Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ sân bay Long Thành, Đồng Nai đi tỉnh 1-2 chiều, báo giá trọn gói theo lộ trình các dòng xe Innova, Fortuner, Expander, Xl7, Isuzu…
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tây Ninh 140 km (3 giờ 31 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Biên 173 km (4 giờ 10 phút) | 1.730.000 | 2.941.000 | 4.441.000 | 5.941.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Châu 169 km (4 giờ 12 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Dương Minh Châu 133 km (3 giờ 26 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bến Cầu 124 km (3 giờ 16 phút) | 1.488.000 | 2.529.600 | 4.029.600 | 5.529.600 |
| Sân bay Long Thành đi Cửa khẩu Mộc Bài 124 km (3 giờ 16 phút) | 1.488.000 | 2.529.600 | 4.029.600 | 5.529.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trảng Bàng 91.2 km (2 giờ 29 phút) | 1.276.800 | 2.170.560 | 3.670.560 | 5.170.560 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thủ Dầu Một 63.6 km (1 giờ 47 phút) | 890.400 | 1.513.680 | 3.013.680 | 4.513.680 |
| Sân bay Long Thành đi TP Dĩ An 48.2 km (1 giờ 15 phút) | 819.400 | 1.392.980 | 2.892.980 | 4.392.980 |
| Sân bay Long Thành đi TP Thuận An 52.4 km (1 giờ 25 phút) | 733.600 | 1.247.120 | 2.747.120 | 4.247.120 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bến Cát 74.5 km (2 giờ 11 phút) | 1.043.000 | 1.773.100 | 3.273.100 | 4.773.100 |
| Sân bay Long Thành đi H. Dầu Tiếng 106 km (2 giờ 53 phút) | 1.272.000 | 2.162.400 | 3.662.400 | 5.162.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Uyên 58.0 km (1 giờ 44 phút) | 812.000 | 1.380.400 | 2.880.400 | 4.380.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phú Giáo 58.0 km (1 giờ 44 phút) | 812.000 | 1.380.400 | 2.880.400 | 4.380.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Biên Hòa 37.1 km (1 giờ 11 phút) | 630.700 | 1.072.190 | 2.572.190 | 4.072.190 |
| Sân bay Long Thành đi TP Long Khánh 51.1 km (57 phút) | 715.400 | 1.216.180 | 2.716.180 | 4.216.180 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trảng Bom 98.7 km (2 giờ 0 phút) | 1.381.800 | 2.349.060 | 3.849.060 | 5.349.060 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Cửu 98.7 km (2 giờ 0 phút) | 1.381.800 | 2.349.060 | 3.849.060 | 5.349.060 |
| Sân bay Long Thành đi H. Nhơn Trạch 25.5 km (42 phút) | 433.500 | 736.950 | 2.236.950 | 3.736.950 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cẩm Mỹ 42.5 km (1 giờ 6 phút) | 722.500 | 1.228.250 | 2.728.250 | 4.228.250 |
| Sân bay Long Thành đi H. Định Quán 91.7 km (1 giờ 53 phút) | 1.283.800 | 2.182.460 | 3.682.460 | 5.182.460 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Thành 91.7 km (1 giờ 53 phút) | 1.283.800 | 2.182.460 | 3.682.460 | 5.182.460 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đồng Xoài 118 km (2 giờ 57 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bù Đăng 163 km (3 giờ 56 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bù Gia Mập 215 km (4 giờ 57 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
| Sân bay Long Thành đi H. Chơn Thành 108 km (2 giờ 51 phút) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phú Riềng 135 km (3 giờ 18 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Hớn Quản 135 km (3 giờ 18 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Lộc Ninh 151 km (3 giờ 45 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bù Đốp 190 km (4 giờ 29 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vũng Tàu 50.5 km (1 giờ 19 phút) | 707.000 | 1.201.900 | 2.701.900 | 4.201.900 |
| Sân bay Long Thành đi TP Bà Rịa 42.7 km (1 giờ 9 phút) | 725.900 | 1.234.030 | 2.734.030 | 4.234.030 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Đức 39.7 km (1 giờ 4 phút) | 674.900 | 1.147.330 | 2.647.330 | 4.147.330 |
| Sân bay Long Thành đi H. Xuyên Mộc 62.0 km (1 giờ 29 phút) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Điền 45.4 km (1 giờ 12 phút) | 771.800 | 1.312.060 | 2.812.060 | 4.312.060 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đất Đỏ 51.5 km (1 giờ 17 phút) | 721.000 | 1.225.700 | 2.725.700 | 4.225.700 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Thành 129 km (3 giờ 3 phút) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quận 1 41.9 km (1 giờ 1 phút) | 712.300 | 1.210.910 | 2.710.910 | 4.210.910 |
| Sân bay Long Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 47.8 km (1 giờ 13 phút) | 812.600 | 1.381.420 | 2.881.420 | 4.381.420 |
| Sân bay Long Thành đi Củ Chi 77.1 km (2 giờ 10 phút) | 1.079.400 | 1.834.980 | 3.334.980 | 4.834.980 |
| Sân bay Long Thành đi Nhà Bè 44.2 km (1 giờ 6 phút) | 751.400 | 1.277.380 | 2.777.380 | 4.277.380 |
| Sân bay Long Thành đi TP Thủ Đức 43.5 km (1 giờ 5 phút) | 739.500 | 1.257.150 | 2.757.150 | 4.257.150 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Bình Thạnh 43.4 km (1 giờ 3 phút) | 737.800 | 1.254.260 | 2.754.260 | 4.254.260 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Gò Vấp 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 855.400 | 1.454.180 | 2.954.180 | 4.454.180 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Tân Bình 49.2 km (1 giờ 17 phút) | 836.400 | 1.421.880 | 2.921.880 | 4.421.880 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Tân Phú 53.5 km (1 giờ 27 phút) | 749.000 | 1.273.300 | 2.773.300 | 4.273.300 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Bình Tân 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 855.400 | 1.454.180 | 2.954.180 | 4.454.180 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Chánh 61.1 km (1 giờ 32 phút) | 855.400 | 1.454.180 | 2.954.180 | 4.454.180 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tam Kỳ 820 km (13 giờ 0 phút) | 6.970.000 | 11.849.000 | 13.349.000 | 14.849.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Hội An 870 km (13 giờ 55 phút) | 7.395.000 | 12.571.500 | 14.071.500 | 15.571.500 |
| Sân bay Long Thành đi Thăng Bình 849 km (13 giờ 26 phút) | 7.216.500 | 12.268.050 | 13.768.050 | 15.268.050 |
| Sân bay Long Thành đi Quế Sơn 858 km (13 giờ 48 phút) | 7.293.000 | 12.398.100 | 13.898.100 | 15.398.100 |
| Sân bay Long Thành đi Hiệp Đức 877 km (14 giờ 13 phút) | 7.454.500 | 12.672.650 | 14.172.650 | 15.672.650 |
| Sân bay Long Thành đi Núi Thành 804 km (12 giờ 49 phút) | 6.834.000 | 11.617.800 | 13.117.800 | 14.617.800 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Phước 842 km (13 giờ 36 phút) | 7.157.000 | 12.166.900 | 13.666.900 | 15.166.900 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Ninh, Quảng Nam 825 km (13 giờ 5 phút) | 7.012.500 | 11.921.250 | 13.421.250 | 14.921.250 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Trà My 862 km (14 giờ 11 phút) | 7.327.000 | 12.455.900 | 13.955.900 | 15.455.900 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Trà My 853 km (15 giờ 7 phút) | 7.250.500 | 12.325.850 | 13.825.850 | 15.325.850 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Giang 936 km (15 giờ 9 phút) | 7.956.000 | 13.525.200 | 15.025.200 | 16.525.200 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Giang 987 km (16 giờ 35 phút) | 8.389.500 | 14.262.150 | 15.762.150 | 17.262.150 |
| Sân bay Long Thành đi Đà Nắng 892 km (14 giờ 3 phút) | 7.582.000 | 12.889.400 | 14.389.400 | 15.889.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Kon Tum 707 km (11 giờ 32 phút) | 6.009.500 | 10.216.150 | 11.716.150 | 13.216.150 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đăk Glei 831 km (14 giờ 4 phút) | 7.063.500 | 12.007.950 | 13.507.950 | 15.007.950 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 797 km (13 giờ 28 phút) | 6.774.500 | 11.516.650 | 13.016.650 | 14.516.650 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đăk Tô 758 km (12 giờ 30 phút) | 6.443.000 | 10.953.100 | 12.453.100 | 13.953.100 |
| Sân bay Long Thành đi H. Kon Plông 758 km (12 giờ 30 phút) | 6.443.000 | 10.953.100 | 12.453.100 | 13.953.100 |
| Sân bay Long Thành đi H. Kon Rẫy 758 km (12 giờ 30 phút) | 6.443.000 | 10.953.100 | 12.453.100 | 13.953.100 |
| Sân bay Long Thành đi H. Sa Thầy 735 km (12 giờ 11 phút) | 6.247.500 | 10.620.750 | 12.120.750 | 13.620.750 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tu Mơ Rông 794 km (13 giờ 20 phút) | 6.749.000 | 11.473.300 | 12.973.300 | 14.473.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vĩnh Long 187 km (3 giờ 41 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bình Minh 182 km (3 giờ 17 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Hồ 174 km (3 giờ 21 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mang Thít 185 km (3 giờ 39 phút) | 1.850.000 | 3.145.000 | 4.645.000 | 6.145.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trà Ôn 198 km (3 giờ 41 phút) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vũng Liêm 170 km (3 giờ 40 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Tân, Vĩnh Long 187 km (3 giờ 29 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Phan Thiết 146 km (2 giờ 9 phút) | 1.752.000 | 2.978.400 | 4.478.400 | 5.978.400 |
| Sân bay Long Thành đi Hàm Thuận Bắc 146 km (2 giờ 9 phút) | 1.752.000 | 2.978.400 | 4.478.400 | 5.978.400 |
| Sân bay Long Thành đi Hàm Thuận Nam 118 km (1 giờ 49 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Bình 189 km (2 giờ 32 phút) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tánh Linh 136 km (2 giờ 16 phút) | 1.632.000 | 2.774.400 | 4.274.400 | 5.774.400 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Linh 105 km (2 giờ 1 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Mũi Né 172 km (2 giờ 41 phút) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lagi 124 km (1 giờ 54 phút) | 1.488.000 | 2.529.600 | 4.029.600 | 5.529.600 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Phong 237 km (3 giờ 40 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
| Sân bay Long Thành đi Phan Rí 216 km (3 giờ 4 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Nha Trang 369 km (5 giờ 7 phút) | 3.136.500 | 5.332.050 | 6.832.050 | 8.332.050 |
| Sân bay Long Thành đi TP Cam Ranh 321 km (4 giờ 22 phút) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
| Sân bay Long Thành đi Diên Khánh 363 km (4 giờ 56 phút) | 3.085.500 | 5.245.350 | 6.745.350 | 8.245.350 |
| Sân bay Long Thành đi Cam Lâm 338 km (4 giờ 32 phút) | 2.873.000 | 4.884.100 | 6.384.100 | 7.884.100 |
| Sân bay Long Thành đi Khánh Vĩnh 380 km (5 giờ 14 phút) | 3.230.000 | 5.491.000 | 6.991.000 | 8.491.000 |
| Sân bay Long Thành đi Khánh Sơn 361 km (5 giờ 27 phút) | 3.068.500 | 5.216.450 | 6.716.450 | 8.216.450 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Hòa 402 km (5 giờ 24 phút) | 3.417.000 | 5.808.900 | 7.308.900 | 8.808.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Phan Rang 284 km (3 giờ 53 phút) | 2.698.000 | 4.586.600 | 6.086.600 | 7.586.600 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Hy 320 km (4 giờ 42 phút) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ninh Phước 278 km (4 giờ 7 phút) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Hy 320 km (4 giờ 42 phút) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thuận Nam 259 km (3 giờ 38 phút) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bác Ái 311 km (4 giờ 27 phút) | 2.643.500 | 4.493.950 | 5.993.950 | 7.493.950 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Hải 312 km (4 giờ 33 phút) | 2.652.000 | 4.508.400 | 6.008.400 | 7.508.400 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Sơn 299 km (4 giờ 10 phút) | 2.840.500 | 4.828.850 | 6.328.850 | 7.828.850 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Quảng Ngãi 747 km (12 giờ 5 phút) | 6.349.500 | 10.794.150 | 12.294.150 | 13.794.150 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Tơ 755 km (12 giờ 12 phút) | 6.417.500 | 10.909.750 | 12.409.750 | 13.909.750 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Sơn 772 km (12 giờ 39 phút) | 6.562.000 | 11.155.400 | 12.655.400 | 14.155.400 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Phổ 707 km (11 giờ 15 phút) | 6.009.500 | 10.216.150 | 11.716.150 | 13.216.150 |
| Sân bay Long Thành đi Mộ Đức 724 km (11 giờ 35 phút) | 6.154.000 | 10.461.800 | 11.961.800 | 13.461.800 |
| Sân bay Long Thành đi Nghĩa Hành 741 km (11 giờ 59 phút) | 6.298.500 | 10.707.450 | 12.207.450 | 13.707.450 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Tịnh 760 km (12 giờ 18 phút) | 6.460.000 | 10.982.000 | 12.482.000 | 13.982.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Trà 789 km (12 giờ 57 phút) | 6.706.500 | 11.401.050 | 12.901.050 | 14.401.050 |
| Sân bay Long Thành đi Trà Bồng 789 km (12 giờ 57 phút) | 6.706.500 | 11.401.050 | 12.901.050 | 14.401.050 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Trà Vinh 165 km (3 giờ 29 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
| H. Càng Long đi Sân bay Long Thành 164 km (3 giờ 27 phút) | 1.640.000 | 2.788.000 | 4.288.000 | 5.788.000 |
| H. Cầu Kè đi Sân bay Long Thành 190 km (4 giờ 7 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
| H. Cầu Ngang đi Sân bay Long Thành 193 km (4 giờ 9 phút) | 1.930.000 | 3.281.000 | 4.781.000 | 6.281.000 |
| H. Duyên Hải đi Sân bay Long Thành 214 km (4 giờ 34 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
| H. Tiểu Cần đi Sân bay Long Thành 186 km (4 giờ 0 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
| H. Trà Cú đi Sân bay Long Thành 200 km (4 giờ 24 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Trà Vinh 165 km (3 giờ 29 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Cao Lãnh 186 km (3 giờ 45 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Sa Đéc 177 km (3 giờ 27 phút) | 1.770.000 | 3.009.000 | 4.509.000 | 6.009.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Hồng Ngự 218 km (5 giờ 3 phút) | 2.071.000 | 3.520.700 | 5.020.700 | 6.520.700 |
| Sân bay Long Thành đi H. Lai Vung 191 km (3 giờ 48 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Lấp Vò 204 km (4 giờ 0 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thanh Bình 206 km (4 giờ 16 phút) | 1.957.000 | 3.326.900 | 4.826.900 | 6.326.900 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tháp Mười 168 km (3 giờ 30 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Long Xuyên 222 km (4 giờ 20 phút) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
| Sân bay Long Thành đi TP Châu Đốc 278 km (5 giờ 40 phút) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Phú 267 km (5 giờ 21 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
| Sân bay Long Thành đi H. Chợ Mới 224 km (4 giờ 38 phút) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phú Tân 225 km (5 giờ 42 phút) | 2.137.500 | 3.633.750 | 5.133.750 | 6.633.750 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Châu 169 km (4 giờ 12 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thoại Sơn 261 km (5 giờ 18 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Sân bay Long Thành 275 km (5 giờ 9 phút) | 2.612.500 | 4.441.250 | 5.941.250 | 7.441.250 |
| TP Hà Tiên đi Sân bay Long Thành 360 km (7 giờ 2 phút) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Sân bay Long Thành 270 km (4 giờ 59 phút) | 2.565.000 | 4.360.500 | 5.860.500 | 7.360.500 |
| H. Hòn Đất đi Sân bay Long Thành 299 km (5 giờ 41 phút) | 2.840.500 | 4.828.850 | 6.328.850 | 7.828.850 |
| H. Kiên Lương đi Sân bay Long Thành 335 km (6 giờ 30 phút) | 2.847.500 | 4.840.750 | 6.340.750 | 7.840.750 |
| H. Phú Quốc đi Sân bay Long Thành 433 km (10 giờ 15 phút) | 3.680.500 | 6.256.850 | 7.756.850 | 9.256.850 |
| H. Tân Hiệp đi Sân bay Long Thành 264 km (4 giờ 51 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
| An Minh đi Sân bay Long Thành 322 km (6 giờ 18 phút) | 2.737.000 | 4.652.900 | 6.152.900 | 7.652.900 |
| An Biên đi Sân bay Long Thành 288 km (5 giờ 25 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
| Rạch Sỏi đi Sân bay Long Thành 268 km (4 giờ 57 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
| Gò Quao đi Sân bay Long Thành 258 km (4 giờ 49 phút) | 2.451.000 | 4.166.700 | 5.666.700 | 7.166.700 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Tp Cần Thơ 196 km (3 giờ 38 phút) | 1.960.000 | 3.332.000 | 4.832.000 | 6.332.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thới Lai 216 km (4 giờ 6 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Thạnh 648 km (10 giờ 4 phút) | 5.508.000 | 9.363.600 | 10.863.600 | 12.363.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bình Thủy 199 km (3 giờ 43 phút) | 1.990.000 | 3.383.000 | 4.883.000 | 6.383.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ô Môn 219 km (4 giờ 16 phút) | 2.080.500 | 3.536.850 | 5.036.850 | 6.536.850 |
| Sân bay Long Thành đi Phong Điền 209 km (3 giờ 52 phút) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
| Sân bay Long Thành đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 233 km (4 giờ 33 phút) | 2.213.500 | 3.762.950 | 5.262.950 | 6.762.950 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vị Thanh 237 km (4 giờ 22 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành, Hậu Giang 209 km (3 giờ 55 phút) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Mỹ 249 km (4 giờ 38 phút) | 2.365.500 | 4.021.350 | 5.521.350 | 7.021.350 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phụng Hiệp 220 km (4 giờ 9 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vị Thủy 237 km (4 giờ 22 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
| Sân bay Long Thành đi Ngã Bảy 219 km (4 giờ 2 phút) | 2.080.500 | 3.536.850 | 5.036.850 | 6.536.850 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Sóc Trăng 248 km (4 giờ 38 phút) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỹ Tú 249 km (4 giờ 43 phút) | 2.365.500 | 4.021.350 | 5.521.350 | 7.021.350 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỹ Xuyên 256 km (4 giờ 47 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Long Phú 251 km (4 giờ 56 phút) | 2.384.500 | 4.053.650 | 5.553.650 | 7.053.650 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trần Đề 264 km (5 giờ 11 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cù Lao Dung 264 km (5 giờ 11 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 283 km (5 giờ 27 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
| Sân bay Long Thành đi Kế Sách 222 km (4 giờ 21 phút) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
| Sân bay Long Thành đi Thạnh Trị, Sóc trăng 275 km (5 giờ 12 phút) | 2.612.500 | 4.441.250 | 5.941.250 | 7.441.250 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bạc Liêu 295 km (5 giờ 33 phút) | 2.802.500 | 4.764.250 | 6.264.250 | 7.764.250 |
| Sân bay Long Thành đi H. Phước Long 165 km (3 giờ 58 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Vĩnh Lợi 290 km (5 giờ 25 phút) | 2.755.000 | 4.683.500 | 6.183.500 | 7.683.500 |
