Bảng giá taxi, thuê xe tại Giá Rai theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400,000 VND | 8,000 VND/km | 80,000 VND/h |
| 7 chỗ | 1,700,000 VND | 9,000 VND/km | 100,000 VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| 16 chỗ | 2,400,000 VND | 10,000 VND/km | 150,000 VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200,000 VND | 15,000 VND/km | 250,000 VND/h |
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Giá Rai
Bảng giá Taxi Giá Rai xe 4,7 chỗ – Bạc Liêu đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Tây Ninh | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.536.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Biên | 2.864.000 | 3.043.000 | 4.654.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Châu | 2.888.000 | 3.068.500 | 4.693.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Dương Minh Châu | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.592.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành, Tây Ninh | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.662.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bến Cầu | 2.464.000 | 2.618.000 | 4.312.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.470.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trảng Bàng | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.125.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Thủ Dầu Một | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Dĩ An | 2.371.500 | 2.650.500 | 4.464.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Thuận An | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bến Cát | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Dầu Tiếng | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Uyên | 2.482.000 | 2.774.000 | 4.672.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Giáo | 2.560.000 | 2.720.000 | 4.800.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Biên Hòa | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Long Khánh | 2.608.000 | 2.771.000 | 4.890.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trảng Bom | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vĩnh Cửu | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Nhơn Trạch | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cẩm Mỹ | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Định Quán | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Thành | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Đồng Xoài | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bù Đăng | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bù Gia Mập | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Chơn Thành | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Riềng | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Hớn Quản | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Lộc Ninh | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bù Đốp | 3.376.000 | 3.587.000 | 5.908.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Vũng Tàu | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bà Rịa | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.935.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Đức | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Xuyên Mộc | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Điền | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đất Đỏ | 2.680.000 | 2.847.500 | 5.025.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Thành | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận 1 | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Củ Chi | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Nhà Bè | 2.235.500 | 2.498.500 | 4.208.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Thủ Đức | 2.235.500 | 2.498.500 | 4.208.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Bình Thạnh | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Gò Vấp | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Tân Bình | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Tân Phú | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Bình Tân | 2.116.500 | 2.365.500 | 4.233.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Chánh | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Tam Kỳ | 8.752.000 | 9.299.000 | 15.316.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Hội An | 9.152.000 | 9.724.000 | 16.016.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Thăng Bình | 8.984.000 | 9.545.500 | 15.722.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quế Sơn | 9.056.000 | 9.622.000 | 15.848.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hiệp Đức | 9.208.000 | 9.783.500 | 16.114.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Núi Thành | 8.624.000 | 9.163.000 | 15.092.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tiên Phước | 8.928.000 | 9.486.000 | 15.624.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phú Ninh | 8.792.000 | 9.341.500 | 15.386.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bắc Trà My | 9.088.000 | 9.656.000 | 15.904.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Nam Trà My | 9.024.000 | 9.588.000 | 15.792.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đông Giang | 9.680.000 | 10.285.000 | 16.940.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tây Giang | 10.096.000 | 10.727.000 | 17.668.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đà Nẵng | 9.328.000 | 9.911.000 | 16.324.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Kon Tum | 7.856.000 | 8.347.000 | 13.748.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đăk Glei | 240.000 | 272.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đăk Tô | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Kon Plông | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Kon Rẫy | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Sa Thầy | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tu Mơ Rông | 225.000 | 255.