Thuê xe đi tour du lịch trong ngày, công tác nhiều tỉnh trong tuần hay đơn giản là cần xe về quê? Chúng tôi cung cấp đa dạng lựa chọn từ taxi 4,7,16,32 chỗ đến Carnival. Giá minh bạch, hỗ trợ đón tận nơi – an tâm từng km di chuyển.
Nhận báo giá thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival, Sedona
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival

Giá xe 4, 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona Nghệ An đi Quảng Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe Carnival 1C |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Bình 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Nghệ An đi Đồng Hới 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Nghệ An đi Bố Trạch 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Nghệ An đi Lệ Thủy 117 km | 1,287,000 | 1,404,000 | 2,340,000 |
| Taxi Nghệ An đi Minh Hóa 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Ninh 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Trạch 120 km | 1,320,000 | 1,440,000 | 2,400,000 |
| Taxi Nghệ An đi Ba Đồn 154 km | 1,386,000 | 1,540,000 | 2,772,000 |
| Taxi Nghệ An đi Tuyên Hóa 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Bình 117 km | 1,287,000 | 1,404,000 | 2,340,000 |
| Taxi Vinh đi Đồng Hới 133 km | 1,463,000 | 1,596,000 | 2,660,000 |
| Taxi Vinh đi Bố Trạch 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Vinh đi Lệ Thủy 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Taxi Vinh đi Minh Hóa 179 km | 1,611,000 | 1,790,000 | 3,222,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Ninh 119 km | 1,309,000 | 1,428,000 | 2,380,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Trạch 111 km | 1,221,000 | 1,332,000 | 2,220,000 |
| Taxi Vinh đi Ba Đồn 101 km | 1,111,000 | 1,212,000 | 2,020,000 |
| Taxi Vinh đi Tuyên Hóa 122 km | 1,342,000 | 1,464,000 | 2,440,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Bình 196 km | 1,764,000 | 1,960,000 | 3,528,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Đồng Hới 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bố Trạch 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Lệ Thủy 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Minh Hóa 182 km | 1,638,000 | 1,820,000 | 3,276,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Ninh 121 km | 1,331,000 | 1,452,000 | 2,420,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Trạch 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Ba Đồn 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Tuyên Hóa 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Bình 161 km | 1,449,000 | 1,610,000 | 2,898,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Đồng Hới 206 km | 1,648,000 | 1,854,000 | 3,502,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Bố Trạch 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Lệ Thủy 203 km | 1,624,000 | 1,827,000 | 3,451,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Minh Hóa 129 km | 1,419,000 | 1,548,000 | 2,580,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Ninh 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Trạch 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Ba Đồn 109 km | 1,199,000 | 1,308,000 | 2,180,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Tuyên Hóa 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Bình 209 km | 1,672,000 | 1,881,000 | 3,553,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đồng Hới 166 km | 1,494,000 | 1,660,000 | 2,988,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bố Trạch 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lệ Thủy 139 km | 1,529,000 | 1,668,000 | 2,780,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Minh Hóa 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Ninh 121 km | 1,331,000 | 1,452,000 | 2,420,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Trạch 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Ba Đồn 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Tuyên Hóa 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Bình 127 km | 1,397,000 | 1,524,000 | 2,540,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Đồng Hới 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bố Trạch 159 km | 1,431,000 | 1,590,000 | 2,862,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Lệ Thủy 99 km | 1,188,000 | 1,386,000 | 2,079,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Minh Hóa 85 km | 1,020,000 | 1,190,000 | 1,785,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Ninh 133 km | 1,463,000 | 1,596,000 | 2,660,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Trạch 163 km | 1,467,000 | 1,630,000 | 2,934,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Ba Đồn 191 km | 1,719,000 | 1,910,000 | 3,438,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Tuyên Hóa 174 km | 1,566,000 | 1,740,000 | 3,132,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Bình 84 km | 1,008,000 | 1,176,000 | 1,764,000 |
| Taxi Con Cuông đi Đồng Hới 144 km | 1,584,000 | 1,728,000 | 2,880,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bố Trạch 107 km | 1,177,000 | 1,284,000 | 2,140,000 |
| Taxi Con Cuông đi Lệ Thủy 136 km | 1,496,000 | 1,632,000 | 2,720,000 |
| Taxi Con Cuông đi Minh Hóa 107 km | 1,177,000 | 1,284,000 | 2,140,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Ninh 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Trạch 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Con Cuông đi Ba Đồn 141 km | 1,551,000 | 1,692,000 | 2,820,000 |
| Taxi Con Cuông đi Tuyên Hóa 109 km | 1,199,000 | 1,308,000 | 2,180,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Bình 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đồng Hới 134 km | 1,474,000 | 1,608,000 | 2,680,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bố Trạch 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lệ Thủy 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Minh Hóa 201 km | 1,608,000 | 1,809,000 | 3,417,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Ninh 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Trạch 143 km | 1,573,000 | 1,716,000 | 2,860,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Ba Đồn 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Tuyên Hóa 137 km | 1,507,000 | 1,644,000 | 2,740,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Bình 187 km | 1,683,000 | 1,870,000 | 3,366,000 |
| Taxi Đô Lương đi Đồng Hới 150 km | 1,350,000 | 1,500,000 | 2,700,000 |
| Taxi Đô Lương đi Bố Trạch 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lệ Thủy 112 km | 1,232,000 | 1,344,000 | 2,240,000 |
| Taxi Đô Lương đi Minh Hóa 93 km | 1,116,000 | 1,302,000 | 1,953,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Ninh 104 km | 1,144,000 | 1,248,000 | 2,080,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Trạch 107 km | 1,177,000 | 1,284,000 | 2,140,000 |
