Bảng giá taxi, thuê xe tại Nha Trang theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 15k VND/km | 250k VND/h |
Experience convenient travel with our reliable Nha Trang Taxi and Car Rental services. Whether you’re on a business trip or vacation, Taxi Nha Trang provides affordable transportation to Cam Ranh, Da Lat, Ho Chi Minh, Vung Tau, and beyond. Enjoy clean cars, polite drivers, and flexible schedules tailored to your needs. Our Taxi Service Nha Trang is known for punctuality, transparent pricing, and 24-hour online booking. From short city rides to long-distance transfers, Nha Trang Car Rental offers the best way to explore southern Vietnam with comfort and reliability.
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Nha Trang
Bảng giá Taxi Nha Trang xe 4,7 chỗ – Khánh Hòa đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Nha Trang đi TP Tây Ninh 489 km (7 hours 54 mins) | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.357.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Biên 522 km (8 hours 33 mins) | 4.176.000 | 4.437.000 | 6.786.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 34 mins) | 4.200.000 | 4.462.500 | 6.825.000 |
| Nha Trang đi H. Dương Minh Châu 488 km (7 hours 48 mins) | 3.904.000 | 4.148.000 | 6.344.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Tây Ninh 498 km (8 hours 12 mins) | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.474.000 |
| Nha Trang đi H. Bến Cầu 473 km (7 hours 38 mins) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.149.000 |
| Nha Trang đi Cửa khẩu Mộc Bài 473 km (7 hours 38 mins) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.149.000 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bàng 440 km (6 hours 52 mins) | 3.520.000 | 3.740.000 | 5.720.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Nha Trang đi TP Thủ Dầu Một 412 km (6 hours 11 mins) | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
| Nha Trang đi TP Dĩ An 397 km (5 hours 39 mins) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
| Nha Trang đi TP Thuận An 401 km (5 hours 49 mins) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
| Nha Trang đi H. Bến Cát 430 km (6 hours 34 mins) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
Nha Trang đi H. Dầu Tiếng 462 km (7 hours 16 mins) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
Nha Trang đi H. Tân Uyên 415 km (6 hours 9 mins) | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.810.000 |
Nha Trang đi H. Phú Giáo 431 km (6 hours 34 mins) | 3.448.000 | 3.663.500 | 6.034.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Biên Hòa 386 km (5 hours 37 mins) | 3.088.000 | 3.281.000 | 5.404.000 |
Nha Trang đi TP Long Khánh 334 km (4 hours 36 mins) | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
Nha Trang đi H. Trảng Bom 334 km (4 hours 36 mins) | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
Nha Trang đi H. Vĩnh Cửu 407 km (5 hours 55 mins) | 3.256.000 | 3.459.500 | 5.698.000 |
Nha Trang đi H. Nhơn Trạch 380 km (5 hours 14 mins) | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
Nha Trang đi H. Cẩm Mỹ 333 km (4 hours 36 mins) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
Nha Trang đi H. Định Quán 363 km (5 hours 24 mins) | 2.904.000 | 3.085.500 | 5.082.000 |
Nha Trang đi H. Long Thành 371 km (5 hours 9 mins) | 2.968.000 | 3.153.500 | 5.194.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Đồng Xoài 461 km (7 hours 13 mins) | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
Nha Trang đi H. Bù Đăng 429 km (7 hours 48 mins) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
Nha Trang đi H. Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
Nha Trang đi H. Chơn Thành 462 km (7 hours 13 mins) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
Nha Trang đi H. Phú Riềng 478 km (7 hours 33 mins) | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
Nha Trang đi H. Hớn Quản 478 km (7 hours 33 mins) | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
Nha Trang đi H. Lộc Ninh 505 km (8 hours 7 mins) | 4.040.000 | 4.292.500 | 7.070.000 |
Nha Trang đi H. Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Vũng Tàu 379 km (5 hours 38 mins) | 3.032.000 | 3.221.500 | 5.306.000 |
Nha Trang đi TP Bà Rịa 363 km (5 hours 18 mins) | 2.904.000 | 3.085.500 | 5.082.000 |
Nha Trang đi H. Châu Đức 348 km (5 hours 0 mins) | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
Nha Trang đi H. Xuyên Mộc 337 km (5 hours 9 mins) | 2.696.000 | 2.864.500 | 5.055.000 |
Nha Trang đi H. Long Điền 363 km (5 hours 18 mins) | 2.904.000 | 3.085.500 | 5.082.000 |
Nha Trang đi H. Đất Đỏ 352 km (5 hours 4 mins) | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
Nha Trang đi H. Tân Thành 477 km (7 hours 23 mins) | 3.816.000 | 4.054.500 | 6.678.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi Quận 1 390 km (5 hours 27 mins) | 3.315.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 hours 37 mins) | 3.374.500 | 3.374.500 | 5.558.000 |
Nha Trang đi Củ Chi 426 km (6 hours 33 mins) | 3.621.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
Nha Trang đi Nhà Bè 393 km (5 hours 31 mins) | 3.340.500 | 3.340.500 | 5.502.000 |
Nha Trang đi TP Thủ Đức 392 km (5 hours 29 mins) | 3.332.000 | 3.332.000 | 5.488.000 |
Nha Trang đi Quận Bình Thạnh 392 km (5 hours 27 mins) | 3.332.000 | 3.332.000 | 5.488.000 |
Nha Trang đi Quận Gò Vấp 398 km (5 hours 41 mins) | 3.383.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
Nha Trang đi Quận Tân Bình 398 km (5 hours 41 mins) | 3.383.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
Nha Trang đi Quận Tân Phú 402 km (5 hours 51 mins) | 3.417.000 | 3.417.000 | 5.628.000 |
Nha Trang đi Quận Bình Tân 407 km (5 hours 57 mins) | 3.459.500 | 3.459.500 | 5.698.000 |
Nha Trang đi Bình Chánh 409 km (5 hours 56 mins) | 3.476.500 | 3.476.500 | 5.726.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Tam Kỳ 455 km (8 hours 32 mins) | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
Nha Trang đi TP Hội An 506 km (9 hours 27 mins) | 4.048.000 | 4.301.000 | 7.084.000 |
Nha Trang đi Thăng Bình 485 km (8 hours 57 mins) | 3.880.000 | 4.122.500 | 6.790.000 |
Nha Trang đi Quế Sơn 494 km (9 hours 19 mins) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
Nha Trang đi Hiệp Đức 513 km (9 hours 45 mins) | 4.104.000 | 4.360.500 | 7.182.000 |
Nha Trang đi Núi Thành 440 km (8 hours 22 mins) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
Nha Trang đi Tiên Phước 478 km (9 hours 8 mins) | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
Nha Trang đi Phú Ninh 1,353 km (21 hours 8 mins) | 3.824.000 | 4.063.000 | 6.692.000 |