| Sân bay Long Thành đi H. Giá Rai 310 km (6 giờ 0 phút) | 2.635.000 | 4.479.500 | 5.979.500 | 7.479.500 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đông Hải 325 km (6 giờ 26 phút) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
| Sân bay Long Thành đi Hồng Dân 297 km (5 giờ 48 phút) | 2.821.500 | 4.796.550 | 6.296.550 | 7.796.550 |
| Sân bay Long Thành đi Hòa Bình, bạc Liêu 305 km (5 giờ 47 phút) | 2.592.500 | 4.407.250 | 5.907.250 | 7.407.250 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Cà Mau 336 km (6 giờ 24 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thới Bình 321 km (6 giờ 28 phút) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
| Sân bay Long Thành đi H. Trần Văn Thời 360 km (6 giờ 57 phút) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cái Nước 363 km (7 giờ 1 phút) | 3.085.500 | 5.245.350 | 6.745.350 | 8.245.350 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ngọc Hiển 412 km (8 giờ 13 phút) | 3.502.000 | 5.953.400 | 7.453.400 | 8.953.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đầm Dơi 352 km (6 giờ 45 phút) | 2.992.000 | 5.086.400 | 6.586.400 | 8.086.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Năm Căn 382 km (7 giờ 27 phút) | 3.247.000 | 5.519.900 | 7.019.900 | 8.519.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tân An 90.8 km (2 giờ 5 phút) | 1.271.200 | 2.161.040 | 3.661.040 | 5.161.040 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bến Lức 77.0 km (1 giờ 54 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cần Đước 74.7 km (1 giờ 59 phút) | 1.045.800 | 1.777.860 | 3.277.860 | 4.777.860 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cần Giuộc 61.2 km (1 giờ 39 phút) | 856.800 | 1.456.560 | 2.956.560 | 4.456.560 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đức Hòa 74.2 km (2 giờ 1 phút) | 1.038.800 | 1.765.960 | 3.265.960 | 4.765.960 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thủ Thừa 84.3 km (2 giờ 8 phút) | 1.180.200 | 2.006.340 | 3.506.340 | 5.006.340 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Trụ 90.7 km (2 giờ 17 phút) | 1.269.800 | 2.158.660 | 3.658.660 | 5.158.660 |
| Sân bay Long Thành đi H. Đức Huệ 114 km (2 giờ 43 phút) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
| Sân bay Long Thành đi Mộc Hóa 140 km (3 giờ 18 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hưng Thạnh, Long An 187 km (4 giờ 16 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Mỹ Tho 109 km (2 giờ 20 phút) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Chợ Gạo 124 km (2 giờ 45 phút) | 1.488.000 | 2.529.600 | 4.029.600 | 5.529.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Gò Công Đông 99.3 km (2 giờ 37 phút) | 1.390.200 | 2.363.340 | 3.863.340 | 5.363.340 |
| Sân bay Long Thành đi H. Gò Công Tây 99.1 km (2 giờ 35 phút) | 1.387.400 | 2.358.580 | 3.858.580 | 5.358.580 |
| Sân bay Long Thành đi H. Tân Phú Đông 109 km (3 giờ 9 phút) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cai Lậy 123 km (2 giờ 30 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
| Sân bay Long Thành đi H. Cái Bè 141 km (2 giờ 48 phút) | 1.692.000 | 2.876.400 | 4.376.400 | 5.876.400 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Phước 109 km (2 giờ 31 phút) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bến Tre 126 km (2 giờ 45 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
| Sân bay Long Thành đi H. Ba Tri 162 km (3 giờ 31 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Bình Đại 154 km (3 giờ 26 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Châu Thành 174 km (3 giờ 23 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Giồng Trôm 145 km (3 giờ 14 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỏ Cày Bắc 137 km (2 giờ 58 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
| Sân bay Long Thành đi H. Mỏ Cày Nam 145 km (3 giờ 9 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
| Sân bay Long Thành đi H. Thạnh Phú 169 km (3 giờ 44 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Tp Đà Lạt 292 km (5 giờ 14 phút) | 2.774.000 | 4.715.800 | 6.215.800 | 7.715.800 |
| Sân bay Long Thành đi TP Bảo Lộc 169 km (3 giờ 46 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Trọng 246 km (4 giờ 24 phút) | 2.337.000 | 3.972.900 | 5.472.900 | 6.972.900 |
| Sân bay Long Thành đi Di Linh 230 km (3 giờ 59 phút) | 2.185.000 | 3.714.500 | 5.214.500 | 6.714.500 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Lâm 193 km (4 giờ 14 phút) | 1.930.000 | 3.281.000 | 4.781.000 | 6.281.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đạ Huoai 138 km (2 giờ 54 phút) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
| Sân bay Long Thành đi Đạ Tẻh 150 km (3 giờ 18 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
| Sân bay Long Thành đi Cát Tiên 150 km (3 giờ 18 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
| Sân bay Long Thành đi Lâm Hà 279 km (5 giờ 2 phút) | 2.650.500 | 4.505.850 | 6.005.850 | 7.505.850 |
| Sân bay Long Thành đi Lạc Dương, Lâm Đồng 305 km (5 giờ 37 phút) | 2.592.500 | 4.407.250 | 5.907.250 | 7.407.250 |
| Sân bay Long Thành đi Đơn Dương 288 km (5 giờ 22 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
| Sân bay Long Thành đi Đam Rông 328 km (6 giờ 22 phút) | 2.788.000 | 4.739.600 | 6.239.600 | 7.739.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đồng Xoài 118 km (2 giờ 57 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
| Sân bay Long Thành đi TX Bình Long 139 km (3 giờ 30 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
| Sân bay Long Thành đi TX Phước Long 165 km (3 giờ 58 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bù Đăng 163 km (3 giờ 56 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bù Đốp 190 km (4 giờ 29 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bù Gia Mập 215 km (4 giờ 57 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
| Sân bay Long Thành đi Chơn Thành 108 km (2 giờ 51 phút) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Phú 130 km (2 giờ 42 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hớn Quản 128 km (3 giờ 20 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
| Sân bay Long Thành đi Lộc Ninh 156 km (3 giờ 51 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Buôn Ma Thuột 351 km (7 giờ 59 phút) | 2.983.500 | 5.071.950 | 6.571.950 | 8.071.950 |
| Sân bay Long Thành đi Buôn Đôn 372 km (8 giờ 33 phút) | 3.162.000 | 5.375.400 | 6.875.400 | 8.375.400 |
| Sân bay Long Thành đi Cư Kuin 374 km (8 giờ 32 phút) | 3.179.000 | 5.404.300 | 6.904.300 | 8.404.300 |
| Sân bay Long Thành đi Cư M’gar 378 km (8 giờ 40 phút) | 3.213.000 | 5.462.100 | 6.962.100 | 8.462.100 |
| Sân bay Long Thành đi Ea H’leo 583 km (9 giờ 17 phút) | 4.955.500 | 8.424.350 | 9.924.350 | 11.424.350 |
| Sân bay Long Thành đi Ea Kar 488 km (7 giờ 13 phút) | 4.148.000 | 7.051.600 | 8.551.600 | 10.051.600 |
| Sân bay Long Thành đi Ea Súp 407 km (9 giờ 14 phút) | 3.459.500 | 5.881.150 | 7.381.150 | 8.881.150 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Ana 365 km (8 giờ 22 phút) | 3.102.500 | 5.274.250 | 6.774.250 | 8.274.250 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Bông 481 km (7 giờ 41 phút) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Buk 529 km (8 giờ 19 phút) | 4.496.500 | 7.644.050 | 9.144.050 | 10.644.050 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Năng 515 km (7 giờ 57 phút) | 4.377.500 | 7.441.750 | 8.941.750 | 10.441.750 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Pắc 510 km (7 giờ 43 phút) | 4.335.000 | 7.369.500 | 8.869.500 | 10.369.500 |
| Sân bay Long Thành đi Lắk 510 km (7 giờ 43 phút) | 4.335.000 | 7.369.500 | 8.869.500 | 10.369.500 |
| Sân bay Long Thành đi M’Đrắk 452 km (6 giờ 27 phút) | 3.842.000 | 6.531.400 | 8.031.400 | 9.531.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Gia Nghĩa 235 km (5 giờ 30 phút) | 2.232.500 | 3.795.250 | 5.295.250 | 6.795.250 |
| Sân bay Long Thành đi Cư Jút 235 km (5 giờ 30 phút) | 2.232.500 | 3.795.250 | 5.295.250 | 6.795.250 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk Glong 285 km (6 giờ 37 phút) | 2.707.500 | 4.602.750 | 6.102.750 | 7.602.750 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk Mil 299 km (6 giờ 49 phút) | 2.840.500 | 4.828.850 | 6.328.850 | 7.828.850 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk R’Lấp 227 km (5 giờ 21 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
| Sân bay Long Thành đi Đắk Song 273 km (6 giờ 20 phút) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
| Sân bay Long Thành đi Krông Nô 326 km (7 giờ 33 phút) | 2.771.000 | 4.710.700 | 6.210.700 | 7.710.700 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Đức 268 km (6 giờ 14 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Tuy An 522 km (7 giờ 38 phút) | 4.437.000 | 7.542.900 | 9.042.900 | 10.542.900 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Hòa 523 km (7 giờ 37 phút) | 4.445.500 | 7.557.350 | 9.057.350 | 10.557.350 |
