Dịch vụ taxi Mộc Bài Tây Ninh GỌI CÓ NGAY 0345.214.710 báo giá trọn gói không phát sinh, đi 1-2 chiều, đầy đủ các dòng xe 4-7 chỗ, Carnival Limousin …
1. Lợi Ích Khi Sử Dụng Dịch Vụ Taxi Mộc Bài Tây Ninh
- Di chuyển nhanh chóng: Không cần chờ đợi lâu, có xe đưa đón tận nơi.
- An toàn tuyệt đối: Tài xế chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm, am hiểu tuyến đường.
- Giá cả hợp lý: Cạnh tranh so với các phương tiện khác, có nhiều gói dịch vụ phù hợp.
- Tiện lợi: Đặt xe dễ dàng qua điện thoại, website hoặc ứng dụng di động.
- Phục vụ 24/7: Đáp ứng nhu cầu đi lại bất kể ngày hay đêm.
Explore Moc Bai, Tay Ninhg with comfort and ease through our trusted Moc Bai, Tay Ninhg Taxi and Car Rental services. Whether you need an airport transfer, a one-way trip to Ho Chi Minh City, or a city tour around Moc Bai, Tay Ninhg, our Taxi Service Moc Bai, Tay Ninhg ensures punctuality and safety. Choose from a wide range of clean, air-conditioned cars and vans—ideal for both personal and business needs. With transparent pricing and 24/7 support, our Moc Bai, Tay Ninhg Car Rental solutions make traveling effortless. Book your Taxi Moc Bai, Tay Ninhg today and experience professional drivers, reliable vehicles, and local expertise that make every journey comfortable and stress-free.
Bảng giá Taxi Mộc Bài Tây Ninh
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Tây Ninh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Tây Ninh 35.1 km (51 phút) | 555.000 | 629.000 | 1.110.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Biên 63.7 km (1 giờ 28 phút) | 812.500 | 910.000 | 1.625.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Châu 80.3 km (1 giờ 48 phút) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Dương Minh Châu 47.7 km (1 giờ 8 phút) | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành, Tây Ninh 38.6 km (53 phút) | 600.000 | 680.000 | 1.200.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bến Cầu 22.9 km (32 phút) | 360.000 | 408.000 | 1.000.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cửa khẩu Mộc Bài 22.9 km (32 phút) | 360.000 | 408.000 | 1.000.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trảng Bàng 22.9 km (32 phút) | 360.000 | 408.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Thủ Dầu Một 60.6 km (1 giờ 40 phút) | 775.000 | 868.000 | 1.550.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Dĩ An 81.3 km (2 giờ 16 phút) | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Thuận An 70.4 km (2 giờ 0 phút) | 900.000 | 1.008.000 | 1.800.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bến Cát 63.4 km (1 giờ 31 phút) | 812.500 | 910.000 | 1.625.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Dầu Tiếng 37.7 km (54 phút) | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Uyên 77.1 km (2 giờ 7 phút) | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Giáo 94.3 km (2 giờ 8 phút) | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Biên Hòa 83.7 km (2 giờ 28 phút) | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Long Khánh 144 km (3 giờ 17 phút) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trảng Bom 144 km (3 giờ 17 phút) | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vĩnh Cửu 146 km (3 giờ 36 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Nhơn Trạch 108 km (2 giờ 53 phút) | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cẩm Mỹ 147 km (3 giờ 24 phút) | 1.639.000 | 1.788.000 | 2.980.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Định Quán 185 km (4 giờ 14 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Thành 115 km (3 giờ 3 phút) | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Đồng Xoài 110 km (2 giờ 24 phút) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bù Đăng 156 km (3 giờ 26 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bù Gia Mập 204 km (4 giờ 23 phút) | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Chơn Thành 78.6 km (1 giờ 47 phút) | 1.000.000 | 1.120.000 | 1.680.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Riềng 127 km (2 giờ 46 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Hớn Quản 94.6 km (2 giờ 10 phút) | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Lộc Ninh 118 km (2 giờ 35 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bù Đốp 156 km (3 giờ 23 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Vũng Tàu 156 km (3 giờ 54 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bà Rịa 149 km (3 giờ 43 phút) | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Đức 146 km (3 giờ 41 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Xuyên Mộc 168 km (4 giờ 6 phút) | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Điền 151 km (3 giờ 47 phút) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đất Đỏ 158 km (3 giờ 55 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Thành 82.7 km (2 giờ 8 phút) | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận 1 72.9 km (2 giờ 12 phút) | 925.000 | 1.036.000 | 1.850.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.5 km (1 giờ 51 phút) | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Củ Chi 44.5 km (1 giờ 8 phút) | 690.000 | 782.000 | 1.380.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nhà Bè 106 km (2 giờ 23 phút) | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Thủ Đức 106 km (2 giờ 23 phút) | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Bình Thạnh 71.3 km (2 giờ 6 phút) | 912.500 | 1.022.000 | 1.825.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Gò Vấp 66.7 km (1 giờ 53 phút) | 850.000 | 952.000 | 1.700.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Tân Bình 65.7 km (1 giờ 49 phút) | 837.500 | 938.000 | 1.675.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Tân Phú 65.6 km (1 giờ 50 phút) | 837.500 | 938.000 | 1.675.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Bình Tân 69.1 km (1 giờ 55 phút) | 887.500 | 994.000 | 1.775.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Chánh 82.0 km (1 giờ 54 phút) | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Tam Kỳ 912 km (15 giờ 10 phút) | 7.312.000 | 7.769.000 | 12.796.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Hội An 962 km (16 giờ 4 phút) | 7.712.000 | 8.194.000 | 13.496.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Thăng Bình 941 km (15 giờ 34 phút) | 7.544.000 | 8.015.500 | 13.202.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quế Sơn 950 km (15 giờ 55 phút) | 7.616.000 | 8.092.000 | 13.328.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hiệp Đức 969 km (16 giờ 23 phút) | 7.768.000 | 8.253.500 | 13.594.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Núi Thành 896 km (15 giờ 0 phút) | 7.184.000 | 7.633.000 | 12.572.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tiên Phước 934 km (15 giờ 46 phút) | 7.488.000 | 7.956.000 | 13.104.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phú Ninh 917 km (15 giờ 15 phút) | 7.352.000 | 7.811.500 | 12.866.