Sân bay Liên Khương (DLI) là cảng hàng không quốc tế quan trọng tại Đức Trọng Lâm Đồng, phục vụ du khách đến với Đà Lạt và các khu vực lân cận. Với nhu cầu di chuyển ngày càng tăng, dịch vụ taxi sân bay Liên Khương ngày càng phát triển, mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn cho hành khách.
Taxi Đức Trọng
- Đưa đón đúng giờ: Luôn sẵn sàng phục vụ 24/7, đảm bảo không trễ chuyến bay.
- Giá cả minh bạch: Cước phí hợp lý, không phụ thu ngoài giờ.
- Xe đời mới, sạch sẽ: Đảm bảo an toàn và thoải mái cho khách hàng.
- Tài xế chuyên nghiệp: Rành đường, phục vụ tận tâm, chu đáo.
Các Tuyến Phổ Biến Từ Đức Trọng
- Taxi sân bay Liên Khương đi trung tâm Đà Lạt
- Taxi sân bay Liên Khương đi Bảo Lộc
- Taxi sân bay Liên Khương đi Đức Trọng, Lâm Hà
- Taxi sân bay Liên Khương đi Nha Trang, Phan Thiết
Bảng giá taxi sân bay Liên Khương đi tỉnh 1 chiều
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tây Ninh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Tây Ninh 352 km | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.576.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Biên 367 km | 2.936.000 | 3.119.500 | 4.771.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Châu 342 km | 2.736.000 | 2.907.000 | 4.788.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Dương Minh Châu 338 km | 2.704.000 | 2.873.000 | 4.732.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 5.616.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bến Cầu 383 km | 3.064.000 | 3.255.500 | 4.979.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Cửa khẩu Mộc Bài 373 km | 2.984.000 | 3.170.500 | 4.849.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trảng Bàng 350 km | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.550.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Thủ Dầu Một 319 km | 2.552.000 | 2.711.500 | 4.785.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Dĩ An 305 km | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Thuận An 307 km | 2.456.000 | 2.609.500 | 4.605.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bến Cát 278 km | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Dầu Tiếng 316 km | 2.528.000 | 2.686.000 | 4.740.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Uyên 251 km | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Giáo 269 km | 2.286.500 | 2.555.500 | 4.304.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Biên Hòa 296 km | 2.516.000 | 2.812.000 | 4.736.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Long Khánh 244 km | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trảng Bom 260 km | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vĩnh Cửu 232 km | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Nhơn Trạch 289 km | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cẩm Mỹ 242 km | 2.057.000 | 2.299.000 | 4.114.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Định Quán 156 km | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Thành 280 km | 2.380.000 | 2.660.000 | 4.480.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Đồng Xoài 245 km | 2.082.500 | 2.327.500 | 4.165.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bù Đăng 215 km | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bù Gia Mập 261 km | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Chơn Thành 282 km | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Riềng 239 km | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Hớn Quản 288 km | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Lộc Ninh 290 km | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bù Đốp 269 km | 2.286.500 | 2.555.500 | 4.304.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Vũng Tàu 288 km | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bà Rịa 273 km | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Đức 258 km | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Xuyên Mộc 247 km | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Điền 273 km | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đất Đỏ 262 km | 2.227.000 | 2.489.000 | 4.192.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Thành 387 km | 3.096.000 | 3.289.500 | 5.418.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Quận 1 300 km | 2.550.000 | 2.550.000 | 4.500.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 306 km | 2.601.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Củ Chi 335 km | 2.847.500 | 2.847.500 | 5.025.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Nhà Bè 303 km | 2.575.500 | 2.575.500 | 4.545.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Thủ Đức 302 km | 2.567.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Bình Thạnh 302 km | 2.567.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Gò Vấp 308 km | 2.618.000 | 2.618.000 | 4.620.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Tân Bình 308 km | 2.618.000 | 2.618.000 | 4.620.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Tân Phú 312 km | 2.652.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Bình Tân 317 km | 2.694.500 | 2.694.500 | 4.755.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Chánh 318 km | 2.703.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Tam Kỳ 605 km | 4.840.000 | 5.142.500 | 8.470.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Hội An 655 km | 5.240.000 | 5.567.500 | 9.170.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Thăng Bình 634 km | 5.072.000 | 5.389.000 | 8.876.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Quế Sơn 643 km | 5.144.000 | 5.465.500 | 9.002.