Bất kể bạn đi công việc, đi chơi hay đưa đón người thân, một chiếc xe Carnival sẽ luôn khiến hành trình dễ chịu hơn. Không gian yên tĩnh, điều hòa mát, ghế êm ngồi lâu không mỏi – Carnival là chiếc xe lý tưởng cho cả hành trình ngắn lẫn dài. Taxi Tỉnh tự hào sở hữu đội xe Carnival đời mới, được kiểm tra kỹ lưỡng và vệ sinh sạch sẽ trước mỗi chuyến. Tài xế tận tâm, đúng giờ, phục vụ cả ban ngày và đêm. Dịch vụ hoạt động toàn quốc, đặt xe nhanh chóng qua hotline hoặc web, giá rõ ràng và hợp đồng minh bạch. Chọn Carnival – chọn sự thoải mái từ lúc khởi hành đến khi kết thúc chuyến đi.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Trà Vinh đi Bạc Liêu 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Bạc Liêu 85.4 km | 1,024,800 | 1,195,600 | 1,793,400 |
| Taxi Trà Vinh đi Giá Rai 40.5 km | 607,500 | 688,500 | 1,215,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Đông Hải 48.2 km | 723,000 | 819,400 | 1,446,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hòa Bình 67.7 km | 812,400 | 947,800 | 1,692,500 |
| Taxi Trà Vinh đi Hồng Dân 61.5 km | 738,000 | 861,000 | 1,537,500 |
| Taxi Trà Vinh đi Phước Long 53.8 km | 645,600 | 753,200 | 1,345,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Vĩnh Lợi 96.8 km | 1,161,600 | 1,355,200 | 2,032,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Bạc Liêu 85.9 km | 1,030,800 | 1,202,600 | 1,803,900 |
| Taxi Duyên Hải đi Giá Rai 79.9 km | 958,800 | 1,118,600 | 1,997,500 |
| Taxi Duyên Hải đi Đông Hải 62.3 km | 747,600 | 872,200 | 1,557,500 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòa Bình 46.7 km | 700,500 | 793,900 | 1,401,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hồng Dân 58.9 km | 706,800 | 824,600 | 1,472,500 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 89.2 km | 1,070,400 | 1,248,800 | 1,873,200 |
| Taxi Duyên Hải đi Vĩnh Lợi 98.9 km | 1,186,800 | 1,384,600 | 2,076,900 |
| Taxi Càng Long đi Bạc Liêu 82.2 km | 986,400 | 1,150,800 | 1,726,200 |
| Taxi Càng Long đi Giá Rai 94.6 km | 1,135,200 | 1,324,400 | 1,986,600 |
| Taxi Càng Long đi Đông Hải 64.5 km | 774,000 | 903,000 | 1,612,500 |
| Taxi Càng Long đi Hòa Bình 71.8 km | 861,600 | 1,005,200 | 1,795,000 |
| Taxi Càng Long đi Hồng Dân 73 km | 876,000 | 1,022,000 | 1,825,000 |
| Taxi Càng Long đi Phước Long 96.9 km | 1,162,800 | 1,356,600 | 2,034,900 |
| Taxi Càng Long đi Vĩnh Lợi 53.1 km | 637,200 | 743,400 | 1,327,500 |
| Taxi Cầu Kè đi Bạc Liêu 46.8 km | 702,000 | 795,600 | 1,404,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giá Rai 43.9 km | 658,500 | 746,300 | 1,317,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Đông Hải 50 km | 600,000 | 700,000 | 1,500,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hòa Bình 74.5 km | 894,000 | 1,043,000 | 1,862,500 |
| Taxi Cầu Kè đi Hồng Dân 48.9 km | 733,500 | 831,300 | 1,467,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Phước Long 68.1 km | 817,200 | 953,400 | 1,702,500 |
| Taxi Cầu Kè đi Vĩnh Lợi 53.2 km | 638,400 | 744,800 | 1,330,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bạc Liêu 83.5 km | 1,002,000 | 1,169,000 | 1,753,500 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giá Rai 64.9 km | 778,800 | 908,600 | 1,622,500 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đông Hải 76.7 km | 920,400 | 1,073,800 | 1,917,500 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hòa Bình 94.5 km | 1,134,000 | 1,323,000 | 1,984,500 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hồng Dân 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phước Long 80.2 km | 962,400 | 1,122,800 | 1,684,200 |
