Tour tham quan miền Tây, Cao nguyên hay duyên hải miền Trung? Carnival, xe taxi 16 và 32 chỗ sẵn sàng phục vụ bạn cùng nhóm bạn bè. Không gian rộng, tài xế rành đường, chủ động thời gian, thoải mái khám phá từng địa điểm yêu thích.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Tiền Giang đi Bình Phước 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Tiền Giang đi Bình Phước 151.2 km | 1,360,800 | 1,512,000 | 2,721,600 |
| Taxi Tiền Giang đi Đồng Xoài 91.2 km | 1,094,400 | 1,276,800 | 1,915,200 |
| Taxi Tiền Giang đi Bình Long 141.1 km | 1,552,100 | 1,693,200 | 2,822,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phước Long 128.1 km | 1,409,100 | 1,537,200 | 2,562,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Đăng 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Đốp 121.5 km | 1,336,500 | 1,458,000 | 2,430,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Gia Mập 116.5 km | 1,281,500 | 1,398,000 | 2,330,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Chơn Thành 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Đồng Phú 138.7 km | 1,525,700 | 1,664,400 | 2,774,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Hớn Quản 130.3 km | 1,433,300 | 1,563,600 | 2,606,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Lộc Ninh 125.5 km | 1,380,500 | 1,506,000 | 2,510,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phú Riềng 87.7 km | 1,052,400 | 1,227,800 | 1,841,700 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bình Phước 145.8 km | 1,603,800 | 1,749,600 | 2,916,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Đồng Xoài 100.6 km | 1,106,600 | 1,207,200 | 2,012,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bình Long 144.9 km | 1,593,900 | 1,738,800 | 2,898,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phước Long 111.1 km | 1,222,100 | 1,333,200 | 2,222,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Đăng 140.3 km | 1,543,300 | 1,683,600 | 2,806,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Đốp 139.6 km | 1,535,600 | 1,675,200 | 2,792,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Gia Mập 101 km | 1,111,000 | 1,212,000 | 2,020,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Chơn Thành 150.1 km | 1,350,900 | 1,501,000 | 2,701,800 |
| Taxi Mỹ Tho đi Đồng Phú 132.7 km | 1,459,700 | 1,592,400 | 2,654,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hớn Quản 139.6 km | 1,535,600 | 1,675,200 | 2,792,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lộc Ninh 114.6 km | 1,260,600 | 1,375,200 | 2,292,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phú Riềng 124.3 km | 1,367,300 | 1,491,600 | 2,486,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bình Phước 153.2 km | 1,378,800 | 1,532,000 | 2,757,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Đồng Xoài 134.9 km | 1,483,900 | 1,618,800 | 2,698,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bình Long 88.3 km | 1,059,600 | 1,236,200 | 1,854,300 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phước Long 105.5 km | 1,160,500 | 1,266,000 | 2,110,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Đăng 133.9 km | 1,472,900 | 1,606,800 | 2,678,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Đốp 86.3 km | 1,035,600 | 1,208,200 | 1,812,300 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Gia Mập 135.7 km | 1,492,700 | 1,628,400 | 2,714,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Chơn Thành 152.6 km | 1,373,400 | 1,526,000 | 2,746,800 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Đồng Phú 131.6 km | 1,447,600 | 1,579,200 | 2,632,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Hớn Quản 94.8 km | 1,137,600 | 1,327,200 | 1,990,800 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Lộc Ninh 101 km | 1,111,000 | 1,212,000 | 2,020,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phú Riềng 135.5 km | 1,490,500 | 1,626,000 | 2,710,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bình Phước 113.1 km | 1,244,100 | 1,357,200 | 2,262,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Đồng Xoài 109.2 km | 1,201,200 | 1,310,400 | 2,184,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bình Long 142.9 km | 1,571,900 | 1,714,800 | 2,858,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phước Long 140.8 km | 1,548,800 | 1,689,600 | 2,816,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Đăng 124.4 km | 1,368,400 | 1,492,800 | 2,488,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Đốp 140.7 km | 1,547,700 | 1,688,400 | 2,814,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Gia Mập 120.7 km | 1,327,700 | 1,448,400 | 2,414,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Chơn Thành 107.3 km | 1,180,300 | 1,287,600 | 2,146,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Đồng Phú 100.5 km | 1,105,500 | 1,206,000 | 2,010,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Hớn Quản 151.6 km | 1,364,400 | 1,516,000 | 2,728,800 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Lộc Ninh 148.5 km | 1,633,500 | 1,782,000 | 2,970,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phú Riềng 118.1 km | 1,299,100 | 1,417,200 | 2,362,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bình Phước 121.2 km | 1,333,200 | 1,454,400 | 2,424,000 |