Nha Trang đi Bắc Trà My 497 km (9 hours 41 mins) | 3.976.000 | 4.224.500 | 6.958.000 |
Nha Trang đi Nam Trà My 495 km (10 hours 32 mins) | 3.960.000 | 4.207.500 | 6.930.000 |
Nha Trang đi Đông Giang 572 km (10 hours 39 mins) | 4.576.000 | 4.862.000 | 8.008.000 |
Nha Trang đi Tây Giang 623 km (12 hours 3 mins) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
Nha Trang đi Đà Nẵng 528 km (9 hours 29 mins) | 4.224.000 | 4.488.000 | 7.392.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Kon Tum 349 km (7 hours 3 mins) | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
Nha Trang đi H. Đăk Glei 473 km (9 hours 32 mins) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
Nha Trang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 438 km (9 hours 2 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
Nha Trang đi H. Đăk Tô 400 km (7 hours 58 mins) | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
Nha Trang đi H. Kon Plông 400 km (7 hours 58 mins) | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
Nha Trang đi H. Kon Rẫy 400 km (7 hours 58 mins) | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
Nha Trang đi H. Sa Thầy 377 km (7 hours 41 mins) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
Nha Trang đi H. Tu Mơ Rông 436 km (8 hours 50 mins) | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Vĩnh Long 536 km (8 hours 5 mins) | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Nha Trang đi H. Bình Minh 531 km (7 hours 41 mins) | 4.248.000 | 4.513.500 | 7.434.000 |
Nha Trang đi H. Long Hồ 523 km (7 hours 45 mins) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
Nha Trang đi H. Mang Thít 533 km (8 hours 3 mins) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
Nha Trang đi H. Trà Ôn 547 km (8 hours 5 mins) | 4.376.000 | 4.649.500 | 7.658.000 |
Nha Trang đi H. Vũng Liêm 519 km (8 hours 5 mins) | 4.152.000 | 4.411.500 | 7.266.000 |
Nha Trang đi Bình Tân, Vĩnh Long 536 km (7 hours 54 mins) | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Phan Thiết 234 km (3 hours 31 mins) | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
Nha Trang đi Hàm Thuận Bắc 219 km (3 hours 10 mins) | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
Nha Trang đi Hàm Thuận Nam 257 km (3 hours 43 mins) | 2.184.500 | 2.441.500 | 4.112.000 |
Nha Trang đi Bắc Bình 189 km (2 hours 43 mins) | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
Nha Trang đi Tánh Linh 286 km (4 hours 32 mins) | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
Nha Trang đi Đức Linh 332 km (4 hours 58 mins) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
Nha Trang đi TP Mũi Né 219 km (3 hours 28 mins) | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
Nha Trang đi Lagi 290 km (4 hours 8 mins) | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
Nha Trang đi Tuy Phong 169 km (2 hours 42 mins) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
Nha Trang đi Phan Rí 172 km (2 hours 37 mins) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Nha Trang đi TP Nha Trang 1 m (1 min) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Nha Trang đi TP Cam Ranh 51.4 km (1 hour 4 mins) | 637.500 | 714.000 | 1.275.000 |
Nha Trang đi Diên Khánh 11.0 km (21 mins) | 165.000 | 187.000 | 1.000.000 |
| Nha Trang đi Cam Lâm 32.9 km (46 mins) | 480.000 | 544.000 | 960.000 |
Nha Trang đi Khánh Vĩnh 41.0 km (57 mins) | 615.000 | 697.000 | 1.230.000 |
Nha Trang đi Khánh Sơn 87.0 km (2 hours 1 min) | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Nha Trang đi Ninh Hòa 32.4 km (41 mins) | 480.000 | 544.000 | 960.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi Phan Rang 98.9 km (1 hour 42 mins) | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
Nha Trang đi Vĩnh Hy 98.4 km (1 hour 52 mins) | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
Nha Trang đi H. Ninh Phước 119 km (2 hours 8 mins) | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
Nha Trang đi H. Thuận Bắc 78.0 km (1 hour 19 mins) | 975.000 | 1.092.000 | 1.950.000 |
Nha Trang đi H. Thuận Nam 124 km (2 hours 14 mins) | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
Nha Trang đi H. Bác Ái 98.0 km (1 hour 50 mins) | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
Nha Trang đi Ninh Hải 112 km (2 hours 1 min) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Nha Trang đi Ninh Sơn 124 km (2 hours 3 mins) | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Quảng Ngãi 383 km (7 hours 40 mins) | 3.064.000 | 3.255.500 | 5.362.000 |
Nha Trang đi Ba Tơ 390 km (7 hours 46 mins) | 3.120.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
Nha Trang đi Bình Sơn 408 km (8 hours 14 mins) | 3.264.000 | 3.468.000 | 5.712.000 |
Nha Trang đi Đức Phổ 343 km (6 hours 50 mins) | 2.744.000 | 2.915.500 | 5.145.000 |
Nha Trang đi Mộ Đức 360 km (7 hours 9 mins) | 2.880.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
Nha Trang đi Nghĩa Hành 377 km (7 hours 34 mins) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
Nha Trang đi Sơn Tịnh 396 km (7 hours 52 mins) | 3.168.000 | 3.366.000 | 5.544.000 |
Nha Trang đi Tây Trà 425 km (8 hours 30 mins) | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
Nha Trang đi Trà Bồng 425 km (8 hours 30 mins) | 3.400.000 | 3.612.500 | 5.950.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Trà Vinh 514 km (7 hours 54 mins) | 4.112.000 | 4.369.000 | 7.196.000 |
Nha Trang đi H. Càng Long 512 km (7 hours 53 mins) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
Nha Trang đi H. Cầu Kè 539 km (8 hours 33 mins) | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
Nha Trang đi H. Cầu Ngang 542 km (8 hours 34 mins) | 4.336.000 | 4.607.000 | 7.588.000 |
Nha Trang đi H. Duyên Hải 563 km (8 hours 59 mins) | 4.504.000 | 4.785.500 | 7.882.000 |
Nha Trang đi H. Tiểu Cần 535 km (8 hours 24 mins) | 4.280.000 | 4.547.500 | 7.490.000 |
Nha Trang đi H. Trà Cú 549 km (8 hours 48 mins) | 4.392.000 | 4.666.500 | 7.686.000 |
Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Cao Lãnh 534 km (8 hours 8 mins) | 4.272.000 | 4.539.000 | 7.476.000 |
Nha Trang đi TP Sa Đéc 527 km (7 hours 52 mins) | 4.216.000 | 4.479.500 | 7.378.000 |
Nha Trang đi H. Hồng Ngự 566 km (9 hours 12 mins) | 4.528.000 | 4.811.000 | 7.924.000 |
Nha Trang đi H. Lai Vung 540 km (8 hours 12 mins) | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
Nha Trang đi H. Lấp Vò 554 km (8 hours 23 mins) | 4.432.000 | 4.709.000 | 7.756.000 |
Nha Trang đi H. Thanh Bình 555 km (8 hours 39 mins) | 4.440.000 | 4.717.500 | 7.770.000 |