| Taxi Cầu Ngang đi Vĩnh Lợi 80.4 km | 964,800 | 1,125,600 | 1,688,400 |
| Taxi Châu Thành đi Bạc Liêu 56.5 km | 678,000 | 791,000 | 1,412,500 |
| Taxi Châu Thành đi Giá Rai 91.9 km | 1,102,800 | 1,286,600 | 1,929,900 |
| Taxi Châu Thành đi Đông Hải 47.4 km | 711,000 | 805,800 | 1,422,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hòa Bình 68.2 km | 818,400 | 954,800 | 1,705,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Dân 88.3 km | 1,059,600 | 1,236,200 | 1,854,300 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 85.8 km | 1,029,600 | 1,201,200 | 1,801,800 |
| Taxi Châu Thành đi Vĩnh Lợi 90.3 km | 1,083,600 | 1,264,200 | 1,896,300 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bạc Liêu 54.6 km | 655,200 | 764,400 | 1,365,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giá Rai 86.4 km | 1,036,800 | 1,209,600 | 1,814,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đông Hải 82.3 km | 987,600 | 1,152,200 | 1,728,300 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hòa Bình 93.4 km | 1,120,800 | 1,307,600 | 1,961,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hồng Dân 68.6 km | 823,200 | 960,400 | 1,715,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phước Long 99.7 km | 1,196,400 | 1,395,800 | 2,093,700 |
| Taxi Tiểu Cần đi Vĩnh Lợi 73.7 km | 884,400 | 1,031,800 | 1,842,500 |
| Taxi Trà Cú đi Bạc Liêu 54.6 km | 655,200 | 764,400 | 1,365,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giá Rai 60.9 km | 730,800 | 852,600 | 1,522,500 |
| Taxi Trà Cú đi Đông Hải 94.5 km | 1,134,000 | 1,323,000 | 1,984,500 |
| Taxi Trà Cú đi Hòa Bình 61.7 km | 740,400 | 863,800 | 1,542,500 |
| Taxi Trà Cú đi Hồng Dân 67.7 km | 812,400 | 947,800 | 1,692,500 |
| Taxi Trà Cú đi Phước Long 48.2 km | 723,000 | 819,400 | 1,446,000 |
| Taxi Trà Cú đi Vĩnh Lợi 93.5 km | 1,122,000 | 1,309,000 | 1,963,500 |
| Taxi Duyên Hải đi Bạc Liêu 46.4 km | 696,000 | 788,800 | 1,392,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giá Rai 87.8 km | 1,053,600 | 1,229,200 | 1,843,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Đông Hải 72.9 km | 874,800 | 1,020,600 | 1,822,500 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòa Bình 81.4 km | 976,800 | 1,139,600 | 1,709,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Hồng Dân 52.4 km | 628,800 | 733,600 | 1,310,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 41 km | 615,000 | 697,000 | 1,230,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Vĩnh Lợi 94.4 km | 1,132,800 | 1,321,600 | 1,982,400 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Trà Vinh đi Bạc Liêu 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Trà Vinh đi Bạc Liêu 85.4 km | 1,614,060 | 1,972,740 | 2,690,100 | 3,586,800 |
| Taxi Trà Vinh đi Giá Rai 40.5 km | 1,093,500 | 1,336,500 | 1,822,500 | 2,430,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Đông Hải 48.2 km | 1,301,400 | 1,590,600 | 2,169,000 | 2,892,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hòa Bình 67.7 km | 1,523,250 | 1,861,750 | 2,538,750 | 3,385,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hồng Dân 61.5 km | 1,383,750 | 1,691,250 | 2,306,250 | 3,075,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phước Long 53.8 km | 1,210,500 | 1,479,500 | 2,017,500 | 2,690,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Vĩnh Lợi 96.8 km | 1,829,520 | 2,236,080 | 3,049,200 | 4,065,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bạc Liêu 85.9 km | 1,623,510 | 1,984,290 | 2,705,850 | 3,607,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Giá Rai 79.9 km | 1,797,750 | 2,197,250 | 2,996,250 | 