Những chuyến đi nhóm đông người sẽ thuận tiện hơn với xe taxi 16 hoặc 32 chỗ. Nếu bạn muốn tiện nghi hơn, xe Carnival là lựa chọn không thể bỏ qua. Phục vụ từ thành phố đến các tỉnh, có sẵn tài xế chuyên nghiệp và giá cực hợp lý.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Vĩnh Phúc Bắc Kạn. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Vĩnh Phúc Bắc Kạn theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Vĩnh Phúc Bắc Kạn
Bảng giá Taxi Vĩnh Phúc Bắc Kạn xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Hòa Bình đi Lai Châu 451 km | 3,157,000 | 3,608,000 | 6,314,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Mường Tè 510 km | 3,570,000 | 4,080,000 | 7,140,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Nậm Nhùn 470 km | 3,290,000 | 3,760,000 | 6,580,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Phong Thổ 445 km | 3,115,000 | 3,560,000 | 6,230,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Sìn Hồ 460 km | 3,220,000 | 3,680,000 | 6,440,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Tam Đường 435 km | 3,045,000 | 3,480,000 | 6,090,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Tân Uyên 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Than Uyên 420 km | 2,940,000 | 3,360,000 | 5,880,000 |
| Taxi Cao Phong đi Lai Châu 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Cao Phong đi Mường Tè 518 km | 3,626,000 | 4,144,000 | 7,252,000 |
| Taxi Cao Phong đi Nậm Nhùn 478 km | 3,346,000 | 3,824,000 | 6,692,000 |
| Taxi Cao Phong đi Phong Thổ 453 km | 3,171,000 | 3,624,000 | 6,342,000 |
| Taxi Cao Phong đi Sìn Hồ 468 km | 3,276,000 | 3,744,000 | 6,552,000 |
| Taxi Cao Phong đi Tam Đường 443 km | 3,101,000 | 3,544,000 | 6,202,000 |
| Taxi Cao Phong đi Tân Uyên 435 km | 3,045,000 | 3,480,000 | 6,090,000 |
| Taxi Cao Phong đi Than Uyên 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Lai Châu 470 km | 3,290,000 | 3,760,000 | 6,580,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Mường Tè 525 km | 3,675,000 | 4,200,000 | 7,350,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Nậm Nhùn 490 km | 3,430,000 | 3,920,000 | 6,860,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Phong Thổ 460 km | 3,220,000 | 3,680,000 | 6,440,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Sìn Hồ 472 km | 3,304,000 | 3,776,000 | 6,608,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Tam Đường 450 km | 3,150,000 | 3,600,000 | 6,300,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Tân Uyên 442 km | 3,094,000 | 3,536,000 | 6,188,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Than Uyên 435 km | 3,045,000 | 3,480,000 | 6,090,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Lai Châu 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Mường Tè 508 km | 3,556,000 | 4,064,000 | 7,112,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Nậm Nhùn 468 km | 3,276,000 | 3,744,000 | 6,552,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Phong Thổ 443 km | 3,101,000 | 3,544,000 | 6,202,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Sìn Hồ 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Tam Đường 433 km | 3,031,000 | 3,464,000 | 6,062,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Tân Uyên 425 km | 2,975,000 | 3,400,000 | 5,950,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Than Uyên 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lai Châu 460 km | 3,220,000 | 3,680,000 | 6,440,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mường Tè 520 km | 3,640,000 | 4,160,000 | 7,280,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Nậm Nhùn 480 km | 3,360,000 | 3,840,000 | 6,720,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Phong Thổ 455 km | 3,185,000 | 3,640,000 | 6,370,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Sìn Hồ 470 km | 3,290,000 | 3,760,000 | 6,580,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Tam Đường 440 km | 3,080,000 | 3,520,000 | 6,160,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Tân Uyên 432 km | 3,024,000 | 3,456,000 | 6,048,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Than Uyên 425 km | 2,975,000 | 3,400,000 | 5,950,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lai Châu 470 km | 3,290,000 | 3,760,000 | 6,580,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mường Tè 530 km | 3,710,000 | 4,240,000 | 7,420,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Nậm Nhùn 490 km | 3,430,000 | 3,920,000 | 6,860,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Phong Thổ 465 km | 3,255,000 | 3,720,000 | 6,510,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Sìn Hồ 480 km | 3,360,000 | 3,840,000 | 6,720,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Tam Đường 450 km | 3,150,000 | 3,600,000 | 6,300,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Tân Uyên 442 km | 3,094,000 | 3,536,000 | 6,188,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Than Uyên 435 km | 3,045,000 | 3,480,000 | 6,090,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Lai Châu 446 km | 3,122,000 | 3,568,000 | 6,244,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Mường Tè 506 km | 3,542,000 | 4,048,000 | 7,084,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Nậm Nhùn 466 km | 3,262,000 | 3,728,000 | 6,524,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Phong Thổ 441 km | 3,087,000 | 3,528,000 | 6,174,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Sìn Hồ 456 km | 3,192,000 | 3,648,000 | 6,384,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Tam Đường 431 km | 3,017,000 | 3,448,000 | 6,034,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Tân Uyên 423 km | 2,961,000 | 3,384,000 | 5,922,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Than Uyên 416 km | 2,912,000 | 3,328,000 | 5,824,000 |