| Taxi Đô Lương đi Ba Đồn 207 km | 1,656,000 | 1,863,000 | 3,519,000 |
| Taxi Đô Lương đi Tuyên Hóa 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Bình 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đồng Hới 164 km | 1,476,000 | 1,640,000 | 2,952,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bố Trạch 103 km | 1,133,000 | 1,236,000 | 2,060,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lệ Thủy 188 km | 1,692,000 | 1,880,000 | 3,384,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Minh Hóa 113 km | 1,243,000 | 1,356,000 | 2,260,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Ninh 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Trạch 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ba Đồn 136 km | 1,496,000 | 1,632,000 | 2,720,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Tuyên Hóa 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Bình 108 km | 1,188,000 | 1,296,000 | 2,160,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đồng Hới 90 km | 1,080,000 | 1,260,000 | 1,890,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bố Trạch 109 km | 1,199,000 | 1,308,000 | 2,180,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lệ Thủy 100 km | 1,100,000 | 1,200,000 | 2,000,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Minh Hóa 185 km | 1,665,000 | 1,850,000 | 3,330,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Ninh 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Trạch 116 km | 1,276,000 | 1,392,000 | 2,320,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ba Đồn 165 km | 1,485,000 | 1,650,000 | 2,970,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Tuyên Hóa 156 km | 1,404,000 | 1,560,000 | 2,808,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Bình 177 km | 1,593,000 | 1,770,000 | 3,186,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đồng Hới 209 km | 1,672,000 | 1,881,000 | 3,553,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bố Trạch 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Lệ Thủy 183 km | 1,647,000 | 1,830,000 | 3,294,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Minh Hóa 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Ninh 107 km | 1,177,000 | 1,284,000 | 2,140,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Trạch 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ba Đồn 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Tuyên Hóa 164 km | 1,476,000 | 1,640,000 | 2,952,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Bình 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đồng Hới 139 km | 1,529,000 | 1,668,000 | 2,780,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bố Trạch 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lệ Thủy 124 km | 1,364,000 | 1,488,000 | 2,480,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Minh Hóa 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Ninh 195 km | 1,755,000 | 1,950,000 | 3,510,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Trạch 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ba Đồn 82 km | 984,000 | 1,148,000 | 1,722,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Tuyên Hóa 170 km | 1,530,000 | 1,700,000 | 3,060,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Bình 130 km | 1,430,000 | 1,560,000 | 2,600,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đồng Hới 133 km | 1,463,000 | 1,596,000 | 2,660,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bố Trạch 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lệ Thủy 127 km | 1,397,000 | 1,524,000 | 2,540,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Minh Hóa 181 km | 1,629,000 | 1,810,000 | 3,258,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Ninh 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Trạch 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ba Đồn 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Tuyên Hóa 83 km | 996,000 | 1,162,000 | 1,743,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Bình 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Quế Phong đi Đồng Hới 179 km | 1,611,000 | 1,790,000 | 3,222,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bố Trạch 151 km | 1,359,000 | 1,510,000 | 2,718,000 |
| Taxi Quế Phong đi Lệ Thủy 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Quế Phong đi Minh Hóa 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Ninh 194 km | 1,746,000 | 1,940,000 | 3,492,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Trạch 116 km | 1,276,000 | 1,392,000 | 2,320,000 |
| Taxi Quế Phong đi Ba Đồn 177 km | 1,593,000 | 1,770,000 | 3,186,000 |
| Taxi Quế Phong đi Tuyên Hóa 144 km | 1,584,000 | 1,728,000 | 2,880,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Bình 158 km | 1,422,000 | 1,580,000 | 2,844,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đồng Hới 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bố Trạch 210 km | 1,680,000 | 1,890,000 | 3,570,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lệ Thủy 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Minh Hóa 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Ninh 139 km | 1,529,000 | 1,668,000 | 2,780,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Trạch 102 km | 1,122,000 | 1,224,000 | 2,040,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ba Đồn 113 km | 1,243,000 | 1,356,000 | 2,260,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Tuyên Hóa 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Bình 154 km | 1,386,000 | 1,540,000 | 2,772,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đồng Hới 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bố Trạch 157 km | 1,413,000 | 1,570,000 | 2,826,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lệ Thủy 205 km | 1,640,000 | 1,845,000 | 3,485,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Minh Hóa 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Ninh 91 km | 1,092,000 | 1,274,000 | 1,911,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Trạch 189 km | 1,701,000 | 1,890,000 | 3,402,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ba Đồn 115 km | 1,265,000 | 1,380,000 | 2,300,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Tuyên Hóa 109 km | 1,199,000 | 1,308,000 | 2,180,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Bình 118 km | 1,298,000 | 1,416,000 | 2,360,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đồng Hới 146 km | 1,606,000 | 1,752,000 | 2,920,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bố Trạch 189 km | 1,701,000 | 1,890,000 | 3,402,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lệ Thủy 142 km | 1,562,000 | 1,704,000 | 2,840,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Minh Hóa 99 km | 1,188,000 | 1,386,000 | 2,079,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Ninh 133 km | 1,463,000 | 1,596,000 | 2,660,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Trạch 143 km | 1,573,000 | 1,716,000 | 2,860,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ba Đồn 208 km | 1,664,000 | 1,872,000 | 3,536,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Tuyên Hóa 199 km | 1,791,000 | 1,990,000 | 3,582,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Bình 89 km | 1,068,000 | 1,246,000 | 1,869,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đồng Hới 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bố Trạch 92 km | 1,104,000 | 1,288,000 | 1,932,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lệ Thủy 96 km | 1,152,000 | 1,344,000 | 2,016,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Minh Hóa 140 km | 1,540,000 | 1,680,000 | 2,800,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Ninh 110 km | 1,210,000 | 1,320,000 | 2,200,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Trạch 141 km | 1,551,000 | 1,692,000 | 2,820,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ba Đồn 94 km | 1,128,000 | 1,316,000 | 1,974,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Tuyên Hóa 138 km | 1,518,000 | 1,656,000 | 2,760,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Bình 105 km | 1,155,000 | 1,260,000 | 2,100,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đồng Hới 201 km | 1,608,000 | 1,809,000 | 3,417,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Bố Trạch 134 km | 1,474,000 | 1,608,000 | 2,680,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lệ Thủy 134 km | 1,474,000 | 1,608,000 | 2,680,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Minh Hóa 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Ninh 197 km | 1,773,000 | 1,970,000 | 3,546,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Trạch 143 km | 1,573,000 | 1,716,000 | 2,860,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ba Đồn 137 km | 1,507,000 | 1,644,000 | 2,740,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Tuyên Hóa 147 km | 1,617,000 | 1,764,000 | 2,940,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Bình 153 km | 1,377,000 | 1,530,000 | 2,754,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đồng Hới 172 km | 1,548,000 | 1,720,000 | 3,096,000 |
| Taxi Tương Dương đi Bố Trạch 81 km | 972,000 | 1,134,000 | 1,701,000 |
| Taxi Tương Dương đi Lệ Thủy 168 km | 1,512,000 | 1,680,000 | 3,024,000 |
| Taxi Tương Dương đi Minh Hóa 80 km | 960,000 | 1,120,000 | 1,680,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Ninh 113 km | 1,243,000 | 1,356,000 | 2,260,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Trạch 95 km | 1,140,000 | 1,330,000 | 1,995,000 |
| Taxi Tương Dương đi Ba Đồn 173 km | 1,557,000 | 1,730,000 | 3,114,000 |
| Taxi Tương Dương đi Tuyên Hóa 125 km | 1,375,000 | 1,500,000 | 2,500,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Bình 171 km | 1,539,000 | 1,710,000 | 3,078,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đồng Hới 198 km | 1,782,000 | 1,980,000 | 3,564,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bố Trạch 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Yên Thành đi Lệ Thủy 98 km | 1,176,000 | 1,372,000 | 2,058,000 |
| Taxi Yên Thành đi Minh Hóa 144 km | 1,584,000 | 1,728,000 | 2,880,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Ninh 175 km | 1,575,000 | 1,750,000 | 3,150,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Trạch 103 km | 1,133,000 | 1,236,000 | 2,060,000 |
| Taxi Yên Thành đi Ba Đồn 180 km | 1,620,000 | 1,800,000 | 3,240,000 |
| Taxi Yên Thành đi Tuyên Hóa 169 km | 1,521,000 | 1,690,000 | 3,042,000 |
Giá xe Limousine 9,16,29,45 chỗ Nghệ An đi Quảng Bình 1 chiều
| Lộ trình | Xe 16 chỗ | Xe Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ 1C | Xe 45 chỗ 1C |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Bình 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,617,000 | 6,156,000 |
| Taxi Nghệ An đi Đồng Hới 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Nghệ An đi Bố Trạch 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,803,500 | 3,738,000 |
| Taxi Nghệ An đi Lệ Thủy 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,510,000 | 4,680,000 |
| Taxi Nghệ An đi Minh Hóa 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Ninh 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Trạch 120 km | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,600,000 | 4,800,000 |
| Taxi Nghệ An đi Ba Đồn 154 km | 2,494,800 | 3,049,200 | 4,158,000 | 5,544,000 |
| Taxi Nghệ An đi Tuyên Hóa 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,698,000 | 6,264,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Bình 117 km | 2,106,000 | 2,574,000 | 3,510,000 | 4,680,000 |
| Taxi Vinh đi Đồng Hới 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,990,000 | 5,320,000 |
| Taxi Vinh đi Bố Trạch 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| Taxi Vinh đi Lệ Thủy 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| Taxi Vinh đi Minh Hóa 179 km | 2,899,800 | 3,544,200 | 4,833,000 | 6,444,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Ninh 119 km | 2,142,000 | 2,618,000 | 3,570,000 | 4,760,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Trạch 111 km | 1,998,000 | 2,442,000 | 3,330,000 | 4,440,000 |
| Taxi Vinh đi Ba Đồn 101 km | 1,818,000 | 2,222,000 | 3,030,000 | 4,040,000 |
| Taxi Vinh đi Tuyên Hóa 122 km | 2,196,000 | 2,684,000 | 3,660,000 | 4,880,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Bình 196 km | 3,175,200 | 3,880,800 | 5,292,000 | 7,056,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Đồng Hới 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bố Trạch 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 4,293,000 | 5,724,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Lệ Thủy 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 5,049,000 | 6,732,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Minh Hóa 182 km | 2,948,400 | 3,603,600 | 4,914,000 | 6,552,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Ninh 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,630,000 | 4,840,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Trạch 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,941,000 | 6,588,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Ba Đồn 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Tuyên Hóa 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Bình 161 km | 2,608,200 | 3,187,800 | 4,347,000 | 5,796,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Đồng