Chuyến du lịch cuối tuần cùng gia đình sẽ trở nên trọn vẹn khi bạn sử dụng dịch vụ taxi 7 chỗ hoặc Carnival – dòng xe rộng rãi, êm ái và hiện đại. Lựa chọn lý tưởng để khám phá cảnh đẹp mà vẫn giữ sự thoải mái như ở nhà.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Trà Vinh đi Kiên Giang 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Giang 348 km | 2,784,000 | 3,132,000 | 5,220,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Rạch Giá 135 km | 1,485,000 | 1,620,000 | 2,700,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hà Tiên 308 km | 2,464,000 | 2,772,000 | 4,620,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phú Quốc 257 km | 2,056,000 | 2,313,000 | 4,112,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Biên 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Minh 309 km | 2,472,000 | 2,781,000 | 4,635,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Thành 243 km | 1,944,000 | 2,187,000 | 4,131,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Giang Thành 217 km | 1,736,000 | 1,953,000 | 3,689,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Giồng Riềng 369 km | 2,952,000 | 3,321,000 | 5,166,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Gò Quao 315 km | 2,520,000 | 2,835,000 | 4,725,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hòn Đất 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Hải 332 km | 2,656,000 | 2,988,000 | 4,980,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Lương 260 km | 2,080,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Tân Hiệp 104 km | 1,144,000 | 1,248,000 | 2,080,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Giang 117 km | 1,287,000 | 1,404,000 | 2,340,000 |
| Taxi Càng Long đi Rạch Giá 147 km | 1,617,000 | 1,764,000 | 2,940,000 |
| Taxi Càng Long đi Hà Tiên 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Càng Long đi Phú Quốc 288 km | 2,304,000 | 2,592,000 | 4,608,000 |
| Taxi Càng Long đi An Biên 297 km | 2,376,000 | 2,673,000 | 4,752,000 |
| Taxi Càng Long đi An Minh 310 km | 2,480,000 | 2,790,000 | 4,650,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Thành 379 km | 3,032,000 | 3,411,000 | 5,306,000 |
| Taxi Càng Long đi Giang Thành 374 km | 2,992,000 | 3,366,000 | 5,236,000 |
| Taxi Càng Long đi Giồng Riềng 316 km | 2,528,000 | 2,844,000 | 4,740,000 |
| Taxi Càng Long đi Gò Quao 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Càng Long đi Hòn Đất 164 km | 1,476,000 | 1,640,000 | 2,952,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Hải 305 km | 2,440,000 | 2,745,000 | 4,575,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Lương 359 km | 2,872,000 | 3,231,000 | 5,026,000 |
| Taxi Càng Long đi Tân Hiệp 387 km | 3,096,000 | 3,483,000 | 5,418,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Giang 382 km | 3,056,000 | 3,438,000 | 5,348,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Rạch Giá 239 km | 1,912,000 | 2,151,000 | 4,063,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hà Tiên 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Phú Quốc 209 km | 1,672,000 | 1,881,000 | 3,553,000 |
| Taxi Cầu Kè đi An Biên 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| Taxi Cầu Kè đi An Minh 394 km | 3,152,000 | 3,546,000 | 5,516,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Thành 268 km | 2,144,000 | 2,412,000 | 4,288,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giang Thành 319 km | 2,552,000 | 2,871,000 | 4,785,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giồng Riềng 260 km | 2,080,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Gò Quao 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hòn Đất 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Hải 357 km | 2,856,000 | 3,213,000 | 4,998,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Lương 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tân Hiệp 296 km | 2,368,000 | 2,664,000 | 4,736,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Giang 377 km | 3,016,000 | 3,393,000 | 5,278,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Rạch Giá 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hà Tiên 394 km | 3,152,000 | 3,546,000 | 5,516,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phú Quốc 160 km | 1,440,000 | 1,600,000 | 2,880,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Biên 361 km | 2,888,000 | 3,249,000 | 5,054,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Minh 335 km | 2,680,000 | 3,015,000 | 5,025,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Thành 356 km | 2,848,000 | 3,204,000 | 4,984,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giang Thành 306 km | 2,448,000 | 2,754,000 | 4,590,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giồng Riềng 218 km | 1,744,000 | 1,962,000 | 3,706,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Gò Quao 332 km | 2,656,000 | 2,988,000 | 4,980,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hòn Đất 271 km | 2,168,000 | 2,439,000 | 4,336,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Hải 229 km | 1,832,000 | 2,061,000 | 3,893,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Lương 229 km | 1,832,000 | 2,061,000 | 3,893,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tân Hiệp 114 km | 1,254,000 | 1,368,000 | 2,280,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Giang 344 km | 2,752,000 | 3,096,000 | 5,160,000 |