Nha Trang đi H. Tháp Mười 504 km (7 hours 54 mins) | 4.032.000 | 4.284.000 | 7.056.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Long Xuyên 571 km (8 hours 43 mins) | 4.568.000 | 4.853.500 | 7.994.000 |
Nha Trang đi TP Châu Đốc 627 km (10 hours 4 mins) | 5.016.000 | 5.329.500 | 8.778.000 |
Nha Trang đi H. Châu Phú 616 km (9 hours 45 mins) | 4.928.000 | 5.236.000 | 8.624.000 |
Nha Trang đi H. Chợ Mới 573 km (9 hours 0 mins) | 4.584.000 | 4.870.500 | 8.022.000 |
Nha Trang đi H. Phú Tân 574 km (10 hours 1 min) | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 34 mins) | 4.200.000 | 4.462.500 | 7.350.000 |
Nha Trang đi H. Thoại Sơn 610 km (9 hours 41 mins) | 4.880.000 | 5.185.000 | 8.540.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Rạch Giá 624 km (9 hours 36 mins) | 4.992.000 | 5.304.000 | 8.736.000 |
Nha Trang đi TP Hà Tiên 709 km (11 hours 28 mins) | 5.672.000 | 6.026.500 | 9.926.000 |
Nha Trang đi Châu Thành 459 km (6 hours 45 mins) | 3.672.000 | 3.901.500 | 6.426.000 |
Nha Trang đi H. Hòn Đất 648 km (10 hours 7 mins) | 5.184.000 | 5.508.000 | 9.072.000 |
Nha Trang đi H. Kiên Lương 684 km (10 hours 56 mins) | 5.472.000 | 5.814.000 | 9.576.000 |
Nha Trang đi H. Phú Quốc 782 km (14 hours 41 mins) | 6.256.000 | 6.647.000 | 10.948.000 |
Nha Trang đi H. Tân Hiệp 613 km (9 hours 19 mins) | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
Nha Trang đi An Minh 671 km (10 hours 43 mins) | 5.368.000 | 5.703.500 | 9.394.000 |
Nha Trang đi An Biên 637 km (9 hours 52 mins) | 5.096.000 | 5.414.500 | 8.918.000 |
Nha Trang đi Rạch Sỏi 617 km (9 hours 24 mins) | 4.936.000 | 5.244.500 | 8.638.000 |
Nha Trang đi Gò Quao 607 km (9 hours 14 mins) | 4.856.000 | 5.159.500 | 8.498.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi Tp Cần Thơ 545 km (8 hours 3 mins) | 4.360.000 | 4.632.500 | 7.630.000 |
Nha Trang đi H. Thới Lai 565 km (8 hours 31 mins) | 4.520.000 | 4.802.500 | 7.910.000 |
Nha Trang đi H. Vĩnh Thạnh 283 km (5 hours 39 mins) | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
Nha Trang đi H. Bình Thủy 548 km (8 hours 8 mins) | 4.384.000 | 4.658.000 | 7.672.000 |
Nha Trang đi Ô Môn 568 km (8 hours 41 mins) | 4.544.000 | 4.828.000 | 7.952.000 |
Nha Trang đi Phong Điền 557 km (8 hours 17 mins) | 4.456.000 | 4.734.500 | 7.798.000 |
Nha Trang đi Cờ Đỏ 1,321 km (21 hours 7 mins) | 19.500 | 22.100 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Vị Thanh 585 km (8 hours 48 mins) | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
Nha Trang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 558 km (8 hours 20 mins) | 4.464.000 | 4.743.000 | 7.812.000 |
Nha Trang đi H. Long Mỹ 590 km (9 hours 7 mins) | 4.720.000 | 5.015.000 | 8.260.000 |
Nha Trang đi H. Phụng Hiệp 569 km (8 hours 33 mins) | 4.552.000 | 4.836.500 | 7.966.000 |
Nha Trang đi H. Vị Thủy 585 km (8 hours 47 mins) | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
Nha Trang đi Ngã Bảy 568 km (8 hours 26 mins) | 4.544.000 | 4.828.000 | 7.952.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Sóc Trăng 597 km (9 hours 2 mins) | 4.776.000 | 5.074.500 | 8.358.000 |
Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
Nha Trang đi H. Mỹ Tú 598 km (9 hours 7 mins) | 4.784.000 | 5.083.000 | 8.372.000 |
Nha Trang đi H. Mỹ Xuyên 605 km (9 hours 11 mins) | 4.840.000 | 5.142.500 | 8.470.000 |
Nha Trang đi H. Long Phú 599 km (9 hours 20 mins) | 4.792.000 | 5.091.500 | 8.386.000 |
Nha Trang đi H. Trần Đề 613 km (9 hours 34 mins) | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
Nha Trang đi H. Cù Lao Dung 557 km (9 hours 24 mins) | 4.456.000 | 4.734.500 | 7.798.000 |
Nha Trang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 632 km (9 hours 53 mins) | 5.056.000 | 5.372.000 | 8.848.000 |
Nha Trang đi Kế Sách 571 km (8 hours 45 mins) | 4.568.000 | 4.853.500 | 7.994.000 |
Nha Trang đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 624 km (9 hours 38 mins) | 4.992.000 | 5.304.000 | 8.736.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Bạc Liêu 644 km (9 hours 57 mins) | 5.152.000 | 5.474.000 | 9.016.000 |
Nha Trang đi H. Phước Long, Bạc Liêu 635 km (9 hours 49 mins) | 5.080.000 | 5.397.500 | 8.890.000 |
Nha Trang đi H. Vĩnh Lợi 639 km (9 hours 49 mins) | 5.112.000 | 5.431.500 | 8.946.000 |
Nha Trang đi H. Giá Rai 659 km (10 hours 25 mins) | 5.272.000 | 5.601.500 | 9.226.000 |
Nha Trang đi H. Đông Hải 674 km (10 hours 52 mins) | 5.392.000 | 5.729.000 | 9.436.000 |
Nha Trang đi Hồng Dân 646 km (10 hours 13 mins) | 5.168.000 | 5.491.000 | 9.044.000 |
Nha Trang đi Hòa Bình, bạc Liêu 654 km (10 hours 12 mins) | 5.232.000 | 5.559.000 | 9.156.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Cà Mau 685 km (10 hours 51 mins) | 5.480.000 | 5.822.500 | 9.590.000 |
Nha Trang đi H. Thới Bình 702 km (11 hours 9 mins) | 5.616.000 | 5.967.000 | 9.828.000 |
Nha Trang đi H. Trần Văn Thời 709 km (11 hours 23 mins) | 5.672.000 | 6.026.500 | 9.926.000 |
Nha Trang đi H. Cái Nước 712 km (11 hours 27 mins) | 5.696.000 | 6.052.000 | 9.968.000 |
Nha Trang đi H. Ngọc Hiển 761 km (12 hours 38 mins) | 6.088.000 | 6.468.500 | 10.654.000 |
Nha Trang đi H. Đầm Dơi 701 km (11 hours 11 mins) | 5.608.000 | 5.958.500 | 9.814.000 |
Nha Trang đi H. Năm Căn 731 km (11 hours 52 mins) | 5.848.000 | 6.213.500 | 10.234.000 |
Nha Trang đi Đất Mũi 782 km (12 hours 58 mins) | 6.256.000 | 6.647.000 | 10.948.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Tân An 440 km (6 hours 29 mins) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
Nha Trang đi H. Bến Lức 426 km (6 hours 18 mins) | 3.408.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
Nha Trang đi H. Cần Đước 423 km (6 hours 22 mins) | 3.384.000 | 3.595.500 | 5.922.000 |
Nha Trang đi H. Cần Giuộc 410 km (6 hours 2 mins) | 3.280.000 | 3.485.000 | 5.740.000 |
Nha Trang đi H. Đức Hòa 420 km (6 hours 28 mins) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
Nha Trang đi H. Thủ Thừa 432 km (6 hours 33 mins) | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
Nha Trang đi H. Tân Trụ 438 km (6 hours 41 mins) | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
Nha Trang đi H. Đức Huệ 463 km (7 hours 7 mins) | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
Nha Trang đi Mộc Hóa 489 km (7 hours 42 mins) | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
Nha Trang đi Hưng Thạnh 1,027 km (16 hours 47 mins) | 15.000 | 17.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Mỹ Tho 458 km (6 hours 45 mins) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
Nha Trang đi H. Chợ Gạo 473 km (7 hours 9 mins) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
Nha Trang đi H. Gò Công Đông 448 km (7 hours 0 mins) | 3.584.000 | 3.808.000 | 6.272.000 |
