Dịch vụ xe taxi 4, 7, 16, 32 chỗ ngày càng được ưa chuộng cho những chuyến công tác hoặc đưa đón khách sân bay. Xe Carnival là lựa chọn lý tưởng cho hành trình cần tiện nghi cao cấp và không gian thoáng đãng.
Dòng Xe Chất Lượng Cao: Chúng tôi cung cấp các loại xe đời mới như Kia Carnival, Limousine và các xe từ 4-7-16 chỗ ngồi. Tất cả đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa không khí, hệ thống giải trí và không gian rộng rãi, đảm bảo sự thoải mái suốt hành trình dài.
Tài Xế Chuyên Nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi đều có kinh nghiệm lâu năm và hiểu rõ các tuyến đường từ Hải Phòng Bắc Ninh. Họ luôn đảm bảo sự an toàn và giúp bạn đến nơi đúng giờ.
Giá Cả Hợp Lý và Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với mức giá hợp lý, rõ ràng và không có phụ phí ẩn. Bạn sẽ luôn biết trước chi phí dịch vụ, giúp bạn yên tâm trong suốt hành trình.
Bảng giá taxi, thuê xe tại Hải Phòng Bắc Ninh theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Hải Phòng Bắc Ninh
Bảng giá Taxi Hải Phòng Bắc Ninh xe 4,7 chỗ, Carnival – đi 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival / Sedona |
| Taxi Hải Phòng đi Bắc Ninh 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Từ Sơn 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Gia Bình 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Lương Tài 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Quế Võ 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Thuận Thành 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiên Du 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Yên Phong 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Bắc Ninh 146 km | 1,606,000 | 1,606,000 | 2,920,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Từ Sơn 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Gia Bình 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Lương Tài 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quế Võ 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thuận Thành 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiên Du 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Yên Phong 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Bắc Ninh 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Từ Sơn 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Gia Bình 124 km | 1,364,000 | 1,364,000 | 2,480,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Lương Tài 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quế Võ 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thuận Thành 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiên Du 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Yên Phong 143 km | 1,573,000 | 1,573,000 | 2,860,000 |
| Taxi Lê Chân đi Bắc Ninh 149 km | 1,639,000 | 1,639,000 | 2,980,000 |
| Taxi Lê Chân đi Từ Sơn 129 km | 1,419,000 | 1,419,000 | 2,580,000 |
| Taxi Lê Chân đi Gia Bình 113 km | 1,243,000 | 1,243,000 | 2,260,000 |
| Taxi Lê Chân đi Lương Tài 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Lê Chân đi Quế Võ 117 km | 1,287,000 | 1,287,000 | 2,340,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thuận Thành 135 km | 1,485,000 | 1,485,000 | 2,700,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiên Du 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Lê Chân đi Yên Phong 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Hải An đi Bắc Ninh 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Hải An đi Từ Sơn 149 km | 1,639,000 | 1,639,000 | 2,980,000 |
| Taxi Hải An đi Gia Bình 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Hải An đi Lương Tài 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Hải An đi Quế Võ 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Hải An đi Thuận Thành 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Hải An đi Tiên Du 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Hải An đi Yên Phong 103 km | 1,133,000 | 1,133,000 | 2,060,000 |
| Taxi Kiến An đi Bắc Ninh 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Kiến An đi Từ Sơn 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Kiến An đi Gia Bình 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Kiến An đi Lương Tài 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Kiến An đi Quế Võ 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi Kiến An đi Thuận Thành 104 km | 1,144,000 | 1,144,000 | 2,080,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiên Du 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi Kiến An đi Yên Phong 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Bắc Ninh 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Từ Sơn 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Gia Bình 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Lương Tài 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quế Võ 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thuận Thành 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiên Du 130 km | 1,430,000 | 1,430,000 | 2,600,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Yên Phong 97 km | 1,164,000 | 1,358,000 | 2,037,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Bắc Ninh 140 km | 1,540,000 | 1,540,000 | 2,800,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Từ Sơn 139 km | 1,529,000 | 1,529,000 | 2,780,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Gia Bình 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Lương Tài 133 km | 1,463,000 | 1,463,000 | 2,660,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quế Võ 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Thuận Thành 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiên Du 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Yên Phong 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi An Dương đi Bắc Ninh 144 km | 1,584,000 | 1,584,000 | 2,880,000 |
| Taxi An Dương đi Từ Sơn 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi An Dương đi Gia Bình 97 km | 1,164,000 | 1,358,000 | 2,037,000 |
| Taxi An Dương đi Lương Tài 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi An Dương đi Quế Võ 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi An Dương đi Thuận Thành 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi An Dương đi Tiên Du 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi An Dương đi Yên Phong 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi An Lão đi Bắc Ninh 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi An Lão đi Từ Sơn 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi An Lão đi Gia Bình 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
| Taxi An Lão đi Lương Tài 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi An Lão đi Quế Võ 107 km | 1,177,000 | 1,177,000 | 2,140,000 |
| Taxi An Lão đi Thuận Thành 105 km | 1,155,000 | 1,155,000 | 2,100,000 |
| Taxi An Lão đi Tiên Du 86 km | 1,032,000 | 1,204,000 | 1,806,000 |
| Taxi An Lão đi Yên Phong 145 km | 1,595,000 | 1,595,000 | 2,900,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Bắc Ninh 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Từ Sơn 149 km | 1,639,000 | 1,639,000 | 2,980,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Gia Bình 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Lương Tài 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quế Võ 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thuận Thành 137 km | 1,507,000 | 1,507,000 | 2,740,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiên Du 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Yên Phong 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Cát Hải đi Bắc Ninh 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Cát Hải đi Từ Sơn 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Cát Hải đi Gia Bình 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Cát Hải đi Lương Tài 119 km | 1,309,000 | 1,309,000 | 2,380,000 |
