Dịch vụ taxi Kiên Giang giá rẻ – Gọi 0345.214.710 có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình. Đầy đủ các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival Sedona Limousin 9-18 ghế. Thuê xe Kiên Giang 1-2 chiều giá rẻ.
Book xe, nhận báo giá
Kiên Giang là một tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu nhiều điểm du lịch nổi tiếng như Phú Quốc, Hà Tiên, Rạch Giá, Hòn Sơn, Hòn Nghệ cùng với hệ thống đảo và khu sinh thái phong phú. Để di chuyển dễ dàng trong tỉnh, cũng như đến các tỉnh lân cận, dịch vụ taxi Kiên Giang là lựa chọn tiện lợi giúp bạn có những chuyến đi an toàn, thoải mái và tiết kiệm thời gian.
Lý Do Nên Chọn Taxi Kiên Giang
1. Phục Vụ Đa Dạng – 24/7
- Có mặt nhanh chóng sau khi đặt xe, bất kể ngày đêm.
- Hỗ trợ đặt xe qua hotline, ứng dụng hoặc đặt trực tiếp tại các bến xe, khách sạn, sân bay.
2. Đội Xe Hiện Đại – Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu
- Xe 4 chỗ, 7 chỗ, xe hợp đồng, xe cao cấp phù hợp với khách lẻ, nhóm gia đình hoặc công ty.
- Luôn bảo dưỡng định kỳ, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
3. Tài Xế Kinh Nghiệm – Hiểu Rõ Địa Hình
- Am hiểu các tuyến đường trong tỉnh, giúp tối ưu thời gian di chuyển.
- Thái độ phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện với khách hàng.
4. Giá Cước Hợp Lý – Không Phụ Phí Ẩn
- Công khai giá cước trước khi đặt xe, minh bạch và cạnh tranh.
- Không tăng giá vào giờ cao điểm, lễ Tết.
Bảng Giá Taxi Kiên Giang (Tham Khảo)
| Loại Xe | Giá Mở Cửa | Giá Km Tiếp Theo |
| 4 Chỗ | 10.000 VNĐ | 13.000 VNĐ/km |
| 7 Chỗ | 12.000 VNĐ | 15.000 VNĐ/km |
| Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona | |
| TP Rạch Giá đi TP Tây Ninh 364 km | 2.912.000 | 3.094.000 | 4.732.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Biên 397 km | 3.176.000 | 3.374.500 | 5.161.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Châu 400 km | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.200.000 |
| Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Dương Minh Châu 368 km | 2.944.000 | 3.128.000 | 4.784.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.111.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bến Cầu 347 km | 2.776.000 | 2.949.500 | 4.858.000 |
| TP Rạch Giá đi Cửa khẩu Mộc Bài 337 km | 2.696.000 | 2.864.500 | 4.718.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trảng Bàng 314 km | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.396.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Thủ Dầu Một 318 km | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Dĩ An 318 km | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Thuận An 312 km | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bến Cát 334 km | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
| Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Dầu Tiếng 347 km | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Uyên 332 km | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phú Giáo 360 km | 2.880.000 | 3.060.000 | 5.040.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Biên Hòa 329 km | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.935.000 |
| Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi TP Long Khánh 366 km | 2.928.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trảng Bom 350 km | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vĩnh Cửu 380 km | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Nhơn Trạch 330 km | 2.640.000 | 2.805.000 | 4.950.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cẩm Mỹ 369 km | 2.952.000 | 3.136.500 | 5.166.000 |
| Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Định Quán 406 km | 3.248.000 | 3.451.000 | 5.684.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Thành 336 km | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Đồng Xoài 395 km | 3.160.000 | 3.357.500 | 5.530.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bù Đăng 438 km | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
| Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Bù Gia Mập 490 km | 3.920.000 | 4.165.000 | 6.860.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Chơn Thành 369 km | 2.952.000 | 3.136.500 | 5.166.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phú Riềng 409 km | 3.272.000 | 3.476.500 | 5.726.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Hớn Quản 389 km | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Lộc Ninh 412 km | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bù Đốp 455 km | 3.640.000 | 3.867.500 | 6.370.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Vũng Tàu 378 km | 3.024.000 | 3.213.000 | 5.292.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Bà Rịa 367 km | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Đức 368 km | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Xuyên Mộc 390 km | 3.120.000 | 3.315.000 | 5.460.000 |
| Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Long Điền 373 km | 2.984.000 | 3.170.500 | 5.222.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đất Đỏ 374 km | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Thành 242 km | 2.057.000 | 2.299.000 | 4.114.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi Quận 1 298 km | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
| Tp Rạch Giá, Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 299 km | 2.541.500 | 2.840.500 | 4.784.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi Củ Chi 314 km | 2.669.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
| TP Rạch Giá đi Nhà Bè 302 km | 2.567.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Thủ Đức 312 km | 2.652.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Bình Thạnh 304 km | 2.584.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Gò Vấp 304 km | 2.584.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi Quận Tân Bình 297 km | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Tân Phú 294 km | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Bình Tân 289 km | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
| TP Rạch Giá đi Bình Chánh 278 km | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Tam Kỳ 1133 km | 9.064.000 | 9.630.500 | 15.862.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi TP Hội An 1184 km | 9.472.000 | 10.064.000 | 16.576.000 |
| TP Rạch Giá đi Thăng Bình 1162 km | 9.296.000 | 9.877.000 | 16.268.000 |
| TP Rạch Giá đi Quế Sơn 1172 km | 9.376.000 | 9.962.000 | 16.408.000 |
| TP Rạch Giá đi Hiệp Đức 1190 km | 9.520.000 | 10.115.000 | 16.660.000 |
| TP Rạch Giá đi Núi Thành 1118 km | 8.944.000 | 9.503.000 | 15.652.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi Tiên Phước 1156 km | 9.248.000 | 9.826.000 | 16.184.000 |
| TP Rạch Giá đi Phú Ninh 1139 km | 9.112.000 | 9.681.500 | 15.946.000 |
| TP Rạch Giá đi Bắc Trà My 1175 km | 9.400.000 | 9.987.500 | 16.450.000 |
| TP Rạch Giá đi Nam Trà My 1168 km | 9.344.000 | 9.928.000 | 16.352.000 |
| TP Rạch Giá đi Đông Giang 1249 km | 9.992.000 | 10.616.500 | 17.486.000 |
| TP Rạch Giá đi Tây Giang 1301 km | 10.408.000 | 11.058.500 | 18.214.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Rạch Giá, Kiên Giang đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Kon Tum 1022 km | 8.176.000 | 8.687.000 | 14.308.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đăk Glei 1146 km | 9.168.000 | 9.741.000 | 16.044.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Ngọc Hồi 1927 km | 15.416.000 | 16.379.500 | 26.978.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đăk Tô 1073 km | 8.584.000 | 9.120.500 | 15.022.000 |
Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Kon Plông 1060 km | 8.480.000 | 9.010.000 | 14.840.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Kon Rẫy 1055 km | 8.440.000 | 8.967.500 | 14.770.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Sa Thầy 1050 km | 8.400.000 | 8.925.000 | 14.700.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tu Mơ Rông 1108 km | 8.864.000 | 9.418.000 | 15.512.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi TP Vĩnh Long 180 km | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bình Minh 156 km | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Hồ 184 km | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mang Thít 195 km | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trà Ôn 168 km | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Vũng Liêm 206 km | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Phan Thiết 461 km | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
| TP Rạch Giá đi Hàm Thuận Bắc 476 km | 3.808.000 | 4.046.000 | 6.664.000 |
| TP Rạch Giá đi Hàm Thuận Nam 440 km | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
| TP Rạch Giá đi Bắc Bình 504 km | 4.032.000 | 4.284.000 | 7.056.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi Tánh Linh 451 km | 3.608.000 | 3.833.500 | 6.314.000 |
| TP Rạch Giá đi Đức Linh 419 km | 3.352.000 | 3.561.500 | 5.866.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Mũi Né 486 km | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
