Giới Thiệu Về Dịch Vụ Taxi Tây Ninh
Tây Ninh là một tỉnh nằm ở vùng Đông Nam Bộ, nổi tiếng với nhiều điểm du lịch hấp dẫn như Núi Bà Đen, Tòa Thánh Cao Đài và hồ Dầu Tiếng. Để đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân và du khách, dịch vụ taxi Tây Ninh ngày càng phát triển mạnh mẽ, mang lại sự tiện lợi và an toàn.
Bảng giá taxi Tây Ninh 1 chiều
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Tây Ninh 18.1 km (26 phút) | 315.000 | 357.000 | 1.000.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Biên 36.7 km (50 phút) | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Châu 45.6 km (59 phút) | 720.000 | 816.000 | 1.440.000 |
TP Tây Ninh đi H. Dương Minh Châu 18.1 km (26 phút) | 315.000 | 357.000 | 1.000.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 11.7 km (21 phút) | 210.000 | 238.000 | 1.000.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bến Cầu 24.1 km (35 phút) | 405.000 | 459.000 | 1.000.000 |
TP Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 35.3 km (52 phút) | 570.000 | 646.000 | 1.140.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trảng Bàng 49.4 km (1 giờ 6 phút) | 650.000 | 728.000 | 1.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Thủ Dầu Một 82.9 km (1 giờ 50 phút) | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
TP Tây Ninh đi TP Dĩ An 102 km (2 giờ 27 phút) | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
TP Tây Ninh đi TP Thuận An 96.0 km (2 giờ 16 phút) | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bến Cát 72.0 km (1 giờ 33 phút) | 937.500 | 1.050.000 | 1.875.000 |
TP Tây Ninh đi H. Dầu Tiếng 36.0 km (45 phút) | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Uyên 94.1 km (2 giờ 7 phút) | 1.212.500 | 1.358.000 | 2.037.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Giáo 92.8 km (1 giờ 59 phút) | 1.187.500 | 1.330.000 | 1.995.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Biên Hòa 107 km (2 giờ 38 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
TP Tây Ninh đi TP Long Khánh 155 km (3 giờ 45 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trảng Bom 155 km (3 giờ 45 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vĩnh Cửu 163 km (3 giờ 36 phút) | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
TP Tây Ninh đi H. Nhơn Trạch 134 km (3 giờ 25 phút) | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cẩm Mỹ 173 km (3 giờ 56 phút) | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
TP Tây Ninh đi H. Định Quán 190 km (4 giờ 23 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Thành 141 km (3 giờ 35 phút) | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km (2 giờ 15 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bù Đăng 154 km (3 giờ 16 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 4 phút) | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
TP Tây Ninh đi H. Chơn Thành 77.0 km (1 giờ 38 phút) | 1.000.000 | 1.120.000 | 1.680.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Riềng 126 km (2 giờ 37 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
TP Tây Ninh đi H. Hớn Quản 87.7 km (1 giờ 57 phút) | 1.125.000 | 1.260.000 | 1.890.000 |
TP Tây Ninh đi H. Lộc Ninh 108 km (2 giờ 11 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bù Đốp 149 km (3 giờ 0 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Vũng Tàu 183 km (4 giờ 26 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
TP Tây Ninh đi TP Bà Rịa 174 km (4 giờ 15 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Đức 173 km (4 giờ 14 phút) | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
TP Tây Ninh đi H. Xuyên Mộc 195 km (4 giờ 39 phút) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Điền 178 km (4 giờ 19 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đất Đỏ 180 km (4 giờ 23 phút) | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Thành 114 km (2 giờ 51 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Quận 1 98.8 km (2 giờ 44 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
TP Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.4 km (2 giờ 23 phút) | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
TP Tây Ninh đi Củ Chi 66.3 km (1 giờ 34 phút) | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
TP Tây Ninh đi Nhà Bè 133 km (2 giờ 57 phút) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
TP Tây Ninh đi TP Thủ Đức 133 km (2 giờ 57 phút) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Bình Thạnh 97.2 km (2 giờ 38 phút) | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Gò Vấp 92.6 km (2 giờ 25 phút) | 1.187.500 | 1.330.000 | 1.995.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Tân Bình 91.6 km (2 giờ 21 phút) | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Tân Phú 91.5 km (2 giờ 22 phút) | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Bình Tân 95.1 km (2 giờ 27 phút) | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
TP Tây Ninh đi Bình Chánh 109 km (2 giờ 28 phút) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Tam Kỳ 938 km (15 giờ 42 phút) | 7.528.000 | 7.998.500 | 13.174.000 |
TP Tây Ninh đi TP Hội An 988 km (16 giờ 36 phút) | 7.928.000 | 8.423.500 | 13.874.000 |
TP Tây Ninh đi Thăng Bình 967 km (16 giờ 6 phút) | 7.760.000 | 8.245.000 | 13.580.000 |
TP Tây Ninh đi Quế Sơn 976 km (16 giờ 27 phút) | 7.832.000 | 8.321.500 | 13.706.000 |
TP Tây Ninh đi Hiệp Đức 805 km (16 giờ 51 phút) | 6.464.000 | 6.868.000 | 11.312.000 |
TP Tây Ninh đi Núi Thành 922 km (15 giờ 32 phút) | 7.400.000 | 7.862.500 | 12.950.000 |
TP Tây Ninh đi Tiên Phước 960 km (16 giờ 18 phút) | 7.704.000 | 8.185.500 | 13.482.000 |
TP Tây Ninh đi Phú Ninh 943 km (15 giờ 47 phút) | 7.568.000 | 8.041.000 | 13.244.000 |
TP Tây Ninh đi Bắc Trà My 774 km (16 giờ 27 phút) | 6.216.000 | 6.604.500 | 10.878.000 |
TP Tây Ninh đi Nam Trà My 722 km (15 giờ 4 phút) | 5.800.000 | 6.162.500 | 10.150.000 |
TP Tây Ninh đi Đông Giang 869 km (17 giờ 59 phút) | 6.976.000 | 7.412.000 | 12.208.000 |
TP Tây Ninh đi Tây Giang 905 km (18 giờ 53 phút) | 7.264.000 | 7.718.000 | 12.712.000 |
TP Tây Ninh đi Đà Nẵng 1,010 km (16 giờ 39 phút) | 8.104.000 | 8.610.500 | 14.182.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Kon Tum 576 km (11 giờ 36 phút) | 4.632.000 | 4.921.500 | 8.106.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đăk Glei 700 km (14 giờ 4 phút) | 5.624.000 | 5.975.500 | 9.842.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 666 km (13 giờ 34 phút) | 5.352.000 | 5.686.500 | 9.366.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đăk Tô 627 km (12 giờ 32 phút) | 5.040.000 | 5.355.000 | 8.820.000 |