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Vĩnh Long | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bình Minh | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Hồ | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mang Thít | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trà Ôn | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vũng Liêm | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Tân, Vĩnh Long | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Phan Thiết | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hàm Thuận Bắc | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hàm Thuận Nam | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bắc Bình | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tánh Linh | 3.288.000 | 3.493.500 | 5.754.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đức Linh | 3.040.000 | 3.230.000 | 5.320.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Mũi Né | 3.576.000 | 3.799.500 | 6.258.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lagi | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tuy Phong | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phan Rí | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Nha Trang | 5.152.000 | 5.474.000 | 9.016.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Cam Ranh | 4.768.000 | 5.066.000 | 8.344.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Diên Khánh | 5.104.000 | 5.423.000 | 8.932.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cam Lâm | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Khánh Vĩnh | 5.168.000 | 5.491.000 | 9.044.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Khánh Sơn | 5.032.000 | 5.346.500 | 8.806.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Hòa | 5.416.000 | 5.754.500 | 9.478.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phan Rang | 4.472.000 | 4.751.500 | 7.826.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Vĩnh Hy | 4.760.000 | 5.057.500 | 8.330.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ninh Phước | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thuận Bắc | 4.576.000 | 4.862.000 | 8.008.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thuận Nam | 4.272.000 | 4.539.000 | 7.476.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bác Ái | 4.688.000 | 4.981.000 | 8.204.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Hải | 4.696.000 | 4.989.500 | 8.218.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Sơn | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Quảng Ngãi | 8.136.000 | 8.644.500 | 14.238.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ba Tơ | 8.232.000 | 8.746.500 | 14.406.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Sơn | 8.368.000 | 8.891.000 | 14.644.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đức Phổ | 7.848.000 | 8.338.500 | 13.734.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Mộ Đức | 7.984.000 | 8.483.000 | 13.972.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Nghĩa Hành | 8.120.000 | 8.627.500 | 14.210.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Sơn Tịnh | 8.280.000 | 8.797.500 | 14.490.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tây Trà | 8.504.000 | 9.035.500 | 14.882.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Trà Bồng | 8.504.000 | 9.035.500 | 14.882.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Trà Vinh | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Càng Long | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cầu Kè | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cầu Ngang | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Duyên Hải | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tiểu Cần | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trà Cú | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Cao Lãnh | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Sa Đéc | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Hồng Ngự | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Lai Vung | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Lấp Vò | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thanh Bình | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tháp Mười | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Long Xuyên | 1.510.500 | 1.590.000 | 2.862.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Châu Đốc | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Phú | 1.734.000 | 1.938.000 | 3.468.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Chợ Mới | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Tân | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Châu | 2.888.000 | 3.068.500 | 5.054.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thoại Sơn | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Rạch Giá | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Hà Tiên | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Châu Thành | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Hòn Đất | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Kiên Lương | 1.742.500 | 1.947.500 | 3.485.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Quốc | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Hiệp | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi An Minh | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi An Biên | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Rạch Sỏi | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Gò Quao | 1.212.500 | 1.358.000 | 2.037.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tp Cần Thơ | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thới Lai | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vĩnh Thạnh | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bình Thủy | 1.276.000 | 1.392.000 | 2.320.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ô Môn | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phong Điền | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cờ Đỏ | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Vị Thanh | 937.500 | 1.050.000 | 1.875.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành, Hậu Giang | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Mỹ | 700.000 | 784.000 | 1.400.