Khi bạn cần thuê xe 32 chỗ đưa đoàn đi du lịch miền Trung, hãy lựa chọn dịch vụ chất lượng cao từ Taxi Phú Yên Quảng Ngãi. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại xe như xe Carnival, xe taxi 19 chỗ, xe taxi 7 chỗ, xe taxi 32 chỗ – đáp ứng tốt mọi nhu cầu cá nhân, gia đình hay nhóm đoàn. Dòng Carnival nổi bật với khoang xe rộng, nội thất hiện đại và khả năng vận hành êm ái, rất phù hợp cho hành trình dài hoặc chuyên chở khách VIP. Tài xế của Taxi Phú Yên Quảng Ngãi được đào tạo chuyên nghiệp, đúng giờ, phục vụ tận tình và thông thạo tuyến đường. Xe luôn được bảo dưỡng định kỳ, đảm bảo sạch sẽ và điều hòa hoạt động tốt trong suốt chuyến đi. Chúng tôi hỗ trợ thuê theo giờ, ngày hoặc theo tour, giá cả minh bạch, hợp đồng rõ ràng và có hóa đơn đầy đủ. Taxi Phú Yên Quảng Ngãi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên từng cung đường an toàn – tiện nghi – đáng nhớ.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Phú Yên Quảng Ngãi. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Phú Yên Quảng Ngãi theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Phú Yên Quảng Ngãi
Bảng giá Taxi Phú Yên Quảng Ngãi xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Tuy Hòa đi Quảng Ngãi 281 km | 1,967,000 | 2,529,000 | 4,496,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Ba Tơ 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Bình Sơn 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Lý Sơn 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Minh Long 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Mộ Đức 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nghĩa Hành 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Hà 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Tây 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Tịnh 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Trà Bồng 325 km | 2,275,000 | 2,600,000 | 4,875,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tư Nghĩa 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Quảng Ngãi 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Ba Tơ 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Bình Sơn 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Lý Sơn 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Minh Long 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Mộ Đức 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nghĩa Hành 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Hà 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Tây 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Tịnh 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Trà Bồng 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tư Nghĩa 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Quảng Ngãi 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Ba Tơ 330 km | 2,310,000 | 2,640,000 | 4,950,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Bình Sơn 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Lý Sơn 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Minh Long 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Mộ Đức 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Nghĩa Hành 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Hà 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Tây 325 km | 2,275,000 | 2,600,000 | 4,875,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Tịnh 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Trà Bồng 335 km | 2,345,000 | 2,680,000 | 5,025,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tư Nghĩa 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quảng Ngãi 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Ba Tơ 340 km | 2,380,000 | 2,720,000 | 5,100,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Bình Sơn 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Lý Sơn 330 km | 2,310,000 | 2,640,000 | 4,950,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Minh Long 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Mộ Đức 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nghĩa Hành 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Hà 325 km | 2,275,000 | 2,600,000 | 4,875,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Tây 335 km | 2,345,000 | 2,680,000 | 5,025,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Tịnh 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Trà Bồng 345 km | 2,415,000 | 2,760,000 | 5,175,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tư Nghĩa 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Quảng Ngãi 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Ba Tơ 325 km | 2,275,000 | 2,600,000 | 4,875,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Bình Sơn 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Lý Sơn 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Minh Long 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Mộ Đức 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nghĩa Hành 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Hà 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Tây 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Tịnh 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Trà Bồng 330 km | 2,310,000 | 2,640,000 | 4,950,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tư Nghĩa 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quảng Ngãi 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Ba Tơ 335 km | 2,345,000 | 2,680,000 | 5,025,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Bình Sơn 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Lý Sơn 325 km | 2,275,000 | 2,600,000 | 4,875,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Minh Long 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Mộ Đức 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nghĩa Hành 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Hà 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Tây 330 km | 2,310,000 | 2,640,000 | 4,950,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Tịnh 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Trà Bồng 340 km | 2,380,000 | 2,720,000 | 5,100,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tư Nghĩa 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quảng Ngãi 334 km | 2,338,000 | 2,672,000 | 5,010,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Ba Tơ 374 km | 2,618,000 | 2,992,000 | 5,236,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Bình Sơn 344 km | 2,408,000 | 2,752,000 | 5,160,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Lý Sơn 364 km | 2,548,000 | 2,912,000 | 5,096,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Minh Long 354 km | 2,478,000 | 2,832,000 | 4,956,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Mộ Đức 349 km | 2,443,000 | 2,792,000 | 5,235,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nghĩa Hành 339 km | 2,373,000 | 2,712,000 | 5,085,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Hà 359 km | 2,513,000 | 2,872,000 | 5,026,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Tây 369 km | 2,583,000 | 2,952,000 | 5,166,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Tịnh 329 km | 2,303,000 | 2,632,000 | 4,935,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Trà Bồng 379 km | 2,653,000 | 3,032,000 | 5,306,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tư Nghĩa 334 km | 2,338,000 | 2,672,000 | 5,010,000 |
| Taxi Tuy An đi Quảng Ngãi 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Tuy An đi Ba Tơ 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Tuy An đi Bình Sơn 285 km | 1,995,000 | 2,565,000 | 4,560,000 |
| Taxi Tuy An đi Lý Sơn 305 km | 2,135,000 | 2,440,000 | 4,575,000 |