Hới 206 km | 3,151,800 | 3,852,200 | 5,253,000 | 7,004,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Bố Trạch 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Lệ Thủy 203 km | 3,105,900 | 3,796,100 | 5,176,500 | 6,902,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Minh Hóa 129 km | 2,322,000 | 2,838,000 | 3,870,000 | 5,160,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Ninh 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 5,346,000 | 7,128,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Trạch 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,614,500 | 3,486,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Ba Đồn 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 3,270,000 | 4,360,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Tuyên Hóa 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Bình 209 km | 3,197,700 | 3,908,300 | 5,329,500 | 7,106,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đồng Hới 166 km | 2,689,200 | 3,286,800 | 4,482,000 | 5,976,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bố Trạch 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lệ Thủy 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 4,170,000 | 5,560,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Minh Hóa 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 4,563,000 | 6,084,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Ninh 121 km | 2,178,000 | 2,662,000 | 3,630,000 | 4,840,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Trạch 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Ba Đồn 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 3,087,000 | 4,116,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Tuyên Hóa 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,617,000 | 6,156,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Bình 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,810,000 | 5,080,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Đồng Hới 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bố Trạch 159 km | 2,575,800 | 3,148,200 | 4,293,000 | 5,724,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Lệ Thủy 99 km | 1,871,100 | 2,286,900 | 3,118,500 | 4,158,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Minh Hóa 85 km | 1,606,500 | 1,963,500 | 2,677,500 | 3,570,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Ninh 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,990,000 | 5,320,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Trạch 163 km | 2,640,600 | 3,227,400 | 4,401,000 | 5,868,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Ba Đồn 191 km | 3,094,200 | 3,781,800 | 5,157,000 | 6,876,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Tuyên Hóa 174 km | 2,818,800 | 3,445,200 | 4,698,000 | 6,264,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Bình 84 km | 1,587,600 | 1,940,400 | 2,646,000 | 3,528,000 |
| Taxi Con Cuông đi Đồng Hới 144 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bố Trạch 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 3,210,000 | 4,280,000 |
| Taxi Con Cuông đi Lệ Thủy 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 4,080,000 | 5,440,000 |
| Taxi Con Cuông đi Minh Hóa 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 3,210,000 | 4,280,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Ninh 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 5,346,000 | 7,128,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Trạch 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 5,238,000 | 6,984,000 |
| Taxi Con Cuông đi Ba Đồn 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 4,230,000 | 5,640,000 |
| Taxi Con Cuông đi Tuyên Hóa 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 3,270,000 | 4,360,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Bình 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đồng Hới 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 4,020,000 | 5,360,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bố Trạch 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lệ Thủy 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Minh Hóa 201 km | 3,075,300 | 3,758,700 | 5,125,500 | 6,834,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Ninh 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Trạch 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 4,290,000 | 5,720,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Ba Đồn 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Tuyên Hóa 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 4,110,000 | 5,480,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Bình 187 km | 3,029,400 | 3,702,600 | 5,049,000 | 6,732,000 |
| Taxi Đô Lương đi Đồng Hới 150 km | 2,430,000 | 2,970,000 | 4,050,000 | 5,400,000 |
| Taxi Đô Lương đi Bố Trạch 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lệ Thủy 112 km | 2,016,000 | 2,464,000 | 3,360,000 | 4,480,000 |
| Taxi Đô Lương đi Minh Hóa 93 km | 1,757,700 | 2,148,300 | 2,929,500 | 3,906,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Ninh 104 km | 1,872,000 | 2,288,000 | 3,120,000 | 4,160,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Trạch 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 3,210,000 | 4,280,000 |
| Taxi Đô Lương đi Ba Đồn 207 km | 3,167,100 | 3,870,900 | 5,278,500 | 7,038,000 |
| Taxi Đô Lương đi Tuyên Hóa 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Bình 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đồng Hới 164 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 4,428,000 | 5,904,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bố Trạch 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 3,090,000 | 4,120,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lệ Thủy 188 km | 3,045,600 | 3,722,400 | 5,076,000 | 6,768,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Minh Hóa 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 3,390,000 | 4,520,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Ninh 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Trạch 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ba Đồn 136 km | 2,448,000 | 2,992,000 | 4,080,000 | 5,440,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Tuyên Hóa 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Bình 108 km | 1,944,000 | 2,376,000 | 3,240,000 | 4,320,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đồng Hới 90 km | 1,701,000 | 2,079,000 | 2,835,000 | 3,780,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bố Trạch 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 3,270,000 | 4,360,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lệ Thủy 100 km | 1,800,000 | 2,200,000 | 3,000,000 | 4,000,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Minh Hóa 185 km | 2,997,000 | 3,663,000 | 4,995,000 | 6,660,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Ninh 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Trạch 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,480,000 | 4,640,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ba Đồn 165 km | 2,673,000 | 3,267,000 | 4,455,000 | 5,940,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Tuyên Hóa 156 km | 2,527,200 | 3,088,800 | 4,212,000 | 5,616,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Bình 177 km | 2,867,400 | 3,504,600 | 4,779,000 | 6,372,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đồng Hới 209 km | 3,197,700 | 3,908,300 | 5,329,500 | 7,106,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bố Trạch 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,551,500 | 3,402,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Lệ Thủy 183 km | 2,964,600 | 3,623,400 | 4,941,000 | 6,588,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Minh Hóa 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 5,238,000 | 6,984,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Ninh 107 km | 1,926,000 | 2,354,000 | 3,210,000 | 4,280,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Trạch 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,898,000 | 3,864,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ba Đồn 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 4,563,000 | 6,084,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Tuyên Hóa 164 km | 2,656,800 | 3,247,200 | 4,428,000 | 5,904,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Bình 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 5,346,000 | 7,128,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đồng Hới 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 4,170,000 | 5,560,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bố Trạch 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lệ Thủy 124 km | 2,232,000 | 2,728,000 | 3,720,000 | 4,960,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Minh Hóa 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Ninh 195 km | 3,159,000 | 3,861,000 | 5,265,000 | 7,020,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Trạch 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,961,000 | 3,948,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ba Đồn 82 km | 1,549,800 | 1,894,200 | 2,583,000 | 3,444,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Tuyên Hóa 170 km | 2,754,000 | 3,366,000 | 4,590,000 | 6,120,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Bình 130 km | 2,340,000 | 2,860,000 | 3,900,000 | 5,200,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đồng Hới 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,990,000 | 5,320,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bố Trạch 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 5,346,000 | 7,128,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lệ Thủy 127 km | 2,286,000 | 2,794,000 | 3,810,000 | 5,080,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Minh Hóa 181 km | 2,932,200 | 3,583,800 | 4,887,000 | 6,516,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Ninh 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Trạch 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 3,024,000 | 4,032,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ba Đồn 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Tuyên Hóa 83 km | 1,568,700 | 1,917,300 | 2,614,500 | 3,486,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Bình 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 5,304,000 | 7,072,000 |
| Taxi Quế Phong đi Đồng Hới 179 km | 2,899,800 | 3,544,200 | 4,833,000 | 6,444,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bố Trạch 151 km | 2,446,200 | 2,989,800 | 4,077,000 | 5,436,000 |
| Taxi Quế Phong đi Lệ Thủy 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Taxi Quế Phong đi Minh Hóa 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Ninh 194 km | 3,142,800 | 3,841,200 | 5,238,000 | 6,984,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Trạch 116 km | 2,088,000 | 2,552,000 | 3,480,000 | 4,640,000 |
| Taxi Quế Phong đi Ba Đồn 177 km | 2,867,400 | 3,504,600 | 4,779,000 | 6,372,000 |
| Taxi Quế Phong đi Tuyên Hóa 144 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Bình 158 km | 2,559,600 | 3,128,400 | 4,266,000 | 5,688,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đồng Hới 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bố Trạch 210 km | 3,213,000 | 3,927,000 | 5,355,000 | 7,140,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lệ Thủy 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Minh Hóa 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Ninh 139 km | 2,502,000 | 3,058,000 | 4,170,000 | 5,560,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Trạch 102 km | 1,836,000 | 2,244,000 | 3,060,000 | 4,080,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ba Đồn 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 3,390,000 | 4,520,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Tuyên Hóa 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,644,000 | 6,192,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Bình 154 km | 2,494,800 | 3,049,200 | 4,158,000 | 5,544,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đồng Hới 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bố Trạch 157 km | 2,543,400 | 3,108,600 | 4,239,000 | 5,652,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lệ Thủy 205 km | 3,136,500 | 3,833,500 | 5,227,500 | 6,970,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Minh Hóa 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,617,000 | 6,156,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Ninh 91 km | 1,719,900 | 2,102,100 | 2,866,500 | 3,822,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Trạch 189 km | 3,061,800 | 3,742,200 | 5,103,000 | 6,804,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ba Đồn 115 km | 2,070,000 | 2,530,000 | 3,450,000 | 4,600,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Tuyên Hóa 109 km | 1,962,000 | 2,398,000 | 3,270,000 | 4,360,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Bình 118 km | 2,124,000 | 2,596,000 | 3,540,000 | 4,720,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đồng Hới 146 km | 2,628,000 | 3,212,000 | 4,380,000 | 5,840,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bố Trạch 189 km | 3,061,800 | 3,742,200 | 5,103,000 | 6,804,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lệ Thủy 142 km | 2,556,000 | 3,124,000 | 4,260,000 | 5,680,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Minh Hóa 99 km | 1,871,100 | 2,286,900 | 3,118,500 | 4,158,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Ninh 133 km | 2,394,000 | 2,926,000 | 3,990,000 | 5,320,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Trạch 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 4,290,000 | 5,720,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ba Đồn 208 km | 3,182,400 | 3,889,600 | 5,304,000 | 7,072,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Tuyên Hóa 199 km | 3,223,800 | 3,940,200 | 5,373,000 | 7,164,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Bình 89 km | 1,682,100 | 2,055,900 | 2,803,500 | 3,738,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đồng Hới 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bố Trạch 92 km | 1,738,800 | 2,125,200 | 2,898,000 | 3,864,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lệ Thủy 96 km | 1,814,400 | 2,217,600 | 3,024,000 | 4,032,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Minh Hóa 140 km | 2,520,000 | 3,080,000 | 4,200,000 | 5,600,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Ninh 110 km | 1,980,000 | 2,420,000 | 3,300,000 | 4,400,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Trạch 141 km | 2,538,000 | 3,102,000 | 4,230,000 | 5,640,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ba Đồn 94 km | 1,776,600 | 2,171,400 | 2,961,000 | 3,948,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Tuyên Hóa 138 km | 2,484,000 | 3,036,000 | 4,140,000 | 5,520,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Bình 105 km | 1,890,000 | 2,310,000 | 3,150,000 | 4,200,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đồng Hới 201 km | 3,075,300 | 3,758,700 | 5,125,500 | 6,834,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Bố Trạch 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 4,020,000 | 5,360,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lệ Thủy 134 km | 2,412,000 | 2,948,000 | 4,020,000 | 5,360,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Minh Hóa 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 3,087,000 | 4,116,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Ninh 197 km | 3,191,400 | 3,900,600 | 5,319,000 | 7,092,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Trạch 143 km | 2,574,000 | 3,146,000 | 4,290,000 | 5,720,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ba Đồn 137 km | 2,466,000 | 3,014,000 | 4,110,000 | 5,480,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Tuyên Hóa 147 km | 2,646,000 | 3,234,000 | 4,410,000 | 5,880,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Bình 153 km | 2,478,600 | 3,029,400 | 4,131,000 | 5,508,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đồng Hới 172 km | 2,786,400 | 3,405,600 | 4,644,000 | 6,192,000 |
| Taxi Tương Dương đi Bố Trạch 81 km | 1,530,900 | 1,871,100 | 2,551,500 | 3,402,000 |
| Taxi Tương Dương đi Lệ Thủy 168 km | 2,721,600 | 3,326,400 | 4,536,000 | 6,048,000 |
| Taxi Tương Dương đi Minh Hóa 80 km | 1,512,000 | 1,848,000 | 2,520,000 | 3,360,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Ninh 113 km | 2,034,000 | 2,486,000 | 3,390,000 | 4,520,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Trạch 95 km | 1,795,500 | 2,194,500 | 2,992,500 | 3,990,000 |
| Taxi Tương Dương đi Ba Đồn 173 km | 2,802,600 | 3,425,400 | 4,671,000 | 6,228,000 |
| Taxi Tương Dương đi Tuyên Hóa 125 km | 2,250,000 | 2,750,000 | 3,750,000 | 5,000,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Bình 171 km | 2,770,200 | 3,385,800 | 4,617,000 | 6,156,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đồng Hới 198 km | 3,207,600 | 3,920,400 | 5,346,000 | 7,128,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bố Trạch 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| Taxi Yên Thành đi Lệ Thủy 98 km | 1,852,200 | 2,263,800 | 3,087,000 | 4,116,000 |
| Taxi Yên Thành đi Minh Hóa 144 km | 2,592,000 | 3,168,000 | 4,320,000 | 5,760,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Ninh 175 km | 2,835,000 | 3,465,000 | 4,725,000 | 6,300,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Trạch 103 km | 1,854,000 | 2,266,000 | 3,090,000 | 4,120,000 |
| Taxi Yên Thành đi Ba Đồn 180 km | 2,916,000 | 3,564,000 | 4,860,000 | 6,480,000 |
| Taxi Yên Thành đi Tuyên Hóa 169 km | 2,737,800 | 3,346,200 | 4,563,000 | 6,084,000 |
Giá xe Limousine 29,45 chỗ Nghệ An đi Quảng Bình 2 chiều
| Lộ trình | Xe 29 chỗ 2C | Xe 45 chỗ 2 chiều |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Bình 171 km | 5,540,400 | 7,656,000 |
| Taxi Nghệ An đi Đồng Hới 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Nghệ An đi Bố Trạch 89 km | 3,364,200 | 5,238,000 |
| Taxi Nghệ An đi Lệ Thủy 117 km | 4,212,000 | 6,180,000 |
| Taxi Nghệ An đi Minh Hóa 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Ninh 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Nghệ An đi Quảng Trạch 120 km | 4,320,000 | 6,300,000 |
| Taxi Nghệ An đi Ba Đồn 154 km | 4,989,600 | 7,044,000 |
| Taxi Nghệ An đi Tuyên Hóa 174 km | 5,637,600 | 7,764,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Bình 117 km | 4,212,000 | 6,180,000 |
| Taxi Vinh đi Đồng Hới 133 km | 4,788,000 | 6,820,000 |
| Taxi Vinh đi Bố Trạch 205 km | 6,273,000 | 8,470,000 |
| Taxi Vinh đi Lệ Thủy 130 km | 4,680,000 | 6,700,000 |
| Taxi Vinh đi Minh Hóa 179 km | 5,799,600 | 7,944,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Ninh 119 km | 4,284,000 | 6,260,000 |
| Taxi Vinh đi Quảng Trạch 111 km | 3,996,000 | 5,940,000 |
| Taxi Vinh đi Ba Đồn 101 km | 3,636,000 | 5,540,000 |
| Taxi Vinh đi Tuyên Hóa 122 km | 4,392,000 | 6,380,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Bình 196 km | 6,350,400 | 8,556,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Đồng Hới 105 km | 3,780,000 | 5,700,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Bố Trạch 159 km | 5,151,600 | 7,224,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Lệ Thủy 187 km | 6,058,800 | 8,232,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Minh Hóa 182 km | 5,896,800 | 8,052,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Ninh 121 km | 4,356,000 | 6,340,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Quảng Trạch 183 km | 5,929,200 | 8,088,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Ba Đồn 165 km | 5,346,000 | 7,440,000 |
| Taxi Cửa Lò đi Tuyên Hóa 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Bình 161 km | 5,216,400 | 7,296,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Đồng Hới 206 km | 6,303,600 | 8,504,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Bố Trạch 115 km | 4,140,000 | 6,100,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Lệ Thủy 203 km | 6,211,800 | 8,402,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Minh Hóa 129 km | 4,644,000 | 6,660,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Ninh 198 km | 6,415,200 | 8,628,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Quảng Trạch 83 km | 3,137,400 | 4,986,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Ba Đồn 109 km | 3,924,000 | 5,860,000 |
