Xe taxi Carnival và các dòng xe từ 4 chỗ đến 32 chỗ đang là lựa chọn phổ biến cho hành trình công tác ngắn ngày hay tour du lịch đường dài. Với đội ngũ tài xế giàu kinh nghiệm và xe đời mới, bạn sẽ yên tâm từ lúc xuất phát đến khi kết thúc hành trìn.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Nghệ An Ninh Bình. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Nghệ An Ninh Bình theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Nghệ An Ninh Bình
Bảng giá Taxi Nghệ An Ninh Bình xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Nghệ An đi Ninh Bình 204 km | 1,632,000 | 1,836,000 | 3,468,000 |
| Taxi Nghệ An đi Tam Điệp 233 km | 1,864,000 | 2,097,000 | 3,961,000 |
| Taxi Nghệ An đi Gia Viễn 238 km | 1,904,000 | 2,142,000 | 4,046,000 |
| Taxi Nghệ An đi Hoa Lư 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Nghệ An đi Kim Sơn 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Nghệ An đi Nho Quan 197 km | 1,773,000 | 1,970,000 | 3,546,000 |
| Taxi Nghệ An đi Yên Khánh 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Nghệ An đi Yên Mô 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Vinh đi Ninh Bình 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi Vinh đi Tam Điệp 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Vinh đi Gia Viễn 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Vinh đi Hoa Lư 245 km | 1,960,000 | 2,205,000 | 4,165,000 |
| Taxi Vinh đi Kim Sơn 102 km | 1,122,000 | 1,122,000 | 2,040,000 |
| Taxi Vinh đi Nho Quan 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Vinh đi Yên Khánh 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Vinh đi Yên Mô 231 km | 1,848,000 | 2,079,000 | 3,927,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Ninh Bình 177 km | 1,593,000 | 1,770,000 | 3,186,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Tam Điệp 196 km | 1,764,000 | 1,960,000 | 3,528,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Gia Viễn 251 km | 1,757,000 | 2,259,000 | 4,016,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hoa Lư 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Kim Sơn 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nho Quan 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Yên Khánh 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Yên Mô 186 km | 1,674,000 | 1,860,000 | 3,348,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Ninh Bình 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Tam Điệp 258 km | 1,806,000 | 2,322,000 | 4,128,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Gia Viễn 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hoa Lư 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Kim Sơn 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nho Quan 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Yên Khánh 250 km | 1,750,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Yên Mô 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Con Cuông đi Ninh Bình 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Con Cuông đi Tam Điệp 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Con Cuông đi Gia Viễn 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hoa Lư 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Con Cuông đi Kim Sơn 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nho Quan 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Con Cuông đi Yên Khánh 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Con Cuông đi Yên Mô 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Ninh Bình 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Tam Điệp 222 km | 1,776,000 | 1,998,000 | 3,774,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Gia Viễn 221 km | 1,768,000 | 1,989,000 | 3,757,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hoa Lư 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Kim Sơn 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nho Quan 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Yên Khánh 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Yên Mô 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Đô Lương đi Ninh Bình 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Đô Lương đi Tam Điệp 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Đô Lương đi Gia Viễn 211 km | 1,688,000 | 1,899,000 | 3,587,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hoa Lư 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Đô Lương đi Kim Sơn 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nho Quan 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Đô Lương đi Yên Khánh 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Đô Lương đi Yên Mô 216 km | 1,728,000 | 1,944,000 | 3,672,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ninh Bình 251 km | 1,757,000 | 2,259,000 | 4,016,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Tam Điệp 238 km | 1,904,000 | 2,142,000 | 4,046,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Gia Viễn 138 km | 1,518,000 | 1,518,000 | 2,760,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hoa Lư 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Kim Sơn 223 km | 1,784,000 | 2,007,000 | 3,791,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nho Quan 216 km | 1,728,000 | 1,944,000 | 3,672,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Yên Khánh 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Yên Mô 257 km | 1,799,000 | 2,313,000 | 4,112,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ninh Bình 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Tam Điệp 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Gia Viễn 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hoa Lư 102 km | 1,122,000 | 1,122,000 | 2,040,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Kim Sơn 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nho Quan 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Yên Khánh 248 km | 1,984,000 | 2,232,000 | 4,216,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Yên Mô 254 km | 1,778,000 | 2,286,000 | 4,064,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ninh Bình 242 km | 1,936,000 | 2,178,000 | 4,114,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Tam Điệp 239 km | 1,912,000 | 2,151,000 | 4,063,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Gia Viễn 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hoa Lư 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Kim Sơn 244 km | 1,952,000 | 2,196,000 | 4,148,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nho Quan 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Yên Khánh 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Yên