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Hiệp Đức 662 km | 5.296.000 | 5.627.000 | 9.268.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Núi Thành 589 km | 4.712.000 | 5.006.500 | 8.246.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Tiên Phước 627 km | 5.016.000 | 5.329.500 | 8.778.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Phú Ninh 610 km | 4.880.000 | 5.185.000 | 8.540.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bắc Trà My 647 km | 5.176.000 | 5.499.500 | 9.058.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Nam Trà My 546 km | 4.368.000 | 4.641.000 | 7.644.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đông Giang 721 km | 5.768.000 | 6.128.500 | 10.094.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Tây Giang 773 km | 6.184.000 | 6.570.500 | 10.822.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Kon Tum 400 km | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.600.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đăk Glei 524 km | 4.192.000 | 4.454.000 | 7.336.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ngọc Hồi 1399 km | 11.192.000 | 11.891.500 | 19.586.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đăk Tô 451 km | 3.608.000 | 3.833.500 | 6.314.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Kon Plông 480 km | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Kon Rẫy 433 km | 3.464.000 | 3.680.500 | 6.062.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Sa Thầy 428 km | 3.424.000 | 3.638.000 | 5.992.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tu Mơ Rông 487 km | 3.896.000 | 4.139.500 | 6.818.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Vĩnh Long 424 km | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.936.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bình Minh 440 km | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Hồ 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mang Thít 443 km | 3.544.000 | 3.765.500 | 6.202.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trà Ôn 457 km | 3.656.000 | 3.884.500 | 6.398.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vũng Liêm 428 km | 3.424.000 | 3.638.000 | 5.992.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Phan Thiết 143 km | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Hàm Thuận Bắc 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Hàm Thuận Nam 166 km | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bắc Bình 181 km | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Tánh Linh 151 km | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đức Linh 144 km | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Mũi Né 159 km | 1.510.500 | 1.590.000 | 2.862.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Lagi 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Nha Trang 163 km | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Cam Ranh 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Diên Khánh 154 km | 1.463.000 | 1.540.000 | 2.772.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Cam Lâm 157 km | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Khánh Vĩnh 131 km | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Khánh Sơn 114 km | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Phan Rang 101 km | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Vĩnh Hy 138 km | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ninh Phước 110 km | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thuận Bắc 115 km | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thuận Nam 126 km | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bác Ái 84 km | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
| Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Quảng Ngãi 528 km | 4.224.000 | 4.488.000 | 7.392.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Ba Tơ 540 km | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Sơn 557 km | 4.456.000 | 4.734.500 | 7.798.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đức Phổ 492 km | 3.936.000 | 4.182.000 | 6.888.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Mộ Đức 509 km | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Nghĩa Hành 526 km | 4.208.000 | 4.471.000 | 7.364.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Sơn Tịnh 546 km | 4.368.000 | 4.641.000 | 7.644.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Tây Trà 574 km | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Trà Bồng 574 km | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Trà Vinh 423 km | 3.384.000 | 3.595.500 | 5.922.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Càng Long 422 km | 3.376.000 | 3.587.000 | 5.908.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cầu Kè 448 km | 3.584.000 | 3.808.000 | 6.272.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cầu Ngang 452 km | 3.616.000 | 3.842.000 | 6.328.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Duyên Hải 473 km | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tiểu Cần 444 km | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trà Cú 459 km | 3.672.000 | 3.901.500 | 6.426.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Cao Lãnh 444 km | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Sa Đéc 436 km | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Hồng Ngự 475 km | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Lai Vung 450 km | 3.600.000 | 3.825.000 | 6.300.