Bảng giá taxi, thuê xe tại Đà Lạt theo ngày
Giá thuê trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1000k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2000k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2000k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3000k VND | 15k VND/km | 250k VND/h |
Explore Da Lat with comfort and ease through our trusted Da Lat Taxi and Car Rental services. Whether you need an airport transfer, a one-way trip to Ho Chi Minh City, or a city tour around Da Lat, our Taxi Service Da Lat ensures punctuality and safety. Choose from a wide range of clean, air-conditioned cars and vans—ideal for both personal and business needs. With transparent pricing and 24/7 support, our Da Lat Car Rental solutions make traveling effortless. Book your Taxi Da Lat today and experience professional drivers, reliable vehicles, and local expertise that make every journey comfortable and stress-free.
Book xe, nhận báo giá
Book xe, nhận báo giá
Các dòng xe 4,6,7,16,29 chỗ – Taxi tại Đà Lạt
Bảng giá Taxi Đà Lạt xe 4,7 chỗ – Lâm Đồng đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Tây Ninh
| Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Tây Ninh 415 km | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.395.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Biên 400 km | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.200.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 375 km | 3.000.000 | 3.187.500 | 4.875.000 |
| Đà Lạt đi H. Dương Minh Châu 415 km | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.395.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 5.837.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cầu 399 km | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.187.000 |
| Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 346 km | 2.768.000 | 2.941.000 | 4.844.000 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bàng 366 km | 2.928.000 | 3.111.000 | 4.758.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Thủ Dầu Một 338 km | 2.704.000 | 2.873.000 | 5.070.000 |
| Đà Lạt đi TP Dĩ An 323 km | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| Đà Lạt đi TP Thuận An 327 km | 2.616.000 | 2.779.500 | 4.905.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cát 356 km | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
| Đà Lạt đi H. Dầu Tiếng 388 km | 3.104.000 | 3.298.000 | 5.432.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Uyên 341 km | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Giáo 302 km | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Biên Hòa 312 km | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
| Đà Lạt đi TP Long Khánh 260 km | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bom 350 km | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Cửu 265 km | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
| Đà Lạt đi H. Nhơn Trạch 306 km | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
| Đà Lạt đi H. Cẩm Mỹ 259 km | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Đà Lạt đi H. Định Quán 189 km | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Thành 297 km | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 276 km | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đăng 247 km | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Gia Mập 291 km | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
| Đà Lạt đi H. Chơn Thành 314 km | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Riềng 272 km | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
| Đà Lạt đi H. Hớn Quản 225 km | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
| Đà Lạt đi H. Lộc Ninh 323 km | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đốp 302 km | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Vũng Tàu 305 km | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
| Đà Lạt đi TP Bà Rịa 289 km | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Đức 274 km | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
| Đà Lạt đi H. Xuyên Mộc 263 km | 2.235.500 | 2.498.500 | 4.208.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Điền 289 km | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
| Đà Lạt đi H. Đất Đỏ 278 km | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Thành 403 km | 3.224.000 | 3.425.500 | 5.642.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi Quận 1 316 km | 2.686.000 | 2.686.000 | 4.740.000 |
| Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 323 km | 2.745.500 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| Đà Lạt đi Củ Chi 352 km | 2.992.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
| Đà Lạt đi Nhà Bè 319 km | 2.711.500 | 2.711.500 | 4.785.000 |
| Đà Lạt đi TP Thủ Đức 318 km | 2.703.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Thạnh 318 km | 2.703.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