| Taxi Mai Châu đi Lai Châu 465 km | 3,255,000 | 3,720,000 | 6,510,000 |
| Taxi Mai Châu đi Mường Tè 525 km | 3,675,000 | 4,200,000 | 7,350,000 |
| Taxi Mai Châu đi Nậm Nhùn 485 km | 3,395,000 | 3,880,000 | 6,790,000 |
| Taxi Mai Châu đi Phong Thổ 460 km | 3,220,000 | 3,680,000 | 6,440,000 |
| Taxi Mai Châu đi Sìn Hồ 475 km | 3,325,000 | 3,800,000 | 6,650,000 |
| Taxi Mai Châu đi Tam Đường 445 km | 3,115,000 | 3,560,000 | 6,230,000 |
| Taxi Mai Châu đi Tân Uyên 437 km | 3,059,000 | 3,496,000 | 6,118,000 |
| Taxi Mai Châu đi Than Uyên 430 km | 3,010,000 | 3,440,000 | 6,020,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lai Châu 452 km | 3,164,000 | 3,616,000 | 6,328,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Mường Tè 512 km | 3,584,000 | 4,096,000 | 7,168,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Nậm Nhùn 472 km | 3,304,000 | 3,776,000 | 6,608,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Phong Thổ 447 km | 3,129,000 | 3,576,000 | 6,258,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Sìn Hồ 462 km | 3,234,000 | 3,696,000 | 6,468,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Tam Đường 437 km | 3,059,000 | 3,496,000 | 6,118,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Tân Uyên 429 km | 3,003,000 | 3,432,000 | 6,006,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Than Uyên 422 km | 2,954,000 | 3,376,000 | 5,908,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Lai Châu 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Mường Tè 518 km | 3,626,000 | 4,144,000 | 7,252,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Nậm Nhùn 478 km | 3,346,000 | 3,824,000 | 6,692,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Phong Thổ 453 km | 3,171,000 | 3,624,000 | 6,342,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Sìn Hồ 468 km | 3,276,000 | 3,744,000 | 6,552,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Tam Đường 443 km | 3,101,000 | 3,544,000 | 6,202,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Tân Uyên 435 km | 3,045,000 | 3,480,000 | 6,090,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Than Uyên 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
Bảng giá Xe Taxi Vĩnh Phúc Bắc Kạn 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Hòa Bình đi Lai Châu 451 km | 5,682,600 | 6,945,400 | 8,208,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Mường Tè 510 km | 6,426,000 | 7,854,000 | 9,282,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Nậm Nhùn 470 km | 5,922,000 | 7,238,000 | 8,554,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Phong Thổ 445 km | 5,607,000 | 6,853,000 | 8,099,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Sìn Hồ 460 km | 5,796,000 | 7,084,000 | 8,372,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Tam Đường 435 km | 5,481,000 | 6,699,000 | 7,917,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Tân Uyên 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Hòa Bình đi Than Uyên 420 km | 5,292,000 | 6,468,000 | 7,644,000 |
| Taxi Cao Phong đi Lai Châu 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Cao Phong đi Mường Tè 518 km | 6,526,800 | 7,977,200 | 9,427,600 |
| Taxi Cao Phong đi Nậm Nhùn 478 km | 6,022,800 | 7,361,200 | 8,699,600 |
| Taxi Cao Phong đi Phong Thổ 453 km | 5,707,800 | 6,976,200 | 8,244,600 |
| Taxi Cao Phong đi Sìn Hồ 468 km | 5,896,800 | 7,207,200 | 8,517,600 |
| Taxi Cao Phong đi Tam Đường 443 km | 5,581,800 | 6,822,200 | 8,062,600 |
| Taxi Cao Phong đi Tân Uyên 435 km | 5,481,000 | 6,699,000 | 7,917,000 |
| Taxi Cao Phong đi Than Uyên 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Đà Bắc đi Lai Châu 470 km | 5,922,000 | 7,238,000 | 8,554,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Mường Tè 525 km | 6,615,000 | 8,085,000 | 9,555,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Nậm Nhùn 490 km | 6,174,000 | 7,546,000 | 8,918,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Phong Thổ 460 km | 5,796,000 | 7,084,000 | 8,372,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Sìn Hồ 472 km | 5,947,200 | 7,268,800 | 8,590,400 |
| Taxi Đà Bắc đi Tam Đường 450 km | 5,670,000 | 6,930,000 | 8,190,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Tân Uyên 442 km | 5,569,200 | 6,806,800 | 8,044,400 |