TP Tây Ninh đi H. Kon Plông 627 km (12 giờ 32 phút) | 5.040.000 | 5.355.000 | 8.820.000 |
TP Tây Ninh đi H. Kon Rẫy 609 km (12 giờ 11 phút) | 4.896.000 | 5.202.000 | 8.568.000 |
TP Tây Ninh đi H. Sa Thầy 604 km (12 giờ 15 phút) | 4.856.000 | 5.159.500 | 8.498.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tu Mơ Rông 663 km (13 giờ 23 phút) | 5.328.000 | 5.661.000 | 9.324.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Vĩnh Long 194 km (3 giờ 43 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bình Minh 210 km (3 giờ 52 phút) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Hồ 202 km (3 giờ 56 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mang Thít 212 km (4 giờ 14 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trà Ôn 226 km (4 giờ 16 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vũng Liêm 198 km (4 giờ 16 phút) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
TP Tây Ninh đi Bình Tân, Vĩnh Long 215 km (4 giờ 5 phút) | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Phan Thiết 265 km (5 giờ 0 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
TP Tây Ninh đi Hàm Thuận Bắc 280 km (5 giờ 7 phút) | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
TP Tây Ninh đi Hàm Thuận Nam 245 km (4 giờ 48 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
TP Tây Ninh đi Bắc Bình 308 km (5 giờ 22 phút) | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
TP Tây Ninh đi Tánh Linh 255 km (5 giờ 7 phút) | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
TP Tây Ninh đi Đức Linh 224 km (4 giờ 52 phút) | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
TP Tây Ninh đi TP Mũi Né 291 km (5 giờ 33 phút) | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
TP Tây Ninh đi Lagi 243 km (4 giờ 45 phút) | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
TP Tây Ninh đi Tuy Phong 356 km (6 giờ 30 phút) | 2.872.000 | 3.051.500 | 5.026.000 |
TP Tây Ninh đi Phan Rí 335 km (5 giờ 55 phút) | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Nha Trang 488 km (7 giờ 55 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
TP Tây Ninh đi TP Cam Ranh 440 km (7 giờ 10 phút) | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
TP Tây Ninh đi Diên Khánh 482 km (7 giờ 44 phút) | 3.880.000 | 4.122.500 | 6.790.000 |
TP Tây Ninh đi Cam Lâm 457 km (7 giờ 21 phút) | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
TP Tây Ninh đi Khánh Vĩnh 490 km (7 giờ 46 phút) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
TP Tây Ninh đi Khánh Sơn 490 km (7 giờ 46 phút) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
TP Tây Ninh đi Ninh Hòa 521 km (8 giờ 11 phút) | 4.192.000 | 4.454.000 | 7.336.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Phan Rang 403 km (6 giờ 43 phút) | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
TP Tây Ninh đi Vĩnh Hy 439 km (7 giờ 33 phút) | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ninh Phước 397 km (6 giờ 56 phút) | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thuận Bắc 416 km (6 giờ 48 phút) | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thuận Nam 377 km (6 giờ 28 phút) | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bác Ái 430 km (7 giờ 16 phút) | 3.464.000 | 3.680.500 | 6.062.000 |
TP Tây Ninh đi Ninh Hải 431 km (7 giờ 23 phút) | 3.472.000 | 3.689.000 | 6.076.000 |
TP Tây Ninh đi Ninh Sơn 417 km (7 giờ 0 phút) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Quảng Ngãi 876 km (15 giờ 10 phút) | 7.032.000 | 7.471.500 | 12.306.000 |
TP Tây Ninh đi Ba Tơ 706 km (14 giờ 37 phút) | 5.672.000 | 6.026.500 | 9.926.000 |
TP Tây Ninh đi Bình Sơn 890 km (15 giờ 24 phút) | 7.144.000 | 7.590.500 | 12.502.000 |
TP Tây Ninh đi Đức Phổ 825 km (14 giờ 0 phút) | 6.624.000 | 7.038.000 | 11.592.000 |
TP Tây Ninh đi Mộ Đức 842 km (14 giờ 19 phút) | 6.760.000 | 7.182.500 | 11.830.000 |
TP Tây Ninh đi Nghĩa Hành 859 km (14 giờ 44 phút) | 6.896.000 | 7.327.000 | 12.068.000 |
TP Tây Ninh đi Sơn Tịnh 879 km (15 giờ 2 phút) | 7.056.000 | 7.497.000 | 12.348.000 |
TP Tây Ninh đi Tây Trà 907 km (15 giờ 40 phút) | 7.280.000 | 7.735.000 | 12.740.000 |
TP Tây Ninh đi Trà Bồng 907 km (15 giờ 40 phút) | 7.280.000 | 7.735.000 | 12.740.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Trà Vinh 193 km (4 giờ 5 phút) | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
TP Tây Ninh đi H. Càng Long 191 km (4 giờ 4 phút) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cầu Kè 218 km (4 giờ 43 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cầu Ngang 221 km (4 giờ 45 phút) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
TP Tây Ninh đi H. Duyên Hải 242 km (5 giờ 10 phút) | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tiểu Cần 213 km (4 giờ 35 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trà Cú 228 km (4 giờ 59 phút) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Cao Lãnh 169 km (4 giờ 2 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
TP Tây Ninh đi TP Sa Đéc 205 km (4 giờ 2 phút) | 1.768.000 | 1.976.000 | 3.536.000 |
TP Tây Ninh đi H. Hồng Ngự 182 km (3 giờ 57 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
TP Tây Ninh đi H. Lai Vung 219 km (4 giờ 23 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
TP Tây Ninh đi H. Lấp Vò 189 km (4 giờ 19 phút) | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thanh Bình 182 km (4 giờ 20 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tháp Mười 142 km (3 giờ 24 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Long Xuyên 206 km (4 giờ 39 phút) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
TP Tây Ninh đi TP Châu Đốc 218 km (5 giờ 7 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Phú 251 km (5 giờ 41 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
TP Tây Ninh đi H. Chợ Mới 209 km (4 giờ 56 phút) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Tân 210 km (5 giờ 28 phút) | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.621.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Châu 45.6 km (59 phút) | 720.000 | 816.000 | 1.440.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thoại Sơn 245 km (5 giờ 37 phút) | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Rạch Giá 259 km (5 giờ 33 phút) | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
