Bạn đang cần một chiếc xe rộng rãi, sang trọng để đưa gia đình đi nghỉ dưỡng tại biển hoặc các cung thành Huế? Hãy để xe Carnival 7 chỗ đồng hành cùng bạn trên hành trình này. Với khoang xe rộng, ghế ngả thoải mái và điều hòa làm mát sâu, Carnival là lựa chọn lý tưởng cho chuyến đi dài. Tài xế của chúng tôi thông thạo đường ven biển, phục vụ tận tâm và luôn hỗ trợ hành lý cho khách. Xe được vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ, nội thất sang trọng, sạch sẽ như mới. Ngoài ra, bạn có thể chọn thêm xe 4 chỗ hoặc 16 chỗ nếu đi theo nhóm. Taxi Tỉnh – dịch vụ thuê xe toàn quốc, hoạt động 24/7, giá rõ ràng, đặt xe dễ dàng qua hotline hoặc web.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Vinh đi Huế 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Vinh đi Huế 185.4 km | 1,668,600 | 1,854,000 | 3,337,200 |
| Taxi Vinh đi Hương Thủy 256.2 km | 2,049,600 | 2,305,800 | 4,099,200 |
| Taxi Vinh đi Hương Trà 135.2 km | 1,487,200 | 1,622,400 | 2,704,000 |
| Taxi Vinh đi A Lưới 275.7 km | 2,205,600 | 2,481,300 | 4,411,200 |
| Taxi Vinh đi Nam Đông 124.4 km | 1,368,400 | 1,492,800 | 2,488,000 |
| Taxi Vinh đi Phong Điền 200.6 km | 1,604,800 | 1,805,400 | 3,410,200 |
| Taxi Vinh đi Phú Lộc 221.6 km | 1,772,800 | 1,994,400 | 3,767,200 |
| Taxi Vinh đi Phú Vang 234.4 km | 1,875,200 | 2,109,600 | 3,984,800 |
| Taxi Vinh đi Quảng Điền 172.9 km | 1,556,100 | 1,729,000 | 3,112,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Huế 157.4 km | 1,416,600 | 1,574,000 | 2,833,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Thủy 210.3 km | 1,682,400 | 1,892,700 | 3,575,100 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Trà 182.7 km | 1,644,300 | 1,827,000 | 3,288,600 |
| Taxi Cửa Lò đi A Lưới 212.2 km | 1,697,600 | 1,909,800 | 3,607,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Nam Đông 179.8 km | 1,618,200 | 1,798,000 | 3,236,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Phong Điền 254 km | 2,032,000 | 2,286,000 | 4,064,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Lộc 209.8 km | 1,678,400 | 1,888,200 | 3,566,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Vang 234.9 km | 1,879,200 | 2,114,100 | 3,993,300 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Điền 132.2 km | 1,454,200 | 1,586,400 | 2,644,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Huế 132.3 km | 1,455,300 | 1,587,600 | 2,646,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Thủy 177.8 km | 1,600,200 | 1,778,000 | 3,200,400 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Trà 150.5 km | 1,354,500 | 1,505,000 | 2,709,000 |
| Taxi Thái Hòa đi A Lưới 242.3 km | 1,938,400 | 2,180,700 | 4,119,100 |
| Taxi Thái Hòa đi Nam Đông 207.7 km | 1,661,600 | 1,869,300 | 3,530,900 |
| Taxi Thái Hòa đi Phong Điền 201.9 km | 1,615,200 | 1,817,100 | 3,432,300 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Lộc 194.6 km | 1,751,400 | 1,946,000 | 3,502,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Vang 191.2 km | 1,720,800 | 1,912,000 | 3,441,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Điền 257.1 km | 2,056,800 | 2,313,900 | 4,113,600 |
| Taxi Con Cuông đi Huế 271.6 km | 2,172,800 | 2,444,400 | 4,345,600 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Thủy 246.2 km | 1,969,600 | 2,215,800 | 4,185,400 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Trà 239.7 km | 1,917,600 | 2,157,300 | 4,074,900 |
| Taxi Con Cuông đi A Lưới 224.7 km | 1,797,600 | 2,022,300 | 3,819,900 |
| Taxi Con Cuông đi Nam Đông 257.4 km | 2,059,200 | 2,316,600 | 4,118,400 |
| Taxi Con Cuông đi Phong Điền 127.5 km | 1,402,500 | 1,530,000 | 2,550,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Lộc 253.4 km | 2,027,200 | 2,280,600 | 4,054,400 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Vang 220.9 km | 1,767,200 | 1,988,100 | 3,755,300 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Điền 146.9 km | 1,615,900 | 1,762,800 | 2,938,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Huế 123.8 km | 1,361,800 | 1,485,600 | 2,476,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Thủy 192.1 km | 1,728,900 | 1,921,000 | 3,457,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Trà 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Diễn Châu đi A Lưới 159.7 km | 1,437,300 | 1,597,000 | 2,874,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Nam Đông 217.3 km | 1,738,400 | 1,955,700 | 3,694,100 |
| Taxi Diễn Châu đi Phong Điền 236.7 km | 1,893,600 | 2,130,300 | 4,023,900 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Lộc 230.7 km | 1,845,600 | 2,076,300 | 3,921,900 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Vang 195.3 km | 1,757,700 | 1,953,000 | 3,515,400 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Điền 130.1 km | 1,431,100 | 1,561,200 | 2,602,000 |
| Taxi Đô Lương đi Huế 152.3 km | 1,370,700 | 1,523,000 | 2,741,400 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Thủy 256.7 km | 2,053,600 | 2,310,300 | 4,107,200 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Trà 251.9 km | 2,015,200 | 2,267,100 | 4,030,400 |
| Taxi Đô Lương đi A Lưới 218.1 km | 1,744,800 | 1,962,900 | 3,707,700 |
| Taxi Đô Lương đi Nam Đông 245.9 km | 1,967,200 | 2,213,100 | 4,180,300 |
| Taxi Đô Lương đi Phong Điền 136 km | 1,496,000 | 1,632,000 | 2,720,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Lộc 231.1 km | 1,848,800 | 2,079,900 | 3,928,700 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Vang 202.8 km | 1,622,400 | 1,825,200 | 3,447,600 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Điền 203.1 km | 1,624,800 | 1,827,900 | 3,452,700 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Huế 146.3 km | 1,609,300 | 1,755,600 | 2,926,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Thủy 127.6 km | 1,403,600 | 1,531,200 | 2,552,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Trà 184.1 km | 1,656,900 | 1,841,000 | 3,313,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi A Lưới 188.5 km | 1,696,500 | 1,885,000 | 3,393,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nam Đông 192.6 km | 1,733,400 | 1,926,000 | 3,466,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phong Điền 157.8 km | 1,420,200 | 1,578,000 | 2,840,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Lộc 211.3 km | 1,690,400 | 1,901,700 | 3,592,100 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Vang 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Điền 192.8 km | 1,735,200 | 1,928,000 | 3,470,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Huế 131 km | 1,441,000 | 1,572,000 | 2,620,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Thủy 246.3 km | 1,970,400 | 2,216,700 | 4,187,100 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Trà 229.1 km | 1,832,800 | 2,061,900 | 3,894,700 |
