Khi bạn cần thuê xe 7 chỗ đón người thân từ sân bay về quê, hãy lựa chọn dịch vụ chất lượng cao từ Taxi Phú Yên Quảng Nam. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại xe như xe taxi 7 chỗ, xe Carnival, xe taxi 4 chỗ, xe taxi 16 chỗ – đáp ứng tốt mọi nhu cầu cá nhân, gia đình hay nhóm đoàn. Dòng Carnival nổi bật với khoang xe rộng, nội thất hiện đại và khả năng vận hành êm ái, rất phù hợp cho hành trình dài hoặc chuyên chở khách VIP. Tài xế của Taxi Phú Yên Quảng Nam được đào tạo chuyên nghiệp, đúng giờ, phục vụ tận tình và thông thạo tuyến đường. Xe luôn được bảo dưỡng định kỳ, đảm bảo sạch sẽ và điều hòa hoạt động tốt trong suốt chuyến đi. Chúng tôi hỗ trợ thuê theo giờ, ngày hoặc theo tour, giá cả minh bạch, hợp đồng rõ ràng và có hóa đơn đầy đủ. Taxi Phú Yên Quảng Nam luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên từng cung đường an toàn – tiện nghi – đáng nhớ.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Phú Yên Quảng Nam. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Phú Yên Quảng Nam theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Phú Yên Quảng Nam
Bảng giá Taxi Phú Yên Quảng Nam xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Tuy Hòa đi Tam Kỳ 342 km | 2,394,000 | 2,736,000 | 5,130,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hội An 421 km | 2,947,000 | 3,368,000 | 5,894,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Bắc Trà My 400 km | 2,800,000 | 3,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Duy Xuyên 408 km | 2,856,000 | 3,264,000 | 5,712,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đại Lộc 410 km | 2,870,000 | 3,280,000 | 5,740,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đông Giang 420 km | 2,940,000 | 3,360,000 | 5,880,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hiệp Đức 405 km | 2,835,000 | 3,240,000 | 5,670,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Giang 430 km | 3,010,000 | 3,440,000 | 6,020,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Trà My 440 km | 3,080,000 | 3,520,000 | 6,160,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Núi Thành 331 km | 2,317,000 | 2,648,000 | 4,965,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nông Sơn 415 km | 2,905,000 | 3,320,000 | 5,810,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phú Ninh 350 km | 2,450,000 | 2,800,000 | 4,900,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Quế Sơn 400 km | 2,800,000 | 3,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tây Giang 450 km | 3,150,000 | 3,600,000 | 6,300,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thăng Bình 413 km | 2,891,000 | 3,304,000 | 5,782,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tiên Phước 420 km | 2,940,000 | 3,360,000 | 5,880,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tam Kỳ 360 km | 2,520,000 | 2,880,000 | 5,040,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hội An 439 km | 3,073,000 | 3,512,000 | 6,146,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Bắc Trà My 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Duy Xuyên 426 km | 2,982,000 | 3,408,000 | 5,964,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đại Lộc 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Đông Giang 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hiệp Đức 423 km | 2,961,000 | 3,384,000 | 5,922,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Giang 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Trà My 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Núi Thành 349 km | 2,443,000 | 2,792,000 | 5,235,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Nông Sơn 433 km | 3,031,000 | 3,464,000 | 6,062,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Phú Ninh 368 km | 2,576,000 | 2,944,000 | 5,152,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Quế Sơn 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tây Giang 468 km | 3,276,000 | 3,744,000 | 6,552,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Thăng Bình 431 km | 3,017,000 | 3,448,000 | 6,034,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tiên Phước 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tam Kỳ 340 km | 2,380,000 | 2,720,000 | 5,100,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hội An 419 km | 2,933,000 | 3,352,000 | 5,866,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Bắc Trà My 398 km | 2,786,000 | 3,184,000 | 5,572,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Duy Xuyên 406 km | 2,842,000 | 3,248,000 | 5,684,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Đại Lộc 408 