| Taxi Cát Hải đi Quế Võ 108 km | 1,188,000 | 1,188,000 | 2,160,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thuận Thành 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Cát Hải đi Tiên Du 141 km | 1,551,000 | 1,551,000 | 2,820,000 |
| Taxi Cát Hải đi Yên Phong 148 km | 1,628,000 | 1,628,000 | 2,960,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Bắc Ninh 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Từ Sơn 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Gia Bình 147 km | 1,617,000 | 1,617,000 | 2,940,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Lương Tài 101 km | 1,111,000 | 1,111,000 | 2,020,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quế Võ 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thuận Thành 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiên Du 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Yên Phong 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Bắc Ninh 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Từ Sơn 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Gia Bình 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Lương Tài 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quế Võ 132 km | 1,452,000 | 1,452,000 | 2,640,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thuận Thành 100 km | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiên Du 87 km | 1,044,000 | 1,218,000 | 1,827,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Yên Phong 143 km | 1,573,000 | 1,573,000 | 2,860,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Bắc Ninh 123 km | 1,353,000 | 1,353,000 | 2,460,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Từ Sơn 110 km | 1,210,000 | 1,210,000 | 2,200,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Gia Bình 142 km | 1,562,000 | 1,562,000 | 2,840,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Lương Tài 118 km | 1,298,000 | 1,298,000 | 2,360,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quế Võ 78 km | 936,000 | 1,092,000 | 1,950,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thuận Thành 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiên Du 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Yên Phong 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Bắc Ninh 131 km | 1,441,000 | 1,441,000 | 2,620,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Từ Sơn 128 km | 1,408,000 | 1,408,000 | 2,560,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Gia Bình 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Lương Tài 134 km | 1,474,000 | 1,474,000 | 2,680,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quế Võ 114 km | 1,254,000 | 1,254,000 | 2,280,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thuận Thành 134 km | 1,474,000 | 1,474,000 | 2,680,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiên Du 111 km | 1,221,000 | 1,221,000 | 2,220,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Yên Phong 106 km | 1,166,000 | 1,166,000 | 2,120,000 |
Bảng giá Xe Taxi Hải Phòng Bắc Ninh 9,16,29 chỗ 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ |
| Taxi Hải Phòng đi Bắc Ninh 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Từ Sơn 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,405,000 |
| Taxi Hải Phòng đi Gia Bình 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Hải Phòng đi Lương Tài 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Hải Phòng đi Quế Võ 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Hải Phòng đi Thuận Thành 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Hải Phòng đi Tiên Du 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Hải Phòng đi Yên Phong 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Hồng Bàng đi Bắc Ninh 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 3,796,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Từ Sơn 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Gia Bình 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Hồng Bàng đi Lương Tài 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Quế Võ 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Thuận Thành 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Hồng Bàng đi Tiên Du 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Hồng Bàng đi Yên Phong 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Bắc Ninh 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Ngô Quyền đi Từ Sơn 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Ngô Quyền đi Gia Bình 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,224,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Lương Tài 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Quế Võ 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,047,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Thuận Thành 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Ngô Quyền đi Tiên Du 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,320,500 |
| Taxi Ngô Quyền đi Yên Phong 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 3,718,000 |
| Taxi Lê Chân đi Bắc Ninh 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 3,874,000 |
| Taxi Lê Chân đi Từ Sơn 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,354,000 |
| Taxi Lê Chân đi Gia Bình 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 2,938,000 |
| Taxi Lê Chân đi Lương Tài 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Lê Chân đi Quế Võ 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,042,000 |
| Taxi Lê Chân đi Thuận Thành 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Lê Chân đi Tiên Du 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Lê Chân đi Yên Phong 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 1,950,000 |
| Taxi Hải An đi Bắc Ninh 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Hải An đi Từ Sơn 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 3,874,000 |
| Taxi Hải An đi Gia Bình 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Hải An đi Lương Tài 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Hải An đi Quế Võ 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi Hải An đi Thuận Thành 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,567,500 |
| Taxi Hải An đi Tiên Du 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Hải An đi Yên Phong 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 2,678,000 |
| Taxi Kiến An đi Bắc Ninh 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,372,500 |
| Taxi Kiến An đi Từ Sơn 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,307,500 |
| Taxi Kiến An đi Gia Bình 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Kiến An đi Lương Tài 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi Kiến An đi Quế Võ 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi Kiến An đi Thuận Thành 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 2,704,000 |
| Taxi Kiến An đi Tiên Du 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi Kiến An đi Yên Phong 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Đồ Sơn đi Bắc Ninh 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Từ Sơn 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Gia Bình 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Lương Tài 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,437,500 |
