Nếu bạn cần xe đưa đón sân bay, đi du lịch hoặc tham quan tỉnh lân cận, các loại xe taxi 4–32 chỗ và Carnival luôn là lựa chọn thông minh, vừa thoải mái vừa tiết kiệm, linh hoạt về thời gian.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Hải Phòng Thái Bình. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Bình Định Quảng Ngãi theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Hải Phòng Thái Bình
Bảng giá Taxi Hải Phòng Thái Bình xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Hải Phòng đi Thái Bình 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Đông Hưng 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Hưng Hà 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Kiến Xương 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quỳnh Phụ 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Thái Thụy 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiền Hải 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Vũ Thư 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Bình 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đông Hưng 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hưng Hà 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Kiến Xương 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quỳnh Phụ 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Thụy 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiền Hải 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Vũ Thư 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Bình 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đông Hưng 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hưng Hà 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Kiến Xương 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quỳnh Phụ 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Thụy 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiền Hải 49 km | 735,000 | 833,000 | 1,470,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Vũ Thư 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Bình 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đông Hưng 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Lê Chân đi Hưng Hà 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Lê Chân đi Kiến Xương 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quỳnh Phụ 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Thụy 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiền Hải 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Lê Chân đi Vũ Thư 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Hải An đi Thái Bình 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Hải An đi Đông Hưng 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Hải An đi Hưng Hà 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Hải An đi Kiến Xương 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Hải An đi Quỳnh Phụ 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Hải An đi Thái Thụy 44 km | 660,000 | 748,000 | 1,320,000 |
| Taxi Hải An đi Tiền Hải 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Hải An đi Vũ Thư 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Kiến An đi Thái Bình 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Kiến An đi Đông Hưng 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Kiến An đi Hưng Hà 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kiến An đi Kiến Xương 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Kiến An đi Quỳnh Phụ 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Kiến An đi Thái Thụy 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiền Hải 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Kiến An đi Vũ Thư 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Bình 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đông Hưng 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hưng Hà 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Kiến Xương 44 km | 660,000 | 748,000 | 1,320,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quỳnh Phụ 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Thụy 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiền Hải 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Vũ Thư 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Bình 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Đông Hưng 115 km | 1,265,000 | 1,265,000 | 2,300,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hưng Hà 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Kiến Xương 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quỳnh Phụ 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Thụy 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiền Hải 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Vũ Thư 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi An Dương đi Thái Bình 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi An Dương đi Đông Hưng 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi An Dương đi Hưng Hà 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi An Dương đi Kiến Xương 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi An Dương đi Quỳnh Phụ 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi An Dương đi Thái Thụy 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi An Dương đi Tiền Hải 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi An Dương đi Vũ Thư 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi An Lão đi Thái Bình 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi An Lão đi Đông Hưng 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi An Lão đi Hưng Hà 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi An Lão đi Kiến Xương 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi An Lão đi Quỳnh Phụ 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi An Lão đi Thái Thụy 112 km | 1,232,000 | 1,232,000 | 2,240,000 |
| Taxi An Lão đi Tiền Hải 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi An Lão đi Vũ Thư 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Bình 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đông Hưng 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hưng Hà 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Kiến Xương 54 km | 648,000 | 756,000 | 1,350,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quỳnh Phụ 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Thụy 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiền Hải 47 km | 705,000 | 799,000 | 1,410,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Vũ Thư 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Bình 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Cát Hải đi Đông Hưng 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Cát Hải đi Hưng Hà 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Cát Hải đi Kiến Xương 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Cát Hải đi Quỳnh Phụ 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Thụy 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiền Hải 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Cát Hải đi Vũ Thư 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Bình 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đông Hưng 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hưng Hà 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Kiến Xương 49 km | 735,000 | 833,000 | 1,470,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quỳnh Phụ 40 km | 600,000 | 680,000 | 1,200,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Thụy 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiền Hải 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Vũ Thư 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Bình 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đông Hưng 120 km | 1,320,000 | 1,320,000 | 2,400,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hưng Hà 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Kiến Xương 47 km | 705,000 | 799,000 | 1,410,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quỳnh Phụ 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Thụy 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiền Hải 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Vũ Thư 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Bình 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đông Hưng 116 km | 1,276,000 | 1,276,000 | 2,320,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hưng Hà 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Kiến Xương 109 km | 1,199,000 | 1,199,000 | 2,180,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quỳnh Phụ 102 km | 1,122,000 | 1,122,000 | 2,040,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Thụy 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiền Hải 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Vũ Thư 102 km | 1,122,000 | 1,122,000 | 2,040,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Bình 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đông Hưng 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hưng Hà 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Kiến Xương 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quỳnh Phụ 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Thụy 97 km | 1,164,000 | 1,358,000 | 2,037,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiền Hải 49 km | 735,000 | 833,000 | 1,470,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Vũ Thư 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
Bảng giá Xe Taxi Hải Phòng Thái Bình 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Hải Phòng đi Thái Bình 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,511,600 |
