 | 9.672.800 |
| Sân bay Long Thành đi Thạnh Trị, Sóc trăng 275 km (5 giờ 12 phút) | 4.125.000 | 5.775.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bạc Liêu 295 km (5 giờ 33 phút) | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.395.000 | 10.895.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phước Long 165 km (3 giờ 58 phút) | 2.805.000 | 3.927.000 | 6.127.000 | 8.627.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Lợi 290 km (5 giờ 25 phút) | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.290.000 | 10.790.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Giá Rai 310 km (6 giờ 0 phút) | 4.650.000 | 6.510.000 | 8.710.000 | 11.210.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đông Hải 325 km (6 giờ 26 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hồng Dân 297 km (5 giờ 48 phút) | 4.455.000 | 6.237.000 | 8.437.000 | 10.937.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hòa Bình, bạc Liêu 305 km (5 giờ 47 phút) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Cà Mau 336 km (6 giờ 24 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thới Bình 321 km (6 giờ 28 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trần Văn Thời 360 km (6 giờ 57 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 9.760.000 | 12.260.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cái Nước 363 km (7 giờ 1 phút) | 5.445.000 | 7.623.000 | 9.823.000 | 12.323.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ngọc Hiển 412 km (8 giờ 13 phút) | 6.180.000 | 8.652.000 | 10.852.000 | 13.352.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đầm Dơi 352 km (6 giờ 45 phút) | 5.280.000 | 7.392.000 | 9.592.000 | 12.092.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Năm Căn 382 km (7 giờ 27 phút) | 5.730.000 | 8.022.000 | 10.222.000 | 12.722.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tân An 90.8 km (2 giờ 5 phút) | 1.906.800 | 2.906.800 | 5.106.800 | 7.606.800 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bến Lức 77.0 km (1 giờ 54 phút) | 1.925.000 | 2.925.000 | 5.125.000 | 7.625.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cần Đước 74.7 km (1 giờ 59 phút) | 1.867.500 | 2.867.500 | 5.067.500 | 7.567.500 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cần Giuộc 61.2 km (1 giờ 39 phút) | 1.530.000 | 2.530.000 | 4.730.000 | 7.230.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đức Hòa 74.2 km (2 giờ 1 phút) | 1.855.000 | 2.855.000 | 5.055.000 | 7.555.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thủ Thừa 84.3 km (2 giờ 8 phút) | 1.770.300 | 2.770.300 | 4.970.300 | 7.470.300 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Trụ 90.7 km (2 giờ 17 phút) | 1.904.700 | 2.904.700 | 5.104.700 | 7.604.700 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đức Huệ 114 km (2 giờ 43 phút) | 2.280.000 | 3.280.000 | 5.480.000 | 7.980.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mộc Hóa 140 km (3 giờ 18 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.120.000 | 8.620.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hưng Thạnh, Long An 187 km (4 giờ 16 phút) | 3.179.000 | 4.450.600 | 6.650.600 | 9.150.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Mỹ Tho 109 km (2 giờ 20 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Chợ Gạo 124 km (2 giờ 45 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Gò Công Đông 99.3 km (2 giờ 37 phút) | 2.085.300 | 3.085.300 | 5.285.300 | 7.785.300 |
| Sân bay Long Thành đi H. Gò Công Tây 99.1 km (2 giờ 35 phút) | 2.081.100 | 3.081.100 | 5.281.100 | 7.781.100 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Phú Đông 109 km (3 giờ 9 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cai Lậy 123 km (2 giờ 30 phút) | 2.460.000 | 3.460.000 | 5.660.000 | 8.160.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cái Bè 141 km (2 giờ 48 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Phước 109 km (2 giờ 31 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bến Tre 126 km (2 giờ 45 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ba Tri 162 km (3 giờ 31 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bình Đại 154 km (3 giờ 26 phút) | 2.618.000 | 3.665.200 | 5.865.200 | 8.365.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Giồng Trôm 145 km (3 giờ 14 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỏ Cày Bắc 137 km (2 giờ 58 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.036.000 | 8.536.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỏ Cày Nam 145 km (3 giờ 9 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thạnh Phú 169 km (3 giờ 44 phút) | 2.873.000 | 4.022.200 | 6.222.200 | 8.722.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Tp Đà Lạt 292 km (5 giờ 14 phút) | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.332.000 | 10.832.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Bảo Lộc 169 km (3 giờ 46 phút) | 2.873.000 | 4.022.200 | 6.222.200 | 8.722.200 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Trọng 246 km (4 giờ 24 phút) | 3.936.000 | 5.510.400 | 7.710.400 | 10.210.400 |
| Sân bay Long Thành đi Di Linh 230 km (3 giờ 59 phút) | 3.680.000 | 5.152.000 | 7.352.000 | 9.852.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Lâm 193 km (4 giờ 14 phút) | 3.281.000 | 4.593.400 | 6.793.400 | 9.293.400 |
| Sân bay Long Thành đi Đạ Huoai 138 km (2 giờ 54 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đạ Tẻh 150 km (3 giờ 18 phút) | 2.550.000 | 3.570.000 | 5.770.000 | 8.270.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cát Tiên 150 km (3 giờ 18 phút) | 2.550.000 | 3.570.000 | 5.770.000 | 8.270.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lâm Hà 279 km (5 giờ 2 phút) | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.059.000 | 10.559.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lạc Dương, Lâm Đồng 305 km (5 giờ 37 phút) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đơn Dương 288 km (5 giờ 22 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đam Rông 328 km (6 giờ 22 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đồng Xoài 118 km (2 giờ 57 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Bình Long 139 km (3 giờ 30 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Phước Long 165 km (3 giờ 58 phút) | 2.805.000 | 3.927.000 | 6.127.000 | 8.627.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bù Đăng 163 km (3 giờ 56 phút) | 2.771.000 | 3.879.400 | 6.079.400 | 8.579.400 |
| Sân bay Long Thành đi Bù Đốp 190 km (4 giờ 29 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 6.722.000 | 9.222.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bù Gia Mập 215 km (4 giờ 57 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.016.000 | 9.516.000 |
| Sân bay Long Thành đi Chơn Thành 108 km (2 giờ 51 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Phú 130 km (2 giờ 42 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hớn Quản 128 km (3 giờ 20 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lộc Ninh 156 km (3 giờ 51 phút) | 2.652.000 | 3.712.800 | 5.912.800 | 8.412.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Buôn Ma Thuột 351 km (7 giờ 59 phút) | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.571.000 | 12.071.000 |