| Taxi Cái Bè đi Đồng Xoài 86.5 km | 1,038,000 | 1,211,000 | 1,816,500 |
| Taxi Cái Bè đi Bình Long 131.5 km | 1,446,500 | 1,578,000 | 2,630,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phước Long 138.9 km | 1,527,900 | 1,666,800 | 2,778,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Đăng 92.9 km | 1,114,800 | 1,300,600 | 1,950,900 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Đốp 139.1 km | 1,530,100 | 1,669,200 | 2,782,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Gia Mập 149.8 km | 1,647,800 | 1,797,600 | 2,996,000 |
| Taxi Cái Bè đi Chơn Thành 136.6 km | 1,502,600 | 1,639,200 | 2,732,000 |
| Taxi Cái Bè đi Đồng Phú 140.7 km | 1,547,700 | 1,688,400 | 2,814,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hớn Quản 131.4 km | 1,445,400 | 1,576,800 | 2,628,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lộc Ninh 111.5 km | 1,226,500 | 1,338,000 | 2,230,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phú Riềng 98.2 km | 1,178,400 | 1,374,800 | 2,062,200 |
| Taxi Cai Lậy đi Bình Phước 89.1 km | 1,069,200 | 1,247,400 | 1,871,100 |
| Taxi Cai Lậy đi Đồng Xoài 141.3 km | 1,554,300 | 1,695,600 | 2,826,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bình Long 121.7 km | 1,338,700 | 1,460,400 | 2,434,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phước Long 147.9 km | 1,626,900 | 1,774,800 | 2,958,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Đăng 147.5 km | 1,622,500 | 1,770,000 | 2,950,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Đốp 86.8 km | 1,041,600 | 1,215,200 | 1,822,800 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Gia Mập 146.1 km | 1,607,100 | 1,753,200 | 2,922,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Chơn Thành 120.8 km | 1,328,800 | 1,449,600 | 2,416,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Đồng Phú 121.6 km | 1,337,600 | 1,459,200 | 2,432,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hớn Quản 146.2 km | 1,608,200 | 1,754,400 | 2,924,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lộc Ninh 119 km | 1,309,000 | 1,428,000 | 2,380,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phú Riềng 102.9 km | 1,131,900 | 1,234,800 | 2,058,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Phước 121.2 km | 1,333,200 | 1,454,400 | 2,424,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Xoài 143.6 km | 1,579,600 | 1,723,200 | 2,872,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Long 153.8 km | 1,384,200 | 1,538,000 | 2,768,400 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 103.2 km | 1,135,200 | 1,238,400 | 2,064,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đăng 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đốp 145.5 km | 1,600,500 | 1,746,000 | 2,910,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Gia Mập 86.4 km | 1,036,800 | 1,209,600 | 1,814,400 |
| Taxi Châu Thành đi Chơn Thành 116.6 km | 1,282,600 | 1,399,200 | 2,332,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Phú 145.6 km | 1,601,600 | 1,747,200 | 2,912,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hớn Quản 128.1 km | 1,409,100 | 1,537,200 | 2,562,000 |
| Taxi Châu Thành đi Lộc Ninh 104.5 km | 1,149,500 | 1,254,000 | 2,090,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Riềng 115.3 km | 1,268,300 | 1,383,600 | 2,306,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bình Phước 130.7 km | 1,437,700 | 1,568,400 | 2,614,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Đồng Xoài 114.2 km | 1,256,200 | 1,370,400 | 2,284,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bình Long 100.4 km | 1,104,400 | 1,204,800 | 2,008,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phước Long 140.8 km | 1,548,800 | 1,689,600 | 2,816,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Đăng 111.7 km | 1,228,700 | 1,340,400 | 2,234,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Đốp 91.8 km | 1,101,600 | 1,285,200 | 1,927,800 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Gia Mập 144.9 km | 1,593,900 | 1,738,800 | 2,898,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Chơn Thành 91.8 km | 1,101,600 | 1,285,200 | 1,927,800 |