| Đà Lạt đi Quận Gò Vấp 324 km | 2.754.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Bình 324 km | 2.754.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Phú 328 km | 2.788.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Tân 334 km | 2.839.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
| Đà Lạt đi Bình Chánh 335 km | 2.847.500 | 2.847.500 | 5.025.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 580 km | 4.640.000 | 4.930.000 | 8.120.000 |
| Đà Lạt đi TP Hội An 630 km | 5.040.000 | 5.355.000 | 8.820.000 |
| Đà Lạt đi Thăng Bình 609 km | 4.872.000 | 5.176.500 | 8.526.000 |
| Đà Lạt đi Quế Sơn 618 km | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
| Đà Lạt đi Hiệp Đức 637 km | 5.096.000 | 5.414.500 | 8.918.000 |
| Đà Lạt đi Núi Thành 564 km | 4.512.000 | 4.794.000 | 7.896.000 |
| Đà Lạt đi Tiên Phước 602 km | 4.816.000 | 5.117.000 | 8.428.000 |
| Đà Lạt đi Phú Ninh 1477 km | 11.816.000 | 12.554.500 | 20.678.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Trà My 622 km | 4.976.000 | 5.287.000 | 8.708.000 |
| Đà Lạt đi Nam Trà My 575 km | 4.600.000 | 4.887.500 | 8.050.000 |
| Đà Lạt đi Đông Giang 696 km | 5.568.000 | 5.916.000 | 9.744.000 |
| Đà Lạt đi Tây Giang 748 km | 5.984.000 | 6.358.000 | 10.472.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Kon Tum 429 km | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Glei 553 km | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hồi 1371 km | 10.968.000 | 11.653.500 | 19.194.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Tô 480 km | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
Đà Lạt đi H. Kon Plông 287 km | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
| Đà Lạt đi H. Kon Rẫy 287 km | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
| Đà Lạt đi H. Sa Thầy 457 km | 3.656.000 | 3.884.500 | 6.398.000 |
| Đà Lạt đi H. Tu Mơ Rông 515 km | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Vĩnh Long 462 km | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Minh 457 km | 3.656.000 | 3.884.500 | 6.398.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Hồ 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
| Đà Lạt đi H. Mang Thít 460 km | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
| Đà Lạt đi H. Trà Ôn 473 km | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
| Đà Lạt đi H. Vũng Liêm 445 km | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Phan Thiết 160 km | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Bắc 145 km | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Nam 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Bình 115 km | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
| Đà Lạt đi Tánh Linh 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| Đà Lạt đi Đức Linh 177 km | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
| Đà Lạt đi TP Mũi Né 158 km | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
| Đà Lạt đi Lagi 216 km | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Nha Trang 136 km | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
| Đà Lạt đi TP Cam Ranh 164 km | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
| Đà Lạt đi Diên Khánh 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Đà Lạt đi Cam Lâm 148 km | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Vĩnh 101 km | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Sơn 194 km | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi Phan Rang 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Hy 163 km | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
| Đà Lạt đi H. Ninh Phước 135 km | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Bắc 141 km | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Nam 152 km | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| Đà Lạt đi H. Bác Ái 109 km | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 507 km | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
| Đà Lạt đi Ba Tơ 515 km | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
| Đà Lạt đi Bình Sơn 532 km | 4.256.000 | 4.522.000 | 7.448.000 |
| Đà Lạt đi Đức Phổ 467 km | 3.736.000 | 3.969.500 | 6.538.000 |
| Đà Lạt đi Mộ Đức 484 km | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Hành 501 km | 4.008.000 | 4.258.500 | 7.014.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Tịnh 521 km | 4.168.000 | 4.428.500 | 7.294.000 |
| Đà Lạt đi Tây Trà 549 km | 4.392.000 | 4.666.500 | 7.686.000 |
| Đà Lạt đi Trà Bồng 549 km | 4.392.000 | 4.666.500 | 7.686.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Trà Vinh 440 km | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
| Đà Lạt đi H. Càng Long 439 km | 3.512.000 | 3.731.500 | 6.146.000 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Kè 465 km | 3.720.000 | 3.952.500 | 6.510.000 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Ngang 468 km | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
