Khi lựa chọn thuê xe, khách hàng không chỉ cần một phương tiện di chuyển, mà cần một trải nghiệm an tâm. Xe Carnival tại Taxi Tỉnh chính là sự kết hợp giữa chất lượng vận hành, tiện nghi hiện đại và dịch vụ tận tâm. Dàn xe được kiểm tra định kỳ, nội thất luôn trong tình trạng sạch sẽ và đầy đủ tiện ích. Dù bạn đi công tác, đón khách hay đi chơi xa, Carnival đều mang đến trải nghiệm xứng đáng với từng đồng chi phí. Đặt xe nhanh chóng qua hotline hoặc website, phục vụ khắp các tỉnh thành, có hợp đồng và hóa đơn đầy đủ. Đi xe là chuyện nhỏ, chọn xe chất lượng mới là chuyện lớn.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Trà Vinh đi Bình Phước 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Đồng Xoài 201.3 km | 1,610,400 | 1,811,700 | 3,422,100 |
| Taxi Trà Vinh đi Bình Long 201.8 km | 1,614,400 | 1,816,200 | 3,430,600 |
| Taxi Trà Vinh đi Phước Long 265.7 km | 2,125,600 | 2,391,300 | 4,251,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Đăng 275.5 km | 2,204,000 | 2,479,500 | 4,408,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Đốp 177.2 km | 1,594,800 | 1,772,000 | 3,189,600 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Gia Mập 227 km | 1,816,000 | 2,043,000 | 3,859,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Chơn Thành 261.1 km | 2,088,800 | 2,349,900 | 4,177,600 |
| Taxi Trà Vinh đi Đồng Phú 272.5 km | 2,180,000 | 2,452,500 | 4,360,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hớn Quản 188.8 km | 1,699,200 | 1,888,000 | 3,398,400 |
| Taxi Trà Vinh đi Lộc Ninh 179.7 km | 1,617,300 | 1,797,000 | 3,234,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Xoài 212.7 km | 1,701,600 | 1,914,300 | 3,615,900 |
| Taxi Duyên Hải đi Bình Long 260.7 km | 2,085,600 | 2,346,300 | 4,171,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 178.8 km | 1,609,200 | 1,788,000 | 3,218,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đăng 269.1 km | 2,152,800 | 2,421,900 | 4,305,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đốp 207.7 km | 1,661,600 | 1,869,300 | 3,530,900 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Gia Mập 243.8 km | 1,950,400 | 2,194,200 | 4,144,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Chơn Thành 255 km | 2,040,000 | 2,295,000 | 4,080,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Phú 265.6 km | 2,124,800 | 2,390,400 | 4,249,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Hớn Quản 202.4 km | 1,619,200 | 1,821,600 | 3,440,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Lộc Ninh 244.8 km | 1,958,400 | 2,203,200 | 4,161,600 |
| Taxi Càng Long đi Đồng Xoài 271.8 km | 2,174,400 | 2,446,200 | 4,348,800 |
| Taxi Càng Long đi Bình Long 246.4 km | 1,971,200 | 2,217,600 | 4,188,800 |
| Taxi Càng Long đi Phước Long 203.9 km | 1,631,200 | 1,835,100 | 3,466,300 |
| Taxi Càng Long đi Bù Đăng 263.6 km | 2,108,800 | 2,372,400 | 4,217,600 |
| Taxi Càng Long đi Bù Đốp 264.1 km | 2,112,800 | 2,376,900 | 4,225,600 |
| Taxi Càng Long đi Bù Gia Mập 212.6 km | 1,700,800 | 1,913,400 | 3,614,200 |
| Taxi Càng Long đi Chơn Thành 238.5 km | 1,908,000 | 2,146,500 | 4,054,500 |
| Taxi Càng Long đi Đồng Phú 254.8 km | 2,038,400 | 2,293,200 | 4,076,800 |
| Taxi Càng Long đi Hớn Quản 218.4 km | 1,747,200 | 1,965,600 | 3,712,800 |
| Taxi Càng Long đi Lộc Ninh 213.2 km | 1,705,600 | 1,918,800 | 3,624,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Đồng Xoài 261.2 km | 2,089,600 | 2,350,800 | 4,179,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Bình Long 196.3 km | 1,766,700 | 1,963,000 | 3,533,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Phước Long 268.1 km | 2,144,800 | 2,412,900 | 4,289,600 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Đăng 258.2 km | 2,065,600 | 2,323,800 | 4,131,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Đốp 259.5 km | 2,076,000 | 2,335,500 | 4,152,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Gia Mập 249.6 km | 1,996,800 | 2,246,400 | 4,243,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Chơn Thành 192.4 km | 1,731,600 | 1,924,000 | 3,463,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Đồng Phú 204.3 km | 1,634,400 | 1,838,700 | 3,473,100 |
