Bảng giá taxi, thuê xe tại Tuy Phong theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 15k VND/km | 250k VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Tuy Phong
Taxi Tuy Phong đi Vũng Tàu (Bà Rịa – Vũng Tàu)
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Vũng Tàu 280 km | 2,240k | 2,520k | 4,480k |
| Tuy Phong đi TP Bà Rịa 270 km | 2,160k | 2,430k | 4,320k |
| Tuy Phong đi TX Phú Mỹ 250 km | 2000k | 2,250k | 4000k |
| Tuy Phong đi Châu Đức 260 km | 2,080k | 2,340k | 4,160k |
| Tuy Phong đi Long Điền 275 km | 2,200k | 2,475k | 4,400k |
| Tuy Phong đi Đất Đỏ 265 km | 2,120k | 2,385k | 4,240k |
| Tuy Phong đi Xuyên Mộc 245 km | 1,960k | 2,205k | 4,165k |
Taxi Tuy Phong đi Đà Lạt, Bảo Lộc
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Đà Lạt 210 km | 1,680k | 1,890k | 3,570k |
| Tuy Phong đi TP Bảo Lộc 170 km | 1,615k | 1,785k | 3,060k |
| Tuy Phong đi Đức Trọng 185 km | 1,757,500 | 1,942,500 | 3,330k |
| Tuy Phong đi Di Linh 150 km | 1,425k | 1,575k | 2,700k |
| Tuy Phong đi Bảo Lâm 165 km | 1,567,500 | 1,732,500 | 2,970k |
| Tuy Phong đi Đạ Huoai 190 km | 1,805k | 1,995k | 3,420k |
| Tuy Phong đi Đạ Tẻh 200 km | 1,600k | 1,800k | 3,400k |
| Tuy Phong đi Cát Tiên 220 km | 1,760k | 1,980k | 3,740k |
| Tuy Phong đi Lâm Hà 195 km | 1,852,500 | 2,047,500 | 3,510k |
| Tuy Phong đi Lạc Dương 215 km | 1,720k | 1,935k | 3,655k |
| Tuy Phong đi Đơn Dương 200 km | 1,600k | 1,800k | 3,400k |
| Tuy Phong đi Đam Rông 230 km | 1,840k | 2,070k | 3,910k |
Taxi Tuy Phong đi Nha Trang, Cam Ranh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Nha Trang 130 km | 1,430k | 1,625k | 2,600k |
| Tuy Phong đi TP Cam Ranh 90 km | 1,035k | 1,260k | 1,890k |
| Tuy Phong đi Ninh Hòa 160 km | 1,520k | 1,680k | 2,880k |
| Tuy Phong đi Diên Khánh 140 km | 1,540k | 1,750k | 2,800k |
| Tuy Phong đi Vạn Ninh 190 km | 1,805k | 1,995k | 3,420k |
| Tuy Phong đi Khánh Sơn 115 km | 1,265k | 1,437,500 | 2,300k |
| Tuy Phong đi Khánh Vĩnh 135 km | 1,485k | 1,687,500 | 2,700k |
Taxi Tuy Phong đi Tây Ninh, Mộc Bài
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Tây Ninh 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Tuy Phong đi Gò Dầu (cửa khẩu Mộc Bài) 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Tuy Phong đi Trảng Bàng 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Tuy Phong đi Bến Cầu 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Tuy Phong đi Hòa Thành 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Tuy Phong đi Dương Minh Châu 425 km | 3,400k | 3,825k | 5,950k |
| Tuy Phong đi Tân Châu 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Tuy Phong đi Tân Biên 460 km | 3,680k | 4,140k | 6,440k |
Taxi Tuy Phong đi Tiền Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Mỹ Tho 310 km | 2,480k | 2,790k | 4,650k |
| Tuy Phong đi Cai Lậy 320 km | 2,560k | 2,880k | 4,800k |
| Tuy Phong đi Cái Bè 325 km | 2,600k | 2,925k | 4,875k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 315 km | 2,520k | 2,835k | 4,725k |
| Tuy Phong đi Gò Công 300 km | 2,400k | 2,700k | 4,500k |
| Tuy Phong đi Gò Công Đông 315 km | 2,520k | 2,835k | 4,725k |
| Tuy Phong đi Gò Công Tây 310 km | 2,480k | 2,790k | 4,650k |
| Tuy Phong đi Tân Phú Đông 320 km | 2,560k | 2,880k | 4,800k |
| Tuy Phong đi Tân Phước 330 km | 2,640k | 2,970k | 4,950k |
Taxi Tuy Phong đi Cần Thơ