| Sân bay Long Thành đi Sông Hinh 482 km (7 giờ 9 phút) | 4.097.000 | 6.964.900 | 8.464.900 | 9.964.900 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Xuân 552 km (8 giờ 9 phút) | 4.692.000 | 7.976.400 | 9.476.400 | 10.976.400 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Hòa 493 km (7 giờ 4 phút) | 4.190.500 | 7.123.850 | 8.623.850 | 10.123.850 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Hòa 489 km (6 giờ 59 phút) | 4.156.500 | 7.066.050 | 8.566.050 | 10.066.050 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy An 522 km (7 giờ 38 phút) | 4.437.000 | 7.542.900 | 9.042.900 | 10.542.900 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Hòa 480 km (6 giờ 39 phút) | 4.080.000 | 6.936.000 | 8.436.000 | 9.936.000 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Hòa 462 km (6 giờ 14 phút) | 3.927.000 | 6.675.900 | 8.175.900 | 9.675.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quy Nhơn 591 km (8 giờ 55 phút) | 5.023.500 | 8.539.950 | 10.039.950 | 11.539.950 |
| Sân bay Long Thành đi An Nhơn 590 km (8 giờ 53 phút) | 5.015.000 | 8.525.500 | 10.025.500 | 11.525.500 |
| Sân bay Long Thành đi Hoài Nhơn 669 km (10 giờ 32 phút) | 5.686.500 | 9.667.050 | 11.167.050 | 12.667.050 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Mỹ 23.7 km (47 phút) | 402.900 | 684.930 | 2.184.930 | 3.684.930 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Sơn 624 km (9 giờ 31 phút) | 5.304.000 | 9.016.800 | 10.516.800 | 12.016.800 |
| Sân bay Long Thành đi An Lão, Bình Định 680 km (10 giờ 50 phút) | 5.780.000 | 9.826.000 | 11.326.000 | 12.826.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuy Phước 582 km (8 giờ 42 phút) | 4.947.000 | 8.409.900 | 9.909.900 | 11.409.900 |
| Sân bay Long Thành đi Hoài Ân 664 km (10 giờ 29 phút) | 5.644.000 | 9.594.800 | 11.094.800 | 12.594.800 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Cát, Bình Định 610 km (9 giờ 25 phút) | 5.185.000 | 8.814.500 | 10.314.500 | 11.814.500 |
| Sân bay Long Thành đi Vân Canh 555 km (8 giờ 13 phút) | 4.717.500 | 8.019.750 | 9.519.750 | 11.019.750 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 671 km (10 giờ 39 phút) | 5.703.500 | 9.695.950 | 11.195.950 | 12.695.950 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hà Tĩnh 1,283 km (19 giờ 44 phút) | 10.905.500 | 18.539.350 | 20.039.350 | 21.539.350 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hồng Lĩnh 1,320 km (20 giờ 6 phút) | 11.220.000 | 19.074.000 | 20.574.000 | 22.074.000 |
| Sân bay Long Thành đi TX Kỳ Anh 1,232 km (18 giờ 57 phút) | 10.472.000 | 17.802.400 | 19.302.400 | 20.802.400 |
| Sân bay Long Thành đi Thạch Hà 1,291 km (19 giờ 47 phút) | 10.973.500 | 18.654.950 | 20.154.950 | 21.654.950 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Xuyên 1,273 km (19 giờ 30 phút) | 10.820.500 | 18.394.850 | 19.894.850 | 21.394.850 |
| Sân bay Long Thành đi Can Lộc 1,304 km (19 giờ 54 phút) | 11.084.000 | 18.842.800 | 20.342.800 | 21.842.800 |
| Sân bay Long Thành đi Hương Khê 1,285 km (20 giờ 25 phút) | 10.922.500 | 18.568.250 | 20.068.250 | 21.568.250 |
| Sân bay Long Thành đi Hương Sơn 1,345 km (20 giờ 36 phút) | 11.432.500 | 19.435.250 | 20.935.250 | 22.435.250 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Thọ 1,324 km (20 giờ 12 phút) | 11.254.000 | 19.131.800 | 20.631.800 | 22.131.800 |
| Sân bay Long Thành đi Vũ Quang 1,336 km (20 giờ 39 phút) | 11.356.000 | 19.305.200 | 20.805.200 | 22.305.200 |
| Sân bay Long Thành đi Nghi Xuân 1,332 km (20 giờ 27 phút) | 11.322.000 | 19.247.400 | 20.747.400 | 22.247.400 |
| Sân bay Long Thành đi Lộc Hà 1,307 km (20 giờ 10 phút) | 11.109.500 | 18.886.150 | 20.386.150 | 21.886.150 |
| Sân bay Long Thành đi Kỳ Anh 1,238 km (19 giờ 7 phút) | 10.523.000 | 17.889.100 | 19.389.100 | 20.889.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vinh 1,337 km (20 giờ 33 phút) | 11.364.500 | 19.319.650 | 20.819.650 | 22.319.650 |
| Sân bay Long Thành đi TX Cửa Lò 1,337 km (20 giờ 33 phút) | 11.364.500 | 19.319.650 | 20.819.650 | 22.319.650 |
| Sân bay Long Thành đi TX Thái Hòa 1,419 km (21 giờ 40 phút) | 12.061.500 | 20.504.550 | 22.004.550 | 23.504.550 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hoàng Mai 1,407 km (21 giờ 15 phút) | 11.959.500 | 20.331.150 | 21.831.150 | 23.331.150 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳnh Lưu 1,396 km (21 giờ 11 phút) | 11.866.000 | 20.172.200 | 21.672.200 | 23.172.200 |
| Sân bay Long Thành đi Diễn Châu 1,373 km (20 giờ 57 phút) | 11.670.500 | 19.839.850 | 21.339.850 | 22.839.850 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Thành 1,388 km (21 giờ 22 phút) | 11.798.000 | 20.056.600 | 21.556.600 | 23.056.600 |
| Sân bay Long Thành đi Nghi Lộc 1,353 km (20 giờ 33 phút) | 11.500.500 | 19.550.850 | 21.050.850 | 22.550.850 |
| Sân bay Long Thành đi Hưng Nguyên 1,347 km (20 giờ 33 phút) | 11.449.500 | 19.464.150 | 20.964.150 | 22.464.150 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Đàn 1,348 km (20 giờ 34 phút) | 11.458.000 | 19.478.600 | 20.978.600 | 22.478.600 |
| Sân bay Long Thành đi Đô Lương 1,380 km (21 giờ 3 phút) | 11.730.000 | 19.941.000 | 21.441.000 | 22.941.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Chương 1,374 km (21 giờ 9 phút) | 11.679.000 | 19.854.300 | 21.354.300 | 22.854.300 |
| Sân bay Long Thành đi Anh Sơn 1,409 km (21 giờ 39 phút) | 11.976.500 | 20.360.050 | 21.860.050 | 23.360.050 |
| Sân bay Long Thành đi Con Cuông 1,450 km (22 giờ 41 phút) | 12.325.000 | 20.952.500 | 22.452.500 | 23.952.500 |
| Sân bay Long Thành đi Tương Dương 1,489 km (23 giờ 23 phút) | 12.656.500 | 21.516.050 | 23.016.050 | 24.516.050 |
| Sân bay Long Thành đi Kỳ Sơn 1,564 km (1 ngày 1 giờ) | 13.294.000 | 22.599.800 | 24.099.800 | 25.599.800 |
| Sân bay Long Thành đi Nghĩa Đàn 1,429 km (21 giờ 51 phút) | 12.146.500 | 20.649.050 | 22.149.050 | 23.649.050 |
| Sân bay Long Thành đi Quế Phong 1,517 km (1 ngày 0 giờ) | 12.894.500 | 21.920.650 | 23.420.650 | 24.920.650 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳ Châu 2,431 km (1 ngày 12 giờ) | 20.663.500 | 35.127.950 | 36.627.950 | 38.127.950 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳ Hợp 1,449 km (22 giờ 23 phút) | 12.316.500 | 20.938.050 | 22.438.050 | 23.938.050 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thanh Hóa 1,475 km (22 giờ 16 phút) | 12.537.500 | 21.313.750 | 22.813.750 | 24.313.750 |
| Sân bay Long Thành đi TP Sầm Sơn 1,473 km (22 giờ 32 phút) | 12.520.500 | 21.284.850 | 22.784.850 | 24.284.850 |
| Sân bay Long Thành đi TP Bỉm Sơn 1,511 km (22 giờ 47 phút) | 12.843.500 | 21.833.950 | 23.333.950 | 24.833.950 |
| Sân bay Long Thành đi TX Nghi Sơn 1,429 km (21 giờ 45 phút) | 12.146.500 | 20.649.050 | 22.149.050 | 23.649.050 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Xương 1,462 km (22 giờ 18 phút) | 12.427.000 | 21.125.900 | 22.625.900 | 24.125.900 |
| Sân bay Long Thành đi Hoằng Hóa 1,494 km (22 giờ 46 phút) | 12.699.000 | 21.588.300 | 23.088.300 | 24.588.300 |
| Sân bay Long Thành đi Hậu Lộc 1,501 km (22 giờ 38 phút) | 12.758.500 | 21.689.450 | 23.189.450 | 24.689.450 |
| Sân bay Long Thành đi Nga Sơn 1,517 km (23 giờ 1 phút) | 12.894.500 | 21.920.650 | 23.420.650 | 24.920.650 |
| Sân bay Long Thành đi Hà Trung 1,499 km (22 giờ 32 phút) | 12.741.500 | 21.660.550 | 23.160.550 | 24.660.550 |
| Sân bay Long Thành đi Thiệu Hóa 1,477 km (22 giờ 14 phút) | 12.554.500 | 21.342.650 | 22.842.650 | 24.342.650 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Sơn 1,469 km (22 giờ 8 phút) | 12.486.500 | 21.227.050 | 22.727.050 | 24.227.050 |
| Sân bay Long Thành đi Triệu Sơn 1,473 km (22 giờ 13 phút) | 12.520.500 | 21.284.850 | 22.784.850 | 24.284.850 |
| Sân bay Long Thành đi Nông Cống 1,447 km (21 giờ 47 phút) | 12.299.500 | 20.909.150 | 22.409.150 | 23.909.150 |
| Sân bay Long Thành đi Như Thanh 1,461 km (22 giờ 6 phút) | 12.418.500 | 21.111.450 | 22.611.450 | 24.111.450 |
| Sân bay Long Thành đi Như Xuân 1,459 km (22 giờ 20 phút) | 12.401.500 | 21.082.550 | 22.582.550 | 24.082.550 |
| Sân bay Long Thành đi Thọ Xuân 1,495 km (22 giờ 36 phút) | 12.707.500 | 21.602.750 | 23.102.750 | 24.602.750 |
| Sân bay Long Thành đi Thường Xuân 1,516 km (23 giờ 6 phút) | 12.886.000 | 21.906.200 | 23.406.200 | 24.906.200 |
| Sân bay Long Thành đi Lang Chánh 1,539 km (23 giờ 25 phút) | 13.081.500 | 22.238.550 | 23.738.550 | 25.238.550 |
| Sân bay Long Thành đi Bá Thước 1,574 km (1 ngày 0 giờ) | 13.379.000 | 22.744.300 | 24.244.300 | 25.744.300 |
| Sân bay Long Thành đi Quan Hóa 1,630 km (1 ngày 0 giờ) | 13.855.000 | 23.553.500 | 25.053.500 | 26.553.500 |
| Sân bay Long Thành đi Quan Sơn 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 13.668.000 | 23.235.600 | 24.735.600 | 26.235.600 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Lát 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 14.161.000 | 24.073.700 | 25.573.700 | 27.073.700 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Định 1,500 km (22 giờ 38 phút) | 12.750.000 | 21.675.000 | 23.175.000 | 24.675.000 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Lộc 1,511 km (22 giờ 48 phút) | 12.843.500 | 21.833.950 | 23.333.950 | 24.833.950 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Thủy 1,542 km (23 giờ 27 phút) | 13.107.000 | 22.281.900 | 23.781.900 | 25.281.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Ninh Bình 1,529 km (22 giờ 58 phút) | 12.996.500 | 22.094.050 | 23.594.050 | 25.094.050 |
| Sân bay Long Thành đi TP Tam Điệp 1,516 km (22 giờ 43 phút) | 12.886.000 | 21.906.200 | 23.406.200 | 24.906.200 |
| Sân bay Long Thành đi Hoa Lư 1,529 km (22 giờ 58 phút) | 12.996.500 | 22.094.050 | 23.594.050 | 25.094.050 |