| Sân bay Long Thành đi Buôn Đôn 372 km (8 giờ 33 phút) | 5.580.000 | 7.812.000 | 10.012.000 | 12.512.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cư Kuin 374 km (8 giờ 32 phút) | 5.610.000 | 7.854.000 | 10.054.000 | 12.554.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cư M’gar 378 km (8 giờ 40 phút) | 5.670.000 | 7.938.000 | 10.138.000 | 12.638.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ea H’leo 583 km (9 giờ 17 phút) | 8.745.000 | 12.243.000 | 14.443.000 | 16.943.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ea Kar 488 km (7 giờ 13 phút) | 7.320.000 | 10.248.000 | 12.448.000 | 14.948.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ea Súp 407 km (9 giờ 14 phút) | 6.105.000 | 8.547.000 | 10.747.000 | 13.247.000 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Ana 365 km (8 giờ 22 phút) | 5.475.000 | 7.665.000 | 9.865.000 | 12.365.000 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Bông 481 km (7 giờ 41 phút) | 7.215.000 | 10.101.000 | 12.301.000 | 14.801.000 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Buk 529 km (8 giờ 19 phút) | 7.935.000 | 11.109.000 | 13.309.000 | 15.809.000 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Năng 515 km (7 giờ 57 phút) | 7.725.000 | 10.815.000 | 13.015.000 | 15.515.000 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Pắc 510 km (7 giờ 43 phút) | 7.650.000 | 10.710.000 | 12.910.000 | 15.410.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lắk 510 km (7 giờ 43 phút) | 7.650.000 | 10.710.000 | 12.910.000 | 15.410.000 |
| Sân bay Long Thành đi M’Đrắk 452 km (6 giờ 27 phút) | 6.780.000 | 9.492.000 | 11.692.000 | 14.192.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Gia Nghĩa 235 km (5 giờ 30 phút) | 3.760.000 | 5.264.000 | 7.464.000 | 9.964.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cư Jút 235 km (5 giờ 30 phút) | 3.760.000 | 5.264.000 | 7.464.000 | 9.964.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk Glong 285 km (6 giờ 37 phút) | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.185.000 | 10.685.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk Mil 299 km (6 giờ 49 phút) | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.479.000 | 10.979.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk R’Lấp 227 km (5 giờ 21 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.284.800 | 9.784.800 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk Song 273 km (6 giờ 20 phút) | 4.095.000 | 5.733.000 | 7.933.000 | 10.433.000 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Nô 326 km (7 giờ 33 phút) | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.046.000 | 11.546.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Đức 268 km (6 giờ 14 phút) | 4.020.000 | 5.628.000 | 7.828.000 | 10.328.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Tuy An 522 km (7 giờ 38 phút) | 7.830.000 | 10.962.000 | 13.162.000 | 15.662.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Hòa 523 km (7 giờ 37 phút) | 7.845.000 | 10.983.000 | 13.183.000 | 15.683.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sông Hinh 482 km (7 giờ 9 phút) | 7.230.000 | 10.122.000 | 12.322.000 | 14.822.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Xuân 552 km (8 giờ 9 phút) | 8.280.000 | 11.592.000 | 13.792.000 | 16.292.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Hòa 493 km (7 giờ 4 phút) | 7.395.000 | 10.353.000 | 12.553.000 | 15.053.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Hòa 489 km (6 giờ 59 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.469.000 | 14.969.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy An 522 km (7 giờ 38 phút) | 7.830.000 | 10.962.000 | 13.162.000 | 15.662.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Hòa 480 km (6 giờ 39 phút) | 7.200.000 | 10.080.000 | 12.280.000 | 14.780.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Hòa 462 km (6 giờ 14 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quy Nhơn 591 km (8 giờ 55 phút) | 8.865.000 | 12.411.000 | 14.611.000 | 17.111.000 |
| Sân bay Long Thành đi An Nhơn 590 km (8 giờ 53 phút) | 8.850.000 | 12.390.000 | 14.590.000 | 17.090.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hoài Nhơn 669 km (10 giờ 32 phút) | 10.035.000 | 14.049.000 | 16.249.000 | 18.749.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Mỹ 23.7 km (47 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Sơn 624 km (9 giờ 31 phút) | 9.360.000 | 13.104.000 | 15.304.000 | 17.804.000 |
| Sân bay Long Thành đi An Lão, Bình Định 680 km (10 giờ 50 phút) | 10.200.000 | 14.280.000 | 16.480.000 | 18.980.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Phước 582 km (8 giờ 42 phút) | 8.730.000 | 12.222.000 | 14.422.000 | 16.922.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hoài Ân 664 km (10 giờ 29 phút) | 9.960.000 | 13.944.000 | 16.144.000 | 18.644.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Cát, Bình Định 610 km (9 giờ 25 phút) | 9.150.000 | 12.810.000 | 15.010.000 | 17.510.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vân Canh 555 km (8 giờ 13 phút) | 8.325.000 | 11.655.000 | 13.855.000 | 16.355.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 671 km (10 giờ 39 phút) | 10.065.000 | 14.091.000 | 16.291.000 | 18.791.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hà Tĩnh 1,283 km (19 giờ 44 phút) | 19.245.000 | 26.943.000 | 29.143.000 | 31.643.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hồng Lĩnh 1,320 km (20 giờ 6 phút) | 19.800.000 | 27.720.000 | 29.920.000 | 32.420.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Kỳ Anh 1,232 km (18 giờ 57 phút) | 18.480.000 | 25.872.000 | 28.072.000 | 30.572.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thạch Hà 1,291 km (19 giờ 47 phút) | 19.365.000 | 27.111.000 | 29.311.000 | 31.811.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Xuyên 1,273 km (19 giờ 30 phút) | 19.095.000 | 26.733.000 | 28.933.000 | 31.433.000 |
| Sân bay Long Thành đi Can Lộc 1,304 km (19 giờ 54 phút) | 19.560.000 | 27.384.000 | 29.584.000 | 32.084.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hương Khê 1,285 km (20 giờ 25 phút) | 19.275.000 | 26.985.000 | 29.185.000 | 31.685.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hương Sơn 1,345 km (20 giờ 36 phút) | 20.175.000 | 28.245.000 | 30.445.000 | 32.945.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Thọ 1,324 km (20 giờ 12 phút) | 19.860.000 | 27.804.000 | 30.004.000 | 32.504.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vũ Quang 1,336 km (20 giờ 39 phút) | 20.040.000 | 28.056.000 | 30.256.000 | 32.756.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nghi Xuân 1,332 km (20 giờ 27 phút) | 19.980.000 | 27.972.000 | 30.172.000 | 32.672.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lộc Hà 1,307 km (20 giờ 10 phút) | 19.605.000 | 27.447.000 | 29.647.000 | 32.147.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kỳ Anh 1,238 km (19 giờ 7 phút) | 18.570.000 | 25.998.000 | 28.198.000 | 30.698.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vinh 1,337 km (20 giờ 33 phút) | 20.055.000 | 28.077.000 | 30.277.000 | 32.777.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Cửa Lò 1,337 km (20 giờ 33 phút) | 20.055.000 | 28.077.000 | 30.277.000 | 32.777.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Thái Hòa 1,419 km (21 giờ 40 phút) | 21.285.000 | 29.799.000 | 31.999.000 | 34.499.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hoàng Mai 1,407 km (21 giờ 15 phút) | 21.105.000 | 29.547.000 | 31.747.000 | 34.247.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳnh Lưu 1,396 km (21 giờ 11 phút) | 20.940.000 | 29.316.000 | 31.516.000 | 34.016.000 |