| Đà Lạt đi H. Duyên Hải 489 km | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
| Đà Lạt đi H. Tiểu Cần 461 km | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
| Đà Lạt đi H. Trà Cú 475 km | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Cao Lãnh 460 km | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
| Đà Lạt đi TP Sa Đéc 453 km | 3.624.000 | 3.850.500 | 6.342.000 |
| Đà Lạt đi H. Hồng Ngự 492 km | 3.936.000 | 4.182.000 | 6.888.000 |
| Đà Lạt đi H. Lai Vung 466 km | 3.728.000 | 3.961.000 | 6.524.000 |
| Đà Lạt đi H. Lấp Vò 480 km | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
| Đà Lạt đi H. Thanh Bình 481 km | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
| Đà Lạt đi H. Tháp Mười 430 km | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Long Xuyên 497 km | 3.976.000 | 4.224.500 | 6.958.000 |
| Đà Lạt đi TP Châu Đốc 553 km | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Phú 542 km | 4.336.000 | 4.607.000 | 7.588.000 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Mới 499 km | 3.992.000 | 4.241.500 | 6.986.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Tân 500 km | 4.000.000 | 4.250.000 | 7.000.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 375 km | 3.000.000 | 3.187.500 | 5.250.000 |
| Đà Lạt đi H. Thoại Sơn 536 km | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Rạch Giá 550 km | 4.400.000 | 4.675.000 | 7.700.000 |
| Đà Lạt đi TP Hà Tiên 635 km | 5.080.000 | 5.397.500 | 8.890.000 |
| Đà Lạt đi Châu Thành 385 km | 3.080.000 | 3.272.500 | 5.390.000 |
| Đà Lạt đi H. Hòn Đất 574 km | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
| Đà Lạt đi H. Kiên Lương 610 km | 4.880.000 | 5.185.000 | 8.540.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Quốc 708 km | 5.664.000 | 6.018.000 | 9.912.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Hiệp 539 km | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Ninh Kiều 469 km | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
| Đà Lạt đi H. Thới Lai 491 km | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Thạnh 408 km | 3.264.000 | 3.468.000 | 5.712.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Thủy 474 km | 3.792.000 | 4.029.000 | 6.636.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Vị Thanh 511 km | 4.088.000 | 4.343.500 | 7.154.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Mỹ 517 km | 4.136.000 | 4.394.500 | 7.238.000 |
| Đà Lạt đi H. Phụng Hiệp 495 km | 3.960.000 | 4.207.500 | 6.930.000 |
| Đà Lạt đi H. Vị Thủy 512 km | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Sóc Trăng 523 km | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Tú 524 km | 4.192.000 | 4.454.000 | 7.336.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Xuyên 531 km | 4.248.000 | 4.513.500 | 7.434.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Phú 526 km | 4.208.000 | 4.471.000 | 7.364.000 |
| Đà Lạt đi H. Trần Đề 539 km | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
| Đà Lạt đi H. Cù Lao Dung 482 km | 3.856.000 | 4.097.000 | 6.748.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Bạc Liêu 570 km | 4.560.000 | 4.845.000 | 7.980.000 |
| Đà Lạt đi H. Phước Long 272 km | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Lợi 565 km | 4.520.000 | 4.802.500 | 7.910.000 |
| Đà Lạt đi H. Giá Rai 585 km | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
| Đà Lạt đi H. Đông Hải 600 km | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Cà Mau 611 km | 4.888.000 | 5.193.500 | 8.554.000 |
| Đà Lạt đi H. Thới Bình 628 km | 5.024.000 | 5.338.000 | 8.792.000 |
| Đà Lạt đi H. Trần Văn Thời 635 km | 5.080.000 | 5.397.500 | 8.890.000 |
| Đà Lạt đi H. Cái Nước 638 km | 5.104.000 | 5.423.000 | 8.932.000 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hiển 687 km | 5.496.000 | 5.839.500 | 9.618.000 |
| Đà Lạt đi H. Đầm Dơi 627 km | 5.016.000 | 5.329.500 | 8.778.000 |
| Đà Lạt đi H. Năm Căn 657 km | 5.256.000 | 5.584.500 | 9.198.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Tân An 366 km | 2.928.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Lức 352 km | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Đước 350 km | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Giuộc 336 km | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Hòa 347 km | 2.776.000 | 2.949.500 | 5.205.000 |
| Đà Lạt đi H. Thủ Thừa 358 km | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Trụ 364 km | 2.912.000 | 3.094.000 | 5.096.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Huệ 389 km | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Mỹ Tho 384 km | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Gạo 399 km | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Đông 374 km | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Tây 374 km | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Phú Đông 384 km | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