| Taxi Cầu Kè đi Hớn Quản 196.8 km | 1,771,200 | 1,968,000 | 3,542,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Lộc Ninh 181.1 km | 1,629,900 | 1,811,000 | 3,259,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đồng Xoài 211.1 km | 1,688,800 | 1,899,900 | 3,588,700 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bình Long 238.2 km | 1,905,600 | 2,143,800 | 4,049,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phước Long 260.1 km | 2,080,800 | 2,340,900 | 4,161,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Đăng 272.1 km | 2,176,800 | 2,448,900 | 4,353,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Đốp 162.1 km | 1,458,900 | 1,621,000 | 2,917,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Gia Mập 248.6 km | 1,988,800 | 2,237,400 | 4,226,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Chơn Thành 259.6 km | 2,076,800 | 2,336,400 | 4,153,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đồng Phú 218.2 km | 1,745,600 | 1,963,800 | 3,709,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hớn Quản 218 km | 1,744,000 | 1,962,000 | 3,706,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Lộc Ninh 193.7 km | 1,743,300 | 1,937,000 | 3,486,600 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Xoài 211.5 km | 1,692,000 | 1,903,500 | 3,595,500 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Long 205.8 km | 1,646,400 | 1,852,200 | 3,498,600 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 194.3 km | 1,748,700 | 1,943,000 | 3,497,400 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đăng 274.6 km | 2,196,800 | 2,471,400 | 4,393,600 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đốp 211.3 km | 1,690,400 | 1,901,700 | 3,592,100 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Gia Mập 183.2 km | 1,648,800 | 1,832,000 | 3,297,600 |
| Taxi Châu Thành đi Chơn Thành 263.8 km | 2,110,400 | 2,374,200 | 4,220,800 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Phú 181 km | 1,629,000 | 1,810,000 | 3,258,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hớn Quản 269.6 km | 2,156,800 | 2,426,400 | 4,313,600 |
| Taxi Châu Thành đi Lộc Ninh 261.4 km | 2,091,200 | 2,352,600 | 4,182,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đồng Xoài 271.4 km | 2,171,200 | 2,442,600 | 4,342,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bình Long 256.3 km | 2,050,400 | 2,306,700 | 4,100,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phước Long 271.4 km | 2,171,200 | 2,442,600 | 4,342,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Đăng 244.9 km | 1,959,200 | 2,204,100 | 4,163,300 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Đốp 174.6 km | 1,571,400 | 1,746,000 | 3,142,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Gia Mập 273.2 km | 2,185,600 | 2,458,800 | 4,371,200 |
| Taxi Tiểu Cần đi Chơn Thành 243.8 km | 1,950,400 | 2,194,200 | 4,144,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đồng Phú 273.9 km | 2,191,200 | 2,465,100 | 4,382,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hớn Quản 223.8 km | 1,790,400 | 2,014,200 | 3,804,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Lộc Ninh 191.7 km | 1,725,300 | 1,917,000 | 3,450,600 |
| Taxi Trà Cú đi Đồng Xoài 174.3 km | 1,568,700 | 1,743,000 | 3,137,400 |
| Taxi Trà Cú đi Bình Long 217.8 km | 1,742,400 | 1,960,200 | 3,702,600 |