| TP Rạch Giá đi Lagi 438 km | 3.504.000 | 3.723.000 | 6.132.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi TP Nha Trang 683 km | 5.464.000 | 5.805.500 | 9.562.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Cam Ranh 635 km | 5.080.000 | 5.397.500 | 8.890.000 |
| TP Rạch Giá đi Diên Khánh 677 km | 5.416.000 | 5.754.500 | 9.478.000 |
| TP Rạch Giá đi Cam Lâm 653 km | 5.224.000 | 5.550.500 | 9.142.000 |
| TP Rạch Giá đi Khánh Vĩnh 686 km | 5.488.000 | 5.831.000 | 9.604.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi Khánh Sơn 675 km | 5.400.000 | 5.737.500 | 9.450.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi Phan Rang 598 km | 4.784.000 | 5.083.000 | 8.372.000 |
| TP Rạch Giá đi Vĩnh Hy 635 km | 5.080.000 | 5.397.500 | 8.890.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Ninh Phước 593 km | 4.744.000 | 5.040.500 | 8.302.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Thuận Bắc 611 km | 4.888.000 | 5.193.500 | 8.554.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thuận Nam 573 km | 4.584.000 | 4.870.500 | 8.022.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bác Ái 626 km | 5.008.000 | 5.321.000 | 8.764.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Quảng Ngãi 1056 km | 8.448.000 | 8.976.000 | 14.784.000 |
| TP Rạch Giá đi Ba Tơ 1068 km | 8.544.000 | 9.078.000 | 14.952.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi Bình Sơn 1086 km | 8.688.000 | 9.231.000 | 15.204.000 |
| TP Rạch Giá đi Đức Phổ 1020 km | 8.160.000 | 8.670.000 | 14.280.000 |
| TP Rạch Giá đi Mộ Đức 1038 km | 8.304.000 | 8.823.000 | 14.532.000 |
| TP Rạch Giá đi Nghĩa Hành 1054 km | 8.432.000 | 8.959.000 | 14.756.000 |
| TP Rạch Giá đi Sơn Tịnh 1074 km | 8.592.000 | 9.129.000 | 15.036.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi Tây Trà 1102 km | 8.816.000 | 9.367.000 | 15.428.000 |
| TP Rạch Giá đi Trà Bồng 1100 km | 8.800.000 | 9.350.000 | 15.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Trà Vinh 191 km | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Càng Long 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cầu Kè 194 km | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
| Rạch Giá, Kiên Giang đi H. Cầu Ngang 192 km | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Duyên Hải 204 km | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tiểu Cần 164 km | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trà Cú 171 km | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Rạch Giá, Kiên Giang đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Rạch Giá, KG đi TP Cao Lãnh 203 km | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Sa Đéc 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Hồng Ngự 271 km | 2.303.500 | 2.574.500 | 4.336.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Lai Vung 193 km | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Lấp Vò 185 km | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Thanh Bình 223 km | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tháp Mười 229 km | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Long Xuyên 184 km | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Châu Đốc 229 km | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Châu Phú 204 km | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Chợ Mới 217 km | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phú Tân 230 km | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Châu 400 km | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thoại Sơn 166 km | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Rạch Giá, KG đi TP Rạch Giá 126 km | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Hà Tiên 214 km | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
| TP Rạch Giá đi Châu Thành 235 km | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Hòn Đất 153 km | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Kiên Lương 189 km | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Phú Quốc 287 km | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Hiệp 142 km | 1.562.000 | 1.704.000 | 2.840.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Rạch Giá, KG đi TP Ninh Kiều 149 km | 1.639.000 | 1.788.000 | 2.980.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thới Lai 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vĩnh Thạnh 126 km | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bình Thủy 155 km | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
| Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Vị Thanh 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Châu Thành 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Mỹ 93 km | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phụng Hiệp 123 km | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vị Thủy 103 km | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Rạch Giá, KG đi TP Sóc Trăng 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỹ Tú 102 km | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỹ Xuyên 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Phú 132 km | 1.452.000 | 1.584.000 | 2.640.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trần Đề 142 km | 1.562.000 | 1.704.000 | 2.840.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Cù Lao Dung 161 km | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Bạc Liêu 66 km | 825.000 | 924.000 | 1.650.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phước Long 440 km | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vĩnh Lợi 71 km | 887.500 | 994.000 | 1.775.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Giá Rai 36 km | 540.000 | 612.000 | 1.080.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đông Hải 50 km | 625.000 | 700.000 | 1.500.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Cà Mau 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| TP Rạch Giá đi H. Thới Bình 33 km | 495.000 | 561.000 | 990.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trần Văn Thời 38 km | 570.000 | 646.000 | 1.140.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cái Nước 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Ngọc Hiển 91 km | 1.137.500 | 1.274.000 | 1.911.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đầm Dơi 24 km | 360.000 | 408.000 | 1.000.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Năm Căn 61 km | 762.500 | 854.000 | 1.525.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Tân An 254 km | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bến Lức 275 km | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Cần Đước 294 km | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cần Giuộc 295 km | 2.507.500 | 2.802.500 | 4.720.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đức Hòa 289 km | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thủ Thừa 265 km | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Trụ 271 km | 2.303.500 | 2.574.500 | 4.336.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đức Huệ 312 km | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Rạch Giá, KG đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Rạch Giá, KG đi TP Mỹ Tho 245 km | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Chợ Gạo 260 km | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Gò Công Đông 294 km | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Gò Công Tây 279 km | 2.371.500 | 2.650.500 | 4.464.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Phú Đông 287 km | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Cai Lậy 218 km | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cái Bè 204 km | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Rạch Giá đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi TP Bến Tre 262 km | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Ba Tri 298 km | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bình Đại 290 km | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Giồng Trôm 281 km | 2.388.500 | 2.669.500 | 4.496.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỏ Cày Bắc 273 km | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỏ Cày Nam 212 km | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thạnh Phú 232 km | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
Bảng giá thuê xe 16-29-45 chỗ, Limousin ở Rạch Giá Kiên Giang
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Tây Ninh 364 km | 4.732.000 | 5.232.000 | 9.464.000 | 14.196.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Biên 397 km | 5.161.000 | 5.661.000 | 10.322.000 | 15.483.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Tân Châu 400 km | 5.200.000 | 5.700.000 | 10.400.000 | 15.600.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Dương Minh Châu 368 km | 4.784.000 | 5.284.000 | 9.568.000 | 14.352.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 3.111.000 | 3.611.000 | 6.222.000 | 9.333.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bến Cầu 347 km | 4.858.000 | 5.358.000 | 9.716.000 | 14.574.000 |
| TP Rạch Giá đi Cửa khẩu Mộc Bài 337 km | 4.718.000 | 5.218.000 | 9.436.000 | 14.154.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trảng Bàng 314 km | 4.396.000 | 4.896.000 | 8.792.000 | 13.188.000 |