| Sân bay Long Thành đi Gia Viễn 1,548 km (23 giờ 19 phút) | 13.158.000 | 22.368.600 | 23.868.600 | 25.368.600 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Mô 1,531 km (23 giờ 0 phút) | 13.013.500 | 22.122.950 | 23.622.950 | 25.122.950 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Khánh 1,542 km (23 giờ 9 phút) | 13.107.000 | 22.281.900 | 23.781.900 | 25.281.900 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Sơn 1,535 km (23 giờ 24 phút) | 13.047.500 | 22.180.750 | 23.680.750 | 25.180.750 |
| Sân bay Long Thành đi Nho Quan 1,537 km (23 giờ 3 phút) | 13.064.500 | 22.209.650 | 23.709.650 | 25.209.650 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tam Kỳ 820 km (13 giờ 0 phút) 820 km | 6.970.000 | 11.849.000 | 13.349.000 | 14.849.000 |
| Sân bay Long Thành đi TP Hội An 870 km (13 giờ 55 phút) 870 km | 7.395.000 | 12.571.500 | 14.071.500 | 15.571.500 |
| Sân bay Long Thành đi Thăng Bình 849 km (13 giờ 26 phút) 849 km | 7.216.500 | 12.268.050 | 13.768.050 | 15.268.050 |
| Sân bay Long Thành đi Quế Sơn 858 km (13 giờ 48 phút) 858 km | 7.293.000 | 12.398.100 | 13.898.100 | 15.398.100 |
| Sân bay Long Thành đi Hiệp Đức 877 km (14 giờ 13 phút) 877 km | 7.454.500 | 12.672.650 | 14.172.650 | 15.672.650 |
| Sân bay Long Thành đi Núi Thành 804 km (12 giờ 49 phút) 804 km | 6.834.000 | 11.617.800 | 13.117.800 | 14.617.800 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Phước 842 km (13 giờ 36 phút) 842 km | 7.157.000 | 12.166.900 | 13.666.900 | 15.166.900 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Ninh 1,717 km (1 ngày 2 giờ) 1717 km | 14.594.500 | 24.810.650 | 26.310.650 | 27.810.650 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Trà My 862 km (14 giờ 11 phút) 862 km | 7.327.000 | 12.455.900 | 13.955.900 | 15.455.900 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Trà My 853 km (15 giờ 7 phút) 853 km | 7.250.500 | 12.325.850 | 13.825.850 | 15.325.850 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Giang 936 km (15 giờ 9 phút) 936 km | 7.956.000 | 13.525.200 | 15.025.200 | 16.525.200 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Giang 987 km (16 giờ 35 phút) 987 km | 8.389.500 | 14.262.150 | 15.762.150 | 17.262.150 |
| Sân bay Long Thành đi Đà Nắng 892 km (14 giờ 3 phút) 892 km | 7.582.000 | 12.889.400 | 14.389.400 | 15.889.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Huế 989 km (15 giờ 46 phút) | 8.406.500 | 14.291.050 | 15.791.050 | 17.291.050 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hương Thủy 975 km (15 giờ 27 phút) | 8.287.500 | 14.088.750 | 15.588.750 | 17.088.750 |
| Sân bay Long Thành đi TX Hương Trà 991 km (15 giờ 38 phút) | 8.423.500 | 14.319.950 | 15.819.950 | 17.319.950 |
| Sân bay Long Thành đi Phong Điền, Cần Thơ 209 km (3 giờ 52 phút) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Điền 1,006 km (16 giờ 1 phút) | 8.551.000 | 14.536.700 | 16.036.700 | 17.536.700 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Vang 981 km (15 giờ 37 phút) | 8.338.500 | 14.175.450 | 15.675.450 | 17.175.450 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Lộc 935 km (14 giờ 55 phút) | 7.947.500 | 13.510.750 | 15.010.750 | 16.510.750 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đông Hà 1,049 km (16 giờ 47 phút) | 8.916.500 | 15.158.050 | 16.658.050 | 18.158.050 |
| Sân bay Long Thành đi TX Quảng Trị 1,038 km (16 giờ 31 phút) | 8.823.000 | 14.999.100 | 16.499.100 | 17.999.100 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Linh 1,089 km (17 giờ 6 phút) | 9.256.500 | 15.736.050 | 17.236.050 | 18.736.050 |
| Sân bay Long Thành đi Gio Linh 1,076 km (17 giờ 2 phút) | 9.146.000 | 15.548.200 | 17.048.200 | 18.548.200 |
| Sân bay Long Thành đi Cam Lộ 1,059 km (16 giờ 40 phút) | 9.001.500 | 15.302.550 | 16.802.550 | 18.302.550 |
| Sân bay Long Thành đi Triệu Phong 1,048 km (16 giờ 46 phút) | 8.908.000 | 15.143.600 | 16.643.600 | 18.143.600 |
| Sân bay Long Thành đi Hải Lăng 1,030 km (16 giờ 24 phút) | 8.755.000 | 14.883.500 | 16.383.500 | 17.883.500 |
| Sân bay Long Thành đi Hướng Hóa 1,117 km (18 giờ 1 phút) | 9.494.500 | 16.140.650 | 17.640.650 | 19.140.650 |
| Sân bay Long Thành đi Đakrông 1,122 km (18 giờ 0 phút) | 9.537.000 | 16.212.900 | 17.712.900 | 19.212.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Đồng Hới 1,147 km (17 giờ 49 phút) | 9.749.500 | 16.574.150 | 18.074.150 | 19.574.150 |
| Sân bay Long Thành đi Bố Trạch 1,201 km (18 giờ 47 phút) | 10.208.500 | 17.354.450 | 18.854.450 | 20.354.450 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Ninh 1,818 km (1 ngày 3 giờ) | 15.453.000 | 26.270.100 | 27.770.100 | 29.270.100 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Trạch 1,205 km (18 giờ 39 phút) | 10.242.500 | 17.412.250 | 18.912.250 | 20.412.250 |
| Sân bay Long Thành đi Tuyên Hóa 1,211 km (18 giờ 50 phút) | 10.293.500 | 17.498.950 | 18.998.950 | 20.498.950 |
| Sân bay Long Thành đi Minh Hóa 1,235 km (19 giờ 17 phút) | 10.497.500 | 17.845.750 | 19.345.750 | 20.845.750 |
| Sân bay Long Thành đi TX Ba Đồn 1,199 km (18 giờ 34 phút) | 10.191.500 | 17.325.550 | 18.825.550 | 20.325.550 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Nam Định 1,562 km (23 giờ 38 phút) | 13.277.000 | 22.570.900 | 24.070.900 | 25.570.900 |
| Sân bay Long Thành đi Mỹ Lộc 1,562 km (23 giờ 38 phút) | 13.277.000 | 22.570.900 | 24.070.900 | 25.570.900 |
| Sân bay Long Thành đi Vụ Bản 1,552 km (23 giờ 20 phút) | 13.192.000 | 22.426.400 | 23.926.400 | 25.426.400 |
| Sân bay Long Thành đi Ý Yên 1,548 km (23 giờ 17 phút) | 13.158.000 | 22.368.600 | 23.868.600 | 25.368.600 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Trực 1,568 km (23 giờ 38 phút) | 13.328.000 | 22.657.600 | 24.157.600 | 25.657.600 |
| Sân bay Long Thành đi Trực Ninh 1,567 km (23 giờ 38 phút) | 13.319.500 | 22.643.150 | 24.143.150 | 25.643.150 |
| Sân bay Long Thành đi Xuân Trường 1,580 km (23 giờ 51 phút) | 13.430.000 | 22.831.000 | 24.331.000 | 25.831.000 |
| Sân bay Long Thành đi Giao Thủy 1,601 km (1 ngày 0 giờ) | 13.608.500 | 23.134.450 | 24.634.450 | 26.134.450 |
| Sân bay Long Thành đi Hải Hậu 1,577 km (23 giờ 56 phút) | 13.404.500 | 22.787.650 | 24.287.650 | 25.787.650 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Phủ Lý 1,569 km (23 giờ 26 phút) | 13.336.500 | 22.672.050 | 24.172.050 | 25.672.050 |
| Sân bay Long Thành đi TX Duy Tiên 1,580 km (23 giờ 34 phút) | 13.430.000 | 22.831.000 | 24.331.000 | 25.831.000 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Bảng 1,579 km (23 giờ 43 phút) | 13.421.500 | 22.816.550 | 24.316.550 | 25.816.550 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Liêm 1,579 km (23 giờ 43 phút) | 13.421.500 | 22.816.550 | 24.316.550 | 25.816.550 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Lục 1,568 km (23 giờ 40 phút) | 13.328.000 | 22.657.600 | 24.157.600 | 25.657.600 |
| Sân bay Long Thành đi Lý Nhân 1,583 km (23 giờ 49 phút) | 13.455.500 | 22.874.350 | 24.374.350 | 25.874.350 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hòa Bình 1,685 km (1 ngày 3 giờ) | 14.322.500 | 24.348.250 | 25.848.250 | 27.348.250 |
| Sân bay Long Thành đi Lương Sơn 1,623 km (1 ngày 1 giờ) | 13.795.500 | 23.452.350 | 24.952.350 | 26.452.350 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Bôi 1,605 km (1 ngày 0 giờ) | 13.642.500 | 23.192.250 | 24.692.250 | 26.192.250 |
| Sân bay Long Thành đi Đà Bắc 1,649 km (1 ngày 2 giờ) | 14.016.500 | 23.828.050 | 25.328.050 | 26.828.050 |
| Sân bay Long Thành đi Cao Phong 1,615 km (1 ngày 1 giờ) | 13.727.500 | 23.336.750 | 24.836.750 | 26.336.750 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Lạc 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 13.634.000 | 23.177.800 | 24.677.800 | 26.177.800 |
| Sân bay Long Thành đi Lạc Sơn 1,574 km (23 giờ 57 phút) | 13.379.000 | 22.744.300 | 24.244.300 | 25.744.300 |
| Sân bay Long Thành đi Lạc Thủy 1,560 km (23 giờ 36 phút) | 13.260.000 | 22.542.000 | 24.042.000 | 25.542.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mai Châu 1,618 km (1 ngày 1 giờ) | 13.753.000 | 23.380.100 | 24.880.100 | 26.380.100 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Thủy 1,553 km (23 giờ 24 phút) | 13.200.500 | 22.440.850 | 23.940.850 | 25.440.850 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Sơn La 1,793 km (1 ngày 5 giờ) | 15.240.500 | 25.908.850 | 27.408.850 | 28.908.850 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳnh Nhai 1,880 km (1 ngày 7 giờ) | 15.980.000 | 27.166.000 | 28.666.000 | 30.166.000 |
| Sân bay Long Thành đi Thuận Châu 1,826 km (1 ngày 6 giờ) | 15.521.000 | 26.385.700 | 27.885.700 | 29.385.700 |
| Sân bay Long Thành đi Mường La 1,809 km (1 ngày 5 giờ) | 15.376.500 | 26.140.050 | 27.640.050 | 29.140.050 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Yên 1,808 km (1 ngày 4 giờ) | 15.368.000 | 26.125.600 | 27.625.600 | 29.125.600 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Yên 506 km (7 giờ 22 phút) | 4.301.000 | 7.311.700 | 8.811.700 | 10.311.700 |
| Sân bay Long Thành đi Mai Sơn 1,773 km (1 ngày 5 giờ) | 15.070.500 | 25.619.850 | 27.119.850 | 28.619.850 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Châu 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 14.713.500 | 25.012.950 | 26.512.950 | 28.012.950 |
| Sân bay Long Thành đi Sông Mã 1,663 km (1 ngày 2 giờ) | 14.135.500 | 24.030.350 | 25.530.350 | 27.030.350 |