| Taxi Trà Cú đi Phước Long 196.6 km | 1,769,400 | 1,966,000 | 3,538,800 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Đăng 200.5 km | 1,604,000 | 1,804,500 | 3,408,500 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Đốp 211.6 km | 1,692,800 | 1,904,400 | 3,597,200 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Gia Mập 214.6 km | 1,716,800 | 1,931,400 | 3,648,200 |
| Taxi Trà Cú đi Chơn Thành 266.8 km | 2,134,400 | 2,401,200 | 4,268,800 |
| Taxi Trà Cú đi Đồng Phú 265.8 km | 2,126,400 | 2,392,200 | 4,252,800 |
| Taxi Trà Cú đi Hớn Quản 270.6 km | 2,164,800 | 2,435,400 | 4,329,600 |
| Taxi Trà Cú đi Lộc Ninh 215.6 km | 1,724,800 | 1,940,400 | 3,665,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Xoài 272.1 km | 2,176,800 | 2,448,900 | 4,353,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bình Long 160.7 km | 1,446,300 | 1,607,000 | 2,892,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 245.4 km | 1,963,200 | 2,208,600 | 4,171,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đăng 251.8 km | 2,014,400 | 2,266,200 | 4,028,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đốp 214.3 km | 1,714,400 | 1,928,700 | 3,643,100 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Gia Mập 176.9 km | 1,592,100 | 1,769,000 | 3,184,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Chơn Thành 230 km | 1,840,000 | 2,070,000 | 3,910,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Phú 255.4 km | 2,043,200 | 2,298,600 | 4,086,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Hớn Quản 184.6 km | 1,661,400 | 1,846,000 | 3,322,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Lộc Ninh 160.1 km | 1,440,900 | 1,601,000 | 2,881,800 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Trà Vinh đi Bình Phước 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Đồng Xoài 201.3 km | 3,079,890 | 3,764,310 | 5,133,150 | 6,844,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Bình Long 201.8 km | 3,087,540 | 3,773,660 | 5,145,900 | 6,861,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Phước Long 265.7 km | 3,826,080 | 4,676,320 | 6,376,800 | 8,502,400 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Đăng 275.5 km | 3,967,200 | 4,848,800 | 6,612,000 | 8,816,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Đốp 177.2 km | 2,870,640 | 3,508,560 | 4,784,400 | 6,379,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Gia Mập 227 km | 3,473,100 | 4,244,900 | 5,788,500 | 7,718,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Chơn Thành 261.1 km | 3,759,840 | 4,595,360 | 6,266,400 | 8,355,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Đồng Phú 272.5 km | 3,924,000 | 4,796,000 | 6,540,000 | 8,720,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hớn Quản 188.8 km | 3,058,560 | 3,738,240 | 5,097,600 | 6,796,800 |
| Taxi Trà Vinh đi Lộc Ninh 179.7 km | 2,911,140 | 3,558,060 | 4,851,900 | 6,469,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Xoài 212.7 km | 3,254,310 | 3,977,490 | 5,423,850 | 7,231,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bình Long 260.7 km | 3,754,080 | 4,588,320 | 6,256,800 | 8,342,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 178.8 km | 2,896,560 | 3,540,240 | 4,827,600 | 6,436,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đăng 269.1 km | 3,875,040 | 4,736,160 | 6,458,400 | 8,611,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đốp 207.7 km | 3,177,810 | 3,883,990 | 5,296,350 | 7,061,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Gia Mập 243.8 km | 3,730,140 | 4,559,060 | 6,216,900 | 8,289,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Chơn Thành 255 km | 3,672,000 | 4,488,000 | 6,120,000 | 8,160,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Phú 265.6 km | 3,824,640 | 4,674,560 | 6,374,400 | 8,499,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Hớn Quản 202.4 km | 3,096,720 | 3,784,880 | 5,161,200 | 6,881,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Lộc Ninh 244.8 km | 3,745,440 | 4,577,760 | 6,242,400 | 8,323,200 |