Mô 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ninh Bình 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Tam Điệp 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Gia Viễn 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hoa Lư 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Kim Sơn 255 km | 1,785,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nho Quan 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Yên Khánh 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Yên Mô 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ninh Bình 259 km | 1,813,000 | 2,331,000 | 4,144,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Tam Điệp 221 km | 1,768,000 | 1,989,000 | 3,757,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Gia Viễn 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hoa Lư 136 km | 1,496,000 | 1,496,000 | 2,720,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Kim Sơn 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nho Quan 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Yên Khánh 258 km | 1,806,000 | 2,322,000 | 4,128,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Yên Mô 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Quế Phong đi Ninh Bình 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Quế Phong đi Tam Điệp 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Quế Phong đi Gia Viễn 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hoa Lư 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Quế Phong đi Kim Sơn 211 km | 1,688,000 | 1,899,000 | 3,587,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nho Quan 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Quế Phong đi Yên Khánh 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Quế Phong đi Yên Mô 234 km | 1,872,000 | 2,106,000 | 3,978,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ninh Bình 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Tam Điệp 149 km | 1,639,000 | 1,639,000 | 2,980,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Gia Viễn 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hoa Lư 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Kim Sơn 223 km | 1,784,000 | 2,007,000 | 3,791,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nho Quan 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Yên Khánh 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Yên Mô 231 km | 1,848,000 | 2,079,000 | 3,927,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ninh Bình 253 km | 1,771,000 | 2,277,000 | 4,048,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Tam Điệp 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Gia Viễn 239 km | 1,912,000 | 2,151,000 | 4,063,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hoa Lư 224 km | 1,792,000 | 2,016,000 | 3,808,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Kim Sơn 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nho Quan 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Yên Khánh 225 km | 1,800,000 | 2,025,000 | 3,825,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Yên Mô 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ninh Bình 202 km | 1,616,000 | 1,818,000 | 3,434,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Tam Điệp 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Gia Viễn 177 km | 1,593,000 | 1,770,000 | 3,186,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hoa Lư 240 km | 1,920,000 | 2,160,000 | 4,080,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Kim Sơn 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nho Quan 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Yên Khánh 181 km | 1,629,000 | 1,810,000 | 3,258,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Yên Mô 164 km | 1,476,000 | 1,640,000 | 2,952,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ninh Bình 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Tam Điệp 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Gia Viễn 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hoa Lư 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Kim Sơn 213 km | 1,704,000 | 1,917,000 | 3,621,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nho Quan 201 km | 1,608,000 | 1,809,000 | 3,417,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Yên Khánh 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Yên Mô 213 km | 1,704,000 | 1,917,000 | 3,621,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ninh Bình 121 km | 1,331,000 | 1,331,000 | 2,420,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Tam Điệp 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Gia Viễn 247 km | 1,976,000 | 2,223,000 | 4,199,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hoa Lư 134 km | 1,474,000 | 1,474,000 | 2,680,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Kim Sơn 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nho Quan 236 km | 1,888,000 | 2,124,000 | 4,012,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Yên Khánh 228 km | 1,824,000 | 2,052,000 | 3,876,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Yên Mô 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Tương Dương đi Ninh Bình 162 km | 1,458,000 | 1,620,000 | 2,916,000 |
| Taxi Tương Dương đi Tam Điệp 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Tương Dương đi Gia Viễn 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hoa Lư 243 km | 1,944,000 | 2,187,000 | 4,131,000 |
| Taxi Tương Dương đi Kim Sơn 224 km | 1,792,000 | 2,016,000 | 3,808,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nho Quan 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Tương Dương đi Yên Khánh 229 km | 1,832,000 | 2,061,000 | 3,893,000 |
| Taxi Tương Dương đi Yên Mô 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Yên Thành đi Ninh Bình 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Yên Thành đi Tam Điệp 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Yên Thành đi Gia Viễn 215 km | 1,720,000 | 1,935,000 | 3,655,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hoa Lư 164 km | 1,476,000 | 1,640,000 | 2,952,000 |
| Taxi Yên Thành đi Kim Sơn 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nho Quan 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Yên Thành đi Yên Khánh 252 km | 1,764,000 | 2,268,000 | 4,032,000 |
| Taxi Yên Thành đi Yên Mô 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
Bảng giá Xe Taxi Nghệ An Ninh Bình 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Nghệ An đi Ninh Bình 204 km | 3,121,200 | 3,814,800 | 4,508,400 |
| Taxi Nghệ An đi Tam Điệp 233 km | 3,564,900 | 4,357,100 | 5,149,300 |