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phụng Hiệp | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vị Thủy | 825.000 | 924.000 | 1.650.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ngã Bảy | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Sóc Trăng | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỹ Tú | 625.000 | 700.000 | 1.500.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỹ Xuyên | 720.000 | 816.000 | 1.440.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Phú | 850.000 | 952.000 | 1.700.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trần Đề | 975.000 | 1.092.000 | 1.950.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cù Lao Dung | 1.212.500 | 1.358.000 | 2.037.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng | 625.000 | 700.000 | 1.500.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Kế Sách | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Thạnh Trị, Sóc Trăng | 345.000 | 391.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bạc Liêu | 315.000 | 357.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phước Long, Bạc Liêu | 705.000 | 799.000 | 1.410.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vĩnh Lợi | 315.000 | 357.000 | 1.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Giá Rai | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đông Hải | 662.500 | 742.000 | 1.325.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hồng Dân | 712.500 | 798.000 | 1.425.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hòa Bình, bạc Liêu | 315.000 | 357.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Cà Mau | 937.500 | 1.050.000 | 1.875.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thới Bình | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trần Văn Thời | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cái Nước | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ngọc Hiển | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đầm Dơi | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Năm Căn | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Tân An | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bến Lức | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cần Đước | 2.159.000 | 2.413.000 | 4.064.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cần Giuộc | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đức Hòa | 2.116.500 | 2.365.500 | 4.233.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thủ Thừa | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.842.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Trụ | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đức Huệ | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Mộc Hóa | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hưng Thạnh | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Mỹ Tho | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Chợ Gạo | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Gò Công Đông | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Gò Công Tây | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Phú Đông | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cai Lậy | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cái Bè | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tân Phước | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bến Tre | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ba Tri | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bình Đại | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Giồng Trôm | 2.057.000 | 2.299.000 | 4.114.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỏ Cày Bắc | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỏ Cày Nam | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thạnh Phú | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tp Đà Lạt | 4.448.000 | 4.726.000 | 7.784.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bảo Lộc | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đức Trọng | 4.168.000 | 4.428.500 | 7.294.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Di Linh | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bảo Lâm | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đạ Huoai | 3.312.000 | 3.519.000 | 5.796.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đạ Tẻh | 3.344.000 | 3.553.000 | 5.852.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cát Tiên, Lâm Đồng | 4.168.000 | 4.428.500 | 7.294.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lâm Hà | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lạc Dương | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đơn Dương | 4.960.000 | 5.270.000 | 8.680.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đam Rông | 4.480.000 | 4.760.000 | 7.840.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Đồng Xoài | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TX Bình Long | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TX Phước Long | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bù Đăng | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bù Đốp | 3.376.000 | 3.587.000 | 5.908.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bù Gia Mập | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Chơn Thành | 2.760.000 | 2.932.500 | 5.175.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đồng Phú | 2.920.000 | 3.102.500 | 5.110.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hớn Quản | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lộc Ninh | 3.080.000 | 3.272.500 | 5.390.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Buôn Ma Thuột | 4.688.000 | 4.981.000 | 8.204.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Buôn Đôn | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cư Kuin | 4.872.000 | 5.176.500 | 8.526.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cư M’gar | 4.904.000 | 5.210.500 | 8.582.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ea H’leo | 6.864.000 | 7.293.000 | 12.012.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ea Kar | 6.104.000 | 6.485.500 | 10.682.