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Lấp Vò 463 km | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thanh Bình 465 km | 3.720.000 | 3.952.500 | 6.510.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tháp Mười 426 km | 3.408.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Long Xuyên 480 km | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Châu Đốc 536 km | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Phú 525 km | 4.200.000 | 4.462.500 | 7.350.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Chợ Mới 483 km | 3.864.000 | 4.105.500 | 6.762.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Tân 484 km | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Châu 342 km | 2.736.000 | 2.907.000 | 5.130.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thoại Sơn 519 km | 4.152.000 | 4.411.500 | 7.266.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Rạch Giá 533 km | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Hà Tiên 618 km | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Châu Thành 368 km | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Hòn Đất 558 km | 4.464.000 | 4.743.000 | 7.812.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Kiên Lương 594 km | 4.752.000 | 5.049.000 | 8.316.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Quốc 692 km | 5.536.000 | 5.882.000 | 9.688.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Hiệp 523 km | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Ninh Kiều 452 km | 3.616.000 | 3.842.000 | 6.328.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thới Lai 475 km | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vĩnh Thạnh 534 km | 4.272.000 | 4.539.000 | 7.476.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bình Thủy 458 km | 3.664.000 | 3.893.000 | 6.412.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Vị Thanh 495 km | 3.960.000 | 4.207.500 | 6.930.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Mỹ 500 km | 4.000.000 | 4.250.000 | 7.000.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phụng Hiệp 479 km | 3.832.000 | 4.071.500 | 6.706.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vị Thủy 495 km | 3.960.000 | 4.207.500 | 6.930.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Sóc Trăng 506 km | 4.048.000 | 4.301.000 | 7.084.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỹ Tú 508 km | 4.064.000 | 4.318.000 | 7.112.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỹ Xuyên 515 km | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Phú 509 km | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trần Đề 523 km | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cù Lao Dung 481 km | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bạc Liêu 553 km | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phước Long 239 km | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vĩnh Lợi 548 km | 4.384.000 | 4.658.000 | 7.672.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Giá Rai 569 km | 4.552.000 | 4.836.500 | 7.966.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đông Hải 584 km | 4.672.000 | 4.964.000 | 8.176.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Cà Mau 594 km | 4.752.000 | 5.049.000 | 8.316.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thới Bình 611 km | 4.888.000 | 5.193.500 | 8.554.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trần Văn Thời 619 km | 4.952.000 | 5.261.500 | 8.666.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cái Nước 621 km | 4.968.000 | 5.278.500 | 8.694.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ngọc Hiển 670 km | 5.360.000 | 5.695.000 | 9.380.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đầm Dơi 610 km | 4.880.000 | 5.185.000 | 8.540.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Năm Căn 641 km | 5.128.000 | 5.448.500 | 8.974.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Tân An 349 km | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bến Lức 335 km | 2.680.000 | 2.847.500 | 5.025.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cần Đước 333 km | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cần Giuộc 320 km | 2.560.000 | 2.720.000 | 4.800.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đức Hòa 330 km | 2.640.000 | 2.805.000 | 4.950.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thủ Thừa 342 km | 2.736.000 | 2.907.000 | 5.130.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Trụ 348 km | 2.784.000 | 2.958.000 | 5.220.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đức Huệ 372 km | 2.976.000 | 3.162.000 | 5.208.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Mỹ Tho 368 km | 2.944.000 | 3.128.000 | 5.152.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Chợ Gạo 383 km | 3.064.000 | 3.255.500 | 5.362.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Gò Công Đông 358 km | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Gò Công Tây 358 km | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Phú Đông 367 km | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cai Lậy 381 km | 3.048.000 | 3.238.500 | 5.334.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cái Bè 399 km | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bến Tre 384 km | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ba Tri 420 km | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bình Đại 412 km | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Giồng Trôm 404 km | 3.232.000 | 3.434.000 | 5.656.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỏ Cày Bắc 395 km | 3.160.000 | 3.357.500 | 5.530.