Hành trình khám phá thiên nhiên hoặc nghỉ dưỡng cùng người thân sẽ thoải mái hơn khi bạn thuê xe Carnival hoặc xe taxi 7, 16, 32 chỗ. Dịch vụ luôn đảm bảo sạch xe, đúng giờ, tài xế thân thiện, giá thuê cạnh tranh và có thể đặt xe trực tiếp 24/7.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Nghệ An Quảng Bình. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Nghệ An Quảng Bình theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Nghệ An Quảng Bình
Bảng giá Taxi Nghệ An Quảng Bình xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Bình 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Nghệ An đi Đồng Hới 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Nghệ An đi Bố Trạch 278 km | 1,946,000 | 2,502,000 | 4,448,000 |
| Taxi Nghệ An đi Lệ Thủy 136 km | 1,496,000 | 1,496,000 | 2,720,000 |
| Taxi Nghệ An đi Minh Hóa 218 km | 1,744,000 | 1,962,000 | 3,706,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Ninh 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Trạch 271 km | 1,897,000 | 2,439,000 | 4,336,000 |
| Taxi Nghệ An đi Ba Đồn 278 km | 1,946,000 | 2,502,000 | 4,448,000 |
| Taxi Nghệ An đi Tuyên Hóa 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Bình 216 km | 1,728,000 | 1,944,000 | 3,672,000 |
| Taxi Vinh đi Đồng Hới 253 km | 1,771,000 | 2,277,000 | 4,048,000 |
| Taxi Vinh đi Bố Trạch 227 km | 1,816,000 | 2,043,000 | 3,859,000 |
| Taxi Vinh đi Lệ Thủy 255 km | 1,785,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Vinh đi Minh Hóa 104 km | 1,144,000 | 1,144,000 | 2,080,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Ninh 231 km | 1,848,000 | 2,079,000 | 3,927,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Trạch 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Vinh đi Ba Đồn 247 km | 1,976,000 | 2,223,000 | 4,199,000 |
| Taxi Vinh đi Tuyên Hóa 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Bình 259 km | 1,813,000 | 2,331,000 | 4,144,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Đồng Hới 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bố Trạch 211 km | 1,688,000 | 1,899,000 | 3,587,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Lệ Thủy 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Minh Hóa 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Ninh 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Trạch 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Ba Đồn 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Tuyên Hóa 196 km | 1,764,000 | 1,960,000 | 3,528,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Bình 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đồng Hới 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bố Trạch 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lệ Thủy 231 km | 1,848,000 | 2,079,000 | 3,927,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Minh Hóa 226 km | 1,808,000 | 2,034,000 | 3,842,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Ninh 132 km | 1,452,000 | 1,452,000 | 2,640,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Trạch 199 km | 1,791,000 | 1,990,000 | 3,582,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Ba Đồn 252 km | 1,764,000 | 2,268,000 | 4,032,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Tuyên Hóa 229 km | 1,832,000 | 2,061,000 | 3,893,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Bình 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Con Cuông đi Đồng Hới 247 km | 1,976,000 | 2,223,000 | 4,199,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bố Trạch 146 km | 1,606,000 | 1,606,000 | 2,920,000 |
| Taxi Con Cuông đi Lệ Thủy 196 km | 1,764,000 | 1,960,000 | 3,528,000 |
| Taxi Con Cuông đi Minh Hóa 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Ninh 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Trạch 248 km | 1,984,000 | 2,232,000 | 4,216,000 |
| Taxi Con Cuông đi Ba Đồn 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Con Cuông đi Tuyên Hóa 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Bình 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đồng Hới 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bố Trạch 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lệ Thủy 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Minh Hóa 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Ninh 233 km | 1,864,000 | 2,097,000 | 3,961,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Trạch 259 km | 1,813,000 | 2,331,000 | 4,144,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Ba Đồn 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Tuyên Hóa 249 km | 1,992,000 | 2,241,000 | 4,233,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Bình 267 km | 1,869,000 | 2,403,000 | 4,272,000 |
| Taxi Đô Lương đi Đồng Hới 266 km | 1,862,000 | 2,394,000 | 4,256,000 |
| Taxi Đô Lương đi Bố Trạch 273 km | 1,911,000 | 2,457,000 | 4,368,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lệ Thủy 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Đô Lương đi Minh Hóa 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Ninh 259 km | 1,813,000 | 2,331,000 | 4,144,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Trạch 217 km | 1,736,000 | 1,953,000 | 3,689,000 |
| Taxi Đô Lương đi Ba Đồn 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Đô Lương đi Tuyên Hóa 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Bình 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đồng Hới 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bố Trạch 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lệ Thủy 279 km | 1,953,000 | 2,511,000 | 4,464,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Minh Hóa 212 km | 1,696,000 | 1,908,000 | 3,604,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Ninh 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Trạch 132 km | 1,452,000 | 1,452,000 | 2,640,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ba Đồn 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Tuyên Hóa 181 km | 1,629,000 | 1,810,000 | 3,258,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Bình 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đồng Hới 251 km | 1,757,000 | 2,259,000 | 4,016,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bố Trạch 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lệ Thủy 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Minh Hóa 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Ninh 272 km | 1,904,000 | 2,448,000 | 4,352,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Trạch 254 km | 1,778,000 | 2,286,000 | 4,064,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ba Đồn 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Tuyên Hóa 241 km | 1,928,000 | 2,169,000 | 4,097,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Bình 269 km | 1,883,000 | 2,421,000 | 4,304,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đồng Hới 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bố Trạch 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Lệ Thủy 226 km | 1,808,000 | 2,034,000 | 3,842,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Minh Hóa 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Ninh 211 km | 1,688,000 | 1,899,000 | 3,587,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Trạch 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ba Đồn 221 km | 1,768,000 | 1,989,000 | 3,757,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Tuyên Hóa 206 km | 1,648,000 | 1,854,000 | 3,502,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Bình 254 km | 1,778,000 | 2,286,000 | 4,064,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đồng Hới 121 km | 1,331,000 | 1,331,000 | 2,420,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bố Trạch 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lệ Thủy 132 km | 1,452,000 | 1,452,000 | 2,640,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Minh Hóa 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Ninh 122 km | 1,342,000 | 1,342,000 | 2,440,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Trạch 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ba Đồn 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Tuyên Hóa 246 km | 1,968,000 | 2,214,000 | 4,182,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Bình 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đồng Hới 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bố Trạch 276 km | 1,932,000 | 2,484,000 | 4,416,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lệ Thủy 237 km | 1,896,000 | 2,133,000 | 4,029,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Minh Hóa 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Ninh 213 km | 1,704,000 | 1,917,000 | 3,621,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Trạch 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ba Đồn 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Tuyên Hóa 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Bình 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Quế Phong đi Đồng Hới 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bố Trạch 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Quế Phong đi Lệ Thủy 132 km | 1,452,000 | 1,452,000 | 2,640,000 |
| Taxi Quế Phong đi Minh Hóa 104 km | 1,144,000 | 1,144,000 | 2,080,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Ninh 186 km | 1,674,000 | 1,860,000 | 3,348,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Trạch 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Quế Phong đi Ba Đồn 236 km | 1,888,000 | 2,124,000 | 4,012,000 |
| Taxi Quế Phong đi Tuyên Hóa 227 km | 1,816,000 | 2,043,000 | 3,859,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Bình 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đồng Hới 279 km | 1,953,000 | 2,511,000 | 4,464,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bố Trạch 216 km | 1,728,000 | 1,944,000 | 3,672,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lệ Thủy 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Minh Hóa 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Ninh 122 km | 1,342,000 | 1,342,000 | 2,440,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Trạch 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ba Đồn 123 km | 1,353,000 | 1,353,000 | 2,460,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Tuyên Hóa 152 km | 1,368,000 | 1,520,000 | 2,736,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Bình 272 km | 1,904,000 | 2,448,000 | 4,352,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đồng Hới 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bố Trạch 149 km | 1,639,000 | 1,639,000 | 2,980,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lệ Thủy 275 km | 1,925,000 | 2,475,000 | 4,400,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Minh Hóa 247 km | 1,976,000 | 2,223,000 | 4,199,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Ninh 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Trạch 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ba Đồn 252 km | 1,764,000 | 2,268,000 | 4,032,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Tuyên Hóa 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Bình 204 km | 1,632,000 | 1,836,000 | 3,468,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đồng Hới 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bố Trạch 201 km | 1,608,000 | 1,809,000 | 3,417,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lệ Thủy 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Minh Hóa 113 km | 1,243,000 | 1,243,000 | 2,260,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Ninh 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Trạch 237 km | 1,896,000 | 2,133,000 | 4,029,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ba Đồn 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Tuyên Hóa 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Bình 280 km | 1,960,000 | 2,520,000 | 4,480,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đồng Hới 113 km | 1,243,000 | 1,243,000 | 2,260,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bố Trạch 271 km | 1,897,000 | 2,439,000 | 4,336,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lệ Thủy 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Minh Hóa 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Ninh 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Trạch 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ba Đồn 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Tuyên Hóa 155 km | 1,395,000 | 1,550,000 | 2,790,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Bình 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đồng Hới 199 km | 1,791,000 | 1,990,000 | 3,582,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Bố Trạch 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lệ Thủy 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Minh Hóa 217 km | 1,736,000 | 1,953,000 | 3,689,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Ninh 228 km | 1,824,000 | 2,052,000 | 3,876,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Trạch 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ba Đồn 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Tuyên Hóa 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Bình 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đồng Hới 239 km | 1,912,000 | 2,151,000 | 4,063,000 |
| Taxi Tương Dương đi Bố Trạch 256 km | 1,792,000 | 2,304,000 | 4,096,000 |
| Taxi Tương Dương đi Lệ Thủy 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Tương Dương đi Minh Hóa 228 km | 1,824,000 | 2,052,000 | 3,876,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Ninh 229 km | 1,832,000 | 2,061,000 | 3,893,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Trạch 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Tương Dương đi Ba Đồn 248 km | 1,984,000 | 2,232,000 | 4,216,000 |
| Taxi Tương Dương đi Tuyên Hóa 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Bình 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đồng Hới 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bố Trạch 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Yên Thành đi Lệ Thủy 214 km | 1,712,000 | 1,926,000 | 3,638,000 |
| Taxi Yên Thành đi Minh Hóa 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Ninh 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Trạch 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Yên Thành đi Ba Đồn 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Yên Thành đi Tuyên Hóa 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
Bảng giá Xe Taxi Nghệ An Quảng Bình 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Bình 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Nghệ An đi Đồng Hới 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Nghệ An đi Bố Trạch 278 km | 4,003,200 | 4,892,800 | 5,782,400 |
| Taxi Nghệ An đi Lệ Thủy 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 3,536,000 |
| Taxi Nghệ An đi Minh Hóa 218 km | 3,335,400 | 4,076,600 | 4,817,800 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Ninh 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 4,539,600 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Trạch 271 km | 3,902,400 | 4,769,600 | 5,636,800 |
| Taxi Nghệ An đi Ba Đồn 278 km | 4,003,200 | 4,892,800 | 5,782,400 |
| Taxi Nghệ An đi Tuyên Hóa 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Bình 216 km | 3,304,800 | 4,039,200 | 4,773,600 |
| Taxi Vinh đi Đồng Hới 253 km | 3,643,200 | 4,452,800 | 5,262,400 |
| Taxi Vinh đi Bố Trạch 227 km | 3,473,100 | 4,244,900 | 5,016,700 |
| Taxi Vinh đi Lệ Thủy 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Vinh đi Minh Hóa 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 2,704,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Ninh 231 km | 3,534,300 | 4,319,700 | 5,105,100 |
| Taxi Vinh đi Quảng Trạch 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Vinh đi Ba Đồn 247 km | 3,779,100 | 4,618,900 | 5,458,700 |
| Taxi Vinh đi Tuyên Hóa 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 4,563,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Bình 259 km | 3,729,600 | 4,558,400 | 5,387,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Đồng Hới 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bố Trạch 211 km | 3,228,300 | 3,945,700 | 4,663,100 |
| Taxi Cửa Lò đi Lệ Thủy 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Minh Hóa 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Ninh 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Trạch 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Ba Đồn 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Tuyên Hóa 196 km | 3,175,200 | 3,880,800 | 4,586,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Bình 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đồng Hới 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bố Trạch 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lệ Thủy 231 km | 3,534,300 | 4,319,700 | 5,105,100 |
| Taxi Thái Hòa đi Minh Hóa 226 km | 3,457,800 | 4,226,200 | 4,994,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Ninh 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,432,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Trạch 199 km | 3,223,800 | 3,940,200 | 4,656,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Ba Đồn 252 km | 3,628,800 | 4,435,200 | 5,241,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Tuyên Hóa 229 km | 3,503,700 | 4,282,300 | 5,060,900 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Bình 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 3,954,600 |
| Taxi Con Cuông đi Đồng Hới 247 km | 3,779,100 | 4,618,900 | 5,458,700 |
| Taxi Con Cuông đi Bố Trạch 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 3,796,000 |