Bảng giá thuê xe Rạch Giá, KG đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Thủ Dầu Một 318 km | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Dĩ An 318 km | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Thuận An 312 km | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bến Cát 334 km | 5.010.000 | 5.510.000 | 10.020.000 | 15.030.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Dầu Tiếng 347 km | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
| Rạch Giá, KG đi H. Tân Uyên 332 km | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phú Giáo 360 km | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Biên Hòa 329 km | 4.935.000 | 5.435.000 | 9.870.000 | 14.805.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Long Khánh 366 km | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trảng Bom 350 km | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vĩnh Cửu 380 km | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Nhơn Trạch 330 km | 4.950.000 | 5.450.000 | 9.900.000 | 14.850.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cẩm Mỹ 369 km | 5.166.000 | 5.666.000 | 10.332.000 | 15.498.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Định Quán 406 km | 5.684.000 | 6.184.000 | 11.368.000 | 17.052.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Thành 336 km | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Đồng Xoài 395 km | 5.530.000 | 6.030.000 | 11.060.000 | 16.590.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bù Đăng 438 km | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bù Gia Mập 490 km | 6.860.000 | 7.360.000 | 13.720.000 | 20.580.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Chơn Thành 369 km | 5.166.000 | 5.666.000 | 10.332.000 | 15.498.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phú Riềng 409 km | 5.726.000 | 6.226.000 | 11.452.000 | 17.178.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Hớn Quản 389 km | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Lộc Ninh 412 km | 5.768.000 | 6.268.000 | 11.536.000 | 17.304.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bù Đốp 455 km | 6.370.000 | 6.870.000 | 12.740.000 | 19.110.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Vũng Tàu 378 km | 5.292.000 | 5.792.000 | 10.584.000 | 15.876.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Bà Rịa 367 km | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Đức 368 km | 5.152.000 | 5.652.000 | 10.304.000 | 15.456.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Xuyên Mộc 390 km | 5.460.000 | 5.960.000 | 10.920.000 | 16.380.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Điền 373 km | 5.222.000 | 5.722.000 | 10.444.000 | 15.666.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đất Đỏ 374 km | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Thành 242 km | 4.114.000 | 4.614.000 | 8.228.000 | 12.342.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Quận 1 298 km | 4.768.000 | 5.268.000 | 9.536.000 | 14.304.000 |
| TP Rạch Giá đi Sân bay Tân Sơn Nhất 299 km | 4.784.000 | 5.284.000 | 9.568.000 | 14.352.000 |
| TP Rạch Giá đi Củ Chi 314 km | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
| TP Rạch Giá đi Nhà Bè 302 km | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Thủ Đức 312 km | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Bình Thạnh 304 km | 4.560.000 | 5.060.000 | 9.120.000 | 13.680.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Gò Vấp 304 km | 4.560.000 | 5.060.000 | 9.120.000 | 13.680.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Tân Bình 297 km | 4.752.000 | 5.252.000 | 9.504.000 | 14.256.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Tân Phú 294 km | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| TP Rạch Giá đi Quận Bình Tân 289 km | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| TP Rạch Giá đi Bình Chánh 278 km | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Tam Kỳ 1133 km | 15.862.000 | 16.362.000 | 31.724.000 | 47.586.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Hội An 1184 km | 16.576.000 | 17.076.000 | 33.152.000 | 49.728.000 |
| TP Rạch Giá đi Thăng Bình 1162 km | 16.268.000 | 16.768.000 | 32.536.000 | 48.804.000 |
| TP Rạch Giá đi Quế Sơn 1172 km | 16.408.000 | 16.908.000 | 32.816.000 | 49.224.000 |
| TP Rạch Giá đi Hiệp Đức 1190 km | 16.660.000 | 17.160.000 | 33.320.000 | 49.980.000 |
| TP Rạch Giá đi Núi Thành 1118 km | 15.652.000 | 16.152.000 | 31.304.000 | 46.956.000 |