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỏ Cày Nam 403 km | 3.224.000 | 3.425.500 | 5.642.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thạnh Phú 427 km | 3.416.000 | 3.629.500 | 5.978.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bảo Lộc 82 km | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đức Trọng 30 km | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Di Linh 30 km | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bảo Lâm 112 km | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đạ Huoai 110 km | 1.210.000 | 1.320.000 | 2.200.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đạ Tẻh 144 km | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Cát Tiên 120 km | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Lâm Hà 48 km | 720.000 | 816.000 | 1.440.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Lạc Dương 75 km | 937.500 | 1.050.000 | 1.875.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đơn Dương 57 km | 712.500 | 798.000 | 1.425.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đam Rông 98 km | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Đồng Xoài 246 km | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TX Bình Long 283 km | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TX Phước Long 241 km | 2.048.500 | 2.289.500 | 4.097.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bù Đăng 216 km | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bù Đốp 271 km | 2.303.500 | 2.574.500 | 4.336.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Bù Gia Mập 264 km | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Chơn Thành 276 km | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đồng Phú 251 km | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Hớn Quản 290 km | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Lộc Ninh 297 km | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi TP Buôn Ma Thuột 203 km | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Buôn Đôn 253 km | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Cư Kuin 180 km | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Cư M’gar 225 km | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Ea H’leo 298 km | 2.533.000 | 2.831.000 | 4.768.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Ea Kar 232 km | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Ea Súp 272 km | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Ana 192 km | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Bông 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Buk 244 km | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Năng 261 km | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Pắc 210 km | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Lắk 160 km | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi M’Đrắk 249 km | 2.116.500 | 2.365.500 | 4.233.000 |
Giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Gia Nghĩa 159 km | 1.510.500 | 1.590.000 | 2.862.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Cư Jút 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk Glong 160 km | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk Mil 224 km | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk R’Lấp 165 km | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk Song 198 km | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Nô 174 km | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
SB Liên Khương – Đức Trọng đi Tuy Đức 218 km | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Tây Ninh 352 km | 4.576.000 | 5.076.000 | 9.152.000 | 13.728.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Biên 367 km | 4.771.000 | 5.271.000 | 9.542.000 | 14.313.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Châu 342 km | 4.788.000 | 5.288.000 | 9.576.000 | 14.364.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Dương Minh Châu 338 km | 4.732.000 | 5.232.000 | 9.464.000 | 14.196.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 5.616.000 | 6.116.000 | 11.232.000 | 16.848.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bến Cầu 383 km | 4.979.000 | 5.479.000 | 9.958.000 | 14.937.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cửa khẩu Mộc Bài 373 km | 4.849.000 | 5.349.000 | 9.698.000 | 14.547.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trảng Bàng 350 km | 4.550.000 | 5.050.000 | 9.100.000 | 13.650.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Thủ Dầu Một 319 km | 4.785.000 | 5.285.000 | 9.570.000 | 14.355.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Dĩ An 305 km | 4.575.000 | 5.075.000 | 9.150.000 | 13.725.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Thuận An 307 km | 4.605.000 | 5.105.000 | 9.210.000 | 13.815.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bến Cát 278 km | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Dầu Tiếng 316 km | 4.740.000 | 5.240.000 | 9.480.000 | 14.220.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Uyên 251 km | 4.016.000 | 4.516.000 | 8.032.000 | 12.048.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Giáo 269 km | 4.304.000 | 4.804.000 | 8.608.000 | 12.912.000 |
| 0 | 0 | |||