| Taxi Nghệ An đi Gia Viễn 238 km | 3,641,400 | 4,450,600 | 5,259,800 |
| Taxi Nghệ An đi Hoa Lư 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Nghệ An đi Kim Sơn 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Nghệ An đi Nho Quan 197 km | 3,191,400 | 3,900,600 | 4,609,800 |
| Taxi Nghệ An đi Yên Khánh 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Nghệ An đi Yên Mô 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,071,600 |
| Taxi Vinh đi Ninh Bình 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi Vinh đi Tam Điệp 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Vinh đi Gia Viễn 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Vinh đi Hoa Lư 245 km | 3,748,500 | 4,581,500 | 5,414,500 |
| Taxi Vinh đi Kim Sơn 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 2,652,000 |
| Taxi Vinh đi Nho Quan 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Vinh đi Yên Khánh 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Vinh đi Yên Mô 231 km | 3,534,300 | 4,319,700 | 5,105,100 |
| Taxi Cửa Lò đi Ninh Bình 177 km | 2,867,400 | 3,504,600 | 4,141,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Tam Điệp 196 km | 3,175,200 | 3,880,800 | 4,586,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Gia Viễn 251 km | 3,614,400 | 4,417,600 | 5,220,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Hoa Lư 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Cửa Lò đi Kim Sơn 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Nho Quan 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Yên Khánh 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Yên Mô 186 km | 3,013,200 | 3,682,800 | 4,352,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Ninh Bình 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,024,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Tam Điệp 258 km | 3,715,200 | 4,540,800 | 5,366,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Gia Viễn 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hoa Lư 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Kim Sơn 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,083,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nho Quan 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Yên Khánh 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 5,200,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Yên Mô 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Con Cuông đi Ninh Bình 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 3,954,600 |
| Taxi Con Cuông đi Tam Điệp 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Con Cuông đi Gia Viễn 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hoa Lư 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Con Cuông đi Kim Sơn 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,071,600 |
| Taxi Con Cuông đi Nho Quan 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Con Cuông đi Yên Khánh 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Con Cuông đi Yên Mô 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 4,633,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Ninh Bình 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Tam Điệp 222 km | 3,396,600 | 4,151,400 | 4,906,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Gia Viễn 221 km | 3,381,300 | 4,132,700 | 4,884,100 |
| Taxi Diễn Châu đi Hoa Lư 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Kim Sơn 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nho Quan 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Yên Khánh 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Yên Mô 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Đô Lương đi Ninh Bình 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Đô Lương đi Tam Điệp 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Đô Lương đi Gia Viễn 211 km | 3,228,300 | 3,945,700 | 4,663,100 |
| Taxi Đô Lương đi Hoa Lư 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Đô Lương đi Kim Sơn 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Đô Lương đi Nho Quan 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 4,539,600 |
| Taxi Đô Lương đi Yên Khánh 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Đô Lương đi Yên Mô 216 km | 3,304,800 | 4,039,200 | 4,773,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ninh Bình 251 km | 3,614,400 | 4,417,600 | 5,220,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Tam Điệp 238 km | 3,641,400 | 4,450,600 | 5,259,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Gia Viễn 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 3,588,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hoa Lư 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Kim Sơn 223 km | 3,411,900 | 4,170,100 | 4,928,300 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nho Quan 216 km | 3,304,800 | 4,039,200 | 4,773,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Yên Khánh 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Yên Mô 257 km | 3,700,800 | 4,523,200 | 5,345,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ninh Bình 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Tam Điệp 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Gia Viễn 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hoa Lư 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 2,652,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Kim Sơn 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nho Quan 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Yên Khánh 248 km | 3,794,400 | 4,637,600 | 5,480,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Yên Mô 254 km | 3,657,600 | 4,470,400 | 5,283,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Ninh Bình 242 km | 3,702,600 | 4,525,400 | 5,348,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Tam Điệp 239 km | 3,656,700 | 4,469,300 | 5,281,900 |