| Taxi Kỳ Sơn đi A Lưới 192.2 km | 1,729,800 | 1,922,000 | 3,459,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nam Đông 262.3 km | 2,098,400 | 2,360,700 | 4,196,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phong Điền 252.9 km | 2,023,200 | 2,276,100 | 4,046,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Lộc 196.1 km | 1,764,900 | 1,961,000 | 3,529,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Vang 178.6 km | 1,607,400 | 1,786,000 | 3,214,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Điền 246.2 km | 1,969,600 | 2,215,800 | 4,185,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Huế 163.4 km | 1,470,600 | 1,634,000 | 2,941,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Thủy 220.8 km | 1,766,400 | 1,987,200 | 3,753,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Trà 189 km | 1,701,000 | 1,890,000 | 3,402,000 |
| Taxi Nam Đàn đi A Lưới 245.2 km | 1,961,600 | 2,206,800 | 4,168,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Nam Đông 276.8 km | 2,214,400 | 2,491,200 | 4,428,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Phong Điền 204 km | 1,632,000 | 1,836,000 | 3,468,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Lộc 270.8 km | 2,166,400 | 2,437,200 | 4,332,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Vang 135.2 km | 1,487,200 | 1,622,400 | 2,704,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Điền 214 km | 1,712,000 | 1,926,000 | 3,638,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Huế 205.4 km | 1,643,200 | 1,848,600 | 3,491,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Thủy 279.9 km | 2,239,200 | 2,519,100 | 4,478,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Trà 177.7 km | 1,599,300 | 1,777,000 | 3,198,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi A Lưới 148.1 km | 1,629,100 | 1,777,200 | 2,962,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nam Đông 272.1 km | 2,176,800 | 2,448,900 | 4,353,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phong Điền 227.8 km | 1,822,400 | 2,050,200 | 3,872,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Lộc 245.5 km | 1,964,000 | 2,209,500 | 4,173,500 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Vang 189.9 km | 1,709,100 | 1,899,000 | 3,418,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Điền 212.1 km | 1,696,800 | 1,908,900 | 3,605,700 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Huế 203.9 km | 1,631,200 | 1,835,100 | 3,466,300 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Thủy 133.6 km | 1,469,600 | 1,603,200 | 2,672,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Trà 151.1 km | 1,359,900 | 1,511,000 | 2,719,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi A Lưới 223.5 km | 1,788,000 | 2,011,500 | 3,799,500 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nam Đông 141.6 km | 1,557,600 | 1,699,200 | 2,832,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phong Điền 278.2 km | 2,225,600 | 2,503,800 | 4,451,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Lộc 152.2 km | 1,369,800 | 1,522,000 | 2,739,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Vang 232.4 km | 1,859,200 | 2,091,600 | 3,950,800 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Điền 279.6 km | 2,236,800 | 2,516,400 | 4,473,600 |
| Taxi Quế Phong đi Huế 229.8 km | 1,838,400 | 2,068,200 | 3,906,600 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Thủy 268.5 km | 2,148,000 | 2,416,500 | 4,296,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Trà 197.7 km | 1,779,300 | 1,977,000 | 3,558,600 |
| Taxi Quế Phong đi A Lưới 231.6 km | 1,852,800 | 2,084,400 | 3,937,200 |
| Taxi Quế Phong đi Nam Đông 132 km | 1,452,000 | 1,584,000 | 2,640,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phong Điền 200.2 km | 1,601,600 | 1,801,800 | 3,403,400 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Lộc 247.3 km | 1,978,400 | 2,225,700 | 4,204,100 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Vang 136.8 km | 1,504,800 | 1,641,600 | 2,736,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Điền 169.1 km | 1,521,900 | 1,691,000 | 3,043,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Huế 188.8 km | 1,699,200 | 1,888,000 | 3,398,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Thủy 243.4 km | 1,947,200 | 2,190,600 | 4,137,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Trà 199.5 km | 1,795,500 | 1,995,000 | 3,591,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi A Lưới 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nam Đông 175.4 km | 1,578,600 | 1,754,000 | 3,157,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phong Điền 210.6 km | 1,684,800 | 1,895,400 | 3,580,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Lộc 166.2 km | 1,495,800 | 1,662,000 | 2,991,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Vang 168.2 km | 1,513,800 | 1,682,000 | 3,027,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Điền 129.5 km | 1,424,500 | 1,554,000 | 2,590,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Huế 239.3 km | 1,914,400 | 2,153,700 | 4,068,100 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Thủy 203.1 km | 1,624,800 | 1,827,900 | 3,452,700 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Trà 199.2 km | 1,792,800 | 1,992,000 | 3,585,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi A Lưới 183.1 km | 1,647,900 | 1,831,000 | 3,295,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nam Đông 129 km | 1,419,000 | 1,548,000 | 2,580,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phong Điền 258.8 km | 2,070,400 | 2,329,200 | 4,140,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Lộc 159.3 km | 1,433,700 | 1,593,000 | 2,867,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Vang 172.5 km | 1,552,500 | 1,725,000 | 3,105,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Điền 253.4 km | 2,027,200 | 2,280,600 | 4,054,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Huế 254.4 km | 2,035,200 | 2,289,600 | 4,070,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Thủy 230.6 km | 1,844,800 | 2,075,400 | 3,920,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Trà 159.2 km | 1,432,800 | 1,592,000 | 2,865,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi A Lưới 157.2 km | 1,414,800 | 1,572,000 | 2,829,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nam Đông 148.4 km | 1,632,400 | 1,780,800 | 2,968,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phong Điền 131.6 km | 1,447,600 | 1,579,200 | 2,632,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Lộc 184.7 km | 1,662,300 | 1,847,000 | 3,324,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Vang 254.8 km | 2,038,400 | 2,293,200 | 4,076,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Điền 152.8 km | 1,375,200 | 1,528,000 | 2,750,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Huế 276.5 km | 2,212,000 | 2,488,500 | 4,424,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Thủy 206 km | 1,648,000 | 1,854,000 | 3,502,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Trà 174.4 km | 1,569,600 | 1,744,000 | 3,139,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi A Lưới 122.7 km | 1,349,700 | 1,472,400 | 2,454,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nam Đông 125.1 km | 1,376,100 | 1,501,200 | 2,502,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phong Điền 235.8 km | 1,886,400 | 2,122,200 | 4,008,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Lộc 217.1 km | 1,736,800 | 1,953,900 | 3,690,700 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Vang 262.1 km | 2,096,800 | 2,358,900 | 4,193,600 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Điền 164.4 km | 1,479,600 | 1,644,000 | 2,959,200 |
| Taxi Tương Dương đi Huế 234.5 km | 1,876,000 | 2,110,500 | 3,986,500 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Thủy 170.1 km | 1,530,900 | 1,701,000 | 3,061,800 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Trà 181.1 km | 1,629,900 | 1,811,000 | 3,259,800 |
| Taxi Tương Dương đi A Lưới 224.9 km | 1,799,200 | 2,024,100 | 3,823,300 |
| Taxi Tương Dương đi Nam Đông 162.4 km | 1,461,600 | 1,624,000 | 2,923,200 |
| Taxi Tương Dương đi Phong Điền 224.9 km | 1,799,200 | 2,024,100 | 3,823,300 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Lộc 224.2 km | 1,793,600 | 2,017,800 | 3,811,400 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Vang 276.3 km | 2,210,400 | 2,486,700 | 4,420,800 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Điền 210.7 km | 1,685,600 | 1,896,300 | 3,581,900 |
| Taxi Yên Thành đi Huế 180.4 km | 1,623,600 | 1,804,000 | 3,247,200 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Thủy 211.1 km | 1,688,800 | 1,899,900 | 3,588,700 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Trà 147.8 km | 1,625,800 | 1,773,600 | 2,956,000 |
| Taxi Yên Thành đi A Lưới 240.3 km | 1,922,400 | 2,162,700 | 4,085,100 |
| Taxi Yên Thành đi Nam Đông 262.2 km | 2,097,600 | 2,359,800 | 4,195,200 |
| Taxi Yên Thành đi Phong Điền 262.7 km | 2,101,600 | 2,364,300 | 4,203,200 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Lộc 268.1 km | 2,144,800 | 2,412,900 | 4,289,600 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Vang 199.4 km | 1,794,600 | 1,994,000 | 3,589,200 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Điền 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Huế 272.2 km | 2,177,600 | 2,449,800 | 4,355,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Thủy 260.4 km | 2,083,200 | 2,343,600 | 4,166,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Trà 256.6 km | 2,052,800 | 2,309,400 | 4,105,600 |
| Taxi Thanh Chương đi A Lưới 130.8 km | 1,438,800 | 1,569,600 | 2,616,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nam Đông 191.2 km | 1,720,800 | 1,912,000 | 3,441,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Phong Điền 133.4 km | 1,467,400 | 1,600,800 | 2,668,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Lộc 162.7 km | 1,464,300 | 1,627,000 | 2,928,600 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Vang 193.4 km | 1,740,600 | 1,934,000 | 3,481,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Điền 170.9 km | 1,538,100 | 1,709,000 | 3,076,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Huế 271.8 km | 2,174,400 | 2,446,200 | 4,348,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Thủy 162.1 km | 1,458,900 | 1,621,000 | 2,917,800 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Trà 217 km | 1,736,000 | 1,953,000 | 3,689,000 |
| Taxi Anh Sơn đi A Lưới 253 km | 2,024,000 | 2,277,000 | 4,048,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nam Đông 169.5 km | 1,525,500 | 1,695,000 | 3,051,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phong Điền 185.7 km | 1,671,300 | 1,857,000 | 3,342,600 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Lộc 196 km | 1,764,000 | 1,960,000 | 3,528,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Vang 269 km | 2,152,000 | 2,421,000 | 4,304,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Điền 199.5 km | 1,795,500 | 1,995,000 | 3,591,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Vinh đi Huế 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Vinh đi Huế 185.4 km | 3,003,480 | 3,670,920 | 5,005,800 | 6,674,400 |
| Taxi Vinh đi Hương Thủy 256.2 km | 3,689,280 | 4,509,120 | 6,148,800 | 8,198,400 |
| Taxi Vinh đi Hương Trà 135.2 km | 2,433,600 | 2,974,400 | 4,056,000 | 5,408,000 |
| Taxi Vinh đi A Lưới 275.7 km | 3,970,080 | 4,852,320 | 6,616,800 | 8,822,400 |
| Taxi Vinh đi Nam Đông 124.4 km | 2,239,200 | 2,736,800 | 3,732,000 | 4,976,000 |
| Taxi Vinh đi Phong Điền 200.6 km | 3,069,180 | 3,751,220 | 5,115,300 | 6,820,400 |
| Taxi Vinh đi Phú Lộc 221.6 km | 3,390,480 | 4,143,920 | 5,650,800 | 7,534,400 |
| Taxi Vinh đi Phú Vang 234.4 km | 3,586,320 | 4,383,280 | 5,977,200 | 7,969,600 |
| Taxi Vinh đi Quảng Điền 172.9 km | 2,800,980 | 3,423,420 | 4,668,300 | 6,224,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Huế 157.4 km | 2,549,880 | 3,116,520 | 4,249,800 | 5,666,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Thủy 210.3 km | 3,217,590 | 3,932,610 | 5,362,650 | 7,150,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Trà 182.7 km | 2,959,740 | 3,617,460 | 4,932,900 | 6,577,200 |