| Sân bay Long Thành đi Mộc Châu 1,679 km (1 ngày 2 giờ) | 14.271.500 | 24.261.550 | 25.761.550 | 27.261.550 |
| Sân bay Long Thành đi Sốp Cộp 1,891 km (1 ngày 8 giờ) | 16.073.500 | 27.324.950 | 28.824.950 | 30.324.950 |
| Sân bay Long Thành đi Vân Hồ 1,665 km (1 ngày 2 giờ) | 14.152.500 | 24.059.250 | 25.559.250 | 27.059.250 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Quảng Ngãi 747 km (12 giờ 5 phút) | 6.349.500 | 10.794.150 | 12.294.150 | 13.794.150 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Tơ 755 km (12 giờ 12 phút) | 6.417.500 | 10.909.750 | 12.409.750 | 13.909.750 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Sơn 772 km (12 giờ 39 phút) | 6.562.000 | 11.155.400 | 12.655.400 | 14.155.400 |
| Sân bay Long Thành đi Đức Phổ 707 km (11 giờ 15 phút) | 6.009.500 | 10.216.150 | 11.716.150 | 13.216.150 |
| Sân bay Long Thành đi Mộ Đức 724 km (11 giờ 35 phút) | 6.154.000 | 10.461.800 | 11.961.800 | 13.461.800 |
| Sân bay Long Thành đi Nghĩa Hành 741 km (11 giờ 59 phút) | 6.298.500 | 10.707.450 | 12.207.450 | 13.707.450 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Tịnh 760 km (12 giờ 18 phút) | 6.460.000 | 10.982.000 | 12.482.000 | 13.982.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tây Trà 789 km (12 giờ 57 phút) | 6.706.500 | 11.401.050 | 12.901.050 | 14.401.050 |
| Sân bay Long Thành đi Trà Bồng 789 km (12 giờ 57 phút) | 6.706.500 | 11.401.050 | 12.901.050 | 14.401.050 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Điện Biên Phủ 1,945 km (1 ngày 8 giờ) | 16.532.500 | 28.105.250 | 29.605.250 | 31.105.250 |
| Sân bay Long Thành đi TX Mường Lay 2,107 km (1 ngày 9 giờ) | 17.909.500 | 30.446.150 | 31.946.150 | 33.446.150 |
| Sân bay Long Thành đi Điện Biên 2,004 km (1 ngày 10 giờ) | 17.034.000 | 28.957.800 | 30.457.800 | 31.957.800 |
| Sân bay Long Thành đi Điện Biên Đông 1,929 km (1 ngày 9 giờ) | 16.396.500 | 27.874.050 | 29.374.050 | 30.874.050 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Chà 1,997 km (1 ngày 10 giờ) | 16.974.500 | 28.856.650 | 30.356.650 | 31.856.650 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Nhé 2,140 km (1 ngày 13 giờ) | 18.190.000 | 30.923.000 | 32.423.000 | 33.923.000 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Ảng 1,910 km (1 ngày 8 giờ) | 16.235.000 | 27.599.500 | 29.099.500 | 30.599.500 |
| Sân bay Long Thành đi Tủa Chùa 1,920 km (1 ngày 8 giờ) | 16.320.000 | 27.744.000 | 29.244.000 | 30.744.000 |
| Sân bay Long Thành đi Tuần Giáo 1,920 km (1 ngày 8 giờ) | 16.320.000 | 27.744.000 | 29.244.000 | 30.744.000 |
| Sân bay Long Thành đi Nậm Pồ 2,083 km (1 ngày 12 giờ) | 17.705.500 | 30.099.350 | 31.599.350 | 33.099.350 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Lai Châu 2,002 km (1 ngày 7 giờ) | 17.017.000 | 28.928.900 | 30.428.900 | 31.928.900 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Đường 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 16.813.000 | 28.582.100 | 30.082.100 | 31.582.100 |
| Sân bay Long Thành đi Phong Thổ 2,044 km (1 ngày 8 giờ) | 17.374.000 | 29.535.800 | 31.035.800 | 32.535.800 |
| Sân bay Long Thành đi Sìn Hồ 2,061 km (1 ngày 8 giờ) | 17.518.500 | 29.781.450 | 31.281.450 | 32.781.450 |
| Sân bay Long Thành đi Nậm Nhùn 2,108 km (1 ngày 9 giờ) | 17.918.000 | 30.460.600 | 31.960.600 | 33.460.600 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Uyên, Lai Châu 1,969 km (1 ngày 7 giờ) | 16.736.500 | 28.452.050 | 29.952.050 | 31.452.050 |
| Sân bay Long Thành đi Than Uyên 1,931 km (1 ngày 6 giờ) | 16.413.500 | 27.902.950 | 29.402.950 | 30.902.950 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Yên Bái 1,774 km (1 ngày 2 giờ) | 15.079.000 | 25.634.300 | 27.134.300 | 28.634.300 |
| Sân bay Long Thành đi TX Nghĩa Lộ 1,829 km (1 ngày 4 giờ) | 15.546.500 | 26.429.050 | 27.929.050 | 29.429.050 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Bình 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 15.045.000 | 25.576.500 | 27.076.500 | 28.576.500 |
| Sân bay Long Thành đi Lục Yên 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 15.691.000 | 26.674.700 | 28.174.700 | 29.674.700 |
| Sân bay Long Thành đi Trấn Yên 1,787 km (1 ngày 3 giờ) | 15.189.500 | 25.822.150 | 27.322.150 | 28.822.150 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Yên, Yên Bái 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 15.444.500 | 26.255.650 | 27.755.650 | 29.255.650 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Chấn 1,801 km (1 ngày 3 giờ) | 15.308.500 | 26.024.450 | 27.524.450 | 29.024.450 |
| Sân bay Long Thành đi Mù Cang Chải 1,925 km (1 ngày 6 giờ) | 16.362.500 | 27.816.250 | 29.316.250 | 30.816.250 |
| Sân bay Long Thành đi Trạm Tấu 1,849 km (1 ngày 4 giờ) | 15.716.500 | 26.718.050 | 28.218.050 | 29.718.050 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Lào Cai 1,906 km (1 ngày 4 giờ) | 16.201.000 | 27.541.700 | 29.041.700 | 30.541.700 |
| Sân bay Long Thành đi TX Sa Pa 1,939 km (1 ngày 5 giờ) | 16.481.500 | 28.018.550 | 29.518.550 | 31.018.550 |
| Sân bay Long Thành đi Bát Xát 1,919 km (1 ngày 4 giờ) | 16.311.500 | 27.729.550 | 29.229.550 | 30.729.550 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Thắng 1,880 km (1 ngày 4 giờ) | 15.980.000 | 27.166.000 | 28.666.000 | 30.166.000 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Yên 1,879 km (1 ngày 4 giờ) | 15.971.500 | 27.151.550 | 28.651.550 | 30.151.550 |
| Sân bay Long Thành đi Mường Khương 1,958 km (1 ngày 6 giờ) | 16.643.000 | 28.293.100 | 29.793.100 | 31.293.100 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Hà 1,918 km (1 ngày 5 giờ) | 16.303.000 | 27.715.100 | 29.215.100 | 30.715.100 |
| Sân bay Long Thành đi Si Ma Cai 1,940 km (1 ngày 6 giờ) | 16.490.000 | 28.033.000 | 29.533.000 | 31.033.000 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Bàn, Lào Cai 1,875 km (1 ngày 4 giờ) | 15.937.500 | 27.093.750 | 28.593.750 | 30.093.750 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Việt Trì 1,702 km (1 ngày 1 giờ) | 14.467.000 | 24.593.900 | 26.093.900 | 27.593.900 |
| Sân bay Long Thành đi TX Phú Thọ 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 14.577.500 | 24.781.750 | 26.281.750 | 27.781.750 |
| Sân bay Long Thành đi Lâm Thao 1,714 km (1 ngày 2 giờ) | 14.569.000 | 24.767.300 | 26.267.300 | 27.767.300 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Nông, Phú Thọ 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 14.730.500 | 25.041.850 | 26.541.850 | 28.041.850 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,704 km (1 ngày 2 giờ) | 14.484.000 | 24.622.800 | 26.122.800 | 27.622.800 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,694 km (1 ngày 2 giờ) | 14.399.000 | 24.478.300 | 25.978.300 | 27.478.300 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Khê 1,732 km (1 ngày 2 giờ) | 14.722.000 | 25.027.400 | 26.527.400 | 28.027.400 |
| Sân bay Long Thành đi Hạ Hòa 1,756 km (1 ngày 2 giờ) | 14.926.000 | 25.374.200 | 26.874.200 | 28.374.200 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Sơn 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 14.841.000 | 25.229.700 | 26.729.700 | 28.229.700 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Ba 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 14.841.000 | 25.229.700 | 26.729.700 | 28.229.700 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Lập 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 14.824.000 | 25.200.800 | 26.700.800 | 28.200.800 |
| Sân bay Long Thành đi Đoan Hùng 1,745 km (1 ngày 2 giờ) | 14.832.500 | 25.215.250 | 26.715.250 | 28.215.250 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Vĩnh Yên 1,669 km (1 ngày 1 giờ) | 14.186.500 | 24.117.050 | 25.617.050 | 27.117.050 |
| Sân bay Long Thành đi TP Phúc Yên 1,659 km (1 ngày 1 giờ) | 14.101.500 | 23.972.550 | 25.472.550 | 26.972.550 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Dương 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 16.813.000 | 28.582.100 | 30.082.100 | 31.582.100 |
| Sân bay Long Thành đi Tam Đảo 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 14.390.500 | 24.463.850 | 25.963.850 | 27.463.850 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Xuyên 1,669 km (1 ngày 1 giờ) | 14.186.500 | 24.117.050 | 25.617.050 | 27.117.050 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Lạc 1,671 km (1 ngày 1 giờ) | 14.203.500 | 24.145.950 | 25.645.950 | 27.145.950 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Tường 1,674 km (1 ngày 1 giờ) | 14.229.000 | 24.189.300 | 25.689.300 | 27.189.300 |
| Sân bay Long Thành đi Lập Thạch 1,697 km (1 ngày 1 giờ) | 14.424.500 | 24.521.650 | 26.021.650 | 27.521.650 |
| Sân bay Long Thành đi Sông Lô 1,813 km (1 ngày 3 giờ) | 15.410.500 | 26.197.850 | 27.697.850 | 29.197.850 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Tuyên Quang 1,832 km (1 ngày 4 giờ) | 15.572.000 | 26.472.400 | 27.972.400 | 29.472.400 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Dương 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 14.645.500 | 24.897.350 | 26.397.350 | 27.897.350 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Sơn 1,793 km (1 ngày 3 giờ) | 15.240.500 | 25.908.850 | 27.408.850 | 28.908.850 |
| Sân bay Long Thành đi Hàm Yên 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 15.444.500 | 26.255.650 | 27.755.650 | 29.255.650 |
| Sân bay Long Thành đi Chiêm Hóa 1,828 km (1 ngày 4 giờ) | 15.538.000 | 26.414.600 | 27.914.600 | 29.414.600 |