Nha Trang đi H. Gò Công Tây 448 km (6 hours 58 mins) | 3.584.000 | 3.808.000 | 6.272.000 |
Nha Trang đi H. Tân Phú Đông 458 km (7 hours 32 mins) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
Nha Trang đi H. Cai Lậy 472 km (6 hours 54 mins) | 3.776.000 | 4.012.000 | 6.608.000 |
Nha Trang đi H. Cái Bè 490 km (7 hours 13 mins) | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
Nha Trang đi Tân Phước 458 km (6 hours 56 mins) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Bến Tre 475 km (7 hours 11 mins) | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
Nha Trang đi H. Ba Tri 511 km (7 hours 55 mins) | 4.088.000 | 4.343.500 | 7.154.000 |
Nha Trang đi H. Bình Đại 503 km (7 hours 50 mins) | 4.024.000 | 4.275.500 | 7.042.000 |
Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
Nha Trang đi H. Giồng Trôm 494 km (7 hours 38 mins) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
Nha Trang đi H. Mỏ Cày Bắc 486 km (7 hours 23 mins) | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
Nha Trang đi H. Mỏ Cày Nam 494 km (7 hours 34 mins) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
Nha Trang đi H. Thạnh Phú 518 km (8 hours 8 mins) | 4.144.000 | 4.403.000 | 7.252.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi Tp Đà Lạt 134 km (3 hours 2 mins) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Nha Trang đi TP Bảo Lộc 307 km (5 hours 9 mins) | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
Nha Trang đi Đức Trọng 237 km (4 hours 30 mins) | 2.014.500 | 2.251.500 | 4.029.000 |
Nha Trang đi Di Linh 288 km (4 hours 54 mins) | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
Nha Trang đi Bảo Lâm 337 km (5 hours 51 mins) | 3.496.000 | 3.714.500 | 6.118.000 |
Nha Trang đi Đạ Huoai 325 km (5 hours 33 mins) | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
Nha Trang đi Đạ Tẻh 364 km (6 hours 19 mins) | 2.912.000 | 3.094.000 | 5.096.000 |
Nha Trang đi Cát Tiên, Lâm Đồng 380 km (6 hours 43 mins) | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
Nha Trang đi Lâm Hà 210 km (4 hours 16 mins) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Nha Trang đi Lạc Dương 3,512 km (1 day 21 hours) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
Nha Trang đi Đơn Dương 170 km (3 hours 17 mins) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
Nha Trang đi Đam Rông 259 km (5 hours 37 mins) | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Đồng Xoài 461 km (7 hours 13 mins) | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
Nha Trang đi TX Bình Long 493 km (7 hours 52 mins) | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
Nha Trang đi TX Phước Long 379 km (8 hours 9 mins) | 3.032.000 | 3.221.500 | 5.306.000 |
Nha Trang đi Bù Đăng 429 km (7 hours 48 mins) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
Nha Trang đi Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.558.000 |
Nha Trang đi Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
Nha Trang đi Chơn Thành 462 km (7 hours 13 mins) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
Nha Trang đi Đồng Phú 472 km (7 hours 33 mins) | 3.776.000 | 4.012.000 | 6.608.000 |
Nha Trang đi Hớn Quản 482 km (7 hours 42 mins) | 3.856.000 | 4.097.000 | 6.748.000 |
Nha Trang đi Lộc Ninh 510 km (8 hours 12 mins) | 4.080.000 | 4.335.000 | 7.140.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi TP Buôn Ma Thuột 183 km (4 hours 3 mins) | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
Nha Trang đi Buôn Đôn 229 km (5 hours 26 mins) | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
Nha Trang đi Cư Kuin 179 km (4 hours 9 mins) | 1.700.500 | 1.790.000 | 3.222.000 |
Nha Trang đi Cư M’gar 180 km (4 hours 1 min) | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
Nha Trang đi Ea H’leo 225 km (4 hours 48 mins) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
Nha Trang đi Ea Kar 130 km (2 hours 45 mins) | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Nha Trang đi Ea Súp 216 km (4 hours 52 mins) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Nha Trang đi Krông Ana 209 km (4 hours 39 mins) | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
Nha Trang đi Krông Bông 122 km (3 hours 14 mins) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
Nha Trang đi Krông Buk 171 km (3 hours 51 mins) | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
Nha Trang đi Krông Năng 157 km (3 hours 28 mins) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
Nha Trang đi Krông Pắc 151 km (3 hours 15 mins) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
Nha Trang đi Lắk 151 km (3 hours 15 mins) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
Nha Trang đi M’Đrắk 93.9 km (2 hours 0 mins) | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Nha Trang đi Gia Nghĩa 299 km (6 hours 36 mins) | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
Nha Trang đi Cư Jút 299 km (6 hours 36 mins) | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
Nha Trang đi Đắk Glong 288 km (6 hours 31 mins) | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
Nha Trang đi Đắk Mil 240 km (5 hours 20 mins) | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
Nha Trang đi Đắk R’Lấp 329 km (7 hours 17 mins) | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.935.000 |
Nha Trang đi Đắk Song 264 km (5 hours 54 mins) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
Nha Trang đi Krông Nô 226 km (5 hours 9 mins) | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
Nha Trang đi Tuy Đức 301 km (6 hours 36 mins) | 2.408.000 | 2.558.500 | 4.515.000 |
Bảng giá Xe Taxi Nha Trang – 9,16,29 chỗ đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Tây Ninh 489 km (7 hours 54 mins) | 6.357.000 | 6.857.000 | 12.714.000 | 19.071.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Biên 522 km (8 hours 33 mins) | 6.786.000 | 7.286.000 | 13.572.000 | 20.358.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 34 mins) | 6.825.000 | 7.325.000 | 13.650.000 | 20.475.000 |
| Nha Trang đi H. Dương Minh Châu 488 km (7 hours 48 mins) | 6.344.000 | 6.844.000 | 12.688.000 | 19.032.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Tây Ninh 498 km (8 hours 12 mins) | 6.474.000 | 6.974.000 | 12.948.000 | 19.422.000 |
| Nha Trang đi H. Bến Cầu 473 km (7 hours 38 mins) | 6.149.000 | 6.649.000 | 12.298.000 | 18.447.000 |
| Nha Trang đi Cửa khẩu Mộc Bài 473 km (7 hours 38 mins) | 6.149.000 | 6.649.000 | 12.298.000 | 18.447.000 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bàng 440 km (6 hours 52 mins) | 5.720.000 | 6.220.000 | 11.440.000 | 17.160.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Thủ Dầu Một 412 km (6 hours 11 mins) | 5.768.000 | 6.268.000 | 11.536.000 | 17.304.000 |