| Sân bay Long Thành đi Diễn Châu 1,373 km (20 giờ 57 phút) | 20.595.000 | 28.833.000 | 31.033.000 | 33.533.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Thành 1,388 km (21 giờ 22 phút) | 20.820.000 | 29.148.000 | 31.348.000 | 33.848.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nghi Lộc 1,353 km (20 giờ 33 phút) | 20.295.000 | 28.413.000 | 30.613.000 | 33.113.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hưng Nguyên 1,347 km (20 giờ 33 phút) | 20.205.000 | 28.287.000 | 30.487.000 | 32.987.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Đàn 1,348 km (20 giờ 34 phút) | 20.220.000 | 28.308.000 | 30.508.000 | 33.008.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đô Lương 1,380 km (21 giờ 3 phút) | 20.700.000 | 28.980.000 | 31.180.000 | 33.680.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Chương 1,374 km (21 giờ 9 phút) | 20.610.000 | 28.854.000 | 31.054.000 | 33.554.000 |
| Sân bay Long Thành đi Anh Sơn 1,409 km (21 giờ 39 phút) | 21.135.000 | 29.589.000 | 31.789.000 | 34.289.000 |
| Sân bay Long Thành đi Con Cuông 1,450 km (22 giờ 41 phút) | 21.750.000 | 30.450.000 | 32.650.000 | 35.150.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tương Dương 1,489 km (23 giờ 23 phút) | 22.335.000 | 31.269.000 | 33.469.000 | 35.969.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kỳ Sơn 1,564 km (1 ngày 1 giờ) | 23.460.000 | 32.844.000 | 35.044.000 | 37.544.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nghĩa Đàn 1,429 km (21 giờ 51 phút) | 21.435.000 | 30.009.000 | 32.209.000 | 34.709.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quế Phong 1,517 km (1 ngày 0 giờ) | 22.755.000 | 31.857.000 | 34.057.000 | 36.557.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳ Châu 2,431 km (1 ngày 12 giờ) | 36.465.000 | 51.051.000 | 53.251.000 | 55.751.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳ Hợp 1,449 km (22 giờ 23 phút) | 21.735.000 | 30.429.000 | 32.629.000 | 35.129.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thanh Hóa 1,475 km (22 giờ 16 phút) | 22.125.000 | 30.975.000 | 33.175.000 | 35.675.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Sầm Sơn 1,473 km (22 giờ 32 phút) | 22.095.000 | 30.933.000 | 33.133.000 | 35.633.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Bỉm Sơn 1,511 km (22 giờ 47 phút) | 22.665.000 | 31.731.000 | 33.931.000 | 36.431.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Nghi Sơn 1,429 km (21 giờ 45 phút) | 21.435.000 | 30.009.000 | 32.209.000 | 34.709.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Xương 1,462 km (22 giờ 18 phút) | 21.930.000 | 30.702.000 | 32.902.000 | 35.402.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hoằng Hóa 1,494 km (22 giờ 46 phút) | 22.410.000 | 31.374.000 | 33.574.000 | 36.074.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hậu Lộc 1,501 km (22 giờ 38 phút) | 22.515.000 | 31.521.000 | 33.721.000 | 36.221.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nga Sơn 1,517 km (23 giờ 1 phút) | 22.755.000 | 31.857.000 | 34.057.000 | 36.557.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hà Trung 1,499 km (22 giờ 32 phút) | 22.485.000 | 31.479.000 | 33.679.000 | 36.179.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thiệu Hóa 1,477 km (22 giờ 14 phút) | 22.155.000 | 31.017.000 | 33.217.000 | 35.717.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Sơn 1,469 km (22 giờ 8 phút) | 22.035.000 | 30.849.000 | 33.049.000 | 35.549.000 |
| Sân bay Long Thành đi Triệu Sơn 1,473 km (22 giờ 13 phút) | 22.095.000 | 30.933.000 | 33.133.000 | 35.633.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nông Cống 1,447 km (21 giờ 47 phút) | 21.705.000 | 30.387.000 | 32.587.000 | 35.087.000 |
| Sân bay Long Thành đi Như Thanh 1,461 km (22 giờ 6 phút) | 21.915.000 | 30.681.000 | 32.881.000 | 35.381.000 |
| Sân bay Long Thành đi Như Xuân 1,459 km (22 giờ 20 phút) | 21.885.000 | 30.639.000 | 32.839.000 | 35.339.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thọ Xuân 1,495 km (22 giờ 36 phút) | 22.425.000 | 31.395.000 | 33.595.000 | 36.095.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thường Xuân 1,516 km (23 giờ 6 phút) | 22.740.000 | 31.836.000 | 34.036.000 | 36.536.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lang Chánh 1,539 km (23 giờ 25 phút) | 23.085.000 | 32.319.000 | 34.519.000 | 37.019.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bá Thước 1,574 km (1 ngày 0 giờ) | 23.610.000 | 33.054.000 | 35.254.000 | 37.754.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quan Hóa 1,630 km (1 ngày 0 giờ) | 24.450.000 | 34.230.000 | 36.430.000 | 38.930.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quan Sơn 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 24.120.000 | 33.768.000 | 35.968.000 | 38.468.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Lát 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 24.990.000 | 34.986.000 | 37.186.000 | 39.686.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Định 1,500 km (22 giờ 38 phút) | 22.500.000 | 31.500.000 | 33.700.000 | 36.200.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Lộc 1,511 km (22 giờ 48 phút) | 22.665.000 | 31.731.000 | 33.931.000 | 36.431.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Thủy 1,542 km (23 giờ 27 phút) | 23.130.000 | 32.382.000 | 34.582.000 | 37.082.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Ninh Bình 1,529 km (22 giờ 58 phút) | 22.935.000 | 32.109.000 | 34.309.000 | 36.809.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Tam Điệp 1,516 km (22 giờ 43 phút) | 22.740.000 | 31.836.000 | 34.036.000 | 36.536.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hoa Lư 1,529 km (22 giờ 58 phút) | 22.935.000 | 32.109.000 | 34.309.000 | 36.809.000 |
| Sân bay Long Thành đi Gia Viễn 1,548 km (23 giờ 19 phút) | 23.220.000 | 32.508.000 | 34.708.000 | 37.208.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Mô 1,531 km (23 giờ 0 phút) | 22.965.000 | 32.151.000 | 34.351.000 | 36.851.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Khánh 1,542 km (23 giờ 9 phút) | 23.130.000 | 32.382.000 | 34.582.000 | 37.082.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Sơn 1,535 km (23 giờ 24 phút) | 23.025.000 | 32.235.000 | 34.435.000 | 36.935.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nho Quan 1,537 km (23 giờ 3 phút) | 23.055.000 | 32.277.000 | 34.477.000 | 36.977.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tam Kỳ 820 km (13 giờ 0 phút) 820 km | 12.300.000 | 17.220.000 | 19.420.000 | 21.920.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Hội An 870 km (13 giờ 55 phút) 870 km | 13.050.000 | 18.270.000 | 20.470.000 | 22.970.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thăng Bình 849 km (13 giờ 26 phút) 849 km | 12.735.000 | 17.829.000 | 20.029.000 | 22.529.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quế Sơn 858 km (13 giờ 48 phút) 858 km | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.218.000 | 22.718.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hiệp Đức 877 km (14 giờ 13 phút) 877 km | 13.155.000 | 18.417.000 | 20.617.000 | 23.117.000 |