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ea Súp | 5.136.000 | 5.457.000 | 8.988.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Ana | 4.808.000 | 5.108.500 | 8.414.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Bông | 6.040.000 | 6.417.500 | 10.570.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Buk | 6.432.000 | 6.834.000 | 11.256.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Năng | 6.320.000 | 6.715.000 | 11.060.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Pắc | 6.280.000 | 6.672.500 | 10.990.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lắk | 6.280.000 | 6.672.500 | 10.990.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi M’Đrắk | 5.816.000 | 6.179.500 | 10.178.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Gia Nghĩa | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cư Jút | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk Glong | 4.160.000 | 4.420.000 | 7.280.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk Mil | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk R’Lấp | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk Song | 4.064.000 | 4.318.000 | 7.112.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Nô | 4.496.000 | 4.777.000 | 7.868.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tuy Đức | 4.024.000 | 4.275.500 | 7.042.000 |
Bảng giá Xe Taxi Giá Rai – 9,16,29 chỗ đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Tây Ninh | 4.536.000 | 5.036.000 | 9.072.000 | 13.608.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Biên | 4.654.000 | 5.154.000 | 9.308.000 | 13.962.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Châu | 4.693.000 | 5.193.000 | 9.386.000 | 14.079.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Dương Minh Châu | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành, Tây Ninh | 4.662.000 | 5.162.000 | 9.324.000 | 13.986.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bến Cầu | 4.312.000 | 4.812.000 | 8.624.000 | 12.936.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cửa khẩu Mộc Bài | 4.470.000 | 4.970.000 | 8.940.000 | 13.410.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trảng Bàng | 4.125.000 | 4.625.000 | 8.250.000 | 12.375.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Thủ Dầu Một | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Dĩ An | 4.464.000 | 4.964.000 | 8.928.000 | 13.392.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Thuận An | 4.368.000 | 4.868.000 | 8.736.000 | 13.104.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bến Cát | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Dầu Tiếng | 4.605.000 | 5.105.000 | 9.210.000 | 13.815.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Uyên | 4.672.000 | 5.172.000 | 9.344.000 | 14.016.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Giáo | 4.800.000 | 5.300.000 | 9.600.000 | 14.400.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Biên Hòa | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Long Khánh | 4.890.000 | 5.390.000 | 9.780.000 | 14.670.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trảng Bom | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vĩnh Cửu | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Nhơn Trạch | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cẩm Mỹ | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Định Quán | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Thành | 4.752.000 | 5.252.000 | 9.504.000 | 14.256.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Đồng Xoài | 4.970.000 | 5.470.000 | 9.940.000 | 14.910.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bù Đăng | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bù Gia Mập | 6.300.000 | 6.800.000 | 12.600.000 | 18.900.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Chơn Thành | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Riềng | 5.180.000 | 5.680.000 | 10.360.000 | 15.540.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Hớn Quản | 4.984.000 | 5.484.000 | 9.968.000 | 14.952.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Lộc Ninh | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bù Đốp | 5.908.000 | 6.408.000 | 11.816.000 | 17.724.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Vũng Tàu | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bà Rịa | 4.935.000 | 5.435.000 | 9.870.000 | 14.805.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Đức | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Xuyên Mộc | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Điền | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đất Đỏ | 5.025.000 | 5.525.000 | 10.050.000 | 15.075.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Thành | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận 1 | 4.144.000 | 4.644.000 | 8.288.000 | 12.432.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Củ Chi | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Nhà Bè | 4.208.000 | 4.708.000 | 8.416.000 | 12.624.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Thủ Đức | 4.208.000 | 4.708.000 | 8.416.000 | 12.624.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Bình Thạnh | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Gò Vấp | 4.224.000 | 4.724.000 | 8.448.000 | 12.672.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Tân Bình | 4.128.000 | 4.628.000 | 8.256.000 | 12.384.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Tân Phú | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quận Bình Tân | 4.233.000 | 4.733.000 | 8.466.000 | 12.699.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Chánh | 4.046.000 | 4.546.000 | 8.092.000 | 12.138.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Tam Kỳ | 15.316.000 | 15.816.000 | 30.632.000 | 45.948.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Hội An | 16.016.000 | 16.516.000 | 32.032.000 | 48.048.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Thăng Bình | 15.722.000 | 16.222.000 | 31.444.000 | 47.166.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Quế Sơn | 15.848.000 | 16.348.000 | 31.696.000 | 47.544.