| Taxi Cửa Lò đi A Lưới 212.2 km | 3,246,660 | 3,968,140 | 5,411,100 | 7,214,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Nam Đông 179.8 km | 2,912,760 | 3,560,040 | 4,854,600 | 6,472,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Phong Điền 254 km | 3,657,600 | 4,470,400 | 6,096,000 | 8,128,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Lộc 209.8 km | 3,209,940 | 3,923,260 | 5,349,900 | 7,133,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Vang 234.9 km | 3,593,970 | 4,392,630 | 5,989,950 | 7,986,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Điền 132.2 km | 2,379,600 | 2,908,400 | 3,966,000 | 5,288,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Huế 132.3 km | 2,381,400 | 2,910,600 | 3,969,000 | 5,292,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Thủy 177.8 km | 2,880,360 | 3,520,440 | 4,800,600 | 6,400,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Trà 150.5 km | 2,438,100 | 2,979,900 | 4,063,500 | 5,418,000 |
| Taxi Thái Hòa đi A Lưới 242.3 km | 3,707,190 | 4,531,010 | 6,178,650 | 8,238,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Nam Đông 207.7 km | 3,177,810 | 3,883,990 | 5,296,350 | 7,061,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Phong Điền 201.9 km | 3,089,070 | 3,775,530 | 5,148,450 | 6,864,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Lộc 194.6 km | 3,152,520 | 3,853,080 | 5,254,200 | 7,005,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Vang 191.2 km | 3,097,440 | 3,785,760 | 5,162,400 | 6,883,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Điền 257.1 km | 3,702,240 | 4,524,960 | 6,170,400 | 8,227,200 |
| Taxi Con Cuông đi Huế 271.6 km | 3,911,040 | 4,780,160 | 6,518,400 | 8,691,200 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Thủy 246.2 km | 3,766,860 | 4,603,940 | 6,278,100 | 8,370,800 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Trà 239.7 km | 3,667,410 | 4,482,390 | 6,112,350 | 8,149,800 |
| Taxi Con Cuông đi A Lưới 224.7 km | 3,437,910 | 4,201,890 | 5,729,850 | 7,639,800 |
| Taxi Con Cuông đi Nam Đông 257.4 km | 3,706,560 | 4,530,240 | 6,177,600 | 8,236,800 |
| Taxi Con Cuông đi Phong Điền 127.5 km | 2,295,000 | 2,805,000 | 3,825,000 | 5,100,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Lộc 253.4 km | 3,648,960 | 4,459,840 | 6,081,600 | 8,108,800 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Vang 220.9 km | 3,379,770 | 4,130,830 | 5,632,950 | 7,510,600 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Điền 146.9 km | 2,644,200 | 3,231,800 | 4,407,000 | 5,876,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Huế 123.8 km | 2,228,400 | 2,723,600 | 3,714,000 | 4,952,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Thủy 192.1 km | 3,112,020 | 3,803,580 | 5,186,700 | 6,915,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Trà 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,644,000 | 6,192,000 |
| Taxi Diễn Châu đi A Lưới 159.7 km | 2,587,140 | 3,162,060 | 4,311,900 | 5,749,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Nam Đông 217.3 km | 3,324,690 | 4,063,510 | 5,541,150 | 7,388,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Phong Điền 236.7 km | 3,621,510 | 4,426,290 | 6,035,850 | 8,047,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Lộc 230.7 km | 3,529,710 | 4,314,090 | 5,882,850 | 7,843,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Vang 195.3 km | 3,163,860 | 3,866,940 | 5,273,100 | 7,030,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Điền 130.1 km | 2,341,800 | 2,862,200 | 3,903,000 | 5,204,000 |
| Taxi Đô Lương đi Huế 152.3 km | 2,467,260 | 3,015,540 | 4,112,100 | 5,482,800 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Thủy 256.7 km | 3,696,480 | 4,517,920 | 6,160,800 | 8,214,400 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Trà 251.9 km | 3,627,360 | 4,433,440 | 6,045,600 | 8,060,800 |
| Taxi Đô Lương đi A Lưới 218.1 km | 3,336,930 | 4,078,470 | 5,561,550 | 7,415,400 |
| Taxi Đô Lương đi Nam Đông 245.9 km | 3,762,270 | 4,598,330 | 6,270,450 | 8,360,600 |
| Taxi Đô Lương đi Phong Điền 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 4,080,000 | 5,440,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Lộc 231.1 km | 3,535,830 | 4,321,570 | 5,893,050 | 7,857,400 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Vang 202.8 km | 3,102,840 | 3,792,360 | 5,171,400 | 6,895,200 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Điền 203.1 km | 3,107,430 | 3,797,970 | 5,179,050 | 6,905,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Huế 146.3 km | 2,633,400 | 3,218,600 | 4,389,000 | 5,852,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Thủy 127.6 km | 2,296,800 | 2,807,200 | 3,828,000 | 5,104,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Trà 184.1 km | 2,982,420 | 3,645,180 | 4,970,700 | 6,627,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi A Lưới 188.5 km | 3,053,700 | 3,732,300 | 5,089,500 | 6,786,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nam Đông 192.6 km | 3,120,120 | 3,813,480 | 5,200,200 | 6,933,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phong Điền 157.8 km | 2,556,360 | 3,124,440 | 4,260,600 | 5,680,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Lộc 211.3 km | 3,232,890 | 3,951,310 | 5,388,150 | 7,184,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Vang 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Điền 192.8 km | 3,123,360 | 3,817,440 | 5,205,600 | 6,940,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Huế 131 km | 2,358,000 | 2,882,000 | 3,930,000 | 5,240,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Thủy 246.3 km | 3,768,390 | 4,605,810 | 6,280,650 | 8,374,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Trà 229.1 km | 3,505,230 | 4,284,170 | 5,842,050 | 7,789,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi A Lưới 192.2 km | 3,113,640 | 3,805,560 | 5,189,400 | 6,919,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nam Đông 262.3 km | 3,777,120 | 4,616,480 | 6,295,200 | 8,393,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phong Điền 252.9 km | 3,641,760 | 4,451,040 | 6,069,600 | 8,092,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Lộc 196.1 km | 3,176,820 | 3,882,780 | 5,294,700 | 7,059,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Vang 178.6 km | 2,893,320 | 3,536,280 | 4,822,200 | 6,429,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Điền 246.2 km | 3,766,860 | 4,603,940 | 6,278,100 | 8,370,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Huế 163.4 km | 2,647,080 | 3,235,320 | 4,411,800 | 5,882,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Thủy 220.8 km | 3,378,240 | 4,128,960 | 5,630,400 | 7,507,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Trà 189 km | 3,061,800 | 3,742,200 | 5,103,000 | 6,804,000 |
