Doanh nhân bận rộn cần phương tiện di chuyển linh hoạt? Dịch vụ taxi xe 4 và 7 chỗ cùng Carnival cao cấp sẽ hỗ trợ bạn hoàn thành mọi cuộc hẹn đúng giờ, thoải mái và đầy hiệu quả – từ khách sạn, nhà hàng đến hội nghị.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Vĩnh Phúc đi Hải Dương 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Tiền Giang đi Cần Thơ 64.9 km | 778,800 | 908,600 | 1,622,500 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Ninh Kiều 71.5 km | 858,000 | 1,001,000 | 1,787,500 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Bình Thủy 104.1 km | 1,145,100 | 1,249,200 | 2,082,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Cái Răng 110.3 km | 1,213,300 | 1,323,600 | 2,206,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Ô Môn 66.8 km | 801,600 | 935,200 | 1,670,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Thốt Nốt 101.8 km | 1,119,800 | 1,221,600 | 2,036,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Cờ Đỏ 74.2 km | 890,400 | 1,038,800 | 1,855,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phong Điền 62.7 km | 752,400 | 877,800 | 1,567,500 |
| Taxi Tiền Giang đi Thới Lai 107.8 km | 1,185,800 | 1,293,600 | 2,156,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Vĩnh Thạnh 64.6 km | 775,200 | 904,400 | 1,615,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Cần Thơ 88.5 km | 1,062,000 | 1,239,000 | 1,858,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Ninh Kiều 88.7 km | 1,064,400 | 1,241,800 | 1,862,700 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Bình Thủy 59.9 km | 718,800 | 838,600 | 1,497,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Cái Răng 74.7 km | 896,400 | 1,045,800 | 1,867,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Ô Môn 57.7 km | 692,400 | 807,800 | 1,442,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Thốt Nốt 65.6 km | 787,200 | 918,400 | 1,640,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Cờ Đỏ 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phong Điền 74 km | 888,000 | 1,036,000 | 1,850,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Thới Lai 71.5 km | 858,000 | 1,001,000 | 1,787,500 |
| Taxi Mỹ Tho đi Vĩnh Thạnh 113.9 km | 1,252,900 | 1,366,800 | 2,278,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Cần Thơ 57.6 km | 691,200 | 806,400 | 1,440,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Ninh Kiều 99.6 km | 1,195,200 | 1,394,400 | 2,091,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Bình Thủy 76.4 km | 916,800 | 1,069,600 | 1,910,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Cái Răng 69.6 km | 835,200 | 974,400 | 1,740,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Ô Môn 61.6 km | 739,200 | 862,400 | 1,540,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Thốt Nốt 88.7 km | 1,064,400 | 1,241,800 | 1,862,700 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Cờ Đỏ 86.7 km | 1,040,400 | 1,213,800 | 1,820,700 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phong Điền 92.6 km | 1,111,200 | 1,296,400 | 1,944,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Thới Lai 71.5 km | 858,000 | 1,001,000 | 1,787,500 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Vĩnh Thạnh 65.3 km | 783,600 | 914,200 | 1,632,500 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Cần Thơ 73.4 km | 880,800 | 1,027,600 | 1,835,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Ninh Kiều 86.2 km | 1,034,400 | 1,206,800 | 1,810,200 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Bình Thủy 77.6 km | 931,200 | 1,086,400 | 1,940,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Cái Răng 102.1 km | 1,123,100 | 1,225,200 | 2,042,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Ô Môn 100.6 km | 1,106,600 | 1,207,200 | 2,012,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Thốt Nốt 80.8 km | 969,600 | 1,131,200 | 1,696,800 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Cờ Đỏ 106.6 km | 1,172,600 | 1,279,200 | 2,132,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phong Điền 73.8 km | 885,600 | 1,033,200 | 1,845,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Thới Lai 77.8 km | 933,600 | 1,089,200 | 1,945,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Vĩnh Thạnh 88.3 km | 1,059,600 | 1,236,200 | 1,854,300 |