| Taxi Hải Phòng đi Đông Hưng 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Hưng Hà 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Kiến Xương 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quỳnh Phụ 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Thái Thụy 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiền Hải 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Vũ Thư 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Bình 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,677,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Đông Hưng 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Hưng Hà 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Kiến Xương 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quỳnh Phụ 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,599,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thái Thụy 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiền Hải 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Vũ Thư 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Bình 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Đông Hưng 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Ngô Quyền đi Hưng Hà 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Kiến Xương 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quỳnh Phụ 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thái Thụy 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiền Hải 49 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 1,911,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Vũ Thư 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Bình 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Lê Chân đi Đông Hưng 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Lê Chân đi Hưng Hà 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Lê Chân đi Kiến Xương 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quỳnh Phụ 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thái Thụy 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiền Hải 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Lê Chân đi Vũ Thư 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi Hải An đi Thái Bình 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Hải An đi Đông Hưng 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Hải An đi Hưng Hà 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,722,500 |
| Taxi Hải An đi Kiến Xương 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Hải An đi Quỳnh Phụ 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Hải An đi Thái Thụy 44 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,716,000 |
| Taxi Hải An đi Tiền Hải 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi Hải An đi Vũ Thư 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Kiến An đi Thái Bình 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,690,000 |
| Taxi Kiến An đi Đông Hưng 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Kiến An đi Hưng Hà 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Kiến An đi Kiến Xương 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Kiến An đi Quỳnh Phụ 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Kiến An đi Thái Thụy 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 1,820,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiền Hải 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Kiến An đi Vũ Thư 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Bình 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 1,794,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Đông Hưng 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Hưng Hà 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Kiến Xương 44 km | 1,188,000 | 1,452,000 | 1,716,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quỳnh Phụ 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thái Thụy 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiền Hải 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Vũ Thư 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Bình 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Đông Hưng 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 2,990,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Hưng Hà 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Kiến Xương 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 1,917,500 |
| Taxi Dương Kinh đi Quỳnh Phụ 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Dương Kinh đi Thái Thụy 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiền Hải 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 2,675,400 |
| Taxi Dương Kinh đi Vũ Thư 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi An Dương đi Thái Bình 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi An Dương đi Đông Hưng 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi An Dương đi Hưng Hà 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi An Dương đi Kiến Xương 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi An Dương đi Quỳnh Phụ 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,599,000 |
| Taxi An Dương đi Thái Thụy 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi An Dương đi Tiền Hải 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,599,000 |
| Taxi An Dương đi Vũ Thư 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi An Lão đi Thái Bình 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi An Lão đi Đông Hưng 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi An Lão đi Hưng Hà 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi An Lão đi Kiến Xương 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi An Lão đi Quỳnh Phụ 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi An Lão đi Thái Thụy 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 2,912,000 |
| Taxi An Lão đi Tiền Hải 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi An Lão đi Vũ Thư 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Bình 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Đông Hưng 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Hưng Hà 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,265,900 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Kiến Xương 54 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 1,755,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quỳnh Phụ 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thái Thụy 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiền Hải 47 km | 1,269,000 | 1,551,000 | 1,833,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Vũ Thư 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Bình 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 1,794,000 |
| Taxi Cát Hải đi Đông Hưng 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Cát Hải đi Hưng Hà 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Cát Hải đi Kiến Xương 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 1,787,500 |
| Taxi Cát Hải đi Quỳnh Phụ 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 1,885,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thái Thụy 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiền Hải 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Cát Hải đi Vũ Thư 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Bình 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Đông Hưng 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Hưng Hà 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Kiến Xương 49 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 1,911,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quỳnh Phụ 40 km | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,560,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thái Thụy 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiền Hải 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Vũ Thư 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,015,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Bình 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Đông Hưng 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,120,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Hưng Hà 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Kiến Xương 47 km | 1,269,000 | 1,551,000 | 1,833,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quỳnh Phụ 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thái Thụy 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiền Hải 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Vũ Thư 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Bình 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Đông Hưng 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,016,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Hưng Hà 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,238,600 |
| Taxi Tiên Lãng đi Kiến Xương 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 2,834,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quỳnh Phụ 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 2,652,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thái Thụy 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 1,872,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiền Hải 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,470,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Vũ Thư 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 2,652,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Bình 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Đông Hưng 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Hưng Hà 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Kiến Xương 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quỳnh Phụ 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thái Thụy 97 km | 1,833,300 | 2,240,700 | 2,648,100 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiền Hải 49 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 1,911,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Vũ Thư 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Hải Phòng Thái Bình và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