| Taxi Càng Long đi Đồng Xoài 271.8 km | 3,913,920 | 4,783,680 | 6,523,200 | 8,697,600 |
| Taxi Càng Long đi Bình Long 246.4 km | 3,769,920 | 4,607,680 | 6,283,200 | 8,377,600 |
| Taxi Càng Long đi Phước Long 203.9 km | 3,119,670 | 3,812,930 | 5,199,450 | 6,932,600 |
| Taxi Càng Long đi Bù Đăng 263.6 km | 3,795,840 | 4,639,360 | 6,326,400 | 8,435,200 |
| Taxi Càng Long đi Bù Đốp 264.1 km | 3,803,040 | 4,648,160 | 6,338,400 | 8,451,200 |
| Taxi Càng Long đi Bù Gia Mập 212.6 km | 3,252,780 | 3,975,620 | 5,421,300 | 7,228,400 |
| Taxi Càng Long đi Chơn Thành 238.5 km | 3,649,050 | 4,459,950 | 6,081,750 | 8,109,000 |
| Taxi Càng Long đi Đồng Phú 254.8 km | 3,669,120 | 4,484,480 | 6,115,200 | 8,153,600 |
| Taxi Càng Long đi Hớn Quản 218.4 km | 3,341,520 | 4,084,080 | 5,569,200 | 7,425,600 |
| Taxi Càng Long đi Lộc Ninh 213.2 km | 3,261,960 | 3,986,840 | 5,436,600 | 7,248,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Đồng Xoài 261.2 km | 3,761,280 | 4,597,120 | 6,268,800 | 8,358,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Bình Long 196.3 km | 3,180,060 | 3,886,740 | 5,300,100 | 7,066,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Phước Long 268.1 km | 3,860,640 | 4,718,560 | 6,434,400 | 8,579,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Đăng 258.2 km | 3,718,080 | 4,544,320 | 6,196,800 | 8,262,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Đốp 259.5 km | 3,736,800 | 4,567,200 | 6,228,000 | 8,304,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Gia Mập 249.6 km | 3,818,880 | 4,667,520 | 6,364,800 | 8,486,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Chơn Thành 192.4 km | 3,116,880 | 3,809,520 | 5,194,800 | 6,926,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Đồng Phú 204.3 km | 3,125,790 | 3,820,410 | 5,209,650 | 6,946,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Hớn Quản 196.8 km | 3,188,160 | 3,896,640 | 5,313,600 | 7,084,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Lộc Ninh 181.1 km | 2,933,820 | 3,585,780 | 4,889,700 | 6,519,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đồng Xoài 211.1 km | 3,229,830 | 3,947,570 | 5,383,050 | 7,177,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bình Long 238.2 km | 3,644,460 | 4,454,340 | 6,074,100 | 8,098,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phước Long 260.1 km | 3,745,440 | 4,577,760 | 6,242,400 | 8,323,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Đăng 272.1 km | 3,918,240 | 4,788,960 | 6,530,400 | 8,707,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Đốp 162.1 km | 2,626,020 | 3,209,580 | 4,376,700 | 5,835,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Gia Mập 248.6 km | 3,803,580 | 4,648,820 | 6,339,300 | 8,452,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Chơn Thành 259.6 km | 3,738,240 | 4,568,960 | 6,230,400 | 8,307,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đồng Phú 218.2 km | 3,338,460 | 4,080,340 | 5,564,100 | 7,418,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hớn Quản 218 km | 3,335,400 | 4,076,600 | 5,559,000 | 7,412,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Lộc Ninh 193.7 km | 3,137,940 | 3,835,260 | 5,229,900 | 6,973,200 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Xoài 211.5 km | 3,235,950 | 3,955,050 | 5,393,250 | 7,191,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Long 205.8 km | 3,148,740 | 3,848,460 | 5,247,900 | 6,997,200 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 194.3 km | 3,147,660 | 3,847,140 | 5,246,100 | 6,994,800 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đăng 274.6 km | 3,954,240 | 4,832,960 | 6,590,400 | 8,787,200 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đốp 211.3 km | 3,232,890 | 3,951,310 | 5,388,150 | 7,184,200 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Gia Mập 183.2 km | 2,967,840 | 3,627,360 | 4,946,400 | 6,595,200 |