| Taxi Gò Công Đông đi Đồng Phú 116.9 km | 1,285,900 | 1,402,800 | 2,338,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hớn Quản 86.7 km | 1,040,400 | 1,213,800 | 1,820,700 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lộc Ninh 121.5 km | 1,336,500 | 1,458,000 | 2,430,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phú Riềng 124.1 km | 1,365,100 | 1,489,200 | 2,482,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bình Phước 131.6 km | 1,447,600 | 1,579,200 | 2,632,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Đồng Xoài 110.6 km | 1,216,600 | 1,327,200 | 2,212,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bình Long 132.1 km | 1,453,100 | 1,585,200 | 2,642,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phước Long 109.5 km | 1,204,500 | 1,314,000 | 2,190,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Đăng 99.8 km | 1,197,600 | 1,397,200 | 2,095,800 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Đốp 131.6 km | 1,447,600 | 1,579,200 | 2,632,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Gia Mập 135.9 km | 1,494,900 | 1,630,800 | 2,718,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Chơn Thành 149.9 km | 1,648,900 | 1,798,800 | 2,998,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Đồng Phú 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hớn Quản 128 km | 1,408,000 | 1,536,000 | 2,560,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lộc Ninh 85.6 km | 1,027,200 | 1,198,400 | 1,797,600 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phú Riềng 145.1 km | 1,596,100 | 1,741,200 | 2,902,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bình Phước 119.5 km | 1,314,500 | 1,434,000 | 2,390,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Đồng Xoài 115.7 km | 1,272,700 | 1,388,400 | 2,314,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bình Long 150.3 km | 1,352,700 | 1,503,000 | 2,705,400 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phước Long 114.8 km | 1,262,800 | 1,377,600 | 2,296,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Đăng 110.7 km | 1,217,700 | 1,328,400 | 2,214,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Đốp 96.9 km | 1,162,800 | 1,356,600 | 2,034,900 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Gia Mập 103.3 km | 1,136,300 | 1,239,600 | 2,066,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Chơn Thành 86.4 km | 1,036,800 | 1,209,600 | 1,814,400 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Đồng Phú 137.2 km | 1,509,200 | 1,646,400 | 2,744,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hớn Quản 117.4 km | 1,291,400 | 1,408,800 | 2,348,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lộc Ninh 119 km | 1,309,000 | 1,428,000 | 2,380,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phú Riềng 108.3 km | 1,191,300 | 1,299,600 | 2,166,000 |
| Taxi Tân Phước đi Bình Phước 98.1 km | 1,177,200 | 1,373,400 | 2,060,100 |
| Taxi Tân Phước đi Đồng Xoài 98.1 km | 1,177,200 | 1,373,400 | 2,060,100 |
| Taxi Tân Phước đi Bình Long 138 km | 1,518,000 | 1,656,000 | 2,760,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phước Long 148.4 km | 1,632,400 | 1,780,800 | 2,968,000 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Đăng 153.1 km | 1,377,900 | 1,531,000 | 2,755,800 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Đốp 95.9 km | 1,150,800 | 1,342,600 | 2,013,900 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Gia Mập 85.6 km | 1,027,200 | 1,198,400 | 1,797,600 |
| Taxi Tân Phước đi Chơn Thành 124.1 km | 1,365,100 | 1,489,200 | 2,482,000 |
| Taxi Tân Phước đi Đồng Phú 133.8 km | 1,471,800 | 1,605,600 | 2,676,000 |
| Taxi Tân Phước đi Hớn Quản 100.8 km | 1,108,800 | 1,209,600 | 2,016,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lộc Ninh 135.1 km | 1,486,100 | 1,621,200 | 2,702,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phú Riềng 90.7 km | 1,088,400 | 1,269,800 | 1,904,700 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Tiền Giang đi Bình Phước 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Tiền Giang đi Bình Phước 151.2 km | 2,449,440 | 2,993,760 | 4,082,400 | 5,443,200 |
| Taxi Tiền Giang đi Đồng Xoài 91.2 km | 1,723,680 | 2,106,720 | 2,872,800 | 3,830,400 |
| Taxi Tiền Giang đi Bình Long 141.1 km | 2,539,800 | 3,104,200 | 4,233,000 | 5,644,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phước Long 128.1 km | 2,305,800 | 2,818,200 | 3,843,000 | 5,124,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Đăng 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,803,500 | 3,738,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Đốp 121.5 km | 2,187,000 | 2,673,000 | 3,645,000 | 4,860,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Gia Mập 116.5 km | 2,097,000 | 2,563,000 | 3,495,000 | 4,660,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Chơn Thành 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Đồng Phú 138.7 km | 2,496,600 | 3,051,400 | 4,161,000 | 5,548,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Hớn Quản 130.3 km | 2,345,400 | 2,866,600 | 3,909,000 | 5,212,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Lộc Ninh 125.5 km | 2,259,000 | 2,761,000 | 3,765,000 | 5,020,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phú Riềng 87.7 km | 1,657,530 | 2,025,870 | 2,762,550 | 3,683,400 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bình Phước 145.8 km | 2,624,400 | 3,207,600 | 4,374,000 | 5,832,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Đồng Xoài 100.6 km | 1,810,800 | 2,213,200 | 3,018,000 | 4,024,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bình Long 144.9 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 4,347,000 | 5,796,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phước Long 111.1 km | 1,999,800 | 2,444,200 | 3,333,000 | 4,444,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Đăng 140.3 km | 2,525,400 | 3,086,600 | 4,209,000 | 5,612,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Đốp 139.6 km | 2,512,800 | 3,071,200 | 4,188,000 | 5,584,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Gia Mập 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 3,030,000 | 4,040,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Chơn Thành 150.1 km | 2,431,620 | 2,971,980 | 4,052,700 | 5,403,600 |
| Taxi Mỹ Tho đi Đồng Phú 132.7 km | 2,388,600 | 2,919,400 | 3,981,000 | 5,308,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hớn Quản 139.6 km | 2,512,800 | 3,071,200 | 4,188,000 | 5,584,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lộc Ninh 114.6 km | 2,062,800 | 2,521,200 | 3,438,000 | 4,584,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phú Riềng 124.3 km | 2,237,400 | 2,734,600 | 3,729,000 | 4,972,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bình Phước 153.2 km | 2,481,840 | 3,033,360 | 4,136,400 | 5,515,200 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Đồng Xoài 134.9 km | 2,428,200 | 2,967,800 | 4,047,000 | 5,396,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bình Long 88.3 km | 1,668,870 | 2,039,730 | 2,781,450 | 3,708,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phước Long 105.5 km | 1,899,000 | 2,321,000 | 3,165,000 | 4,220,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Đăng 133.9 km | 2,410,200 | 2,945,800 | 4,017,000 | 5,356,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Đốp 86.3 km | 1,631,070 | 1,993,530 | 2,718,450 | 3,624,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Gia Mập 135.7 km | 2,442,600 | 2,985,400 | 4,071,000 | 5,428,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Chơn Thành 152.6 km | 2,472,120 | 3,021,480 | 4,120,200 | 5,493,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Đồng Phú 131.6 km | 2,368,800 | 2,895,200 | 3,948,000 | 5,264,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Hớn Quản 94.8 km | 1,791,720 | 2,189,880 | 2,986,200 | 3,981,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Lộc Ninh 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 3,030,000 | 4,040,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phú Riềng 135.5 km | 2,439,000 | 2,981,000 | 4,065,000 | 5,420,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bình Phước 113.1 km | 2,035,800 | 2,488,200 | 3,393,000 | 4,524,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Đồng Xoài 109.2 km | 1,965,600 | 2,402,400 | 3,276,000 | 4,368,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bình Long 142.9 km | 2,572,200 | 3,143,800 | 4,287,000 | 5,716,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phước Long 140.8 km | 2,534,400 | 3,097,600 | 4,224,000 | 5,632,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Đăng 124.4 km | 2,239,200 | 2,736,800 | 3,732,000 | 4,976,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Đốp 140.7 km | 2,532,600 | 3,095,400 | 4,221,000 | 5,628,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Gia Mập 120.7 km | 2,172,600 | 2,655,400 | 3,621,000 | 4,828,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Chơn Thành 107.3 km | 1,931,400 | 2,360,600 | 3,219,000 | 4,292,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Đồng Phú 100.5 km | 1,809,000 | 2,211,000 | 3,015,000 | 4,020,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Hớn Quản 151.6 km | 2,455,920 | 3,001,680 | 4,093,200 | 5,457,600 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Lộc Ninh 148.5 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phú Riềng 118.1 km | 2,125,800 | 2,598,200 | 3,543,000 | 4,724,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bình Phước 121.2 km | 2,181,600 | 2,666,400 | 3,636,000 | 4,848,000 |
| Taxi Cái Bè đi Đồng Xoài 86.5 km | 1,634,850 | 1,998,150 | 2,724,750 | 3,633,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bình Long 131.5 km | 2,367,000 | 2,893,000 | 3,945,000 | 5,260,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phước Long 138.9 km | 2,500,200 | 3,055,800 | 4,167,000 | 5,556,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Đăng 92.9 km | 1,755,810 | 2,145,990 | 2,926,350 | 3,901,800 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Đốp 139.1 km | 2,503,800 | 3,060,200 | 4,173,000 | 5,564,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Gia Mập 149.8 km | 2,696,400 | 3,295,600 | 4,494,000 | 5,992,000 |