| Đà Lạt đi H. Cai Lậy 398 km | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
| Đà Lạt đi H. Cái Bè 416 km | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Bến Tre 401 km | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
| Đà Lạt đi H. Ba Tri 437 km | 3.496.000 | 3.714.500 | 6.118.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Đại 429 km | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
| Đà Lạt đi H. Giồng Trôm 420 km | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Bắc 412 km | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Nam 420 km | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
| Đà Lạt đi H. Thạnh Phú 444 km | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 114 km | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 66 km | 825.000 | 924.000 | 1.650.000 |
| Đà Lạt đi Di Linh 86 km | 1.075.000 | 1.204.000 | 1.806.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 140 km | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 141 km | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 184 km | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 199 km | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 55 km | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Dương 36 km | 540.000 | 612.000 | 1.080.000 |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 49 km | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
| Đà Lạt đi Đam Rông 105 km | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 276 km | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| Đà Lạt đi TX Bình Long 315 km | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
| Đà Lạt đi TX Phước Long 272 km | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đăng 247 km | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đốp 302 km | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
| Đà Lạt đi Bù Gia Mập 291 km | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
| Đà Lạt đi Chơn Thành 314 km | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
| Đà Lạt đi Đồng Phú 283 km | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
| Đà Lạt đi Hớn Quản 283 km | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Ninh 328 km | 2.624.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi TP Buôn Ma Thuột 210 km | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
| Đà Lạt đi Buôn Đôn 259 km | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Đà Lạt đi Cư Kuin 193 km | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| Đà Lạt đi Cư M’gar 231 km | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
| Đà Lạt đi Ea H’leo 305 km | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
| Đà Lạt đi Ea Kar 222 km | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
| Đà Lạt đi Ea Súp 278 km | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
| Đà Lạt đi Krông Ana 198 km | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
| Đà Lạt đi Krông Bông 215 km | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
| Đà Lạt đi Krông Buk 251 km | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
| Đà Lạt đi Krông Năng 250 km | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
| Đà Lạt đi Krông Pắc 216 km | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
| Đà Lạt đi Lắk 73 km | 912.500 | 1.022.000 | 1.825.000 |
| Đà Lạt đi M’Đrắk 186 km | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi Gia Nghĩa 186 km | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
| Đà Lạt đi Cư Jút 251 km | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Glong 187 km | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Mil 251 km | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
| Đà Lạt đi Đắk R’Lấp 212 km | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Song 225 km | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
| Đà Lạt đi Krông Nô 185 km | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
| Đà Lạt đi Tuy Đức 246 km | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
Bảng giá Xe Taxi Đà Lạt – 9,16,29 chỗ đi tỉnh 1 chiều
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Tây Ninh 415 km | 5.395.000 | 5.895.000 | 10.790.000 | 16.185.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Biên 400 km | 5.200.000 | 5.700.000 | 10.400.000 | 15.600.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 375 km | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
| Đà Lạt đi H. Dương Minh Châu 415 km | 5.395.000 | 5.895.000 | 10.790.000 | 16.185.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 5.837.000 | 6.337.000 | 11.674.000 | 17.511.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cầu 399 km | 5.187.000 | 5.687.000 | 10.374.000 | 15.561.000 |
| Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 346 km | 4.844.000 | 5.344.000 | 9.688.000 | 14.532.000 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bàng 366 km | 4.758.000 | 5.258.000 | 9.516.000 | 14.274.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Thủ Dầu Một 338 km | 5.070.000 | 5.570.000 | 10.140.000 | 15.210.000 |