| Taxi Nam Đàn đi A Lưới 245.2 km | 3,751,560 | 4,585,240 | 6,252,600 | 8,336,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Nam Đông 276.8 km | 3,985,920 | 4,871,680 | 6,643,200 | 8,857,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Phong Điền 204 km | 3,121,200 | 3,814,800 | 5,202,000 | 6,936,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Lộc 270.8 km | 3,899,520 | 4,766,080 | 6,499,200 | 8,665,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Vang 135.2 km | 2,433,600 | 2,974,400 | 4,056,000 | 5,408,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Điền 214 km | 3,274,200 | 4,001,800 | 5,457,000 | 7,276,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Huế 205.4 km | 3,142,620 | 3,840,980 | 5,237,700 | 6,983,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Thủy 279.9 km | 4,030,560 | 4,926,240 | 6,717,600 | 8,956,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Trà 177.7 km | 2,878,740 | 3,518,460 | 4,797,900 | 6,397,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi A Lưới 148.1 km | 2,665,800 | 3,258,200 | 4,443,000 | 5,924,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nam Đông 272.1 km | 3,918,240 | 4,788,960 | 6,530,400 | 8,707,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phong Điền 227.8 km | 3,485,340 | 4,259,860 | 5,808,900 | 7,745,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Lộc 245.5 km | 3,756,150 | 4,590,850 | 6,260,250 | 8,347,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Vang 189.9 km | 3,076,380 | 3,760,020 | 5,127,300 | 6,836,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Điền 212.1 km | 3,245,130 | 3,966,270 | 5,408,550 | 7,211,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Huế 203.9 km | 3,119,670 | 3,812,930 | 5,199,450 | 6,932,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Thủy 133.6 km | 2,404,800 | 2,939,200 | 4,008,000 | 5,344,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Trà 151.1 km | 2,447,820 | 2,991,780 | 4,079,700 | 5,439,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi A Lưới 223.5 km | 3,419,550 | 4,179,450 | 5,699,250 | 7,599,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nam Đông 141.6 km | 2,548,800 | 3,115,200 | 4,248,000 | 5,664,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phong Điền 278.2 km | 4,006,080 | 4,896,320 | 6,676,800 | 8,902,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Lộc 152.2 km | 2,465,640 | 3,013,560 | 4,109,400 | 5,479,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Vang 232.4 km | 3,555,720 | 4,345,880 | 5,926,200 | 7,901,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Điền 279.6 km | 4,026,240 | 4,920,960 | 6,710,400 | 8,947,200 |
| Taxi Quế Phong đi Huế 229.8 km | 3,515,940 | 4,297,260 | 5,859,900 | 7,813,200 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Thủy 268.5 km | 3,866,400 | 4,725,600 | 6,444,000 | 8,592,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Trà 197.7 km | 3,202,740 | 3,914,460 | 5,337,900 | 7,117,200 |
| Taxi Quế Phong đi A Lưới 231.6 km | 3,543,480 | 4,330,920 | 5,905,800 | 7,874,400 |
| Taxi Quế Phong đi Nam Đông 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,960,000 | 5,280,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phong Điền 200.2 km | 3,063,060 | 3,743,740 | 5,105,100 | 6,806,800 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Lộc 247.3 km | 3,783,690 | 4,624,510 | 6,306,150 | 8,408,200 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Vang 136.8 km | 2,462,400 | 3,009,600 | 4,104,000 | 5,472,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Điền 169.1 km | 2,739,420 | 3,348,180 | 4,565,700 | 6,087,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Huế 188.8 km | 3,058,560 | 3,738,240 | 5,097,600 | 6,796,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Thủy 243.4 km | 3,724,020 | 4,551,580 | 6,206,700 | 8,275,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Trà 199.5 km | 3,231,900 | 3,950,100 | 5,386,500 | 7,182,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi A Lưới 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,995,000 | 6,660,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nam Đông 175.4 km | 2,841,480 | 3,472,920 | 4,735,800 | 6,314,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phong Điền 210.6 km | 3,222,180 | 3,938,220 | 5,370,300 | 7,160,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Lộc 166.2 km | 2,692,440 | 3,290,760 | 4,487,400 | 5,983,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Vang 168.2 km | 2,724,840 | 3,330,360 | 4,541,400 | 6,055,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Điền 129.5 km | 2,331,000 | 2,849,000 | 3,885,000 | 5,180,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Huế 239.3 km | 3,661,290 | 4,474,910 | 6,102,150 | 8,136,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Thủy 203.1 km | 3,107,430 | 3,797,970 | 5,179,050 | 6,905,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Trà 199.2 km | 3,227,040 | 3,944,160 | 5,378,400 | 7,171,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi A Lưới 183.1 km | 2,966,220 | 3,625,380 | 4,943,700 | 6,591,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nam Đông 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,870,000 | 5,160,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phong Điền 258.8 km | 3,726,720 | 4,554,880 | 6,211,200 | 8,281,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Lộc 159.3 km | 2,580,660 | 3,154,140 | 4,301,100 | 5,734,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Vang 172.5 km | 2,794,500 | 3,415,500 | 4,657,500 | 6,210,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Điền 253.4 km | 3,648,960 | 4,459,840 | 6,081,600 | 8,108,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Huế 254.4 km | 3,663,360 | 4,477,440 | 6,105,600 | 8,140,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Thủy 230.6 km | 3,528,180 | 4,312,220 | 5,880,300 | 7,840,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Trà 159.2 km | 2,579,040 | 3,152,160 | 4,298,400 | 5,731,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi A Lưới 157.2 km | 2,546,640 | 3,112,560 | 4,244,400 | 5,659,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nam Đông 148.4 km | 2,671,200 | 3,264,800 | 4,452,000 | 5,936,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phong Điền 131.6 km | 2,368,800 | 2,895,200 | 3,948,000 | 5,264,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Lộc 184.7 km | 2,992,140 | 3,657,060 | 4,986,900 | 6,649,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Vang 254.8 km | 3,669,120 | 4,484,480 | 6,115,200 | 8,153,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Điền 152.8 km | 2,475,360 | 3,025,440 | 4,125,600 | 5,500,800 |