| Taxi Cái Bè đi Chơn Thành 136.6 km | 2,458,800 | 3,005,200 | 4,098,000 | 5,464,000 |
| Taxi Cái Bè đi Đồng Phú 140.7 km | 2,532,600 | 3,095,400 | 4,221,000 | 5,628,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hớn Quản 131.4 km | 2,365,200 | 2,890,800 | 3,942,000 | 5,256,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lộc Ninh 111.5 km | 2,007,000 | 2,453,000 | 3,345,000 | 4,460,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phú Riềng 98.2 km | 1,855,980 | 2,268,420 | 3,093,300 | 4,124,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Bình Phước 89.1 km | 1,683,990 | 2,058,210 | 2,806,650 | 3,742,200 |
| Taxi Cai Lậy đi Đồng Xoài 141.3 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 4,239,000 | 5,652,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bình Long 121.7 km | 2,190,600 | 2,677,400 | 3,651,000 | 4,868,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phước Long 147.9 km | 2,662,200 | 3,253,800 | 4,437,000 | 5,916,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Đăng 147.5 km | 2,655,000 | 3,245,000 | 4,425,000 | 5,900,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Đốp 86.8 km | 1,640,520 | 2,005,080 | 2,734,200 | 3,645,600 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Gia Mập 146.1 km | 2,629,800 | 3,214,200 | 4,383,000 | 5,844,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Chơn Thành 120.8 km | 2,174,400 | 2,657,600 | 3,624,000 | 4,832,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Đồng Phú 121.6 km | 2,188,800 | 2,675,200 | 3,648,000 | 4,864,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hớn Quản 146.2 km | 2,631,600 | 3,216,400 | 4,386,000 | 5,848,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lộc Ninh 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,570,000 | 4,760,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phú Riềng 102.9 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 3,087,000 | 4,116,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Phước 121.2 km | 2,181,600 | 2,666,400 | 3,636,000 | 4,848,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Xoài 143.6 km | 2,584,800 | 3,159,200 | 4,308,000 | 5,744,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Long 153.8 km | 2,491,560 | 3,045,240 | 4,152,600 | 5,536,800 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 103.2 km | 1,857,600 | 2,270,400 | 3,096,000 | 4,128,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đăng 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đốp 145.5 km | 2,619,000 | 3,201,000 | 4,365,000 | 5,820,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Gia Mập 86.4 km | 1,632,960 | 1,995,840 | 2,721,600 | 3,628,800 |
| Taxi Châu Thành đi Chơn Thành 116.6 km | 2,098,800 | 2,565,200 | 3,498,000 | 4,664,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Phú 145.6 km | 2,620,800 | 3,203,200 | 4,368,000 | 5,824,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hớn Quản 128.1 km | 2,305,800 | 2,818,200 | 3,843,000 | 5,124,000 |
| Taxi Châu Thành đi Lộc Ninh 104.5 km | 1,881,000 | 2,299,000 | 3,135,000 | 4,180,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Riềng 115.3 km | 2,075,400 | 2,536,600 | 3,459,000 | 4,612,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bình Phước 130.7 km | 2,352,600 | 2,875,400 | 3,921,000 | 5,228,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Đồng Xoài 114.2 km | 2,055,600 | 2,512,400 | 3,426,000 | 4,568,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bình Long 100.4 km | 1,807,200 | 2,208,800 | 3,012,000 | 4,016,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phước Long 140.8 km | 2,534,400 | 3,097,600 | 4,224,000 | 5,632,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Đăng 111.7 km | 2,010,600 | 2,457,400 | 3,351,000 | 4,468,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Đốp 91.8 km | 1,735,020 | 2,120,580 | 2,891,700 | 3,855,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Gia Mập 144.9 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 4,347,000 | 5,796,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Chơn Thành 91.8 km | 1,735,020 | 2,120,580 | 2,891,700 | 3,855,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Đồng Phú 116.9 km | 2,104,200 | 2,571,800 | 3,507,000 | 4,676,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hớn Quản 86.7 km | 1,638,630 | 2,002,770 | 2,731,050 | 3,641,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lộc Ninh 121.5 km | 2,187,000 | 2,673,000 | 3,645,000 | 4,860,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phú Riềng 124.1 km | 2,233,800 | 2,730,200 | 3,723,000 | 4,964,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bình Phước 131.6 km | 2,368,800 | 2,895,200 | 3,948,000 | 5,264,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Đồng Xoài 110.6 km | 1,990,800 | 2,433,200 | 3,318,000 | 4,424,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bình Long 132.1 km | 2,377,800 | 2,906,200 | 3,963,000 | 