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Biên Hòa 296 km | 4.736.000 | 5.236.000 | 9.472.000 | 14.208.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Long Khánh 244 km | 4.148.000 | 4.648.000 | 8.296.000 | 12.444.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trảng Bom 260 km | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vĩnh Cửu 232 km | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Nhơn Trạch 289 km | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cẩm Mỹ 242 km | 4.114.000 | 4.614.000 | 8.228.000 | 12.342.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Định Quán 156 km | 2.808.000 | 3.308.000 | 5.616.000 | 8.424.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Thành 280 km | 4.480.000 | 4.980.000 | 8.960.000 | 13.440.000 |
| 0 | 0 | |||
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Đồng Xoài 245 km | 4.165.000 | 4.665.000 | 8.330.000 | 12.495.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bù Đăng 215 km | 3.655.000 | 4.155.000 | 7.310.000 | 10.965.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bù Gia Mập 261 km | 4.176.000 | 4.676.000 | 8.352.000 | 12.528.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Chơn Thành 282 km | 4.512.000 | 5.012.000 | 9.024.000 | 13.536.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Riềng 239 km | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Hớn Quản 288 km | 4.608.000 | 5.108.000 | 9.216.000 | 13.824.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Lộc Ninh 290 km | 4.640.000 | 5.140.000 | 9.280.000 | 13.920.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bù Đốp 269 km | 4.304.000 | 4.804.000 | 8.608.000 | 12.912.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Vũng Tàu 288 km | 4.608.000 | 5.108.000 | 9.216.000 | 13.824.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bà Rịa 273 km | 4.368.000 | 4.868.000 | 8.736.000 | 13.104.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Đức 258 km | 4.128.000 | 4.628.000 | 8.256.000 | 12.384.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Xuyên Mộc 247 km | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Điền 273 km | 4.368.000 | 4.868.000 | 8.736.000 | 13.104.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đất Đỏ 262 km | 4.192.000 | 4.692.000 | 8.384.000 | 12.576.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Thành 387 km | 5.418.000 | 5.918.000 | 10.836.000 | 16.254.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quận 1 300 km | 4.500.000 | 5.000.000 | 9.000.000 | 13.500.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 306 km | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Củ Chi 335 km | 5.025.000 | 5.525.000 | 10.050.000 | 15.075.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Nhà Bè 303 km | 4.545.000 | 5.045.000 | 9.090.000 | 13.635.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Thủ Đức 302 km | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Bình Thạnh 302 km | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Gò Vấp 308 km | 4.620.000 | 5.120.000 | 9.240.000 | 13.860.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Tân Bình 308 km | 4.620.000 | 5.120.000 | 9.240.000 | 13.860.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Tân Phú 312 km | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quận Bình Tân 317 km | 4.755.000 | 5.255.000 | 9.510.000 | 14.265.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Chánh 318 km | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Tam Kỳ 605 km | 8.470.000 | 8.970.000 | 16.940.000 | 25.410.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Hội An 655 km | 9.170.000 | 9.670.000 | 18.340.000 | 27.510.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Thăng Bình 634 km | 8.876.000 | 9.376.000 | 17.752.000 | 26.628.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quế Sơn 643 km | 9.002.000 | 9.502.000 | 18.004.000 | 27.006.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Hiệp Đức 662 km | 9.268.000 | 9.768.000 | 18.536.000 | 27.804.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Núi Thành 589 km | 8.246.000 | 8.746.000 | 16.492.000 | 24.738.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tiên Phước 627 km | 8.778.000 | 9.278.000 | 17.556.000 | 26.334.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Phú Ninh 610 km | 8.540.000 | 9.040.000 | 17.080.000 | 25.620.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bắc Trà My 647 km | 9.058.000 | 9.558.000 | 18.116.000 | 27.174.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Nam Trà My 546 km | 7.644.000 | 8.144.000 | 15.288.000 | 22.932.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đông Giang 721 km | 10.094.000 | 10.594.000 | 20.188.000 | 30.282.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tây Giang 773 km | 10.822.000 | 11.322.000 | 21.644.000 | 32.466.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Kon Tum 400 km | 5.600.000 | 6.100.000 | 11.200.000 | 16.800.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đăk Glei 524 km | 7.336.000 | 7.836.000 | 14.672.000 | 22.008.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ngọc Hồi 1399 km | 19.586.000 | 20.086.000 | 39.172.000 | 58.758.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đăk Tô 451 km | 6.314.000 | 6.814.000 | 12.628.000 | 18.942.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Kon Plông 480 km | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Kon Rẫy 433 km | 6.062.000 | 6.562.000 | 12.124.000 | 18.186.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Sa Thầy 428 km | 5.992.000 | 6.492.000 | 11.984.000 | 17.976.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tu Mơ Rông 487 km | 6.818.000 | 7.318.000 | 13.636.000 | 20.454.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Vĩnh Long 424 km | 5.936.000 | 6.436.000 | 11.872.000 | 17.808.