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bắc Trà My 954 km (16 giờ 19 phút) | 7.648.000 | 8.126.000 | 13.384.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nam Trà My 723 km (15 giờ 28 phút) | 5.800.000 | 6.162.500 | 10.150.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đông Giang 1,028 km (17 giờ 16 phút) | 8.240.000 | 8.755.000 | 14.420.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tây Giang 1,080 km (18 giờ 40 phút) | 8.656.000 | 9.197.000 | 15.148.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Nẵng 984 km (16 giờ 7 phút) | 7.888.000 | 8.381.000 | 13.804.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Kon Tum 577 km (12 giờ 0 phút) | 4.632.000 | 4.921.500 | 8.106.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đăk Glei 701 km (14 giờ 28 phút) | 5.624.000 | 5.975.500 | 9.842.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 666 km (13 giờ 58 phút) | 5.344.000 | 5.678.000 | 9.352.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đăk Tô 628 km (12 giờ 55 phút) | 5.040.000 | 5.355.000 | 8.820.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Kon Plông 628 km (12 giờ 55 phút) | 5.040.000 | 5.355.000 | 8.820.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Kon Rẫy 610 km (12 giờ 35 phút) | 4.896.000 | 5.202.000 | 8.568.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Sa Thầy 605 km (12 giờ 39 phút) | 4.856.000 | 5.159.500 | 8.498.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tu Mơ Rông 664 km (13 giờ 46 phút) | 5.328.000 | 5.661.000 | 9.324.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Vĩnh Long 167 km (3 giờ 9 phút) | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bình Minh 183 km (3 giờ 18 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Hồ 175 km (3 giờ 22 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mang Thít 186 km (3 giờ 39 phút) | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trà Ôn 199 km (3 giờ 42 phút) | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vũng Liêm 171 km (3 giờ 42 phút) | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Tân, Vĩnh Long 188 km (3 giờ 31 phút) | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Phan Thiết 239 km (4 giờ 28 phút) | 2.048.500 | 2.289.500 | 4.097.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hàm Thuận Bắc 254 km (4 giờ 35 phút) | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hàm Thuận Nam 219 km (4 giờ 16 phút) | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Mũi Né 282 km (4 giờ 50 phút) | 2.414.000 | 2.698.000 | 4.544.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tánh Linh 229 km (4 giờ 35 phút) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đức Linh 198 km (4 giờ 20 phút) | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Mũi Né 265 km (5 giờ 1 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lagi 217 km (4 giờ 13 phút) | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tuy Phong 330 km (5 giờ 58 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phan Rí 309 km (5 giờ 23 phút) | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Nha Trang 462 km (7 giờ 23 phút) | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Cam Ranh 414 km (6 giờ 38 phút) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Diên Khánh 456 km (7 giờ 12 phút) | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cam Lâm 431 km (6 giờ 49 phút) | 3.464.000 | 3.680.500 | 6.062.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Khánh Vĩnh 473 km (7 giờ 29 phút) | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Khánh Sơn 473 km (7 giờ 29 phút) | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Hòa 495 km (7 giờ 39 phút) | 3.976.000 | 4.224.500 | 6.958.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phan Rang 377 km (6 giờ 11 phút) | 3.032.000 | 3.221.500 | 5.306.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Vĩnh Hy 413 km (7 giờ 1 phút) | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.810.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ninh Phước 371 km (6 giờ 24 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thuận Bắc 390 km (6 giờ 16 phút) | 3.136.000 | 3.332.000 | 5.488.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thuận Nam 352 km (5 giờ 56 phút) | 2.832.000 | 3.009.000 | 4.956.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bác Ái 404 km (6 giờ 44 phút) | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Hải 405 km (6 giờ 51 phút) | 3.256.000 | 3.459.500 | 5.698.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Sơn 392 km (6 giờ 28 phút) | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Quảng Ngãi 850 km (14 giờ 38 phút) | 6.816.000 | 7.242.000 | 11.928.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ba Tơ 847 km (14 giờ 24 phút) | 6.792.000 | 7.216.500 | 11.886.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Sơn 864 km (14 giờ 52 phút) | 6.928.000 | 7.361.000 | 12.124.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đức Phổ 799 km (13 giờ 28 phút) | 6.408.000 | 6.808.500 | 11.214.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Mộ Đức 816 km (13 giờ 47 phút) | 6.544.000 | 6.953.000 | 11.452.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nghĩa Hành 833 km (14 giờ 12 phút) | 6.680.000 | 7.097.500 | 11.690.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sơn Tịnh 853 km (14 giờ 30 phút) | 6.840.000 | 7.267.500 | 11.970.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tây Trà 881 km (15 giờ 8 phút) | 7.064.000 | 7.505.500 | 12.362.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Trà Bồng 881 km (15 giờ 8 phút) | 7.064.000 | 7.505.500 | 12.362.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Trà Vinh 166 km (3 giờ 31 phút) | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Càng Long 165 km (3 giờ 29 phút) | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cầu Kè 191 km (4 giờ 9 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cầu Ngang 194 km (4 giờ 10 phút) | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Duyên Hải 215 km (4 giờ 35 phút) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tiểu Cần 187 km (4 giờ 1 phút) | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trà Cú 201 km (4 giờ 24 phút) | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 giờ 23 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Cao Lãnh 138 km (3 giờ 18 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Sa Đéc 179 km (3 giờ 28 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Hồng Ngự 151 km (3 giờ 14 phút) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Lai Vung 192 km (3 giờ 48 phút) | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Lấp Vò 158 km (3 giờ 36 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thanh Bình 151 km (3 giờ 36 phút) | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tháp Mười 111 km (2 giờ 41 phút) | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Long Xuyên 175 km (3 giờ 56 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Châu