| Taxi Cái Bè đi Cần Thơ 60.6 km | 727,200 | 848,400 | 1,515,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Ninh Kiều 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Bình Thủy 72.2 km | 866,400 | 1,010,800 | 1,805,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Cái Răng 64.6 km | 775,200 | 904,400 | 1,615,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Ô Môn 68.9 km | 826,800 | 964,600 | 1,722,500 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Thốt Nốt 110.8 km | 1,218,800 | 1,329,600 | 2,216,000 |
| Taxi Cái Bè đi Cờ Đỏ 68.8 km | 825,600 | 963,200 | 1,720,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phong Điền 55.9 km | 670,800 | 782,600 | 1,397,500 |
| Taxi Cái Bè đi Thới Lai 75.6 km | 907,200 | 1,058,400 | 1,890,000 |
| Taxi Cái Bè đi Vĩnh Thạnh 71.8 km | 861,600 | 1,005,200 | 1,795,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cần Thơ 113.4 km | 1,247,400 | 1,360,800 | 2,268,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Ninh Kiều 114 km | 1,254,000 | 1,368,000 | 2,280,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Bình Thủy 108.9 km | 1,197,900 | 1,306,800 | 2,178,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Cái Răng 107.5 km | 1,182,500 | 1,290,000 | 2,150,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Ô Môn 106.2 km | 1,168,200 | 1,274,400 | 2,124,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Thốt Nốt 102.3 km | 1,125,300 | 1,227,600 | 2,046,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cờ Đỏ 109.4 km | 1,203,400 | 1,312,800 | 2,188,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phong Điền 85.5 km | 1,026,000 | 1,197,000 | 1,795,500 |
| Taxi Cai Lậy đi Thới Lai 60.2 km | 722,400 | 842,800 | 1,505,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Vĩnh Thạnh 107.6 km | 1,183,600 | 1,291,200 | 2,152,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cần Thơ 111.9 km | 1,230,900 | 1,342,800 | 2,238,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Ninh Kiều 109.7 km | 1,206,700 | 1,316,400 | 2,194,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Bình Thủy 106.3 km | 1,169,300 | 1,275,600 | 2,126,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Cái Răng 78.4 km | 940,800 | 1,097,600 | 1,960,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Ô Môn 98.5 km | 1,182,000 | 1,379,000 | 2,068,500 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Thốt Nốt 73.6 km | 883,200 | 1,030,400 | 1,840,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cờ Đỏ 72.1 km | 865,200 | 1,009,400 | 1,802,500 |
| Taxi Châu Thành đi Phong Điền 109.6 km | 1,205,600 | 1,315,200 | 2,192,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thới Lai 55.5 km | 666,000 | 777,000 | 1,387,500 |
| Taxi Châu Thành đi Vĩnh Thạnh 92.3 km | 1,107,600 | 1,292,200 | 1,938,300 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cần Thơ 59.3 km | 711,600 | 830,200 | 1,482,500 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Ninh Kiều 56 km | 672,000 | 784,000 | 1,400,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Bình Thủy 97.5 km | 1,170,000 | 1,365,000 | 2,047,500 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Cái Răng 64.5 km | 774,000 | 903,000 | 1,612,500 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Ô Môn 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Thốt Nốt 98.1 km | 1,177,200 | 1,373,400 | 2,060,100 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cờ Đỏ 82.1 km | 985,200 | 1,149,400 | 1,724,100 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phong Điền 55.6 km | 667,200 | 778,400 | 1,390,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Thới Lai 96.9 km | 1,162,800 | 1,356,600 | 2,034,900 |
