Đối với các sự kiện cấp cao, hình thức thuê xe đưa đón đại biểu hội nghị qua dịch vụ Taxi Long An Tiền Giang đang trở thành lựa chọn tối ưu. Đội xe đa dạng như xe 4 chỗ, xe 7 chỗ, Carnival, thuê xe công tác, xe 16 chỗ… giúp bạn dễ dàng bố trí phương tiện cho từng đoàn đại biểu. Dòng Carnival với ghế rộng, khoang hành lý lớn, điều hòa mát lạnh, đặc biệt phù hợp cho khách quan trọng. Xe được kiểm tra kỹ trước khi phục vụ, đảm bảo tính trang trọng và chuyên nghiệp. Lịch trình có thể điều chỉnh theo từng phiên họp hoặc chương trình hội nghị. Chúng tôi cung cấp hóa đơn VAT, báo giá minh bạch, hợp đồng rõ ràng – hỗ trợ 24/7.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Long An Tiền Giang. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Long An Tiền Giang theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Long An Tiền Giang
Bảng giá Taxi Long An Tiền Giang xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Tân An đi TP. Mỹ Tho 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Tân An đi Cai Lậy 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Tân An đi Gò Công 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Tân An đi Cái Bè 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Tân An đi Cai Lậy (huyện) 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Tân An đi Châu Thành 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Tân An đi Gò Công Đông 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Tân An đi Gò Công Tây 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Tân An đi Tân Phú Đông 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Tân An đi Tân Phước 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Kiến Tường đi TP. Mỹ Tho 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Cai Lậy 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Gò Công 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Cái Bè 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Cai Lậy (huyện) 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Châu Thành 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Gò Công Đông 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Gò Công Tây 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Tân Phú Đông 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Tân Phước 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Bến Lức đi TP. Mỹ Tho 35 km | 525,000 | 595,000 | 1,050,000 |
| Taxi Bến Lức đi Cai Lậy 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Bến Lức đi Gò Công 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Bến Lức đi Cái Bè 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Bến Lức đi Cai Lậy (huyện) 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Bến Lức đi Châu Thành 30 km | 450,000 | 510,000 | 1,000,000 |
| Taxi Bến Lức đi Gò Công Đông 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Bến Lức đi Gò Công Tây 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Bến Lức đi Tân Phú Đông 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Bến Lức đi Tân Phước 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Cần Đước đi TP. Mỹ Tho 30 km | 450,000 | 510,000 | 1,000,000 |
| Taxi Cần Đước đi Cai Lậy 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Cần Đước đi Gò Công 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Cần Đước đi Cái Bè 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Cần Đước đi Cai Lậy (huyện) 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Cần Đước đi Châu Thành 25 km | 375,000 | 425,000 | 1,000,000 |
| Taxi Cần Đước đi Gò Công Đông 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Cần Đước đi Gò Công Tây 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Cần Đước đi Tân Phú Đông 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Cần Đước đi Tân Phước 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi TP. Mỹ Tho 28 km | 420,000 | 476,000 | 1,000,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Cai Lậy 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Gò Công 38 km | 570,000 | 646,000 | 1,140,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Cái Bè 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Cai Lậy (huyện) 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Châu Thành 23 km | 345,000 | 391,000 | 1,000,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Gò Công Đông 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Gò Công Tây 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tân Phú Đông 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tân Phước 38 km | 570,000 | 646,000 | 1,140,000 |
| Taxi Châu Thành đi TP. Mỹ Tho 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cai Lậy 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Công 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cái Bè 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cai Lậy (huyện) 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Công Đông 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Công Tây 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Phú Đông 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Phước 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Đức Hòa đi TP. Mỹ Tho 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Cai Lậy 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Gò Công 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Cái Bè 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Cai Lậy (huyện) 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Châu Thành 35 km | 525,000 | 595,000 | 1,050,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Gò Công Đông 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Gò Công Tây 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Tân Phú Đông 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Tân Phước 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Đức Huệ đi TP. Mỹ Tho 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Cai Lậy 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Gò Công 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Cái Bè 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Cai Lậy (huyện) 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Châu Thành 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Gò Công Đông 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Gò Công Tây 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Tân Phú Đông 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Tân Phước 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi TP. Mỹ Tho 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Cai Lậy 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Gò Công 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Cái Bè 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Cai Lậy (huyện) 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Châu Thành 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Gò Công Đông 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Gò Công Tây 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tân Phú Đông 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tân Phước 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Tân Hưng đi TP. Mỹ Tho 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Cai Lậy 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Gò Công 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Cái Bè 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Cai Lậy (huyện) 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Châu