| Nha Trang đi TP Dĩ An 397 km (5 hours 39 mins) | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
| Nha Trang đi TP Thuận An 401 km (5 hours 49 mins) | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| Nha Trang đi H. Bến Cát 430 km (6 hours 34 mins) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
| Nha Trang đi H. Dầu Tiếng 462 km (7 hours 16 mins) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Uyên 415 km (6 hours 9 mins) | 5.810.000 | 6.310.000 | 11.620.000 | 17.430.000 |
| Nha Trang đi H. Phú Giáo 431 km (6 hours 34 mins) | 6.034.000 | 6.534.000 | 12.068.000 | 18.102.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Biên Hòa 386 km (5 hours 37 mins) | 5.404.000 | 5.904.000 | 10.808.000 | 16.212.000 |
| Nha Trang đi TP Long Khánh 334 km (4 hours 36 mins) | 5.010.000 | 5.510.000 | 10.020.000 | 15.030.000 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bom 334 km (4 hours 36 mins) | 5.010.000 | 5.510.000 | 10.020.000 | 15.030.000 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Cửu 407 km (5 hours 55 mins) | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
| Nha Trang đi H. Nhơn Trạch 380 km (5 hours 14 mins) | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| Nha Trang đi H. Cẩm Mỹ 333 km (4 hours 36 mins) | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| Nha Trang đi H. Định Quán 363 km (5 hours 24 mins) | 5.082.000 | 5.582.000 | 10.164.000 | 15.246.000 |
| Nha Trang đi H. Long Thành 371 km (5 hours 9 mins) | 5.194.000 | 5.694.000 | 10.388.000 | 15.582.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 461 km (7 hours 13 mins) | 6.454.000 | 6.954.000 | 12.908.000 | 19.362.000 |
| Nha Trang đi H. Bù Đăng 429 km (7 hours 48 mins) | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| Nha Trang đi H. Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
| Nha Trang đi H. Chơn Thành 462 km (7 hours 13 mins) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| Nha Trang đi H. Phú Riềng 478 km (7 hours 33 mins) | 6.692.000 | 7.192.000 | 13.384.000 | 20.076.000 |
| Nha Trang đi H. Hớn Quản 478 km (7 hours 33 mins) | 6.692.000 | 7.192.000 | 13.384.000 | 20.076.000 |
| Nha Trang đi H. Lộc Ninh 505 km (8 hours 7 mins) | 7.070.000 | 7.570.000 | 14.140.000 | 21.210.000 |
| Nha Trang đi H. Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Vũng Tàu 379 km (5 hours 38 mins) | 5.306.000 | 5.806.000 | 10.612.000 | 15.918.000 |
| Nha Trang đi TP Bà Rịa 363 km (5 hours 18 mins) | 5.082.000 | 5.582.000 | 10.164.000 | 15.246.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Đức 348 km (5 hours 0 mins) | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
| Nha Trang đi H. Xuyên Mộc 337 km (5 hours 9 mins) | 5.055.000 | 5.555.000 | 10.110.000 | 15.165.000 |
| Nha Trang đi H. Long Điền 363 km (5 hours 18 mins) | 5.082.000 | 5.582.000 | 10.164.000 | 15.246.000 |
| Nha Trang đi H. Đất Đỏ 352 km (5 hours 4 mins) | 4.928.000 | 5.428.000 | 9.856.000 | 14.784.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Thành 477 km (7 hours 23 mins) | 6.678.000 | 7.178.000 | 13.356.000 | 20.034.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi Quận 1 390 km (5 hours 27 mins) | 5.460.000 | 5.960.000 | 10.920.000 | 16.380.000 |
| Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 hours 37 mins) | 5.558.000 | 6.058.000 | 11.116.000 | 16.674.000 |
| Nha Trang đi Củ Chi 426 km (6 hours 33 mins) | 5.964.000 | 6.464.000 | 11.928.000 | 17.892.000 |
| Nha Trang đi Nhà Bè 393 km (5 hours 31 mins) | 5.502.000 | 6.002.000 | 11.004.000 | 16.506.000 |
| Nha Trang đi TP Thủ Đức 392 km (5 hours 29 mins) | 5.488.000 | 5.988.000 | 10.976.000 | 16.464.000 |
| Nha Trang đi Quận Bình Thạnh 392 km (5 hours 27 mins) | 5.488.000 | 5.988.000 | 10.976.000 | 16.464.000 |
| Nha Trang đi Quận Gò Vấp 398 km (5 hours 41 mins) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| Nha Trang đi Quận Tân Bình 398 km (5 hours 41 mins) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| Nha Trang đi Quận Tân Phú 402 km (5 hours 51 mins) | 5.628.000 | 6.128.000 | 11.256.000 | 16.884.000 |
| Nha Trang đi Quận Bình Tân 407 km (5 hours 57 mins) | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
| Nha Trang đi Bình Chánh 409 km (5 hours 56 mins) | 5.726.000 | 6.226.000 | 11.452.000 | 17.178.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Tam Kỳ 455 km (8 hours 32 mins) | 6.370.000 | 6.870.000 | 12.740.000 | 19.110.000 |
| Nha Trang đi TP Hội An 506 km (9 hours 27 mins) | 7.084.000 | 7.584.000 | 14.168.000 | 21.252.000 |
| Nha Trang đi Thăng Bình 485 km (8 hours 57 mins) | 6.790.000 | 7.290.000 | 13.580.000 | 20.370.000 |
| Nha Trang đi Quế Sơn 494 km (9 hours 19 mins) | 6.916.000 | 7.416.000 | 13.832.000 | 20.748.000 |
| Nha Trang đi Hiệp Đức 513 km (9 hours 45 mins) | 7.182.000 | 7.682.000 | 14.364.000 | 21.546.000 |
| Nha Trang đi Núi Thành 440 km (8 hours 22 mins) | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| Nha Trang đi Tiên Phước 478 km (9 hours 8 mins) | 6.692.000 | 7.192.000 | 13.384.000 | 20.076.000 |
| Nha Trang đi Phú Ninh 1,353 km (21 hours 8 mins) | 6.692.000 | 7.192.000 | 13.384.000 | 20.076.000 |
| Nha Trang đi Bắc Trà My 497 km (9 hours 41 mins) | 6.958.000 | 7.458.000 | 13.916.000 | 20.874.000 |
| Nha Trang đi Nam Trà My 495 km (10 hours 32 mins) | 6.930.000 | 7.430.000 | 13.860.000 | 20.790.000 |
| Nha Trang đi Đông Giang 572 km (10 hours 39 mins) | 8.008.000 | 8.508.000 | 16.016.000 | 24.024.000 |
| Nha Trang đi Tây Giang 623 km (12 hours 3 mins) | 8.722.000 | 9.222.000 | 17.444.000 | 26.166.000 |
| Nha Trang đi Đà Nẵng 528 km (9 hours 29 mins) | 7.392.000 | 7.892.000 | 14.784.000 | 22.176.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Kon Tum 349 km (7 hours 3 mins) | 5.235.000 | 5.735.000 | 10.470.000 | 15.705.000 |
| Nha Trang đi H. Đăk Glei 473 km (9 hours 32 mins) | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 438 km (9 hours 2 mins) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| Nha Trang đi H. Đăk Tô 400 km (7 hours 58 mins) | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
| Nha Trang đi H. Kon Plông 400 km (7 hours 58 mins) | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
| Nha Trang đi H. Kon Rẫy 400 km (7 hours 58 mins) | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
| Nha Trang đi H. Sa Thầy 377 km (7 hours 41 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 10.556.000 | 15.834.000 |
| Nha Trang đi H. Tu Mơ Rông 436 km (8 hours 50 mins) | 6.104.000 | 6.604.000 | 12.208.000 | 18.312.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Vĩnh Long 536 km (8 hours 5 mins) | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