| Sân bay Long Thành đi Núi Thành 804 km (12 giờ 49 phút) 804 km | 12.060.000 | 16.884.000 | 19.084.000 | 21.584.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Phước 842 km (13 giờ 36 phút) 842 km | 12.630.000 | 17.682.000 | 19.882.000 | 22.382.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Ninh 1,717 km (1 ngày 2 giờ) 1717 km | 25.755.000 | 36.057.000 | 38.257.000 | 40.757.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Trà My 862 km (14 giờ 11 phút) 862 km | 12.930.000 | 18.102.000 | 20.302.000 | 22.802.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Trà My 853 km (15 giờ 7 phút) 853 km | 12.795.000 | 17.913.000 | 20.113.000 | 22.613.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Giang 936 km (15 giờ 9 phút) 936 km | 14.040.000 | 19.656.000 | 21.856.000 | 24.356.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Giang 987 km (16 giờ 35 phút) 987 km | 14.805.000 | 20.727.000 | 22.927.000 | 25.427.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đà Nắng 892 km (14 giờ 3 phút) 892 km | 13.380.000 | 18.732.000 | 20.932.000 | 23.432.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Huế 989 km (15 giờ 46 phút) | 14.835.000 | 20.769.000 | 22.969.000 | 25.469.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hương Thủy 975 km (15 giờ 27 phút) | 14.625.000 | 20.475.000 | 22.675.000 | 25.175.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hương Trà 991 km (15 giờ 38 phút) | 14.865.000 | 20.811.000 | 23.011.000 | 25.511.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phong Điền, Cần Thơ 209 km (3 giờ 52 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Điền 1,006 km (16 giờ 1 phút) | 15.090.000 | 21.126.000 | 23.326.000 | 25.826.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Vang 981 km (15 giờ 37 phút) | 14.715.000 | 20.601.000 | 22.801.000 | 25.301.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Lộc 935 km (14 giờ 55 phút) | 14.025.000 | 19.635.000 | 21.835.000 | 24.335.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đông Hà 1,049 km (16 giờ 47 phút) | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.229.000 | 26.729.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Quảng Trị 1,038 km (16 giờ 31 phút) | 15.570.000 | 21.798.000 | 23.998.000 | 26.498.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Linh 1,089 km (17 giờ 6 phút) | 16.335.000 | 22.869.000 | 25.069.000 | 27.569.000 |
| Sân bay Long Thành đi Gio Linh 1,076 km (17 giờ 2 phút) | 16.140.000 | 22.596.000 | 24.796.000 | 27.296.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cam Lộ 1,059 km (16 giờ 40 phút) | 15.885.000 | 22.239.000 | 24.439.000 | 26.939.000 |
| Sân bay Long Thành đi Triệu Phong 1,048 km (16 giờ 46 phút) | 15.720.000 | 22.008.000 | 24.208.000 | 26.708.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hải Lăng 1,030 km (16 giờ 24 phút) | 15.450.000 | 21.630.000 | 23.830.000 | 26.330.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hướng Hóa 1,117 km (18 giờ 1 phút) | 16.755.000 | 23.457.000 | 25.657.000 | 28.157.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đakrông 1,122 km (18 giờ 0 phút) | 16.830.000 | 23.562.000 | 25.762.000 | 28.262.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đồng Hới 1,147 km (17 giờ 49 phút) | 17.205.000 | 24.087.000 | 26.287.000 | 28.787.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bố Trạch 1,201 km (18 giờ 47 phút) | 18.015.000 | 25.221.000 | 27.421.000 | 29.921.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Ninh 1,818 km (1 ngày 3 giờ) | 27.270.000 | 38.178.000 | 40.378.000 | 42.878.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Trạch 1,205 km (18 giờ 39 phút) | 18.075.000 | 25.305.000 | 27.505.000 | 30.005.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuyên Hóa 1,211 km (18 giờ 50 phút) | 18.165.000 | 25.431.000 | 27.631.000 | 30.131.000 |
| Sân bay Long Thành đi Minh Hóa 1,235 km (19 giờ 17 phút) | 18.525.000 | 25.935.000 | 28.135.000 | 30.635.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Ba Đồn 1,199 km (18 giờ 34 phút) | 17.985.000 | 25.179.000 | 27.379.000 | 29.879.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Nam Định 1,562 km (23 giờ 38 phút) | 23.430.000 | 32.802.000 | 35.002.000 | 37.502.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mỹ Lộc 1,562 km (23 giờ 38 phút) | 23.430.000 | 32.802.000 | 35.002.000 | 37.502.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vụ Bản 1,552 km (23 giờ 20 phút) | 23.280.000 | 32.592.000 | 34.792.000 | 37.292.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ý Yên 1,548 km (23 giờ 17 phút) | 23.220.000 | 32.508.000 | 34.708.000 | 37.208.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Trực 1,568 km (23 giờ 38 phút) | 23.520.000 | 32.928.000 | 35.128.000 | 37.628.000 |
| Sân bay Long Thành đi Trực Ninh 1,567 km (23 giờ 38 phút) | 23.505.000 | 32.907.000 | 35.107.000 | 37.607.000 |
| Sân bay Long Thành đi Xuân Trường 1,580 km (23 giờ 51 phút) | 23.700.000 | 33.180.000 | 35.380.000 | 37.880.000 |
| Sân bay Long Thành đi Giao Thủy 1,601 km (1 ngày 0 giờ) | 24.015.000 | 33.621.000 | 35.821.000 | 38.321.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hải Hậu 1,577 km (23 giờ 56 phút) | 23.655.000 | 33.117.000 | 35.317.000 | 37.817.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Phủ Lý 1,569 km (23 giờ 26 phút) | 23.535.000 | 32.949.000 | 35.149.000 | 37.649.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Duy Tiên 1,580 km (23 giờ 34 phút) | 23.700.000 | 33.180.000 | 35.380.000 | 37.880.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Bảng 1,579 km (23 giờ 43 phút) | 23.685.000 | 33.159.000 | 35.359.000 | 37.859.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Liêm 1,579 km (23 giờ 43 phút) | 23.685.000 | 33.159.000 | 35.359.000 | 37.859.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Lục 1,568 km (23 giờ 40 phút) | 23.520.000 | 32.928.000 | 35.128.000 | 37.628.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lý Nhân 1,583 km (23 giờ 49 phút) | 23.745.000 | 33.243.000 | 35.443.000 | 37.943.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hòa Bình 1,685 km (1 ngày 3 giờ) | 25.275.000 | 35.385.000 | 37.585.000 | 40.085.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lương Sơn 1,623 km (1 ngày 1 giờ) | 24.345.000 | 34.083.000 | 36.283.000 | 38.783.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Bôi 1,605 km (1 ngày 0 giờ) | 24.075.000 | 33.705.000 | 35.905.000 | 38.405.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đà Bắc 1,649 km (1 ngày 2 giờ) | 24.735.000 | 34.629.000 | 36.829.000 | 39.329.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cao Phong 1,615 km (1 ngày 1 giờ) | 24.225.000 | 33.915.000 | 36.115.000 | 38.615.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Lạc 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 24.060.000 | 33.684.000 | 35.884.000 | 38.384.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lạc Sơn 1,574 km (23 giờ 57 phút) | 23.610.000 | 33.054.000 | 35.254.000 | 37.754.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lạc Thủy 1,560 km (23 giờ 36 phút) | 23.400.000 | 32.760.000 | 34.960.000 | 37.460.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mai Châu 1,618 km (1 ngày 1 giờ) | 24.270.000 | 33.978.000 | 36.178.000 | 38.678.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Thủy 1,553 km (23 giờ 24 phút) | 23.295.000 | 32.613.000 | 34.813.000 | 37.313.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Sơn La 1,793 km (1 ngày 5 giờ) | 26.895.000 | 37.653.000 | 39.853.000 | 42.353.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳnh Nhai 1,880 km (1 ngày 7 giờ) | 28.200.000 | 39.480.000 | 41.680.000 | 44.180.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thuận Châu 1,826 km (1 ngày 6 giờ) | 27.390.000 | 38.346.000 | 40.546.000 | 43.046.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mường La 1,809 km (1 ngày 5 giờ) | 27.135.000 | 37.989.000 | 40.189.000 | 42.689.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Yên 1,808 km (1 ngày 4 giờ) | 27.120.000 | 37.968.000 | 40.168.000 | 42.668.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Yên 506 km (7 giờ 22 phút) | 7.590.000 | 10.626.000 | 12.826.000 | 15.326.