km | 2,856,000 | 3,264,000 | 5,712,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Đông Giang 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hiệp Đức 403 km | 2,821,000 | 3,224,000 | 5,642,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Giang 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Trà My 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Núi Thành 329 km | 2,303,000 | 2,632,000 | 4,935,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Nông Sơn 413 km | 2,891,000 | 3,304,000 | 5,782,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Phú Ninh 348 km | 2,436,000 | 2,784,000 | 5,220,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Quế Sơn 398 km | 2,786,000 | 3,184,000 | 5,572,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tây Giang 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Thăng Bình 411 km | 2,877,000 | 3,288,000 | 5,754,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Tiên Phước 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tam Kỳ 370 km | 2,590,000 | 2,960,000 | 5,180,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hội An 449 km | 3,143,000 | 3,592,000 | 6,286,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Bắc Trà My 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Duy Xuyên 436 km | 3,052,000 | 3,488,000 | 6,104,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đại Lộc 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đông Giang 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hiệp Đức 433 km | 3,031,000 | 3,464,000 | 6,062,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Giang 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Trà My 468 km | 3,276,000 | 3,744,000 | 6,552,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Núi Thành 359 km | 2,513,000 | 2,872,000 | 5,026,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nông Sơn 443 km | 3,101,000 | 3,544,000 | 6,202,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phú Ninh 378 km | 2,646,000 | 3,024,000 | 5,292,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quế Sơn 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tây Giang 478 km | 3,346,000 | 3,824,000 | 6,692,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thăng Bình 441 km | 3,087,000 | 3,528,000 | 6,174,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tiên Phước 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tam Kỳ 350 km | 2,450,000 | 2,800,000 | 4,900,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hội An 429 km | 3,003,000 | 3,432,000 | 6,006,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Bắc Trà My 408 km | 2,856,000 | 3,264,000 | 5,712,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Duy Xuyên 416 km | 2,912,000 | 3,328,000 | 5,824,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Đại Lộc 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Đông Giang 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hiệp Đức 413 km | 2,891,000 | 3,304,000 | 5,782,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Giang 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Trà My 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Núi Thành 339 km | 2,373,000 | 2,712,000 | 5,085,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Nông Sơn 423 km | 2,961,000 | 3,384,000 | 5,922,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Phú Ninh 358 km | 2,506,000 | 2,864,000 | 5,012,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Quế Sơn 408 km | 2,856,000 | 3,264,000 | 5,712,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tây Giang 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Thăng Bình 421 km | 2,947,000 | 3,368,000 | 5,894,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Tiên Phước 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tam Kỳ 360 km | 2,520,000 | 2,880,000 | 5,040,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hội An 439 km | 3,073,000 | 3,512,000 | 6,146,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Bắc Trà My 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Duy Xuyên 426 km | 2,982,000 | 3,408,000 | 5,964,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đại Lộc 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đông Giang 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hiệp Đức 423 km | 2,961,000 | 3,384,000 | 5,922,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Giang 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Trà My 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Núi Thành 349 km | 2,443,000 | 2,792,000 | 