5,284,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phước Long 109.5 km | 1,971,000 | 2,409,000 | 3,285,000 | 4,380,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Đăng 99.8 km | 1,886,220 | 2,305,380 | 3,143,700 | 4,191,600 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Đốp 131.6 km | 2,368,800 | 2,895,200 | 3,948,000 | 5,264,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Gia Mập 135.9 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Chơn Thành 149.9 km | 2,698,200 | 3,297,800 | 4,497,000 | 5,996,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Đồng Phú 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hớn Quản 128 km | 2,304,000 | 2,816,000 | 3,840,000 | 5,120,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lộc Ninh 85.6 km | 1,617,840 | 1,977,360 | 2,696,400 | 3,595,200 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phú Riềng 145.1 km | 2,611,800 | 3,192,200 | 4,353,000 | 5,804,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bình Phước 119.5 km | 2,151,000 | 2,629,000 | 3,585,000 | 4,780,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Đồng Xoài 115.7 km | 2,082,600 | 2,545,400 | 3,471,000 | 4,628,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bình Long 150.3 km | 2,434,860 | 2,975,940 | 4,058,100 | 5,410,800 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phước Long 114.8 km | 2,066,400 | 2,525,600 | 3,444,000 | 4,592,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Đăng 110.7 km | 1,992,600 | 2,435,400 | 3,321,000 | 4,428,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Đốp 96.9 km | 1,831,410 | 2,238,390 | 3,052,350 | 4,069,800 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Gia Mập 103.3 km | 1,859,400 | 2,272,600 | 3,099,000 | 4,132,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Chơn Thành 86.4 km | 1,632,960 | 1,995,840 | 2,721,600 | 3,628,800 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Đồng Phú 137.2 km | 2,469,600 | 3,018,400 | 4,116,000 | 5,488,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hớn Quản 117.4 km | 2,113,200 | 2,582,800 | 3,522,000 | 4,696,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lộc Ninh 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,570,000 | 4,760,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phú Riềng 108.3 km | 1,949,400 | 2,382,600 | 3,249,000 | 4,332,000 |
| Taxi Tân Phước đi Bình Phước 98.1 km | 1,854,090 | 2,266,110 | 3,090,150 | 4,120,200 |
| Taxi Tân Phước đi Đồng Xoài 98.1 km | 1,854,090 | 2,266,110 | 3,090,150 | 4,120,200 |
| Taxi Tân Phước đi Bình Long 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 4,140,000 | 5,520,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phước Long 148.4 km | 2,671,200 | 3,264,800 | 4,452,000 | 5,936,000 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Đăng 153.1 km | 2,480,220 | 3,031,380 | 4,133,700 | 5,511,600 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Đốp 95.9 km | 1,812,510 | 2,215,290 | 3,020,850 | 4,027,800 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Gia Mập 85.6 km | 1,617,840 | 1,977,360 | 2,696,400 | 3,595,200 |
| Taxi Tân Phước đi Chơn Thành 124.1 km | 2,233,800 | 2,730,200 | 3,723,000 | 4,964,000 |
| Taxi Tân Phước đi Đồng Phú 133.8 km | 2,408,400 | 2,943,600 | 4,014,000 | 5,352,000 |
| Taxi Tân Phước đi Hớn Quản 100.8 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 3,024,000 | 4,032,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lộc Ninh 135.1 km | 2,431,800 | 2,972,200 | 4,053,000 | 5,404,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phú Riềng 90.7 km | 1,714,230 | 2,095,170 | 2,857,050 | 3,809,400 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Tiền Giang đi Bình Phước 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2 chiều | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Tiền Giang đi Bình Phước 151.2 km | 4,898,880 | 6,943,200 |
| Taxi Tiền Giang đi Đồng Xoài 91.2 km | 3,447,360 | 5,330,400 |
| Taxi Tiền Giang đi Bình Long 141.1 km | 5,079,600 | 7,144,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phước Long 128.1 km | 4,611,600 | 6,624,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Đăng 89 km | 3,364,200 | 5,238,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Đốp 121.5 km | 4,374,000 | 6,360,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Bù Gia Mập 116.5 km | 4,194,000 | 6,160,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Chơn Thành 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Đồng Phú 138.7 km | 4,993,200 | 7,048,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Hớn Quản 130.3 km | 4,690,800 | 6,712,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Lộc Ninh 125.5 km | 4,518,000 | 6,520,000 |