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mai Sơn 1,773 km (1 ngày 5 giờ) | 26.595.000 | 37.233.000 | 39.433.000 | 41.933.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Châu 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 25.965.000 | 36.351.000 | 38.551.000 | 41.051.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sông Mã 1,663 km (1 ngày 2 giờ) | 24.945.000 | 34.923.000 | 37.123.000 | 39.623.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mộc Châu 1,679 km (1 ngày 2 giờ) | 25.185.000 | 35.259.000 | 37.459.000 | 39.959.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sốp Cộp 1,891 km (1 ngày 8 giờ) | 28.365.000 | 39.711.000 | 41.911.000 | 44.411.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vân Hồ 1,665 km (1 ngày 2 giờ) | 24.975.000 | 34.965.000 | 37.165.000 | 39.665.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Quảng Ngãi 747 km (12 giờ 5 phút) | 11.205.000 | 15.687.000 | 17.887.000 | 20.387.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Tơ 755 km (12 giờ 12 phút) | 11.325.000 | 15.855.000 | 18.055.000 | 20.555.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Sơn 772 km (12 giờ 39 phút) | 11.580.000 | 16.212.000 | 18.412.000 | 20.912.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Phổ 707 km (11 giờ 15 phút) | 10.605.000 | 14.847.000 | 17.047.000 | 19.547.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mộ Đức 724 km (11 giờ 35 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.404.000 | 19.904.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nghĩa Hành 741 km (11 giờ 59 phút) | 11.115.000 | 15.561.000 | 17.761.000 | 20.261.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Tịnh 760 km (12 giờ 18 phút) | 11.400.000 | 15.960.000 | 18.160.000 | 20.660.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Trà 789 km (12 giờ 57 phút) | 11.835.000 | 16.569.000 | 18.769.000 | 21.269.000 |
| Sân bay Long Thành đi Trà Bồng 789 km (12 giờ 57 phút) | 11.835.000 | 16.569.000 | 18.769.000 | 21.269.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Điện Biên Phủ 1,945 km (1 ngày 8 giờ) | 29.175.000 | 40.845.000 | 43.045.000 | 45.545.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Mường Lay 2,107 km (1 ngày 9 giờ) | 31.605.000 | 44.247.000 | 46.447.000 | 48.947.000 |
| Sân bay Long Thành đi Điện Biên 2,004 km (1 ngày 10 giờ) | 30.060.000 | 42.084.000 | 44.284.000 | 46.784.000 |
| Sân bay Long Thành đi Điện Biên Đông 1,929 km (1 ngày 9 giờ) | 28.935.000 | 40.509.000 | 42.709.000 | 45.209.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Chà 1,997 km (1 ngày 10 giờ) | 29.955.000 | 41.937.000 | 44.137.000 | 46.637.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Nhé 2,140 km (1 ngày 13 giờ) | 32.100.000 | 44.940.000 | 47.140.000 | 49.640.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Ảng 1,910 km (1 ngày 8 giờ) | 28.650.000 | 40.110.000 | 42.310.000 | 44.810.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tủa Chùa 1,920 km (1 ngày 8 giờ) | 28.800.000 | 40.320.000 | 42.520.000 | 45.020.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuần Giáo 1,920 km (1 ngày 8 giờ) | 28.800.000 | 40.320.000 | 42.520.000 | 45.020.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nậm Pồ 2,083 km (1 ngày 12 giờ) | 31.245.000 | 43.743.000 | 45.943.000 | 48.443.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Lai Châu 2,002 km (1 ngày 7 giờ) | 30.030.000 | 42.042.000 | 44.242.000 | 46.742.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Đường 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 29.670.000 | 41.538.000 | 43.738.000 | 46.238.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phong Thổ 2,044 km (1 ngày 8 giờ) | 30.660.000 | 42.924.000 | 45.124.000 | 47.624.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sìn Hồ 2,061 km (1 ngày 8 giờ) | 30.915.000 | 43.281.000 | 45.481.000 | 47.981.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nậm Nhùn 2,108 km (1 ngày 9 giờ) | 31.620.000 | 44.268.000 | 46.468.000 | 48.968.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Uyên, Lai Châu 1,969 km (1 ngày 7 giờ) | 29.535.000 | 41.349.000 | 43.549.000 | 46.049.000 |
| Sân bay Long Thành đi Than Uyên 1,931 km (1 ngày 6 giờ) | 28.965.000 | 40.551.000 | 42.751.000 | 45.251.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Yên Bái 1,774 km (1 ngày 2 giờ) | 26.610.000 | 37.254.000 | 39.454.000 | 41.954.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Nghĩa Lộ 1,829 km (1 ngày 4 giờ) | 27.435.000 | 38.409.000 | 40.609.000 | 43.109.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Bình 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 26.550.000 | 37.170.000 | 39.370.000 | 41.870.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lục Yên 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690.000 | 38.766.000 | 40.966.000 | 43.466.000 |
| Sân bay Long Thành đi Trấn Yên 1,787 km (1 ngày 3 giờ) | 26.805.000 | 37.527.000 | 39.727.000 | 42.227.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Yên, Yên Bái 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 27.255.000 | 38.157.000 | 40.357.000 | 42.857.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Chấn 1,801 km (1 ngày 3 giờ) | 27.015.000 | 37.821.000 | 40.021.000 | 42.521.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mù Cang Chải 1,925 km (1 ngày 6 giờ) | 28.875.000 | 40.425.000 | 42.625.000 | 45.125.000 |
| Sân bay Long Thành đi Trạm Tấu 1,849 km (1 ngày 4 giờ) | 27.735.000 | 38.829.000 | 41.029.000 | 43.529.000 |
| Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Lào Cai 1,906 km (1 ngày 4 giờ) | 28.590.000 | 40.026.000 | 42.226.000 | 44.726.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Sa Pa 1,939 km (1 ngày 5 giờ) | 29.085.000 | 40.719.000 | 42.919.000 | 45.419.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bát Xát 1,919 km (1 ngày 4 giờ) | 28.785.000 | 40.299.000 | 42.499.000 | 44.999.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Thắng 1,880 km (1 ngày 4 giờ) | 28.200.000 | 39.480.000 | 41.680.000 | 44.180.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Yên 1,879 km (1 ngày 4 giờ) | 28.185.000 | 39.459.000 | 41.659.000 | 44.159.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Khương 1,958 km (1 ngày 6 giờ) | 29.370.000 | 41.118.000 | 43.318.000 | 45.818.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Hà 1,918 km (1 ngày 5 giờ) | 28.770.000 | 40.278.000 | 42.478.000 | 44.978.000 |