Đốc 187 km (4 giờ 24 phút) | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Phú 220 km (4 giờ 57 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Chợ Mới 178 km (4 giờ 13 phút) | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Tân 179 km (4 giờ 45 phút) | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Châu 80.3 km (1 giờ 48 phút) | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thoại Sơn 214 km (4 giờ 54 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Rạch Giá 228 km (4 giờ 50 phút) | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Hà Tiên 313 km (6 giờ 42 phút) | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Châu Thành 175 km (3 giờ 23 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Hòn Đất 253 km (5 giờ 21 phút) | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Kiên Lương 289 km (6 giờ 10 phút) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Quốc 387 km (9 giờ 55 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Hiệp 218 km (4 giờ 33 phút) | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi An Minh 276 km (5 giờ 57 phút) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi An Biên 241 km (5 giờ 6 phút) | 2.065.500 | 2.308.500 | 4.131.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Rạch Sỏi 222 km (4 giờ 38 phút) | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Gò Quao 259 km (4 giờ 51 phút) | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Cần Thơ 197 km (3 giờ 39 phút) | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thới Lai 217 km (4 giờ 8 phút) | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vĩnh Thạnh 229 km (4 giờ 52 phút) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bình Thủy 200 km (3 giờ 44 phút) | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ô Môn 220 km (4 giờ 17 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phong Điền 210 km (3 giờ 54 phút) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cờ Đỏ 195 km (4 giờ 17 phút) | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Vị Thanh 237 km (4 giờ 25 phút) | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành, Hậu Giang 210 km (3 giờ 57 phút) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Mỹ 243 km (4 giờ 43 phút) | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phụng Hiệp 221 km (4 giờ 9 phút) | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vị Thủy 238 km (4 giờ 24 phút) | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ngã Bảy 220 km (4 giờ 3 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Sóc Trăng 249 km (4 giờ 39 phút) | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 giờ 23 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỹ Tú 250 km (4 giờ 44 phút) | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỹ Xuyên 257 km (4 giờ 48 phút) | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Phú 252 km (4 giờ 56 phút) | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trần Đề 265 km (5 giờ 10 phút) | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cù Lao Dung 209 km (5 giờ 0 phút) | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 284 km (5 giờ 29 phút) | 2.431.000 | 2.717.000 | 4.576.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Kế Sách 223 km (4 giờ 22 phút) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 276 km (5 giờ 15 phút) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bạc Liêu 296 km (5 giờ 33 phút) | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phước Long, Bạc Liêu 287 km (5 giờ 25 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vĩnh Lợi 291 km (5 giờ 26 phút) | 2.490.500 | 2.783.500 | 4.688.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Giá Rai 311 km (6 giờ 2 phút) | 2.504.000 | 2.660.500 | 4.695.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đông Hải 326 km (6 giờ 28 phút) | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hồng Dân 298 km (5 giờ 49 phút) | 2.400.000 | 2.550.000 | 4.500.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hòa Bình, bạc Liêu 306 km (5 giờ 48 phút) | 2.464.000 | 2.618.000 | 4.620.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Cà Mau 337 km (6 giờ 27 phút) | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thới Bình 304 km (6 giờ 28 phút) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trần Văn Thời 361 km (7 giờ 0 phút) | 2.904.000 | 3.085.500 | 5.082.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cái Nước 364 km (7 giờ 4 phút) | 2.928.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ngọc Hiển 413 km (8 giờ 14 phút) | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.810.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đầm Dơi 353 km (6 giờ 48 phút) | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Năm Căn 383 km (7 giờ 28 phút) | 3.080.000 | 3.272.500 | 5.390.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đất Mũi 432 km (8 giờ 32 phút) | 3.472.000 | 3.689.000 | 6.076.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Tân An 88.4 km (2 giờ 1 phút) | 1.125.000 | 1.260.000 | 1.890.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bến Lức 68.8 km (1 giờ 41 phút) | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cần Đước 94.9 km (2 giờ 19 phút) | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cần Giuộc 99.5 km (2 giờ 15 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đức Hòa 52.3 km (1 giờ 19 phút) | 675.000 | 756.000 | 1.350.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thủ Thừa 78.9 km (1 giờ 47 phút) | 1.000.000 | 1.120.000 | 1.680.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Trụ 92.6 km (2 giờ 11 phút) | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đức Huệ 35.6 km (51 phút) | 555.000 | 629.000 | 1.110.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Mộc Hóa 81.2 km (1 giờ 55 phút) | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hưng Thạnh 193 km (3 giờ 29 phút) | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Mỹ Tho 110 km (2 giờ 21 phút) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 giờ 23 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Chợ Gạo 114 km (2 giờ 40 phút) | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Gò Công Đông 120 km (2 giờ 58 phút) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Gò Công Tây 120 km (2 giờ 56 phút) | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Phú Đông 130 km (3 giờ 30 phút) | 1.452.000 | 1.584.000 | 2.640.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cai Lậy 124 km (2 giờ 31 phút) | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cái Bè 142 km (2 giờ 50 phút) | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tân Phước 132 km (3 giờ 25 phút) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bến Tre 127 km (2 giờ 48 phút) | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ba Tri 163 km (3 giờ 32 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bình Đại 155 km (3 giờ 26 phút) | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 giờ 23 phút) | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Giồng Trôm 146 km (3 giờ 15 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỏ Cày Bắc 138 km (2 giờ 59 phút) | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỏ Cày Nam 146 km (3 giờ 10 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thạnh Phú 170 km (3 giờ 44 phút) | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Đà Lạt 374 km (8 giờ 34 phút) | 3.008.000 | 3.196.000 | 5.264.