Thuê xe taxi theo nhóm chưa bao giờ đơn giản đến vậy với các lựa chọn xe 4–32 chỗ, từ phổ thông đến dòng Carnival sang trọng. Dịch vụ chuyên nghiệp, hỗ trợ lộ trình, linh hoạt thời gian và sẵn sàng phục vụ ngay cả ngoài giờ hành chính.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Nghệ An Hà Tĩnh. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Nghệ An Hà Tĩnh theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Nghệ An Hà Tĩnh
Bảng giá Taxi Nghệ An Hà Tĩnh xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Nghệ An đi Hà Tĩnh 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Nghệ An đi Kỳ Anh 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Nghệ An đi Cẩm Xuyên 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Nghệ An đi Can Lộc 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Nghệ An đi Đức Thọ 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi Nghệ An đi Hương Khê 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Nghệ An đi Hương Sơn 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Nghệ An đi Kỳ Anh 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Nghệ An đi Lộc Hà 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Nghệ An đi Nghi Xuân 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Nghệ An đi Thạch Hà 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Nghệ An đi Vũ Quang 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Vinh đi Hà Tĩnh 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Vinh đi Kỳ Anh 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Vinh đi Cẩm Xuyên 51 km | 612,000 | 714,000 | 1,275,000 |
| Taxi Vinh đi Can Lộc 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Vinh đi Đức Thọ 42 km | 630,000 | 714,000 | 1,260,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Khê 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Sơn 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Vinh đi Kỳ Anh 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Vinh đi Lộc Hà 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Vinh đi Nghi Xuân 199 km | 1,791,000 | 1,990,000 | 3,582,000 |
| Taxi Vinh đi Thạch Hà 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Vinh đi Vũ Quang 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hà Tĩnh 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Kỳ Anh 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Cẩm Xuyên 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Can Lộc 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Đức Thọ 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Khê 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Sơn 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Kỳ Anh 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Lộc Hà 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nghi Xuân 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Thạch Hà 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Vũ Quang 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hà Tĩnh 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Kỳ Anh 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Cẩm Xuyên 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Can Lộc 179 km | 1,611,000 | 1,790,000 | 3,222,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đức Thọ 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Khê 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Sơn 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Kỳ Anh 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lộc Hà 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nghi Xuân 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Thạch Hà 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Vũ Quang 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hà Tĩnh 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Con Cuông đi Kỳ Anh 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Con Cuông đi Cẩm Xuyên 121 km | 1,331,000 | 1,331,000 | 2,420,000 |
| Taxi Con Cuông đi Can Lộc 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Con Cuông đi Đức Thọ 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Khê 136 km | 1,496,000 | 1,496,000 | 2,720,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Sơn 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Con Cuông đi Kỳ Anh 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Con Cuông đi Lộc Hà 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nghi Xuân 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thạch Hà 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Con Cuông đi Vũ Quang 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hà Tĩnh 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Kỳ Anh 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Cẩm Xuyên 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Can Lộc 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đức Thọ 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Khê 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Sơn 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Kỳ Anh 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lộc Hà 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nghi Xuân 179 km | 1,611,000 | 1,790,000 | 3,222,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Thạch Hà 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Vũ Quang 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hà Tĩnh 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Đô Lương đi Kỳ Anh 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Đô Lương đi Cẩm Xuyên 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Đô Lương đi Can Lộc 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Đô Lương đi Đức Thọ 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Khê 138 km | 1,518,000 | 1,518,000 | 2,760,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Sơn 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Đô Lương đi Kỳ Anh 152 km | 1,368,000 | 1,520,000 | 2,736,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lộc Hà 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nghi Xuân 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Đô Lương đi Thạch Hà 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Đô Lương đi Vũ Quang 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hà Tĩnh 97 km | 1,164,000 | 1,358,000 | 2,037,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Kỳ Anh 146 km | 1,606,000 | 1,606,000 | 2,920,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Cẩm Xuyên 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Can Lộc 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đức Thọ 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Khê 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Sơn 51 km | 612,000 | 714,000 | 1,275,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Kỳ Anh 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lộc Hà 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nghi Xuân 44 km | 660,000 | 748,000 | 1,320,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thạch Hà 149 km | 1,639,000 | 1,639,000 | 2,980,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Vũ Quang 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hà Tĩnh 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Kỳ Anh 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Cẩm Xuyên 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Can Lộc 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đức Thọ 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Khê 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Sơn 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Kỳ Anh 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lộc Hà 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nghi Xuân 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thạch Hà 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Vũ Quang 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hà Tĩnh 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Kỳ Anh 125 km | 1,375,000 | 1,375,000 | 2,500,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Cẩm Xuyên 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Can Lộc 102 km | 1,122,000 | 1,122,000 | 2,040,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đức Thọ 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Khê 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Sơn 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Kỳ Anh 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Lộc Hà 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nghi Xuân 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Thạch Hà 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Vũ Quang 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hà Tĩnh 127 km | 1,397,000 | 1,397,000 | 2,540,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Kỳ Anh 99 km | 1,188,000 | 1,386,000 | 2,079,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Cẩm Xuyên 181 km | 1,629,000 | 1,810,000 | 3,258,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Can Lộc 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đức Thọ 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Khê 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Sơn 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Kỳ Anh 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lộc Hà 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nghi Xuân 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thạch Hà 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Vũ Quang 164 km | 1,476,000 | 1,640,000 | 2,952,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hà Tĩnh 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Kỳ Anh 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Cẩm Xuyên 121 km | 1,331,000 | 1,331,000 | 2,420,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Can Lộc 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đức Thọ 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Khê 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Sơn 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Kỳ Anh 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lộc Hà 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nghi Xuân 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thạch Hà 44 km | 660,000 | 748,000 | 1,320,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Vũ Quang 176 km | 1,584,000 | 1,760,000 | 3,168,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hà Tĩnh 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Quế Phong đi Kỳ Anh 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Quế Phong đi Cẩm Xuyên 99 km | 1,188,000 | 1,386,000 | 2,079,000 |
| Taxi Quế Phong đi Can Lộc 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Quế Phong đi Đức Thọ 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Khê 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Sơn 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Quế Phong đi Kỳ Anh 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Quế Phong đi Lộc Hà 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nghi Xuân 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Quế Phong đi Thạch Hà 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Quế Phong đi Vũ Quang 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hà Tĩnh 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Kỳ Anh 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Cẩm Xuyên 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Can Lộc 44 km | 660,000 | 748,000 | 1,320,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đức Thọ 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Khê 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Sơn 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Kỳ Anh 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lộc Hà 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nghi Xuân 154 km | 1,386,000 | 1,540,000 | 2,772,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thạch Hà 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Vũ Quang 143 km | 1,573,000 | 1,573,000 | 2,860,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hà Tĩnh 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Kỳ Anh 190 km | 1,710,000 | 1,900,000 | 3,420,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Cẩm Xuyên 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Can Lộc 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đức Thọ 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Khê 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Sơn 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Kỳ Anh 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lộc Hà 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nghi Xuân 152 km | 1,368,000 | 1,520,000 | 2,736,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thạch Hà 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Vũ Quang 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hà Tĩnh 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Kỳ Anh 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Cẩm Xuyên 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Can Lộc 186 km | 1,674,000 | 1,860,000 | 3,348,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đức Thọ 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Khê 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Sơn 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Kỳ Anh 162 km | 1,458,000 | 1,620,000 | 2,916,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lộc Hà 49 km | 735,000 | 833,000 | 1,470,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nghi Xuân 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thạch Hà 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Vũ Quang 126 km | 1,386,000 | 1,386,000 | 2,520,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hà Tĩnh 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Kỳ Anh 42 km | 630,000 | 714,000 | 1,260,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Cẩm Xuyên 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Can Lộc 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đức Thọ 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Khê 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Sơn 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Kỳ Anh 154 km | 1,386,000 | 1,540,000 | 2,772,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lộc Hà 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nghi Xuân 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thạch Hà 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Vũ Quang 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hà Tĩnh 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Kỳ Anh 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Cẩm Xuyên 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Can Lộc 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đức Thọ 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Khê 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Sơn 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Kỳ Anh 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lộc Hà 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nghi Xuân 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thạch Hà 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Vũ Quang 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hà Tĩnh 184 km | 1,656,000 | 1,840,000 | 3,312,000 |