| Sân bay Long Thành đi Si Ma Cai 1,940 km (1 ngày 6 giờ) | 29.100.000 | 40.740.000 | 42.940.000 | 45.440.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Bàn, Lào Cai 1,875 km (1 ngày 4 giờ) | 28.125.000 | 39.375.000 | 41.575.000 | 44.075.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Việt Trì 1,702 km (1 ngày 1 giờ) | 25.530.000 | 35.742.000 | 37.942.000 | 40.442.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Phú Thọ 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 25.725.000 | 36.015.000 | 38.215.000 | 40.715.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lâm Thao 1,714 km (1 ngày 2 giờ) | 25.710.000 | 35.994.000 | 38.194.000 | 40.694.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Nông, Phú Thọ 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 25.995.000 | 36.393.000 | 38.593.000 | 41.093.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,704 km (1 ngày 2 giờ) | 25.560.000 | 35.784.000 | 37.984.000 | 40.484.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,694 km (1 ngày 2 giờ) | 25.410.000 | 35.574.000 | 37.774.000 | 40.274.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Khê 1,732 km (1 ngày 2 giờ) | 25.980.000 | 36.372.000 | 38.572.000 | 41.072.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hạ Hòa 1,756 km (1 ngày 2 giờ) | 26.340.000 | 36.876.000 | 39.076.000 | 41.576.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Sơn 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 26.190.000 | 36.666.000 | 38.866.000 | 41.366.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Ba 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 26.190.000 | 36.666.000 | 38.866.000 | 41.366.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Lập 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 26.160.000 | 36.624.000 | 38.824.000 | 41.324.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đoan Hùng 1,745 km (1 ngày 2 giờ) | 26.175.000 | 36.645.000 | 38.845.000 | 41.345.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vĩnh Yên 1,669 km (1 ngày 1 giờ) | 25.035.000 | 35.049.000 | 37.249.000 | 39.749.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Phúc Yên 1,659 km (1 ngày 1 giờ) | 24.885.000 | 34.839.000 | 37.039.000 | 39.539.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Dương 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 29.670.000 | 41.538.000 | 43.738.000 | 46.238.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Đảo 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395.000 | 35.553.000 | 37.753.000 | 40.253.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Xuyên 1,669 km (1 ngày 1 giờ) | 25.035.000 | 35.049.000 | 37.249.000 | 39.749.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Lạc 1,671 km (1 ngày 1 giờ) | 25.065.000 | 35.091.000 | 37.291.000 | 39.791.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Tường 1,674 km (1 ngày 1 giờ) | 25.110.000 | 35.154.000 | 37.354.000 | 39.854.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lập Thạch 1,697 km (1 ngày 1 giờ) | 25.455.000 | 35.637.000 | 37.837.000 | 40.337.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sông Lô 1,813 km (1 ngày 3 giờ) | 27.195.000 | 38.073.000 | 40.273.000 | 42.773.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tuyên Quang 1,832 km (1 ngày 4 giờ) | 27.480.000 | 38.472.000 | 40.672.000 | 43.172.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Dương 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 25.845.000 | 36.183.000 | 38.383.000 | 40.883.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Sơn 1,793 km (1 ngày 3 giờ) | 26.895.000 | 37.653.000 | 39.853.000 | 42.353.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hàm Yên 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 27.255.000 | 38.157.000 | 40.357.000 | 42.857.000 |
| Sân bay Long Thành đi Chiêm Hóa 1,828 km (1 ngày 4 giờ) | 27.420.000 | 38.388.000 | 40.588.000 | 43.088.000 |
| Sân bay Long Thành đi Na Hang 1,866 km (1 ngày 5 giờ) | 27.990.000 | 39.186.000 | 41.386.000 | 43.886.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lâm Bình 1,892 km (1 ngày 5 giờ) | 28.380.000 | 39.732.000 | 41.932.000 | 44.432.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bắc Kạn 1,779 km (1 ngày 3 giờ) | 26.685.000 | 37.359.000 | 39.559.000 | 42.059.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Bể 1,828 km (1 ngày 4 giờ) | 27.420.000 | 38.388.000 | 40.588.000 | 43.088.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bạch Thông 1,797 km (1 ngày 3 giờ) | 26.955.000 | 37.737.000 | 39.937.000 | 42.437.000 |
| Sân bay Long Thành đi Chợ Đồn 1,788 km (1 ngày 4 giờ) | 26.820.000 | 37.548.000 | 39.748.000 | 42.248.000 |
| Sân bay Long Thành đi Chợ Mới 224 km (4 giờ 38 phút) | 3.584.000 | 5.017.600 | 7.217.600 | 9.717.600 |
| Sân bay Long Thành đi Na Rì 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 27.105.000 | 37.947.000 | 40.147.000 | 42.647.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ngân Sơn 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 27.105.000 | 37.947.000 | 40.147.000 | 42.647.000 |
| Sân bay Long Thành đi Pác Nặm 1,865 km (1 ngày 5 giờ) | 27.975.000 | 39.165.000 | 41.365.000 | 43.865.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thái Nguyên 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 25.440.000 | 35.616.000 | 37.816.000 | 40.316.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Sông Công 1,688 km (1 ngày 1 giờ) | 25.320.000 | 35.448.000 | 37.648.000 | 40.148.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Phổ Yên 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 25.215.000 | 35.301.000 | 37.501.000 | 40.001.000 |
| Sân bay Long Thành đi Định Hóa 1,490 km (22 giờ 25 phút) | 22.350.000 | 31.290.000 | 33.490.000 | 35.990.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Lương 1,622 km (1 ngày 0 giờ) | 24.330.000 | 34.062.000 | 36.262.000 | 38.762.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Hỷ 1,716 km (1 ngày 2 giờ) | 25.740.000 | 36.036.000 | 38.236.000 | 40.736.000 |
| Sân bay Long Thành đi Võ Nhai 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 26.160.000 | 36.624.000 | 38.824.000 | 41.324.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830.000 | 36.162.000 | 38.362.000 | 40.862.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Bình 1,690 km (1 ngày 1 giờ) | 25.350.000 | 35.490.000 | 37.690.000 | 40.190.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Lạng Sơn 1,767 km (1 ngày 2 giờ) | 26.505.000 | 37.107.000 | 39.307.000 | 41.807.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cao Lộc 1,769 km (1 ngày 2 giờ) | 26.535.000 | 37.149.000 | 39.349.000 | 41.849.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Lãng 42.1 km (1 giờ 1 phút) | 1.263.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Quan 1,763 km (1 ngày 3 giờ) | 26.445.000 | 37.023.000 | 39.223.000 | 41.723.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Sơn 1,778 km (1 ngày 3 giờ) | 26.670.000 | 37.338.000 | 39.538.000 | 42.038.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Gia 40.2 km (1 giờ 5 phút) | 1.206.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Sân bay Long Thành đi Chi Lăng 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 25.995.000 | 36.393.000 | 38.593.000 | 41.093.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đình Lập 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.089.000 | 40.589.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hữu Lũng 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 25.620.000 | 35.868.000 | 38.068.000 | 40.568.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lộc Bình 1,791 km (1 ngày 3 giờ) | 26.865.000 | 37.611.000 | 39.811.000 | 42.311.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tràng Định 1,834 km (1 ngày 4 giờ) | 27.510.000 | 38.514.000 | 40.714.000 | 43.214.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bắc Giang 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 25.005.000 | 35.007.000 | 37.207.000 | 39.707.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hiệp Hòa 1,677 km (1 ngày 1 giờ) | 25.155.000 | 35.217.000 | 37.417.000 | 39.917.000 |