TP Tây Ninh đi TP Hà Tiên 344 km (7 giờ 25 phút) | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
TP Tây Ninh đi Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
TP Tây Ninh đi H. Hòn Đất 284 km (6 giờ 4 phút) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
TP Tây Ninh đi H. Kiên Lương 320 km (6 giờ 53 phút) | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Quốc 418 km (10 giờ 38 phút) | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Hiệp 249 km (5 giờ 16 phút) | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
TP Tây Ninh đi An Minh 307 km (6 giờ 40 phút) | 2.480.000 | 2.635.000 | 4.650.000 |
TP Tây Ninh đi An Biên 272 km (5 giờ 49 phút) | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
TP Tây Ninh đi Rạch Sỏi 253 km (5 giờ 22 phút) | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
TP Tây Ninh đi Gò Quao 285 km (5 giờ 25 phút) | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Tp Cần Thơ 223 km (4 giờ 14 phút) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thới Lai 244 km (4 giờ 42 phút) | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vĩnh Thạnh 260 km (5 giờ 36 phút) | 2.235.500 | 2.498.500 | 4.208.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bình Thủy 227 km (4 giờ 19 phút) | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
TP Tây Ninh đi Ô Môn 247 km (4 giờ 51 phút) | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
TP Tây Ninh đi Phong Điền 236 km (4 giờ 28 phút) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
TP Tây Ninh đi Cờ Đỏ 226 km (5 giờ 1 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Vị Thanh 264 km (4 giờ 59 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 236 km (4 giờ 31 phút) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Mỹ 269 km (5 giờ 18 phút) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phụng Hiệp 248 km (4 giờ 44 phút) | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vị Thủy 264 km (4 giờ 59 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
TP Tây Ninh đi Ngã Bảy 247 km (4 giờ 37 phút) | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Sóc Trăng 275 km (5 giờ 13 phút) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỹ Tú 277 km (5 giờ 18 phút) | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỹ Xuyên 284 km (5 giờ 22 phút) | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Phú 278 km (5 giờ 30 phút) | 2.388.500 | 2.669.500 | 4.496.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trần Đề 292 km (5 giờ 45 phút) | 2.507.500 | 2.802.500 | 4.720.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cù Lao Dung 250 km (5 giờ 55 phút) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
TP Tây Ninh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 311 km (6 giờ 4 phút) | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
TP Tây Ninh đi Kế Sách 249 km (4 giờ 56 phút) | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
TP Tây Ninh đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 303 km (5 giờ 49 phút) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Bạc Liêu 323 km (6 giờ 7 phút) | 2.608.000 | 2.771.000 | 4.890.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phước Long, Bạc Liêu 314 km (6 giờ 0 phút) | 2.536.000 | 2.694.500 | 4.755.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vĩnh Lợi 317 km (6 giờ 0 phút) | 2.560.000 | 2.720.000 | 4.800.000 |
TP Tây Ninh đi H. Giá Rai 338 km (6 giờ 36 phút) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đông Hải 353 km (7 giờ 2 phút) | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
TP Tây Ninh đi Hồng Dân 325 km (6 giờ 23 phút) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
TP Tây Ninh đi Hòa Bình, bạc Liêu 333 km (6 giờ 22 phút) | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Cà Mau 364 km (7 giờ 2 phút) | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thới Bình 335 km (7 giờ 11 phút) | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trần Văn Thời 388 km (7 giờ 34 phút) | 3.128.000 | 3.323.500 | 5.474.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cái Nước 391 km (7 giờ 38 phút) | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ngọc Hiển 440 km (8 giờ 48 phút) | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đầm Dơi 380 km (7 giờ 22 phút) | 3.064.000 | 3.255.500 | 5.362.000 |
TP Tây Ninh đi H. Năm Căn 410 km (8 giờ 3 phút) | 3.304.000 | 3.510.500 | 5.782.000 |
TP Tây Ninh đi Đất Mũi 459 km (9 giờ 7 phút) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Tân An 118 km (2 giờ 40 phút) | 1.331.000 | 1.452.000 | 2.420.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bến Lức 100 km (2 giờ 23 phút) | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cần Đước 122 km (2 giờ 54 phút) | 1.375.000 | 1.500.000 | 2.500.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cần Giuộc 126 km (2 giờ 50 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đức Hòa 79.0 km (1 giờ 54 phút) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thủ Thừa 110 km (2 giờ 30 phút) | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Trụ 119 km (2 giờ 49 phút) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đức Huệ 66.7 km (1 giờ 35 phút) | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
TP Tây Ninh đi Mộc Hóa 112 km (2 giờ 38 phút) | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
TP Tây Ninh đi Hưng Thạnh 220 km (4 giờ 4 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Mỹ Tho 137 km (2 giờ 56 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
TP Tây Ninh đi H. Chợ Gạo 140 km (3 giờ 20 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
TP Tây Ninh đi H. Gò Công Đông 147 km (3 giờ 32 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
TP Tây Ninh đi H. Gò Công Tây 147 km (3 giờ 31 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Phú Đông 156 km (4 giờ 5 phút) | 1.510.500 | 1.590.000 | 2.862.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cai Lậy 151 km (3 giờ 5 phút) | 1.463.000 | 1.540.000 | 2.772.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cái Bè 169 km (3 giờ 24 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