| TP Rạch Giá đi Tiên Phước 1156 km | 16.184.000 | 16.684.000 | 32.368.000 | 48.552.000 |
| TP Rạch Giá đi Phú Ninh 1139 km | 15.946.000 | 16.446.000 | 31.892.000 | 47.838.000 |
| TP Rạch Giá đi Bắc Trà My 1175 km | 16.450.000 | 16.950.000 | 32.900.000 | 49.350.000 |
| TP Rạch Giá đi Nam Trà My 1168 km | 16.352.000 | 16.852.000 | 32.704.000 | 49.056.000 |
| TP Rạch Giá đi Đông Giang 1249 km | 17.486.000 | 17.986.000 | 34.972.000 | 52.458.000 |
| TP Rạch Giá đi Tây Giang 1301 km | 18.214.000 | 18.714.000 | 36.428.000 | 54.642.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Kon Tum 1022 km | 14.308.000 | 14.808.000 | 28.616.000 | 42.924.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đăk Glei 1146 km | 16.044.000 | 16.544.000 | 32.088.000 | 48.132.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Ngọc Hồi 1927 km | 26.978.000 | 27.478.000 | 53.956.000 | 80.934.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đăk Tô 1073 km | 15.022.000 | 15.522.000 | 30.044.000 | 45.066.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Kon Plông 1060 km | 14.840.000 | 15.340.000 | 29.680.000 | 44.520.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Kon Rẫy 1055 km | 14.770.000 | 15.270.000 | 29.540.000 | 44.310.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Sa Thầy 1050 km | 14.700.000 | 15.200.000 | 29.400.000 | 44.100.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tu Mơ Rông 1108 km | 15.512.000 | 16.012.000 | 31.024.000 | 46.536.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Vĩnh Long 180 km | 3.240.000 | 3.740.000 | 6.480.000 | 9.720.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bình Minh 156 km | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Hồ 184 km | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mang Thít 195 km | 3.510.000 | 4.010.000 | 7.020.000 | 10.530.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trà Ôn 168 km | 3.024.000 | 3.524.000 | 6.048.000 | 9.072.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vũng Liêm 206 km | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Phan Thiết 461 km | 6.454.000 | 6.954.000 | 12.908.000 | 19.362.000 |
| TP Rạch Giá đi Hàm Thuận Bắc 476 km | 6.664.000 | 7.164.000 | 13.328.000 | 19.992.000 |
| TP Rạch Giá đi Hàm Thuận Nam 440 km | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| TP Rạch Giá đi Bắc Bình 504 km | 7.056.000 | 7.556.000 | 14.112.000 | 21.168.000 |
| TP Rạch Giá đi Tánh Linh 451 km | 6.314.000 | 6.814.000 | 12.628.000 | 18.942.000 |
| TP Rạch Giá đi Đức Linh 419 km | 5.866.000 | 6.366.000 | 11.732.000 | 17.598.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Mũi Né 486 km | 6.804.000 | 7.304.000 | 13.608.000 | 20.412.000 |
| TP Rạch Giá đi Lagi 438 km | 6.132.000 | 6.632.000 | 12.264.000 | 18.396.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Nha Trang 683 km | 9.562.000 | 10.062.000 | 19.124.000 | 28.686.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Cam Ranh 635 km | 8.890.000 | 9.390.000 | 17.780.000 | 26.670.000 |
| TP Rạch Giá đi Diên Khánh 677 km | 9.478.000 | 9.978.000 | 18.956.000 | 28.434.000 |
| TP Rạch Giá đi Cam Lâm 653 km | 9.142.000 | 9.642.000 | 18.284.000 | 27.426.000 |
| TP Rạch Giá đi Khánh Vĩnh 686 km | 9.604.000 | 10.104.000 | 19.208.000 | 28.812.000 |
| TP Rạch Giá đi Khánh Sơn 675 km | 9.450.000 | 9.950.000 | 18.900.000 | 28.350.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Phan Rang 598 km | 8.372.000 | 8.872.000 | 16.744.000 | 25.116.000 |
| TP Rạch Giá đi Vĩnh Hy 635 km | 8.890.000 | 9.390.000 | 17.780.000 | 26.670.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Ninh Phước 593 km | 8.302.000 | 8.802.000 | 16.604.000 | 24.906.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thuận Bắc 611 km | 8.554.000 | 9.054.000 | 17.108.000 | 25.662.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thuận Nam 573 km | 8.022.000 | 8.522.000 | 16.044.000 | 24.066.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bác Ái 626 km | 8.764.000 | 9.264.000 | 17.528.000 | 26.292.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Quảng Ngãi 1056 km | 14.784.000 | 15.284.000 | 29.568.000 | 44.352.000 |
| TP Rạch Giá đi Ba Tơ 1068 km | 14.952.000 | 15.452.000 | 29.904.000 | 44.856.000 |
| TP Rạch Giá đi Bình Sơn 1086 km | 15.204.000 | 15.704.000 | 30.408.000 | 45.612.000 |
| TP Rạch Giá đi Đức Phổ 1020 km | 14.280.000 | 14.780.000 | 28.560.000 | 42.840.000 |
| TP Rạch Giá đi Mộ Đức 1038 km | 14.532.000 | 15.032.000 | 29.064.000 | 43.596.000 |