| Đà Lạt đi TP Dĩ An 323 km | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| Đà Lạt đi TP Thuận An 327 km | 4.905.000 | 5.405.000 | 9.810.000 | 14.715.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cát 356 km | 4.984.000 | 5.484.000 | 9.968.000 | 14.952.000 |
| Đà Lạt đi H. Dầu Tiếng 388 km | 5.432.000 | 5.932.000 | 10.864.000 | 16.296.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Uyên 341 km | 5.115.000 | 5.615.000 | 10.230.000 | 15.345.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Giáo 302 km | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Biên Hòa 312 km | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| Đà Lạt đi TP Long Khánh 260 km | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bom 350 km | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Cửu 265 km | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| Đà Lạt đi H. Nhơn Trạch 306 km | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
| Đà Lạt đi H. Cẩm Mỹ 259 km | 4.144.000 | 4.644.000 | 8.288.000 | 12.432.000 |
| Đà Lạt đi H. Định Quán 189 km | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Thành 297 km | 4.752.000 | 5.252.000 | 9.504.000 | 14.256.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 276 km | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đăng 247 km | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Gia Mập 291 km | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
| Đà Lạt đi H. Chơn Thành 314 km | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Riềng 272 km | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| Đà Lạt đi H. Hớn Quản 225 km | 3.825.000 | 4.325.000 | 7.650.000 | 11.475.000 |
| Đà Lạt đi H. Lộc Ninh 323 km | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đốp 302 km | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Vũng Tàu 305 km | 4.575.000 | 5.075.000 | 9.150.000 | 13.725.000 |
| Đà Lạt đi TP Bà Rịa 289 km | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Đức 274 km | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
| Đà Lạt đi H. Xuyên Mộc 263 km | 4.208.000 | 4.708.000 | 8.416.000 | 12.624.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Điền 289 km | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| Đà Lạt đi H. Đất Đỏ 278 km | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Thành 403 km | 5.642.000 | 6.142.000 | 11.284.000 | 16.926.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi Quận 1 316 km | 4.740.000 | 5.240.000 | 9.480.000 | 14.220.000 |
| Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 323 km | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| Đà Lạt đi Củ Chi 352 km | 4.928.000 | 5.428.000 | 9.856.000 | 14.784.000 |
| Đà Lạt đi Nhà Bè 319 km | 4.785.000 | 5.285.000 | 9.570.000 | 14.355.000 |
| Đà Lạt đi TP Thủ Đức 318 km | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Thạnh 318 km | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| Đà Lạt đi Quận Gò Vấp 324 km | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Bình 324 km | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Phú 328 km | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Tân 334 km | 5.010.000 | 5.510.000 | 10.020.000 | 15.030.000 |
| Đà Lạt đi Bình Chánh 335 km | 5.025.000 | 5.525.000 | 10.050.000 | 15.075.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 580 km | 8.120.000 | 8.620.000 | 16.240.000 | 24.360.000 |
| Đà Lạt đi TP Hội An 630 km | 8.820.000 | 9.320.000 | 17.640.000 | 26.460.000 |
| Đà Lạt đi Thăng Bình 609 km | 8.526.000 | 9.026.000 | 17.052.000 | 25.578.000 |
| Đà Lạt đi Quế Sơn 618 km | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| Đà Lạt đi Hiệp Đức 637 km | 8.918.000 | 9.418.000 | 17.836.000 | 26.754.000 |
| Đà Lạt đi Núi Thành 564 km | 7.896.000 | 8.396.000 | 15.792.000 | 23.688.000 |
| Đà Lạt đi Tiên Phước 602 km | 8.428.000 | 8.928.000 | 16.856.000 | 25.284.000 |
| Đà Lạt đi Phú Ninh 1477 km | 20.678.000 | 21.178.000 | 41.356.000 | 62.034.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Trà My 622 km | 8.708.000 | 9.208.000 | 17.416.000 | 26.124.000 |
| Đà Lạt đi Nam Trà My 575 km | 8.050.000 | 8.550.000 | 16.100.000 | 24.150.000 |
| Đà Lạt đi Đông Giang 696 km | 9.744.000 | 10.244.000 | 19.488.000 | 29.232.000 |
| Đà Lạt đi Tây Giang 748 km | 10.472.000 | 10.972.000 | 20.944.000 | 31.416.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Kon Tum 429 km | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Glei 553 km | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hồi 1371 km | 19.194.000 | 19.694.000 | 38.388.000 | 57.582.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Tô 480 km | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| Đà Lạt đi H. Kon Plông 287 km | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| Đà Lạt đi H. Kon Rẫy 287 km | 4.592.000 | 5.092.000 | 9.184.000 | 13.776.000 |