| Taxi Tân Kỳ đi Huế 276.5 km | 3,981,600 | 4,866,400 | 6,636,000 | 8,848,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Thủy 206 km | 3,151,800 | 3,852,200 | 5,253,000 | 7,004,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Trà 174.4 km | 2,825,280 | 3,453,120 | 4,708,800 | 6,278,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi A Lưới 122.7 km | 2,208,600 | 2,699,400 | 3,681,000 | 4,908,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nam Đông 125.1 km | 2,251,800 | 2,752,200 | 3,753,000 | 5,004,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phong Điền 235.8 km | 3,607,740 | 4,409,460 | 6,012,900 | 8,017,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Lộc 217.1 km | 3,321,630 | 4,059,770 | 5,536,050 | 7,381,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Vang 262.1 km | 3,774,240 | 4,612,960 | 6,290,400 | 8,387,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Điền 164.4 km | 2,663,280 | 3,255,120 | 4,438,800 | 5,918,400 |
| Taxi Tương Dương đi Huế 234.5 km | 3,587,850 | 4,385,150 | 5,979,750 | 7,973,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Thủy 170.1 km | 2,755,620 | 3,367,980 | 4,592,700 | 6,123,600 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Trà 181.1 km | 2,933,820 | 3,585,780 | 4,889,700 | 6,519,600 |
| Taxi Tương Dương đi A Lưới 224.9 km | 3,440,970 | 4,205,630 | 5,734,950 | 7,646,600 |
| Taxi Tương Dương đi Nam Đông 162.4 km | 2,630,880 | 3,215,520 | 4,384,800 | 5,846,400 |
| Taxi Tương Dương đi Phong Điền 224.9 km | 3,440,970 | 4,205,630 | 5,734,950 | 7,646,600 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Lộc 224.2 km | 3,430,260 | 4,192,540 | 5,717,100 | 7,622,800 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Vang 276.3 km | 3,978,720 | 4,862,880 | 6,631,200 | 8,841,600 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Điền 210.7 km | 3,223,710 | 3,940,090 | 5,372,850 | 7,163,800 |
| Taxi Yên Thành đi Huế 180.4 km | 2,922,480 | 3,571,920 | 4,870,800 | 6,494,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Thủy 211.1 km | 3,229,830 | 3,947,570 | 5,383,050 | 7,177,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Trà 147.8 km | 2,660,400 | 3,251,600 | 4,434,000 | 5,912,000 |
| Taxi Yên Thành đi A Lưới 240.3 km | 3,676,590 | 4,493,610 | 6,127,650 | 8,170,200 |
| Taxi Yên Thành đi Nam Đông 262.2 km | 3,775,680 | 4,614,720 | 6,292,800 | 8,390,400 |
| Taxi Yên Thành đi Phong Điền 262.7 km | 3,782,880 | 4,623,520 | 6,304,800 | 8,406,400 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Lộc 268.1 km | 3,860,640 | 4,718,560 | 6,434,400 | 8,579,200 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Vang 199.4 km | 3,230,280 | 3,948,120 | 5,383,800 | 7,178,400 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Điền 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Huế 272.2 km | 3,919,680 | 4,790,720 | 6,532,800 | 8,710,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Thủy 260.4 km | 3,749,760 | 4,583,040 | 6,249,600 | 8,332,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Trà 256.6 km | 3,695,040 | 4,516,160 | 6,158,400 | 8,211,200 |
| Taxi Thanh Chương đi A Lưới 130.8 km | 2,354,400 | 2,877,600 | 3,924,000 | 5,232,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nam Đông 191.2 km | 3,097,440 | 3,785,760 | 5,162,400 | 6,883,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Phong Điền 133.4 km | 2,401,200 | 2,934,800 | 4,002,000 | 5,336,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Lộc 162.7 km | 2,635,740 | 3,221,460 | 4,392,900 | 5,857,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Vang 193.4 km | 3,133,080 | 3,829,320 | 5,221,800 | 6,962,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Điền 170.9 km | 2,768,580 | 3,383,820 | 4,614,300 | 6,152,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Huế 271.8 km | 3,913,920 | 4,783,680 | 6,523,200 | 8,697,600 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Thủy 162.1 km | 2,626,020 | 3,209,580 | 4,376,700 | 5,835,600 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Trà 217 km | 3,320,100 | 4,057,900 | 5,533,500 | 7,378,000 |
| Taxi Anh Sơn đi A Lưới 253 km | 3,643,200 | 4,452,800 | 6,072,000 | 8,096,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nam Đông 169.5 km | 2,745,900 | 3,356,100 | 4,576,500 | 6,102,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phong Điền 185.7 km | 3,008,340 | 3,676,860 | 5,013,900 | 6,685,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Lộc 196 km | 3,175,200 | 3,880,800 | 5,292,000 | 7,056,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Vang 269 km | 3,873,600 | 4,734,400 | 6,456,000 | 8,608,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Điền 199.5 km | 3,231,900 | 3,950,100 | 5,386,500 | 7,182,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Vinh đi Huế 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Vinh đi Huế 185.4 km | 6,006,960 | 8,174,400 |
| Taxi Vinh đi Hương Thủy 256.2 km | 7,378,560 | 9,698,400 |
| Taxi Vinh đi Hương Trà 135.2 km | 4,867,200 | 6,908,000 |
| Taxi Vinh đi A Lưới 275.7 km | 7,940,160 | 10,322,400 |
| Taxi Vinh đi Nam Đông 124.4 km | 4,478,400 | 6,476,000 |
| Taxi Vinh đi Phong Điền 200.6 km | 6,138,360 | 8,320,400 |
| Taxi Vinh đi Phú Lộc 221.6 km | 6,780,960 | 9,034,400 |
| Taxi Vinh đi Phú Vang 234.4 km | 7,172,640 | 9,469,600 |
| Taxi Vinh đi Quảng Điền 172.9 km | 5,601,960 | 7,724,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Huế 157.4 km | 5,099,760 | 7,166,400 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Thủy 210.3 km | 6,435,180 | 8,650,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Hương Trà 182.7 km | 5,919,480 | 8,077,200 |
| Taxi Cửa Lò đi A Lưới 212.2 km | 6,493,320 | 8,714,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Nam Đông 179.8 km | 5,825,520 | 7,972,800 |
| Taxi Cửa Lò đi Phong Điền 254 km | 7,315,200 | 9,628,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Lộc 209.8 km | 6,419,880 | 8,633,200 |
| Taxi Cửa Lò đi Phú Vang 234.9 km | 7,187,940 | 9,486,600 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Điền 132.2 km | 4,759,200 | 6,788,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Huế 132.3 km | 4,762,800 | 6,792,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Thủy 177.8 km | 5,760,720 | 7,900,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Hương Trà 150.5 km | 4,876,200 | 6,918,000 |