| Taxi Tương Dương đi Kỳ Anh 51 km | 612,000 | 714,000 | 1,275,000 |
| Taxi Tương Dương đi Cẩm Xuyên 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Tương Dương đi Can Lộc 144 km | 1,584,000 | 1,584,000 | 2,880,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đức Thọ 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Khê 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Sơn 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Tương Dương đi Kỳ Anh 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Tương Dương đi Lộc Hà 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Tương Dương đi Nghi Xuân 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Tương Dương đi Thạch Hà 189 km | 1,701,000 | 1,890,000 | 3,402,000 |
| Taxi Tương Dương đi Vũ Quang 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hà Tĩnh 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Yên Thành đi Kỳ Anh 178 km | 1,602,000 | 1,780,000 | 3,204,000 |
| Taxi Yên Thành đi Cẩm Xuyên 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Yên Thành đi Can Lộc 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đức Thọ 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Khê 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Sơn 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Yên Thành đi Kỳ Anh 177 km | 1,593,000 | 1,770,000 | 3,186,000 |
| Taxi Yên Thành đi Lộc Hà 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Yên Thành đi Nghi Xuân 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thạch Hà 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Yên Thành đi Vũ Quang 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
Bảng giá Xe Taxi Nghệ An Hà Tĩnh 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Nghệ An đi Hà Tĩnh 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Nghệ An đi Kỳ Anh 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Nghệ An đi Cẩm Xuyên 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 4,375,800 |
| Taxi Nghệ An đi Can Lộc 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Nghệ An đi Đức Thọ 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi Nghệ An đi Hương Khê 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Nghệ An đi Hương Sơn 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Nghệ An đi Kỳ Anh 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 3,720,600 |
| Taxi Nghệ An đi Lộc Hà 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Nghệ An đi Nghi Xuân 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Nghệ An đi Thạch Hà 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Nghệ An đi Vũ Quang 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Vinh đi Hà Tĩnh 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Vinh đi Kỳ Anh 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Vinh đi Cẩm Xuyên 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,657,500 |
| Taxi Vinh đi Can Lộc 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Vinh đi Đức Thọ 42 km | 1,134,000 | 1,386,000 | 1,638,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Khê 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Vinh đi Hương Sơn 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Vinh đi Kỳ Anh 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Vinh đi Lộc Hà 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Vinh đi Nghi Xuân 199 km | 3,223,800 | 3,940,200 | 4,656,600 |
| Taxi Vinh đi Thạch Hà 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Vinh đi Vũ Quang 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hà Tĩnh 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Kỳ Anh 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 4,492,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Cẩm Xuyên 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,258,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Can Lộc 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Đức Thọ 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Khê 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Sơn 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Kỳ Anh 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Cửa Lò đi Lộc Hà 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Nghi Xuân 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Thạch Hà 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Vũ Quang 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hà Tĩnh 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Kỳ Anh 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Cẩm Xuyên 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Can Lộc 179 km | 2,899,800 | 3,544,200 | 4,188,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Đức Thọ 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Khê 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 1,820,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Sơn 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Kỳ Anh 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lộc Hà 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Nghi Xuân 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Thạch Hà 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Vũ Quang 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Con Cuông đi Hà Tĩnh 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Con Cuông đi Kỳ Anh 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 3,931,200 |
| Taxi Con Cuông đi Cẩm Xuyên 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,146,000 |
| Taxi Con Cuông đi Can Lộc 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Con Cuông đi Đức Thọ 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Khê 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 3,536,000 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Sơn 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Con Cuông đi Kỳ Anh 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,071,600 |
| Taxi Con Cuông đi Lộc Hà 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Con Cuông đi Nghi Xuân 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Con Cuông đi Thạch Hà 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 1,794,000 |
