Các dòng xe taxi 4, 7, 16, 32 chỗ phục vụ du lịch, công tác luôn đảm bảo chất lượng và an toàn. Xe Carnival nổi bật với khả năng vận hành êm ái, rất phù hợp cho chuyến đi dài nhiều giờ.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Thanh Hoá Quảng Ninh. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Thanh Hoá Quảng Ninh theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Thanh Hoá Quảng Ninh
Bảng giá Taxi Thanh Hoá Quảng Ninh xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Hải Phòng đi Hạ Long 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Cẩm Phả 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Móng Cái 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Uông Bí 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Đông Triều 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quảng Yên 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Ba Chẽ 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Bình Liêu 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Cô Tô 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Đầm Hà 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Hải Hà 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiên Yên 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Vân Đồn 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quảng Ninh 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hạ Long 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Cẩm Phả 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Móng Cái 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Uông Bí 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đông Triều 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quảng Yên 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Ba Chẽ 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Bình Liêu 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Cô Tô 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đầm Hà 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hải Hà 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiên Yên 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Vân Đồn 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quảng Ninh 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hạ Long 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Cẩm Phả 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Móng Cái 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Uông Bí 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đông Triều 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quảng Yên 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Ba Chẽ 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Bình Liêu 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Cô Tô 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đầm Hà 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hải Hà 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiên Yên 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Vân Đồn 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quảng Ninh 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Lê Chân đi Hạ Long 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Lê Chân đi Cẩm Phả 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Lê Chân đi Móng Cái 123 km | 1,353,000 | 1,353,000 | 2,460,000 |
| Taxi Lê Chân đi Uông Bí 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đông Triều 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quảng Yên 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Lê Chân đi Ba Chẽ 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Lê Chân đi Bình Liêu 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Lê Chân đi Cô Tô 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đầm Hà 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Lê Chân đi Hải Hà 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiên Yên 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Lê Chân đi Vân Đồn 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Hải An đi Quảng Ninh 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Hải An đi Hạ Long 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Hải An đi Cẩm Phả 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Hải An đi Móng Cái 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Hải An đi Uông Bí 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Hải An đi Đông Triều 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Hải An đi Quảng Yên 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Hải An đi Ba Chẽ 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Hải An đi Bình Liêu 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Hải An đi Cô Tô 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Hải An đi Đầm Hà 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Hải An đi Hải Hà 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Hải An đi Tiên Yên 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Hải An đi Vân Đồn 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Kiến An đi Quảng Ninh 143 km | 1,573,000 | 1,573,000 | 2,860,000 |
| Taxi Kiến An đi Hạ Long 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Kiến An đi Cẩm Phả 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Kiến An đi Móng Cái 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Kiến An đi Uông Bí 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Kiến An đi Đông Triều 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Kiến An đi Quảng Yên 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Kiến An đi Ba Chẽ 104 km | 1,144,000 | 1,144,000 | 2,080,000 |
| Taxi Kiến An đi Bình Liêu 138 km | 1,518,000 | 1,518,000 | 2,760,000 |
| Taxi Kiến An đi Cô Tô 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Kiến An đi Đầm Hà 97 km | 1,164,000 | 1,358,000 | 2,037,000 |
| Taxi Kiến An đi Hải Hà 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiên Yên 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Kiến An đi Vân Đồn 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quảng Ninh 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hạ Long 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Cẩm Phả 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Móng Cái 138 km | 1,518,000 | 1,518,000 | 2,760,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Uông Bí 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đông Triều 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quảng Yên 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Ba Chẽ 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Bình Liêu 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Cô Tô 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đầm Hà 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hải Hà 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiên Yên 144 km | 1,584,000 | 1,584,000 | 2,880,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Vân Đồn 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quảng Ninh 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hạ Long 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Cẩm Phả 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Móng Cái 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Uông Bí 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Đông Triều 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quảng Yên 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Ba Chẽ 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Bình Liêu 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Cô Tô 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Đầm Hà 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hải Hà 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiên Yên 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Vân Đồn 136 km | 1,496,000 | 1,496,000 | 2,720,000 |
| Taxi An Dương đi Quảng Ninh 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi An Dương đi Hạ Long 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi An Dương đi Cẩm Phả 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi An Dương đi Móng Cái 146 km | 1,606,000 | 1,606,000 | 2,920,000 |