| Taxi Châu Thành đi Chơn Thành 263.8 km | 3,798,720 | 4,642,880 | 6,331,200 | 8,441,600 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Phú 181 km | 2,932,200 | 3,583,800 | 4,887,000 | 6,516,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hớn Quản 269.6 km | 3,882,240 | 4,744,960 | 6,470,400 | 8,627,200 |
| Taxi Châu Thành đi Lộc Ninh 261.4 km | 3,764,160 | 4,600,640 | 6,273,600 | 8,364,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đồng Xoài 271.4 km | 3,908,160 | 4,776,640 | 6,513,600 | 8,684,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bình Long 256.3 km | 3,690,720 | 4,510,880 | 6,151,200 | 8,201,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phước Long 271.4 km | 3,908,160 | 4,776,640 | 6,513,600 | 8,684,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Đăng 244.9 km | 3,746,970 | 4,579,630 | 6,244,950 | 8,326,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Đốp 174.6 km | 2,828,520 | 3,457,080 | 4,714,200 | 6,285,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Gia Mập 273.2 km | 3,934,080 | 4,808,320 | 6,556,800 | 8,742,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Chơn Thành 243.8 km | 3,730,140 | 4,559,060 | 6,216,900 | 8,289,200 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đồng Phú 273.9 km | 3,944,160 | 4,820,640 | 6,573,600 | 8,764,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hớn Quản 223.8 km | 3,424,140 | 4,185,060 | 5,706,900 | 7,609,200 |
| Taxi Tiểu Cần đi Lộc Ninh 191.7 km | 3,105,540 | 3,795,660 | 5,175,900 | 6,901,200 |
| Taxi Trà Cú đi Đồng Xoài 174.3 km | 2,823,660 | 3,451,140 | 4,706,100 | 6,274,800 |
| Taxi Trà Cú đi Bình Long 217.8 km | 3,332,340 | 4,072,860 | 5,553,900 | 7,405,200 |
| Taxi Trà Cú đi Phước Long 196.6 km | 3,184,920 | 3,892,680 | 5,308,200 | 7,077,600 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Đăng 200.5 km | 3,067,650 | 3,749,350 | 5,112,750 | 6,817,000 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Đốp 211.6 km | 3,237,480 | 3,956,920 | 5,395,800 | 7,194,400 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Gia Mập 214.6 km | 3,283,380 | 4,013,020 | 5,472,300 | 7,296,400 |
| Taxi Trà Cú đi Chơn Thành 266.8 km | 3,841,920 | 4,695,680 | 6,403,200 | 8,537,600 |
| Taxi Trà Cú đi Đồng Phú 265.8 km | 3,827,520 | 4,678,080 | 6,379,200 | 8,505,600 |
| Taxi Trà Cú đi Hớn Quản 270.6 km | 3,896,640 | 4,762,560 | 6,494,400 | 8,659,200 |
| Taxi Trà Cú đi Lộc Ninh 215.6 km | 3,298,680 | 4,031,720 | 5,497,800 | 7,330,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Xoài 272.1 km | 3,918,240 | 4,788,960 | 6,530,400 | 8,707,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Bình Long 160.7 km | 2,603,340 | 3,181,860 | 4,338,900 | 5,785,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 245.4 km | 3,754,620 | 4,588,980 | 6,257,700 | 8,343,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đăng 251.8 km | 3,625,920 | 4,431,680 | 6,043,200 | 8,057,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đốp 214.3 km | 3,278,790 | 4,007,410 | 5,464,650 | 7,286,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Gia Mập 176.9 km | 2,865,780 | 3,502,620 | 4,776,300 | 6,368,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Chơn Thành 230 km | 3,519,000 | 4,301,000 | 5,865,000 | 7,820,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Phú 255.4 km | 3,677,760 | 4,495,040 | 6,129,600 | 8,172,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Hớn Quản 184.6 km | 2,990,520 | 3,655,080 | 4,984,200 | 6,645,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Lộc Ninh 160.1 km | 2,593,620 | 3,169,980 | 4,322,700 | 5,763,600 