| Taxi Hoàng Mai đi Tuyên Hóa 80 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Bình 209 km | 6,395,400 | 8,606,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Đồng Hới 166 km | 5,378,400 | 7,476,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Bố Trạch 205 km | 6,273,000 | 8,470,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Lệ Thủy 139 km | 5,004,000 | 7,060,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Minh Hóa 169 km | 5,475,600 | 7,584,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Ninh 121 km | 4,356,000 | 6,340,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Quảng Trạch 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Ba Đồn 98 km | 3,704,400 | 5,616,000 |
| Taxi Thái Hòa đi Tuyên Hóa 171 km | 5,540,400 | 7,656,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Bình 127 km | 4,572,000 | 6,580,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Đồng Hới 85 km | 3,213,000 | 5,070,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Bố Trạch 159 km | 5,151,600 | 7,224,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Lệ Thủy 99 km | 3,742,200 | 5,658,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Minh Hóa 85 km | 3,213,000 | 5,070,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Ninh 133 km | 4,788,000 | 6,820,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Quảng Trạch 163 km | 5,281,200 | 7,368,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Ba Đồn 191 km | 6,188,400 | 8,376,000 |
| Taxi Anh Sơn đi Tuyên Hóa 174 km | 5,637,600 | 7,764,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Bình 84 km | 3,175,200 | 5,028,000 |
| Taxi Con Cuông đi Đồng Hới 144 km | 5,184,000 | 7,260,000 |
| Taxi Con Cuông đi Bố Trạch 107 km | 3,852,000 | 5,780,000 |
| Taxi Con Cuông đi Lệ Thủy 136 km | 4,896,000 | 6,940,000 |
| Taxi Con Cuông đi Minh Hóa 107 km | 3,852,000 | 5,780,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Ninh 198 km | 6,415,200 | 8,628,000 |
| Taxi Con Cuông đi Quảng Trạch 194 km | 6,285,600 | 8,484,000 |
| Taxi Con Cuông đi Ba Đồn 141 km | 5,076,000 | 7,140,000 |
| Taxi Con Cuông đi Tuyên Hóa 109 km | 3,924,000 | 5,860,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Bình 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Đồng Hới 134 km | 4,824,000 | 6,860,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Bố Trạch 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Lệ Thủy 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Minh Hóa 201 km | 6,150,600 | 8,334,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Ninh 150 km | 4,860,000 | 6,900,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Quảng Trạch 143 km | 5,148,000 | 7,220,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Ba Đồn 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Diễn Châu đi Tuyên Hóa 137 km | 4,932,000 | 6,980,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Bình 187 km | 6,058,800 | 8,232,000 |
| Taxi Đô Lương đi Đồng Hới 150 km | 4,860,000 | 6,900,000 |
| Taxi Đô Lương đi Bố Trạch 151 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Đô Lương đi Lệ Thủy 112 km | 4,032,000 | 5,980,000 |
| Taxi Đô Lương đi Minh Hóa 93 km | 3,515,400 | 5,406,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Ninh 104 km | 3,744,000 | 5,660,000 |
| Taxi Đô Lương đi Quảng Trạch 107 km | 3,852,000 | 5,780,000 |
| Taxi Đô Lương đi Ba Đồn 207 km | 6,334,200 | 8,538,000 |
| Taxi Đô Lương đi Tuyên Hóa 180 km | 5,832,000 | 7,980,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Bình 195 km | 6,318,000 | 8,520,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Đồng Hới 164 km | 5,313,600 | 7,404,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Bố Trạch 103 km | 3,708,000 | 5,620,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Lệ Thủy 188 km | 6,091,200 | 8,268,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Minh Hóa 113 km | 4,068,000 | 6,020,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Ninh 170 km | 5,508,000 | 7,620,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Quảng Trạch 210 km | 6,426,000 | 8,640,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Ba Đồn 136 km | 4,896,000 | 6,940,000 |
| Taxi Hưng Nguyên đi Tuyên Hóa 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Bình 108 km | 3,888,000 | 5,820,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Đồng Hới 90 km | 3,402,000 | 5,280,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Bố Trạch 109 km | 3,924,000 | 5,860,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Lệ Thủy 100 km | 3,600,000 | 5,500,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Minh Hóa 185 km | 5,994,000 | 8,160,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Ninh 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Quảng Trạch 116 km | 4,176,000 | 6,140,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Ba Đồn 165 km | 5,346,000 | 7,440,000 |
| Taxi Kỳ Sơn đi Tuyên Hóa 156 km | 5,054,400 | 7,116,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Bình 177 km | 5,734,800 | 7,872,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Đồng Hới 209 km | 6,395,400 | 8,606,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Bố Trạch 81 km | 3,061,800 | 4,902,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Lệ Thủy 183 km | 5,929,200 | 8,088,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Minh Hóa 194 km | 6,285,600 | 8,484,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Ninh 107 km | 3,852,000 | 5,780,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Quảng Trạch 92 km | 3,477,600 | 5,364,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Ba Đồn 169 km | 5,475,600 | 7,584,000 |
| Taxi Nam Đàn đi Tuyên Hóa 164 km | 5,313,600 | 7,404,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Bình 198 km | 6,415,200 | 8,628,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Đồng Hới 139 km | 5,004,000 | 7,060,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Bố Trạch 170 km | 5,508,000 | 7,620,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Lệ Thủy 124 km | 4,464,000 | 6,460,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Minh Hóa 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Ninh 195 km | 6,318,000 | 8,520,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Quảng Trạch 94 km | 3,553,200 | 5,448,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Ba Đồn 82 km | 3,099,600 | 4,944,000 |