| Taxi Thái Hòa đi A Lưới 242.3 km | 7,414,380 | 9,738,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Nam Đông 207.7 km | 6,355,620 | 8,561,800 |
| Taxi Thái Hòa đi Phong Điền 201.9 km | 6,178,140 | 8,364,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Lộc 194.6 km | 6,305,040 | 8,505,600 |
| Taxi Thái Hòa đi Phú Vang 191.2 km | 6,194,880 | 8,383,200 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Điền 257.1 km | 7,404,480 | 9,727,200 |
| Taxi Con Cuông đi Huế 271.6 km | 7,822,080 | 10,191,200 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Thủy 246.2 km | 7,533,720 | 9,870,800 |
| Taxi Con Cuông đi Hương Trà 239.7 km | 7,334,820 | 9,649,800 |
| Taxi Con Cuông đi A Lưới 224.7 km | 6,875,820 | 9,139,800 |
| Taxi Con Cuông đi Nam Đông 257.4 km | 7,413,120 | 9,736,800 |
| Taxi Con Cuông đi Phong Điền 127.5 km | 4,590,000 | 6,600,000 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Lộc 253.4 km | 7,297,920 | 9,608,800 |
| Taxi Con Cuông đi Phú Vang 220.9 km | 6,759,540 | 9,010,600 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Điền 146.9 km | 5,288,400 | 7,376,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Huế 123.8 km | 4,456,800 | 6,452,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Thủy 192.1 km | 6,224,040 | 8,415,600 |
| Taxi Diễn Châu đi Hương Trà 172 km | 5,572,800 | 7,692,000 |
| Taxi Diễn Châu đi A Lưới 159.7 km | 5,174,280 | 7,249,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Nam Đông 217.3 km | 6,649,380 | 8,888,200 |
| Taxi Diễn Châu đi Phong Điền 236.7 km | 7,243,020 | 9,547,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Lộc 230.7 km | 7,059,420 | 9,343,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Phú Vang 195.3 km | 6,327,720 | 8,530,800 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Điền 130.1 km | 4,683,600 | 6,704,000 |
| Taxi Đô Lương đi Huế 152.3 km | 4,934,520 | 6,982,800 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Thủy 256.7 km | 7,392,960 | 9,714,400 |
| Taxi Đô Lương đi Hương Trà 251.9 km | 7,254,720 | 9,560,800 |
| Taxi Đô Lương đi A Lưới 218.1 km | 6,673,860 | 8,915,400 |
| Taxi Đô Lương đi Nam Đông 245.9 km | 7,524,540 | 9,860,600 |
| Taxi Đô Lương đi Phong Điền 136 km | 4,896,000 | 6,940,000 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Lộc 231.1 km | 7,071,660 | 9,357,400 |
| Taxi Đô Lương đi Phú Vang 202.8 km | 6,205,680 | 8,395,200 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Điền 203.1 km | 6,214,860 | 8,405,400 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Huế 146.3 km | 5,266,800 | 7,352,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Thủy 127.6 km | 4,593,600 | 6,604,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Hương Trà 184.1 km | 5,964,840 | 8,127,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi A Lưới 188.5 km | 6,107,400 | 8,286,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Nam Đông 192.6 km | 6,240,240 | 8,433,600 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phong Điền 157.8 km | 5,112,720 | 7,180,800 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Lộc 211.3 km | 6,465,780 | 8,684,200 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Phú Vang 175 km | 5,670,000 | 7,800,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Điền 192.8 km | 6,246,720 | 8,440,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Huế 131 km | 4,716,000 | 6,740,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Thủy 246.3 km | 7,536,780 | 9,874,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Hương Trà 229.1 km | 7,010,460 | 9,289,400 |
| Taxi Kỳ Sơn đi A Lưới 192.2 km | 6,227,280 | 8,419,200 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Nam Đông 262.3 km | 7,554,240 | 9,893,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phong Điền 252.9 km | 7,283,520 | 9,592,800 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Lộc 196.1 km | 6,353,640 | 8,559,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Phú Vang 178.6 km | 5,786,640 | 7,929,600 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Điền 246.2 km | 7,533,720 | 9,870,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Huế 163.4 km | 5,294,160 | 7,382,400 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Thủy 220.8 km | 6,756,480 | 9,007,200 |
| Taxi Nam Đàn đi Hương Trà 189 km | 6,123,600 | 8,304,000 |
| Taxi Nam Đàn đi A Lưới 245.2 km | 7,503,120 | 9,836,800 |
| Taxi Nam Đàn đi Nam Đông 276.8 km | 7,971,840 | 10,357,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Phong Điền 204 km | 6,242,400 | 8,436,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Lộc 270.8 km | 7,799,040 | 10,165,600 |
| Taxi Nam Đàn đi Phú Vang 135.2 km | 4,867,200 | 6,908,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Điền 214 km | 6,548,400 | 8,776,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Huế 205.4 km | 6,285,240 | 8,483,600 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Thủy 279.9 km | 8,061,120 | 10,456,800 |
| Taxi Nghi Lộc đi Hương Trà 177.7 km | 5,757,480 | 7,897,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi A Lưới 148.1 km | 5,331,600 | 7,424,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Nam Đông 272.1 km | 7,836,480 | 10,207,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phong Điền 227.8 km | 6,970,680 | 9,245,200 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Lộc 245.5 km | 7,512,300 | 9,847,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Phú Vang 189.9 km | 6,152,760 | 8,336,400 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Điền 212.1 km | 6,490,260 | 8,711,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Huế 203.9 km | 6,239,340 | 8,432,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Thủy 133.6 km | 4,809,600 | 6,844,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Hương Trà 151.1 km | 4,895,640 | 6,939,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi A Lưới 223.5 km | 6,839,100 | 9,099,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Nam Đông 141.6 km | 5,097,600 | 7,164,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phong Điền 278.2 km | 8,012,160 | 10,402,400 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Lộc 152.2 km | 4,931,280 | 6,979,200 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Phú Vang 232.4 km | 7,111,440 | 9,401,600 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Điền 279.6 km | 8,052,480 | 10,447,200 |
| Taxi Quế Phong đi Huế 229.8 km | 7,031,880 | 9,313,200 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Thủy 268.5 km | 7,732,800 | 10,092,000 |