| Taxi Châu Thành đi Rạch Giá 197 km | 1,773,000 | 1,970,000 | 3,546,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hà Tiên 389 km | 3,112,000 | 3,501,000 | 5,446,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Quốc 334 km | 2,672,000 | 3,006,000 | 5,010,000 |
| Taxi Châu Thành đi An Biên 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Châu Thành đi An Minh 262 km | 2,096,000 | 2,358,000 | 4,192,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 392 km | 3,136,000 | 3,528,000 | 5,488,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giang Thành 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giồng Riềng 266 km | 2,128,000 | 2,394,000 | 4,256,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Quao 383 km | 3,064,000 | 3,447,000 | 5,362,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hòn Đất 393 km | 3,144,000 | 3,537,000 | 5,502,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Hải 392 km | 3,136,000 | 3,528,000 | 5,488,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Lương 250 km | 2,000,000 | 2,250,000 | 4,000,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Hiệp 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Giang 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Rạch Giá 398 km | 3,184,000 | 3,582,000 | 5,572,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hà Tiên 361 km | 2,888,000 | 3,249,000 | 5,054,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phú Quốc 132 km | 1,452,000 | 1,584,000 | 2,640,000 |
| Taxi Duyên Hải đi An Biên 323 km | 2,584,000 | 2,907,000 | 4,845,000 |
| Taxi Duyên Hải đi An Minh 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Thành 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giang Thành 326 km | 2,608,000 | 2,934,000 | 4,890,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giồng Riềng 330 km | 2,640,000 | 2,970,000 | 4,950,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Gò Quao 236 km | 1,888,000 | 2,124,000 | 4,012,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòn Đất 312 km | 2,496,000 | 2,808,000 | 4,680,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Hải 234 km | 1,872,000 | 2,106,000 | 3,978,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Lương 387 km | 3,096,000 | 3,483,000 | 5,418,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tân Hiệp 234 km | 1,872,000 | 2,106,000 | 3,978,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Giang 181 km | 1,629,000 | 1,810,000 | 3,258,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Rạch Giá 361 km | 2,888,000 | 3,249,000 | 5,054,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hà Tiên 153 km | 1,377,000 | 1,530,000 | 2,754,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phú Quốc 232 km | 1,856,000 | 2,088,000 | 3,944,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Biên 113 km | 1,243,000 | 1,356,000 | 2,260,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Minh 380 km | 3,040,000 | 3,420,000 | 5,320,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Thành 396 km | 3,168,000 | 3,564,000 | 5,544,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giang Thành 355 km | 2,840,000 | 3,195,000 | 4,970,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giồng Riềng 200 km | 1,600,000 | 1,800,000 | 3,400,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Gò Quao 391 km | 3,128,000 | 3,519,000 | 5,474,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hòn Đất 323 km | 2,584,000 | 2,907,000 | 4,845,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Hải 388 km | 3,104,000 | 3,492,000 | 5,432,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Lương 226 km | 1,808,000 | 2,034,000 | 3,842,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tân Hiệp 235 km | 1,880,000 | 2,115,000 | 3,995,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Giang 350 km | 2,800,000 | 3,150,000 | 4,900,000 |
| Taxi Trà Cú đi Rạch Giá 352 km | 2,816,000 | 3,168,000 | 4,928,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hà Tiên 179 km | 1,611,000 | 1,790,000 | 3,222,000 |
| Taxi Trà Cú đi Phú Quốc 300 km | 2,400,000 | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Biên 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Minh 139 km | 1,529,000 | 1,668,000 | 2,780,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Thành 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giang Thành 141 km | 1,551,000 | 1,692,000 | 2,820,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giồng Riềng 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Trà Cú đi Gò Quao 352 km | 2,816,000 | 3,168,000 | 4,928,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hòn Đất 138 km | 1,518,000 | 1,656,000 | 2,760,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Hải 362 km | 2,896,000 | 3,258,000 | 5,068,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Lương 193 km | 1,737,000 | 1,930,000 | 3,474,000 |
| Taxi Trà Cú đi Tân Hiệp 263 km | 2,104,000 | 2,367,000 | 4,208,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Giang 223 km | 1,784,000 | 2,007,000 | 3,791,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Rạch Giá 112 km | 1,232,000 | 1,344,000 | 2,240,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Hà Tiên 107 km | 1,177,000 | 1,284,000 | 2,140,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Phú Quốc 273 km | 2,184,000 | 2,457,000 | 4,368,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi An Biên 121 km | 1,331,000 | 1,452,000 | 2,420,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi An Minh 260 km | 2,080,000 | 2,340,000 | 4,160,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Châu Thành 317 km | 2,536,000 | 2,853,000 | 4,755,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Giang Thành 369 km | 2,952,000 | 3,321,000 | 5,166,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Giồng Riềng 320 km | 2,560,000 | 2,880,000 | 4,800,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Gò Quao 167 km | 1,503,000 | 1,670,000 | 3,006,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Hòn Đất 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Hải 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Lương 192 km | 1,728,000 | 1,920,000 | 3,456,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Tân Hiệp 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Trà Vinh đi Kiên Giang 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Giang 348 km | 4,698,000 | 5,742,000 | 7,830,000 | 10,440,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Rạch Giá 135 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hà Tiên 308 km | 4,158,000 | 5,082,000 | 6,930,000 | 9,240,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phú Quốc 257 km | 3,700,800 | 4,523,200 | 6,168,000 | 8,224,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Biên 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Minh 309 km | 4,171,500 | 5,098,500 | 6,952,500 | 9,270,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Thành 243 km | 3,717,900 | 4,544,100 | 6,196,500 | 8,262,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Giang Thành 217 km | 3,320,100 | 4,057,900 | 5,533,500 | 7,378,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Giồng Riềng 369 km | 4,649,400 | 5,682,600 | 7,749,000 | 10,332,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Gò Quao 315 km | 4,252,500 | 5,197,500 | 7,087,500 | 9,450,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hòn Đất 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Hải 332 km | 4,482,000 | 5,478,000 | 7,470,000 | 9,960,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Lương 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 6,240,000 | 8,320,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Tân Hiệp 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 3,120,000 | 4,160,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Giang 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,510,000 | 4,680,000 |
| Taxi Càng Long đi Rạch Giá 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 4,410,000 | 5,880,000 |
| Taxi Càng Long đi Hà Tiên 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 4,293,000 | 5,724,000 |
| Taxi Càng Long đi Phú Quốc 288 km | 4,147,200 | 5,068,800 | 6,912,000 | 9,216,000 |
| Taxi Càng Long đi An Biên 297 km | 4,276,800 | 5,227,200 | 7,128,000 | 9,504,000 |
| Taxi Càng Long đi An Minh 310 km | 4,185,000 | 5,115,000 | 6,975,000 | 9,300,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Thành 379 km | 4,775,400 | 5,836,600 | 7,959,000 | 10,612,000 |
| Taxi Càng Long đi Giang Thành 374 km | 4,712,400 | 5,759,600 | 7,854,000 | 10,472,000 |
| Taxi Càng Long đi Giồng Riềng 316 km | 4,266,000 | 5,214,000 | 7,110,000 | 9,480,000 |
| Taxi Càng Long đi Gò Quao 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 4,401,000 | 5,868,000 |
| Taxi Càng Long đi Hòn Đất 164 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 4,428,000 | 5,904,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Hải 305 km | 4,117,500 | 5,032,500 | 6,862,500 | 9,150,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Lương 359 km | 4,523,400 | 5,528,600 | 7,539,000 | 10,052,000 |
| Taxi Càng Long đi Tân Hiệp 387 km | 4,876,200 | 5,959,800 | 8,127,000 | 10,836,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Giang 382 km | 4,813,200 | 5,882,800 | 8,022,000 | 10,696,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Rạch Giá 239 km | 3,656,700 | 4,469,300 | 6,094,500 | 8,126,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hà Tiên 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Phú Quốc 209 km | 3,197,700 | 3,908,300 | 5,329,500 | 7,106,000 |
| Taxi Cầu Kè đi An Biên 380 km | 4,788,000 | 5,852,000 | 7,980,000 | 10,640,000 |