3,995,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đông Hải 62.3 km | 1,401,750 | 1,713,250 | 2,336,250 | 3,115,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòa Bình 46.7 km | 1,260,900 | 1,541,100 | 2,101,500 | 2,802,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hồng Dân 58.9 km | 1,325,250 | 1,619,750 | 2,208,750 | 2,945,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 89.2 km | 1,685,880 | 2,060,520 | 2,809,800 | 3,746,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Vĩnh Lợi 98.9 km | 1,869,210 | 2,284,590 | 3,115,350 | 4,153,800 |
| Taxi Càng Long đi Bạc Liêu 82.2 km | 1,553,580 | 1,898,820 | 2,589,300 | 3,452,400 |
| Taxi Càng Long đi Giá Rai 94.6 km | 1,787,940 | 2,185,260 | 2,979,900 | 3,973,200 |
| Taxi Càng Long đi Đông Hải 64.5 km | 1,451,250 | 1,773,750 | 2,418,750 | 3,225,000 |
| Taxi Càng Long đi Hòa Bình 71.8 km | 1,615,500 | 1,974,500 | 2,692,500 | 3,590,000 |
| Taxi Càng Long đi Hồng Dân 73 km | 1,642,500 | 2,007,500 | 2,737,500 | 3,650,000 |
| Taxi Càng Long đi Phước Long 96.9 km | 1,831,410 | 2,238,390 | 3,052,350 | 4,069,800 |
| Taxi Càng Long đi Vĩnh Lợi 53.1 km | 1,194,750 | 1,460,250 | 1,991,250 | 2,655,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Bạc Liêu 46.8 km | 1,263,600 | 1,544,400 | 2,106,000 | 2,808,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giá Rai 43.9 km | 1,185,300 | 1,448,700 | 1,975,500 | 2,634,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Đông Hải 50 km | 1,350,000 | 1,650,000 | 2,250,000 | 3,000,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hòa Bình 74.5 km | 1,676,250 | 2,048,750 | 2,793,750 | 3,725,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hồng Dân 48.9 km | 1,320,300 | 1,613,700 | 2,200,500 | 2,934,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Phước Long 68.1 km | 1,532,250 | 1,872,750 | 2,553,750 | 3,405,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Vĩnh Lợi 53.2 km | 1,197,000 | 1,463,000 | 1,995,000 | 2,660,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bạc Liêu 83.5 km | 1,578,150 | 1,928,850 | 2,630,250 | 3,507,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giá Rai 64.9 km | 1,460,250 | 1,784,750 | 2,433,750 | 3,245,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đông Hải 76.7 km | 1,725,750 | 2,109,250 | 2,876,250 | 3,835,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hòa Bình 94.5 km | 1,786,050 | 2,182,950 | 2,976,750 | 3,969,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hồng Dân 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,929,500 | 3,906,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phước Long 80.2 km | 1,515,780 | 1,852,620 | 2,526,300 | 3,368,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Vĩnh Lợi 80.4 km | 1,519,560 | 1,857,240 | 2,532,600 | 3,376,800 |
| Taxi Châu Thành đi Bạc Liêu 56.5 km | 1,271,250 | 1,553,750 | 2,118,750 | 2,825,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giá Rai 91.9 km | 1,736,910 | 2,122,890 | 2,894,850 | 3,859,800 |
| Taxi Châu Thành đi Đông Hải 47.4 km | 1,279,800 | 1,564,200 | 2,133,000 | 2,844,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hòa Bình 68.2 km | 1,534,500 | 1,875,500 | 2,557,500 | 3,410,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Dân 88.3 km | 1,668,870 | 2,039,730 | 2,781,450 | 3,708,600 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 85.8 km | 1,621,620 | 1,981,980 | 2,702,700 | 3,603,600 |
