Hành trình du lịch gia đình sẽ trọn vẹn hơn khi bạn chọn thuê xe taxi 7 chỗ hoặc Carnival – không gian rộng rãi, điều hòa mát lạnh, tài xế thân thiện. Đưa đón tận nơi, linh hoạt điểm dừng – đi chơi không còn lo nghĩ chuyện phương tiện.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Vĩnh Phúc đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bắc Ninh 51 km | 612,000 | 714,000 | 1,275,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Từ Sơn 43 km | 645,000 | 731,000 | 1,290,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Gia Bình 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Lương Tài 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Quế Võ 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Thuận Thành 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Tiên Du 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Yên Phong 47 km | 705,000 | 799,000 | 1,410,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Bắc Ninh 46 km | 690,000 | 782,000 | 1,380,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Từ Sơn 39 km | 585,000 | 663,000 | 1,170,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Gia Bình 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Lương Tài 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Quế Võ 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Thuận Thành 53 km | 636,000 | 742,000 | 1,325,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Tiên Du 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Yên Phong 42 km | 630,000 | 714,000 | 1,260,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bắc Ninh 49 km | 735,000 | 833,000 | 1,470,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Từ Sơn 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Gia Bình 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Lương Tài 65 km | 780,000 | 910,000 | 1,625,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Quế Võ 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Thuận Thành 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Tiên Du 48 km | 720,000 | 816,000 | 1,440,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Yên Phong 45 km | 675,000 | 765,000 | 1,350,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Bắc Ninh 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Từ Sơn 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Gia Bình 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Lương Tài 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Quế Võ 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Thuận Thành 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Tiên Du 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Yên Phong 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Sông Lô đi Bắc Ninh 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Sông Lô đi Từ Sơn 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Sông Lô đi Gia Bình 88 km | 1,056,000 | 1,232,000 | 1,848,000 |
| Taxi Sông Lô đi Lương Tài 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Sông Lô đi Quế Võ 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Sông Lô đi Thuận Thành 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Sông Lô đi Tiên Du 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Sông Lô đi Yên Phong 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Tam Dương đi Bắc Ninh 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Tam Dương đi Từ Sơn 52 km | 624,000 | 728,000 | 1,300,000 |
| Taxi Tam Dương đi Gia Bình 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Tam Dương đi Lương Tài 76 km | 912,000 | 1,064,000 | 1,900,000 |
| Taxi Tam Dương đi Quế Võ 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Tam Dương đi Thuận Thành 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Tam Dương đi Tiên Du 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
| Taxi Tam Dương đi Yên Phong 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Bắc Ninh 66 km | 792,000 | 924,000 | 1,650,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Từ Sơn 58 km | 696,000 | 812,000 | 1,450,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Gia Bình 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Lương Tài 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Quế Võ 71 km | 852,000 | 994,000 | 1,775,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Thuận Thành 72 km | 864,000 | 1,008,000 | 1,800,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Tiên Du 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Yên Phong 61 km | 732,000 | 854,000 | 1,525,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bắc Ninh 68 km | 816,000 | 952,000 | 1,700,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Từ Sơn 60 km | 720,000 | 840,000 | 1,500,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Gia Bình 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Lương Tài 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Quế Võ 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Thuận Thành 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Tiên Du 67 km | 804,000 | 938,000 | 1,675,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Yên Phong 64 km | 768,000 | 896,000 | 1,600,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Bắc Ninh 63 km | 756,000 | 882,000 | 1,575,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Từ Sơn 55 km | 660,000 | 770,000 | 1,375,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Gia Bình 75 km | 900,000 | 1,050,000 | 1,875,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Lương Tài 79 km | 948,000 | 1,106,000 | 1,975,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Quế Võ 69 km | 828,000 | 966,000 | 1,725,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Thuận Thành 70 km | 840,000 | 980,000 | 1,750,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Tiên Du 62 km | 744,000 | 868,000 | 1,550,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Yên Phong 59 km | 708,000 | 826,000 | 1,475,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Vĩnh Phúc đi Bắc Ninh 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bắc Ninh 51 km | 1,147,500 | 1,402,500 | 1,912,500 | 2,550,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Từ Sơn 43 km | 1,161,000 | 1,419,000 | 1,935,000 | 2,580,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Gia Bình 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,325,000 | 3,100,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Lương Tài 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,475,000 | 3,300,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Quế Võ 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 2,137,500 | 2,850,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Thuận Thành 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 2,175,000 | 2,900,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Tiên Du 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Yên Phong 47 km | 1,269,000 | 1,551,000 | 2,115,000 | 2,820,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Bắc Ninh 46 km | 1,242,000 | 1,518,000 | 2,070,000 | 2,760,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Từ Sơn 39 km | 1,053,000 | 1,287,000 | 1,755,000 | 2,340,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Gia Bình 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 2,175,000 | 2,900,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Lương Tài 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,362,500 | 3,150,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Quế Võ 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,950,000 | 2,600,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Thuận Thành 53 km | 1,192,500 | 1,457,500 | 1,987,500 | 2,650,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Tiên Du 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 2,025,000 | 2,700,000 |
| Taxi Phúc Yên đi Yên Phong 42 km | 1,134,000 | 1,386,000 | 1,890,000 | 2,520,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bắc Ninh 49 km | 1,323,000 | 1,617,000 | 2,205,000 | 2,940,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Từ Sơn 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,845,000 | 2,460,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Gia Bình 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 2,287,500 | 3,050,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Lương Tài 65 km | 1,462,500 | 1,787,500 | 2,437,500 | 3,250,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Quế Võ 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 2,062,500 | 2,750,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Thuận Thành 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 2,100,000 | 2,800,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Tiên Du 48 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 2,160,000 | 2,880,000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Yên Phong 45 km | 1,215,000 | 1,485,000 | 2,025,000 | 2,700,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Bắc Ninh 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,737,500 | 3,650,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Từ Sơn 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,512,500 | 3,350,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Gia Bình 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Lương Tài 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Quế Võ 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,962,500 | 3,950,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Thuận Thành 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Tiên Du 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,700,000 | 3,600,000 |
