Đang cần thuê xe 16 chỗ đưa đoàn đi tham quan TP Huế, các công trình nổi tiếng? Taxi Quảng Ngãi Huế có sẵn đội xe chất lượng như xe taxi 16 chỗ, xe Carnival, xe taxi 32 chỗ, xe taxi 7 chỗ, rất phù hợp cho đoàn học hỏi, trải nghiệm thực tế. Xe điều hòa mát, cốp lớn, ghế ngồi thoáng – phù hợp cho hành trình đồng quê. Tài xế am hiểu địa phương, đưa đoàn đến đúng điểm mong muốn. Dịch vụ có hóa đơn VAT, hợp đồng rõ ràng. Taxi Quảng Ngãi Huế luôn đồng hành cùng các chuyến đi kết nối thiên nhiên xứ sở Huế.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Quảng Ngãi Huế. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Quảng Ngãi Huế theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Quảng Ngãi Huế
Bảng giá Taxi Quảng Ngãi Huế xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Quảng Ngãi đi Huế 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi A Lưới 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Nam Đông 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Phong Điền 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Phú Lộc 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Phú Vang 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Quảng Điền 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Hương Thủy 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Hương Trà 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Huế 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Ba Tơ đi A Lưới 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Nam Đông 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Phong Điền 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Phú Lộc 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Phú Vang 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Quảng Điền 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Hương Thủy 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Hương Trà 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Huế 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Bình Sơn đi A Lưới 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Nam Đông 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Phong Điền 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Phú Lộc 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Phú Vang 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Quảng Điền 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Hương Thủy 138 km | 1,518,000 | 1,518,000 | 2,760,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Hương Trà 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Huế 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Lý Sơn đi A Lưới 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Nam Đông 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Phong Điền 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Phú Lộc 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Phú Vang 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Quảng Điền 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Hương Thủy 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Hương Trà 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Minh Long đi Huế 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Minh Long đi A Lưới 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Minh Long đi Nam Đông 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Minh Long đi Phong Điền 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Minh Long đi Phú Lộc 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Minh Long đi Phú Vang 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Minh Long đi Quảng Điền 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Minh Long đi Hương Thủy 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Minh Long đi Hương Trà 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Huế 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Mộ Đức đi A Lưới 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Nam Đông 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Phong Điền 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Phú Lộc 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Phú Vang 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Quảng Điền 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Hương Thủy 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Hương Trà 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Huế 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi A Lưới 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Nam Đông 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Phong Điền 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Phú Lộc 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Phú Vang 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Quảng Điền 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Hương Thủy 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Hương Trà 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Huế 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Sơn Hà đi A Lưới 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Nam Đông 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Phong Điền 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Phú Lộc 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Phú Vang 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Quảng Điền 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Hương Thủy 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Hương Trà 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Huế 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Sơn Tây đi A Lưới 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Nam Đông 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Phong Điền 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Phú Lộc 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Phú Vang 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Quảng Điền 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Hương Thủy 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Hương Trà 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Huế 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi A Lưới 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Nam Đông 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Phong Điền 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Phú Lộc 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Phú Vang 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Quảng Điền 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Hương Thủy 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Hương Trà 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Tây Trà đi Huế 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Tây Trà đi A Lưới 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Tây Trà đi Nam Đông 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Tây Trà đi Phong Điền 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Tây Trà đi Phú Lộc 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Tây Trà đi Phú Vang 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Tây Trà đi Quảng Điền 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Tây Trà đi Hương Thủy 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Tây Trà đi Hương Trà 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Huế 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Trà Bồng đi A Lưới 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Nam Đông 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Phong Điền 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Phú Lộc 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Phú Vang 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Quảng Điền 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Hương Thủy 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Hương Trà 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Huế 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi A Lưới 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Nam Đông 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Phong Điền 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Phú Lộc 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Phú Vang 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Quảng Điền 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Hương Thủy 153 km | 1,377,000 | 1,530,000 | 2,754,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Hương Trà 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
Bảng giá Xe Taxi Quảng Ngãi Huế 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Quảng Ngãi đi Huế 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi A Lưới 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Nam Đông 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Phong Điền 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Phú Lộc 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Phú Vang 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Quảng Điền 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Hương Thủy 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Quảng Ngãi đi Hương Trà 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Ba Tơ đi Huế 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Ba Tơ đi A Lưới 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Nam Đông 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Phong Điền 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Phú Lộc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Phú Vang 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Quảng Điền 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Hương Thủy 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Ba Tơ đi Hương Trà 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Huế 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Bình Sơn đi A Lưới 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Nam Đông 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Phong Điền 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Phú Lộc 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Phú Vang 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Quảng Điền 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Hương Thủy 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 3,588,000 |
| Taxi Bình Sơn đi Hương Trà 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Huế 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Lý Sơn đi A Lưới 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Nam Đông 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Phong Điền 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Phú Lộc 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Phú Vang 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Quảng Điền 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Lý Sơn đi Hương Thủy 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Lý Sơn đi Hương Trà 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Minh Long đi Huế 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Minh Long đi A Lưới 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Minh Long đi Nam Đông 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Minh Long đi Phong Điền 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Minh Long đi Phú Lộc 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Minh Long đi Phú Vang 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Minh Long đi Quảng Điền 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Minh Long đi Hương Thủy 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Minh Long đi Hương Trà 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Mộ Đức đi Huế 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Mộ Đức đi A Lưới 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Nam Đông 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Phong Điền 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Phú Lộc 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Phú Vang 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Quảng Điền 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Mộ Đức đi Hương Thủy 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Mộ Đức đi Hương Trà 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Huế 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi A Lưới 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Nam Đông 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Phong Điền 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Phú Lộc 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Phú Vang 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Quảng Điền 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Hương Thủy 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Nghĩa Hành đi Hương Trà 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Sơn Hà đi Huế 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Sơn Hà đi A Lưới 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Sơn Hà đi Nam Đông 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Phong Điền 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Phú Lộc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Phú Vang 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Quảng Điền 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Sơn Hà đi Hương Thủy 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Sơn Hà đi Hương Trà 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Sơn Tây đi Huế 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Sơn Tây đi A Lưới 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Nam Đông 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Sơn Tây đi Phong Điền 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Phú Lộc 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Phú Vang 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Sơn Tây đi Quảng Điền 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Sơn Tây đi Hương Thủy 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 4,633,200 |
| Taxi Sơn Tây đi Hương Trà 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 4,596,800 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Huế 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi A Lưới 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Nam Đông 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Phong Điền 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Phú Lộc 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Phú Vang 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Quảng Điền 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Hương Thủy 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Sơn Tịnh đi Hương Trà 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 3,697,200 |
| Taxi Tây Trà đi Huế 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Tây Trà đi A Lưới 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Tây Trà đi Nam Đông 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Tây Trà đi Phong Điền 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Tây Trà đi Phú Lộc 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Tây Trà đi Phú Vang 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Tây Trà đi Quảng Điền 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Tây Trà đi Hương Thủy 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Tây Trà đi Hương Trà 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Trà Bồng đi Huế 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Trà Bồng đi A Lưới 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Nam Đông 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Phong Điền 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Phú Lộc 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Phú Vang 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Quảng Điền 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Trà Bồng đi Hương Thủy 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Trà Bồng đi Hương Trà 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Huế 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi A Lưới 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Nam Đông 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Phong Điền 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Phú Lộc 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Phú Vang 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Quảng Điền 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Hương Thủy 153 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 3,580,200 |
| Taxi Tư Nghĩa đi Hương Trà 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Quảng Ngãi Huế và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