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hiệp Đức | 16.114.000 | 16.614.000 | 32.228.000 | 48.342.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Núi Thành | 15.092.000 | 15.592.000 | 30.184.000 | 45.276.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tiên Phước | 15.624.000 | 16.124.000 | 31.248.000 | 46.872.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phú Ninh | 15.386.000 | 15.886.000 | 30.772.000 | 46.158.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bắc Trà My | 15.904.000 | 16.404.000 | 31.808.000 | 47.712.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Nam Trà My | 15.792.000 | 16.292.000 | 31.584.000 | 47.376.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đông Giang | 16.940.000 | 17.440.000 | 33.880.000 | 50.820.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tây Giang | 17.668.000 | 18.168.000 | 35.336.000 | 53.004.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đà Nẵng | 16.324.000 | 16.824.000 | 32.648.000 | 48.972.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Kon Tum | 13.748.000 | 14.248.000 | 27.496.000 | 41.244.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đăk Glei | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đăk Tô | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Kon Plông | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Kon Rẫy | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Sa Thầy | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tu Mơ Rông | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Vĩnh Long | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bình Minh | 2.340.000 | 2.840.000 | 4.680.000 | 7.020.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Hồ | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mang Thít | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trà Ôn | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vũng Liêm | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Tân, Vĩnh Long | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Phan Thiết | 5.894.000 | 6.394.000 | 11.788.000 | 17.682.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hàm Thuận Bắc | 6.104.000 | 6.604.000 | 12.208.000 | 18.312.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hàm Thuận Nam | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bắc Bình | 6.496.000 | 6.996.000 | 12.992.000 | 19.488.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tánh Linh | 5.754.000 | 6.254.000 | 11.508.000 | 17.262.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đức Linh | 5.320.000 | 5.820.000 | 10.640.000 | 15.960.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Mũi Né | 6.258.000 | 6.758.000 | 12.516.000 | 18.774.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lagi | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tuy Phong | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phan Rí | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Nha Trang | 9.016.000 | 9.516.000 | 18.032.000 | 27.048.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Cam Ranh | 8.344.000 | 8.844.000 | 16.688.000 | 25.032.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Diên Khánh | 8.932.000 | 9.432.000 | 17.864.000 | 26.796.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cam Lâm | 8.582.000 | 9.082.000 | 17.164.000 | 25.746.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Khánh Vĩnh | 9.044.000 | 9.544.000 | 18.088.000 | 27.132.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Khánh Sơn | 8.806.000 | 9.306.000 | 17.612.000 | 26.418.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Hòa | 9.478.000 | 9.978.000 | 18.956.000 | 28.434.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phan Rang | 7.826.000 | 8.326.000 | 15.652.000 | 23.478.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Vĩnh Hy | 8.330.000 | 8.830.000 | 16.660.000 | 24.990.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ninh Phước | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thuận Bắc | 8.008.000 | 8.508.000 | 16.016.000 | 24.024.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thuận Nam | 7.476.000 | 7.976.000 | 14.952.000 | 22.428.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bác Ái | 8.204.000 | 8.704.000 | 16.408.000 | 24.612.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Hải | 8.218.000 | 8.718.000 | 16.436.000 | 24.654.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ninh Sơn | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Quảng Ngãi | 14.238.000 | 14.738.000 | 28.476.000 | 42.714.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ba Tơ | 14.406.000 | 14.906.000 | 28.812.000 | 43.218.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Sơn | 14.644.000 | 15.144.000 | 29.288.000 | 43.932.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đức Phổ | 13.734.000 | 14.234.000 | 27.468.000 | 41.202.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Mộ Đức | 13.972.000 | 14.472.000 | 27.944.000 | 41.916.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Nghĩa Hành | 14.210.000 | 14.710.000 | 28.420.000 | 42.630.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Sơn Tịnh | 14.490.000 | 14.990.000 | 28.980.000 | 43.470.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tây Trà | 14.882.000 | 15.382.000 | 29.764.000 | 44.646.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Trà Bồng | 14.882.000 | 15.382.000 | 29.764.000 | 44.646.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Trà Vinh | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Càng Long | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cầu Kè | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cầu Ngang | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Duyên Hải | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tiểu Cần | 2.000.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 6.