| Taxi Nam Đàn đi Gia Viễn 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,024,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Hoa Lư 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Kim Sơn 244 km | 3,733,200 | 4,562,800 | 5,392,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Nho Quan 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Yên Khánh 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Nam Đàn đi Yên Mô 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ninh Bình 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 4,492,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Tam Điệp 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 4,375,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Gia Viễn 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hoa Lư 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Kim Sơn 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nho Quan 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Yên Khánh 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 4,641,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Yên Mô 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ninh Bình 259 km | 3,729,600 | 4,558,400 | 5,387,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Tam Điệp 221 km | 3,381,300 | 4,132,700 | 4,884,100 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Gia Viễn 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hoa Lư 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 3,536,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Kim Sơn 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nho Quan 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Yên Khánh 258 km | 3,715,200 | 4,540,800 | 5,366,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Yên Mô 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Quế Phong đi Ninh Bình 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Quế Phong đi Tam Điệp 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 3,954,600 |
| Taxi Quế Phong đi Gia Viễn 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hoa Lư 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Quế Phong đi Kim Sơn 211 km | 3,228,300 | 3,945,700 | 4,663,100 |
| Taxi Quế Phong đi Nho Quan 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Quế Phong đi Yên Khánh 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Quế Phong đi Yên Mô 234 km | 3,580,200 | 4,375,800 | 5,171,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ninh Bình 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Tam Điệp 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 3,874,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Gia Viễn 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hoa Lư 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Kim Sơn 223 km | 3,411,900 | 4,170,100 | 4,928,300 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nho Quan 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 3,907,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Yên Khánh 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Yên Mô 231 km | 3,534,300 | 4,319,700 | 5,105,100 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ninh Bình 253 km | 3,643,200 | 4,452,800 | 5,262,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Tam Điệp 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Gia Viễn 239 km | 3,656,700 | 4,469,300 | 5,281,900 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hoa Lư 224 km | 3,427,200 | 4,188,800 | 4,950,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Kim Sơn 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nho Quan 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,024,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Yên Khánh 225 km | 3,442,500 | 4,207,500 | 4,972,500 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Yên Mô 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,118,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ninh Bình 202 km | 3,090,600 | 3,777,400 | 4,464,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Tam Điệp 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 4,486,300 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Gia Viễn 177 km | 2,867,400 | 3,504,600 | 4,141,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hoa Lư 240 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Kim Sơn 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nho Quan 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Yên Khánh 181 km | 2,932,200 | 3,583,800 | 4,235,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Yên Mô 164 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 3,837,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ninh Bình 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Tam Điệp 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Gia Viễn 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hoa Lư 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Kim Sơn 213 km | 3,258,900 | 3,983,100 | 4,707,300 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nho Quan 201 km | 3,075,300 | 3,758,700 | 4,442,100 |
| Taxi Tân Kỳ đi Yên Khánh 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Yên Mô 213 km | 3,258,900 | 3,983,100 | 4,707,300 |
| Taxi Thanh Chương đi Ninh Bình 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,146,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Tam Điệp 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Gia Viễn 247 km | 3,779,100 | 4,618,900 | 5,458,700 |
| Taxi Thanh Chương đi Hoa Lư 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 3,484,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Kim Sơn 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Nho Quan 236 km | 3,610,800 | 4,413,200 | 5,215,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Yên Khánh 228 km | 3,488,400 | 4,263,600 | 5,038,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Yên Mô 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 4,492,800 |
| Taxi Tương Dương đi Ninh Bình 162 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 3,790,800 |
| Taxi Tương Dương đi Tam Điệp 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Tương Dương đi Gia Viễn 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Tương Dương đi Hoa Lư 243 km | 3,717,900 | 4,544,100 | 5,370,300 |
| Taxi Tương Dương đi Kim Sơn 224 km | 3,427,200 | 4,188,800 | 4,950,400 |
| Taxi Tương Dương đi Nho Quan 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Tương Dương đi Yên Khánh 229 km | 3,503,700 | 4,282,300 | 5,060,900 |
| Taxi Tương Dương đi Yên Mô 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 3,954,600 |
| Taxi Yên Thành đi Ninh Bình 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 4,530,500 |
| Taxi Yên Thành đi Tam Điệp 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Yên Thành đi Gia Viễn 215 km | 3,289,500 | 4,020,500 | 4,751,500 |
| Taxi Yên Thành đi Hoa Lư 164 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 3,837,600 |
| Taxi Yên Thành đi Kim Sơn 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nho Quan 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Yên Thành đi Yên Khánh 252 km | 3,628,800 | 4,435,200 | 5,241,600 |
| Taxi Yên Thành đi Yên Mô 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Nghệ An Ninh Bình và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