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Cần Thơ 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Tuy Phong đi Bình Thủy 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Tuy Phong đi Cái Răng 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Tuy Phong đi Ninh Kiều 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Tuy Phong đi Ô Môn 445 km | 3,560k | 4,005k | 6,230k |
| Tuy Phong đi Phong Điền 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Tuy Phong đi Thốt Nốt 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Tuy Phong đi Vĩnh Thạnh 455 km | 3,640k | 4,095k | 6,370k |
Taxi Tuy Phong đi Ninh Thuận (Phan Rang)
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Phan Rang – Tháp Chàm 40 km | 600k | 680k | 1,200k |
| Tuy Phong đi Bác Ái 65 km | 747,500 | 910k | 1,625k |
| Tuy Phong đi Ninh Hải 45 km | 675k | 765k | 1,350k |
| Tuy Phong đi Ninh Phước 50 km | 575k | 700k | 1,500k |
| Tuy Phong đi Ninh Sơn 60 km | 690k | 840k | 1,500k |
| Tuy Phong đi Thuận Bắc 50 km | 575k | 700k | 1,500k |
| Tuy Phong đi Thuận Nam 60 km | 690k | 840k | 1,500k |
Taxi Tuy Phong đi Phú Yên
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Tuy Hòa 190 km | 1,805k | 1,995k | 3,420k |
| Tuy Phong đi Đông Hòa 200 km | 1,600k | 1,800k | 3,400k |
| Tuy Phong đi Sông Cầu 210 km | 1,680k | 1,890k | 3,570k |
| Tuy Phong đi Tây Hòa 195 km | 1,852,500 | 2,047,500 | 3,510k |
| Tuy Phong đi Phú Hòa 190 km | 1,805k | 1,995k | 3,420k |
| Tuy Phong đi Đồng Xuân 220 km | 1,760k | 1,980k | 3,740k |
| Tuy Phong đi Sơn Hòa 205 km | 1,640k | 1,845k | 3,485k |
| Tuy Phong đi Sông Hinh 215 km | 1,720k | 1,935k | 3,655k |
Taxi Tuy Phong đi Long An
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Tân An 330 km | 2,640k | 2,970k | 4,950k |
| Tuy Phong đi Kiến Tường 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Tuy Phong đi Bến Lức 320 km | 2,560k | 2,880k | 4,800k |
| Tuy Phong đi Cần Đước 335 km | 2,680k | 3,015k | 5,025k |
| Tuy Phong đi Cần Giuộc 340 km | 2,720k | 3,060k | 5,100k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 325 km | 2,600k | 2,925k | 4,875k |
| Tuy Phong đi Đức Hòa 315 km | 2,520k | 2,835k | 4,725k |
| Tuy Phong đi Đức Huệ 350 km | 2,800k | 3,150k | 4,900k |
| Tuy Phong đi Mộc Hóa 360 km | 2,880k | 3,240k | 5,040k |
| Tuy Phong đi Tân Hưng 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Tuy Phong đi Tân Thạnh 355 km | 2,840k | 3,195k | 4,970k |
| Tuy Phong đi Tân Trụ 340 km | 2,720k | 3,060k | 5,100k |
| Tuy Phong đi Thạnh Hóa 350 km | 2,800k | 3,150k | 4,900k |
| Tuy Phong đi Vĩnh Hưng 380 km | 3,040k | 3,420k | 5,320k |
Taxi Tuy Phong đi Bến Tre
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Bến Tre 340 km | 2,720k | 3,060k | 5,100k |
| Tuy Phong đi Ba Tri 360 km | 2,880k | 3,240k | 5,040k |
| Tuy Phong đi Bình Đại 355 km | 2,840k | 3,195k | 4,970k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 345 km | 2,760k | 3,105k | 5,175k |
| Tuy Phong đi Giồng Trôm 350 km | 2,800k | 3,150k | 4,900k |
| Tuy Phong đi Mỏ Cày Bắc 350 km | 2,800k | 3,150k | 4,900k |
| Tuy Phong đi Mỏ Cày Nam 355 km | 2,840k | 3,195k | 4,970k |
| Tuy Phong đi Thạnh Phú 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
Taxi Tuy Phong đi Trà Vinh