| TP Rạch Giá đi Nghĩa Hành 1054 km | 14.756.000 | 15.256.000 | 29.512.000 | 44.268.000 |
| TP Rạch Giá đi Sơn Tịnh 1074 km | 15.036.000 | 15.536.000 | 30.072.000 | 45.108.000 |
| TP Rạch Giá đi Tây Trà 1102 km | 15.428.000 | 15.928.000 | 30.856.000 | 46.284.000 |
| TP Rạch Giá đi Trà Bồng 1100 km | 15.400.000 | 15.900.000 | 30.800.000 | 46.200.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Trà Vinh 191 km | 3.438.000 | 3.938.000 | 6.876.000 | 10.314.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Càng Long 209 km | 3.553.000 | 4.053.000 | 7.106.000 | 10.659.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cầu Kè 194 km | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cầu Ngang 192 km | 3.456.000 | 3.956.000 | 6.912.000 | 10.368.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Duyên Hải 204 km | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tiểu Cần 164 km | 2.952.000 | 3.452.000 | 5.904.000 | 8.856.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trà Cú 171 km | 3.078.000 | 3.578.000 | 6.156.000 | 9.234.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Cao Lãnh 203 km | 3.451.000 | 3.951.000 | 6.902.000 | 10.353.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Sa Đéc 200 km | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Hồng Ngự 271 km | 4.336.000 | 4.836.000 | 8.672.000 | 13.008.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Lai Vung 193 km | 3.474.000 | 3.974.000 | 6.948.000 | 10.422.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Lấp Vò 185 km | 3.330.000 | 3.830.000 | 6.660.000 | 9.990.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thanh Bình 223 km | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tháp Mười 229 km | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Long Xuyên 184 km | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Châu Đốc 229 km | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Phú 204 km | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Chợ Mới 217 km | 3.689.000 | 4.189.000 | 7.378.000 | 11.067.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phú Tân 230 km | 3.910.000 | 4.410.000 | 7.820.000 | 11.730.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Châu 400 km | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thoại Sơn 166 km | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Rạch Giá 126 km | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| TP Rạch Giá đi TP Hà Tiên 214 km | 3.638.000 | 4.138.000 | 7.276.000 | 10.914.000 |
| TP Rạch Giá đi Châu Thành 235 km | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Hòn Đất 153 km | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Kiên Lương 189 km | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phú Quốc 287 km | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Hiệp 142 km | 2.840.000 | 3.340.000 | 5.680.000 | 8.520.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Ninh Kiều 149 km | 2.980.000 | 3.480.000 | 5.960.000 | 8.940.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thới Lai 147 km | 2.940.000 | 3.440.000 | 5.880.000 | 8.820.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vĩnh Thạnh 126 km | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bình Thủy 155 km | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Vị Thanh 113 km | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Mỹ 93 km | 1.953.000 | 2.453.000 | 3.906.000 | 5.859.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phụng Hiệp 123 km | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vị Thủy 103 km | 2.060.000 | 2.560.000 | 4.120.000 | 6.180.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Sóc Trăng 113 km | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỹ Tú 102 km | 2.040.000 | 2.540.000 | 4.080.000 | 6.120.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỹ Xuyên 113 km | 2.260.000 | 2.760.000 | 4.520.000 | 6.780.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Long Phú 132 km | 2.640.000 | 3.140.000 | 5.280.000 | 7.920.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trần Đề 142 km | 2.840.000 | 3.340.000 | 5.680.000 | 8.520.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cù Lao Dung 161 km | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Bạc Liêu 66 km | 1.650.000 | 2.150.000 | 3.300.000 | 4.950.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Phước Long 440 km | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Vĩnh Lợi 71 km | 1.775.000 | 2.275.000 | 3.550.000 | 5.325.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Giá Rai 36 km | 1.080.000 | 1.580.000 | 2.160.000 | 3.240.