| Đà Lạt đi H. Sa Thầy 457 km | 6.398.000 | 6.898.000 | 12.796.000 | 19.194.000 |
| Đà Lạt đi H. Tu Mơ Rông 515 km | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Vĩnh Long 462 km | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Minh 457 km | 6.398.000 | 6.898.000 | 12.796.000 | 19.194.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Hồ 449 km | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| Đà Lạt đi H. Mang Thít 460 km | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
| Đà Lạt đi H. Trà Ôn 473 km | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
| Đà Lạt đi H. Vũng Liêm 445 km | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Phan Thiết 160 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Bắc 145 km | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Nam 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| Đà Lạt đi Bắc Bình 115 km | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
| Đà Lạt đi Tánh Linh 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| Đà Lạt đi Đức Linh 177 km | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
| Đà Lạt đi TP Mũi Né 158 km | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
| Đà Lạt đi Lagi 216 km | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Nha Trang 136 km | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
| Đà Lạt đi TP Cam Ranh 164 km | 2.952.000 | 3.452.000 | 5.904.000 | 8.856.000 |
| Đà Lạt đi Diên Khánh 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| Đà Lạt đi Cam Lâm 148 km | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Vĩnh 101 km | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Sơn 194 km | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi Phan Rang 127 km | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Hy 163 km | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| Đà Lạt đi H. Ninh Phước 135 km | 2.700.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 8.100.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Bắc 141 km | 2.820.000 | 3.320.000 | 5.640.000 | 8.460.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Nam 152 km | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| Đà Lạt đi H. Bác Ái 109 km | 2.180.000 | 2.680.000 | 4.360.000 | 6.540.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 507 km | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
| Đà Lạt đi Ba Tơ 515 km | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
| Đà Lạt đi Bình Sơn 532 km | 7.448.000 | 7.948.000 | 14.896.000 | 22.344.000 |
| Đà Lạt đi Đức Phổ 467 km | 6.538.000 | 7.038.000 | 13.076.000 | 19.614.000 |
| Đà Lạt đi Mộ Đức 484 km | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Hành 501 km | 7.014.000 | 7.514.000 | 14.028.000 | 21.042.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Tịnh 521 km | 7.294.000 | 7.794.000 | 14.588.000 | 21.882.000 |
| Đà Lạt đi Tây Trà 549 km | 7.686.000 | 8.186.000 | 15.372.000 | 23.058.000 |
| Đà Lạt đi Trà Bồng 549 km | 7.686.000 | 8.186.000 | 15.372.000 | 23.058.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Trà Vinh 440 km | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| Đà Lạt đi H. Càng Long 439 km | 6.146.000 | 6.646.000 | 12.292.000 | 18.438.000 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Kè 465 km | 6.510.000 | 7.010.000 | 13.020.000 | 19.530.000 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Ngang 468 km | 6.552.000 | 7.052.000 | 13.104.000 | 19.656.000 |
| Đà Lạt đi H. Duyên Hải 489 km | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| Đà Lạt đi H. Tiểu Cần 461 km | 6.454.000 | 6.954.000 | 12.908.000 | 19.362.000 |
| Đà Lạt đi H. Trà Cú 475 km | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Cao Lãnh 460 km | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
| Đà Lạt đi TP Sa Đéc 453 km | 6.342.000 | 6.842.000 | 12.684.000 | 19.026.000 |
| Đà Lạt đi H. Hồng Ngự 492 km | 6.888.000 | 7.388.000 | 13.776.000 | 20.664.000 |
| Đà Lạt đi H. Lai Vung 466 km | 6.524.000 | 7.024.000 | 13.048.000 | 19.572.000 |
| Đà Lạt đi H. Lấp Vò 480 km | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| Đà Lạt đi H. Thanh Bình 481 km | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
| Đà Lạt đi H. Tháp Mười 430 km | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Long Xuyên 497 km | 6.958.000 | 7.458.000 | 13.916.000 | 20.874.000 |
| Đà Lạt đi TP Châu Đốc 553 km | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Phú 542 km | 7.588.000 | 8.088.000 | 15.176.000 | 22.764.000 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Mới 499 km | 6.986.000 | 7.486.000 | 13.972.000 | 20.958.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Tân 500 km | 7.000.000 | 7.500.000 | 14.000.000 | 21.000.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 375 km | 5.250.000 | 5.750.000 | 10.500.000 | 15.750.000 |