| Taxi Con Cuông đi Lệ Thủy 196 km | 3,175,200 | 3,880,800 | 4,586,400 |
| Taxi Con Cuông đi Minh Hóa 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Ninh 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Trạch 248 km | 3,794,400 | 4,637,600 | 5,480,800 |
| Taxi Con Cuông đi Ba Đồn 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Con Cuông đi Tuyên Hóa 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Bình 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đồng Hới 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bố Trạch 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lệ Thủy 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Minh Hóa 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Ninh 233 km | 3,564,900 | 4,357,100 | 5,149,300 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Trạch 259 km | 3,729,600 | 4,558,400 | 5,387,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Ba Đồn 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Tuyên Hóa 249 km | 3,809,700 | 4,656,300 | 5,502,900 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Bình 267 km | 3,844,800 | 4,699,200 | 5,553,600 |
| Taxi Đô Lương đi Đồng Hới 266 km | 3,830,400 | 4,681,600 | 5,532,800 |
| Taxi Đô Lương đi Bố Trạch 273 km | 3,931,200 | 4,804,800 | 5,678,400 |
| Taxi Đô Lương đi Lệ Thủy 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Đô Lương đi Minh Hóa 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Ninh 259 km | 3,729,600 | 4,558,400 | 5,387,200 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Trạch 217 km | 3,320,100 | 4,057,900 | 4,795,700 |
| Taxi Đô Lương đi Ba Đồn 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Đô Lương đi Tuyên Hóa 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Bình 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đồng Hới 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,193,500 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bố Trạch 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lệ Thủy 279 km | 4,017,600 | 4,910,400 | 5,803,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Minh Hóa 212 km | 3,243,600 | 3,964,400 | 4,685,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Ninh 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Trạch 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,432,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ba Đồn 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Tuyên Hóa 181 km | 2,932,200 | 3,583,800 | 4,235,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Bình 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đồng Hới 251 km | 3,614,400 | 4,417,600 | 5,220,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bố Trạch 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lệ Thủy 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 4,539,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Minh Hóa 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Ninh 272 km | 3,916,800 | 4,787,200 | 5,657,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Trạch 254 km | 3,657,600 | 4,470,400 | 5,283,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ba Đồn 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Tuyên Hóa 241 km | 3,687,300 | 4,506,700 | 5,326,100 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Bình 269 km | 3,873,600 | 4,734,400 | 5,595,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Đồng Hới 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bố Trạch 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,118,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Lệ Thủy 226 km | 3,457,800 | 4,226,200 | 4,994,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Minh Hóa 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 4,492,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Ninh 211 km | 3,228,300 | 3,945,700 | 4,663,100 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Trạch 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ba Đồn 221 km | 3,381,300 | 4,132,700 | 4,884,100 |
| Taxi Nam Đàn đi Tuyên Hóa 206 km | 3,151,800 | 3,852,200 | 4,552,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Bình 254 km | 3,657,600 | 4,470,400 | 5,283,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đồng Hới 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,146,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bố Trạch 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lệ Thủy 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,432,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Minh Hóa 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Ninh 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,172,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Trạch 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ba Đồn 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Tuyên Hóa 246 km | 3,763,800 | 4,600,200 | 5,436,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Bình 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đồng Hới 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bố Trạch 276 km | 3,974,400 | 4,857,600 | 5,740,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lệ Thủy 237 km | 3,626,100 | 4,431,900 | 5,237,700 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Minh Hóa 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 4,596,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Ninh 213 km | 3,258,900 | 3,983,100 | 4,707,300 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Trạch 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ba Đồn 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Tuyên Hóa 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Bình 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Quế Phong đi Đồng Hới 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bố Trạch 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Quế Phong đi Lệ Thủy 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,432,000 |