| Nha Trang đi H. Bình Minh 531 km (7 hours 41 mins) | 7.434.000 | 7.934.000 | 14.868.000 | 22.302.000 |
| Nha Trang đi H. Long Hồ 523 km (7 hours 45 mins) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| Nha Trang đi H. Mang Thít 533 km (8 hours 3 mins) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
| Nha Trang đi H. Trà Ôn 547 km (8 hours 5 mins) | 7.658.000 | 8.158.000 | 15.316.000 | 22.974.000 |
| Nha Trang đi H. Vũng Liêm 519 km (8 hours 5 mins) | 7.266.000 | 7.766.000 | 14.532.000 | 21.798.000 |
| Nha Trang đi Bình Tân, Vĩnh Long 536 km (7 hours 54 mins) | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Phan Thiết 234 km (3 hours 31 mins) | 3.978.000 | 4.478.000 | 7.956.000 | 11.934.000 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Bắc 219 km (3 hours 10 mins) | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Nam 257 km (3 hours 43 mins) | 4.112.000 | 4.612.000 | 8.224.000 | 12.336.000 |
| Nha Trang đi Bắc Bình 189 km (2 hours 43 mins) | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| Nha Trang đi Tánh Linh 286 km (4 hours 32 mins) | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
| Nha Trang đi Đức Linh 332 km (4 hours 58 mins) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| Nha Trang đi TP Mũi Né 219 km (3 hours 28 mins) | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
| Nha Trang đi Lagi 290 km (4 hours 8 mins) | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
| Nha Trang đi Tuy Phong 169 km (2 hours 42 mins) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
| Nha Trang đi Phan Rí 172 km (2 hours 37 mins) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Nha Trang 1 m (1 min) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Nha Trang đi TP Cam Ranh 51.4 km (1 hour 4 mins) | 1.275.000 | 1.775.000 | 2.550.000 | 3.825.000 |
| Nha Trang đi Diên Khánh 11.0 km (21 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Nha Trang đi Cam Lâm 32.9 km (46 mins) | 960.000 | 1.460.000 | 1.920.000 | 2.880.000 |
| Nha Trang đi Khánh Vĩnh 41.0 km (57 mins) | 1.230.000 | 1.730.000 | 2.460.000 | 3.690.000 |
| Nha Trang đi Khánh Sơn 87.0 km (2 hours 1 min) | 1.827.000 | 2.327.000 | 3.654.000 | 5.481.000 |
| Nha Trang đi Ninh Hòa 32.4 km (41 mins) | 960.000 | 1.460.000 | 1.920.000 | 2.880.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi Phan Rang 98.9 km (1 hour 42 mins) | 2.058.000 | 2.558.000 | 4.116.000 | 6.174.000 |
| Nha Trang đi Vĩnh Hy 98.4 km (1 hour 52 mins) | 2.058.000 | 2.558.000 | 4.116.000 | 6.174.000 |
| Nha Trang đi H. Ninh Phước 119 km (2 hours 8 mins) | 2.380.000 | 2.880.000 | 4.760.000 | 7.140.000 |
| Nha Trang đi H. Thuận Bắc 78.0 km (1 hour 19 mins) | 1.950.000 | 2.450.000 | 3.900.000 | 5.850.000 |
| Nha Trang đi H. Thuận Nam 124 km (2 hours 14 mins) | 2.480.000 | 2.980.000 | 4.960.000 | 7.440.000 |
| Nha Trang đi H. Bác Ái 98.0 km (1 hour 50 mins) | 2.058.000 | 2.558.000 | 4.116.000 | 6.174.000 |
| Nha Trang đi Ninh Hải 112 km (2 hours 1 min) | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
| Nha Trang đi Ninh Sơn 124 km (2 hours 3 mins) | 2.480.000 | 2.980.000 | 4.960.000 | 7.440.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Quảng Ngãi 383 km (7 hours 40 mins) | 5.362.000 | 5.862.000 | 10.724.000 | 16.086.000 |
| Nha Trang đi Ba Tơ 390 km (7 hours 46 mins) | 5.460.000 | 5.960.000 | 10.920.000 | 16.380.000 |
| Nha Trang đi Bình Sơn 408 km (8 hours 14 mins) | 5.712.000 | 6.212.000 | 11.424.000 | 17.136.000 |
| Nha Trang đi Đức Phổ 343 km (6 hours 50 mins) | 5.145.000 | 5.645.000 | 10.290.000 | 15.435.000 |
| Nha Trang đi Mộ Đức 360 km (7 hours 9 mins) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| Nha Trang đi Nghĩa Hành 377 km (7 hours 34 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 10.556.000 | 15.834.000 |
| Nha Trang đi Sơn Tịnh 396 km (7 hours 52 mins) | 5.544.000 | 6.044.000 | 11.088.000 | 16.632.000 |
| Nha Trang đi Tây Trà 425 km (8 hours 30 mins) | 5.950.000 | 6.450.000 | 11.900.000 | 17.850.000 |
| Nha Trang đi Trà Bồng 425 km (8 hours 30 mins) | 5.950.000 | 6.450.000 | 11.900.000 | 17.850.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Trà Vinh 514 km (7 hours 54 mins) | 7.196.000 | 7.696.000 | 14.392.000 | 21.588.000 |
| Nha Trang đi H. Càng Long 512 km (7 hours 53 mins) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| Nha Trang đi H. Cầu Kè 539 km (8 hours 33 mins) | 7.546.000 | 8.046.000 | 15.092.000 | 22.638.000 |
| Nha Trang đi H. Cầu Ngang 542 km (8 hours 34 mins) | 7.588.000 | 8.088.000 | 15.176.000 | 22.764.000 |
| Nha Trang đi H. Duyên Hải 563 km (8 hours 59 mins) | 7.882.000 | 8.382.000 | 15.764.000 | 23.646.000 |
| Nha Trang đi H. Tiểu Cần 535 km (8 hours 24 mins) | 7.490.000 | 7.990.000 | 14.980.000 | 22.470.000 |
| Nha Trang đi H. Trà Cú 549 km (8 hours 48 mins) | 7.686.000 | 8.186.000 | 15.372.000 | 23.058.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Cao Lãnh 534 km (8 hours 8 mins) | 7.476.000 | 7.976.000 | 14.952.000 | 22.428.000 |
| Nha Trang đi TP Sa Đéc 527 km (7 hours 52 mins) | 7.378.000 | 7.878.000 | 14.756.000 | 22.134.000 |
| Nha Trang đi H. Hồng Ngự 566 km (9 hours 12 mins) | 7.924.000 | 8.424.000 | 15.848.000 | 23.772.000 |
| Nha Trang đi H. Lai Vung 540 km (8 hours 12 mins) | 7.560.000 | 8.060.000 | 15.120.000 | 22.680.000 |
| Nha Trang đi H. Lấp Vò 554 km (8 hours 23 mins) | 7.756.000 | 8.256.000 | 15.512.000 | 23.268.000 |
| Nha Trang đi H. Thanh Bình 555 km (8 hours 39 mins) | 7.770.000 | 8.270.000 | 15.540.000 | 23.310.000 |
| Nha Trang đi H. Tháp Mười 504 km (7 hours 54 mins) | 7.056.000 | 7.556.000 | 14.112.000 | 21.168.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Long Xuyên 571 km (8 hours 43 mins) | 7.994.000 | 8.494.000 | 15.988.000 | 23.982.000 |
| Nha Trang đi TP Châu Đốc 627 km (10 hours 4 mins) | 8.778.000 | 9.278.000 | 17.556.000 | 26.334.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Phú 616 km (9 hours 45 mins) | 8.624.000 | 9.124.000 | 17.248.000 | 25.872.000 |
| Nha Trang đi H. Chợ Mới 573 km (9 hours 0 mins) | 8.022.000 | 8.522.000 | 16.044.000 | 24.066.000 |
| Nha Trang đi H. Phú Tân 574 km (10 hours 1 min) | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 34 mins) | 7.350.000 | 7.850.000 | 14.700.000 | 22.050.000 |
| Nha Trang đi H. Thoại Sơn 610 km (9 hours 41 mins) | 8.540.000 | 9.040.000 | 17.080.000 | 25.620.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Rạch Giá 624 km (9 hours 36 mins) | 8.736.000 | 9.236.000 | 17.472.000 | 26.208.000 |