| Taxi Cầu Kè đi An Minh 394 km | 4,964,400 | 6,067,600 | 8,274,000 | 11,032,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Thành 268 km | 3,859,200 | 4,716,800 | 6,432,000 | 8,576,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giang Thành 319 km | 4,306,500 | 5,263,500 | 7,177,500 | 9,570,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giồng Riềng 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 6,240,000 | 8,320,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Gò Quao 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hòn Đất 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Hải 357 km | 4,498,200 | 5,497,800 | 7,497,000 | 9,996,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Lương 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,698,000 | 6,264,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tân Hiệp 296 km | 4,262,400 | 5,209,600 | 7,104,000 | 9,472,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Giang 377 km | 4,750,200 | 5,805,800 | 7,917,000 | 10,556,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Rạch Giá 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 5,346,000 | 7,128,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hà Tiên 394 km | 4,964,400 | 6,067,600 | 8,274,000 | 11,032,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phú Quốc 160 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Biên 361 km | 4,548,600 | 5,559,400 | 7,581,000 | 10,108,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Minh 335 km | 4,522,500 | 5,527,500 | 7,537,500 | 10,050,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Thành 356 km | 4,485,600 | 5,482,400 | 7,476,000 | 9,968,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giang Thành 306 km | 4,131,000 | 5,049,000 | 6,885,000 | 9,180,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giồng Riềng 218 km | 3,335,400 | 4,076,600 | 5,559,000 | 7,412,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Gò Quao 332 km | 4,482,000 | 5,478,000 | 7,470,000 | 9,960,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hòn Đất 271 km | 3,902,400 | 4,769,600 | 6,504,000 | 8,672,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Hải 229 km | 3,503,700 | 4,282,300 | 5,839,500 | 7,786,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Lương 229 km | 3,503,700 | 4,282,300 | 5,839,500 | 7,786,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tân Hiệp 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 3,420,000 | 4,560,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Giang 344 km | 4,644,000 | 5,676,000 | 7,740,000 | 10,320,000 |
| Taxi Châu Thành đi Rạch Giá 197 km | 3,191,400 | 3,900,600 | 5,319,000 | 7,092,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hà Tiên 389 km | 4,901,400 | 5,990,600 | 8,169,000 | 10,892,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Quốc 334 km | 4,509,000 | 5,511,000 | 7,515,000 | 10,020,000 |
| Taxi Châu Thành đi An Biên 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 4,266,000 | 5,688,000 |
| Taxi Châu Thành đi An Minh 262 km | 3,772,800 | 4,611,200 | 6,288,000 | 8,384,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 392 km | 4,939,200 | 6,036,800 | 8,232,000 | 10,976,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giang Thành 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 5,184,000 | 6,912,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giồng Riềng 266 km | 3,830,400 | 4,681,600 | 6,384,000 | 8,512,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Quao 383 km | 4,825,800 | 5,898,200 | 8,043,000 | 10,724,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hòn Đất 393 km | 4,951,800 | 6,052,200 | 8,253,000 | 11,004,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Hải 392 km | 4,939,200 | 6,036,800 | 8,232,000 | 10,976,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Lương 250 km | 3,600,000 | 4,400,000 | 6,000,000 | 8,000,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Hiệp 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 5,211,000 | 6,948,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Giang 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Rạch Giá 398 km | 5,014,800 | 6,129,200 | 8,358,000 | 11,144,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hà Tiên 361 km | 4,548,600 | 5,559,400 | 7,581,000 | 10,108,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phú Quốc 132 km | 2,376,000 | 2,904,000 | 3,960,000 | 5,280,000 |
| Taxi Duyên Hải đi An Biên 323 km | 4,360,500 | 5,329,500 | 7,267,500 | 9,690,000 |
| Taxi Duyên Hải đi An Minh 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 4,212,000 | 5,616,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Thành 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giang Thành 326 km | 4,401,000 | 5,379,000 | 7,335,000 | 9,780,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giồng Riềng 330 km | 4,455,000 | 5,445,000 | 7,425,000 | 9,900,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Gò Quao 236 km | 3,610,800 | 4,413,200 | 6,018,000 | 8,024,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòn Đất 312 km | 4,212,000 | 5,148,000 | 7,020,000 | 9,360,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Hải 234 km | 3,580,200 | 4,375,800 | 5,967,000 | 7,956,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Lương 387 km | 4,876,200 | 5,959,800 | 8,127,000 | 10,836,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tân Hiệp 234 km | 3,580,200 | 4,375,800 | 5,967,000 | 7,956,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Giang 181 km | 2,932,200 | 3,583,800 | 4,887,000 | 6,516,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Rạch Giá 361 km | 4,548,600 | 5,559,400 | 7,581,000 | 10,108,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hà Tiên 153 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 4,131,000 | 5,508,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phú Quốc 232 km | 3,549,600 | 4,338,400 | 5,916,000 | 7,888,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Biên 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 3,390,000 | 4,520,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Minh 380 km | 4,788,000 | 5,852,000 | 7,980,000 | 10,640,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Thành 396 km | 4,989,600 | 6,098,400 | 8,316,000 | 11,088,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giang Thành 355 km | 4,473,000 | 5,467,000 | 7,455,000 | 9,940,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giồng Riềng 200 km | 3,060,000 | 3,740,000 | 5,100,000 | 6,800,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Gò Quao 391 km | 4,926,600 | 6,021,400 | 8,211,000 | 10,948,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hòn Đất 323 km | 4,360,500 | 5,329,500 | 7,267,500 | 9,690,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Hải 388 km | 4,888,800 | 5,975,200 | 8,148,000 | 10,864,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Lương 226 km | 3,457,800 | 4,226,200 | 5,763,000 | 7,684,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tân Hiệp 235 km | 3,595,500 | 4,394,500 | 5,992,500 | 7,990,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Giang 350 km | 4,410,000 | 5,390,000 | 7,350,000 | 9,800,000 |
| Taxi Trà Cú đi Rạch Giá 352 km | 4,435,200 | 5,420,800 | 7,392,000 | 9,856,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hà Tiên 179 km | 2,899,800 | 3,544,200 | 4,833,000 | 6,444,000 |
| Taxi Trà Cú đi Phú Quốc 300 km | 4,050,000 | 4,950,000 | 6,750,000 | 9,000,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Biên 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Minh 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 4,170,000 | 5,560,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Thành 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giang Thành 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 4,230,000 | 5,640,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giồng Riềng 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 5,184,000 | 6,912,000 |
| Taxi Trà Cú đi Gò Quao 352 km | 4,435,200 | 5,420,800 | 7,392,000 | 9,856,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hòn Đất 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 4,140,000 | 5,520,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Hải 362 km | 4,561,200 | 5,574,800 | 7,602,000 | 10,136,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Lương 193 km | 3,126,600 | 3,821,400 | 5,211,000 | 6,948,000 |
| Taxi Trà Cú đi Tân Hiệp 263 km | 3,787,200 | 4,628,800 | 6,312,000 | 8,416,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Giang 223 km | 3,411,900 | 4,170,100 | 5,686,500 | 7,582,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Rạch Giá 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 3,360,000 | 4,480,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Hà Tiên 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 3,210,000 | 4,280,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Phú Quốc 273 km | 3,931,200 | 4,804,800 | 6,552,000 | 8,736,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi An Biên 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,630,000 | 4,840,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi An Minh 260 km | 3,744,000 | 4,576,000 | 6,240,000 | 8,320,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Châu Thành 317 km | 4,279,500 | 5,230,500 | 7,132,500 | 9,510,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Giang Thành 369 km | 4,649,400 | 5,682,600 | 7,749,000 | 10,332,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Giồng Riềng 320 km | 4,320,000 | 5,280,000 | 7,200,000 | 9,600,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Gò Quao 167 km | 2,705,400 | 3,306,600 | 4,509,000 | 6,012,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Hòn Đất 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Hải 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 5,238,000 | 6,984,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Lương 192 km | 3,110,400 | 3,801,600 | 5,184,000 | 6,912,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Tân Hiệp 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,941,000 | 6,588,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Trà Vinh đi Kiên Giang 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Giang 348 km | 9,396,000 | 11,940,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Rạch Giá 135 km | 4,860,000 | 6,900,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hà