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bảo Lộc 262 km (6 giờ 8 phút) | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đức Trọng 339 km (7 giờ 51 phút) | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Di Linh 290 km (6 giờ 44 phút) | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bảo Lâm 264 km (5 giờ 49 phút) | 3.512.000 | 3.731.500 | 6.146.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đạ Huoai 232 km (5 giờ 14 phút) | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đạ Tẻh 210 km (4 giờ 38 phút) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cát Tiên, Lâm Đồng 190 km (4 giờ 9 phút) | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lâm Hà 349 km (7 giờ 44 phút) | 2.808.000 | 2.983.500 | 4.914.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lạc Dương 387 km (8 giờ 58 phút) | 3.864.000 | 4.105.500 | 6.762.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đơn Dương 438 km (7 giờ 41 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đam Rông 325 km (7 giờ 48 phút) | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Đồng Xoài 110 km (2 giờ 24 phút) | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TX Bình Long 106 km (2 giờ 20 phút) | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TX Phước Long 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bù Đăng 156 km (3 giờ 26 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bù Đốp 156 km (3 giờ 23 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bù Gia Mập 204 km (4 giờ 23 phút) | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Chơn Thành 86.3 km (1 giờ 58 phút) | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Phú 125 km (2 giờ 52 phút) | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hớn Quản 94.6 km (2 giờ 10 phút) | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lộc Ninh 122 km (2 giờ 41 phút) | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Buôn Ma Thuột 343 km (7 giờ 30 phút) | 2.760.000 | 2.932.500 | 5.175.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Buôn Đôn 367 km (7 giờ 58 phút) | 2.952.000 | 3.136.500 | 5.166.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cư Kuin 367 km (8 giờ 4 phút) | 2.952.000 | 3.136.500 | 5.166.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cư M’gar 371 km (8 giờ 12 phút) | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ea H’leo 453 km (9 giờ 45 phút) | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ea Kar 401 km (8 giờ 57 phút) | 3.224.000 | 3.425.500 | 5.642.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ea Súp 399 km (8 giờ 45 phút) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Ana 358 km (7 giờ 53 phút) | 2.880.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Bông 388 km (8 giờ 39 phút) | 3.120.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Buk 399 km (8 giờ 48 phút) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Năng 415 km (9 giờ 20 phút) | 3.336.000 | 3.544.500 | 5.838.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Pắc 375 km (8 giờ 19 phút) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lắk 375 km (8 giờ 19 phút) | 3.016.000 | 3.204.500 | 5.278.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi M’Đrắk 545 km (8 giờ 43 phút) | 4.376.000 | 4.649.500 | 7.658.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona Cửa khẩu Mộc Bài đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Gia Nghĩa 228 km (4 giờ 59 phút) | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cư Jút 278 km (6 giờ 5 phút) | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk Glong 278 km (6 giờ 5 phút) | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk Mil 294 km (6 giờ 12 phút) | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk R’Lấp 220 km (4 giờ 50 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk Song 266 km (5 giờ 50 phút) | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Nô 319 km (6 giờ 59 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tuy Đức 256 km (5 giờ 40 phút) | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Tây Ninh 35.1 km (51 mins) | 1.110.000 | 1.610.000 | 2.220.000 | 3.330.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Biên 63.7 km (1 hour 28 mins) | 1.625.000 | 2.125.000 | 3.250.000 | 4.875.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Châu 80.3 km (1 hour 48 mins) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Dương Minh Châu 47.7 km (1 hour 8 mins) | 1.470.000 | 1.970.000 | 2.940.000 | 4.410.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành, Tây Ninh 38.6 km (53 mins) | 1.200.000 | 1.700.000 | 2.400.000 | 3.600.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bến Cầu 22.9 km (32 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cửa khẩu Mộc Bài 22.9 km (32 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trảng Bàng 22.9 km (32 mins) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Thủ Dầu Một 60.6 km (1 hour 40 mins) | 1.550.000 | 2.050.000 | 3.100.000 | 4.650.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Dĩ An 81.3 km (2 hours 16 mins) | 1.743.000 | 2.243.000 | 3.486.000 | 5.229.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Thuận An 70.4 km (2 hours 0 mins) | 1.800.000 | 2.300.000 | 3.600.000 | 5.400.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bến Cát 63.4 km (1 hour 31 mins) | 1.625.000 | 2.125.000 | 3.250.000 | 4.875.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Dầu Tiếng 37.7 km (54 mins) | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Uyên 77.1 km (2 hours 7 mins) | 1.975.000 | 2.475.000 | 3.950.000 | 5.925.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Giáo 94.3 km (2 hours 8 mins) | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Biên Hòa 83.7 km (2 hours 28 mins) | 1.785.000 | 2.285.000 | 3.570.000 | 5.355.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Long Khánh 144 km (3 hours 17 mins) | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trảng Bom 144 km (3 hours 17 mins) | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vĩnh Cửu 146 km (3 hours 36 mins) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Nhơn Trạch 108 km (2 hours 53 mins) | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cẩm Mỹ 147 km (3 hours 24 mins) | 2.980.000 | 3.480.000 | 5.960.000 | 8.940.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Định Quán 185 km (4 hours 14 mins) | 3.366.000 | 3.866.000 | 6.732.000 | 10.098.