| Taxi Con Cuông đi Vũ Quang 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,258,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Hà Tĩnh 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Diễn Châu đi Kỳ Anh 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Cẩm Xuyên 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Can Lộc 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đức Thọ 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Khê 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Sơn 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,258,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Kỳ Anh 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lộc Hà 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Nghi Xuân 179 km | 2,899,800 | 3,544,200 | 4,188,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Thạch Hà 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi Diễn Châu đi Vũ Quang 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hà Tĩnh 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Đô Lương đi Kỳ Anh 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 3,673,800 |
| Taxi Đô Lương đi Cẩm Xuyên 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Đô Lương đi Can Lộc 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Đô Lương đi Đức Thọ 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Khê 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 3,588,000 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Sơn 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 1,794,000 |
| Taxi Đô Lương đi Kỳ Anh 152 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 3,556,800 |
| Taxi Đô Lương đi Lộc Hà 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Đô Lương đi Nghi Xuân 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,095,000 |
| Taxi Đô Lương đi Thạch Hà 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Đô Lương đi Vũ Quang 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hà Tĩnh 97 km | 1,833,300 | 2,240,700 | 2,648,100 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Kỳ Anh 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 3,796,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Cẩm Xuyên 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,258,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Can Lộc 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đức Thọ 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Khê 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Sơn 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,657,500 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Kỳ Anh 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lộc Hà 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 3,814,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nghi Xuân 44 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,716,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Thạch Hà 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 3,874,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Vũ Quang 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hà Tĩnh 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Kỳ Anh 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Cẩm Xuyên 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Can Lộc 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đức Thọ 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Khê 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Sơn 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Kỳ Anh 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 3,884,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lộc Hà 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nghi Xuân 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Thạch Hà 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Vũ Quang 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hà Tĩnh 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Kỳ Anh 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,250,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Cẩm Xuyên 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Can Lộc 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 2,652,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đức Thọ 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,677,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Khê 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Sơn 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Kỳ Anh 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 3,767,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Lộc Hà 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Nghi Xuân 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 1,982,500 |
| Taxi Nam Đàn đi Thạch Hà 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Vũ Quang 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hà Tĩnh 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,302,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Kỳ Anh 99 km | 1,871,100 | 2,286,900 | 2,702,700 |
| Taxi Nghi Lộc đi Cẩm Xuyên 181 km | 2,932,200 | 3,583,800 | 4,235,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Can Lộc 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đức Thọ 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Khê 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,024,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Sơn 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Kỳ Anh 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lộc Hà 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nghi Xuân 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Thạch Hà 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Vũ Quang 164 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 3,837,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hà Tĩnh 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Kỳ Anh 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,071,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Cẩm Xuyên 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,146,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Can Lộc 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đức Thọ 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,071,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Khê 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Sơn 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Kỳ Anh 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lộc Hà 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nghi Xuân 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Thạch Hà 44 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,716,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Vũ Quang 176 km | 2,851,200 | 3,484,800 | 4,118,400 |
| Taxi Quế Phong đi Hà Tĩnh 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 3,650,400 |
| Taxi Quế Phong đi Kỳ Anh 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,145,000 |
| Taxi Quế Phong đi Cẩm Xuyên 99 km | 1,871,100 | 2,286,900 | 2,702,700 |
| Taxi Quế Phong đi Can Lộc 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,258,800 |
| Taxi Quế Phong đi Đức Thọ 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Khê 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Sơn 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Quế Phong đi Kỳ Anh 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Quế Phong đi Lộc Hà 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,329,000 |