Tiên 308 km | 8,316,000 | 10,740,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phú Quốc 257 km | 7,401,600 | 9,724,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Biên 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Trà Vinh đi An Minh 309 km | 8,343,000 | 10,770,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Châu Thành 243 km | 7,435,800 | 9,762,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Giang Thành 217 km | 6,640,200 | 8,878,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Giồng Riềng 369 km | 9,298,800 | 11,832,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Gò Quao 315 km | 8,505,000 | 10,950,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hòn Đất 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Hải 332 km | 8,964,000 | 11,460,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Kiên Lương 260 km | 7,488,000 | 9,820,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Tân Hiệp 104 km | 3,744,000 | 5,660,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Giang 117 km | 4,212,000 | 6,180,000 |
| Taxi Càng Long đi Rạch Giá 147 km | 5,292,000 | 7,380,000 |
| Taxi Càng Long đi Hà Tiên 159 km | 5,151,600 | 7,224,000 |
| Taxi Càng Long đi Phú Quốc 288 km | 8,294,400 | 10,716,000 |
| Taxi Càng Long đi An Biên 297 km | 8,553,600 | 11,004,000 |
| Taxi Càng Long đi An Minh 310 km | 8,370,000 | 10,800,000 |
| Taxi Càng Long đi Châu Thành 379 km | 9,550,800 | 12,112,000 |
| Taxi Càng Long đi Giang Thành 374 km | 9,424,800 | 11,972,000 |
| Taxi Càng Long đi Giồng Riềng 316 km | 8,532,000 | 10,980,000 |
| Taxi Càng Long đi Gò Quao 163 km | 5,281,200 | 7,368,000 |
| Taxi Càng Long đi Hòn Đất 164 km | 5,313,600 | 7,404,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Hải 305 km | 8,235,000 | 10,650,000 |
| Taxi Càng Long đi Kiên Lương 359 km | 9,046,800 | 11,552,000 |
| Taxi Càng Long đi Tân Hiệp 387 km | 9,752,400 | 12,336,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Giang 382 km | 9,626,400 | 12,196,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Rạch Giá 239 km | 7,313,400 | 9,626,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hà Tiên 210 km | 6,426,000 | 8,640,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Phú Quốc 209 km | 6,395,400 | 8,606,000 |
| Taxi Cầu Kè đi An Biên 380 km | 9,576,000 | 12,140,000 |
| Taxi Cầu Kè đi An Minh 394 km | 9,928,800 | 12,532,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Châu Thành 268 km | 7,718,400 | 10,076,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giang Thành 319 km | 8,613,000 | 11,070,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giồng Riềng 260 km | 7,488,000 | 9,820,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Gò Quao 200 km | 6,120,000 | 8,300,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hòn Đất 150 km | 4,860,000 | 6,900,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Hải 357 km | 8,996,400 | 11,496,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Kiên Lương 174 km | 5,637,600 | 7,764,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Tân Hiệp 296 km | 8,524,800 | 10,972,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Giang 377 km | 9,500,400 | 12,056,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Rạch Giá 198 km | 6,415,200 | 8,628,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hà Tiên 394 km | 9,928,800 | 12,532,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phú Quốc 160 km | 5,184,000 | 7,260,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Biên 361 km | 9,097,200 | 11,608,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi An Minh 335 km | 9,045,000 | 11,550,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Châu Thành 356 km | 8,971,200 | 11,468,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giang Thành 306 km | 8,262,000 | 10,680,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giồng Riềng 218 km | 6,670,800 | 8,912,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Gò Quao 332 km | 8,964,000 | 11,460,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hòn Đất 271 km | 7,804,800 | 10,172,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Hải 229 km | 7,007,400 | 9,286,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Kiên Lương 229 km | 7,007,400 | 9,286,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Tân Hiệp 114 km | 4,104,000 | 6,060,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Giang 344 km | 9,288,000 | 11,820,000 |
| Taxi Châu Thành đi Rạch Giá 197 km | 6,382,800 | 8,592,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hà Tiên 389 km | 9,802,800 | 12,392,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Quốc 334 km | 9,018,000 | 11,520,000 |
| Taxi Châu Thành đi An Biên 158 km | 5,119,200 | 7,188,000 |
| Taxi Châu Thành đi An Minh 262 km | 7,545,600 | 9,884,000 |
| Taxi Châu Thành đi Châu Thành 392 km | 9,878,400 | 12,476,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giang Thành 192 km | 6,220,800 | 8,412,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giồng Riềng 266 km | 7,660,800 | 10,012,000 |