5,235,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nông Sơn 433 km | 3,031,000 | 3,464,000 | 6,062,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phú Ninh 368 km | 2,576,000 | 2,944,000 | 5,152,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quế Sơn 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tây Giang 468 km | 3,276,000 | 3,744,000 | 6,552,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thăng Bình 431 km | 3,017,000 | 3,448,000 | 6,034,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tiên Phước 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tam Kỳ 370 km | 2,590,000 | 2,960,000 | 5,180,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hội An 449 km | 3,143,000 | 3,592,000 | 6,286,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Bắc Trà My 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Duy Xuyên 436 km | 3,052,000 | 3,488,000 | 6,104,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đại Lộc 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Đông Giang 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hiệp Đức 433 km | 3,031,000 | 3,464,000 | 6,062,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Giang 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Trà My 468 km | 3,276,000 | 3,744,000 | 6,552,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Núi Thành 359 km | 2,513,000 | 2,872,000 | 5,026,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Nông Sơn 443 km | 3,101,000 | 3,544,000 | 6,202,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Phú Ninh 378 km | 2,646,000 | 3,024,000 | 5,292,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Quế Sơn 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tây Giang 478 km | 3,346,000 | 3,824,000 | 6,692,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Thăng Bình 441 km | 3,087,000 | 3,528,000 | 6,174,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Tiên Phước 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Tuy An đi Tam Kỳ 350 km | 2,450,000 | 2,800,000 | 4,900,000 |
| Taxi Tuy An đi Hội An 429 km | 3,003,000 | 3,432,000 | 6,006,000 |
| Taxi Tuy An đi Bắc Trà My 408 km | 2,856,000 | 3,264,000 | 5,712,000 |
| Taxi Tuy An đi Duy Xuyên 416 km | 2,912,000 | 3,328,000 | 5,824,000 |
| Taxi Tuy An đi Đại Lộc 418 km | 2,926,000 | 3,344,000 | 5,852,000 |
| Taxi Tuy An đi Đông Giang 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
| Taxi Tuy An đi Hiệp Đức 413 km | 2,891,000 | 3,304,000 | 5,782,000 |
| Taxi Tuy An đi Nam Giang 438 km | 3,066,000 | 3,504,000 | 6,132,000 |
| Taxi Tuy An đi Nam Trà My 448 km | 3,136,000 | 3,584,000 | 6,272,000 |
| Taxi Tuy An đi Núi Thành 339 km | 2,373,000 | 2,712,000 | 5,085,000 |
| Taxi Tuy An đi Nông Sơn 423 km | 2,961,000 | 3,384,000 | 5,922,000 |
| Taxi Tuy An đi Phú Ninh 358 km | 2,506,000 | 2,864,000 | 5,012,000 |
| Taxi Tuy An đi Quế Sơn 408 km | 2,856,000 | 3,264,000 | 5,712,000 |
| Taxi Tuy An đi Tây Giang 458 km | 3,206,000 | 3,664,000 | 6,412,000 |
| Taxi Tuy An đi Thăng Bình 421 km | 2,947,000 | 3,368,000 | 5,894,000 |
| Taxi Tuy An đi Tiên Phước 428 km | 2,996,000 | 3,424,000 | 5,992,000 |
Bảng giá Xe Taxi Phú Yên Quảng Nam 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Tuy Hòa đi Tam Kỳ 342 km | 4,617,000 | 5,643,000 | 6,669,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hội An 421 km | 5,304,600 | 6,483,400 | 7,662,200 |
| Taxi Tuy Hòa đi Bắc Trà My 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 7,280,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Duy Xuyên 408 km | 5,140,800 | 6,283,200 | 7,425,600 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đại Lộc 410 km | 5,166,000 | 6,314,000 | 7,462,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Đông Giang 420 km | 5,292,000 | 6,468,000 | 7,644,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Hiệp Đức 405 km | 5,103,000 | 6,237,000 | 7,371,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Giang 430 km | 5,418,000 | 6,622,000 | 7,826,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nam Trà My 440 km | 5,544,000 | 6,776,000 | 8,008,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Núi Thành 331 km | 4,468,500 | 5,461,500 | 6,454,500 |
| Taxi Tuy Hòa đi Nông Sơn 415 km | 5,229,000 | 6,391,000 | 7,553,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Phú Ninh 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 6,370,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Quế Sơn 400 km | 5,040,000 | 6,160,000 | 7,280,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tây Giang 450 km | 5,670,000 | 6,930,000 | 8,190,000 |