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đông Hải 50 km | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Cà Mau 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| TP Rạch Giá đi H. Thới Bình 33 km | 990.000 | 1.490.000 | 1.980.000 | 2.970.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Trần Văn Thời 38 km | 1.140.000 | 1.640.000 | 2.280.000 | 3.420.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cái Nước 42 km | 1.260.000 | 1.760.000 | 2.520.000 | 3.780.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Ngọc Hiển 91 km | 1.911.000 | 2.411.000 | 3.822.000 | 5.733.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đầm Dơi 24 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Năm Căn 61 km | 1.525.000 | 2.025.000 | 3.050.000 | 4.575.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Tân An 254 km | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bến Lức 275 km | 4.400.000 | 4.900.000 | 8.800.000 | 13.200.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cần Đước 294 km | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cần Giuộc 295 km | 4.720.000 | 5.220.000 | 9.440.000 | 14.160.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đức Hòa 289 km | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thủ Thừa 265 km | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Trụ 271 km | 4.336.000 | 4.836.000 | 8.672.000 | 13.008.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Đức Huệ 312 km | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Mỹ Tho 245 km | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Chợ Gạo 260 km | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Gò Công Đông 294 km | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Gò Công Tây 279 km | 4.464.000 | 4.964.000 | 8.928.000 | 13.392.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Tân Phú Đông 287 km | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cai Lậy 218 km | 3.706.000 | 4.206.000 | 7.412.000 | 11.118.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Cái Bè 204 km | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
Bảng giá thuê xe TP Rạch Giá đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi TP Bến Tre 262 km | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Ba Tri 298 km | 4.768.000 | 5.268.000 | 9.536.000 | 14.304.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Bình Đại 290 km | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Châu Thành 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Giồng Trôm 281 km | 4.496.000 | 4.996.000 | 8.992.000 | 13.488.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỏ Cày Bắc 273 km | 4.368.000 | 4.868.000 | 8.736.000 | 13.104.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Mỏ Cày Nam 212 km | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
| TP Rạch Giá đi H. Thạnh Phú 232 km | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
Hệ Thống Taxi Hoạt Động Tại Các Huyện, Thành Phố Ở Kiên Giang
Danh Sách Khu Vực Phục Vụ
- Thành phố: Rạch Giá, Phú Quốc, Hà Tiên.
- Huyện: Kiên Lương, Hòn Đất, Tân Hiệp, Châu Thành, Giồng Riềng, Gò Quao, An Biên, An Minh, U Minh Thượng, Vĩnh Thuận.
Các Địa Điểm Phổ Biến Có Dịch Vụ Taxi
- Sân bay quốc tế Phú Quốc
- Bến xe Rạch Giá
- Cảng Bãi Vòng (Phú Quốc)
- Cảng Hà Tiên
- Cửa khẩu quốc tế Hà Tiên
- Chợ Rạch Giá
- Phà Thạnh Thới (Phú Quốc – Hà Tiên)
- Phà Tắc Cậu
- Bến tàu cao tốc Phú Quốc
- Cầu An Hòa
- Cầu Cái Bé
- Cầu Cái Lớn
- Hòn Sơn
- Hòn Nghệ
- Hòn Tre
- Khu du lịch Hòn Phụ Tử
- Chùa Tam Bảo (Rạch Giá)
- Lăng Mạc Cửu (Hà Tiên)
- Khu du lịch Mũi Nai
- Rừng tràm U Minh Thượng
- Vườn quốc gia Phú Quốc
- Suối Tranh (Phú Quốc)
- Suối Đá Bàn (Phú Quốc)
- Suối Đá Ngọn (Phú Quốc)
- Bãi Sao (Phú Quốc)
- Bãi Trường (Phú Quốc)
- Bãi Dài (Phú Quốc)
- Làng chài Hàm Ninh
- Dinh Cậu (Phú Quốc)
- Bảo tàng Kiên Giang
- Đảo Nam Du
- Đảo Thổ Chu
- Đình Nguyễn Trung Trực
- Nhà tù Phú Quốc
- Thác Nước Đá Bàn
- Khu nghỉ dưỡng Sunset Sanato (Phú Quốc)
- Chợ đêm Phú Quốc
- Trại nuôi ngọc trai Phú Quốc
- Vườn tiêu Phú Quốc
- Nhà thùng nước mắm Phú Quốc
- Vườn sim Phú Quốc
- Casino Corona Phú Quốc
- Grand World Phú Quốc
- VinWonders Phú Quốc
- Vinpearl Safari Phú Quốc
- Thiền viện Trúc Lâm Hộ Quốc
- Làng bè Hàm Ninh
- Đảo Hải Tặc (Hà Tiên)
- Bãi biển Mũi Nai (Hà Tiên)
- Động Kim Cương (Hà Tiên)
Cách Đặt Taxi Kiên Giang Nhanh Chóng
- Gọi tổng đài để đặt xe ngay lập tức.
- Đặt qua ứng dụng hoặc các nền tảng hỗ trợ.
- Liên hệ qua khách sạn, nhà nghỉ để có dịch vụ taxi tận nơi.