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Trà Vinh 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Tuy Phong đi Càng Long 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Tuy Phong đi Cầu Kè 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Tuy Phong đi Cầu Ngang 425 km | 3,400k | 3,825k | 5,950k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Tuy Phong đi Duyên Hải 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Tuy Phong đi Tiểu Cần 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Tuy Phong đi Trà Cú 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
Taxi Tuy Phong đi Vĩnh Long
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Vĩnh Long 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Tuy Phong đi Bình Minh 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Tuy Phong đi Long Hồ 395 km | 3,160k | 3,555k | 5,530k |
| Tuy Phong đi Mang Thít 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Tuy Phong đi Tam Bình 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Tuy Phong đi Trà Ôn 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Tuy Phong đi Vũng Liêm 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
Taxi Tuy Phong đi Đồng Tháp
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Cao Lãnh 395 km | 3,160k | 3,555k | 5,530k |
| Tuy Phong đi TP Hồng Ngự 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Tuy Phong đi TP Sa Đéc 385 km | 3,080k | 3,465k | 5,390k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Tuy Phong đi Huyện Cao Lãnh 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Tuy Phong đi Hồng Ngự 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Tuy Phong đi Lấp Vò 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Tuy Phong đi Lai Vung 395 km | 3,160k | 3,555k | 5,530k |
| Tuy Phong đi Tam Nông 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Tuy Phong đi Tân Hồng 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Tuy Phong đi Thanh Bình 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Tuy Phong đi Tháp Mười 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
Taxi Tuy Phong đi Hậu Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Vị Thanh 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Tuy Phong đi TX Long Mỹ 445 km | 3,560k | 4,005k | 6,230k |
| Tuy Phong đi TX Ngã Bảy 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Tuy Phong đi Châu Thành A 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Tuy Phong đi Phụng Hiệp 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Tuy Phong đi Long Mỹ 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Tuy Phong đi Vị Thủy 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
Taxi Tuy Phong đi An Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Long Xuyên 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Tuy Phong đi TP Châu Đốc 440 km | 3,520k | 3,960k | 6,160k |
| Tuy Phong đi TX Tân Châu 450 km | 3,600k | 4,050k | 6,300k |
| Tuy Phong đi An Phú 455 km | 3,640k | 4,095k | 6,370k |
| Tuy Phong đi Châu Phú 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 415 km | 3,320k | 3,735k | 5,810k |
| Tuy Phong đi Chợ Mới 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Tuy Phong đi Phú Tân 445 km | 3,560k | 4,005k | 6,230k |
| Tuy Phong đi Thoại Sơn 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Tuy Phong đi Tịnh Biên 435 km | 3,480k | 3,915k | 6,090k |
| Tuy Phong đi Tri Tôn 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
Taxi Tuy Phong đi Kiên Giang
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Rạch Giá 465 km | 3,720k | 4,185k | 6,510k |