TP Tây Ninh đi Tân Phước 158 km (3 giờ 58 phút) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Bến Tre 154 km (3 giờ 22 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ba Tri 190 km (4 giờ 6 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bình Đại 182 km (4 giờ 1 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
TP Tây Ninh đi H. Giồng Trôm 173 km (3 giờ 49 phút) | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Bắc 165 km (3 giờ 34 phút) | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Nam 173 km (3 giờ 45 phút) | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thạnh Phú 196 km (4 giờ 18 phút) | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Tp Đà Lạt 385 km (8 giờ 39 phút) | 3.104.000 | 3.298.000 | 5.432.000 |
TP Tây Ninh đi TP Bảo Lộc 274 km (6 giờ 14 phút) | 2.354.500 | 2.631.500 | 4.432.000 |
TP Tây Ninh đi Đức Trọng 350 km (7 giờ 57 phút) | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
TP Tây Ninh đi Di Linh 302 km (6 giờ 49 phút) | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
TP Tây Ninh đi Bảo Lâm 262 km (5 giờ 40 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
TP Tây Ninh đi Đạ Huoai 241 km (5 giờ 15 phút) | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
TP Tây Ninh đi Đạ Tẻh 208 km (4 giờ 29 phút) | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
TP Tây Ninh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 188 km (4 giờ 0 phút) | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
TP Tây Ninh đi Lâm Hà 347 km (7 giờ 34 phút) | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
TP Tây Ninh đi Lạc Dương 398 km (9 giờ 3 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
TP Tây Ninh đi Đơn Dương 464 km (8 giờ 13 phút) | 3.736.000 | 3.969.500 | 6.538.000 |
TP Tây Ninh đi Đam Rông 324 km (7 giờ 39 phút) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km (2 giờ 15 phút) | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
TP Tây Ninh đi TX Bình Long 95.8 km (1 giờ 56 phút) | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
TP Tây Ninh đi TX Phước Long 147 km (3 giờ 5 phút) | 1.425.000 | 1.500.000 | 2.700.000 |
TP Tây Ninh đi Bù Đăng 154 km (3 giờ 16 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
TP Tây Ninh đi Bù Đốp 149 km (3 giờ 0 phút) | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
TP Tây Ninh đi Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 4 phút) | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
TP Tây Ninh đi Chơn Thành 80.2 km (1 giờ 46 phút) | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
TP Tây Ninh đi Đồng Phú 123 km (2 giờ 43 phút) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
TP Tây Ninh đi Hớn Quản 87.7 km (1 giờ 57 phút) | 1.125.000 | 1.260.000 | 1.890.000 |
TP Tây Ninh đi Lộc Ninh 112 km (2 giờ 16 phút) | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi TP Buôn Ma Thuột 343 km (7 giờ 6 phút) | 2.768.000 | 2.941.000 | 5.190.000 |
TP Tây Ninh đi Buôn Đôn 360 km (7 giờ 39 phút) | 2.904.000 | 3.085.500 | 5.082.000 |
TP Tây Ninh đi Cư Kuin 366 km (7 giờ 40 phút) | 2.952.000 | 3.136.500 | 5.166.000 |
TP Tây Ninh đi Cư M’gar 370 km (7 giờ 48 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
TP Tây Ninh đi Ea H’leo 452 km (9 giờ 22 phút) | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
TP Tây Ninh đi Ea Kar 400 km (8 giờ 34 phút) | 3.224.000 | 3.425.500 | 5.642.000 |
TP Tây Ninh đi Ea Súp 399 km (8 giờ 21 phút) | 3.216.000 | 3.417.000 | 5.628.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Ana 357 km (7 giờ 30 phút) | 2.880.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Bông 386 km (8 giờ 30 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Buk 398 km (8 giờ 24 phút) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Năng 414 km (8 giờ 56 phút) | 3.336.000 | 3.544.500 | 5.838.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Pắc 374 km (7 giờ 55 phút) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
TP Tây Ninh đi Lắk 414 km (8 giờ 56 phút) | 3.336.000 | 3.544.500 | 5.838.000 |
TP Tây Ninh đi M’Đrắk 432 km (9 giờ 10 phút) | 3.480.000 | 3.697.500 | 6.090.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ 4-7 chỗ, Carnival, Sedona TP Tây Ninh đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tây Ninh đi Gia Nghĩa 226 km (4 giờ 50 phút) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
TP Tây Ninh đi Cư Jút 287 km (5 giờ 53 phút) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk Glong 276 km (5 giờ 56 phút) | 2.371.500 | 2.650.500 | 4.464.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk Mil 287 km (5 giờ 53 phút) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk R’Lấp 219 km (4 giờ 41 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk Song 264 km (5 giờ 41 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Nô 318 km (6 giờ 50 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
TP Tây Ninh đi Tuy Đức 250 km (5 giờ 22 phút) | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Tây Ninh 18.1 km (26 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Biên 36.7 km (50 phút) | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Châu 45.6 km (59 phút) | 1.440.000 | 1.940.000 | 2.880.000 | 4.320.000 |
TP Tây Ninh đi H. Dương Minh Châu 18.1 km (26 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 11.7 km (21 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bến Cầu 24.1 km (35 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
TP Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 35.3 km (52 phút) | 1.140.000 | 1.640.000 | 2.280.000 | 3.420.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trảng Bàng 49.4 km (1 giờ 6 phút) | 1.300.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.900.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Thủ Dầu Một 82.9 km (1 giờ 50 phút) | 1.785.000 | 2.285.000 | 3.570.000 | 5.355.000 |
TP Tây Ninh đi TP Dĩ An 102 km (2 giờ 27 phút) | 2.100.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 6.300.000 |
TP Tây Ninh đi TP Thuận An 96.0 km (2 giờ 16 phút) | 2.079.000 | 2.579.000 | 4.158.000 | 6.237.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bến Cát 72.0 km (1 giờ 33 phút) | 1.875.000 | 2.375.000 | 3.750.000 | 5.625.000 |