| Taxi Đà Bắc đi Than Uyên 435 km | 5,481,000 | 6,699,000 | 7,917,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Lai Châu 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Mường Tè 508 km | 6,400,800 | 7,823,200 | 9,245,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Nậm Nhùn 468 km | 5,896,800 | 7,207,200 | 8,517,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Phong Thổ 443 km | 5,581,800 | 6,822,200 | 8,062,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Sìn Hồ 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Tam Đường 433 km | 5,455,800 | 6,668,200 | 7,880,600 |
| Taxi Kim Bôi đi Tân Uyên 425 km | 5,355,000 | 6,545,000 | 7,735,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Than Uyên 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lai Châu 460 km | 5,796,000 | 7,084,000 | 8,372,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mường Tè 520 km | 6,552,000 | 8,008,000 | 9,464,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Nậm Nhùn 480 km | 6,048,000 | 7,392,000 | 8,736,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Phong Thổ 455 km | 5,733,000 | 7,007,000 | 8,281,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Sìn Hồ 470 km | 5,922,000 | 7,238,000 | 8,554,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Tam Đường 440 km | 5,544,000 | 6,776,000 | 8,008,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Tân Uyên 432 km | 5,443,200 | 6,652,800 | 7,862,400 |
| Taxi Lạc Sơn đi Than Uyên 425 km | 5,355,000 | 6,545,000 | 7,735,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lai Châu 470 km | 5,922,000 | 7,238,000 | 8,554,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mường Tè 530 km | 6,678,000 | 8,162,000 | 9,646,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Nậm Nhùn 490 km | 6,174,000 | 7,546,000 | 8,918,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Phong Thổ 465 km | 5,859,000 | 7,161,000 | 8,463,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Sìn Hồ 480 km | 6,048,000 | 7,392,000 | 8,736,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Tam Đường 450 km | 5,670,000 | 6,930,000 | 8,190,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Tân Uyên 442 km | 5,569,200 | 6,806,800 | 8,044,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Than Uyên 435 km | 5,481,000 | 6,699,000 | 7,917,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Lai Châu 446 km | 5,619,600 | 6,868,400 | 8,117,200 |
| Taxi Lương Sơn đi Mường Tè 506 km | 6,375,600 | 7,792,400 | 9,209,200 |
| Taxi Lương Sơn đi Nậm Nhùn 466 km | 5,871,600 | 7,176,400 | 8,481,200 |
| Taxi Lương Sơn đi Phong Thổ 441 km | 5,556,600 | 6,791,400 | 8,026,200 |
| Taxi Lương Sơn đi Sìn Hồ 456 km | 5,745,600 | 7,022,400 | 8,299,200 |
| Taxi Lương Sơn đi Tam Đường 431 km | 5,430,600 | 6,637,400 | 7,844,200 |
| Taxi Lương Sơn đi Tân Uyên 423 km | 5,329,800 | 6,514,200 | 7,698,600 |
| Taxi Lương Sơn đi Than Uyên 416 km | 5,241,600 | 6,406,400 | 7,571,200 |
| Taxi Mai Châu đi Lai Châu 465 km | 5,859,000 | 7,161,000 | 8,463,000 |
| Taxi Mai Châu đi Mường Tè 525 km | 6,615,000 | 8,085,000 | 9,555,000 |
| Taxi Mai Châu đi Nậm Nhùn 485 km | 6,111,000 | 7,469,000 | 8,827,000 |
| Taxi Mai Châu đi Phong Thổ 460 km | 5,796,000 | 7,084,000 | 8,372,000 |
| Taxi Mai Châu đi Sìn Hồ 475 km | 5,985,000 | 7,315,000 | 8,645,000 |
| Taxi Mai Châu đi Tam Đường 445 km | 5,607,000 | 6,853,000 | 8,099,000 |
| Taxi Mai Châu đi Tân Uyên 437 km | 5,506,200 | 6,729,800 | 7,953,400 |
| Taxi Mai Châu đi Than Uyên 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 7,826,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lai Châu 452 km | 5,695,200 | 6,960,800 | 8,226,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Mường Tè 512 km | 6,451,200 | 7,884,800 | 9,318,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Nậm Nhùn 472 km | 5,947,200 | 7,268,800 | 8,590,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Phong Thổ 447 km | 5,632,200 | 6,883,800 | 8,135,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Sìn Hồ 462 km | 5,821,200 | 7,114,800 | 8,408,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Tam Đường 437 km | 5,506,200 | 6,729,800 | 7,953,400 |
| Taxi Tân Lạc đi Tân Uyên 429 km | 5,405,400 | 6,606,600 | 7,807,800 |
| Taxi Tân Lạc đi Than Uyên 422 km | 5,317,200 | 6,498,800 | 7,680,400 |
| Taxi Yên Thủy đi Lai Châu 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Mường Tè 518 km | 6,526,800 | 7,977,200 | 9,427,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Nậm Nhùn 478 km | 6,022,800 | 7,361,200 | 8,699,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Phong Thổ 453 km | 5,707,800 | 6,976,200 | 8,244,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Sìn Hồ 468 km | 5,896,800 | 7,207,200 | 8,517,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Tam Đường 443 km | 5,581,800 | 6,822,200 | 8,062,600 |
| Taxi Yên Thủy đi Tân Uyên 435 km | 5,481,000 | 6,699,000 | 7,917,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Than Uyên 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Vĩnh Phúc Bắc Kạn và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