| Taxi Gò Công Đông đi Vĩnh Thạnh 63.8 km | 765,600 | 893,200 | 1,595,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cần Thơ 63.2 km | 758,400 | 884,800 | 1,580,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Ninh Kiều 63.3 km | 759,600 | 886,200 | 1,582,500 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Bình Thủy 71.3 km | 855,600 | 998,200 | 1,782,500 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Cái Răng 58.6 km | 703,200 | 820,400 | 1,465,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Ô Môn 112.1 km | 1,233,100 | 1,345,200 | 2,242,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Thốt Nốt 107.4 km | 1,181,400 | 1,288,800 | 2,148,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cờ Đỏ 104.7 km | 1,151,700 | 1,256,400 | 2,094,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phong Điền 106.3 km | 1,169,300 | 1,275,600 | 2,126,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Thới Lai 73.6 km | 883,200 | 1,030,400 | 1,840,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Vĩnh Thạnh 73.8 km | 885,600 | 1,033,200 | 1,845,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cần Thơ 105.8 km | 1,163,800 | 1,269,600 | 2,116,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Ninh Kiều 59.9 km | 718,800 | 838,600 | 1,497,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Bình Thủy 107.9 km | 1,186,900 | 1,294,800 | 2,158,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Cái Răng 57 km | 684,000 | 798,000 | 1,425,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Ô Môn 88.7 km | 1,064,400 | 1,241,800 | 1,862,700 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Thốt Nốt 59.3 km | 711,600 | 830,200 | 1,482,500 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cờ Đỏ 110.5 km | 1,215,500 | 1,326,000 | 2,210,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phong Điền 101.4 km | 1,115,400 | 1,216,800 | 2,028,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Thới Lai 84.2 km | 1,010,400 | 1,178,800 | 1,768,200 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Vĩnh Thạnh 57.3 km | 687,600 | 802,200 | 1,432,500 |
| Taxi Tân Phước đi Cần Thơ 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Ninh Kiều 55.3 km | 663,600 | 774,200 | 1,382,500 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Bình Thủy 65.9 km | 790,800 | 922,600 | 1,647,500 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Cái Răng 113.3 km | 1,246,300 | 1,359,600 | 2,266,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Ô Môn 61.4 km | 736,800 | 859,600 | 1,535,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Thốt Nốt 68.4 km | 820,800 | 957,600 | 1,710,000 |
| Taxi Tân Phước đi Cờ Đỏ 57.2 km | 686,400 | 800,800 | 1,430,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phong Điền 76.7 km | 920,400 | 1,073,800 | 1,917,500 |
| Taxi Tân Phước đi Thới Lai 98.9 km | 1,186,800 | 1,384,600 | 2,076,900 |
| Taxi Tân Phước đi Vĩnh Thạnh 77 km | 924,000 | 1,078,000 | 1,925,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Vĩnh Phúc đi Hải Dương 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Tiền Giang đi Cần Thơ 64.9 km | 1,460,250 | 1,784,750 | 2,433,750 | 3,245,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Ninh Kiều 71.5 km | 1,608,750 | 1,966,250 | 2,681,250 | 3,575,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Bình Thủy 104.1 km | 1,873,800 | 2,290,200 | 3,123,000 | 4,164,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Cái Răng 110.3 km | 1,985,400 | 2,426,600 | 3,309,000 | 4,412,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Ô Môn 66.8 km | 1,503,000 | 1,837,000 | 2,505,000 | 3,340,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Thốt Nốt 101.8 km | 1,832,400 | 2,239,600 | 3,054,000 | 4,072,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Cờ Đỏ 74.2 km | 1,669,500 | 2,040,500 | 2,782,500 | 3,710,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phong Điền 62.7 km | 1,410,750 | 1,724,250 | 2,351,250 | 3,135,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Thới Lai 107.8 km | 1,940,400 | 2,371,600 | 3,234,000 | 4,312,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Vĩnh Thạnh 64.6 km | 1,453,500 | 1,776,500 | 2,422,500 | 3,230,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Cần Thơ 88.5 km | 1,672,650 | 2,044,350 | 2,787,750 | 3,717,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Ninh Kiều 88.7 km | 1,676,430 | 2,048,970 | 2,794,050 | 3,725,400 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Bình Thủy 59.9 km | 1,347,750 | 1,647,250 | 2,246,250 | 2,995,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Cái Răng 74.7 km | 1,680,750 | 2,054,250 | 2,801,250 | 3,735,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Ô Môn 57.7 km | 1,298,250 | 1,586,750 | 2,163,750 | 2,885,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Thốt Nốt 65.6 km | 1,476,000 | 1,804,000 | 2,460,000 | 3,280,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Cờ Đỏ 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,775,000 | 3,700,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phong Điền 74 km | 1,665,000 | 2,035,000 | 2,775,000 | 3,700,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Thới Lai 71.5 km | 1,608,750 | 1,966,250 | 2,681,250 | 3,575,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Vĩnh Thạnh 113.9 km | 2,050,200 | 2,505,800 | 3,417,000 | 4,556,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Cần Thơ 57.6 km | 1,296,000 | 1,584,000 | 2,160,000 | 2,880,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Ninh Kiều 99.6 km | 1,882,440 | 2,300,760 | 3,137,400 | 4,183,200 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Bình Thủy 76.4 km | 1,719,000 | 2,101,000 | 2,865,000 | 3,820,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Cái Răng 69.6 km | 1,566,000 | 1,914,000 | 2,610,000 | 3,480,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Ô Môn 61.6 km | 1,386,000 | 1,694,000 | 2,310,000 | 3,080,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Thốt Nốt 88.7 km | 1,676,430 | 2,048,970 | 2,794,050 | 3,725,400 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Cờ Đỏ 86.7 km | 1,638,630 | 2,002,770 | 2,731,050 | 3,641,400 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phong Điền 92.6 km | 1,750,140 | 2,139,060 | 2,916,900 | 3,889,200 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Thới Lai 71.5 km | 1,608,750 | 1,966,250 | 2,681,250 | 3,575,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Vĩnh Thạnh 65.3 km | 1,469,250 | 1,795,750 | 2,448,750 | 3,265,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Cần Thơ 73.4 km | 1,651,500 | 2,018,500 | 2,752,500 | 3,670,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Ninh Kiều 86.2 km | 1,629,180 | 1,991,220 | 2,715,300 | 3,620,400 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Bình Thủy 77.6 km | 1,746,000 | 2,134,000 | 2,910,000 | 3,880,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Cái Răng 102.1 km | 1,837,800 | 2,246,200 | 3,063,000 | 4,084,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Ô Môn 100.6 km | 1,810,800 | 2,213,200 | 3,018,000 | 4,024,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Thốt Nốt 80.8 km | 1,527,120 | 1,866,480 | 2,545,200 | 3,393,600 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Cờ Đỏ 106.6 km | 1,918,800 | 2,345,200 | 3,198,000 | 4,264,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phong Điền 73.8 km | 1,660,500 | 2,029,500 | 2,767,500 | 3,690,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Thới Lai 77.8 km | 1,750,500 | 2,139,500 | 2,917,500 | 3,890,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Vĩnh Thạnh 88.3 km | 1,668,870 | 2,039,730 | 2,781,450 | 3,708,600 |
| Taxi Cái Bè đi Cần Thơ 60.6 km | 1,363,500 | 1,666,500 | 2,272,500 | 3,030,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Ninh Kiều 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Bình Thủy 72.2 km | 1,624,500 | 1,985,500 | 2,707,500 | 3,610,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Cái Răng 64.6 km | 1,453,500 | 1,776,500 | 2,422,500 | 3,230,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Ô Môn 68.9 km | 1,550,250 | 1,894,750 | 2,583,750 | 3,445,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Thốt Nốt 110.8 km | 1,994,400 | 2,437,600 | 3,324,000 | 4,432,000 |
| Taxi Cái Bè đi Cờ Đỏ 68.8 km | 1,548,000 | 1,892,000 | 2,580,000 | 3,440,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phong Điền 55.9 km | 1,257,750 | 1,537,250 | 2,096,250 | 2,795,000 |