| Taxi Châu Thành đi Gò Quao 383 km | 9,651,600 | 12,224,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hòn Đất 393 km | 9,903,600 | 12,504,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Hải 392 km | 9,878,400 | 12,476,000 |
| Taxi Châu Thành đi Kiên Lương 250 km | 7,200,000 | 9,500,000 |
| Taxi Châu Thành đi Tân Hiệp 193 km | 6,253,200 | 8,448,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Giang 195 km | 6,318,000 | 8,520,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Rạch Giá 398 km | 10,029,600 | 12,644,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hà Tiên 361 km | 9,097,200 | 11,608,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phú Quốc 132 km | 4,752,000 | 6,780,000 |
| Taxi Duyên Hải đi An Biên 323 km | 8,721,000 | 11,190,000 |
| Taxi Duyên Hải đi An Minh 156 km | 5,054,400 | 7,116,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Châu Thành 175 km | 5,670,000 | 7,800,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giang Thành 326 km | 8,802,000 | 11,280,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giồng Riềng 330 km | 8,910,000 | 11,400,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Gò Quao 236 km | 7,221,600 | 9,524,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòn Đất 312 km | 8,424,000 | 10,860,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Hải 234 km | 7,160,400 | 9,456,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Kiên Lương 387 km | 9,752,400 | 12,336,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Tân Hiệp 234 km | 7,160,400 | 9,456,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Giang 181 km | 5,864,400 | 8,016,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Rạch Giá 361 km | 9,097,200 | 11,608,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hà Tiên 153 km | 4,957,200 | 7,008,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phú Quốc 232 km | 7,099,200 | 9,388,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Biên 113 km | 4,068,000 | 6,020,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi An Minh 380 km | 9,576,000 | 12,140,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Châu Thành 396 km | 9,979,200 | 12,588,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giang Thành 355 km | 8,946,000 | 11,440,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giồng Riềng 200 km | 6,120,000 | 8,300,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Gò Quao 391 km | 9,853,200 | 12,448,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hòn Đất 323 km | 8,721,000 | 11,190,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Hải 388 km | 9,777,600 | 12,364,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Kiên Lương 226 km | 6,915,600 | 9,184,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Tân Hiệp 235 km | 7,191,000 | 9,490,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Giang 350 km | 8,820,000 | 11,300,000 |
| Taxi Trà Cú đi Rạch Giá 352 km | 8,870,400 | 11,356,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hà Tiên 179 km | 5,799,600 | 7,944,000 |
| Taxi Trà Cú đi Phú Quốc 300 km | 8,100,000 | 10,500,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Biên 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Trà Cú đi An Minh 139 km | 5,004,000 | 7,060,000 |
| Taxi Trà Cú đi Châu Thành 151 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giang Thành 141 km | 5,076,000 | 7,140,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giồng Riềng 192 km | 6,220,800 | 8,412,000 |
| Taxi Trà Cú đi Gò Quao 352 km | 8,870,400 | 11,356,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hòn Đất 138 km | 4,968,000 | 7,020,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Hải 362 km | 9,122,400 | 11,636,000 |
| Taxi Trà Cú đi Kiên Lương 193 km | 6,253,200 | 8,448,000 |
| Taxi Trà Cú đi Tân Hiệp 263 km | 7,574,400 | 9,916,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Giang 223 km | 6,823,800 | 9,082,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Rạch Giá 112 km | 4,032,000 | 5,980,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Hà Tiên 107 km | 3,852,000 | 5,780,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Phú Quốc 273 km | 7,862,400 | 10,236,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi An Biên 121 km | 4,356,000 | 6,340,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi An Minh 260 km | 7,488,000 | 9,820,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Châu Thành 317 km | 8,559,000 | 11,010,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Giang Thành 369 km | 9,298,800 | 11,832,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Giồng Riềng 320 km | 8,640,000 | 11,100,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Gò Quao 167 km | 5,410,800 | 7,512,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Hòn Đất 115 km | 4,140,000 | 6,100,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Hải 194 km | 6,285,600 | 8,484,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Kiên Lương 192 km | 6,220,800 | 8,412,000 |
| Taxi Thị xã Duyên Hải đi Tân Hiệp 183 km | 5,929,200 | 8,088,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