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Thành 115 km (3 hours 3 mins) | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Đồng Xoài 110 km (2 hours 24 mins) | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bù Đăng 156 km (3 hours 26 mins) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bù Gia Mập 204 km (4 hours 23 mins) | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Chơn Thành 78.6 km (1 hour 47 mins) | 1.680.000 | 2.180.000 | 3.360.000 | 5.040.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Riềng 127 km (2 hours 46 mins) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Hớn Quản 94.6 km (2 hours 10 mins) | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Lộc Ninh 118 km (2 hours 35 mins) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bù Đốp 156 km (3 hours 23 mins) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Vũng Tàu 156 km (3 hours 54 mins) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bà Rịa 149 km (3 hours 43 mins) | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Đức 146 km (3 hours 41 mins) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Xuyên Mộc 168 km (4 hours 6 mins) | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Điền 151 km (3 hours 47 mins) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đất Đỏ 158 km (3 hours 55 mins) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Thành 82.7 km (2 hours 8 mins) | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận 1 72.9 km (2 hours 12 mins) | 1.850.000 | 2.350.000 | 3.700.000 | 5.550.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.5 km (1 hour 51 mins) | 1.725.000 | 2.225.000 | 3.450.000 | 5.175.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Củ Chi 44.5 km (1 hour 8 mins) | 1.380.000 | 1.880.000 | 2.760.000 | 4.140.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nhà Bè 106 km (2 hours 23 mins) | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Thủ Đức 106 km (2 hours 23 mins) | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Bình Thạnh 71.3 km (2 hours 6 mins) | 1.825.000 | 2.325.000 | 3.650.000 | 5.475.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Gò Vấp 66.7 km (1 hour 53 mins) | 1.700.000 | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.100.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Tân Bình 65.7 km (1 hour 49 mins) | 1.675.000 | 2.175.000 | 3.350.000 | 5.025.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Tân Phú 65.6 km (1 hour 50 mins) | 1.675.000 | 2.175.000 | 3.350.000 | 5.025.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quận Bình Tân 69.1 km (1 hour 55 mins) | 1.775.000 | 2.275.000 | 3.550.000 | 5.325.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Chánh 82.0 km (1 hour 54 mins) | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Tam Kỳ 912 km (15 hours 10 mins) | 12.796.000 | 13.296.000 | 25.592.000 | 38.388.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Hội An 962 km (16 hours 4 mins) | 13.496.000 | 13.996.000 | 26.992.000 | 40.488.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Thăng Bình 941 km (15 hours 34 mins) | 13.202.000 | 13.702.000 | 26.404.000 | 39.606.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quế Sơn 950 km (15 hours 55 mins) | 13.328.000 | 13.828.000 | 26.656.000 | 39.984.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hiệp Đức 969 km (16 hours 23 mins) | 13.594.000 | 14.094.000 | 27.188.000 | 40.782.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Núi Thành 896 km (15 hours 0 mins) | 12.572.000 | 13.072.000 | 25.144.000 | 37.716.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tiên Phước 934 km (15 hours 46 mins) | 13.104.000 | 13.604.000 | 26.208.000 | 39.312.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phú Ninh 917 km (15 hours 15 mins) | 12.866.000 | 13.366.000 | 25.732.000 | 38.598.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bắc Trà My 954 km (16 hours 19 mins) | 13.384.000 | 13.884.000 | 26.768.000 | 40.152.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nam Trà My 723 km (15 hours 28 mins) | 10.150.000 | 10.650.000 | 20.300.000 | 30.450.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đông Giang 1,028 km (17 hours 16 mins) | 14.420.000 | 14.920.000 | 28.840.000 | 43.260.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tây Giang 1,080 km (18 hours 40 mins) | 15.148.000 | 15.648.000 | 30.296.000 | 45.444.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Nẵng 984 km (16 hours 7 mins) | 13.804.000 | 14.304.000 | 27.608.000 | 41.412.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Kon Tum 577 km (12 hours 0 mins) | 8.106.000 | 8.606.000 | 16.212.000 | 24.318.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đăk Glei 701 km (14 hours 28 mins) | 9.842.000 | 10.342.000 | 19.684.000 | 29.526.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 666 km (13 hours 58 mins) | 9.352.000 | 9.852.000 | 18.704.000 | 28.056.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đăk Tô 628 km (12 hours 55 mins) | 8.820.000 | 9.320.000 | 17.640.000 | 26.460.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Kon Plông 628 km (12 hours 55 mins) | 8.820.000 | 9.320.000 | 17.640.000 | 26.460.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Kon Rẫy 610 km (12 hours 35 mins) | 8.568.000 | 9.068.000 | 17.136.000 | 25.704.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Sa Thầy 605 km (12 hours 39 mins) | 8.498.000 | 8.998.000 | 16.996.000 | 25.494.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tu Mơ Rông 664 km (13 hours 46 mins) | 9.324.000 | 9.824.000 | 18.648.000 | 27.972.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Vĩnh Long 167 km (3 hours 9 mins) | 3.042.000 | 3.542.000 | 6.084.000 | 9.126.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bình Minh 183 km (3 hours 18 mins) | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Hồ 175 km (3 hours 22 mins) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mang Thít 186 km (3 hours 39 mins) | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trà Ôn 199 km (3 hours 42 mins) | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vũng Liêm 171 km (3 hours 42 mins) | 3.114.000 | 3.614.000 | 6.228.000 | 9.342.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Tân, Vĩnh Long 188 km (3 hours 31 mins) | 3.420.000 | 3.920.000 | 6.840.000 | 10.260.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Phan Thiết 239 km (4 hours 28 mins) | 4.097.000 | 4.597.000 | 8.194.000 | 12.291.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hàm Thuận Bắc 254 km (4 hours 35 mins) | 4.096.000 | 4.596.000 | 8.192.000 | 12.288.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hàm Thuận Nam 219 km (4 hours 16 mins) | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bắc Bình 282 km (4 hours 50 mins) | 4.544.000 | 5.044.000 | 9.088.000 | 13.632.