| Sân bay Long Thành đi Việt Yên 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 25.005.000 | 35.007.000 | 37.207.000 | 39.707.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Yên 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 25.140.000 | 35.196.000 | 37.396.000 | 39.896.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Thế 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395.000 | 35.553.000 | 37.753.000 | 40.253.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lạng Giang 1,683 km (1 ngày 1 giờ) | 25.245.000 | 35.343.000 | 37.543.000 | 40.043.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lục Nam 1,692 km (1 ngày 1 giờ) | 25.380.000 | 35.532.000 | 37.732.000 | 40.232.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lục Ngạn 1,727 km (1 ngày 2 giờ) | 25.905.000 | 36.267.000 | 38.467.000 | 40.967.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Động 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 24.555.000 | 34.377.000 | 36.577.000 | 39.077.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Dũng 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 25.215.000 | 35.301.000 | 37.501.000 | 40.001.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hạ Long 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.089.000 | 40.589.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Cẩm Phả 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.089.000 | 40.589.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Móng Cái 1,875 km (1 ngày 3 giờ) | 28.125.000 | 39.375.000 | 41.575.000 | 44.075.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Uông Bí 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.089.000 | 40.589.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Đông Triều 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.089.000 | 40.589.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Quảng Yên 1,714 km (1 ngày 1 giờ) | 25.710.000 | 35.994.000 | 38.194.000 | 40.694.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vân Đồn 1,790 km (1 ngày 2 giờ) | 26.850.000 | 37.590.000 | 39.790.000 | 42.290.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,844 km (1 ngày 3 giờ) | 27.660.000 | 38.724.000 | 40.924.000 | 43.424.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Yên 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 27.255.000 | 38.157.000 | 40.357.000 | 42.857.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đầm Hà 1,828 km (1 ngày 3 giờ) | 27.420.000 | 38.388.000 | 40.588.000 | 43.088.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,847 km (1 ngày 3 giờ) | 27.705.000 | 38.787.000 | 40.987.000 | 43.487.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Chẽ 1,805 km (1 ngày 3 giờ) | 27.075.000 | 37.905.000 | 40.105.000 | 42.605.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quận Ba Đình 1,625 km (1 ngày 1 giờ) | 24.375.000 | 34.125.000 | 36.325.000 | 38.825.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hoàn Kiếm 1,628 km (1 ngày 0 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hai Bà Trưng 1,620 km (1 ngày 0 giờ) | 24.300.000 | 34.020.000 | 36.220.000 | 38.720.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Đống Đa 1,621 km (1 ngày 0 giờ) | 24.315.000 | 34.041.000 | 36.241.000 | 38.741.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Tây Hồ 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 24.555.000 | 34.377.000 | 36.577.000 | 39.077.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Cầu Giấy 1,626 km (1 ngày 0 giờ) | 24.390.000 | 34.146.000 | 36.346.000 | 38.846.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Thanh Xuân 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hoàng Mai 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Long Biên 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 24.465.000 | 34.251.000 | 36.451.000 | 38.951.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hà Đông 1,626 km (1 ngày 0 giờ) | 24.390.000 | 34.146.000 | 36.346.000 | 38.846.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Bắc Từ Liêm 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 24.510.000 | 34.314.000 | 36.514.000 | 39.014.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sân bay Nội Bài 1,649 km (1 ngày 1 giờ) | 24.735.000 | 34.629.000 | 36.829.000 | 39.329.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thị xã Sơn Tây 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 24.990.000 | 34.986.000 | 37.186.000 | 39.686.000 |
| Sân bay Long Thành đi Sóc Sơn 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 24.990.000 | 34.986.000 | 37.186.000 | 39.686.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Anh 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 24.705.000 | 34.587.000 | 36.787.000 | 39.287.000 |
| Sân bay Long Thành đi Gia Lâm 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 24.465.000 | 34.251.000 | 36.451.000 | 38.951.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Trì 1,614 km (1 ngày 0 giờ) | 24.210.000 | 33.894.000 | 36.094.000 | 38.594.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Oai 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 24.270.000 | 33.978.000 | 36.178.000 | 38.678.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thường Tín 1,606 km (23 giờ 55 phút) | 24.090.000 | 33.726.000 | 35.926.000 | 38.426.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Xuyên 1,597 km (23 giờ 49 phút) | 23.955.000 | 33.537.000 | 35.737.000 | 38.237.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ứng Hòa 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 23.970.000 | 33.558.000 | 35.758.000 | 38.258.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mỹ Đức 1,590 km (1 ngày 0 giờ) | 23.850.000 | 33.390.000 | 35.590.000 | 38.090.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Vì 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 25.140.000 | 35.196.000 | 37.396.000 | 39.896.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phúc Thọ 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840.000 | 34.776.000 | 36.976.000 | 39.476.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thạch Thất 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825.000 | 34.755.000 | 36.955.000 | 39.455.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quốc Oai 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 24.690.000 | 34.566.000 | 36.766.000 | 39.266.000 |
| Sân bay Long Thành đi Chương Mỹ 1,612 km (1 ngày 1 giờ) | 24.180.000 | 33.852.000 | 36.052.000 | 38.552.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đan Phượng 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 24.645.000 | 34.503.000 | 36.703.000 | 39.203.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hoài Đức 1,636 km (1 ngày 1 giờ) | 24.540.000 | 34.356.000 | 36.556.000 | 39.056.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mê Linh 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 24.780.000 | 34.692.000 | 36.892.000 | 39.392.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hải Dương 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 24.810.000 | 34.734.000 | 36.934.000 | 39.434.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Chí Linh 1,675 km (1 ngày 1 giờ) | 25.125.000 | 35.175.000 | 37.375.000 | 39.875.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Kinh Môn 1,684 km (1 ngày 1 giờ) | 25.260.000 | 35.364.000 | 37.564.000 | 40.064.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Giang 1,635 km (1 ngày 0 giờ) | 24.525.000 | 34.335.000 | 36.535.000 | 39.035.000 |