| Tuy Phong đi TP Hà Tiên 500 km | 4000k | 4,500k | 7000k |
| Tuy Phong đi An Biên 480 km | 3,840k | 4,320k | 6,720k |
| Tuy Phong đi An Minh 495 km | 3,960k | 4,455k | 6,930k |
| Tuy Phong đi Châu Thành 470 km | 3,760k | 4,230k | 6,580k |
| Tuy Phong đi Giang Thành 505 km | 4,040k | 4,545k | 7,070k |
| Tuy Phong đi Giồng Riềng 475 km | 3,800k | 4,275k | 6,650k |
| Tuy Phong đi Gò Quao 460 km | 3,680k | 4,140k | 6,440k |
| Tuy Phong đi Hòn Đất 485 km | 3,880k | 4,365k | 6,790k |
| Tuy Phong đi Kiên Lương 495 km | 3,960k | 4,455k | 6,930k |
| Tuy Phong đi Tân Hiệp 455 km | 3,640k | 4,095k | 6,370k |
| Tuy Phong đi U Minh Thượng 490 km | 3,920k | 4,410k | 6,860k |
Taxi Tuy Phong đi Quy Nhơn
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Quy Nhơn 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Tuy Phong đi An Nhơn 360 km | 2,880k | 3,240k | 5,040k |
| Tuy Phong đi Hoài Nhơn 410 km | 3,280k | 3,690k | 5,740k |
| Tuy Phong đi Hoài Ân 400 km | 3,200k | 3,600k | 5,600k |
| Tuy Phong đi Phù Cát 380 km | 3,040k | 3,420k | 5,320k |
| Tuy Phong đi Phù Mỹ 395 km | 3,160k | 3,555k | 5,530k |
| Tuy Phong đi Tây Sơn 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Tuy Phong đi Tuy Phước 375 km | 3000k | 3,375k | 5,250k |
| Tuy Phong đi Vân Canh 365 km | 2,920k | 3,285k | 5,110k |
| Tuy Phong đi Vĩnh Thạnh 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
Taxi Tuy Phong đi Đăk Nông
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi Gia Nghĩa 270 km | 2,160k | 2,430k | 4,320k |
| Tuy Phong đi Cư Jút 310 km | 2,480k | 2,790k | 4,650k |
| Tuy Phong đi Đắk Glong 290 km | 2,320k | 2,610k | 4,640k |
| Tuy Phong đi Đắk Mil 300 km | 2,400k | 2,700k | 4,500k |
| Tuy Phong đi Đắk R’Lấp 275 km | 2,200k | 2,475k | 4,400k |
| Tuy Phong đi Đắk Song 295 km | 2,360k | 2,655k | 4,720k |
| Tuy Phong đi Krông Nô 315 km | 2,520k | 2,835k | 4,725k |
| Tuy Phong đi Tuy Đức 280 km | 2,240k | 2,520k | 4,480k |
Taxi Tuy Phong đi Đăk Lăk
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Buôn Ma Thuột 360 km | 2,880k | 3,240k | 5,040k |
| Tuy Phong đi Buôn Đôn 390 km | 3,120k | 3,510k | 5,460k |
| Tuy Phong đi Cư Kuin 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Tuy Phong đi Cư M’gar 380 km | 3,040k | 3,420k | 5,320k |
| Tuy Phong đi Ea H’leo 420 km | 3,360k | 3,780k | 5,880k |
| Tuy Phong đi Ea Kar 365 km | 2,920k | 3,285k | 5,110k |
| Tuy Phong đi Ea Súp 430 km | 3,440k | 3,870k | 6,020k |
| Tuy Phong đi Krông Ana 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Tuy Phong đi Krông Bông 380 km | 3,040k | 3,420k | 5,320k |
| Tuy Phong đi Krông Buk 395 km | 3,160k | 3,555k | 5,530k |
| Tuy Phong đi Krông Năng 405 km | 3,240k | 3,645k | 5,670k |
| Tuy Phong đi Krông Pắc 365 km | 2,920k | 3,285k | 5,110k |
| Tuy Phong đi Lắk 370 km | 2,960k | 3,330k | 5,180k |
| Tuy Phong đi M’Đrắk 335 km | 2,680k | 3,015k | 5,025k |
Taxi Tuy Phong đi Bình Phước
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy Phong đi TP Đồng Xoài 260 km | 2,080k | 2,340k | 4,160k |
| Tuy Phong đi TX Bình Long 290 km | 2,320k | 2,610k | 4,640k |
| Tuy Phong đi TX Phước Long 275 km | 2,200k | 2,475k | 4,400k |
| Tuy Phong đi Bù Đăng 240 km | 1,920k | 2,160k | 4,080k |
| Tuy Phong đi Bù Đốp 310 km | 2,480k | 2,790k | 4,650k |
| Tuy Phong đi Bù Gia Mập 295 km | 2,360k | 2,655k | 4,720k |
| Tuy Phong đi Chơn Thành 265 km | 2,120k | 2,385k | 4,240k |
| Tuy Phong đi Đồng Phú 255 km | 2,040k | 2,295k | 4,080k |