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tánh Linh 229 km (4 hours 35 mins) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đức Linh 198 km (4 hours 20 mins) | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Mũi Né 265 km (5 hours 1 min) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lagi 217 km (4 hours 13 mins) | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tuy Phong 330 km (5 hours 58 mins) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phan Rí 309 km (5 hours 23 mins) | 4.665.000 | 5.165.000 | 9.330.000 | 13.995.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Nha Trang 462 km (7 hours 23 mins) | 6.496.000 | 6.996.000 | 12.992.000 | 19.488.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Cam Ranh 414 km (6 hours 38 mins) | 5.824.000 | 6.324.000 | 11.648.000 | 17.472.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Diên Khánh 456 km (7 hours 12 mins) | 6.412.000 | 6.912.000 | 12.824.000 | 19.236.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cam Lâm 431 km (6 hours 49 mins) | 6.062.000 | 6.562.000 | 12.124.000 | 18.186.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Khánh Vĩnh 473 km (7 hours 29 mins) | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Khánh Sơn 473 km (7 hours 29 mins) | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Hòa 495 km (7 hours 39 mins) | 6.958.000 | 7.458.000 | 13.916.000 | 20.874.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phan Rang 377 km (6 hours 11 mins) | 5.306.000 | 5.806.000 | 10.612.000 | 15.918.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Vĩnh Hy 413 km (7 hours 1 min) | 5.810.000 | 6.310.000 | 11.620.000 | 17.430.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ninh Phước 371 km (6 hours 24 mins) | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thuận Bắc 390 km (6 hours 16 mins) | 5.488.000 | 5.988.000 | 10.976.000 | 16.464.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thuận Nam 352 km (5 hours 56 mins) | 4.956.000 | 5.456.000 | 9.912.000 | 14.868.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bác Ái 404 km (6 hours 44 mins) | 5.684.000 | 6.184.000 | 11.368.000 | 17.052.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Hải 405 km (6 hours 51 mins) | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ninh Sơn 392 km (6 hours 28 mins) | 5.516.000 | 6.016.000 | 11.032.000 | 16.548.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Quảng Ngãi 850 km (14 hours 38 mins) | 11.928.000 | 12.428.000 | 23.856.000 | 35.784.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ba Tơ 847 km (14 hours 24 mins) | 11.886.000 | 12.386.000 | 23.772.000 | 35.658.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bình Sơn 864 km (14 hours 52 mins) | 12.124.000 | 12.624.000 | 24.248.000 | 36.372.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đức Phổ 799 km (13 hours 28 mins) | 11.214.000 | 11.714.000 | 22.428.000 | 33.642.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Mộ Đức 816 km (13 hours 47 mins) | 11.452.000 | 11.952.000 | 22.904.000 | 34.356.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nghĩa Hành 833 km (14 hours 12 mins) | 11.690.000 | 12.190.000 | 23.380.000 | 35.070.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sơn Tịnh 853 km (14 hours 30 mins) | 11.970.000 | 12.470.000 | 23.940.000 | 35.910.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tây Trà 881 km (15 hours 8 mins) | 12.362.000 | 12.862.000 | 24.724.000 | 37.086.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Trà Bồng 881 km (15 hours 8 mins) | 12.362.000 | 12.862.000 | 24.724.000 | 37.086.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Trà Vinh 166 km (3 hours 31 mins) | 3.024.000 | 3.524.000 | 6.048.000 | 9.072.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Càng Long 165 km (3 hours 29 mins) | 3.006.000 | 3.506.000 | 6.012.000 | 9.018.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cầu Kè 191 km (4 hours 9 mins) | 3.474.000 | 3.974.000 | 6.948.000 | 10.422.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cầu Ngang 194 km (4 hours 10 mins) | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Duyên Hải 215 km (4 hours 35 mins) | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tiểu Cần 187 km (4 hours 1 min) | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trà Cú 201 km (4 hours 24 mins) | 3.451.000 | 3.951.000 | 6.902.000 | 10.353.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 hours 23 mins) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Cao Lãnh 138 km (3 hours 18 mins) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Sa Đéc 179 km (3 hours 28 mins) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Hồng Ngự 151 km (3 hours 14 mins) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Lai Vung 192 km (3 hours 48 mins) | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Lấp Vò 158 km (3 hours 36 mins) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thanh Bình 151 km (3 hours 36 mins) | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tháp Mười 111 km (2 hours 41 mins) | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Long Xuyên 175 km (3 hours 56 mins) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Châu Đốc 187 km (4 hours 24 mins) | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Phú 220 km (4 hours 57 mins) | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Chợ Mới 178 km (4 hours 13 mins) | 3.240.000 | 3.740.000 | 6.480.000 | 9.720.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Tân 179 km (4 hours 45 mins) | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Châu 80.3 km (1 hour 48 mins) | 1.722.000 | 2.222.000 | 3.444.000 | 5.166.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thoại Sơn 214 km (4 hours 54 mins) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Rạch Giá 228 km (4 hours 50 mins) | 3.910.000 | 4.410.000 | 7.820.000 | 11.730.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Hà Tiên 313 km (6 hours 42 mins) | 4.725.000 | 5.225.000 | 9.450.000 | 14.175.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Châu Thành 175 km (3 hours 23 mins) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Hòn Đất 253 km (5 hours 21 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Kiên Lương 289 km (6 hours 10 mins) | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phú Quốc 387 km (9 hours 55 mins) | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Hiệp 218 km (4 hours 33 mins) | 3.740.000 | 4.240.000 | 7.480.000 | 11.220.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi An Minh 276 km (5 hours 57 mins) | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi An Biên 241 km (5 hours 6 mins) | 4.131.000 | 4.631.000 | 8.262.000 | 12.393.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Rạch Sỏi 222 km (4 hours 38 mins) | 3.808.000 | 4.308.000 | 7.616.000 | 11.424.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Gò Quao 259 km (4 hours 51 mins) | 4.176.000 | 4.676.000 | 8.352.000 | 12.528.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Cần Thơ 197 km (3 hours 39 mins) | 3.582.000 | 4.082.000 | 7.164.000 | 10.746.