| Sân bay Long Thành đi Gia Lộc 1,645 km (1 ngày 1 giờ) | 24.675.000 | 34.545.000 | 36.745.000 | 39.245.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Sách 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 24.915.000 | 34.881.000 | 37.081.000 | 39.581.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Thành, Hải Dương 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 25.200.000 | 35.280.000 | 37.480.000 | 39.980.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Giang 1,536 km (23 giờ 2 phút) | 23.040.000 | 32.256.000 | 34.456.000 | 36.956.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Hà, Hải Dương 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Miện 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tứ Kỳ 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495.000 | 34.293.000 | 36.493.000 | 38.993.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Giàng 1,632 km (1 ngày 1 giờ) | 24.480.000 | 34.272.000 | 36.472.000 | 38.972.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hồng Bàng 1,687 km (1 ngày 1 giờ) | 25.305.000 | 35.427.000 | 37.627.000 | 40.127.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Ngô Quyền 1,704 km (1 ngày 1 giờ) | 25.560.000 | 35.784.000 | 37.984.000 | 40.484.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Lê Chân 1,698 km (1 ngày 1 giờ) | 25.470.000 | 35.658.000 | 37.858.000 | 40.358.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hải An 1,702 km (1 ngày 1 giờ) | 25.530.000 | 35.742.000 | 37.942.000 | 40.442.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Kiến An 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 24.780.000 | 34.692.000 | 36.892.000 | 39.392.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Đồ Sơn 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 25.440.000 | 35.616.000 | 37.816.000 | 40.316.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Dương Kinh 1,693 km (1 ngày 1 giờ) | 25.395.000 | 35.553.000 | 37.753.000 | 40.253.000 |
| Sân bay Long Thành đi An Dương 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 25.200.000 | 35.280.000 | 37.480.000 | 39.980.000 |
| Sân bay Long Thành đi An Lão 1,672 km (1 ngày 1 giờ) | 25.080.000 | 35.112.000 | 37.312.000 | 39.812.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kiến Thụy 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825.000 | 34.755.000 | 36.955.000 | 39.455.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thủy Nguyên 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 25.440.000 | 35.616.000 | 37.816.000 | 40.316.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Lãng 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 24.585.000 | 34.419.000 | 36.619.000 | 39.119.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Bảo 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cát Hải 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hưng Yên 1,607 km (1 ngày 0 giờ) | 24.105.000 | 33.747.000 | 35.947.000 | 38.447.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Mỹ Hào 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Lâm 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Giang 1,632 km (1 ngày 0 giờ) | 24.480.000 | 34.272.000 | 36.472.000 | 38.972.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Mỹ 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 24.270.000 | 33.978.000 | 36.178.000 | 38.678.000 |
| Sân bay Long Thành đi Khoái Châu 1,614 km (1 ngày 0 giờ) | 24.210.000 | 33.894.000 | 36.094.000 | 38.594.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ân Thi 1,611 km (1 ngày 0 giờ) | 24.165.000 | 33.831.000 | 36.031.000 | 38.531.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Động, Hưng Yên 1,603 km (1 ngày 0 giờ) | 24.045.000 | 33.663.000 | 35.863.000 | 38.363.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Lữ 1,597 km (1 ngày 0 giờ) | 23.955.000 | 33.537.000 | 35.737.000 | 38.237.000 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Cừ 1,604 km (1 ngày 0 giờ) | 24.060.000 | 33.684.000 | 35.884.000 | 38.384.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thái Bình 1,583 km (1 ngày 0 giờ) | 23.745.000 | 33.243.000 | 35.443.000 | 37.943.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Hưng 1,595 km (1 ngày 0 giờ) | 23.925.000 | 33.495.000 | 35.695.000 | 38.195.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hưng Hà 1,595 km (23 giờ 57 phút) | 23.925.000 | 33.495.000 | 35.695.000 | 38.195.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳnh Phụ 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 24.270.000 | 33.978.000 | 36.178.000 | 38.678.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kiến Xương 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 23.970.000 | 33.558.000 | 35.758.000 | 38.258.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tiền Hải 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 24.075.000 | 33.705.000 | 35.905.000 | 38.405.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thái Thụy 1,610 km (1 ngày 1 giờ) | 24.150.000 | 33.810.000 | 36.010.000 | 38.510.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vũ Thư 1,576 km (23 giờ 53 phút) | 23.640.000 | 33.096.000 | 35.296.000 | 37.796.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hà Giang 1,912 km (1 ngày 5 giờ) | 28.680.000 | 40.152.000 | 42.352.000 | 44.852.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Văn 2,038 km (1 ngày 9 giờ) | 30.570.000 | 42.798.000 | 44.998.000 | 47.498.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mèo Vạc 2,006 km (1 ngày 9 giờ) | 30.090.000 | 42.126.000 | 44.326.000 | 46.826.000 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Minh 2,013 km (1 ngày 8 giờ) | 30.195.000 | 42.273.000 | 44.473.000 | 46.973.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quản Bạ 1,967 km (1 ngày 7 giờ) | 29.505.000 | 41.307.000 | 43.507.000 | 46.007.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Mê 1,973 km (1 ngày 7 giờ) | 29.595.000 | 41.433.000 | 43.633.000 | 46.133.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hoàng Su Phì 1,924 km (1 ngày 6 giờ) | 28.860.000 | 40.404.000 | 42.604.000 | 45.104.000 |
| Sân bay Long Thành đi Xín Mần 1,963 km (1 ngày 7 giờ) | 29.445.000 | 41.223.000 | 43.423.000 | 45.923.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Quang 1,867 km (1 ngày 5 giờ) | 28.005.000 | 39.207.000 | 41.407.000 | 43.907.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quang Bình, Hà Giang 1,872 km (1 ngày 5 giờ) | 28.080.000 | 39.312.000 | 41.512.000 | 44.012.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vị Xuyên 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 28.440.000 | 39.816.000 | 42.016.000 | 44.516.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sân bay Long Thành đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Cao Bằng 1,892 km (1 ngày 5 giờ) | 28.380.000 | 39.732.000 | 41.932.000 | 44.432.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,004 km (1 ngày 8 giờ) | 30.060.000 | 42.084.000 | 44.284.000 | 46.784.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Lạc 1,936 km (1 ngày 7 giờ) | 29.040.000 | 40.656.000 | 42.856.000 | 45.356.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hà Quảng 1,928 km (1 ngày 6 giờ) | 28.920.000 | 40.488.000 | 42.688.000 | 45.188.000 |
| Sân bay Long Thành đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 28.800.000 | 40.320.000 | 42.520.000 | 45.020.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hạ Lang 1,923 km (1 ngày 6 giờ) | 28.845.000 | 40.383.000 | 42.583.000 | 45.083.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Hòa 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 28.440.000 | 39.816.000 | 42.016.000 | 44.516.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hòa An, Cao Bằng 1,897 km (1 ngày 6 giờ) | 28.455.000 | 39.837.000 | 42.037.000 | 44.537.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nguyên Bình 1,875 km (1 ngày 5 giờ) | 28.125.000 | 39.375.000 | 41.575.000 | 44.075.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thạch An 1,877 km (1 ngày 5 giờ) | 28.155.000 | 39.417.000 | 41.617.000 | 44.117.000 |