TP Tây Ninh đi H. Dầu Tiếng 36.0 km (45 phút) | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Uyên 94.1 km (2 giờ 7 phút) | 2.037.000 | 2.537.000 | 4.074.000 | 6.111.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Giáo 92.8 km (1 giờ 59 phút) | 1.995.000 | 2.495.000 | 3.990.000 | 5.985.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Biên Hòa 107 km (2 giờ 38 phút) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
TP Tây Ninh đi TP Long Khánh 155 km (3 giờ 45 phút) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trảng Bom 155 km (3 giờ 45 phút) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vĩnh Cửu 163 km (3 giờ 36 phút) | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
TP Tây Ninh đi H. Nhơn Trạch 134 km (3 giờ 25 phút) | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cẩm Mỹ 173 km (3 giờ 56 phút) | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
TP Tây Ninh đi H. Định Quán 190 km (4 giờ 23 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 6.948.000 | 10.422.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Thành 141 km (3 giờ 35 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km (2 giờ 15 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bù Đăng 154 km (3 giờ 16 phút) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 4 phút) | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
TP Tây Ninh đi H. Chơn Thành 77.0 km (1 giờ 38 phút) | 1.680.000 | 2.180.000 | 3.360.000 | 5.040.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Riềng 126 km (2 giờ 37 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
TP Tây Ninh đi H. Hớn Quản 87.7 km (1 giờ 57 phút) | 1.890.000 | 2.390.000 | 3.780.000 | 5.670.000 |
TP Tây Ninh đi H. Lộc Ninh 108 km (2 giờ 11 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bù Đốp 149 km (3 giờ 0 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Vũng Tàu 183 km (4 giờ 26 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
TP Tây Ninh đi TP Bà Rịa 174 km (4 giờ 15 phút) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Đức 173 km (4 giờ 14 phút) | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
TP Tây Ninh đi H. Xuyên Mộc 195 km (4 giờ 39 phút) | 3.564.000 | 4.064.000 | 7.128.000 | 10.692.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Điền 178 km (4 giờ 19 phút) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đất Đỏ 180 km (4 giờ 23 phút) | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Thành 114 km (2 giờ 51 phút) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi Quận 1 98.8 km (2 giờ 44 phút) | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
TP Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.4 km (2 giờ 23 phút) | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
TP Tây Ninh đi Củ Chi 66.3 km (1 giờ 34 phút) | 1.725.000 | 2.225.000 | 3.450.000 | 5.175.000 |
TP Tây Ninh đi Nhà Bè 133 km (2 giờ 57 phút) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
TP Tây Ninh đi TP Thủ Đức 133 km (2 giờ 57 phút) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Bình Thạnh 97.2 km (2 giờ 38 phút) | 2.000.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 6.000.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Gò Vấp 92.6 km (2 giờ 25 phút) | 1.995.000 | 2.495.000 | 3.990.000 | 5.985.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Tân Bình 91.6 km (2 giờ 21 phút) | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Tân Phú 91.5 km (2 giờ 22 phút) | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
TP Tây Ninh đi Quận Bình Tân 95.1 km (2 giờ 27 phút) | 2.058.000 | 2.558.000 | 4.116.000 | 6.174.000 |
TP Tây Ninh đi Bình Chánh 109 km (2 giờ 28 phút) | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Tam Kỳ 938 km (15 giờ 42 phút) | 13.174.000 | 13.674.000 | 26.348.000 | 39.522.000 |
TP Tây Ninh đi TP Hội An 988 km (16 giờ 36 phút) | 13.874.000 | 14.374.000 | 27.748.000 | 41.622.000 |
TP Tây Ninh đi Thăng Bình 967 km (16 giờ 6 phút) | 13.580.000 | 14.080.000 | 27.160.000 | 40.740.000 |
TP Tây Ninh đi Quế Sơn 976 km (16 giờ 27 phút) | 13.706.000 | 14.206.000 | 27.412.000 | 41.118.000 |
TP Tây Ninh đi Hiệp Đức 805 km (16 giờ 51 phút) | 11.312.000 | 11.812.000 | 22.624.000 | 33.936.000 |
TP Tây Ninh đi Núi Thành 922 km (15 giờ 32 phút) | 12.950.000 | 13.450.000 | 25.900.000 | 38.850.000 |
TP Tây Ninh đi Tiên Phước 960 km (16 giờ 18 phút) | 13.482.000 | 13.982.000 | 26.964.000 | 40.446.000 |
TP Tây Ninh đi Phú Ninh 943 km (15 giờ 47 phút) | 13.244.000 | 13.744.000 | 26.488.000 | 39.732.000 |
TP Tây Ninh đi Bắc Trà My 774 km (16 giờ 27 phút) | 10.878.000 | 11.378.000 | 21.756.000 | 32.634.000 |
TP Tây Ninh đi Nam Trà My 722 km (15 giờ 4 phút) | 10.150.000 | 10.650.000 | 20.300.000 | 30.450.000 |
TP Tây Ninh đi Đông Giang 869 km (17 giờ 59 phút) | 12.208.000 | 12.708.000 | 24.416.000 | 36.624.000 |
TP Tây Ninh đi Tây Giang 905 km (18 giờ 53 phút) | 12.712.000 | 13.212.000 | 25.424.000 | 38.136.000 |
TP Tây Ninh đi Đà Nẵng 1,010 km (16 giờ 39 phút) | 14.182.000 | 14.682.000 | 28.364.000 | 42.546.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Kon Tum 576 km (11 giờ 36 phút) | 8.106.000 | 8.606.000 | 16.212.000 | 24.318.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đăk Glei 700 km (14 giờ 4 phút) | 9.842.000 | 10.342.000 | 19.684.000 | 29.526.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 666 km (13 giờ 34 phút) | 9.366.000 | 9.866.000 | 18.732.000 | 28.098.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đăk Tô 627 km (12 giờ 32 phút) | 8.820.000 | 9.320.000 | 17.640.000 | 26.460.000 |
TP Tây Ninh đi H. Kon Plông 627 km (12 giờ 32 phút) | 8.820.000 | 9.320.000 | 17.640.000 | 26.460.000 |
TP Tây Ninh đi H. Kon Rẫy 609 km (12 giờ 11 phút) | 8.568.000 | 9.068.000 | 17.136.000 | 25.704.000 |
TP Tây Ninh đi H. Sa Thầy 604 km (12 giờ 15 phút) | 8.498.000 | 8.998.000 | 16.996.000 | 25.494.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tu Mơ Rông 663 km (13 giờ 23 phút) | 9.324.000 | 9.824.000 | 18.648.000 | 27.972.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Vĩnh Long 194 km (3 giờ 43 phút) | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bình Minh 210 km (3 giờ 52 phút) | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Hồ 202 km (3 giờ 56 phút) | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mang Thít 212 km (4 giờ 14 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trà Ôn 226 km (4 giờ 16 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vũng Liêm 198 km (4 giờ 16 phút) | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