| Taxi Cái Bè đi Thới Lai 75.6 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Taxi Cái Bè đi Vĩnh Thạnh 71.8 km | 1,615,500 | 1,974,500 | 2,692,500 | 3,590,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cần Thơ 113.4 km | 2,041,200 | 2,494,800 | 3,402,000 | 4,536,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Ninh Kiều 114 km | 2,052,000 | 2,508,000 | 3,420,000 | 4,560,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Bình Thủy 108.9 km | 1,960,200 | 2,395,800 | 3,267,000 | 4,356,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Cái Răng 107.5 km | 1,935,000 | 2,365,000 | 3,225,000 | 4,300,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Ô Môn 106.2 km | 1,911,600 | 2,336,400 | 3,186,000 | 4,248,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Thốt Nốt 102.3 km | 1,841,400 | 2,250,600 | 3,069,000 | 4,092,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cờ Đỏ 109.4 km | 1,969,200 | 2,406,800 | 3,282,000 | 4,376,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phong Điền 85.5 km | 1,615,950 | 1,975,050 | 2,693,250 | 3,591,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Thới Lai 60.2 km | 1,354,500 | 1,655,500 | 2,257,500 | 3,010,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Vĩnh Thạnh 107.6 km | 1,936,800 | 2,367,200 | 3,228,000 | 4,304,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cần Thơ 111.9 km | 2,014,200 | 2,461,800 | 3,357,000 | 4,476,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Ninh Kiều 109.7 km | 1,974,600 | 2,413,400 | 3,291,000 | 4,388,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Bình Thủy 106.3 km | 1,913,400 | 2,338,600 | 3,189,000 | 4,252,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Cái Răng 78.4 km | 1,764,000 | 2,156,000 | 2,940,000 | 3,920,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Ô Môn 98.5 km | 1,861,650 | 2,275,350 | 3,102,750 | 4,137,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Thốt Nốt 73.6 km | 1,656,000 | 2,024,000 | 2,760,000 | 3,680,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cờ Đỏ 72.1 km | 1,622,250 | 1,982,750 | 2,703,750 | 3,605,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phong Điền 109.6 km | 1,972,800 | 2,411,200 | 3,288,000 | 4,384,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thới Lai 55.5 km | 1,248,750 | 1,526,250 | 2,081,250 | 2,775,000 |
| Taxi Châu Thành đi Vĩnh Thạnh 92.3 km | 1,744,470 | 2,132,130 | 2,907,450 | 3,876,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cần Thơ 59.3 km | 1,334,250 | 1,630,750 | 2,223,750 | 2,965,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Ninh Kiều 56 km | 1,260,000 | 1,540,000 | 2,100,000 | 2,800,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Bình Thủy 97.5 km | 1,842,750 | 2,252,250 | 3,071,250 | 4,095,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Cái Răng 64.5 km | 1,451,250 | 1,773,750 | 2,418,750 | 3,225,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Ô Môn 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,551,500 | 3,402,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Thốt Nốt 98.1 km | 1,854,090 | 2,266,110 | 3,090,150 | 4,120,200 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cờ Đỏ 82.1 km | 1,551,690 | 1,896,510 | 2,586,150 | 3,448,200 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phong Điền 55.6 km | 1,251,000 | 1,529,000 | 2,085,000 | 2,780,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Thới Lai 96.9 km | 1,831,410 | 2,238,390 | 3,052,350 | 4,069,800 |
| Taxi Gò Công Đông đi Vĩnh Thạnh 63.8 km | 1,435,500 | 1,754,500 | 2,392,500 | 3,190,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cần Thơ 63.2 km | 1,422,000 | 1,738,000 | 2,370,000 | 3,160,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Ninh Kiều 63.3 km | 1,424,250 | 1,740,750 | 2,373,750 | 3,165,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Bình Thủy 71.3 km | 1,604,250 | 1,960,750 | 2,673,750 | 3,565,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Cái Răng 58.6 km | 1,318,500 | 1,611,500 | 2,197,500 | 2,930,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Ô Môn 112.1 km | 2,017,800 | 2,466,200 | 3,363,000 | 4,484,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Thốt