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trà Cú | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Cao Lãnh | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Sa Đéc | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Hồng Ngự | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Lai Vung | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Lấp Vò | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thanh Bình | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tháp Mười | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Long Xuyên | 2.862.000 | 3.362.000 | 5.724.000 | 8.586.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Châu Đốc | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Phú | 3.468.000 | 3.968.000 | 6.936.000 | 10.404.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Chợ Mới | 3.587.000 | 4.087.000 | 7.174.000 | 10.761.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Tân | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Châu | 5.054.000 | 5.554.000 | 10.108.000 | 15.162.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thoại Sơn | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Rạch Giá | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Hà Tiên | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Châu Thành | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Hòn Đất | 3.024.000 | 3.524.000 | 6.048.000 | 9.072.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Kiên Lương | 3.485.000 | 3.985.000 | 6.970.000 | 10.455.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phú Quốc | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Hiệp | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi An Minh | 2.754.000 | 3.254.000 | 5.508.000 | 8.262.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi An Biên | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Rạch Sỏi | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Gò Quao | 2.037.000 | 2.537.000 | 4.074.000 | 6.111.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tp Cần Thơ | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thới Lai | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vĩnh Thạnh | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bình Thủy | 2.320.000 | 2.820.000 | 4.640.000 | 6.960.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ô Môn | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Phong Điền | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cờ Đỏ | 2.480.000 | 2.980.000 | 4.960.000 | 7.440.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Vị Thanh | 1.875.000 | 2.375.000 | 3.750.000 | 5.625.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành, Hậu Giang | 2.016.000 | 2.516.000 | 4.032.000 | 6.048.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Mỹ | 1.400.000 | 1.900.000 | 2.800.000 | 4.200.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phụng Hiệp | 1.743.000 | 2.243.000 | 3.486.000 | 5.229.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vị Thủy | 1.650.000 | 2.150.000 | 3.300.000 | 4.950.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ngã Bảy | 1.925.000 | 2.425.000 | 3.850.000 | 5.775.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Sóc Trăng | 1.470.000 | 1.970.000 | 2.940.000 | 4.410.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỹ Tú | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỹ Xuyên | 1.440.000 | 1.940.000 | 2.880.000 | 4.320.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Long Phú | 1.700.000 | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.100.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trần Đề | 1.950.000 | 2.450.000 | 3.900.000 | 5.850.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cù Lao Dung | 2.037.000 | 2.537.000 | 4.074.000 | 6.111.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Kế Sách | 1.848.000 | 2.348.000 | 3.696.000 | 5.544.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Thạnh Trị, Sóc Trăng | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bạc Liêu | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Phước Long, Bạc Liêu | 1.410.000 | 1.910.000 | 2.820.000 | 4.230.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Vĩnh Lợi | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Giá Rai | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đông Hải | 1.325.000 | 1.825.000 | 2.650.000 | 3.975.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hồng Dân | 1.425.000 | 1.925.000 | 2.850.000 | 4.275.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hòa Bình, bạc Liêu | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Cà Mau | 1.875.000 | 2.375.000 | 3.750.000 | 5.625.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thới Bình | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Trần Văn Thời | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cái Nước | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ngọc Hiển | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đầm Dơi | 1.932.000 | 2.432.000 | 3.864.000 | 5.796.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Năm Căn | 2.600.000 | 3.100.000 | 5.200.000 | 7.800.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Tân An | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bến Lức | 3.995.000 | 4.495.000 | 7.990.000 | 11.985.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cần Đước | 4.064.000 | 4.564.000 | 8.128.000 | 12.192.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cần Giuộc | 4.096.000 | 4.596.000 | 8.192.000 | 12.288.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đức Hòa | 4.233.000 | 4.733.000 | 8.466.000 | 12.699.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thủ Thừa | 3.842.000 | 4.342.000 | 7.684.000 | 11.526.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Trụ | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Đức Huệ | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Mộc Hóa | 3.859.000 | 4.359.000 | 7.718.000 | 11.577.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hưng Thạnh | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Mỹ Tho | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Chợ Gạo | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Gò Công Đông | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Gò Công Tây | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Tân Phú Đông | 4.216.000 | 4.716.000 | 8.432.000 | 12.648.