| Taxi An Dương đi Uông Bí 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi An Dương đi Đông Triều 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi An Dương đi Quảng Yên 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi An Dương đi Ba Chẽ 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi An Dương đi Bình Liêu 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi An Dương đi Cô Tô 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi An Dương đi Đầm Hà 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi An Dương đi Hải Hà 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi An Dương đi Tiên Yên 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi An Dương đi Vân Đồn 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi An Lão đi Quảng Ninh 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi An Lão đi Hạ Long 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi An Lão đi Cẩm Phả 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi An Lão đi Móng Cái 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi An Lão đi Uông Bí 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi An Lão đi Đông Triều 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi An Lão đi Quảng Yên 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi An Lão đi Ba Chẽ 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi An Lão đi Bình Liêu 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi An Lão đi Cô Tô 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi An Lão đi Đầm Hà 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi An Lão đi Hải Hà 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi An Lão đi Tiên Yên 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi An Lão đi Vân Đồn 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quảng Ninh 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hạ Long 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Cẩm Phả 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Móng Cái 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Uông Bí 123 km | 1,353,000 | 1,353,000 | 2,460,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đông Triều 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quảng Yên 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Ba Chẽ 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Bình Liêu 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Cô Tô 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đầm Hà 134 km | 1,474,000 | 1,474,000 | 2,680,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hải Hà 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiên Yên 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Vân Đồn 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Cát Hải đi Quảng Ninh 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Cát Hải đi Hạ Long 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Cát Hải đi Cẩm Phả 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Cát Hải đi Móng Cái 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Cát Hải đi Uông Bí 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Cát Hải đi Đông Triều 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Cát Hải đi Quảng Yên 123 km | 1,353,000 | 1,353,000 | 2,460,000 |
| Taxi Cát Hải đi Ba Chẽ 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Cát Hải đi Bình Liêu 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Cát Hải đi Cô Tô 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Cát Hải đi Đầm Hà 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Cát Hải đi Hải Hà 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiên Yên 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Cát Hải đi Vân Đồn 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quảng Ninh 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hạ Long 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Cẩm Phả 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Móng Cái 102 km | 1,122,000 | 1,122,000 | 2,040,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Uông Bí 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đông Triều 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quảng Yên 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Ba Chẽ 153 km | 1,377,000 | 1,530,000 | 2,754,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Bình Liêu 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Cô Tô 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đầm Hà 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hải Hà 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiên Yên 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Vân Đồn 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quảng Ninh 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hạ Long 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Cẩm Phả 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Móng Cái 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Uông Bí 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đông Triều 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quảng Yên 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Ba Chẽ 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Bình Liêu 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Cô Tô 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đầm Hà 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hải Hà 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiên Yên 162 km | 1,458,000 | 1,620,000 | 2,916,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Vân Đồn 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quảng Ninh 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hạ Long 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Cẩm Phả 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Móng Cái 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Uông Bí 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đông Triều 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quảng Yên 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Ba Chẽ 162 km | 1,458,000 | 1,620,000 | 2,916,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Bình Liêu 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Cô Tô 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đầm Hà 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hải Hà 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiên Yên 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Vân Đồn 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quảng Ninh 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hạ Long 136 km | 1,496,000 | 1,496,000 | 2,720,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Cẩm Phả 177 km | 1,593,000 | 1,770,000 | 3,186,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Móng Cái 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Uông Bí 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đông Triều 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quảng Yên 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Ba Chẽ 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Bình Liêu 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Cô Tô 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đầm Hà 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hải Hà 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiên Yên 146 km | 1,606,000 | 1,606,000 | 2,920,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Vân Đồn 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