| Taxi Lập Thạch đi Yên Phong 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,587,500 | 3,450,000 |
| Taxi Sông Lô đi Bắc Ninh 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,850,000 | 3,800,000 |
| Taxi Sông Lô đi Từ Sơn 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| Taxi Sông Lô đi Gia Bình 88 km | 1,663,200 | 2,032,800 | 2,772,000 | 3,696,000 |
| Taxi Sông Lô đi Lương Tài 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,929,500 | 3,906,000 |
| Taxi Sông Lô đi Quế Võ 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,583,000 | 3,444,000 |
| Taxi Sông Lô đi Thuận Thành 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,614,500 | 3,486,000 |
| Taxi Sông Lô đi Tiên Du 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Sông Lô đi Yên Phong 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,700,000 | 3,600,000 |
| Taxi Tam Dương đi Bắc Ninh 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Taxi Tam Dương đi Từ Sơn 52 km | 1,170,000 | 1,430,000 | 1,950,000 | 2,600,000 |
| Taxi Tam Dương đi Gia Bình 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,700,000 | 3,600,000 |
| Taxi Tam Dương đi Lương Tài 76 km | 1,710,000 | 2,090,000 | 2,850,000 | 3,800,000 |
| Taxi Tam Dương đi Quế Võ 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,475,000 | 3,300,000 |
| Taxi Tam Dương đi Thuận Thành 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,512,500 | 3,350,000 |
| Taxi Tam Dương đi Tiên Du 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 2,212,500 | 2,950,000 |
| Taxi Tam Dương đi Yên Phong 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 2,100,000 | 2,800,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Bắc Ninh 66 km | 1,485,000 | 1,815,000 | 2,475,000 | 3,300,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Từ Sơn 58 km | 1,305,000 | 1,595,000 | 2,175,000 | 2,900,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Gia Bình 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,887,500 | 3,850,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Lương Tài 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,583,000 | 3,444,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Quế Võ 71 km | 1,597,500 | 1,952,500 | 2,662,500 | 3,550,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Thuận Thành 72 km | 1,620,000 | 1,980,000 | 2,700,000 | 3,600,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Tiên Du 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,400,000 | 3,200,000 |
| Taxi Tam Đảo đi Yên Phong 61 km | 1,372,500 | 1,677,500 | 2,287,500 | 3,050,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bắc Ninh 68 km | 1,530,000 | 1,870,000 | 2,550,000 | 3,400,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Từ Sơn 60 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Gia Bình 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Lương Tài 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,646,000 | 3,528,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Quế Võ 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,775,000 | 3,700,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Thuận Thành 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Tiên Du 67 km | 1,507,500 | 1,842,500 | 2,512,500 | 3,350,000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Yên Phong 64 km | 1,440,000 | 1,760,000 | 2,400,000 | 3,200,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Bắc Ninh 63 km | 1,417,500 | 1,732,500 | 2,362,500 | 3,150,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Từ Sơn 55 km | 1,237,500 | 1,512,500 | 2,062,500 | 2,750,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Gia Bình 75 km | 1,687,500 | 2,062,500 | 2,812,500 | 3,750,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Lương Tài 79 km | 1,777,500 | 2,172,500 | 2,962,500 | 3,950,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Quế Võ 69 km | 1,552,500 | 1,897,500 | 2,587,500 | 3,450,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Thuận Thành 70 km | 1,575,000 | 1,925,000 | 2,625,000 | 3,500,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Tiên Du 62 km | 1,395,000 | 1,705,000 | 2,325,000 | 3,100,000 |