| Đà Lạt đi H. Thoại Sơn 536 km | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Rạch Giá 550 km | 7.700.000 | 8.200.000 | 15.400.000 | 23.100.000 |
| Đà Lạt đi TP Hà Tiên 635 km | 8.890.000 | 9.390.000 | 17.780.000 | 26.670.000 |
| Đà Lạt đi Châu Thành 385 km | 5.390.000 | 5.890.000 | 10.780.000 | 16.170.000 |
| Đà Lạt đi H. Hòn Đất 574 km | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
| Đà Lạt đi H. Kiên Lương 610 km | 8.540.000 | 9.040.000 | 17.080.000 | 25.620.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Quốc 708 km | 9.912.000 | 10.412.000 | 19.824.000 | 29.736.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Hiệp 539 km | 7.546.000 | 8.046.000 | 15.092.000 | 22.638.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Ninh Kiều 469 km | 6.566.000 | 7.066.000 | 13.132.000 | 19.698.000 |
| Đà Lạt đi H. Thới Lai 491 km | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Thạnh 408 km | 5.712.000 | 6.212.000 | 11.424.000 | 17.136.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Thủy 474 km | 6.636.000 | 7.136.000 | 13.272.000 | 19.908.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Vị Thanh 511 km | 7.154.000 | 7.654.000 | 14.308.000 | 21.462.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Mỹ 517 km | 7.238.000 | 7.738.000 | 14.476.000 | 21.714.000 |
| Đà Lạt đi H. Phụng Hiệp 495 km | 6.930.000 | 7.430.000 | 13.860.000 | 20.790.000 |
| Đà Lạt đi H. Vị Thủy 512 km | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Sóc Trăng 523 km | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Tú 524 km | 7.336.000 | 7.836.000 | 14.672.000 | 22.008.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Xuyên 531 km | 7.434.000 | 7.934.000 | 14.868.000 | 22.302.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Phú 526 km | 7.364.000 | 7.864.000 | 14.728.000 | 22.092.000 |
| Đà Lạt đi H. Trần Đề 539 km | 7.546.000 | 8.046.000 | 15.092.000 | 22.638.000 |
| Đà Lạt đi H. Cù Lao Dung 482 km | 6.748.000 | 7.248.000 | 13.496.000 | 20.244.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Bạc Liêu 570 km | 7.980.000 | 8.480.000 | 15.960.000 | 23.940.000 |
| Đà Lạt đi H. Phước Long 272 km | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Lợi 565 km | 7.910.000 | 8.410.000 | 15.820.000 | 23.730.000 |
| Đà Lạt đi H. Giá Rai 585 km | 8.190.000 | 8.690.000 | 16.380.000 | 24.570.000 |
| Đà Lạt đi H. Đông Hải 600 km | 8.400.000 | 8.900.000 | 16.800.000 | 25.200.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Cà Mau 611 km | 8.554.000 | 9.054.000 | 17.108.000 | 25.662.000 |
| Đà Lạt đi H. Thới Bình 628 km | 8.792.000 | 9.292.000 | 17.584.000 | 26.376.000 |
| Đà Lạt đi H. Trần Văn Thời 635 km | 8.890.000 | 9.390.000 | 17.780.000 | 26.670.000 |
| Đà Lạt đi H. Cái Nước 638 km | 8.932.000 | 9.432.000 | 17.864.000 | 26.796.000 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hiển 687 km | 9.618.000 | 10.118.000 | 19.236.000 | 28.854.000 |
| Đà Lạt đi H. Đầm Dơi 627 km | 8.778.000 | 9.278.000 | 17.556.000 | 26.334.000 |
| Đà Lạt đi H. Năm Căn 657 km | 9.198.000 | 9.698.000 | 18.396.000 | 27.594.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Tân An 366 km | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Lức 352 km | 4.928.000 | 5.428.000 | 9.856.000 | 14.784.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Đước 350 km | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Giuộc 336 km | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Hòa 347 km | 5.205.000 | 5.705.000 | 10.410.000 | 15.615.000 |
| Đà Lạt đi H. Thủ Thừa 358 km | 5.012.000 | 5.512.000 | 10.024.000 | 15.036.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Trụ 364 km | 5.096.000 | 5.596.000 | 10.192.000 | 15.288.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Huệ 389 km | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Mỹ Tho 384 km | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Gạo 399 km | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Đông 374 km | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Tây 374 km | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| Đà Lạt đi H. Tân Phú Đông 384 km | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
| Đà Lạt đi H. Cai Lậy 398 km | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| Đà Lạt đi H. Cái Bè 416 km | 5.824.000 | 6.324.000 | 11.648.000 | 17.472.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Bến Tre 401 km | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| Đà Lạt đi H. Ba Tri 437 km | 6.118.000 | 6.618.000 | 12.236.000 | 18.354.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Đại 429 km | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 449 km | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| Đà Lạt đi H. Giồng Trôm 420 km | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Bắc 412 km | 5.768.000 | 6.268.000 | 11.536.000 | 17.304.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Nam 420 km | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| Đà Lạt đi H. Thạnh Phú 444 km | 6.216.000 | 6.716.000 | 12.432.000 | 18.648.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 114 km | 2.280.000 | 2.780.000 | 5.700.000 | 6.840.000 |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 66 km | 1.650.000 | 2.150.000 | 4.125.000 | 4.950.000 |