Nốt 107.4 km | 1,933,200 | 2,362,800 | 3,222,000 | 4,296,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cờ Đỏ 104.7 km | 1,884,600 | 2,303,400 | 3,141,000 | 4,188,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phong Điền 106.3 km | 1,913,400 | 2,338,600 | 3,189,000 | 4,252,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Thới Lai 73.6 km | 1,656,000 | 2,024,000 | 2,760,000 | 3,680,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Vĩnh Thạnh 73.8 km | 1,660,500 | 2,029,500 | 2,767,500 | 3,690,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cần Thơ 105.8 km | 1,904,400 | 2,327,600 | 3,174,000 | 4,232,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Ninh Kiều 59.9 km | 1,347,750 | 1,647,250 | 2,246,250 | 2,995,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Bình Thủy 107.9 km | 1,942,200 | 2,373,800 | 3,237,000 | 4,316,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Cái Răng 57 km | 1,282,500 | 1,567,500 | 2,137,500 | 2,850,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Ô Môn 88.7 km | 1,676,430 | 2,048,970 | 2,794,050 | 3,725,400 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Thốt Nốt 59.3 km | 1,334,250 | 1,630,750 | 2,223,750 | 2,965,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cờ Đỏ 110.5 km | 1,989,000 | 2,431,000 | 3,315,000 | 4,420,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phong Điền 101.4 km | 1,825,200 | 2,230,800 | 3,042,000 | 4,056,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Thới Lai 84.2 km | 1,591,380 | 1,945,020 | 2,652,300 | 3,536,400 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Vĩnh Thạnh 57.3 km | 1,289,250 | 1,575,750 | 2,148,750 | 2,865,000 |
| Taxi Tân Phước đi Cần Thơ 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Ninh Kiều 55.3 km | 1,244,250 | 1,520,750 | 2,073,750 | 2,765,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Bình Thủy 65.9 km | 1,482,750 | 1,812,250 | 2,471,250 | 3,295,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Cái Răng 113.3 km | 2,039,400 | 2,492,600 | 3,399,000 | 4,532,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Ô Môn 61.4 km | 1,381,500 | 1,688,500 | 2,302,500 | 3,070,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Thốt Nốt 68.4 km | 1,539,000 | 1,881,000 | 2,565,000 | 3,420,000 |
| Taxi Tân Phước đi Cờ Đỏ 57.2 km | 1,287,000 | 1,573,000 | 2,145,000 | 2,860,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phong Điền 76.7 km | 1,725,750 | 2,109,250 | 2,876,250 | 3,835,000 |
| Taxi Tân Phước đi Thới Lai 98.9 km | 1,869,210 | 2,284,590 | 3,115,350 | 4,153,800 |
| Taxi Tân Phước đi Vĩnh Thạnh 77 km | 1,732,500 | 2,117,500 | 2,887,500 | 3,850,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Vĩnh Phúc đi Hải Dương 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Tiền Giang đi Cần Thơ 64.9 km | 2,920,500 | 4,745,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Ninh Kiều 71.5 km | 3,217,500 | 5,075,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Bình Thủy 104.1 km | 3,747,600 | 5,664,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Cái Răng 110.3 km | 3,970,800 | 5,912,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Ô Môn 66.8 km | 3,006,000 | 4,840,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Quận Thốt Nốt 101.8 km | 3,664,800 | 5,572,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Cờ Đỏ 74.2 km | 3,339,000 | 5,210,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phong Điền 62.7 km | 2,821,500 | 4,635,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Thới Lai 107.8 km | 3,880,800 | 5,812,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Vĩnh Thạnh 64.6 km | 2,907,000 | 4,730,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Cần Thơ 88.5 km | 3,345,300 | 5,217,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Ninh Kiều 88.7 km | 3,352,860 | 5,225,400 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Bình Thủy 59.9 km | 2,695,500 | 4,495,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Cái Răng 74.7 km | 3,361,500 | 5,235,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Ô Môn 57.7 km | 2,596,500 | 4,385,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Quận Thốt Nốt 65.6 km | 2,952,000 | 4,780,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Cờ Đỏ 74 km | 3,330,000 | 5,200,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phong Điền 74 km | 3,330,000 | 5,200,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Thới Lai 71.5 km | 3,217,500 | 5,075,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Vĩnh Thạnh 113.9 km | 4,100,400 | 6,056,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Cần Thơ 57.6 km | 2,592,000 | 4,380,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Ninh Kiều 99.6 km | 3,764,880 | 5,683,200 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Bình Thủy 76.4 km | 3,438,000 | 5,320,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Cái Răng 69.6 km | 3,132,000 | 4,980,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Ô Môn 61.6 km | 2,772,000 | 4,580,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Quận Thốt Nốt 88.7 km | 3,352,860 | 5,225,400 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Cờ Đỏ 86.7 km | 3,277,260 | 5,141,400 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phong Điền 92.6 km | 3,500,280 | 5,389,200 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Thới Lai 71.5 km | 3,217,500 | 5,075,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Vĩnh Thạnh 65.3 km | 2,938,500 | 4,765,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Cần Thơ 73.4 km | 3,303,000 | 5,170,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Ninh Kiều 86.2 km | 3,258,360 | 5,120,400 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Bình Thủy 77.6 km | 3,492,000 | 5,380,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Cái Răng 102.1 km | 3,675,600 | 5,584,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Ô Môn 100.6 km | 3,621,600 | 5,524,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Quận Thốt Nốt 80.8 km | 3,054,240 | 4,893,600 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Cờ Đỏ 106.6 km | 3,837,600 | 5,764,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phong Điền 73.8 km | 3,321,000 | 5,190,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Thới Lai 77.8 km | 3,501,000 | 5,390,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Vĩnh Thạnh 88.3 km | 3,337,740 | 5,208,600 |
| Taxi Cái Bè đi Cần Thơ 60.6 km | 2,727,000 | 4,530,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Ninh Kiều 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Bình Thủy 72.2 km | 3,249,000 | 5,110,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Cái Răng 64.6 km | 2,907,000 | 4,730,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Ô Môn 68.9 km | 3,100,500 | 4,945,000 |
| Taxi Cái Bè đi Quận Thốt Nốt 110.8 km | 3,988,800 | 5,932,000 |
| Taxi Cái Bè đi Cờ Đỏ 68.8 km | 3,096,000 | 4,940,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phong Điền 55.9 km | 2,515,500 | 4,295,000 |
| Taxi Cái Bè đi Thới Lai 75.6 km | 3,402,000 | 5,280,000 |
| Taxi Cái Bè đi Vĩnh Thạnh 71.8 km | 3,231,000 | 5,090,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cần Thơ 113.4 km | 4,082,400 | 6,036,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Ninh Kiều 114 km | 4,104,000 | 6,060,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Bình Thủy 108.9 km | 3,920,400 | 5,856,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Cái Răng 107.5 km | 3,870,000 | 5,800,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Ô Môn 106.2 km | 3,823,200 | 5,748,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Quận Thốt Nốt 102.3 km | 3,682,800 | 5,592,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Cờ Đỏ 109.4 km | 3,938,400 | 5,876,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phong Điền 85.5 km | 3,231,900 | 5,091,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Thới Lai 60.2 km | 2,709,000 | 4,510,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Vĩnh Thạnh 107.6 km | 3,873,600 | 5,804,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cần Thơ 111.9 km | 4,028,400 | 5,976,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Ninh Kiều 109.7 km | 3,949,200 | 5,888,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Bình Thủy 106.3 km | 3,826,800 | 5,752,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Cái Răng 78.4 km | 3,528,000 | 5,420,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Ô Môn 98.5 km | 3,723,300 | 5,637,000 |