| Taxi Tiền Giang đi Phú Riềng 87.7 km | 3,315,060 | 5,183,400 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bình Phước 145.8 km | 5,248,800 | 7,332,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Đồng Xoài 100.6 km | 3,621,600 | 5,524,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bình Long 144.9 km | 5,216,400 | 7,296,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phước Long 111.1 km | 3,999,600 | 5,944,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Đăng 140.3 km | 5,050,800 | 7,112,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Đốp 139.6 km | 5,025,600 | 7,084,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Bù Gia Mập 101 km | 3,636,000 | 5,540,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Chơn Thành 150.1 km | 4,863,240 | 6,903,600 |
| Taxi Mỹ Tho đi Đồng Phú 132.7 km | 4,777,200 | 6,808,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Hớn Quản 139.6 km | 5,025,600 | 7,084,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Lộc Ninh 114.6 km | 4,125,600 | 6,084,000 |
| Taxi Mỹ Tho đi Phú Riềng 124.3 km | 4,474,800 | 6,472,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bình Phước 153.2 km | 4,963,680 | 7,015,200 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Đồng Xoài 134.9 km | 4,856,400 | 6,896,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bình Long 88.3 km | 3,337,740 | 5,208,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phước Long 105.5 km | 3,798,000 | 5,720,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Đăng 133.9 km | 4,820,400 | 6,856,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Đốp 86.3 km | 3,262,140 | 5,124,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Bù Gia Mập 135.7 km | 4,885,200 | 6,928,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Chơn Thành 152.6 km | 4,944,240 | 6,993,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Đồng Phú 131.6 km | 4,737,600 | 6,764,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Hớn Quản 94.8 km | 3,583,440 | 5,481,600 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Lộc Ninh 101 km | 3,636,000 | 5,540,000 |
| Taxi Thị xã Cai Lậy đi Phú Riềng 135.5 km | 4,878,000 | 6,920,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bình Phước 113.1 km | 4,071,600 | 6,024,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Đồng Xoài 109.2 km | 3,931,200 | 5,868,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bình Long 142.9 km | 5,144,400 | 7,216,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phước Long 140.8 km | 5,068,800 | 7,132,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Đăng 124.4 km | 4,478,400 | 6,476,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Đốp 140.7 km | 5,065,200 | 7,128,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Bù Gia Mập 120.7 km | 4,345,200 | 6,328,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Chơn Thành 107.3 km | 3,862,800 | 5,792,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Đồng Phú 100.5 km | 3,618,000 | 5,520,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Hớn Quản 151.6 km | 4,911,840 | 6,957,600 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Lộc Ninh 148.5 km | 5,346,000 | 7,440,000 |
| Taxi Thị xã Gò Công đi Phú Riềng 118.1 km | 4,251,600 | 6,224,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bình Phước 121.2 km | 4,363,200 | 6,348,000 |
| Taxi Cái Bè đi Đồng Xoài 86.5 km | 3,269,700 | 5,133,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bình Long 131.5 km | 4,734,000 | 6,760,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phước Long 138.9 km | 5,000,400 | 7,056,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Đăng 92.9 km | 3,511,620 | 5,401,800 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Đốp 139.1 km | 5,007,600 | 7,064,000 |
| Taxi Cái Bè đi Bù Gia Mập 149.8 km | 5,392,800 | 7,492,000 |
| Taxi Cái Bè đi Chơn Thành 136.6 km | 4,917,600 | 6,964,000 |
| Taxi Cái Bè đi Đồng Phú 140.7 km | 5,065,200 | 7,128,000 |
| Taxi Cái Bè đi Hớn Quản 131.4 km | 4,730,400 | 6,756,000 |
| Taxi Cái Bè đi Lộc Ninh 111.5 km | 4,014,000 | 5,960,000 |
| Taxi Cái Bè đi Phú Riềng 98.2 km | 3,711,960 | 5,624,400 |
| Taxi Cai Lậy đi Bình Phước 89.1 km | 3,367,980 | 5,242,200 |
| Taxi Cai Lậy đi Đồng Xoài 141.3 km | 5,086,800 | 7,152,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bình Long 121.7 km | 4,381,200 | 6,368,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phước Long 147.9 km | 5,324,400 | 7,416,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Đăng 147.5 km | 5,310,000 | 7,400,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Đốp 86.8 km | 3,281,040 | 5,145,600 |
| Taxi Cai Lậy đi Bù Gia Mập 146.1 km | 5,259,600 | 7,344,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Chơn Thành 120.8 km | 4,348,800 | 6,332,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Đồng Phú 121.6 km | 4,377,600 | 6,364,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Hớn Quản 146.2 km | 5,263,200 | 7,348,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Lộc Ninh 119 km | 4,284,000 | 6,260,000 |