| Nha Trang đi TP Hà Tiên 709 km (11 hours 28 mins) | 9.926.000 | 10.426.000 | 19.852.000 | 29.778.000 |
| Nha Trang đi Châu Thành 459 km (6 hours 45 mins) | 6.426.000 | 6.926.000 | 12.852.000 | 19.278.000 |
| Nha Trang đi H. Hòn Đất 648 km (10 hours 7 mins) | 9.072.000 | 9.572.000 | 18.144.000 | 27.216.000 |
| Nha Trang đi H. Kiên Lương 684 km (10 hours 56 mins) | 9.576.000 | 10.076.000 | 19.152.000 | 28.728.000 |
| Nha Trang đi H. Phú Quốc 782 km (14 hours 41 mins) | 10.948.000 | 11.448.000 | 21.896.000 | 32.844.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Hiệp 613 km (9 hours 19 mins) | 8.582.000 | 9.082.000 | 17.164.000 | 25.746.000 |
| Nha Trang đi An Minh 671 km (10 hours 43 mins) | 9.394.000 | 9.894.000 | 18.788.000 | 28.182.000 |
| Nha Trang đi An Biên 637 km (9 hours 52 mins) | 8.918.000 | 9.418.000 | 17.836.000 | 26.754.000 |
| Nha Trang đi Rạch Sỏi 617 km (9 hours 24 mins) | 8.638.000 | 9.138.000 | 17.276.000 | 25.914.000 |
| Nha Trang đi Gò Quao 607 km (9 hours 14 mins) | 8.498.000 | 8.998.000 | 16.996.000 | 25.494.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi Tp Cần Thơ 545 km (8 hours 3 mins) | 7.630.000 | 8.130.000 | 15.260.000 | 22.890.000 |
| Nha Trang đi H. Thới Lai 565 km (8 hours 31 mins) | 7.910.000 | 8.410.000 | 15.820.000 | 23.730.000 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Thạnh 283 km (5 hours 39 mins) | 4.528.000 | 5.028.000 | 9.056.000 | 13.584.000 |
| Nha Trang đi H. Bình Thủy 548 km (8 hours 8 mins) | 7.672.000 | 8.172.000 | 15.344.000 | 23.016.000 |
| Nha Trang đi Ô Môn 568 km (8 hours 41 mins) | 7.952.000 | 8.452.000 | 15.904.000 | 23.856.000 |
| Nha Trang đi Phong Điền 557 km (8 hours 17 mins) | 7.798.000 | 8.298.000 | 15.596.000 | 23.394.000 |
| Nha Trang đi Cờ Đỏ 1,321 km (21 hours 7 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Vị Thanh 585 km (8 hours 48 mins) | 8.190.000 | 8.690.000 | 16.380.000 | 24.570.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 558 km (8 hours 20 mins) | 7.812.000 | 8.312.000 | 15.624.000 | 23.436.000 |
| Nha Trang đi H. Long Mỹ 590 km (9 hours 7 mins) | 8.260.000 | 8.760.000 | 16.520.000 | 24.780.000 |
| Nha Trang đi H. Phụng Hiệp 569 km (8 hours 33 mins) | 7.966.000 | 8.466.000 | 15.932.000 | 23.898.000 |
| Nha Trang đi H. Vị Thủy 585 km (8 hours 47 mins) | 8.190.000 | 8.690.000 | 16.380.000 | 24.570.000 |
| Nha Trang đi Ngã Bảy 568 km (8 hours 26 mins) | 7.952.000 | 8.452.000 | 15.904.000 | 23.856.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Sóc Trăng 597 km (9 hours 2 mins) | 8.358.000 | 8.858.000 | 16.716.000 | 25.074.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Tú 598 km (9 hours 7 mins) | 8.372.000 | 8.872.000 | 16.744.000 | 25.116.000 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Xuyên 605 km (9 hours 11 mins) | 8.470.000 | 8.970.000 | 16.940.000 | 25.410.000 |
| Nha Trang đi H. Long Phú 599 km (9 hours 20 mins) | 8.386.000 | 8.886.000 | 16.772.000 | 25.158.000 |
| Nha Trang đi H. Trần Đề 613 km (9 hours 34 mins) | 8.582.000 | 9.082.000 | 17.164.000 | 25.746.000 |
| Nha Trang đi H. Cù Lao Dung 557 km (9 hours 24 mins) | 7.798.000 | 8.298.000 | 15.596.000 | 23.394.000 |
| Nha Trang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 632 km (9 hours 53 mins) | 8.848.000 | 9.348.000 | 17.696.000 | 26.544.000 |
| Nha Trang đi Kế Sách 571 km (8 hours 45 mins) | 7.994.000 | 8.494.000 | 15.988.000 | 23.982.000 |
| Nha Trang đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 624 km (9 hours 38 mins) | 8.736.000 | 9.236.000 | 17.472.000 | 26.208.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Bạc Liêu 644 km (9 hours 57 mins) | 9.016.000 | 9.516.000 | 18.032.000 | 27.048.000 |
| Nha Trang đi H. Phước Long, Bạc Liêu 635 km (9 hours 49 mins) | 8.890.000 | 9.390.000 | 17.780.000 | 26.670.000 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Lợi 639 km (9 hours 49 mins) | 8.946.000 | 9.446.000 | 17.892.000 | 26.838.000 |
| Nha Trang đi H. Giá Rai 659 km (10 hours 25 mins) | 9.226.000 | 9.726.000 | 18.452.000 | 27.678.000 |
| Nha Trang đi H. Đông Hải 674 km (10 hours 52 mins) | 9.436.000 | 9.936.000 | 18.872.000 | 28.308.000 |
| Nha Trang đi Hồng Dân 646 km (10 hours 13 mins) | 9.044.000 | 9.544.000 | 18.088.000 | 27.132.000 |
| Nha Trang đi Hòa Bình, bạc Liêu 654 km (10 hours 12 mins) | 9.156.000 | 9.656.000 | 18.312.000 | 27.468.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Cà Mau 685 km (10 hours 51 mins) | 9.590.000 | 10.090.000 | 19.180.000 | 28.770.000 |
| Nha Trang đi H. Thới Bình 702 km (11 hours 9 mins) | 9.828.000 | 10.328.000 | 19.656.000 | 29.484.000 |
| Nha Trang đi H. Trần Văn Thời 709 km (11 hours 23 mins) | 9.926.000 | 10.426.000 | 19.852.000 | 29.778.000 |
| Nha Trang đi H. Cái Nước 712 km (11 hours 27 mins) | 9.968.000 | 10.468.000 | 19.936.000 | 29.904.000 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hiển 761 km (12 hours 38 mins) | 10.654.000 | 11.154.000 | 21.308.000 | 31.962.000 |
| Nha Trang đi H. Đầm Dơi 701 km (11 hours 11 mins) | 9.814.000 | 10.314.000 | 19.628.000 | 29.442.000 |
| Nha Trang đi H. Năm Căn 731 km (11 hours 52 mins) | 10.234.000 | 10.734.000 | 20.468.000 | 30.702.000 |
| Nha Trang đi Đất Mũi 782 km (12 hours 58 mins) | 10.948.000 | 11.448.000 | 21.896.000 | 32.844.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Tân An 440 km (6 hours 29 mins) | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| Nha Trang đi H. Bến Lức 426 km (6 hours 18 mins) | 5.964.000 | 6.464.000 | 11.928.000 | 17.892.000 |
| Nha Trang đi H. Cần Đước 423 km (6 hours 22 mins) | 5.922.000 | 6.422.000 | 11.844.000 | 17.766.000 |
| Nha Trang đi H. Cần Giuộc 410 km (6 hours 2 mins) | 5.740.000 | 6.240.000 | 11.480.000 | 17.220.000 |
| Nha Trang đi H. Đức Hòa 420 km (6 hours 28 mins) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Nha Trang đi H. Thủ Thừa 432 km (6 hours 33 mins) | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Trụ 438 km (6 hours 41 mins) | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| Nha Trang đi H. Đức Huệ 463 km (7 hours 7 mins) | 6.482.000 | 6.982.000 | 12.964.000 | 19.446.000 |
| Nha Trang đi Mộc Hóa 489 km (7 hours 42 mins) | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| Nha Trang đi Hưng Thạnh 1,027 km (16 hours 47 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Mỹ Tho 458 km (6 hours 45 mins) | 6.412.000 | 6.912.000 | 12.824.000 | 19.236.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| Nha Trang đi H. Chợ Gạo 473 km (7 hours 9 mins) | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Đông 448 km (7 hours 0 mins) | 6.272.000 | 6.772.000 | 12.544.000 | 18.816.000 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Tây 448 km (6 hours 58 mins) | 6.272.000 | 6.772.000 | 12.544.000 | 18.816.000 |