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Trà Vinh đi Bình Phước 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Trà Vinh đi Đồng Xoài 201.3 km | 6,159,780 | 8,344,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Bình Long 201.8 km | 6,175,080 | 8,361,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Phước Long 265.7 km | 7,652,160 | 10,002,400 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Đăng 275.5 km | 7,934,400 | 10,316,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Đốp 177.2 km | 5,741,280 | 7,879,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Bù Gia Mập 227 km | 6,946,200 | 9,218,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Chơn Thành 261.1 km | 7,519,680 | 9,855,200 |
| Taxi Trà Vinh đi Đồng Phú 272.5 km | 7,848,000 | 10,220,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hớn Quản 188.8 km | 6,117,120 | 8,296,800 |
| Taxi Trà Vinh đi Lộc Ninh 179.7 km | 5,822,280 | 7,969,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Xoài 212.7 km | 6,508,620 | 8,731,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bình Long 260.7 km | 7,508,160 | 9,842,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 178.8 km | 5,793,120 | 7,936,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đăng 269.1 km | 7,750,080 | 10,111,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đốp 207.7 km | 6,355,620 | 8,561,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Gia Mập 243.8 km | 7,460,280 | 9,789,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Chơn Thành 255 km | 7,344,000 | 9,660,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Phú 265.6 km | 7,649,280 | 9,999,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Hớn Quản 202.4 km | 6,193,440 | 8,381,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Lộc Ninh 244.8 km | 7,490,880 | 9,823,200 |
| Taxi Càng Long đi Đồng Xoài 271.8 km | 7,827,840 | 10,197,600 |
| Taxi Càng Long đi Bình Long 246.4 km | 7,539,840 | 9,877,600 |
| Taxi Càng Long đi Phước Long 203.9 km | 6,239,340 | 8,432,600 |
| Taxi Càng Long đi Bù Đăng 263.6 km | 7,591,680 | 9,935,200 |
| Taxi Càng Long đi Bù Đốp 264.1 km | 7,606,080 | 9,951,200 |
| Taxi Càng Long đi Bù Gia Mập 212.6 km | 6,505,560 | 8,728,400 |
| Taxi Càng Long đi Chơn Thành 238.5 km | 7,298,100 | 9,609,000 |
| Taxi Càng Long đi Đồng Phú 254.8 km | 7,338,240 | 9,653,600 |
| Taxi Càng Long đi Hớn Quản 218.4 km | 6,683,040 | 8,925,600 |
| Taxi Càng Long đi Lộc Ninh 213.2 km | 6,523,920 | 8,748,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Đồng Xoài 261.2 km | 7,522,560 | 9,858,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Bình Long 196.3 km | 6,360,120 | 8,566,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Phước Long 268.1 km | 7,721,280 | 10,079,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Đăng 258.2 km | 7,436,160 | 9,762,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Đốp 259.5 km | 7,473,600 | 9,804,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Bù Gia Mập 249.6 km | 7,637,760 | 9,986,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Chơn Thành 192.4 km | 6,233,760 | 8,426,400 |
| Taxi Cầu Kè đi Đồng Phú 204.3 km | 6,251,580 | 8,446,200 |
| Taxi Cầu Kè đi Hớn Quản 196.8 km | 6,376,320 | 8,584,800 |