| Taxi Châu Thành đi Quận Thốt Nốt 73.6 km | 3,312,000 | 5,180,000 |
| Taxi Châu Thành đi Cờ Đỏ 72.1 km | 3,244,500 | 5,105,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phong Điền 109.6 km | 3,945,600 | 5,884,000 |
| Taxi Châu Thành đi Thới Lai 55.5 km | 2,497,500 | 4,275,000 |
| Taxi Châu Thành đi Vĩnh Thạnh 92.3 km | 3,488,940 | 5,376,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cần Thơ 59.3 km | 2,668,500 | 4,465,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Ninh Kiều 56 km | 2,520,000 | 4,300,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Bình Thủy 97.5 km | 3,685,500 | 5,595,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Cái Răng 64.5 km | 2,902,500 | 4,725,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Ô Môn 81 km | 3,061,800 | 4,902,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Quận Thốt Nốt 98.1 km | 3,708,180 | 5,620,200 |
| Taxi Gò Công Đông đi Cờ Đỏ 82.1 km | 3,103,380 | 4,948,200 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phong Điền 55.6 km | 2,502,000 | 4,280,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Thới Lai 96.9 km | 3,662,820 | 5,569,800 |
| Taxi Gò Công Đông đi Vĩnh Thạnh 63.8 km | 2,871,000 | 4,690,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cần Thơ 63.2 km | 2,844,000 | 4,660,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Ninh Kiều 63.3 km | 2,848,500 | 4,665,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Bình Thủy 71.3 km | 3,208,500 | 5,065,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Cái Răng 58.6 km | 2,637,000 | 4,430,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Ô Môn 112.1 km | 4,035,600 | 5,984,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Quận Thốt Nốt 107.4 km | 3,866,400 | 5,796,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Cờ Đỏ 104.7 km | 3,769,200 | 5,688,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phong Điền 106.3 km | 3,826,800 | 5,752,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Thới Lai 73.6 km | 3,312,000 | 5,180,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Vĩnh Thạnh 73.8 km | 3,321,000 | 5,190,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cần Thơ 105.8 km | 3,808,800 | 5,732,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Ninh Kiều 59.9 km | 2,695,500 | 4,495,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Bình Thủy 107.9 km | 3,884,400 | 5,816,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Cái Răng 57 km | 2,565,000 | 4,350,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Ô Môn 88.7 km | 3,352,860 | 5,225,400 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Quận Thốt Nốt 59.3 km | 2,668,500 | 4,465,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Cờ Đỏ 110.5 km | 3,978,000 | 5,920,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phong Điền 101.4 km | 3,650,400 | 5,556,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Thới Lai 84.2 km | 3,182,760 | 5,036,400 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Vĩnh Thạnh 57.3 km | 2,578,500 | 4,365,000 |
| Taxi Tân Phước đi Cần Thơ 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Ninh Kiều 55.3 km | 2,488,500 | 4,265,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Bình Thủy 65.9 km | 2,965,500 | 4,795,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Cái Răng 113.3 km | 4,078,800 | 6,032,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Ô Môn 61.4 km | 2,763,000 | 4,570,000 |
| Taxi Tân Phước đi Quận Thốt Nốt 68.4 km | 3,078,000 | 4,920,000 |
| Taxi Tân Phước đi Cờ Đỏ 57.2 km | 2,574,000 | 4,360,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phong Điền 76.7 km | 3,451,500 | 5,335,000 |
| Taxi Tân Phước đi Thới Lai 98.9 km | 3,738,420 | 5,653,800 |
| Taxi Tân Phước đi Vĩnh Thạnh 77 km | 3,465,000 | 5,350,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