TP Tây Ninh đi Bình Tân, Vĩnh Long 215 km (4 giờ 5 phút) | 3.706.000 | 4.206.000 | 7.412.000 | 11.118.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Phan Thiết 265 km (5 giờ 0 phút) | 4.288.000 | 4.788.000 | 8.576.000 | 12.864.000 |
TP Tây Ninh đi Hàm Thuận Bắc 280 km (5 giờ 7 phút) | 4.528.000 | 5.028.000 | 9.056.000 | 13.584.000 |
TP Tây Ninh đi Hàm Thuận Nam 245 km (4 giờ 48 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
TP Tây Ninh đi Bắc Bình 308 km (5 giờ 22 phút) | 4.665.000 | 5.165.000 | 9.330.000 | 13.995.000 |
TP Tây Ninh đi Tánh Linh 255 km (5 giờ 7 phút) | 4.128.000 | 4.628.000 | 8.256.000 | 12.384.000 |
TP Tây Ninh đi Đức Linh 224 km (4 giờ 52 phút) | 3.859.000 | 4.359.000 | 7.718.000 | 11.577.000 |
TP Tây Ninh đi TP Mũi Né 291 km (5 giờ 33 phút) | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
TP Tây Ninh đi Lagi 243 km (4 giờ 45 phút) | 4.182.000 | 4.682.000 | 8.364.000 | 12.546.000 |
TP Tây Ninh đi Tuy Phong 356 km (6 giờ 30 phút) | 5.026.000 | 5.526.000 | 10.052.000 | 15.078.000 |
TP Tây Ninh đi Phan Rí 335 km (5 giờ 55 phút) | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Nha Trang 488 km (7 giờ 55 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
TP Tây Ninh đi TP Cam Ranh 440 km (7 giờ 10 phút) | 6.202.000 | 6.702.000 | 12.404.000 | 18.606.000 |
TP Tây Ninh đi Diên Khánh 482 km (7 giờ 44 phút) | 6.790.000 | 7.290.000 | 13.580.000 | 20.370.000 |
TP Tây Ninh đi Cam Lâm 457 km (7 giờ 21 phút) | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
TP Tây Ninh đi Khánh Vĩnh 490 km (7 giờ 46 phút) | 6.902.000 | 7.402.000 | 13.804.000 | 20.706.000 |
TP Tây Ninh đi Khánh Sơn 490 km (7 giờ 46 phút) | 6.902.000 | 7.402.000 | 13.804.000 | 20.706.000 |
TP Tây Ninh đi Ninh Hòa 521 km (8 giờ 11 phút) | 7.336.000 | 7.836.000 | 14.672.000 | 22.008.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi Phan Rang 403 km (6 giờ 43 phút) | 5.684.000 | 6.184.000 | 11.368.000 | 17.052.000 |
TP Tây Ninh đi Vĩnh Hy 439 km (7 giờ 33 phút) | 6.188.000 | 6.688.000 | 12.376.000 | 18.564.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ninh Phước 397 km (6 giờ 56 phút) | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thuận Bắc 416 km (6 giờ 48 phút) | 5.866.000 | 6.366.000 | 11.732.000 | 17.598.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thuận Nam 377 km (6 giờ 28 phút) | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bác Ái 430 km (7 giờ 16 phút) | 6.062.000 | 6.562.000 | 12.124.000 | 18.186.000 |
TP Tây Ninh đi Ninh Hải 431 km (7 giờ 23 phút) | 6.076.000 | 6.576.000 | 12.152.000 | 18.228.000 |
TP Tây Ninh đi Ninh Sơn 417 km (7 giờ 0 phút) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Quảng Ngãi | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Quảng Ngãi 876 km (15 giờ 10 phút) | 12.306.000 | 12.806.000 | 24.612.000 | 36.918.000 |
TP Tây Ninh đi Ba Tơ 706 km (14 giờ 37 phút) | 9.926.000 | 10.426.000 | 19.852.000 | 29.778.000 |
TP Tây Ninh đi Bình Sơn 890 km (15 giờ 24 phút) | 12.502.000 | 13.002.000 | 25.004.000 | 37.506.000 |
TP Tây Ninh đi Đức Phổ 825 km (14 giờ 0 phút) | 11.592.000 | 12.092.000 | 23.184.000 | 34.776.000 |
TP Tây Ninh đi Mộ Đức 842 km (14 giờ 19 phút) | 11.830.000 | 12.330.000 | 23.660.000 | 35.490.000 |
TP Tây Ninh đi Nghĩa Hành 859 km (14 giờ 44 phút) | 12.068.000 | 12.568.000 | 24.136.000 | 36.204.000 |
TP Tây Ninh đi Sơn Tịnh 879 km (15 giờ 2 phút) | 12.348.000 | 12.848.000 | 24.696.000 | 37.044.000 |
TP Tây Ninh đi Tây Trà 907 km (15 giờ 40 phút) | 12.740.000 | 13.240.000 | 25.480.000 | 38.220.000 |
TP Tây Ninh đi Trà Bồng 907 km (15 giờ 40 phút) | 12.740.000 | 13.240.000 | 25.480.000 | 38.220.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Trà Vinh 193 km (4 giờ 5 phút) | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
TP Tây Ninh đi H. Càng Long 191 km (4 giờ 4 phút) | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cầu Kè 218 km (4 giờ 43 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cầu Ngang 221 km (4 giờ 45 phút) | 3.808.000 | 4.308.000 | 7.616.000 | 11.424.000 |
TP Tây Ninh đi H. Duyên Hải 242 km (5 giờ 10 phút) | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tiểu Cần 213 km (4 giờ 35 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trà Cú 228 km (4 giờ 59 phút) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Cao Lãnh 169 km (4 giờ 2 phút) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
TP Tây Ninh đi TP Sa Đéc 205 km (4 giờ 2 phút) | 3.536.000 | 4.036.000 | 7.072.000 | 10.608.000 |
TP Tây Ninh đi H. Hồng Ngự 182 km (3 giờ 57 phút) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
TP Tây Ninh đi H. Lai Vung 219 km (4 giờ 23 phút) | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
TP Tây Ninh đi H. Lấp Vò 189 km (4 giờ 19 phút) | 3.456.000 | 3.956.000 | 6.912.000 | 10.368.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thanh Bình 182 km (4 giờ 20 phút) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tháp Mười 142 km (3 giờ 24 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Long Xuyên 206 km (4 giờ 39 phút) | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
TP Tây Ninh đi TP Châu Đốc 218 km (5 giờ 7 phút) | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Phú 251 km (5 giờ 41 phút) | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
TP Tây Ninh đi H. Chợ Mới 209 km (4 giờ 56 phút) | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Tân 210 km (5 giờ 28 phút) | 3.621.000 | 4.121.000 | 7.242.000 | 10.863.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Châu 45.6 km (59 phút) | 1.440.000 | 1.940.000 | 2.880.000 | 4.320.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thoại Sơn 245 km (5 giờ 37 phút) | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Rạch Giá 259 km (5 giờ 33 phút) | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
TP Tây Ninh đi TP Hà Tiên 344 km (7 giờ 25 phút) | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
TP Tây Ninh đi Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
TP Tây Ninh đi H. Hòn Đất 284 km (6 giờ 4 phút) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
TP Tây Ninh đi H. Kiên Lương 320 km (6 giờ 53 phút) | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phú Quốc 418 km (10 giờ 38 phút) | 5.894.000 | 6.394.000 | 11.788.000 | 17.682.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Hiệp 249 km (5 giờ 16 phút) | 4.032.000 | 4.532.000 | 8.064.000 | 12.096.000 |