| Taxi Tuy Hòa đi Thăng Bình 413 km | 5,203,800 | 6,360,200 | 7,516,600 |
| Taxi Tuy Hòa đi Tiên Phước 420 km | 5,292,000 | 6,468,000 | 7,644,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Tam Kỳ 360 km | 4,536,000 | 5,544,000 | 6,552,000 |
| Taxi Sông Cầu đi Hội An 439 km | 5,531,400 | 6,760,600 | 7,989,800 |
| Taxi Sông Cầu đi Bắc Trà My 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Duy Xuyên 426 km | 5,367,600 | 6,560,400 | 7,753,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Đại Lộc 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Đông Giang 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Hiệp Đức 423 km | 5,329,800 | 6,514,200 | 7,698,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Giang 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Nam Trà My 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Núi Thành 349 km | 4,711,500 | 5,758,500 | 6,805,500 |
| Taxi Sông Cầu đi Nông Sơn 433 km | 5,455,800 | 6,668,200 | 7,880,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Phú Ninh 368 km | 4,636,800 | 5,667,200 | 6,697,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Quế Sơn 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Tây Giang 468 km | 5,896,800 | 7,207,200 | 8,517,600 |
| Taxi Sông Cầu đi Thăng Bình 431 km | 5,430,600 | 6,637,400 | 7,844,200 |
| Taxi Sông Cầu đi Tiên Phước 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Tam Kỳ 340 km | 4,590,000 | 5,610,000 | 6,630,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Hội An 419 km | 5,279,400 | 6,452,600 | 7,625,800 |
| Taxi Đông Hòa đi Bắc Trà My 398 km | 5,014,800 | 6,129,200 | 7,243,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Duy Xuyên 406 km | 5,115,600 | 6,252,400 | 7,389,200 |
| Taxi Đông Hòa đi Đại Lộc 408 km | 5,140,800 | 6,283,200 | 7,425,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Đông Giang 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Hiệp Đức 403 km | 5,077,800 | 6,206,200 | 7,334,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Giang 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Nam Trà My 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Núi Thành 329 km | 4,441,500 | 5,428,500 | 6,415,500 |
| Taxi Đông Hòa đi Nông Sơn 413 km | 5,203,800 | 6,360,200 | 7,516,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Phú Ninh 348 km | 4,698,000 | 5,742,000 | 6,786,000 |
| Taxi Đông Hòa đi Quế Sơn 398 km | 5,014,800 | 6,129,200 | 7,243,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Tây Giang 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Đông Hòa đi Thăng Bình 411 km | 5,178,600 | 6,329,400 | 7,480,200 |
| Taxi Đông Hòa đi Tiên Phước 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tam Kỳ 370 km | 4,662,000 | 5,698,000 | 6,734,000 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hội An 449 km | 5,657,400 | 6,914,600 | 8,171,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Bắc Trà My 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Duy Xuyên 436 km | 5,493,600 | 6,714,400 | 7,935,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đại Lộc 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Đông Giang 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Hiệp Đức 433 km | 5,455,800 | 6,668,200 | 7,880,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Giang 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nam Trà My 468 km | 5,896,800 | 7,207,200 | 8,517,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Núi Thành 359 km | 4,523,400 | 5,528,600 | 6,533,800 |
| Taxi Đồng Xuân đi Nông Sơn 443 km | 5,581,800 | 6,822,200 | 8,062,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Phú Ninh 378 km | 4,762,800 | 5,821,200 | 6,879,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Quế Sơn 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tây Giang 478 km | 6,022,800 | 7,361,200 | 8,699,600 |
| Taxi Đồng Xuân đi Thăng Bình 441 km | 5,556,600 | 6,791,400 | 8,026,200 |
| Taxi Đồng Xuân đi Tiên Phước 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Tam Kỳ 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 6,370,000 |
| Taxi Phú Hòa đi Hội An 429 km | 5,405,400 | 6,606,600 | 7,807,800 |
| Taxi Phú Hòa đi Bắc Trà My 408 km | 5,140,800 | 6,283,200 | 7,425,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Duy Xuyên 416 km | 5,241,600 | 6,406,400 | 7,571,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Đại Lộc 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Đông Giang 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Hiệp Đức 413 km | 5,203,800 | 6,360,200 | 7,516,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Giang 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Nam Trà My 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Núi Thành 339 km | 4,576,500 | 5,593,500 | 6,610,500 |