| Taxi Yên Lạc đi Yên Phong 59 km | 1,327,500 | 1,622,500 | 2,212,500 | 2,950,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Vĩnh Phúc đi Bắc Ninh 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2C | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Bắc Ninh 51 km | 2295000 | 4050000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Từ Sơn 43 km | 2322000 | 4080000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Gia Bình 62 km | 2790000 | 4600000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Lương Tài 66 km | 2970000 | 4800000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Quế Võ 57 km | 2565000 | 4350000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Thuận Thành 58 km | 2610000 | 4400000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Tiên Du 50 km | 2700000 | 4500000 |
| Taxi Vĩnh Phúc đi Yên Phong 47 km | 2538000 | 4320000 |
| Taxi Phúc Yên đi Bắc Ninh 46 km | 2484000 | 4260000 |
| Taxi Phúc Yên đi Từ Sơn 39 km | 2106000 | 3840000 |
| Taxi Phúc Yên đi Gia Bình 58 km | 2610000 | 4400000 |
| Taxi Phúc Yên đi Lương Tài 63 km | 2835000 | 4650000 |
| Taxi Phúc Yên đi Quế Võ 52 km | 2340000 | 4100000 |
| Taxi Phúc Yên đi Thuận Thành 53 km | 2385000 | 4150000 |
| Taxi Phúc Yên đi Tiên Du 45 km | 2430000 | 4200000 |
| Taxi Phúc Yên đi Yên Phong 42 km | 2268000 | 4020000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Bắc Ninh 49 km | 2646000 | 4440000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Từ Sơn 41 km | 2214000 | 3960000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Gia Bình 61 km | 2745000 | 4550000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Lương Tài 65 km | 2925000 | 4750000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Quế Võ 55 km | 2475000 | 4250000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Thuận Thành 56 km | 2520000 | 4300000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Tiên Du 48 km | 2592000 | 4380000 |
| Taxi Bình Xuyên đi Yên Phong 45 km | 2430000 | 4200000 |
| Taxi Lập Thạch đi Bắc Ninh 73 km | 3285000 | 5150000 |
| Taxi Lập Thạch đi Từ Sơn 67 km | 3015000 | 4850000 |
| Taxi Lập Thạch đi Gia Bình 85 km | 3213000 | 5070000 |
| Taxi Lập Thạch đi Lương Tài 90 km | 3402000 | 5280000 |
| Taxi Lập Thạch đi Quế Võ 79 km | 3555000 | 5450000 |
| Taxi Lập Thạch đi Thuận Thành 80 km | 3024000 | 4860000 |
| Taxi Lập Thạch đi Tiên Du 72 km | 3240000 | 5100000 |
| Taxi Lập Thạch đi Yên Phong 69 km | 3105000 | 4950000 |
| Taxi Sông Lô đi Bắc Ninh 76 km | 3420000 | 5300000 |
| Taxi Sông Lô đi Từ Sơn 70 km | 3150000 | 5000000 |
| Taxi Sông Lô đi Gia Bình 88 km | 3326400 | 5196000 |
| Taxi Sông Lô đi Lương Tài 93 km | 3515400 | 5406000 |
| Taxi Sông Lô đi Quế Võ 82 km | 3099600 | 4944000 |
| Taxi Sông Lô đi Thuận Thành 83 km | 3137400 | 4986000 |
| Taxi Sông Lô đi Tiên Du 75 km | 3375000 | 5250000 |
| Taxi Sông Lô đi Yên Phong 72 km | 3240000 | 5100000 |
| Taxi Tam Dương đi Bắc Ninh 60 km | 2700000 | 4500000 |
| Taxi Tam Dương đi Từ Sơn 52 km | 2340000 | 4100000 |
| Taxi Tam Dương đi Gia Bình 72 km | 3240000 | 5100000 |
| Taxi Tam Dương đi Lương Tài 76 km | 3420000 | 5300000 |
| Taxi Tam Dương đi Quế Võ 66 km | 2970000 | 4800000 |
| Taxi Tam Dương đi Thuận Thành 67 km | 3015000 | 4850000 |
| Taxi Tam Dương đi Tiên Du 59 km | 2655000 | 4450000 |
| Taxi Tam Dương đi Yên Phong 56 km | 2520000 | 4300000 |
| Taxi Tam Đảo đi Bắc Ninh 66 km | 2970000 | 4800000 |
| Taxi Tam Đảo đi Từ Sơn 58 km | 2610000 | 4400000 |
| Taxi Tam Đảo đi Gia Bình 77 km | 3465000 | 5350000 |
| Taxi Tam Đảo đi Lương Tài 82 km | 3099600 | 4944000 |
| Taxi Tam Đảo đi Quế Võ 71 km | 3195000 | 5050000 |
| Taxi Tam Đảo đi Thuận Thành 72 km | 3240000 | 5100000 |
| Taxi Tam Đảo đi Tiên Du 64 km | 2880000 | 4700000 |
| Taxi Tam Đảo đi Yên Phong 61 km | 2745000 | 4550000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Bắc Ninh 68 km | 3060000 | 4900000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Từ Sơn 60 km | 2700000 | 4500000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Gia Bình 80 km | 3024000 | 4860000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Lương Tài 84 km | 3175200 | 5028000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Quế Võ 74 km | 3330000 | 5200000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Thuận Thành 75 km | 3375000 | 5250000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Tiên Du 67 km | 3015000 | 4850000 |
| Taxi Vĩnh Tường đi Yên Phong 64 km | 2880000 | 4700000 |
| Taxi Yên Lạc đi Bắc Ninh 63 km | 2835000 | 4650000 |
| Taxi Yên Lạc đi Từ Sơn 55 km | 2475000 | 4250000 |
| Taxi Yên Lạc đi Gia Bình 75 km | 3375000 | 5250000 |
| Taxi Yên Lạc đi Lương Tài 79 km | 3555000 | 5450000 |
| Taxi Yên Lạc đi Quế Võ 69 km | 3105000 | 4950000 |
| Taxi Yên Lạc đi Thuận Thành 70 km | 3150000 | 5000000 |
| Taxi Yên Lạc đi Tiên Du 62 km | 2790000 | 4600000 |
| Taxi Yên Lạc đi Yên Phong 59 km | 2655000 | 4450000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.

Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến













