Gia đình cần di chuyển nhiều ngày nhưng không muốn lái xe? Hãy chọn dịch vụ xe có tài xế của Taxi tỉnh với đội xe Carnival, xe taxi 7 – 16 – 32 chỗ. Tài xế chuyên nghiệp, thân thiện, chạy đúng tốc độ, hỗ trợ lịch trình theo yêu cầu. Xe đầy đủ tiện nghi, ghế ngả, nước uống và wifi theo yêu cầu. Hợp đồng rõ ràng, phù hợp các chuyến đi liên tỉnh hoặc du lịch dài ngày. Giá thuê tính theo ngày cực kỳ hợp lý.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Hoà Bình Lào Cai. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Hoà Bình Lào Cai theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Hoà Bình Lào Cai
Bảng giá Taxi Hoà Bình Lào Cai xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Hòa Bình đi Lào Cai 236 km | 1,888,000 | 2,124,000 | 4,012,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Sa Pa 274 km | 1,918,000 | 2,466,000 | 4,384,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Bát Xát 365 km | 2,555,000 | 2,920,000 | 5,110,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Bảo Thắng 403 km | 2,821,000 | 3,224,000 | 5,642,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Bảo Yên 300 km | 2,100,000 | 2,400,000 | 4,500,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Bắc Hà 274 km | 1,918,000 | 2,466,000 | 4,384,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Mường Khương 387 km | 2,709,000 | 3,096,000 | 5,418,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Si Ma Cai 347 km | 2,429,000 | 2,776,000 | 5,205,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Bàn 321 km | 2,247,000 | 2,568,000 | 4,815,000 |
| Taxi Cao Phong đi Lào Cai 384 km | 2,688,000 | 3,072,000 | 5,376,000 |
| Taxi Cao Phong đi Sa Pa 337 km | 2,359,000 | 2,696,000 | 5,055,000 |
| Taxi Cao Phong đi Bát Xát 256 km | 1,792,000 | 2,304,000 | 4,096,000 |
| Taxi Cao Phong đi Bảo Thắng 287 km | 2,009,000 | 2,583,000 | 4,592,000 |
| Taxi Cao Phong đi Bảo Yên 255 km | 1,785,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Cao Phong đi Bắc Hà 283 km | 1,981,000 | 2,547,000 | 4,528,000 |
| Taxi Cao Phong đi Mường Khương 410 km | 2,870,000 | 3,280,000 | 5,740,000 |
| Taxi Cao Phong đi Si Ma Cai 363 km | 2,541,000 | 2,904,000 | 5,082,000 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Bàn 357 km | 2,499,000 | 2,856,000 | 4,998,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Lào Cai 287 km | 2,009,000 | 2,583,000 | 4,592,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Sa Pa 369 km | 2,583,000 | 2,952,000 | 5,166,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Bát Xát 329 km | 2,303,000 | 2,632,000 | 4,935,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Bảo Thắng 369 km | 2,583,000 | 2,952,000 | 5,166,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Bảo Yên 322 km | 2,254,000 | 2,576,000 | 4,830,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Bắc Hà 312 km | 2,184,000 | 2,496,000 | 4,680,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Mường Khương 276 km | 1,932,000 | 2,484,000 | 4,416,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Si Ma Cai 255 km | 1,785,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Bàn 350 km | 2,450,000 | 2,800,000 | 4,900,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Lào Cai 346 km | 2,422,000 | 2,768,000 | 5,190,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Sa Pa 243 km | 1,944,000 | 2,187,000 | 4,131,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Bát Xát 232 km | 1,856,000 | 2,088,000 | 3,944,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Bảo Thắng 248 km | 1,984,000 | 2,232,000 | 4,216,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Bảo Yên 259 km | 1,813,000 | 2,331,000 | 4,144,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Bắc Hà 380 km | 2,660,000 | 3,040,000 | 5,320,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Mường Khương 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Si Ma Cai 394 km | 2,758,000 | 3,152,000 | 5,516,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Bàn 328 km | 2,296,000 | 2,624,000 | 4,920,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lào Cai 372 km | 2,604,000 | 2,976,000 | 5,208,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Sa Pa 236 km | 1,888,000 | 2,124,000 | 4,012,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bát Xát 318 km | 2,226,000 | 2,544,000 | 4,770,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bảo Thắng 317 km | 2,219,000 | 2,536,000 | 4,755,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bảo Yên 372 km | 2,604,000 | 2,976,000 | 5,208,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bắc Hà 339 km | 2,373,000 | 2,712,000 | 5,085,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mường Khương 355 km | 2,485,000 | 2,840,000 | 4,970,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Si Ma Cai 284 km | 1,988,000 | 2,556,000 | 4,544,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Bàn 361 km | 2,527,000 | 2,888,000 | 5,054,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lào Cai 222 km | 1,776,000 | 1,998,000 | 3,774,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Sa Pa 394 km | 2,758,000 | 3,152,000 | 5,516,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bát Xát 404 km | 2,828,000 | 3,232,000 | 5,656,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bảo Thắng 249 km | 1,992,000 | 2,241,000 | 4,233,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bảo Yên 394 km | 2,758,000 | 3,152,000 | 5,516,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bắc Hà 357 km | 2,499,000 | 2,856,000 | 4,998,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mường Khương 288 km | 2,016,000 | 2,592,000 | 4,608,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Si Ma Cai 384 km | 2,688,000 | 3,072,000 | 5,376,000 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Bàn 307 km | 2,149,000 | 2,456,000 | 4,605,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Lào Cai 248 km | 1,984,000 | 2,232,000 | 4,216,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Sa Pa 295 km | 2,065,000 | 2,655,000 | 4,720,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Bát Xát 331 km | 2,317,000 | 2,648,000 | 4,965,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Bảo Thắng 260 km | 1,820,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Bảo Yên 336 km | 2,352,000 | 2,688,000 | 5,040,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Bắc Hà 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Mường Khương 404 km | 2,828,000 | 3,232,000 | 5,656,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Si Ma Cai 404 km | 2,828,000 | 3,232,000 | 5,656,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Bàn 287 km | 2,009,000 | 2,583,000 | 4,592,000 |
| Taxi Mai Châu đi Lào Cai 348 km | 2,436,000 | 2,784,000 | 5,220,000 |
| Taxi Mai Châu đi Sa Pa 265 km | 1,855,000 | 2,385,000 | 4,240,000 |
| Taxi Mai Châu đi Bát Xát 349 km | 2,443,000 | 2,792,000 | 5,235,000 |
| Taxi Mai Châu đi Bảo Thắng 247 km | 1,976,000 | 2,223,000 | 4,199,000 |
| Taxi Mai Châu đi Bảo Yên 380 km | 2,660,000 | 3,040,000 | 5,320,000 |
| Taxi Mai Châu đi Bắc Hà 296 km | 2,072,000 | 2,664,000 | 4,736,000 |
| Taxi Mai Châu đi Mường Khương 383 km | 2,681,000 | 3,064,000 | 5,362,000 |
| Taxi Mai Châu đi Si Ma Cai 349 km | 2,443,000 | 2,792,000 | 5,235,000 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Bàn 375 km | 2,625,000 | 3,000,000 | 5,250,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lào Cai 270 km | 1,890,000 | 2,430,000 | 4,320,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Sa Pa 259 km | 1,813,000 | 2,331,000 | 4,144,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Bát Xát 315 km | 2,205,000 | 2,520,000 | 4,725,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Bảo Thắng 261 km | 1,827,000 | 2,349,000 | 4,176,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Bảo Yên 358 km | 2,506,000 | 2,864,000 | 5,012,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Bắc Hà 355 km | 2,485,000 | 2,840,000 | 4,970,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Mường Khương 220 km | 1,760,000 | 1,980,000 | 3,740,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Si Ma Cai 373 km | 2,611,000 | 2,984,000 | 5,222,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Bàn 302 km | 2,114,000 | 2,416,000 | 4,530,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Lào Cai 345 km | 2,415,000 | 2,760,000 | 5,175,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Sa Pa 224 km | 1,792,000 | 2,016,000 | 3,808,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Bát Xát 248 km | 1,984,000 | 2,232,000 | 4,216,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Bảo Thắng 312 km | 2,184,000 | 2,496,000 | 4,680,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Bảo Yên 298 km | 2,086,000 | 2,682,000 | 4,768,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Bắc Hà 281 km | 1,967,000 | 2,529,000 | 4,496,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Mường Khương 234 km | 1,872,000 | 2,106,000 | 3,978,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Si Ma Cai 281 km | 1,967,000 | 2,529,000 | 4,496,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Bàn 365 km | 2,555,000 | 2,920,000 | 5,110,000 |
Bảng giá Xe Taxi Hoà Bình Lào Cai 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Hòa Bình đi Lào Cai 236 km | 3,610,800 | 4,413,200 | 5,215,600 |
| Taxi Hòa Bình đi Sa Pa 274 km | 3,945,600 | 4,822,400 | 5,699,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Bát Xát 365 km | 4,599,000 | 5,621,000 | 6,643,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Bảo Thắng 403 km | 5,077,800 | 6,206,200 | 7,334,600 |
| Taxi Hòa Bình đi Bảo Yên 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 5,850,000 |
| Taxi Hòa Bình đi Bắc Hà 274 km | 3,945,600 | 4,822,400 | 5,699,200 |
| Taxi Hòa Bình đi Mường Khương 387 km | 4,876,200 | 5,959,800 | 7,043,400 |
| Taxi Hòa Bình đi Si Ma Cai 347 km | 4,684,500 | 5,725,500 | 6,766,500 |
| Taxi Hòa Bình đi Văn Bàn 321 km | 4,333,500 | 5,296,500 | 6,259,500 |
| Taxi Cao Phong đi Lào Cai 384 km | 4,838,400 | 5,913,600 | 6,988,800 |
| Taxi Cao Phong đi Sa Pa 337 km | 4,549,500 | 5,560,500 | 6,571,500 |
| Taxi Cao Phong đi Bát Xát 256 km | 3,686,400 | 4,505,600 | 5,324,800 |
| Taxi Cao Phong đi Bảo Thắng 287 km | 4,132,800 | 5,051,200 | 5,969,600 |
| Taxi Cao Phong đi Bảo Yên 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Cao Phong đi Bắc Hà 283 km | 4,075,200 | 4,980,800 | 5,886,400 |
| Taxi Cao Phong đi Mường Khương 410 km | 5,166,000 | 6,314,000 | 7,462,000 |
| Taxi Cao Phong đi Si Ma Cai 363 km | 4,573,800 | 5,590,200 | 6,606,600 |
| Taxi Cao Phong đi Văn Bàn 357 km | 4,498,200 | 5,497,800 | 6,497,400 |
| Taxi Đà Bắc đi Lào Cai 287 km | 4,132,800 | 5,051,200 | 5,969,600 |
| Taxi Đà Bắc đi Sa Pa 369 km | 4,649,400 | 5,682,600 | 6,715,800 |
| Taxi Đà Bắc đi Bát Xát 329 km | 4,441,500 | 5,428,500 | 6,415,500 |
| Taxi Đà Bắc đi Bảo Thắng 369 km | 4,649,400 | 5,682,600 | 6,715,800 |
| Taxi Đà Bắc đi Bảo Yên 322 km | 4,347,000 | 5,313,000 | 6,279,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Bắc Hà 312 km | 4,212,000 | 5,148,000 | 6,084,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Mường Khương 276 km | 3,974,400 | 4,857,600 | 5,740,800 |
| Taxi Đà Bắc đi Si Ma Cai 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 5,304,000 |
| Taxi Đà Bắc đi Văn Bàn 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 6,370,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Lào Cai 346 km | 4,671,000 | 5,709,000 | 6,747,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Sa Pa 243 km | 3,717,900 | 4,544,100 | 5,370,300 |
| Taxi Kim Bôi đi Bát Xát 232 km | 3,549,600 | 4,338,400 | 5,127,200 |
| Taxi Kim Bôi đi Bảo Thắng 248 km | 3,794,400 | 4,637,600 | 5,480,800 |
| Taxi Kim Bôi đi Bảo Yên 259 km | 3,729,600 | 4,558,400 | 5,387,200 |
| Taxi Kim Bôi đi Bắc Hà 380 km | 4,788,000 | 5,852,000 | 6,916,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Mường Khương 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Kim Bôi đi Si Ma Cai 394 km | 4,964,400 | 6,067,600 | 7,170,800 |
| Taxi Kim Bôi đi Văn Bàn 328 km | 4,428,000 | 5,412,000 | 6,396,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Lào Cai 372 km | 4,687,200 | 5,728,800 | 6,770,400 |
| Taxi Lạc Sơn đi Sa Pa 236 km | 3,610,800 | 4,413,200 | 5,215,600 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bát Xát 318 km | 4,293,000 | 5,247,000 | 6,201,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bảo Thắng 317 km | 4,279,500 | 5,230,500 | 6,181,500 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bảo Yên 372 km | 4,687,200 | 5,728,800 | 6,770,400 |
| Taxi Lạc Sơn đi Bắc Hà 339 km | 4,576,500 | 5,593,500 | 6,610,500 |
| Taxi Lạc Sơn đi Mường Khương 355 km | 4,473,000 | 5,467,000 | 6,461,000 |
| Taxi Lạc Sơn đi Si Ma Cai 284 km | 4,089,600 | 4,998,400 | 5,907,200 |
| Taxi Lạc Sơn đi Văn Bàn 361 km | 4,548,600 | 5,559,400 | 6,570,200 |
| Taxi Lạc Thủy đi Lào Cai 222 km | 3,396,600 | 4,151,400 | 4,906,200 |
| Taxi Lạc Thủy đi Sa Pa 394 km | 4,964,400 | 6,067,600 | 7,170,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bát Xát 404 km | 5,090,400 | 6,221,600 | 7,352,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bảo Thắng 249 km | 3,809,700 | 4,656,300 | 5,502,900 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bảo Yên 394 km | 4,964,400 | 6,067,600 | 7,170,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Bắc Hà 357 km | 4,498,200 | 5,497,800 | 6,497,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Mường Khương 288 km | 4,147,200 | 5,068,800 | 5,990,400 |
| Taxi Lạc Thủy đi Si Ma Cai 384 km | 4,838,400 | 5,913,600 | 6,988,800 |
| Taxi Lạc Thủy đi Văn Bàn 307 km | 4,144,500 | 5,065,500 | 5,986,500 |
| Taxi Lương Sơn đi Lào Cai 248 km | 3,794,400 | 4,637,600 | 5,480,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Sa Pa 295 km | 4,248,000 | 5,192,000 | 6,136,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Bát Xát 331 km | 4,468,500 | 5,461,500 | 6,454,500 |
| Taxi Lương Sơn đi Bảo Thắng 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 5,408,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Bảo Yên 336 km | 4,536,000 | 5,544,000 | 6,552,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Bắc Hà 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Lương Sơn đi Mường Khương 404 km | 5,090,400 | 6,221,600 | 7,352,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Si Ma Cai 404 km | 5,090,400 | 6,221,600 | 7,352,800 |
| Taxi Lương Sơn đi Văn Bàn 287 km | 4,132,800 | 5,051,200 | 5,969,600 |
| Taxi Mai Châu đi Lào Cai 348 km | 4,698,000 | 5,742,000 | 6,786,000 |
| Taxi Mai Châu đi Sa Pa 265 km | 3,816,000 | 4,664,000 | 5,512,000 |
| Taxi Mai Châu đi Bát Xát 349 km | 4,711,500 | 5,758,500 | 6,805,500 |
| Taxi Mai Châu đi Bảo Thắng 247 km | 3,779,100 | 4,618,900 | 5,458,700 |
| Taxi Mai Châu đi Bảo Yên 380 km | 4,788,000 | 5,852,000 | 6,916,000 |
| Taxi Mai Châu đi Bắc Hà 296 km | 4,262,400 | 5,209,600 | 6,156,800 |
| Taxi Mai Châu đi Mường Khương 383 km | 4,825,800 | 5,898,200 | 6,970,600 |
| Taxi Mai Châu đi Si Ma Cai 349 km | 4,711,500 | 5,758,500 | 6,805,500 |
| Taxi Mai Châu đi Văn Bàn 375 km | 4,725,000 | 5,775,000 | 6,825,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Lào Cai 270 km | 3,888,000 | 4,752,000 | 5,616,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Sa Pa 259 km | 3,729,600 | 4,558,400 | 5,387,200 |
| Taxi Tân Lạc đi Bát Xát 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 6,142,500 |
| Taxi Tân Lạc đi Bảo Thắng 261 km | 3,758,400 | 4,593,600 | 5,428,800 |
| Taxi Tân Lạc đi Bảo Yên 358 km | 4,510,800 | 5,513,200 | 6,515,600 |
| Taxi Tân Lạc đi Bắc Hà 355 km | 4,473,000 | 5,467,000 | 6,461,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Mường Khương 220 km | 3,366,000 | 4,114,000 | 4,862,000 |
| Taxi Tân Lạc đi Si Ma Cai 373 km | 4,699,800 | 5,744,200 | 6,788,600 |
| Taxi Tân Lạc đi Văn Bàn 302 km | 4,077,000 | 4,983,000 | 5,889,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Lào Cai 345 km | 4,657,500 | 5,692,500 | 6,727,500 |
| Taxi Yên Thủy đi Sa Pa 224 km | 3,427,200 | 4,188,800 | 4,950,400 |
| Taxi Yên Thủy đi Bát Xát 248 km | 3,794,400 | 4,637,600 | 5,480,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Bảo Thắng 312 km | 4,212,000 | 5,148,000 | 6,084,000 |
| Taxi Yên Thủy đi Bảo Yên 298 km | 4,291,200 | 5,244,800 | 6,198,400 |
| Taxi Yên Thủy đi Bắc Hà 281 km | 4,046,400 | 4,945,600 | 5,844,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Mường Khương 234 km | 3,580,200 | 4,375,800 | 5,171,400 |
| Taxi Yên Thủy đi Si Ma Cai 281 km | 4,046,400 | 4,945,600 | 5,844,800 |
| Taxi Yên Thủy đi Văn Bàn 365 km | 4,599,000 | 5,621,000 | 6,643,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Hoà Bình Lào Cai và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