TP Tây Ninh đi An Minh 307 km (6 giờ 40 phút) | 4.650.000 | 5.150.000 | 9.300.000 | 13.950.000 |
TP Tây Ninh đi An Biên 272 km (5 giờ 49 phút) | 4.400.000 | 4.900.000 | 8.800.000 | 13.200.000 |
TP Tây Ninh đi Rạch Sỏi 253 km (5 giờ 22 phút) | 4.096.000 | 4.596.000 | 8.192.000 | 12.288.000 |
TP Tây Ninh đi Gò Quao 285 km (5 giờ 25 phút) | 4.608.000 | 5.108.000 | 9.216.000 | 13.824.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi Tp Cần Thơ 223 km (4 giờ 14 phút) | 3.842.000 | 4.342.000 | 7.684.000 | 11.526.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thới Lai 244 km (4 giờ 42 phút) | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vĩnh Thạnh 260 km (5 giờ 36 phút) | 4.208.000 | 4.708.000 | 8.416.000 | 12.624.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bình Thủy 227 km (4 giờ 19 phút) | 3.910.000 | 4.410.000 | 7.820.000 | 11.730.000 |
TP Tây Ninh đi Ô Môn 247 km (4 giờ 51 phút) | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
TP Tây Ninh đi Phong Điền 236 km (4 giờ 28 phút) | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
TP Tây Ninh đi Cờ Đỏ 226 km (5 giờ 1 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Vị Thanh 264 km (4 giờ 59 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 236 km (4 giờ 31 phút) | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Mỹ 269 km (5 giờ 18 phút) | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phụng Hiệp 248 km (4 giờ 44 phút) | 4.016.000 | 4.516.000 | 8.032.000 | 12.048.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vị Thủy 264 km (4 giờ 59 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
TP Tây Ninh đi Ngã Bảy 247 km (4 giờ 37 phút) | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Sóc Trăng 275 km (5 giờ 13 phút) | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỹ Tú 277 km (5 giờ 18 phút) | 4.480.000 | 4.980.000 | 8.960.000 | 13.440.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỹ Xuyên 284 km (5 giờ 22 phút) | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
TP Tây Ninh đi H. Long Phú 278 km (5 giờ 30 phút) | 4.496.000 | 4.996.000 | 8.992.000 | 13.488.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trần Đề 292 km (5 giờ 45 phút) | 4.720.000 | 5.220.000 | 9.440.000 | 14.160.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cù Lao Dung 250 km (5 giờ 55 phút) | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
TP Tây Ninh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 311 km (6 giờ 4 phút) | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
TP Tây Ninh đi Kế Sách 249 km (4 giờ 56 phút) | 4.032.000 | 4.532.000 | 8.064.000 | 12.096.000 |
TP Tây Ninh đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 303 km (5 giờ 49 phút) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Bạc Liêu 323 km (6 giờ 7 phút) | 4.890.000 | 5.390.000 | 9.780.000 | 14.670.000 |
TP Tây Ninh đi H. Phước Long, Bạc Liêu 314 km (6 giờ 0 phút) | 4.755.000 | 5.255.000 | 9.510.000 | 14.265.000 |
TP Tây Ninh đi H. Vĩnh Lợi 317 km (6 giờ 0 phút) | 4.800.000 | 5.300.000 | 9.600.000 | 14.400.000 |
TP Tây Ninh đi H. Giá Rai 338 km (6 giờ 36 phút) | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đông Hải 353 km (7 giờ 2 phút) | 4.984.000 | 5.484.000 | 9.968.000 | 14.952.000 |
TP Tây Ninh đi Hồng Dân 325 km (6 giờ 23 phút) | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
TP Tây Ninh đi Hòa Bình, bạc Liêu 333 km (6 giờ 22 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Cà Mau 364 km (7 giờ 2 phút) | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thới Bình 335 km (7 giờ 11 phút) | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
TP Tây Ninh đi H. Trần Văn Thời 388 km (7 giờ 34 phút) | 5.474.000 | 5.974.000 | 10.948.000 | 16.422.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cái Nước 391 km (7 giờ 38 phút) | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ngọc Hiển 440 km (8 giờ 48 phút) | 6.202.000 | 6.702.000 | 12.404.000 | 18.606.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đầm Dơi 380 km (7 giờ 22 phút) | 5.362.000 | 5.862.000 | 10.724.000 | 16.086.000 |
TP Tây Ninh đi H. Năm Căn 410 km (8 giờ 3 phút) | 5.782.000 | 6.282.000 | 11.564.000 | 17.346.000 |
TP Tây Ninh đi Đất Mũi 459 km (9 giờ 7 phút) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Tân An 118 km (2 giờ 40 phút) | 2.420.000 | 2.920.000 | 4.840.000 | 7.260.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bến Lức 100 km (2 giờ 23 phút) | 2.060.000 | 2.560.000 | 4.120.000 | 6.180.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cần Đước 122 km (2 giờ 54 phút) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cần Giuộc 126 km (2 giờ 50 phút) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đức Hòa 79.0 km (1 giờ 54 phút) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thủ Thừa 110 km (2 giờ 30 phút) | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Trụ 119 km (2 giờ 49 phút) | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
TP Tây Ninh đi H. Đức Huệ 66.7 km (1 giờ 35 phút) | 1.725.000 | 2.225.000 | 3.450.000 | 5.175.000 |
TP Tây Ninh đi Mộc Hóa 112 km (2 giờ 38 phút) | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
TP Tây Ninh đi Hưng Thạnh 220 km (4 giờ 4 phút) | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Mỹ Tho 137 km (2 giờ 56 phút) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
TP Tây Ninh đi H. Chợ Gạo 140 km (3 giờ 20 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
TP Tây Ninh đi H. Gò Công Đông 147 km (3 giờ 32 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
TP Tây Ninh đi H. Gò Công Tây 147 km (3 giờ 31 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
TP Tây Ninh đi H. Tân Phú Đông 156 km (4 giờ 5 phút) | 2.862.000 | 3.362.000 | 5.724.000 | 8.586.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cai Lậy 151 km (3 giờ 5 phút) | 2.772.000 | 3.272.000 | 5.544.000 | 8.316.000 |
TP Tây Ninh đi H. Cái Bè 169 km (3 giờ 24 phút) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
TP Tây Ninh đi Tân Phước 158 km (3 giờ 58 phút) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Bến Tre 154 km (3 giờ 22 phút) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