| Taxi Nghi Lộc đi Tuyên Hóa 170 km | 5,508,000 | 7,620,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Bình 130 km | 4,680,000 | 6,700,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Đồng Hới 133 km | 4,788,000 | 6,820,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Bố Trạch 198 km | 6,415,200 | 8,628,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Lệ Thủy 127 km | 4,572,000 | 6,580,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Minh Hóa 181 km | 5,864,400 | 8,016,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Ninh 205 km | 6,273,000 | 8,470,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Quảng Trạch 96 km | 3,628,800 | 5,532,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Ba Đồn 80 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Nghĩa Đàn đi Tuyên Hóa 83 km | 3,137,400 | 4,986,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Bình 208 km | 6,364,800 | 8,572,000 |
| Taxi Quế Phong đi Đồng Hới 179 km | 5,799,600 | 7,944,000 |
| Taxi Quế Phong đi Bố Trạch 151 km | 4,892,400 | 6,936,000 |
| Taxi Quế Phong đi Lệ Thủy 95 km | 3,591,000 | 5,490,000 |
| Taxi Quế Phong đi Minh Hóa 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Ninh 194 km | 6,285,600 | 8,484,000 |
| Taxi Quế Phong đi Quảng Trạch 116 km | 4,176,000 | 6,140,000 |
| Taxi Quế Phong đi Ba Đồn 177 km | 5,734,800 | 7,872,000 |
| Taxi Quế Phong đi Tuyên Hóa 144 km | 5,184,000 | 7,260,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Bình 158 km | 5,119,200 | 7,188,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Đồng Hới 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Bố Trạch 210 km | 6,426,000 | 8,640,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Lệ Thủy 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Minh Hóa 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Ninh 139 km | 5,004,000 | 7,060,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Quảng Trạch 102 km | 3,672,000 | 5,580,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Ba Đồn 113 km | 4,068,000 | 6,020,000 |
| Taxi Quỳ Châu đi Tuyên Hóa 172 km | 5,572,800 | 7,692,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Bình 154 km | 4,989,600 | 7,044,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Đồng Hới 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Bố Trạch 157 km | 5,086,800 | 7,152,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Lệ Thủy 205 km | 6,273,000 | 8,470,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Minh Hóa 171 km | 5,540,400 | 7,656,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Ninh 91 km | 3,439,800 | 5,322,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Quảng Trạch 189 km | 6,123,600 | 8,304,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Ba Đồn 115 km | 4,140,000 | 6,100,000 |
| Taxi Quỳ Hợp đi Tuyên Hóa 109 km | 3,924,000 | 5,860,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Bình 118 km | 4,248,000 | 6,220,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Đồng Hới 146 km | 5,256,000 | 7,340,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Bố Trạch 189 km | 6,123,600 | 8,304,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Lệ Thủy 142 km | 5,112,000 | 7,180,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Minh Hóa 99 km | 3,742,200 | 5,658,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Ninh 133 km | 4,788,000 | 6,820,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Quảng Trạch 143 km | 5,148,000 | 7,220,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Ba Đồn 208 km | 6,364,800 | 8,572,000 |
| Taxi Quỳnh Lưu đi Tuyên Hóa 199 km | 6,447,600 | 8,664,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Bình 89 km | 3,364,200 | 5,238,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Đồng Hới 80 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Bố Trạch 92 km | 3,477,600 | 5,364,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Lệ Thủy 96 km | 3,628,800 | 5,532,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Minh Hóa 140 km | 5,040,000 | 7,100,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Ninh 110 km | 3,960,000 | 5,900,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Quảng Trạch 141 km | 5,076,000 | 7,140,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Ba Đồn 94 km | 3,553,200 | 5,448,000 |
| Taxi Tân Kỳ đi Tuyên Hóa 138 km | 4,968,000 | 7,020,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Bình 105 km | 3,780,000 | 5,700,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Đồng Hới 201 km | 6,150,600 | 8,334,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Bố Trạch 134 km | 4,824,000 | 6,860,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Lệ Thủy 134 km | 4,824,000 | 6,860,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Minh Hóa 98 km | 3,704,400 | 5,616,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Ninh 197 km | 6,382,800 | 8,592,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Quảng Trạch 143 km | 5,148,000 | 7,220,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Ba Đồn 137 km | 4,932,000 | 6,980,000 |
| Taxi Thanh Chương đi Tuyên Hóa 147 km | 5,292,000 | 7,380,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Bình 153 km | 4,957,200 | 7,008,000 |
| Taxi Tương Dương đi Đồng Hới 172 km | 5,572,800 | 7,692,000 |
| Taxi Tương Dương đi Bố Trạch 81 km | 3,061,800 | 4,902,000 |
| Taxi Tương Dương đi Lệ Thủy 168 km | 5,443,200 | 7,548,000 |
| Taxi Tương Dương đi Minh Hóa 80 km | 3,024,000 | 4,860,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Ninh 113 km | 4,068,000 | 6,020,000 |
| Taxi Tương Dương đi Quảng Trạch 95 km | 3,591,000 | 5,490,000 |
| Taxi Tương Dương đi Ba Đồn 173 km | 5,605,200 | 7,728,000 |
| Taxi Tương Dương đi Tuyên Hóa 125 km | 4,500,000 | 6,500,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Bình 171 km | 5,540,400 | 7,656,000 |
| Taxi Yên Thành đi Đồng Hới 198 km | 6,415,200 | 8,628,000 |
| Taxi Yên Thành đi Bố Trạch 180 km | 5,832,000 | 7,980,000 |
| Taxi Yên Thành đi Lệ Thủy 98 km | 3,704,400 | 5,616,000 |
| Taxi Yên Thành đi Minh Hóa 144 km | 5,184,000 | 7,260,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Ninh 175 km | 5,670,000 | 7,800,000 |
| Taxi Yên Thành đi Quảng Trạch 103 km | 3,708,000 | 5,620,000 |
| Taxi Yên Thành đi Ba Đồn 180 km | 5,832,000 | 7,980,000 |
| Taxi Yên Thành đi Tuyên Hóa 169 km | 5,475,600 | 7,584,000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Thủ tục thuê xe
- Đăng ký thông tin, lộ trình đi, ngày giờ, loại xe mong muốn.
- Báo giá theo lộ trình và phụ phí nếu phát sinh thêm thời gian, khoảng cách đi ngoài lộ trình.
- Chốt thông tin lộ trình đi, ngày giờ, giá thuê xe.
- Đặt cọc 30% giá thuê xe.
- Thanh toán 70% còn lại khi toàn tất lộ trình đi.
