| Taxi Quế Phong đi Hương Trà 197.7 km | 6,405,480 | 8,617,200 |
| Taxi Quế Phong đi A Lưới 231.6 km | 7,086,960 | 9,374,400 |
| Taxi Quế Phong đi Nam Đông 132 km | 4,752,000 | 6,780,000 |
| Taxi Quế Phong đi Phong Điền 200.2 km | 6,126,120 | 8,306,800 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Lộc 247.3 km | 7,567,380 | 9,908,200 |
| Taxi Quế Phong đi Phú Vang 136.8 km | 4,924,800 | 6,972,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Điền 169.1 km | 5,478,840 | 7,587,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Huế 188.8 km | 6,117,120 | 8,296,800 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Thủy 243.4 km | 7,448,040 | 9,775,600 |
| Taxi Quỳ Châu đi Hương Trà 199.5 km | 6,463,800 | 8,682,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi A Lưới 185 km | 5,994,000 | 8,160,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Nam Đông 175.4 km | 5,682,960 | 7,814,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phong Điền 210.6 km | 6,444,360 | 8,660,400 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Lộc 166.2 km | 5,384,880 | 7,483,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Phú Vang 168.2 km | 5,449,680 | 7,555,200 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Điền 129.5 km | 4,662,000 | 6,680,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Huế 239.3 km | 7,322,580 | 9,636,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Thủy 203.1 km | 6,214,860 | 8,405,400 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Hương Trà 199.2 km | 6,454,080 | 8,671,200 |
| Taxi Quỳ Hợp đi A Lưới 183.1 km | 5,932,440 | 8,091,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Nam Đông 129 km | 4,644,000 | 6,660,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phong Điền 258.8 km | 7,453,440 | 9,781,600 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Lộc 159.3 km | 5,161,320 | 7,234,800 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Phú Vang 172.5 km | 5,589,000 | 7,710,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Điền 253.4 km | 7,297,920 | 9,608,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Huế 254.4 km | 7,326,720 | 9,640,800 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Thủy 230.6 km | 7,056,360 | 9,340,400 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Hương Trà 159.2 km | 5,158,080 | 7,231,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi A Lưới 157.2 km | 5,093,280 | 7,159,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Nam Đông 148.4 km | 5,342,400 | 7,436,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phong Điền 131.6 km | 4,737,600 | 6,764,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Lộc 184.7 km | 5,984,280 | 8,149,200 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Phú Vang 254.8 km | 7,338,240 | 9,653,600 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Điền 152.8 km | 4,950,720 | 7,000,800 |
| Taxi Tân Kỳ đi Huế 276.5 km | 7,963,200 | 10,348,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Thủy 206 km | 6,303,600 | 8,504,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Hương Trà 174.4 km | 5,650,560 | 7,778,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi A Lưới 122.7 km | 4,417,200 | 6,408,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Nam Đông 125.1 km | 4,503,600 | 6,504,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phong Điền 235.8 km | 7,215,480 | 9,517,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Lộc 217.1 km | 6,643,260 | 8,881,400 |
| Taxi Tân Kỳ đi Phú Vang 262.1 km | 7,548,480 | 9,887,200 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Điền 164.4 km | 5,326,560 | 7,418,400 |
| Taxi Tương Dương đi Huế 234.5 km | 7,175,700 | 9,473,000 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Thủy 170.1 km | 5,511,240 | 7,623,600 |
| Taxi Tương Dương đi Hương Trà 181.1 km | 5,867,640 | 8,019,600 |
| Taxi Tương Dương đi A Lưới 224.9 km | 6,881,940 | 9,146,600 |
| Taxi Tương Dương đi Nam Đông 162.4 km | 5,261,760 | 7,346,400 |
| Taxi Tương Dương đi Phong Điền 224.9 km | 6,881,940 | 9,146,600 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Lộc 224.2 km | 6,860,520 | 9,122,800 |
| Taxi Tương Dương đi Phú Vang 276.3 km | 7,957,440 | 10,341,600 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Điền 210.7 km | 6,447,420 | 8,663,800 |
| Taxi Yên Thành đi Huế 180.4 km | 5,844,960 | 7,994,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Thủy 211.1 km | 6,459,660 | 8,677,400 |
| Taxi Yên Thành đi Hương Trà 147.8 km | 5,320,800 | 7,412,000 |
| Taxi Yên Thành đi A Lưới 240.3 km | 7,353,180 | 9,670,200 |
| Taxi Yên Thành đi Nam Đông 262.2 km | 7,551,360 | 9,890,400 |
| Taxi Yên Thành đi Phong Điền 262.7 km | 7,565,760 | 9,906,400 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Lộc 268.1 km | 7,721,280 | 10,079,200 |
| Taxi Yên Thành đi Phú Vang 199.4 km | 6,460,560 | 8,678,400 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Điền 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Huế 272.2 km | 7,839,360 | 10,210,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Thủy 260.4 km | 7,499,520 | 9,832,800 |
| Taxi Thanh Chương đi Hương Trà 256.6 km | 7,390,080 | 9,711,200 |
| Taxi Thanh Chương đi A Lưới 130.8 km | 4,708,800 | 6,732,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Nam Đông 191.2 km | 6,194,880 | 8,383,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Phong Điền 133.4 km | 4,802,400 | 6,836,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Lộc 162.7 km | 5,271,480 | 7,357,200 |
| Taxi Thanh Chương đi Phú Vang 193.4 km | 6,266,160 | 8,462,400 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Điền 170.9 km | 5,537,160 | 7,652,400 |
| Taxi Anh Sơn đi Huế 271.8 km | 7,827,840 | 10,197,600 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Thủy 162.1 km | 5,252,040 | 7,335,600 |
| Taxi Anh Sơn đi Hương Trà 217 km | 6,640,200 | 8,878,000 |
| Taxi Anh Sơn đi A Lưới 253 km | 7,286,400 | 9,596,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Nam Đông 169.5 km | 5,491,800 | 7,602,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phong Điền 185.7 km | 6,016,680 | 8,185,200 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Lộc 196 km | 6,350,400 | 8,556,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Phú Vang 269 km | 7,747,200 | 10,108,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Điền 199.5 km | 6,463,800 | 8,682,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