| Sân bay Long Thành đi Na Hang 1,866 km (1 ngày 5 giờ) | 15.861.000 | 26.963.700 | 28.463.700 | 29.963.700 |
| Sân bay Long Thành đi Lâm Bình 1,892 km (1 ngày 5 giờ) | 16.082.000 | 27.339.400 | 28.839.400 | 30.339.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bắc Kạn 1,779 km (1 ngày 3 giờ) | 15.121.500 | 25.706.550 | 27.206.550 | 28.706.550 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Bể 1,828 km (1 ngày 4 giờ) | 15.538.000 | 26.414.600 | 27.914.600 | 29.414.600 |
| Sân bay Long Thành đi Bạch Thông 1,797 km (1 ngày 3 giờ) | 15.274.500 | 25.966.650 | 27.466.650 | 28.966.650 |
| Sân bay Long Thành đi Chợ Đồn 1,788 km (1 ngày 4 giờ) | 15.198.000 | 25.836.600 | 27.336.600 | 28.836.600 |
| Sân bay Long Thành đi Chợ Mới 224 km (4 giờ 38 phút) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
| Sân bay Long Thành đi Na Rì 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 15.359.500 | 26.111.150 | 27.611.150 | 29.111.150 |
| Sân bay Long Thành đi Ngân Sơn 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 15.359.500 | 26.111.150 | 27.611.150 | 29.111.150 |
| Sân bay Long Thành đi Pác Nặm 1,865 km (1 ngày 5 giờ) | 15.852.500 | 26.949.250 | 28.449.250 | 29.949.250 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thái Nguyên 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 14.416.000 | 24.507.200 | 26.007.200 | 27.507.200 |
| Sân bay Long Thành đi TP Sông Công 1,688 km (1 ngày 1 giờ) | 14.348.000 | 24.391.600 | 25.891.600 | 27.391.600 |
| Sân bay Long Thành đi TX Phổ Yên 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 14.288.500 | 24.290.450 | 25.790.450 | 27.290.450 |
| Sân bay Long Thành đi Định Hóa 1,490 km (22 giờ 25 phút) | 12.665.000 | 21.530.500 | 23.030.500 | 24.530.500 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Lương 1,622 km (1 ngày 0 giờ) | 13.787.000 | 23.437.900 | 24.937.900 | 26.437.900 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Hỷ 1,716 km (1 ngày 2 giờ) | 14.586.000 | 24.796.200 | 26.296.200 | 27.796.200 |
| Sân bay Long Thành đi Võ Nhai 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 14.824.000 | 25.200.800 | 26.700.800 | 28.200.800 |
| Sân bay Long Thành đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 14.637.000 | 24.882.900 | 26.382.900 | 27.882.900 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Bình 1,690 km (1 ngày 1 giờ) | 14.365.000 | 24.420.500 | 25.920.500 | 27.420.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Lạng Sơn 1,767 km (1 ngày 2 giờ) | 15.019.500 | 25.533.150 | 27.033.150 | 28.533.150 |
| Sân bay Long Thành đi Cao Lộc 1,769 km (1 ngày 2 giờ) | 15.036.500 | 25.562.050 | 27.062.050 | 28.562.050 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Lãng 42.1 km (1 giờ 1 phút) | 715.700 | 1.216.690 | 2.716.690 | 4.216.690 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Quan 1,763 km (1 ngày 3 giờ) | 14.985.500 | 25.475.350 | 26.975.350 | 28.475.350 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Sơn 1,778 km (1 ngày 3 giờ) | 15.113.000 | 25.692.100 | 27.192.100 | 28.692.100 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Gia 40.2 km (1 giờ 5 phút) | 683.400 | 1.161.780 | 2.661.780 | 4.161.780 |
| Sân bay Long Thành đi Chi Lăng 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 14.730.500 | 25.041.850 | 26.541.850 | 28.041.850 |
| Sân bay Long Thành đi Đình Lập 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 14.526.500 | 24.695.050 | 26.195.050 | 27.695.050 |
| Sân bay Long Thành đi Hữu Lũng 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 14.518.000 | 24.680.600 | 26.180.600 | 27.680.600 |
| Sân bay Long Thành đi Lộc Bình 1,791 km (1 ngày 3 giờ) | 15.223.500 | 25.879.950 | 27.379.950 | 28.879.950 |
| Sân bay Long Thành đi Tràng Định 1,834 km (1 ngày 4 giờ) | 15.589.000 | 26.501.300 | 28.001.300 | 29.501.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Bắc Giang 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 14.169.500 | 24.088.150 | 25.588.150 | 27.088.150 |
| Sân bay Long Thành đi Hiệp Hòa 1,677 km (1 ngày 1 giờ) | 14.254.500 | 24.232.650 | 25.732.650 | 27.232.650 |
| Sân bay Long Thành đi Việt Yên 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 14.169.500 | 24.088.150 | 25.588.150 | 27.088.150 |
| Sân bay Long Thành đi Tân Yên 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 14.246.000 | 24.218.200 | 25.718.200 | 27.218.200 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Thế 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 14.390.500 | 24.463.850 | 25.963.850 | 27.463.850 |
| Sân bay Long Thành đi Lạng Giang 1,683 km (1 ngày 1 giờ) | 14.305.500 | 24.319.350 | 25.819.350 | 27.319.350 |
| Sân bay Long Thành đi Lục Nam 1,692 km (1 ngày 1 giờ) | 14.382.000 | 24.449.400 | 25.949.400 | 27.449.400 |
| Sân bay Long Thành đi Lục Ngạn 1,727 km (1 ngày 2 giờ) | 14.679.500 | 24.955.150 | 26.455.150 | 27.955.150 |
| Sân bay Long Thành đi Sơn Động 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 13.914.500 | 23.654.650 | 25.154.650 | 26.654.650 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Dũng 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 14.288.500 | 24.290.450 | 25.790.450 | 27.290.450 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hạ Long 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 14.526.500 | 24.695.050 | 26.195.050 | 27.695.050 |
| Sân bay Long Thành đi TP Cẩm Phả 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 14.526.500 | 24.695.050 | 26.195.050 | 27.695.050 |
| Sân bay Long Thành đi TP Móng Cái 1,875 km (1 ngày 3 giờ) | 15.937.500 | 27.093.750 | 28.593.750 | 30.093.750 |
| Sân bay Long Thành đi TP Uông Bí 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 14.526.500 | 24.695.050 | 26.195.050 | 27.695.050 |
| Sân bay Long Thành đi TX Đông Triều 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 14.526.500 | 24.695.050 | 26.195.050 | 27.695.050 |
| Sân bay Long Thành đi TX Quảng Yên 1,714 km (1 ngày 1 giờ) | 14.569.000 | 24.767.300 | 26.267.300 | 27.767.300 |
| Sân bay Long Thành đi Vân Đồn 1,790 km (1 ngày 2 giờ) | 15.215.000 | 25.865.500 | 27.365.500 | 28.865.500 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,844 km (1 ngày 3 giờ) | 15.674.000 | 26.645.800 | 28.145.800 | 29.645.800 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Yên 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 15.444.500 | 26.255.650 | 27.755.650 | 29.255.650 |
| Sân bay Long Thành đi Đầm Hà 1,828 km (1 ngày 3 giờ) | 15.538.000 | 26.414.600 | 27.914.600 | 29.414.600 |
| Sân bay Long Thành đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,847 km (1 ngày 3 giờ) | 15.699.500 | 26.689.150 | 28.189.150 | 29.689.150 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Chẽ 1,805 km (1 ngày 3 giờ) | 15.342.500 | 26.082.250 | 27.582.250 | 29.082.250 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quận Ba Đình 1,625 km (1 ngày 1 giờ) | 13.812.500 | 23.481.250 | 24.981.250 | 26.481.250 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hoàn Kiếm 1,628 km (1 ngày 0 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hai Bà Trưng 1,620 km (1 ngày 0 giờ) | 13.770.000 | 23.409.000 | 24.909.000 | 26.409.000 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Đống Đa 1,621 km (1 ngày 0 giờ) | 13.778.500 | 23.423.450 | 24.923.450 | 26.423.450 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Tây Hồ 1,637 km (1 ngày 1 giờ) | 13.914.500 | 23.654.650 | 25.154.650 | 26.654.650 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Cầu Giấy 1,626 km (1 ngày 0 giờ) | 13.821.000 | 23.495.700 | 24.995.700 | 26.495.700 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Thanh Xuân 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hoàng Mai 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Long Biên 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 13.863.500 | 23.567.950 | 25.067.950 | 26.567.950 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hà Đông 1,626 km (1 ngày 0 giờ) | 13.821.000 | 23.495.700 | 24.995.700 | 26.495.700 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Bắc Từ Liêm 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 13.889.000 | 23.611.300 | 25.111.300 | 26.611.300 |
| Sân bay Long Thành đi Sân bay Nội Bài 1,649 km (1 ngày 1 giờ) | 14.016.500 | 23.828.050 | 25.328.050 | 26.828.050 |
| Sân bay Long Thành đi Thị xã Sơn Tây 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 14.161.000 | 24.073.700 | 25.573.700 | 27.073.700 |
| Sân bay Long Thành đi Sóc Sơn 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 14.161.000 | 24.073.700 | 25.573.700 | 27.073.700 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Anh 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 13.999.500 | 23.799.150 | 25.299.150 | 26.799.150 |
| Sân bay Long Thành đi Gia Lâm 1,631 km (1 ngày 0 giờ) | 13.863.500 | 23.567.950 | 25.067.950 | 26.567.950 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Trì 1,614 km (1 ngày 0 giờ) | 13.719.000 | 23.322.300 | 24.822.300 | 26.322.300 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Oai 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 13.753.000 | 23.380.100 | 24.880.100 | 26.380.100 |
| Sân bay Long Thành đi Thường Tín 1,606 km (23 giờ 55 phút) | 13.651.000 | 23.206.700 | 24.706.700 | 26.206.700 |