| Taxi Quế Phong đi Minh Hóa 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 2,704,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Ninh 186 km | 3,013,200 | 3,682,800 | 4,352,400 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Trạch 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Quế Phong đi Ba Đồn 236 km | 3,610,800 | 4,413,200 | 5,215,600 |
| Taxi Quế Phong đi Tuyên Hóa 227 km | 3,473,100 | 4,244,900 | 5,016,700 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Bình 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đồng Hới 279 km | 4,017,600 | 4,910,400 | 5,803,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bố Trạch 216 km | 3,304,800 | 4,039,200 | 4,773,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lệ Thủy 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 4,375,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Minh Hóa 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 4,633,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Ninh 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,172,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Trạch 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ba Đồn 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,198,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Tuyên Hóa 152 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 3,556,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Bình 272 km | 3,916,800 | 4,787,200 | 5,657,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đồng Hới 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bố Trạch 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 3,874,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lệ Thủy 275 km | 3,960,000 | 4,840,000 | 5,720,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Minh Hóa 247 km | 3,779,100 | 4,618,900 | 5,458,700 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Ninh 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Trạch 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ba Đồn 252 km | 3,628,800 | 4,435,200 | 5,241,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Tuyên Hóa 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Bình 204 km | 3,121,200 | 3,814,800 | 4,508,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đồng Hới 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bố Trạch 201 km | 3,075,300 | 3,758,700 | 4,442,100 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lệ Thủy 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Minh Hóa 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 2,938,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Ninh 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Trạch 237 km | 3,626,100 | 4,431,900 | 5,237,700 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ba Đồn 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Tuyên Hóa 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Bình 280 km | 4,032,000 | 4,928,000 | 5,824,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đồng Hới 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 2,938,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bố Trạch 271 km | 3,902,400 | 4,769,600 | 5,636,800 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lệ Thủy 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Minh Hóa 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,118,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Ninh 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Trạch 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ba Đồn 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Tuyên Hóa 155 km | 2,511,000 | 3,069,000 | 3,627,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Bình 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 4,633,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Đồng Hới 199 km | 3,223,800 | 3,940,200 | 4,656,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Bố Trạch 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Lệ Thủy 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Minh Hóa 217 km | 3,320,100 | 4,057,900 | 4,795,700 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Ninh 228 km | 3,488,400 | 4,263,600 | 5,038,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Trạch 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ba Đồn 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Tuyên Hóa 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Bình 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đồng Hới 239 km | 3,656,700 | 4,469,300 | 5,281,900 |
| Taxi Tương Dương đi Bố Trạch 256 km | 3,686,400 | 4,505,600 | 5,324,800 |
| Taxi Tương Dương đi Lệ Thủy 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Tương Dương đi Minh Hóa 228 km | 3,488,400 | 4,263,600 | 5,038,800 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Ninh 229 km | 3,503,700 | 4,282,300 | 5,060,900 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Trạch 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Tương Dương đi Ba Đồn 248 km | 3,794,400 | 4,637,600 | 5,480,800 |
| Taxi Tương Dương đi Tuyên Hóa 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Bình 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 3,907,800 |
| Taxi Yên Thành đi Đồng Hới 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Yên Thành đi Bố Trạch 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Yên Thành đi Lệ Thủy 214 km | 3,274,200 | 4,001,800 | 4,729,400 |
| Taxi Yên Thành đi Minh Hóa 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Ninh 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Trạch 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Yên Thành đi Ba Đồn 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Yên Thành đi Tuyên Hóa 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Nghệ An Quảng Bình và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