| Taxi Quế Phong đi Nghi Xuân 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 3,533,400 |
| Taxi Quế Phong đi Thạch Hà 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Quế Phong đi Vũ Quang 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hà Tĩnh 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Kỳ Anh 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,282,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Cẩm Xuyên 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Can Lộc 44 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,716,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đức Thọ 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Khê 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Sơn 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 4,399,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Kỳ Anh 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lộc Hà 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nghi Xuân 154 km | 2,494,800 | 3,049,200 | 3,603,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Thạch Hà 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Vũ Quang 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 3,718,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hà Tĩnh 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Kỳ Anh 190 km | 3,078,000 | 3,762,000 | 4,446,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Cẩm Xuyên 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Can Lộc 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đức Thọ 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Khê 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 4,539,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Sơn 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 3,533,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Kỳ Anh 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lộc Hà 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nghi Xuân 152 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 3,556,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Thạch Hà 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Vũ Quang 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hà Tĩnh 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Kỳ Anh 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Cẩm Xuyên 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Can Lộc 186 km | 3,013,200 | 3,682,800 | 4,352,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đức Thọ 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,071,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Khê 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Sơn 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Kỳ Anh 162 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 3,790,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lộc Hà 49 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 1,911,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nghi Xuân 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Thạch Hà 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Vũ Quang 126 km | 2,268,000 | 2,772,000 | 3,276,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hà Tĩnh 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Kỳ Anh 42 km | 1,134,000 | 1,386,000 | 1,638,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Cẩm Xuyên 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Tân Kỳ đi Can Lộc 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 4,420,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đức Thọ 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Khê 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Sơn 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Tân Kỳ đi Kỳ Anh 154 km | 2,494,800 | 3,049,200 | 3,603,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lộc Hà 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nghi Xuân 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Thạch Hà 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Vũ Quang 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Hà Tĩnh 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Kỳ Anh 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 3,978,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Cẩm Xuyên 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 4,516,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Can Lộc 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Thanh Chương đi Đức Thọ 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Khê 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Sơn 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Kỳ Anh 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lộc Hà 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nghi Xuân 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Thạch Hà 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 4,539,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Vũ Quang 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hà Tĩnh 184 km | 2,980,800 | 3,643,200 | 4,305,600 |
| Taxi Tương Dương đi Kỳ Anh 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,657,500 |
| Taxi Tương Dương đi Cẩm Xuyên 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Tương Dương đi Can Lộc 144 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đức Thọ 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Khê 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 2,620,800 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Sơn 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,212,000 |
| Taxi Tương Dương đi Kỳ Anh 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 4,469,400 |
| Taxi Tương Dương đi Lộc Hà 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,048,200 |
| Taxi Tương Dương đi Nghi Xuân 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Tương Dương đi Thạch Hà 189 km | 3,061,800 | 3,742,200 | 4,422,600 |
| Taxi Tương Dương đi Vũ Quang 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,001,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hà Tĩnh 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi Yên Thành đi Kỳ Anh 178 km | 2,883,600 | 3,524,400 | 4,165,200 |
| Taxi Yên Thành đi Cẩm Xuyên 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Yên Thành đi Can Lộc 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,258,800 |
| Taxi Yên Thành đi Đức Thọ 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Khê 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 1,852,500 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Sơn 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 3,861,000 |
| Taxi Yên Thành đi Kỳ Anh 177 km | 2,867,400 | 3,504,600 | 4,141,800 |
| Taxi Yên Thành đi Lộc Hà 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Yên Thành đi Nghi Xuân 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi Yên Thành đi Thạch Hà 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,566,200 |
| Taxi Yên Thành đi Vũ Quang 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Nghệ An Hà Tĩnh và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