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cai Lậy | 3.204.000 | 3.704.000 | 6.408.000 | 9.612.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Cái Bè | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tân Phước | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bến Tre | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Ba Tri | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Bình Đại | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Châu Thành | 3.740.000 | 4.240.000 | 7.480.000 | 11.220.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Giồng Trôm | 4.114.000 | 4.614.000 | 8.228.000 | 12.342.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỏ Cày Bắc | 2.790.000 | 3.290.000 | 5.580.000 | 8.370.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Mỏ Cày Nam | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi H. Thạnh Phú | 3.024.000 | 3.524.000 | 6.048.000 | 9.072.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tp Đà Lạt | 7.784.000 | 8.284.000 | 19.460.000 | 23.352.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Bảo Lộc | 6.216.000 | 6.716.000 | 15.540.000 | 18.648.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đức Trọng | 7.294.000 | 7.794.000 | 18.235.000 | 21.882.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Di Linh | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bảo Lâm | 6.188.000 | 6.688.000 | 15.470.000 | 18.564.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đạ Huoai | 5.796.000 | 6.296.000 | 14.490.000 | 17.388.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đạ Tẻh | 5.852.000 | 6.352.000 | 14.630.000 | 17.556.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cát Tiên, Lâm Đồng | 7.294.000 | 7.794.000 | 18.235.000 | 21.882.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lâm Hà | 7.224.000 | 7.724.000 | 18.060.000 | 21.672.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lạc Dương | 6.804.000 | 7.304.000 | 17.010.000 | 20.412.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đơn Dương | 8.680.000 | 9.180.000 | 21.700.000 | 26.040.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đam Rông | 7.840.000 | 8.340.000 | 19.600.000 | 23.520.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Đồng Xoài | 4.970.000 | 5.470.000 | 12.425.000 | 14.910.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TX Bình Long | 5.152.000 | 5.652.000 | 12.880.000 | 15.456.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TX Phước Long | 5.600.000 | 6.100.000 | 14.000.000 | 16.800.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bù Đăng | 5.586.000 | 6.086.000 | 13.965.000 | 16.758.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bù Đốp | 5.908.000 | 6.408.000 | 14.770.000 | 17.724.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Bù Gia Mập | 6.300.000 | 6.800.000 | 15.750.000 | 18.900.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Chơn Thành | 5.175.000 | 5.675.000 | 12.937.500 | 15.525.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đồng Phú | 5.110.000 | 5.610.000 | 12.775.000 | 15.330.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Hớn Quản | 4.984.000 | 5.484.000 | 12.460.000 | 14.952.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lộc Ninh | 5.390.000 | 5.890.000 | 13.475.000 | 16.170.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi TP Buôn Ma Thuột | 8.204.000 | 8.704.000 | 20.510.000 | 24.612.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Buôn Đôn | 8.582.000 | 9.082.000 | 21.455.000 | 25.746.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cư Kuin | 8.526.000 | 9.026.000 | 21.315.000 | 25.578.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cư M’gar | 8.582.000 | 9.082.000 | 21.455.000 | 25.746.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ea H’leo | 12.012.000 | 12.512.000 | 30.030.000 | 36.036.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ea Kar | 10.682.000 | 11.182.000 | 26.705.000 | 32.046.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Ea Súp | 8.988.000 | 9.488.000 | 22.470.000 | 26.964.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Ana | 8.414.000 | 8.914.000 | 21.035.000 | 25.242.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Bông | 10.570.000 | 11.070.000 | 26.425.000 | 31.710.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Buk | 11.256.000 | 11.756.000 | 28.140.000 | 33.768.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Năng | 11.060.000 | 11.560.000 | 27.650.000 | 33.180.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Pắc | 10.990.000 | 11.490.000 | 27.475.000 | 32.970.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Lắk | 10.990.000 | 11.490.000 | 27.475.000 | 32.970.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi M’Đrắk | 10.178.000 | 10.678.000 | 25.445.000 | 30.534.000 |
Bảng giá thuê xe Giá Rai, Bạc Liêu đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Gia Nghĩa | 6.594.000 | 7.094.000 | 16.485.000 | 19.782.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Cư Jút | 6.594.000 | 7.094.000 | 16.485.000 | 19.782.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk Glong | 7.280.000 | 7.780.000 | 18.200.000 | 21.840.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk Mil | 7.560.000 | 8.060.000 | 18.900.000 | 22.680.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk R’Lấp | 7.560.000 | 8.060.000 | 18.900.000 | 22.680.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Đắk Song | 7.112.000 | 7.612.000 | 17.780.000 | 21.336.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Krông Nô | 7.868.000 | 8.368.000 | 19.670.000 | 23.604.000 |
| Giá Rai, Bạc Liêu đi Tuy Đức | 7.042.000 | 7.542.000 | 17.605.000 | 21.126.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900.000 – 1.300.000 |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800.000 – 4.000.000 |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800.000 – 5.500.000 |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ taxi Giá Rai, Bạc Liêu giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