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thới Lai 217 km (4 hours 8 mins) | 3.723.000 | 4.223.000 | 7.446.000 | 11.169.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vĩnh Thạnh 229 km (4 hours 52 mins) | 3.927.000 | 4.427.000 | 7.854.000 | 11.781.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bình Thủy 200 km (3 hours 44 mins) | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ô Môn 220 km (4 hours 17 mins) | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phong Điền 210 km (3 hours 54 mins) | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cờ Đỏ 195 km (4 hours 17 mins) | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Vị Thanh 237 km (4 hours 25 mins) | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành, Hậu Giang 210 km (3 hours 57 mins) | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Mỹ 243 km (4 hours 43 mins) | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phụng Hiệp 221 km (4 hours 9 mins) | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vị Thủy 238 km (4 hours 24 mins) | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ngã Bảy 220 km (4 hours 3 mins) | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Sóc Trăng 249 km (4 hours 39 mins) | 4.016.000 | 4.516.000 | 8.032.000 | 12.048.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 hours 23 mins) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỹ Tú 250 km (4 hours 44 mins) | 4.032.000 | 4.532.000 | 8.064.000 | 12.096.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỹ Xuyên 257 km (4 hours 48 mins) | 4.144.000 | 4.644.000 | 8.288.000 | 12.432.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Long Phú 252 km (4 hours 56 mins) | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trần Đề 265 km (5 hours 10 mins) | 4.272.000 | 4.772.000 | 8.544.000 | 12.816.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cù Lao Dung 209 km (5 hours 0 mins) | 3.587.000 | 4.087.000 | 7.174.000 | 10.761.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 284 km (5 hours 29 mins) | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Kế Sách 223 km (4 hours 22 mins) | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 276 km (5 hours 15 mins) | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bạc Liêu 296 km (5 hours 33 mins) | 4.768.000 | 5.268.000 | 9.536.000 | 14.304.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Phước Long, Bạc Liêu 287 km (5 hours 25 mins) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Vĩnh Lợi 291 km (5 hours 26 mins) | 4.688.000 | 5.188.000 | 9.376.000 | 14.064.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Giá Rai 311 km (6 hours 2 mins) | 4.695.000 | 5.195.000 | 9.390.000 | 14.085.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đông Hải 326 km (6 hours 28 mins) | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hồng Dân 298 km (5 hours 49 mins) | 4.500.000 | 5.000.000 | 9.000.000 | 13.500.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hòa Bình, bạc Liêu 306 km (5 hours 48 mins) | 4.620.000 | 5.120.000 | 9.240.000 | 13.860.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Cà Mau 337 km (6 hours 27 mins) | 5.085.000 | 5.585.000 | 10.170.000 | 15.255.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thới Bình 304 km (6 hours 28 mins) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Trần Văn Thời 361 km (7 hours 0 mins) | 5.082.000 | 5.582.000 | 10.164.000 | 15.246.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cái Nước 364 km (7 hours 4 mins) | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ngọc Hiển 413 km (8 hours 14 mins) | 5.810.000 | 6.310.000 | 11.620.000 | 17.430.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đầm Dơi 353 km (6 hours 48 mins) | 4.970.000 | 5.470.000 | 9.940.000 | 14.910.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Năm Căn 383 km (7 hours 28 mins) | 5.390.000 | 5.890.000 | 10.780.000 | 16.170.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đất Mũi 432 km (8 hours 32 mins) | 6.076.000 | 6.576.000 | 12.152.000 | 18.228.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Tân An 88.4 km (2 hours 1 min) | 1.890.000 | 2.390.000 | 3.780.000 | 5.670.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bến Lức 68.8 km (1 hour 41 mins) | 1.750.000 | 2.250.000 | 3.500.000 | 5.250.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cần Đước 94.9 km (2 hours 19 mins) | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cần Giuộc 99.5 km (2 hours 15 mins) | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đức Hòa 52.3 km (1 hour 19 mins) | 1.350.000 | 1.850.000 | 2.700.000 | 4.050.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thủ Thừa 78.9 km (1 hour 47 mins) | 1.680.000 | 2.180.000 | 3.360.000 | 5.040.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Trụ 92.6 km (2 hours 11 mins) | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Đức Huệ 35.6 km (51 mins) | 1.110.000 | 1.610.000 | 2.220.000 | 3.330.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Mộc Hóa 81.2 km (1 hour 55 mins) | 1.743.000 | 2.243.000 | 3.486.000 | 5.229.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hưng Thạnh 193 km (3 hours 29 mins) | 3.510.000 | 4.010.000 | 7.020.000 | 10.530.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Mỹ Tho 110 km (2 hours 21 mins) | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 hours 23 mins) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Chợ Gạo 114 km (2 hours 40 mins) | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Gò Công Đông 120 km (2 hours 58 mins) | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Gò Công Tây 120 km (2 hours 56 mins) | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Tân Phú Đông 130 km (3 hours 30 mins) | 2.640.000 | 3.140.000 | 5.280.000 | 7.920.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cai Lậy 124 km (2 hours 31 mins) | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Cái Bè 142 km (2 hours 50 mins) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tân Phước 132 km (3 hours 25 mins) | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bến Tre 127 km (2 hours 48 mins) | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Ba Tri 163 km (3 hours 32 mins) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Bình Đại 155 km (3 hours 26 mins) | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Châu Thành 175 km (3 hours 23 mins) | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Giồng Trôm 146 km (3 hours 15 mins) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỏ Cày Bắc 138 km (2 hours 59 mins) | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Mỏ Cày Nam 146 km (3 hours 10 mins) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi H. Thạnh Phú 170 km (3 hours 44 mins) | 3.096.000 | 3.596.000 | 6.192.000 | 9.288.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Đà Lạt 374 km (8 hours 34 mins) | 5.264.000 | 5.764.000 | 13.160.000 | 15.792.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bảo Lộc 262 km (6 hours 8 mins) | 4.224.000 | 4.724.000 | 10.560.000 | 12.672.