| Taxi Cai Lậy đi Phú Riềng 102.9 km | 3,704,400 | 5,616,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Phước 121.2 km | 4,363,200 | 6,348,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Xoài 143.6 km | 5,169,600 | 7,244,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bình Long 153.8 km | 4,983,120 | 7,036,800 |
| Taxi Châu Thành đi Phước Long 103.2 km | 3,715,200 | 5,628,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đăng 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Đốp 145.5 km | 5,238,000 | 7,320,000 |
| Taxi Châu Thành đi Bù Gia Mập 86.4 km | 3,265,920 | 5,128,800 |
| Taxi Châu Thành đi Chơn Thành 116.6 km | 4,197,600 | 6,164,000 |
| Taxi Châu Thành đi Đồng Phú 145.6 km | 5,241,600 | 7,324,000 |
| Taxi Châu Thành đi Hớn Quản 128.1 km | 4,611,600 | 6,624,000 |
| Taxi Châu Thành đi Lộc Ninh 104.5 km | 3,762,000 | 5,680,000 |
| Taxi Châu Thành đi Phú Riềng 115.3 km | 4,150,800 | 6,112,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bình Phước 130.7 km | 4,705,200 | 6,728,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Đồng Xoài 114.2 km | 4,111,200 | 6,068,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bình Long 100.4 km | 3,614,400 | 5,516,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phước Long 140.8 km | 5,068,800 | 7,132,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Đăng 111.7 km | 4,021,200 | 5,968,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Đốp 91.8 km | 3,470,040 | 5,355,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Bù Gia Mập 144.9 km | 5,216,400 | 7,296,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Chơn Thành 91.8 km | 3,470,040 | 5,355,600 |
| Taxi Gò Công Đông đi Đồng Phú 116.9 km | 4,208,400 | 6,176,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Hớn Quản 86.7 km | 3,277,260 | 5,141,400 |
| Taxi Gò Công Đông đi Lộc Ninh 121.5 km | 4,374,000 | 6,360,000 |
| Taxi Gò Công Đông đi Phú Riềng 124.1 km | 4,467,600 | 6,464,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bình Phước 131.6 km | 4,737,600 | 6,764,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Đồng Xoài 110.6 km | 3,981,600 | 5,924,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bình Long 132.1 km | 4,755,600 | 6,784,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phước Long 109.5 km | 3,942,000 | 5,880,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Đăng 99.8 km | 3,772,440 | 5,691,600 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Đốp 131.6 km | 4,737,600 | 6,764,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Bù Gia Mập 135.9 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Chơn Thành 149.9 km | 5,396,400 | 7,496,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Đồng Phú 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Hớn Quản 128 km | 4,608,000 | 6,620,000 |
| Taxi Gò Công Tây đi Lộc Ninh 85.6 km | 3,235,680 | 5,095,200 |
| Taxi Gò Công Tây đi Phú Riềng 145.1 km | 5,223,600 | 7,304,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bình Phước 119.5 km | 4,302,000 | 6,280,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Đồng Xoài 115.7 km | 4,165,200 | 6,128,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bình Long 150.3 km | 4,869,720 | 6,910,800 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phước Long 114.8 km | 4,132,800 | 6,092,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Đăng 110.7 km | 3,985,200 | 5,928,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Đốp 96.9 km | 3,662,820 | 5,569,800 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Bù Gia Mập 103.3 km | 3,718,800 | 5,632,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Chơn Thành 86.4 km | 3,265,920 | 5,128,800 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Đồng Phú 137.2 km | 4,939,200 | 6,988,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Hớn Quản 117.4 km | 4,226,400 | 6,196,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Lộc Ninh 119 km | 4,284,000 | 6,260,000 |
| Taxi Tân Phú Đông đi Phú Riềng 108.3 km | 3,898,800 | 5,832,000 |
| Taxi Tân Phước đi Bình Phước 98.1 km | 3,708,180 | 5,620,200 |
| Taxi Tân Phước đi Đồng Xoài 98.1 km | 3,708,180 | 5,620,200 |
| Taxi Tân Phước đi Bình Long 138 km | 4,968,000 | 7,020,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phước Long 148.4 km | 5,342,400 | 7,436,000 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Đăng 153.1 km | 4,960,440 | 7,011,600 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Đốp 95.9 km | 3,625,020 | 5,527,800 |
| Taxi Tân Phước đi Bù Gia Mập 85.6 km | 3,235,680 | 5,095,200 |
| Taxi Tân Phước đi Chơn Thành 124.1 km | 4,467,600 | 6,464,000 |
| Taxi Tân Phước đi Đồng Phú 133.8 km | 4,816,800 | 6,852,000 |
| Taxi Tân Phước đi Hớn Quản 100.8 km | 3,628,800 | 5,532,000 |
| Taxi Tân Phước đi Lộc Ninh 135.1 km | 4,863,600 | 6,904,000 |
| Taxi Tân Phước đi Phú Riềng 90.7 km | 3,428,460 | 5,309,400 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