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bình Minh 440 km | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Hồ 432 km | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mang Thít 443 km | 6.202.000 | 6.702.000 | 12.404.000 | 18.606.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trà Ôn 457 km | 6.398.000 | 6.898.000 | 12.796.000 | 19.194.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vũng Liêm 428 km | 5.992.000 | 6.492.000 | 11.984.000 | 17.976.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Phan Thiết 143 km | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Hàm Thuận Bắc 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Hàm Thuận Nam 166 km | 2.988.000 | 3.488.000 | 5.976.000 | 8.964.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bắc Bình 181 km | 3.258.000 | 3.758.000 | 6.516.000 | 9.774.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tánh Linh 151 km | 2.718.000 | 3.218.000 | 5.436.000 | 8.154.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đức Linh 144 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Mũi Né 159 km | 2.862.000 | 3.362.000 | 5.724.000 | 8.586.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Lagi 200 km | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Nha Trang 163 km | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Cam Ranh 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Diên Khánh 154 km | 2.772.000 | 3.272.000 | 5.544.000 | 8.316.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cam Lâm 157 km | 2.826.000 | 3.326.000 | 5.652.000 | 8.478.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Khánh Vĩnh 131 km | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Khánh Sơn 114 km | 2.280.000 | 2.780.000 | 4.560.000 | 6.840.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Phan Rang 101 km | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Vĩnh Hy 138 km | 2.760.000 | 3.260.000 | 5.520.000 | 8.280.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ninh Phước 110 km | 2.200.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 6.600.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thuận Bắc 115 km | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thuận Nam 126 km | 2.520.000 | 3.020.000 | 5.040.000 | 7.560.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bác Ái 84 km | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Quảng Ngãi 528 km | 7.392.000 | 7.892.000 | 14.784.000 | 22.176.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Ba Tơ 540 km | 7.560.000 | 8.060.000 | 15.120.000 | 22.680.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Sơn 557 km | 7.798.000 | 8.298.000 | 15.596.000 | 23.394.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đức Phổ 492 km | 6.888.000 | 7.388.000 | 13.776.000 | 20.664.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Mộ Đức 509 km | 7.126.000 | 7.626.000 | 14.252.000 | 21.378.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Nghĩa Hành 526 km | 7.364.000 | 7.864.000 | 14.728.000 | 22.092.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Sơn Tịnh 546 km | 7.644.000 | 8.144.000 | 15.288.000 | 22.932.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tây Trà 574 km | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Trà Bồng 574 km | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Trà Vinh 423 km | 5.922.000 | 6.422.000 | 11.844.000 | 17.766.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Càng Long 422 km | 5.908.000 | 6.408.000 | 11.816.000 | 17.724.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cầu Kè 448 km | 6.272.000 | 6.772.000 | 12.544.000 | 18.816.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cầu Ngang 452 km | 6.328.000 | 6.828.000 | 12.656.000 | 18.984.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Duyên Hải 473 km | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tiểu Cần 444 km | 6.216.000 | 6.716.000 | 12.432.000 | 18.648.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trà Cú 459 km | 6.426.000 | 6.926.000 | 12.852.000 | 19.278.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Cao Lãnh 444 km | 6.216.000 | 6.716.000 | 12.432.000 | 18.648.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Sa Đéc 436 km | 6.104.000 | 6.604.000 | 12.208.000 | 18.312.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Hồng Ngự 475 km | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Lai Vung 450 km | 6.300.000 | 6.800.000 | 12.600.000 | 18.900.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Lấp Vò 463 km | 6.482.000 | 6.982.000 | 12.964.000 | 19.446.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thanh Bình 465 km | 6.510.000 | 7.010.000 | 13.020.000 | 19.530.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tháp Mười 426 km | 5.964.000 | 6.464.000 | 11.928.000 | 17.892.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Long Xuyên 480 km | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Châu Đốc 536 km | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Phú 525 km | 7.350.000 | 7.850.000 | 14.700.000 | 22.050.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Chợ Mới 483 km | 6.762.000 | 7.262.000 | 13.524.000 | 20.286.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Tân 484 km | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Châu 342 km | 5.130.000 | 5.630.000 | 10.260.000 | 15.390.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thoại Sơn 519 km | 7.266.000 | 7.766.000 | 14.532.000 | 21.798.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Rạch Giá 533 km | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Hà Tiên 618 km | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Châu Thành 368 km | 5.152.000 | 5.652.000 | 10.304.000 | 15.456.