| Taxi Châu Thành đi Vĩnh Lợi 90.3 km | 1,706,670 | 2,085,930 | 2,844,450 | 3,792,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bạc Liêu 54.6 km | 1,228,500 | 1,501,500 | 2,047,500 | 2,730,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giá Rai 86.4 km | 1,632,960 | 1,995,840 | 2,721,600 | 3,628,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đông Hải 82.3 km | 1,555,470 | 1,901,130 | 2,592,450 | 3,456,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hòa Bình 93.4 km | 1,765,260 | 2,157,540 | 2,942,100 | 3,922,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hồng Dân 68.6 km | 1,543,500 | 1,886,500 | 2,572,500 | 3,430,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phước Long 99.7 km | 1,884,330 | 2,303,070 | 3,140,550 | 4,187,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Vĩnh Lợi 73.7 km | 1,658,250 | 2,026,750 | 2,763,750 | 3,685,000 |
| Taxi Trà Cú đi Bạc Liêu 54.6 km | 1,228,500 | 1,501,500 | 2,047,500 | 2,730,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giá Rai 60.9 km | 1,370,250 | 1,674,750 | 2,283,750 | 3,045,000 |
| Taxi Trà Cú đi Đông Hải 94.5 km | 1,786,050 | 2,182,950 | 2,976,750 | 3,969,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hòa Bình 61.7 km | 1,388,250 | 1,696,750 | 2,313,750 | 3,085,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hồng Dân 67.7 km | 1,523,250 | 1,861,750 | 2,538,750 | 3,385,000 |
| Taxi Trà Cú đi Phước Long 48.2 km | 1,301,400 | 1,590,600 | 2,169,000 | 2,892,000 |
| Taxi Trà Cú đi Vĩnh Lợi 93.5 km | 1,767,150 | 2,159,850 | 2,945,250 | 3,927,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Bạc Liêu 46.4 km | 1,252,800 | 1,531,200 | 2,088,000 | 2,784,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giá Rai 87.8 km | 1,659,420 | 2,028,180 | 2,765,700 | 3,687,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Đông Hải 72.9 km | 1,640,250 | 2,004,750 | 2,733,750 | 3,645,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòa Bình 81.4 km | 1,538,460 | 1,880,340 | 2,564,100 | 3,418,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Hồng Dân 52.4 km | 1,179,000 | 1,441,000 | 1,965,000 | 2,620,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 41 km | 1,107,000 | 1,353,000 | 1,845,000 | 2,460,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Vĩnh Lợi 94.4 km | 1,784,160 | 2,180,640 | 2,973,600 | 3,964,800 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Trà Vinh đi Bạc Liêu 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Trà Vinh đi Bạc Liêu 85.4 km | 3,228,120 | 5,086,800 |
| Taxi Trà Vinh đi Giá Rai 40.5 km | 2,187,000 | 3,930,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Đông Hải 48.2 km | 2,602,800 | 4,392,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hòa Bình 67.7 km | 3,046,500 | 4,885,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Hồng Dân 61.5 km | 2,767,500 | 4,575,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Phước Long 53.8 km | 2,421,000 | 4,190,000 |
| Taxi Trà Vinh đi Vĩnh Lợi 96.8 km | 3,659,040 | 5,565,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Bạc Liêu 85.9 km | 3,247,020 | 5,107,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Giá Rai 79.9 km | 3,595,500 | 5,495,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Đông Hải 62.3 km | 2,803,500 | 4,615,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòa Bình 46.7 km | 2,521,800 | 4,302,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hồng Dân 58.9 km | 2,650,500 | 4,445,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 89.2 km | 3,371,760 | 5,246,400 |
| Taxi Duyên Hải đi Vĩnh Lợi 98.9 km | 3,738,420 | 5,653,800 |
| Taxi Càng Long đi Bạc Liêu 82.2 km | 3,107,160 | 4,952,400 |
| Taxi Càng Long đi Giá Rai 94.6 km | 3,575,880 | 5,473,200 |
| Taxi Càng Long đi Đông Hải 64.5 km | 2,902,500 | 4,725,000 |