Thành 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Gò Công Đông 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Gò Công Tây 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Tân Phú Đông 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Tân Phước 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi TP. Mỹ Tho 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Cai Lậy 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Gò Công 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Cái Bè 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Cai Lậy (huyện) 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Châu Thành 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Gò Công Đông 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Gò Công Tây 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tân Phú Đông 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tân Phước 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Tân Trụ đi TP. Mỹ Tho 38 km | 570,000 | 646,000 | 1,140,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Cai Lậy 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Gò Công 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Cái Bè 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Cai Lậy (huyện) 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Châu Thành 33 km | 495,000 | 561,000 | 990,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Gò Công Đông 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Gò Công Tây 51 km | 612,000 | 714,000 | 1,275,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Tân Phú Đông 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Tân Phước 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi TP. Mỹ Tho 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Cai Lậy 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Gò Công 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Cái Bè 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Cai Lậy (huyện) 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Châu Thành 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Gò Công Đông 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Gò Công Tây 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tân Phú Đông 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tân Phước 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi TP. Mỹ Tho 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Cai Lậy 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Gò Công 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Cái Bè 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Cai Lậy (huyện) 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Châu Thành 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Gò Công Đông 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Gò Công Tây 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tân Phú Đông 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tân Phước 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi TP. Mỹ Tho 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Cai Lậy 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Gò Công 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Cái Bè 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Cai Lậy (huyện) 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Châu Thành 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Gò Công Đông 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Gò Công Tây 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tân Phú Đông 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tân Phước 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
Bảng giá Xe Taxi Long An Tiền Giang 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Tân An đi TP. Mỹ Tho 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Tân An đi Cai Lậy 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Tân An đi Gò Công 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Tân An đi Cái Bè 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Tân An đi Cai Lậy (huyện) 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Tân An đi Châu Thành 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Tân An đi Gò Công Đông 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Tân An đi Gò Công Tây 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Tân An đi Tân Phú Đông 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Tân An đi Tân Phước 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Kiến Tường đi TP. Mỹ Tho 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Kiến Tường đi Cai Lậy 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Gò Công 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Kiến Tường đi Cái Bè 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Kiến Tường đi Cai Lậy (huyện) 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Châu Thành 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Gò Công Đông 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Kiến Tường đi Gò Công Tây 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Kiến Tường đi Tân Phú Đông 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Kiến Tường đi Tân Phước 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Bến Lức đi TP. Mỹ Tho 35 km | 945,000 | 1,155,000 | 1,365,000 |
| Taxi Bến Lức đi Cai Lậy 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Bến Lức đi Gò Công 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Bến Lức đi Cái Bè 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Bến Lức đi Cai Lậy (huyện) 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Bến Lức đi Châu Thành 30 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,300,000 |
| Taxi Bến Lức đi Gò Công Đông 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Bến Lức đi Gò Công Tây 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Bến Lức đi Tân Phú Đông 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Bến Lức đi Tân Phước 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Cần Đước đi TP. Mỹ Tho 30 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,300,000 |
| Taxi Cần Đước đi Cai Lậy 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Cần Đước đi Gò Công 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Cần Đước đi Cái Bè 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Cần Đước đi Cai Lậy (huyện) 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Cần Đước đi Châu Thành 25 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,300,000 |
| Taxi Cần Đước đi Gò Công Đông 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Cần Đước đi Gò Công Tây 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,677,000 |
| Taxi Cần Đước đi Tân Phú Đông 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Cần Đước đi Tân Phước 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi TP. Mỹ Tho 28 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,300,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Cai Lậy 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Cần Giuộc đi Gò Công 38 km | 1,026,000 | 1,254,000 | 1,482,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Cái Bè 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Cai Lậy (huyện) 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,677,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Châu Thành 23 km | 900,000 | 1,100,000 | 1,300,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Gò Công Đông 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Gò Công Tây 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,599,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tân Phú Đông 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Cần Giuộc đi Tân Phước 38 km | 1,026,000 | 1,254,000 | 1,482,000 |
| Taxi Châu Thành đi TP. Mỹ Tho 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Châu Thành đi Cai Lậy 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Công 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Châu Thành đi Cái Bè 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Châu Thành đi Cai Lậy (huyện) 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Công Đông 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Công Tây 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Phú Đông 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Phước 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Đức Hòa đi TP. Mỹ Tho 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Cai Lậy 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Đức Hòa đi Gò Công 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Cái Bè 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Cai Lậy (huyện) 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Đức Hòa đi Châu Thành 35 km | 945,000 | 1,155,000 | 1,365,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Gò Công Đông 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Gò Công Tây 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Đức Hòa đi Tân Phú Đông 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Đức Hòa đi Tân Phước 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Đức Huệ đi TP. Mỹ Tho 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Cai Lậy 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Đức Huệ đi Gò Công 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Cái Bè 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Cai Lậy (huyện) 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Đức Huệ đi Châu Thành 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Đức Huệ đi Gò Công Đông 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Gò Công Tây 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Đức Huệ đi Tân Phú Đông 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Đức Huệ đi Tân Phước 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi TP. Mỹ Tho 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Cai Lậy 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Mộc Hóa đi Gò Công 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Cái Bè 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Cai Lậy (huyện) 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Mộc Hóa đi Châu Thành 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Mộc Hóa đi Gò Công Đông 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Gò Công Tây 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tân Phú Đông 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Mộc Hóa đi Tân Phước 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Tân Hưng đi TP. Mỹ Tho 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Tân Hưng đi Cai Lậy 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Gò Công 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Tân Hưng đi Cái Bè 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Cai Lậy (huyện) 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Châu Thành 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Gò Công Đông 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Gò Công Tây 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Tân Hưng đi Tân Phú Đông 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Tân Hưng đi Tân Phước 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Tân Thạnh đi TP. Mỹ Tho 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Tân Thạnh đi Cai Lậy 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Gò Công 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Tân Thạnh đi Cái Bè 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Tân Thạnh đi Cai Lậy (huyện) 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Châu Thành 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Gò Công Đông 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Tân Thạnh đi Gò Công Tây 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tân Phú Đông 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Tân Thạnh đi Tân Phước 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Tân Trụ đi TP. Mỹ Tho 38 km | 1,026,000 | 1,254,000 | 1,482,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Cai Lậy 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Tân Trụ đi Gò Công 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Cái Bè 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Cai Lậy (huyện) 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Tân Trụ đi Châu Thành 33 km | 891,000 | 1,089,000 | 1,287,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Gò Công Đông 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Gò Công Tây 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,657,500 |
| Taxi Tân Trụ đi Tân Phú Đông 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Tân Trụ đi Tân Phước 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi TP. Mỹ Tho 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Cai Lậy 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Gò Công 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Cái Bè 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Cai Lậy (huyện) 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Châu Thành 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Gò Công Đông 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Gò Công Tây 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tân Phú Đông 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Thạnh Hóa đi Tân Phước 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Thủ Thừa đi TP. Mỹ Tho 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Cai Lậy 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Gò Công 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Thủ Thừa đi Cái Bè 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Thủ Thừa đi Cai Lậy (huyện) 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Châu Thành 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Gò Công Đông 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Thủ Thừa đi Gò Công Tây 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tân Phú Đông 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Thủ Thừa đi Tân Phước 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi TP. Mỹ Tho 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,457,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Cai Lậy 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Gò Công 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Cái Bè 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Cai Lậy (huyện) 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Châu Thành 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Gò Công Đông 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Gò Công Tây 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tân Phú Đông 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Vĩnh Hưng đi Tân Phước 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe taxi Long An Tiền Giang và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