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Hòn Đất 558 km | 7.812.000 | 8.312.000 | 15.624.000 | 23.436.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Kiên Lương 594 km | 8.316.000 | 8.816.000 | 16.632.000 | 24.948.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phú Quốc 692 km | 9.688.000 | 10.188.000 | 19.376.000 | 29.064.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Hiệp 523 km | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Ninh Kiều 452 km | 6.328.000 | 6.828.000 | 12.656.000 | 18.984.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thới Lai 475 km | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vĩnh Thạnh 534 km | 7.476.000 | 7.976.000 | 14.952.000 | 22.428.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bình Thủy 458 km | 6.412.000 | 6.912.000 | 12.824.000 | 19.236.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Vị Thanh 495 km | 6.930.000 | 7.430.000 | 13.860.000 | 20.790.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Mỹ 500 km | 7.000.000 | 7.500.000 | 14.000.000 | 21.000.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phụng Hiệp 479 km | 6.706.000 | 7.206.000 | 13.412.000 | 20.118.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vị Thủy 495 km | 6.930.000 | 7.430.000 | 13.860.000 | 20.790.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Sóc Trăng 506 km | 7.084.000 | 7.584.000 | 14.168.000 | 21.252.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỹ Tú 508 km | 7.112.000 | 7.612.000 | 14.224.000 | 21.336.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỹ Xuyên 515 km | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Long Phú 509 km | 7.126.000 | 7.626.000 | 14.252.000 | 21.378.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trần Đề 523 km | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cù Lao Dung 481 km | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bạc Liêu 553 km | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Phước Long 239 km | 4.063.000 | 4.563.000 | 8.126.000 | 12.189.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Vĩnh Lợi 548 km | 7.672.000 | 8.172.000 | 15.344.000 | 23.016.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Giá Rai 569 km | 7.966.000 | 8.466.000 | 15.932.000 | 23.898.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đông Hải 584 km | 8.176.000 | 8.676.000 | 16.352.000 | 24.528.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Cà Mau 594 km | 8.316.000 | 8.816.000 | 16.632.000 | 24.948.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thới Bình 611 km | 8.554.000 | 9.054.000 | 17.108.000 | 25.662.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Trần Văn Thời 619 km | 8.666.000 | 9.166.000 | 17.332.000 | 25.998.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cái Nước 621 km | 8.694.000 | 9.194.000 | 17.388.000 | 26.082.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ngọc Hiển 670 km | 9.380.000 | 9.880.000 | 18.760.000 | 28.140.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đầm Dơi 610 km | 8.540.000 | 9.040.000 | 17.080.000 | 25.620.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Năm Căn 641 km | 8.974.000 | 9.474.000 | 17.948.000 | 26.922.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Tân An 349 km | 5.235.000 | 5.735.000 | 10.470.000 | 15.705.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bến Lức 335 km | 5.025.000 | 5.525.000 | 10.050.000 | 15.075.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cần Đước 333 km | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cần Giuộc 320 km | 4.800.000 | 5.300.000 | 9.600.000 | 14.400.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đức Hòa 330 km | 4.950.000 | 5.450.000 | 9.900.000 | 14.850.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thủ Thừa 342 km | 5.130.000 | 5.630.000 | 10.260.000 | 15.390.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Trụ 348 km | 5.220.000 | 5.720.000 | 10.440.000 | 15.660.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Đức Huệ 372 km | 5.208.000 | 5.708.000 | 10.416.000 | 15.624.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Mỹ Tho 368 km | 5.152.000 | 5.652.000 | 10.304.000 | 15.456.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Chợ Gạo 383 km | 5.362.000 | 5.862.000 | 10.724.000 | 16.086.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Gò Công Đông 358 km | 5.012.000 | 5.512.000 | 10.024.000 | 15.036.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Gò Công Tây 358 km | 5.012.000 | 5.512.000 | 10.024.000 | 15.036.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Tân Phú Đông 367 km | 5.138.000 | 5.638.000 | 10.276.000 | 15.414.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cai Lậy 381 km | 5.334.000 | 5.834.000 | 10.668.000 | 16.002.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Cái Bè 399 km | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bến Tre 384 km | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Ba Tri 420 km | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Bình Đại 412 km | 5.768.000 | 6.268.000 | 11.536.000 | 17.304.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Châu Thành 432 km | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Giồng Trôm 404 km | 5.656.000 | 6.156.000 | 11.312.000 | 16.968.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỏ Cày Bắc 395 km | 5.530.000 | 6.030.000 | 11.060.000 | 16.590.