| Tuy Phong đi Hớn Quản 280 km | 2,240k | 2,520k | 4,480k |
| Tuy Phong đi Lộc Ninh 300 km | 2,400k | 2,700k | 4,500k |
| Tuy Phong đi Phú Riềng 270 km | 2,160k | 2,430k | 4,320k |
Bảng giá Taxi Tuy Phong xe 4,7 chỗ – Bình Thuận đi tỉnh 1 chiều
| Lộ trình | Số KM | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Nam | 160 | 2,016k | 2,240k | 2,880k |
| Taxi Tuy Phong đi Thừa Thiên Huế | 115 | 1,552,500 | 1,725k | 2,300k |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Trị | 135 | 1,822,500 | 2,025k | 2,700k |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Bình | 141 | 1,903,500 | 2,115k | 2,820k |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Ngãi | 181 | 2,280,600 | 2,534k | 3,258k |
| Taxi Tuy Phong đi Bình Định | 210 | 2,457k | 2,730k | 3,570k |
| Taxi Tuy Phong đi Phú Yên | 285 | 3,078k | 3,420k | 4,560k |
| Taxi Tuy Phong đi Khánh Hòa | 310 | 3,069k | 3,410k | 4,650k |
| Taxi Tuy Phong đi Ninh Thuận | 320 | 3,168k | 3,520k | 4,800k |
| Taxi Tuy Phong đi Nghệ An | 500 | 4,950k | 5,500k | 7000k |
| Taxi Tuy Phong đi Hà Tĩnh | 568 | 5,623,200 | 6,248k | 7,952k |
| Taxi Tuy Phong đi Thanh Hóa | 235 | 2,749,500 | 3,055k | 3,995k |
| Taxi Tuy Phong đi Kon Tum | 625 | 6,187,500 | 6,875k | 8,750k |
| Taxi Tuy Phong đi Gia Lai | 470 | 4,653k | 5,170k | 6,580k |
| Taxi Tuy Phong đi Đắk Lắk | 380 | 3,762k | 4,180k | 5,320k |
| Taxi Tuy Phong đi Đắk Nông | 815 | 8,068,500 | 8,965k | 11,410k |
| Taxi Tuy Phong đi Lâm Đồng | 810 | 8,019k | 8,910k | 11,340k |
Bảng giá Xe Taxi Tuy Phong – 9,16,29 chỗ đi tỉnh 1 chiều
| Lộ trình | Số KM | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 16 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Nam | 160 | 3,168k | 2,592k | 3,744k |
| Taxi Tuy Phong đi Thừa Thiên Huế | 115 | 2,530k | 2,070k | 2,990k |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Trị | 135 | 2,970k | 2,430k | 3,510k |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Bình | 141 | 3,102k | 2,538k | 3,666k |
| Taxi Tuy Phong đi Quảng Ngãi | 181 | 3,583,800 | 2,932,200 | 4,235,400 |
| Taxi Tuy Phong đi Bình Định | 210 | 3,927k | 3,213k | 4,641k |
| Taxi Tuy Phong đi Phú Yên | 285 | 5,016k | 4,104k | 5,928k |
| Taxi Tuy Phong đi Khánh Hòa | 310 | 5,115k | 4,185k | 6,045k |
| Taxi Tuy Phong đi Ninh Thuận | 320 | 5,280k | 4,320k | 6,240k |
| Taxi Tuy Phong đi Nghệ An | 500 | 7,700k | 6,300k | 9,100k |
| Taxi Tuy Phong đi Hà Tĩnh | 568 | 8,747,200 | 7,156,800 | 10,337,600 |
| Taxi Tuy Phong đi Thanh Hóa | 235 | 4,394,500 | 3,595,500 | 5,193,500 |
| Taxi Tuy Phong đi Kon Tum | 625 | 9,625k | 7,875k | 11,375k |
| Taxi Tuy Phong đi Gia Lai | 470 | 7,238k | 5,922k | 8,554k |
| Taxi Tuy Phong đi Đắk Lắk | 380 | 5,852k | 4,788k | 6,916k |
| Taxi Tuy Phong đi Đắk Nông | 815 | 12,551k | 10,269k | 14,833k |
| Taxi Tuy Phong đi Lâm Đồng | 810 | 12,474k | 10,206k | 14,742k |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900k – 1.300k |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200k – 1.800k |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2000k – 3000k |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800k – 2000k |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800k – 4000k |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800k – 5000k |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ taxi Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