| Taxi Phú Hòa đi Nông Sơn 423 km | 5,329,800 | 6,514,200 | 7,698,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Phú Ninh 358 km | 4,510,800 | 5,513,200 | 6,515,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Quế Sơn 408 km | 5,140,800 | 6,283,200 | 7,425,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Tây Giang 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Phú Hòa đi Thăng Bình 421 km | 5,304,600 | 6,483,400 | 7,662,200 |
| Taxi Phú Hòa đi Tiên Phước 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tam Kỳ 360 km | 4,536,000 | 5,544,000 | 6,552,000 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hội An 439 km | 5,531,400 | 6,760,600 | 7,989,800 |
| Taxi Sơn Hòa đi Bắc Trà My 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Duy Xuyên 426 km | 5,367,600 | 6,560,400 | 7,753,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đại Lộc 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Đông Giang 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Hiệp Đức 423 km | 5,329,800 | 6,514,200 | 7,698,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Giang 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nam Trà My 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Núi Thành 349 km | 4,711,500 | 5,758,500 | 6,805,500 |
| Taxi Sơn Hòa đi Nông Sơn 433 km | 5,455,800 | 6,668,200 | 7,880,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Phú Ninh 368 km | 4,636,800 | 5,667,200 | 6,697,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Quế Sơn 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tây Giang 468 km | 5,896,800 | 7,207,200 | 8,517,600 |
| Taxi Sơn Hòa đi Thăng Bình 431 km | 5,430,600 | 6,637,400 | 7,844,200 |
| Taxi Sơn Hòa đi Tiên Phước 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Tam Kỳ 370 km | 4,662,000 | 5,698,000 | 6,734,000 |
| Taxi Sông Hinh đi Hội An 449 km | 5,657,400 | 6,914,600 | 8,171,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Bắc Trà My 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Duy Xuyên 436 km | 5,493,600 | 6,714,400 | 7,935,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Đại Lộc 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Đông Giang 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Hiệp Đức 433 km | 5,455,800 | 6,668,200 | 7,880,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Giang 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Nam Trà My 468 km | 5,896,800 | 7,207,200 | 8,517,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Núi Thành 359 km | 4,523,400 | 5,528,600 | 6,533,800 |
| Taxi Sông Hinh đi Nông Sơn 443 km | 5,581,800 | 6,822,200 | 8,062,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Phú Ninh 378 km | 4,762,800 | 5,821,200 | 6,879,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Quế Sơn 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Tây Giang 478 km | 6,022,800 | 7,361,200 | 8,699,600 |
| Taxi Sông Hinh đi Thăng Bình 441 km | 5,556,600 | 6,791,400 | 8,026,200 |
| Taxi Sông Hinh đi Tiên Phước 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Tuy An đi Tam Kỳ 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 6,370,000 |
| Taxi Tuy An đi Hội An 429 km | 5,405,400 | 6,606,600 | 7,807,800 |
| Taxi Tuy An đi Bắc Trà My 408 km | 5,140,800 | 6,283,200 | 7,425,600 |
| Taxi Tuy An đi Duy Xuyên 416 km | 5,241,600 | 6,406,400 | 7,571,200 |
| Taxi Tuy An đi Đại Lộc 418 km | 5,266,800 | 6,437,200 | 7,607,600 |
| Taxi Tuy An đi Đông Giang 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
| Taxi Tuy An đi Hiệp Đức 413 km | 5,203,800 | 6,360,200 | 7,516,600 |
| Taxi Tuy An đi Nam Giang 438 km | 5,518,800 | 6,745,200 | 7,971,600 |
| Taxi Tuy An đi Nam Trà My 448 km | 5,644,800 | 6,899,200 | 8,153,600 |
| Taxi Tuy An đi Núi Thành 339 km | 4,576,500 | 5,593,500 | 6,610,500 |
| Taxi Tuy An đi Nông Sơn 423 km | 5,329,800 | 6,514,200 | 7,698,600 |
| Taxi Tuy An đi Phú Ninh 358 km | 4,510,800 | 5,513,200 | 6,515,600 |
| Taxi Tuy An đi Quế Sơn 408 km | 5,140,800 | 6,283,200 | 7,425,600 |
| Taxi Tuy An đi Tây Giang 458 km | 5,770,800 | 7,053,200 | 8,335,600 |
| Taxi Tuy An đi Thăng Bình 421 km | 5,304,600 | 6,483,400 | 7,662,200 |
| Taxi Tuy An đi Tiên Phước 428 km | 5,392,800 | 6,591,200 | 7,789,600 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Phú Yên Quảng Nam và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