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Mỏ Cày Nam 403 km | 5.642.000 | 6.142.000 | 11.284.000 | 16.926.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi H. Thạnh Phú 427 km | 5.978.000 | 6.478.000 | 11.956.000 | 17.934.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Bảo Lộc 82 km | 1.722.000 | 2.222.000 | 4.305.000 | 5.166.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đức Trọng 30 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Di Linh 30 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bảo Lâm 112 km | 2.240.000 | 2.740.000 | 5.600.000 | 6.720.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đạ Huoai 110 km | 2.200.000 | 2.700.000 | 5.500.000 | 6.600.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đạ Tẻh 144 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 7.200.000 | 8.640.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cát Tiên 120 km | 2.400.000 | 2.900.000 | 6.000.000 | 7.200.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Lâm Hà 48 km | 1.440.000 | 1.940.000 | 3.600.000 | 4.320.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Lạc Dương 75 km | 1.875.000 | 2.375.000 | 4.687.500 | 5.625.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đơn Dương 57 km | 1.425.000 | 1.925.000 | 3.562.500 | 4.275.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đam Rông 98 km | 2.058.000 | 2.558.000 | 5.145.000 | 6.174.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Đồng Xoài 246 km | 4.182.000 | 4.682.000 | 10.455.000 | 12.546.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TX Bình Long 283 km | 4.528.000 | 5.028.000 | 11.320.000 | 13.584.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TX Phước Long 241 km | 4.097.000 | 4.597.000 | 10.242.500 | 12.291.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bù Đăng 216 km | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bù Đốp 271 km | 4.336.000 | 4.836.000 | 10.840.000 | 13.008.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Bù Gia Mập 264 km | 4.224.000 | 4.724.000 | 10.560.000 | 12.672.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Chơn Thành 276 km | 4.416.000 | 4.916.000 | 11.040.000 | 13.248.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đồng Phú 251 km | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Hớn Quản 290 km | 4.640.000 | 5.140.000 | 11.600.000 | 13.920.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Lộc Ninh 297 km | 4.752.000 | 5.252.000 | 11.880.000 | 14.256.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi TP Buôn Ma Thuột 203 km | 3.451.000 | 3.951.000 | 8.627.500 | 10.353.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Buôn Đôn 253 km | 4.048.000 | 4.548.000 | 10.120.000 | 12.144.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cư Kuin 180 km | 3.240.000 | 3.740.000 | 8.100.000 | 9.720.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cư M’gar 225 km | 3.825.000 | 4.325.000 | 9.562.500 | 11.475.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Ea H’leo 298 km | 4.768.000 | 5.268.000 | 11.920.000 | 14.304.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Ea Kar 232 km | 3.944.000 | 4.444.000 | 9.860.000 | 11.832.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Ea Súp 272 km | 4.352.000 | 4.852.000 | 10.880.000 | 13.056.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Ana 192 km | 3.456.000 | 3.956.000 | 8.640.000 | 10.368.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Bông 209 km | 3.553.000 | 4.053.000 | 8.882.500 | 10.659.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Buk 244 km | 4.148.000 | 4.648.000 | 10.370.000 | 12.444.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Năng 261 km | 4.176.000 | 4.676.000 | 10.440.000 | 12.528.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Pắc 210 km | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Lắk 160 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 7.200.000 | 8.640.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi M’Đrắk 249 km | 4.233.000 | 4.733.000 | 10.582.500 | 12.699.000 |
Giá thuê xe Limousin , 16-29-45 chỗ Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Gia Nghĩa 159 km | 2.862.000 | 3.362.000 | 7.155.000 | 8.586.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Cư Jút 200 km | 3.400.000 | 3.900.000 | 8.500.000 | 10.200.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk Glong 160 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 7.200.000 | 8.640.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk Mil 224 km | 3.808.000 | 4.308.000 | 9.520.000 | 11.424.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk R’Lấp 165 km | 2.970.000 | 3.470.000 | 7.425.000 | 8.910.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Đắk Song 198 km | 3.564.000 | 4.064.000 | 8.910.000 | 10.692.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Krông Nô 174 km | 3.132.000 | 3.632.000 | 7.830.000 | 9.396.000 |
Sân bay Liên Khương – Đức Trọng đi Tuy Đức 218 km | 3.706.000 | 4.206.000 | 9.265.000 | 11.118.000 |
Bảng Giá Tham Khảo
| Tuyến đường | Giá tham khảo |
|---|---|
| Liên Khương – Đà Lạt | 350.000 – 450.000 VNĐ |
| Liên Khương – Bảo Lộc | 700.000 – 800.000 VNĐ |
| Liên Khương – Nha Trang | 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ |
Cách Đặt Xe Taxi Đức Trọng
- Gọi tổng đài hãng taxi uy tín
- Đặt xe qua ứng dụng taxi công nghệ
- Liên hệ trước để có giá ưu đãi và xe đưa đón tận nơi
Dịch vụ taxi sân bay Liên Khương cam kết mang lại trải nghiệm di chuyển an toàn, tiện lợi với mức giá tốt nhất. Hãy đặt xe ngay để có chuyến đi suôn sẻ và tiết kiệm!