| Nha Trang đi H. Tân Phú Đông 458 km (7 hours 32 mins) | 6.412.000 | 6.912.000 | 12.824.000 | 19.236.000 |
| Nha Trang đi H. Cai Lậy 472 km (6 hours 54 mins) | 6.608.000 | 7.108.000 | 13.216.000 | 19.824.000 |
| Nha Trang đi H. Cái Bè 490 km (7 hours 13 mins) | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
| Nha Trang đi Tân Phước 458 km (6 hours 56 mins) | 6.412.000 | 6.912.000 | 12.824.000 | 19.236.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Bến Tre 475 km (7 hours 11 mins) | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
| Nha Trang đi H. Ba Tri 511 km (7 hours 55 mins) | 7.154.000 | 7.654.000 | 14.308.000 | 21.462.000 |
| Nha Trang đi H. Bình Đại 503 km (7 hours 50 mins) | 7.042.000 | 7.542.000 | 14.084.000 | 21.126.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 47 mins) | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| Nha Trang đi H. Giồng Trôm 494 km (7 hours 38 mins) | 6.916.000 | 7.416.000 | 13.832.000 | 20.748.000 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Bắc 486 km (7 hours 23 mins) | 6.804.000 | 7.304.000 | 13.608.000 | 20.412.000 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Nam 494 km (7 hours 34 mins) | 6.916.000 | 7.416.000 | 13.832.000 | 20.748.000 |
| Nha Trang đi H. Thạnh Phú 518 km (8 hours 8 mins) | 7.252.000 | 7.752.000 | 14.504.000 | 21.756.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi Tp Đà Lạt 134 km (3 hours 2 mins) | 2.680.000 | 3.180.000 | 6.700.000 | 8.040.000 |
| Nha Trang đi TP Bảo Lộc 307 km (5 hours 9 mins) | 4.605.000 | 5.105.000 | 11.512.500 | 13.815.000 |
| Nha Trang đi Đức Trọng 237 km (4 hours 30 mins) | 4.029.000 | 4.529.000 | 10.072.500 | 12.087.000 |
| Nha Trang đi Di Linh 288 km (4 hours 54 mins) | 4.608.000 | 5.108.000 | 11.520.000 | 13.824.000 |
| Nha Trang đi Bảo Lâm 337 km (5 hours 51 mins) | 6.118.000 | 6.618.000 | 15.295.000 | 18.354.000 |
| Nha Trang đi Đạ Huoai 325 km (5 hours 33 mins) | 4.875.000 | 5.375.000 | 12.187.500 | 14.625.000 |
| Nha Trang đi Đạ Tẻh 364 km (6 hours 19 mins) | 5.096.000 | 5.596.000 | 12.740.000 | 15.288.000 |
| Nha Trang đi Cát Tiên, Lâm Đồng 380 km (6 hours 43 mins) | 5.320.000 | 5.820.000 | 13.300.000 | 15.960.000 |
| Nha Trang đi Lâm Hà 210 km (4 hours 16 mins) | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Nha Trang đi Lạc Dương 3,512 km (1 day 21 hours) | 6.734.000 | 7.234.000 | 16.835.000 | 20.202.000 |
| Nha Trang đi Đơn Dương 170 km (3 hours 17 mins) | 3.060.000 | 3.560.000 | 7.650.000 | 9.180.000 |
| Nha Trang đi Đam Rông 259 km (5 hours 37 mins) | 4.144.000 | 4.644.000 | 10.360.000 | 12.432.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 461 km (7 hours 13 mins) | 6.454.000 | 6.954.000 | 16.135.000 | 19.362.000 |
| Nha Trang đi TX Bình Long 493 km (7 hours 52 mins) | 6.902.000 | 7.402.000 | 17.255.000 | 20.706.000 |
| Nha Trang đi TX Phước Long 379 km (8 hours 9 mins) | 5.306.000 | 5.806.000 | 13.265.000 | 15.918.000 |
| Nha Trang đi Bù Đăng 429 km (7 hours 48 mins) | 6.006.000 | 6.506.000 | 15.015.000 | 18.018.000 |
| Nha Trang đi Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 5.558.000 | 6.058.000 | 13.895.000 | 16.674.000 |
| Nha Trang đi Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 4.920.000 | 5.420.000 | 12.300.000 | 14.760.000 |
| Nha Trang đi Chơn Thành 462 km (7 hours 13 mins) | 6.468.000 | 6.968.000 | 16.170.000 | 19.404.000 |
| Nha Trang đi Đồng Phú 472 km (7 hours 33 mins) | 6.608.000 | 7.108.000 | 16.520.000 | 19.824.000 |
| Nha Trang đi Hớn Quản 482 km (7 hours 42 mins) | 6.748.000 | 7.248.000 | 16.870.000 | 20.244.000 |
| Nha Trang đi Lộc Ninh 510 km (8 hours 12 mins) | 7.140.000 | 7.640.000 | 17.850.000 | 21.420.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi TP Buôn Ma Thuột 183 km (4 hours 3 mins) | 3.294.000 | 3.794.000 | 8.235.000 | 9.882.000 |
| Nha Trang đi Buôn Đôn 229 km (5 hours 26 mins) | 3.893.000 | 4.393.000 | 9.732.500 | 11.679.000 |
| Nha Trang đi Cư Kuin 179 km (4 hours 9 mins) | 3.222.000 | 3.722.000 | 8.055.000 | 9.666.000 |
| Nha Trang đi Cư M’gar 180 km (4 hours 1 min) | 3.240.000 | 3.740.000 | 8.100.000 | 9.720.000 |
| Nha Trang đi Ea H’leo 225 km (4 hours 48 mins) | 3.825.000 | 4.325.000 | 9.562.500 | 11.475.000 |
| Nha Trang đi Ea Kar 130 km (2 hours 45 mins) | 2.600.000 | 3.100.000 | 6.500.000 | 7.800.000 |
| Nha Trang đi Ea Súp 216 km (4 hours 52 mins) | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
| Nha Trang đi Krông Ana 209 km (4 hours 39 mins) | 3.553.000 | 4.053.000 | 8.882.500 | 10.659.000 |
| Nha Trang đi Krông Bông 122 km (3 hours 14 mins) | 2.440.000 | 2.940.000 | 6.100.000 | 7.320.000 |
| Nha Trang đi Krông Buk 171 km (3 hours 51 mins) | 3.078.000 | 3.578.000 | 7.695.000 | 9.234.000 |
| Nha Trang đi Krông Năng 157 km (3 hours 28 mins) | 2.826.000 | 3.326.000 | 7.065.000 | 8.478.000 |
| Nha Trang đi Krông Pắc 151 km (3 hours 15 mins) | 2.718.000 | 3.218.000 | 6.795.000 | 8.154.000 |
| Nha Trang đi Lắk 151 km (3 hours 15 mins) | 2.718.000 | 3.218.000 | 6.795.000 | 8.154.000 |
| Nha Trang đi M’Đrắk 93.9 km (2 hours 0 mins) | 1.953.000 | 2.453.000 | 4.882.500 | 5.859.000 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Nha Trang đi Gia Nghĩa 299 km (6 hours 36 mins) | 4.784.000 | 5.284.000 | 11.960.000 | 14.352.000 |
| Nha Trang đi Cư Jút 299 km (6 hours 36 mins) | 4.784.000 | 5.284.000 | 11.960.000 | 14.352.000 |
| Nha Trang đi Đắk Glong 288 km (6 hours 31 mins) | 4.608.000 | 5.108.000 | 11.520.000 | 13.824.000 |
| Nha Trang đi Đắk Mil 240 km (5 hours 20 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 10.200.000 | 12.240.000 |
| Nha Trang đi Đắk R’Lấp 329 km (7 hours 17 mins) | 4.935.000 | 5.435.000 | 12.337.500 | 14.805.000 |
| Nha Trang đi Đắk Song 264 km (5 hours 54 mins) | 4.224.000 | 4.724.000 | 10.560.000 | 12.672.000 |
| Nha Trang đi Krông Nô 226 km (5 hours 9 mins) | 3.842.000 | 4.342.000 | 9.605.000 | 11.526.000 |
| Nha Trang đi Tuy Đức 301 km (6 hours 36 mins) | 4.515.000 | 5.015.000 | 11.287.500 | 13.545.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900k – 1.300k |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200k – 1.800k |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2000k – 3000k |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800k – 2000k |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800k – 4000k |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800k – 5000k |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ taxi Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