| Taxi Càng Long đi Hòa Bình 71.8 km | 3,231,000 | 5,090,000 |
| Taxi Càng Long đi Hồng Dân 73 km | 3,285,000 | 5,150,000 |
| Taxi Càng Long đi Phước Long 96.9 km | 3,662,820 | 5,569,800 |
| Taxi Càng Long đi Vĩnh Lợi 53.1 km | 2,389,500 | 4,155,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Bạc Liêu 46.8 km | 2,527,200 | 4,308,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Giá Rai 43.9 km | 2,370,600 | 4,134,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Đông Hải 50 km | 2,700,000 | 4,500,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hòa Bình 74.5 km | 3,352,500 | 5,225,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Hồng Dân 48.9 km | 2,640,600 | 4,434,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Phước Long 68.1 km | 3,064,500 | 4,905,000 |
| Taxi Cầu Kè đi Vĩnh Lợi 53.2 km | 2,394,000 | 4,160,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Bạc Liêu 83.5 km | 3,156,300 | 5,007,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Giá Rai 64.9 km | 2,920,500 | 4,745,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Đông Hải 76.7 km | 3,451,500 | 5,335,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hòa Bình 94.5 km | 3,572,100 | 5,469,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Hồng Dân 93 km | 3,515,400 | 5,406,000 |
| Taxi Cầu Ngang đi Phước Long 80.2 km | 3,031,560 | 4,868,400 |
| Taxi Cầu Ngang đi Vĩnh Lợi 80.4 km | 3,039,120 | 4,876,800 |
| Taxi Châu Thành đi Bạc Liêu 56.5 km | 2,542,500 | 4,325,000 |
| Taxi Châu Thành đi Giá Rai 91.9 km | 3,473,820 | 5,359,800 |
| Taxi Châu Thành đi Đông Hải 47.4 km | 2,559,600 | 4,344,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hòa Bình 68.2 km | 3,069,000 | 4,910,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hồng Dân 88.3 km | 3,337,740 | 5,208,600 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 85.8 km | 3,243,240 | 5,103,600 |
| Taxi Châu Thành đi Vĩnh Lợi 90.3 km | 3,413,340 | 5,292,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Bạc Liêu 54.6 km | 2,457,000 | 4,230,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Giá Rai 86.4 km | 3,265,920 | 5,128,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Đông Hải 82.3 km | 3,110,940 | 4,956,600 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hòa Bình 93.4 km | 3,530,520 | 5,422,800 |
| Taxi Tiểu Cần đi Hồng Dân 68.6 km | 3,087,000 | 4,930,000 |
| Taxi Tiểu Cần đi Phước Long 99.7 km | 3,768,660 | 5,687,400 |
| Taxi Tiểu Cần đi Vĩnh Lợi 73.7 km | 3,316,500 | 5,185,000 |
| Taxi Trà Cú đi Bạc Liêu 54.6 km | 2,457,000 | 4,230,000 |
| Taxi Trà Cú đi Giá Rai 60.9 km | 2,740,500 | 4,545,000 |
| Taxi Trà Cú đi Đông Hải 94.5 km | 3,572,100 | 5,469,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hòa Bình 61.7 km | 2,776,500 | 4,585,000 |
| Taxi Trà Cú đi Hồng Dân 67.7 km | 3,046,500 | 4,885,000 |
| Taxi Trà Cú đi Phước Long 48.2 km | 2,602,800 | 4,392,000 |
| Taxi Trà Cú đi Vĩnh Lợi 93.5 km | 3,534,300 | 5,427,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Bạc Liêu 46.4 km | 2,505,600 | 4,284,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Giá Rai 87.8 km | 3,318,840 | 5,187,600 |
| Taxi Duyên Hải đi Đông Hải 72.9 km | 3,280,500 | 5,145,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Hòa Bình 81.4 km | 3,076,920 | 4,918,800 |
| Taxi Duyên Hải đi Hồng Dân 52.4 km | 2,358,000 | 4,120,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Phước Long 41 km | 2,214,000 | 3,960,000 |
| Taxi Duyên Hải đi Vĩnh Lợi 94.4 km | 3,568,320 | 5,464,800 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