| Taxi Cầu Kè đi Lộc Ninh 181.1 km | 5,867,640 | 8,019,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đồng Xoài 211.1 km | 6,459,660 | 8,677,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bình Long 238.2 km | 7,288,920 | 9,598,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phước Long 260.1 km | 7,490,880 | 9,823,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Đăng 272.1 km | 7,836,480 | 10,207,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Đốp 162.1 km | 5,252,040 | 7,335,600 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bù Gia Mập 248.6 km | 7,607,160 | 9,952,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Chơn Thành 259.6 km | 7,476,480 | 9,807,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đồng Phú 218.2 km | 6,676,920 | 8,918,800 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hớn Quản 218 km | 6,670,800 | 8,912,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Lộc Ninh 193.7 km | 6,275,880 | 8,473,200 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Xoài 211.5 km | 6,471,900 | 8,691,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Long 205.8 km | 6,297,480 | 8,497,200 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 194.3 km | 6,295,320 | 8,494,800 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đăng 274.6 km | 7,908,480 | 10,287,200 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đốp 211.3 km | 6,465,780 | 8,684,200 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Gia Mập 183.2 km | 5,935,680 | 8,095,200 |
| Taxi Châu Thành đi Chơn Thành 263.8 km | 7,597,440 | 9,941,600 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Phú 181 km | 5,864,400 | 8,016,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hớn Quản 269.6 km | 7,764,480 | 10,127,200 |
| Taxi Châu Thành đi Lộc Ninh 261.4 km | 7,528,320 | 9,864,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đồng Xoài 271.4 km | 7,816,320 | 10,184,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bình Long 256.3 km | 7,381,440 | 9,701,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phước Long 271.4 km | 7,816,320 | 10,184,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Đăng 244.9 km | 7,493,940 | 9,826,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Đốp 174.6 km | 5,657,040 | 7,785,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bù Gia Mập 273.2 km | 7,868,160 | 10,242,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Chơn Thành 243.8 km | 7,460,280 | 9,789,200 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đồng Phú 273.9 km | 7,888,320 | 10,264,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hớn Quản 223.8 km | 6,848,280 | 9,109,200 |
| Taxi Tiểu Cần đi Lộc Ninh 191.7 km | 6,211,080 | 8,401,200 |
| Taxi Trà Cú đi Đồng Xoài 174.3 km | 5,647,320 | 7,774,800 |
| Taxi Trà Cú đi Bình Long 217.8 km | 6,664,680 | 8,905,200 |
| Taxi Trà Cú đi Phước Long 196.6 km | 6,369,840 | 8,577,600 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Đăng 200.5 km | 6,135,300 | 8,317,000 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Đốp 211.6 km | 6,474,960 | 8,694,400 |
| Taxi Trà Cú đi Bù Gia Mập 214.6 km | 6,566,760 | 8,796,400 |
| Taxi Trà Cú đi Chơn Thành 266.8 km | 7,683,840 | 10,037,600 |
| Taxi Trà Cú đi Đồng Phú 265.8 km | 7,655,040 | 10,005,600 |
| Taxi Trà Cú đi Hớn Quản 270.6 km | 7,793,280 | 10,159,200 |
| Taxi Trà Cú đi Lộc Ninh 215.6 km | 6,597,360 | 8,830,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Xoài 272.1 km | 7,836,480 | 10,207,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Bình Long 160.7 km | 5,206,680 | 7,285,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 245.4 km | 7,509,240 | 9,843,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đăng 251.8 km | 7,251,840 | 9,557,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Đốp 214.3 km | 6,557,580 | 8,786,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Bù Gia Mập 176.9 km | 5,731,560 | 7,868,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Chơn Thành 230 km | 7,038,000 | 9,320,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đồng Phú 255.4 km | 7,355,520 | 9,672,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Hớn Quản 184.6 km | 5,981,040 | 8,145,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Lộc Ninh 160.1 km | 5,187,240 | 7,263,600 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