| Sân bay Long Thành đi Phú Xuyên 1,597 km (23 giờ 49 phút) | 13.574.500 | 23.076.650 | 24.576.650 | 26.076.650 |
| Sân bay Long Thành đi Ứng Hòa 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 13.583.000 | 23.091.100 | 24.591.100 | 26.091.100 |
| Sân bay Long Thành đi Mỹ Đức 1,590 km (1 ngày 0 giờ) | 13.515.000 | 22.975.500 | 24.475.500 | 25.975.500 |
| Sân bay Long Thành đi Ba Vì 1,676 km (1 ngày 1 giờ) | 14.246.000 | 24.218.200 | 25.718.200 | 27.218.200 |
| Sân bay Long Thành đi Phúc Thọ 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 14.076.000 | 23.929.200 | 25.429.200 | 26.929.200 |
| Sân bay Long Thành đi Thạch Thất 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 14.067.500 | 23.914.750 | 25.414.750 | 26.914.750 |
| Sân bay Long Thành đi Quốc Oai 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 13.991.000 | 23.784.700 | 25.284.700 | 26.784.700 |
| Sân bay Long Thành đi Chương Mỹ 1,612 km (1 ngày 1 giờ) | 13.702.000 | 23.293.400 | 24.793.400 | 26.293.400 |
| Sân bay Long Thành đi Đan Phượng 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 13.965.500 | 23.741.350 | 25.241.350 | 26.741.350 |
| Sân bay Long Thành đi Hoài Đức 1,636 km (1 ngày 1 giờ) | 13.906.000 | 23.640.200 | 25.140.200 | 26.640.200 |
| Sân bay Long Thành đi Mê Linh 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 14.042.000 | 23.871.400 | 25.371.400 | 26.871.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hải Dương 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 14.059.000 | 23.900.300 | 25.400.300 | 26.900.300 |
| Sân bay Long Thành đi TP Chí Linh 1,675 km (1 ngày 1 giờ) | 14.237.500 | 24.203.750 | 25.703.750 | 27.203.750 |
| Sân bay Long Thành đi TX Kinh Môn 1,684 km (1 ngày 1 giờ) | 14.314.000 | 24.333.800 | 25.833.800 | 27.333.800 |
| Sân bay Long Thành đi Bình Giang 1,635 km (1 ngày 0 giờ) | 13.897.500 | 23.625.750 | 25.125.750 | 26.625.750 |
| Sân bay Long Thành đi Gia Lộc 1,645 km (1 ngày 1 giờ) | 13.982.500 | 23.770.250 | 25.270.250 | 26.770.250 |
| Sân bay Long Thành đi Nam Sách 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 14.118.500 | 24.001.450 | 25.501.450 | 27.001.450 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Thành, Hải Dương 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 14.280.000 | 24.276.000 | 25.776.000 | 27.276.000 |
| Sân bay Long Thành đi Ninh Giang 1,536 km (23 giờ 2 phút) | 13.056.000 | 22.195.200 | 23.695.200 | 25.195.200 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Hà, Hải Dương 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Thanh Miện 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Tứ Kỳ 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 13.880.500 | 23.596.850 | 25.096.850 | 26.596.850 |
| Sân bay Long Thành đi Cẩm Giàng 1,632 km (1 ngày 1 giờ) | 13.872.000 | 23.582.400 | 25.082.400 | 26.582.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hồng Bàng 1,687 km (1 ngày 1 giờ) | 14.339.500 | 24.377.150 | 25.877.150 | 27.377.150 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Ngô Quyền 1,704 km (1 ngày 1 giờ) | 14.484.000 | 24.622.800 | 26.122.800 | 27.622.800 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Lê Chân 1,698 km (1 ngày 1 giờ) | 14.433.000 | 24.536.100 | 26.036.100 | 27.536.100 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Hải An 1,702 km (1 ngày 1 giờ) | 14.467.000 | 24.593.900 | 26.093.900 | 27.593.900 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Kiến An 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 14.042.000 | 23.871.400 | 25.371.400 | 26.871.400 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Đồ Sơn 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 14.416.000 | 24.507.200 | 26.007.200 | 27.507.200 |
| Sân bay Long Thành đi Quận Dương Kinh 1,693 km (1 ngày 1 giờ) | 14.390.500 | 24.463.850 | 25.963.850 | 27.463.850 |
| Sân bay Long Thành đi An Dương 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 14.280.000 | 24.276.000 | 25.776.000 | 27.276.000 |
| Sân bay Long Thành đi An Lão 1,672 km (1 ngày 1 giờ) | 14.212.000 | 24.160.400 | 25.660.400 | 27.160.400 |
| Sân bay Long Thành đi Kiến Thụy 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 14.067.500 | 23.914.750 | 25.414.750 | 26.914.750 |
| Sân bay Long Thành đi Thủy Nguyên 1,696 km (1 ngày 1 giờ) | 14.416.000 | 24.507.200 | 26.007.200 | 27.507.200 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Lãng 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 13.931.500 | 23.683.550 | 25.183.550 | 26.683.550 |
| Sân bay Long Thành đi Vĩnh Bảo 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Cát Hải 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hưng Yên 1,607 km (1 ngày 0 giờ) | 13.659.500 | 23.221.150 | 24.721.150 | 26.221.150 |
| Sân bay Long Thành đi TX Mỹ Hào 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Lâm 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 13.838.000 | 23.524.600 | 25.024.600 | 26.524.600 |
| Sân bay Long Thành đi Văn Giang 1,632 km (1 ngày 0 giờ) | 13.872.000 | 23.582.400 | 25.082.400 | 26.582.400 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Mỹ 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 13.753.000 | 23.380.100 | 24.880.100 | 26.380.100 |
| Sân bay Long Thành đi Khoái Châu 1,614 km (1 ngày 0 giờ) | 13.719.000 | 23.322.300 | 24.822.300 | 26.322.300 |
| Sân bay Long Thành đi Ân Thi 1,611 km (1 ngày 0 giờ) | 13.693.500 | 23.278.950 | 24.778.950 | 26.278.950 |
| Sân bay Long Thành đi Kim Động, Hưng Yên 1,603 km (1 ngày 0 giờ) | 13.625.500 | 23.163.350 | 24.663.350 | 26.163.350 |
| Sân bay Long Thành đi Tiên Lữ 1,597 km (1 ngày 0 giờ) | 13.574.500 | 23.076.650 | 24.576.650 | 26.076.650 |
| Sân bay Long Thành đi Phù Cừ 1,604 km (1 ngày 0 giờ) | 13.634.000 | 23.177.800 | 24.677.800 | 26.177.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Thái Bình 1,583 km (1 ngày 0 giờ) | 13.455.500 | 22.874.350 | 24.374.350 | 25.874.350 |
| Sân bay Long Thành đi Đông Hưng 1,595 km (1 ngày 0 giờ) | 13.557.500 | 23.047.750 | 24.547.750 | 26.047.750 |
| Sân bay Long Thành đi Hưng Hà 1,595 km (23 giờ 57 phút) | 13.557.500 | 23.047.750 | 24.547.750 | 26.047.750 |
| Sân bay Long Thành đi Quỳnh Phụ 1,618 km (1 ngày 0 giờ) | 13.753.000 | 23.380.100 | 24.880.100 | 26.380.100 |
| Sân bay Long Thành đi Kiến Xương 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 13.583.000 | 23.091.100 | 24.591.100 | 26.091.100 |
| Sân bay Long Thành đi Tiền Hải 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 13.642.500 | 23.192.250 | 24.692.250 | 26.192.250 |
| Sân bay Long Thành đi Thái Thụy 1,610 km (1 ngày 1 giờ) | 13.685.000 | 23.264.500 | 24.764.500 | 26.264.500 |
| Sân bay Long Thành đi Vũ Thư 1,576 km (23 giờ 53 phút) | 13.396.000 | 22.773.200 | 24.273.200 | 25.773.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Hà Giang 1,912 km (1 ngày 5 giờ) | 16.252.000 | 27.628.400 | 29.128.400 | 30.628.400 |
| Sân bay Long Thành đi Đồng Văn 2,038 km (1 ngày 9 giờ) | 17.323.000 | 29.449.100 | 30.949.100 | 32.449.100 |
| Sân bay Long Thành đi Mèo Vạc 2,006 km (1 ngày 9 giờ) | 17.051.000 | 28.986.700 | 30.486.700 | 31.986.700 |
| Sân bay Long Thành đi Yên Minh 2,013 km (1 ngày 8 giờ) | 17.110.500 | 29.087.850 | 30.587.850 | 32.087.850 |
| Sân bay Long Thành đi Quản Bạ 1,967 km (1 ngày 7 giờ) | 16.719.500 | 28.423.150 | 29.923.150 | 31.423.150 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Mê 1,973 km (1 ngày 7 giờ) | 16.770.500 | 28.509.850 | 30.009.850 | 31.509.850 |
| Sân bay Long Thành đi Hoàng Su Phì 1,924 km (1 ngày 6 giờ) | 16.354.000 | 27.801.800 | 29.301.800 | 30.801.800 |
| Sân bay Long Thành đi Xín Mần 1,963 km (1 ngày 7 giờ) | 16.685.500 | 28.365.350 | 29.865.350 | 31.365.350 |
| Sân bay Long Thành đi Bắc Quang 1,867 km (1 ngày 5 giờ) | 15.869.500 | 26.978.150 | 28.478.150 | 29.978.150 |
| Sân bay Long Thành đi Quang Bình, Hà Giang 1,872 km (1 ngày 5 giờ) | 15.912.000 | 27.050.400 | 28.550.400 | 30.050.400 |
| Sân bay Long Thành đi Vị Xuyên 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 16.116.000 | 27.397.200 | 28.897.200 | 30.397.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Sân bay Long Thành đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Long Thành đi TP Cao Bằng 1,892 km (1 ngày 5 giờ) | 16.082.000 | 27.339.400 | 28.839.400 | 30.339.400 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,004 km (1 ngày 8 giờ) | 17.034.000 | 28.957.800 | 30.457.800 | 31.957.800 |
| Sân bay Long Thành đi Bảo Lạc 1,936 km (1 ngày 7 giờ) | 16.456.000 | 27.975.200 | 29.475.200 | 30.975.200 |
| Sân bay Long Thành đi Hà Quảng 1,928 km (1 ngày 6 giờ) | 16.388.000 | 27.859.600 | 29.359.600 | 30.859.600 |
| Sân bay Long Thành đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 16.320.000 | 27.744.000 | 29.244.000 | 30.744.000 |
| Sân bay Long Thành đi Hạ Lang 1,923 km (1 ngày 6 giờ) | 16.345.500 | 27.787.350 | 29.287.350 | 30.787.350 |
| Sân bay Long Thành đi Quảng Hòa 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 16.116.000 | 27.397.200 | 28.897.200 | 30.397.200 |
| Sân bay Long Thành đi Hòa An, Cao Bằng 1,897 km (1 ngày 6 giờ) | 16.124.500 | 27.411.650 | 28.911.650 | 30.411.650 |
| Sân bay Long Thành đi Nguyên Bình 1,875 km (1 ngày 5 giờ) | 15.937.500 | 27.093.750 | 28.593.750 | 30.093.750 |
| Sân bay Long Thành đi Thạch An 1,877 km (1 ngày 5 giờ) | 15.954.500 | 27.122.650 | 28.622.650 | 30.122.650 |