| Taxi Đồ Sơn đi Quế Võ 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Thuận Thành 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Tiên Du 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,380,000 |
| Taxi Đồ Sơn đi Yên Phong 97 km | 1,833,300 | 2,240,700 | 2,648,100 |
| Taxi Dương Kinh đi Bắc Ninh 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 3,640,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Từ Sơn 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 3,614,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Gia Bình 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Lương Tài 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,458,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Quế Võ 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,293,200 |
| Taxi Dương Kinh đi Thuận Thành 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 3,510,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Tiên Du 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Dương Kinh đi Yên Phong 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,112,500 |
| Taxi An Dương đi Bắc Ninh 144 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 3,744,000 |
| Taxi An Dương đi Từ Sơn 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi An Dương đi Gia Bình 97 km | 1,833,300 | 2,240,700 | 2,648,100 |
| Taxi An Dương đi Lương Tài 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,275,000 |
| Taxi An Dương đi Quế Võ 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi An Dương đi Thuận Thành 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,340,000 |
| Taxi An Dương đi Tiên Du 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi An Dương đi Yên Phong 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,593,500 |
| Taxi An Lão đi Bắc Ninh 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi An Lão đi Từ Sơn 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi An Lão đi Gia Bình 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
| Taxi An Lão đi Lương Tài 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi An Lão đi Quế Võ 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 2,782,000 |
| Taxi An Lão đi Thuận Thành 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 2,730,000 |
| Taxi An Lão đi Tiên Du 86 km | 1,625,400 | 1,986,600 | 2,347,800 |
| Taxi An Lão đi Yên Phong 145 km | 2,610,000 | 3,190,000 | 3,770,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Bắc Ninh 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,566,200 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Từ Sơn 149 km | 2,682,000 | 3,278,000 | 3,874,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Gia Bình 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Lương Tài 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Quế Võ 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,242,500 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Thuận Thành 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 3,562,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Tiên Du 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Bạch Long Vĩ đi Yên Phong 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,211,300 |
| Taxi Cát Hải đi Bắc Ninh 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Cát Hải đi Từ Sơn 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Cát Hải đi Gia Bình 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,184,000 |
| Taxi Cát Hải đi Lương Tài 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,094,000 |
| Taxi Cát Hải đi Quế Võ 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 2,808,000 |
| Taxi Cát Hải đi Thuận Thành 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,566,200 |
| Taxi Cát Hải đi Tiên Du 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 3,666,000 |
| Taxi Cát Hải đi Yên Phong 148 km | 2,664,000 | 3,256,000 | 3,848,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Bắc Ninh 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Từ Sơn 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,402,400 |
| Taxi Kiến Thụy đi Gia Bình 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 3,822,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Lương Tài 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 2,626,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Quế Võ 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,177,500 |
| Taxi Kiến Thụy đi Thuận Thành 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,429,700 |
| Taxi Kiến Thụy đi Tiên Du 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,080,000 |
| Taxi Kiến Thụy đi Yên Phong 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Bắc Ninh 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Từ Sơn 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,566,200 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Gia Bình 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,210,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Lương Tài 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Quế Võ 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,432,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Thuận Thành 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 2,600,000 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Tiên Du 87 km | 1,644,300 | 2,009,700 | 2,375,100 |
| Taxi Thủy Nguyên đi Yên Phong 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 3,718,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Bắc Ninh 123 km | 2,214,000 | 2,706,000 | 3,198,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Từ Sơn 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 2,860,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Gia Bình 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 3,692,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Lương Tài 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,068,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Quế Võ 78 km | 1,755,000 | 2,145,000 | 2,535,000 |
| Taxi Tiên Lãng đi Thuận Thành 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Tiên Lãng đi Tiên Du 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,502,500 |
| Taxi Tiên Lãng đi Yên Phong 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,484,300 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Bắc Ninh 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,406,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Từ Sơn 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,328,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Gia Bình 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,538,900 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Lương Tài 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 3,484,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Quế Võ 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 2,964,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Thuận Thành 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 3,484,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Tiên Du 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 2,886,000 |
| Taxi Vĩnh Bảo đi Yên Phong 106 km | 1,908,000 | 2,332,000 | 2,756,000 |
Bảng giá thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ xe Taxi Hải Phòng Bắc Ninh và ngược lại, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