TP Tây Ninh đi H. Ba Tri 190 km (4 giờ 6 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 6.948.000 | 10.422.000 |
TP Tây Ninh đi H. Bình Đại 182 km (4 giờ 1 phút) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
TP Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km (3 giờ 57 phút) | 3.706.000 | 4.206.000 | 7.412.000 | 11.118.000 |
TP Tây Ninh đi H. Giồng Trôm 173 km (3 giờ 49 phút) | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Bắc 165 km (3 giờ 34 phút) | 3.024.000 | 3.524.000 | 6.048.000 | 9.072.000 |
TP Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Nam 173 km (3 giờ 45 phút) | 3.168.000 | 3.668.000 | 6.336.000 | 9.504.000 |
TP Tây Ninh đi H. Thạnh Phú 196 km (4 giờ 18 phút) | 3.582.000 | 4.082.000 | 7.164.000 | 10.746.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi Tp Đà Lạt 385 km (8 giờ 39 phút) | 5.432.000 | 5.932.000 | 13.580.000 | 16.296.000 |
TP Tây Ninh đi TP Bảo Lộc 274 km (6 giờ 14 phút) | 4.432.000 | 4.932.000 | 11.080.000 | 13.296.000 |
TP Tây Ninh đi Đức Trọng 350 km (7 giờ 57 phút) | 4.942.000 | 5.442.000 | 12.355.000 | 14.826.000 |
TP Tây Ninh đi Di Linh 302 km (6 giờ 49 phút) | 4.575.000 | 5.075.000 | 11.437.500 | 13.725.000 |
TP Tây Ninh đi Bảo Lâm 262 km (5 giờ 40 phút) | 6.160.000 | 6.660.000 | 15.400.000 | 18.480.000 |
TP Tây Ninh đi Đạ Huoai 241 km (5 giờ 15 phút) | 4.148.000 | 4.648.000 | 10.370.000 | 12.444.000 |
TP Tây Ninh đi Đạ Tẻh 208 km (4 giờ 29 phút) | 3.587.000 | 4.087.000 | 8.967.500 | 10.761.000 |
TP Tây Ninh đi Cát Tiên, Lâm Đồng 188 km (4 giờ 0 phút) | 3.438.000 | 3.938.000 | 8.595.000 | 10.314.000 |
TP Tây Ninh đi Lâm Hà 347 km (7 giờ 34 phút) | 4.900.000 | 5.400.000 | 12.250.000 | 14.700.000 |
TP Tây Ninh đi Lạc Dương 398 km (9 giờ 3 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 16.940.000 | 20.328.000 |
TP Tây Ninh đi Đơn Dương 464 km (8 giờ 13 phút) | 6.538.000 | 7.038.000 | 16.345.000 | 19.614.000 |
TP Tây Ninh đi Đam Rông 324 km (7 giờ 39 phút) | 4.905.000 | 5.405.000 | 12.262.500 | 14.715.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km (2 giờ 15 phút) | 2.220.000 | 2.720.000 | 5.550.000 | 6.660.000 |
TP Tây Ninh đi TX Bình Long 95.8 km (1 giờ 56 phút) | 2.058.000 | 2.558.000 | 5.145.000 | 6.174.000 |
TP Tây Ninh đi TX Phước Long 147 km (3 giờ 5 phút) | 2.700.000 | 3.200.000 | 6.750.000 | 8.100.000 |
TP Tây Ninh đi Bù Đăng 154 km (3 giờ 16 phút) | 2.826.000 | 3.326.000 | 7.065.000 | 8.478.000 |
TP Tây Ninh đi Bù Đốp 149 km (3 giờ 0 phút) | 2.736.000 | 3.236.000 | 6.840.000 | 8.208.000 |
TP Tây Ninh đi Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 4 phút) | 3.400.000 | 3.900.000 | 8.500.000 | 10.200.000 |
TP Tây Ninh đi Chơn Thành 80.2 km (1 giờ 46 phút) | 1.743.000 | 2.243.000 | 4.357.500 | 5.229.000 |
TP Tây Ninh đi Đồng Phú 123 km (2 giờ 43 phút) | 2.520.000 | 3.020.000 | 6.300.000 | 7.560.000 |
TP Tây Ninh đi Hớn Quản 87.7 km (1 giờ 57 phút) | 1.890.000 | 2.390.000 | 4.725.000 | 5.670.000 |
TP Tây Ninh đi Lộc Ninh 112 km (2 giờ 16 phút) | 2.300.000 | 2.800.000 | 5.750.000 | 6.900.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi TP Buôn Ma Thuột 343 km (7 giờ 6 phút) | 5.190.000 | 5.690.000 | 12.975.000 | 15.570.000 |
TP Tây Ninh đi Buôn Đôn 360 km (7 giờ 39 phút) | 5.082.000 | 5.582.000 | 12.705.000 | 15.246.000 |
TP Tây Ninh đi Cư Kuin 366 km (7 giờ 40 phút) | 5.166.000 | 5.666.000 | 12.915.000 | 15.498.000 |
TP Tây Ninh đi Cư M’gar 370 km (7 giờ 48 phút) | 5.222.000 | 5.722.000 | 13.055.000 | 15.666.000 |
TP Tây Ninh đi Ea H’leo 452 km (9 giờ 22 phút) | 6.370.000 | 6.870.000 | 15.925.000 | 19.110.000 |
TP Tây Ninh đi Ea Kar 400 km (8 giờ 34 phút) | 5.642.000 | 6.142.000 | 14.105.000 | 16.926.000 |
TP Tây Ninh đi Ea Súp 399 km (8 giờ 21 phút) | 5.628.000 | 6.128.000 | 14.070.000 | 16.884.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Ana 357 km (7 giờ 30 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 12.600.000 | 15.120.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Bông 386 km (8 giờ 30 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Buk 398 km (8 giờ 24 phút) | 5.614.000 | 6.114.000 | 14.035.000 | 16.842.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Năng 414 km (8 giờ 56 phút) | 5.838.000 | 6.338.000 | 14.595.000 | 17.514.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Pắc 374 km (7 giờ 55 phút) | 5.278.000 | 5.778.000 | 13.195.000 | 15.834.000 |
TP Tây Ninh đi Lắk 414 km (8 giờ 56 phút) | 5.838.000 | 6.338.000 | 14.595.000 | 17.514.000 |
TP Tây Ninh đi M’Đrắk 432 km (9 giờ 10 phút) | 6.090.000 | 6.590.000 | 15.225.000 | 18.270.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ TP Tây Ninh đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
TP Tây Ninh đi Gia Nghĩa 226 km (4 giờ 50 phút) | 3.893.000 | 4.393.000 | 9.732.500 | 11.679.000 |
TP Tây Ninh đi Cư Jút 287 km (5 giờ 53 phút) | 4.640.000 | 5.140.000 | 11.600.000 | 13.920.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk Glong 276 km (5 giờ 56 phút) | 4.464.000 | 4.964.000 | 11.160.000 | 13.392.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk Mil 287 km (5 giờ 53 phút) | 4.640.000 | 5.140.000 | 11.600.000 | 13.920.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk R’Lấp 219 km (4 giờ 41 phút) | 3.774.000 | 4.274.000 | 9.435.000 | 11.322.000 |
TP Tây Ninh đi Đắk Song 264 km (5 giờ 41 phút) | 4.272.000 | 4.772.000 | 10.680.000 | 12.816.000 |
TP Tây Ninh đi Krông Nô 318 km (6 giờ 50 phút) | 4.815.000 | 5.315.000 | 12.037.500 | 14.445.000 |
TP Tây Ninh đi Tuy Đức 250 km (5 giờ 22 phút) | 4.048.000 | 4.548.000 | 10.120.000 | 12.144.000 |
Lợi Ích Khi Sử Dụng Dịch Vụ Taxi Tây Ninh
- Tiện lợi và nhanh chóng: Xe đưa đón tận nơi, hoạt động 24/7.
- An toàn và chuyên nghiệp: Tài xế giàu kinh nghiệm, xe đời mới, có bảo hiểm.
- Giá cả hợp lý: Nhiều mức giá phù hợp với nhu cầu di chuyển.
- Đặt xe dễ dàng: Có thể gọi xe qua điện thoại hoặc đặt xe trực tuyến.
Các Hãng Taxi Uy Tín Tại Tây Ninh
- Taxi Mai Linh Tây Ninh
- Taxi Vinasun Tây Ninh
- Taxi Sao Đỏ Tây Ninh
- Taxi Long Sơn Tây Ninh
Cách Đặt Taxi Tây Ninh Nhanh Chóng
- Gọi điện trực tiếp đến tổng đài của hãng taxi.
- Đặt xe qua ứng dụng của các hãng có hỗ trợ.
- Đặt xe qua website chính thức của các hãng taxi.
Kinh Nghiệm Đi Taxi Ở Tây Ninh
- Nên kiểm tra giá cước trước khi lên xe.
- Chọn hãng taxi uy tín để tránh bị chặt chém.
Giữ số điện thoại của tài xế để liên hệ khi cần.