Bảng giá Xe Taxi Thanh Hoá Quảng Ninh 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Hải Phòng đi Hạ Long 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,145,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Cẩm Phả 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Móng Cái 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Hải Phòng đi Uông Bí 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Đông Triều 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quảng Yên 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Ba Chẽ 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Bình Liêu 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Cô Tô 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Hải Phòng đi Đầm Hà 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 1,820,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Hải Hà 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiên Yên 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Vân Đồn 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quảng Ninh 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hạ Long 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Cẩm Phả 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Móng Cái 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Hồng Bàng đi Uông Bí 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đông Triều 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quảng Yên 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Ba Chẽ 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Hồng Bàng đi Bình Liêu 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Cô Tô 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đầm Hà 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hải Hà 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiên Yên 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Vân Đồn 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quảng Ninh 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hạ Long 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Cẩm Phả 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Ngô Quyền đi Móng Cái 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Uông Bí 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đông Triều 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quảng Yên 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Ba Chẽ 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Bình Liêu 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Cô Tô 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đầm Hà 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hải Hà 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiên Yên 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Vân Đồn 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quảng Ninh 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Lê Chân đi Hạ Long 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Lê Chân đi Cẩm Phả 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Lê Chân đi Móng Cái 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,198,000 |
| Taxi Lê Chân đi Uông Bí 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đông Triều 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quảng Yên 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Lê Chân đi Ba Chẽ 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Lê Chân đi Bình Liêu 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Lê Chân đi Cô Tô 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đầm Hà 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 3,533,400 |
| Taxi Lê Chân đi Hải Hà 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiên Yên 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Lê Chân đi Vân Đồn 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Hải An đi Quảng Ninh 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Hải An đi Hạ Long 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Hải An đi Cẩm Phả 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,071,600 |
| Taxi Hải An đi Móng Cái 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Hải An đi Uông Bí 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Hải An đi Đông Triều 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Hải An đi Quảng Yên 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Hải An đi Ba Chẽ 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Hải An đi Bình Liêu 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Hải An đi Cô Tô 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Hải An đi Đầm Hà 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Hải An đi Hải Hà 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Hải An đi Tiên Yên 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Hải An đi Vân Đồn 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 3,767,400 |
| Taxi Kiến An đi Quảng Ninh 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 3,718,000 |
| Taxi Kiến An đi Hạ Long 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Kiến An đi Cẩm Phả 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Kiến An đi Móng Cái 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Kiến An đi Uông Bí 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Kiến An đi Đông Triều 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Kiến An đi Quảng Yên 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Kiến An đi Ba Chẽ 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 2,704,000 |
| Taxi Kiến An đi Bình Liêu 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 3,588,000 |
| Taxi Kiến An đi Cô Tô 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Kiến An đi Đầm Hà 97 km | 1,833,300 | 2,240,700 | 2,648,100 |
| Taxi Kiến An đi Hải Hà 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Kiến An đi Tiên Yên 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Kiến An đi Vân Đồn 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quảng Ninh 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hạ Long 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Cẩm Phả 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi Đồ Sơn đi Móng Cái 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 3,588,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Uông Bí 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đông Triều 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quảng Yên 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Ba Chẽ 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Đồ Sơn đi Bình Liêu 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Cô Tô 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đầm Hà 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hải Hà 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiên Yên 144 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Vân Đồn 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Dương Kinh đi Quảng Ninh 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hạ Long 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Cẩm Phả 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Dương Kinh đi Móng Cái 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Dương Kinh đi Uông Bí 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Đông Triều 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quảng Yên 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Ba Chẽ 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,118,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Bình Liêu 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Cô Tô 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Đầm Hà 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hải Hà 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,566,200 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiên Yên 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Vân Đồn 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 3,536,000 |
| Taxi An Dương đi Quảng Ninh 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 1,982,500 |
| Taxi An Dương đi Hạ Long 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi An Dương đi Cẩm Phả 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi An Dương đi Móng Cái 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 3,796,000 |