| Taxi Tuy An đi Minh Long 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Tuy An đi Mộ Đức 290 km | 2,030,000 | 2,610,000 | 4,640,000 |
| Taxi Tuy An đi Nghĩa Hành 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Hà 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Tây 310 km | 2,170,000 | 2,480,000 | 4,650,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Tịnh 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Tuy An đi Trà Bồng 320 km | 2,240,000 | 2,560,000 | 4,800,000 |
| Taxi Tuy An đi Tư Nghĩa 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
Bảng giá Xe Taxi Phú Yên Quảng Ngãi 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Tuy Hòa đi Quảng Ngãi 281 km | 4,046,400 | 4,945,600 | 5,844,800 |
| Taxi Tuy Hòa đi Ba Tơ 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Bình Sơn 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Lý Sơn 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Minh Long 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Mộ Đức 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nghĩa Hành 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Hà 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Tây 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Tuy Hòa đi Sơn Tịnh 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Trà Bồng 325 km | 4,387,500 | 5,362,500 | 6,337,500 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tư Nghĩa 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Quảng Ngãi 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Ba Tơ 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Bình Sơn 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Lý Sơn 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Minh Long 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Mộ Đức 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nghĩa Hành 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Hà 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Tây 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Sông Cầu đi Sơn Tịnh 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Trà Bồng 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Sông Cầu đi Tư Nghĩa 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Quảng Ngãi 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Ba Tơ 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 6,435,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Bình Sơn 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Lý Sơn 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Minh Long 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Mộ Đức 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Đông Hòa đi Nghĩa Hành 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Hà 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Tây 325 km | 4,387,500 | 5,362,500 | 6,337,500 |
| Taxi Đông Hòa đi Sơn Tịnh 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Trà Bồng 335 km | 4,522,500 | 5,527,500 | 6,532,500 |
| Taxi Đông Hòa đi Tư Nghĩa 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quảng Ngãi 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Ba Tơ 340 km | 4,590,000 | 5,610,000 | 6,630,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Bình Sơn 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Lý Sơn 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 6,435,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Minh Long 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Mộ Đức 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nghĩa Hành 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Hà 325 km | 4,387,500 | 5,362,500 | 6,337,500 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Tây 335 km | 4,522,500 | 5,527,500 | 6,532,500 |
| Taxi Đồng Xuân đi Sơn Tịnh 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Trà Bồng 345 km | 4,657,500 | 5,692,500 | 6,727,500 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tư Nghĩa 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Quảng Ngãi 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Ba Tơ 325 km | 4,387,500 | 5,362,500 | 6,337,500 |
| Taxi Phú Hòa đi Bình Sơn 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Lý Sơn 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Phú Hòa đi Minh Long 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Phú Hòa đi Mộ Đức 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nghĩa Hành 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Hà 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Tây 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Sơn Tịnh 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Trà Bồng 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 6,435,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tư Nghĩa 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quảng Ngãi 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Ba Tơ 335 km | 4,522,500 | 5,527,500 | 6,532,500 |
| Taxi Sơn Hòa đi Bình Sơn 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Sơn Hòa đi Lý Sơn 325 km | 4,387,500 | 5,362,500 | 6,337,500 |
| Taxi Sơn Hòa đi Minh Long 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Sơn Hòa đi Mộ Đức 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nghĩa Hành 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Hà 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Tây 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 6,435,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Sơn Tịnh 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Trà Bồng 340 km | 4,590,000 | 5,610,000 | 6,630,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tư Nghĩa 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quảng Ngãi 334 km | 4,509,000 | 5,511,000 | 6,513,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Ba Tơ 374 km | 4,712,400 | 5,759,600 | 6,806,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Bình Sơn 344 km | 4,644,000 | 5,676,000 | 6,708,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Lý Sơn 364 km | 4,586,400 | 5,605,600 | 6,624,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Minh Long 354 km | 4,460,400 | 5,451,600 | 6,442,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Mộ Đức 349 km | 4,711,500 | 5,758,500 | 6,805,500 |
| Taxi Sông Hinh đi Nghĩa Hành 339 km | 4,576,500 | 5,593,500 | 6,610,500 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Hà 359 km | 4,523,400 | 5,528,600 | 6,533,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Tây 369 km | 4,649,400 | 5,682,600 | 6,715,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Sơn Tịnh 329 km | 4,441,500 | 5,428,500 | 6,415,500 |
| Taxi Sông Hinh đi Trà Bồng 379 km | 4,775,400 | 5,836,600 | 6,897,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Tư Nghĩa 334 km | 4,509,000 | 5,511,000 | 6,513,000 |
| Taxi Tuy An đi Quảng Ngãi 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Tuy An đi Ba Tơ 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Tuy An đi Bình Sơn 285 km | 4,104,000 | 5,016,000 | 5,928,000 |
| Taxi Tuy An đi Lý Sơn 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 5,947,500 |
| Taxi Tuy An đi Minh Long 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Tuy An đi Mộ Đức 290 km | 4,176,000 | 5,104,000 | 6,032,000 |
| Taxi Tuy An đi Nghĩa Hành 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Hà 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Tây 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,045,000 |
| Taxi Tuy An đi Sơn Tịnh 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Tuy An đi Trà Bồng 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 6,240,000 |
| Taxi Tuy An đi Tư Nghĩa 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Phú Yên Quảng Ngãi và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