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đức Trọng 339 km (7 hours 51 mins) | 5.115.000 | 5.615.000 | 12.787.500 | 15.345.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Di Linh 290 km (6 hours 44 mins) | 4.672.000 | 5.172.000 | 11.680.000 | 14.016.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bảo Lâm 264 km (5 hours 49 mins) | 6.146.000 | 6.646.000 | 15.365.000 | 18.438.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đạ Huoai 232 km (5 hours 14 mins) | 3.978.000 | 4.478.000 | 9.945.000 | 11.934.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đạ Tẻh 210 km (4 hours 38 mins) | 3.604.000 | 4.104.000 | 9.010.000 | 10.812.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cát Tiên, Lâm Đồng 190 km (4 hours 9 mins) | 3.456.000 | 3.956.000 | 8.640.000 | 10.368.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lâm Hà 349 km (7 hours 44 mins) | 4.914.000 | 5.414.000 | 12.285.000 | 14.742.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lạc Dương 387 km (8 hours 58 mins) | 6.762.000 | 7.262.000 | 16.905.000 | 20.286.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đơn Dương 438 km (7 hours 41 mins) | 6.160.000 | 6.660.000 | 15.400.000 | 18.480.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đam Rông 325 km (7 hours 48 mins) | 4.905.000 | 5.405.000 | 12.262.500 | 14.715.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Đồng Xoài 110 km (2 hours 24 mins) | 2.240.000 | 2.740.000 | 5.600.000 | 6.720.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TX Bình Long 106 km (2 hours 20 mins) | 2.160.000 | 2.660.000 | 5.400.000 | 6.480.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TX Phước Long 154 km (3 hours 23 mins) | 2.808.000 | 3.308.000 | 7.020.000 | 8.424.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bù Đăng 156 km (3 hours 26 mins) | 2.844.000 | 3.344.000 | 7.110.000 | 8.532.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bù Đốp 156 km (3 hours 23 mins) | 2.844.000 | 3.344.000 | 7.110.000 | 8.532.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Bù Gia Mập 204 km (4 hours 23 mins) | 3.502.000 | 4.002.000 | 8.755.000 | 10.506.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Chơn Thành 86.3 km (1 hour 58 mins) | 1.848.000 | 2.348.000 | 4.620.000 | 5.544.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đồng Phú 125 km (2 hours 52 mins) | 2.540.000 | 3.040.000 | 6.350.000 | 7.620.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Hớn Quản 94.6 km (2 hours 10 mins) | 2.016.000 | 2.516.000 | 5.040.000 | 6.048.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lộc Ninh 122 km (2 hours 41 mins) | 2.480.000 | 2.980.000 | 6.200.000 | 7.440.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Buôn Ma Thuột 343 km (7 hours 30 mins) | 5.175.000 | 5.675.000 | 12.937.500 | 15.525.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Buôn Đôn 367 km (7 hours 58 mins) | 5.166.000 | 5.666.000 | 12.915.000 | 15.498.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cư Kuin 367 km (8 hours 4 mins) | 5.166.000 | 5.666.000 | 12.915.000 | 15.498.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cư M’gar 371 km (8 hours 12 mins) | 5.222.000 | 5.722.000 | 13.055.000 | 15.666.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ea H’leo 453 km (9 hours 45 mins) | 6.370.000 | 6.870.000 | 15.925.000 | 19.110.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ea Kar 401 km (8 hours 57 mins) | 5.642.000 | 6.142.000 | 14.105.000 | 16.926.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Ea Súp 399 km (8 hours 45 mins) | 5.614.000 | 6.114.000 | 14.035.000 | 16.842.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Ana 358 km (7 hours 53 mins) | 5.040.000 | 5.540.000 | 12.600.000 | 15.120.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Bông 388 km (8 hours 39 mins) | 5.460.000 | 5.960.000 | 13.650.000 | 16.380.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Buk 399 km (8 hours 48 mins) | 5.614.000 | 6.114.000 | 14.035.000 | 16.842.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Năng 415 km (9 hours 20 mins) | 5.838.000 | 6.338.000 | 14.595.000 | 17.514.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Pắc 375 km (8 hours 19 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 13.195.000 | 15.834.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Lắk 375 km (8 hours 19 mins) | 5.278.000 | 5.778.000 | 13.195.000 | 15.834.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi M’Đrắk 545 km (8 hours 43 mins) | 7.658.000 | 8.158.000 | 19.145.000 | 22.974.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗCửa khẩu Mộc Bài đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Gia Nghĩa 228 km (4 hours 59 mins) | 3.910.000 | 4.410.000 | 9.775.000 | 11.730.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Cư Jút 278 km (6 hours 5 mins) | 4.480.000 | 4.980.000 | 11.200.000 | 13.440.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk Glong 278 km (6 hours 5 mins) | 4.480.000 | 4.980.000 | 11.200.000 | 13.440.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk Mil 294 km (6 hours 12 mins) | 4.736.000 | 5.236.000 | 11.840.000 | 14.208.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk R’Lấp 220 km (4 hours 50 mins) | 3.774.000 | 4.274.000 | 9.435.000 | 11.322.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đắk Song 266 km (5 hours 50 mins) | 4.288.000 | 4.788.000 | 10.720.000 | 12.864.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Krông Nô 319 km (6 hours 59 mins) | 4.815.000 | 5.315.000 | 12.037.500 | 14.445.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tuy Đức 256 km (5 hours 40 mins) | 4.128.000 | 4.628.000 | 10.320.000 | 12.384.000 |
2. Các Loại Hình Taxi Mộc Bài Tây Ninh Phổ Biến
- Taxi 4 chỗ, 7 chỗ: Phù hợp cho cá nhân, gia đình hoặc nhóm nhỏ.
- Taxi sân bay: Đưa đón tận nơi từ sân bay Tân Sơn Nhất đến Mộc Bài và ngược lại.
- Taxi đường dài: Phù hợp cho các chuyến đi liên tỉnh với mức giá ưu đãi.
- Taxi hợp đồng: Dành cho khách hàng cần thuê xe theo giờ, theo ngày hoặc theo tháng.
3. Giá Cước Taxi Mộc Bài Tây Ninh Mới Nhất
Giá cước taxi từ TP.HCM đến Mộc Bài dao động từ 600k – 1.200k VNĐ, tùy vào loại xe và số lượng hành khách. Một số dịch vụ cung cấp giá trọn gói giúp khách hàng tiết kiệm chi phí đáng kể.
4. Kinh Nghiệm Đặt Taxi Mộc Bài Tây Ninh
- Đặt xe trước: Để đảm bảo có xe đúng giờ, đặc biệt vào cuối tuần và ngày lễ.
- Chọn hãng uy tín: Nên chọn những đơn vị có đánh giá tốt, tài xế chuyên nghiệp.
- Kiểm tra giá cả: Hỏi rõ về giá trước khi đặt xe để tránh phát sinh chi phí không mong muốn.
- Hỏi về dịch vụ hỗ trợ: Một số hãng cung cấp hỗ trợ qua biên giới, giúp khách hàng làm thủ tục nhanh chóng.
5. Đặt Taxi Mộc Bài Tây Ninh Ở Đâu Uy Tín?
Hiện nay có nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ taxi đi Mộc Bài. Bạn có thể tìm kiếm thông tin và đặt xe qua:
- Các ứng dụng gọi xe phổ biến.
- Website chính thức của các hãng taxi.
Tổng đài đặt xe của các nhà xe uy tín.