| Taxi An Dương đi Uông Bí 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi An Dương đi Đông Triều 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi An Dương đi Quảng Yên 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi An Dương đi Ba Chẽ 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi An Dương đi Bình Liêu 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi An Dương đi Cô Tô 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi An Dương đi Đầm Hà 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi An Dương đi Hải Hà 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi An Dương đi Tiên Yên 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi An Dương đi Vân Đồn 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi An Lão đi Quảng Ninh 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi An Lão đi Hạ Long 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi An Lão đi Cẩm Phả 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi An Lão đi Móng Cái 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi An Lão đi Uông Bí 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi An Lão đi Đông Triều 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi An Lão đi Quảng Yên 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi An Lão đi Ba Chẽ 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi An Lão đi Bình Liêu 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi An Lão đi Cô Tô 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi An Lão đi Đầm Hà 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,145,000 |
| Taxi An Lão đi Hải Hà 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi An Lão đi Tiên Yên 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi An Lão đi Vân Đồn 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quảng Ninh 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hạ Long 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Cẩm Phả 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 3,767,400 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Móng Cái 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,145,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Uông Bí 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,198,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đông Triều 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quảng Yên 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Ba Chẽ 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Bình Liêu 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Cô Tô 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đầm Hà 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 3,484,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hải Hà 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiên Yên 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Vân Đồn 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Cát Hải đi Quảng Ninh 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Cát Hải đi Hạ Long 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 3,907,800 |
| Taxi Cát Hải đi Cẩm Phả 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 3,907,800 |
| Taxi Cát Hải đi Móng Cái 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Cát Hải đi Uông Bí 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 1,820,000 |
| Taxi Cát Hải đi Đông Triều 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Cát Hải đi Quảng Yên 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,198,000 |
| Taxi Cát Hải đi Ba Chẽ 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Cát Hải đi Bình Liêu 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Cát Hải đi Cô Tô 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Cát Hải đi Đầm Hà 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Cát Hải đi Hải Hà 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Cát Hải đi Tiên Yên 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Cát Hải đi Vân Đồn 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,024,800 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quảng Ninh 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hạ Long 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Cẩm Phả 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Móng Cái 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 2,652,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Uông Bí 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đông Triều 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quảng Yên 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Ba Chẽ 153 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 3,580,200 |
| Taxi Kiến Thụy đi Bình Liêu 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Cô Tô 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đầm Hà 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hải Hà 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiên Yên 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Kiến Thụy đi Vân Đồn 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quảng Ninh 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hạ Long 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Cẩm Phả 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Móng Cái 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Uông Bí 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đông Triều 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quảng Yên 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Ba Chẽ 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Bình Liêu 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Cô Tô 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 3,954,600 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đầm Hà 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hải Hà 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiên Yên 162 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 3,790,800 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Vân Đồn 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quảng Ninh 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hạ Long 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Tiên Lãng đi Cẩm Phả 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,024,800 |
| Taxi Tiên Lãng đi Móng Cái 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Uông Bí 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đông Triều 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quảng Yên 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 3,907,800 |
| Taxi Tiên Lãng đi Ba Chẽ 162 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 3,790,800 |
| Taxi Tiên Lãng đi Bình Liêu 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Cô Tô 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đầm Hà 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hải Hà 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiên Yên 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Tiên Lãng đi Vân Đồn 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quảng Ninh 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hạ Long 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 3,536,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Cẩm Phả 177 km | 2,867,400 | 3,504,600 | 4,141,800 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Móng Cái 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Uông Bí 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đông Triều 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quảng Yên 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Ba Chẽ 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Bình Liêu 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Cô Tô 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đầm Hà 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hải Hà 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiên Yên 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 3,796,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Vân Đồn 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Thanh Hoá Quảng Ninh và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