| Đà Lạt đi Di Linh 86 km | 1.806.000 | 2.306.000 | 4.515.000 | 5.418.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 140 km | 2.800.000 | 3.300.000 | 7.000.000 | 8.400.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 141 km | 2.820.000 | 3.320.000 | 7.050.000 | 8.460.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 184 km | 3.312.000 | 3.812.000 | 8.280.000 | 9.936.000 |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 199 km | 3.582.000 | 4.082.000 | 8.955.000 | 10.746.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 55 km | 1.375.000 | 1.875.000 | 3.437.500 | 4.125.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Dương 36 km | 1.080.000 | 1.580.000 | 2.700.000 | 3.240.000 |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 49 km | 1.470.000 | 1.970.000 | 3.675.000 | 4.410.000 |
| Đà Lạt đi Đam Rông 105 km | 2.100.000 | 2.600.000 | 5.250.000 | 6.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 276 km | 4.416.000 | 4.916.000 | 11.040.000 | 13.248.000 |
| Đà Lạt đi TX Bình Long 315 km | 4.725.000 | 5.225.000 | 11.812.500 | 14.175.000 |
| Đà Lạt đi TX Phước Long 272 km | 4.352.000 | 4.852.000 | 10.880.000 | 13.056.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đăng 247 km | 4.199.000 | 4.699.000 | 10.497.500 | 12.597.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đốp 302 km | 4.530.000 | 5.030.000 | 11.325.000 | 13.590.000 |
| Đà Lạt đi Bù Gia Mập 291 km | 4.656.000 | 5.156.000 | 11.640.000 | 13.968.000 |
| Đà Lạt đi Chơn Thành 314 km | 4.710.000 | 5.210.000 | 11.775.000 | 14.130.000 |
| Đà Lạt đi Đồng Phú 283 km | 4.528.000 | 5.028.000 | 11.320.000 | 13.584.000 |
| Đà Lạt đi Hớn Quản 283 km | 4.528.000 | 5.028.000 | 11.320.000 | 13.584.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Ninh 328 km | 4.920.000 | 5.420.000 | 12.300.000 | 14.760.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi TP Buôn Ma Thuột 210 km | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Đà Lạt đi Buôn Đôn 259 km | 4.144.000 | 4.644.000 | 10.360.000 | 12.432.000 |
| Đà Lạt đi Cư Kuin 193 km | 3.474.000 | 3.974.000 | 8.685.000 | 10.422.000 |
| Đà Lạt đi Cư M’gar 231 km | 3.927.000 | 4.427.000 | 9.817.500 | 11.781.000 |
| Đà Lạt đi Ea H’leo 305 km | 4.575.000 | 5.075.000 | 11.437.500 | 13.725.000 |
| Đà Lạt đi Ea Kar 222 km | 3.774.000 | 4.274.000 | 9.435.000 | 11.322.000 |
| Đà Lạt đi Ea Súp 278 km | 4.448.000 | 4.948.000 | 11.120.000 | 13.344.000 |
| Đà Lạt đi Krông Ana 198 km | 3.564.000 | 4.064.000 | 8.910.000 | 10.692.000 |
| Đà Lạt đi Krông Bông 215 km | 3.655.000 | 4.155.000 | 9.137.500 | 10.965.000 |
| Đà Lạt đi Krông Buk 251 km | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
| Đà Lạt đi Krông Năng 250 km | 4.000.000 | 4.500.000 | 10.000.000 | 12.000.000 |
| Đà Lạt đi Krông Pắc 216 km | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
| Đà Lạt đi Lắk 73 km | 1.825.000 | 2.325.000 | 4.562.500 | 5.475.000 |
| Đà Lạt đi M’Đrắk 186 km | 3.348.000 | 3.848.000 | 8.370.000 | 10.044.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Đà Lạt đi Gia Nghĩa 186 km | 3.348.000 | 3.848.000 | 8.370.000 | 10.044.000 |
| Đà Lạt đi Cư Jút 251 km | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Glong 187 km | 3.366.000 | 3.866.000 | 8.415.000 | 10.098.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Mil 251 km | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
| Đà Lạt đi Đắk R’Lấp 212 km | 3.604.000 | 4.104.000 | 9.010.000 | 10.812.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Song 225 km | 3.825.000 | 4.325.000 | 9.562.500 | 11.475.000 |
| Đà Lạt đi Krông Nô 185 km | 3.330.000 | 3.830.000 | 8.325.000 | 9.990.000 |
| Đà Lạt đi Tuy Đức 246 km | 4.182.000 | 4.682.000 | 10.455.000 | 12.546.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe cưới hỏi – CẬP NHẬT 2025
| Dòng xe | Số chỗ | Giá thuê xe cưới hỏi (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ (Vios, City, Accent…) | 4 | 900k – 1.300k |
| Xe 7 chỗ (Innova, Fortuner, Xpander…) | 7 | 1.200k – 1.800k |
| Kia Carnival (phiên bản cao cấp) | 7 | 2000k – 3000k |
| Xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati…) | 16 | 1.800k – 2000k |
| Xe 29 chỗ | 29 | 2.800k – 4000k |
| Xe 45 chỗ | 45 | 3.800k – 5000k |
Liên hệ : 0345.214.710 24/7
Dịch vụ taxi Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng giá rẻ, thuê xe 4-7-16 chỗ và thuê xe Kia Carnival đi TpHCM là giải pháp lý tưởng cho nhu cầu di chuyển linh hoạt, an toàn và tiết kiệm. Đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến đoàn thể, từ các dòng xe phổ thông đến cao cấp, hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng.



